Luận án tiến sĩ: Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTMCP Ngoại thương Việt Nam trong hội nhập tài chính - ngân hàng - Vũ Thị Thu Hương
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTMCP ngoại thương Việt Nam trong hội nhập quốc tế tài chính ngân hàng.
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại trong hội nhập
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Vũ Thị Thu Hương
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại trong hội nhập
Năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại phản ánh sức mạnh nội tại và vị thế của từng tổ chức tín dụng trên thị trường. Trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế, môi trường kinh doanh tài chính thay đổi liên tục. Cạnh tranh giữa các định chế tài chính trong nước và quốc tế diễn ra ngày càng quyết liệt. Các ngân hàng phải tối ưu hóa cấu trúc vận hành, mở rộng quy mô tài sản và gia tăng chất lượng dịch vụ. Quá trình hội nhập mang lại cơ hội tiếp cận nguồn vốn lớn cùng công nghệ quản trị tiên tiến. Đồng thời, áp lực cạnh tranh đòi hỏi các ngân hàng phải đổi mới toàn diện mô hình kinh doanh. Năng lực cạnh tranh không chỉ dừng lại ở quy mô tài sản hay lợi nhuận ngắn hạn. Yếu tố cốt lõi nằm ở khả năng thích ứng linh hoạt, chất lượng quản trị và mức độ tín nhiệm từ khách hàng. Nâng cao năng lực cạnh tranh là điều kiện sống còn của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
1.1. Tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng
Đánh giá năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại dựa trên hệ thống chỉ tiêu định lượng và định tính. Các chỉ số định lượng bao gồm quy mô vốn chủ sở hữu, tổng tài sản, thị phần huy động vốn và dư nợ tín dụng. Khả năng sinh lời được đo lường qua tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Biên lãi thuần (NIM) thể hiện hiệu quả sử dụng nguồn vốn của ngân hàng. Về mặt định tính, năng lực cạnh tranh thể hiện qua uy tín thương hiệu, chất lượng mạng lưới chi nhánh và trình độ công nghệ. Chất lượng dịch vụ khách hàng và văn hóa doanh nghiệp cũng đóng vai trò quyết định. Đánh giá toàn diện các tiêu chí này giúp xác định chính xác vị thế của ngân hàng trên thị trường tài chính cạnh tranh.
1.2. Tác động của hội nhập tài chính quốc tế sâu rộng
Hội nhập tài chính quốc tế tạo ra những chuyển biến sâu sắc trong hệ thống ngân hàng thương mại. Mở cửa thị trường tài chính thu hút dòng vốn ngoại và tạo điều kiện liên kết với các định chế tài chính toàn cầu. Các ngân hàng Việt Nam học hỏi được kỹ năng quản trị tiên tiến và chuyển giao công nghệ ngân hàng hiện đại. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các ngân hàng nước ngoài và tập đoàn tài chính đa quốc gia tạo áp lực cạnh tranh khốc liệt. Các ngân hàng nội địa đối mặt với nguy cơ mất thị phần ở phân khúc khách hàng cao cấp và dịch vụ cao cấp. Ngoài ra, biến động tài chính toàn cầu dễ dàng lan truyền sang thị trường nội địa. Để tồn tại, ngân hàng cần chủ động nâng cao năng lực tài chính và chất lượng dịch vụ.
II. Thực trạng ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương
Ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương Việt Nam (Vietcombank - VCB) giữ vị thế đầu ngành trong hệ thống tổ chức tín dụng. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển, VCB khẳng định năng lực tài chính vững mạnh và uy tín thương hiệu vượt trội. Ngân hàng đóng vai trò trụ cột trong thanh toán quốc tế và ổn định tiền tệ quốc gia. Cơ cấu tổ chức của ngân hàng liên tục được tinh gọn và chuyên môn hóa. Mạng lưới chi nhánh mở rộng khắp các vùng kinh tế trọng điểm trong và ngoài nước. Hiệu quả kinh doanh của VCB luôn duy trì ở mức cao so với mặt bằng chung toàn ngành. Lợi nhuận trước thuế liên tục dẫn đầu khối ngân hàng thương mại. Dù vậy, ngân hàng vẫn đối mặt với nhiều thách thức về chi phí vốn và áp lực cạnh tranh từ khối ngân hàng tư nhân.
2.1. Năng lực tài chính và tỷ lệ an toàn vốn car vượt bậc
Vốn chủ sở hữu của ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương tăng trưởng đều qua các năm. Quy mô vốn lớn tạo nền tảng vững chắc để mở rộng kinh doanh và đầu tư công nghệ. Tỷ lệ an toàn vốn car luôn duy trì ở mức cao và đáp ứng nghiêm ngặt các quy định của Ngân hàng Nhà nước. Ngân hàng chủ động tăng vốn cấp 1 thông qua phát hành cổ phần cho nhà đầu tư chiến lược nước ngoài và giữ lại lợi nhuận. Chỉ số CAR vững chắc giúp ngân hàng gia tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc thanh khoản và biến động kinh tế. Khả năng tự chủ tài chính cao tạo lợi thế cạnh tranh lớn về chi phí vốn trên thị trường liên ngân hàng. VCB luôn nằm trong nhóm ngân hàng có xếp hạng tín nhiệm cao nhất tại Việt Nam.
2.2. Kiểm soát chất lượng tín dụng và tỷ lệ nợ xấu npl
Chất lượng tài sản là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược tăng trưởng bền vững của ngân hàng ngoại thương. Tỷ lệ nợ xấu npl của ngân hàng được kiểm soát chặt chẽ và luôn duy trì ở mức thấp nhất hệ thống, thường dưới 1%. Ngân hàng chủ động trích lập dự phòng rủi ro bao nợ xấu ở mức rất cao, vượt xa ngưỡng an toàn theo thông lệ. Quy trình thẩm định tín dụng được chuẩn hóa với các tiêu chí nghiêm ngặt nhằm hạn chế rủi ro ngay từ khâu cấp vốn. Ngân hàng giảm tỷ trọng cho vay các lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao và chuyển hướng mạnh mẽ sang phân khúc bán lẻ an toàn. Việc xử lý nợ xấu qua VAMC được hoàn tất sớm, giúp làm sạch hoàn toàn bảng cân đối kế toán.
2.3. Thế mạnh thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại
Thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại là mảng kinh doanh truyền thống và mang tính cốt lõi của ngân hàng ngoại thương. VCB chiếm thị phần vượt trội về doanh số thanh toán xuất nhập khẩu tại Việt Nam. Mạng lưới ngân hàng đại lý rộng khắp trên toàn cầu giúp xử lý giao dịch nhanh chóng và an toàn. Các sản phẩm tài trợ thương mại đa dạng đáp ứng nhu cầu vốn lưu động cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu lớn. Phí dịch vụ từ mảng thanh toán quốc tế đóng góp tỷ trọng lớn vào thu nhập ngoài lãi của ngân hàng. Uy tín cao trên thị trường quốc tế giúp ngân hàng đàm phán các hạn mức tín dụng ưu đãi với các đối tác nước ngoài. Đây là rào cản cạnh tranh tự nhiên vững chắc trước các đối thủ mới gia nhập.
III. Đẩy mạnh chuyển đổi số ngành ngân hàng nhằm bứt phá
Chuyển đổi số ngành ngân hàng đang định hình lại phương thức cung cấp dịch vụ và tương tác với khách hàng. Các tổ chức tín dụng chuyển từ mô hình ngân hàng truyền thống sang hệ sinh thái số toàn diện. Đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ thông tin trở thành yêu cầu bắt buộc để tối ưu chi phí và mở rộng quy mô. Dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) được ứng dụng sâu rộng trong phân tích hành vi khách hàng. Công nghệ điện toán đám mây giúp nâng cao tốc độ xử lý và tính linh hoạt của hệ thống vận hành. Ngân hàng số không chỉ nâng cao trải nghiệm người dùng mà còn giảm thiểu rủi ro vận hành thủ công. Đây là chìa khóa then chốt để các ngân hàng tạo đột phá về năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số.
3.1. Phát triển dịch vụ ngân hàng số digital banking đa tiện ích
Chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng số digital banking giúp tiếp cận hàng triệu khách hàng cá nhân và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Các ứng dụng di động được nâng cấp liên tục với giao diện thân thiện và tính năng bảo mật sinh trắc học hiện đại. Khách hàng dễ dàng thực hiện chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, gửi tiết kiệm trực tuyến và vay tiêu dùng chỉ trong vài thao tác. Quy trình định danh điện tử (eKYC) rút ngắn thời gian mở tài khoản và nâng cao tỷ lệ chuyển đổi khách hàng mới. Tích hợp ngân hàng số với các sàn thương mại điện tử và ví điện tử tạo nên hệ sinh thái thanh toán không tiền mặt tiện lợi. Lượng giao dịch qua kênh số tăng trưởng đột biến, giúp giảm tải đáng kể cho hệ thống phòng giao dịch vật lý.
3.2. Tự động hóa quy trình nghiệp vụ và an toàn an ninh mạng
Tự động hóa quy trình nghiệp vụ bằng công nghệ RPA giúp giảm thiểu sai sót và nâng cao năng suất lao động. Các khâu xử lý chứng từ, đối soát thanh toán và phê duyệt hồ sơ tín dụng được tinh giản tối đa. Thời gian xử lý giao dịch được rút ngắn từ vài ngày xuống còn vài phút, gia tăng sự hài lòng của khách hàng. Song song với tự động hóa, công tác bảo đảm an ninh thông tin và an toàn an ninh mạng được đặt lên hàng đầu. Hệ thống phòng thủ đa tầng ngăn chặn hiệu quả các cuộc tấn công mạng và gian lận tài chính tinh vi. Việc bảo vệ an toàn dữ liệu khách hàng xây dựng niềm tin vững chắc, tạo nền tảng cho sự phát triển dịch vụ ngân hàng trực tuyến lâu dài.
IV. Nâng cao quản trị rủi ro basel ii basel iii toàn diện
Quản trị rủi ro là trụ cột quyết định tính bền vững và sự an toàn của toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại. Trong môi trường hội nhập, các loại rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động ngày càng phức tạp. Ngân hàng cần chuyển đổi mô hình quản trị rủi ro từ thụ động sang chủ động kiểm soát. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế giúp minh bạch hóa bảng cân đối tài sản và nâng cao uy tín với các nhà đầu tư quốc tế. Quản trị rủi ro khoa học giúp ngân hàng tối ưu hóa việc phân bổ vốn cho các danh mục tài sản sinh lời cao. Nền tảng quản trị vững chắc bảo đảm ngân hàng vượt qua những giai đoạn khủng hoảng và duy trì tăng trưởng dài hạn.
4.1. Thực thi quản trị rủi ro basel ii basel iii hiệu quả
Triển khai quản trị rủi ro basel ii basel iii là bước tiến chiến lược để chuẩn hóa hệ thống quản trị rủi ro theo thông lệ quốc tế. Ngân hàng thương mại hoàn thiện cả 3 trụ cột của Basel: tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu, giám sát của cơ quan quản lý và kỷ luật thị trường. Các mô hình đo lường rủi ro nội bộ (IRB) được xây dựng để lượng hóa chính xác rủi ro tín dụng và rủi ro vận hành. Ngân hàng tiến tới áp dụng các tiêu chuẩn khắt khe hơn của Basel III nhằm tăng cường chất lượng vốn và tỷ lệ đệm thanh khoản. Khả năng giám sát và ứng phó với rủi ro thanh khoản được nâng cao thông qua các chỉ số LCR và NSFR. Việc tuân thủ chuẩn mực Basel nâng tầm vị thế ngân hàng trên thị trường tài chính khu vực.
4.2. Áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế ifrs 9
Chuyển đổi sang chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế ifrs 9 mang lại tính minh bạch cao trong phân loại tài sản và trích lập dự phòng. Chuẩn mực này yêu cầu áp dụng mô hình tổn thất tín dụng dự kiến (ECL) thay cho mô hình tổn thất đã phát sinh. Ngân hàng nhận diện sớm rủi ro tín dụng và chủ động trích lập dự phòng ngay từ khi cấp tín dụng. Việc thực hiện IFRS 9 đòi hỏi hệ thống dữ liệu lịch sử hoàn chỉnh và các mô hình kinh tế lượng phức tạp. Báo cáo tài chính theo IFRS 9 phản ánh trung thực giá trị tài sản thực tế và mức độ rủi ro của danh mục cho vay. Điều này giúp thu hút các quỹ đầu tư quốc tế và tạo điều kiện thuận lợi khi phát hành trái phiếu ra thị trường nước ngoài.
V. Chiến lược tăng năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại
Để duy trì vị thế dẫn đầu trong bối cảnh hội nhập, ngân hàng thương mại cần thực thi đồng bộ nhiều nhóm giải pháp chiến lược. Chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại phải kết hợp giữa tăng trưởng quy mô và nâng cao chất lượng hiệu quả hoạt động. Ngân hàng cần tập trung phát triển phân khúc bán lẻ, đa dạng hóa cơ cấu doanh thu và mở rộng mạng lưới khách hàng. Đầu tư có chiều sâu vào nguồn nhân lực chất lượng cao là nhân tố then chốt bảo đảm năng lực cạnh tranh bền vững. Bên cạnh đó, việc củng cố văn hóa doanh nghiệp và phát triển thương hiệu uy tín tạo dựng niềm tin vững chắc đối với công chúng. Nâng cao năng lực cạnh tranh là quá trình liên tục đòi hỏi sự đổi mới sáng tạo không ngừng.
5.1. Đa dạng hóa danh mục sản phẩm và mở rộng phân khúc bán lẻ
Chuyển dịch cơ cấu tín dụng sang phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ giúp phân tán rủi ro và tối ưu hóa biên lãi thuần. Ngân hàng thiết kế các gói sản phẩm tài chính trọn gói, kết hợp giữa tiền gửi, cho vay, thẻ tín dụng và bảo hiểm (bancassurance). Các sản phẩm phái sinh và quản trị dòng tiền được mở rộng nhằm đáp ứng nhu cầu phức tạp của khách hàng doanh nghiệp lớn. Tăng tỷ trọng thu nhập từ phí dịch vụ ngoài tín dụng giúp ổn định nguồn thu khi thị trường tín dụng gặp biến động. Ngân hàng cũng chú trọng cá nhân hóa sản phẩm dựa trên phân tích dữ liệu hành vi của từng nhóm khách hàng mục tiêu. Sự đa dạng hóa sản phẩm giúp giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới.
5.2. Đào tạo nhân lực chất lượng cao và hoàn thiện thể chế
Nguồn nhân lực là tài sản quý giá nhất quyết định sự thành công của ngân hàng thương mại trong môi trường hội nhập tài chính quốc tế. Ngân hàng chú trọng tuyển dụng và đào tạo đội ngũ nhân sự am hiểu nghiệp vụ ngân hàng hiện đại, ngoại ngữ thành thạo và kỹ năng số xuất sắc. Các chương trình đào tạo chuyên sâu về quản trị rủi ro, phân tích dữ liệu và an toàn thông tin được tổ chức định kỳ. Chính sách đãi ngộ hấp dẫn và lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Đồng thời, ngân hàng tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản trị nội bộ theo hướng minh bạch, chuyên nghiệp và chuẩn mực quốc tế. Năng suất lao động tăng cao tạo động lực trực tiếp nâng cao sức cạnh tranh tổng thể của ngân hàng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI ---------------------- VŨ THỊ THU HƯƠNG NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số: 9 340 101 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. PHAN VĂN TÍNH HÀ NỘI – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình khoa học độc lập của tôi. Số liệu và kết luận trong luận án này, có nguồn gốc rõ ràng, đã được công bố công khai, trích dẫn theo qui định. Những kết luận và giải pháp nêu ra tại Luận án này, phù hợp với thực tế đối tượng nghiên cứu.
Công trình - Luận án này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi. NGHIÊN CỨU SINH VŨ THỊ THU HƯƠNG luan an BẢNG CHỮ VIẾT TẮT STT CHỮ VIẾT TẮT NGHĨA TIẾNG VIỆT 1. ADB Ngân hàng phát triển Châu Á 2. ASEM Hội nghị thượng đỉnh Á - Âu 3.
APEC Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương 4. AFTA Hiệp định thương mại tự do các nước Châu Á 5. ACEAN Cộng đồng kinh tế các nước Châu Á 6. CPTPP Hiệp định đối tác toàn diện tiến bộ xuyên TBD 7.
EEC Cộng đồng kinh tế Châu Âu 8. ADB Ngân Hàng Phát triển Châu Á 9. DVNH Dịch vụ ngân hàng 10. NHNNg Ngân hàng nước ngoài 11.
NHTƯ , NHTW Ngân hàng Trung ương 12. NAFTA Hiệp định thương mại tự do Bắc Mỹ 13. WTO Tổ chức thương mại Thế giới 14. WEF Diễn đàn kinh tế Thế giới 15.
BCHTƯ Ban chấp hành trung ương 16. EACU Liên minh thuế quan Á - Âu 17. DVNHBL Dịch vụ ngân hàng bán lẻ 18. DVNHBB Dịch vụ ngân hàng bán buôn 19.
DVNHĐT Dịch vụ ngân hàng điện tử 20. DVTT Dịch vụ thanh toán 21. HĐVBL Huy động vốn bán lẻ 22. HĐVBB Huy động vốn bán buôn 23.
TGNH, TGDH Tiền gửi ngắn hạn, tiền gửi dài hạn 24. NHTMCP Ngân hàng thương mại cổ phần 25. KH – CN Khoa học – công nghệ 26. TC – NH Tài chính – Ngân hàng 27.
NHNNVN Ngân hàng Nhà nước Việt Nam 28. Agribank Ngân hàng Nông nghiệp và phát triển NTVN 29. Vietinbank Ngân hàng TMCP công thương Việt Nam 30. VCB Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam 31.
BIDV Ngân hàng TMCP Đầu tư và phát triển Việt Nam 32. VAMC Công ty quản lý tài sản của các TCTD Việt Nam 33. TCTD Tổ chức tín dụng 34. OECD Tổ chức hợp tác và phát triển k.tế, thành lập 1961 35.
NLCTQG Năng lực cạnh tranh quốc gia 36. AEC Cộng đồng kinh tế ACEAN 37. GTCG Giấy tờ có giá 38. NLCT Năng lực cạnh tranh luan an DANH MỤC BẢNG BIỂU VÀ SƠ ĐỒ STT TÊN BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ TRANG 1.
Chức năng của Ngân hàng thương mại 11 2. Mô hình cơ cấu tổ chức bộ máy của VCB 63 3. Mô hình tổ chức bộ máy tại Hội sở và Chi nhánh 65 4. Kinh doanh tín dụng của VCB 2014 – 2018 68 5.
Sử dụng vốn của VCB giai đoạn 2014 – 2018 71 6. Nợ xấu của VCB giai đoạn 2014 – 2018 72 7. Tín dụng bán buôn và bán lẻ của VCB 2017 – 2018 74 8. Doanh số thanh toán thẻ của VCB 2014 – 2018 77 9.
Vốn chủ sở hữu và nợ phải trả của VCB 2017 – 2018 83 10. Năng lực tài chính của VCB 2014 – 2018 84 11. Một số chỉ số tài chính của 4 NHTM hàng đầu VN 86 12. Nhân lực tại VCB 2014 – 2018 88 13.
Một số chỉ số tài chính của VCB 2018 94 14. Thu nhập, chi phí và lợi nhuận của VCB 2014 – 2018 95-96 15. Mạng lưới giao dịch của 4 NHTM hàng đầu VN 103 16. Nhà đầu tư và cơ cấu cổ đông của VCB 119 17.
Số lượng NHTM lớn nhất Thế giới 141 18. Phân bố các NHTM lớn nhất Thế giới tại các Quốc gia 142 19. Năng suất LĐ và thu nhập của LĐ Việt Nam 2011- 2017 145 20. Năng suất LĐ và thu nhập BQ của Việt Nam 146 luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỞ ĐẦU.Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu.
Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu.
Tổng quan về một số công trình nghiên cứu đã công bố liên quan đến LA của tác giả. Những đóng góp mới của Luận án. Kết cấu Luận án : Nội dung Luận án được kết cấu thành ba chương. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG.
NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VÀ VAI TRÒ CỦA NHTM TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG. Khái quát về sự phát triển của NHTM trong nền kinh tế thị trường. Chức năng và nghiệp vụ của NHTM.Chức năng của NHTM.Nghiệp vụ của NHTM.NĂNG LỰC CẠNH TRANH VÀ MỘT SỐ TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI.Khái quát về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Một số quan điểm về cạnh tranh doanh nghiệp.Sự phát triển của cạnh tranh kinh tế.Phân loại cạnh tranh kinh tế.Năng lực cạnh tranh của DN trong nền kinh tế thị trường.Cạnh tranh Ngân Hàng và một số tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của Ngân Hàng Thương Mại.Nguồn gốc và hình thức cạnh tranh giữa các NHTM.
Một số tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của NHTM[92] .Ý nghĩa nâng cao năng lực cạnh tranh và mặt trái của quá trình này. TÁC ĐỘNG CỦA HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TC – NH ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA HỆ THỐNG NHTM VIỆT NAM[92].Nội dung cơ bản về Hội nhập Quốc tế về TC – NH.Khái quát về hội nhập kinh tế Quốc tế. Ý nghĩa của hội nhập quốc tế về Tài chính – Ngân hàng[92].Những rào cản trong hội nhập Quốc tế.Quan điểm của Việt Nam trong Hội nhập kinh tế Quốc tế.Tác động của HNQT về TC – NH đối với hệ thống NHTM Việt Nam[92].Góp phần đổi mới tư duy kinh tế của Hệ thống NH Việt Nam.Định hướng đổi mới kinh doanh và phục vụ trong hệ thống NHTM.Nâng cao vị thế của NHTM Việt Nam trên trường quốc tế .KINH NGHIỆM VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NHTM TẠI MỘT SỐ QUỐC GIA TRONG KHU VỰC. Mô hình quản trị kinh doanh của một số NHTM .The China Construction Bank (CCB) - Ngân hàng Kiến thiết Trung Quốc.
The Development Bank of Singapore Limited (DBS).Kinh nghiệm của một số quốc gia châu Á về cải tổ các NHTM trong điều kiện phát triển và cạnh tranh.Những kinh nghiệm cho VCB.58 Chương 2: THỰC TRẠNG KINH DOANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG.KHÁI QUÁT VỀ SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA VCB.Quá trình xây dựng và phát triển. Tổ chức bộ máy.Chức năng nhiệm vụ. THỰC TRẠNG KINH DOANH CỦA VCB GIAI ĐOẠN 2014 – 2018.Kinh doanh tín dụng.Nghiệp vụ huy động vốn.Nghiệp vụ cho vay.Dịch vụ ngân hàng. Dịch vụ tín dụng.
Dịch vụ thẻ của VCB[92]. Dịch vụ ngân hàng điện tử. Dịch vụ chuyển tiền quốc tế .NĂNG LỰC TÀI CHÍNH VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH CỦA VCB.Năng lực tài chính của VCB trong giai đoạn 2014 – 2018.Vốn chủ sở hữu.Phân bố vốn chủ sở hữu vào các NHTM và tổ chức tín dụng.Đánh giá năng lực tài chính của VCB.Năng lực quản trị của VCB. Quản trị nhân lực.Quản trị kinh doanh.
Năng lực khoa học công nghệ.Thương hiệu VCB.ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH DOANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA VCB (2014 – 2018).Hiệu quả kinh doanh.Những điểm mạnh trong kinh doanh của VCB.Khả năng sinh lời và thu nhập của VCB. Năng lực cạnh tranh của VCB. Một số tồn tại và hạn chế. Nguyên nhân của tình trạng trên.
GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG.HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG LÀ ĐỊNH HƯỚNG CHIẾN LƯỢC CỦA VIỆT NAM.Tiến trình hội nhập quốc tế về TC - NH của Việt Nam.Quá trình thực hiện.Những cam kết của VN trong tiến trình hội nhập TC – NH.Kết quả đạt được trong tiến trình hội nhập Quốc tế.Sự phát triển của thị trường vốn. Hình thành khối ASEAN + 3.NHỮNG MỤC TIÊU CỦA VCB ĐÁP ỨNG YÊU CẦU CẠNH TRANH VÀ HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG.GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA VCB TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ VỀ TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG.Nâng cao năng lực tài chính.Tăng vốn chủ sở hữu.Thực hiện chính sách huy động vốn cạnh tranh.Liên doanh, liên kết với các NHTM trong khu vực và Thế giới.Nâng cao hiệu quả cho vay và đầu tư.Nâng cao hiệu quả và an toàn cho vay sản xuất – kinh doanh.Giải pháp mở rộng thị phần dịch vụ ngân hàng bán lẻ.Giải pháp nâng cao năng lực quản trị.Quản trị vốn kinh doanh.Quản trị các quan hệ kinh doanh.Tin học hóa công tác quản trị và các dịch vụ kinh doanh.Ý nghĩa của tin học hóa với quản trị NHTM.Thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin tại VCB.Phương thức ứng dụng CNTT vào quản trị tại VCB.ĐIỀU KIỆN THỰC HIỆN GIẢI PHÁP.Kiến nghị với Quốc hội.Về Luật các tổ chức tín dụng.Số lượng NHTM và các tổ chức tín dụng.Kiến nghị với Chính Phủ.Xây dựng NHTM Quốc gia điển hình đủ sức cạnh tranh với các NHTM lớn trong khu vực và Quốc tế.Rút vốn nhà nước khỏi các NHTM.Hoạch định Chính sách tiền tệ Quốc gia.Kiến nghị với NHNN Việt Nam[92].Kiến nghị với Bộ Tài Chính[91].Kiến nghị với Hiệp hội ngân hàng Việt Nam.157 KẾT LUẬN CHUNG.159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO VÀ TRÍCH DẪN.162 NHỮNG CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.167 luan an MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trong các nền kinh tế phát triển, hệ thống Ngân hàng luôn luôn giữ vai trò quan trọng đối với sự phát triển của nền kinh tế. Các NHTM không những đảm bảo nguồn vốn cho sản xuất – kinh doanh, mà còn là cầu nối giữa các doanh nghiệp, với thị trường, với Chính Phủ và với các nền kinh tế trong khu vực cũng như trên toàn cầu. Vai trò của NHTM đã được khẳng định là không thể thiếu được trong nền kinh tế hiện đại.
Sự phát triển của Thế Giới ngày nay đã khác những Thế Kỷ trước. Đó là sự đổi mới trong quan hệ Kinh tế, Chính trị và Ngoại giao. Sự khác biệt này thể hiện trong quan hệ liên minh và hội nhập kinh tế quốc tế. Tuy nhiên, Thế giới vẫn tồn tại các quốc gia, lãnh thổ độc lập.
Vì vậy sự khác biệt về kinh tế - chính trị giữa các quốc gia – vùng lãnh thổ là trường tồn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Thu Hương (2020). Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTMCP ngoại thương trong hội nhập tài chính [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-nang-cao-nang-luc-canh-tranh-cua-nhtmcp-ngoai-thuong-viet-nam-trong-dieu-kien-hoi-nhap-quoc-te-ve-tai-chinh-ngan-hang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTMCP ngoại thương trong hội nhập tài chính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTMCP ngoại thương Việt Nam trong hội nhập quốc tế tài chính ngân hàng.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTMCP ngoại thương trong hội nhập tài chính" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTMCP ngoại thương trong hội nhập tài chính" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTMCP ngoại thương trong hội nhập tài chính" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTMCP ngoại thương trong hội nhập tài chính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTMCP ngoại thương trong hội nhập tài chính" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao năng lực cạnh tranh NHTMCP ngoại thương trong hội nhập tài chính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.