Luận án TS Đoàn Công Mẫn: Xây dựng QHSX phù hợp LLSX CNH, HĐH Đà Nẵng

Luận án: Xây dựng quan hệ sản xuất phù hợp trình độ lực lượng sản xuất trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Đà Nẵng hiện nay.

Chuyên ngành

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Quy luật QHSX Nền tảng phát triển LLSX bền vững

Quy luật quan hệ sản xuất (QHSX) phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất (LLSX) là quy luật cơ bản trong học thuyết Mác. Quy luật này khẳng định sự vận động, phát triển của mọi phương thức sản xuất. LLSX quyết định QHSX. QHSX phải phù hợp với tính chất và trình độ của LLSX. Khi LLSX phát triển, QHSX lỗi thời sẽ kìm hãm sự phát triển. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong QHSX. Mục tiêu là tạo điều kiện tối ưu cho LLSX phát triển. Việc nhận thức và vận dụng đúng quy luật này có ý nghĩa quan trọng. Đặc biệt trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH). Việc này giúp xây dựng nền kinh tế bền vững. Tránh được những sai lầm chủ quan, duy ý chí. Trong lịch sử, việc hiểu sai quy luật này đã dẫn đến khủng hoảng kinh tế. Do đó, cần có cách tiếp cận khoa học. Thực tiễn đã chứng minh tầm quan trọng của việc hài hòa QHSX và LLSX. Quy luật này là kim chỉ nam cho việc hoạch định chính sách kinh tế. Nó định hướng phát triển trong mọi giai đoạn.

1.1. Thực chất của quy luật QHSX LLSX

Quy luật QHSX phù hợp với LLSX là nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa Mác. Nó chỉ ra mối quan hệ biện chứng giữa hai yếu tố này. LLSX bao gồm người lao động với kỹ năng, kinh nghiệm và tư liệu sản xuất. Tư liệu sản xuất bao gồm công cụ lao động, đối tượng lao động. QHSX là tổng hòa các quan hệ giữa con người trong quá trình sản xuất. QHSX có ba mặt cơ bản. Đó là quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất. Tiếp theo là quan hệ tổ chức, quản lý sản xuất. Cuối cùng là quan hệ phân phối sản phẩm. LLSX quyết định QHSX. Trình độ phát triển của LLSX yêu cầu một QHSX tương ứng. QHSX không phù hợp sẽ cản trở LLSX. Ngược lại, QHSX phù hợp sẽ thúc đẩy LLSX. Sự phù hợp này không phải là tuyệt đối. Nó là một quá trình vận động, biến đổi liên tục. QHSX luôn có xu hướng lạc hậu hơn LLSX. Điều này tạo động lực cho sự phát triển xã hội. Việc giải quyết mâu thuẫn này là động lực cho sự tiến bộ. Hiểu rõ thực chất này giúp xây dựng nền kinh tế linh hoạt. Nó cũng giúp thích ứng với những thay đổi của công nghệ và xã hội.

1.2. Vai trò của quy luật này trong CNH HĐH

Trong quá trình CNH, HĐH, quy luật QHSX phù hợp LLSX có vai trò đặc biệt quan trọng. CNH, HĐH là quá trình phát triển LLSX. Nó bao gồm hiện đại hóa công nghệ, nâng cao trình độ lao động. Đồng thời tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Điều này đòi hỏi QHSX phải thích ứng. QHSX cũ có thể kìm hãm sự phát triển LLSX mới. Ví dụ, chế độ sở hữu không phù hợp có thể cản trở đầu tư. Nó cũng cản trở đổi mới công nghệ. Quan hệ quản lý lạc hậu có thể làm giảm hiệu quả sản xuất. Quan hệ phân phối không công bằng có thể triệt tiêu động lực lao động. Việc vận dụng quy luật này giúp Đảng Cộng sản Việt Nam đề ra đường lối đổi mới. Nó cho phép phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Phát triển nhiều thành phần kinh tế. Trong đó, kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Nền tảng sở hữu được đa dạng hóa. Từ đó, kích thích mọi nguồn lực sản xuất. Quy luật này định hướng xây dựng QHSX mới. QHSX đó khuyến khích sự sáng tạo. Nó thúc đẩy áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật. Đồng thời tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Mục tiêu cuối cùng là phát triển LLSX. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân.

II. CNH HĐH Quan điểm Đảng về QHSX LLSX tại Việt Nam

Việt Nam đã trải qua quá trình nhận thức và điều chỉnh quan điểm về quan hệ sản xuất (QHSX) trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH). Giai đoạn trước Đổi mới, Đảng đã mắc sai lầm chủ quan, duy ý chí. QHSX tiên tiến được xây dựng đi trước. Điều này không phù hợp với trình độ thấp của lực lượng sản xuất (LLSX). Chế độ công hữu được thiết lập nhanh chóng. Nó dựa trên sở hữu toàn dân và sở hữu tập thể. Thực tiễn cho thấy QHSX này đã kìm hãm sự phát triển LLSX. Nền kinh tế rơi vào khủng hoảng. Đại hội VI của Đảng (1986) đã chỉ ra những sai lầm này. Đảng đã thừa nhận sự tồn tại lâu dài của cơ cấu kinh tế nhiều thành phần. Quan điểm đổi mới đã mở đường cho phát triển. Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đây là bước đột phá trong nhận thức lý luận. Nó tạo điều kiện cho LLSX phát triển mạnh mẽ. Việc này giúp cải thiện đời sống nhân dân. Đồng thời củng cố định hướng xã hội chủ nghĩa.

2.1. Quan điểm của Đảng về QHSX trong CNH HĐH

Đảng Cộng sản Việt Nam đã có những điều chỉnh quan trọng về quan điểm đối với quan hệ sản xuất (QHSX) trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH). Trước Đổi mới, Đảng chủ trương xây dựng QHSX xã hội chủ nghĩa dựa trên chế độ công hữu một cách vội vàng. Điều này không phù hợp với trình độ phát triển còn thấp của lực lượng sản xuất (LLSX). Chính sách này đã kìm hãm sự phát triển kinh tế. Nó gây ra sự trì trệ. Từ Đại hội VI (1986), Đảng đã có những nhận thức mới. Đảng khẳng định sự cần thiết của kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Mô hình này đa dạng hóa các hình thức sở hữu. Phát triển nhiều thành phần kinh tế. Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Tuy nhiên, các thành phần kinh tế khác cũng được khuyến khích phát triển. Quan điểm này nhấn mạnh việc phát triển QHSX phù hợp với LLSX. Nó đảm bảo tính đồng bộ, hài hòa. Tránh tuyệt đối hóa vai trò của sở hữu nhà nước. Quan trọng là tạo động lực cho mọi chủ thể kinh tế. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả sản xuất. Nó cũng giúp cải thiện chất lượng tăng trưởng. Quan điểm này thể hiện sự vận dụng sáng tạo quy luật QHSX phù hợp LLSX.

2.2. Nhận thức về kinh tế nhiều thành phần

Nhận thức về kinh tế nhiều thành phần là một bước tiến quan trọng. Nó giúp đổi mới quan điểm của Đảng về quan hệ sản xuất (QHSX). Trước Đổi mới, nền kinh tế đơn thuần tập trung vào sở hữu nhà nước và tập thể. Điều này hạn chế sức sống kinh tế. Nó không khuyến khích sự đa dạng hóa sản xuất. Đảng đã thừa nhận sự tồn tại lâu dài của nhiều thành phần kinh tế. Các thành phần này bao gồm kinh tế nhà nước, kinh tế tập thể, kinh tế tư nhân, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Mỗi thành phần kinh tế có vai trò riêng. Chúng cùng tồn tại, cạnh tranh và hợp tác. Việc này tạo ra một phương thức sản xuất đa dạng. Sự đa dạng này phù hợp với trình độ phát triển lực lượng sản xuất (LLSX) khác nhau. Nó cũng phù hợp với điều kiện lịch sử cụ thể của Việt Nam. Chính sách này tạo môi trường cạnh tranh. Nó kích thích sự năng động của thị trường. Đồng thời thu hút vốn đầu tư và công nghệ. Phát triển kinh tế nhiều thành phần giúp giải phóng LLSX. Nó nâng cao hiệu quả sản xuất. Tạo ra nhiều việc làm. Góp phần xóa đói giảm nghèo. Đồng thời, củng cố kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

III. Thực trạng QHSX LLSX tại Đà Nẵng trong CNH HĐH

Đà Nẵng đã đạt được nhiều thành tựu trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH). Tuy nhiên, việc xây dựng quan hệ sản xuất (QHSX) phù hợp với lực lượng sản xuất (LLSX) vẫn còn nhiều thách thức. Đà Nẵng có vị trí địa lý thuận lợi. Thành phố là trung tâm kinh tế, chính trị của miền Trung. Kinh tế tăng trưởng nhanh chóng. LLSX phát triển cả về số lượng và chất lượng. Kết cấu hạ tầng được đầu tư mạnh mẽ. Nguồn nhân lực dần được nâng cao. Tuy nhiên, vẫn còn những bất cập. QHSX vẫn chưa thực sự hài hòa với LLSX. Các yếu tố như quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất, quan hệ phân phối, quan hệ quản lý sản xuất đôi khi chưa theo kịp. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế. Nó cũng ảnh hưởng đến việc phân bổ nguồn lực. Cần có đánh giá toàn diện để đưa ra giải pháp phù hợp.

3.1. Đặc điểm kinh tế xã hội Đà Nẵng

Đà Nẵng có đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội năng động. Thành phố là trung tâm kinh tế của khu vực miền Trung – Tây Nguyên. Tốc độ tăng trưởng kinh tế duy trì ở mức cao. Các ngành dịch vụ, du lịch, công nghiệp phát triển mạnh mẽ. Lực lượng sản xuất (LLSX) của Đà Nẵng có sự chuyển biến rõ rệt. Vốn đầu tư, đặc biệt là FDI, tăng trưởng nhanh. Công nghệ sản xuất được cải thiện. Nguồn nhân lực ngày càng được đào tạo chuyên sâu. Kết cấu hạ tầng giao thông, đô thị hiện đại. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH). Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại các vấn đề. Ví dụ như sự chênh lệch phát triển giữa các khu vực. Chất lượng nguồn nhân lực một số lĩnh vực chưa đáp ứng yêu cầu. Việc này ảnh hưởng đến khả năng phát triển bền vững. Nó cũng ảnh hưởng đến việc xây dựng quan hệ sản xuất (QHSX) phù hợp.

3.2. Thực trạng xây dựng QHSX LLSX

Thực trạng xây dựng quan hệ sản xuất (QHSX) tại Đà Nẵng cho thấy cả thành tựu và hạn chế. Về quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất, Đà Nẵng đã đa dạng hóa các thành phần kinh tế. Trong đó, kinh tế tư nhân và kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đóng vai trò ngày càng quan trọng. Kinh tế nhà nước được sắp xếp, đổi mới. Tuy nhiên, việc cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước còn chậm. Hiệu quả sử dụng đất đai, tài nguyên chưa tối ưu. Về quan hệ quản lý sản xuất, cải cách hành chính đã đạt được nhiều kết quả. Môi trường đầu tư kinh doanh được cải thiện. Nhưng vẫn còn những rào cản hành chính. Năng lực quản lý của một số doanh nghiệp còn yếu. Về quan hệ phân phối, chính sách tiền lương, phúc lợi xã hội đã được quan tâm. Tuy nhiên, phân hóa giàu nghèo có xu hướng gia tăng. Các vấn đề về an sinh xã hội vẫn cần được chú trọng. Lực lượng sản xuất (LLSX) tại Đà Nẵng phát triển nhanh. Nhưng QHSX chưa hoàn toàn phù hợp. Một số QHSX hiện tại đang kìm hãm LLSX. Điều này cần được giải quyết để thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH).

3.3. Các vấn đề đặt ra nhằm xây dựng QHSX phù hợp

Việc xây dựng quan hệ sản xuất (QHSX) phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất (LLSX) tại Đà Nẵng đối mặt với nhiều vấn đề. Thứ nhất, cơ cấu sở hữu tư liệu sản xuất vẫn cần được hoàn thiện. Phải đảm bảo sự bình đẳng giữa các thành phần kinh tế. Đồng thời phát huy vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước. Thứ hai, quan hệ quản lý sản xuất cần hiện đại hóa. Điều này bao gồm cải cách thể chế, nâng cao năng lực quản trị. Nó giúp tạo môi trường kinh doanh minh bạch, hiệu quả. Thứ ba, quan hệ phân phối phải đảm bảo công bằng. Nó phải tạo động lực cho người lao động. Đồng thời giảm thiểu khoảng cách giàu nghèo. Thứ tư, chất lượng nguồn nhân lực cần được nâng cao. Việc này phải đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức. Đồng thời thích ứng với công nghệ mới. Thứ năm, sự phối hợp giữa các ban ngành, địa phương còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến việc triển khai chính sách. Giải quyết các vấn đề này là cốt lõi. Nó giúp thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH). Đồng thời đảm bảo định hướng xã hội chủ nghĩa.

IV. Định hướng QHSX LLSX Giải pháp phát triển Đà Nẵng

Để phát triển bền vững, Đà Nẵng cần có những định hướng và giải pháp cụ thể. Mục tiêu là xây dựng quan hệ sản xuất (QHSX) phù hợp với lực lượng sản xuất (LLSX). Định hướng này phải dựa trên nguyên tắc của kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đồng thời phải phát huy tối đa tiềm năng của thành phố. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện thể chế kinh tế. Nó bao gồm cải cách quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất. Cải thiện quan hệ phân phối. Nâng cao hiệu quả quan hệ quản lý sản xuất. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH). Đồng thời đảm bảo tăng trưởng kinh tế gắn liền với tiến bộ xã hội. Cần có sự đồng bộ từ cấp thành phố đến cơ sở. Sự tham gia của các thành phần kinh tế cũng rất quan trọng. Điều này tạo động lực tổng hợp cho sự phát triển.

4.1. Định hướng phát triển QHSX LLSX tại Đà Nẵng

Đà Nẵng cần định hướng xây dựng quan hệ sản xuất (QHSX) phù hợp với lực lượng sản xuất (LLSX) theo hướng hiện đại. Điều này dựa trên nền tảng kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Định hướng bao gồm việc tiếp tục phát triển kinh tế nhiều thành phần. Trong đó, kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo nhưng không độc tôn. Kinh tế tư nhân được khuyến khích phát triển. Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được tạo điều kiện thuận lợi. Mục tiêu là đa dạng hóa quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất. Việc này tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. QHSX mới phải thúc đẩy đổi mới công nghệ. Nó cũng phải nâng cao năng suất lao động. Đồng thời tạo động lực cho mọi chủ thể kinh tế. Định hướng phát triển phải gắn liền với CNH, HĐH. Nó phải chú trọng phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao, dịch vụ chất lượng cao. Phát triển LLSX là ưu tiên hàng đầu. Song song với đó là việc hoàn thiện QHSX. QHSX phải ngày càng phù hợp hơn. Điều này đảm bảo sự phát triển hài hòa. Nó cũng đảm bảo tính bền vững của nền kinh tế Đà Nẵng.

4.2. Các giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện QHSX

Để hoàn thiện quan hệ sản xuất (QHSX) phù hợp với lực lượng sản xuất (LLSX), Đà Nẵng cần triển khai nhiều giải pháp cơ bản. Thứ nhất, hoàn thiện thể chế về quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất. Điều này bao gồm việc đẩy mạnh cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước. Nó cũng bao gồm tạo sự bình đẳng pháp lý giữa các thành phần kinh tế. Đồng thời bảo vệ quyền tài sản của mọi chủ thể. Thứ hai, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về kinh tế. Cải cách thủ tục hành chính. Minh bạch hóa môi trường đầu tư kinh doanh. Nó cũng bao gồm nâng cao năng lực quản lý của doanh nghiệp. Thứ ba, đổi mới quan hệ phân phối. Đảm bảo phân phối công bằng theo lao động. Đồng thời có các chính sách an sinh xã hội. Nó giúp giảm thiểu khoảng cách giàu nghèo. Tạo động lực cho mọi người tham gia sản xuất. Thứ tư, đầu tư mạnh mẽ vào phát triển nguồn nhân lực. Nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo. Điều này phải đáp ứng yêu cầu của công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH). Thứ năm, tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ. Hiện đại hóa LLSX. Đồng thời phát huy lợi thế cạnh tranh của Đà Nẵng. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ. Chúng phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án vấn đề xây dựng quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất trong quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa ở đà nẵng hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐOÀN CÔNG MẪN VÊn ®Ò x©y dùng quan hÖ s¶n xuÊt phï hîp víi tr×nh ®é ph¸t triÓn cña lùc l­îng s¶n xuÊt trong qu¸ tr×nh c«ng nghiÖp hãa, hiÖn ®¹i hãa ë §µ N½ng hiÖn nay LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI - 2014 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH ĐOÀN CÔNG MẪN VÊn ®Ò x©y dùng quan hÖ s¶n xuÊt phï hîp víi tr×nh ®é ph¸t triÓn cña lùc l­îng s¶n xuÊt trong qu¸ tr×nh c«ng nghiÖp hãa, hiÖn ®¹i hãa ë §µ N½ng hiÖn nay Chuyên ngành : Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử Mã số : 62 22 80 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. PGS, TS NGUYỄN HỒNG SƠN 2. PGS, TS VŨ HỒNG SƠN HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đoàn Công Mẫn MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 6 1. Những công trình nghiên cứu về xây dựng quan hệ sản xuất ở nước ta thời kỳ đổi mới 6 1. Những công trình nghiên cứu xây dựng quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở nước ta 16 1.

Các công trình nghiên cứu có liên quan đến xây dựng quan hệ sản xuất trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở Đà Nẵng thời kỳ đổi mới 21 Chương 2: XÂY DỰNG QUAN HỆ SẢN XUẤT PHÙ HỢP VỚI TRÌNH ĐỘ PHÁT TRIỂN CỦA LỰC LƯỢNG SẢN XUẤT TRONG QUÁ TRÌNH CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA Ở NƯỚC TA - MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN 27 2. Thực chất của quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất 27 2. Công nghiệp hoá, hiện đại hoá và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở nước ta hiện nay 36 Chương 3: XÂY DỰNG QUAN HỆ SẢN XUẤT PHÙ HỢP VỚI TRÌNH ĐỘ PHÁT TRIỂN CỦA LỰC LƯỢNG SẢN XUẤT TRONG QUÁ TRÌNH CÔNG NGHIỆP HÓA, HIỆN ĐẠI HÓA Ở ĐÀ NẴNG HIỆN NAY - THỰC TRẠNG VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA 74 3. Vài nét về đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội và ảnh hưởng của chúng tới việc xây dựng quan hệ sản xuất ở Đà Nẵng hiện nay 74 3.

Thực trạng xây dựng quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Đà Nẵng hiện nay 79 3. Một số vấn đề đặt ra nhằm xây dựng quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở Đà Nẵng hiện nay 106 Chương 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP CƠ BẢN NHẰM XÂY DỰNG QUAN HỆ SẢN XUẤT PHÙ HỢP VỚI TRÌNH ĐỘ PHÁT TRIỂN CỦA LỰC LƯỢNG SẢN XUẤT TRONG QUÁ TRÌNH ĐẨY MẠNH CÔNG NGHIỆP HOÁ, HIỆN ĐẠI HOÁ Ở ĐÀ NẴNG HIỆN NAY 115 4. Định hướng xây dựng quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất trong quá trình đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở Đà Nẵng hiện nay 115 4. Một số giải pháp cơ bản nhằm xây dựng quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất trong quá trình đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá ở Đà Nẵng hiện nay 121 KẾT LUẬN 151 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 153 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 154 DANH MỤC NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN CNH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNXH : Chủ nghĩa xã hội DNNN : Doanh nghiệp nhà nước FDI : Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài GDP : Tổng sản phẩm nội địa LLSX : Lực lượng sản xuất QHSX : Quan hệ sản xuất TNHH MTV : Trách nhiệm hữu hạn một thành viên XHCN : Xã hội chủ nghĩa 1 MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Trong học thuyết hình thái kinh tế - xã hội của chủ nghĩa Mác, quy luật quan hệ sản xuất (QHSX) phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất (LLSX) chiếm vị trí đặc biệt quan trọng, là cơ sở lý luận, thế giới quan và phương pháp luận khoa học trong nhận thức và cải tạo xã hội. Đối với nước ta, trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (CNXH), việc xây dựng QHSX phù hợp với trình độ phát triển của LLSX là một trong những vấn đề quan trọng trong đường lối phát triển kinh tế - xã hội của Đảng và Nhà nước ta. Tuy nhiên, trước thời kỳ đổi mới, chúng ta đã mắc bệnh chủ quan, duy ý chí, vi phạm quy luật khách quan khi không tính đến điều kiện của một đất nước với nền kinh tế lạc hậu, kém phát triển, LLSX còn thấp, nhưng lại chủ trương xây dựng QHSX tiên tiến đi trước nhằm mở đường cho LLSX phát triển, xác lập "kiểu quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa thống trị" dựa trên chế độ công hữu là sở hữu toàn dân và sở hữu tập thể. Chính sự nhận thức và vận dụng sai lầm đó đã được Đại hội lần thứ VI của Đảng, năm 1986 chỉ rõ: một trong những nguyên nhân cơ bản của sự khủng hoảng kinh tế - xã hội nói chung, của sự kìm hãm LLSX phát triển nói riêng trong những năm 1976 - 1980 là do trong nhận thức và hành động, "chúng ta chưa thật sự thừa nhận cơ cấu kinh tế nhiều thành phần ở nước ta còn tồn tại trong một thời gian tương đối dài, chưa nắm vững và vận dụng đúng quy luật về sự phù hợp giữa quan hệ sản xuất với tính chất và trình độ của lực lượng sản xuất" [20, tr.

Trong quá trình đổi mới, thực hiện công nghiệp hoá, hiện đại hoá (CNH, HĐH) đất nước, đặc biệt là qua 10 năm thực hiện Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2001 - 2010, chúng ta đã từng bước nhận thức và vận dụng quy luật này ngày càng rõ và đúng đắn hơn. Đó là chủ trương phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN) với nhiều hình thức sở hữu, nhiều thành phần kinh tế, hình thức tổ chức kinh doanh và hình thức phân phối, trong đó kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, vì vậy, đã góp 2 phần quan trọng để "đạt được những thành tựu to lớn và rất quan trọng…, đạt bước phát triển mới cả về lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất" [31, tr. Bên cạnh đạt được những thành tựu to lớn trong lãnh đạo, chỉ đạo và tổ chức thực hiện phát triển kinh tế - xã hội, thì việc xây dựng QHSX phù hợp với trình độ phát triển của LLSX trong quá trình CNH, HĐH ở nước ta vẫn còn bộc lộ những hạn chế, yếu kém nhất định cả về sở hữu, tổ chức quản lý và phân phối làm cản trở sự phát triển của LLSX, dẫn đến "Kinh tế phát triển chưa bền vững, chất lượng, hiệu quả, sức cạnh tranh của nền kinh tế thấp; chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hoá, hiện đại hoá chậm; chế độ phân phối còn nhiều bất hợp lý, phân hoá xã hội tăng lên" [31, tr. Nguyên nhân của những hạn chế đó, trước hết là có nguyên nhân khách quan, do quá trình xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng XHCN ở nước ta vẫn còn mới mẻ, vừa làm vừa tìm tòi, rút kinh nghiệm để đổi mới và phát triển; do tác động của khủng hoảng tài chính và sự suy thoái kinh tế thế giới.

Nhưng, như nhận định của Đảng ta, trực tiếp và quyết định nhất vẫn là nguyên nhân chủ quan: "Tư duy phát triển kinh tế - xã hội và phương thức lãnh đạo của Đảng chậm đổi mới, chưa đáp ứng kịp yêu cầu phát triển đất nước", "Nhận thức trên nhiều vấn đề cụ thể của công cuộc đổi mới còn hạn chế, thiếu thống nhất" [31, tr.94] và tổ chức thực hiện vẫn là khâu yếu. Ở Đà Nẵng, sau gần 30 năm xây dựng và phát triển, nhất là trong nhiệm kỳ Đại hội Đảng bộ lần thứ XIX (2005 - 2010), Đảng bộ, chính quyền và nhân dân thành phố đã đoàn kết, nỗ lực phấn đấu đạt được những thành tựu to lớn về kinh tế - xã hội. Kinh tế phát triển tương đối toàn diện, đạt tốc độ tăng trưởng khá; hiệu quả và sức cạnh tranh được nâng lên. Cơ cấu thành phần kinh tế chuyển biến tích cực.

Công tác sắp xếp, đổi mới doanh nghiệp nhà nước (DNNN) địa phương được chú trọng và đang tiếp tục phát triển. Kinh tế tập thể có bước phát triển trong lĩnh vực công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp, thương mại, vận tải. Khu vực kinh tế dân doanh và kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài ngày càng đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế của thành phố. 3 Nguyên nhân đạt được những thành tựu to lớn này có nhiều mặt, trong đó có nguyên nhân quan trọng là Đảng bộ và chính quyền Đà Nẵng đã quán triệt, vận dụng sáng tạo đường lối CNH, HĐH và chủ trương phát triển nền kinh tế thị trường định hướng XHCN của Đảng.

Trong xây dựng QHSX, lãnh đạo thành phố đã có chủ trương, chính sách đổi mới quan hệ sở hữu, tổ chức quản lý sản xuất và phân phối trong các thành phần kinh tế ngày càng phù hợp hơn với trình độ phát triển của LLSX. Như Đại hội Đảng bộ lần thứ XX đã chỉ ra: Đường lối đổi mới của Đảng; sự quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo của Trung ương; sự phối hợp, hỗ trợ của các bộ, ban, ngành; cùng với nhiều chủ trương, chính sách mới ban hành đúng hướng, phù hợp với thực tiễn, có tác dụng giải phóng sức sản xuất, khai thác tiềm năng, lợi thế, thúc đẩy và tạo thuận lợi để thành phố đẩy mạnh phát triển kinh tế - xã hội [19, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xây dựng QHSX phù hợp LLSX trong CNH, HĐH ở Đà Nẵng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Xây dựng quan hệ sản xuất phù hợp trình độ lực lượng sản xuất trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Đà Nẵng hiện nay.

Luận án "Xây dựng QHSX phù hợp LLSX trong CNH, HĐH ở Đà Nẵng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Xây dựng QHSX phù hợp LLSX trong CNH, HĐH ở Đà Nẵng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xây dựng QHSX phù hợp LLSX trong CNH, HĐH ở Đà Nẵng" thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử. Danh mục: Kinh Tế Chính Trị.

Luận án "Xây dựng QHSX phù hợp LLSX trong CNH, HĐH ở Đà Nẵng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xây dựng QHSX phù hợp LLSX trong CNH, HĐH ở Đà Nẵng" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xây dựng QHSX phù hợp LLSX trong CNH, HĐH ở Đà Nẵng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter