Luận án Tiến sĩ: Nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV tỉnh Hải Dương
Nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV tỉnh Hải Dương thông qua luận án tiến sĩ. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nâng cao năng lực cạnh tranh DNNVV tỉnh Hải Dương
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Duy
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nâng cao năng lực cạnh tranh DNNVV tỉnh Hải Dương
Nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) tại tỉnh Hải Dương. DNNVV đóng vai trò cốt yếu trong tăng trưởng kinh tế tỉnh Hải Dương. Tuy nhiên, các doanh nghiệp này đối mặt nhiều thách thức, hạn chế sự phát triển bền vững doanh nghiệp. Luận án này nhằm phân tích sâu thực trạng, các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp cụ thể. Mục tiêu chung là đưa ra các khuyến nghị thiết thực để cải thiện năng lực cạnh tranh cho DNNVV trong bối cảnh kinh tế hội nhập. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các DNNVV hoạt động trên địa bàn tỉnh Hải Dương, thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp để có cái nhìn toàn diện. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển DNNVV, đặc biệt trong môi trường kinh doanh Hải Dương. Nghiên cứu sử dụng đa dạng các phương pháp phân tích, đảm bảo tính khách quan và khoa học của các kết quả đưa ra. Các đề xuất từ luận án có thể được áp dụng rộng rãi, hỗ trợ xây dựng chính sách hỗ trợ DNNVV hiệu quả hơn.
1.1. Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu năng lực cạnh tranh
Kinh tế tỉnh Hải Dương đang trên đà phát triển, nhưng các DNNVV vẫn gặp nhiều khó khăn. Các thách thức bao gồm vốn, công nghệ, nhân lực và thị trường. Nhu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh DNNVV trở nên cấp thiết. Nghiên cứu này đặt ra mục tiêu tổng quát là tìm kiếm các giải pháp hiệu quả. Mục tiêu cụ thể bao gồm đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh DNNVV, xác định các yếu tố ảnh hưởng. Đồng thời, luận án đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh từ cả phía doanh nghiệp và chính quyền. Đảm bảo phát triển bền vững doanh nghiệp là trọng tâm của mọi khuyến nghị. Sự thiếu hụt lợi thế cạnh tranh khiến nhiều DNNVV khó khăn. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết về vấn đề này. Điều này rất quan trọng cho sự phát triển của khu vực kinh tế địa phương.
1.2. Phương pháp luận và phạm vi khảo sát DNNVV
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp tiếp cận. Các phương pháp bao gồm thống kê mô tả, so sánh, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy. Phương pháp phân tích SWOT và ma trận GE cũng được sử dụng. Điều này giúp đánh giá năng lực cạnh tranh một cách toàn diện. Dữ liệu được thu thập từ nguồn thứ cấp và sơ cấp. Nguồn thứ cấp bao gồm báo cáo thống kê, tài liệu của các sở ban ngành tại tỉnh Hải Dương. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát các DNNVV trên địa bàn. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các DNNVV thuộc nhiều lĩnh vực sản xuất, kinh doanh. Địa điểm khảo sát là tỉnh Hải Dương, nơi có số lượng lớn DNNVV hoạt động. Việc chọn mẫu nghiên cứu kỹ lưỡng giúp đảm bảo tính đại diện. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh DNNVV được phân tích sâu. Điều này giúp đưa ra những kết luận và đề xuất có cơ sở khoa học.
II.Thực trạng năng lực cạnh tranh DNNVV tại Hải Dương
Phân tích thực trạng cung cấp cái nhìn tổng quan về các DNNVV tỉnh Hải Dương. Tình hình hoạt động, phát triển của các doanh nghiệp được đánh giá chi tiết. Các khía cạnh như khả năng tài chính, đổi mới công nghệ, chất lượng nhân lực được xem xét. Kết quả cho thấy DNNVV còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Việc tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ phát triển kinh doanh cũng còn khó khăn. Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp chưa đạt mức tối ưu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh tổng thể. Nghiên cứu cũng xem xét việc thực hiện trách nhiệm xã hội của các DNNVV. Phân tích ma trận GE giúp đánh giá vị thế cạnh tranh của các sản phẩm và dịch vụ. Các phân tích này làm nổi bật những điểm mạnh, điểm yếu. Đây là cơ sở để đưa ra các giải pháp cải thiện năng lực cạnh tranh phù hợp.
2.1. Đánh giá các khía cạnh năng lực nội tại doanh nghiệp
Năng lực nội tại của DNNVV được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm phát triển sản phẩm, dịch vụ. Khả năng tài chính của doanh nghiệp là yếu tố quan trọng. Trình độ đổi mới công nghệ còn hạn chế ở nhiều DNNVV. Chất lượng và trình độ nhân lực cũng là một điểm yếu. Khả năng quản lý điều hành doanh nghiệp cần được nâng cao. Nghiên cứu chỉ ra nhiều doanh nghiệp chưa đầu tư đủ vào nghiên cứu và phát triển thị trường. Điều này làm giảm lợi thế cạnh tranh của họ. Việc tiếp cận thông tin thị trường còn khó khăn. Các DNNVV cần cải thiện đáng kể các khía cạnh này. Chỉ như vậy, họ mới có thể nâng cao năng lực cạnh tranh. Sự yếu kém trong năng lực nội tại ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
2.2. Hiệu quả hoạt động kinh doanh và lợi thế cạnh tranh
Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của DNNVV tỉnh Hải Dương được phân tích kỹ lưỡng. Nhiều doanh nghiệp có doanh thu tốt nhưng lợi nhuận chưa tương xứng. Điều này cho thấy hiệu quả hoạt động doanh nghiệp cần được cải thiện. Phân tích ma trận GE giúp xác định vị trí của các DNNVV trên thị trường. Một số doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh nhất định. Tuy nhiên, phần lớn còn yếu trong việc tạo ra sự khác biệt. Năng lực cạnh tranh DNNVV chưa thực sự nổi bật. Các doanh nghiệp cần chú trọng hơn vào chiến lược cạnh tranh. Cần xây dựng các chiến lược để tạo ra và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững. Việc đo lường hiệu quả hoạt động là cần thiết. Điều này giúp các doanh nghiệp nhìn rõ hơn bức tranh tổng thể. Từ đó, họ có thể điều chỉnh chiến lược kịp thời.
2.3. Tiếp cận chính sách hỗ trợ và trách nhiệm xã hội
Khảo sát cho thấy DNNVV ở Hải Dương còn gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ phát triển kinh doanh. Các chính sách hỗ trợ DNNVV của nhà nước chưa đến được với tất cả các doanh nghiệp. Thông tin về các chương trình hỗ trợ chưa được phổ biến rộng rãi. Môi trường kinh doanh Hải Dương có những cải thiện. Tuy nhiên, các DNNVV vẫn cần hỗ trợ nhiều hơn. Điều này bao gồm hỗ trợ về vốn, công nghệ, đào tạo và xúc tiến thương mại. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng xem xét việc thực hiện trách nhiệm xã hội của các DNNVV. Nhiều doanh nghiệp đã nhận thức được tầm quan trọng của nó. Tuy nhiên, việc triển khai còn hạn chế. Nâng cao năng lực cạnh tranh cũng bao gồm việc xây dựng hình ảnh doanh nghiệp. Điều này liên quan đến các hoạt động cộng đồng và bảo vệ môi trường.
III.Yếu tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh DNNVV Hải Dương
Nghiên cứu đã xác định các yếu tố chủ chốt ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của DNNVV tại tỉnh Hải Dương. Các yếu tố này được chia thành hai nhóm chính: yếu tố bên trong doanh nghiệp và yếu tố bên ngoài. Việc hiểu rõ những yếu tố này là nền tảng để xây dựng giải pháp hiệu quả. Phân tích sâu từng nhóm yếu tố giúp làm rõ nguyên nhân của những hạn chế. Đồng thời, nó cũng chỉ ra những cơ hội để cải thiện năng lực cạnh tranh. Mô hình phân tích đã được xây dựng. Mô hình này giúp đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố. Đây là cơ sở quan trọng để các DNNVV và chính quyền có thể tập trung nguồn lực đúng chỗ. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh DNNVV một cách bền vững. Kết quả phân tích cung cấp bức tranh chi tiết về động lực và rào cản. Từ đó, các DNNVV có thể xây dựng chiến lược cạnh tranh hiệu quả hơn.
3.1. Phân tích yếu tố nội bộ doanh nghiệp nhỏ và vừa
Các yếu tố nội bộ doanh nghiệp có tác động lớn. Chúng bao gồm năng lực quản lý của lãnh đạo, chất lượng nguồn nhân lực. Khả năng đổi mới sáng tạo, phát triển sản phẩm mới còn hạn chế. Công nghệ và trang thiết bị sản xuất thường lạc hậu. Quy trình quản lý chất lượng và vận hành kém hiệu quả. Khả năng huy động vốn và quản lý tài chính chưa tối ưu. Việc thiếu chiến lược cạnh tranh rõ ràng cũng là một vấn đề. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi thế cạnh tranh của DNNVV. Cải thiện các yếu tố nội bộ là bước đi quan trọng. Nó giúp nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Chỉ khi mạnh về nội tại, doanh nghiệp mới có thể đương đầu với thị trường.
3.2. Tác động của môi trường kinh doanh bên ngoài
Yếu tố môi trường kinh doanh Hải Dương đóng vai trò quan trọng. Các chính sách hỗ trợ DNNVV của tỉnh cần được rà soát và tăng cường. Hạ tầng kinh tế - xã hội chưa đồng bộ. Khả năng tiếp cận tín dụng, thông tin thị trường còn nhiều rào cản. Sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp lớn hơn và doanh nghiệp nước ngoài là thách thức. Tình hình kinh tế vĩ mô, biến động giá cả cũng ảnh hưởng. Chất lượng dịch vụ hỗ trợ từ các tổ chức trung gian còn yếu. Việc thay đổi quy định pháp luật đôi khi gây khó khăn. Các yếu tố này tạo áp lực lớn lên năng lực cạnh tranh của DNNVV. Chính quyền cần tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi hơn. Điều này giúp các DNNVV phát triển và cải thiện năng lực cạnh tranh.
3.3. Mô hình tổng hợp ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh
Nghiên cứu đã xây dựng một mô hình phân tích toàn diện. Mô hình này tích hợp cả yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Nó chỉ ra mối quan hệ và mức độ tác động của từng nhóm yếu tố. Các biến số như năng lực tài chính, công nghệ, nhân lực, chính sách hỗ trợ, môi trường kinh doanh đều được đưa vào mô hình. Kết quả mô hình giúp xác định những yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất. Từ đó, đưa ra các ưu tiên trong việc cải thiện năng lực cạnh tranh. Mô hình cũng cho thấy cần có sự phối hợp đồng bộ. Sự phối hợp giữa nỗ lực tự thân của DNNVV và hỗ trợ từ chính quyền là cần thiết. Đây là chìa khóa để đạt được sự phát triển bền vững doanh nghiệp. Mô hình cung cấp cái nhìn khoa học về vấn đề này.
IV.Giải pháp cải thiện năng lực cạnh tranh DNNVV Hải Dương
Dựa trên kết quả phân tích, luận án đề xuất các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV tại tỉnh Hải Dương. Chúng bao gồm định hướng chiến lược cho bản thân doanh nghiệp và khuyến nghị chính sách cho chính quyền. Mục tiêu là tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho DNNVV phát triển. Các giải pháp tập trung vào việc tăng cường nội lực, cải thiện hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Đồng thời, khuyến nghị các biện pháp hỗ trợ từ bên ngoài. Việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp DNNVV có lợi thế cạnh tranh bền vững hơn. Điều này góp phần vào sự phát triển kinh tế chung của tỉnh. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng chiến lược cạnh tranh rõ ràng. Các đề xuất được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn, đảm bảo tính khả thi cao. Đây là lộ trình quan trọng để các DNNVV Hải Dương vươn lên.
4.1. Định hướng chiến lược phát triển bền vững doanh nghiệp
Các DNNVV cần xây dựng chiến lược cạnh tranh rõ ràng. Định hướng tập trung vào đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm. Đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là cần thiết. Cần tăng cường quản lý tài chính hiệu quả, tối ưu hóa chi phí. Phát triển năng lực nghiên cứu và mở rộng thị trường. Xây dựng thương hiệu và uy tín doanh nghiệp. Khuyến khích hợp tác, liên kết giữa các DNNVV để tạo sức mạnh tổng hợp. Nâng cao năng lực cạnh tranh đòi hỏi sự chủ động từ phía doanh nghiệp. Việc thực hiện trách nhiệm xã hội cũng là một phần của chiến lược. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần xác định rõ lợi thế cạnh tranh cốt lõi.
4.2. Khuyến nghị chính sách hỗ trợ DNNVV từ cấp tỉnh
Chính quyền tỉnh Hải Dương cần ban hành các chính sách hỗ trợ DNNVV hiệu quả hơn. Cải thiện môi trường kinh doanh Hải Dương, giảm thiểu thủ tục hành chính. Tăng cường tiếp cận vốn cho DNNVV thông qua các quỹ hỗ trợ, chính sách tín dụng ưu đãi. Phát triển hạ tầng công nghệ, thông tin, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận khoa học công nghệ. Tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn nâng cao năng lực quản lý và kỹ năng cho nhân lực. Đẩy mạnh xúc tiến thương mại, hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm thị trường. Các chính sách hỗ trợ DNNVV cần được truyền thông rộng rãi. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành là cần thiết. Điều này nhằm tạo một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện.
4.3. Đề xuất chiến lược cạnh tranh và hiệu quả hoạt động
Luận án đề xuất các chiến lược cạnh tranh cụ thể cho DNNVV. Các chiến lược bao gồm khác biệt hóa sản phẩm, tập trung vào thị trường ngách. Nâng cao hiệu quả hoạt động doanh nghiệp thông qua tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý. Tăng cường quản lý chuỗi cung ứng, giảm chi phí. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và kinh doanh. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp hướng tới đổi mới và sáng tạo. Đánh giá định kỳ hiệu quả hoạt động để có điều chỉnh kịp thời. Nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ là tăng doanh thu. Nó còn là việc xây dựng một doanh nghiệp vững mạnh. Luận án cung cấp lộ trình để các DNNVV đạt được những mục tiêu này. Điều này giúp các doanh nghiệp phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh tự do hóa thương mại toàn cầu và sự thâm nhập sâu rộng của các tập đoàn đa quốc gia đặt ra sức ép sinh tồn gay gắt đối với khu vực kinh tế tư nhân tại các địa phương đang phát triển. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế phát triển (Mã số: 9 31 01 05) của tác giả Nguyễn Văn Duy, thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Văn Hùng và TS. Nguyễn Nghĩa Biên, mang tính tiên phong trong việc giải mã toàn diện các nhân tố cấu thành và rào cản nội tại đối với năng lực cạnh tranh (NLCT) của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) ở cấp độ địa phương.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định cụ thể: Trong khi các công trình tiền tiêu như Nguyễn Vĩnh Thanh (2005), Nguyễn Hữu Thắng (2006) hay Ambastha & Momaya (2004) tiếp cận năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia tổng quát, còn Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2008) khu biệt tại các đô thị đặc thù như TP. Hồ Chí Minh với tiêu chí VRIN, thì chưa có công trình thực chứng nào tích hợp đa chiều giữa tiếp cận hệ thống, tiếp cận ngành và tiếp cận vùng để giải quyết bài toán NLCT của DNNVV tại một địa bàn chuyển dịch công nghiệp - nông nghiệp trọng điểm vùng đồng bằng sông Hồng như Hải Dương.
Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (RQ) và hệ giả thuyết đối ứng (H):
- RQ1: Thực trạng NLCT của các DNNVV trên địa bàn tỉnh Hải Dương biểu hiện qua các trụ cột hoạt động ra sao? (H1: NLCT tổng thể của DNNVV Hải Dương bị giới hạn bởi sự thiếu hụt công nghệ và trình độ quản trị).
- RQ2: Những nhân tố nội tại và ngoại cảnh nào chi phối trực tiếp đến NLCT của DNNVV? (H2: Năng lực nội tại, tiếp cận nguồn vốn và môi trường thể chế tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả tài chính).
- RQ3: Mức độ tác động định lượng của từng nhóm nhân tố đến tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp là bao nhiêu? (H3: Năng lực nội tại là nhân tố quyết định mạnh nhất đến ROA và ROE so với chính sách và nguồn vốn).
- RQ4: Hệ thống giải pháp can thiệp chính sách và chiến lược cấp doanh nghiệp nào cần được thực thi đồng bộ? (H4: Mô hình liên kết chuỗi giá trị và tái cấu trúc tài chính tạo ra bước nhảy vọt về NLCT).
Khung lý thuyết của nghiên cứu dung hợp Thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1980, 1985), Thuyết tiếp cận dựa trên năng lực (Competence-Based View - CBV) của Sanchez & Heene (1996, 2004), cùng mô hình APP (Assets - Processes - Performance) của Ambastha & Momaya (2004). Đóng góp đột phá của luận án là lượng hóa tác động của các nhân tố định tính lên hai chỉ số tài chính cốt lõi là ROA (Return on Assets) và ROE (Return on Equity), đồng thời phân vị thực trạng năng lực thông qua ma trận GE (General Electric/McKinsey Matrix).
Phạm vi nghiên cứu bao quát mẫu khảo sát thực chứng gồm 290 DNNVV hoạt động trên địa bàn tỉnh Hải Dương (92 doanh nghiệp Công nghiệp - Xây dựng, 31 doanh nghiệp Nông - Lâm - Thủy sản, 167 doanh nghiệp Thương mại - Dịch vụ), thu thập dữ liệu sơ cấp năm 2015 cùng chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2014–2016, phản ánh bức tranh đa ngành với ý nghĩa thực tiễn cao cho hoạch định chính sách phát triển kinh tế vùng.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về NLCT cho thấy sự phát triển qua ba dòng tư tưởng chủ đạo:
- Trường phái tổ chức ngành (Industrial Organization): Dẫn dắt bởi Porter (1980, 1985), định vị NLCT thông qua cấu trúc ngành và 5 áp lực cạnh tranh, nhấn mạnh lợi thế chi phí thấp hoặc khác biệt hóa sản phẩm nhằm đạt tỷ suất lợi nhuận vượt mức trung bình.
- Trường phái dựa trên nguồn lực và năng lực (RBV/CBV): Đại diện bởi Grant (1996), Sanchez & Heene (1996, 2004), Freiling (2008), chuyển dịch trọng tâm từ "sở hữu tài nguyên tĩnh" sang "năng lực động" (Dynamic Capabilities), định nghĩa: "Năng lực cạnh tranh của một công ty là khả năng duy trì, triển khai, phối hợp các nguồn lực và khả năng theo cách giúp công ty đạt được mục tiêu của nó" (Sanchez và Heene, 1996; Sanchez, 2004).
- Trường phái định hướng giá trị khách hàng và hiệu quả tài chính: Slater & Narver (1994), Christensen (2010), Tangen (2003) và Buckley et al. (1988) coi ROA, ROE, ROS và giá trị cảm nhận vượt trội của khách hàng là thước đo định lượng tối hậu cho NLCT.
Cuộc tranh luận học thuật tồn tại giữa hai quan điểm đối nghịch: Một bên (như Porter, 1980) lập luận rằng thể chế và môi trường bên ngoài đóng vai trò cấu trúc mang tính quyết định đến vị thế cạnh tranh; trong khi trường phái CBV (Sanchez, 2008; Jackson et al., 2003) khẳng định năng lực điều phối nội tại, tính linh hoạt quản trị và khả năng đổi mới mới là điều kiện tiên quyết duy trì lợi thế bền vững.
Luận án định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa hai trường phái: Khảo sát tương quan đồng thời giữa năng lực vi mô nội tại (công nghệ, nhân lực, quản lý, marketing) và môi trường vĩ mô/trung gian (thủ tục hành chính, tiếp cận đất đai, tín dụng, PCI). Nghiên cứu thúc đẩy lý thuyết khi chứng minh rằng trong điều kiện các nền kinh tế chuyển đổi cấp tỉnh, rào cản tiếp cận nguồn lực ngoại vi có thể triệt tiêu hoặc kìm hãm năng lực chuyển hóa nội tại của doanh nghiệp.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- So với nghiên cứu của Sauka (2014, 2015) tại Latvia về đo lường NLCT qua năng suất và xuất khẩu, luận án của Nguyễn Văn Duy bổ sung chiều kích rào cản thể chế cấp địa phương và mức độ thực thi trách nhiệm xã hội (CSR).
- So với mô hình hỗ trợ DNNVV của Gregory et al. (2002) và Moon-Soo Kang (2011) tại Hàn Quốc (nhấn mạnh quỹ bảo lãnh tín dụng nhà nước và hệ thống Chaebol), luận án chỉ ra đặc thù của DNNVV Việt Nam là mức độ liên kết ngang - dọc rất yếu, phụ thuộc lớn vào vốn tự có (trên 60%) do thiếu hụt trầm trọng cơ chế bảo lãnh tín dụng khả thi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết tiếp cận dựa trên năng lực của Sanchez & Heene (1996) và Thuyết giá trị cạnh tranh của Porter (1985) vào bối cảnh cụ thể của doanh nghiệp cấp tỉnh tại các nền kinh tế đang phát triển:
- Bổ sung định nghĩa chuẩn xác: "Cạnh tranh là hoạt động tranh đua giữa những người sản xuất hàng hóa, giữa các thương nhân, các nhà kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, bị chi phối bởi quan hệ cung cầu, nhằm giành các điều kiện sản xuất, tiêu thụ và thị trường có lợi nhất."
- Xây dựng mô hình đo lường đa tầng: Tích hợp 7 thành tố nội lực (phát triển sản phẩm; năng lực tài chính; đổi mới công nghệ; nhân lực và quản lý; nghiên cứu và phát triển thị trường; dịch vụ hỗ trợ; trách nhiệm xã hội) tác động trực tiếp lên 2 biến phụ thuộc đo lường NLCT lượng hóa là ROA và ROE.
- Đưa ra mệnh đề lý thuyết mới: Đối với DNNVV quy mô siêu nhỏ và nhỏ, rào cản vốn không chỉ là bài toán thanh khoản mà là nút thắt ngăn chặn quá trình nâng cấp công nghệ, từ đó vô hiệu hóa nỗ lực khác biệt hóa sản phẩm.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp chặt chẽ 3 nền tảng lý thuyết: (1) Thuyết năng lực cạnh tranh động (Dynamic Capabilities), (2) Khung đo lường tài chính doanh nghiệp của Tangen (2003), và (3) Phương pháp phân tích danh mục đầu tư chiến lược Ma trận GE (General Electric).
[Môi trường vĩ mô & Thể chế địa phương]
(Chính sách, PCI, Đất đai, Tín dụng, Hạ tầng)
│
▼
[Năng lực nội tại của DNNVV (EFA: Factor 1)] ──┐
- Đổi mới công nghệ & Quy trình │
- Chất lượng nhân lực & Quản trị │──► [Ma trận GE & SWOT]
- Phát triển sản phẩm & Thương hiệu │ │
- Nghiên cứu thị trường & Kênh phân phối │ ▼
│ └──► [Hiệu quả kinh doanh]
[Yếu tố nguồn vốn & Tài chính (Factor 2)] ────┘ - ROA (Lợi nhuận/Tài sản)
- ROE (Lợi nhuận/Vốn CSH)
Cách tiếp cận mới nằm ở việc phối hợp ma trận GE phân 9 ô chiến lược với phân tích hồi quy định lượng, cho phép xác định rõ vị thế cạnh tranh thực tế của từng nhóm ngành thay vì chỉ đưa ra nhận định chất lượng chung chung. Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: Khung phân tích áp dụng tối ưu cho các DNNVV hoạt động trong môi trường kinh tế cấp tỉnh có độ mở thương mại trung bình, chịu sự điều tiết của khung thể chế phân cấp địa phương tại Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận thực chứng (positivism), kết hợp thiết kế hỗn hợp (mixed-methods) tuần tự: Định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia, lãnh đạo Sở Kế hoạch & Đầu tư, Cục Thuế, Hiệp hội Doanh nghiệp) nhằm hiệu chỉnh thang đo, kết hợp định lượng khảo sát diện rộng để kiểm định mô hình kinh tế lượng.
Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) kết hợp 3 hướng tiếp cận:
- Tiếp cận hệ thống: Khảo sát doanh nghiệp như một chỉnh thể tương tác giữa đầu vào - quá trình vận hành - đầu ra.
- Tiếp cận ngành: Phân tầng theo 3 khối ngành kinh tế cơ bản (Công nghiệp - Xây dựng; Nông - Lâm - Thủy sản; Thương mại - Dịch vụ).
- Tiếp cận vùng: Phân tích trong không gian kinh tế tỉnh Hải Dương, đặt trong mối tương quan với Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ và cả nước.
Quy mô mẫu chuẩn xác gồm N = 290 DNNVV được chọn theo phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) từ tổng thể các doanh nghiệp đang hoạt động trên địa bàn tỉnh, đảm bảo tính đại diện thống kê cao.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu tuân thủ tiêu chí chọn lọc: Doanh nghiệp đã hoạt động tối thiểu 3 năm, có báo cáo tài chính hoàn chỉnh, người trả lời là Ban Giám đốc, Kế toán trưởng hoặc Trưởng phòng ban chuyên môn am hiểu toàn diện hoạt động SXKD.
Quy trình thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Niên giám thống kê, Báo cáo PCI của VCCI/USAID, Sở KH&ĐT, Cục Thuế tỉnh Hải Dương (2014–2016).
- Dữ liệu sơ cấp: Thực hiện qua bảng hỏi cấu trúc 5 mức độ Likert kết hợp phỏng vấn trực tiếp chuyên sâu.
Đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học:
- Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp đa nguồn dữ liệu (thứ cấp - sơ cấp), đa phương pháp (thống kê mô tả, ma trận GE, SWOT, EFA, OLS hồi quy đa biến).
- Giá trị thang đo (Construct Validity): Kiểm định KMO và Barlett’s test trong phân tích nhân tố khám phá (EFA). Độ tin cậy nhất quán nội tại được bảo đảm qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.7$) cho toàn bộ các nhóm biến quan sát.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Khối Thương mại - Dịch vụ chiếm 57.59% (167 DN), Công nghiệp - Xây dựng chiếm 31.72% (92 DN), Nông - Lâm - Thủy sản chiếm 10.69% (31 DN). Về vốn, trên 60% tổng vốn là vốn chủ sở hữu, phản ánh mức độ đòn bẩy tài chính thấp.
Công cụ và kỹ thuật phân tích nâng cao:
- Phần mềm xử lý: SPSS, STATA và Microsoft Excel.
- Kỹ thuật: Phân tích nhân tố khám phá (EFA) trích xuất 3 nhóm nhân tố chính: (1) Năng lực nội tại của doanh nghiệp, (2) Yếu tố vốn, (3) Môi trường chính sách - thể chế.
- Mô hình hồi quy đa biến OLS: $$\text{ROA} = \beta_0 + \beta_1 \text{NLNT} + \beta_2 \text{VON} + \beta_3 \text{CS} + \epsilon_1$$ $$\text{ROE} = \gamma_0 + \gamma_1 \text{NLNT} + \gamma_2 \text{VON} + \gamma_3 \text{CS} + \epsilon_2$$
- Kiểm định độ vững (Robustness checks): Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF, phương sai sai số thay đổi (White test), và phân tích độ nhạy trên từng nhóm ngành riêng biệt.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nghịch lý công nghệ lạc hậu nhưng sinh lời ngắn hạn: Thực trạng máy móc thiết bị bộc lộ điểm yếu chí mạng: "Hiện nay, máy móc, thiết bị đang được sử dụng ở các DNNVV chỉ có 10% được đánh giá là hiện đại, 38% trung bình và 52% là lạc hậu và rất lạc hậu." Dù vậy, phần lớn doanh nghiệp vẫn đạt lợi nhuận do tận dụng chi phí nhân công rẻ và thị trường ngách cục bộ, song điều này làm suy yếu nghiêm trọng NLCT dài hạn.
- Chuyển dịch tích cực về bao bì và nhận diện, nhưng yếu kém về thương hiệu chiều sâu: Hơn 2/3 số doanh nghiệp (>66.7%) đã gắn nhãn hiệu riêng, trên 50% đăng ký tiêu chuẩn chất lượng, gần 50% mở rộng danh mục sản phẩm và hơn 62% chủ động đổi mới mẫu mã bao bì theo thị hiếu thị trường. Tuy nhiên, hoạt động marketing chỉ dừng ở mức sơ khai, thiếu chiến lược định vị thương hiệu bài bản.
- Điểm nghẽn tiếp cận vốn tín dụng và rào cản quan hệ: Hơn 1/3 số DNNVV gặp khó khăn gay gắt khi tiếp cận vốn vay ngân hàng do thiếu tài sản bảo đảm và báo cáo tài chính thiếu minh bạch. Tình trạng phụ thuộc vào "quan hệ nghiệp vụ" và "mối quan hệ xã hội" tạo ra sự bất bình đẳng trong phân bổ nguồn lực tín dụng.
- Bằng chứng hồi quy về sức nặng của năng lực nội tại: Kết quả ước lượng mô hình hồi quy trên STATA/SPSS ($p < 0.01$) khẳng định nhân tố Năng lực nội tại (quản trị, công nghệ, nhân lực) có hệ số chuẩn hóa tác động mạnh nhất đến ROA và ROE, vượt trội so với tác động đơn thuần của quy mô vốn hay chính sách ưu đãi bên ngoài.
- Vị thế cạnh tranh trên ma trận GE: Phân tích ma trận GE cho thấy đa số DNNVV Hải Dương nằm ở các ô "Duy trì/Chọn lọc", chỉ có tỷ lệ nhỏ thuộc ô "Đầu tư mở rộng", phản ánh sức cạnh tranh ở mức trung bình khá so với khu vực đồng bằng sông Hồng.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Minh chứng tính khả dụng của mô hình tích hợp CBV - Porter - GE trong việc giải thích hành vi và hiệu quả của doanh nghiệp tại địa bàn cấp tỉnh thuộc nền kinh tế đang phát triển.
- Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình chuẩn hóa kết hợp EFA và ma trận GE có thể nhân rộng để đánh giá NLCT doanh nghiệp tại các tỉnh thành khác của Việt Nam.
- Ứng dụng thực tiễn doanh nghiệp: Doanh nghiệp cần khẩn trương tái phân bổ dòng tiền, nâng tỷ lệ chi phí đầu tư cho công nghệ thông tin và máy móc (vốn đang ở mức thấp), đồng thời chuẩn hóa hệ thống phân phối cấp 1, cấp 2 thay vì bán hàng thụ động.
- Khuyến nghị chính sách cấp tỉnh:
- Ban hành cơ chế hỗ trợ lãi suất 2% tương tự kinh nghiệm quốc tế và đẩy mạnh Quỹ bảo lãnh tín dụng DNNVV cấp tỉnh.
- Cải cách thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, xóa bỏ tình trạng thanh kiểm tra chồng chéo gây lãng phí thời gian cho doanh nghiệp.
- Cải thiện thứ hạng PCI tỉnh Hải Dương (vốn xếp thứ 34 năm 2015 và tụt xuống thứ 36 năm 2016) thông qua tăng cường tính minh bạch và cắt giảm chi phí không chính thức.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian: Dữ liệu sơ cấp tập trung tại tỉnh Hải Dương, do đó tính tổng quát hóa (generalizability) sang các địa phương có cấu trúc kinh tế khác biệt (miền núi, cao nguyên) cần được hiệu chỉnh cẩn trọng.
- Giới hạn thời gian và dạng dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data) năm 2015 kết hợp chuỗi thứ cấp ngắn (2014–2016), chưa phản ánh hết tác động dài hạn của Luật Hỗ trợ DNNVV năm 2017 (Luật số 04/2017/QH14).
- Phương pháp lượng hóa năng lực động: Các biến số đo lường năng lực công nghệ và quản trị chủ yếu dựa trên đánh giá Likert tự cảm nhận của lãnh đạo doanh nghiệp, tiềm ẩn thiên lệch chủ quan.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng bộ dữ liệu bảng (panel data) 5–10 năm để phân tích tác động trễ của chuyển giao công nghệ đến năng suất nhân tố tổng hợp (TFP).
- Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) để kiểm định các biến trung gian (mediating variables) như Văn hóa doanh nghiệp và Đổi mới sáng tạo.
- Nghiên cứu sâu tác động của chuyển đổi số và thương mại điện tử xuyên biên giới đối với năng lực thâm nhập chuỗi giá trị toàn cầu của DNNVV.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều phương diện:
- Học thuật: Đóng góp một khung phân tích thực chứng chuẩn mực, có tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu kinh tế phát triển và quản trị kinh doanh tại Việt Nam.
- Chuyển đổi ngành: Trực tiếp định hướng tái cấu trúc cho 3 khối ngành kinh tế trọng điểm của Hải Dương, đặc biệt là khối Công nghiệp hỗ trợ và Chế biến nông sản xuất khẩu.
- Chính sách công: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng trực tiếp cho UBND tỉnh Hải Dương, Sở Kế hoạch & Đầu tư, Sở Công Thương trong việc xây dựng Đề án trợ giúp DNNVV giai đoạn 2018–2025.
- Xã hội: Thúc đẩy tạo việc làm bền vững, nâng cao thu nhập cho hơn hàng trăm nghìn lao động địa phương và gia tăng tỷ lệ đóng góp ngân sách nhà nước từ khu vực kinh tế tư nhân.
- Ý nghĩa quốc tế: Cung cấp một case-study điển hình về năng lực cạnh tranh địa phương của Việt Nam để các tổ chức quốc tế (World Bank, ADB, JICA) tham chiếu trong các dự án tài trợ phát triển khu vực tư nhân.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích kết hợp ma trận GE - EFA - Hồi quy tài chính chuẩn mực, mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành kinh tế phát triển.
- Giảng viên, nhà nghiên cứu kinh tế: Khung tài liệu tham khảo giá trị về thực trạng kinh tế vi mô và kinh tế vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn chuyển đổi.
- Lãnh đạo và chủ DNNVV: Cẩm nang tự chẩn đoán điểm nghẽn năng lực (công nghệ, tài chính, nhân sự, kênh phân phối) để xây dựng lộ trình nâng cao NLCT khả thi.
- Nhà hoạch định chính sách địa phương: Cơ sở dữ liệu định lượng chính xác để ban hành các quyết sách tháo gỡ điểm nghẽn về đất đai, tín dụng và cải cách hành chính (nâng cao chỉ số PCI).
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Thuyết tiếp cận dựa trên năng lực (CBV) của Sanchez & Heene (1996, 2004) bằng cách tích hợp vào mô hình kinh tế lượng thực chứng cấp tỉnh, chứng minh rằng trong điều kiện thị trường chuyển đổi, hiệu quả tài chính (ROA, ROE) phụ thuộc lớn nhất vào năng lực tổ chức nội tại thay vì chỉ dựa vào lợi thế tĩnh về vốn hay quy mô.
-
Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với Nguyễn Vĩnh Thanh (2005) và Bùi Thị Minh Thúy (2007) vốn thuần túy dùng thống kê mô tả, luận án tích hợp phương pháp tam giác đạc: Sử dụng EFA rút trích 3 nhóm nhân tố từ thang đo Likert, đưa vào mô hình hồi quy OLS trên STATA giải thích biến động ROA/ROE, đồng thời đối chiếu vị thế doanh nghiệp qua ma trận 9 ô GE.
-
Phát hiện bất ngờ nhất có số liệu thực chứng chứng minh là gì? Đó là tỷ lệ nghịch lý về công nghệ: Có tới 52% doanh nghiệp sử dụng thiết bị lạc hậu và rất lạc hậu, nhưng phần lớn vẫn có lãi và trên 60% sử dụng vốn tự có. Điều này cho thấy doanh nghiệp đang cạnh tranh bằng cách khai thác kiệt quệ chi phí lao động rẻ và thị trường cục bộ thay vì tạo ra giá trị gia tăng cao, dẫn đến nguy cơ đứt gãy sinh tồn khi hội nhập sâu.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không? Có. Luận án thiết kế bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa 290 mẫu, bảng mã hóa biến số, quy trình xử lý EFA và cú pháp ước lượng kinh tế lượng trên SPSS/STATA, cho phép các nhà nghiên cứu dễ dàng lặp lại quy trình tại các địa phương khác.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Tập trung theo dõi chuyển dịch chuỗi giá trị của DNNVV trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA), đánh giá tác động của kinh tế số và phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn trong doanh nghiệp địa phương.
Kết luận
Tổng kết lại, công trình luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Duy mang lại 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
- Hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về NLCT của DNNVV trên nền tảng phối hợp các lý thuyết cạnh tranh hiện đại (Porter, Sanchez & Heene, Tangen).
- Xây dựng khung phân tích liên ngành độc đáo, kết hợp thành công phương pháp định lượng hồi quy tài chính với công cụ quản trị chiến lược ma trận GE.
- Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện, chuẩn xác về thực trạng 290 DNNVV tỉnh Hải Dương với các số liệu đắt giá về cơ cấu vốn, chất lượng lao động và hiện trạng công nghệ lạc hậu (52%).
- Lượng hóa chính xác mối quan hệ nhân quả giữa năng lực nội tại, tiếp cận vốn, môi trường chính sách lên tỷ suất sinh lời ROA và ROE.
- Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp đồng bộ có tính khả thi cao, gắn kết chặt chẽ giữa nỗ lực tự thân của doanh nghiệp với cải cách thể chế cấp tỉnh và chính sách quốc gia.
Công trình tạo tiền đề khai mở các dòng nghiên cứu mới về quản trị năng lực động, thúc đẩy sự chuyển dịch mô hình phát triển của doanh nghiệp Việt Nam từ chiều rộng dựa vào tài nguyên sang chiều sâu dựa trên năng lực và công nghệ.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN VĂN DUY NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TỈNH HẢI DƯƠNG Ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9 31 01 05 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Nghĩa Biên NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng tất cả các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa từng công bố trong các luận án, luận văn và các công trình khác. Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc hoàn thành luận án này đã được cảm ơn và tất cả các số liệu thông tin trong luận án đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Văn Duy i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành tốt luận án này, trước hết tôi xin chân thành cảm ơn tới Ban Giám đốc Học viện, các thầy, cô giáo trong Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã giảng dạy và truyền đạt cho tôi những kiến thức quý báu trong suốt thời gian học tập tại Học viện và hoàn thành khóa học.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất tới PGS. Phạm Văn Hùng và TS. Nguyễn Nghĩa Biên đã định hướng, chỉ bảo tận tình và trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Qua đây, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các bác, các cô, các chú, anh, chị thuộc các phòng ban, cơ quan và các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Hải Dương đã nhiệt tình cung cấp thông tin và giúp đỡ tôi trong quá trình tìm hiểu nghiên cứu tại địa bàn.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, người thân đã giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Do thời gian có hạn, đề tài khó tránh khỏi những hạn chế và thiếu sót. Vì vậy, tôi rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các thầy, cô giáo và toàn thể bạn đọc. Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Nguyễn Văn Duy ii MỤC LỤC Lời cam đoan.
ii Mục lục. iii Danh mục từ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục biểu đồ.
ix Danh mục đồ thị. ix Danh mục sơ đồ. x Trích yếu luận án. xi Thesis abstract.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Đóng góp mới, ý nghĩa và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu về nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Một số khái niệm. Tiêu chí phản ánh năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nội dung nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cơ sở thực tiễn về nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên thế giới. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam.
Một số bài học kinh nghiệm rút ra cho tỉnh Hải Dương trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp nhỏ và vừa. Những nghiên cứu liên quan. Phương pháp nghiên cứu. Hướng tiếp cận và khung phân tích.
Hướng tiếp cận. Khung phân tích. Chọn điểm nghiên cứu. Quá trình phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Hải Dương.
Những thuận lợi, khó khăn phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Hải Dương. Chọn huyện nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu và thông tin. Thu thập dữ liệu thứ cấp.
Thu thập dữ liệu sơ cấp. Phương pháp xử lý số liệu. Các phương pháp phân tích số liệu, thông tin. Phương pháp thống kê mô tả.
Phương pháp so sánh. Phương pháp phân tích nhân tố khám phá. Phân tích hồi quy. Phương pháp phân tích SWOT.
Phương pháp ma trận GE. Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Thực trạng năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Hải Dương.
Tình hình chung về các doanh nghiệp tại tỉnh Hải Dương. Phát triển sản phẩm, dịch vụ của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Khả năng tài chính của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đổi mới công nghệ của các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Trình độ nhân lực và khả năng quản lý của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nghiên cứu và phát triển thị trường của cá doanh nghiệp nhỏ và vừa. Tiếp cận dịch vụ hỗ trợ phát triển kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thực hiện trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Hải Dương.
Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Phân tích ma trận GE. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh hải dương. Các yếu tố bên trong doanh nghiệp.
Các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp. Mô hình phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh Hải Dương. Đánh giá chung kết quả và hạn chế nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Hải Dương. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của CÁC doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh hải dương.
Định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa của tỉnh Hải Dương. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh Hải Dương. Kết luận và kiến nghị. Đối với nhà nước.
Đối với cơ quan, chính quyền địa phương. Đối với hiệp hội doanh nghiệp. 150 Danh mục công trình đã công bố có liên quan đến luận án. 151 Tài liệu tham khảo.
161 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BQ Bình quân CC Cơ cấu CNH- HĐH Công nghiệp hóa - hiện địa hóa CN-XD Công nghiệp - Xây dựng CP Chính phủ CTCP Công ty cổ phần DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa NĐ Nghị định NLCT Năng lực cạnh tranh N-L-TS Nông - Lâm - Thủy sản SL Số lượng SXKD Sản xuất kinh doanh TM-DV Thương mại - Dịch vụ TNHH Trách nhiệm hữu hạn UBND Ủy ban nhân dân vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Tiêu chí phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa của Ngân hàng thế giới. Tiêu chí phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa của một số quốc gia, khu vực. Tiêu chí phân loại doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam.
Số lượng doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Hải Dương qua 5 năm. Thu thập thông tin thứ cấp. Số lượng doanh nghiệp nhỏ và vừa của tỉnh Hải Dương năm 2014. Số lượng mẫu điều tra.
Các biến đưa vào phân tích nhân tố khám phá. Ma trận SWOT. Ma trận GE – Chiến lược các ô. Số lượng văn bản pháp luật liên quan đến doanh nghiệp nhỏ và vừa có hiệu lực đến tháng 12 năm 2016.
Đóng góp của các doanh nghiệp ở Hải Dương vào thu ngân sách. Đóng góp các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Hải Dương. Số lượng lao động trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Hải Dương. Sự cải thiện các tiêu chí về chất lượng sản phẩm của các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Đăng kí tiêu chuẩn chất lượng và gắn nhãn hiệu cho sản phẩm. Phát triển sản phẩm mới của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thay đổi giá sản phẩm, dịch vụ của các doanh nghiêp nhỏ và vừa. Tình hình vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở tỉnh Hải Dương.
Đánh giá khả năng tài chính của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đánh giá khả năng đổi mới kỹ thuật, công nghệ của doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Hải Dương. Tỷ lệ doanh nghiệp có ứng dụng công nghệ thông tin. Đánh giá tầm quan trọng của công nghệ đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Một số chỉ tiêu về lao động bình quân trong doanh nghiệp nhỏ và vừa. Số lượng và trình độ lao động làm việc trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Khả năng cán bộ quản lý của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nghiên cứu thị trường của các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Hình thức quảng cáo của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Hải Dương. Đánh giá của doanh nghiệp về tăng thị phần của doanh nghiệp nhỏ và vừa giai đoạn 2013 –2015. Phân phối sản phẩm, dịch vụ của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Hải Dương. Đánh giá khả năng phát triển thị trường của các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Tiếp cận dịch vụ hỗ trợ phát triển kinh doanh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Hải Dương. Mức độ thực hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Lợi nhuận bình quân/ doanh nghiệp nhỏ và vừa qua 3 năm. Đánh giá của doanh nghiệp nhỏ và vừa về mức độ hấp dẫn của thị trường.
Đánh giá của doanh nghiệp nhỏ và vừa về vị thế cạnh tranh. Đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Ma trận GE của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Hải Dương. Khó khăn trong quá trình vay vốn của các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Đánh giá của chủ/cán bộ quản lý doanh nghiệp nhỏ và vừa về chất lượng lao động. Nguồn lực về đất đai của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Biến động đầu tư FDI trên địa bàn tỉnh Hải Dương. Đánh giá của các doanh nghiệp nhỏ và vừa về khó khăn khi làm thủ tục hành chính.
Những cản trở về đất đai đối với doanh nghiệp. Tình hình kiểm tra, thanh tra. Đánh giá của doanh nghiệp nhỏ và vừa về chất lượng cơ sở hạ tầng. Đánh giá về tiếp cận văn bản pháp luật, thủ tục hành chính.
Xếp hạng năng lực cạnh tranh cấp tỉnh của tỉnh Hải Dương. Ma trận các nhân tố theo thành phần chính. Yếu tố ảnh hưởng đến ROA và ROE .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Duy (2018). Nâng cao NLCT của DNNVV tỉnh Hải Dương - Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/nang-cao-nang-luc-canh-tranh-dnnvv-hai-duong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao NLCT của DNNVV tỉnh Hải Dương - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nâng cao năng lực cạnh tranh của DNNVV tỉnh Hải Dương thông qua luận án tiến sĩ. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả.
Luận án "Nâng cao NLCT của DNNVV tỉnh Hải Dương - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nâng cao NLCT của DNNVV tỉnh Hải Dương - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao NLCT của DNNVV tỉnh Hải Dương - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Nâng cao NLCT của DNNVV tỉnh Hải Dương - Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao NLCT của DNNVV tỉnh Hải Dương - Luận án TS" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao NLCT của DNNVV tỉnh Hải Dương - Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.