Luận án tiến sĩ phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long tỉnh Quảng Ninh

Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp phát triển du lịch biển đảo vịnh Bái Tử Long, Quảng Ninh bền vững dựa trên nghiên cứu khoa học chuyên sâu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tiềm năng du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long Quảng Ninh
Số trang:
209 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tiềm năng du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long Quảng Ninh

Vịnh Bái Tử Long sở hữu giá trị ngoại hạng về địa chất, cảnh quan và sinh thái. Khu vực này nằm trong chiến lược phát triển du lịch sinh thái biển đảo Quảng Ninh. Địa hình bao gồm hàng trăm hòn đảo đá vôi, bãi cát tự nhiên và rừng ngập mặn nguyên sơ. Khí hậu trong lành quanh năm tạo điều kiện lý tưởng cho các hoạt động nghỉ dưỡng biển. Nguồn tài nguyên du lịch tự nhiên tại đây phong phú và độc đáo. Vùng vịnh lưu giữ nhiều hệ sinh thái biển nhiệt đới quý hiếm như rạn san hô, thảm cỏ biển. Sự kết hợp giữa biển, đảo và rừng nguyên sinh mở ra không gian trải nghiệm đặc sắc. Du khách có thể tham quan các hang động karst kỳ vĩ cùng hệ động thực vật phong phú. Tiềm năng này tạo nền móng vững chắc cho các mô hình du lịch cao cấp. Địa phương đang khai thác hợp lý các giá trị tự nhiên này.

1.1. Đa dạng sinh thái biển và cảnh quan Vườn Quốc gia

Vườn quốc gia Bái Tử Long là trung tâm bảo tồn thiên nhiên trọng điểm của khu vực. Vườn có diện tích rộng lớn, bao gồm cả hệ sinh thái rừng trên cạn và biển ngập nước. Cảnh quan karst ngập nước tạo nên nhiều hang động karst huyền bí và vụng vịnh kín gió. Đây là nơi sinh sống của hàng nghìn loài động thực vật biển quý hiếm. Rạn san hô phát triển phong phú, đóng vai trò nền tảng duy trì cân bằng sinh thái. Công tác bảo tồn đa dạng sinh học biển được đặt lên hàng đầu trong chiến lược phát triển. Địa phương triển khai nhiều tour nghiên cứu khoa học kết hợp giáo dục môi trường. Hoạt động lặn biển quan sát san hô và chèo thuyền kayak thu hút khách quốc tế. Mô hình du lịch trải nghiệm sinh thái bảo vệ môi trường đang phát huy hiệu quả rõ rệt.

1.2. Giá trị văn hóa lịch sử và di sản biển đặc sắc

Vịnh Bái Tử Long ghi dấu nhiều di tích lịch sử và khảo cổ có giá trị cao. Vùng đất cổ này lưu giữ dấu tích người tiền sử qua các nền văn hóa Soi Nhụ, Hạ Long. Thương cảng cổ Vân Đồn từng là trung tâm giao thương quốc tế sầm uất thời phong kiến. Nền văn hóa biển đảo gắn liền với lối sống, lễ hội truyền thống của ngư dân bản địa. Khách tham quan có thể tìm hiểu đời sống làng chài qua các lễ hội cầu ngư, chèo bơi truyền thống. Ẩm thực hải sản tươi ngon đặc trưng vùng biển đóng vai trò tạo sức hút riêng. Sự hòa quyện giữa di sản văn hóa và thiên nhiên làm phong phú trải nghiệm du lịch. Các tour tìm hiểu lịch sử kết hợp thưởng thức văn hóa dân gian đang mở rộng mạnh mẽ.

II. Thực trạng phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long

Thực trạng phát triển du lịch tại vịnh Bái Tử Long ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về lượng khách. Các dịch vụ du lịch đang từng bước nâng cao chất lượng phục vụ và tính chuyên nghiệp. Doanh thu từ dịch vụ lưu trú, ăn uống và vận tải thủy gia tăng đều đặn qua các năm. Tuy nhiên, tốc độ phát triển du lịch chưa tương xứng với tiềm năng tài nguyên hiện có. Hoạt động khai thác còn mang tính phân tán, thiếu tính liên kết chuỗi giá trị. Thời vụ du lịch biển tạo ra áp lực lớn vào mùa hè và sụt giảm vào mùa đông. Để đạt mục tiêu du lịch bền vững Vân Đồn, địa phương cần cơ cấu lại sản phẩm du lịch. Việc định vị thương hiệu du lịch biển đảo cao cấp là yêu cầu cấp thiết.

2.1. Hiện trạng tour khám phá và dịch vụ du thuyền sang trọng

Dịch vụ du thuyền Vịnh Bái Tử Long đang khẳng định vị thế nổi bật trên thị trường. Các du thuyền cao cấp cung cấp hành trình nghỉ đêm khép kín, sang trọng và riêng tư. Du khách lựa chọn tour khám phá Vịnh Bái Tử Long để chiêm ngưỡng vẻ đẹp hoang sơ tĩnh lặng. Lịch trình tham quan kết hợp nhiều hoạt động trải nghiệm như chèo thuyền kayak, câu mực đêm, ngắm hoàng hôn. Sản phẩm du thuyền hạng sang thu hút lượng lớn khách du lịch có mức chi tiêu cao từ châu Âu, châu Mỹ. Tuy vậy, số lượng tàu du lịch cao cấp vẫn còn hạn chế so với vịnh láng giềng Hạ Long. Doanh nghiệp cần đổi mới hành trình và tăng cường dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên biệt.

2.2. Cơ sở vật chất kỹ thuật và hạ tầng du lịch biển đảo

Hạ tầng du lịch biển đảo tại khu vực vịnh đã có nhiều chuyển biến tích cực. Cảng hàng không quốc tế Vân Đồn và mạng lưới cao tốc kết nối giúp rút ngắn thời gian di chuyển. Hệ thống cảng tàu khách hiện đại tạo thuận lợi lớn cho các tuyến đường thủy nội địa. Các khu nghỉ dưỡng ven biển, khách sạn tiêu chuẩn quốc tế bắt đầu đi vào vận hành. Dù vậy, hạ tầng cấp điện, cấp nước ngọt tại các xã đảo xa bờ vẫn gặp khó khăn. Cơ sở xử lý nước thải và rác thải du lịch chưa đáp ứng đủ yêu cầu bảo vệ môi trường. Các tuyến giao thông kết nối nội đảo cần tiếp tục nâng cấp đồng bộ. Địa phương đang tích cực huy động nguồn vốn đầu tư công và tư nhân.

III. Quy hoạch phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long

Quy hoạch phát triển du lịch Bái Tử Long đóng vai trò kim chỉ nam định hướng không gian khai thác. Bản quy hoạch phân chia rõ ràng các khu vực bảo tồn nghiêm ngặt và vùng phát triển du lịch. Mục tiêu trọng tâm là cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và gìn giữ môi trường biển nguyên sơ. Việc tổ chức không gian lãnh thổ du lịch được thiết kế theo các cụm đảo động lực. Địa phương kiên quyết kiểm soát mật độ xây dựng tại các khu vực nhạy cảm sinh thái. Mọi dự án nghỉ dưỡng ven biển phải trải qua đánh giá tác động môi trường chặt chẽ. Chiến lược quy hoạch mới thúc đẩy liên kết vùng giữa Vân Đồn, Cô Tô và Cẩm Phả.

3.1. Phân vùng không gian chức năng tại đảo Quan Lạn Minh Châu

Đảo Quan Lạn Minh Châu giữ vị trí chiến lược trong cụm du lịch biển đảo Vân Đồn. Khu vực này sở hữu những bãi tắm tự nhiên cát trắng mịn và làn nước trong xanh. Quy hoạch địa phương tập trung phát triển các khu nghỉ dưỡng sinh thái cao cấp và dịch vụ thể thao biển. Hạ tầng giao thông trục chính trên đảo được mở rộng nhằm kết nối thông suốt các bãi tắm đẹp. Công tác quản lý đất đai và bảo vệ rừng trâm nguyên sinh ven biển được siết chặt. Các dịch vụ du lịch cộng đồng, homestay văn hóa được chuẩn hóa nhằm nâng cao trải nghiệm cho du khách. Mô hình du lịch thân thiện môi trường góp phần bảo vệ bền vững cảnh quan biển đảo.

3.2. Định hướng khai thác cụm đảo Ngọc Vừng và vùng phụ cận

Cụm đảo Ngọc Vừng được định hướng trở thành trung tâm nghỉ dưỡng sinh thái biển biệt lập. Nơi đây sở hữu quỹ đất bằng phẳng, bãi cát dài thoai thoải và di tích lịch sử Bác Hồ về thăm đảo. Quy hoạch hướng đến việc thu hút các nhà đầu tư chiến lược xây dựng tổ hợp resort cao cấp. Hệ thống làng chài truyền thống được quy hoạch giữ nguyên nét văn hóa đặc sắc. Khách du lịch có cơ hội tham gia các hoạt động nuôi cấy ngọc trai và đánh bắt hải sản cùng ngư dân. Các công trình du lịch phải tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn kiến trúc xanh và hòa hợp thiên nhiên. Giao thông đường thủy nối đất liền với đảo được tăng tần suất và nâng cao độ an toàn.

IV. Các giải pháp du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long bền vững

Thực hiện các giải pháp phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long đòi hỏi sự đồng bộ và quyết liệt. Địa phương cần đổi mới phương thức xúc tiến quảng bá và xây dựng thương hiệu quốc tế. Ứng dụng công nghệ số trong quản lý điểm đến, đặt tour và kiểm soát lượng khách là xu thế tất yếu. Chính quyền cần ban hành các chính sách ưu đãi nhằm thu hút dòng vốn đầu tư du lịch chất lượng cao. Đẩy mạnh liên kết giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp lữ hành và người dân địa phương. Sự tham gia chủ động của cộng đồng cư dân giúp bảo tồn văn hóa và chia sẻ lợi ích kinh tế. Chiến lược dài hạn hướng tới xây dựng điểm đến du lịch xanh hàng đầu miền Bắc.

4.1. Đầu tư đồng bộ hạ tầng du lịch biển đảo và dịch vụ lưu trú

Hoàn thiện hạ tầng du lịch biển đảo là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy ngành du lịch cất cánh. Cần ưu tiên nâng cấp hệ thống bến cảng hành khách đạt chuẩn quốc tế tại các đảo du lịch. Đẩy nhanh tiến độ phủ sóng hệ thống năng lượng tái tạo, cấp nước sạch và xử lý chất thải trên đảo. Khuyến khích doanh nghiệp phát triển các chuỗi khách sạn sinh thái, resort cao cấp đạt chứng nhận xanh. Đầu tư mở rộng dịch vụ ẩm thực, giải trí đêm và trung tâm thương mại hải sản cao cấp. Đa dạng hóa các phương tiện vận chuyển hành khách như tàu cao tốc hiện đại, thủy phi cơ. Hạ tầng kết nối đồng bộ sẽ gia tăng thời gian lưu trú và mức chi tiêu của du khách.

4.2. Đào tạo nguồn nhân lực và nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch

Nguồn nhân lực chất lượng cao quyết định năng lực cạnh tranh của du lịch biển đảo Bái Tử Long. Tỉnh Quảng Ninh cần mở các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ buồng phòng, hướng dẫn viên và lễ tân. Tăng cường đào tạo ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp quốc tế và kỹ năng cứu hộ cứu nạn trên biển. Đẩy mạnh liên kết đào tạo giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp du lịch. Khuyến khích người dân bản địa tham gia làm du lịch cộng đồng có chứng chỉ đào tạo chuẩn mực. Nâng cao nhận thức của đội ngũ lao động về văn hóa ứng xử và bảo vệ cảnh quan thiên nhiên. Chất lượng dịch vụ chuyên nghiệp sẽ tạo dựng ấn tượng tốt đẹp trong lòng du khách thập phương.

V. Định hướng bảo tồn và du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long

Định hướng phát triển tương lai đặt mục tiêu bảo tồn môi trường song hành cùng tăng trưởng kinh tế. Vịnh Bái Tử Long cần giữ gìn vẻ đẹp hoang sơ vốn có trước áp lực thương mại hóa. Công tác giám sát sức tải môi trường tại các điểm du lịch trọng điểm phải diễn ra thường xuyên. Việc áp dụng các tiêu chuẩn du lịch sinh thái quốc tế giúp định vị thương hiệu xanh bền vững. Các ngành chức năng cần kiểm soát chặt chẽ tàu du lịch, nghiêm cấm xả thải chưa qua xử lý ra biển. Sự gắn kết giữa bảo vệ thiên nhiên và chia sẻ sinh kế cho cư dân là chìa khóa phát triển dài lâu. Vịnh Bái Tử Long hướng tới trở thành biểu tượng du lịch sinh thái biển đảo Quảng Ninh.

5.1. Bảo tồn đa dạng sinh học biển gắn liền sinh kế cộng đồng

Nhiệm vụ bảo tồn đa dạng sinh học biển cần sự đồng hành tích cực của cộng đồng ngư dân. Tuyên truyền, vận động người dân chấm dứt các hình thức khai thác hải sản hủy diệt như cào đáy, nổ mìn. Hỗ trợ chuyển đổi sinh kế cho ngư dân từ đánh bắt sang làm dịch vụ du lịch sinh thái và homestay. Xây dựng các mô hình đồng quản lý tài nguyên biển tại các khu bảo tồn thiên nhiên. Tạo cơ chế chia sẻ nguồn thu từ du lịch cho các hoạt động phục hồi rạn san hô và rừng ngập mặn. Sự tham gia trực tiếp của người dân bản địa giúp bảo vệ môi trường biển hiệu quả và bền vững hơn. Mô hình này tạo nền tảng vững chắc cho chiến lược du lịch bền vững Vân Đồn.

5.2. Giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu và giảm tính thời vụ

Biến đổi khí hậu và tính thời vụ là hai thách thức lớn đối với du lịch biển đảo Quảng Ninh. Cần xây dựng hệ thống cảnh báo sớm bão gió và phương án cứu hộ cứu nạn khẩn cấp trên biển. Tăng cường trồng và phục hồi rừng ngập mặn chắn sóng nhằm bảo vệ bờ biển trước xâm thực. Để giảm tính thời vụ mùa đông, doanh nghiệp cần phát triển sản phẩm du lịch hội nghị (MICE), chăm sóc sức khỏe. Khai thác các tour khám phá Vịnh Bái Tử Long mùa đông dành riêng cho phân khúc khách quốc tế ưa thích tĩnh lặng. Đẩy mạnh các hoạt động trải nghiệm văn hóa bản địa, ẩm thực mùa đông và thể thao khám phá. Đa dạng hóa sản phẩm giúp duy trì nguồn khách ổn định suốt bốn mùa trong năm.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục các chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục sơ đồ
Danh mục biểu đồ
Danh mục hộp
Trích yếu luận án
Thesis abstract
Tính cấp thiết của đề tài
Mục tiêu của đề tài
Mục tiêu tổng quát
Mục tiêu cụ thể
Nội dung nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Những đóng góp mới của đề tài
1. Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển du lịch biển đảo
1.1. Cơ sở lý luận về phát triển du lịch biển đảo
1.1.1. Một số khái niệm
1.1.2. Đặc điểm và vai trò của du lịch biển đảo đối với phát triển kinh tế - xã hội
1.1.3. Phân loại tài nguyên, sản phẩm, loại hình du lịch biển đảo
1.1.4. Nội dung phát triển du lịch biển đảo
1.1.5. Kết quả của phát triển du lịch biển đảo
1.1.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển đảo
1.2. Cơ sở thực tiễn về phát triển du lịch biển đảo
1.2.1. Kinh nghiệm của một số nước về phát triển du lịch biển đảo
1.2.2. Kinh nghiệm của các địa phương trong nước
1.2.3. Bài học kinh nghiệm về thực tiễn phát triển du lịch biển đảo
1.3. Tổng quan một số nghiên cứu liên quan đến đề tài
2. Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
2.1. Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội Vịnh Bái Tử Long
2.1.1. Điều kiện tự nhiên
2.1.2. Đặc điểm về kinh tế - xã hội
2.2. Phương pháp tiếp cận và khung phân tích
2.2.1. Phương pháp tiếp cận
2.2.2. Khung phân tích
2.2.3. Chọn điểm nghiên cứu
2.3. Phương pháp thu thập thông tin
2.3.1. Thông tin số liệu thứ cấp
2.3.2. Thông tin, số liệu sơ cấp
2.4. Phương pháp xử lý số liệu và phân tích
2.4.1. Phương pháp xử lý số liệu
2.4.2. Phương pháp phân tích
2.5. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu
3. Chương 3: Thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng tới phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long, tỉnh Quảng Ninh
3.1. Thực trạng phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long
3.1.1. Tiềm năng tài nguyên du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long
3.1.2. Phát triển thị trường và sản phẩm du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long
3.1.3. Phát triển cơ sở vật chất kỹ thuật dịch vụ du lịch biển đảo
3.1.4. Phát triển nguồn nhân lực du lịch
3.1.5. Tổ chức không gian du lịch biển đảo
3.1.6. Xúc tiến quảng bá và xây dựng hình ảnh, thương hiệu du lịch
3.1.7. Đầu tư và liên kết phát triển du lịch
3.1.8. Ứng phó với biến đổi khí hậu trong phát triển du lịch biến đảo
3.1.9. Kết quả và đóng góp của của du lịch biển đảo đối với phát triển kinh tế - xã hội
3.2. Yếu tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long
3.2.1. Quản lý nhà nước và cơ chế, chính sách đối với phát triển du lịch
3.2.2. Công tác quy hoạch và thực hiện quy hoạch phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long
3.2.3. Cơ sở hạ tầng
3.2.4. Phát triển kinh tế - xã hội của địa phương
3.2.5. Tính thời vụ du lịch biển đảo
3.2.6. Hệ thống dịch vụ du lịch phụ trợ du lịch biển đảo
3.2.7. Năng lực các doanh nghiệp và môi trường kinh doanh du lịch
3.2.8. Môi trường tự nhiên và sự đảm bảo an ninh - quốc phòng biên giới biển đảo
3.2.9. Nhận thức xã hội về du lịch và tham gia của cộng đồng địa phương vào cung ứng một số dịch vụ du lịch biển đảo
3.2.10. Tác động của biến đổi khí hậu
4. Chương 4: Định hướng và giải pháp phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long
4.1. Định hướng phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long
4.1.1. Cơ sở xây dựng định hướng
4.1.2. Các định hướng phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long
4.2. Giải pháp phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long
4.2.1. Phát triển sản phẩm du lịch biển đảo
4.2.2. Xúc tiến quảng bá, phát triển thị trường
4.2.3. Phát triển nguồn nhân lực
4.2.4. Phát triển cơ sở hạ tầng
4.2.5. Tăng cường quản lý nhà nước và hoàn thiện các chính sách phát triển du lịch biển đảo
4.2.6. Hạn chế tính vụ mùa của du lịch biển đảo
4.2.7. Nâng cao nhận thức xã hội và tăng cường vai trò của cộng đồng đối với phát triển du lịch biển đảo
4.2.8. Tăng cường liên lết kết phát triển du lịch
Kết luận và kiến nghị
Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát triển du lịch biển đảo vịnh bái tử long tỉnh quảng ninh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ CHÂU QUỐC TUẤN PHÁT TRIỂN DU LỊCH BIỂN ĐẢO VỊNH BÁI TỬ LONG, TỈNH QUẢNG NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯¯ CHÂU QUỐC TUẤN PHÁT TRIỂN DU LỊCH BIỂN ĐẢO VỊNH BÁI TỬ LONG, TỈNH QUẢNG NINH Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 62.05 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Minh Hiền 2. Võ Quế HÀ NỘI, 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Châu Quốc Tuấn i LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Thị Minh Hiền và TS. Võ Quế là những người trực tiếp hướng dẫn khoa học đã tận tình giúp đỡ và định hướng giúp tôi trưởng thành và hoàn chỉnh luận án tiến sỹ kinh tế này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Ban Quản lý đào tạo, các thầy/cô giáo của khoa Kinh tế & Phát triển nông thôn, Bộ môn Phát triển Nông thôn đã tạo điều kiện, giúp đỡ, hướng dẫn, đóng góp ý kiến cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn lãnh đạo các phòng, ban của Tỉnh ủy, HĐND, UBND tỉnh Quảng Ninh, Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch tỉnh Quảng Ninh, Huyện ủy, HĐND, UBND huyện Vân Đồn, Phòng Văn hóa Thể thao và Du lịch, Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Vân Đồn cùng các phòng chức năng, các xã thị trấn trên địa bàn huyện Vân Đồn, Ban Quản lý Vườn Quốc gia Bái Tử Long và các cơ sở kinh doanh dịch vụ du lịch, đã nhiệt tình đóng góp ý kiến, cung cấp tài liệu, thông tin và hỗ trợ thu thập số liệu để tôi hoàn thành luận án này.

Trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu, tôi cũng luôn nhận được sự động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện của các đồng nghiệp, lãnh đạo trong cơ quan Huyện ủy Vân Đồn nơi tôi công tác. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới đồng nghiệp, bạn bè, gia đình, đặc biệt bố mẹ, vợ và các con tôi đã kịp thời động viên, chia sẻ, tạo điều kiện tốt nhất giúp đỡ tôi hoàn thành Luận án của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận án Châu Quốc Tuấn ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục các chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục sơ đồ. viii Danh mục biểu đồ.

ix Danh mục hộp. x Trích yếu luận án. xi Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu của đề tài. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Nội dung nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài.

Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển du lịch biển đảo. Cơ sở lý luận về phát triển du lịch biển đảo. Một số khái niệm. Đặc điểm và vai trò của du lịch biển đảo đối với phát triển kinh tế - xã hội.

Phân loại tài nguyên, sản phẩm, loại hình du lịch biển đảo. Nội dung phát triển du lịch biển đảo. Kết quả của phát triển du lịch biển đảo. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển đảo.

Cơ sở thực tiễn về phát triển du lịch biển đảo. Kinh nghiệm của một số nước về phát triển du lịch biển đảo. Kinh nghiệm của các địa phương trong nước. Bài học kinh nghiệm về thực tiễn phát triển du lịch biển đảo.

Tổng quan một số nghiên cứu liên quan đến đề tài. Phương pháp nghiên cứu. Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội Vịnh Bái Tử Long. Điều kiện tự nhiên.

Đặc điểm về kinh tế - xã hội. Phương pháp tiếp cận và khung phân tích. Phương pháp tiếp cận. Khung phân tích.

Chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập thông tin. Thông tin số liệu thứ cấp. Thông tin, số liệu sơ cấp.

Phương pháp xử lý số liệu và phân tích. Phương pháp xử lý số liệu. Phương pháp phân tích. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu.

Thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng tới phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long, tỉnh Quảng Ninh. Thực trạng phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long. Tiềm năng tài nguyên du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long. Phát triển thị trường và sản phẩm du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long.

Phát triển cơ sở vật chất kỹ thuật dịch vụ du lịch biển đảo. Phát triển nguồn nhân lực du lịch. Tổ chức không gian du lịch biển đảo. Xúc tiến quảng bá và xây dựng hình ảnh, thương hiệu du lịch.

Đầu tư và liên kết phát triển du lịch. Ứng phó với biến đổi khí hậu trong phát triển du lịch biến đảo. Kết quả và đóng góp của của du lịch biển đảo đối với phát triển kinh tế - xã hội. Yếu tố ảnh hưởng đến phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long.

Quản lý nhà nước và cơ chế, chính sách đối với phát triển du lịch. Công tác quy hoạch và thực hiện quy hoạch phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long. Cơ sở hạ tầng. Phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

Tính thời vụ du lịch biển đảo. Hệ thống dịch vụ du lịch phụ trợ du lịch biển đảo. Năng lực các doanh nghiệp và môi trường kinh doanh du lịch. Môi trường tự nhiên và sự đảm bảo an ninh - quốc phòng biên giới biển đảo.

Nhận thức xã hội về du lịch và tham gia của cộng đồng địa phương vào cung ứng một số dịch vụ du lịch biển đảo. Tác động của biến đổi khí hậu. Định hướng và giải pháp phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long. Định hướng phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long.

Cơ sở xây dựng định hướng. Các định hướng phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long. Giải pháp phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long. Phát triển sản phẩm du lịch biển đảo.

Xúc tiến quảng bá, phát triển thị trường. Phát triển nguồn nhân lực. Phát triển cơ sở hạ tầng. Tăng cường quản lý nhà nước và hoàn thiện các chính sách phát triển du lịch biển đảo.

Hạn chế tính vụ mùa của du lịch biển đảo. Nâng cao nhận thức xã hội và tăng cường vai trò của cộng đồng đối với phát triển du lịch biển đảo. Tăng cường liên lết kết phát triển du lịch. Kết luận và kiến nghị.

149 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án. 151 Tài liệu tham khảo. 158 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BTL Bái Tử Long CSHT Cơ sở hạ tầng CSVC Cơ sở vật chất DL Du lịch DLBĐ Du lịch biển đảo DLST Du lịch sinh thái GO Giá trị sản xuất HĐND Hội đồng nhân dân LĐ Lao động NN-LN-TS Nông nghiệp – Lâm nghiệp – Thủy sản SL Số lượng TT Tăng trưởng TTBQ Tăng trưởng bình quân UBND Ủy ban nhân dân VA Giá trị tăng thêm VQGBTL Vườn Quốc gia Bái Tử Long vi DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 3. Cụm du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long.

Tổng hợp cỡ mẫu đã được điều tra đưa vào quá trình nghiên cứu. Mức độ đánh giá khí hậu phục vụ loại hình nghỉ dưỡng biển. Chỉ tiêu và bậc đánh giá yếu tố hải văn của bãi biển. Bảng thống kê phân loại tài nguyên du lịch nhân văn vật thể.

Bảng thống kê phân loại tài nguyên du lịch nhân văn phi vật thể. Kết quả đánh giá tổng hợp mức độ thuận lợi của tài nguyên du lịch cho 5 loại hình du lịch. Đặc điểm, thông tin thị trường khách nội địa. Đặc điểm, thông tin thị trường khách quốc tế.

Hiện trạng về cơ sở lưu trú trên địa bàn Vịnh giai đoạn 2005 - 2015. Số lượng phương tiện vận chuyển khách trên địa bàn Vịnh. Thống kê và phân loại số nhà hàng theo sức chứa. Kết quả đánh giá của du khách về chất lượng cơ sở vật chất kỹ thuật du lịch.

Kết quả đánh giá của khách du lịch về giá dịch vụ du lịch. Thống kê và phân loại lao động trực tiếp du lịch Vịnh Bái Tử Long. Đánh giá của du khách về tính chuyên nghiệp của nguồn nhân lực du lịch. Số lượng khách du lịch đến Vịnh Bái Tử Long giai đoạn 2005 - 2015.

Hiện trạng về số ngày khách lưu trú của Vịnh Bái Tử Long. Cơ cấu và chi tiêu của khách du lịch lưu trú tại Vịnh Bái Tử Long. Hiệu quả hoạt động của du lịch biển đảo năm 2014. Hiệu quả hoạt động của du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long năm 2014.

Tỷ trọng của du lịch Vịnh Bái Tử Long trong cơ cấu kinh tế. Tác động của du lịch đến thu nhập và đời sống của cộng đồng. Đánh giá của doanh nghiệp về độ hấp dẫn của các chính sách. Kết quả đánh giá của khách về chất lượng cơ sở hạ tầng.

Kết quả đánh giá hài lòng của khách về dịch vụ phụ trợ. Tần suất và độ hài lòng của khách du lịch đối với sự tham gia của cộng đồng địa phương về các hoạt động cung ứng dịch vụ du lịch biển đảo. Đánh giá SWOT về phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long. Dự báo các chỉ tiêu cơ bản về du lịch biển, đảo Vịnh Bái Tử Long đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030.

Đề xuất kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng ngắn hạn. 138 vii DANH MỤC SƠ ĐỒ STT Tên sơ đồ Trang 2. Phân loại tài nguyên du lịch biển đảo. Các loại hình du lịch khu vực biển đảo.

Các yếu tố ảnh hưởng tới phát triển du lịch biển đảo. Khung phân tích phát triển du lịch biển đảo. 54 viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ STT Tên biểu đồ Trang 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Châu Quốc Tuấn (2016). Phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/phat-trien-du-lich-bien-dao-vinh-bai-tu-long

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp phát triển du lịch biển đảo vịnh Bái Tử Long, Quảng Ninh bền vững dựa trên nghiên cứu khoa học chuyên sâu.

Luận án "Phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển du lịch biển đảo Vịnh Bái Tử Long" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter