Luận án ảnh hưởng phát triển du lịch đến sinh kế hộ nông dân tỉnh Điện Biên

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của phát triển du lịch đến sinh kế của hộ nông dân tại tỉnh Điện Biên.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

182

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng phát triển du lịch và sinh kế tại Điện Biên
Số trang:
182 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Chuyên ngành:
Kinh tế nông nghiệp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng phát triển du lịch và sinh kế tại Điện Biên

Điện Biên sở hữu nhiều tài nguyên tự nhiên và di tích lịch sử giá trị. Hoạt động phát triển du lịch tại địa phương diễn ra sôi động trong những năm gần đây. Ngành du lịch mở ra cơ hội kinh tế mới cho người dân. Các nông hộ vùng cao dần tiếp cận với ngành dịch vụ. Quá trình phát triển này tác động trực tiếp đến đời sống dân cư. Nhiều gia đình bắt đầu chuyển hướng phương thức sản xuất. Cơ cấu kinh tế nông thôn ghi nhận những chuyển biến tích cực. Mô hình du lịch sinh thái và văn hóa ngày càng thu hút khách du lịch. Tuy nhiên, sự phát triển giữa các vùng vẫn còn chênh lệch. Nguồn lực đầu tư hạ tầng tại các thôn bản còn hạn chế. Nhận thức của một bộ phận nông hộ về kinh doanh dịch vụ còn ở mức sơ khai. Việc nghiên cứu thực trạng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp.

1.1. Tiềm năng và thực trạng du lịch nông nghiệp nông thôn

Tỉnh Điện Biên có cảnh quan đồi núi hùng vĩ và ruộng bậc thang đặc trưng. Khí hậu trong lành tạo điều kiện lý tưởng để phát triển du lịch nông nghiệp nông thôn. Khách du lịch đến Điện Biên yêu thích các trải nghiệm canh tác cùng người dân. Các mô hình vườn cây ăn quả và cánh đồng Mường Thanh thu hút lượng lớn khách tham quan. Nông hộ tận dụng không gian nông nghiệp sẵn có để phục vụ khách du lịch. Hoạt động này tạo thêm giá trị gia tăng cho nông nghiệp địa phương. Cơ sở hạ tầng giao thông kết nối các điểm du lịch nông thôn đang dần hoàn thiện. Dù vậy, các sản phẩm trải nghiệm nông nghiệp vẫn còn đơn điệu. Tính liên kết giữa sản xuất nông nghiệp và dịch vụ lữ hành chưa thực sự chặt chẽ. Nhiều điểm du lịch hoạt động tự phát và thiếu định hướng bài bản.

1.2. Mức độ tham gia làm du lịch của các hộ nông dân

Tỷ lệ nông hộ trực tiếp tham gia chuỗi dịch vụ du lịch ngày càng tăng. Nông dân tham gia vào nhiều khâu từ lưu trú, ăn uống đến dẫn tour bản địa. Nhiều hộ gia đình chủ động chỉnh trang nhà cửa và khuôn viên sinh sống. Tinh thần khởi nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ nông thôn từng bước lan tỏa. Khả năng giao tiếp và cung ứng dịch vụ của người dân có sự tiến bộ rõ rệt. Tuy nhiên, mức độ tham gia vẫn có sự phân hóa theo khu vực. Các hộ ở gần trung tâm hoặc điểm danh lam thắng cảnh tham gia tích cực hơn. Ngược lại, các hộ vùng sâu vùng xa còn gặp nhiều rào cản về vốn và kỹ năng. Sự thiếu hụt kiến thức quản trị kinh doanh hạn chế hiệu quả hoạt động của hộ.

1.3. Cơ cấu sinh kế truyền thống của nông hộ vùng cao

Trước đây, sinh kế của nông hộ Điện Biên phụ thuộc hoàn toàn vào nông lâm nghiệp. Người dân chủ yếu trồng lúa nương, ngô, sắn và chăn nuôi gia súc nhỏ lẻ. Năng suất cây trồng bấp bênh do phụ thuộc nhiều vào thời tiết. Nguồn thu nhập từ nông nghiệp truyền thống thường thấp và thiếu ổn định. Đời sống người dân đối mặt với nhiều rủi ro về thiên tai và thị trường. Áp lực sinh kế khiến tỷ lệ hộ nghèo ở vùng cao từng duy trì ở mức cao. Khi du lịch xuất hiện, cơ cấu lao động trong gia đình bắt đầu thay đổi. Người dân phân bổ lại thời gian giữa làm nương rẫy và phục vụ khách du lịch. Sự kết hợp này bước đầu tạo lập nền tảng sinh kế đa dạng và an toàn hơn.

II. Tác động của phát triển du lịch đến sinh kế Điện Biên

Sự thâm nhập của du lịch tạo nên biến chuyển sâu rộng trong cấu trúc sinh kế hộ. Các nguồn vốn sinh kế gồm vốn tự nhiên, vật chất, tài chính, con người và xã hội đều có sự thay đổi. Du lịch thúc đẩy đầu tư nâng cấp đường giao thông, điện lưới và nguồn nước sạch. Mối quan hệ hợp tác giữa các hộ trong cộng đồng trở nên gắn kết hơn. Người dân có thêm động lực học hỏi kỹ năng mới để đáp ứng nhu cầu thị trường. Thu nhập hộ nông dân Điện Biên ghi nhận mức tăng trưởng khả quan sau khi làm du lịch. Tuy vậy, áp lực cạnh tranh và thương mại hóa cũng xuất hiện. Quá trình phát triển đòi hỏi sự đánh giá khách quan về cả mặt tích cực lẫn thách thức phát sinh.

2.1. Đánh giá chỉ số ảnh hưởng sinh kế của người dân

Chỉ số ảnh hưởng sinh kế (LEI) phản ánh rõ nét mức độ chuyển biến của các nguồn vốn. Vốn tài chính và vốn vật chất của các hộ làm du lịch tăng trưởng vượt trội. Khả năng tiếp cận thông tin thị trường và cơ sở hạ tầng được cải thiện rõ rệt. Vốn con người nâng cao thông qua các lớp tập huấn kỹ năng giao tiếp và nấu ăn. Vốn xã hội mở rộng nhờ sự liên kết giữa hộ dân, chính quyền và doanh nghiệp lữ hành. Ngược lại, vốn tự nhiên chịu một số áp lực do rác thải và xây dựng công trình. Nhìn chung, chỉ số sinh kế tổng hợp cho thấy tác động tích cực lấn át tiêu cực. Phương pháp lượng hóa này giúp nhận diện chính xác điểm mạnh và điểm nghẽn của từng nhóm hộ.

2.2. Sự chuyển dịch nguồn vốn sinh kế tại địa phương

Dòng vốn tài chính của nông hộ có sự luân chuyển linh hoạt hơn. Nông dân tái đầu tư lợi nhuận từ du lịch vào việc mua sắm trang thiết bị gia đình. Đất đai nông nghiệp chuyển đổi mục đích một phần sang phục vụ kinh doanh dịch vụ du lịch. Cơ sở vật chất của các thôn bản khang trang hơn nhờ nguồn lực xã hội hóa. Nguồn vốn con người được bổ sung thêm nhiều kiến thức về vệ sinh an toàn và ngoại ngữ. Mạng lưới liên kết xã hội của cộng đồng mở rộng ra ngoài phạm vi làng bản. Dù vậy, một số hộ thiếu vốn tự có phải vay mượn với chi phí lãi vay cao. Rủi ro tài chính phát sinh nếu lượng khách du lịch biến động theo mùa vụ.

2.3. Tác động đến môi trường sinh thái và văn hóa bản địa

Môi trường sinh thái tại các điểm du lịch đối mặt với nguy cơ ô nhiễm cục bộ. Lượng rác thải sinh hoạt và nước thải tăng cao trong mùa cao điểm du lịch. Cảnh quan thiên nhiên đứng trước nguy cơ bị bê tông hóa nếu thiếu quy hoạch chặt chẽ. Bên cạnh đó, văn hóa bản địa chịu tác động từ lối sống hiện đại. Một số nghi lễ truyền thống có xu hướng bị thương mại hóa quá mức. Tuy nhiên, du lịch cũng tạo động lực để người dân giữ gìn trang phục và làn điệu dân ca. Ý thức bảo vệ môi trường của cộng đồng từng bước được nâng cao để giữ chân du khách. Cân bằng giữa bảo tồn và khai thác kinh tế là bài toán sống còn.

III. Chuyển đổi sinh kế nông hộ gắn với du lịch Điện Biên

Quá trình chuyển đổi sinh kế nông hộ gắn với du lịch diễn ra mạnh mẽ tại Điện Biên. Nông dân không còn độc canh cây lúa hay ngô trên đất dốc. Hộ gia đình chủ động kết hợp sản xuất nông nghiệp với dịch vụ du lịch trải nghiệm. Hoạt động này tạo ra giá trị kinh tế cao hơn gấp nhiều lần so với thuần nông. Sự linh hoạt trong điều tiết lao động giúp gia đình tận dụng tối đa thời gian nhàn rỗi. Du lịch thúc đẩy tư duy kinh tế thị trường trong từng nếp nghĩ của người dân bản địa. Đời sống vật chất lẫn tinh thần của cộng đồng thôn bản có sự khởi sắc rõ rệt. Đây là hướng đi phù hợp với xu thế phát triển kinh tế nông thôn hiện đại.

3.1. Tạo việc làm phi nông nghiệp và gia tăng thu nhập

Ngành du lịch mở ra nhiều cơ hội việc làm phi nông nghiệp cho lao động nông thôn. Người dân đảm nhận các công việc như hướng dẫn viên, đầu bếp, lễ tân và nhân viên phục vụ. Lao động nữ và thanh niên vùng cao có điều kiện phát huy năng lực bản thân. Việc làm tại chỗ giúp hạn chế tình trạng thanh niên di cư đi làm thuê xa quê. Thu nhập hộ nông dân Điện Biên được cải thiện đáng kể và phân bổ đều trong năm. Dòng tiền thu về từ du lịch giúp trang trải sinh hoạt và đầu tư việc học cho con cái. Nông dân thoát khỏi vòng xoáy nghèo đói nhờ đa dạng hóa nguồn thu nhập hiệu quả. Du lịch khẳng định vai trò là động lực kinh tế mới tại các bản làng.

3.2. Mô hình homestay bản địa Điện Biên phát triển mạnh

Hệ thống homestay bản địa Điện Biên phát triển nhanh tại các bản văn hóa dân tộc. Người Thái, người H'Mông cải tạo nhà sàn truyền thống thành không gian lưu trú ấm cúng. Du khách được cùng ăn, cùng ở và cùng trải nghiệm nếp sống của đồng bào bản địa. Kiến trúc nhà gỗ truyền thống được giữ gìn nguyên vẹn để tạo nét độc đáo. Dịch vụ lưu trú homestay mang lại nguồn doanh thu ổn định hàng tháng cho chủ hộ. Người dân biết cách trang trí phòng ốc sạch sẽ và bảo đảm vệ sinh môi trường. Mô hình này tôn vinh giá trị văn hóa bản địa và tạo ấn tượng sâu sắc cho du khách. Đây là hạt nhân quan trọng trong bức tranh du lịch cộng đồng Điện Biên.

3.3. Đẩy mạnh tiêu thụ nông sản đặc sản qua du khách

Du lịch tạo kênh tiêu thụ tại chỗ vô cùng đắc lực cho nông sản địa phương. Các sản phẩm như gạo Điện Biên, thịt trâu gác bếp, mật ong rừng bán rất chạy. Khách du lịch sẵn sàng chi trả giá cao cho các mặt hàng nông sản sạch có nguồn gốc rõ ràng. Tiêu thụ nông sản đặc sản trực tiếp giúp người nông dân cắt giảm chi phí trung gian. Lợi nhuận thu về từ sản xuất nông nghiệp nhờ đó tăng lên rõ rệt. Nông hộ chú trọng hơn vào chất lượng sản phẩm, bao bì và quy trình đóng gói. Chuỗi liên kết giữa sản xuất nông nghiệp và dịch vụ du lịch được thắt chặt. Nông nghiệp và du lịch trở thành hai trụ cột hỗ trợ lẫn nhau cùng phát triển.

IV. Giải pháp nâng cao sinh kế từ du lịch tỉnh Điện Biên

Nâng cao chất lượng sinh kế cho nông hộ đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ. Chính quyền địa phương cần đóng vai trò kiến tạo và định hướng phát triển. Doanh nghiệp du lịch giữ vai trò kết nối thị trường và đưa khách về cơ sở. Người dân là chủ thể trung tâm trực tiếp thực hiện và thụ hưởng thành quả. Các nguồn lực hỗ trợ cần được phân bổ công bằng và đúng đối tượng thụ hưởng. Việc phát triển du lịch phải gắn chặt với quy hoạch không gian nông thôn mới. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho dịch vụ bản địa là yêu cầu cấp thiết. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên bảo đảm cho sinh kế của người dân phát triển ổn định.

4.1. Chính sách hỗ trợ vốn và đào tạo nghề du lịch

Ngân sách cần ưu tiên các gói tín dụng ưu đãi cho hộ nông dân làm du lịch. Thủ tục vay vốn cần đơn giản hóa để người dân dễ dàng tiếp cận nguồn vốn cải tạo nhà cửa. Đồng thời, công tác đào tạo nghề du lịch cho lao động nông thôn cần được đẩy mạnh. Các lớp tập huấn ngắn hạn nên tập trung vào kỹ năng nấu ăn, pha chế và vệ sinh phòng nghỉ. Cán bộ chuyên môn cần trực tiếp cầm tay chỉ việc ngay tại các bản làng. Nông dân được hướng dẫn cách sử dụng mạng xã hội để quảng bá hình ảnh homestay. Việc nâng cao trình độ giúp người dân tự tin làm chủ hoạt động kinh doanh dịch vụ của mình.

4.2. Bảo tồn văn hóa dân tộc thiểu số gắn với du lịch

Bảo tồn văn hóa dân tộc thiểu số là yếu tố cốt lõi để duy trì sức hút du lịch. Chính quyền cần hỗ trợ phục dựng các lễ hội truyền thống đặc sắc của địa phương. Nghề thủ công như dệt thổ cẩm và đan lát mây tre cần được bảo tồn và thương mại hóa. Đội văn nghệ quần chúng tại các bản cần được trang bị trang phục và nhạc cụ biểu diễn. Khuyến khích nghệ nhân dân gian truyền dạy các điệu múa xòe và thổi khèn cho thế hệ trẻ. Bảo tồn di sản văn hóa không chỉ giữ gìn cội nguồn mà còn tạo ra sản phẩm du lịch độc đáo. Người dân thêm tự hào và có trách nhiệm gìn giữ bản sắc văn hóa của dân tộc mình.

4.3. Liên kết chuỗi giá trị du lịch cộng đồng Điện Biên

Xây dựng chuỗi liên kết bền vững giữa công ty lữ hành, hợp tác xã và hộ nông dân. Mô hình du lịch cộng đồng Điện Biên cần hoạt động theo nguyên tắc chia sẻ lợi ích công bằng. Thành lập các tổ hợp tác du lịch tại từng bản để điều phối lượng khách hợp lý. Tránh tình trạng cạnh tranh phá giá làm giảm chất lượng dịch vụ chung của bản làng. Hợp tác xã đứng ra ký kết hợp đồng đưa đón khách với các doanh nghiệp du lịch lớn. Chuỗi liên kết giúp dòng khách ổn định hơn trong tất cả các mùa trong năm. Năng lực đàm phán của nông dân được củng cố khi tham gia vào tổ chức tập thể.

V. Định hướng giảm nghèo bền vững qua du lịch Điện Biên

Phát triển du lịch được xác định là chìa khóa chiến lược trong công tác giảm nghèo. Du lịch tạo ra cơ hội sinh kế bình đẳng cho các hộ nghèo và cận nghèo tại Điện Biên. Người nghèo có thể tham gia vào các khâu đơn giản như cung cấp thực phẩm, gùi hàng hoặc biểu diễn văn nghệ. Thu nhập bổ sung từ du lịch giúp nhiều gia đình tích lũy vốn và vươn lên thoát nghèo. Giảm nghèo thông qua du lịch mang tính bền vững cao vì dựa trên nội lực cộng đồng. Đây là mô hình kinh tế xanh hạn chế xâm hại tài nguyên rừng tự nhiên. Tỉnh Điện Biên cần tiếp tục nhân rộng các mô hình sinh kế du lịch hiệu quả trong tương lai.

5.1. Mô hình du lịch giảm nghèo bền vững Điện Biên

Mô hình du lịch giảm nghèo bền vững Điện Biên tập trung vào việc trao quyền cho người nghèo. Ưu tiên hỗ trợ các bản vùng sâu, vùng đồng bào dân tộc thiểu số có tiềm năng du lịch. Quỹ hỗ trợ sinh kế giúp các hộ khó khăn mua sắm đồ dùng ban đầu để kinh doanh. Khuyến khích các hộ khá hướng dẫn, giúp đỡ các hộ nghèo cùng làm dịch vụ du lịch. Phân chia nguồn thu từ phí tham quan vào quỹ phát triển chung của cộng đồng thôn bản. Quỹ này dùng để tu sửa đường sá, trường học và hỗ trợ các gia đình có hoàn cảnh đặc biệt. Mô hình tạo ra sự đồng thuận cao và tinh thần đoàn kết trong toàn thể dân bản.

5.2. Quản lý rủi ro kinh tế cho hộ kinh doanh du lịch

Kinh doanh du lịch luôn tiềm ẩn các rủi ro về dịch bệnh, thiên tai và tính thời vụ. Nông hộ cần duy trì sản xuất nông nghiệp song song để bảo đảm an ninh lương thực. Không nên dồn toàn bộ nguồn lực gia đình vào một dịch vụ du lịch duy nhất. Xây dựng quỹ dự phòng tài chính giúp gia đình vượt qua các giai đoạn vắng khách du lịch. Đa dạng hóa nguồn khách du lịch từ nội địa đến quốc tế để giảm thiểu rủi ro thị trường. Tăng cường ứng dụng công nghệ để quản lý chi phí và lượng khách đặt phòng trước. Quản trị rủi ro tốt giúp sinh kế của nông hộ luôn đứng vững trước các biến động bên ngoài.

5.3. Định hướng chuyển đổi sinh kế nông hộ giai đoạn mới

Giai đoạn mới đòi hỏi sinh kế nông hộ phải chuyển dịch theo hướng chuyên nghiệp và chất lượng cao. Đẩy mạnh áp dụng chuyển đổi số trong quản lý homestay và bán hàng đặc sản trực tuyến. Xây dựng thương hiệu du lịch nông nghiệp Điện Biên gắn với sản phẩm OCOP đặc trưng. Tăng cường liên kết vùng với các tỉnh Tây Bắc lân cận để tạo tour du lịch liên tỉnh. Nâng cao tiêu chuẩn phục vụ du khách kết hợp bảo vệ môi trường sinh thái nguyên sơ. Chuyển đổi sinh kế gắn với du lịch giúp người dân Điện Biên làm giàu chính đáng trên quê hương. Nông thôn miền núi Điện Biên từng bước đổi mới, văn minh và phát triển thịnh vượng.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục hình
Trích yếu luận án
Thesis abstract
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục tiêu nghiên cứu
2.1. Mục tiêu chung
2.2. Mục tiêu cụ thể
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Đối tượng điều tra
3.3. Phạm vi nghiên cứu
4. Những đóng góp mới của luận án
5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
6. Tổng quan các vấn đề lý luận và thực tiễn về ảnh hưởng của phát triển du lịch tới sinh kế hộ nông dân
6.1. Cơ sở lý luận về ảnh hưởng của phát triển du lịch tới sinh kế hộ nông dân
6.1.1. Các khái niệm cơ bản liên quan đến nghiên cứu
6.1.2. Những tác động liên quan đến phát triển du lịch
6.1.3. Nội dung nghiên cứu ảnh hưởng của phát triển du lịch tới sinh kế của hộ nông dân
6.2. Tổng quan nghiên cứu ảnh hưởng của phát triển du lịch tới sinh kế hộ nông dân
6.2.1. Các nghiên cứu trên thế giới liên quan đến ảnh hưởng của phát triển du lịch tới sinh kế hộ nông dân
6.2.2. Các nghiên cứu trong nước liên quan đến ảnh hưởng của phát triển du lịch tới sinh kế hộ nông dân
6.2.3. Các nghiên cứu liên quan đến phương pháp nhóm (clustering method) và nhóm sinh kế (clustering livelihoods)
6.3. Khoảng trống trong nghiên cứu ảnh hưởng của phát triển du lịch tới sinh kế hộ nông dân
6.4. Bài học kinh nghiệm từ cơ sở lý luận và thực tiễn cho nghiên cứu ảnh hưởng phát triển du lịch tới sinh kế hộ nông dân tỉnh Điện Biên
7. Phương pháp nghiên cứu
7.1. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu
7.1.1. Điều kiện tự nhiên của tỉnh Điện Biên
7.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội tỉnh Điện Biên
7.2. Khung phân tích và cách tiếp cận
7.2.1. Khung phân tích của luận án
7.2.2. Cách tiếp cận của luận án
7.3. Phương pháp nghiên cứu của luận án
7.3.1. Chọn điểm nghiên cứu
7.3.2. Phương pháp thu thập số liệu
7.3.3. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu
7.3.4. Hệ thống các chỉ tiêu phân tích cơ bản
8. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
8.1. Tình hình phát triển du lịch tỉnh Điện Biên và sự tham gia của các hộ nông dân trong kinh doanh dịch vụ du lịch
8.1.1. Cơ sở phát triển du lịch tỉnh Điện Biên
8.1.2. Kết quả hoạt động du lịch của tỉnh Điện Biên giai đoạn 2015 - 2019
8.1.3. Chính sách phát triển du lịch tỉnh Điện Biên
8.1.4. Sự tham gia của hộ nông dân trong kinh doanh dịch vụ du lịch
8.2. Ảnh hưởng của phát triển du lịch tới sinh kế hộ nông dân tỉnh Điện Biên
8.2.1. Ảnh hưởng của phát triển du lịch tới nguồn vốn sinh kế
8.2.2. Đánh giá ảnh hưởng của phát triển du lịch tới nguồn vốn sinh kế qua chỉ số ảnh hưởng sinh kế (LEI)
8.2.3. Ảnh hưởng của phát triển du lịch tới kết quả sinh kế của các hộ dân tỉnh Điện Biên
8.2.4. Phân tích ảnh hưởng của phát triển du lịch tới sinh kế theo từng nhóm hộ nông dân
8.2.5. Đánh giá chung về ảnh hưởng của phát triển du lịch đến sinh kế hộ nông dân tỉnh Điện
9. Giải pháp tăng cường ảnh hưởng tích cực và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của phát triển du lịch đến sinh kế của hộ nông dân tại tỉnh Điện Biên
9.1. Nhóm giải pháp về thể chế, chính sách
9.2. Nhóm giải pháp về nguồn vốn sinh kế
9.3. Nhóm giải pháp đối với từng nhóm hộ
10. Kết luận và kiến nghị
10.1. Đối với chính phủ
10.2. Đối với chính quyền các cấp
Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án ảnh hưởng của phát triển du lịch đến sinh kế của hộ nông dân tỉnh điện biên

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (182 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN BÁ UẨN ẢNH HƯỞNG CỦA PHÁT TRIỂN DU LỊCH ĐẾN SINH KẾ CỦA HỘ NÔNG DÂN TỈNH ĐIỆN BIÊN Ngành: Kinh tế nông nghiệp Mã số: 9 62 01 15 Người hướng dẫn: GS. Nguyễn Văn Song NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Trần Bá Uẩn i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam; Ban Quản lý đào tạo; các thầy giáo, cô giáo Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Bộ môn Kinh tế Tài nguyên và Môi trường.

Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Văn Song đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo UBND tỉnh Điện Biên, Sở Văn hoá Thể thao và Du lịch tỉnh Điện Biên, Trung tâm Xúc tiến du lịch tỉnh Điện Biên; Lãnh đạo UBND Thành phố Điện Biên Phủ, Huyện Điện Biên và Huyện Mường Nhé; Lãnh đạo UBND các xã và các hộ nông dân tại các địa bàn nghiên cứu đã nhiệt tình cung cấp thông tin, số liệu, tham gia các cuộc điều tra, phỏng vấn và đóng góp ý kiến để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Điện Biên đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, đông viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin trân trọng cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án cũng như sự ủng hộ, động viên của gia đình trong suốt thời gian qua. Một lần nữa tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và trân trọng nhất đến các tổ chức và cá nhân đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án Trần Bá Uẩn ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. viii Trích yếu luận án.

ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung.

Mục tiêu cụ thể. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng điều tra.

Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan các vấn đề lý luận và thực tiễn về ảnh hưởng của phát triển du lịch tới sinh kế hộ nông dân.

Cơ sở lý luận về ảnh hưởng của phát triển du lịch tới sinh kế hộ nông dân. Các khái niệm cơ bản liên quan đến nghiên cứu. Những tác động liên quan đến phát triển du lịch. Nội dung nghiên cứu ảnh hưởng của phát triển du lịch tới sinh kế của hộ nông dân.

Tổng quan nghiên cứu ảnh hưởng của phát triển du lịch tới sinh kế hộ nông dân. Các nghiên cứu trên thế giới liên quan đến ảnh hưởng của phát triển du lịch tới sinh kế hộ nông dân. Các nghiên cứu trong nước liên quan đến ảnh hưởng của phát triển du lịch tới sinh kế hộ nông dân. Các nghiên cứu liên quan đến phương pháp nhóm (clustering method) và nhóm sinh kế (clustering livelihoods).

Khoảng trống trong nghiên cứu ảnh hưởng của phát triển du lịch tới sinh kế hộ nông dân. Bài học kinh nghiệm từ cơ sở lý luận và thực tiễn cho nghiên cứu ảnh hưởng phát triển du lịch tới sinh kế hộ nông dân tỉnh Điện Biên. Phương pháp nghiên cứu. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu.

Điều kiện tự nhiên của tỉnh Điện Biên. Đặc điểm kinh tế - xã hội tỉnh Điện Biên. Khung phân tích và cách tiếp cận. Khung phân tích của luận án.

Cách tiếp cận của luận án. Phương pháp nghiên cứu của luận án. Chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu.

Phương pháp xử lý và phân tích số liệu. Hệ thống các chỉ tiêu phân tích cơ bản. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Tình hình phát triển du lịch tỉnh Điện Biên và sự tham gia của các hộ nông dân trong kinh doanh dịch vụ du lịch.

Cơ sở phát triển du lịch tỉnh Điện Biên. Kết quả hoạt động du lịch của tỉnh Điện Biên giai đoạn 2015 - 2019. Chính sách phát triển du lịch tỉnh Điện Biên. Sự tham gia của hộ nông dân trong kinh doanh dịch vụ du lịch.

Ảnh hưởng của phát triển du lịch tới sinh kế hộ nông dân tỉnh Điện Biên. Ảnh hưởng của phát triển du lịch tới nguồn vốn sinh kế. Đánh giá ảnh hưởng của phát triển du lịch tới nguồn vốn sinh kế qua chỉ số ảnh hưởng sinh kế (LEI). Ảnh hưởng của phát triển du lịch tới kết quả sinh kế của các hộ dân tỉnh Điện Biên.

Phân tích ảnh hưởng của phát triển du lịch tới sinh kế theo từng nhóm hộ nông dân. Đánh giá chung về ảnh hưởng của phát triển du lịch đến sinh kế hộ nông dân tỉnh Điện. Giải pháp tăng cường ảnh hưởng tích cực và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của phát triển du lịch đến sinh kế của hộ nông dân tại tỉnh Điện Biên. Nhóm giải pháp về thể chế, chính sách.

Nhóm giải pháp về nguồn vốn sinh kế. Nhóm giải pháp đối với từng nhóm hộ. Kết luận và kiến nghị. Đối với chính phủ.

Đối với chính quyền các cấp .143 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án .144 Tài liệu tham khảo .156 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt CRD Trung tâm phát triển nông thôn miền Trung Việt Nam DFID Bộ phát triển quốc tế Anh DL Du lịch DVDL Dịch vụ du lịch FAO Tổ chức lương thực và nông nghiệp Liên Hợp Quốc ILO Tổ chức lao động quốc tế IUCN Tổ chức bảo tồn thiên nhiên thế giới LCI Chỉ số sinh kế LEI Chỉ số ảnh hưởng sinh kế Oxfam Ủy ban cứ trợ nạn đói của Oxford SXKD Sản xuất kinh doanh UNDP Chương trình phát triển Liên Hợp Quốc WEF Diễn đàn kinh tế thế giới vi DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 3. Cơ cấu kinh tế tỉnh Điện Biên giai đoạn 2015 - 2019. Nguồn, phương pháp thu thập số liệu thứ cấp. Phân bổ mẫu điều tra.

Các yếu tố chính và yếu tố hợp thành của chỉ số LEI. Phân cấp mức độ ảnh hưởng sinh kế LEI. Tiềm năng du lịch dựa vào tự nhiên của tỉnh Điện Biên. Tiềm năng du lịch dựa vào lịch sử của tỉnh Điện Biên.

Số ngày khách lưu trú giai đoạn 2015 - 2019. Doanh thu du lịch, khách sạn, nhà hàng phân theo thành phần kinh tế (2015 - 2019). Đặc điểm kinh tế - xã hội của các hộ gia đình. Các hoạt động sinh kế dựa vào du lịch của hộ dân tỉnh Điện Biên.

Hiện trạng nguồn nhân lực của các hộ nông dân. Trình độ học vấn của lao động trong hộ nông dân. Ảnh hưởng của phát triển du lịch tới vốn con người. Thống kê các khóa tập huấn du lịch từ năm 2014 – 2019 tỉnh Điện Biên.

Đánh giá mối quan hệ giữa hộ gia đình với hàng xóm. Ảnh hưởng của phát triển du lịch tới mối quan hệ của các hộ dân. Phân bổ diện tích đất của các hộ dân. Thực trạng nguồn vốn vật chất của các hộ dân.

Thu nhập trung bình hàng tháng của các hộ gia đình. Mức vay vốn trung bình của các hộ dân. Thực trạng tiết kiệm của các hộ gia đình. Xác định các yếu tố chính và yếu tố hợp thành của chỉ số LEI tại tỉnh Điện Biên.

Giá trị chuẩn hóa các yếu tố hợp thành của vốn tự nhiên. Giá trị chuẩn hóa các yếu tố hợp thành của vốn con người. Giá trị chuẩn hóa các yếu tố hợp thành của vốn vật chất. Giá trị chuẩn hóa các yếu tố hợp thành của vốn xã hội.

Giá trị chuẩn hóa các yếu tố hợp thành của vốn tài chính. Kết quả tính toán chỉ số LEI dựa trên 5 yếu tố chính. Thực trạng thu nhập từ du lịch của các hộ gia đình. Sự thay đổi thu nhập của các hộ gia đình do phát triển du lịch.

Phát triển du lịch và tính ổn định của sinh kế hộ dân. Mô tả các biến trong mô hình. Kiểm định sự bằng nhau của trị trung bình theo nhóm hộ. Giá trị Eigenvalues.

Kiểm định Wilk’s Lambda. Bảng hệ số hàm khác biệt dạng chuẩn tắc. Bảng ma trận cấu trúc .121 vii DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang 2. Khung sinh kế bền vững.

Bản đồ tỉnh Điện Biên. Khung phân tích của luận án. Số lượng khách đến Điện Biên (2015 – 2019). Tỷ lệ hộ có cung cấp các sản phẩm, dịch vụ du lịch tỉnh Điện Biên.

Tỷ lệ hộ cung cấp sản phẩm, dịch vụ du lịch theo địa bàn. Tỷ lệ hộ tham gia thường xuyên trong hoạt động của hội nhóm. Tỷ lệ hộ tham gia hội nhóm phân theo loại hộ. Tỷ lệ lao động trực tiếp trong du lịch phân theo giới tính.

Ảnh hưởng của phát triển du lịch tới quỹ đất của hộ dân. Thực trạng sử dụng nguồn nước của các hộ dân. Ảnh hưởng của phát triển du lịch tới môi trường. Thực trạng tiếp cận vốn vay của hộ dân.

Mục đích sử dụng tiền tiết kiệm của hộ dân. Sơ đồ biểu diễn các giá trị vốn tự nhiên, vốn con người, vốn vật chất, vốn xã hội và vốn tài chính của LEI.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Bá Uẩn (2022). Phát triển du lịch tác động sinh kế hộ nông dân Điện Biên [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-anh-huong-phat-trien-du-lich-toi-sinh-ke-ho-nong-dan-dien-bien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển du lịch tác động sinh kế hộ nông dân Điện Biên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của phát triển du lịch đến sinh kế của hộ nông dân tại tỉnh Điện Biên.

Luận án "Phát triển du lịch tác động sinh kế hộ nông dân Điện Biên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Phát triển du lịch tác động sinh kế hộ nông dân Điện Biên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển du lịch tác động sinh kế hộ nông dân Điện Biên" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Phát triển du lịch tác động sinh kế hộ nông dân Điện Biên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển du lịch tác động sinh kế hộ nông dân Điện Biên" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển du lịch tác động sinh kế hộ nông dân Điện Biên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter