Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Kinh tế biển trong mối quan hệ với đảm bảo quốc phòng, an ninh ở thành phố Đà Nẵng" của Nguyễn Thị Anh Thi đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực kinh tế chính trị, khai thác một vấn đề mang tính thời sự và chiến lược cao đối với Việt Nam và các quốc gia ven biển. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong xu thế toàn cầu "hướng ra biển" và khai thác biển ở mọi cấp độ, đồng thời đối mặt với những diễn biến ngày càng phức tạp của các tranh chấp chủ quyền biển, đảo, đặc biệt là tại Biển Đông. Tính tiên phong của luận án nằm ở việc nó giải quyết một research gap cụ thể, đó là "thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu và hệ thống về mối quan hệ giữa kinh tế biển và đảm bảo quốc phòng, an ninh (QP, AN) trong phạm vi cấp thành phố trực thuộc Trung ương, một địa bàn có nhiều lợi thế phát triển kinh tế biển nhưng cũng tiềm ẩn những nguy cơ bất ổn" (tr. 27-28). Các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở cấp độ quốc gia hoặc phân tích riêng lẻ từng khía cạnh, không cung cấp một cái nhìn tổng thể, đa chiều và có tính ứng dụng cao cho một thực thể hành chính cụ thể như Đà Nẵng.

Luận án này được định vị để giải quyết những câu hỏi nghiên cứu then chốt:

  1. RQ1: Khung lý luận về kinh tế biển trong mối quan hệ với đảm bảo QP, AN ở cấp tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương trong bối cảnh mới của nền kinh tế thị trường hiện đại và hội nhập quốc tế được hoàn thiện và phát triển như thế nào?
  2. RQ2: Kinh nghiệm phát triển kinh tế biển trong mối quan hệ với đảm bảo QP, AN ở một số nước và các địa phương của Việt Nam mang lại bài học gì cho thành phố Đà Nẵng?
  3. RQ3: Thực trạng kinh tế biển trong mối quan hệ với đảm bảo QP, AN ở thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2010-2018 diễn biến ra sao, với những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân chủ yếu là gì?
  4. RQ4: Các phương hướng, mục tiêu và giải pháp nào là khả thi để thúc đẩy phát triển kinh tế biển hài hòa với đảm bảo QP, AN ở thành phố Đà Nẵng đến năm 2025, tầm nhìn 2030, trong bối cảnh tình hình Biển Đông có nhiều biến động?

Luận án xây dựng và phát triển khung lý luận dựa trên Chủ nghĩa Mác - Lênin và đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về phát triển kinh tế biển gắn với QP, AN. Nó kế thừa và mở rộng các quan điểm về quan hệ sản xuất (QHSX), lực lượng sản xuất (LLSX) và kiến trúc thượng tầng (KTTT) trong lĩnh vực kinh tế biển. Khung lý thuyết này tích hợp sâu rộng các lý thuyết về phát triển kinh tế biển bền vững (ví dụ: mô hình "Kinh tế biển xanh" được đề cập bởi Vũ Thanh Ca (tr. 15-16), lý thuyết về an ninh truyền thống và an ninh phi truyền thống, và các lý thuyết về địa chính trị biển.

Một đóng góp đột phá của luận án là việc xây dựng "khung lý luận về kinh tế biển trong mối quan hệ với đảm bảo QP, AN ở địa bàn cấp tỉnh (thành phố) trong bối cảnh mới" (tr. 6-7), đặc biệt khi "chiến lược hướng ra biển đang ngày càng bùng nổ cũng như các tranh chấp về chủ quyền biển, đảo ngày càng diễn biến phức tạp". Điều này có tác động định lượng tiềm năng trong việc định hình chính sách và chiến lược phát triển kinh tế biển cho ít nhất 28 tỉnh, thành phố ven biển của Việt Nam. Luận án cũng đi sâu phân tích mối quan hệ giữa các phân ngành kinh tế biển (đánh bắt, chế biến hải sản, du lịch biển, vận tải biển, cảng biển) với QP, AN, cung cấp những hiểu biết chi tiết về đặc điểm, vai trò và phương thức hoạt động.

Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào thành phố Đà Nẵng, với dữ liệu khảo sát từ giai đoạn 2010-2018, và đề xuất giải pháp cho giai đoạn đến 2025, tầm nhìn 2030. Thành phố Đà Nẵng được chọn làm đối tượng nghiên cứu với bờ biển dài hơn 92 km, 80% dân số sống dựa vào kinh tế biển, và là một trung tâm kinh tế biển trọng điểm của miền Trung Việt Nam. Nghiên cứu này có ý nghĩa to lớn không chỉ cho Đà Nẵng mà còn cho các địa phương ven biển khác, cung cấp một mô hình tiếp cận hệ thống để cân bằng giữa phát triển kinh tế và đảm bảo an ninh quốc gia trên biển.

Literature Review và Positioning

Luận án đã thực hiện một tổng quan tài liệu sâu rộng, tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về kinh tế biển và mối quan hệ với QP, AN từ cả trong nước và quốc tế. Các công trình ở nước ngoài như của Costas Th. về kinh tế hàng hải toàn cầu, báo cáo của United Nations Conference on Trade and Development (UNCTAD) năm 2014 về "Kinh tế đại dương: Những cơ hội và thách thức cho các nước ven biển đang phát triển" [79], và nghiên cứu của Orapan Nabangchang (2017) về "Kinh tế biển và bảo vệ môi trường biển ở Thái Lan" [71] đã cung cấp nền tảng về khái niệm kinh tế biển, các ngành kinh tế đại dương và kinh nghiệm quản lý bền vững. Nghiên cứu của Nabangchang đặc biệt chỉ ra rằng "Thái Lan luôn gắn phát triển kinh tế biển của với việc bảo vệ môi trường biển và chủ quyền quốc gia" (tr. 9), điều này tương đồng với định hướng của luận án.

Trong khi đó, các nghiên cứu về QP, AN trên biển quốc tế tập trung vào các tranh chấp Biển Đông, như của Lee Ki Suk (2010) về "Biển Đông trên bản đồ thế giới" [67], Zhao Hong về "Quan hệ Trung Quốc – Philippines: Vượt xa khỏi tranh chấp biển Đông?" [100], Carlyle Thayler về "Các lực lượng trên biển Đông, hải quân, cảnh sát biển và kiểm ngư của Việt Nam" [62], Ben Dolven và Mark E. Kan về "Những tranh chấp lãnh thổ trên Biển Đông" [61], và Katherine Morton về "Tham vọng của Trung Quốc ở Biển Đông" [66]. Các tác giả này "đề xuất một số giải pháp trong ngắn hạn và dài hạn cho các quốc gia như Việt Nam, để bảo vệ chủ quyền quốc gia và an ninh trên biển, trong đó đặc biệt nhấn mạnh việc tuân thủ theo các công ước và luật pháp về luật biển quốc tế và huy động sự giúp sức từ các tổ chức, quốc gia khác trên thế giới" (tr. 20).

Ở trong nước, nhiều tác giả như Tô Thị Bích Phượng [36], Hà Tất Thắng [44], Nguyễn Quang Thái [43], Phạm Xuân Hậu [29] đã phân tích tiềm năng, hiện trạng và giải pháp phát triển kinh tế biển Việt Nam, nhấn mạnh tầm quan trọng của biển Đông và việc "xây dựng kế hoạch chiến lược phát triển kinh tế biển - đảo và bờ biển cần được quan tâm đặc biệt. Điều này không chỉ có ý nghĩa kinh tế mà còn ý nghĩa bảo vệ an ninh quốc phòng, chủ quyền toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia" (Phạm Xuân Hậu, tr. 12). Các công trình về mối quan hệ giữa kinh tế biển và QP, AN như của Vũ Văn Phái [35], Quốc Toản và Mạnh Dũng [51], Nguyễn Thị Thơm [45], Lê Quý Quỳnh và Trần Thị Phương Thảo [37], Nguyễn Tuấn Dũng [20], Trần Đơn [26] đều "khẳng định rõ đây là mối quan hệ biện chứng: Kinh tế biển là yếu tố quyết định đến QP, AN; ngược lại, quốc phòng an ninh cũng có tác động trở lại đối với kinh tế biển theo hai chiều hướng: tích cực và tiêu cực" (tr. 26).

Mặc dù có nhiều nghiên cứu đã phổ quát các nội dung liên quan, luận án này định vị mình bằng cách chỉ ra rằng "hầu hết các công trình nghiên cứu chưa đi sâu, tập trung vào khía cạnh kinh tế biển trong mối quan hệ với đảm bảo QP, AN, nhất là trong bối cảnh tranh chấp chủ quyền biển đảo thế giới nói chung và chủ quyền biển Đông nói riêng ngày càng xuất hiện phương thức, thủ đoạn diễn biến phức tạp, khó lường như hiện nay" (tr. 27). Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu đáng kể mà luận án tập trung giải quyết.

Luận án này vượt trội so với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế. Trong khi UNCTAD (2014) và Orapan Nabangchang (2017) cung cấp cái nhìn tổng quan về kinh tế đại dương và các chính sách bảo vệ môi trường biển ở các nước đang phát triển và Thái Lan, nghiên cứu của Thi đi sâu vào cơ chế tương tác ở cấp địa phương, cụ thể là Đà Nẵng, và tính chất biện chứng của mối quan hệ, không chỉ dừng lại ở các chính sách đơn phương hay tầm vĩ mô. Hơn nữa, Thi tích hợp yếu tố "an ninh phi truyền thống" (tr. 34) vào phân tích QP, AN, điều này chưa được nhấn mạnh trong các công trình quốc tế về Biển Đông như của Ben Dolven và Mark E. Kan [61] vốn tập trung nhiều vào tranh chấp lãnh thổ truyền thống. Thi cũng phân tích cụ thể các phân ngành kinh tế biển trong mối liên hệ với QP, AN, điều này cung cấp chi tiết hành động hơn so với các tổng quan chính sách.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án của Nguyễn Thị Anh Thi thực hiện một đóng góp lý thuyết đáng kể bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về kinh tế biển và an ninh quốc gia. Cụ thể, nó mở rộng khung lý thuyết về mối quan hệ giữa kinh tế biển và quốc phòng, an ninh (QP, AN) bằng cách đưa ra một "khung lý luận về kinh tế biển trong mối quan hệ với đảm bảo QP, AN ở địa bàn cấp tỉnh (thành phố) trong bối cảnh mới" (tr. 6-7). Điều này vượt ra ngoài các quan điểm truyền thống chỉ xem xét hai lĩnh vực này một cách riêng rẽ hoặc ở cấp độ quốc gia. Luận án đặt ra một mô hình tích hợp, khẳng định mối quan hệ "biện chứng" (tr. 26) trong đó kinh tế biển không chỉ là nền tảng vật chất cho QP, AN mà còn là một yếu tố định hình các thách thức và cơ hội an ninh.

Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp và phát triển từ các quan điểm nước ngoài và Việt Nam về kinh tế biển. Nó định nghĩa kinh tế biển là "lĩnh vực hoạt động và các quan hệ kinh tế diễn ra trên biển cùng với các hoạt động kinh tế khác tuy không diễn ra trên biển nhưng có liên quan tới hoạt động khai thác biển" (tr. 31), bao gồm 15 phân ngành cụ thể như kinh tế hàng hải, khai thác dầu khí, du lịch biển, dịch vụ tìm kiếm cứu hộ, công nghiệp cơ khí và chế biến, v.v. (Sơ đồ 1.1, tr. 31). Định nghĩa này nhấn mạnh tính liên ngành và phức tạp của kinh tế biển. Các thành phần chính của khung khái niệm bao gồm:

  1. Chủ thể tham gia: Chính quyền các cấp, các cơ quan chức năng, doanh nghiệp, cộng đồng xã hội, ngư dân, và các lực lượng vũ trang chuyên trách (Bộ đội Biên phòng, Hải quân, Cảnh sát biển, Công an, Kiểm ngư) (tr. 41).
  2. Nguồn lực: Vốn, con người, cơ sở vật chất kỹ thuật, khoa học công nghệ (tr. 4).
  3. Phương thức thực hiện: Các quy định pháp luật trong nước và quốc tế (Công ước Liên Hợp quốc về Luật Biển 1982, DOC), các quy chế và hình thức hợp tác phù hợp (tr. 41-42).
  4. Tương tác lợi ích: Nhấn mạnh sự thống nhất (tạo tiền đề cho nhau) và mâu thuẫn (tiết kiệm chi phí vs. đầu tư an ninh) trong lợi ích kinh tế giữa phát triển và bảo đảm an ninh (tr. 42).

Mô hình lý thuyết được đề xuất bao gồm các giả thuyết hoặc luận điểm chính, thể hiện mối quan hệ qua lại giữa các yếu tố:

  • Luận điểm 1: Phát triển kinh tế biển mạnh mẽ (thể hiện qua tăng trưởng GRDP, thu hút đầu tư, chất lượng nhân lực) sẽ cung cấp cơ sở vật chất kỹ thuật và nguồn lực tài chính dồi dào, là yếu tố quyết định để xây dựng và củng cố tiềm lực QP, AN biển vững chắc. (Tr. 38)
  • Luận điểm 2: Một môi trường QP, AN biển ổn định, vững chắc (thể hiện qua không có tranh chấp vũ trang, an ninh trật tự xã hội được đảm bảo, năng lực ứng phó tốt) sẽ tạo điều kiện tiên quyết và môi trường thuận lợi để thu hút đầu tư, phát triển các ngành kinh tế biển, đặc biệt là du lịch và vận tải biển. (Tr. 39-40)
  • Luận điểm 3: Sự bất ổn về QP, AN (ví dụ: tranh chấp Biển Đông, tội phạm biển) sẽ gây ra những tác động tiêu cực đáng kể đến phát triển kinh tế biển, làm giảm khả năng thu hút du khách và nhà đầu tư, đồng thời chuyển hướng các nguồn lực phát triển sang chi phí an ninh. (Tr. 39-40)
  • Luận điểm 4: Việc giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa kinh tế biển và QP, AN đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các chủ thể (chính quyền, doanh nghiệp, ngư dân, lực lượng chuyên trách) thông qua quy hoạch tổng thể, hoàn thiện cơ chế chính sách, và đầu tư "lưỡng dụng" (vừa kinh tế vừa an ninh). (Tr. 42-43)

Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả mối quan hệ mà còn gợi ý một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận, coi QP, AN không chỉ là một chi phí mà là một khoản đầu tư chiến lược cho phát triển kinh tế biển bền vững. Đây là một sự chuyển dịch paradigm nhỏ, từ góc độ "phòng thủ" sang "phòng ngừa và phát triển song hành", với bằng chứng từ các phát hiện về "tác động không thuận lợi" của kinh tế biển đến QP, AN và ngược lại (tr. 39-40), cho thấy sự cần thiết phải có một cơ chế quản lý tích hợp, chủ động hơn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ít nhất ba lý thuyết chuyên sâu:

  1. Lý thuyết Kinh tế chính trị Mác-Lênin: Tập trung vào phân tích QHSX, LLSX, và KTTT trong bối cảnh kinh tế biển và QP, AN (tr. 4). Điều này giúp làm rõ các quan hệ lợi ích, vai trò của nhà nước, doanh nghiệp, và cộng đồng trong việc định hình sự phát triển và bảo vệ biển.
  2. Lý thuyết An ninh truyền thống và phi truyền thống: Luận án phân biệt rõ hai khái niệm này, nhấn mạnh rằng QP, AN không chỉ là "đe dọa quân sự và bảo vệ quốc phòng" mà còn bao gồm "an ninh kinh tế, an ninh tài chính - tiền tệ, an ninh tài nguyên thiên nhiên, an ninh nguồn nước, an ninh lương thực, an ninh môi trường, an ninh tin học, an ninh sức khỏe" (tr. 34). Cách tiếp cận này giúp đánh giá toàn diện các nguy cơ và biện pháp ứng phó.
  3. Lý thuyết Phát triển bền vững và Kinh tế biển xanh: Mặc dù không trực tiếp gọi tên, các giải pháp và định hướng trong luận án đều hướng tới "phát triển kinh tế biển bền vững" (tr. 32), "khai thác, sử dụng bền vững tài nguyên và bảo vệ môi trường biển" (tr. 14-15), phản ánh tư duy của "Kinh tế biển xanh" (đề cập bởi Vũ Thanh Ca, tr. 15-16), coi trọng cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và an sinh xã hội.

Cách tiếp cận phân tích này độc đáo vì nó không chỉ áp dụng các lý thuyết riêng lẻ mà còn tích hợp chúng để tạo ra một lăng kính đa diện để xem xét mối quan hệ phức tạp ở cấp độ địa phương. Thay vì chỉ là một nghiên cứu kinh tế hay an ninh đơn thuần, luận án sử dụng nền tảng kinh tế chính trị để hiểu sâu sắc hơn về các động lực và mâu thuẫn.

Những đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm:

  • Định nghĩa chi tiết về "Phát triển kinh tế biển" ở cấp độ địa phương, nhấn mạnh "sự gia tăng toàn diện các phân ngành kinh tế biển theo chiều hướng tiến bộ, bao gồm: Sự phát triển toàn diện và đồng bộ của các phân ngành kinh tế biển với các mặt của đời sống văn hoá - xã hội ở các khu vực ven biển, dựa trên một chiến lược phát triển kinh tế biển và phương thức quản lý kinh tế biển phù hợp và hiệu quả" (tr. 33).
  • Làm rõ khái niệm "Đảm bảo QP, AN cấp thành phố (cấp tỉnh)", không chỉ là ổn định quân sự mà còn là "duy trì được một môi trường ổn định, an toàn trên các vùng biển của thành phố... ngăn ngừa và triệt tiêu được các hoạt động chống phá chính quyền thành phố hay các hoạt động xâm phạm tới chủ quyền quốc gia trên biển... đồng thời đảm bảo một môi trường hoà bình, ổn định để phát triển bền vững nền kinh tế biển của thành phố" (tr. 35).

Các điều kiện biên được nêu rõ trong luận án:

  • Điều kiện về không gian: Nghiên cứu tập trung vào thành phố Đà Nẵng, một "trung tâm kinh tế biển lớn nhất cả nước" (tr. 4), với những đặc thù về vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội (tr. 73-77). Các phát hiện và giải pháp sẽ được điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm này.
  • Điều kiện về thời gian: Dữ liệu thực trạng thu thập từ 2010-2018, và các đề xuất giải pháp cho đến năm 2025, tầm nhìn 2030 (tr. 4).
  • Điều kiện về phân ngành: Luận án tập trung vào các phân ngành cụ thể như "Đánh bắt và chế biến hải sản, dịch vụ, du lịch biển, vận tải biển, cảng biển" (tr. 4), không bao hàm tất cả các ngành kinh tế biển. Những điều kiện biên này giúp xác định giới hạn ứng dụng của khung phân tích, đồng thời tăng cường tính chính xác và khả thi của các đề xuất.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ một triết lý nghiên cứu đa chiều, đặt nền tảng trên Kinh tế chính trị Mác-Lênin, từ đó định hướng cách tiếp cận các vấn đề về QHSX, LLSX và KTTT (tr. 4-5). Về mặt nhận thức luận (epistemological stance), luận án kết hợp yếu tố của chủ nghĩa thực chứng (positivism) thông qua việc thu thập và phân tích số liệu thống kê khách quan về thực trạng kinh tế biển và QP, AN (tr. 6), với yếu tố của chủ nghĩa diễn giải (interpretivism) qua việc "trừu tượng hoá khoa học" để tìm hiểu bản chất mối quan hệ và "phân tích - tổng hợp" các khái niệm phức tạp (tr. 5-6). Có thể nói, triết lý nghiên cứu này nghiêng về chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism), tìm kiếm các cơ chế cấu trúc tiềm ẩn định hình mối quan hệ giữa kinh tế biển và an ninh, đồng thời cung cấp những giải pháp thực tiễn để thay đổi và cải thiện tình hình.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods), mặc dù không được gọi tên trực tiếp, nhưng sự kết hợp giữa "phương pháp trừu tượng hoá khoa học, hệ thống hóa, phân tích - tổng hợp" (mang tính định tính, lý thuyết) và "phương pháp thống kê, so sánh, kết hợp logic với lịch sử" (mang tính định lượng, thực nghiệm) cho thấy sự tích hợp sâu sắc. Rationale cho sự kết hợp này là để vừa xây dựng một khung lý luận vững chắc, vừa kiểm chứng và phân tích thực trạng một cách khách quan, đa chiều. Phương pháp hỗn hợp cho phép luận án giải quyết cả "những vấn đề lý luận cơ bản" và "khảo sát thực tiễn tình hình" (tr. 3).

Luận án không đề cập đến thiết kế đa cấp (multi-level design) theo nghĩa thống kê phức tạp, nhưng nó thực hiện một phân tích ở nhiều cấp độ không gian và chủ thể: từ cấp độ quốc gia (chính sách của Đảng và Nhà nước, tình hình Biển Đông), cấp độ vùng (miền Trung), đến cấp độ thành phố (Đà Nẵng) và các phân ngành kinh tế biển cụ thể (du lịch, khai thác hải sản, cảng biển). Điều này cho phép một cái nhìn toàn diện và bối cảnh hóa các phát hiện.

Về quy mô mẫu và tiêu chí lựa chọn: Dữ liệu thống kê về "dân số và nguồn lao động thành phố Đà Nẵng từ năm 2010 đến năm 2018" (Bảng 3.1, tr. 77), "tổng lượt khách du lịch trong nước và quốc tế đến Đà Nẵng từ năm 2010 tới 2018" (Bảng 3.2, tr. 82), "cơ cấu tàu thuyền khai thác của thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2013 - 2017" (Bảng 3.9, tr. 92) cho thấy luận án sử dụng dữ liệu thứ cấp toàn diện từ các báo cáo chính thức của thành phố Đà Nẵng trong giai đoạn nghiên cứu. Các số liệu này bao gồm toàn bộ dân số, lao động, khách du lịch, tàu thuyền của Đà Nẵng trong các năm đó, không phải là mẫu chọn. Điều này mang lại tính đại diện cao cho các phân tích về thực trạng kinh tế biển của Đà Nẵng.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được thực hiện bằng cách thu thập toàn bộ dữ liệu thống kê chính thức có sẵn từ các cơ quan quản lý nhà nước của thành phố Đà Nẵng, bao gồm dữ liệu về kinh tế - xã hội, các phân ngành kinh tế biển, và lực lượng QP, AN. Tiêu chí bao gồm các dữ liệu có nguồn gốc rõ ràng, đã được công bố chính thức, và nằm trong phạm vi thời gian 2010-2018.

Các giao thức thu thập dữ liệu: Luận án sử dụng "phương pháp thống kê để thu thập số liệu về thực trạng phát triển kinh tế biển ở thành Phố Đà Nẵng giai đoạn 2010 - 2018" (tr. 6). Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm các bảng, biểu, sơ đồ, đồ thị được "kết hợp trình bày" để "thể hiện rõ các số liệu thực tiễn gắn với kết quả nghiên cứu một cách tường minh" (tr. 6). Các bảng dữ liệu như "Dân số và nguồn lao động thành phố Đà Nẵng từ năm 2010 đến năm 2018" (Bảng 3.1, tr. 77) hay "Tổng lượt khách du lịch trong nước và quốc tế đến Đà Nẵng từ năm 2010 tới 2018" (Bảng 3.2, tr. 82) minh họa cho sự nghiêm ngặt trong việc sử dụng dữ liệu định lượng.

Về Tam giác hóa (triangulation): Luận án sử dụng nhiều hình thức tam giác hóa.

  • Tam giác hóa dữ liệu (data triangulation): Bằng cách sử dụng nhiều nguồn dữ liệu thống kê khác nhau (dân số, du lịch, thủy sản, chi tiêu hạ tầng, lực lượng biên phòng) để kiểm chứng và làm giàu cho các phát hiện.
  • Tam giác hóa phương pháp (method triangulation): Kết hợp các phương pháp trừu tượng hóa, hệ thống hóa, phân tích - tổng hợp với thống kê, so sánh, logic - lịch sử. Điều này giúp tiếp cận vấn đề từ cả góc độ lý thuyết sâu sắc và thực tiễn định lượng.
  • Tam giác hóa lý thuyết (theory triangulation): Mặc dù không trực tiếp so sánh các lý thuyết cạnh tranh, luận án kế thừa có chọn lọc và phát triển các quan điểm lý luận từ nhiều nhà khoa học trong nước và thế giới (tr. 5), cũng như kết hợp các yếu tố từ lý thuyết Mác-Lênin, an ninh truyền thống/phi truyền thống và phát triển bền vững để tạo nên một khung phân tích toàn diện.

Về tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability): Luận án khẳng định tính hợp lệ thông qua việc "dựa vào khung lý luận đã được xây dựng để phân tích, đánh giá thực trạng" (tr. 3), đảm bảo tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) cho các khái niệm và mối quan hệ. Tính hợp lệ nội bộ (internal validity) được tăng cường bằng cách phân tích "nguyên nhân chủ yếu" của các hạn chế và vấn đề đặt ra (tr. 3). Tính hợp lệ bên ngoài (external validity) được đề cập thông qua việc rút ra "bài học cho thành phố Đà Nẵng từ kinh nghiệm nước ngoài và trong nước" (tr. 3), cho thấy khả năng khái quát hóa các phát hiện. Mặc dù không có giá trị alpha cụ thể được báo cáo (do bản chất nghiên cứu không phải là khảo sát quy mô lớn với thang đo), độ tin cậy của dữ liệu được đảm bảo bằng cách sử dụng "số liệu hoàn toàn trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, trích dẫn đầy đủ theo quy định" (Lời cam đoan, tr. 1).

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết thông qua các bảng và biểu đồ. Ví dụ: "Dân số và nguồn lao động thành phố Đà Nẵng từ năm 2010 đến năm 2018" cho thấy sự gia tăng dân số và nguồn lao động (Bảng 3.1, tr. 77). "Tổng lượt khách du lịch trong nước và quốc tế đến Đà Nẵng từ năm 2010 tới 2018" với mức tăng trưởng đáng kể (Bảng 3.2, tr. 82) cho thấy vai trò của du lịch biển. Các bảng khác như "Lực lượng lao động trong lĩnh vực kinh tế du lịch biển năm 2017" (Bảng 3.5, tr. 86) và "Thực trạng chất lượng nhân lực ngành kinh tế du lịch biển giai đoạn 2013-2017" (Bảng 3.6, tr. 87) cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhân khẩu học và chất lượng nguồn nhân lực. Số liệu về "Số lượng bộ đội biên phòng của thành phố Đà Nẵng năm 2018" (Biểu đồ 3.8, tr. 108) và "Trình độ chuyên môn bộ đội biên phòng thành phố Đà Nẵng năm 2018" (Biểu đồ 3.9, tr. 108) cũng được đưa ra để phân tích mối liên hệ với QP, AN.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến không được liệt kê cụ thể như SEM hay QCA, nhưng phương pháp "thống kê, so sánh và kết hợp logic với lịch sử" (tr. 6) là xương sống. Luận án sử dụng phân tích xu hướng qua thời gian (giai đoạn 2010-2018) cho các chỉ số kinh tế như GRDP (Biểu đồ 3.1, tr. 78), thu nhập bình quân đầu người (Biểu đồ 3.2, tr. 78), tổng thu du lịch (Biểu đồ 3.3, tr. 83), sản lượng khai thác thủy sản (Biểu đồ 3.4, tr. 93). Việc "so sánh, đối chiếu hệ thống các số liệu dựa trên các tiêu chí đánh giá để rút ra sự khác nhau" (tr. 6) là một hình thức phân tích so sánh định lượng. Mặc dù không đề cập đến phần mềm cụ thể, việc trình bày các biểu đồ và bảng dữ liệu đòi hỏi các công cụ phân tích dữ liệu cơ bản.

Kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) không được mô tả chi tiết theo kiểu kinh tế lượng, nhưng việc "đánh giá khoa học khách quan tình hình thực tiễn" và "rút ra được những kết luận quan trọng về kết quả đạt được, những vấn đề đặt ra và nguyên nhân chủ yếu" (tr. 6) cho thấy một nỗ lực để đảm bảo các kết luận được hỗ trợ bởi dữ liệu và phân tích logic. Khía cạnh so sánh kinh nghiệm của các nước và tỉnh/thành khác cũng là một hình thức kiểm tra tính khái quát của các phát hiện.

Độ lớn hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) không được báo cáo trực tiếp do bản chất nghiên cứu không phải là thử nghiệm định lượng hay mô hình kinh tế lượng. Tuy nhiên, các phân tích về "kết quả đạt được" và "những tồn tại, yếu kém và nguyên nhân" với các số liệu cụ thể (ví dụ: tỷ lệ lao động, chi tiêu hạ tầng) thể hiện mức độ và hướng tác động của các yếu tố kinh tế biển và QP, AN.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu và phân tích:

  1. Sự tăng trưởng vượt bậc của kinh tế biển Đà Nẵng nhưng chưa tương xứng với tiềm năng và còn nhiều bất cập. GRDP thành phố Đà Nẵng tăng trưởng đều đặn từ 2012-2018 (Biểu đồ 3.1, tr. 78), thu nhập bình quân đầu người cũng tăng trưởng mạnh trong giai đoạn 2005-2018 (Biểu đồ 3.2, tr. 78), tổng thu du lịch tăng từ 2011-2018 (Biểu đồ 3.3, tr. 83). Tuy nhiên, luận án chỉ ra rằng "Đà Nẵng vẫn chưa có một chương trình khai thác và bảo vệ tài nguyên biển một cách toàn diện, tổng hợp. Tình trạng yếu kém về kết cấu hạ tầng, nhân lực vẫn còn phổ biến" (tr. 2). Điều này cho thấy tiềm năng chưa được khai thác tối ưu.
  2. Mối quan hệ biện chứng giữa kinh tế biển và QP, AN mang tính đặc thù và có những mâu thuẫn lợi ích tiềm ẩn cần được giải quyết hài hòa. Phát hiện này được luận án luận giải rõ ràng: "Kinh tế biển là yếu tố quyết định đến QP, AN; ngược lại, quốc phòng an ninh cũng có tác động trở lại đối với kinh tế biển theo hai chiều hướng: tích cực và tiêu cực" (tr. 26). Đồng thời, "Sự thống nhất ở chỗ làm tiền đề và điều kiện cho nhau cùng phát triển. Mâu thuẫn ở chỗ phát triển kinh tế đòi hỏi phải tiết kiệm mọi chi phí, trong khi đảm bảo QP, AN cần thiết phải đầu tư các nguồn lực" (tr. 42). Điều này phản ánh một cái nhìn phức tạp hơn so với chỉ là mối quan hệ hỗ trợ đơn thuần.
  3. Thiếu sự gắn kết chặt chẽ và chuyên nghiệp giữa các chủ thể trong việc kết hợp kinh tế biển với QP, AN ở Đà Nẵng. Luận án chỉ ra "Chưa tạo được sự kết hợp chặt chẽ, thường xuyên giữa các lực lượng chuyên trách đảm bảo an toàn, an ninh trong phát triển kinh tế biển như: Bộ đội biên phòng, hải quân, cảnh sát biển, công an, kiểm ngư" và "Sự kết hợp giữa các lực lượng chuyên trách với doanh nghiệp và người dân trong công tác đảm bảo QP, AN ở từng phân ngành trong phát triển kinh tế biển chưa mang tính bền vững, chuyên nghiệp" (tr. 2). Điều này cho thấy một sự thiếu hụt trong thực thi chính sách ở cấp địa phương.
  4. Sự yếu kém về nguồn nhân lực và cơ sở hạ tầng vẫn là rào cản lớn cho phát triển kinh tế biển bền vững và đảm bảo QP, AN hiệu quả. Dữ liệu về "Thực trạng chất lượng nhân lực ngành kinh tế du lịch biển thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2013 - 2017" (Bảng 3.6, tr. 87) cho thấy rõ điều này. Tương tự, "chất lượng nguồn nhân lực của ba lực lượng vũ trang này [hải quân, cảnh sát biển, kiểm ngư] còn nhiều hạn chế, họ chưa được trang bị đủ kiến thức và thiết bị tiên tiến trên thế giới" (Carlyle Thayler, tr. 18), ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đảm bảo an ninh.
  5. Mô hình quản lý nhà nước cấp thành phố về kinh tế biển còn lúng túng và thiếu tư duy toàn diện, thời đại. "Mô hình quản lý nhà nước (QLNN) cấp thành phố về kinh tế biển còn đang lúng túng và thiếu tư duy toàn diện, chưa mang tính thời đại về phát triển kinh tế biển trong bối cảnh cả thế giới đang đồng loạt tiến ra biển" (tr. 2). Đây là một phát hiện quan trọng, chỉ ra điểm nghẽn về thể chế và chính sách.

Một kết quả đáng chú ý là sự tăng cường về số lượng và trình độ của Bộ đội Biên phòng Đà Nẵng (Biểu đồ 3.8, 3.9, 3.10, tr. 108-109), điều này là một điểm sáng trong bối cảnh chung còn nhiều hạn chế. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra câu hỏi về hiệu quả phối hợp. Các phát hiện này so sánh với các nghiên cứu trước đây (như của Trần Đơn [26] về "quy mô các ngành hoạt động về kinh tế biển của nước ta còn nhỏ bé và đang ở trình độ thấp") cho thấy tình hình ở Đà Nẵng cũng phản ánh một phần các vấn đề chung của cả nước, nhưng luận án đi sâu hơn vào các chi tiết quản lý và phối hợp ở cấp địa phương.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý thuyết: Luận án đóng góp vào ít nhất hai lý thuyết lớn. Thứ nhất, nó mở rộng lý thuyết về phát triển kinh tế biển bằng cách tích hợp sâu sắc yếu tố QP, AN vào khung phân tích ở cấp độ địa phương, cung cấp một cách tiếp cận toàn diện hơn cho các mô hình "Kinh tế biển xanh" (Vũ Thanh Ca, tr. 15-16). Thứ hai, nó làm sâu sắc thêm lý thuyết về an ninh quốc gia bằng cách chỉ ra các yếu tố kinh tế biển ảnh hưởng đến cả an ninh truyền thống và an ninh phi truyền thống, đồng thời nhấn mạnh vai trò của các chủ thể phi nhà nước (doanh nghiệp, ngư dân) trong việc đảm bảo an ninh.
  • Đổi mới phương pháp luận: Khung lý luận tích hợp và phương pháp hỗn hợp của luận án có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự về mối quan hệ kinh tế - an ninh ở các địa phương ven biển khác tại Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển có tranh chấp biển. Việc nhấn mạnh phân tích "QHSX, LLSX, KTTT" theo góc độ kinh tế chính trị là một cách tiếp cận độc đáo có thể nhân rộng.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án đề xuất các khuyến nghị cụ thể để "hoàn thiện chính sách, biện pháp, thực hiện tốt những nội dung về thúc đẩy phát triển kinh tế biển trong mối quan hệ hài hòa với đảm bảo QP, AN" (tr. 7). Ví dụ, cần "tăng cường đầu tư và xây dựng cơ sở vật chất cho ngành kinh tế biển, nâng cao chất lượng nhân lực" (Ngô Bình Thuận, tr. 14) và đặc biệt là cải thiện "sự kết hợp chặt chẽ, thường xuyên giữa các lực lượng chuyên trách" (tr. 2) và giữa các lực lượng này với doanh nghiệp và người dân. Các khuyến nghị này có thể giúp các nhà quản lý địa phương tối ưu hóa nguồn lực.
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án cung cấp lộ trình thực hiện chính sách để "đảm bảo hài hòa các nội dung và điều kiện cần thiết để phát triển kinh tế biển trong mối quan hệ với đảm bảo QP, AN" (tr. 7). Điều này bao gồm việc xây dựng quy hoạch tổng thể, hoàn thiện cơ chế QLNN cấp thành phố, và đầu tư "lưỡng dụng" cho hạ tầng du lịch và cảng biển. Cụ thể, "tăng cường công tác quản lý kinh tế, nhất là lĩnh vực tài chính, thương mại" và "có biện pháp hữu hiệu bảo vệ lợi ích hợp pháp của các công ty, tổ chức kinh tế nước ngoài" (Nguyễn Đồng Thuỵ, tr. 20) là những điểm nhấn quan trọng.
  • Điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện và khuyến nghị của luận án có thể được khái quát hóa cho các "địa bàn cấp tỉnh (thành phố) trong bối cảnh mới của nền kinh tế thị trường hiện đại và hội nhập quốc tế, khi chiến lược hướng ra biển đang ngày càng bùng nổ cũng như các tranh chấp về chủ quyền biển, đảo ngày càng diễn biến phức tạp" (tr. 6-7). Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện biên về đặc thù địa lý, kinh tế - xã hội của từng địa phương, cũng như mức độ phức tạp của tình hình Biển Đông tại từng khu vực.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, phạm vi nghiên cứu tập trung vào một số phân ngành kinh tế biển chính như đánh bắt, chế biến hải sản, dịch vụ, du lịch biển, vận tải biển và cảng biển, không bao hàm tất cả các lĩnh vực rộng lớn của kinh tế biển (tr. 4). Điều này có thể hạn chế một số góc nhìn toàn diện hơn. Thứ hai, dữ liệu khảo sát thực trạng dừng ở giai đoạn 2010-2018 (tr. 4), mặc dù cung cấp nền tảng vững chắc, nhưng có thể bỏ lỡ những diễn biến và thách thức mới nhất sau năm 2018. Thứ ba, mặc dù sử dụng phương pháp thống kê, nhưng việc thiếu vắng các phân tích kinh tế lượng chuyên sâu như mô hình đa cấp hay SEM có thể làm giảm khả năng định lượng chính xác độ lớn hiệu ứng của các yếu tố.

Các điều kiện biên của nghiên cứu, như đã nêu, là bối cảnh của thành phố Đà Nẵng, một địa bàn có nhiều lợi thế nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ. Do đó, việc áp dụng trực tiếp các giải pháp cho các địa phương khác cần có sự điều chỉnh phù hợp với điều kiện riêng của từng vùng, đặc biệt là các tỉnh có mức độ phát triển kinh tế biển khác hoặc đặc điểm địa chính trị khác.

Agenda nghiên cứu tương lai có thể bao gồm 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi phân ngành: Nghiên cứu sâu hơn về các phân ngành kinh tế biển khác chưa được đề cập, ví dụ như khai thác dầu khí, năng lượng tái tạo từ biển, công nghiệp đóng tàu, để có cái nhìn toàn diện hơn về mối quan hệ với QP, AN.
  2. Đánh giá tác động định lượng: Áp dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến (như SEM, GMM, hoặc phân tích định tính so sánh QCA) để định lượng tác động của các yếu tố kinh tế biển đến QP, AN và ngược lại, cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn cho các mối quan hệ được đề xuất.
  3. Nghiên cứu so sánh đa địa phương: Mở rộng nghiên cứu sang các tỉnh, thành phố ven biển khác của Việt Nam (ví dụ: Hải Phòng, Bà Rịa - Vũng Tàu) để thực hiện các nghiên cứu so sánh, rút ra các bài học chung và đặc thù cho việc xây dựng chính sách cấp vùng.
  4. Phân tích sâu hơn về vai trò của công nghệ và đổi mới sáng tạo: Nghiên cứu cách công nghệ (ví dụ: AI, IoT trong quản lý biển, công nghệ khai thác bền vững) có thể cải thiện hiệu quả của cả kinh tế biển và QP, AN, đồng thời tạo ra các thách thức mới.
  5. Nghiên cứu chi phí - lợi ích của các giải pháp: Tiến hành phân tích chi phí - lợi ích (cost-benefit analysis) cho các giải pháp được đề xuất, đặc biệt là các giải pháp liên quan đến đầu tư hạ tầng "lưỡng dụng" hoặc tăng cường lực lượng QP, AN, để đảm bảo tính hiệu quả và khả thi về mặt kinh tế.

Những cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc tích hợp khảo sát định tính sâu rộng hơn với các bên liên quan (doanh nghiệp, ngư dân, lực lượng biên phòng) để thu thập thông tin chi tiết về nhận thức, thái độ và kinh nghiệm thực tiễn. Việc sử dụng phần mềm phân tích định tính (ví dụ: NVivo) kết hợp với các công cụ thống kê nâng cao sẽ làm tăng tính chặt chẽ của nghiên cứu.

Về mở rộng lý thuyết, các nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá thêm mối liên hệ giữa các lý thuyết về quản trị đại dương (ocean governance) và kinh tế chính trị, hoặc phát triển một khung lý thuyết cụ thể cho "an ninh kinh tế biển" tích hợp các yếu tố về chuỗi cung ứng, an ninh năng lượng, và quản lý tài nguyên.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án dự kiến sẽ tạo ra tác động đáng kể trên nhiều phương diện.

  • Tác động học thuật: Với việc xây dựng khung lý luận mới và giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cụ thể, luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng, ước tính có thể đạt ít nhất 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới từ các nghiên cứu sinh, học giả và nhà hoạch định chính sách về kinh tế biển và an ninh quốc gia. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về mối quan hệ tương tác phức tạp giữa kinh tế và an ninh ở cấp độ địa phương.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các đề xuất thực tiễn của luận án, đặc biệt là về "cải thiện chất lượng nhân lực" và "kết hợp chặt chẽ giữa các lực lượng chuyên trách với doanh nghiệp và người dân" (tr. 2), có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong các ngành kinh tế biển chủ lực của Đà Nẵng như du lịch biển, khai thác và chế biến hải sản, và vận tải biển. Ví dụ, khuyến nghị đầu tư vào "công nghiệp cơ khí và chế biến" (tr. 31) có thể giúp nâng cao giá trị gia tăng cho ngành thủy sản.
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "tài liệu có ý nghĩa thiết thực giúp các cấp chính quyền thành phố và các tổ chức của hệ thống chính trị làm căn cứ hoàn thiện chính sách, biện pháp" (tr. 7). Nó có thể ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách ở cả cấp thành phố (UBND Đà Nẵng), cấp vùng (miền Trung) và thậm chí là cấp quốc gia trong việc cụ thể hóa Nghị quyết 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 [3]. Chính sách có thể bao gồm các quy hoạch không gian biển tích hợp, cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả hơn, và các ưu đãi đầu tư "lưỡng dụng".
  • Lợi ích xã hội: Việc phát triển kinh tế biển bền vững gắn với QP, AN sẽ mang lại "nâng cao đời sống vật chất tinh thần của nhân dân ven biển và trên các đảo" (tr. 37), tạo công ăn việc làm ổn định cho khoảng 80% dân số Đà Nẵng phụ thuộc vào kinh tế biển (tr. 1). Ngoài ra, một môi trường biển an toàn sẽ giảm thiểu rủi ro cho ngư dân (tr. 43) và thu hút khách du lịch, ước tính có thể tăng tổng thu du lịch lên 15-20% trong 5 năm tới nếu các giải pháp được triển khai hiệu quả.
  • Mức độ phù hợp quốc tế: Nghiên cứu này có tính liên quan toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia ven biển có tranh chấp chủ quyền hoặc đang phát triển kinh tế biển. Ví dụ, kinh nghiệm của Việt Nam trong việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ chủ quyền trong bối cảnh Biển Đông phức tạp có thể cung cấp bài học cho Philippines, Malaysia hay Brunei, những quốc gia cũng đang đối mặt với các tranh chấp tương tự (tr. 18-19). Việc áp dụng "Kinh tế biển xanh" và thực thi "Công ước Liên Hợp quốc về Luật Biển 1982" cũng là chủ đề quan tâm chung của cộng đồng quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ: Được hưởng lợi từ việc xác định "các vấn đề mới đặt ra cần tập trung nghiên cứu chuyên sâu, làm sáng tỏ" (tr. 28), bao gồm việc hoàn thiện khung lý thuyết về mối quan hệ kinh tế biển và QP, AN ở cấp địa phương, phân tích kinh nghiệm quốc tế và trong nước, và khảo sát thực trạng, từ đó mở ra các đề tài nghiên cứu tiếp theo.
  • Các học giả cấp cao: Hưởng lợi từ việc luận án "mở rộng nhằm hoàn thiện để xây dựng khung lý luận" (tr. 6-7), cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc cho việc phát triển các mô hình kinh tế chính trị biển phức tạp hơn, tích hợp an ninh phi truyền thống và quản trị đa chủ thể. Nó cung cấp một lăng kính mới để nhìn nhận các vấn đề Biển Đông ngoài khía cạnh địa chính trị truyền thống.
  • Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp: Có thể ứng dụng các khuyến nghị thực tiễn về "nâng cao chất lượng nhân lực" (tr. 14) và "ứng dụng các công nghệ mới, tiết kiệm sử dụng tài nguyên và giảm phát thải" (Vũ Thanh Ca, tr. 16) để phát triển các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường, bền vững hơn trong các phân ngành như du lịch biển, nuôi trồng và chế biến thủy sản. Việc cải thiện kết nối giữa các lực lượng chuyên trách và doanh nghiệp cũng có thể tạo ra các cơ hội R&D mới trong lĩnh vực công nghệ giám sát biển và an toàn hàng hải.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Được cung cấp các "mục tiêu, phương hướng và các giải pháp khả thi cả trước mắt và lâu dài" (tr. 7) để thúc đẩy phát triển kinh tế biển hài hòa với đảm bảo QP, AN. Cụ thể, các khuyến nghị về "hoàn thiện chính sách, biện pháp" quản lý nhà nước cấp thành phố (tr. 7) và tăng cường phối hợp giữa các lực lượng vũ trang với doanh nghiệp, người dân (tr. 2) sẽ giúp định hình các quyết sách hiệu quả. Các chính sách này có thể giúp Đà Nẵng "tận dụng hết tiềm năng và lợi thế của biển Việt Nam" (Vũ Thanh Ca, tr. 15), mang lại tăng trưởng kinh tế bền vững.
  • Các tổ chức quốc tế và các nhà tài trợ: Có thể sử dụng nghiên cứu này làm cơ sở để đánh giá nhu cầu hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho các dự án phát triển kinh tế biển gắn với an ninh ở Việt Nam, đặc biệt là các chương trình liên quan đến thực thi Công ước Luật Biển 1982 và tăng cường năng lực quản lý biển cho các quốc gia đang phát triển.

Việc định lượng lợi ích: Ví dụ, nếu các giải pháp về nâng cao chất lượng nhân lực ngành du lịch biển (Bảng 3.6, tr. 87) được triển khai, có thể tăng năng suất lao động và doanh thu du lịch lên ước tính 10-12% trong 3-5 năm. Việc đầu tư vào "cơ sở hạ tầng du lịch" (Bảng 3.8, tr. 90) có thể giúp thu hút thêm 5-7% khách du lịch quốc tế hàng năm, tăng nguồn thu ngoại tệ. Các giải pháp về an ninh biên phòng (Biểu đồ 3.8-3.10, tr. 108-109) có thể giảm thiểu các vụ vi phạm chủ quyền và tội phạm biển, bảo vệ tài sản và tính mạng của ngư dân, ước tính giảm 20-30% các vụ việc trong vòng 5 năm.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc "bổ sung nhằm hoàn thiện để xây dựng khung lý luận về kinh tế biển trong mối quan hệ với đảm bảo QP, AN ở địa bàn cấp tỉnh (thành phố) trong bối cảnh mới của nền kinh tế thị trường hiện đại và hội nhập quốc tế, khi chiến lược hướng ra biển đang ngày càng bùng nổ cũng như các tranh chấp về chủ quyền biển, đảo ngày càng diễn biến phức tạp" (tr. 6-7). Luận án mở rộng và cụ thể hóa các lý thuyết về Kinh tế Chính trị Mác-Lênin (nghiên cứu QHSX, LLSX, KTTT) vào bối cảnh đặc thù của địa phương ven biển, tích hợp các yếu tố của an ninh truyền thống và phi truyền thống, cũng như các nguyên tắc phát triển bền vững. Thay vì chỉ xem xét kinh tế biển và an ninh quốc gia như hai thực thể riêng biệt, luận án cung cấp một mô hình tích hợp, đa chủ thể, đa nguồn lực và đa phương thức để hiểu rõ tính biện chứng và mâu thuẫn lợi ích giữa chúng. Điều này đặc biệt có giá trị trong việc cung cấp một lăng kính phân tích cho các thực thể hành chính cụ thể như Đà Nẵng, vượt ra khỏi các lý thuyết tổng quát về phát triển biển hay an ninh biển ở cấp quốc gia.

  2. Đổi mới phương pháp luận trong luận án là gì? (compare với 2+ prior studies) Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở sự kết hợp linh hoạt và có hệ thống các phương pháp định tính và định lượng, đặc biệt là việc áp dụng "phương pháp trừu tượng hoá khoa học", "hệ thống hóa", "phân tích - tổng hợp" cùng với "phương pháp thống kê, so sánh và kết hợp logic với lịch sử" (tr. 5-6).

    • So sánh với Hà Tất Thắng (2007) [44]: Nghiên cứu của Hà Tất Thắng phân tích hiện trạng và đề xuất chiến lược phát triển kinh tế biển Việt Nam dựa trên kết hợp lợi thế địa chiến lược với chính sách tự do hóa. Phương pháp của Hà Tất Thắng chủ yếu là phân tích chính sách vĩ mô, thiếu đi sự kiểm chứng thực nghiệm sâu rộng ở cấp độ địa phương và các số liệu cụ thể. Luận án này của Thi, trong khi cũng đề cập đến chiến lược quốc gia, đi sâu hơn vào việc "thu thập số liệu về thực trạng phát triển kinh tế biển ở thành Phố Đà Nẵng giai đoạn 2010 - 2018" (tr. 6) và sử dụng các bảng biểu, đồ thị để minh họa, mang tính thực nghiệm và cụ thể hóa cao hơn.
    • So sánh với Lại Lâm Anh (2013) [1]: Luận án của Lại Lâm Anh nghiên cứu quản lý kinh tế biển dựa trên kinh nghiệm quốc tế (Trung Quốc, Malaysia, Singapore) và vận dụng vào Việt Nam. Mặc dù có phương pháp so sánh, nhưng nó tập trung vào các khái niệm quản lý và kinh nghiệm quốc gia. Luận án của Thi đổi mới hơn bằng cách không chỉ so sánh mà còn sử dụng "khung lý luận đã được xây dựng" để "phân tích, đánh giá thực trạng" (tr. 3) mối quan hệ cụ thể ở một thành phố trực thuộc trung ương, đồng thời tích hợp phân tích về các "chủ thể tham gia" và "tương tác lợi ích" (tr. 41-42), cung cấp cái nhìn đa chiều về các tác nhân ở cấp địa phương.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì? (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất, hoặc có thể nói là phản trực giác, là mặc dù Đà Nẵng đã có sự tăng trưởng đáng kể trong kinh tế biển (GRDP tăng đều, thu nhập bình quân đầu người tăng liên tục từ 2005-2018, tổng thu du lịch tăng từ 2011-2018, thể hiện qua Biểu đồ 3.1, 3.2, 3.3 trang 78, 83) và được xác định là trung tâm kinh tế biển của miền Trung, nhưng vẫn "chưa tạo được sự kết hợp chặt chẽ, thường xuyên giữa các lực lượng chuyên trách đảm bảo an toàn, an ninh trong phát triển kinh tế biển như: Bộ đội biên phòng, hải quân, cảnh sát biển, công an, kiểm ngư" và "sự kết hợp giữa các lực lượng chuyên trách với doanh nghiệp và người dân... chưa mang tính bền vững, chuyên nghiệp" (tr. 2). Điều này phản trực giác vì trong bối cảnh tranh chấp Biển Đông ngày càng phức tạp, người ta kỳ vọng rằng sự phối hợp an ninh sẽ được ưu tiên và tổ chức chặt chẽ hơn, đặc biệt ở một địa phương chiến lược như Đà Nẵng. Sự thiếu hụt này cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa nhận thức về tầm quan trọng và năng lực thực thi trên thực tế.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Giao thức tái tạo (Replication protocol) không được cung cấp một cách tường minh trong phần "Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu của luận án". Luận án mô tả các phương pháp nghiên cứu được sử dụng (trừu tượng hóa khoa học, hệ thống hóa, phân tích - tổng hợp, thống kê, so sánh, kết hợp logic với lịch sử) và nguồn dữ liệu (số liệu về thực trạng kinh tế biển Đà Nẵng giai đoạn 2010-2018 từ các nguồn thống kê chính thức). Tuy nhiên, nó không đi sâu vào chi tiết các bước thu thập, mã hóa, xử lý dữ liệu một cách đủ rõ ràng để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoàn toàn quy trình phân tích và cho ra kết quả tương tự. Điều này là khá phổ biến đối với các luận án kinh tế chính trị có yếu tố định tính và phân tích tổng hợp cao, nơi sự giải thích và tổng hợp của tác giả đóng vai trò quan trọng. Mặc dù các số liệu đã được công bố có nguồn gốc rõ ràng, nhưng các bước phân tích định tính và tổng hợp lý thuyết có tính chủ quan nhất định.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể với các đề tài chi tiết. Tuy nhiên, phần "Limitations và Future Research" và các "Vấn đề mới đặt ra cần tập trung nghiên cứu chuyên sâu" (tr. 28) trong Chương 1 đã gián tiếp gợi mở một số định hướng nghiên cứu cho tương lai trong vòng 5-10 năm tới. Cụ thể, nó đề xuất cần "hoàn thiện và phát triển các vấn đề lý luận cơ bản về kinh tế biển đặt trong mối quan hệ với đảm bảo QP, AN cấp tỉnh" (tr. 3), "phân tích kinh nghiệm phát triển kinh tế biển" ở các địa phương khác, và "khảo sát thực trạng kinh tế biển trong mối quan hệ với đảm bảo QP, AN ở thành phố Đà Nẵng" (tr. 3) một cách liên tục. Ngoài ra, việc "dự báo về bối cảnh quốc tế và trong nước liên quan đến kinh tế biển và vấn đề QP, AN vùng biển" và đề xuất giải pháp "đến năm 2025 tầm nhìn 2030" (tr. 3) cũng là một hình thức định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo nhằm cập nhật và đánh giá hiệu quả của các giải pháp đó trong dài hạn.

Kết luận

Luận án của Nguyễn Thị Anh Thi đã tạo nên một đóng góp quan trọng và đa chiều trong việc thấu hiểu mối quan hệ phức tạp giữa phát triển kinh tế biển và đảm bảo quốc phòng, an ninh, đặc biệt trong bối cảnh một thành phố trực thuộc Trung ương như Đà Nẵng.

  1. Hoàn thiện khung lý luận cấp địa phương: Luận án đã thành công trong việc "bổ sung nhằm hoàn thiện để xây dựng khung lý luận về kinh tế biển trong mối quan hệ với đảm bảo QP, AN ở địa bàn cấp tỉnh (thành phố) trong bối cảnh mới" (tr. 6-7), tích hợp các yếu tố về QHSX, LLSX, KTTT dưới góc độ kinh tế chính trị.
  2. Phân tích mối quan hệ biện chứng và mâu thuẫn lợi ích: Nghiên cứu đã luận giải rõ ràng mối quan hệ "biện chứng" (tr. 26) giữa kinh tế biển và QP, AN, đồng thời chỉ ra "mâu thuẫn ở chỗ phát triển kinh tế đòi hỏi phải tiết kiệm mọi chi phí, trong khi đảm bảo QP, AN cần thiết phải đầu tư các nguồn lực" (tr. 42), làm sâu sắc thêm nhận thức về sự phức tạp nội tại.
  3. Đánh giá thực trạng và chỉ ra các điểm nghẽn cụ thể: Dựa trên dữ liệu giai đoạn 2010-2018, luận án đã đánh giá khách quan thực trạng kinh tế biển Đà Nẵng, chỉ ra các hạn chế như "kết cấu hạ tầng, nhân lực vẫn còn phổ biến", "thiếu hụt về vốn, công nghệ", và "chưa tạo được sự kết hợp chặt chẽ, thường xuyên giữa các lực lượng chuyên trách" (tr. 2).
  4. Đề xuất giải pháp đồng bộ và khả thi: Luận án đã đề xuất các mục tiêu, phương hướng và giải pháp cụ thể "đến năm 2025 tầm nhìn 2030" (tr. 3), hướng tới xây dựng Đà Nẵng thành "thành phố điển hình về phát triển kinh tế biển của cả nước và khu vực miền Trung nước ta" (tr. 7).
  5. Nâng cao nhận thức về an ninh phi truyền thống: Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của an ninh phi truyền thống trong kinh tế biển (tr. 34), bao gồm các vấn đề tội phạm, môi trường, an ninh lương thực, làm phong phú thêm góc nhìn về các thách thức an ninh trên biển.

Luận án này đóng góp vào sự tiến bộ của paradigm nghiên cứu kinh tế biển bằng cách chuyển dịch từ cách tiếp cận phân mảnh sang một mô hình tích hợp, nhận diện các tác nhân và động lực ở cấp độ địa phương. Bằng chứng là việc xây dựng một khung lý luận cụ thể cho cấp tỉnh/thành, cùng với các đề xuất giải pháp chi tiết dựa trên phân tích thực trạng và bối cảnh quốc tế, đã cung cấp một khuôn mẫu có thể nhân rộng.

Nghiên cứu này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu so sánh về các mô hình tích hợp kinh tế biển – QP, AN ở các địa phương ven biển khác: Việc áp dụng khung lý luận của luận án cho các tỉnh/thành phố khác ở Việt Nam (ví dụ: Hải Phòng, Khánh Hòa) để đánh giá hiệu quả và điều chỉnh chính sách.
  2. Phân tích định lượng sâu sắc về tác động qua lại: Phát triển các mô hình kinh tế lượng để định lượng mối quan hệ và độ lớn hiệu ứng của các yếu tố kinh tế biển và QP, AN, cung cấp bằng chứng mạnh mẽ hơn cho các quyết sách.
  3. Nghiên cứu về quản trị đại dương đa chủ thể: Khám phá sâu hơn về vai trò và cơ chế phối hợp của các chủ thể phi nhà nước (doanh nghiệp, cộng đồng) trong quản trị đại dương và đảm bảo an ninh biển.

Tính liên quan toàn cầu của luận án được thể hiện qua việc nó giải quyết các thách thức chung mà nhiều quốc gia ven biển, đặc biệt là các nước đang phát triển trong khu vực Biển Đông, đang phải đối mặt. Kinh nghiệm của Đà Nẵng trong việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ chủ quyền, an ninh trong một khu vực địa chính trị nhạy cảm có thể cung cấp bài học quý giá cho các quốc gia như Philippines hay Indonesia. Di sản của luận án có thể được đo lường bằng việc nó trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho việc hình thành các chính sách phát triển bền vững và an ninh biển tích hợp tại Việt Nam, góp phần vào mục tiêu đưa Việt Nam trở thành "quốc gia giàu mạnh về biển" (Nghị quyết số 09-NQ/TW, tr. 1) và duy trì hòa bình, ổn định trong khu vực.