Nghiên cứu mức sẵn lòng chi trả cải thiện chất lượng nước ô nhiễm làng nghề Bắc Ninh
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển full nghiên cứu mức sẵn lòng chi trả của người dân nhằm cải thiện chất lượng nước bị ô nhiễm ở các làng. Xem tóm tắt
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Sẵn lòng chi trả nước: Cải thiện ô nhiễm làng nghề Bắc Ninh
- Số trang:
- 184 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Lê Thị Phương Dung
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Sẵn lòng chi trả nước Cải thiện ô nhiễm làng nghề Bắc Ninh
Nghiên cứu tập trung vào mức sẵn lòng chi trả nước của người dân. Mục tiêu là cải thiện chất lượng nước bị ô nhiễm tại các làng nghề Bắc Ninh. Đây là vấn đề môi trường cấp bách, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống. Việc định lượng Willingness to pay nước giúp đánh giá giá trị kinh tế của môi trường. Nó cung cấp cơ sở cho các quyết định chính sách. Ô nhiễm nước làng nghề gây ra nhiều hệ lụy cho sức khỏe và kinh tế địa phương. Cải thiện chất lượng nước là một nhu cầu thiết yếu.
1.1. Khái niệm sẵn lòng chi trả chất lượng nước
Sẵn lòng chi trả nước là khái niệm trung tâm của nghiên cứu. Nó thể hiện mức độ mà cá nhân sẵn sàng trả tiền để nhận được lợi ích. Trong bối cảnh này, lợi ích là chất lượng nước được cải thiện. Nghiên cứu này định lượng giá trị cảm nhận về nước sạch. Nó đo lường sự sẵn lòng hy sinh tài nguyên để có môi trường tốt hơn. Khái niệm này quan trọng để đánh giá giá trị kinh tế của môi trường. Đây là cơ sở cho các quyết định chính sách và huy động nguồn lực.
1.2. Mức độ ô nhiễm nước làng nghề Bắc Ninh
Ô nhiễm nước làng nghề tại Bắc Ninh là vấn đề nghiêm trọng. Các hoạt động sản xuất thủ công gây thải lượng lớn chất ô nhiễm. Nước thải thường không được xử lý đạt chuẩn. Nước mặt, nước ngầm đều chịu ảnh hưởng tiêu cực. Hàm lượng kim loại nặng, hóa chất vượt ngưỡng quy định. Điều này đe dọa sức khỏe cộng đồng. Nó ảnh hưởng đến hệ sinh thái tự nhiên. Các làng nghề nước ô nhiễm cần giải pháp cấp bách. Tình trạng Bác Ninh ô nhiễm nước cần được cải thiện hiệu quả.
1.3. Nhu cầu cải thiện chất lượng môi trường nước
Cải thiện chất lượng nước là yêu cầu cấp thiết. Người dân trực tiếp chịu ảnh hưởng bởi nước ô nhiễm mỗi ngày. Nhu cầu về nước sạch, môi trường sống tốt hơn tăng cao. Đầu tư vào cải thiện chất lượng nước mang lại lợi ích kép. Nó bảo vệ sức khỏe con người. Nó duy trì sự bền vững của các làng nghề. Việc định lượng Willingness to pay nước giúp đánh giá chính xác nhu cầu này. Nó cung cấp cơ sở để huy động nguồn lực tài chính từ cộng đồng.
II.Thực trạng ô nhiễm nước làng nghề Bắc Ninh và giải pháp
Các làng nghề tại Bắc Ninh đang đối mặt với thực trạng ô nhiễm nước nghiêm trọng. Hoạt động sản xuất công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp thải ra lượng lớn chất ô nhiễm. Điều này gây ra nhiều hậu quả tiêu cực cho môi trường và sức khỏe cộng đồng. Việc xác định rõ tình hình và đề xuất các giải pháp là cần thiết. Cần có sự phối hợp đồng bộ để cải thiện chất lượng nước. Nâng cao ý thức cộng đồng và áp dụng công nghệ sạch là các hướng đi quan trọng. Mục tiêu là phát triển bền vững cho các làng nghề nước ô nhiễm.
2.1. Tình hình ô nhiễm nước cụ thể tại làng nghề
Các làng nghề Bắc Ninh đối mặt với ô nhiễm nước nghiêm trọng. Nước thải từ sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp đổ thẳng ra môi trường. Nhiều làng nghề truyền thống như giấy, đúc đồng, chế biến nông sản gây ô nhiễm đặc thù. Chất lượng nước mặt bị suy giảm trầm trọng. Các chỉ số COD, BOD, TSS thường vượt quy chuẩn cho phép. Nước ngầm cũng chịu tác động, ảnh hưởng nguồn nước sinh hoạt. Tình trạng Bác Ninh ô nhiễm là vấn đề nan giải, cần có giải pháp triệt để.
2.2. Hậu quả của ô nhiễm môi trường nước
Hậu quả từ ô nhiễm nước làng nghề rất lớn. Sức khỏe người dân bị đe dọa bởi các bệnh liên quan đến nước. Bệnh da liễu, đường ruột, hô hấp phổ biến hơn. Nông nghiệp bị ảnh hưởng do đất và nước tưới nhiễm độc. Nguồn lợi thủy sản cạn kiệt, gây thiệt hại kinh tế. Giá trị cảnh quan, du lịch bị suy giảm. Ô nhiễm môi trường Bắc Ninh gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển bền vững của khu vực và đời sống cộng đồng.
2.3. Các phương án cải thiện nước ô nhiễm làng nghề
Nhiều phương án cải thiện chất lượng nước được đề xuất. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải tập trung là giải pháp quan trọng. Áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn giúp giảm lượng chất thải tại nguồn. Tăng cường kiểm tra, giám sát môi trường từ các cơ quan chức năng. Nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường là cần thiết. Các biện pháp này cần sự phối hợp từ nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Cải thiện chất lượng nước đòi hỏi đầu tư và cam kết lâu dài, giảm ô nhiễm công nghiệp làng nghề.
III.Yếu tố ảnh hưởng sẵn lòng chi trả nước sạch làng nghề
Nghiên cứu đã xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến sẵn lòng chi trả nước của người dân. Các đặc điểm kinh tế - xã hội hộ gia đình đóng vai trò quan trọng. Nhận thức của người dân về mức độ ô nhiễm và lợi ích của nước sạch cũng là yếu tố then chốt. Ngoài ra, các chính sách hỗ trợ từ nhà nước có tác động đáng kể. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Nó thúc đẩy người dân chi trả cải thiện môi trường. Mục tiêu là nâng cao giá trị kinh tế nước sạch cho cộng đồng.
3.1. Đặc điểm kinh tế xã hội hộ gia đình
Nghiên cứu chỉ ra nhiều đặc điểm hộ gia đình ảnh hưởng đến Willingness to pay nước. Thu nhập là yếu tố quan trọng nhất. Hộ có thu nhập cao hơn thường sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho cải thiện môi trường. Trình độ học vấn cũng tác động tích cực. Người có học vấn cao hơn thường nhận thức rõ hơn về lợi ích môi trường. Tuổi tác, quy mô hộ gia đình và nghề nghiệp cũng có vai trò nhất định. Các yếu tố này định hình mức sẵn lòng chi trả nước của từng hộ.
3.2. Nhận thức người dân về ô nhiễm nước
Nhận thức của người dân về ô nhiễm nước là chìa khóa. Mức độ nhận thức về tình trạng ô nhiễm hiện tại. Sự hiểu biết về hậu quả sức khỏe và môi trường do ô nhiễm nước gây ra. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sẵn lòng chi trả nước. Người dân càng nhận thức rõ tác hại, càng sẵn lòng chi trả cải thiện môi trường. Các chương trình giáo dục môi trường hiệu quả có thể nâng cao nhận thức này. Nó thúc đẩy hành vi tích cực trong bảo vệ nước sạch.
3.3. Ảnh hưởng của chính sách hỗ trợ cải thiện
Chính sách hỗ trợ của nhà nước đóng vai trò then chốt. Các chính sách về trợ giá, ưu đãi đầu tư công nghệ sạch. Các quy định rõ ràng về quản lý nước thải và bảo vệ môi trường. Chính sách môi trường minh bạch giúp định hình Willingness to pay nước. Người dân cảm thấy được hỗ trợ sẽ có động lực hơn để tham gia. Chính sách khuyến khích chi trả cải thiện môi trường cần được xây dựng hợp lý. Nó góp phần nâng cao giá trị kinh tế nước sạch và giảm gánh nặng cho cộng đồng.
IV.Giá trị kinh tế cải thiện nước Làng nghề Bắc Ninh
Cải thiện chất lượng nước tại các làng nghề Bắc Ninh mang lại giá trị kinh tế to lớn. Nước sạch không chỉ có giá trị sử dụng trực tiếp mà còn có nhiều giá trị phi thị trường. Việc định lượng Willingness to pay nước giúp ước tính các giá trị này. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các quyết định đầu tư và chính sách. Các lợi ích kinh tế bao gồm giảm chi phí y tế và tăng năng suất lao động. Phương pháp định giá ngẫu nhiên được sử dụng để xác định giá trị này. Nó hỗ trợ các nỗ lực chi trả cải thiện môi trường.
4.1. Đánh giá giá trị phi thị trường của nước sạch
Nước sạch có giá trị kinh tế rất lớn. Tuy nhiên, nhiều giá trị không được phản ánh trực tiếp trên thị trường. Sức khỏe con người, đa dạng sinh học, cảnh quan môi trường là những giá trị phi thị trường quan trọng. Phương pháp định giá sẵn lòng chi trả nước giúp ước lượng giá trị này. Nó chuyển đổi lợi ích môi trường thành con số kinh tế cụ thể. Điều này quan trọng cho việc ra quyết định đầu tư công. Nó cung cấp cơ sở để hiểu Willingness to pay nước của cộng đồng.
4.2. Lợi ích kinh tế từ cải thiện chất lượng nước
Cải thiện chất lượng nước mang lại nhiều lợi ích kinh tế đa dạng. Giảm chi phí y tế do các bệnh liên quan đến nước. Tăng năng suất lao động của người dân. Nâng cao chất lượng nông sản, thủy sản. Cải thiện môi trường sống thu hút đầu tư du lịch và phát triển kinh tế địa phương. Các lợi ích này góp phần vào tăng trưởng kinh tế chung. Nó là yếu tố thúc đẩy chi trả cải thiện môi trường. Nâng cao giá trị kinh tế nước sạch cho toàn bộ cộng đồng.
4.3. Phương pháp định giá sẵn lòng chi trả nước
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định giá ngẫu nhiên (CVM). Phương pháp này khảo sát trực tiếp người dân thông qua bảng hỏi. Nó hỏi về mức sẵn lòng chi trả cho một kịch bản cải thiện chất lượng nước cụ thể. CVM là công cụ phổ biến để ước lượng giá trị phi thị trường. Nó giúp xác định mức Willingness to pay nước của cộng đồng. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng mô hình kinh tế lượng. Từ đó, đưa ra mức chi trả trung bình và các yếu tố ảnh hưởng.
V.Chính sách phát triển bền vững làng nghề ô nhiễm Bắc Ninh
Để giải quyết vấn đề ô nhiễm nước làng nghề Bắc Ninh, các chính sách phát triển bền vững là cực kỳ cần thiết. Cần có những khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm nâng cao chất lượng nước. Vai trò của cộng đồng trong quản lý và bảo vệ nguồn nước cũng phải được nhấn mạnh. Định hướng phát triển làng nghề phải gắn liền với bảo vệ môi trường. Điều này giúp giảm thiểu tác động từ ô nhiễm công nghiệp làng nghề. Nó đảm bảo sự phát triển lâu dài, bền vững cho khu vực và cộng đồng địa phương. Các chính sách phải khuyến khích chi trả cải thiện môi trường.
5.1. Khuyến nghị chính sách nâng cao chất lượng nước
Nghiên cứu đưa ra nhiều khuyến nghị chính sách quan trọng. Cần có quy định chặt chẽ hơn về xử lý nước thải làng nghề. Xây dựng quỹ bảo vệ môi trường từ nguồn thu phí thải. Hỗ trợ các doanh nghiệp làng nghề chuyển đổi công nghệ sản xuất sạch hơn. Khuyến khích đầu tư vào hạ tầng xử lý nước thải tập trung. Các chính sách này nhằm đạt mục tiêu cải thiện chất lượng nước. Nó giảm bớt tình trạng Bác Ninh ô nhiễm và bảo vệ môi trường sống.
5.2. Vai trò của cộng đồng trong quản lý nước
Cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong quản lý nước hiệu quả. Sự tham gia của người dân trong giám sát môi trường. Thúc đẩy ý thức bảo vệ nguồn nước sạch. Đóng góp tài chính thông qua sẵn lòng chi trả nước. Hợp tác với chính quyền địa phương triển khai các dự án môi trường. Sự chủ động của cộng đồng giúp nâng cao hiệu quả chính sách. Nó tạo ra sự đồng thuận cho chi trả cải thiện môi trường. Đồng thời, tăng cường trách nhiệm của người dân.
5.3. Định hướng phát triển làng nghề gắn với môi trường
Phát triển làng nghề cần gắn chặt với bảo vệ môi trường. Chuyển đổi mô hình sản xuất sang hướng bền vững là cần thiết. Ưu tiên các làng nghề thân thiện môi trường, áp dụng công nghệ xanh. Hạn chế mở rộng các làng nghề gây ô nhiễm công nghiệp làng nghề nghiêm trọng. Quy hoạch các khu sản xuất tập trung có hệ thống xử lý nước thải đồng bộ. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nó đảm bảo sự phát triển lâu dài của làng nghề Bắc Ninh.
VI.Kết quả nghiên cứu Mức sẵn lòng chi trả nước sạch Bắc Ninh
Kết quả nghiên cứu định lượng mức sẵn lòng chi trả nước của người dân tại các làng nghề Bắc Ninh. Đây là thông tin quan trọng để xây dựng chính sách môi trường hiệu quả. Nghiên cứu xác định mức chi trả trung bình và các yếu tố quyết định. Thu nhập và nhận thức về ô nhiễm có ảnh hưởng đáng kể. Kết quả này cho thấy tiềm năng lớn trong việc huy động nguồn lực từ cộng đồng. Nó giúp hỗ trợ các dự án cải thiện chất lượng nước. Việc này thúc đẩy chi trả cải thiện môi trường một cách bền vững. Giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước.
6.1. Mức sẵn lòng chi trả trung bình của người dân
Kết quả nghiên cứu định lượng mức sẵn lòng chi trả nước. Mức chi trả trung bình của hộ gia đình được xác định rõ ràng. Con số này phản ánh giá trị mà người dân gán cho nước sạch. Nó cho thấy tiềm năng huy động nguồn lực từ cộng đồng. Mức Willingness to pay nước này có thể khác nhau giữa các làng nghề. Điều này phụ thuộc vào mức độ ô nhiễm và nhận thức môi trường tại địa phương. Nó là cơ sở để tính toán chi phí và lợi ích.
6.2. Các yếu tố quyết định mức chi trả
Nghiên cứu xác định các yếu tố quyết định mức chi trả. Thu nhập hộ gia đình là yếu tố mạnh mẽ nhất. Nhận thức về lợi ích sức khỏe từ nước sạch. Mức độ tiếp xúc với ô nhiễm nước. Trình độ học vấn cũng ảnh hưởng đáng kể đến Willingness to pay nước. Những yếu tố này giải thích sự khác biệt trong sẵn lòng chi trả nước. Nó cung cấp thông tin quan trọng cho việc thiết kế các chương trình nâng cao nhận thức và chính sách hỗ trợ.
6.3. Tiềm năng huy động nguồn lực cộng đồng
Kết quả cho thấy tiềm năng lớn từ cộng đồng. Mức sẵn lòng chi trả nước là cơ sở để huy động tài chính. Nguồn lực này có thể bổ sung cho ngân sách nhà nước. Nó giúp thực hiện các dự án cải thiện chất lượng nước. Việc này thúc đẩy chi trả cải thiện môi trường bền vững. Nó giảm bớt gánh nặng cho chính phủ trong việc giải quyết vấn đề Bắc Ninh ô nhiễm. Đồng thời, tăng cường sự tham gia và trách nhiệm của người dân trong bảo vệ môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LÊ THỊ PHƯƠNG DUNG NGHIÊN CỨU MỨC SẴN LÒNG CHI TRẢ CỦA NGƯỜI DÂN NHẰM CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG NƯỚC BỊ Ô NHIỄM Ở CÁC LÀNG NGHỀ TỈNH BẮC NINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LÊ THỊ PHƯƠNG DUNG NGHIÊN CỨU MỨC SẴN LÒNG CHI TRẢ CỦA NGƯỜI DÂN NHẰM CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG NƯỚC BỊ Ô NHIỄM Ở CÁC LÀNG NGHỀ TỈNH BẮC NINH Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9 31 01 05 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Hữu Đạt NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày… tháng… năm… Tác giả luận án Lê Thị Phương Dung i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.
Trước tiên cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Hữu Đạt đã tận tình giúp đỡ tôi về mọi mặt, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Kinh tế tài nguyên và môi trường, Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi về mọi mặt trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ và giáo viên trường Cao đẳng Kinh tế, Kỹ thuật và Thủy sản đã động viên và tạo điều kiện tốt nhất để tôi có thể học tập, nghiên cứu.
Tôi vô cùng biết ơn Chương trình Kinh tế môi trường Đông Nam Á (EEPSEA) đã có những hỗ trợ trong quá trình điều tra, nghiên cứu của tôi. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới T. Jin Jianjun (Đai học Sư phạm Bắc Kinh) đã tận tình chỉ dẫn tôi về phương pháp nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ của các đơn vị: Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Ninh, Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Ninh, Chi cục thống kê, các hộ gia đình tại các làng nghề đã giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu và thông tin cần thiết để hoàn thành luận án.
Xin gửi lời cám ơn tới gia đình, người thân, bạn bè đã luôn ủng hộ, khuyến khích tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Hà Nội, ngày. Nghiên cứu sinh Lê Thị Phương Dung i MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.iii Danh mục các từ viết tắt.vii Danh mục bảng.viii Danh mục hình.
ix Trích yếu luận án. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung.
Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng điều tra.
Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan các vấn đề lý luận và thực tiễn về sẵn lòng chi trả để cải thiện chất lượng môi trường nước bị ô nhiễm ở các làng nghề.
Cơ sở lý luận về sẵn lòng chi trả để cải thiện chất lượng môi trường nước bị ô nhiễm. Các khái niệm cơ bản liên quan đến nghiên cứu. Các lý luận về sẵn lòng chi trả để cải thiện chất lượng môi trường nước. Ý nghĩa của việc nghiên cứu sẵn lòng chi trả khi chất lượng nước thay đổi.
Nội dung nghiên cứu mức sẵn lòng chi trả của người dân để cải thiện chất lượng môi trường nước tại các làng nghề. Các yếu tố ảnh hưởng tới sẵn lòng trả của người dân để cải thiện chất lượng môi trường nước. Tổng quan nghiên cứu sẵn lòng chi trả của người dân để cải thiện chất lượng môi trường nước. Các nghiên cứu trên thế giới liên quan đến sẵn lòng chi trả của người dân để cải thiện chất lượng môi trường nước.
Các nghiên cứu trong nước liên quan đến sẵn lòng chi trả của người dân để cải thiện chất lượng môi trường nước. Khoảng trống trong nghiên cứu mức sẵn lòng chi trả để cải thiện chất lượng môi trường nước trong các làng nghề. Bài học kinh nghiệm từ cơ sở lý luận và thực tiễn cho nghiên cứu mức sẵn lòng chi trả để cải thiện chất lượng môi trường nước ở các làng nghề tỉnh Bắc Ninh. Phương pháp nghiên cứu.
Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên của tỉnh Bắc Ninh. Đặc điểm kinh tế - xã hội tỉnh Bắc Ninh. Tình hình phát triển làng nghề của tỉnh Bắc Ninh trong những năm gần đây.
Khung phân tích và cách tiếp cận. Khung phân tích của luận án. Cách tiếp cận của luận án. Phương pháp nghiên cứu của luận án.
Chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu. Hệ thống các chỉ tiêu phân tích cơ bản.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Thực trạng quan điểm, nhận thức của người dân về ô nhiễm môi trường nước và cải thiện chất lượng môi trường nước ở các làng nghề tỉnh Bắc Ninh. Tình hình ô nhiễm môi trường nước ở các làng nghề tỉnh Bắc Ninh. Đánh giá của người dân về ô nhiễm môi trường.70 4 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án.138 Tài liệu tham khảo.
152 6 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BID Mức giá BVMT Bảo vệ môi trường CCN Cụm công nghiệp CV Sự thay đổi bổ sung CVM Phương pháp đánh giá ngẫu nhiên ĐH/trên ĐH Đại học/trên đại học EV Sự thay đổi tương đương FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn KCN Khu công nghiệp MAC Chi phí giảm thải cận biên MDC Chi phí thiệt hại cận biên Mean WTP Mức sẵn lòng trả trung bình MEC Chi phí ngoại ứng MNPB Lợi ích ròng biên QCCP Quy chuẩn cho phép QCVN Quy chuẩn Việt Nam QTTN&MT Quan trắc Tài nguyên và Môi trường TC/CĐ Trung cấp/cao đẳng TCCP Tiêu chuẩn cho phép TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam THPT Trung học phổ thông WTA Sẵn lòng chấp nhận WTP Sẵn lòng trả 1DC Chọn ngẫu nhiên đơn 2DC Chọn ngẫu nhiên lặp v DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Đặc trưng nước thải từ sản xuất ở một số loại hình làng nghề. Giá trị tổng sản lượng của tỉnh Bắc Ninh (theo giá hiện hành). Số lượng làng nghề tại các huyện, thị xã, thành phố trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.
Lực lượng lao động các làng nghề tỉnh Bắc Ninh năm 2016. Phân bổ mẫu điều tra. Kết quả phân tích nước thải làng nghề chế biến nông sản. Tiếp cận truyền thông về các vấn đề ô nhiễm môi trường của người dân trong làng nghề.
Mối quan hệ giữa đánh giá về môi trường nước của người dân và số lần tiếp cận với truyền thông. Nhận thức của người dân về ảnh hưởng của ô nhiễm môi trường nước tại các làng nghề Bắc Ninh. Quan điểm của người dân về sự cần thiết cải thiện chất lượng môi trường nước bị ô nhiễm. Kết quả thu, nộp phí BVMT đối với nước thải công nghiệp tỉnh Bắc Ninh.
Xác suất trả lời “Có-không” đối với các mức giá theo phương pháp 1DC. Xác suất trả lời “Có-Không” đối với các mức giá đề xuất theo phương pháp 2DC. Tổng quỹ có thể thu được từ trong dân của tỉnh Bắc Ninh. Đặc điểm kinh tế xã hội của người được phỏng vấn.
Mối quan hệ giữa thu nhập và làng nghề. Mô tả các biến trong mô hình. Các yếu tố ảnh hưởng tới sẵn lòng chi trả của người dân (Mô hình I sử dụng hàm binary logistic). Các yếu tố ảnh hưởng tới sẵn lòng trả của người dân để cải thiện chất lượng môi trường nước (Mô hình II sử dùng hàm hồi quy tuyến tính).109 8 DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang 2.
Mức sẵn lòng trả của người bị ô nhiễm, khi không có quyền sở hữu ở khu vực thải. Khung phân loại các phương pháp đo lường WTP. Sự thay đổi bổ sung (CV) thể hiện làm tăng phúc lợi xã hội do chất lượng môi trường được cải thiện. Sự thay đổi tương đương trong trường hợp chất lượng môi trường xấu đi.
Khung phân tích của luận án. Người tiêu dùng sẵn lòng chi phí thêm khi chất lượng nước được cải thiện. Quá trình ra quyết định chi trả. Đánh giá của người được phỏng vấn về ô nhiễm môi trường tại các làng nghề ở Bắc Ninh.
Mức sẵn lòng trả của người dân để cải thiện chất lượng môi trường nước theo địa bàn nghiên cứu. Mức sẵn lòng chi trả của người dân phân theo loại hộ. Mức sẵn lòng trả của người dân để cải thiện chất lượng môi trường nước phân theo trình độ học vấn. Mức sẵn lòng trả của người dân để cải thiện chất lượng môi trường nước phân theo thu nhập.
Mức sẵn lòng trả trung bình (Mean WTP) ước tính dựa trên phương pháp tham số. Mức sẵn lòng trả trung bình (Mean WTP) ước tính dựa trên phương pháp phi tham số cho các làng nghề. Mức sẵn lòng trả trung bình (Mean WTP) ước tính dựa trên phương pháp phi tham số cho loại hộ. Mối quan hệ giữa độ tuổi và trình độ học vấn của người được phỏng vấn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Phương Dung (2019). Sẵn lòng chi trả cải thiện nước ô nhiễm làng nghề Bắc Ninh [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-kinh-te-phat-trien-full-nghien-cuu-muc-san-long-chi-tra-cua-nguoi-dan-nham-cai-thien-chat-luong-nuoc-bi-o-nhiem-o-cac-lang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sẵn lòng chi trả cải thiện nước ô nhiễm làng nghề Bắc Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển full nghiên cứu mức sẵn lòng chi trả của người dân nhằm cải thiện chất lượng nước bị ô nhiễm ở các làng. Xem tóm tắt
Luận án "Sẵn lòng chi trả cải thiện nước ô nhiễm làng nghề Bắc Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Sẵn lòng chi trả cải thiện nước ô nhiễm làng nghề Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sẵn lòng chi trả cải thiện nước ô nhiễm làng nghề Bắc Ninh" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Sẵn lòng chi trả cải thiện nước ô nhiễm làng nghề Bắc Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sẵn lòng chi trả cải thiện nước ô nhiễm làng nghề Bắc Ninh" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sẵn lòng chi trả cải thiện nước ô nhiễm làng nghề Bắc Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.