Luận án đánh giá thiệt hại kinh tế do chất thải từ sản xuất làng nghề chế biến nông sản vùng Đồng bằng sông Hồng - Trần Văn Thể
Luận án đánh giá thiệt hại kinh tế do chất thải từ sản xuất nông sản làng nghề Đồng bằng sông Hồng gây ra, đề xuất giải pháp giảm thiểu hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng chất thải làng nghề chế biến nông sản hiện nay
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Tác giả:
- Trần Văn Thể
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng chất thải làng nghề chế biến nông sản hiện nay
Làng nghề chế biến nông sản đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế nông thôn. Khu vực đồng bằng sông Hồng tập trung mật độ làng nghề rất cao. Các cơ sở sản xuất tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, hoạt động này làm gia tăng chất thải ra môi trường. Quy mô sản xuất phần lớn mang tính hộ gia đình nhỏ lẻ. Công nghệ chế biến còn thô sơ và lạc hậu. Mặt bằng sản xuất chật hẹp, xen kẽ trong khu dân cư. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật môi trường chưa đáp ứng nhu cầu xử lý thực tế. Nước thải và chất thải rắn phát sinh liên tục trong quá trình sản xuất. Lượng phát thải vượt quá khả năng tự làm sạch của tự nhiên. Tình trạng ô nhiễm môi trường làng nghề ngày càng gia tăng mức độ nghiêm trọng. Vấn đề đòi hỏi sự nhận diện toàn diện về khối lượng và đặc thù chất thải.
1.1. Nguồn gốc phát sinh nước thải chế biến nông sản
Nước thải chế biến nông sản phát sinh chủ yếu từ các công đoạn ngâm, rửa, nghiền và lọc nguyên liệu. Nguồn thải chứa hàm lượng chất hữu cơ rất cao. Chỉ số COD, BOD5 và chất rắn lơ lửng đều vượt tiêu chuẩn kỹ thuật nhiều lần. Hoạt động chế biến tinh bột sắn, dong riềng và sản xuất bún bánh tiêu tốn lượng nước lớn. Quy trình sản xuất xả thải trực tiếp vào hệ thống mương rãnh mà không qua xử lý. Nước thải hữu cơ phân hủy kỵ khí nhanh chóng sinh ra mùi hôi thối đặc trưng. Khí độc như H2S và NH3 phát tán vào không khí xung quanh. Hệ thống thoát nước tại làng nghề phần lớn là mương hở, thường xuyên bị ứ đọng. Việc xả thải thiếu kiểm soát gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm tại địa phương. Chất lượng sống của dân cư khu vực lân cận bị suy giảm rõ rệt.
1.2. Thực trạng phát sinh chất thải rắn nông nghiệp
Chất thải rắn nông nghiệp từ quá trình chế biến bao gồm bã sắn, vỏ củ, phế phẩm thực phẩm và bùn lắng. Khối lượng chất thải rắn phát sinh mỗi ngày tại các làng nghề lên đến hàng chục tấn. Đa số các cơ sở sản xuất không có khu vực lưu trữ chất thải đạt chuẩn. Phế phẩm hữu cơ thường bị đổ tràn lan tại bãi rác tự phát, ven đường và lòng kênh mương. Quá trình phân hủy tự nhiên tạo điều kiện cho ruồi muỗi và vi sinh vật gây bệnh phát triển. Nước rỉ rác ngấm sâu vào lòng đất, gia tăng ô nhiễm môi trường làng nghề. Việc tận dụng chất thải làm thức ăn gia súc hay phân bón chỉ giải quyết được một phần nhỏ. Phần lớn chất thải còn lại tồn đọng lâu ngày gây tắc nghẽn dòng chảy. Áp lực xử lý chất thải rắn đang là thách thức lớn cho chính quyền địa phương.
II. Tác động của chất thải làng nghề chế biến nông sản lớn
Chất thải từ làng nghề tác động đa chiều đến hệ sinh thái và đời sống kinh tế xã hội. Các chất ô nhiễm hữu cơ và hóa chất ngấm vào đất, nước và không khí. Môi trường tự nhiên xung quanh làng nghề bị suy thoái nhanh chóng. Hệ sinh thái thủy sinh trong các ao hồ bị hủy hoại nặng nề do hiện tượng phú dưỡng hóa. Nhiều loài thủy sản bản địa suy giảm số lượng nghiêm trọng. Bên cạnh đó, ô nhiễm làm gia tăng chi phí suy thoái môi trường trên diện rộng. Cảnh quan nông thôn bị biến dạng bởi mùi hôi và rác thải ứ đọng. Tình trạng này kéo dài gây ra nhiều xung đột môi trường giữa các cộng đồng dân cư lân cận. Việc giải quyết các tác động này đòi hỏi nguồn lực kinh tế và kỹ thuật rất lớn.
2.1. Nguy cơ gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm
Sự gia tăng ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm là hệ quả trực tiếp từ hoạt động xả thải làng nghề. Nước thải hữu cơ chưa qua xử lý làm suy giảm lượng oxy hòa tan trong các dòng sông. Nước sông ngòi chuyển màu đen đặc và bốc mùi nồng nặc. Nguồn nước ngầm tầng nông ở các khu vực này xuất hiện dấu hiệu nhiễm amoni, hữu cơ và vi sinh. Nước giếng khoan của nhiều hộ gia đình không còn đạt chuẩn dùng cho sinh hoạt. Người dân phải tốn thêm chi phí mua nước sạch hoặc lắp đặt hệ thống lọc đắt đỏ. Khả năng tự làm sạch của các nguồn nước tự nhiên đã bị tê liệt hoàn toàn. Nếu không có biện pháp ngăn chặn kịp thời, sự ô nhiễm sẽ lan rộng sang các vùng hạ lưu lân cận.
2.2. Tổn thất năng suất cây trồng và hệ thống tưới tiêu
Nguồn nước tưới tiêu bị ô nhiễm nặng gây ra tổn thất năng suất cây trồng đáng kể. Đất canh tác nông nghiệp xung quanh làng nghề bị chua hóa và tích tụ nhiều chất độc hại. Lúa và hoa màu khi lấy nước tưới từ sông ngòi ô nhiễm thường bị thối rễ, nghẹt rễ và lép hạt. Năng suất lúa vụ mùa có thể sụt giảm từ hai mươi đến bốn mươi phần trăm. Một số diện tích đất nông nghiệp phải bỏ hoang do nguồn nước quá độc hại. Chi phí nạo vét bùn thải ứ đọng trong kênh mương tưới tiêu tăng cao hàng năm. Người nông dân chịu thiệt hại kép khi vừa mất sản lượng, vừa giảm chất lượng nông sản. Hiệu quả kinh tế của ngành trồng trọt trong khu vực bị suy giảm nghiêm trọng.
III. Định giá thiệt hại kinh tế chất thải làng nghề chế biến
Định giá thiệt hại môi trường là công cụ quan trọng để lượng hóa tổn thất bằng tiền tệ. Hoạt động nghiên cứu kinh tế môi trường áp dụng nhiều khung lý thuyết khoa học. Việc quy đổi các tác động sinh thái thành giá trị kinh tế giúp xác định mức độ suy thoái chuẩn xác. Quá trình tính toán xem xét các tổn thất trực tiếp và gián tiếp đối với xã hội. Kết quả định giá cung cấp căn cứ thực tiễn cho cơ quan quản lý ban hành chính sách can thiệp. Nguồn dữ liệu phục vụ tính toán thu thập từ khảo sát thực địa, mẫu kiểm nghiệm và số liệu thống kê. Tiếp cận logic hệ thống bảo đảm tính khách quan và khoa học trong toàn bộ quá trình lượng hóa.
3.1. Phương pháp chi phí y tế do ô nhiễm COI
Chi phí y tế do ô nhiễm (COI) là phương pháp dùng để ước tính thiệt hại sức khỏe cộng đồng. Phương pháp này lượng hóa toàn bộ chi phí khám chữa bệnh, tiền thuốc men và chi phí nằm viện. Đồng thời, thu nhập bị mất trong những ngày nghỉ ốm của người lao động cũng được tính toán chi tiết. Người dân sống gần khu vực chế biến nông sản thường mắc các bệnh về đường hô hấp, bệnh tiêu hóa và bệnh ngoài da. Tần suất ốm đau và tái phát bệnh tại làng nghề cao hơn đáng kể so với khu vực thuần nông. Tổng gánh nặng tài chính từ việc điều trị bệnh tật làm suy giảm ngân sách của từng hộ gia đình. Mô hình COI phản ánh trung thực một phần thiệt hại kinh tế do môi trường ô nhiễm gây ra.
3.2. Phương pháp đánh giá ngẫu nhiên CVM
Phương pháp đánh giá ngẫu nhiên (CVM) được áp dụng rộng rãi để xác định giá trị phi thị trường của môi trường. Phương pháp sử dụng bảng hỏi phỏng vấn trực tiếp nhằm thiết lập một thị trường giả định. Người dân bày tỏ thái độ và nhận thức về chất lượng môi trường sống xung quanh. Dữ liệu khảo sát giúp đo lường mức độ sẵn lòng chi trả (WTP) của người dân cho các dự án cải tạo môi trường làng nghề. Công cụ thống kê phân tích các yếu tố ảnh hưởng như thu nhập, trình độ học vấn và khoảng cách đến nguồn ô nhiễm. CVM giúp các nhà hoạch định chính sách nắm bắt nguyện vọng thực tế của cộng đồng dân cư. Đây là cơ sở then chốt để xây dựng cơ chế thu phí môi trường công bằng và khả thi.
3.3. Phương pháp định giá tổn thất sản xuất nông nghiệp
Phương pháp thay đổi năng suất đánh giá trực tiếp thiệt hại vật chất trong sản xuất nông nghiệp. Tổn thất tính toán dựa trên chênh lệch sản lượng thực tế và sản lượng tiêu chuẩn khi không bị ô nhiễm. Giá thị trường của nông sản và thủy sản được dùng làm thước đo quy đổi thành tiền tệ. Phương pháp cũng lượng hóa chi phí thay thế giống cây trồng hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng đất do đất bị thoái hóa. Các khoản chi phí sửa chữa kênh mương và nạo vét bùn lắng cũng được gộp vào tổng thiệt hại. Cách tiếp cận này phản ánh rõ ràng sự sụt giảm nguồn thu của các hộ nông dân xung quanh khu vực phát sinh chất thải.
IV. Cơ cấu thiệt hại kinh tế chất thải làng nghề nông nghiệp
Thiệt hại kinh tế do chất thải làng nghề bao gồm nhiều nhóm chi phí cấu thành phức tạp. Tổng chi phí suy thoái môi trường chia thành thiệt hại trực tiếp và thiệt hại gián tiếp. Thiệt hại trực tiếp biểu hiện qua sự sụt giảm năng suất cây trồng, vật nuôi và chi phí khám chữa bệnh. Thiệt hại gián tiếp gắn liền với chi phí bảo trì cơ sở hạ tầng và chi phí cơ hội của tài nguyên đất nước. Tỷ trọng các nhóm thiệt hại có sự chênh lệch tùy theo loại hình chế biến nông sản cụ thể. Lượng hóa chi tiết từng nhóm giúp xác định các điểm nóng ô nhiễm cần ưu tiên phân bổ ngân sách. Việc phân tích cơ cấu thiệt hại là bước đi cần thiết để hoạch định giải pháp can thiệp.
4.1. Chi phí suy giảm sức khỏe và tổn thất lao động
Thiệt hại sức khỏe chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí thiệt hại kinh tế tại các làng nghề. Chi phí thuốc men và viện phí trực tiếp tạo gánh nặng lớn cho các gia đình có người ốm. Số ngày công lao động bị mất làm giảm đáng kể thu nhập khả dụng của hộ sản xuất. Năng suất lao động của người mắc bệnh mãn tính cũng suy giảm rõ rệt theo thời gian. Môi trường làm việc ô nhiễm bụi và khí độc làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh nghề nghiệp. Áp lực kinh tế đè nặng lên các hộ nghèo và cận nghèo tại địa phương. Việc cải thiện điều kiện môi trường sống sẽ giúp tiết kiệm nguồn chi phí y tế khổng lồ cho toàn xã hội.
4.2. Chi phí sửa chữa hạ tầng và xử lý môi trường
Nước thải chứa axit hữu cơ và chất ăn mòn làm xuống cấp nhanh chóng hệ thống đường giao thông và cống rãnh. Công trình thoát nước thường xuyên bị tắc nghẽn, sụt lún và hư hỏng nặng nề. Chính quyền địa phương phải chi khoản kinh phí lớn hàng năm để duy tu, sửa chữa và nạo vét bùn lắng. Các cơ sở chế biến cũng phải đầu tư kinh phí xây dựng bể lắng và hệ thống lọc tạm thời. Tuy nhiên, các công trình xử lý quy mô nhỏ thường hoạt động kém hiệu quả và nhanh chóng quá tải. Chi phí vận hành hóa chất và điện năng xử lý nước thải tạo thêm áp lực tài chính cho người sản xuất. Tổng các khoản chi phí này làm gia tăng tổn thất kinh tế chung của làng nghề.
4.3. Thiệt hại do chuyển đổi và suy thoái tài nguyên
Chất thải tồn đọng lâu ngày làm suy giảm nghiêm trọng giá trị sử dụng của tài nguyên đất và nước. Nhiều diện tích đất nông nghiệp màu mỡ bị chuyển đổi bất đắc dĩ thành bãi chứa phế phẩm và hồ lắng nước thải. Nguồn nước ngầm bị ô nhiễm khiến các giếng khoan sâu bị bỏ hoang, gây lãng phí vốn đầu tư ban đầu. Giá trị bất động sản và đất đai tại các khu vực ô nhiễm nặng bị sụt giảm giá trị giao dịch đáng kể. Thiệt hại kinh tế từ việc mất cơ hội khai thác tài nguyên trong tương lai là rất lớn. Quá trình phục hồi chất lượng đất và nước đòi hỏi thời gian dài cùng kinh phí cải tạo khổng lồ.
V. Giải pháp xử lý chất thải làng nghề chế biến nông sản
Giảm thiểu thiệt hại kinh tế do chất thải làng nghề đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Các biện pháp quản lý cần kết hợp hài hòa giữa công cụ kinh tế, kỹ thuật và chính sách pháp lý. Mục tiêu hàng đầu là giảm lượng phát thải ngay tại nguồn sản xuất. Việc xây dựng cụm công nghiệp làng nghề tập trung giúp tách rời hoạt động sản xuất khỏi khu dân cư. Đồng thời, công tác quy hoạch đồng bộ tạo điều kiện thuận lợi để xây dựng trạm xử lý nước thải tập trung. Nâng cao năng lực quản lý môi trường cấp cơ sở đóng vai trò quyết định đến hiệu quả thực thi chính sách. Đầu tư cho bảo vệ môi trường làng nghề là đầu tư cho phát triển kinh tế bền vững.
5.1. Ứng dụng công nghệ xử lý chất thải thân thiện môi trường
Đổi mới công nghệ là giải pháp căn cơ để xử lý nước thải chế biến nông sản và chất thải rắn. Các cơ sở cần áp dụng hệ thống hầm biogas quy mô lớn để thu hồi khí sinh học phục vụ sản xuất. Nước thải sau biogas tiếp tục được xử lý qua hồ sinh học và bãi lọc trồng cây trước khi xả ra môi trường. Chất thải rắn nông nghiệp như bã dong, bã sắn cần được tận dụng làm giá thể trồng nấm hoặc ủ phân hữu cơ vi sinh. Công nghệ sản xuất sạch hơn giúp tiết kiệm nước và tối ưu hóa tỷ lệ thu hồi tinh bột. Việc tuần hoàn nước rửa nguyên liệu giúp giảm thiểu đáng kể khối lượng nước thải phát sinh. Giải pháp kỹ thuật phù hợp sẽ biến chất thải thành nguồn tài nguyên tái sinh có giá trị.
5.2. Hoàn thiện chính sách và phát huy mức độ sẵn lòng chi trả
Chính sách quản lý cần áp dụng nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền một cách nghiêm minh. Cơ quan chức năng cần thiết lập biểu phí xả thải linh hoạt dựa trên nồng độ và lưu lượng chất ô nhiễm. Kết quả nghiên cứu về mức độ sẵn lòng chi trả (WTP) là cơ sở để quy định mức đóng góp phí bảo vệ môi trường hợp lý. Hộ sản xuất có thể chi trả kinh phí vận hành hệ thống xử lý tập trung khi mức phí phù hợp với năng lực tài chính. Ngoài ra, chính quyền cần ban hành chính sách ưu đãi vay vốn cho các hộ đầu tư công nghệ xanh. Tăng cường tuyên truyền giúp nâng cao ý thức tự giác bảo vệ môi trường trong toàn thể cộng đồng làng nghề.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng bảo vệ để lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đề được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 10 tháng 2 năm 2015 Tác giả Trần Văn Thể i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành đến PGS. Nguyễn Tuấn Sơn và TS.
Nguyễn Nghĩa Biên đã ân cần chỉ bảo, hướng dẫn tận tình và khích lệ tôi trong suốt thời gian học tập, thực hiện và hoàn thiện luận án này; Tôi xin chân thành cảm ơn Học viện Nông nghiệp Việt Nam; Ban Quản lý Đào tạo; tập thể các thầy giáo, cô giáo Bộ môn Phân tích định lượng; các thầy giáo, cô giáo Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong thời gian học tập và hoàn thiện luận án; Tôi xin chân thành cám ơn tới các cơ quan quản lý có liên quan tại các tỉnh Bắc Ninh, Hà Nội, Nam Định và Ninh Bình đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu và tiến hành các nội dung nghiên cứu tại địa phương; Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành tới PGS. Nguyễn Hồng Sơn, Viện trưởng, tập thể cán bộ Phòng Khoa học và HTQT, Viện Môi trường Nông nghiệp và các bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, cổ vũ tôi trong quá trình hoàn thiện luận án này; Cuối cùng, tôi xin gửi lời biết ơn sâu sắc đến bố, mẹ, anh, chị, em, vợ và các con đã động viên kịp thời, ủng hộ về vật chất và tinh thần, tạo điều kiện về thời gian để tôi dồn tâm sức nghiên cứu và hoàn thiện luận án này. Xin chân thành cám ơn tất cả vì sự giúp đỡ vô cùng quý báu đó! Tác giả Trần Văn Thể ii MỤC LỤC Lời cảm ơn i Lời cảm ơn ii Danh mục bảng vii Danh mục sơ đồ ix Danh mục đồ thị x Danh mục phụ lục xi Danh mục từ viết tắt xiii MỞ ĐẦU 1 1 Tính cấp thiết của đề tài 1 2 Những vấn đề nghiên cứu đặt ra cần giải quyết 3 3 Mục tiêu nghiên cứu 4 4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 5 5 Những đóng góp mới của luận án 6 Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 7 1.1 Những khái niệm cơ bản 7 1.1 Khái niệm về làng nghề chế biến nông sản 7 1.2 Khái niệm về chất thải và tác động của chất thải tại các làng nghề 8 1.3 Khái niệm về thiệt hại kinh tế do chất thải phát sinh 10 1.4 Khái niệm về biện pháp quản lý môi trường làng nghề 11 1.2 Cơ sở lý luận về đánh giá thiệt hại kinh tế 13 1.1 Cơ sở khoa học xác định các thiệt hại kinh tế 13 1.2 Một số quan điểm về đánh giá thiệt hại kinh tế 22 1.3 Các phương pháp phổ biến trong đánh giá thiệt hại kinh tế 26 1.3 Thực tiễn vận dụng các phương pháp đánh giá thiệt hại kinh tế 35 1.1 Trên thế giới 35 1.2 Tại Việt Nam 39 1.4 Bài học kinh nghiệm 41 iii 1.5 Lựa chọn phương pháp đánh giá thiệt hại kinh tế phù hợp với làng nghề 42 1.6 Lựa chọn phương pháp xác định các biện pháp quản lý thiệt hại kinh tế 45 Chương 2.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 47 2.1 Khái quát chung hoạt động sản xuất làng nghề vùng đồng bằng sông Hồng 47 2.1 Điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội 47 2.2 Hoạt động sản xuất làng nghề chế biến nông sản 48 2.3 Vai trò của làng nghề trong phát triển kinh tế nông thôn 50 2.4 Những vấn đề phát sinh từ hoạt động sản xuất tại làng nghề 51 2.2 Phương pháp tiếp cận 53 2.1 Tiếp cận kế thừa 53 2.2 Tiếp cận có sự tham gia 53 2.3 Tiếp cận hệ thống 54 2.4 Tiếp cận theo vùng phân bố làng nghề 54 2.5 Tiếp cận theo lĩnh vực hoạt động của làng nghề 54 2.6 Xác định khung logic trong đánh giá thiệt hại kinh tế ở làng nghề 54 2.3 Phương pháp nghiên cứu 56 2.1 Phương pháp và kết quả chọn điểm nghiên cứu 56 2.2 Phương pháp thu thập số liệu 65 2.3 Phương pháp lấy mẫu và phân tích chất lượng môi trường 72 2.4 Phương pháp tính toán các chỉ tiêu thiệt hại kinh tế 73 Chương 3. HIỆN TRẠNG CHẤT LƯỢNG MÔI TRƯỜNG, THIỆT HẠI KINH TẾ VÀ QUẢN LÝ TẠI LÀNG NGHỀ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG 83 3.1 Hiện trạng chất lượng môi trường ở các làng nghề chế biến nông sản 83 3.1 Sơ lược về xu hướng biến đổi chất lượng môi trường ở làng nghề 83 3.2 Kết quả phân tích chất lượng môi trường tại làng nghề chế biến nông sản 85 3.2 Thiệt hại kinh tế do chất thải phát sinh tại làng nghề chế biến nông sản 90 iv 3.1 Thiệt hại kinh tế do suy giảm sản lượng nông nghiệp và thủy sản 90 3.2 Thiệt hại kinh tế thay thế, sửa chữa cơ sở hạ tầng và xử lý chất thải 94 3.3 Thiệt hại kinh tế suy giảm sức khỏe cộng đồng do ảnh hưởng của ô nhiễm môi trường 98 3.4 Thiệt hại kinh tế do ngăn ngừa, giảm nhẹ tác động của ô nhiễm môi trường ở làng nghề 103 3.5 Thiệt hại kinh tế do chuyển đổi mục đích sử dụng tài nguyên để giải quyết chất thải phát sinh ở các làng nghề 106 3.6 Tổng thiệt hại kinh tế do phát sinh chất thải từ hoạt động sản xuất nghề ở làng nghề 107 3.3 Thực trạng triển khai chính sách quản lý giảm thiểu thiệt hại kinh tế do chất thải phát sinh ở làng nghề 112 3.1 Hiện trạng xây dựng các chính sách quản lý chung về làng nghề 112 3.2 Thực tiễn triển khai chính sách trong quản lý môi trường ở các làng nghề 120 Chương 4. GIẢI PHÁP QUẢN LÝ GIẢM THIỂU THIỆT HẠI KINH TẾ DO CHẤT THẢI PHÁT SINH TẠI LÀNG NGHỀ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG 132 4.1 Quan điểm và định hướng giải pháp 132 4.2 Định hướng giải pháp 133 4.2 Một số giải pháp quản lý nhằm giảm thiểu thiệt hại kinh tế tại làng nghề chế biến nông sản 134 4.1 Giải pháp kiểm soát chất thải phát sinh từ hoạt động sản xuất ở làng nghề 134 4.2 Giải pháp kiểm soát thiệt hại kinh tế do chất thải phát sinh từ hoạt động sản xuất ở làng nghề 137 4.3 Giải pháp về cơ chế chính sách 139 4.4 Giải pháp về tổ chức quản lý 141 4.5 Giải pháp về thông tin, tuyên truyền và giáo dục nâng cao nhận thức và năng lực bảo vệ môi trường ở các làng nghề 143 v KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 145 1 Kết luận 145 2 Kiến nghị 146 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến luận án 149 Tài liệu tham khảo 150 Tiếng Việt 150 Tiếng Anh 153 Phụ lục 157 vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 1.1 Các phương pháp đánh giá thiệt hại kinh tế do ô nhiễm môi trường 28 2.1 Làng nghề và phân bố làng nghề 48 2.2 Số lượng làng nghề các tỉnh đồng bằng sông Hồng 49 2.3 Số lượng hộ và lao động tham gia sản xuất ở làng nghề làng nghề 51 2.4 Phát thải chất thải rắn từ hoạt động sản xuất ở làng nghề 52 2.5 Kết quả lựa chọn các điểm nghiên cứu về làng nghề CBNS 58 2.6 Đặc điểm tự nhiên kinh tế xã hội các xã nghiên cứu có làng nghề 62 2.7 Đặc điểm hộ nông dân điều tra ở các điểm nghiên cứu tại Bắc Ninh 68 2.8 Đặc điểm hộ nông dân điều tra ở các điểm nghiên cứu tại Hà Nội 69 2.9 Đặc điểm hộ nông dân điều tra ở các điểm nghiên cứu tại Nam Định 70 2.10 Đặc điểm hộ nông dân điều tra ở các điểm nghiên cứu tại Ninh Bình 71 2.11 Khung lôgic và các chỉ tiêu nghiên cứu 79 3.1 Xu hướng biến đổi chất lượng môi trường ở làng nghề điều tra 84 3.2 Diện tích đất trồng lúa và đất nuôi trồng thủy sản bị ảnh hưởng do chất thải phát sinh từ sản xuất ở làng nghề CBNS 91 3.3 Thiệt hại kinh tế do suy giảm sản lượng nông nghiệp và thủy sản từ hoạt động sản xuất ở các làng nghề CBNS 92 3.4 Ước tính khối lượng chất thải phát sinh cần nạo vét do hoạt động sản xuất từ các làng nghề CBNS 95 3.5 Thiệt hại kinh tế do thay thế, sửa chữa cơ sở hạ tầng và xử lý chất thải từ các làng nghề CBNS 97 3.6 Tỷ lệ mắc bệnh do bị tác động bởi ô nhiễm môi trường từ các làng nghề CBNS 99 3.7 Ước tính số hộ bị ảnh hưởng đến sức khỏe do phát sinh chất thải từ các làng nghề CBNS 100 3.8 Thiệt hại kinh tế do suy giảm sức khỏe cộng đồng từ các làng nghề vii CBNS 102 3.9 Thiệt hại kinh tế về ngăn ngừa, giảm nhẹ ô nhiễm môi trường do chất thải phát sinh từ các làng nghề CBNS 104 3.10 Thiệt hại kinh tế do chuyển đổi mục đích sử dụng tài nguyên để giải quyết vấn đề chất thải ở các làng nghề CBNS 106 3.11 Tổng thiệt hại kinh tế do chất thải phát sinh từ hoạt động sản xuất tại các làng nghề CBNS (triệu đồng/năm) 109 3.12 Hạn chế và bất cập về quản lý môi trường làng nghề trong các văn bản pháp luật có liên quan 116 3.13 Hạn chế và bất cập về đánh giá, quản lý thiệt hại kinh tế trong các văn bản quy định có liên quan 119 3.14 Hiện trạng ban hành và triển khai các văn bản quản lý môi trường làng nghề tại các tỉnh điều tra 122 3.15 Thực trạng triển khai các biện pháp quản lý ở các làng nghề CBNS 126 3.16 Kiến nghị của nông dân về các giải pháp giảm thiểu thiệt hại kinh tế do chất thải phát sinh ở làng nghề chế biến nông sản 128 viii DANH MỤC SƠ ĐỒ TT Tên sơ đồ Trang 1.1 Chu kỳ hoạt động sản xuất và phát thải sau quá trình sản xuất 23 1.2 Lan truyền ô nhiễm và tác động gây thiệt hại kinh tế ở làng nghề 24 1.3 Áp lực môi trường và khả năng đáp ứng về hành vi ở làng nghề 26 1.4 Lựa chọn các phương pháp đánh giá thiệt hại kinh tế do chất thải phát sinh tại làng nghề chế biến nông sản 44 2.1 Khung đánh giá thiệt hại kinh tế và đề xuất các giải pháp quản lý làng nghề chế biến nông sản vùng đồng bằng sông Hồng 55 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Thể (2015). Đánh giá thiệt hại kinh tế do chất thải làng nghề chế biến nông sản [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-danh-gia-thiet-hai-kinh-te-do-chat-thai-phat-sinh-tu-hoat-dong-san-xuat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá thiệt hại kinh tế do chất thải làng nghề chế biến nông sản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đánh giá thiệt hại kinh tế do chất thải từ sản xuất nông sản làng nghề Đồng bằng sông Hồng gây ra, đề xuất giải pháp giảm thiểu hiệu quả.
Luận án "Đánh giá thiệt hại kinh tế do chất thải làng nghề chế biến nông sản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Đánh giá thiệt hại kinh tế do chất thải làng nghề chế biến nông sản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá thiệt hại kinh tế do chất thải làng nghề chế biến nông sản" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá thiệt hại kinh tế do chất thải làng nghề chế biến nông sản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.