Luận án tiến sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch ở bạc liêu
"Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch. Phân tích mô hình lý thuyết và thực tiễn."
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
304
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu
- Số trang:
- 304 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Sang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu
Luận án đánh giá hiện trạng ngành du lịch Bạc Liêu. Du lịch tỉnh đạt doanh thu 1.600 tỷ đồng/năm. Đóng góp 2,68% vào GDP tỉnh. Con số này còn khiêm tốn. Ngành du lịch Bạc Liêu cần đột phá. Bạc Liêu có lượng khách đến khá thấp trong khu vực ĐBSCL. Năm 2018, Bạc Liêu thu hút ít khách hơn Cần Thơ, An Giang, Kiên Giang. Du lịch Bạc Liêu chưa thu hút khách hiệu quả. Áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt. Các điểm đến khác đã có thương hiệu. Nghiên cứu này cấp thiết. Nó giúp Bạc Liêu thu hút nhiều du khách hơn. Mục tiêu là đưa Bạc Liêu thành điểm đến hấp dẫn. Cần tăng cường năng lực cạnh tranh du lịch khu vực.
1.1. Hiện trạng và tiềm năng du lịch Bạc Liêu
Du lịch Bạc Liêu có mức tăng trưởng đáng khích lệ. Doanh thu đạt 1.600 tỷ đồng/năm. Đóng góp 2,68% vào GDP tỉnh. Tiềm năng phát triển còn lớn. Du lịch cần có bước phát triển mạnh mẽ hơn nữa. Ngành du lịch đóng vai trò quan trọng trong kinh tế địa phương.
1.2. Thách thức năng lực cạnh tranh điểm đến
Bạc Liêu đối mặt với cạnh tranh gay gắt. Các điểm đến khác trong ĐBSCL đã có thương hiệu. Lượng khách đến Bạc Liêu thấp hơn nhiều tỉnh bạn. So với Cần Thơ, An Giang, Kiên Giang, Bạc Liêu cần cải thiện. Năng lực cạnh tranh điểm đến yếu là một vấn đề.
1.3. Nhu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch
Việc nghiên cứu năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu là cần thiết. Nghiên cứu giúp thu hút du khách. Bạc Liêu muốn trở thành điểm đến hấp dẫn. Cần tăng cường vị thế cạnh tranh. Cải thiện sự hài lòng của khách du lịch.
II. Phân tích nhân tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh du lịch
Nghiên cứu xác định các nhân tố ảnh hưởng. Các nhân tố này tác động đến năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu. Mục tiêu chính là kiểm tra thực nghiệm các yếu tố. Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp. Cả định tính và định lượng đều được áp dụng. Điều này tăng độ tin cậy kết quả. Dữ liệu định lượng được hỗ trợ bởi dữ liệu định tính. Mô hình nghiên cứu phù hợp với dữ liệu thị trường.
2.1. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu là kiểm định các nhân tố. Các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh du lịch. Phương pháp hỗn hợp được sử dụng. Luận án phỏng vấn 30 chuyên gia. Thu thập thông tin từ 450 khách du lịch. Bảng câu hỏi cấu trúc với thang điểm Likert. Dữ liệu xử lý bằng SPSS 20.0. Các kiểm định gồm Cronback’s Alpha, EFA, CFA, SEM.
2.2. Ba nhân tố chính ảnh hưởng năng lực cạnh tranh
Nghiên cứu chỉ ra ba nhân tố chính. Đó là marketing điểm đến. Nhân tố thu hút khách du lịch. Nhân tố quản lý điểm đến. Các khái niệm này có quan hệ tương quan ý nghĩa. Chúng đạt độ giá trị phân biệt. Mô hình nghiên cứu đạt yêu cầu.
2.3. Khẳng định mô hình cấu trúc tuyến tính
Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được thực hiện. Kết quả ước lượng mô hình cho thấy giá trị đều đạt yêu cầu. Mô hình phù hợp với dữ liệu thị trường. Các khái niệm và thành phần trong mô hình đều có giá trị. Nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất.
III. Nâng cao marketing điểm đến thu hút khách du lịch
Luận án đề xuất nhiều hàm ý quản trị. Các đề xuất dựa trên kết quả kiểm định mô hình. Chúng cũng dựa vào phỏng vấn chuyên gia. Mục tiêu là tăng cường yếu tố marketing điểm đến. Đồng thời đẩy mạnh nhân tố thu hút khách du lịch. Các giải pháp giúp Bạc Liêu trở nên nổi bật. Thương hiệu du lịch Bạc Liêu cần được xây dựng mạnh mẽ. Du lịch bền vững là định hướng quan trọng.
3.1. Tăng cường marketing điểm đến hiệu quả
Cần đẩy mạnh các hoạt động marketing điểm đến. Phát triển chiến lược phát triển du lịch bài bản. Xây dựng hình ảnh đặc trưng cho Bạc Liêu. Quảng bá du lịch thông qua đa kênh. Thu hút khách du lịch nội địa và quốc tế. Tập trung vào trải nghiệm độc đáo.
3.2. Đẩy mạnh nhân tố thu hút khách du lịch
Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch. Đảm bảo sự hài lòng của khách du lịch. Phát triển sản phẩm du lịch đa dạng. Khám phá các loại hình du lịch mới. Chú trọng văn hóa và ẩm thực địa phương. Tạo điểm nhấn khác biệt.
3.3. Xây dựng thương hiệu du lịch bền vững
Xây dựng thương hiệu du lịch mạnh mẽ cho Bạc Liêu. Tập trung vào giá trị cốt lõi. Phát triển du lịch bền vững. Bảo vệ môi trường, văn hóa bản địa. Đảm bảo lợi ích cho cộng đồng địa phương. Điều này thu hút khách du lịch quốc tế dài hạn.
IV. Chiến lược quản lý phát triển du lịch bền vững điểm đến
Việc cải thiện quản lý điểm đến là trọng tâm. Các đề xuất nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch. Tập trung vào các chính sách quản lý. Cần có sự phối hợp liên ngành. Du lịch bền vững là mục tiêu dài hạn. Điều này đảm bảo sự phát triển ổn định cho Bạc Liêu.
4.1. Cải thiện nhân tố quản lý điểm đến
Nâng cao năng lực quản lý của cơ quan chức năng. Cải thiện cơ sở hạ tầng du lịch. Phát triển nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao. Đảm bảo an ninh, an toàn cho du khách. Tăng cường hợp tác công-tư.
4.2. Xây dựng chiến lược phát triển du lịch Bạc Liêu
Hoạch định chiến lược phát triển du lịch rõ ràng. Tập trung vào các thế mạnh đặc trưng. Phát triển sản phẩm du lịch theo hướng chuyên biệt. Tăng cường kết nối với các điểm đến lân cận. Đây là chiến lược phát triển du lịch toàn diện.
4.3. Đảm bảo chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách
Đầu tư vào chất lượng dịch vụ du lịch. Thường xuyên đánh giá sự hài lòng của khách du lịch. Lắng nghe phản hồi để cải thiện. Nâng cao trải nghiệm du khách. Điều này góp phần thu hút khách du lịch quay trở lại. Du lịch Bạc Liêu cần phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (304 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại quốc tế, ngành du lịch đã vươn lên trở thành một trong những trụ cột kinh tế then chốt, đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) và tạo động lực chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại nhiều quốc gia đang phát triển. Theo báo cáo của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), năm 2018 ghi nhận hơn 1,4 tỷ lượt khách du lịch quốc tế trên toàn cầu (tăng trưởng gần 6%), mở ra giai đoạn cạnh tranh khốc liệt giữa các điểm đến. Tại Việt Nam, du lịch đã có bước tăng trưởng vượt bậc với 15,5 triệu lượt khách quốc tế năm 2018. Tuy nhiên, tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), sự phân hóa về năng lực cạnh tranh giữa các địa phương diễn ra ngày càng sâu sắc. Điển hình năm 2018, trong khi Cần Thơ đạt 8,4 triệu lượt khách, An Giang đón 8,5 triệu lượt, Kiên Giang đạt 7,6 triệu lượt, thì tỉnh Bạc Liêu chỉ đón 1,8 triệu lượt khách, doanh thu du lịch đạt 1.600 tỷ đồng, đóng góp vỏn vẹn 2,68% vào tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) của tỉnh.
Thực trạng này phản ánh một nghịch lý khoa học và thực tiễn: Dù Bạc Liêu sở hữu hệ sinh thái tài nguyên đặc thù vô cùng phong phú (quần thể sinh thái biển Nhà Mát, thảm rừng ngập mặn ven biển, sân chim Bạc Liêu và sân chim Lập Điền với hơn 60 loài chim quý hiếm, vườn nhãn cổ trên 100 năm tuổi, cùng hệ thống di sản văn hóa tâm linh - lịch sử như Nghệ thuật Đờn ca tài tử Nam Bộ, Khu lưu niệm Nhạc sĩ Cao Văn Lầu, Nhà Công tử Bạc Liêu, Quảng trường Hùng Vương, Chùa Xiêm Cán, Quán Âm Phật Đài, Nhà thờ Tắc Sậy), song địa phương vẫn chưa thể chuyển hóa lợi thế so sánh tĩnh thành lợi thế cạnh tranh động. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ việc thiếu vắng một mô hình thực nghiệm định lượng toàn diện, tích hợp các cấu phần quản trị hiện đại để đánh giá và nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến (Destination Competitiveness) tại một địa bàn cấp tỉnh thuộc vùng kinh tế nông nghiệp - sinh thái đặc thù như Bạc Liêu.
Luận án tiến sĩ ngành Quản trị kinh doanh (Mã số: 62340102) do nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Sang thực hiện tại Trường Đại học Cần Thơ, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Phú Son, giải quyết thấu đáo vấn đề trên thông qua hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết kế chuẩn mực:
-
Câu hỏi nghiên cứu (Research Questions):
- RQ1: Những nhân tố nào cấu thành và tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch tại Bạc Liêu?
- RQ2: Mức độ và cường độ tác động của từng nhân tố đến năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu được lượng hóa ra sao?
- RQ3: Thực trạng năng lực cạnh tranh du lịch Bạc Liêu đang đứng ở vị trí nào khi đặt trong tương quan so sánh với đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong vùng (điển hình là An Giang)?
- RQ4: Các đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, học vấn, thu nhập, tình trạng hôn nhân, nghề nghiệp) có tạo ra sự khác biệt mang tính điều tiết trong nhận định về năng lực cạnh tranh điểm đến hay không?
- RQ5: Những hàm ý quản trị và lộ trình thực thi chính sách nào có thể giúp tối ưu hóa năng lực cạnh tranh du lịch Bạc Liêu giai đoạn 2021–2026?
-
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu (Research Hypotheses):
- H1: Nhân tố marketing điểm đến có tác động thuận chiều (+) đến năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu.
- H2: Nhân tố thu hút khách du lịch có tác động thuận chiều (+) đến năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu.
- H3: Nhân tố quản lý điểm đến có tác động thuận chiều (+) đến năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu.
- H4 đến H10: Các mối quan hệ tương tác giữa các cấu phần thuộc tầng bậc thứ cấp (tài nguyên, hạ tầng, chất lượng dịch vụ, thương hiệu, truyền thông xúc tiến) cấu thành nên 3 trụ cột độc lập trong mô hình cấu trúc.
Khung lý thuyết của luận án được kế thừa và phát triển từ Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh của Porter (1985, 1990), Mô hình Năng lực cạnh tranh điểm đến của Ritchie & Crouch (1993, 2000, 2003), Mô hình tích hợp cạnh tranh điểm đến của Dwyer & Kim (2003) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) kết hợp Lý thuyết Trao đổi xã hội (Social Exchange Theory - Yoon, 2002). Phạm vi nghiên cứu được xác lập chặt chẽ: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ 450 du khách nội địa (từ 18 tuổi trở lên) trực tiếp trải nghiệm tại các điểm đến Bạc Liêu trong giai đoạn từ tháng 10/2017 đến tháng 01/2018, kết hợp phỏng vấn chuyên sâu 30 chuyên gia quản lý và doanh nghiệp; chuỗi dữ liệu thứ cấp được tổng hợp liên tục trong giai đoạn 2014–2018. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện ở việc lượng hóa chính xác các trọng số ảnh hưởng, cung cấp luận cứ thực nghiệm vững chắc để tái cấu trúc chiến lược phát triển du lịch địa phương.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa của các trường phái nghiên cứu năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch diễn ra qua nhiều giai đoạn với các cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:
Trường phái khởi xướng bởi Poon (1993) nhấn mạnh vào tính linh hoạt, sự đổi mới liên tục và công nghệ trong chuỗi giá trị du lịch, xác lập bốn nguyên tắc cạnh tranh: môi trường dẫn đầu, du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn, mở rộng phân phối và xây dựng khu vực tư nhân năng động. Tiếp đó, Crouch & Ritchie (1994, 1999, 2003) đã xây dựng khung lý thuyết kinh điển phân định rõ giữa "Lợi thế so sánh" (Comparative Advantage - nguồn lực sẵn có, tự nhiên, di sản thừa hưởng) và "Lợi thế cạnh tranh" (Competitive Advantage - khả năng triển khai, vận hành và khai thác hiệu quả các nguồn lực). Mô hình Ritchie & Crouch (2003) phân tích 5 cụm nhân tố: Nguồn lực cốt lõi và nhân tố thu hút; Chính sách, quy hoạch và phát triển; Quản lý điểm đến; Nguồn lực và nhân tố hỗ trợ; Các nhân tố đáp ứng nhu cầu.
Song song đó, Dwyer & Kim (2003) cùng các công trình thực nghiệm kế thừa (Dwyer, Livaic & Mellor, 2003; Omerzel-Gomezelj & Mihalic, 2008) đã phát triển mô hình tích hợp, phân định rõ giữa nguồn lực thừa hưởng (Inherited Resources) và nguồn lực sáng tạo (Created Resources), đồng thời đặt trọng tâm vào điều kiện nhu cầu và bối cảnh vị trí (Situational Conditions). Các học giả như Mihalic (2000) và Hassan (2000) tập trung tranh luận về tính bền vững môi trường, khẳng định chất lượng môi trường sinh thái là một bộ phận không thể tách rời của năng lực cạnh tranh điểm đến. Ngược lại, Steven Pike & Stephen J. Page (2014) cùng Macchiavelli (2009) lại khẳng định vai trò sống còn của năng lực Marketing điểm đến (Destination Marketing) và Tổ chức quản lý điểm đến (DMO) trong việc định hình nhận thức và chuyển hóa lực kéo du khách.
Trong y văn tồn tại cuộc tranh luận học thuật gay gắt giữa hai luồng quan điểm: Luồng thứ nhất (đại diện bởi nhóm tiếp cận nguồn lực - Resource-Based View) cho rằng tài nguyên tự nhiên và di sản văn hóa độc bản là nhân tố quyết định sức hút điểm đến; luồng thứ hai (đại diện bởi nhóm tiếp cận năng lực động - Dynamic Capabilities View) lập luận rằng tài nguyên chỉ là điều kiện cần, còn năng lực quản lý điểm đến, chất lượng dịch vụ và chiến lược tiếp thị - định vị thương hiệu mới là điều kiện đủ để tạo ra dòng khách và giá trị gia tăng bền vững.
Vị trí học thuật của luận án được xác lập rõ nét: Luận án không sao chép nguyên bản các mô hình phương Tây mà tiến hành tinh chỉnh, tích hợp ba trụ cột then chốt: (1) Marketing điểm đến, (2) Nhân tố thu hút khách du lịch, và (3) Quản lý điểm đến vào một mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) nhất quán, phản ánh đặc thù của một điểm đến đang phát triển tại châu Á.
Khi đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- So với nghiên cứu của Armenski Tanja & cộng sự (2011) tại Serbia (sử dụng khung 85 chỉ số của Dwyer & cộng sự, chỉ ra Serbia mạnh về tài nguyên tự nhiên nhưng rất yếu về quản lý điểm đến và điều kiện nhu cầu), luận án đi xa hơn khi không chỉ dừng lại ở thống kê mô tả mà tiến hành kiểm định mô hình quan hệ nhân quả đa biến qua SEM và phân tích cấu trúc đa nhóm.
- So với nghiên cứu của Goffi (2017) tại các điểm đến du lịch vừa và nhỏ của Ý và hai thành phố lớn ở Mỹ Latinh (Rio de Janeiro và Salvador de Bahia) vốn tập trung vào quan điểm của chuyên gia, luận án của Nguyễn Thanh Sang đã cân bằng góc nhìn bằng cách khảo sát trực tiếp 450 du khách thực tế kết hợp đối soát với 30 chuyên gia, tăng cường tính khách quan của dữ liệu thị trường.
- So với nghiên cứu của Zaliha & cộng sự (2016) tại đảo Langkawi (Malaysia) hay Yakin & cộng sự (2015) tại Dalyan (Thổ Nhĩ Kỳ), nghiên cứu này đặt điểm đến Bạc Liêu vào thế so sánh tương quan thực chứng với đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong tiểu vùng (An Giang), mang lại giá trị định vị chiến lược vượt trội.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng đáng kể lý thuyết Lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1985, 1990) và mô hình Năng lực cạnh tranh điểm đến của Ritchie & Crouch (2003) khi chuyển hóa các khái niệm trừu tượng thành các thang đo thực nghiệm có tính giá trị phân biệt (Discriminant Validity) và độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability) cao trong bối cảnh du lịch địa phương cấp tỉnh.
Mô hình lý thuyết đề xuất xác lập 3 nhóm tiền tố độc lập trực tiếp định hình biến phụ thuộc Năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch Bạc Liêu:
- Cấu phần Marketing điểm đến: Đại diện cho năng lực truyền thông, xúc tiến, xây dựng hình ảnh thương hiệu, chính sách định giá và phân phối sản phẩm du lịch.
- Cấu phần Nhân tố thu hút khách du lịch: Đại diện cho sức hấp dẫn của tài nguyên thiên nhiên (sinh thái biển, rừng ngập mặn, sân chim), tài nguyên nhân tạo - lịch sử (văn hóa Đờn ca tài tử, di tích kiến trúc, ẩm thực đặc sản) và sự kiện lễ hội.
- Cấu phần Quản lý điểm đến: Bao hàm hiệu quả quy hoạch, phát triển kết cấu hạ tầng giao thông - kỹ thuật, chất lượng nguồn nhân lực, quản lý trật tự môi trường và an toàn điểm đến.
Mô hình phương trình cấu trúc xác nhận bước chuyển dịch nhận thức khoa học (Paradigm shift): Năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch không phải là một thuộc tính tĩnh đo lường bằng số lượng tài nguyên tự có, mà là một hàm tương tác động giữa năng lực thu hút cốt lõi, khả năng quản trị vận hành của chính quyền địa phương và hiệu quả marketing tiếp cận thị trường.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp nhuần nhuyễn 3 nền tảng lý thuyết lớn:
- Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh (Porter, 1985, 1990): Cung cấp lăng kính về chi phí, sự khác biệt hóa sản phẩm du lịch và phân khúc thị trường ngách (du lịch văn hóa tâm linh kết hợp sinh thái).
- Khung năng lực cạnh tranh điểm đến bền vững (Ritchie & Crouch, 2003; Dwyer & Kim, 2003): Cung cấp cấu trúc phân rã các biến quan sát từ nguồn lực hỗ trợ đến nguồn lực cốt lõi.
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984; Yoon, 2002): Giải thích cơ chế tương tác đa chiều giữa du khách, chính quyền quản lý nhà nước, doanh nghiệp cung ứng dịch vụ và cộng đồng dân cư bản địa.
Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung áp dụng tối ưu cho các điểm đến du lịch mới nổi, phụ thuộc chủ yếu vào thị trường du khách nội địa, có tài nguyên văn hóa - sinh thái phong phú nhưng hạ tầng kết nối liên vùng còn trong giai đoạn hoàn thiện.
graph TD
A[Marketing điểm đến<br/>Hình ảnh, Xúc tiến, Giá cả] -->|H1 (+)| D[NĂNG LỰC CẠNH TRANH<br/>ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH BẠC LIÊU]
B[Nhân tố thu hút khách<br/>Tài nguyên sinh thái, Di sản, Sự kiện] -->|H2 (+)| D
C[Quản lý điểm đến<br/>Quy hoạch, Hạ tầng, Nhân lực, Môi trường] -->|H3 (+)| D
subgraph Yếu tố điều tiết
E[Đặc điểm nhân khẩu học<br/>Tình trạng hôn nhân, Nghề nghiệp] -.-> D
end
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Research Design) tuần tự: Nghiên cứu định tính đóng vai trò khám phá, hiệu chỉnh thang đo và nghiên cứu định lượng đóng vai trò kiểm định mô hình lý thuyết.
Thiết kế đa tầng bậc (Multi-level design) được triển khai qua 3 cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2014–2018 của Cục Thống kê, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Bạc Liêu và Hiệp hội Du lịch ĐBSCL nhằm định vị hiệu suất ngành so với Cần Thơ, An Giang, Kiên Giang.
- Cấp độ trung mô: Phỏng vấn chuyên sâu 30 chuyên gia đầu ngành, bao gồm lãnh đạo UBND tỉnh, UBND TP. Bạc Liêu, Sở VHTTDL, Trung tâm Thông tin Xúc tiến Du lịch, giảng viên Đại học Bạc Liêu, Cao đẳng KT-KT Bạc Liêu và giám đốc các doanh nghiệp lữ hành, lưu trú trên địa bàn.
- Cấp độ vi mô: Khảo sát định lượng trực tiếp 450 du khách nội địa đã hoàn thành chuyến trải nghiệm tại các cụm không gian du lịch trọng điểm của Bạc Liêu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu trải qua 6 giai đoạn nghiêm ngặt:
- Tổng quan tài liệu và xây dựng thang đo nháp: Dựa trên các chỉ số của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC), Bộ chỉ số Năng lực cạnh tranh Du lịch & Lữ hành (TTCI) và mô hình Ritchie & Crouch.
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn thử nghiệm để sàng lọc biến quan sát, điều chỉnh ngôn từ bảng hỏi cho phù hợp với ngữ cảnh văn hóa du lịch Nam Bộ.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm quy mô nhỏ để kiểm tra độ tin cậy sơ khởi của thang đo.
- Khảo sát định lượng chính thức: Sử dụng bảng câu hỏi cấu trúc với thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Mẫu được phân bổ theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng tại các địa bàn trọng điểm (TP. Bạc Liêu, thị xã Giá Rai, huyện Vĩnh Lợi, Đông Hải).
- Tam giác đạc dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp chéo giữa số liệu điều tra thực địa, báo cáo thống kê kinh tế xã hội và ý kiến chuyên gia phản biện.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Kiểm tra hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\alpha \ge 0.70$, hệ số tương quan biến - tổng $Corrected\ Item-Total\ Correlation \ge 0.30$), Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Components và phép quay Varimax/Promax (yêu cầu hệ số KMO $\ge 0.50$, kiểm định Bartlett $p < 0.05$, phương sai trích $Cumulative\ Variance \ge 50%$, hệ số tải nhân tố $Factor\ Loading \ge 0.50$).
Data và phân tích
Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và phân tích thông qua phần mềm SPSS 20.0 và phần mềm AMOS:
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Được thực hiện nhằm đánh giá tính đơn hướng (Unidimensionality), độ tin cậy tổng hợp ($CR \ge 0.70$), tổng phương sai trích ($AVE \ge 0.50$), độ giá trị hội tụ (Convergent Validity) và độ giá trị phân biệt (Discriminant Validity) giữa các khái niệm nghiên cứu.
- Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Đánh giá độ phù hợp toàn diện của mô hình thông qua các chỉ số: Chi-square/df ($CMIN/df \le 3.0$), Comparative Fit Index ($CFI \ge 0.90$), Tucker-Lewis Index ($TLI \ge 0.90$), và Root Mean Square Error of Approximation ($RMSEA \le 0.08$).
- Kiểm định độ vững bằng Bootstrap: Tiến hành lặp lại mẫu với $N = 450$ lần để kiểm tra tính ổn định của các ước lượng tham số, đảm bảo kết quả không bị chệch do phân phối mẫu.
- Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-Group Analysis - MGA): Đánh giá tính bất biến của mô hình đo lường và kiểm định sự khác biệt về mối quan hệ cấu trúc giữa các nhóm đặc tính nhân khẩu học (Giới tính, Độ tuổi, Trình độ học vấn, Thu nhập, Tình trạng hôn nhân, Nghề nghiệp).
- Kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Variance - CMV): Sử dụng phương pháp kiểm định đơn nhân tố của Harman (Harman's Single-Factor Test) để chứng minh phương sai trích của nhân tố đầu tiên không chiếm đa số ($< 50%$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng mô hình SEM và phân tích thực nghiệm mang lại 5 phát hiện then chốt có giá trị khoa học cao:
- Tác động mạnh mẽ của Marketing điểm đến: Trong mô hình SEM chuẩn hóa, Marketing điểm đến thể hiện vai trò là nhân tố tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê cao nhất đến năng lực cạnh tranh du lịch Bạc Liêu ($p < 0.001$). Điều này chỉ ra rằng đối với một điểm đến cấp tỉnh ở giai đoạn đầu của chu kỳ phát triển, các hoạt động quảng bá, xúc tiến, liên kết tour tuyến và xây dựng thương hiệu là chìa khóa mở rộng thị phần.
- Nhân tố thu hút khách du lịch là nền tảng cốt lõi: Kết quả kiểm định CFA và SEM xác nhận tài nguyên du lịch (đặc biệt là di sản Đờn ca tài tử, cụm kiến trúc Nhà Công tử Bạc Liêu, quần thể Quán Âm Phật Đài và hệ sinh thái ven biển) có tác động tích cực đáng kể đến năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, nếu thiếu vắng các sản phẩm du lịch sáng tạo và dịch vụ bổ trợ đi kèm, mức độ giữ chân du khách sẽ suy giảm nhanh chóng.
- Vai trò định hình của Quản lý điểm đến: Hiệu quả quản lý của chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng về hạ tầng giao thông, kiểm soát giá cả, an ninh trật tự, vệ sinh môi trường và đào tạo nguồn nhân lực tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến năng lực cạnh tranh điểm đến.
- Sự khác biệt mang tính điều tiết theo nhân khẩu học: Phân tích cấu trúc đa nhóm chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê sâu sắc giữa các nhóm du khách theo Tình trạng hôn nhân (Nhóm độc thân và Nhóm đã lập gia đình) và Nghề nghiệp (Nhóm cán bộ, doanh nhân, sinh viên so với Nhóm công nhân và lao động khác). Nhóm du khách gia đình và cán bộ/doanh nhân đòi hỏi cao hơn về chất lượng dịch vụ lưu trú và tính an toàn, trong khi nhóm trẻ/độc thân chú trọng tính trải nghiệm và tính kinh tế.
- Nghịch lý cạnh tranh trong tương quan tiểu vùng: Phân tích thực trạng so sánh đối đầu giữa Bạc Liêu và An Giang cho thấy: Dù Bạc Liêu có tài nguyên văn hóa - tâm linh tương đồng và sở hữu thêm lợi thế sinh thái biển, nhưng doanh thu và lượt khách chỉ bằng khoảng 21-22% so với An Giang. Nguyên nhân cốt tử nằm ở sự yếu kém về hệ thống hạ tầng kết nối, cơ sở lưu trú cao cấp (3-5 sao thiếu hụt nghiêm trọng) và tính nghèo nàn của chuỗi sản phẩm du lịch đêm.
Implications đa chiều
graph LR
A[HÀM Ý QUẢN TRỊ TOÀN DIỆN] --> B[Marketing Điểm Đến]
A --> C[Thu Hút Khách Du Lịch]
A --> D[Quản Lý Điểm Đến]
A --> E[Thể Chế & Chính Sách]
B --> B1[Định vị thương hiệu Đờn ca tài tử & Công tử Bạc Liêu]
B --> B2[Chuyển đổi số tiếp thị & Liên kết Cần Thơ - Cà Mau]
C --> C1[Đa dạng hóa sản phẩm du lịch sinh thái Nhà Mát]
C --> C2[Phát triển kinh tế ban đêm & ẩm thực địa phương]
D --> D1[Nâng cấp hạ tầng kết nối & cơ sở lưu trú chất lượng cao]
D --> D2[Đào tạo chuẩn hóa nguồn nhân lực phục vụ du lịch]
E --> E1[HĐND/UBND tỉnh ban hành chính sách ưu đãi đầu tư]
E --> E2[Hiệp hội Du lịch liên kết doanh nghiệp lữ hành]
- Đóng góp lý thuyết: Khẳng định tính tương thích của mô hình tích hợp năng lực cạnh tranh tại các thị trường du lịch mới nổi; chứng minh rằng trong giai đoạn tăng trưởng ban đầu, marketing điểm đến đóng vai trò kích hoạt mạnh mẽ hơn cả các yếu tố tài nguyên tĩnh.
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp quy trình kiểm định SEM đa bước kết hợp kiểm soát CMV và phân tích đa nhóm MGA chặt chẽ, tạo khung chuẩn mực cho các nghiên cứu tiếp theo về kinh tế du lịch cấp địa phương.
- Ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp du lịch: Doanh nghiệp lữ hành và lưu trú cần thiết kế các gói sản phẩm cá nhân hóa theo từng phân khúc nhân khẩu học; tăng cường liên kết chuỗi cung ứng dịch vụ để giảm giá thành nhưng nâng cao chất lượng trải nghiệm.
- Khuyến nghị chính sách theo 4 cấp quản trị:
- Đối với Hội đồng nhân dân (HĐND) tỉnh Bạc Liêu: Ban hành các nghị quyết chuyên đề về cơ chế, chính sách khuyến khích ưu đãi đầu tư hạ tầng du lịch, giải phóng mặt bằng sạch cho các dự án du lịch trọng điểm.
- Đối với Ủy ban nhân dân (UBND) tỉnh Bạc Liêu: Phê duyệt quy hoạch tổng thể phát triển du lịch gắn với liên kết vùng ĐBSCL; ưu tiên nguồn vốn ngân sách cho hạ tầng giao thông kết nối các khu/điểm du lịch (tuyến đê biển, đường kết nối Quán Âm Phật Đài - Nhà Mát - Vườn chim).
- Đối với Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Bạc Liêu: Tăng cường vai trò nhạc trưởng trong quản lý chất lượng dịch vụ; chuẩn hóa nguồn nhân lực qua các chương trình đào tạo nghiệp vụ lữ hành, thuyết minh viên; đẩy mạnh chuyển đổi số trong xúc tiến quảng bá.
- Đối với các Doanh nghiệp du lịch trên địa bàn: Tích cực liên kết hình thành các liên minh kích cầu, nâng cao tính chuyên nghiệp và đạo đức kinh doanh, tuyệt đối bài trừ nạn chèo kéo, ép giá du khách.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về mẫu khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung vào đối tượng du khách nội địa người Việt Nam (do khách quốc tế đến Bạc Liêu tại thời điểm nghiên cứu chiếm tỷ trọng rất thấp, chỉ 2,86% tổng lượt khách). Do đó, khả năng tổng quát hóa kết quả cho phân khúc du khách quốc tế còn hạn chế.
- Giới hạn về thời gian và không gian dữ liệu: Dữ liệu định lượng cắt ngang (Cross-sectional data) được thu thập trong giai đoạn từ 10/2017 đến 01/2018, chưa phản ánh được biến động theo chu kỳ mùa vụ và sự thay đổi hành vi du lịch sau các biến cố kinh tế - xã hội lớn.
- Giới hạn về phạm vi địa bàn: Nghiên cứu giới hạn tại tỉnh Bạc Liêu, các kết quả so sánh với An Giang mới chỉ dựa trên dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn chuyên gia mà chưa tiến hành khảo sát định lượng song song tại An Giang.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung:
- Mở rộng kích thước mẫu và đối tượng khảo sát sang phân khúc du khách quốc tế khi các tuyến giao thông liên vùng và sân bay lân cận hoàn thiện.
- Thực hiện nghiên cứu theo chuỗi thời gian (Longitudinal Study) để theo dõi sự biến chuyển của năng lực cạnh tranh điểm đến trước và sau các can thiệp chính sách.
- Bổ sung các biến số mới vào mô hình cấu trúc như: Chuyển đổi số trong du lịch (Digital Tourism Transformation), Du lịch xanh bền vững (Green/Sustainable Tourism Practices), và Trải nghiệm du khách thông minh (Smart Tourist Experience).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án cung cấp một tài liệu tham khảo chuẩn mực, được kỳ vọng tạo ra chỉ số trích dẫn cao trong các nghiên cứu về quản trị du lịch, kinh tế điểm đến tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Bộ thang đo được kiểm định độ tin cậy là công cụ hữu hiệu cho các nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế phát triển.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp du lịch (Industry Transformation): Cung cấp cơ sở khoa học giúp ngành du lịch Bạc Liêu và bán đảo Cà Mau tái cấu trúc sản phẩm du lịch, chuyển dịch từ khai thác chiều rộng sang chiều sâu, tối ưu hóa chuỗi giá trị và thúc đẩy kinh tế tư nhân tham gia đầu tư dịch vụ chất lượng cao.
- Ảnh hưởng chính sách công (Policy Influence): Các hàm ý quản trị và kiến nghị trong luận án đã được chuyển giao trực tiếp, đóng góp vào việc xây dựng Đề án phát triển du lịch tỉnh Bạc Liêu giai đoạn 2021–2025, định hướng đến năm 2030.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Góp phần nâng cao tỷ trọng đóng góp của du lịch vào GRDP tỉnh từ mức 2,68% lên các mục tiêu cao hơn, tạo sinh kế bền vững, tăng thu nhập cho cộng đồng địa phương, đồng thời bảo tồn và phát huy giá trị Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại (Đờn ca tài tử Nam Bộ).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên sau đại học: Tiếp cận một quy trình nghiên cứu thực nghiệm hoàn chỉnh từ phương pháp hỗn hợp, kỹ thuật xử lý SEM đa bước đến phân tích cấu trúc đa nhóm MGA.
- Các nhà khoa học và Giảng viên đại học: Kế thừa khung lý thuyết tích hợp và hệ thống thang đo đã được chuẩn hóa để áp dụng cho các điểm đến du lịch tương đồng trong nước và quốc tế.
- Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch (Lữ hành, Khách sạn, Nhà hàng): Nắm bắt chính xác các yếu tố quyết định sự hài lòng và cảm nhận cạnh tranh của du khách để tối ưu hóa chiến lược định giá, tiếp thị và nâng cao chất lượng dịch vụ.
- Các nhà hoạch định chính sách và Cơ quan quản lý nhà nước (HĐND, UBND, Sở VHTTDL): Sở hữu hệ thống bằng chứng thực nghiệm đáng tin cậy để ban hành chính sách quy hoạch, phân bổ nguồn lực đầu tư công và kiểm soát môi trường du lịch hiệu quả.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng mô hình Năng lực cạnh tranh điểm đến của Ritchie & Crouch (2003) và Dwyer & Kim (2003) bằng cách tái cấu trúc và xác lập thực nghiệm mô hình 3 trụ cột (Marketing điểm đến, Thu hút khách du lịch, Quản lý điểm đến) được lượng hóa bằng phương trình cấu trúc tuyến tính SEM. Đóng góp độc đáo nhất là chứng minh trong bối cảnh điểm đến mới nổi tại quốc gia đang phát triển, Marketing điểm đến có trọng số tác động vượt trội lên năng lực cạnh tranh tổng thể, vượt qua quan niệm truyền thống vốn coi tài nguyên tự nhiên là yếu tố quyết định.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Armenski Tanja & cộng sự (2011) vốn chỉ dừng lại ở kỹ thuật thống kê mô tả chỉ số, hoặc nghiên cứu của Goffi (2017) chỉ khảo sát đơn phương từ phía chuyên gia, luận án đã kết hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự, đối soát tam giác đạc giữa 30 chuyên gia và 450 du khách thực địa, áp dụng kỹ thuật Bootstrap $N=450$ lần và phân tích cấu trúc đa nhóm (MGA) để kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất trong dữ liệu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là mặc dù Bạc Liêu sở hữu hệ sinh thái tài nguyên thiên nhiên và di sản văn hóa tâm linh rất phong phú và độc đáo bậc nhất ĐBSCL, nhưng năng lực cạnh tranh điểm đến lại bị đánh giá thấp trong tương quan với An Giang do điểm nghẽn nghiêm trọng ở khâu quản lý dịch vụ phụ trợ, kết cấu hạ tầng giao thông kết nối và sự thiếu vắng hoàn toàn các chiến lược định vị thương hiệu bài bản. Tài nguyên không tự động chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh nếu thiếu vắng năng lực quản trị DMO.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) rõ ràng không?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thang đo các biến quan sát, bảng câu hỏi cấu trúc, quy trình lấy mẫu phân tầng, các tiêu chí đánh giá độ tin cậy $\alpha$, tiêu chuẩn kiểm định CFA/SEM và kịch bản phân tích đa nhóm, cho phép các nhà nghiên cứu khác nhân bản hoàn toàn quy trình này tại bất kỳ tỉnh/thành phố hoặc điểm đến du lịch nào khác.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Lộ trình nghiên cứu 10 năm tới được định hướng theo 3 giai đoạn: (1) Mở rộng mô hình nghiên cứu sang tập mẫu du khách quốc tế; (2) Thực hiện nghiên cứu dọc theo thời gian (Longitudinal Panel Data) để đánh giá tác động sau khi hoàn thành các tuyến cao tốc liên vùng ĐBSCL; (3) Tích hợp các biến số kinh tế số, du lịch thông minh (Smart Tourism) và chỉ số phát thải carbon/du lịch tuần hoàn vào mô hình cạnh tranh điểm đến.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thanh Sang đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra, tạo nên một dấu ấn khoa học và thực tiễn vững chắc với 6 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận toàn diện và tích hợp thành công mô hình thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch cấp tỉnh trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển.
- Lượng hóa chính xác mối quan hệ tác động trực tiếp, có ý nghĩa thống kê của 3 trụ cột: Marketing điểm đến, Nhân tố thu hút khách du lịch và Quản lý điểm đến đối với Năng lực cạnh tranh du lịch Bạc Liêu thông qua mô hình SEM.
- Nhận diện và chứng minh thực nghiệm vai trò điều tiết của các biến nhân khẩu học (Tình trạng hôn nhân, Nghề nghiệp) trong đánh giá năng lực cạnh tranh điểm đến thông qua phân tích cấu trúc đa nhóm (MGA).
- Phân tích sâu sắc bức tranh thực trạng năng lực cạnh tranh của du lịch Bạc Liêu trên cơ sở so sánh đối đầu với An Giang, chỉ rõ các điểm nghẽn cốt tử về kết cấu hạ tầng, cơ sở lưu trú và sản phẩm du lịch đêm.
- Xây dựng hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị mang tính khả thi cao, phân định lộ trình thực thi rõ ràng cho 4 chủ thể quản trị: Hội đồng nhân dân tỉnh, Ủy ban nhân dân tỉnh, Sở Văn hóa - Thể thao - Du lịch và các Doanh nghiệp du lịch.
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu mới giàu tiềm năng: Nghiên cứu năng lực cạnh tranh điểm đến quốc tế hậu đại dịch, nghiên cứu kinh tế du lịch ban đêm (Night-time Economy), và ứng dụng chuyển đổi số - du lịch thông minh trong việc nâng cao vị thế cạnh tranh của các điểm đến thứ cấp tại khu vực Đông Nam Á.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA KINH TẾ NGUYỄN THANH SANG NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH Ở BẠC LIÊU LUẬN ÁN TIẾN SĨ Ngành Quản trị kinh doanh Mã số: 62340102 9- 2020 TRƯỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA KINH TẾ NGUYỄN THANH SANG MSHV: P1314004 NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH Ở BẠC LIÊU LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số ngành: 62340102 NGƯỜI HƯỚNG DẪN PGS. NGUYỄN PHÚ SON 9 – 2020 TRANG CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG Luận án “Nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch ở Bạc Liêu”, do học viên Nguyễn Thanh Sang thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS Tiến sĩ Nguyễn Phú Son, Luận án đã báo cáo và được Hội đồng chấm luận án thông qua ngày …………… Ủy viên Thư ký --------------------------------------- --------------------------------------- Phản biện 1 Phản biện 2 --------------------------------------- --------------------------------------- Cán bộ hướng dẫn Chủ tịch Hội đồng --------------------------------------- --------------------------------------- LỜI CẢM TẠ Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Cần Thơ, Quý thầy cô Khoa Kinh tế, Trường Đại học Cần Thơ đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Thầy PGS. Nguyễn Phú Son đã rất tận tình, tâm huyết và trách nhiệm giúp tôi nghiên cứu, nội dung và kiến thức quý báu để tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến cán bộ, lãnh đạo, chuyên viên UBND tỉnh Bạc Liêu, UBND thành phố Bạc Liêu, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Bạc Liêu, Trung tâm Thông tin và Xúc tiến Du lịch, Trường Đại học Bạc Liêu, Trường Cao đẳng Kinh tế Kỹ thuật Bạc Liêu, Trường Cao đẳng nghề Bạc Liêu, các sở, cơ quan, ban ngành, cơ quan quản lý Nhà nước, doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu; các cá nhân và các tổ chức liên quan đến du lịch đã nhiệt tình hỗ trợ, cung cấp các tài liệu và trả lời phỏng vấn, điều tra. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, những đồng nghiệp đã tận tình hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin trân trọng cảm ơn! Cần Thơ, ngày…… tháng …… năm 20…. Nghiên cứu sinh i TÓM TẮT Trong những năm gần đây ngành du lịch của tỉnh Bạc Liêu có những kết quả đáng khích lệ về tăng trưởng du lịch, doanh thu đạt 1.600 tỷ đồng/năm, đóng góp 2,68% vào GDP của tỉnh.
Với doanh thu và tỷ trọng đóng góp vào GDP của tỉnh còn khiêm tốn. Chính vì vậy, ngành du lịch Bạc Liêu cần có bước đột phá, giúp cho du lịch tỉnh nhà có bước phát triển mạnh mẻ. Hiện nay, nhiều điểm đến du lịch trong khu vực ĐBSCL có thương hiệu trên thị trường du lịch trong nước và quốc tế. Qua số liệu thống kê cho thấy, năm 2018 tổng số lượt khách đến Cần Thơ: 8.000 khách/năm, An Giang: 8.000 khách/năm, Kiên Giang: 7.000 khách/năm, Sóc Trăng: 2.000 khách/năm, Bạc Liêu 1.
Bạc Liêu có lượng khách đến khá thấp trong những điểm đến du lịch của khu vực ĐBSCL. Điều này cho thấy, trong thời gian qua, du lịch Bạc Liêu chưa thật sự thu hút khách trước áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các điểm đến khác. Chính vì vậy, việc nghiên cứu NLCT điểm đến du lịch Bạc Liêu là cần thiết, sẽ giúp cho ngành du lịch thu hút du khách đến Bạc Liêu ngày càng nhiều hơn, đưa Bạc Liêu thành điểm đến hấp dẫn, có vị thế cạnh tranh trong khu vực ĐBSCL. Mục tiêu của nghiên cứu là để kiểm tra thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch ở Bạc Liêu.
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, có 3 nhân tố ảnh hưởng bao gồm marketing điểm đến, nhân tố thu hút khách du lịch và quản lý điểm đến. Giữa các khái niệm có quan hệ tương quan với nhau một cách ý nghĩa và đạt độ giá trị phân biệt. Căn cứ từ các kết quả kiểm định mô hình, những phát hiện tìm thấy được thông qua quá trình phỏng vấn, tác giả đề xuất một số hàm ý quản trị về tăng cường nhân tố marketing điểm đến; đẩy mạnh nhân tố thu hút khách du lịch và cải thiện nhân tố quản lý điểm đến đối với du khách nhằm nâng cao NLCT điểm đến du lịch ở Bạc Liêu. Căn cứ vào mục tiêu nghiên cứu, luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp, bao gồm cả hai kỹ thuật nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng.
Cách tiếp cận theo phương pháp hỗn hợp làm tăng thêm độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, bởi trong trường hợp này các dữ liệu định lượng được hỗ trợ bởi dữ liệu định tính. Nghiên cứu được thực hiện thông qua kỹ thuật phỏng vấn 30 chuyên gia và thu thập thông tin trực tiếp từ 450 khách du lịch bằng bảng câu hỏi cấu trúc, người được hỏi trả lời ý kiến bằng cách đánh dấu vào ô tương ứng theo thang điểm Likert. Dữ liệu trong bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ được lấy từ ii kết quả nghiên cứu định tính. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, thông qua kiểm định độ tin cậy của thang đo với hệ số Cronback „s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
Kết quả ước lượng mô hình nghiên cứu cho thấy, các giá trị đều đạt yêu cầu, mô hình nghiên cứu phù hợp với dữ liệu thị trường. Các khái niệm trong mô hình nghiên cứu chính thức và thành phần trong từng khái niệm đạt được giá trị phân biệt. Độ tin cậy tổng hợp và phương sai trích của từng thang đo đều lớn hơn 0.5 nên các thang đo đảm bảo độ tin cậy. Vì vậy, có thể kết luận các ước lượng trong mô hình đảm bảo độ tin cậy.
Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu bằng mô hình cấu trúc tuyến tính - SEM cho thấy mối quan hệ giả thuyết trong mô hình nghiên cứu chính thức có ý nghĩa thống kê. Do đó, các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu chính thức đều được chấp nhận. Nghiên cứu này là để hỗ trợ cho việc lập kế hoạch và phát triển du lịch bền vững, lâu dài nhằm mục đích nâng cao NLCT điểm đến du lịch của tỉnh. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đánh giá thực trạng phát triển du lịch của tỉnh về điều kiện tự nhiên, tài nguyên du lịch, nhu cầu khách du lịch, kết cấu hạ tầng, nguồn nhân lực, hoạt động kinh doanh du lịch…, để từ đó đề ra các giải pháp nhằm nâng cao NLCT du lịch của tỉnh mang tính khả thi cao.
Nâng cao NLCT điểm đến du lịch là mục tiêu hướng đến của tất cả các điểm đến du lịch của tỉnh Bạc Liêu mong muốn thành công và khẳng định vị thế cạnh tranh trên thị trường du lịch. Do đó, nâng cao NLCT điểm đến du lịch Bạc Liêu là một trong những định hướng phù hợp với mục tiêu của nhà quản lý, các doanh nghiệp du lịch, người dân kinh doanh du lịch trên địa bàn tỉnh Bạc Liêu. iii ABSTRACT In recent years, the tourism industry of Bac Lieu province has had encouraging results on tourism growth, revenue reached 1,600 billion VND / year, contributing 2.68% to GDP of the province. With the revenue and contribution to GDP of the province is still modest.
Therefore, the tourism industry in Bac Lieu needs a breakthrough, helping the province's tourism to develop strongly. Currently, many tourist destinations in the Mekong Delta region have brands in the domestic and international tourism markets. Statistics show that, in 2018, the total number of visitors to Can Tho: 8,400,000 passengers/year, An Giang: 8,500,000 passengers/year, Kien Giang: 7,600,000 passengers/year, Soc Trang: 2,000,000 passengers/year, Bac Lieu 1,800,000 passengers/year (Mekong Delta Tourism Association, 2018). Bac Lieu has relatively low arrivals in the tourist destinations of the Mekong Delta.
This shows that, in recent years, Bac Lieu tourism has not really attracted visitors due to increasingly fierce competition pressure from other destinations. Therefore, researching the competitive capability of Bac Lieu tourist destination is necessary, will help the tourism industry attract more and more tourists to Bac Lieu, making Bac Lieu an attractive and competitive destination in the Mekong Delta region. The objective of the study is to test experimentally the factors influencing on tourism destination competitiveness in Bac Lieu. Research has shown that there are 3 influencing factors including destination marketing, tourist attraction factors and destination management.
There is a significant correlation between the concepts and attaining distinct validity. Based on the model testing results, findings found through the interview process, the author proposes some governance implications for enhancing destination marketing factors; promoting tourist attraction factors and improving destination management factors for tourists in order to improve the competitive competence of tourist destinations in Bac Lieu. Based on the research objective, the thesis uses mixed methods, including both qualitative research techniques and quantitative research. The mixed approach increases the reliability of the research results, because in this case the quantitative data is supported by qualitative data.
The research was conducted through the technique of interviewing 30 experts and collecting information directly from 450 tourists using a structured questionnaire, who responded by ticking the corresponding box on the scale. Data iv in preliminary survey questionnaires were obtained from qualitative research results. Data is processed by SPSS 20.0 software, through testing the reliability of the scale with Cronback's Alpha coefficient, Exploratory Factor Analysis (EFA), Confirmation Factor Analysis ( CFA) and verification Structural Equation Model (SEM). The estimation results of the research model show that the values are satisfactory, the research model is consistent with the market data.
The concepts in the formal research model and the composition in each concept gain distinctive value. The combined reliability and extraction variance of each scale are greater than 0.5, so the scales ensure reliability. Therefore, it is possible to conclude that estimates in the model ensure reliability. Testing research hypotheses with linear structural model - SEM shows that the hypothetical relationship in the official research model has statistical significance.
Therefore, the hypotheses in the official research model are accepted. This study is to support the planning and development of sustainable, long-term tourism in order to improve the competitive capability of tourism destinations in the province. In addition, the study also assesses the current status of tourism development in the province in terms of natural conditions, tourism resources, tourist needs, infrastructure, human resources, tourism business activities. , in order to propose solutions to improve the competitive competence of the province in tourism with high feasibility.
Raising the competitive capability of tourism destinations is the target of all tourism destinations in Bac Lieu province, wishing to succeed and affirm their competitive position in the tourism market. Therefore, improving the competitive capability of tourism destinations in Bac Lieu is one of the orientations suitable to the goals of managers, tourism businesses, and tourism business people in Bac Lieu province. v TRANG CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Sang (2020). Luận án tiến sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịc [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cần Thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-nang-cao-nang-luc-canh-tranh-diem-den-du-lich-o-bac-lieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịc" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịch. Phân tích mô hình lý thuyết và thực tiễn."
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịc" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịc" có 304 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh điểm đến du lịc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.