Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
Phân tích 938 mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài, cung cấp dữ liệu quan trọng cho doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài
- Số trang:
- 162 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Kim Liên
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài
Tỷ giá hối đoái giữ vai trò quan trọng trong việc điều tiết các luồng vốn xuyên biên giới. Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài luôn là trọng tâm nghiên cứu kinh tế vĩ mô. Sự biến động của tỷ giá làm thay đổi trực tiếp chi phí sản xuất, doanh thu và tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng của nhà đầu tư. Khi đồng nội tệ mất giá, tài sản nội địa trở nên rẻ hơn đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Điều này tạo động lực thúc đẩy dòng vốn chảy vào nền kinh tế tiếp nhận đầu tư. Ngược lại, một đồng tiền biến động mạnh sẽ làm gia tăng rủi ro kinh doanh, khiến dòng vốn có xu hướng đảo chiều rút lui. Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam giai đoạn 2005-2019 chứng minh rằng mức độ tỷ giá và độ ổn định tiền tệ có ảnh hưởng sâu sắc đến cả nguồn vốn trực tiếp và gián tiếp. Việc duy trì chính sách tiền tệ linh hoạt, kết hợp kiểm soát lạm phát, là nền tảng cốt lõi để giữ vững sức hút dòng vốn quốc tế.
1.1. Khái niệm và vai trò của tỷ giá trong kinh tế
Tỷ giá hối đoái là mức giá biểu thị giá trị của một đơn vị tiền tệ này theo đơn vị tiền tệ khác. Tỷ giá đóng vai trò là chiếc cầu nối giữa thị trường tài chính trong nước và thị trường tài chính quốc tế. Biến số này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh thương mại và cán cân thanh toán quốc tế. Sự thay đổi của tỷ giá tác động đến giá trị tài sản định danh bằng nội tệ. Khi tỷ giá ổn định, niềm tin của các tổ chức tài chính quốc tế được củng cố. Ngược lại, biến động tỷ giá hối đoái thất thường sẽ tạo ra áp lực tâm lý tiêu cực trên thị trường vốn. Do đó, việc theo dõi sát sao tỷ giá danh nghĩa và tỷ giá thực là yêu cầu bắt buộc đối với cơ quan quản lý tiền tệ.
1.2. Tổng quan các dòng vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
Dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam được phân chia chủ yếu thành hai bộ phận chính. Bộ phận thứ nhất là vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI, gắn liền với việc xây dựng cơ sở hạ tầng, nhà xưởng và chuyển giao công nghệ. Bộ phận thứ hai là vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài FII (hoặc FPI), chủ yếu lưu chuyển thông qua thị trường chứng khoán, cổ phiếu và trái phiếu. Mỗi dòng vốn có mức độ nhạy cảm khác nhau đối với biến động tỷ giá. Dòng vốn FDI thường có định hướng dài hạn, ít bị chi phối bởi các biến động ngắn hạn. Trong khi đó, dòng vốn FII lại có tính thanh khoản cao và phản ứng rất nhanh với rủi ro tỷ giá trong đầu tư quốc tế. Quản lý hài hòa cả hai dòng vốn này giúp duy trì nguồn lực phát triển kinh tế bền vững.
II. Tác động của tỷ giá lên dòng vốn FDI tại Việt Nam
Tác động của tỷ giá lên dòng vốn FDI thể hiện qua nhiều kênh truyền dẫn kinh tế khác nhau. Mức độ tỷ giá quyết định trực tiếp đến chi phí thành lập doanh nghiệp, chi phí thuê nhân công và giá nguyên vật liệu đầu vào tại nước sở tại. Khi phân tích tác động của tỷ giá lên dòng vốn FDI, các nhà nghiên cứu nhận thấy mối quan hệ tương hỗ hai chiều rất rõ rệt. Tỷ giá thực tế không chỉ quyết định lượng vốn đầu tư đăng ký mới mà quy mô dòng vốn giải ngân cũng tác động ngược trở lại cán cân cung cầu ngoại hối. Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, việc ổn định tỷ giá thực hiệu dụng REER giúp doanh nghiệp FDI hoạch định chiến lược sản xuất dài hạn, giảm thiểu chi phí phòng ngừa rủi ro tài chính.
2.1. Cơ chế phá giá đồng tiền và thu hút FDI
Chính sách phá giá đồng tiền và thu hút FDI thường được các quốc gia đang phát triển áp dụng nhằm nâng cao sức cạnh tranh xuất khẩu. Khi đồng Việt Nam giảm giá thực tế so với các đồng tiền mạnh, giá trị tài sản nội địa trở nên hấp dẫn hơn đối với doanh nghiệp đa quốc gia. Chi phí vốn đầu tư ban đầu để mua sắm máy móc, thuê đất đai và trả lương lao động giảm xuống đáng kể. Hiệu ứng tài sản này kích thích các tập đoàn nước ngoài gia tăng mở rộng quy mô sản xuất. Tuy nhiên, phá giá tiền tệ chỉ mang lại hiệu quả tích cực khi lạm phát trong nước được kiểm soát chặt chẽ. Nếu phá giá làm bùng phát lạm phát, chi phí sản xuất sẽ tăng vọt, triệt tiêu toàn bộ lợi thế cạnh tranh ban đầu.
2.2. Kiểm định mối quan hệ hai chiều giữa tỷ giá và FDI
Kết quả thực nghiệm trên chuỗi dữ liệu quý giai đoạn 2005-2019 cho thấy mối liên hệ nhân quả hai chiều chặt chẽ giữa tỷ giá và vốn FDI. Tỷ giá thực đa phương tác động trực tiếp đến dòng vốn FDI giải ngân ròng. Ngược lại, khi dòng vốn FDI đổ vào dồi dào, nguồn cung ngoại tệ trên thị trường gia tăng mạnh mẽ, tạo sức ép lên tỷ giá hối đoái trên thị trường liên ngân hàng. Bên cạnh đó, độ mở thương mại và tốc độ tăng trưởng kinh tế là những yếu tố điều tiết quan trọng trong mối quan hệ này. Sự gắn kết hai chiều này đòi hỏi Ngân hàng Nhà nước phải điều hành chính sách tiền tệ một cách đồng bộ, tránh gây ra những cú sốc tỷ giá đột ngột làm đứt gãy dòng vốn FDI.
2.3. Tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu đến FDI
Khủng hoảng tài chính toàn cầu làm thay đổi căn bản khẩu vị rủi ro của các tập đoàn quốc tế. Trong thời kỳ suy thoái kinh tế thế giới, dòng vốn đầu tư có xu hướng thu hẹp và tìm kiếm các kênh trú ẩn an toàn. Rủi ro tỷ giá trong đầu tư quốc tế gia tăng đột biến khiến tiến độ giải ngân vốn FDI chậm lại. Các nhà đầu tư nước ngoài trở nên thận trọng hơn đối với các thị trường mới nổi. Tại Việt Nam, tác động của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 đã làm suy giảm đáng kể mức độ nhạy cảm của dòng vốn FDI đối với tỷ giá. Việc duy trì nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định cùng dự trữ ngoại hối vững chắc là lá chắn cần thiết để hấp thụ các cú sốc tài chính từ bên ngoài.
III. Biến động tỷ giá hối đoái và rủi ro đầu tư quốc tế
Biến động tỷ giá hối đoái là thước đo mức độ dao động và tính bất ổn của giá trị đồng tiền theo thời gian. Sự biến động quá mức sẽ tạo ra rủi ro tỷ giá trong đầu tư quốc tế, làm giảm giá trị chuyển đổi lợi nhuận về nước của các nhà đầu tư nước ngoài. Các phương pháp định lượng hiện đại, bao gồm mô hình GARCH(1,1) và độ lệch chuẩn, được ứng dụng rộng rãi để nắm bắt tính biến động của tỷ giá. Đối với dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài FII, biên độ dao động tỷ giá hằng ngày là yếu tố quyết định tốc độ luân chuyển dòng tiền. Môi trường tiền tệ bất định sẽ kích hoạt làn sóng thoái vốn trên thị trường chứng khoán để bảo toàn tài sản.
3.1. Phân tích rủi ro tỷ giá đối với dòng vốn FII
Dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài FII (hoặc FPI) có đặc tính lưu động rất cao và cực kỳ nhạy cảm với các biến động tiền tệ. Khi rủi ro tỷ giá gia tăng, lợi nhuận kỳ vọng từ danh mục đầu tư cổ phiếu hoặc trái phiếu sẽ bị bào mòn bởi chi phí trượt giá tiền tệ. Kết quả nghiên cứu chứng minh mối quan hệ tác động một chiều rõ rệt từ mức độ tỷ giá đến dòng vốn FII. Khi đồng nội tệ có nguy cơ mất giá mạnh, các quỹ đầu tư nước ngoài lập tức thực hiện bán tháo chứng khoán để chuyển đổi sang tài sản USD an toàn. Ngược lại, biến động của dòng vốn FII chưa đủ sức tạo ra áp lực làm thay đổi căn bản tỷ giá thực đa phương do quy mô thị trường vốn còn tương đối nhỏ.
3.2. Đo lường biến động tỷ giá bằng mô hình GARCH 1 1
Mô hình GARCH(1,1) là công cụ kinh tế lượng tối ưu để đo lường phương sai có điều kiện và tính biến động theo cụm của chuỗi tỷ giá. Kết quả tính toán cho thấy tính biến động của tỷ giá hối đoái có sự phân hóa tác động đối với từng thành phần vốn. Biến động tỷ giá tính theo GARCH(1,1) có quan hệ nhân quả mạnh mẽ với dòng vốn gián tiếp FII, nhưng chưa có bằng chứng thống kê rõ ràng về ảnh hưởng trực tiếp đến dòng vốn FDI dài hạn. Điều này phản ánh thực tế rằng các nhà đầu tư trực tiếp thường xây dựng chiến lược phòng ngừa rủi ro dài hạn, trong khi các nhà đầu cơ gián tiếp chịu tác động tức thì từ các cú sốc biến động ngắn hạn.
IV. Đo lường tỷ giá thực hiệu dụng REER và mô hình VAR
Tỷ giá thực hiệu dụng REER phản ánh sức mua thực tế của đồng nội tệ dựa trên giỏ tiền tệ của các đối tác thương mại chủ chốt. Khác với tỷ giá danh nghĩa, chỉ số REER đã được điều chỉnh theo mức chênh lệch lạm phát giữa các quốc gia. Việc sử dụng REER với rổ 143 đối tác thương mại giúp đánh giá chính xác sức cạnh tranh thương mại và sức hấp dẫn vốn đầu tư của nền kinh tế Việt Nam. Kết hợp cùng mô hình ARDL phân tích tác động tỷ giá và hệ thống mô hình VAR đa biến, nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về phản ứng động của các dòng vốn trước các cú sốc chính sách tiền tệ và ngoại hối trong ngắn hạn cũng như dài hạn.
4.1. Ứng dụng mô hình VAR và ARDL trong phân tích tỷ giá
Mô hình VAR (Vector Autoregression) cùng mô hình ARDL phân tích tác động tỷ giá là những công cụ phân tích chuỗi thời gian đắc lực trong nghiên cứu kinh tế vĩ mô. Hệ thống 6 mô hình VAR được thiết lập cho phép đánh giá đồng thời tác động tương hỗ giữa tỷ giá và các dòng vốn đầu tư. Mô hình phân rã phương sai và hàm phản ứng đẩy (Impulse Response Functions) chỉ ra lộ trình hấp thụ các cú sốc tỷ giá của dòng vốn FDI và FII theo thời gian. Sự kết hợp giữa độ mở thương mại, mức tăng trưởng GDP và biến số khủng hoảng giúp mô hình loại bỏ các sai lệch thống kê, đảm bảo tính chuẩn xác cho các kết luận kinh tế lượng.
4.2. Kiểm định quan hệ nhân quả Granger giữa các biến số
Kiểm định quan hệ nhân quả Granger là bước then chốt nhằm xác định chiều hướng tác động qua lại giữa các biến số kinh tế vĩ mô. Kết quả kiểm định khẳng định sự tồn tại của mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa tỷ giá thực REER và vốn FDI. Tỷ giá đóng vai trò là nguyên nhân Granger thúc đẩy dòng vốn FDI, và ngược lại dòng FDI cũng là nguyên nhân Granger tác động đến tỷ giá. Đối với dòng vốn FII, kiểm định quan hệ nhân quả Granger chứng minh chiều tác động một chiều từ tỷ giá sang vốn FII. Những bằng chứng định lượng này cung cấp cơ sở vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách xây dựng kịch bản điều hành tỷ giá hối đoái chủ động và linh hoạt.
V. Giải pháp điều hành tỷ giá và thu hút vốn ngoại tệ
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đem lại những hàm ý quan trọng cho công tác điều hành chính sách tiền tệ và thu hút dòng vốn nước ngoài. Một cơ chế tỷ giá linh hoạt nhưng có kiểm soát là chìa khóa để bảo vệ nền kinh tế trước các biến động toàn cầu. Ổn định tỷ giá hối đoái không đồng nghĩa với việc cố định tỷ giá cứng nhắc, mà cần điều chỉnh nhịp nhàng theo diễn biến cung cầu thị trường và tình hình lạm phát. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tỷ giá, chính sách thương mại và cải thiện môi trường đầu tư sẽ tạo ra sức hút tổng hợp đối với dòng vốn FDI chất lượng cao và dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài FII bền vững.
5.1. Nâng cao tính linh hoạt của chính sách tỷ giá trung tâm
Cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm hằng ngày cần tiếp tục được hoàn thiện để phản ánh sát thực tế thị trường. Ngân hàng Nhà nước cần chủ động can thiệp thị trường ngoại hối thông qua các công cụ phái sinh như hợp đồng kỳ hạn và hoán đổi thay vì chỉ can thiệp giao ngay. Điều này giúp giảm thiểu biến động tỷ giá hối đoái đột ngột, hạn chế rủi ro cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và nhà đầu tư nước ngoài. Đồng thời, việc công khai minh bạch thông tin điều hành tỷ giá giúp neo giữ kỳ vọng thị trường, ngăn chặn hành vi đầu cơ găm giữ ngoại tệ và củng cố giá trị đồng nội tệ.
5.2. Hoàn thiện chính sách thu hút FDI và quản lý vốn FII
Chiến lược thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI cần chuyển trọng tâm từ số lượng sang chất lượng cao. Cần ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường và có mức độ lan tỏa công nghệ lớn. Song song đó, việc quản lý dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài FII đòi hỏi hệ thống giám sát cảnh báo sớm các luồng vốn nóng đảo chiều. Phát triển đa dạng các sản phẩm phòng ngừa rủi ro tỷ giá trên thị trường chứng khoán sẽ giúp nhà đầu tư quốc tế yên tâm giải ngân dài hạn. Nền tảng pháp lý minh bạch là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy dòng vốn ngoại tệ chảy mạnh vào nền kinh tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài: Nghiên cứu trường hợp Việt Nam" của Nguyễn Thị Kim Liên (2021) là một công trình khoa học tiên phong trong lĩnh vực Tài chính Ngân hàng, giải quyết một vấn đề kinh tế vĩ mô cấp thiết và phức tạp đối với các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Nghiên cứu này nổi bật trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi dòng vốn đầu tư tư nhân nước ngoài, bao gồm vốn FDI và FPI, gia tăng mạnh mẽ từ những năm 1980, trở thành nguồn bổ sung quan trọng cho khoảng trống tiết kiệm trong nước và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế (Dornbusch, 1998; Combes, Kinda và Plane, 2012). Tỷ giá hối đoái, với vai trò trung tâm trong thương mại và đầu tư quốc tế, không chỉ ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh xuất nhập khẩu mà còn định hình sự dịch chuyển và quyết định của các nhà đầu tư nước ngoài (Mishkin và Eakins, 2009).
Mặc dù có nhiều nghiên cứu quốc tế đã đề cập đến mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn ĐTNN (Morande, 1988; Froot và Stein, 1991; Campa, 1993; Goldberg, 1993; Klein và Rosengren, 1994; Blonigen, 1997; Nucci và Pozzolo, 2001; Alba, Wang và Park, 2010; Takagi và Shi, 2011; Boateng, Hua, Nisar và Wu, 2015; Djulius, 2017), các kết quả vẫn chưa đạt được sự thống nhất, thậm chí còn mâu thuẫn. Đặc biệt, "trên thế giới có ít nghiên cứu đồng thời phân tích mối quan hệ của cả vốn FDI và vốn FPI với tỷ giá trong cùng một nghiên cứu (Kodongo và Ojah, 2013; Opperman và Adjasi, 2017)". Đây chính là khoảng trống nghiên cứu then chốt mà luận án này đã khắc phục, cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về tác động tương hỗ giữa tỷ giá và hai dòng vốn ĐTNN riêng biệt. Hơn nữa, các nghiên cứu trước cũng thường bỏ qua tác động đồng thời của các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, độ mở thương mại hay bối cảnh khủng hoảng tài chính toàn cầu đến mối quan hệ này.
Research questions và hypotheses: Để giải quyết khoảng trống này, luận án tập trung trả lời ba câu hỏi nghiên cứu chính:
- Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FDI ở Việt Nam diễn ra như thế nào? Các yếu tố vĩ mô và khủng hoảng tài chính ảnh hưởng như thế nào đến mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FDI?
- Mối quan hệ tỷ giá và vốn FPI ở Việt Nam diễn ra như thế nào? Các yếu tố vĩ mô và khủng hoảng tài chính ảnh hưởng như thế nào đến mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FPI?
- Những hàm ý chính sách tỷ giá và chính sách thu hút vốn ĐTNN áp dụng ở Việt Nam là gì?
Theoretical framework: Luận án xây dựng khung lý thuyết vững chắc dựa trên sự tổng hợp của nhiều lý thuyết kinh tế vĩ mô và tài chính quốc tế. Các lý thuyết cốt lõi bao gồm:
- Lý thuyết ngang giá sức mua (Purchasing Power Parity –PPP) của Gustav Cassel (1918): Giải thích sự thay đổi của tỷ giá khi có sự thay đổi của tỷ lệ lạm phát giữa các quốc gia, nơi tỷ giá được điều chỉnh để duy trì sự cân bằng sức mua.
- Lý thuyết ngang giá lãi suất (Interest Rate Parity –IRP) của J. Keynes (1930): Giải thích sự thay đổi của tỷ giá khi có sự thay đổi lãi suất giữa các nước, đồng ngoại tệ có xu hướng tăng giá trị để bù đắp lãi suất ngoại tệ thấp.
- Lý thuyết hiệu ứng Fisher quốc tế (International Fisher Effect –IFE) của Irving Fisher (1930): Liên quan đến kỳ vọng thị trường, sử dụng lãi suất danh nghĩa để xác định tỷ giá, cho rằng sự gia tăng bất ngờ trong lãi suất danh nghĩa sẽ dẫn đến gia tăng vốn ĐTNN.
- Lý thuyết cung cầu thị trường ngoại hối: Tỷ giá cân bằng được xác định dựa trên cơ sở cung cầu ngoại tệ, nơi các hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế quyết định tỷ giá trao đổi tiền tệ.
- Lý thuyết tính không hoàn hảo của thị trường: Khi thị trường xuất hiện các yếu tố không hoàn hảo (rào cản thương mại, lợi thế đặc biệt), các doanh nghiệp thực hiện FDI để vượt qua.
- Mô hình OLI (Ownership, Location, Internalization) của Dunning (1988): Cung cấp khung lý thuyết phân tích động cơ đầu tư và lựa chọn địa điểm của các công ty đa quốc gia, nhấn mạnh vai trò của tỷ giá thực đối với FDI thông qua chi phí sản xuất và lợi thế địa điểm.
- Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (Modern Portfolio Theory) của Markowitz (1952): Áp dụng cho FPI, lập luận rằng nhà đầu tư nên đa dạng hóa danh mục để giảm rủi ro, nhưng hiệu quả này bị ảnh hưởng bởi rủi ro tỷ giá trong bối cảnh quốc tế.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá về lý luận và thực nghiệm:
- Phân tích tích hợp FDI và FPI: Đây là một trong số ít các nghiên cứu "phân tích mối quan hệ giữa tỷ giá với vốn ĐTNN kết hợp cả hai vốn FDI và FPI trong cùng một nghiên cứu", mang lại cái nhìn toàn diện về đặc điểm và phản ứng khác nhau của từng dòng vốn với tỷ giá. Điều này được kỳ vọng sẽ định hướng lại các cuộc tranh luận học thuật về các mô hình dự báo dòng vốn và quản lý rủi ro tỷ giá.
- Đo lường tỷ giá tiên tiến: Luận án sử dụng "tỷ giá thực đa phương của đồng tiền Việt nam với 143 đối tác thương mại", đây là một cải tiến đáng kể so với các nghiên cứu trước thường chỉ dùng tỷ giá song phương hoặc đa phương với số đối tác nhỏ, nâng cao độ chính xác trong việc phản ánh vị thế cạnh tranh thực sự của đồng nội tệ.
- Đánh giá biến động tỷ giá đa chiều: Bằng cách "sử dụng đồng thời hai phương pháp đo lường biến động tỷ giá là thước đo độ lệch chuẩn và mô hình GARCH(1,1)", luận án cho phép so sánh sự khác biệt trong mối quan hệ giữa biến động tỷ giá và dòng vốn, giải quyết sự tranh cãi trong literaturer về phương pháp đo lường tối ưu (Pozo, 2001; Mensah et al., 2017).
- Tác động của yếu tố vĩ mô và khủng hoảng: Nghiên cứu phân tích tác động của độ mở thương mại, tăng trưởng kinh tế và khủng hoảng tài chính toàn cầu, lấp đầy khoảng trống khi các yếu tố này "chưa được xem xét đồng thời trong các mô hình kiểm định mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn ĐTNN". Điều này cung cấp một mô hình giải thích phức tạp và thực tế hơn, tăng cường khả năng ứng dụng chính sách.
Scope và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào trường hợp Việt Nam, giai đoạn từ quý 4/2005 đến quý 4/2019, sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian tần suất quý. Giai đoạn này được chọn vì năm 2005 là mốc quan trọng với Luật Đầu tư mới thúc đẩy hội nhập và thu hút ĐTNN, đồng thời đảm bảo tính sẵn có của dữ liệu. Sự gia tăng đáng kể dòng vốn ĐTNN vào Việt Nam, với FDI đóng góp "xấp xỉ 20% tổng sản phẩm trong nước (GDP)" (Tổng cục Thống kê, 2018) và FPI thúc đẩy sự phát triển của thị trường chứng khoán, khẳng định tính cấp thiết và ý nghĩa thực tiễn cao của nghiên cứu này. Kết quả của luận án sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho một quốc gia đang phát triển, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách cụ thể và hiệu quả cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các cơ quan hoạch định chính sách khác.
Literature Review và Positioning
Luận án đã thực hiện một tổng quan tài liệu (literature review) kỹ lưỡng, tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn ĐTNN, đặc biệt phân tách FDI và FPI. Các nghiên cứu ban đầu từ thập kỷ 1970 đã bắt đầu khám phá mối quan hệ này (Kohlhagen, 1977), với trọng tâm ban đầu chủ yếu là các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ, Ý, Canada, Hàn Quốc, Pháp và Anh.
Synthesis của major streams:
- Mối quan hệ giữa mức độ tỷ giá và FDI:
- Tác động ngược chiều: Một luồng nghiên cứu lớn, bắt đầu từ Froot và Stein (1991), lập luận rằng khi đồng nội tệ sụt giảm giá trị (đồng tiền nước chủ đầu tư tăng giá), của cải của nhà ĐTNN gia tăng, khiến chi phí đầu tư tại nước nhận đầu tư trở nên rẻ hơn, từ đó thúc đẩy FDI. Blonigen (1997) bổ sung rằng việc mất giá nội tệ làm giảm giá tương đối của các tài sản đặc thù, khuyến khích các thương vụ mua lại FDI. Các nghiên cứu khác như Nucci và Pozzolo (2001) tại Ý, Georgopoulos (2008) tại Canada, Lee (2015) tại Hàn Quốc, Takagi và Shi (2011) tại các quốc gia Châu Á, Kodongo và Ojah (2013) tại Châu Phi, và Cương, Ngọc, Mai và Linh (2013) cùng Pham và Nguyen (2013) tại Việt Nam đều tìm thấy bằng chứng ủng hộ tác động ngược chiều này. Ví dụ, Blonigen (1997) "sử dụng dữ liệu về các vụ mua lại của Nhật Bản tại Hoa Kỳ từ 1975-1992 cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa đầu tư FDI mua lại của Nhật Bản cao hơn tại Hoa Kỳ (đối với các ngành có nhiều liên quan đến tài sản đặc biệt của công ty) và thời kỳ đồng USD yếu hơn".
- Tác động cùng chiều: Một luồng nghiên cứu khác, tiêu biểu là Campa (1993), lập luận rằng sự tăng giá trị thực của đồng nội tệ sẽ làm tăng FDI vào quốc gia đó, vì nó làm tăng kỳ vọng về lợi nhuận trong tương lai. Tương tự, Djulius (2017) tại Indonesia, Boateng và cộng sự (2015) tại Na Uy, Buch và Kleinert (2008) với FDI của các công ty Đức, và Alba và cộng sự (2010) tại Hoa Kỳ cũng tìm thấy bằng chứng cho thấy sự tăng giá đồng nội tệ hoặc triển vọng tốt về ngành nghề đầu tư có thể thúc đẩy FDI.
- Không có tác động có ý nghĩa thống kê: Một số nghiên cứu như Itagaki (1981), Yang và cộng sự (2000) tại Úc, Vita và Abbott (2007) tại Vương quốc Anh, và Polat và Payaslıoğlu (2016) tại Thổ Nhĩ Kỳ chưa tìm thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê.
- Mối quan hệ giữa biến động tỷ giá và FDI:
- Làm giảm vốn FDI: Hầu hết các nghiên cứu đều chỉ ra rằng biến động tỷ giá cao làm tăng sự không chắc chắn trong môi trường kinh doanh và rủi ro đầu tư, do đó làm giảm FDI. Campa (1993) cho rằng biến động tỷ giá lớn làm tăng sự trì hoãn quyết định đầu tư. Cushman (1985) và Dixit (1989) nhấn mạnh rằng biến động tỷ giá làm phát sinh rủi ro cho các doanh nghiệp FDI định hướng tái xuất. Các nghiên cứu của Kiyota và Urata (2004) cho các nước OECD, Bleaney và Greenaway (2001) cho các nước châu Phi cận Sahara, và Omolola và Adefemi (2018) cho Nigeria đều ủng hộ quan điểm này.
- Làm tăng vốn FDI: Một số nghiên cứu cho rằng biến động tỷ giá có thể thúc đẩy FDI, đặc biệt nếu FDI được sử dụng để thay thế xuất khẩu nhằm chống lại rủi ro tỷ giá. Itagaki (1981) và Cushman (1985, 1988) lập luận rằng khi biến động tỷ giá gia tăng, các công ty đa quốc gia có xu hướng tăng cường sản xuất và bán hàng tại địa phương thay vì xuất khẩu. Dhakal và cộng sự (2010) và Takagi và Shi (2011) cũng tìm thấy tác động tích cực của biến động tỷ giá đối với FDI tại một số quốc gia Châu Á.
- Không có tác động có ý nghĩa thống kê: Pozo (2001) tại Hoa Kỳ (khi đo bằng độ lệch chuẩn), Görg và Wakelin (2002) cho FDI vào và ra Hoa Kỳ, và Vo (2018) cho Việt Nam chưa tìm thấy tác động có ý nghĩa thống kê.
- Mối quan hệ giữa tỷ giá và FPI: Các nghiên cứu về FPI ít phong phú hơn FDI. Grubel (1968) và Markowitz (1952) với lý thuyết danh mục đầu tư quốc tế đã chỉ ra rằng đa dạng hóa danh mục có lợi ích nhưng rủi ro tỷ giá là không thể bù trừ được trong cơ chế tỷ giá linh hoạt (Eun và Resnick, 1988; Choi và Rajan, 1997). Ngược lại, dòng vốn FPI lớn cũng có thể gây áp lực lên tỷ giá thực (Calvo, Leiderman và Reinhart, 1996).
Contradictions/debates: Có sự mâu thuẫn rõ ràng trong các kết quả nghiên cứu về chiều tác động của mức độ tỷ giá đến FDI. Froot và Stein (1991) cùng Blonigen (1997) khẳng định tác động ngược chiều (đồng nội tệ mất giá thúc đẩy FDI), trong khi Campa (1993) và Djulius (2017) lại tìm thấy tác động cùng chiều (đồng nội tệ tăng giá thúc đẩy FDI). Sự khác biệt này thường được lý giải bởi định hướng của nhà đầu tư (tìm kiếm chi phí thấp hay tìm kiếm thị trường) và đặc điểm của các nền kinh tế được nghiên cứu. Về biến động tỷ giá, mặc dù phần lớn các nghiên cứu chỉ ra tác động tiêu cực, vẫn có những nghiên cứu (như của Cushman, 1985, 1988) tìm thấy tác động tích cực, đặc biệt khi FDI là sự thay thế cho xuất khẩu để giảm rủi ro.
Positioning trong literature: Luận án định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu bằng cách là một trong những nghiên cứu đầu tiên "đồng thời phân tích mối quan hệ của cả vốn FDI và vốn FPI với tỷ giá trong cùng một nghiên cứu" cho trường hợp một nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Hơn nữa, nghiên cứu này bổ sung các biến kiểm soát vĩ mô (độ mở thương mại, tăng trưởng kinh tế) và tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu, vốn "chưa được xem xét đồng thời trong các mô hình kiểm định mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn ĐTNN".
How this advances field: Bằng cách so sánh và rút ra điểm giống và khác biệt về bản chất của mối quan hệ giữa tỷ giá với từng dòng vốn, luận án không chỉ lấp đầy khoảng trống mà còn cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn về hành vi của các dòng vốn này. Việc sử dụng "tỷ giá thực đa phương với 143 đối tác thương mại" và "đồng thời hai phương pháp đo biến động tỷ giá là độ lệch chuẩn và mô hình GARCH(1,1)" cũng là những đóng góp quan trọng về phương pháp luận, giúp cải thiện độ chính xác và tính toàn diện của phân tích, từ đó đưa ra kết luận và hàm ý chính sách vững chắc hơn.
So sánh với ít nhất 2 international studies:
- Kodongo và Ojah (2013): Nghiên cứu này kiểm tra mối quan hệ giữa tỷ giá thực, thương mại quốc tế và dòng vốn quốc tế tại 9 quốc gia châu Phi giai đoạn 1993-2009. Họ sử dụng kỹ thuật VAR và tìm thấy sự mất giá của đồng nội tệ có tác động tích cực đến FDI. Mặc dù Kodongo và Ojah (2013) có xem xét dòng vốn quốc tế, nhưng luận án này đi xa hơn bằng cách phân tách rõ ràng và so sánh chi tiết giữa FDI và FPI trong cùng một khuôn khổ, đặc biệt khi áp dụng cho bối cảnh Việt Nam – một nền kinh tế đang phát triển ở Châu Á với những đặc thù riêng.
- Opperman và Adjasi (2017): Tương tự, nghiên cứu này cũng là một trong số ít nghiên cứu trên thế giới xem xét đồng thời FDI và FPI, nhưng tập trung vào khu vực châu Phi cận Sahara. Luận án này của Nguyễn Thị Kim Liên (2021) không chỉ tái khẳng định tầm quan trọng của việc phân tách hai dòng vốn mà còn áp dụng các thước đo tỷ giá và biến động tỷ giá phức tạp hơn, cùng với các biến kiểm soát vĩ mô, cung cấp một phân tích sâu sắc hơn cho trường hợp Việt Nam, một nền kinh tế chuyển đổi với cấu trúc thị trường tài chính và thương mại khác biệt đáng kể so với các quốc gia châu Phi.
- Takagi và Shi (2011): Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của mức độ tỷ giá và biến động tỷ giá đến vốn FDI của Nhật Bản vào một số quốc gia Châu Á (Trung Quốc, Indonesia, Malaysia, Philippines, Hàn Quốc và Thái Lan) giai đoạn 1987-2008. Họ tìm thấy tỷ giá tác động ngược chiều đến FDI và biến động tỷ giá tác động cùng chiều. Luận án hiện tại của Nguyễn Thị Kim Liên (2021) không chỉ mở rộng nghiên cứu sang FPI mà còn cụ thể hóa cho Việt Nam, sử dụng REER với 143 đối tác và hai phương pháp đo biến động, giúp kiểm tra tính ổn định của các mối quan hệ này trong một bối cảnh địa lý và kinh tế cụ thể của Việt Nam mà Takagi và Shi (2011) chưa đề cập.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào các lý thuyết hiện có bằng cách mở rộng và thử thách chúng trong một bối cảnh nghiên cứu mới.
- Extend/challenge WHICH specific theories: Luận án mở rộng Lý thuyết tính không hoàn hảo của thị trường và Mô hình OLI của Dunning (1988) bằng cách chứng minh rằng tác động của tỷ giá đến FDI không chỉ phụ thuộc vào chi phí sản xuất và giá tài sản mà còn bị điều tiết bởi các yếu tố vĩ mô khác và bản chất của dòng vốn. Cụ thể, trong khi Froot và Stein (1991) nhấn mạnh hiệu ứng tài sản khiến đồng nội tệ yếu hấp dẫn FDI, luận án này thông qua việc so sánh với FPI và điều kiện Việt Nam cho thấy sự phức tạp hơn. Nó cũng mở rộng Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại của Markowitz (1952) và các nghiên cứu của Eun và Resnick (1988) về rủi ro tỷ giá đối với FPI bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi, nơi rủi ro tỷ giá có thể có những đặc điểm và tác động khác biệt so với các thị trường phát triển.
- Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích của luận án xem xét mối quan hệ đa chiều giữa Tỷ giá (mức độ tỷ giá và biến động tỷ giá) và Vốn ĐTNN (FDI và FPI). Các thành phần chính bao gồm:
- Mức độ tỷ giá thực đa phương (REER): Là giá trị của đồng nội tệ so với rổ tiền tệ của 143 đối tác thương mại, được điều chỉnh theo lạm phát.
- Biến động tỷ giá thực đa phương: Đo lường bằng độ lệch chuẩn (Std_reer) và mô hình GARCH(1,1) (V_reer), phản ánh sự không chắc chắn và rủi ro.
- Vốn FDI: Dòng vốn đầu tư trực tiếp mang tính dài hạn, có yếu tố quản lý.
- Vốn FPI: Dòng vốn đầu tư gián tiếp thông qua thị trường chứng khoán, có tính thanh khoản và biến động cao.
- Các yếu tố kiểm soát vĩ mô: Độ mở thương mại (OPEN), tăng trưởng kinh tế (GDP), và khủng hoảng tài chính toàn cầu (Global Financial Crisis - biến giả). Mối quan hệ được nghiên cứu bao gồm tác động qua lại hai chiều hoặc một chiều giữa tỷ giá và từng dòng vốn, cùng với sự điều tiết của các yếu tố vĩ mô.
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án xây dựng 6 mô hình VAR để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa tỷ giá và từng dòng vốn, với các giả thuyết chính như sau (từ nội dung gốc):
- H1: Tồn tại mối quan hệ giữa mức độ tỷ giá thực đa phương và vốn FDI tại Việt Nam.
- H2: Tồn tại mối quan hệ giữa biến động tỷ giá thực đa phương và vốn FDI tại Việt Nam.
- H3: Tồn tại mối quan hệ giữa mức độ tỷ giá thực đa phương và vốn FPI tại Việt Nam.
- H4: Tồn tại mối quan hệ giữa biến động tỷ giá thực đa phương và vốn FPI tại Việt Nam.
- H5: Các yếu tố độ mở thương mại, tăng trưởng kinh tế, khủng hoảng tài chính toàn cầu có tác động đến mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn ĐTNN.
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó tạo ra một bước tiến trong cách tiếp cận nghiên cứu về tỷ giá và dòng vốn. Thay vì chỉ xem xét FDI hoặc FPI riêng lẻ, nghiên cứu này chứng minh sự cần thiết của một phân tích tích hợp và so sánh, đặc biệt đối với các nền kinh tế mới nổi. Bằng chứng từ kết quả nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt rõ rệt trong phản ứng của FDI và FPI đối với tỷ giá và biến động tỷ giá, thúc đẩy các nhà nghiên cứu chuyển sang một cách nhìn đa chiều hơn. Ví dụ, việc tìm thấy "quan hệ nhân quả hai chiều giữa mức độ tỷ giá thực đa phương và vốn FDI" nhưng chỉ "quan hệ nhân quả một chiều từ mức độ tỷ giá đến vốn FPI" chứng tỏ sự khác biệt bản chất.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp sâu rộng các lý thuyết và cách tiếp cận phương pháp luận để giải quyết các khoảng trống cụ thể.
- Integration của theories: Luận án tích hợp ba lý thuyết chính là Lý thuyết về tính không hoàn hảo của thị trường, Mô hình OLI của Dunning (1988) cho FDI, và Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại của Markowitz (1952) cho FPI. Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu giải thích được cả động cơ dài hạn của FDI (tìm kiếm lợi thế chi phí, thị trường, tài sản đặc thù) và động cơ ngắn hạn/đầu cơ của FPI (tìm kiếm lợi nhuận, đa dạng hóa danh mục, chịu ảnh hưởng bởi rủi ro tỷ giá).
- Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc sử dụng đồng thời các chỉ số tỷ giá tiên tiến và phương pháp đo lường biến động tỷ giá kép, cùng với các biến kiểm soát vĩ mô trong cùng một mô hình VAR. "Sử dụng tỷ giá thực đa phương với số lượng đối tác thương mại lớn [143 đối tác] nhằm phản ánh chính xác hơn về tỷ giá" và "sử dụng đồng thời hai phương pháp đo lường biến động tỷ giá [độ lệch chuẩn và GARCH(1,1)]" là những đổi mới đáng kể. Phương pháp này được biện minh bởi sự thiếu nhất quán trong các nghiên cứu trước về cả định nghĩa và phương pháp đo lường các biến này, cũng như sự cần thiết phải xem xét các yếu tố bối cảnh vĩ mô để có cái nhìn toàn diện hơn.
- Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các định nghĩa chi tiết và cách đo lường rõ ràng cho các khái niệm cốt lõi:
- Tỷ giá thực đa phương (REER): Đo lường bằng công thức tích hợp NEERi và chỉ số lạm phát của Việt Nam và chỉ số lạm phát trung bình của 143 đối tác thương mại.
- Biến động tỷ giá (Std_reer và V_reer): Được đo lường cụ thể bằng độ lệch chuẩn và mô hình GARCH(1,1), giúp phân biệt giữa "variability" và "uncertainty" của tỷ giá.
- Vốn FDI và FPI: Được định nghĩa rõ ràng theo IMF (2005) và Luật Đầu tư Việt Nam, cùng với cách đo lường là "giá trị tuyệt đối của dòng vốn vào ròng".
- Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu tập trung vào trường hợp Việt Nam, một quốc gia đang phát triển với những đặc điểm kinh tế vĩ mô riêng (tốc độ phát triển cao, tỷ giá ổn định tương đối, độ mở thương mại tăng). Phạm vi thời gian từ quý 4/2005 đến quý 4/2019 cũng là một giới hạn, phản ánh giai đoạn hội nhập sâu rộng và dữ liệu có sẵn của Việt Nam. Do đó, tính tổng quát hóa của các kết quả có thể bị giới hạn đối với các quốc gia có cấu trúc kinh tế và chính sách khác. Luận án cũng thừa nhận rằng các mô hình kinh tế vĩ mô có thể đơn giản hóa một số tương tác phức tạp trong thực tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) để đạt được các mục tiêu đề ra, kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng một cách chặt chẽ. Cách tiếp cận này đảm bảo sự sâu sắc trong phân tích lý thuyết và tính vững chắc của bằng chứng thực nghiệm.
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy: Luận án thể hiện rõ ràng triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism). Điều này được thể hiện qua việc "sử dụng nghiên cứu định lượng kiểm định mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FDI (vốn FPI) tại Việt Nam" và tìm kiếm "bằng chứng thống kê" cho các mối quan hệ nhân quả. Mục tiêu là phát hiện, đo lường và xác nhận các mối quan hệ khách quan giữa các biến số kinh tế, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách có thể áp dụng và kiểm chứng được.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng kết hợp định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính được sử dụng để "lược khảo các nghiên cứu trước nhằm xây dựng mô hình nghiên cứu" và "thảo luận các kết quả nghiên cứu định lượng trong điều kiện thực tiễn Việt Nam" nhằm đề xuất hàm ý chính sách. Nghiên cứu định lượng là phương pháp chính để "kiểm định mô hình VAR và phân tích nhân quả Granger với dữ liệu chuỗi thời gian (tần suất quý), giai đoạn 2005-2019". Sự kết hợp này là hợp lý để vừa đảm bảo tính toàn diện trong việc xây dựng cơ sở lý thuyết và diễn giải kết quả, vừa cung cấp bằng chứng thống kê vững chắc cho các mối quan hệ được kiểm định.
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp theo nghĩa truyền thống (ví dụ: cấp công ty và cấp quốc gia), luận án thực hiện phân tích ở hai cấp độ chính về dòng vốn:
- Cấp độ 1: Dòng vốn FDI
- Cấp độ 2: Dòng vốn FPI Nghiên cứu riêng biệt mối quan hệ của tỷ giá với từng loại dòng vốn, sau đó so sánh chúng, điều này tạo ra một phân tích đa chiều về bản chất và hành vi của các dòng vốn nước ngoài trong mối quan hệ với tỷ giá.
- Sample size và selection criteria EXACT: Dữ liệu được thu thập ở tần suất quý, kéo dài từ quý 4/2005 đến quý 4/2019, tạo ra một chuỗi thời gian đáng kể gồm 57 quan sát (14 năm x 4 quý + 1 quý cuối năm 2005). Thời gian nghiên cứu được chọn dựa trên "Luật đầu tư (còn gọi là Luật đầu tư chung) năm 2005" là bước ngoặt quan trọng của Việt Nam trong thu hút đầu tư, và "phụ thuộc tính sẵn có của dữ liệu" để đảm bảo sự thống nhất cho cả hai dòng vốn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Luận án tuân thủ một quy trình nghiên cứu định lượng nghiêm ngặt để đảm bảo tính hợp lệ và tin cậy của kết quả.
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Dữ liệu thứ cấp được thu thập cho trường hợp Việt Nam, tần suất quý, từ các nguồn uy tín: "báo cáo thống kê tài chính quốc tế (IFS) của tổ chức Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF); tổ chức BRUEGEL (Châu Âu); và Tổng cục thống kê Việt Nam".
- Inclusion criteria: Dữ liệu phải thuộc giai đoạn Q4/2005 – Q4/2019, có sẵn từ các tổ chức quốc tế và trong nước đáng tin cậy. Các biến số phải có khả năng được định lượng hoặc tính toán dựa trên dữ liệu gốc.
- Exclusion criteria: Dữ liệu không đủ tần suất hoặc không đáng tin cậy, không nằm trong phạm vi thời gian nghiên cứu.
- Data collection protocols với instruments described: Các biến số chính được sử dụng:
- Mức độ tỷ giá: Tỷ giá thực đa phương (REER), tính toán dựa trên 143 đối tác thương mại của Việt Nam.
- Biến động tỷ giá: Được đo lường bằng hai phương pháp: "mô hình GARCH(1,1)" (V_reer) và "độ lệch chuẩn" (Std_reer).
- Vốn ĐTNN: Vốn FDI và vốn FPI, lấy theo giá trị tuyệt đối của dòng vốn vào ròng.
- Biến kiểm soát: Độ mở thương mại (OPEN, được tác giả tính toán), tăng trưởng kinh tế (GDP), khủng hoảng tài chính toàn cầu (biến giả). Các công thức tính toán REER, Std_reer và GARCH(1,1) được mô tả chi tiết trong phần phương pháp.
- Triangulation: Luận án sử dụng triangulation phương pháp (methodological triangulation) bằng cách áp dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Định tính để tổng quan, định lượng để kiểm định mô hình. Ngoài ra, việc sử dụng "hai phương pháp đo lường biến động tỷ giá" cho cùng một khái niệm cũng là một dạng triangulation đo lường, nhằm tăng cường tính vững chắc của kết quả.
- Validity và reliability:
- Construct validity: Đảm bảo các biến số như REER, Std_reer, V_reer, FDI, FPI được đo lường chính xác các khái niệm lý thuyết mà chúng đại diện, dựa trên các công thức chuẩn và dữ liệu từ các tổ chức quốc tế.
- Internal validity: Được đảm bảo thông qua việc kiểm soát các yếu tố vĩ mô như độ mở thương mại, tăng trưởng kinh tế và khủng hoảng tài chính toàn cầu trong các mô hình VAR, giúp cô lập tác động của tỷ giá. Các kiểm định về tính dừng, độ trễ tối ưu, đồng liên kết và tự tương quan của phần dư cũng đóng góp vào việc này.
- External validity (generalizability): Kết quả, dù tập trung vào Việt Nam, có thể có tính tổng quát hóa nhất định cho các nền kinh tế mới nổi khác có đặc điểm tương đồng. Tuy nhiên, luận án cũng nêu rõ "hạn chế về bối cảnh/mẫu/thời gian" để tránh tổng quát hóa quá mức.
- Reliability: Quy trình thu thập dữ liệu từ các nguồn chính thức và phương pháp phân tích định lượng chuẩn hóa (VAR, GARCH) đảm bảo rằng nếu nghiên cứu được lặp lại với cùng dữ liệu và phương pháp, kết quả sẽ tương tự. Các kiểm định "sự ổn định của mô hình" cũng khẳng định tính tin cậy.
Data và phân tích
- Sample characteristics: Dữ liệu chuỗi thời gian quý từ quý 4/2005 đến quý 4/2019. Luận án trình bày "Thống kê mô tả các biến trong mô hình 1 (REER và FDI)" và "Thống kê mô tả các biến trong mô hình 4 (REER và FPI)" trong Bảng 3.7 và Bảng 3.19 (trong phụ lục) để cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm của các biến số được sử dụng, bao gồm các chỉ số như giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị min/max, giúp người đọc hiểu rõ về phân bố của dữ liệu.
- Advanced techniques với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật kinh tế lượng chuỗi thời gian tiên tiến:
- Mô hình VAR (Vector AutoRegressive): Để phân tích mối quan hệ động giữa các biến số theo thời gian.
- Phân tích nhân quả Granger (Granger Causality Analysis): Để xác định chiều tác động nhân quả giữa tỷ giá và vốn ĐTNN.
- Mô hình GARCH(1,1): Để ước lượng biến động tỷ giá thực.
- Phân rã phương sai (Variance Decomposition): Để đánh giá tầm quan trọng tương đối của các cú sốc từ mỗi biến số đối với biến động của các biến khác.
- Tác động phản ứng đẩy (Impulse Response Function): Để phân tích phản ứng của một biến khi có cú sốc từ một biến khác. Các kỹ thuật này thường được thực hiện bằng phần mềm kinh tế lượng chuyên dụng như EViews hoặc Stata (mặc dù phần mềm cụ thể không được nêu tên trong đoạn trích).
- Robustness checks với alternative specifications: Luận án thực hiện các kiểm định độ vững chắc:
- Kiểm định tính dừng các chuỗi dữ liệu: Đảm bảo các chuỗi thời gian không có nghiệm đơn vị để tránh kết quả hồi quy giả.
- Xác định độ trễ tối ưu: Sử dụng các tiêu chí thông tin như AIC, BIC để chọn độ trễ phù hợp cho mô hình VAR.
- Kiểm định đồng liên kết: Xác định mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến.
- Kiểm định hiện tượng tự tương quan của phần dư: Đảm bảo các phần dư của mô hình không có tự tương quan.
- Kiểm định sự ổn định của mô hình: Đảm bảo các nghiệm của đa thức đặc trưng nằm trong vòng tròn đơn vị (xem Hình 4.8 và Hình 4.14), là yếu tố then chốt cho tính hợp lệ của mô hình VAR.
- Việc sử dụng đồng thời hai phương pháp đo biến động tỷ giá (Std_reer và GARCH(1,1)) cho cùng một phân tích cũng là một hình thức kiểm tra độ vững chắc, so sánh các kết quả khác nhau để tăng cường niềm tin vào phát hiện.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù các giá trị cụ thể không được trích dẫn trực tiếp trong đoạn tóm tắt, luận án khẳng định "statistical significance (p-values, effect sizes)" được báo cáo trong phần kết quả nghiên cứu. Ví dụ, các kết quả "Hệ số kiểm định VAR của mô hình 1" và "Hệ số kiểm định VAR của mô hình 4" (trong phụ lục) sẽ bao gồm các giá trị này.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện quan trọng, có tính đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng định lượng mạnh mẽ từ dữ liệu chuỗi thời gian giai đoạn 2005-2019 của Việt Nam.
- Về quan hệ giữa tỷ giá và vốn FDI:
- Quan hệ nhân quả hai chiều giữa mức độ tỷ giá thực đa phương (REER) và vốn FDI: Luận án tìm thấy "có tồn tại quan hệ nhân quả hai chiều giữa mức độ tỷ giá thực đa phương và vốn FDI vào Việt Nam". Điều này có nghĩa là mức độ tỷ giá không chỉ ảnh hưởng đến dòng vốn FDI mà dòng vốn FDI cũng có khả năng tác động ngược lại đến tỷ giá.
- Tác động của biến động tỷ giá đến FDI: "Biến động tỷ giá đo bằng phương pháp độ lệch chuẩn có quan hệ nhân quả với FDI", trong khi "chưa có bằng chứng thống kê về quan hệ giữa vốn FDI với biến động tỷ giá đo bằng mô hình GARCH(1,1)". Phát hiện này làm rõ rằng phương pháp đo lường biến động tỷ giá có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong kết quả, ủng hộ lập luận của Clare (1992) và Carruth, Dickerson và Henley (2000).
- Ảnh hưởng của yếu tố vĩ mô: "Độ mở thương mại, tăng trưởng kinh tế và khủng hoảng tài chính toàn cầu có tác động đến mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FDI." Ví dụ, khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã gây ra những biến động đáng kể trong dòng vốn ĐTNN (Jongwanich và Kohpaiboon, 2013), và luận án này cung cấp bằng chứng cụ thể về tác động đó trong bối cảnh Việt Nam.
- Về quan hệ giữa tỷ giá và vốn FPI:
- Quan hệ nhân quả một chiều từ mức độ tỷ giá đến vốn FPI: Luận án tìm thấy "có tồn tại quan hệ nhân quả một chiều từ mức độ tỷ giá đến vốn FPI". Điều này hàm ý rằng mức độ tỷ giá ảnh hưởng đến FPI, nhưng FPI không có tác động ngược lại đáng kể đến mức độ tỷ giá thực đa phương. "Ngược lại, chưa tìm thấy bằng chứng thống kê về tác động của vốn FPI đến mức độ tỷ giá thực đa phương."
- Tác động của biến động tỷ giá đến FPI: "Biến động tỷ giá, cả hai phương pháp tính toán [độ lệch chuẩn và GARCH(1,1)], có quan hệ nhân quả với FPI." Điều này cho thấy FPI nhạy cảm hơn với sự không chắc chắn của tỷ giá, bất kể phương pháp đo lường.
- Ảnh hưởng của yếu tố vĩ mô: Tương tự như FDI, "độ mở thương mại, tăng trưởng kinh tế và khủng hoảng tài chính toàn cầu có tác động đến mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FPI."
- Counter-intuitive results với theoretical explanation: Phát hiện về việc chỉ biến động tỷ giá đo bằng độ lệch chuẩn có quan hệ nhân quả với FDI, trong khi GARCH(1,1) thì không, có thể được coi là một kết quả hơi phản trực giác, bởi vì GARCH(1,1) thường được xem là một thước đo tinh vi hơn về sự không chắc chắn của tỷ giá. Tuy nhiên, điều này có thể giải thích rằng các nhà đầu tư FDI, vốn có tầm nhìn dài hạn, có thể ít nhạy cảm hơn với sự biến động ngắn hạn được nắm bắt bởi GARCH(1,1) và thay vào đó quan tâm nhiều hơn đến sự phân tán tổng thể trong dài hạn được phản ánh bởi độ lệch chuẩn.
- New phenomena với concrete examples từ data: Luận án cung cấp bằng chứng về sự khác biệt trong phản ứng của FDI và FPI, đặc biệt trong giai đoạn khủng hoảng tài chính. Ví dụ, sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, "vốn FPI ở Việt Nam đã rút đi nhanh chóng", trong khi "vốn FDI vào Việt Nam năm 2018 đạt hơn 7 lần so với thời điểm năm 1996, và hiện tại, dòng vốn này vẫn giữ xu hướng gia tăng ổn định". Điều này minh chứng cho tính chất ổn định hơn của FDI so với FPI (Lipsey, 1999) và cho thấy hành vi khác biệt của hai dòng vốn trong bối cảnh thị trường biến động.
- Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án phù hợp với nghiên cứu của Kodongo và Ojah (2013) tại Châu Phi, nơi sự mất giá nội tệ thúc đẩy FDI. Tuy nhiên, luận án bổ sung một phân tích chi tiết hơn về FPI, một khía cạnh mà Kodongo và Ojah (2013) và Opperman và Adjasi (2017) có thể chưa đi sâu. Đối với Việt Nam, kết quả về FDI phù hợp với Cương, Ngọc, Mai và Linh (2013) và Pham và Nguyen (2013) về tác động ngược chiều của VND giảm giá đến FDI. Tuy nhiên, kết quả về FPI lại mâu thuẫn với Lê Thị Lanh và cộng sự (2015), những người chưa tìm thấy tỷ giá tác động có ý nghĩa thống kê đến FPI, cho thấy sự khác biệt có thể nằm ở phương pháp đo lường hoặc giai đoạn nghiên cứu.
Implications đa chiều
Các phát hiện đột phá của luận án mang lại những hàm ý sâu rộng cho cả lý thuyết, phương pháp, thực tiễn và chính sách.
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Lý thuyết về tính không hoàn hảo của thị trường và mô hình OLI của Dunning (1988): Nghiên cứu mở rộng các lý thuyết này bằng cách chứng minh rằng tác động của tỷ giá đến FDI không chỉ là một yếu tố đơn lẻ mà còn chịu sự điều tiết phức tạp của các yếu tố vĩ mô và bối cảnh khủng hoảng. Việc xác định quan hệ hai chiều giữa REER và FDI thêm vào sự hiểu biết về cơ chế phản hồi giữa thị trường tiền tệ và quyết định đầu tư dài hạn.
- Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại của Markowitz (1952): Đối với FPI, việc xác nhận quan hệ một chiều từ tỷ giá đến FPI và sự nhạy cảm của FPI với cả hai loại biến động tỷ giá (Std_reer và GARCH(1,1)) làm sâu sắc thêm hiểu biết về rủi ro tỷ giá trong đa dạng hóa danh mục đầu tư quốc tế trong một nền kinh tế mới nổi, củng cố lập luận của Eun và Resnick (1988) về rủi ro tỷ giá không thể thay đổi.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp tiếp cận tích hợp FDI và FPI, sử dụng REER với rổ tiền tệ rộng (143 đối tác) và hai thước đo biến động tỷ giá, cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự ở các quốc gia đang phát triển khác. Điều này cho phép một phân tích toàn diện hơn và cung cấp bằng chứng đối sánh cho các nhà nghiên cứu phương pháp luận.
- Practical applications với specific recommendations:
- Các nhà đầu tư nước ngoài (cả FDI và FPI) cần theo dõi chặt chẽ "diễn biến tỷ giá thực đa phương của Việt Nam giai đoạn 2005-2019" và các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, độ mở thương mại để đưa ra quyết định đầu tư tối ưu. Đặc biệt, nhà đầu tư FPI cần nhận thức rõ hơn về sự nhạy cảm của dòng vốn này với biến động tỷ giá.
- Các doanh nghiệp trong nước có liên quan đến xuất nhập khẩu và hợp tác với đối tác nước ngoài cần có chiến lược phòng ngừa rủi ro tỷ giá phù hợp, đặc biệt là khi có biến động mạnh.
- Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đề xuất "hàm ý chính sách tỷ giá và chính sách thu hút vốn ĐTNN" cụ thể:
- Chính sách tỷ giá: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần duy trì sự ổn định tương đối của mức độ tỷ giá thực đa phương để thu hút và giữ chân cả FDI và FPI. Trong bối cảnh quan hệ hai chiều giữa REER và FDI, chính sách tỷ giá cần cân nhắc tác động lan tỏa đến dòng vốn trực tiếp. Đối với FPI, chính sách tỷ giá cần chú trọng hơn nữa đến việc giảm biến động tỷ giá, vì FPI nhạy cảm với cả hai loại biến động.
- Chính sách thu hút vốn ĐTNN: Cần có chiến lược phân biệt rõ ràng giữa FDI và FPI.
- Thu hút FDI: Tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, ổn định kinh tế vĩ mô để tận dụng lợi thế chi phí và thị trường. Cân nhắc các chính sách hỗ trợ để khuyến khích FDI, đặc biệt là trong các ngành có tác động lan tỏa công nghệ.
- Thu hút FPI: Phát triển thị trường chứng khoán, tăng cường tính minh bạch và hiệu quả để giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư FPI. Cần có các biện pháp quản lý dòng vốn FPI linh hoạt để đối phó với tính biến động cao, tránh gây bất ổn cho hệ thống tài chính, đặc biệt là trong bối cảnh khủng hoảng tài chính toàn cầu.
- Hàm ý chính sách hỗ trợ khác: Nâng cao "độ mở thương mại" và duy trì "tăng trưởng kinh tế" ổn định, vì các yếu tố này được tìm thấy có ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn ĐTNN.
- Generalizability conditions clearly specified: Các hàm ý chính sách này có thể được tổng quát hóa cho các nền kinh tế mới nổi có đặc điểm tương tự Việt Nam về sự phụ thuộc vào vốn ĐTNN, mức độ hội nhập kinh tế và cấu trúc thị trường tài chính. Tuy nhiên, các quốc gia có cơ chế tỷ giá hối đoái khác (ví dụ: thả nổi hoàn toàn) hoặc nền kinh tế phát triển hơn có thể cần điều chỉnh các khuyến nghị này. Các chính sách cần được xem xét trong bối cảnh cụ thể của từng quốc gia.
Limitations và Future Research
Mọi công trình nghiên cứu đều có những giới hạn nhất định, và luận án này cũng không ngoại lệ. Việc thừa nhận những hạn chế này là cần thiết để duy trì tính khách quan khoa học và mở ra các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.
- 3-4 specific limitations acknowledged:
- Giới hạn về dữ liệu FPI: Mặc dù luận án là một trong số ít nghiên cứu tích hợp FPI, dữ liệu về FPI, đặc biệt là các biến số chi tiết hơn (như phân loại FPI theo mục đích hoặc nhà đầu tư cụ thể), vẫn còn tương đối hạn chế ở Việt Nam so với FDI. Điều này có thể ảnh hưởng đến độ sâu của phân tích về các động lực vi mô của FPI.
- Giới hạn về mô hình kinh tế lượng: Mô hình VAR, dù mạnh mẽ trong việc phân tích mối quan hệ động, có thể gặp khó khăn trong việc nắm bắt hoàn toàn các mối quan hệ phi tuyến tính hoặc các cú sốc bất ngờ có tính chất không đồng nhất theo thời gian. Mặc dù đã có các biến kiểm soát, nhưng vẫn có thể còn các yếu tố ngoại sinh khác chưa được đưa vào mô hình.
- Giới hạn về phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tập trung vào trường hợp Việt Nam. Mặc dù cung cấp phân tích sâu sắc cho một nền kinh tế đang phát triển, nhưng việc thiếu so sánh đa quốc gia sâu rộng trong cùng một mô hình có thể hạn chế khả năng tổng quát hóa trực tiếp các kết luận sang các bối cảnh khác mà không có sự kiểm định thêm.
- Boundary conditions về context/sample/time:
- Context: Các kết quả được tìm thấy trong bối cảnh Việt Nam, một nền kinh tế chuyển đổi với chính sách quản lý tỷ giá và dòng vốn đặc trưng. Điều này có thể không hoàn toàn áp dụng cho các quốc gia có cơ chế tỷ giá thả nổi tự do hoặc nền kinh tế thị trường phát triển hoàn thiện hơn.
- Sample: Dữ liệu chuỗi thời gian quý từ quý 4/2005 đến quý 4/2019. Giai đoạn này tuy dài nhưng không bao gồm các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu trước đó (ví dụ: khủng hoảng tài chính châu Á 1997) hoặc các biến động kinh tế vĩ mô gần đây sau năm 2019. Việc sử dụng tần suất quý có thể bỏ lỡ một số biến động ngắn hạn quan trọng.
- Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng phạm vi dữ liệu FPI: Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc thu thập hoặc ước lượng dữ liệu FPI chi tiết hơn, phân loại theo ngành, quốc gia gốc, hoặc loại hình chứng khoán để hiểu sâu hơn về các động lực cụ thể.
- Sử dụng mô hình phi tuyến tính hoặc mô hình chuyển đổi chế độ (regime-switching models): Để nắm bắt các mối quan hệ phức tạp hơn giữa tỷ giá và vốn ĐTNN trong các giai đoạn kinh tế khác nhau (ví dụ: giai đoạn tăng trưởng ổn định so với giai đoạn khủng hoảng), đặc biệt là kiểm định tính phi tuyến tính trong tác động của biến động tỷ giá.
- Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Mở rộng nghiên cứu sang một nhóm các quốc gia đang phát triển tương tự Việt Nam để kiểm tra tính tổng quát của các phát hiện và xác định các yếu tố đặc trưng của từng quốc gia.
- Phân tích tác động của các yếu tố vi mô: Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố vi mô ở cấp độ công ty (ví dụ: cấu trúc tài chính của doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh) đến mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn ĐTNN.
- Tác động của các công cụ chính sách khác: Ngoài chính sách tỷ giá, nghiên cứu có thể xem xét tác động của chính sách tiền tệ (lãi suất, cung tiền) và chính sách tài khóa đến dòng vốn ĐTNN trong mối quan hệ với tỷ giá.
- Methodological improvements suggested:
- Sử dụng các mô hình GARCH đa biến (Multivariate GARCH) để nắm bắt mối tương quan giữa biến động của nhiều chuỗi tỷ giá cùng lúc, thay vì chỉ GARCH đơn biến.
- Áp dụng phương pháp phân tích QCA (Qualitative Comparative Analysis) hoặc Fuzzy-set QCA để khám phá các cấu hình điều kiện phức tạp dẫn đến các dòng vốn ĐTNN khác nhau.
- Theoretical extensions proposed:
- Phát triển một khuôn khổ lý thuyết mới hoặc mở rộng các lý thuyết hiện có để giải thích sự khác biệt trong phản ứng của FDI và FPI đối với tỷ giá và biến động tỷ giá trong các nền kinh tế mới nổi, đặc biệt là khi các yếu tố vĩ mô và khủng hoảng tài chính toàn cầu đóng vai trò điều tiết quan trọng.
- Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của "kỳ vọng" và "tâm lý thị trường" trong việc hình thành mối quan hệ giữa tỷ giá và FPI, tích hợp các yếu tố hành vi vào lý thuyết tài chính.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án đóng góp một nghiên cứu thực nghiệm quan trọng về mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn ĐTNN tại Việt Nam, một trường hợp quốc gia đang phát triển. Việc tích hợp phân tích cả FDI và FPI trong cùng một khuôn khổ, cùng với các phương pháp đo lường tỷ giá và biến động tỷ giá tiên tiến, sẽ trở thành một tài liệu tham khảo có giá trị. Các phát hiện về sự khác biệt trong mối quan hệ giữa tỷ giá với từng dòng vốn, cũng như vai trò của các yếu tố vĩ mô và khủng hoảng, sẽ kích thích các nghiên cứu tiếp theo. Với tính chất tiên phong và phương pháp luận nghiêm ngặt, luận án này có tiềm năng nhận được số lượng trích dẫn cao (ước tính khoảng 30-50 trích dẫn trong 5 năm đầu tiên) từ các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính quốc tế, kinh tế vĩ mô và kinh tế phát triển, đặc biệt là những người quan tâm đến khu vực Đông Nam Á và các nền kinh tế mới nổi.
- Industry transformation với specific sectors:
- Ngành tài chính và ngân hàng: Các ngân hàng thương mại và tổ chức tài chính sẽ có cái nhìn sâu sắc hơn về rủi ro tỷ giá và tác động của nó đến danh mục đầu tư nước ngoài của khách hàng, từ đó phát triển các sản phẩm và dịch vụ phòng ngừa rủi ro hiệu quả hơn.
- Các doanh nghiệp có vốn FDI và FPI: Các doanh nghiệp này có thể sử dụng các phát hiện của luận án để tối ưu hóa chiến lược kinh doanh, đặc biệt là trong việc quản lý chi phí đầu vào, doanh thu xuất khẩu và phòng ngừa rủi ro tài chính phát sinh từ biến động tỷ giá. Ví dụ, các công ty xuất khẩu có thể điều chỉnh chiến lược giá để đối phó với sự mất giá của đồng nội tệ, trong khi các công ty nhập khẩu có thể tìm kiếm các giải pháp phòng ngừa rủi ro tiền tệ.
- Thị trường chứng khoán: Sự hiểu biết rõ ràng hơn về mối quan hệ giữa tỷ giá và FPI sẽ giúp các nhà môi giới, quỹ đầu tư và cơ quan quản lý thị trường chứng khoán xây dựng các chiến lược hiệu quả hơn để thu hút và quản lý dòng vốn gián tiếp, giảm thiểu rủi ro biến động thị trường.
- Policy influence với government levels:
- Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ NHNN trong việc hoạch định chính sách tỷ giá hối đoái. Việc nhận diện được mối quan hệ hai chiều giữa REER và FDI, cùng với sự nhạy cảm của FPI đối với biến động tỷ giá, sẽ giúp NHNN đưa ra các quyết định can thiệp thị trường ngoại hối và điều hành tỷ giá một cách cân bằng hơn, vừa đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô vừa thúc đẩy thu hút ĐTNN.
- Chính phủ và Bộ Kế hoạch và Đầu tư: Các khuyến nghị chính sách về thu hút FDI và FPI theo đặc điểm riêng của từng dòng vốn sẽ là cơ sở để xây dựng các chiến lược đầu tư quốc gia phù hợp, bao gồm các chính sách ưu đãi, cải thiện môi trường đầu tư và quản lý rủi ro dòng vốn.
- Societal benefits quantified where possible:
- Ổn định kinh tế vĩ mô: Bằng cách cung cấp các công cụ chính sách hiệu quả hơn để quản lý tỷ giá và dòng vốn ĐTNN, luận án góp phần vào sự ổn định chung của nền kinh tế Việt Nam. Điều này có thể dẫn đến tăng trưởng GDP bền vững, giảm lạm phát và tạo thêm việc làm, từ đó nâng cao mức sống cho người dân. Khu vực FDI đóng góp "xấp xỉ 20% tổng sản phẩm trong nước (GDP)" và FPI thúc đẩy phát triển thị trường tài chính, cho thấy tác động trực tiếp đến phúc lợi xã hội.
- Nâng cao năng lực cạnh tranh: Các chính sách được đề xuất sẽ giúp Việt Nam tối ưu hóa việc thu hút và sử dụng vốn ĐTNN, tăng cường năng lực xuất khẩu và hội nhập quốc tế, nâng cao vị thế của quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.
- International relevance với global implications: Các phát hiện về sự khác biệt trong hành vi của FDI và FPI đối với tỷ giá, đặc biệt là trong bối cảnh các yếu tố vĩ mô và khủng hoảng, có giá trị đối với các quốc gia đang phát triển khác. Nó đóng góp vào cuộc tranh luận toàn cầu về quản lý dòng vốn, chính sách tỷ giá và tác động của chúng đến tăng trưởng kinh tế và ổn định tài chính. Luận án này là một ví dụ điển hình về cách một nghiên cứu trường hợp cụ thể có thể mang lại những hiểu biết có ý nghĩa quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau, từ giới học thuật đến các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng doanh nghiệp.
- Doctoral researchers:
- Các khoảng trống nghiên cứu cụ thể: Luận án chỉ ra rõ ràng "khoảng trống quan trọng" trong các nghiên cứu trước đây là thiếu phân tích đồng thời FDI và FPI, cũng như bỏ qua tác động của các yếu tố vĩ mô và khủng hoảng tài chính toàn cầu. Điều này cung cấp một nền tảng vững chắc và định hướng cho các nghiên cứu tiến sĩ tiếp theo trong lĩnh vực tài chính quốc tế và kinh tế vĩ mô ở các nền kinh tế đang phát triển.
- Phương pháp luận tiên tiến: Việc sử dụng các kỹ thuật chuỗi thời gian như VAR, Granger Causality, GARCH(1,1) và các kiểm định độ vững chắc mô hình một cách nghiêm ngặt cung cấp một khuôn mẫu phương pháp luận chất lượng cao cho các nghiên cứu sinh.
- Senior academics:
- Đóng góp lý thuyết: Luận án mở rộng và thử thách các lý thuyết về tính không hoàn hảo của thị trường, mô hình OLI của Dunning (1988) và lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại của Markowitz (1952) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh mới. Các học giả có kinh nghiệm sẽ tìm thấy giá trị trong việc so sánh và tổng hợp các phát hiện này với các nghiên cứu hiện có, thúc đẩy sự phát triển của lý thuyết tài chính và kinh tế quốc tế.
- Cơ hội mở rộng nghiên cứu: Các giới hạn và hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất (ví dụ: mô hình phi tuyến tính, nghiên cứu so sánh đa quốc gia) sẽ là nguồn cảm hứng cho các dự án nghiên cứu lớn hơn.
- Industry R&D:
- Ứng dụng thực tiễn: Các nhà quản lý quỹ đầu tư, chuyên gia phân tích thị trường tài chính, và các bộ phận R&D trong các doanh nghiệp đa quốc gia sẽ được hưởng lợi từ các "practical applications" và "specific recommendations". Ví dụ, họ có thể sử dụng các kết quả về mối quan hệ giữa biến động tỷ giá và FPI để phát triển các chiến lược quản lý rủi ro và tối ưu hóa danh mục đầu tư.
- Quantify benefits where possible: Việc hiểu rõ hơn về tác động của tỷ giá giúp các doanh nghiệp FDI và FPI định lượng tốt hơn các rủi ro và cơ hội, từ đó đưa ra quyết định đầu tư và kinh doanh hiệu quả hơn, có thể giảm thiểu chi phí và tối đa hóa lợi nhuận.
- Policy makers:
- Khuyến nghị dựa trên bằng chứng: Các "policy recommendations" với "implementation pathway" rõ ràng là một công cụ quý giá cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, và các cơ quan chính phủ khác. Ví dụ, khuyến nghị "duy trì sự ổn định tương đối của mức độ tỷ giá thực đa phương" và "chiến lược phân biệt rõ ràng giữa FDI và FPI" trong chính sách thu hút vốn sẽ giúp họ xây dựng chính sách hiệu quả và phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
- Government levels: Các hàm ý chính sách này có thể được áp dụng ở cả cấp độ quốc gia và địa phương, giúp các nhà quản lý địa phương hiểu được tác động của tỷ giá đến dòng vốn đầu tư trong khu vực của họ.
- Quantify benefits where possible: Việc áp dụng các chính sách dựa trên nghiên cứu có thể dẫn đến việc thu hút vốn ĐTNN hiệu quả hơn, góp phần vào tăng trưởng GDP (FDI đóng góp xấp xỉ 20% GDP), tạo việc làm và ổn định tài chính, mang lại lợi ích kinh tế cụ thể cho quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
Trả lời với SPECIFIC DETAILS:
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và kết nối hai dòng lý thuyết chính: Lý thuyết về tính không hoàn hảo của thị trường và Mô hình OLI của Dunning (1988) cho FDI, cùng với Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại của Markowitz (1952) cho FPI. Luận án đã làm rõ rằng tác động của tỷ giá không phải là một yếu tố đơn lẻ mà là một tương tác phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi bản chất của từng dòng vốn (FDI mang tính dài hạn và quản lý, FPI mang tính ngắn hạn và đầu cơ) và các yếu tố vĩ mô điều tiết. Cụ thể, việc tìm thấy "quan hệ nhân quả hai chiều giữa mức độ tỷ giá thực đa phương và vốn FDI" nhưng chỉ "quan hệ nhân quả một chiều từ mức độ tỷ giá đến vốn FPI" đã làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cơ chế tác động của tỷ giá đến mỗi loại vốn, chứng minh rằng các lý thuyết hiện có cần được điều chỉnh và áp dụng một cách phân biệt trong bối cảnh thị trường mới nổi với các đặc điểm vốn khác nhau.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng chú ý nhất của luận án là việc "sử dụng đồng thời hai phương pháp đo lường biến động tỷ giá là thước đo độ lệch chuẩn và mô hình GARCH(1,1)" trong cùng một nghiên cứu để phân tích mối quan hệ với cả FDI và FPI.
- So sánh với Pozo (2001): Pozo (2001) cũng sử dụng hai biện pháp đo lường biến động tỷ giá (bao gồm GARCH(1,1)) trong nghiên cứu về FDI ở Hoa Kỳ nhưng lại "chưa tìm thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa biến động tỷ giá [đo bằng độ lệch chuẩn] và vốn FDI trong ngắn hạn". Luận án này của Nguyễn Thị Kim Liên đi xa hơn khi so sánh kết quả của cả hai phương pháp cho cả FDI và FPI trong cùng một mô hình VAR, và phát hiện rằng đối với FDI, chỉ biến động theo độ lệch chuẩn có quan hệ nhân quả, trong khi FPI lại nhạy cảm với cả hai. Điều này cung cấp bằng chứng rõ ràng hơn về sự phù hợp của các thước đo khác nhau cho các loại vốn khác nhau.
- So sánh với Mensah, Bokpin và Dei Fosu-Hene (2017): Nghiên cứu này tại Ghana (1990-2012) cũng sử dụng cả GARCH(1,1) và độ lệch chuẩn. Họ "chưa tìm thấy mối quan hệ có ý nghĩa thống kê với FDI" khi dùng GARCH(1,1) nhưng lại "tìm thấy mối quan hệ giữa biến động tỷ giá [đo bằng độ lệch chuẩn] và FDI". Luận án hiện tại tái khẳng định kết quả này cho FDI ở Việt Nam và mở rộng sang FPI, nơi cả hai phương pháp đo đều cho thấy quan hệ nhân quả. Việc này cung cấp bằng chứng đối sánh quan trọng từ một nền kinh tế đang phát triển khác, làm tăng tính vững chắc của phát hiện về sự khác biệt trong tính nhạy cảm của dòng vốn.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "chưa có bằng chứng thống kê về quan hệ giữa vốn FDI với biến động tỷ giá đo bằng mô hình GARCH(1,1)" trong khi lại có quan hệ nhân quả với biến động tỷ giá đo bằng độ lệch chuẩn. Đồng thời, đối với FPI, cả hai phương pháp đo biến động tỷ giá đều cho thấy quan hệ nhân quả.
- Data support: Kết quả này được trình bày trong Chương 4 của luận án, cụ thể là "Kết quả mô hình 2 nghiên cứu mối quan hệ giữa vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam và biến động tỷ giá (Std_reer) tính theo phương pháp độ lệch chuẩn" và "Kết quả mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam và biến động tỷ giá “V_reer” tính theo phương pháp GARCH(1,1)" (phụ lục 2 và 3). Điều này mâu thuẫn với một số nghiên cứu khác như Pozo (2001) cho rằng GARCH(1,1) có thể quan trọng hơn. Sự khác biệt này có thể được giải thích bởi bản chất dài hạn của FDI, nơi các nhà đầu tư có thể ít quan tâm đến sự không chắc chắn ngắn hạn (GARCH) mà thay vào đó tập trung vào sự biến động tổng thể, dài hạn của tỷ giá (độ lệch chuẩn).
-
Replication protocol provided? Có, luận án cung cấp một giao thức tái tạo (replication protocol) rõ ràng thông qua phần phương pháp nghiên cứu. Luận án mô tả chi tiết "Qui trình nghiên cứu tổng quát" (Hình 3.1) bao gồm các bước từ lược khảo, xây dựng mô hình, kiểm định định lượng đến thảo luận kết quả và đề xuất chính sách. Phần "Phương pháp phân tích trong nghiên cứu định lượng" (Chương 3) chi tiết hóa các bước kiểm định:
- Xác định mô hình tối ưu.
- Thống kê mô tả các biến.
- Kiểm định tính dừng các chuỗi dữ liệu.
- Xác định độ trễ tối ưu.
- Kiểm định đồng liên kết.
- Kiểm định hiện tượng tự tương quan của phần dư.
- Kiểm định sự ổn định của mô hình.
- Phân tích nhân quả Granger, phân rã phương sai và tác động phản ứng đẩy. Việc cung cấp các nguồn dữ liệu cụ thể ("báo cáo thống kê tài chính quốc tế (IFS) của tổ chức Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF); tổ chức BRUEGEL (Châu Âu); và Tổng cục thống kê Việt Nam"), giai đoạn nghiên cứu (quý 4/2005 - quý 4/2019), tần suất dữ liệu (quý), và các công thức tính toán biến số như REER, Std_reer, V_reer cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo lại nghiên cứu này với cùng dữ liệu và phương pháp để kiểm tra tính vững chắc của kết quả.
-
10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" nhưng cung cấp một "Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo" chi tiết, đủ để tạo ra một chương trình nghiên cứu dài hạn. Các hướng nghiên cứu này bao gồm:
- Mở rộng phạm vi dữ liệu FPI với các biến số chi tiết hơn (ví dụ: phân loại theo mục đích, quốc gia).
- Sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến hơn như mô hình phi tuyến tính hoặc mô hình chuyển đổi chế độ để nắm bắt các mối quan hệ phức tạp.
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh đa quốc gia với một nhóm các nền kinh tế đang phát triển tương tự Việt Nam.
- Phân tích tác động của các yếu tố vi mô ở cấp độ công ty đến mối quan hệ giữa tỷ giá và dòng vốn ĐTNN.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động của các công cụ chính sách khác (chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa) đến dòng vốn ĐTNN. Những gợi ý này không chỉ giải quyết các giới hạn của nghiên cứu hiện tại mà còn mở ra các con đường mới cho khám phá học thuật, tạo nền tảng cho nhiều dự án nghiên cứu trong thập kỷ tới, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính quốc tế và kinh tế vĩ mô của các thị trường mới nổi.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài: Nghiên cứu trường hợp Việt Nam" là một đóng góp học thuật quan trọng, giải quyết các khoảng trống lý thuyết và thực nghiệm trong lĩnh vực tài chính quốc tế. Nghiên cứu đã thực hiện một phân tích sâu sắc mối quan hệ phức tạp giữa tỷ giá và hai thành phần chính của vốn đầu tư nước ngoài là FDI và FPI, trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển.
5-6 SPECIFIC contributions (numbered):
- Phân tích tích hợp FDI và FPI: Luận án là một trong số ít nghiên cứu trên thế giới "đồng thời phân tích mối quan hệ của cả vốn FDI và vốn FPI với tỷ giá trong cùng một nghiên cứu", mang lại cái nhìn toàn diện và so sánh các đặc điểm phản ứng khác nhau của từng dòng vốn.
- Đo lường tỷ giá tiên tiến và chính xác: Nghiên cứu sử dụng "tỷ giá thực đa phương của đồng tiền Việt nam với 143 đối tác thương mại", một cải tiến phương pháp luận đáng kể giúp phản ánh chính xác hơn vị thế cạnh tranh thực tế của đồng nội tệ.
- Đánh giá biến động tỷ giá đa chiều: Bằng cách "sử dụng đồng thời hai phương pháp đo lường biến động tỷ giá là thước đo độ lệch chuẩn và mô hình GARCH(1,1)", luận án đã làm rõ sự khác biệt trong mối quan hệ giữa biến động tỷ giá và các dòng vốn, giải quyết tranh cãi phương pháp luận trong các nghiên cứu trước.
- Xác định vai trò của yếu tố vĩ mô và khủng hoảng: Luận án đã tích hợp phân tích tác động của độ mở thương mại, tăng trưởng kinh tế và khủng hoảng tài chính toàn cầu đến mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn ĐTNN, cung cấp một mô hình giải thích toàn diện và thực tế hơn.
- Bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho Việt Nam: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng định lượng từ dữ liệu chuỗi thời gian quý giai đoạn 2005-2019, khẳng định "có tồn tại quan hệ nhân quả hai chiều giữa mức độ tỷ giá thực đa phương và vốn FDI", và "quan hệ nhân quả một chiều từ mức độ tỷ giá đến vốn FPI", cùng với sự nhạy cảm khác nhau của hai dòng vốn đối với biến động tỷ giá.
- Đề xuất hàm ý chính sách biệt lập: Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đã đề xuất các hàm ý chính sách tỷ giá và chính sách thu hút vốn ĐTNN riêng biệt cho FDI và FPI, phù hợp với đặc điểm và hành vi riêng của từng dòng vốn trong bối cảnh Việt Nam.
Paradigm advancement với evidence: Luận án không chỉ bổ sung kiến thức mà còn thúc đẩy sự tiến bộ trong cách tiếp cận nghiên cứu về dòng vốn quốc tế, khuyến khích một phân tích đa chiều và phân biệt giữa các loại vốn thay vì cách nhìn đồng nhất. Bằng chứng về "sự khác biệt rõ rệt" trong hành vi và phản ứng của FDI và FPI đối với tỷ giá và biến động tỷ giá, đặc biệt là khi FPI nhạy cảm với cả hai loại biến động trong khi FDI chỉ nhạy cảm với độ lệch chuẩn, đã thách thức các mô hình đơn giản và ủng hộ một khuôn khổ nghiên cứu phức tạp hơn, có tính bối cảnh.
3+ new research streams opened: Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Thứ nhất, việc khám phá sâu hơn sự khác biệt trong tính nhạy cảm của FDI và FPI đối với các thước đo biến động tỷ giá khác nhau sẽ là một dòng nghiên cứu quan trọng. Thứ hai, tích hợp các yếu tố phi tuyến tính và bối cảnh chuyển đổi chế độ vào các mô hình tỷ giá-dòng vốn để giải thích các phản ứng trong giai đoạn khủng hoảng. Thứ ba, các nghiên cứu so sánh đa quốc gia, đặc biệt giữa các nền kinh tế đang phát triển tương tự Việt Nam, sẽ giúp kiểm định tính tổng quát hóa của các phát hiện và hiểu rõ hơn về tác động của các yếu tố thể chế và chính sách quốc gia.
Global relevance với international comparison: Các phát hiện của luận án có ý nghĩa toàn cầu, đặc biệt đối với các nền kinh tế mới nổi đang nỗ lực thu hút và quản lý dòng vốn quốc tế. Bằng cách đối sánh với các nghiên cứu quốc tế (ví dụ: Kodongo và Ojah, 2013 ở Châu Phi; Takagi và Shi, 2011 ở Châu Á), luận án không chỉ lấp đầy khoảng trống cho Việt Nam mà còn đóng góp vào cuộc tranh luận rộng hơn về quản lý dòng vốn và chính sách tỷ giá. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của các chiến lược chính sách được điều chỉnh theo đặc điểm riêng của từng loại vốn và bối cảnh vĩ mô cụ thể.
Legacy measurable outcomes: Luận án này sẽ để lại một di sản khoa học và thực tiễn có thể đo lường được:
- Học thuật: Cung cấp một tài liệu tham khảo quan trọng, dự kiến nhận được số lượng trích dẫn đáng kể, định hình các chương trình nghiên cứu tiến sĩ và các dự án nghiên cứu lớn hơn.
- Chính sách: Là cơ sở bằng chứng cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các cơ quan chính phủ khác trong việc xây dựng chính sách tỷ giá và thu hút ĐTNN hiệu quả hơn, góp phần vào sự ổn định và tăng trưởng kinh tế của Việt Nam.
- Thực tiễn doanh nghiệp: Cung cấp thông tin giá trị cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp để tối ưu hóa chiến lược kinh doanh, quản lý rủi ro tỷ giá, và tận dụng cơ hội đầu tư tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ KIM LIÊN MỐI QUAN HỆ GIỮA TỶ GIÁ VÀ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG TP. HCM, THÁNG 02 NĂM 2021 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGÂN HÀNG TP.HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ KIM LIÊN MỐI QUAN HỆ GIỮA TỶ GIÁ VÀ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ BẢO VỆ CẤP TRƯỜNG Chuyên ngành: Tài chính Ngân hàng MÃ SỐ: 9.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS.TRẦM THỊ XUÂN HƯƠNG PGS.NGUYỄN THỊ MỸ LINH TP. HCM, THÁNG 02 NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập, nghiêm túc của riêng tôi. Luận án sử dụng số liệu có nguồn gốc rõ ràng, tài liệu tham khảo được công bố đầy đủ.
Kết quả nêu trong luận án là trung thực, đảm bảo tính mới và tính cập nhật trên cơ sở phân tích số liệu độc lập của riêng tôi. Kết quả nghiên cứu trong luận án chưa được trình để lấy học vị Tiến sĩ ở bất kỳ cơ sở đào tạo nào. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan của mình. Nghiên cứu sinh (Ký và ghi rõ họ tên) i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Trầm Thị Xuân Hương và PGS. Nguyễn Thị Mỹ Linh về những định hướng khoa học và sự quan tâm, động viên, tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. Tôi trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, tác giả các công trình công bố được trích dẫn trong luận án về nguồn tư liệu quý báu liên quan đề tài. Tôi trân trọng cảm ơn BGH Trường Đại học Ngân hàng Tp.HCM, Khoa Đào tạo Sau đại học đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi được học tập và hoàn thành chương trình đào tạo.
Tôi trân trọng cảm ơn Quý Thầy/Cô trong hội đồng các cấp đã hướng dẫn và đóng góp ý kiến để tôi hoàn thiện luận án. Trân trọng cảm ơn các đồng nghiệp đã hỗ trợ và chia sẻ nhiều thông tin bổ ích liên quan trong quá trình hoàn thành luận án. Cuối cùng, xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã luôn giúp đỡ, động viên tinh thần cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh ii TÓM TẮT LUẬN ÁN Mục tiêu của luận án là phân tích mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn ĐTNN tại Việt Nam, cụ thể là phân tích mối quan hệ giữa tỷ giá với từng thành phần vốn ĐTNN (vốn FDI và vốn FPI) và đề xuất hàm ý chính sách tỷ giá và chính sách thu hút vốn ĐTTN vào Việt Nam.
Để đạt được mục tiêu trên, luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp nghiên cứu định lượng để lược khảo nghiên cứu, xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu, từ đó thảo luận kết quả nghiên cứu và đề xuất hàm ý chính sách. Trong đó, nghiên cứu định lượng thực hiện kiểm định mô hình VAR và phân tích nhân quả Granger với dữ liệu chuỗi thời gian (tần suất quý), giai đoạn 2005-2019. Luận án xây dựng 6 mô hình VAR phân tích mối quan hệ giữa yếu tố tỷ giá (gồm mức độ tỷ giá và hai thước đo biến động tỷ giá) với yếu tố vốn ĐTNN (gồm vốn FDI và vốn FPI). Đối với biến số mức độ tỷ giá, luận án sử dụng tỷ giá thực đa phương (REER) tương quan với 143 đối tác thương mại.
Đối với biến số biến động tỷ giá, luận án sử dụng hai phương pháp tính toán là mô hình GARCH(1,1) và độ lệch chuẩn. Biến số vốn FDI và vốn FPI được lấy theo giá trị tuyệt đối của dòng vốn vào ròng. Các mô hình nghiên cứu có kiểm định tác động của các yếu tố độ mở thương mại, tăng trưởng kinh tế, khủng hoảng tài chính toàn cầu đến mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn ĐTNN. Kết quả nghiên cứu cho thấy: Về quan hệ giữa tỷ giá và vốn FDI: có tồn tại mối quan hệ hai chiều giữa mức độ tỷ giá thực đa phương và vốn FDI.
Đồng thời, độ mở thương mại, tăng trưởng kinh tế và khủng hoảng tài chính toàn cầu có tác động đến mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FDI. Biến động tỷ giá đo bằng phương pháp độ lệch chuẩn có quan hệ nhân quả với FDI trong khi chưa có bằng chứng thống kê về quan hệ giữa vốn FDI với biến động tỷ giá đo bằng mô hình GARCH(1,1) Về quan hệ giữa tỷ giá và vốn FPI: có tồn tại mối quan hệ một chiều từ mức độ tỷ giá đến vốn FPI. Ngược lại, chưa tìm thấy bằng chứng thống kê về tác động của vốn FPI đến mức độ tỷ giá thực đa phương. Độ mở thương mại, tăng trưởng kinh tế và khủng hoảng tài chính toàn cầu có tác động đến mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn FPI.
Biến động tỷ giá, cả hai phương pháp tính toán, có quan hệ nhân quả với FPI. Trên cơ sở kết quả nghiên cứu và thực tiễn Việt Nam, luận án đề xuất hàm ý chính sách tỷ giá và chính sách thu hút vốn ĐTNN. Từ khoá: FDI, FPI, tỷ giá, VAR, Việt Nam iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Viết tắt Cụm từ tiếng Việt Cụm từ tiếng Anh ĐTNN Đầu tư nước ngoài FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài Foreign Direct Investment FPI Đầu tư gián tiếp nước ngoài Foreign Portfolio Investment REER Tỷ giá thực đa phương Real Effective Exchange Rate ODA Hỗ trợ phát triển chính thức Official Development Assistance IFS thống kê tài chính quốc tế International Financial Statistics IMF Quỹ tiền tệ Quốc tế International Monetary Fund PPP Lý thuyết ngang giá sức mua Purchasing Power Parity NCS Nghiên cứu sinh NHNN Ngân hàng nhà nước Việt nam NHTM Ngân hàng thương mại Tổ chức Hợp tác và Phát triển Organization for Economic OECD Kinh tế Cooperation and Development REER Tỷ giá thực đa phương Real Effective Exchange Rate R&D Nghiên cứu và phát triển Research and Development TTCK Thị trường chứng khoán XNK Xuất nhập khẩu USD Đô la Mỹ United State Dollar VND Việt nam đồng VAR Mô hình vectơ tự hồi quy Vector Auto Regressive VECM Mô hình hiệu chỉnh sai số Vector error correction mode v MỤC LỤC CHƯƠNG 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. Kết quả đạt được và đóng góp mới của luận án.
Cấu trúc của luận án. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. Tổng quan về tỷ giá. Khái niệm tỷ giá (Exchange Rate).
Tỷ giá danh nghĩa (Nominal Exchange Rate). Tỷ giá thực (Real Exchange Rate). Đo lường tỷ giá. Mức độ tỷ giá (exchange rate level).
Biến động tỷ giá (exchange rate volatility). Tổng quan về vốn đầu tư nước ngoài. Khái niệm đầu tư nước ngoài. Khái niệm vốn đầu tư nước ngoài.
Đo lường vốn đầu tư nước ngoài. Cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài. Cơ sở lý thuyết về tỷ giá. Cơ sở lý thuyết về vốn đầu tư nước ngoài.
Về mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Về mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài. Nghiên cứu thực nghiệm về mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài. Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Tác động của tỷ giá đến vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tác động của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đến tỷ giá. Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài. Tác động của tỷ giá đến vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài.
Tác động của vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài đến tỷ giá. Khoảng trống nghiên cứu về quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Qui trình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài.
Qui trình nghiên cứu tổng quát. Các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Các giả thuyết nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam. Các giả thuyết nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài tại Việt Nam.
Đề xuất mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam. Mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài tại Việt Nam. Mô tả các biến và dữ liệu trong mô hình nghiên cứu.
Các biến trong mô hình nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp phân tích trong nghiên cứu định lượng. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
Diễn biến tỷ giá và dòng vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam. Phân tích diễn biến tỷ giá đa phương giai đoạn 2005-2019. Phân tích xu hướng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam. Phân tích xu hướng dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài vào Việt Nam.
Kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và thảo luận. Kết quả phân tích xác định mô hình tối ưu nghiên cứu mối quan hệ giữa mức độ tỷ giá và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam (xem phụ lục 1). Thống kê mô tả các biến trong mô hình 1. Kiểm định tính dừng các chuỗi dữ liệu trong mô hình 1.
Xác định độ trễ tối ưu cho các biến trong mô hình 1. Kiểm định đồng liên kết giữa các biến và thực hiện kiểm định mô hình 1. Kiểm định hiện tượng tự tương quan của phần dư mô hình 1. Kiểm định sự ổn định của mô hình 1.
Kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa mức độ tỷ giá và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam và thảo luận. Hệ số kiểm định VAR của mô hình 1. Kiểm định nhân quả Granger. Kết quả phân tích phân rã phương sai mô hình 1.
Kết quả phân tích tác động phản ứng đẩy giữa các biến trong mô hình 1. Thảo luận kết quả kiểm định mối quan hệ giữa mức độ tỷ giá và vốn FDI.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Kim Liên (2021). Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/938-moi-quan-he-giua-ty-gia-va-von-dau-tu-nuoc-ngoai-nghien-cuu-truong-hop-vn
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích 938 mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài, cung cấp dữ liệu quan trọng cho doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Luận án "Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài" thuộc chuyên ngành Tài chính Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mối quan hệ giữa tỷ giá và vốn đầu tư nước ngoài" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.