Tổng quan về luận án

Bối cảnh tự do hóa thương mại toàn cầu và sự thâm nhập sâu rộng của các tập đoàn đa quốc gia đặt ra sức ép sinh tồn gay gắt đối với khu vực kinh tế tư nhân tại các địa phương đang phát triển. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế phát triển (Mã số: 9 31 01 05) của tác giả Nguyễn Văn Duy, thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Văn Hùng và TS. Nguyễn Nghĩa Biên, mang tính tiên phong trong việc giải mã toàn diện các nhân tố cấu thành và rào cản nội tại đối với năng lực cạnh tranh (NLCT) của doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) ở cấp độ địa phương.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định cụ thể: Trong khi các công trình tiền tiêu như Nguyễn Vĩnh Thanh (2005), Nguyễn Hữu Thắng (2006) hay Ambastha & Momaya (2004) tiếp cận năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia tổng quát, còn Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2008) khu biệt tại các đô thị đặc thù như TP. Hồ Chí Minh với tiêu chí VRIN, thì chưa có công trình thực chứng nào tích hợp đa chiều giữa tiếp cận hệ thống, tiếp cận ngành và tiếp cận vùng để giải quyết bài toán NLCT của DNNVV tại một địa bàn chuyển dịch công nghiệp - nông nghiệp trọng điểm vùng đồng bằng sông Hồng như Hải Dương.

Luận án thiết lập 4 câu hỏi nghiên cứu (RQ) và hệ giả thuyết đối ứng (H):

  • RQ1: Thực trạng NLCT của các DNNVV trên địa bàn tỉnh Hải Dương biểu hiện qua các trụ cột hoạt động ra sao? (H1: NLCT tổng thể của DNNVV Hải Dương bị giới hạn bởi sự thiếu hụt công nghệ và trình độ quản trị).
  • RQ2: Những nhân tố nội tại và ngoại cảnh nào chi phối trực tiếp đến NLCT của DNNVV? (H2: Năng lực nội tại, tiếp cận nguồn vốn và môi trường thể chế tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả tài chính).
  • RQ3: Mức độ tác động định lượng của từng nhóm nhân tố đến tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp là bao nhiêu? (H3: Năng lực nội tại là nhân tố quyết định mạnh nhất đến ROA và ROE so với chính sách và nguồn vốn).
  • RQ4: Hệ thống giải pháp can thiệp chính sách và chiến lược cấp doanh nghiệp nào cần được thực thi đồng bộ? (H4: Mô hình liên kết chuỗi giá trị và tái cấu trúc tài chính tạo ra bước nhảy vọt về NLCT).

Khung lý thuyết của nghiên cứu dung hợp Thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1980, 1985), Thuyết tiếp cận dựa trên năng lực (Competence-Based View - CBV) của Sanchez & Heene (1996, 2004), cùng mô hình APP (Assets - Processes - Performance) của Ambastha & Momaya (2004). Đóng góp đột phá của luận án là lượng hóa tác động của các nhân tố định tính lên hai chỉ số tài chính cốt lõi là ROA (Return on Assets) và ROE (Return on Equity), đồng thời phân vị thực trạng năng lực thông qua ma trận GE (General Electric/McKinsey Matrix).

Phạm vi nghiên cứu bao quát mẫu khảo sát thực chứng gồm 290 DNNVV hoạt động trên địa bàn tỉnh Hải Dương (92 doanh nghiệp Công nghiệp - Xây dựng, 31 doanh nghiệp Nông - Lâm - Thủy sản, 167 doanh nghiệp Thương mại - Dịch vụ), thu thập dữ liệu sơ cấp năm 2015 cùng chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2014–2016, phản ánh bức tranh đa ngành với ý nghĩa thực tiễn cao cho hoạch định chính sách phát triển kinh tế vùng.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về NLCT cho thấy sự phát triển qua ba dòng tư tưởng chủ đạo:

  1. Trường phái tổ chức ngành (Industrial Organization): Dẫn dắt bởi Porter (1980, 1985), định vị NLCT thông qua cấu trúc ngành và 5 áp lực cạnh tranh, nhấn mạnh lợi thế chi phí thấp hoặc khác biệt hóa sản phẩm nhằm đạt tỷ suất lợi nhuận vượt mức trung bình.
  2. Trường phái dựa trên nguồn lực và năng lực (RBV/CBV): Đại diện bởi Grant (1996), Sanchez & Heene (1996, 2004), Freiling (2008), chuyển dịch trọng tâm từ "sở hữu tài nguyên tĩnh" sang "năng lực động" (Dynamic Capabilities), định nghĩa: "Năng lực cạnh tranh của một công ty là khả năng duy trì, triển khai, phối hợp các nguồn lực và khả năng theo cách giúp công ty đạt được mục tiêu của nó" (Sanchez và Heene, 1996; Sanchez, 2004).
  3. Trường phái định hướng giá trị khách hàng và hiệu quả tài chính: Slater & Narver (1994), Christensen (2010), Tangen (2003) và Buckley et al. (1988) coi ROA, ROE, ROS và giá trị cảm nhận vượt trội của khách hàng là thước đo định lượng tối hậu cho NLCT.

Cuộc tranh luận học thuật tồn tại giữa hai quan điểm đối nghịch: Một bên (như Porter, 1980) lập luận rằng thể chế và môi trường bên ngoài đóng vai trò cấu trúc mang tính quyết định đến vị thế cạnh tranh; trong khi trường phái CBV (Sanchez, 2008; Jackson et al., 2003) khẳng định năng lực điều phối nội tại, tính linh hoạt quản trị và khả năng đổi mới mới là điều kiện tiên quyết duy trì lợi thế bền vững.

Luận án định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa hai trường phái: Khảo sát tương quan đồng thời giữa năng lực vi mô nội tại (công nghệ, nhân lực, quản lý, marketing) và môi trường vĩ mô/trung gian (thủ tục hành chính, tiếp cận đất đai, tín dụng, PCI). Nghiên cứu thúc đẩy lý thuyết khi chứng minh rằng trong điều kiện các nền kinh tế chuyển đổi cấp tỉnh, rào cản tiếp cận nguồn lực ngoại vi có thể triệt tiêu hoặc kìm hãm năng lực chuyển hóa nội tại của doanh nghiệp.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế:

  • So với nghiên cứu của Sauka (2014, 2015) tại Latvia về đo lường NLCT qua năng suất và xuất khẩu, luận án của Nguyễn Văn Duy bổ sung chiều kích rào cản thể chế cấp địa phương và mức độ thực thi trách nhiệm xã hội (CSR).
  • So với mô hình hỗ trợ DNNVV của Gregory et al. (2002) và Moon-Soo Kang (2011) tại Hàn Quốc (nhấn mạnh quỹ bảo lãnh tín dụng nhà nước và hệ thống Chaebol), luận án chỉ ra đặc thù của DNNVV Việt Nam là mức độ liên kết ngang - dọc rất yếu, phụ thuộc lớn vào vốn tự có (trên 60%) do thiếu hụt trầm trọng cơ chế bảo lãnh tín dụng khả thi.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Thuyết tiếp cận dựa trên năng lực của Sanchez & Heene (1996) và Thuyết giá trị cạnh tranh của Porter (1985) vào bối cảnh cụ thể của doanh nghiệp cấp tỉnh tại các nền kinh tế đang phát triển:

  • Bổ sung định nghĩa chuẩn xác: "Cạnh tranh là hoạt động tranh đua giữa những người sản xuất hàng hóa, giữa các thương nhân, các nhà kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, bị chi phối bởi quan hệ cung cầu, nhằm giành các điều kiện sản xuất, tiêu thụ và thị trường có lợi nhất."
  • Xây dựng mô hình đo lường đa tầng: Tích hợp 7 thành tố nội lực (phát triển sản phẩm; năng lực tài chính; đổi mới công nghệ; nhân lực và quản lý; nghiên cứu và phát triển thị trường; dịch vụ hỗ trợ; trách nhiệm xã hội) tác động trực tiếp lên 2 biến phụ thuộc đo lường NLCT lượng hóa là ROA và ROE.
  • Đưa ra mệnh đề lý thuyết mới: Đối với DNNVV quy mô siêu nhỏ và nhỏ, rào cản vốn không chỉ là bài toán thanh khoản mà là nút thắt ngăn chặn quá trình nâng cấp công nghệ, từ đó vô hiệu hóa nỗ lực khác biệt hóa sản phẩm.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp chặt chẽ 3 nền tảng lý thuyết: (1) Thuyết năng lực cạnh tranh động (Dynamic Capabilities), (2) Khung đo lường tài chính doanh nghiệp của Tangen (2003), và (3) Phương pháp phân tích danh mục đầu tư chiến lược Ma trận GE (General Electric).

[Môi trường vĩ mô & Thể chế địa phương]
(Chính sách, PCI, Đất đai, Tín dụng, Hạ tầng)
                  │
                  ▼
[Năng lực nội tại của DNNVV (EFA: Factor 1)] ──┐
- Đổi mới công nghệ & Quy trình               │
- Chất lượng nhân lực & Quản trị              │──► [Ma trận GE & SWOT]
- Phát triển sản phẩm & Thương hiệu           │           │
- Nghiên cứu thị trường & Kênh phân phối      │           ▼
                  │                           └──► [Hiệu quả kinh doanh]
[Yếu tố nguồn vốn & Tài chính (Factor 2)] ────┘    - ROA (Lợi nhuận/Tài sản)
                                                   - ROE (Lợi nhuận/Vốn CSH)

Cách tiếp cận mới nằm ở việc phối hợp ma trận GE phân 9 ô chiến lược với phân tích hồi quy định lượng, cho phép xác định rõ vị thế cạnh tranh thực tế của từng nhóm ngành thay vì chỉ đưa ra nhận định chất lượng chung chung. Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: Khung phân tích áp dụng tối ưu cho các DNNVV hoạt động trong môi trường kinh tế cấp tỉnh có độ mở thương mại trung bình, chịu sự điều tiết của khung thể chế phân cấp địa phương tại Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận thực chứng (positivism), kết hợp thiết kế hỗn hợp (mixed-methods) tuần tự: Định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia, lãnh đạo Sở Kế hoạch & Đầu tư, Cục Thuế, Hiệp hội Doanh nghiệp) nhằm hiệu chỉnh thang đo, kết hợp định lượng khảo sát diện rộng để kiểm định mô hình kinh tế lượng.

Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) kết hợp 3 hướng tiếp cận:

  • Tiếp cận hệ thống: Khảo sát doanh nghiệp như một chỉnh thể tương tác giữa đầu vào - quá trình vận hành - đầu ra.
  • Tiếp cận ngành: Phân tầng theo 3 khối ngành kinh tế cơ bản (Công nghiệp - Xây dựng; Nông - Lâm - Thủy sản; Thương mại - Dịch vụ).
  • Tiếp cận vùng: Phân tích trong không gian kinh tế tỉnh Hải Dương, đặt trong mối tương quan với Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ và cả nước.

Quy mô mẫu chuẩn xác gồm N = 290 DNNVV được chọn theo phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) từ tổng thể các doanh nghiệp đang hoạt động trên địa bàn tỉnh, đảm bảo tính đại diện thống kê cao.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu tuân thủ tiêu chí chọn lọc: Doanh nghiệp đã hoạt động tối thiểu 3 năm, có báo cáo tài chính hoàn chỉnh, người trả lời là Ban Giám đốc, Kế toán trưởng hoặc Trưởng phòng ban chuyên môn am hiểu toàn diện hoạt động SXKD.

Quy trình thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Niên giám thống kê, Báo cáo PCI của VCCI/USAID, Sở KH&ĐT, Cục Thuế tỉnh Hải Dương (2014–2016).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thực hiện qua bảng hỏi cấu trúc 5 mức độ Likert kết hợp phỏng vấn trực tiếp chuyên sâu.

Đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học:

  • Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp đa nguồn dữ liệu (thứ cấp - sơ cấp), đa phương pháp (thống kê mô tả, ma trận GE, SWOT, EFA, OLS hồi quy đa biến).
  • Giá trị thang đo (Construct Validity): Kiểm định KMO và Barlett’s test trong phân tích nhân tố khám phá (EFA). Độ tin cậy nhất quán nội tại được bảo đảm qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.7$) cho toàn bộ các nhóm biến quan sát.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Khối Thương mại - Dịch vụ chiếm 57.59% (167 DN), Công nghiệp - Xây dựng chiếm 31.72% (92 DN), Nông - Lâm - Thủy sản chiếm 10.69% (31 DN). Về vốn, trên 60% tổng vốn là vốn chủ sở hữu, phản ánh mức độ đòn bẩy tài chính thấp.

Công cụ và kỹ thuật phân tích nâng cao:

  • Phần mềm xử lý: SPSS, STATA và Microsoft Excel.
  • Kỹ thuật: Phân tích nhân tố khám phá (EFA) trích xuất 3 nhóm nhân tố chính: (1) Năng lực nội tại của doanh nghiệp, (2) Yếu tố vốn, (3) Môi trường chính sách - thể chế.
  • Mô hình hồi quy đa biến OLS: $$\text{ROA} = \beta_0 + \beta_1 \text{NLNT} + \beta_2 \text{VON} + \beta_3 \text{CS} + \epsilon_1$$ $$\text{ROE} = \gamma_0 + \gamma_1 \text{NLNT} + \gamma_2 \text{VON} + \gamma_3 \text{CS} + \epsilon_2$$
  • Kiểm định độ vững (Robustness checks): Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF, phương sai sai số thay đổi (White test), và phân tích độ nhạy trên từng nhóm ngành riêng biệt.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Nghịch lý công nghệ lạc hậu nhưng sinh lời ngắn hạn: Thực trạng máy móc thiết bị bộc lộ điểm yếu chí mạng: "Hiện nay, máy móc, thiết bị đang được sử dụng ở các DNNVV chỉ có 10% được đánh giá là hiện đại, 38% trung bình và 52% là lạc hậu và rất lạc hậu." Dù vậy, phần lớn doanh nghiệp vẫn đạt lợi nhuận do tận dụng chi phí nhân công rẻ và thị trường ngách cục bộ, song điều này làm suy yếu nghiêm trọng NLCT dài hạn.
  2. Chuyển dịch tích cực về bao bì và nhận diện, nhưng yếu kém về thương hiệu chiều sâu: Hơn 2/3 số doanh nghiệp (>66.7%) đã gắn nhãn hiệu riêng, trên 50% đăng ký tiêu chuẩn chất lượng, gần 50% mở rộng danh mục sản phẩm và hơn 62% chủ động đổi mới mẫu mã bao bì theo thị hiếu thị trường. Tuy nhiên, hoạt động marketing chỉ dừng ở mức sơ khai, thiếu chiến lược định vị thương hiệu bài bản.
  3. Điểm nghẽn tiếp cận vốn tín dụng và rào cản quan hệ: Hơn 1/3 số DNNVV gặp khó khăn gay gắt khi tiếp cận vốn vay ngân hàng do thiếu tài sản bảo đảm và báo cáo tài chính thiếu minh bạch. Tình trạng phụ thuộc vào "quan hệ nghiệp vụ" và "mối quan hệ xã hội" tạo ra sự bất bình đẳng trong phân bổ nguồn lực tín dụng.
  4. Bằng chứng hồi quy về sức nặng của năng lực nội tại: Kết quả ước lượng mô hình hồi quy trên STATA/SPSS ($p < 0.01$) khẳng định nhân tố Năng lực nội tại (quản trị, công nghệ, nhân lực) có hệ số chuẩn hóa tác động mạnh nhất đến ROA và ROE, vượt trội so với tác động đơn thuần của quy mô vốn hay chính sách ưu đãi bên ngoài.
  5. Vị thế cạnh tranh trên ma trận GE: Phân tích ma trận GE cho thấy đa số DNNVV Hải Dương nằm ở các ô "Duy trì/Chọn lọc", chỉ có tỷ lệ nhỏ thuộc ô "Đầu tư mở rộng", phản ánh sức cạnh tranh ở mức trung bình khá so với khu vực đồng bằng sông Hồng.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Minh chứng tính khả dụng của mô hình tích hợp CBV - Porter - GE trong việc giải thích hành vi và hiệu quả của doanh nghiệp tại địa bàn cấp tỉnh thuộc nền kinh tế đang phát triển.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình chuẩn hóa kết hợp EFA và ma trận GE có thể nhân rộng để đánh giá NLCT doanh nghiệp tại các tỉnh thành khác của Việt Nam.
  • Ứng dụng thực tiễn doanh nghiệp: Doanh nghiệp cần khẩn trương tái phân bổ dòng tiền, nâng tỷ lệ chi phí đầu tư cho công nghệ thông tin và máy móc (vốn đang ở mức thấp), đồng thời chuẩn hóa hệ thống phân phối cấp 1, cấp 2 thay vì bán hàng thụ động.
  • Khuyến nghị chính sách cấp tỉnh:
    • Ban hành cơ chế hỗ trợ lãi suất 2% tương tự kinh nghiệm quốc tế và đẩy mạnh Quỹ bảo lãnh tín dụng DNNVV cấp tỉnh.
    • Cải cách thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, xóa bỏ tình trạng thanh kiểm tra chồng chéo gây lãng phí thời gian cho doanh nghiệp.
    • Cải thiện thứ hạng PCI tỉnh Hải Dương (vốn xếp thứ 34 năm 2015 và tụt xuống thứ 36 năm 2016) thông qua tăng cường tính minh bạch và cắt giảm chi phí không chính thức.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn không gian: Dữ liệu sơ cấp tập trung tại tỉnh Hải Dương, do đó tính tổng quát hóa (generalizability) sang các địa phương có cấu trúc kinh tế khác biệt (miền núi, cao nguyên) cần được hiệu chỉnh cẩn trọng.
  • Giới hạn thời gian và dạng dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data) năm 2015 kết hợp chuỗi thứ cấp ngắn (2014–2016), chưa phản ánh hết tác động dài hạn của Luật Hỗ trợ DNNVV năm 2017 (Luật số 04/2017/QH14).
  • Phương pháp lượng hóa năng lực động: Các biến số đo lường năng lực công nghệ và quản trị chủ yếu dựa trên đánh giá Likert tự cảm nhận của lãnh đạo doanh nghiệp, tiềm ẩn thiên lệch chủ quan.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  1. Mở rộng bộ dữ liệu bảng (panel data) 5–10 năm để phân tích tác động trễ của chuyển giao công nghệ đến năng suất nhân tố tổng hợp (TFP).
  2. Ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) để kiểm định các biến trung gian (mediating variables) như Văn hóa doanh nghiệp và Đổi mới sáng tạo.
  3. Nghiên cứu sâu tác động của chuyển đổi số và thương mại điện tử xuyên biên giới đối với năng lực thâm nhập chuỗi giá trị toàn cầu của DNNVV.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều phương diện:

  • Học thuật: Đóng góp một khung phân tích thực chứng chuẩn mực, có tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu kinh tế phát triển và quản trị kinh doanh tại Việt Nam.
  • Chuyển đổi ngành: Trực tiếp định hướng tái cấu trúc cho 3 khối ngành kinh tế trọng điểm của Hải Dương, đặc biệt là khối Công nghiệp hỗ trợ và Chế biến nông sản xuất khẩu.
  • Chính sách công: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng trực tiếp cho UBND tỉnh Hải Dương, Sở Kế hoạch & Đầu tư, Sở Công Thương trong việc xây dựng Đề án trợ giúp DNNVV giai đoạn 2018–2025.
  • Xã hội: Thúc đẩy tạo việc làm bền vững, nâng cao thu nhập cho hơn hàng trăm nghìn lao động địa phương và gia tăng tỷ lệ đóng góp ngân sách nhà nước từ khu vực kinh tế tư nhân.
  • Ý nghĩa quốc tế: Cung cấp một case-study điển hình về năng lực cạnh tranh địa phương của Việt Nam để các tổ chức quốc tế (World Bank, ADB, JICA) tham chiếu trong các dự án tài trợ phát triển khu vực tư nhân.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích kết hợp ma trận GE - EFA - Hồi quy tài chính chuẩn mực, mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành kinh tế phát triển.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu kinh tế: Khung tài liệu tham khảo giá trị về thực trạng kinh tế vi mô và kinh tế vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn chuyển đổi.
  • Lãnh đạo và chủ DNNVV: Cẩm nang tự chẩn đoán điểm nghẽn năng lực (công nghệ, tài chính, nhân sự, kênh phân phối) để xây dựng lộ trình nâng cao NLCT khả thi.
  • Nhà hoạch định chính sách địa phương: Cơ sở dữ liệu định lượng chính xác để ban hành các quyết sách tháo gỡ điểm nghẽn về đất đai, tín dụng và cải cách hành chính (nâng cao chỉ số PCI).

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Thuyết tiếp cận dựa trên năng lực (CBV) của Sanchez & Heene (1996, 2004) bằng cách tích hợp vào mô hình kinh tế lượng thực chứng cấp tỉnh, chứng minh rằng trong điều kiện thị trường chuyển đổi, hiệu quả tài chính (ROA, ROE) phụ thuộc lớn nhất vào năng lực tổ chức nội tại thay vì chỉ dựa vào lợi thế tĩnh về vốn hay quy mô.

  2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với Nguyễn Vĩnh Thanh (2005) và Bùi Thị Minh Thúy (2007) vốn thuần túy dùng thống kê mô tả, luận án tích hợp phương pháp tam giác đạc: Sử dụng EFA rút trích 3 nhóm nhân tố từ thang đo Likert, đưa vào mô hình hồi quy OLS trên STATA giải thích biến động ROA/ROE, đồng thời đối chiếu vị thế doanh nghiệp qua ma trận 9 ô GE.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất có số liệu thực chứng chứng minh là gì? Đó là tỷ lệ nghịch lý về công nghệ: Có tới 52% doanh nghiệp sử dụng thiết bị lạc hậu và rất lạc hậu, nhưng phần lớn vẫn có lãi và trên 60% sử dụng vốn tự có. Điều này cho thấy doanh nghiệp đang cạnh tranh bằng cách khai thác kiệt quệ chi phí lao động rẻ và thị trường cục bộ thay vì tạo ra giá trị gia tăng cao, dẫn đến nguy cơ đứt gãy sinh tồn khi hội nhập sâu.

  4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không? Có. Luận án thiết kế bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa 290 mẫu, bảng mã hóa biến số, quy trình xử lý EFA và cú pháp ước lượng kinh tế lượng trên SPSS/STATA, cho phép các nhà nghiên cứu dễ dàng lặp lại quy trình tại các địa phương khác.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Tập trung theo dõi chuyển dịch chuỗi giá trị của DNNVV trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA), đánh giá tác động của kinh tế số và phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn trong doanh nghiệp địa phương.

Kết luận

Tổng kết lại, công trình luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Văn Duy mang lại 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:

  1. Hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về NLCT của DNNVV trên nền tảng phối hợp các lý thuyết cạnh tranh hiện đại (Porter, Sanchez & Heene, Tangen).
  2. Xây dựng khung phân tích liên ngành độc đáo, kết hợp thành công phương pháp định lượng hồi quy tài chính với công cụ quản trị chiến lược ma trận GE.
  3. Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện, chuẩn xác về thực trạng 290 DNNVV tỉnh Hải Dương với các số liệu đắt giá về cơ cấu vốn, chất lượng lao động và hiện trạng công nghệ lạc hậu (52%).
  4. Lượng hóa chính xác mối quan hệ nhân quả giữa năng lực nội tại, tiếp cận vốn, môi trường chính sách lên tỷ suất sinh lời ROA và ROE.
  5. Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp đồng bộ có tính khả thi cao, gắn kết chặt chẽ giữa nỗ lực tự thân của doanh nghiệp với cải cách thể chế cấp tỉnh và chính sách quốc gia.

Công trình tạo tiền đề khai mở các dòng nghiên cứu mới về quản trị năng lực động, thúc đẩy sự chuyển dịch mô hình phát triển của doanh nghiệp Việt Nam từ chiều rộng dựa vào tài nguyên sang chiều sâu dựa trên năng lực và công nghệ.