Yếu tố tác động tham gia thị trường lao động, chọn nghề lao động trẻ Việt Nam - Phạm Minh Thái

Luận án phân tích các yếu tố kinh tế chính trị ảnh hưởng đến việc tham gia thị trường lao động và lựa chọn nghề của lao động trẻ tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Kinh tế Chính trị

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

213

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Nghiên cứu thị trường lao động trẻ Việt Nam là hết sức cần thiết. Thanh niên đóng vai trò cốt lõi trong phát triển kinh tế xã hội. Việc thấu hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia thị trường lao động và lựa chọn nghề của họ là nền tảng. Đây là cơ sở vững chắc cho việc hoạch định chính sách hiệu quả. Các mục tiêu nghiên cứu bao gồm việc xác định rõ các yếu tố tác động, đồng thời đánh giá thực trạng thị trường lao động Việt Nam đối với nhóm đối tượng này. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả tham gia và lựa chọn nghề nghiệp cho người trẻ. Tăng trưởng kinh tế bền vững luôn đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao. Cung lao động trẻ cần được định hướng một cách rõ ràng và hiệu quả. Nghiên cứu này trực tiếp góp phần vào việc đạt được mục tiêu đó. Chính sách việc làm sẽ được xây dựng dựa trên những phát hiện và phân tích sâu sắc này.

1.1. Tính cấp thiết mục tiêu nghiên cứu thị trường lao động.

Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường lao động trẻ Việt Nam mang tính cấp thiết cao. Thanh niên là lực lượng chủ chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Hiểu rõ động lực chọn nghề và tham gia thị trường lao động của họ là cần thiết. Điều này giúp hoạch định chính sách việc làm hiệu quả. Mục tiêu nghiên cứu bao gồm việc xác định các yếu tố tác động, đánh giá thực trạng. Từ đó, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng cung lao động trẻ. Tăng trưởng kinh tế bền vững cần nguồn nhân lực được định hướng đúng đắn. Nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc cho việc phát triển chính sách việc làm phù hợp.

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu về lao động trẻ Việt Nam.

Nhiều nghiên cứu đã khảo sát về lao động trẻ Việt Nam. Các công trình trước đây tập trung vào khía cạnh kinh tế, xã hội. Một số phân tích yếu tố vĩ mô tác động đến thị trường lao động. Nghiên cứu khác đi sâu vào đặc điểm cá nhân người lao động. Tuy nhiên, vẫn tồn tại khoảng trống trong việc tích hợp các yếu tố này. Tác động của công nghệ 4.0 và toàn cầu hóa cần được cập nhật. Nhu cầu nhân lực thay đổi liên tục. Sự thiếu hụt kỹ năng mềm là vấn đề nổi cộm. Nghiên cứu này tổng hợp, bổ sung kiến thức hiện có. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về thị trường lao động. Tạo nền tảng cho chính sách việc làm bền vững.

1.3. Cơ sở lý luận tham gia thị trường lao động chọn nghề.

Lý luận về thị trường lao động bao gồm nhiều mô hình. Các yếu tố như vốn con người, lý thuyết lựa chọn hợp lý được áp dụng rộng rãi. Việc tham gia thị trường lao động chịu ảnh hưởng bởi năng lực cá nhân, trình độ giáo dục. Quyết định chọn nghề liên quan mật thiết đến thông tin thị trường và sở thích cá nhân. Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết. Chính sách việc làm và đào tạo nghề định hình cung lao động. Tăng trưởng kinh tế tạo ra nhu cầu nhân lực mới. Lý thuyết cung cầu là nền tảng cơ bản. Các mô hình hành vi giúp hiểu sâu sắc hơn. Cần xem xét tác động của công nghệ và toàn cầu hóa. Lý luận này là kim chỉ nam cho nghiên cứu thực nghiệm, giúp phân tích các yếu tố phức tạp.

II.

Quyết định tham gia thị trường lao động và chọn nghề của người trẻ chịu tác động bởi nhiều yếu tố. Chúng bao gồm các đặc điểm cá nhân, bối cảnh hộ gia đình và môi trường vĩ mô. Trình độ học vấn, kỹ năng mềm là những yếu tố cá nhân nổi bật. Nền tảng gia đình, sự hỗ trợ tài chính cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, chính sách việc làm của Nhà nước, tốc độ tăng trưởng kinh tế tạo ra khung pháp lý và cơ hội. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau, tạo nên bức tranh phức tạp về việc lựa chọn sự nghiệp. Hiểu rõ từng nhóm yếu tố giúp định hình chính sách đào tạo nghề và giáo dục định hướng phù hợp. Nhu cầu nhân lực của thị trường lao động luôn biến đổi. Do đó, cần có sự thích ứng liên tục từ cả phía cung lao động và cơ quan quản lý. Điều này đảm bảo phát triển bền vững. Các chính sách cần khuyến khích sự phát triển kỹ năng và thích nghi với xu thế toàn cầu hóa, công nghệ 4.0.

2.1. Yếu tố cá nhân Đặc điểm kỹ năng mềm ảnh hưởng quyết định.

Quyết định tham gia thị trường lao động và chọn nghề chịu ảnh hưởng lớn từ đặc điểm cá nhân. Trình độ học vấn là yếu tố hàng đầu, mở rộng các lựa chọn nghề nghiệp. Kinh nghiệm làm việc cũng rất quan trọng. Kỹ năng mềm ngày càng được đánh giá cao, bao gồm giao tiếp, làm việc nhóm, và tư duy phản biện. Sức khỏe thể chất, tinh thần tác động trực tiếp đến khả năng làm việc. Giới tính có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm ở một số ngành nhất định. Kỳ vọng cá nhân về thu nhập và sự nghiệp định hình quyết định. Sự tự tin và khả năng thích ứng cũng là yếu tố quan trọng. Đào tạo nghề giúp nâng cao năng lực cá nhân, đáp ứng nhu cầu nhân lực.

2.2. Yếu tố hộ gia đình môi trường xã hội tác động chọn nghề.

Bối cảnh hộ gia đình có vai trò đáng kể trong việc chọn nghề. Thu nhập và nghề nghiệp của cha mẹ ảnh hưởng đến trình độ giáo dục của con cái. Mức độ hỗ trợ tài chính tác động đến khả năng tiếp cận đào tạo nghề. Định hướng từ gia đình thường chi phối quyết định chọn nghề. Môi trường xã hội cũng tạo ra cả áp lực và cơ hội. Mạng lưới quan hệ xã hội giúp tìm kiếm việc làm hiệu quả hơn. Văn hóa vùng miền có thể định hình các ngành nghề phổ biến. Sự phát triển của các khu công nghiệp tạo ra nhu cầu nhân lực. Ảnh hưởng của bạn bè và cộng đồng cũng không thể bỏ qua. Những yếu tố này góp phần định hình cung lao động trên thị trường.

2.3. Yếu tố chính sách môi trường vĩ mô tăng trưởng kinh tế.

Chính sách của Nhà nước tác động mạnh mẽ đến thị trường lao động. Các quy định về lao động, tiền lương ảnh hưởng trực tiếp. Chính sách việc làm nhằm tạo việc làm và giảm thất nghiệp cho lao động trẻ. Hỗ trợ đào tạo nghề giúp nâng cao kỹ năng cho người lao động. Môi trường vĩ mô, đặc biệt là tăng trưởng kinh tế, tạo ra nhiều cơ hội. Khi kinh tế phát triển, nhu cầu nhân lực tăng cao. Lãi suất, lạm phát cũng có thể ảnh hưởng đến đầu tư. Các hiệp định thương mại và hội nhập quốc tế mở rộng thị trường, nhưng cũng tăng cạnh tranh. Sự ổn định chính trị là yếu tố quan trọng. Các chính sách bảo hiểm xã hội, y tế tạo an sinh.

III.

Thực trạng thị trường lao động Việt Nam cho thấy nhiều thách thức và cơ hội đối với lao động trẻ. Tăng trưởng kinh tế đã tạo ra nhiều việc làm, nhưng chất lượng việc làm vẫn là một vấn đề. Nhiều người trẻ vẫn thiếu giáo dục định hướng, dẫn đến lựa chọn nghề nghiệp chưa phù hợp. Nhu cầu nhân lực từ các doanh nghiệp luôn hiện hữu, đặc biệt là kỹ năng mềm và chuyên môn cao. Tuy nhiên, cung lao động chưa thực sự đáp ứng được những yêu cầu này. Các trung tâm dịch vụ việc làm đóng vai trò quan trọng, nhưng hiệu quả cần được nâng cao. Tình trạng không có bảo hiểm xã hội vẫn còn phổ biến ở lao động trẻ. Điều này ảnh hưởng đến an sinh và sự bền vững của thị trường lao động. Cần có sự phối hợp giữa nhà nước, doanh nghiệp và cơ sở đào tạo để giải quyết các vấn đề tồn tại, thúc đẩy đào tạo nghề và nâng cao kỹ năng lao động trẻ.

3.1. Bối cảnh kinh tế chính sách việc làm tác động lao động trẻ.

Kinh tế Việt Nam duy trì tăng trưởng ổn định trong những năm gần đây. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho thị trường lao động. Tuy nhiên, tăng trưởng kinh tế cũng đi kèm với thách thức. Sự thay đổi cơ cấu kinh tế ảnh hưởng đến các ngành nghề. Chính sách việc làm của Nhà nước hướng tới hỗ trợ thanh niên. Các chương trình tư vấn hướng nghiệp được triển khai rộng rãi. Hỗ trợ vay vốn và đào tạo nghề cho lao động trẻ được đẩy mạnh. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế cần được đánh giá kỹ lưỡng. Khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn vẫn tồn tại. Việc tiếp cận thông tin chính sách của lao động trẻ còn hạn chế.

3.2. Thực trạng tham gia thị trường lao động chọn nghề của giới trẻ.

Lao động trẻ Việt Nam có tỷ lệ tham gia thị trường lao động cao. Tuy nhiên, chất lượng việc làm vẫn là vấn đề cần quan tâm. Nhiều người trẻ chấp nhận việc làm không đúng chuyên ngành đào tạo. Tình trạng thất nghiệp sau tốt nghiệp vẫn diễn ra ở một số nhóm đối tượng. Sự lựa chọn nghề nghiệp thường dựa vào xu hướng hoặc thu nhập ban đầu. Ít khi dựa vào đam mê hay năng lực thực sự của bản thân. Thiếu giáo dục định hướng là một nguyên nhân chính. Các ngành nghề truyền thống vẫn được ưa chuộng. Trong khi đó, các ngành mới nổi lại thiếu nhân lực trầm trọng. Cung lao động chưa đáp ứng nhu cầu nhân lực. Điều này tạo ra sự mất cân đối trên thị trường lao động.

3.3. Nhu cầu nhân lực doanh nghiệp và hoạt động giới thiệu việc làm.

Doanh nghiệp Việt Nam luôn có nhu cầu nhân lực đa dạng. Đặc biệt là nhân lực có kỹ năng chuyên môn cao và kỹ năng mềm tốt. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tìm kiếm ứng viên phù hợp. Khoảng cách kỹ năng giữa chương trình đào tạo và yêu cầu thực tế còn lớn. Các trung tâm dịch vụ việc làm đóng vai trò cầu nối quan trọng. Chúng hỗ trợ giới thiệu việc làm và tư vấn nghề nghiệp cho người lao động. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động của các trung tâm này còn hạn chế. Mức độ bao phủ và chất lượng dịch vụ cần được cải thiện đáng kể. Các doanh nghiệp cần chủ động hơn trong hợp tác với các cơ sở đào tạo. Điều này giúp định hình cung lao động theo đúng nhu cầu thực tế của thị trường.

IV.

Chính sách việc làm và giáo dục định hướng đóng vai trò then chốt trong phát triển nguồn nhân lực trẻ tại Việt Nam. Nhà nước cần tiếp tục định hướng và phát triển thị trường lao động, tạo môi trường thuận lợi cho người trẻ. Điều này bao gồm việc cải thiện chất lượng đào tạo nghề và tích cực triển khai các chương trình giáo dục định hướng hiệu quả. Cần đảm bảo rằng cung lao động có đủ kỹ năng để đáp ứng nhu cầu nhân lực ngày càng cao của thị trường, đặc biệt trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế và hội nhập. Việc tăng cường hợp tác giữa nhà trường, doanh nghiệp và cơ quan quản lý là điều cần thiết để thu hẹp khoảng cách kỹ năng. Chính sách cần tập trung vào việc tạo ra cơ hội việc làm bền vững, đồng thời trang bị cho người trẻ những kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công trong một thị trường lao động đang biến đổi nhanh chóng.

4.1. Vai trò nhà nước Định hướng phát triển thị trường lao động.

Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong định hướng phát triển. Tạo môi trường pháp lý thuận lợi cho thị trường lao động là ưu tiên. Ban hành các chính sách việc làm nhằm hỗ trợ thanh niên là cần thiết. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề là ưu tiên hàng đầu. Giám sát, điều tiết thị trường để đảm bảo công bằng. Thúc đẩy hợp tác giữa nhà trường, doanh nghiệp, và nhà nước. Phát triển hệ thống thông tin thị trường lao động minh bạch. Cung cấp dữ liệu chính xác về nhu cầu nhân lực. Điều này giúp lao động trẻ đưa ra quyết định sáng suốt về chọn nghề.

4.2. Chính sách đào tạo nghề giáo dục định hướng hiệu quả.

Đào tạo nghề cần được đổi mới và nâng cao chất lượng. Chương trình học phải gắn liền với thực tiễn sản xuất. Đảm bảo đáp ứng nhu cầu nhân lực của các doanh nghiệp. Giáo dục định hướng đóng vai trò quan trọng ngay từ cấp phổ thông. Học sinh cần được trang bị kiến thức về các ngành nghề. Hiểu rõ yêu cầu của thị trường lao động. Các hoạt động hướng nghiệp cần được tổ chức thường xuyên. Có sự tham gia của doanh nghiệp và chuyên gia. Chính sách khuyến khích học nghề cần được mở rộng. Giúp người trẻ nhận thấy giá trị của giáo dục nghề nghiệp.

4.3. Nâng cao cung lao động kỹ năng đáp ứng nhu cầu thị trường.

Nâng cao chất lượng cung lao động là nhiệm vụ cấp bách. Cần đầu tư vào phát triển kỹ năng mềm cho người lao động. Đào tạo lại, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn thường xuyên. Đặc biệt quan trọng trong bối cảnh công nghệ 4.0 phát triển. Khuyến khích học tập suốt đời, tự hoàn thiện bản thân. Các chương trình liên kết đào tạo cần được mở rộng. Đảm bảo cung lao động đáp ứng đúng nhu cầu nhân lực. Chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề cho lao động cần được tăng cường. Thị trường lao động cần sự linh hoạt để thích nghi. Kỹ năng thích ứng là yếu tố quyết định.

V. đến nhu cầu nhân lực

Toàn cầu hóa và Công nghệ 4.0 đang định hình lại thị trường lao động Việt Nam một cách mạnh mẽ. Công nghệ 4.0 thay đổi cơ cấu việc làm, tạo ra nhu cầu nhân lực mới với các kỹ năng số và kỹ năng mềm tiên tiến. Đồng thời, toàn cầu hóa tăng cường sự cạnh tranh, đòi hỏi lao động Việt Nam phải nâng cao năng lực để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Điều này đặt ra thách thức lớn cho hệ thống giáo dục và đào tạo nghề, yêu cầu sự thích ứng nhanh chóng và linh hoạt. Để đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững, cần có các chính sách đào tạo nghề và giáo dục định hướng phù hợp. Chúng phải trang bị cho người trẻ những kỹ năng cần thiết để hội nhập và phát triển trong một thế giới thay đổi không ngừng. Chính phủ, doanh nghiệp và cơ sở giáo dục cần phối hợp chặt chẽ.

5.1. Ảnh hưởng của Công nghệ 4.0 đến cơ cấu việc làm kỹ năng.

Công nghệ 4.0 đang thay đổi sâu sắc cơ cấu việc làm toàn cầu. Nhiều công việc truyền thống có thể bị thay thế bởi tự động hóa và trí tuệ nhân tạo. Đồng thời, công nghệ tạo ra những ngành nghề mới hoàn toàn. Nhu cầu nhân lực cho các lĩnh vực công nghệ cao tăng mạnh. Kỹ năng số trở thành yêu cầu cơ bản cho mọi ngành nghề. Kỹ năng mềm như giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo càng trở nên quan trọng. Hệ thống giáo dục cần thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi này. Đào tạo nghề phải tích hợp công nghệ mới vào chương trình học. Người lao động cần chủ động học hỏi và nâng cao năng lực bản thân.

5.2. Toàn cầu hóa và sự cạnh tranh trên thị trường lao động Việt Nam.

Toàn cầu hóa mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng tăng áp lực cạnh tranh. Lao động Việt Nam phải cạnh tranh với nhân lực quốc tế. Đặc biệt trong các ngành nghề đòi hỏi kỹ năng cao. Việc hội nhập sâu rộng đòi hỏi chất lượng nhân lực tốt hơn. Ngôn ngữ và kỹ năng giao tiếp đa văn hóa trở nên thiết yếu. Các doanh nghiệp nước ngoài mang theo tiêu chuẩn cao về lao động. Thị trường lao động Việt Nam cần nâng cấp mạnh mẽ. Cung lao động phải đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế đó. Chính sách hỗ trợ hội nhập cho người lao động là cần thiết.

5.3. Đào tạo nghề thích ứng với tăng trưởng kinh tế bền vững.

Đào tạo nghề cần liên tục cập nhật để phục vụ tăng trưởng kinh tế. Mục tiêu là phát triển kinh tế bền vững trong dài hạn. Điều này đòi hỏi nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng linh hoạt. Các chương trình đào tạo cần linh hoạt và đa dạng hóa. Hợp tác công tư trong đào tạo nghề cần được đẩy mạnh. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp tham gia đào tạo. Đảm bảo người lao động có việc làm ổn định và thu nhập tốt. Điều này góp phần vào sự phát triển chung của đất nước. Thị trường lao động sẽ trở nên mạnh mẽ hơn, bền vững hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị các yếu tố tác động tới việc tham gia thị trường lao động và lựa chọn nghề của lao động trẻ ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (213 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ PHẠM MINH THÁI CAC YEU TO TÁC ĐỘNG TỚI VIỆC THAM GIA THỊ TRƯỜNG LAO ĐỘNG VÀ LỰA CHỌN NGHÈ CUA LAO DONG TRE Ở VIỆT NAM Hà Nội. 2018 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ PHẠM MINH THÁI CAC YEU TO TÁC ĐỘNG TỚI VIỆC THAM GIA THỊ TRUONG LAO ĐỘNG VA LỰA CHỌN NGHE CỦA LAO ĐỘNG TRẺ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIEN SĨ KINH TE CHÍNH TRI NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đức Thanh 2. Lê Kim Sa Hà Nội, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của những người hướng dẫn khoa học.

Các thông tin và kết quả nghiên cứu trong luận án là do tôi tự thu thập, tìm hiểu và phân tích một cách trung thực, phù hợp với thực tế của Việt Nam. Hà Nói, ngày tháng năm 2018 Người cam đoan Phạm Minh Thái LOI CAM ON Với tinh cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới các thay giáo, cô giáo trong khoa Kinh tế chính trị thuộc trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Đức Thành và TS.

Lê Kim Sa — những người thầy hướng dẫn khoa học đã tận tâm giúp đỡ va chỉ dan cho tôi những kiến thức chuyên sâu cũng như phương pháp luận trong suốt thời gian hướng dẫn nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo và các đồng nghiệp, đặc biệt là TS. Nguyễn Thắng, Giám đốc Trung tâm Phân tích và Dự báo thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, NCS. Vũ Hoàng Dat, gia đình va bạn bè đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Tôi xIn chân thành cảm ơn! Hà Nói, ngày tháng năm 2018 Tác giả Phạm Minh Thái il MỤC LỤC LOI CAM DOAN001057. ii MUC LUC occ cecceccesseesseesseceseceseceseceseceseceseceseceseeeseeeseecscecsaecaeceeceaeceaeceaeeeaeeeasesseeeeeeaeerea 11 DANH MỤC CÁC TU VIET TẮTT.--2-©©+++2E+++22E++222EE2EEEEtEEEErttrkrrrrrrrrrrrrrree vii DANH MỤC BANG BIEU wu.sssecssssesssssssssssecsssssesssscesssecesssccssnscessnsccssuecssnsseesnsessnesesnneeesnecs viii DANH MUC HINH 200. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ của luận án.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .----¿+¿+++2++E+++EE++EE+tEE+trx+srxeerxeerkesree 5 F90 0i) n6.Y nghia khoa hoc ctta IWAN Ate. ee eee eeececeeceeseeseeeceeceeseceeceeeeceesecseceeeeaeceeeaeeaeeaeeeeeeaees 6 6. Những đóng góp mới của luận á.- - -- 5 2c 11991119111 1119111911 91111 1 1g ng ng rên 7 7. Kết cầu của in 0.

8 CHUONG 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU VA CƠ SỞ LÝ LUẬN VE CÁC YEU TO TÁC ĐỘNG TỚI VIỆC THAM GIA THỊ TRƯỜNG LAO DONG VA LỰA CHON NGHE CUA LAO DONG TRẺ.- 25c SE SE XEE1E1111211211 111. Tổng quan tình hình nghiên cứu về các yếu tố tác động tới việc tham gia thị trường lao động và lựa chọn nghề CU lao GONG 1777. Nhóm yếu tổ liên quan tới đặc điểm cá nhân. Nhóm yếu tổ liên quan tới đặc điểm hộ gia đình người lao động.

Nhóm yếu tố liên quan tới chính sách và môi trường vĩ mô. Những “khoảng trống” cần được tiếp tục nghiên cứu. Cơ sở lý luận về các yếu tố tác động tới việc tham gia thị trường lao động và lựa chon nghé cita la0 0. Co sở lý luận về việc tham gia thị trường lao động và lựa chọn nghề ¬— 25 1.

Cơ sở lý luận về vai trò của Nhà nước tới việc tham gia thị trường lao động và lựa chọn nghè của người lao động.------:- 2-52 ++S++EE+EE2EE2EE2E12E12E121221221e 2E xe 34 1. Cơ sở lý luận về tác động của một số biến chính sách và môi trường kinh doanh liên quan tới việc tham gia thị trường lao động và lựa chọn nghề của lao động trẻ. 38 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VA SO LIỆU. Phương pháp luận nghiÊn CỨU.

5 6 6 1E 33 1S ng ng rèp 44 2. Phương pháp nghiên cứu cụ thỂ.---- ¿2° + SE£SE£EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErErrerree 44 2. Phương pháp phân tích và tổng hợp. Phương pháp logic và lich SỬ.

--- 6 x21 1v 9 ng HH re 45 2. Phương pháp quy nap và diễn giải. Phương pháp thống kê mô tả .---2- 2-2 2 £+EE+EE+EE+EE+EE2EE2EE+EEzErErkerreei 46 2. Phương pháp phân tích định tinh.

eee - + 6 xxx 2E #EESkEskrekekeskrsesrerkrei 47 2. Phương pháp phân tích định lượng. Khung phân tích yếu tố tác động tổng quát. Quy trimh nghién CUU 8n.

Xử lý dữ liệu phân tích định lượng. Xử lý dữ liệu phân tích định tính. «56 + + +E*EESkEeeekeersrrkrrkeeree 67 CHUONG 3: THUC TRANG YEU TO TAC DONG TOI VIEC THAM GIA THI TRƯỜNG LAO DONG VA LỰA CHON NGHE CUA LAO DONG TRE VIET NAM. Boi cảnh kinh tê và các chính sách liên quan tới việc làm của lao động trẻ ở Việt ]NaIm.

Bối cảnh kinh tẾ. Một số chính sách liên quan tới việc làm của lao động trẻ ở Việt Nam. Thực trạng tham gia thị trường lao động và lựa chọn nghề của lao động trẻ ở Việt iv 3.Thực trạng tham gia thi trường lao động của lao động trẻ Việt Nam. Thực trạng lựa chọn nghề nghiệp của lao động trẻ Việt Nam.

Tỷ lệ không có bảo hiểm xã hội của lao động trẻ ở Việt Nam. Nhu cầu lao động của doanh nghiỆp. Kết quả giới thiệu việc làm của các trung tâm dịch vụ việc làm. Yếu té tác động tới việc tham gia thị trường lao động và lựa chọn nghề của lao động 0.

Tác động của chính sách tiền lương tối thiêu đến việc tham gia thị trường lao động của lao động trẻ ở Việt Nam. HH ng ng 109 3. Yếu tố tác động tới việc tham gia thị trường lao động của lao động trẻ. Yếu tố tác động tới lựa chọn nghề của lao động trẻ.

Đánh giá chung về các yếu tố tác động tới việc tham gia thị trường lao động và lựa chọn nghề cua lao dong tré 6 Vidt Naim 0. 136 CHUONG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHAP NANG CAO KHẢ NĂNG THAM GIA THỊ TRUONG LAO ĐỘNG VA LỰA CHỌN NGHE CHO LAO DONG TRE Ở VIỆT 0. Bối cảnh mới liên quan tới thị trường lao động Việt Nam. Lao động Việt Nam trong bối cảnh cách mạng công nghệ lần thứ tư.

Cộng đồng kinh tế chung ASEAN (AEC). Quan điểm giải pháp nâng cao khả năng tham gia thị trường lao động và lựa chọn nghề nghiệp cho lao động trẻ ở Việt Nam. Chiến lược việc làm 201 1-2020.- - 2 + +£+E£+EE+£EE£EEtEEE+EEeEEzExrrxrrreee 148 4. Chiến lược phát triển thanh niên Việt Nam 201 1-2020.

Quy hoạch mang lưới các trung tâm dịch vụ việc làm giai đoạn 2016-2025. Giải pháp nâng cao khả năng tham gia thị trường lao động và lựa chọn nghề của lao động trẻ ở Vist ÏNam.G- G Gv TH Họ TH HH HH Thun HH 152 4. Nâng cao vai trò và hiệu qua của các trung tâm dich vụ việc làm. Tăng cường hiệu quả dự báo cung — cầu lao động.

Nâng cao tỷ lệ tham gia bảo hiểm xã hội cho lao động trẻ. Tăng cường đảo tạo kỹ năng mềm và kinh nghiệm làm việc cho lao động trẻ ở 40 0. Tạo cơ hội việc làm tại địa phương thông qua tiếp tục phát triển các khu sản xuất tẬp tTUIng. Tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh.

Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo. 172 DANH MỤC CÔNG TRINH CUA TÁC GIẢ.-- 25c +E+E£EE£EE£EE£EEeEEeEEeEEerxsrxzrx 175 /900/080:/. -1- Phụ lục 1: Tổng hợp những nghiên cứu về yếu tố tác động tới việc tham gia thị trường E07. -1- Phụ luc 2: Tổng hop những nghiên cứu về yếu tố tác động tới lựa chọn nghé.

-4- Phu luc 3: Thống kê mô tả tat cả các biến số trong mô hình phân tích. -9- Phu luc 4: Két qua kiểm định Wald cho mô hình 040010015. -12- Phụ lục 5: Kết quả kiểm định phương sai sai số thay đổi cho mô hình probit. - 13- Phụ luc 6: Kiểm định sự phù hợp của mô hình Heckprobit năm 2012 va 2015.

-15- VI DANH MỤC CÁC TU VIET TAT AEC Cộng đồng kinh tế chung các nước Đông Nam Á ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CTMTQG Chương trình mục tiêu quốc gia EU Liên minh Châu Âu FDI Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài GSO Tổng cục thống kê ILO Tổ chức lao động quốc tế LES Điều tra lao động việc làm MDG Mục tiêu thiên niên kỷ PCI Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh SEDS Chiến lược phát triển kinh tế xã hội SOE Doanh nghiệp Nhà nước SWTS Điều tra chuyên tiếp từ trường học tới việc làm TTDVVL Trung tâm dịch vụ việc làm UN Liên hợp quốc UNEPA Quỹ dân số liên hợp quốc USD Đô la Mỹ VCCI Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam WEE Diễn đàn kinh tế thế giới vil DANH MỤC BANG BIEU Bảng 1.1: Tổng hợp các yếu tố tác động tới việc tham gia thị trường lao động và lựa chọn nh.¿- ¿+ £+SSE£EEEEE9EE2EE2E121111717111112112111111111111111.1: Quy mô và phân bổ mẫu phỏng vấn định tính.2: Phân bổ mẫu điều tra nhu cầu lao động của doanh nghiệp .1: Một số chính sách về lao động việc làm ở Việt Nam.2: Số lao động được tạo việc làm trong theo từng năm 2000-2016 .3: Giải quyết việc làm 201 1-2015,.- ¿22 2SE+2E22EE2EEeEEerEezEkerkerkerex 81 Bang 3.4: Kết qua day nghề 2010-2015 .5: Tỷ lệ tham gia thi trường lao động của lao động trẻ Việt Nam.6: Kết quả hoạt động dịch vụ việc làm (2011-2015) .7: Yếu tố tác động tới việc TG TTLD của lao động trẻ (tác động biên).8: Yếu tố tác động tới lựa chọn nghề của lao động trẻ (tác động biên).1: Quy hoạch các Trung tâm dịch vụ việc làm 2016-2025.- -- 151 Vili DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Cung, cầu và cân bằng cung — cau trên thị trường lao động.2: Tác động của quy định tiền lương tối thiểu trên thị trường cạnh tranh .1: Khung phân tích tổng quát.2: Khung phân tích tham gia thi trường lao động va lựa chon nghề của lao động trẻ ở Vist ÏNaIm. - Gv HH HH HH HH HH HH.3: Quy trình nghiên cứu của luận án.1: Lực lượng lao động va tăng trưởng GDP, 2000-2016.2: Phan bồ cán cân thương mại (triệu UST).3: Quy định về tiền lương tối thiểu ở Việt Nam (1994-2015).4: Tỷ lệ TG TTLD và trình độ giáo dục.- ¿+ -c + sec csesessseesserske 88 Hình 3.5: Tỷ lệ TG LLLĐ và vùng kinh tẾ.6: Mô tả nghề nghiệp lựa chọn.-- ¿- ¿2£ +SE+EE+EE£E£+E£E£EerEerxerkerkrree 90 Hình 3.7: Lựa chọn nghề nghiệp và giới tính .8: Lựa chon nghề nghiệp và tinh trạng hôn nhân.9: Lựa chon nghề nghiệp và thành thị/nông thôn.10: Cơ cau trình độ giáo dục trong nghé nghiệp của lao động trẻ .11: Cơ câu vùng kinh tế trong nghề nghiệp của lao động trẻ .12: Sự phù hợp của trình độ chuyên môn và công việc của lao động trẻ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Yếu tố tác động thị trường lao động, chọn nghề lao động trẻ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích các yếu tố kinh tế chính trị ảnh hưởng đến việc tham gia thị trường lao động và lựa chọn nghề của lao động trẻ tại Việt Nam.

Luận án "Yếu tố tác động thị trường lao động, chọn nghề lao động trẻ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Kinh tế. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Yếu tố tác động thị trường lao động, chọn nghề lao động trẻ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Yếu tố tác động thị trường lao động, chọn nghề lao động trẻ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Chính trị. Danh mục: Kinh Tế Chính Trị.

Luận án "Yếu tố tác động thị trường lao động, chọn nghề lao động trẻ Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Yếu tố tác động thị trường lao động, chọn nghề lao động trẻ Việt Nam" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Yếu tố tác động thị trường lao động, chọn nghề lao động trẻ Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter