Luận án TS Kinh tế Chính trị: Vai trò NN đầu tư NSNN CNQP Việt Nam
Luận án TS kinh tế chính trị: phân tích vai trò nhà nước đầu tư vốn ngân sách vào công nghiệp quốc phòng Việt Nam, đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp.
Kinh tế Chính trị
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Vai trò Nhà nước với đầu tư NSNN CNQP Việt Nam
Nhà nước đóng vai trò chủ chốt trong việc tài trợ cho ngành công nghiệp quốc phòng. Sự can thiệp này đảm bảo chủ quyền và ổn định quốc gia. Đầu tư từ ngân sách nhà nước là thiết yếu để phát triển năng lực quốc phòng vững mạnh. Nó trang bị đầy đủ cho lực lượng vũ trang. Tài liệu này xem xét vai trò của Nhà nước trong việc phân bổ Ngân sách nhà nước quốc phòng cho Công nghiệp quốc phòng Việt Nam. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của khoản đầu tư này. Nhà nước hướng dẫn phân bổ tài nguyên. Nó đặt ra định hướng cho các tiến bộ công nghệ quốc phòng. Điều này đảm bảo an ninh lâu dài. Tài liệu khám phá các cơ chế và chính sách. Nó đánh giá tác động của chúng đến hiệu quả đầu tư quốc phòng. Hiểu rõ vai trò này rất quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực cho quốc phòng.
1.1. Tầm quan trọng đầu tư công quốc phòng
Đầu tư công quốc phòng là nền tảng an ninh quốc gia vững chắc. Nó đảm bảo khả năng phòng thủ của đất nước trước mọi thách thức. Khoản đầu tư này không chỉ dừng lại ở việc mua sắm trang bị quân sự. Nó còn thúc đẩy nghiên cứu và phát triển công nghệ mới. Điều này rất cần thiết cho quá trình Hiện đại hóa quân đội Việt Nam. Nguồn vốn Ngân sách nhà nước quốc phòng được phân bổ cẩn trọng. Nó ưu tiên các dự án mang tính chiến lược cao. Các dự án này có khả năng tạo ra bước đột phá về công nghệ. Chúng nâng cao năng lực tự vệ của quốc gia. Đầu tư đúng đắn giúp giảm phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài. Nó tăng cường Tự chủ quốc phòng Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng lực lượng vũ trang chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, đủ sức bảo vệ Tổ quốc. Chính phủ cần có một Chiến lược quốc phòng Việt Nam rõ ràng và dài hạn.
1.2. Mục tiêu chiến lược quốc phòng Việt Nam
Chiến lược quốc phòng Việt Nam đặt ra các mục tiêu dài hạn và toàn diện. Chúng hướng đến bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ. Phát triển công nghệ quốc phòng là một trọng tâm cốt lõi. Mục tiêu này nhằm đảm bảo khả năng sản xuất vũ khí, khí tài trong nước. Nhà nước định hướng Phát triển công nghệ quốc phòng theo hướng hiện đại, ưu tiên công nghệ cao. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình Hiện đại hóa quân đội Việt Nam. Vốn Ngân sách nhà nước quốc phòng được ưu tiên cho các chương trình trọng điểm. Chúng tập trung vào công nghệ cao, công nghệ lưỡng dụng. Việc đầu tư này củng cố nền tảng Công nghiệp quốc phòng trong nước. Nó tạo tiền đề cho sự tự chủ bền vững. Tự chủ quốc phòng Việt Nam là mục tiêu tối thượng. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ từ hoạch định Chính sách quốc phòng an ninh đến triển khai thực tế.
II. Cơ sở lý luận đầu tư vốn NSNN cho công nghiệp quốc phòng
Nền tảng lý luận vững chắc là cần thiết. Nó định hướng vai trò Nhà nước trong Đầu tư công quốc phòng. Tài liệu này đi sâu vào các khái niệm cơ bản. Nó giải thích đặc điểm của Công nghiệp quốc phòng và nguồn vốn Ngân sách nhà nước quốc phòng. Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư được phân tích kỹ lưỡng. Đây là các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội và công nghệ. Sự hiểu biết này giúp xây dựng Cơ chế quản lý vốn quốc phòng hiệu quả. Nó cũng giúp tối ưu hóa Hiệu quả đầu tư CNQP. Các lý thuyết kinh tế chính trị được áp dụng để làm rõ bản chất của đầu tư công. Việc này đặc biệt quan trọng trong một lĩnh vực nhạy cảm như quốc phòng. Kinh nghiệm quốc tế cũng được xem xét. Nó cung cấp bài học quý giá có thể áp dụng cho Việt Nam.
2.1. Khái niệm công nghiệp quốc phòng và vốn NSNN
Công nghiệp quốc phòng là ngành đặc thù và chiến lược. Nó chuyên sản xuất, sửa chữa vũ khí, trang bị quân sự, phục vụ nhu cầu quốc phòng. Ngành này cung cấp các sản phẩm thiết yếu cho quân đội. Vốn Ngân sách nhà nước quốc phòng là nguồn lực chính. Nó được cấp phát từ ngân sách quốc gia. Nguồn vốn này ưu tiên cho Đầu tư công quốc phòng. Đặc điểm của CNQP là tính độc quyền cao. Sản phẩm không theo quy luật thị trường thông thường. Điều này đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ của Nhà nước. Ngân sách nhà nước quốc phòng phải được quản lý chặt chẽ. Cơ chế quản lý vốn quốc phòng cần minh bạch, hiệu quả. Mục tiêu là Hiện đại hóa quân đội Việt Nam. Đồng thời, nó tăng cường khả năng tự chủ về quân sự.
2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến đầu tư công quốc phòng
Nhiều nhân tố tác động đến Đầu tư công quốc phòng. Tình hình an ninh khu vực và thế giới là yếu tố hàng đầu. Ngân sách nhà nước quốc phòng sẽ thay đổi theo đó để phù hợp. Khả năng công nghệ trong nước cũng rất quan trọng. Nó quyết định mức độ tự chủ về sản xuất vũ khí. Chính sách quốc phòng an ninh của Nhà nước định hướng mọi hoạt động đầu tư. Năng lực quản lý và điều hành dự án cũng ảnh hưởng lớn. Hiệu quả đầu tư CNQP phụ thuộc trực tiếp vào các nhân tố này. Các yếu tố kinh tế vĩ mô cũng đóng vai trò quan trọng. Lãi suất, lạm phát, tăng trưởng kinh tế tác động đến nguồn vốn. Việc đánh giá kỹ lưỡng các nhân tố này giúp xây dựng Chiến lược quốc phòng Việt Nam hiệu quả. Nó đảm bảo nguồn lực được phân bổ tối ưu và mang lại giá trị cao nhất.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển công nghệ quốc phòng
Nhiều quốc gia có kinh nghiệm quý báu trong Phát triển công nghệ quốc phòng. Họ áp dụng các mô hình quản lý và đầu tư đa dạng. Hoa Kỳ và các nước châu Âu thường có sự kết hợp chặt chẽ giữa Nhà nước và các Doanh nghiệp công nghiệp quốc phòng tư nhân. Ngân sách nhà nước quốc phòng được sử dụng để tài trợ nghiên cứu và phát triển. Trong khi đó, các hợp đồng mua sắm lớn kích thích sự đổi mới. Israel và Hàn Quốc là những ví dụ thành công về Tự chủ quốc phòng cao. Họ tập trung vào đầu tư mạnh mẽ vào năng lực nội địa và công nghệ lưỡng dụng. Bài học rút ra cho Việt Nam là cần đa dạng hóa nguồn vốn Đầu tư công quốc phòng. Cơ chế quản lý vốn quốc phòng phải linh hoạt và minh bạch. Cần khuyến khích Phát triển công nghệ quốc phòng nội địa. Hợp tác quốc tế cũng cần được tăng cường để tiếp cận công nghệ tiên tiến. Điều này giúp tối ưu hóa Hiệu quả đầu tư CNQP và giảm thiểu rủi ro. Chính sách quốc phòng an ninh phải tạo môi trường thuận lợi.
III. Thực trạng đầu tư ngân sách nhà nước quốc phòng Việt Nam
Thực trạng Đầu tư công quốc phòng ở Việt Nam cho thấy nhiều chuyển biến tích cực. Nhà nước đã có những nỗ lực đáng kể trong việc cấp vốn. Các dự án trọng điểm được ưu tiên đầu tư. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế cần khắc phục. Cơ chế quản lý vốn quốc phòng cần được cải thiện mạnh mẽ. Hiệu quả đầu tư CNQP chưa đạt mức tối ưu mong muốn. Việc phân tích thực trạng này rất quan trọng. Nó giúp nhận diện rõ ràng điểm mạnh và điểm yếu của hệ thống hiện tại. Từ đó, các giải pháp phù hợp có thể được đề xuất một cách khoa học. Mục tiêu cuối cùng là Hiện đại hóa quân đội Việt Nam. Đồng thời, nó tăng cường năng lực Công nghiệp quốc phòng nội địa. Thách thức lớn nằm ở việc cân đối Ngân sách nhà nước quốc phòng. Nó cần đảm bảo cả nhu cầu phát triển kinh tế và quốc phòng.
3.1. Phân tích thực trạng quản lý vốn quốc phòng
Cơ chế quản lý vốn quốc phòng hiện hành có nhiều ưu điểm đáng ghi nhận. Nó đảm bảo tính bảo mật cao và tính cấp bách của các dự án. Tuy nhiên, vẫn còn một số bất cập lớn. Việc phân bổ Ngân sách nhà nước quốc phòng đôi khi chưa thực sự linh hoạt. Quy trình giải ngân còn chậm trễ, phức tạp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ triển khai các dự án. Công tác giám sát, đánh giá Hiệu quả đầu tư CNQP chưa đồng bộ. Năng lực cán bộ quản lý cần được nâng cao hơn nữa. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý còn hạn chế. Các Doanh nghiệp công nghiệp quốc phòng cũng gặp khó khăn. Họ cần chủ động hơn trong huy động và sử dụng vốn. Cần xây dựng một hệ thống quản lý minh bạch hơn. Điều này tăng cường trách nhiệm giải trình toàn diện.
3.2. Đánh giá hiệu quả đầu tư công nghiệp quốc phòng
Hiệu quả đầu tư CNQP là một yếu tố then chốt cần được đánh giá định kỳ. Việc đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí cụ thể. Đó là khả năng sản xuất, chất lượng sản phẩm cuối cùng. Công nghệ áp dụng và mức độ tự chủ cũng được xem xét nghiêm túc. Một số dự án đã mang lại hiệu quả cao, đáng khích lệ. Chúng góp phần quan trọng vào Hiện đại hóa quân đội Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn những dự án chậm tiến độ so với kế hoạch. Chất lượng đầu ra chưa đạt kỳ vọng ban đầu. Việc thiếu cơ chế đánh giá độc lập là một vấn đề lớn. Nó gây khó khăn trong việc xác định Hiệu quả đầu tư CNQP thực sự. Cần có các chỉ số đánh giá cụ thể hơn, mang tính định lượng. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng Ngân sách nhà nước quốc phòng. Nó đảm bảo nguồn lực được đầu tư đúng mục tiêu và hiệu quả.
3.3. Hạn chế trong phát triển công nghệ quốc phòng
Phát triển công nghệ quốc phòng ở Việt Nam còn đối mặt với nhiều hạn chế. Năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) trong nước chưa thực sự mạnh. Đầu tư cho R&D từ Ngân sách nhà nước quốc phòng còn chưa tương xứng với yêu cầu. Các Doanh nghiệp công nghiệp quốc phòng thiếu công nghệ lõi quan trọng. Việc chuyển giao công nghệ từ nước ngoài còn gặp nhiều rào cản. Thiếu nhân lực chất lượng cao là một vấn đề nghiêm trọng. Nó cản trở sự phát triển bền vững của ngành. Chính sách quốc phòng an ninh cần thúc đẩy mạnh mẽ đổi mới sáng tạo. Tự chủ quốc phòng Việt Nam đòi hỏi công nghệ tiên tiến. Cần có lộ trình rõ ràng để đầu tư vào các lĩnh vực mũi nhọn. Điều này giúp thu hẹp khoảng cách công nghệ. Nó tạo nền tảng vững chắc cho sự Hiện đại hóa quân đội Việt Nam.
IV. Giải pháp tăng cường vai trò quản lý vốn quốc phòng
Để nâng cao Hiệu quả đầu tư CNQP, cần có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Nhà nước phải tiếp tục tăng cường vai trò quản lý. Việc này bao gồm hoàn thiện khung pháp lý và các quy định liên quan. Cải cách Cơ chế quản lý vốn quốc phòng là trọng tâm. Nâng cao năng lực cho các Doanh nghiệp công nghiệp quốc phòng. Đẩy mạnh nghiên cứu và Phát triển công nghệ quốc phòng cũng là ưu tiên. Các giải pháp này nhằm tối ưu hóa việc sử dụng Ngân sách nhà nước quốc phòng. Mục tiêu cuối cùng là Hiện đại hóa quân đội Việt Nam. Đồng thời, nó tăng cường Tự chủ quốc phòng Việt Nam. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương. Điều này đảm bảo tính thống nhất trong triển khai.
4.1. Hoàn thiện chính sách quốc phòng an ninh
Hoàn thiện Chính sách quốc phòng an ninh là ưu tiên hàng đầu. Cần rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật hiện hành. Điều này giúp tạo hành lang pháp lý thông thoáng và nhất quán. Các chính sách về Đầu tư công quốc phòng cần rõ ràng hơn. Quy định về phân bổ Ngân sách nhà nước quốc phòng phải minh bạch. Khuyến khích sự tham gia của các thành phần kinh tế vào lĩnh vực quốc phòng. Cần có chính sách ưu đãi đặc biệt cho Doanh nghiệp công nghiệp quốc phòng. Đặc biệt là những doanh nghiệp đầu tư vào Phát triển công nghệ quốc phòng. Điều này giúp thu hút nguồn lực ngoài ngân sách, giảm gánh nặng cho nhà nước. Chính sách cần đồng bộ với Chiến lược quốc phòng Việt Nam để đạt hiệu quả cao nhất.
4.2. Nâng cao năng lực doanh nghiệp công nghiệp quốc phòng
Doanh nghiệp công nghiệp quốc phòng là lực lượng nòng cốt của ngành. Cần nâng cao năng lực sản xuất và quản lý của họ. Đầu tư vào công nghệ mới và máy móc hiện đại là cần thiết. Đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực chất lượng cao cũng rất quan trọng. Cải thiện Cơ chế quản lý vốn quốc phòng tại doanh nghiệp để tăng hiệu quả. Khuyến khích đổi mới sáng tạo và tự chủ công nghệ. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ cụ thể, kịp thời. Điều này giúp các doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh. Nó góp phần vào Tự chủ quốc phòng Việt Nam. Đồng thời, nó tối ưu hóa Hiệu quả đầu tư CNQP. Phát triển công nghệ quốc phòng nội địa là mục tiêu then chốt để đạt được điều này.
4.3. Đẩy mạnh tự chủ quốc phòng Việt Nam
Tự chủ quốc phòng Việt Nam là mục tiêu chiến lược quốc gia. Điều này đòi hỏi sự đầu tư toàn diện từ Ngân sách nhà nước quốc phòng. Cần ưu tiên mạnh mẽ cho các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) công nghệ cao. Tập trung vào các công nghệ mũi nhọn, có tính lưỡng dụng, có khả năng ứng dụng rộng rãi. Mục tiêu chính là Phát triển công nghệ quốc phòng trong nước. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào nước ngoài về vũ khí, trang bị và công nghệ quân sự. Cần có một Chiến lược quốc phòng Việt Nam dài hạn và rõ ràng. Chiến lược này phải xác định các lĩnh vực ưu tiên. Khuyến khích các Doanh nghiệp công nghiệp quốc phòng chủ động trong việc nghiên cứu và sản xuất. Hợp tác quốc tế chọn lọc cũng rất quan trọng. Việc này giúp tiếp thu công nghệ tiên tiến, rút ngắn thời gian phát triển. Nó đảm bảo an ninh quốc gia bền vững. Đây là con đường để Hiện đại hóa quân đội Việt Nam toàn diện.
V. Hiện đại hóa quân đội Việt Nam qua đầu tư CNQP
Hiện đại hóa quân đội Việt Nam là kết quả cuối cùng. Nó được thúc đẩy bởi Đầu tư công quốc phòng hiệu quả và bền vững. Việc này đòi hỏi sự phân bổ Ngân sách nhà nước quốc phòng thông minh. Tập trung vào các công nghệ đột phá, có tính chiến lược. Phát triển công nghệ quốc phòng phải đồng bộ từ nghiên cứu đến sản xuất và triển khai. Vai trò Nhà nước trong định hướng, giám sát và tạo môi trường thuận lợi là then chốt. Mục tiêu là xây dựng lực lượng vũ trang mạnh, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại. Lực lượng này có khả năng bảo vệ tổ quốc trong mọi tình huống. Tự chủ quốc phòng Việt Nam là yếu tố quyết định sự thành công. Nó đảm bảo nguồn lực nội sinh cho quá trình hiện đại hóa, giảm phụ thuộc bên ngoài.
5.1. Tối ưu hóa ngân sách nhà nước quốc phòng
Tối ưu hóa Ngân sách nhà nước quốc phòng là yêu cầu cấp thiết. Nó đảm bảo sử dụng hiệu quả từng đồng vốn được cấp phát. Cần rà soát, cắt giảm các khoản chi không cần thiết hoặc kém hiệu quả. Tập trung nguồn lực vào các dự án trọng điểm, mang lại giá trị cao. Áp dụng các phương pháp quản lý tài chính hiện đại và minh bạch. Cơ chế quản lý vốn quốc phòng cần được cải tiến liên tục. Nó phải đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong mọi khâu. Đánh giá chặt chẽ Hiệu quả đầu tư CNQP sau mỗi dự án hoàn thành. Khuyến khích tìm kiếm nguồn vốn bổ sung từ các nguồn khác. Điều này bao gồm hợp tác công tư. Mục tiêu là đạt được Hiện đại hóa quân đội Việt Nam với chi phí tối ưu nhất.
5.2. Hướng tới phát triển công nghệ quốc phòng bền vững
Phát triển công nghệ quốc phòng bền vững là chiến lược dài hạn. Nó không chỉ dừng lại ở việc mua sắm công nghệ có sẵn. Mà là khả năng tự nghiên cứu, chế tạo và làm chủ công nghệ. Nhà nước cần đầu tư mạnh vào giáo dục, đào tạo nhân lực chất lượng cao. Xây dựng các trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) tiên tiến, hiện đại. Thúc đẩy liên kết chặt chẽ giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và Doanh nghiệp công nghiệp quốc phòng. Chính sách quốc phòng an ninh cần tạo môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo. Tự chủ quốc phòng Việt Nam phụ thuộc vào khả năng này. Điều này giúp Việt Nam chủ động hơn trong đối phó. Nó sẵn sàng trước các thách thức an ninh phức tạp trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---o0o--- PHAN THỊ HOÀI VÂN VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI ĐẦU TƯ BẰNG VỐN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TRONG LĨNH VỰC CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---o0o--- PHAN THỊ HOÀI VÂN VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI ĐẦU TƯ BẰNG VỐN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TRONG LĨNH VỰC CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG Ở VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ CHÍNH TRỊ MÃ SỐ: 9310102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TÔ ĐỨC HẠNH HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng chuyên đề này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Nghiên cứu sinh Phan Thị Hoài Vân ii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT .ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC BẢNG BIỂU .vii DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ. viii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.
Các công trình nghiên cứu về quản lý đầu tư công. Các công trình nghiên cứu liên quan đến công nghiệp quốc phòng và đầu tư của nhà nước trong lĩnh vực quốc phòng. Khoảng trống nghiên cứu và khung phân tích của luận án. Nhận xét về các công trình nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu của luận án. Khung phân tích của luận án. Phương pháp nghiên cứu của luận án. Phương pháp tiếp cận của luận án.
Phương pháp phân tích của luận án. Nguồn dữ liệu của luận án. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp. Phương pháp xử lý dữ liệu.
Mô hình nghiên cứu tác động của vai trò Nhà nước đến đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng và các giả thuyết nghiên cứu .1 Mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu .28 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 29 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ VAI TRÒ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI ĐẦU TƯ BẰNG VỐN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TRONG LĨNH VỰC CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG. Một số vấn đề cơ bản về công nghiệp quốc phòng và đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng.
Một số vấn đề về công nghiệp quốc phòng. Đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng. Lý luận cơ bản về vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước cho công nghiệp quốc phòng. Khái niệm và đặc điểm vai trò Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng.
Nội dung vai trò Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng và các tiêu chí đánh giá vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng. Các nhân tố ảnh hưởng đến vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng. Sự cần thiết vai trò Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng. Kinh nghiệm quốc tế về vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng và bài học rút ra cho Việt Nam.
Kinh nghiệm của một số quốc gia. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam .75 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 78 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI ĐẦU TƯ BẰNG VỐN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TRONG LĨNH VỰC CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG Ở VIỆT NAM. Khái quát về nền công nghiệp quốc phòng ở Việt Nam.
Quá trình hình thành và phát triển. Đặc điểm phát triển của công nghiệp quốc phòng Việt Nam. Thực trạng vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng ở Việt Nam. Thực trạng về xây dựng chiến lược, quy hoạch và kế hoạch đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng.
Thực trạng công tác ban hành chính sách đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng. Thực trạng công tác tổ chức thực hiện đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng. Thực trạng công tác kiểm tra, thanh tra đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng. Phân tích định lượng tác động của vai trò Nhà nước tới đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng tại Việt Nam.
Đánh giá chung thực trạng vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng. Kết quả đạt được. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế .115 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 123 CHƯƠNG 4 GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG VAI TRÒ CỦA NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI ĐẦU TƯ BẰNG VỐN NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC TRONG LĨNH VỰC CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG Ở VIỆT NAM.
Bối cảnh và định hướng phát triển công nghiệp quốc phòng ở Việt Nam đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030. Bối cảnh quốc tế và trong nước liên quan đến công nghiệp quốc phòng. Định hướng phát triển công nghiệp quốc phòng ở Việt Nam. Yêu cầu tăng cường vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng ở Việt Nam.
Tăng cường vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng yêu cầu phù hợp với nguyên tắc của kinh tế thị trường định hướng Xã hội Chủ nghĩa. Tăng cường vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng yêu cầu phù hợp với cam kết và thông lệ quốc tế. Tăng cường vai trò của Nhà nước phải trên cơ sở thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng. Tăng cường vai trò của Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng yêu cầu phù hợp với bối cảnh hội nhập quốc tế.
Giải pháp tăng cường vai trò Nhà nước đối với đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng ở Việt Nam đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030. Nhóm giải pháp về công tác xây dựng chiến lược, quy hoạch, kế hoạch và chính sách đầu tư bằng vốn ngân sách Nhà nước trong lĩnh vực công nghiệp quốc phòng. Nhóm giải pháp về công tác tổ chức thực hiện. Nhóm giải pháp về công tác thanh tra, kiểm tra.
Nhóm các giải pháp khác. Kiến nghị của Quốc hội. Kiến nghị với Chính phủ. Kiến nghị với Bộ Quốc phòng .151 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.
153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 169 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Nội dung 1 ADF Lực lượng phòng vệ Australia 2 BĐKT Bảo đảm kỹ thuật 3 CGCN Chuyển giao công nghệ 4 CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa 5 CNQP Công nghiệp quốc phòng 6 DN KTQP Doanh nghiệp KTQP 7 DNNN Doanh nghiệp Nhà nước 8 DNTN Doanh nghiệp tư nhân 9 ĐVCN Động viên công nghiệp 10 IMF Quỹ tiền tệ quốc tế 11 KHCN Khoa học công nghệ 12 KTQP Kinh tế quốc phòng 13 LLVT Lực lượng vũ trang 14 NSĐB Ngân sách đặc biệt 15 NSNN Ngân sách Nhà nước 16 ODA Viện trợ phát triển chính thức 17 PK-KQ Phòng không - Không quân 18 QBC Quân binh chủng 19 QLNN Quản lý Nhà nước 20 QP-AN Quốc phòng - An ninh 21 QPTD Quốc phòng toàn dân 22 QUTW Quân ủy Trung ương 23 TCKT Tổng cục Kỹ thuật 24 TKKT-TDT Thiết kế kỹ thuật - tổng dự toán 25 VKKT Vũ khí khí tài 26 VKTB Vũ khí trang bị 27 VKTBKT Vũ khí trang bị kỹ thuật 28 WB Ngân hàng thế giới 29 XHCN Xã hội Chủ nghĩa vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Kích cỡ mẫu nghiên cứu phù hợp .1: Chi tiêu quốc phòng của Australia giai đoạn 2013-2017 .2: Chi tiêu quốc phòng của Trung Quốc giai đoạn 2013-2017 .3: Chi tiêu NSNN cho quốc phòng của Indonesia giai đoạn 2013-2017 .1: Các chính sách trong lĩnh vực CNQP .2: Các chính sách trong lĩnh vực đầu tư bằng vốn NSNN .3: Chi tiêu NSNN của Việt Nam cho lĩnh vưc quốc phòng .4: Đầu tư bằng vốn NSNN trong lĩnh vực CNQP của Việt Nam .5: Cơ cấu đầu tư bằng vốn NSNN trong lĩnh vực CNQP .6: Tình hình thanh tra quốc phòng ở Việt Nam .7: Tình hình thanh tra lĩnh vực CNQP .8: Tổng hợp hệ số Cronchbach Alpha của các biến .9: Ma trận xoay nhân tố .10: Kiểm định KMO và Barlett.11: Tổng phương sai trích .12: Kết quả phân tích hồi quy .13: Tổng hợp kết luận về giả thuyết nghiên cứu .14: Phân tích ANOVA .113 viii DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 1. Khung phân tích của luận án. Mô hình nghiên cứu .1: Tỷ trọng chi tiêu QP/GDP của Việt Nam so với các nước và thế giới .2: Tỷ trọng chi tiêu QP/Chi tiêu của CP của Việt Nam so với các nước và thế giới .3: Tỷ trọng chi tiêu QP/GDP của Việt Nam so với các nước có chung đường biên giới .4: Tỷ trọng chi tiêu QP/Chi tiêu của Chính phủ Việt Nam so với các nước có chung đường biên giới.
Tính cấp thiết của đề tài: Công nghiệp quốc phòng là một bộ phận quan trọng của nền công nghiệp mỗi quốc gia. Công nghiệp quốc phòng không chỉ thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu, phát triển mà còn thực hiện việc bảo dưỡng, sửa chữa lớn, cải tiến và sản xuất, hiện đại hoá vũ khí, trang bị kỹ thuật, vật tư kỹ thuật và các sản phẩm khác phục vụ quốc phòng và an ninh quốc gia; thể hiện tiềm lực, sức mạnh quân sự của một quốc gia; cũng như góp phần quan trọng thực hiện CNH, HĐH đất nước trong tình hình mới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò Nhà nước với đầu tư vốn NSNN trong CNQP Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS kinh tế chính trị: phân tích vai trò nhà nước đầu tư vốn ngân sách vào công nghiệp quốc phòng Việt Nam, đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp.
Luận án "Vai trò Nhà nước với đầu tư vốn NSNN trong CNQP Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Vai trò Nhà nước với đầu tư vốn NSNN trong CNQP Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò Nhà nước với đầu tư vốn NSNN trong CNQP Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Chính trị. Danh mục: Kinh Tế Chính Trị.
Luận án "Vai trò Nhà nước với đầu tư vốn NSNN trong CNQP Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò Nhà nước với đầu tư vốn NSNN trong CNQP Việt Nam" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò Nhà nước với đầu tư vốn NSNN trong CNQP Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.