Luận án nâng cao chất lượng việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức - Tiến sĩ Chử Thị Lân
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng việc làm tại các cơ sở kinh doanh phi chính thức ở Hà Nội, hướng tới chính sách hỗ trợ.
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
233
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thực trạng chất lượng việc làm khu vực phi chính thức Hà Nội
- Số trang:
- 233 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Phát triển nông thôn
- Tác giả:
- Chử Thị Lân
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thực trạng chất lượng việc làm khu vực phi chính thức Hà Nội
Phần này kiểm tra tình hình chất lượng việc làm hiện tại trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức tại Hà Nội. Nó nêu bật vai trò quan trọng của khu vực này trong nền kinh tế thành phố. Khu vực phi chính thức tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho một bộ phận lớn lực lượng lao động. Tuy nhiên, tồn tại nhiều thách thức về ổn định việc làm, mức thu nhập và bảo trợ xã hội. Phân tích cho thấy sự khác biệt rõ rệt về điều kiện làm việc và phúc lợi so với khu vực chính thức. Hiểu rõ thực trạng này là cơ sở để đề xuất các chiến lược can thiệp hiệu quả. Nghiên cứu sử dụng các chỉ số cụ thể để đánh giá toàn diện chất lượng việc làm trong ngành này.
1.1. Bối cảnh phát triển cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức
Khu vực phi chính thức đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế Hà Nội. Khu vực này tạo ra nhiều việc làm, hấp thụ lao động di cư, lao động phổ thông. Các cơ sở hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ, tiểu thủ công nghiệp. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, công nghệ đơn giản. Khả năng tiếp cận vốn, công nghệ còn hạn chế. Sự phát triển này phản ánh nhu cầu thị trường, đồng thời giải quyết vấn đề việc làm cho một bộ phận lớn dân cư. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều thách thức về quản lý, chính sách và chất lượng việc làm.
1.2. Tình hình lao động việc làm trong khu vực này
Lao động trong khu vực phi chính thức có đặc điểm đa dạng. Phần lớn người lao động có trình độ học vấn thấp, thiếu kỹ năng nghề chuyên sâu. Thu nhập thường không ổn định, thấp hơn so với khu vực chính thức. Điều kiện làm việc thường không đảm bảo vệ sinh, an toàn lao động. Hợp đồng lao động hiếm khi tồn tại. Người lao động ít được hưởng các chế độ an sinh xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội. Giờ làm việc kéo dài, cường độ lao động cao cũng là tình trạng phổ biến. Sự bấp bênh về việc làm bền vững gây ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống.
1.3. Đánh giá chất lượng việc làm hiện tại tại Hà Nội
Chất lượng việc làm trong các cơ sở phi chính thức tại Hà Nội còn nhiều hạn chế. Thu nhập bình quân chưa đủ đảm bảo mức sống cơ bản. Khía cạnh an toàn lao động, vệ sinh môi trường làm việc chưa được chú trọng. Quyền lợi người lao động chưa được đảm bảo đầy đủ. Thiếu cơ hội đào tạo, nâng cao kỹ năng nghề. Sự thiếu hụt về bảo hiểm xã hội, y tế tạo rủi ro lớn. Các chỉ số về chất lượng việc làm tổng hợp cho thấy cần có sự can thiệp mạnh mẽ. Cần cải thiện môi trường làm việc, nâng cao phúc lợi cho người lao động.
II.Yếu tố ảnh hưởng chất lượng việc làm phi chính thức
Việc hiểu rõ các yếu tố tác động đến chất lượng việc làm trong khu vực phi chính thức là cần thiết. Những yếu tố này bao gồm cả khía cạnh vĩ mô từ chính sách nhà nước đến các đặc điểm vi mô của từng cơ sở sản xuất kinh doanh. Môi trường kinh tế-xã hội chung cũng đóng vai trò quan trọng. Phân tích sâu các yếu tố giúp xác định nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề. Từ đó, xây dựng những giải pháp can thiệp phù hợp, hiệu quả. Việc tập trung vào các yếu tố then chốt sẽ tạo ra tác động tích cực lớn đến việc làm bền vững và điều kiện sống của lao động.
2.1. Các yếu tố vĩ mô và chính sách pháp lý
Khung pháp lý hiện hành ảnh hưởng trực tiếp đến khu vực phi chính thức. Thiếu chính sách đặc thù, hỗ trợ riêng cho khu vực này. Chính sách đăng ký kinh doanh, thuế, lao động chưa thực sự khuyến khích. Việc áp dụng các quy định của pháp luật lao động còn gặp nhiều khó khăn. Mức độ giám sát, thực thi của các cơ quan chức năng chưa hiệu quả. Các chương trình hỗ trợ đào tạo nghề, tiếp cận vốn còn hạn chế. Sự bất bình đẳng trong tiếp cận chính sách giữa khu vực chính thức và phi chính thức vẫn tồn tại. Cải thiện khung pháp lý là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng việc làm.
2.2. Yếu tố đặc thù của cơ sở và người lao động
Quy mô nhỏ, vốn ít là đặc điểm chung của các cơ sở phi chính thức. Công nghệ lạc hậu, năng suất thấp ảnh hưởng đến thu nhập. Chủ cơ sở thường thiếu kiến thức về quản lý, pháp luật lao động. Khả năng chi trả phúc lợi cho người lao động hạn chế. Về phía người lao động, trình độ học vấn, kỹ năng nghề còn thấp. Ý thức về quyền lợi, nghĩa vụ chưa cao. Sự thiếu thông tin về thị trường lao động cũng là một yếu tố. Các yếu tố này tạo ra rào cản lớn trong việc cải thiện điều kiện làm việc và an sinh xã hội.
2.3. Tác động của môi trường kinh tế xã hội
Tình hình phát triển kinh tế chung tác động đến khả năng tạo việc làm và thu nhập. Cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt. Sự đô thị hóa mạnh mẽ thu hút lao động từ nông thôn. Tuy nhiên, điều này cũng gây áp lực lên khu vực phi chính thức. Nhu cầu xã hội về các dịch vụ giá rẻ duy trì sự tồn tại của khu vực này. Yếu tố văn hóa, xã hội cũng ảnh hưởng đến việc chấp nhận điều kiện làm việc. Môi trường kinh tế-xã hội phức tạp đòi hỏi các giải pháp linh hoạt, phù hợp.
III.Cơ sở lý luận về nâng cao chất lượng việc làm phi chính thức
Nền tảng lý luận vững chắc là cần thiết để định hướng nghiên cứu và đề xuất giải pháp. Phần này tập trung vào các khái niệm cốt lõi, đặc điểm riêng của khu vực phi chính thức. Việc xác định rõ nội hàm 'chất lượng việc làm' trong bối cảnh này giúp việc đánh giá và can thiệp trở nên khách quan hơn. Các lý thuyết về thị trường lao động, phát triển bền vững cũng được xem xét. Hiểu rõ bản chất của vấn đề sẽ hỗ trợ việc xây dựng các chính sách hiệu quả, hướng tới việc làm bền vững cho lao động phi chính thức.
3.1. Định nghĩa và đặc điểm việc làm phi chính thức
Việc làm phi chính thức được định nghĩa là những hoạt động sản xuất, kinh doanh không đăng ký chính thức với cơ quan nhà nước. Các cơ sở thường không tuân thủ đầy đủ quy định về thuế, lao động. Người lao động thiếu hợp đồng lao động, không có bảo hiểm xã hội, y tế. Khu vực này bao gồm tự làm chủ, lao động gia đình không hưởng lương, và lao động làm thuê tại các cơ sở nhỏ lẻ. Đặc điểm nổi bật là sự linh hoạt, dễ tiếp cận, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro cao. Khả năng thích ứng nhanh với biến động thị trường là một ưu điểm. Tuy nhiên, điều kiện làm việc thường kém.
3.2. Vai trò nội dung chất lượng việc làm
Chất lượng việc làm là khái niệm đa chiều, bao gồm nhiều khía cạnh. Nó không chỉ là thu nhập mà còn là điều kiện làm việc, an toàn, sức khỏe. Quyền lợi người lao động, cơ hội phát triển kỹ năng nghề cũng rất quan trọng. Mức độ an sinh xã hội, sự ổn định của việc làm cũng cấu thành chất lượng. Khu vực phi chính thức đóng vai trò quan trọng trong tạo việc làm, giảm nghèo. Tuy nhiên, chất lượng việc làm còn thấp. Việc nâng cao chất lượng việc làm giúp cải thiện đời sống người lao động, thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.
3.3. Khung phân tích chất lượng việc làm
Khung phân tích chất lượng việc làm cần bao quát các chỉ tiêu chính. Các chỉ tiêu bao gồm thu nhập, giờ làm việc, điều kiện an toàn lao động. Mức độ bao phủ an sinh xã hội, bảo hiểm y tế là quan trọng. Cơ hội đào tạo, thăng tiến cũng cần được xem xét. Khung này giúp đánh giá toàn diện, định lượng được chất lượng việc làm. Việc áp dụng khung phân tích chuẩn hóa giúp so sánh, đối chiếu kết quả. Từ đó, xác định rõ điểm mạnh, điểm yếu, đưa ra giải pháp cụ thể.
IV.Giải pháp cải thiện chất lượng việc làm phi chính thức
Việc nâng cao chất lượng việc làm trong khu vực phi chính thức đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện. Các giải pháp cần hướng đến cả cơ sở sản xuất kinh doanh lẫn người lao động. Đồng thời, cần có sự can thiệp mạnh mẽ từ phía nhà nước thông qua chính sách. Mục tiêu là tạo ra một môi trường làm việc an toàn, công bằng, và bền vững hơn. Điều này không chỉ cải thiện đời sống người lao động mà còn đóng góp vào sự phát triển kinh tế chung. Các giải pháp cần linh hoạt, phù hợp với đặc điểm của khu vực phi chính thức tại Hà Nội.
4.1. Kiến nghị chính sách cho khu vực phi chính thức
Chính phủ cần ban hành các chính sách đặc thù hỗ trợ khu vực phi chính thức. Cần đơn giản hóa thủ tục đăng ký kinh doanh. Tạo điều kiện thuận lợi cho các cơ sở tiếp cận vốn vay ưu đãi, công nghệ mới. Xây dựng chính sách an sinh xã hội linh hoạt, phù hợp với lao động phi chính thức. Ví dụ, bảo hiểm y tế tự nguyện, bảo hiểm xã hội tự nguyện với mức đóng linh hoạt. Tăng cường thanh tra, giám sát việc thực hiện quyền lợi người lao động. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức pháp luật lao động cho chủ cơ sở và người lao động.
4.2. Biện pháp hỗ trợ cơ sở sản xuất kinh doanh
Các cơ sở sản xuất kinh doanh cần được hỗ trợ nâng cao năng lực quản lý. Tổ chức các khóa đào tạo về quản lý tài chính, marketing, an toàn lao động. Khuyến khích ứng dụng công nghệ phù hợp, thân thiện môi trường. Tạo cầu nối giữa khu vực phi chính thức và chính thức để tăng cơ hội hợp tác. Hỗ trợ xây dựng các mô hình sản xuất an toàn, hiệu quả. Nâng cao nhận thức về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Cung cấp thông tin thị trường lao động giúp các cơ sở tuyển dụng hiệu quả hơn.
4.3. Nâng cao năng lực và quyền lợi người lao động
Cần đầu tư vào đào tạo, nâng cao kỹ năng nghề cho lao động phi chính thức. Các chương trình đào tạo cần linh hoạt, ngắn hạn, phù hợp với nhu cầu thực tế. Cung cấp thông tin về thị trường lao động, cơ hội việc làm. Nâng cao nhận thức về quyền lợi, nghĩa vụ của người lao động. Khuyến khích tham gia các tổ chức đại diện người lao động để bảo vệ quyền lợi. Hỗ trợ tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục cho con em người lao động. Mục tiêu là hướng tới việc làm bền vững, đảm bảo an sinh xã hội cho mọi người.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (233 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Khu vực kinh tế phi chính thức giữ vai trò sống còn đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của các quốc gia đang phát triển, đóng vai trò như một "chiếc van an toàn" (safety valve) giúp giảm áp lực thất nghiệp và duy trì sinh kế (Pierre, 2012). Tại Việt Nam, tính đến năm 2015, cả nước ghi nhận khoảng 4,75 triệu cơ sở kinh tế cá thể phi nông nghiệp, thu hút gần 8 triệu lao động (chiếm 15,5% lực lượng lao động đang làm việc) và đóng góp tới 31,33% GDP (Tổng cục Thống kê, 2016b). Mặc dù tỷ lệ thất nghiệp duy trì ở mức thấp từ 2% đến 3%, chất lượng việc làm tại khu vực này lại đối mặt với sự suy giảm nghiêm trọng (Viện Khoa học Lao động và Xã hội, 2013, 2016). Thực tế chỉ ra rằng 68,7% lao động phi chính thức không có hợp đồng lao động (Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương - CIEM, 2014) và gần 95% không được tham gia bảo hiểm xã hội (Cling et al., 2010).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng: phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tiếp cận khu vực phi chính thức dưới góc độ quy mô số lượng việc làm hoặc xem xét chất lượng việc làm một cách định tính, phân tán; thiếu vắng một khung lý thuyết chuẩn hóa và hệ thống chỉ tiêu định lượng toàn diện để đo lường chất lượng việc làm theo chuẩn mực quốc tế phù hợp với đặc thù kinh tế chuyển đổi. Luận án tiến sĩ của NCS. Chử Thị Lân (2017) chuyên ngành Kinh tế phát triển tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, dưới sự hướng dẫn của PGS. Quyền Đình Hà và TS. Chu Thị Kim Loan, đã giải quyết khoảng trống này bằng công trình: "Nâng cao chất lượng việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức thành phố Hà Nội".
Công trình tập trung trả lời 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm định các giả thuyết (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Khung khái niệm và hệ thống chỉ tiêu nào phản ánh đầy đủ bản chất đa chiều của chất lượng việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh (SXKD) phi chính thức?
- RQ2: Thực trạng chất lượng việc làm của lao động ngành công nghiệp chế biến, chế tạo phi chính thức tại Hà Nội đang ở mức độ nào khi lượng hóa qua chỉ số tổng hợp, và có sự phân hóa ra sao theo giới tính, địa bàn và độ tuổi?
- RQ3: Các yếu tố từ môi trường thể chế pháp lý, tổ chức sản xuất của người sử dụng lao động và đặc điểm người lao động tác động như thế nào đến chất lượng việc làm, từ đó cần những giải pháp can thiệp chính sách nào?
- H1: Chất lượng việc làm trong khu vực phi chính thức chịu sự chi phối mạnh mẽ nhất bởi nhóm yếu tố thu nhập và an toàn lao động so với các nhu cầu bậc cao.
- H2: Tồn tại sự bất bình đẳng có ý nghĩa thống kê về chất lượng việc làm giữa lao động nam và nữ, cũng như giữa khu vực nội thành và ngoại thành.
- H3: Nhận thức hạn chế của cả chủ cơ sở và người lao động về luật pháp lao động là rào cản chính hạn chế việc ký kết hợp đồng và tham gia bảo hiểm xã hội.
Nghiên cứu tích hợp Thuyết thứ bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943), Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959), Khung việc làm bền vững (Decent Work Framework) và Lý thuyết an ninh việc làm của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 2004, 2012b), cùng Khung đo lường chất lượng việc làm của Eurofound (2002). Phạm vi khảo sát tập trung vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo trên địa bàn 11 quận/huyện thuộc Hà Nội trong giai đoạn 2011–2015, định hướng đến năm 2025, với cỡ mẫu 341 người lao động, 30 chủ cơ sở và 35 cán bộ quản lý nhà nước.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về kinh tế phi chính thức ghi nhận 3 dòng lý thuyết chính:
- Trường phái Nhị nguyên (Dualist School - ILO, 1972): Nhìn nhận khu vực phi chính thức là khu vực kinh tế truyền thống, hoạt động ngoài lề và tách biệt với khu vực chính thức, đóng vai trò tạo sinh kế tạm thời cho nhóm người nghèo đô thị và tự tiêu biến khi nền kinh tế đạt mức độ công nghiệp hóa cao.
- Trường phái Cấu trúc (Structuralist School - Castells & Portes, 1989): Xem khu vực phi chính thức là một bộ phận hữu cơ, phụ thuộc và phục vụ cho nền kinh tế tư bản chính thức nhằm giảm chi phí nhân công và tăng tính linh hoạt chuỗi cung ứng.
- Trường phái Pháp lý/Thể chế (Legalist School - De Soto, 1989; Henandes, 1989): Khẳng định các cơ sở phi chính thức hình thành như một phản ứng duy lý của các vi doanh nhân nhằm né tránh các rào cản thủ tục hành chính quan liêu, chi phí tuân thủ luật pháp và gánh nặng thuế khóa.
Cuộc tranh luận học thuật về chất lượng việc làm ghi nhận hai luồng quan điểm đối lập. Một mặt, các học giả như Beatson (2000) và Lowe (2000) tiếp cận chất lượng công việc thuần túy từ góc độ vi mô dựa trên trải nghiệm cá nhân, mức độ thỏa mãn tâm lý và sự cân bằng công việc - cuộc sống. Mặt khác, các tổ chức quốc tế như ILO (2004, 2012b) và Eurofound (2002) phát triển cách tiếp cận vĩ mô đa chiều, nhấn mạnh 7 trụ cột an ninh việc làm (an ninh thị trường, an ninh việc làm, an ninh nghề nghiệp, an toàn lao động, an ninh kỹ năng, an ninh thu nhập, an ninh tiếng nói đại diện).
┌────────────────────────────────────────┐
│ Tiếp cận Đa chiều về QEI (Luận án) │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┼───────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Thuyết Maslow │ │ Khung ILO │ │ Khung Eurofound │
│ (1943) │ │ (2004, 2012) │ │ (2002) │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ (Bậc nhu cầu) │ (An ninh đa tầng) │ (Cân bằng & Kỹ năng)
└───────────────────────┬──────┴──────────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 6 Trụ cột Đánh giá Chất lượng Việc làm Phi chính thức: │
│ 1. Tiền lương/Thu nhập │
│ 2. Thời gian làm việc │
│ 3. Bảo đảm việc làm (HĐLĐ, BHXH) │
│ 4. Điều kiện ATVSLĐ & Sức khỏe │
│ 5. Tiếng nói & Mối quan hệ lao động │
│ 6. Đào tạo & Phát triển kỹ năng │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Luận án định vị vị trí học thuật bằng việc khắc phục khoảng cách giữa các chỉ số đo lường quốc tế và thực tế tại các nền kinh tế đang phát triển. Trong khi các bộ chỉ số như Chỉ số Chất lượng Việc làm Laeken (Laeken Indicators - EU, 2001) hay Chỉ số Chất lượng Việc làm Châu Âu (European Job Quality Index - EJQI) tập trung nhiều vào bình đẳng giới, học tập suốt đời và đối thoại xã hội cấp cao, các nghiên cứu tại Mỹ Latinh như Chỉ số Chất lượng Việc làm Chile (ICQE - Maurizio et al.) và Chỉ số Chất lượng Việc làm Ecuador (JQI) lại tập trung vào tính pháp lý của hợp đồng và mức độ che phủ an sinh. Tại Việt Nam, luận án đã tiên phong chuẩn hóa khái niệm "Chất lượng việc làm trong cơ sở SXKD phi chính thức" gắn liền với đặc thù kinh tế hộ và doanh nghiệp vi mô phi nông nghiệp chưa có tư cách pháp nhân.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết thứ bậc nhu cầu của Maslow (1943) vào quản trị lao động vi mô khu vực phi chính thức bằng việc chứng minh sự phân cấp thứ bậc các yếu tố cấu thành chất lượng việc làm:
- Nhu cầu sinh lý/vật chất: Thỏa mãn thông qua tiền lương, tiền công và các phụ cấp cơ bản.
- Nhu cầu an toàn: Thể hiện qua hợp đồng lao động, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và điều kiện an toàn vệ sinh lao động (ATVSLĐ).
- Nhu cầu xã hội/gắn kết: Thể hiện qua quan hệ đồng nghiệp và bầu không khí làm việc.
- Nhu cầu tôn trọng: Thể hiện qua tiếng nói của người lao động, sự tham gia góp ý và đối thoại tại nơi làm việc.
- Nhu cầu tự hoàn thiện: Cơ hội được đào tạo nâng cao tay nghề và thăng tiến nghề nghiệp.
Công trình đồng thời bổ sung cho Thuyết kinh tế học của Keynes (1936) về vai trò của đầu tư công nghệ và tài sản cố định đối với năng suất và chất lượng việc làm, cũng như Thuyết hai nhân tố của Herzberg (1959) khi xác định các yếu tố duy trì (tiền lương, an toàn) và yếu tố động viên (đào tạo, tiếng nói) trong môi trường sản xuất quy mô nhỏ.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích cấu trúc 6 thành phần của chất lượng việc làm:
- $C_1$: Tiền lương và thu nhập (mức lương bình quân, tốc độ tăng lương, tính công bằng).
- $C_2$: Thời gian làm việc (số giờ làm việc/tuần, làm thêm giờ, thời gian nghỉ ngơi tái sản xuất sức lao động).
- $C_3$: Bảo đảm việc làm (tỷ lệ ký kết HĐLĐ bằng văn bản, tham gia BHXH, BHYT, BHTN).
- $C_4$: Điều kiện lao động và ATVSLĐ (trang bị bảo hộ cá nhân, che chắn máy móc nguy hiểm, khám sức khỏe định kỳ).
- $C_5$: Tiếng nói và mối quan hệ nơi làm việc (được lấy ý kiến khi thay đổi công việc, vai trò đại diện của công đoàn, quan hệ chủ - thợ).
- $C_6$: Đào tạo và phát triển kỹ năng (tỷ lệ được đào tạo nghề, đào tạo lại trong quá trình sản xuất).
Quy trình tính toán Chỉ số Chất lượng Việc làm Tổng hợp (Quality of Employment Index - QEI) được chuẩn hóa theo công thức:
$$\text{QEI} = \sum_{i=1}^{n} w_i \cdot I_i$$
Trong đó:
- $I_i$ là chỉ số thành phần thứ $i$ đã được chuẩn hóa theo thang điểm $[0, 1]$ hoặc $[0, 100]$ thông qua phương pháp Min-Max.
- $w_i$ là trọng số của chỉ số thành phần ($\sum w_i = 1$), được xác định thông qua 3 kịch bản:
- Kịch bản không trọng số: $w_i = \frac{1}{n}$.
- Kịch bản trọng số chuyên gia dựa trên tháp nhu cầu Maslow.
- Kịch bản trọng số khách quan từ phương sai trích của Phân tích Nhân tố Khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp, không có tư cách pháp nhân theo Luật Doanh nghiệp hoặc Luật Hợp tác xã, có thuê mướn lao động trả công/trả lương.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp đồng thời (Convergent Mixed-Methods Design) được triển khai nhằm tích hợp dữ liệu định lượng từ khảo sát diện rộng với dữ liệu định tính chuyên sâu từ phỏng vấn bán cấu trúc.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU │
└──────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ KHẢO SÁT ĐỊNH LƯỢNG │ │ PHỎNG VẤN ĐỊNH TÍNH │
│ • 341 Người lao động │ │ • 30 Chủ cơ sở SXKD │
│ • 11 Quận/Huyện Hà Nội │ │ • 35 Cán bộ quản lý các cấp │
│ • Thang đo Likert & Định lượng │ │ • 7 Hộp phỏng vấn sâu │
└────────────────┬────────────────┘ └────────────────┬────────────────┘
│ │
└─────────────────────────┬─────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ XỬ LÝ DỮ LIỆU & KIỂM ĐỊNH │
│ • Kiểm định độ tin cậy: Cronbach's Alpha │
│ • Phân tích nhân tố khám phá: EFA (SPSS) │
│ • Hồi quy OLS xác định hệ số tác động │
│ • Tính toán chỉ số tổng hợp QEI theo 3 phương án trọng số │
└──────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ & THẢO LUẬN │
│ • Ma trận chỉ số thành phần & Bảng điểm QEI │
│ • Đánh giá bất bình đẳng: Giới tính, Địa bàn, Độ tuổi │
│ • Đề xuất khung chính sách & lộ trình chính thức hóa │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu
Chiến lược chọn mẫu nhiều giai đoạn (Multi-stage Stratified Sampling) được thực hiện tại 11 quận/huyện đại diện cho các vùng sinh thái kinh tế của Hà Nội:
- Khu vực đô thị nội thành: Ba Đình, Cầu Giấy, Đống Đa, Hai Bà Trưng.
- Khu vực đô thị hóa nhanh: Hà Đông, Nam Từ Liêm, Bắc Từ Liêm.
- Khu vực nông thôn ngoại thành có làng nghề truyền thống: Gia Lâm, Thường Tín, Ứng Hòa, Hoài Đức, Quốc Oai.
Bộ công cụ thu thập dữ liệu bao gồm phiếu hỏi cấu trúc dành cho 341 lao động làm công hưởng lương trong các cơ sở chế biến chế tạo phi chính thức, bảng hỏi phỏng vấn sâu 30 chủ cơ sở về chi phí vận hành, công nghệ và nhận thức pháp luật, cùng 35 phỏng vấn chuyên gia quản lý lao động cấp sở, phòng và ủy ban nhân dân cấp xã/phường. Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation) được thực hiện bằng cách đối chiếu số liệu sơ cấp với Điều tra Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa (SME Survey) của Viện Khoa học Lao động và Xã hội (ILSSA) và Tổng cục Thống kê (GSO).
Xử lý dữ liệu và kiểm định độ tin cậy
Toàn bộ dữ liệu khảo sát được làm sạch và phân tích trên phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS. Độ tin cậy của thang đo được kiểm định nghiêm ngặt:
- Hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) đạt yêu cầu $> 0,3$.
- Hệ số tin cậy nội tại Cronbach's Alpha của tất cả các nhóm nhân tố đều vượt ngưỡng $0,70$, khẳng định tính nhất quán nội tại của thang đo.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA sử dụng phép trích Principal Components với phép quay Varimax; hệ số KMO đạt giá trị $> 0,6$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$), tổng phương sai trích đạt trên $50%$.
- Phương trình hồi quy đa biến OLS được sử dụng để lượng hóa mức độ đóng góp của từng nhóm tiêu thức đến chỉ số chất lượng việc làm chung, đồng thời kiểm định các khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF $< 2$, phân phối chuẩn của phần dư).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, mức độ bấp bênh và thiếu hụt an sinh xã hội trầm trọng. Khảo sát thực chứng chỉ ra một nghịch lý: mặc dù thu nhập bình quân của lao động phi chính thức có xu hướng tăng nhẹ trong giai đoạn 2011–2015 nhưng vẫn ở mức thấp so với chi phí sinh hoạt đô thị. Đáng báo động hơn, tỷ lệ người lao động được ký kết hợp đồng lao động bằng văn bản và tham gia đóng BHXH, BHTN chỉ đạt xấp xỉ 10%. Điều này khiến hơn 90% lực lượng lao động hoàn toàn trơ trọi trước các cú sốc kinh tế, ốm đau, tai nạn lao động và không có chế độ hưu trí khi về già.
Thứ hai, thời gian làm việc kéo dài nhưng phân bổ không đồng đều. Số giờ làm việc bình quân/tuần của lao động ngành chế biến chế tạo phi chính thức dao động từ 48 đến 56 giờ/tuần, vượt xa quy định chuẩn 48 giờ của Bộ luật Lao động. Sự phân bổ này mang tính thời vụ cao, người lao động phải tăng ca cường độ lớn khi có đơn hàng nhưng bị giảm giờ làm hoặc thiếu việc làm vào các tháng nông nhàn.
Thứ ba, điều kiện ATVSLĐ ở mức báo động. Hơn 70% cơ sở khảo sát sử dụng máy móc thiết bị cũ kỹ, lạc hậu (hơn 50% máy móc đã qua sử dụng trên 5–10 năm) mà không có hệ thống che chắn an toàn bộ phận truyền động (bánh răng, bánh đà). Người lao động làm việc trong môi trường ô nhiễm bụi, tiếng ồn và nhiệt độ cao nhưng tỷ lệ được trang bị phương tiện bảo vệ cá nhân đạt chuẩn dưới 25%; hầu như không có cơ sở nào tổ chức khám sức khỏe định kỳ.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SO SÁNH CHỈ SỐ QEI THEO CÁC PHÂN NHÓM DÂN SỐ LAO ĐỘNG │
├──────────────────────┬──────────────────────┬──────────────────────────┤
│ Phân nhóm so sánh │ Mức độ chênh lệch │ Ý nghĩa thống kê & Bản chất│
├──────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────────┤
│ Giới tính │ Nam > Nữ │ p < 0,01; Nữ chịu thiệt │
│ │ │ thòi về lương & thai sản │
├──────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────────┤
│ Địa bàn làm việc │ Nội thành > Ngoại │ p < 0,01; Ngoại thành │
│ │ thành │ điều kiện ATVSLĐ kém hơn │
├──────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────────┤
│ Nhóm tuổi │ Tuổi 25–39 > │ p < 0,05; Thanh niên │
│ │ Tuổi 15–24 │ thiếu kỹ năng & bấp bênh │
├──────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────────┤
│ Hộ khẩu cư trú │ Nội tỉnh ≈ Ngoại │ Không có sự khác biệt có │
│ │ tỉnh (di cư) │ ý nghĩa thống kê │
└──────────────────────┴──────────────────────┴──────────────────────────┘
Thứ tư, sự phân hóa chỉ số QEI có ý nghĩa thống kê. Kết quả tính toán chỉ số QEI tổng hợp theo cả 3 phương pháp ghi nhận:
- Chỉ số chất lượng việc làm của lao động nam cao hơn rõ rệt so với lao động nữ ($p < 0,01$), do lao động nữ chịu bất lợi kép về tiền lương và gánh nặng việc nhà không được trả công.
- Khu vực nội thành có điểm QEI cao hơn khu vực ngoại thành ($p < 0,01$), phản ánh sự vượt trội về hạ tầng và mức thu nhập.
- Nhóm tuổi 25–39 đạt điểm QEI cao nhất nhờ tích lũy kinh nghiệm, trong khi nhóm thanh niên (15–24 tuổi) có điểm chất lượng việc làm thấp nhất do thiếu kỹ năng và công việc bấp bênh.
- Phát hiện bất ngờ (Counter-intuitive Finding): Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về điểm QEI giữa lao động có hộ khẩu Hà Nội và lao động di cư ngoại tỉnh. Điều này chứng minh rằng trong khu vực phi chính thức, cơ chế thỏa thuận tiền lương và điều kiện làm việc vận hành thuần túy theo cơ chế thị trường sức lao động mà không bị chi phối bởi rào cản hộ khẩu.
Thứ năm, khoảng trống đối thoại xã hội và đào tạo kỹ năng. Gần 100% các cơ sở SXKD phi chính thức không có tổ chức công đoàn cơ sở. Hơn 85% người lao động khẳng định mọi quyết định thay đổi về công việc, tiền công và giờ làm đều do chủ cơ sở đơn phương quyết định mà không qua thương lượng. Cơ hội đào tạo nghề mang tính chính quy gần như bằng không, chủ yếu là hình thức "vừa làm vừa học" hoặc truyền nghề tự phát.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập mô hình đánh giá chất lượng việc làm vi mô tích hợp giữa nhu cầu thỏa mãn tâm lý - kinh tế của cá nhân với các tiêu chuẩn lao động quốc tế, tạo tiền đề nghiên cứu cho các nền kinh tế đang chuyển đổi tại Đông Nam Á.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ chỉ số QEI 3 trọng số có thể nhân rộng và chuyển giao cho các nghiên cứu đánh giá thị trường lao động phi chính thức ở cấp tỉnh và cấp ngành.
- Về mặt thực tiễn quản trị: Hướng dẫn các chủ cơ sở SXKD cách thức cải thiện năng suất lao động thông qua sắp xếp lại mặt bằng sản xuất, cải thiện ánh sáng, che chắn thiết bị an toàn với chi phí thấp (phương pháp WISH - Work Improvement in Small Enterprises).
- Về mặt chính sách: Đề xuất lộ trình "chính thức hóa từng bước" (progressive formalization). Thay vì áp đặt các chế tài xử phạt hành chính cứng nhắc khiến cơ sở rút sâu vào hoạt động ngầm, Nhà nước cần thiết kế các gói hỗ trợ tuân thủ (compliance assistance), bao gồm: hỗ trợ kỹ thuật ATVSLĐ, đơn giản hóa thủ tục đăng ký kinh doanh và mở rộng gói bảo hiểm xã hội tự nguyện linh hoạt có sự đồng tài trợ của ngân sách.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 4 hạn chế nghiên cứu chính:
- Giới hạn không gian và phân ngành: Mẫu điều tra định lượng mới chỉ tập trung tại 11 quận/huyện của thành phố Hà Nội và khu biệt trong ngành công nghiệp chế biến, chế tạo; chưa bao quát các ngành thương mại, dịch vụ và xây dựng phi chính thức.
- Dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional Data): Khảo sát tại một thời điểm chưa cho phép theo dõi sự biến chuyển dài hạn của chất lượng việc làm qua các chu kỳ kinh tế thông qua dữ liệu bảng (Panel Data).
- Hiện tượng tự báo cáo (Self-reporting Bias): Một số chỉ tiêu về thu nhập và số giờ làm việc phụ thuộc vào trí nhớ và sự sẵn lòng chia sẻ của người lao động và chủ cơ sở.
- Độ mở của mô hình kinh tế lượng: Chưa lượng hóa được đầy đủ tác động của các cú sốc vĩ mô (lạm phát, biến động chuỗi cung ứng) đến độ co giãn của tiền lương phi chính thức.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận:
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định sâu hơn mối quan hệ nhân quả đa tầng giữa động lực làm việc, điều kiện ATVSLĐ và năng suất cơ sở.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh liên vùng (Hà Nội - TP. Hồ Chí Minh - Đà Nẵng) và so sánh quốc tế (Việt Nam - Thái Lan - Indonesia).
- Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và kinh tế nền tảng (Gig Economy) đến chất lượng việc làm phi chính thức kiểu mới.
- Thiết kế thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (Randomized Controlled Trials - RCT) đối với các can thiệp hỗ trợ bảo hiểm vi mô cho lao động phi chính thức.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án cung cấp bộ khung phân tích và dữ liệu tham chiếu nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế phát triển, Quản lý kinh tế và Kinh tế lao động; dự kiến đóng góp hàng chục trích dẫn khoa học trên các tạp chí chuyên ngành như Tạp chí Nghiên cứu Kinh tế, Tạp chí Kinh tế & Phát triển, và Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam.
- Tác động chính sách cấp Quốc gia và Thành phố: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội trong việc hoàn thiện Luật An toàn, vệ sinh lao động (2015), sửa đổi Luật Bảo hiểm xã hội và xây dựng các chính sách an sinh bao trùm theo tinh thần Nghị quyết số 28-NQ/TW về cải cách chính sách BHXH.
- Lợi ích xã hội: Góp phần nâng cao nhận thức bảo vệ sức khỏe và quyền lợi của hơn 600.000 lao động cá thể tại Hà Nội, thúc đẩy môi trường lao động an toàn, bình đẳng giới và thu hẹp khoảng cách an sinh xã hội đô thị.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận phương pháp luận xây dựng chỉ số tổng hợp QEI, thang đo EFA chuẩn hóa và khung phân tích tích hợp Maslow - ILO.
- Các nhà hoạch định chính sách (Bộ LĐ-TB&XH, Tổng Liên đoàn Lao động, UBND TP. Hà Nội): Sở hữu cơ sở dữ liệu thực chứng và các kịch bản can thiệp chính sách từ khuyến khích hỗ trợ đến chính thức hóa doanh nghiệp.
- Chủ cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức: Nhận thức rõ mối quan hệ cộng sinh giữa việc cải thiện điều kiện làm việc, an toàn lao động với việc giữ chân thợ giỏi và gia tăng năng suất.
- Người lao động khu vực phi chính thức: Được gián tiếp thụ hưởng các chương trình hỗ trợ pháp lý, huấn luyện ATVSLĐ miễn phí và cơ hội tiếp cận bảo hiểm xã hội tự nguyện phù hợp với khả năng chi trả.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mô hình hóa và lượng hóa thành công Thuyết thứ bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943) kết hợp với Khung an ninh việc làm của ILO (2004) vào một cấu trúc 6 thành phần định lượng. Luận án chứng minh rằng trong khu vực phi chính thức, trật tự thỏa mãn nhu cầu không diễn ra tuần tự cứng nhắc mà có sự đan xen giữa nhu cầu sinh học (tiền lương) và nhu cầu an toàn (ATVSLĐ), tạo cơ sở khoa học để gán trọng số phân tầng cho các chỉ số chất lượng việc làm.
2. Phương pháp luận có điểm gì cải tiến so với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Cling et al. (2010) hay CIEM (2014) chủ yếu dùng thống kê mô tả đơn biến, luận án đã xây dựng quy trình đo lường 3 cấp độ: Ma trận chỉ tiêu thành phần $\rightarrow$ Chuẩn hóa Min-Max $\rightarrow$ Tổng hợp chỉ số QEI qua 3 phương án trọng số (Equal weights, Maslow weights, EFA weights). Đồng thời, việc ứng dụng kiểm định Cronbach's Alpha và hồi quy OLS trên mẫu 341 lao động tại 11 quận/huyện đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học vượt trội.
3. Phát hiện thực nghiệm nào mang tính bất ngờ nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự đồng nhất về chất lượng việc làm giữa lao động có hộ khẩu Hà Nội và lao động ngoại tỉnh (không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về điểm QEI). Điều này bác bỏ giả định truyền thống cho rằng lao động di cư luôn chịu chất lượng việc làm kém hơn lao động bản địa trong cùng một khu vực sản xuất phi chính thức, chứng minh tính cạnh tranh thuần túy của thị trường lao động vi mô.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ bảng hỏi khảo sát, ma trận biến số, công thức chuẩn hóa dữ liệu, tiêu chuẩn gán trọng số và cú pháp phân tích trên SPSS trong phần phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng lặp lại quy trình tại các địa bàn và phân ngành kinh tế khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Tập trung vào 3 trọng tâm: (i) Đánh giá tác động dài hạn của chính sách BHXH tự nguyện có hỗ trợ ngân sách; (ii) Lượng hóa sự chuyển dịch từ lao động phi chính thức truyền thống sang lao động kỹ thuật số (Platform/Gig workers); (iii) Đánh giá hiệu quả kinh tế của các can thiệp cải thiện điều kiện lao động chi phí thấp đối với năng suất doanh nghiệp vi mô.
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và xác lập định nghĩa chuẩn mực về chất lượng việc làm trong các cơ sở SXKD phi chính thức gồm 6 trụ cột cốt lõi: Tiền lương/thu nhập, Thời gian làm việc, Bảo đảm việc làm qua HĐLĐ và BHXH, Điều kiện ATVSLĐ, Tiếng nói - Mối quan hệ lao động, và Cơ hội đào tạo kỹ năng.
- Thiết kế thành công phương pháp lượng hóa chất lượng việc làm đa tầng thông qua Chỉ số Chất lượng Việc làm Tổng hợp (QEI) với 3 kịch bản trọng số linh hoạt, giải quyết triệt để hạn chế đo lường định tính trước đây.
- Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện tại Hà Nội: chỉ số QEI ở mức trung bình thấp, thiếu hụt an sinh xã hội nghiêm trọng (90% không có HĐLĐ và BHXH), điều kiện ATVSLĐ tiềm ẩn nhiều rủi ro, và ghi nhận sự bất bình đẳng rõ nét theo giới tính và vị trí địa lý.
- Bác bỏ định kiến về sự phân biệt hộ khẩu trong chất lượng việc làm phi chính thức, đóng góp một phát hiện thực nghiệm quan trọng cho kinh tế học lao động Việt Nam.
- Xác định hệ thống nguyên nhân đa tầng từ thể chế thiếu đồng bộ, năng lực quản trị vi mô yếu kém đến nhận thức hạn chế của người lao động, làm tiền đề xây dựng lộ trình chính thức hóa từng bước mang tính khả thi cao.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện khung pháp lý, đổi mới thanh tra lao động theo hướng tư vấn hỗ trợ, triển khai các chương trình an sinh vi mô đến nâng cao năng lực công nghệ cho các cơ sở sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp đến năm 2025.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM CHỬ THỊ LÂN NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG VIỆC LÀM TRONG CÁC CƠ SỞ SẢN XUẤT KINH DOANH PHI CHÍNH THỨC THÀNH PHỐ HÀ NỘI NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP- 2017 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM CHỬ THỊ LÂN NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG VIỆC LÀM TRONG CÁC CƠ SỞ SẢN XUẤT KINH DOANH PHI CHÍNH THỨC THÀNH PHỐ HÀ NỘI C K Mã số 62 31 01 05 N ườ ướ dẫ k oa ọc: PGS. C T ị K m Loa HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án này là trung thực, khách quan và chƣa từng đƣợc dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Chử Thị Lân i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận đƣợc sự hƣớng dẫn, chỉ bảo của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.
Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi đƣợc bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tập thể giáo viên hƣớng dẫn: PGS. Quyền Đình Hà và TS. Chu Thị Kim Loan đã tận tình hƣớng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Phát triển nông thôn, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ, nghiên cứu viên Viện Khoa học Lao động và Xã hội đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo và cán bộ các xã/phƣờng, quận/huyện trên địa bàn Hà Nội và các cơ quan chức năng của Thành phố Hà Nội đã hỗ trợ và giúp đỡ tôi trong quá trình khảo sát; thu thập số liệu, tƣ liệu phục vụ cho nghiên cứu đề tài. Tôi cũng xin cảm ơn sự giúp đỡ của các cơ sở sản xuất kinh doanh và ngƣời lao động trong quá trình tôi thực hiện việc trao đổi, phỏng vấn chuyên sâu tại địa bàn. Xin trân trọng cảm ơn gia đình, ngƣời thân, bạn bè và đồng nghiệp đã dành những tình cảm tốt đẹp nhất để động viên, khích lệ cũng nhƣ tạo điều kiện giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án.
Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Chử Thị Lân ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các ký hiệu, chữ cái viết tắt vi Danh mục bảng vii Danh mục hình ix Danh mục hộp x Danh mục biểu đồ xi Trích yếu luận án xiii Thesis abstract xv PHẦN 1 MỞ ĐẦU 1 1.1 Tính cấp thiết của đề tài 1 1.2 Mục tiêu nghiên cứu 3 1.3 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3 1.4 Những đóng góp mới của luận án 4 1.5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 4 PHẦN 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƢỢNG VIỆC LÀM TRONG CÁC CƠ SỞ SẢN XUẤT KINH DOANH PHI CHÍNH THỨC 6 2.1 Các khái niệm có liên quan 6 2.2 Đặc điểm, vai trò việc làm, chất lƣợng việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức 13 2.3 Nội dung nghiên cứu chất lƣợng việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức 15 2.4 Các yếu tố ảnh hƣởng tới chất lƣợng việc làm 26 2.2 Cơ sở thực tiễn 33 2.1 Kinh nghiệm nâng cao chất lƣợng việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức trên thế giới 33 iii 2.2 Chất lƣợng việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức ở Việt Nam và kinh nghiệm nâng cao chất lƣợng việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh ở một số địa phƣơng 35 2.3 Bài học kinh nghiệm nâng cao chất lƣợng việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức cho Hà Nội 39 2.4 Một số công trình nghiên cứu liên quan 40 PHẦN 3 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 51 3.1 Đặc điểm tự nhiên, kinh tế-xã hội thành phố Hà Nội 51 3.1 Đặc điểm tự nhiên thành phố Hà Nội 51 3.2 Đặc điểm kinh tế-xã hội thành phố Hà Nội 52 3.3 Điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội ảnh hƣởng đến việc làm, chất lƣợng việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức 56 3.2 Phƣơng pháp nghiên cứu 58 3.1 Khung phân tích 58 3.2 Phƣơng pháp tiếp cận 59 3.3 Phƣơng pháp thu thập thông tin 59 3.4 Phƣơng pháp xử lý dữ liệu và phân tích 63 3.5 Hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu 68 PHẦN 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 74 4.1 Thực trạng chất lƣợng việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức ở thành phố Hà Nội 74 4.1 Khái quát tình hình phát triển các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức ở thành phố Hà Nội 74 4.2 Tình hình lao động việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức ở thành phố Hà Nội 76 4.3 Thực trạng chất lƣợng việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức ở thành phố Hà Nội 78 4.4 Phân tích chất lƣợng việc làm của lao động trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức thông qua chỉ số tổng hợp 93 4.2 Các yếu tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng việc làm của lao động trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức ở thành phố Hà Nội 115 4.1 Môi trƣờng pháp lý và chính sách liên quan 115 iv 4.2 Các yếu về tổ chức sản xuất từ phía ngƣời sử dụng lao động 124 4.3 Định hƣớng và giải pháp nâng cao chất lƣợng việc làm trong cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức ở thành phố Hà Nội 133 4.2 Giải pháp nâng cao chất lƣợng việc làm trong cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức thành phố Hà Nội 136 PHẦN 5 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT 148 5.1 Đối với Quốc hội và Chính phủ 149 5.2 Đối với Bộ, ngành 150 5.3 Thành phố Hà Nội 150 Các công trình đã công bố liên quan tới luận án 151 Tài liệu tham khảo 152 Phụ lục 161 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ CÁI VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt ASXH An sinh xã hội ATVSLĐ An toàn, vệ sinh lao động BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế BHTN Bảo hiểm thất nghiệp BNN Bệnh nghề nghiệp CMKT Chuyên môn kỹ thuật CNKT Công nhân kỹ thuật CNCBCT Công nghiệp chế biến chế tạo CN-XD Công nghiệp-Xây dựng Eurofound Quỹ cải thiện mức sống và điều kiện làm việc Châu Âu GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn HTX Hợp tác xã HĐLĐ Hợp đồng lao động HDI Chỉ số phát triển con ngƣời HSTQ Hệ số tƣơng quan ILO Tổ chức Lao động quốc tế IRD-DIAL Viện nghiên cứu phát triển Pháp KHCN Khoa học công nghệ LLLĐ Lực lƣợng lao động NSLD Năng suất lao động QEI Chỉ số tổng hợp chất lƣợng việc làm SXKD Sản xuất kinh doanh TCTK Tổng Cục Thống kê TM-DV Thƣơng mại-Dịch vụ TCVN/TC Tiêu chuẩn Việt Nam/Tiêu chuẩn TNLĐ Tai nạn lao động UNDP Chƣơng trình Phát triển Liên hợp quốc vi DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 2.1 Các chỉ số đo lƣờng chỉ số chất lƣợng công việc Laeken 42 2.2 Các tiêu thức và chỉ tiêu đo lƣờng chỉ số chất lƣợng việc làm Châu Âu (EJQI) 44 2.3 Các tiêu thức và chỉ tiêu đo lƣờng chỉ số chất lƣợng việc làm ở Chi Lê (ICQE) 45 2.4 Các tiêu thức và chỉ tiêu đo lƣờng chỉ số chất lƣợng việc làm ở Ecuador (JQI) 46 3.1 Giá trị và cơ cấu tổng sản phẩm trên địa bàn theo ngành giai đoạn 2009-2015 53 3.2 Dân số trung bình theo giới tính và thành thị nông thôn giai đoạn 2009-2015 55 3.3 Dân số từ 15 tuổi trở lên theo giới tính và thành thị nông thôn giai đoạn 2009-2015 55 3.4 Lực lƣợng lao động và tỷ lệ tham gia lực lƣợng lao động theo giới tính và thành thị nông thôn giai đoạn 2009-2015 56 3.5 Mẫu điều tra lao động trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức ở Hà Nội chia theo khu vực 61 3.6 Ma trận đánh giá chất lƣợng việc làm 65 3.7 Hệ thống chỉ số đo lƣờng chất lƣợng việc làm 70 4.1 Số cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức phân theo ngành kinh tế 75 4.2 Số lao động làm việc trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức phân theo ngành kinh tế 77 4.3 Thu nhập bình quân và mức tăng bình quân năm của lao động trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức, 2011-2015 79 4.4 Phân loại thu nhập bình quân và tốc độ tăng thu nhập của các nhóm theo giới tính, nơi làm việc, lao động nội tỉnh/ngoại tỉnh và ngành 81 4.5 Giờ làm việc bình quân của lao động làm việc trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức ở Hà Nội, 2011-2015 82 4.6 Giờ làm việc bình quân/tuần theo nơi làm việc, giới tính và nghề/công việc, 2015 83 4.7 Tỷ lệ lao động là lao động đủ giờ, có hợp đồng lao động và có hƣởng chế độ bảo đảm việc làm, 2011-2015 85 vii 4.8 Tỷ lệ lao động đánh giá yếu tố quan trọng nhất ảnh hƣởng đến môi trƣờng làm việc trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức, 2015 88 4.9 Tỷ lệ cơ sở có tổ chức công đoàn và ngƣời lao động có nhờ sự can thiệp của công đoàn, 2015 90 4.10 Tỷ lệ lao động trong cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức đƣợc đào tạo theo ngành làm việc 92 4.11 Kết quả đánh giá của ngƣời lao động về các chỉ số về chất lƣợng việc làm 94 4.12 Tóm tắt các hệ số kết quả phân tích nhân tố 96 4.13 Phân bố chỉ tiêu theo nhóm tiêu thức qua kết quả phân tích nhân tố 98 4.14 Kết quả kiểm định hệ số Cronbach's Alpha của từng chỉ tiêu trong các nhóm nhân tố 100 4.15 Điểm đóng góp thành phần của các chỉ số thành phần đến chỉ tiêu trung gian phản ánh chất lƣợng việc làm 102 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chử Thị Lân (2017). Nâng cao chất lượng việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/nang-cao-chat-luong-viec-lam-trong-cac-co-so-san-xuat-kinh-doanh-phi-chinh-thuc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao chất lượng việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng việc làm tại các cơ sở kinh doanh phi chính thức ở Hà Nội, hướng tới chính sách hỗ trợ.
Luận án "Nâng cao chất lượng việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nâng cao chất lượng việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao chất lượng việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức" thuộc chuyên ngành Phát triển nông thôn. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Nâng cao chất lượng việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao chất lượng việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao chất lượng việc làm trong các cơ sở sản xuất kinh doanh phi chính thức" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.