Kinh tế biển với đảm bảo quốc phòng an ninh ở Đà Nẵng - Luận án TS Nguyễn Thị Anh Thi

Luận án tiến sĩ: Kinh tế biển Đà Nẵng trong mối quan hệ với quốc phòng an ninh. Phân tích, đề xuất giải pháp phát triển bền vững, hài hòa cho thành phố.

Chuyên ngành

Kinh tế Chính trị

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Thành phố Đà Nẵng giữ vị trí chiến lược quan trọng trên bản đồ Việt Nam. Kinh tế biển đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của thành phố. Hoạt động kinh tế biển không chỉ mang lại lợi ích kinh tế. Nó còn trực tiếp ảnh hưởng đến quốc phòng an ninh khu vực và quốc gia. Luận án này phân tích sâu mối quan hệ đa chiều này. Nó làm rõ các yếu tố cấu thành kinh tế biển. Các yếu tố tác động đến khả năng phòng thủ, bảo vệ chủ quyền biển đảo được làm rõ. Việc phát triển kinh tế biển cần có tầm nhìn chiến lược. Cần kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và củng cố an ninh. Đà Nẵng là minh chứng cụ thể cho sự cần thiết này. Nền kinh tế biển vững mạnh là cơ sở cho quốc phòng an ninh vững chắc. Điều này giúp đối phó hiệu quả các thách thức trên Biển Đông. Phân tích này là nền tảng cho các giải pháp cụ thể sau này. Nó hướng tới mục tiêu kép: thịnh vượng kinh tế, an toàn quốc gia.

1.1. Cơ sở lý luận kinh tế biển và an ninh hàng hải.

Kinh tế biển bao gồm nhiều lĩnh vực. Đó là du lịch biển, đánh bắt hải sản, vận tải biển, khai thác dầu khí. Các hoạt động này tạo ra giá trị kinh tế khổng lồ. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra yêu cầu về an ninh hàng hải. An ninh hàng hải đảm bảo luồng hàng hóa thông suốt. Nó bảo vệ các hoạt động hợp pháp trên biển. Cơ sở lý luận làm rõ khái niệm này. Nó chỉ ra các nguyên tắc phát triển. Phát triển phải tuân thủ luật pháp quốc tế. Cần đảm bảo môi trường an toàn cho mọi hoạt động kinh tế. Liên kết kinh tế biển và an ninh hàng hải là bắt buộc. Điều này nhằm duy trì ổn định, hòa bình trên các vùng biển.

1.2. Tầm quan trọng chủ quyền biển đảo kinh tế biển Đà Nẵng.

Đà Nẵng có bờ biển dài, tài nguyên phong phú. Vị trí địa lý đặc biệt khiến thành phố trở thành trọng điểm. Việc phát triển kinh tế biển tại Đà Nẵng gắn liền chủ quyền biển đảo. Các hoạt động kinh tế khẳng định sự hiện diện. Nó thể hiện quyền tài phán của Việt Nam trên biển. Du lịch biển thu hút đầu tư, tạo việc làm. Ngành hàng hải phát triển cảng Tiên Sa. Đánh bắt hải sản cung cấp sinh kế. Các hoạt động này củng cố vị thế chiến lược. Bảo vệ chủ quyền biển đảo là nhiệm vụ tối thượng. Kinh tế biển phát triển mạnh mẽ hỗ trợ nhiệm vụ này. Nó tạo nguồn lực, tăng cường tiềm lực quốc phòng. Điều này bảo vệ vững chắc biên giới trên biển.

1.3. Mối quan hệ tương hỗ quốc phòng an ninh kinh tế biển.

Quốc phòng an ninh và kinh tế biển có mối quan hệ tương hỗ. Kinh tế biển phát triển tạo nguồn lực cho quốc phòng. Ngân sách quốc phòng được tăng cường. Hạ tầng biển được cải thiện. Ngược lại, quốc phòng an ninh vững chắc bảo vệ kinh tế biển. Nó tạo môi trường ổn định cho đầu tư. Ngăn chặn các mối đe dọa từ bên ngoài. Bảo vệ ngư dân, tàu thuyền đánh bắt hải sản. Bảo vệ hoạt động của cảng Tiên Sa, các dự án du lịch biển. Mối quan hệ này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Cần có chiến lược tổng thể. Cần sự tham gia của nhiều ban ngành. Chỉ khi đó, kinh tế biển mới phát triển bền vững. Quốc phòng an ninh mới được đảm bảo toàn diện. Điều này quan trọng với thành phố Đà Nẵng.

II.

Giai đoạn 2010-2018, kinh tế biển Đà Nẵng chứng kiến nhiều đổi thay. Thành phố đã tận dụng lợi thế tự nhiên. Đà Nẵng đạt được những thành tựu đáng kể. Du lịch biển phát triển vượt bậc. Ngành hàng hải, dịch vụ cảng biển tăng trưởng. Đánh bắt hải sản duy trì ổn định. Điều này góp phần tăng trưởng GRDP của thành phố. Tuy nhiên, bên cạnh đó, những thách thức cũng xuất hiện. Các thách thức liên quan đến quốc phòng an ninh. Đà Nẵng đối mặt với áp lực duy trì an ninh hàng hải. Đặc biệt trong bối cảnh Biển Đông diễn biến phức tạp. Việc đánh giá thực trạng này là cần thiết. Nó giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Luận án cung cấp số liệu, phân tích chi tiết. Thông tin từ năm 2010 đến 2018 là nền tảng. Nền tảng này cho việc hoạch định chính sách tương lai. Cần đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ Tổ quốc.

2.1. Phát triển ngành hàng hải du lịch biển tại Đà Nẵng.

Du lịch biển là ngành mũi nhọn của Đà Nẵng. Lượng khách du lịch quốc tế và nội địa tăng trưởng mạnh mẽ. Các khu nghỉ dưỡng, khách sạn cao cấp mọc lên. Bãi biển Mỹ Khê nổi tiếng thế giới. Du lịch biển tạo ra hàng ngàn việc làm. Nó mang lại nguồn thu lớn cho ngân sách. Ngành hàng hải cũng có bước tiến đáng kể. Cảng Tiên Sa là cửa ngõ giao thương quan trọng. Năng lực tiếp nhận tàu lớn được cải thiện. Dịch vụ logistics phát triển. Cảng Tiên Sa kết nối Đà Nẵng với các tuyến hàng hải quốc tế. Sự phát triển này thúc đẩy giao thương. Nó tăng cường hội nhập kinh tế khu vực. Tuy nhiên, đi kèm là yêu cầu về an ninh hàng hải. Cần đảm bảo an toàn cho các hoạt động tại cảng.

2.2. Đánh bắt hải sản và thách thức an ninh hàng hải khu vực.

Đánh bắt hải sản là hoạt động kinh tế truyền thống. Nó cung cấp sinh kế cho hàng ngàn hộ gia đình. Ngư dân Đà Nẵng bám biển. Họ vừa khai thác, vừa góp phần bảo vệ chủ quyền biển đảo. Tuy nhiên, ngành này đối mặt nhiều khó khăn. Nguồn lợi hải sản có dấu hiệu suy giảm. Vấn đề khai thác quá mức cần được giải quyết. Hoạt động đánh bắt xa bờ tiềm ẩn rủi ro. Các mối đe dọa an ninh hàng hải luôn hiện hữu. Tình hình Biển Đông phức tạp. Ngư dân dễ bị quấy rối, bắt giữ trái phép. Việc bảo vệ ngư dân là ưu tiên hàng đầu. Cần tăng cường kiểm soát, hỗ trợ. Điều này giúp họ an tâm sản xuất. Đồng thời góp phần củng cố an ninh trên biển.

2.3. Đóng góp kinh tế biển vào quốc phòng an ninh thành phố.

Kinh tế biển phát triển tạo nguồn lực vật chất. Nó đóng góp cho quốc phòng an ninh thành phố. Thu ngân sách tăng, cho phép đầu tư. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng biên phòng. Đầu tư vào trang thiết bị kiểm ngư, tuần tra biển. Các hoạt động kinh tế biển thu hút dân cư ra biển. Họ hình thành lực lượng dân quân biển. Lực lượng này tham gia bảo vệ chủ quyền. Du lịch biển tăng cường giao lưu văn hóa. Nó giúp nâng cao nhận thức cộng đồng. Nhận thức về tầm quan trọng của biển đảo. Ngành hàng hải phát triển hậu cần. Nó hỗ trợ công tác cứu hộ, cứu nạn trên biển. Sự ổn định kinh tế biển là yếu tố cốt lõi. Yếu tố này củng cố quốc phòng an ninh Đà Nẵng.

III.

Thành phố Đà Nẵng phải đối mặt nhiều thách thức. Các thách thức xuất phát từ nội tại và bên ngoài. Phát triển kinh tế biển không thể tách rời bối cảnh khu vực. Tình hình Biển Đông diễn biến phức tạp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh hàng hải. Nó tác động đến các hoạt động kinh tế biển của Đà Nẵng. Các mối đe dọa an ninh phi truyền thống gia tăng. Ví dụ như ô nhiễm môi trường biển, tội phạm xuyên quốc gia. Những yếu tố này đe dọa sự phát triển bền vững. Nó cũng làm suy yếu khả năng phòng thủ. Cần có cái nhìn khách quan về các thách thức. Từ đó xây dựng chiến lược ứng phó phù hợp. Luận án chỉ ra những điểm nghẽn. Nó làm rõ các yếu tố cần được ưu tiên giải quyết. Mục tiêu là duy trì môi trường an toàn. Môi trường này hỗ trợ kinh tế biển và bảo vệ Tổ quốc.

3.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến kinh tế biển và quốc phòng an ninh.

Nhiều yếu tố tác động đến kinh tế biển. Các yếu tố bao gồm biến đổi khí hậu, nước biển dâng. Nó còn có sự suy thoái tài nguyên biển. Sự cạnh tranh gay gắt trong các ngành kinh tế biển. Chất lượng nguồn nhân lực cũng là một hạn chế. Về quốc phòng an ninh, các yếu tố ngoại cảnh chiếm ưu thế. Hành vi gây hấn trên Biển Đông đe dọa tự do hàng hải. Nó vi phạm chủ quyền của Việt Nam. Sự phát triển khoa học công nghệ quốc phòng của các nước láng giềng. Điều này tạo áp lực cho Việt Nam. Cần nâng cao năng lực ứng phó. Các yếu tố này đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Cần giải quyết cả về kinh tế và an ninh.

3.2. Bảo vệ chủ quyền biển đảo trước diễn biến phức tạp Biển Đông.

Tình hình Biển Đông phức tạp. Các tranh chấp chủ quyền, lãnh thổ diễn ra gay gắt. Đà Nẵng nằm ở vị trí tiền tiêu. Thành phố gánh vác trách nhiệm bảo vệ chủ quyền biển đảo. Việc duy trì an ninh khu vực là ưu tiên hàng đầu. Cần tăng cường năng lực giám sát biển. Cần nâng cao khả năng phản ứng nhanh. Các lực lượng chấp pháp trên biển cần được trang bị tốt. Năng lực thực thi pháp luật biển cần được nâng cao. Đồng thời, cần thúc đẩy hợp tác quốc tế. Hợp tác nhằm giải quyết tranh chấp hòa bình. Bảo vệ ngư dân hoạt động trên vùng biển truyền thống. Củng cố lòng yêu nước, ý thức biển đảo trong cộng đồng. Đây là nền tảng vững chắc cho quốc phòng an ninh.

3.3. Nâng cao năng lực ứng phó an ninh hàng hải tại Đà Nẵng.

Đà Nẵng cần nâng cao năng lực ứng phó an ninh hàng hải. Cảng Tiên Sa là cảng biển quan trọng. Nó cần được bảo vệ chặt chẽ. Cần tăng cường hệ thống giám sát biển hiện đại. Hệ thống này bao gồm radar, camera. Các lực lượng chức năng cần được đào tạo chuyên sâu. Họ cần trang bị kỹ năng đối phó sự cố. Sự cố có thể là tai nạn trên biển. Nó cũng có thể là các hành vi vi phạm pháp luật. Cần phối hợp liên ngành hiệu quả. Hợp tác giữa hải quân, cảnh sát biển, biên phòng, kiểm ngư. Diễn tập, huấn luyện thường xuyên là cần thiết. Điều này giúp nâng cao khả năng sẵn sàng chiến đấu. Nó đảm bảo an toàn cho các hoạt động kinh tế biển. Nó bảo vệ lợi ích quốc gia trên biển.

IV.

Việc phát triển kinh tế biển đi đôi quốc phòng an ninh là yêu cầu cấp thiết. Để đạt được mục tiêu kép này, Đà Nẵng cần thực hiện nhiều giải pháp. Các giải pháp phải mang tính đồng bộ, chiến lược. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban ngành. Cần sự tham gia của cả hệ thống chính trị. Các giải pháp tập trung vào tăng cường tiềm lực kinh tế. Đồng thời củng cố năng lực quốc phòng an ninh. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về biển đảo. Thúc đẩy đầu tư vào các ngành kinh tế biển mũi nhọn. Tăng cường khả năng ứng phó các tình huống trên biển. Luận án đề xuất những hướng đi cụ thể. Các hướng đi nhằm giải quyết hài hòa mối quan hệ này. Mục tiêu là xây dựng Đà Nẵng mạnh về kinh tế biển. Đà Nẵng vững chắc về quốc phòng an ninh.

4.1. Phát triển bền vững kinh tế biển gắn liền quốc phòng an ninh.

Phát triển kinh tế biển phải theo hướng bền vững. Điều này đồng nghĩa với việc bảo vệ môi trường biển. Cần khai thác tài nguyên hợp lý. Cần áp dụng công nghệ tiên tiến vào sản xuất. Nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm từ biển. Các ngành như du lịch biển, nuôi trồng hải sản công nghệ cao cần được ưu tiên. Cảng Tiên Sa tiếp tục nâng cấp hạ tầng. Dịch vụ logistics phát triển hiện đại. Kinh tế biển bền vững tạo nguồn lực ổn định. Nguồn lực này hỗ trợ quốc phòng an ninh. Nó giúp xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân trên biển. Người dân bám biển, làm giàu từ biển. Họ chính là những "cột mốc sống" bảo vệ chủ quyền.

4.2. Tăng cường an ninh hàng hải bảo vệ chủ quyền biển đảo.

Việc tăng cường an ninh hàng hải là trọng tâm. Cần hiện đại hóa các lực lượng chấp pháp trên biển. Hải quân, cảnh sát biển, biên phòng cần được trang bị tốt hơn. Họ cần có tàu thuyền hiện đại, khí tài tiên tiến. Nâng cao năng lực tuần tra, kiểm soát vùng biển. Thực hiện nghiêm các quy định pháp luật biển. Ngăn chặn hành vi vi phạm, xâm phạm chủ quyền. Phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Nâng cao nhận thức cho ngư dân và cộng đồng. Đặc biệt về các quy định khi hoạt động trên biển. Điều này giúp bảo vệ chủ quyền biển đảo vững chắc. Góp phần duy trì hòa bình, ổn định trên Biển Đông.

4.3. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước về biển đảo Đà Nẵng.

Hiệu quả quản lý nhà nước là yếu tố then chốt. Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan biển, đảo. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả. Các chính sách phát triển kinh tế biển cần đồng bộ. Chính sách cần tích hợp yếu tố quốc phòng an ninh. Nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ. Cán bộ quản lý biển, đảo cần được đào tạo bài bản. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) có thể hỗ trợ. Giám sát tài nguyên biển, hoạt động trên biển. Công tác quy hoạch không gian biển cần rõ ràng. Điều này giúp tối ưu hóa sử dụng tài nguyên. Nó đảm bảo sự phát triển hài hòa, bền vững.

V.

Đà Nẵng định hướng phát triển mạnh mẽ đến năm 2025, tầm nhìn 2030. Kinh tế biển tiếp tục là động lực chính. Chiến lược phát triển phải mang tính toàn diện. Nó không chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế. Mà còn phải đặt quốc phòng an ninh lên hàng đầu. Mục tiêu là xây dựng Đà Nẵng thành đô thị biển tầm cỡ khu vực. Thành phố cần có nền kinh tế biển hiện đại, bền vững. Đồng thời, là căn cứ quốc phòng an ninh vững chắc. Điều này giúp bảo vệ chủ quyền biển đảo quốc gia. Tầm nhìn này đòi hỏi sự đầu tư lớn. Đầu tư vào hạ tầng, công nghệ, con người. Nó cũng yêu cầu sự đổi mới trong tư duy lãnh đạo. Cần biến thách thức thành cơ hội. Cần khai thác tối đa tiềm năng của biển.

5.1. Định hướng phát triển kinh tế biển tổng thể thành phố Đà Nẵng.

Đà Nẵng hướng tới phát triển kinh tế biển đa ngành, hiện đại. Tập trung vào du lịch biển chất lượng cao. Phát triển dịch vụ hàng hải, logistics tại Cảng Tiên Sa. Ngành công nghiệp chế biến hải sản ứng dụng công nghệ. Nuôi trồng thủy sản công nghệ cao, thân thiện môi trường. Khuyến khích nghiên cứu khoa học biển. Đầu tư vào năng lượng tái tạo từ biển. Nâng cao năng lực khai thác, chế biến hải sản xa bờ. Xây dựng thương hiệu sản phẩm biển Đà Nẵng. Tạo chuỗi giá trị toàn diện. Thu hút đầu tư nước ngoài vào các lĩnh vực chiến lược. Phân bổ nguồn lực hợp lý. Điều này nhằm đạt được tăng trưởng kinh tế cao. Đồng thời đảm bảo bền vững môi trường.

5.2. Mục tiêu đảm bảo quốc phòng an ninh an ninh hàng hải bền vững.

Đến năm 2030, Đà Nẵng phấn đấu có năng lực quốc phòng an ninh vững mạnh. Năng lực này đủ sức bảo vệ chủ quyền, lợi ích quốc gia trên biển. An ninh hàng hải được đảm bảo tuyệt đối. Không có các hành vi xâm phạm, gây rối. Các lực lượng vũ trang biển được hiện đại hóa. Họ có khả năng phản ứng nhanh, hiệu quả. Hệ thống phòng thủ biển được củng cố toàn diện. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực an ninh biển. Tham gia các cơ chế đối thoại, hợp tác khu vực. Xây dựng "thế trận lòng dân" trên biển vững chắc. Nâng cao ý thức cộng đồng về chủ quyền biển đảo. Mục tiêu này là nền tảng. Nền tảng cho sự phát triển kinh tế biển an toàn.

5.3. Vai trò cảng Tiên Sa và ngành hàng hải trong chiến lược biển.

Cảng Tiên Sa đóng vai trò trung tâm trong chiến lược biển Đà Nẵng. Cảng sẽ được đầu tư nâng cấp lớn hơn nữa. Trở thành cảng cửa ngõ quốc tế hiện đại. Là trung tâm trung chuyển hàng hóa khu vực. Ngành hàng hải phát triển đồng bộ. Bao gồm vận tải biển, đóng sửa tàu thuyền. Dịch vụ logistics thông minh, hiệu quả. Vai trò của Cảng Tiên Sa không chỉ kinh tế. Cảng còn là điểm tựa chiến lược. Hỗ trợ cho các hoạt động quốc phòng an ninh trên biển. Là nơi tiếp nhận, cung ứng hậu cần cho lực lượng hải quân, cảnh sát biển. Năng lực của cảng góp phần khẳng định vị thế quốc gia. Nó hỗ trợ bảo vệ chủ quyền Biển Đông. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho an ninh khu vực.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế biển trong mối quan hệ với đảm bảo quốc phòng an ninh ở thành phố đà nẵng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ ANH THI KINH TẾ BIỂN TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI ĐẢM BẢO QUỐC PHÒNG, AN NINH Ở THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI - 2019 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ ANH THI KINH TẾ BIỂN TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI ĐẢM BẢO QUỐC PHÒNG, AN NINH Ở THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ CHÍNH TRỊ Mã số: 62 31 01 02 Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS. NGUYỄN MINH QUANG HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu trong luận án là hoàn toàn trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả Nguyễn Thị Anh Thi MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN KINH TẾ BIỂN TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI ĐẢM BẢO QUỐC PHÒNG, AN NINH 8 1.

Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài và trong nước liên quan tới đề tài luận án 8 1. Đánh giá các kết quả nghiên cứu đã đạt được và các vấn đề mới đặt ra đối với đề tài luận án 25 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ KINH TẾ BIỂN TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI ĐẢM BẢO QUỐC PHÒNG, AN NINH 29 2. Lý luận về kinh tế biển trong mối quan hệ với đảm bảo quốc phòng, an ninh 29 2. Nội dung, tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng đến kinh tế biển trong mối quan hệ với đảm bảo quốc phòng, an ninh 40 2.

Kinh nghiệm nước ngoài và trong nước về phát triển kinh tế biển trong mối quan hệ với đảm bảo quốc phòng, an ninh 54 Chương 3: THỰC TRẠNG KINH TẾ BIỂN TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI ĐẢM BẢO QUỐC PHÒNG, AN NINH Ở THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG 73 3. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của thành phố Đà Nẵng ảnh hưởng đến kinh tế biển trong mối quan hệ với đảm bảo quốc phòng, an ninh 73 3. Thực trạng kinh tế biển trong mối quan hệ với đảm bảo quốc phòng, an ninh ở thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2010-2018 81 3. Đánh giá kết quả thực hiện và những vấn đề đặt ra để giải quyết hài hoà kinh tế biển trong mối quan hệ với đảm bảo quốc phòng, an ninh ở thành phố Đà Nẵng 110 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP ĐỂ PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI ĐẢM BẢO QUỐC PHÒNG, AN NINH Ở THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG ĐẾN NĂM 2025 TẦM NHÌN 2030 123 4.

Phương hướng phát triển kinh tế biển trong mối quan hệ với đảm bảo quốc phòng, an ninh ở thành phố Đà Nẵng 123 4. Giải pháp thúc đẩy phát triển kinh tế biển trong mối quan hệ với đảm bảo quốc phòng, an ninh ở thành phố Đà Nẵng 136 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 154 PHỤ LỤC 163 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BĐBP : Bộ đội Biên phòng CNTT : Công nghệ thông tin GRDP : Tổng sản phẩm xã hội trên địa bàn KKT : Khu kinh tế KTDLB : Kinh tế du lịch biển KT-XH : Kinh tế - xã hội NN&PTNT : Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn QLNN : Quản lý nhà nước QP, AN : Quốc phòng, an ninh UBND : Ủy ban nhân dân USD : Đô la Mỹ XHCN : Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Dân số và nguồn lao động thành phố Đà Nẵng từ năm 2010 đến năm 2018 77 Bảng 3.2: Thống kê tổng lượt khách du lịch trong nước và quốc tế đến Đà Nẵng từ năm 2010 tới 2018 82 Bảng 3.3: Khảo sát về lý do di cư đến Đà Nẵng 85 Bảng 3.4: Khảo sát các lĩnh vực việc làm được người lao động lựa chọn nhiều nhất ở thành phố Đà Nẵng 85 Bảng 3.5: Lực lượng lao động trong lĩnh vực kinh tế du lịch biển năm 2017, thành phố Đà Nẵng 86 Bảng 3.6: Thực trạng chất lượng nhân lực ngành kinh tế du lịch biển thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2013 - 2017 87 Bảng 3.7: Kết quả bồi dưỡng lớp lý luận chính trị của Sở du lịch thành phố Đà Nẵng tính đến hết năm 2018 88 Bảng 3.8: Chi tiêu cho xây dựng kết cấu hạ tầng du lịch năm 2018 ở thành phố Đà Nẵng 90 Bảng 3.9: Cơ cấu tàu thuyền khai thác của thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2013 - 2017 92 Bảng 3.10: Giá trị sản xuất công nghiệp chế biến thuỷ sản của thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2014 - 2018 94 Bảng 3.11: Báo cáo tổng kết công tác phòng chống thiên tai, tìm kiếm cứu nạn 05 năm (2013-2018) 106 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Trang Sơ đồ 1.1: Khái quát kinh tế biển và các lĩnh vực kinh tế biển 31 Biểu đồ 3.1: Tổng sản phẩm xã hội trên địa bàn thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2012 - 2018 78 Biểu đồ 3.2: Thu nhập bình quân đầu người ở thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2005 - 2018 78 Biểu đồ 3.3: Tổng thu du lịch của thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2011 - 2018 83 Biểu đồ 3.4: Sản lượng khai thác thuỷ sản của thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2013 - 2018 93 Biểu đồ 3.5: Cơ cấu nghề khai thác hải sản ở thành phố Đà Nẵng 95 Biểu đồ 3.6: Trình độ lao động trong ngành chế biến thuỷ sản tại Đà Nẵng năm 2018 96 Biểu đồ 3.7: Chất lượng nhân lực Cảng Đà Nẵng năm 2018 102 Biểu đồ 3.8: Số lượng bộ đội biên phòng của thành phố Đà Nẵng năm 2018 108 Biểu đổ 3.9: Trình độ chuyên môn bộ đội biên phòng thành phố Đà Nẵng năm 2018 108 Biểu đồ 3.10: Trình độ lý luận chính trị của Bộ đội Biên phòng thành phố Đà Nẵng năm 2018 109 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Mối quan hệ giữa kinh tế nói chung, kinh tế biển nói riêng với bảo vệ chủ quyền biển, đảo và đảm bảo quốc phòng, an ninh cơ bản được hình thành từ trong quá trình dựng nước và giữ nước của dân tộc ta. Sau khi giải phóng miền Nam thống nhất đất nước, nhận thấy được tầm quan trọng của bảo vệ an ninh, chủ quyền quốc gia trên biển gắn với phát triển kinh tế biển, Đảng và Nhà nước ta đã ban hành nhiều văn kiện liên quan đến vấn đề này.

Trong đó, Nghị quyết số 09-NQ/TW về Chiến lược Biển Việt Nam đến năm 2020 ngày 09/02/2007 đã khẳng định quan điểm, chủ trương, mục tiêu cơ bản là đưa Việt Nam trở thành quốc gia giàu mạnh về biển, đồng thời đảm bảo vững chắc chủ quyền quốc gia cũng như chủ quyền biển đảo. Đặc biệt trong những năm gần đây vấn đề biển Đông liên tiếp xảy ra những tranh chấp với những diễn biến mới ngày càng phức tạp nên nhận được sự quan tâm theo dõi chặt chẽ của cộng đồng quốc tế và khu vực. Tổng kết sau 10 năm thực hiện Nghị quyết số 09-NQ/TW, hội nghị Trung ương 8 khoá XII của Đảng đã ban hành Nghị quyết số 36-NQ/TW ngày 22/10/2018 về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 với mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển mạnh về kinh tế biển, giàu lên từ biển, dựa vào biển và hướng ra biển [3]. Là một trong số 28 tỉnh, thành phố ven biển với 6/8 quận, huyện tiếp giáp với biển, trong đó có huyện đảo Hoàng Sa, thành phố Đà Nẵng là địa phương tiên phong trong công cuộc thực hiện mục tiêu giàu mạnh từ biển và hướng ra biển của cả nước.

Thành phố có hơn 92 km bờ biển, với 80% dân số đang sinh sống dựa vào kinh tế biển. Biển đã và đang tạo ra vị thế phát triển cho thành phố Đà Nẵng thông qua các lĩnh vực khai thác hải sản, du lịch, công nghiệp cơ khí và chế biến, vận tải biển. Trong đó, đặc biệt là nhiệm vụ quốc phòng, an ninh (QP, AN) vùng biển là bệ đỡ và điểm tựa cho các ngành kinh tế biển phát triển ổn định, vững chắc. Xác định được vị trí và tầm quan trọng của kinh tế biển trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, thành phố đã ban hành Quy hoạch phát triển kinh tế vùng biển đảo thuộc địa bàn thành phố Đà Nẵng đến năm 2020.

Bên cạnh đó, theo chủ trương của Đảng và Nhà nước về phát triển kinh tế biển đảo kết hợp với giữ vững QP, AN và chủ 2 quyền lãnh thổ, thành phố Đà Nẵng luôn tích cực hợp tác và đấu tranh để thực hiện các cam kết quốc tế về biển. Đồng thời, kiên quyết, kiên trì bảo vệ chủ quyền vùng biển, đảo gắn với phát triển kinh tế biển, tạo môi trường thuận lợi để mở rộng quan hệ trao đổi khoa học kỹ thuật, đầu tư, đổi mới công nghệ, hiện đại hoá trang bị cho QP, AN; tăng cường hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia thành viên trong khu vực và quốc tế. với mục đích cao nhất là ổn định để góp phần vào sự phát triển chung của đất nước; sử dụng biển tương xứng với tầm vóc của nó trong cơ cấu kinh tế cũng như sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Để chủ trương của Đảng đi vào cuộc sống, thành phố xây dựng chiến lược của riêng mình trong chiến lược tổng thể của quốc gia, trong đó chú trọng những giải pháp và bước đi phù hợp với điều kiện của đất nước và tranh thủ được vốn, kỹ thuật trong hợp tác quốc tế để vươn ra làm chủ biển khơi, phục vụ phát triển kinh tế biển nói riêng và kinh tế đất nước với tốc độ nhanh và bền vững.

Tuy nhiên, thực tế cho thấy, kinh tế biển Đà Nẵng nói chung, quan hệ kinh tế biển với đảm bảo QP, AN còn nhiều vấn đề đặt ra như: Đà Nẵng vẫn chưa có một chương trình khai thác và bảo vệ tài nguyên biển một cách toàn diện, tổng hợp. Tình trạng yếu kém về kết cấu hạ tầng, nhân lực vẫn còn phổ biến, chưa tạo tiền đề vững chắc cho hoạt động bảo vệ biển và chủ quyền biển đảo. Sự thiếu hụt về vốn, công nghệ cho các ngành kinh tế biển còn rất phổ biến. Chưa tạo được sự kết hợp chặt chẽ, thường xuyên giữa các lực lượng chuyên trách đảm bảo an toàn, an ninh trong phát triển kinh tế biển như: Bộ đội biên phòng, hải quân, cảnh sát biển, công an, kiểm ngư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kinh tế biển trong quốc phòng an ninh tại thành phố Đà Nẵng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Kinh tế biển Đà Nẵng trong mối quan hệ với quốc phòng an ninh. Phân tích, đề xuất giải pháp phát triển bền vững, hài hòa cho thành phố.

Luận án "Kinh tế biển trong quốc phòng an ninh tại thành phố Đà Nẵng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Kinh tế biển trong quốc phòng an ninh tại thành phố Đà Nẵng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kinh tế biển trong quốc phòng an ninh tại thành phố Đà Nẵng" thuộc chuyên ngành Kinh tế Chính trị. Danh mục: Kinh Tế Chính Trị.

Luận án "Kinh tế biển trong quốc phòng an ninh tại thành phố Đà Nẵng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kinh tế biển trong quốc phòng an ninh tại thành phố Đà Nẵng" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kinh tế biển trong quốc phòng an ninh tại thành phố Đà Nẵng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter