Luận án Tiến sĩ Kinh tế phát triển: FDI ở Việt Nam trong bối cảnh mới

Phân tích xu hướng và yếu tố ảnh hưởng đến dòng vốn FDI tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu mới. Nghiên cứu cập nhật đến 2024.

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đầu tư trực tiếp nước ngoài Cơ sở lý luận Bối cảnh

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế. FDI bao gồm dòng vốn quốc tế với mục đích kiểm soát, quản lý hoạt động kinh doanh tại nước tiếp nhận. Đặc điểm của FDI là mang tính dài hạn, có sự tham gia sâu vào điều hành doanh nghiệp. FDI đóng vai trò kép: chuyển giao công nghệ, tạo việc làm cho nước tiếp nhận; mở rộng thị trường, tối ưu hóa chuỗi cung ứng cho nhà đầu tư. Khu vực FDI thường mang lại hiệu quả kinh tế cao.

Thế giới đang chứng kiến "bối cảnh mới" ảnh hưởng mạnh mẽ đến các xu hướng FDI toàn cầu. Đại dịch COVID-19 làm thay đổi chuỗi cung ứng toàn cầu. Căng thẳng địa chính trị gia tăng rủi ro cho các nhà đầu tư. Sự phát triển của công nghệ số, chuyển đổi xanh cũng tạo ra các cơ hội và thách thức mới. Các nhân tố như hệ thống chính trị ổn định, chất lượng nguồn nhân lực, hạ tầng hiện đại, cùng với khoa học công nghệ tiên tiến, định hình môi trường đầu tư. Những yếu tố này quyết định khả năng thu hút FDI của mỗi quốc gia. Việt Nam cần thích ứng với bối cảnh này.

1.1. Khái niệm Đặc điểm của Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI

FDI được định nghĩa là hình thức đầu tư dài hạn. Nhà đầu tư nước ngoài thiết lập hoặc sở hữu một phần đáng kể doanh nghiệp tại quốc gia khác. Mục tiêu chính là kiểm soát, quản lý các hoạt động sản xuất kinh doanh. Đặc điểm của FDI bao gồm sự dịch chuyển vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Vai trò của FDI rất lớn. FDI giúp tăng cường vốn đầu tư, tạo việc làm, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Khu vực FDI cũng đóng góp vào chuyển giao công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh cho nước tiếp nhận.

1.2. Bối cảnh mới Nhân tố ảnh hưởng đến FDI toàn cầu

Bối cảnh toàn cầu hiện nay chứa đựng nhiều thay đổi. Xu hướng FDI toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ. Các nhân tố như chính sách thương mại, sự bất ổn địa chính trị, biến đổi khí hậu ảnh hưởng lớn. Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 thúc đẩy chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực. Các quốc gia đang ưu tiên thu hút FDI xanh, bền vững. Môi trường đầu tư Việt Nam phải tính đến những nhân tố này. Yếu tố chất lượng nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng, thể chế chính sách ngày càng quan trọng. Cạnh tranh giữa các quốc gia trong thu hút FDI chất lượng cao ngày càng gay gắt.

II. Chính sách thu hút FDI Môi trường đầu tư Việt Nam

Việt Nam kiên định với chính sách thu hút FDI chọn lọc. Mục tiêu là ưu tiên các dự án chất lượng cao, có giá trị gia tăng lớn. Chính sách định hướng thu hút FDI vào công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ, năng lượng sạch. Phát triển bền vững là trọng tâm của chiến lược thu hút FDI. Môi trường đầu tư Việt Nam được cải thiện liên tục. Sự minh bạch và ổn định pháp lý là yếu tố then chốt. Việt Nam cũng chú trọng nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Luật Đầu tư 2020 là cột mốc quan trọng. Luật này đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư. Luật Đầu tư 2020 bổ sung các ưu đãi, hỗ trợ đầu tư vào lĩnh vực ưu tiên. Khung pháp lý được hoàn thiện. Mục tiêu là bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các dự án FDI. Các quy định mới giúp Việt Nam hấp dẫn hơn trong mắt nhà đầu tư quốc tế. Cải cách này góp phần nâng cao chất lượng môi trường kinh doanh.

2.1. Quan điểm Định hướng Chính sách thu hút FDI Việt Nam

Chính sách thu hút FDI của Việt Nam ngày càng tập trung vào chất lượng. Việt Nam không còn ưu tiên số lượng dự án FDI bằng mọi giá. Định hướng là thu hút các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Các ngành ưu tiên bao gồm công nghệ thông tin, năng lượng tái tạo, y tế. Chính phủ khuyến khích FDI tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu. Mục tiêu là tạo ra sự lan tỏa công nghệ và kỹ năng cho doanh nghiệp trong nước. Các chính sách này nhằm nâng cao hiệu quả và tính bền vững của FDI.

2.2. Luật Đầu tư 2020 Cải thiện Môi trường đầu tư Việt Nam

Luật Đầu tư 2020 là văn bản pháp lý quan trọng. Luật này mang lại nhiều cải cách đáng kể cho môi trường đầu tư Việt Nam. Các quy định về ngành nghề kinh doanh có điều kiện được sửa đổi. Thủ tục đầu tư được cắt giảm, đơn giản hóa. Luật Đầu tư 2020 cũng tăng cường bảo hộ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư. Khung pháp lý rõ ràng giúp nhà đầu tư yên tâm hơn. Điều này góp phần cải thiện chỉ số môi trường kinh doanh của Việt Nam. Cải cách này thúc đẩy tăng trưởng FDI chất lượng.

III. Thực trạng FDI Việt Nam Xu hướng Đóng góp kinh tế

Giai đoạn 2010-2022, FDI Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng. Vốn FDI đăng ký và giải ngân duy trì mức cao. Các dự án FDI tập trung nhiều vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Vốn đầu tư phân bố rộng khắp các vùng kinh tế trọng điểm. Đối tác đầu tư đa dạng, từ châu Á đến châu Âu và châu Mỹ. Xu hướng FDI dịch chuyển sang các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Quy mô dự án FDI ngày càng lớn.

Khu vực FDI đóng góp đáng kể vào kinh tế Việt Nam. FDI là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng GDP. Xuất khẩu của Việt Nam phụ thuộc nhiều vào khu vực FDI. Các doanh nghiệp FDI tạo ra hàng triệu việc làm. Thu ngân sách nhà nước cũng được hưởng lợi từ các dự án này. FDI góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tuy nhiên, liên kết giữa FDI và doanh nghiệp trong nước vẫn còn hạn chế. Chuyển giao công nghệ chưa đạt kỳ vọng.

3.1. Tổng quan tình hình thu hút FDI tại Việt Nam 2010 2022

FDI Việt Nam đã đạt được những thành tựu nổi bật trong thập kỷ qua. Tổng vốn FDI đăng ký liên tục tăng. Vốn thực hiện cũng duy trì ở mức cao. Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore là những nhà đầu tư lớn. Các tỉnh, thành phố có lợi thế về hạ tầng thu hút nhiều dự án. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo luôn dẫn đầu về vốn. Gần đây, FDI vào dịch vụ và công nghệ cũng tăng lên. Xu hướng là các dự án có quy mô vốn lớn và công nghệ hiện đại. Đây là điểm sáng của kinh tế Việt Nam.

3.2. Đóng góp của khu vực FDI vào tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Khu vực FDI là trụ cột quan trọng của nền kinh tế Việt Nam. FDI đóng góp khoảng 20-25% tổng GDP hàng năm. Kim ngạch xuất khẩu của khu vực FDI chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu. FDI cũng tạo ra hàng triệu việc làm trực tiếp và gián tiếp. Nguồn thu ngân sách nhà nước được bổ sung đáng kể. FDI giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế sang các ngành công nghiệp, dịch vụ. FDI thúc đẩy quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Vai trò của FDI là không thể phủ nhận.

IV. Tác động của FDI Thách thức Giải pháp nâng cao hiệu quả

Bên cạnh những lợi ích, FDI Việt Nam cũng đối mặt nhiều thách thức. Vấn đề chuyển giao công nghệ còn hạn chế, chưa sâu rộng. Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa yếu. Điều này làm giảm hiệu ứng lan tỏa kinh tế. Áp lực cạnh tranh nguồn lực và cơ sở hạ tầng tăng lên. Một số dự án FDI còn gây ra lo ngại về môi trường, phát triển bền vững. Quản lý FDI cần chặt chẽ hơn để tối ưu hóa lợi ích.

Để nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng FDI, cần triển khai nhiều giải pháp. Chính phủ cần tiếp tục cải cách thể chế, môi trường kinh doanh. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu công nghệ mới. Đầu tư mạnh vào hạ tầng giao thông, năng lượng, số hóa. Khuyến khích FDI vào các ngành công nghiệp mũi nhọn. Thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt. Đẩy mạnh phát triển công nghiệp hỗ trợ. Thực hiện chính sách FDI xanh, có trách nhiệm xã hội.

4.1. Những thách thức đặt ra từ Đầu tư trực tiếp nước ngoài

FDI mang lại lợi ích nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức cho Việt Nam. Chất lượng chuyển giao công nghệ từ các dự án FDI chưa cao. Mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa còn lỏng lẻo. Điều này hạn chế sự phát triển của công nghiệp hỗ trợ. Một số dự án có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường. Áp lực về tài nguyên đất đai, lao động cũng gia tăng. Quản lý nhà nước đối với FDI cần được hoàn thiện hơn nữa. Các vấn đề này cần được giải quyết để phát triển bền vững.

4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng FDI

Nâng cao hiệu quả FDI Việt Nam đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, hành chính công. Tập trung đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu công nghệ. Phát triển đồng bộ cơ sở hạ tầng hiện đại. Chính sách thu hút FDI cần chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, ít thâm dụng tài nguyên. Thúc đẩy mạnh mẽ liên kết chuỗi giữa doanh nghiệp FDI và trong nước. Đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường và trách nhiệm xã hội. Các biện pháp này sẽ giúp tối ưu hóa tác động của FDI.

V. Hiệp định thương mại tự do Động lực mới cho FDI Việt Nam

Việt Nam đã ký kết nhiều Hiệp định thương mại tự do (FTA) quan trọng. Các FTA như EVFTA và CPTPP tạo động lực mới cho dòng vốn FDI. Các hiệp định này giúp mở rộng thị trường, giảm thuế quan. Nhà đầu tư nước ngoài có thể tiếp cận thị trường lớn hơn qua Việt Nam. FTA cũng cải thiện khung pháp lý, tăng cường bảo hộ đầu tư. Điều này làm tăng tính hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam.

Tận dụng hiệu quả các FTA là chiến lược quan trọng. Việt Nam cần tập trung thu hút FDI chất lượng cao, bền vững. Khuyến khích đầu tư vào các ngành có lợi thế cạnh tranh từ FTA. Đó là công nghiệp chế biến, nông nghiệp công nghệ cao, dịch vụ. Nâng cao năng lực cho doanh nghiệp trong nước để tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Phổ biến thông tin về lợi ích FTA cho nhà đầu tư. Tiếp tục cải cách để phù hợp với các cam kết quốc tế. Đây là chìa khóa để Việt Nam khai thác tối đa tiềm năng FDI.

5.1. Tác động của các FTA EVFTA CPTPP đến dòng vốn FDI

Các Hiệp định thương mại tự do như EVFTA và CPTPP mang lại nhiều lợi thế. Các FTA này mở rộng cánh cửa thị trường cho hàng hóa Việt Nam. Điều này khuyến khích nhà đầu tư nước ngoài đặt nhà máy sản xuất tại Việt Nam. Họ có thể tận dụng ưu đãi thuế quan để xuất khẩu sang các thị trường lớn. FTA cũng tạo ra môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch hơn. Cam kết bảo hộ đầu tư trong các FTA giúp nhà đầu tư an tâm. Dòng vốn FDI từ các nước đối tác FTA có xu hướng tăng.

5.2. Tận dụng FTA để thu hút FDI chất lượng cao bền vững

Việt Nam cần có chiến lược rõ ràng để tận dụng các FTA. Chính sách thu hút FDI phải hướng tới các dự án phù hợp với lợi thế FTA. Tập trung vào ngành có tiềm năng xuất khẩu cao. Ví dụ, dệt may, da giày, chế biến thực phẩm. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh, năng lượng sạch. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa. Điều này giúp họ tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Đảm bảo tuân thủ các quy định về lao động và môi trường trong FTA. Mục tiêu là thu hút FDI chất lượng cao, thúc đẩy phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đầu tư trực tiếp nước ngoài ở việt nam trong bối cảnh mới

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN BÙI KIỀU ANH ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH MỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI ─ 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN BÙI KIỀU ANH ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH MỚI Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN QUANG THÁI HÀ NỘI ─ 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài luận án: “Đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam trong bối cảnh mới” là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của thầy hướng dẫn. Các kết quả nghiên cứu trong luận án là do tôi thực hiện. Các tài liệu, số liệu kế thừa và sử dụng trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những nội dung đã cam đoan nêu trên. Tác giả luận án Bùi Kiều Anh ii LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS. Nguyễn Quang Thái, người thầy hướng dẫn khoa học đã luôn nhiệt tình, ân cần hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn tới Viện Chiến lược phát triển, các cấp lãnh đạo Viện, Phòng Tư vấn và Đào tạo, các thầy cô trong Tổ bộ môn chuyên ngành kinh tế phát triển đã luôn tận tình giúp đỡ, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu luận án.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, động viên, giúp đỡ để tôi có thể tập trung nghiên cứu và quyết tâm hoàn thành luận án một cách tốt nhất. Mặc dù đã có nhiều cố gắng, tuy nhiên vẫn không thể tránh khỏi những hạn chế và thiếu sót nhất định trong quá trình thực hiện luận án, rất mong nhận được sự cảm thông của người đọc. Một lần nữa, tôi xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận án Bùi Kiều Anh iii MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG .x DANH MỤC HÌNH.

xi PHẦN MỞ ĐẦU. Sự cần thiết nghiên cứu đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Khung phân tích nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án.

Kết cấu của luận án .13 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Một số công trình nghiên cứu về đầu tư trực tiếp nước ngoài. Một số công trình nghiên cứu về bối cảnh mới gần đây. Khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu của luận án.

Những nội dung nghiên cứu có thể kế thừa và khoảng trống nghiên cứu của luận án. Định hướng nghiên cứu của luận án.34 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI GẮN VỚI BỐI CẢNH QUỐC TẾ VÀ TRONG NƯỚC. Một số khái niệm chủ yếu có liên quan, đặc điểm, các hình thức đầu tư và vai trò của FDI tới phát triển kinh tế. Một số khái niệm chủ yếu có liên quan.

Đầu tư trực tiếp nước ngoài. Bối cảnh mới. Đặc điểm của đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Vai trò của FDI đối với phát triển kinh tế. Đối với bên đầu tư. Đối với bên nhận đầu tư. Các nhân tố ảnh hưởng đến đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Nhân tố hệ thống chính trị và thể chế. Nhân tố môi trường kinh tế vĩ mô. Nhân tố chất lượng nguồn nhân lực. Nhân tố cơ sở hạ tầng.

Nhân tố khoa học công nghệ và chuyển đổi số. Nhân tố lợi thế tĩnh về điều kiện tự nhiên. Tiêu chuẩn đánh giá đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tiêu chuẩn đánh giá về kết quả hoạt động FDI.

Quy mô vốn FDI đăng ký và thực hiện. Quy mô vốn của dự án đăng ký và thực hiện. Cơ cấu vốn FDI theo ngành, theo địa phương/vùng, theo quốc gia/vùng lãnh thổ. Tiêu chuẩn đánh giá đóng góp của khu vực FDI về mặt kinh tế.

Tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Thu ngân sách nhà nước. Tổng đầu tư xã hội. Chuyển giao công nghệ.

Tiêu chuẩn đánh giá đóng góp của khu vực FDI về mặt xã hội. Tạo việc làm. Trách nhiệm xã hội. Liên kết với doanh nghiệp trong nước.

Tiêu chuẩn đánh giá đóng góp của khu vực FDI về mặt môi trường. Chính sách thu hút FDI của nước tiếp nhận FDI. Kinh nghiệm quốc tế về thu hút FDI và bài học cho Việt Nam. Kinh nghiệm FDI của Trung Quốc.

Thu hút FDI ở Trung Quốc. Chính sách thu hút FDI của Trung Quốc. Kinh nghiệm FDI của Thái Lan. Thu hút FDI ở Thái Lan.

Chính sách thu hút FDI của Thái Lan. Kinh nghiệm FDI của Singapore. Thu hút FDI ở Singapore. Chính sách thu hút FDI của Singapore.

Bài học kinh nghiệm về thu hút FDI cho Việt Nam .73 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2.77 THỰC TRẠNG THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI Ở VIỆT NAM. Kinh tế Việt Nam thời kỳ 2010-2022. Tăng trưởng kinh tế. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

Vốn đầu tư phát triển. Xuất - nhập khẩu. Giảm đói nghèo và các vấn đề xã hội. Quan điểm và chính sách thu hút FDI của Việt Nam.

Kết quả đạt được trong thu hút FDI ở Việt Nam. Thu hút FDI ở Việt Nam trước năm 2010. Thu hút FDI giai đoạn 2010-2022. Quy mô vốn FDI.

Quy mô vốn của dự án FDI. Vốn FDI phân theo ngành. Vốn FDI phân theo vùng, địa phương. Vốn FDI phân theo đối tác đầu tư.

Đóng góp của FDI cho kinh tế Việt Nam giai đoạn 2010-2022. Tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Góp phần tạo việc làm. Đóng góp vào thu ngân sách nhà nước.

Thúc đẩy cải cách thể chế kinh tế và hội nhập quốc tế. Hạn chế trong thu hút FDI ở Việt Nam và nguyên nhân hạn chế. Hạn chế trong thu hút FDI. Về chuyển giao công nghệ.

Về liên kết với doanh nghiệp trong nước. Về vấn đề chuyển giá. Về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp FDI. Về vấn đề môi trường.

Nguyên nhân của hạn chế .112 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.117 QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI Ở VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH MỚI. Bối cảnh mới tác động đến hoạt động FDI. Xu hướng FDI trên thế giới. Xu hướng FDI phân theo quốc gia và vùng lãnh thổ.

Xu hướng FDI phân theo loại hình và ngành kinh tế. Cách mạng công nghiệp 4.0 và sự hình thành kinh tế số, chuyển đổi số. Cạnh tranh thương mại Mỹ - Trung, xung đột Nga - Ukraina và xu hướng địa chính trị, địa kinh tế mới. Biến đổi khí hậu và môi trường.

Đại dịch COVID-19 và các dịch bệnh khác. Tầm nhìn và khát vọng phát triển của Việt Nam nêu trong Văn kiện Đại hội XIII (01/2021) của Đảng. Quan điểm thu hút FDI ở Việt Nam trong bối cảnh mới. Thu hút FDI phải đảm bảo phù hợp với đổi mới mô hình tăng trưởng, định hướng cơ cấu lại nền kinh tế và mục tiêu phát triển bền vững.

Thu hút FDI trên cơ sở hợp tác, cạnh tranh lành mạnh và đảm bảo hài hòa lợi ích với khu vực kinh tế khác. Thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, có tác động lan toả, kết nối chuỗi sản xuất và cung ứng toàn cầu. Thu hút FDI dựa trên đa dạng hóa đối tác, hình thức đầu tư, chú trọng an sinh xã hội, bảo vệ môi trường và bảo đảm quốc phòng, an ninh. Thu hút FDI phải có sự quản lý của Nhà nước, sự tham gia của cộng đồng doanh nghiệp và sự giám sát của xã hội.

Giải pháp thu hút FDI ở Việt Nam trong bối cảnh mới. Giải pháp về hoàn thiện thể chế, chính sách về FDI. Giải pháp nâng cao chất lượng tăng trưởng, góp phần phục hồi kinh tế sau đại dịch COVID-19. Giải pháp liên quan đến chuyển giao công nghệ.

Giải pháp về tăng cường liên kết kinh tế. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Giải pháp về bảo vệ môi trường .153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. xi DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

xxii PHỤ LỤC. xxiii viii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ADB Ngân hàng Phát triển Châu Á (Asian Development Bank) ASEAN Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (Association of Southeast Asian Nations) BCHTW Ban chấp hành Trung ương BOT Xây dựng – Vận hành – Chuyển giao (Build–Operate–Transfer) BT Xây dựng – Chuyển giao (Build– Transfer) BTO Xây dựng – Chuyển giao – Vận hành (Build–Transfer–Operate) CCTM Cán cân thương mại CGCN Chuyển giao công nghệ CMCN 4.0 Cách mạng công nghiệp 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam trong bối cảnh mới" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích xu hướng và yếu tố ảnh hưởng đến dòng vốn FDI tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu mới. Nghiên cứu cập nhật đến 2024.

Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam trong bối cảnh mới" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Chiến lược phát triển. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam trong bối cảnh mới" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam trong bối cảnh mới" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam trong bối cảnh mới" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam trong bối cảnh mới" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam trong bối cảnh mới" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter