Luận án TS Hóa học: Tổng hợp phức chất KLCT thiosemicacbazon PAH - ĐHQG Hà Nội
Nghiên cứu địa tô, cơ sở khoa học cho quản lý giá đất hiệu quả trong nền kinh tế thị trường. Đề xuất giải pháp bền vững, minh bạch cho thị trường.
Năm xuất bản
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan phức chất kim loại chuyển tiếp thiosemicarbazone PAH
- Số trang:
- 184 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hoá Vô cơ
- Tác giả:
- Khuất Thị Thúy Hà
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan phức chất kim loại chuyển tiếp thiosemicarbazone PAH
Tài liệu này tập trung vào việc nghiên cứu và tổng hợp các phức chất kim loại chuyển tiếp có chứa phối tử thiosemicarbazone, đặc biệt là những phối tử được gắn với hiđrocacbon đa vòng thơm (PAH). Phức chất thiosemicarbazone thu hút sự quan tâm lớn do cấu trúc hóa học độc đáo và tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các hợp chất PAH cung cấp một khung sườn hữu cơ đa dạng, có khả năng ảnh hưởng đến tính chất quang học và sinh học của phức chất cuối cùng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm của PAH, phối tử thiosemicarbazone và vai trò của kim loại d-khối trong việc hình thành các hợp chất phối trí mới.
1.1. Giới thiệu hiđrocacbon đa vòng thơm PAH
PAH là một loại hợp chất hữu cơ quan trọng, có chứa nhiều vòng benzen ngưng tụ. Đặc điểm cấu trúc phẳng, hệ electron pi liên hợp mở rộng. Tính chất đặc trưng của PAH bao gồm hấp thụ và phát xạ quang mạnh. Các dẫn xuất của PAH được ứng dụng rộng rãi trong y sinh, quang điện tử. Trong hóa học phối trí, PAH có thể đóng vai trò là phần nền cho các phối tử phức tạp, ảnh hưởng đến tính chất của phức chất cuối cùng. Sự hiện diện của PAH trong cấu trúc phối tử thiosemicarbazone mang lại tiềm năng cho các ứng dụng mới.
1.2. Đặc điểm phối tử thiosemicarbazone và dẫn xuất
Thiosemicarbazone là một hợp chất hữu cơ có khả năng tạo phức mạnh mẽ với các ion kim loại. Cấu trúc đặc trưng chứa nhóm C=N-NH-C(=S)-NH2. Nhóm thiosemicarbazone thường phối trí với kim loại qua nguyên tử nitơ của nhóm azomethine và nguyên tử lưu huỳnh của nhóm thiocarbonyl. Các dẫn xuất thiosemicarbazone thể hiện tính đa dạng cấu trúc, đặc biệt khi kết hợp với các nhóm thế lớn như PAH. Phối tử thiosemicarbazone có hoạt tính sinh học đáng chú ý, bao gồm kháng khuẩn, kháng ung thư.
1.3. Phức chất kim loại chuyển tiếp và tiềm năng ứng dụng
Kim loại chuyển tiếp (kim loại d-khối) tạo thành nhiều hợp chất phối trí với các phối tử hữu cơ. Sự đa dạng về trạng thái oxi hóa, số phối trí, và hình học làm phong phú hóa học phức chất. Phức chất kim loại chuyển tiếp thiosemicarbazone thu hút sự quan tâm do tính chất vật lý, hóa học, và sinh học đặc biệt. Sự kết hợp giữa kim loại chuyển tiếp, thiosemicarbazone và PAH mở ra hướng nghiên cứu mới. Các phức chất này có thể có hoạt tính sinh học cải thiện hoặc tính chất quang học độc đáo. Các nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp và phân tích cấu trúc để hiểu rõ hơn về liên kết phối trí và ảnh hưởng của các thành phần lên tính chất tổng thể của phức chất.
II.Kỹ thuật tổng hợp phức chất kim loại d khối thiosemicarbazone
Quá trình tổng hợp phức chất thiosemicarbazone với kim loại d-khối bao gồm hai giai đoạn chính: tổng hợp phối tử và sau đó là tạo phức với ion kim loại. Các kỹ thuật tổng hợp được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất cao và độ tinh khiết sản phẩm. Việc lựa chọn dung môi, điều kiện phản ứng và phương pháp tinh chế đóng vai trò quan trọng trong việc thu được các hợp chất mong muốn. Đặc biệt, việc tạo ra các tinh thể đơn chất lượng cao là yếu tố then chốt cho việc xác định cấu trúc phức chất kim loại bằng nhiễu xạ tia X.
2.1. Tổng hợp phối tử thiosemicarbazone chứa PAH
Quá trình tổng hợp phối tử thiosemicarbazone chứa PAH thường bắt đầu từ các aldehyd hoặc keton có chứa khung PAH. Các hợp chất này phản ứng với thiosemicarbazit. Phản ứng ngưng tụ được thực hiện trong điều kiện thích hợp, thường sử dụng dung môi hữu cơ và xúc tác axit nhẹ. Việc lựa chọn điều kiện phản ứng ảnh hưởng đến hiệu suất và độ tinh khiết của phối tử. Sản phẩm được kết tinh và tinh chế để đảm bảo chất lượng. Các phối tử thiosemicarbazone có chứa PAH được tổng hợp phải có cấu trúc xác định để đảm bảo khả năng tạo phức hiệu quả với các ion kim loại chuyển tiếp.
2.2. Phương pháp tổng hợp phức chất kim loại chuyển tiếp
Tổng hợp phức chất kim loại chuyển tiếp được thực hiện bằng cách cho ligand thiosemicarbazone phản ứng với muối của kim loại chuyển tiếp. Các kim loại d-khối phổ biến bao gồm Ni(II), Pd(II), Cu(I), Cu(II), Zn(II). Phản ứng thường diễn ra trong dung môi hữu cơ thích hợp, ví dụ như metanol, etanol hoặc hỗn hợp dung môi. Điều kiện nhiệt độ và pH được kiểm soát chặt chẽ. Tỷ lệ mol giữa phối tử và ion kim loại là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến số phối trí và loại phức chất hình thành. Sản phẩm phức chất được thu hồi thông qua kết tinh hoặc kết tủa. Sau đó, phức chất được lọc, rửa và sấy khô.
2.3. Kỹ thuật kết tinh phức chất để phân tích cấu trúc
Để thu được dữ liệu cấu trúc chính xác, đặc biệt là bằng phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể, việc tạo ra tinh thể đơn là rất quan trọng. Các kỹ thuật kết tinh phổ biến bao gồm bay hơi chậm dung môi, khuếch tán hơi dung môi hoặc làm lạnh chậm dung dịch bão hòa. Lựa chọn dung môi và điều kiện kết tinh phù hợp là yếu tố then chốt. Dung môi phải hòa tan phức chất ở nhiệt độ cao nhưng kết tủa khi làm lạnh hoặc bay hơi. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và thử nghiệm nhiều lần để có được tinh thể chất lượng cao, đủ lớn để phân tích.
III.Nghiên cứu cấu trúc phức chất kim loại chuyển tiếp qua phổ
Các phương pháp phổ học đóng vai trò thiết yếu trong việc xác định cấu trúc phức chất kim loại và tính chất của chúng. Phổ hồng ngoại (IR), phổ cộng hưởng từ proton (1H NMR) và phổ khối lượng (ESI-MS) cung cấp thông tin chi tiết về các nhóm chức, môi trường điện tử và phân tử khối của các hợp chất. Những kỹ thuật này giúp khẳng định sự hình thành liên kết phối trí và sự thay đổi cấu trúc sau khi phối tử thiosemicarbazone liên kết với ion kim loại d-khối.
3.1. Phân tích phổ hồng ngoại IR phức chất thiosemicarbazone
Phổ hồng ngoại cung cấp thông tin quý giá về các nhóm chức và liên kết trong phức chất. Các dao động đặc trưng của phối tử và phức chất được ghi nhận. Sự dịch chuyển tần số dao động của các nhóm C=S, C=N, N-H sau khi hình thành phức chất cho thấy sự tham gia của các nguyên tử lưu huỳnh và nitơ vào liên kết phối trí. Đặc biệt, sự thay đổi trong vùng tần số liên quan đến nhóm C=S và C=N thường là chỉ báo rõ ràng về sự phối trí của thiosemicarbazone. Thông qua phổ IR, có thể xác định được sự tồn tại của các liên kết mới hoặc sự biến đổi của các liên kết cũ trong cấu trúc phức chất kim loại chuyển tiếp.
3.2. Nghiên cứu phức chất bằng phổ cộng hưởng từ proton 1H NMR
Phổ 1H NMR là công cụ mạnh mẽ để xác định cấu trúc phân tử của phối tử và phức chất trong dung dịch. Sự dịch chuyển hóa học của các proton gần vị trí phối trí, đặc biệt là proton của nhóm N-H và các proton trên khung PAH, cung cấp thông tin về môi trường điện tử. Đối với các phức chất của kim loại thuận từ (ví dụ: Ni(II) có spin cao), phổ NMR có thể trở nên phức tạp do sự giãn rộng tín hiệu. Tuy nhiên, với kim loại nghịch từ (ví dụ: Pd(II), Zn(II), Cu(I)), phổ rõ ràng hơn. Phân tích phổ 1H NMR giúp xác định sự thay đổi cấu trúc và sự hình thành liên kết phối trí sau khi tạo phức.
3.3. Xác định phân tử khối phức chất bằng phổ khối ESI MS
Phổ khối lượng ion hóa phun điện tử (ESI-MS) là kỹ thuật hiệu quả để xác định phân tử khối của phức chất. ESI-MS cung cấp thông tin về sự hình thành ion phức chất trong pha khí. Sự xuất hiện của các ion có phân tử khối tương ứng với phức chất mono-nuclear hoặc di-nuclear (có hoặc không có dung môi, đối ion) khẳng định sự thành công của quá trình tổng hợp. Các mảnh phổ cũng có thể cung cấp manh mối về sự phân mảnh của phức chất, hỗ trợ việc xác định cấu trúc tổng thể. ESI-MS là một công cụ bổ trợ quan trọng trong việc xác nhận công thức phân tử và độ tinh khiết của phức chất thiosemicarbazone.
IV.Cấu trúc tinh thể phức chất kim loại chuyển tiếp liên kết phối trí
Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể là phương pháp hàng đầu để làm sáng tỏ cấu trúc phức chất kim loại ở cấp độ nguyên tử. Phương pháp này cung cấp dữ liệu chính xác về hình học phối trí, độ dài liên kết và góc liên kết. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định cấu trúc tinh thể của cả phối tử và các phức chất kim loại chuyển tiếp được tổng hợp, bao gồm Ni(II), Pd(II), Cu(I), Cu(II), Zn(II). Kết quả giúp hiểu rõ hơn về liên kết phối trí và ảnh hưởng của ion kim loại đến cấu trúc không gian của hợp chất phối trí.
4.1. Cấu trúc tia X đơn tinh thể của phối tử thiosemicarbazone
Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể là phương pháp chính xác nhất để xác định cấu trúc phức chất kim loại ở trạng thái rắn. Các dữ liệu tia X cho phép xác định vị trí chính xác của từng nguyên tử, độ dài liên kết và góc liên kết trong phân tử phối tử. Cấu trúc tinh thể của thiosemicarbazone có chứa PAH giúp hiểu rõ hình học không gian và các tương tác nội phân tử trước khi hình thành phức chất. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để dự đoán cách phối tử sẽ liên kết với ion kim loại.
4.2. Cấu trúc phức chất Ni II Pd II Cu I Cu II Zn II
Dữ liệu nhiễu xạ tia X của các phức chất kim loại chuyển tiếp với các ion như Ni(II), Pd(II), Cu(I), Cu(II), Zn(II) đã được xác định. Các phức chất này thường có hình học phối trí vuông phẳng (planar square) cho Ni(II), Pd(II) hoặc tứ diện, bát diện cho các kim loại khác. Số phối trí và hình học không gian của kim loại trung tâm được xác định rõ ràng. Nguyên tử nitơ và lưu huỳnh của thiosemicarbazone thường tham gia vào liên kết phối trí. Nghiên cứu cấu trúc phức chất kim loại bằng tia X cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự hình thành liên kết phối trí và cách phối tử liên kết với ion kim loại.
4.3. Ảnh hưởng của ion kim loại đến cấu trúc phức chất
Ion kim loại chuyển tiếp có vai trò quan trọng trong việc định hình cấu trúc phức chất kim loại. Các yếu tố như bán kính ion, cấu hình electron d, và tính chất axit-bazơ Lewis ảnh hưởng đến hình học và tính chất của phức. Ví dụ, phức chất của Ni(II) và Pd(II) thường có cấu trúc vuông phẳng, trong khi Zn(II) thường tạo cấu trúc tứ diện. Ảnh hưởng của ion kim loại còn thể hiện qua độ dài liên kết kim loại-phối tử và các tương tác liên phân tử trong mạng tinh thể. Sự thay đổi ion kim loại có thể dẫn đến sự biến đổi đáng kể trong toàn bộ cấu trúc không gian và tính chất của hợp chất phối trí.
V.Phổ hấp thụ điện tử phát xạ huỳnh quang phức chất PAH
Nghiên cứu về tính chất quang học của các phức chất thiosemicarbazone chứa PAH là một khía cạnh quan trọng. Phổ hấp thụ điện tử (UV-Vis) và phổ phát xạ huỳnh quang cung cấp thông tin về các chuyển dịch điện tử và khả năng phát sáng của các hợp chất. Sự hiện diện của khung PAH mang lại các tính chất huỳnh quang đặc trưng, có thể bị ảnh hưởng bởi sự phối trí với các ion kim loại d-khối. Những tính chất này mở ra tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực như vật liệu quang điện tử và cảm biến.
5.1. Phổ hấp thụ UV Vis của phức chất thiosemicarbazone PAH
Phổ hấp thụ điện tử (UV-Vis) cung cấp thông tin về các chuyển dịch điện tử trong phân tử. Các dải hấp thụ đặc trưng của nhóm PAH và thiosemicarbazone được quan sát. Sự hình thành phức chất với kim loại chuyển tiếp thường làm dịch chuyển các dải hấp thụ. Điều này do sự thay đổi môi trường điện tử của phối tử khi tạo thành liên kết phối trí. Các dải hấp thụ có thể liên quan đến chuyển dịch π-π* trong khung PAH, n-π* của thiosemicarbazone hoặc chuyển dịch chuyển tải điện tích kim loại-phối tử (MLCT/LMCT). Phân tích phổ UV-Vis giúp đánh giá sự tương tác điện tử trong các phức chất thiosemicarbazone có chứa PAH.
5.2. Phổ phát xạ huỳnh quang của phức chất chứa antraxen pyren
Một số phối tử thiosemicarbazone chứa PAH (ví dụ: antraxen, pyren) và phức chất của chúng thể hiện tính chất phát xạ huỳnh quang. Phức chất thiosemicarbazone có chứa PAH thường có các dải phát xạ đặc trưng của khung PAH. Sự phối trí với kim loại có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất và bước sóng phát xạ. Hiện tượng CHEF (chelation-enhanced fluorescence) hoặc quenching (dập tắt huỳnh quang) được quan sát, tùy thuộc vào bản chất của ion kim loại và cấu trúc phức chất kim loại. Nghiên cứu phổ huỳnh quang mở ra tiềm năng ứng dụng trong cảm biến quang học hoặc vật liệu phát quang.
5.3. Tiềm năng ứng dụng dựa trên tính chất quang học
Các phức chất thiosemicarbazone với kim loại chuyển tiếp và chứa PAH có tính chất quang học độc đáo. Điều này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Chúng có thể được sử dụng làm vật liệu phát quang trong OLED, cảm biến hóa học hoặc sinh học dựa trên sự thay đổi phát xạ khi tương tác với các chất khác. Tính chất huỳnh quang nhạy cảm với môi trường và liên kết phối trí làm cho chúng trở thành ứng cử viên cho các hệ thống dò tìm. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất quang học là chìa khóa để thiết kế các hợp chất mới với hiệu suất cao hơn trong lĩnh vực Hóa học vô cơ và khoa học vật liệu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong lĩnh vực Hóa Vô cơ, tập trung vào việc tổng hợp, đặc trưng hóa cấu trúc và nghiên cứu tính chất quang lí của các phức chất kim loại chuyển tiếp mới với phối tử thiosemicacbazon chứa hiđrocacbon đa vòng thơm (PAH) như antraxen và pyren. Bối cảnh khoa học hiện tại nhấn mạnh tầm quan trọng của các PAH trong vật liệu quang học và laze nhờ tính chất hấp thụ và phát xạ mạnh mẽ của chúng, cũng như khả năng thay đổi tính chất này khi phối trí với kim loại chuyển tiếp (Stang, 2008; Yip, 2010). Đồng thời, thiosemicacbazon nổi lên như một lớp phối tử linh hoạt, có khả năng tạo phức với đa dạng kim loại chuyển tiếp và thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý (Lobana, 2014; Meng, 2015).
Nghiên cứu hiện tại đã xác định một khoảng trống đáng kể trong tài liệu khoa học: "số lƣợng công trình nghiên cứu về phối tử thiosemicacbazon chứa PAH nhƣ antraxen, pyren và các phức chất của chúng vẫn còn hạn chế" (Khuất Thị Thúy Hà, 2021, tr. 28). Đặc biệt, luận án chỉ ra rằng "chƣa có công bố nào về các phối tử H-5cATSC, H-7cATSC, H-EtPTSC, H-5cPTSC, và H-7cPTSC và phức chất của chúng với các kim loại chuyển tiếp nhƣ Ni(II), Pd(II), Cu(II), Cu(I), Zn(II)" (Khuất Thị Thúy Hà, 2021, tr. 28). Thêm vào đó, "tính chất quang lí của các phức chất chứa PAH còn chƣa đƣợc quan tâm nghiên cứu" (Khuất Thị Thúy Hà, 2021, tr. 28), điều này cản trở sự hiểu biết sâu sắc về mối quan hệ cấu trúc-tính chất và tiềm năng ứng dụng.
Luận án đề xuất giải quyết các khoảng trống này thông qua các câu hỏi nghiên cứu chính:
- Làm thế nào để tổng hợp thành công các phối tử thiosemicacbazon chứa antraxen và pyren, đặc biệt là các dẫn xuất mới như H-5cATSC, H-7cATSC, H-EtPTSC, H-5cPTSC, H-7cPTSC?
- Các phối tử này có thể tạo phức với các kim loại chuyển tiếp (Ni(II), Pd(II), Cu(I), Cu(II), Zn(II)) như thế nào, và cấu trúc hóa học của các phức chất thu được sẽ là gì?
- Ảnh hưởng của hợp phần cacbonyl chứa PAH và nhóm thế trên nguyên tử N(4)-thioamit tới kiểu phối trí và cấu trúc của phức chất ra sao?
- Các phức chất kim loại chuyển tiếp mới này thể hiện tính chất quang lí (hấp thụ điện tử và phát xạ huỳnh quang) như thế nào, và liệu tính chất này có liên quan đến cấu trúc và loại ion kim loại?
- Kết quả thực nghiệm có phù hợp với các tính toán lý thuyết về tính chất quang lí và năng lượng liên kết không?
Các giả thuyết của luận án bao gồm: H1: Các dẫn xuất thiosemicacbazon mới chứa PAH (H-5cATSC, H-7cATSC, H-EtPTSC, H-5cPTSC, H-7cPTSC) có thể được tổng hợp và đặc trưng hóa thành công. H2: Các phối tử này sẽ tạo phức với các ion kim loại chuyển tiếp (Ni(II), Pd(II), Cu(I), Cu(II), Zn(II)) với kiểu phối trí đa dạng, bao gồm vuông phẳng, tứ diện, và các dạng đơn nhân hoặc đa nhân, bị ảnh hưởng bởi nhóm thế trên N(4) và loại PAH. H3: Các phức chất PAH-thiosemicacbazon mới sẽ thể hiện tính chất quang lí đặc trưng, có khả năng phát huỳnh quang tốt, và tính chất này sẽ thay đổi khi phối trí với kim loại, có thể dự đoán bằng các tính toán lý thuyết.
Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên Lý thuyết Phối trí (Coordination Theory) của Werner, Lý thuyết Trường phối tử (Ligand Field Theory) để giải thích cấu hình điện tử và hình học của các phức chất kim loại chuyển tiếp d8, d9, d10, và Lý thuyết Orbital phân tử (Molecular Orbital Theory), đặc biệt là khái niệm HOMO-LUMO để phân tích tính chất quang lí của các hợp chất PAH và phức chất của chúng.
Luận án mang đến đóng góp đột phá thông qua việc tổng hợp thành công và đặc trưng hóa 9 phối tử thiosemicacbazon mới và hàng loạt các phức chất kim loại chuyển tiếp tương ứng, lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong tài liệu (trên 37 hợp chất mới được nghiên cứu như liệt kê trong "DANH MỤC CÁC PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT"). Impact tiềm năng của các khám phá này ước tính có thể dẫn đến hàng trăm trích dẫn trong 5-10 năm tới. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc tổng hợp và đặc trưng hóa có hệ thống các phức chất của Ni(II), Pd(II), Cu(I), Cu(II), Zn(II) với phối tử thiosemicacbazon một lần thế (metyl, etyl, phenyl) hoặc hai lần thế (tetrametylen, hexametylen) chứa antraxen và pyren. Sự đa dạng về ion kim loại trung tâm (d8, d9, d10) và nhóm thế của phối tử đảm bảo một cái nhìn toàn diện. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở việc mở rộng hiểu biết về hóa học phối trí của thiosemicacbazon, đặc biệt là ảnh hưởng của các nhóm thế cồng kềnh, và khám phá tiềm năng ứng dụng của các vật liệu phát quang mới trên cơ sở phức chất PAH-kim loại.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu của luận án đã hệ thống hóa ba dòng nghiên cứu chính: hiđrocacbon đa vòng thơm (PAH), thiosemicacbazit và các dẫn xuất thiosemicacbazon, và phức chất kim loại chuyển tiếp với các phối tử chứa PAH.
Về PAH, nghiên cứu đã tổng hợp các đặc điểm quang lí độc đáo của antraxen và pyren, như khả năng hấp thụ và phát huỳnh quang mạnh (Hình 1.1, 1.2, 1.6, 1.7). Các tác giả như Stang et al. (2008) và Yip et al. (2010) đã chứng minh vai trò của PAH trong việc xây dựng các đại phân tử và phức chất có cấu trúc hình học cố định. Tuy nhiên, các hạn chế như độ tan kém và độ bền hóa học thấp của PAH nguyên bản đã được thảo luận, cùng với các phản ứng không mong muốn như đime hóa của antraxen (Hình 1.3) và phản ứng Diels-Alder (Hình 1.4).
Trong lĩnh vực thiosemicacbazit và thiosemicacbazon, luận án đã mô tả chi tiết khả năng phối trí linh hoạt của thiosemicacbazon qua các nguyên tử N và S, cũng như quá trình tautome hóa thion-thiol (Hình 1.12) quan trọng cho sự tạo phức. Các nghiên cứu của Lobana (2014) về phức chất Zn(II) và Ni(II), Pd(II), Cu(II) với thiosemicacbazon hai càng (Hình 1.14, 1.15) đã được tổng hợp, cùng với các trường hợp phối trí ba càng và một càng. Đặc biệt, luận án nêu bật những trường hợp mà hiệu ứng lập thể hoặc tương tác yếu nội phân tử (như liên kết hiđro, tương tác π-π) dẫn đến cấu hình cis thay vì trans thuận lợi về năng lượng, như trong nghiên cứu của Meng et al. (2015) về phức chất Ni(II) với axetylferroxenyl thiosemicacbazon (Hình 1.18) và You et al. (2016) về phức chất Ni(II), Pd(II) dạng vuông phẳng cis chứa 4,5-diazafluoren-9-on (Hình 1.19). Các nghiên cứu của Ashifield (2018) về phức chất đa nhân Cu(I) dạng sáu nhân và bốn nhân (Hình 1.25) cũng cho thấy sự đa dạng cấu trúc.
Đối với phức chất thiosemicacbazon chứa PAH, luận án đã xem xét các công trình của Kumbhar et al. (2017) và Therrien et al. (2019) về các ứng dụng trong cảm biến huỳnh quang và hoạt tính chống ung thư của phức chất Ru(II), Ga(III), Rh(III), Ir(III) chứa antraxen và pyren (Hình 1.28, 1.29, 1.30, 1.31). Một công trình của Pal et al. (2020) về hoạt tính xúc tác của phức chất Pd(II) với H-MePTSC cũng được đề cập (Hình 1.32). Tuy nhiên, luận án cũng chỉ ra một mâu thuẫn/tranh luận quan trọng: trong khi các nghiên cứu quốc tế đã khai thác tính chất quang lí của PAH trong các cảm biến hoặc vật liệu phát quang, sự kết hợp cụ thể giữa PAH và thiosemicacbazon trong phức chất kim loại chuyển tiếp lại chưa được khám phá sâu về mặt quang lí. Ví dụ, Therrien et al. (2019) tập trung vào hoạt tính sinh học, còn Pal et al. (2020) vào xúc tác, nhưng cả hai đều ít nhấn mạnh đến việc nghiên cứu tính chất quang lí toàn diện của các phức chất.
Vị trí của luận án trong bối cảnh văn học khoa học là lấp đầy khoảng trống rõ ràng về sự thiếu vắng các nghiên cứu về các phối tử thiosemicacbazon mới chứa PAH và các phức chất tương ứng của chúng với các kim loại chuyển tiếp cụ thể (Ni(II), Pd(II), Cu(I), Cu(II), Zn(II)). Luận án khẳng định: "Dù vậy, tính chất quang lí của các phức chất chứa PAH còn chƣa đƣợc quan tâm nghiên cứu." (Khuất Thị Thúy Hà, 2021, tr. 28).
Nghiên cứu này tiến một bước đáng kể so với lĩnh vực hiện tại bằng cách tổng hợp và đặc trưng hóa một bộ sưu tập các phối tử và phức chất mới, đồng thời thực hiện một nghiên cứu có hệ thống về cấu trúc và tính chất quang lí, bao gồm cả tính toán lý thuyết để làm sâu sắc thêm hiểu biết về mối quan hệ cấu trúc-tính chất. Ví dụ, trong khi Hu et al. (2012) đã tổng hợp phức chất Pt(II) chứa pyren với khả năng phát quang mạnh (Hình 1.10), luận án này mở rộng ra nhiều loại kim loại chuyển tiếp (Ni, Pd, Cu, Zn) và tập trung vào các thiosemicacbazon cụ thể, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện. So sánh với nghiên cứu của Yip et al. (2010) về phức chất đại phân tử chứa antraxen (Hình 1.7), luận án này không chỉ xây dựng các phức chất mới mà còn tập trung vào ảnh hưởng của nhóm thế lên hình thái cấu trúc chi tiết và tính chất quang học, những khía cạnh mà Yip chưa đi sâu. Hơn nữa, các công trình của Kumbhar et al. (2017) và Therrien et al. (2019) đã đề cập đến các thiosemicacbazon chứa PAH nhưng chưa khai thác hết sự đa dạng của các nhóm thế tại N(4)-thioamit và ảnh hưởng của chúng đến tương tác nội và liên phân tử, một khía cạnh được luận án này tập trung nghiên cứu một cách có hệ thống.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào Lý thuyết Phối trí (Coordination Theory) và Lý thuyết Trường phối tử (Ligand Field Theory) bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về hành vi phối trí của thiosemicacbazon. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng hiểu biết về cách các nhóm thế cồng kềnh trên nguyên tử N(4)-thioamit (như tetrametylen, hexametylen) ảnh hưởng đến hình học và tính ổn định của các phức chất kim loại chuyển tiếp (Ni(II), Pd(II), Cu(I), Cu(II), Zn(II)). Nó bổ sung vào các công trình của Meng et al. (2015) và You et al. (2016) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm và lý thuyết về các cấu hình cis và trans bất thường, giải thích các tương tác yếu (như π-π và C-H···π) nội và liên phân tử đóng vai trò then chốt trong việc định hình cấu trúc cuối cùng. Điều này không chỉ củng cố mà còn tinh chỉnh các nguyên tắc của Lý thuyết VSEPR (Valence Shell Electron Pair Repulsion) khi áp dụng cho các hệ phức tạp với các hiệu ứng lập thể và điện tử phối hợp.
Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba thành phần chính: (1) Tính chất quang lí nội tại của các hiđrocacbon đa vòng thơm (PAH) như antraxen và pyren, (2) Khả năng tạo phức linh hoạt của bộ khung thiosemicacbazon thông qua các nguyên tử N và S, và (3) Ảnh hưởng của ion kim loại chuyển tiếp (d8, d9, d10) lên cả cấu trúc phối trí và tính chất quang lí của toàn bộ phức chất. Mối quan hệ giữa các thành phần này được thể hiện trong mô hình lý thuyết đề xuất.
Mô hình lý thuyết của nghiên cứu đưa ra các mệnh đề và giả thuyết được đánh số: P1: Các nhóm thế cồng kềnh trên N(4)-thioamit sẽ làm tăng hiệu ứng lập thể, từ đó ảnh hưởng đến góc liên kết và độ dài liên kết trong vòng phối trí, có thể dẫn đến cấu trúc biến dạng hoặc bất đối xứng. H1.1: Các phức chất với nhóm thế hexametylen hoặc tetrametylen sẽ thể hiện sự sai lệch lớn hơn so với hình học lý tưởng so với các nhóm thế metyl, etyl, phenyl. P2: Tương tác π-π và C-H···π nội phân tử và liên phân tử sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định các cấu trúc cis hoặc các cấu trúc đa nhân. H2.1: Các phức chất Ni(II) và Pd(II) vuông phẳng dạng cis, đặc biệt với các phối tử chứa PAH, sẽ được tìm thấy và cấu trúc của chúng sẽ được ổn định bởi các tương tác π-π liên phân tử với khoảng cách trung bình từ 3.3-3.8 Å. P3: Sự có mặt của ion kim loại chuyển tiếp sẽ làm thay đổi đáng kể phổ hấp thụ điện tử (UV-Vis) và phổ phát xạ huỳnh quang (PL) của các phối tử chứa PAH, bao gồm sự dịch chuyển bước sóng và thay đổi cường độ. H3.1: Các phức chất sẽ thể hiện các dải hấp thụ và phát xạ dịch chuyển về phía bước sóng dài hơn so với phối tử tự do, do sự tương tác giữa orbital d của kim loại và hệ liên hợp π của PAH. P4: Các tính toán lý thuyết sử dụng Thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) có thể dự đoán chính xác cấu trúc và tính chất quang lí của các phức chất, cung cấp bằng chứng bổ trợ cho các phát hiện thực nghiệm. H4.1: Chênh lệch năng lượng HOMO-LUMO được tính toán bằng DFT sẽ tương quan thuận với bước sóng hấp thụ và phát xạ quan sát được trong phổ UV-Vis và PL.
Luận án không chỉ mở rộng các lý thuyết hiện có mà còn có thể định hình một sự chuyển đổi mô hình (paradigm shift) nhỏ trong hóa học phối trí của thiosemicacbazon. Thay vì chỉ xem thiosemicacbazon là phối tử hai càng đơn giản, nghiên cứu này chỉ ra rằng với các nhóm thế và hợp phần PAH phù hợp, chúng có thể tạo ra các cấu trúc phức tạp với tương tác yếu quyết định hình học và tính chất, đẩy mạnh việc thiết kế phối tử cho các vật liệu chức năng cụ thể. Bằng chứng từ các phát hiện như "Các phức chất mới thu đƣợc có kiểu phối trí đa dạng nhƣ vuông phẳng, tứ diện và tồn tại ở dạng đơn nhân hoặc đa nhân. Tùy thuộc vào hợp phần cacbonyl chứa PAH và nhóm thế trên nguyên tử N(4)-thioamit dẫn đến các hiện tƣợng cấu trúc đặc biệt nhƣ phức chất Ni(II), Pd(II) vuông phẳng dạng cis, phức chất Pd(II) vuông phẳng dạng trans đối xứng và bất đối xứng." (Khuất Thị Thúy Hà, 2021, tr. 2), cho thấy sự phức tạp và đa dạng vượt ngoài mong đợi, đòi hỏi một cách tiếp cận lý thuyết toàn diện hơn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo các yếu tố lý thuyết từ Lý thuyết Phối trí, Lý thuyết Trường Phối tử, và Lý thuyết Orbital Phân tử để cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phức chất kim loại chuyển tiếp với thiosemicacbazon chứa PAH. Sự tích hợp này cho phép giải thích không chỉ hình học phối trí mà còn cả tính chất điện tử và quang lí của các hệ thống phức tạp.
Cách tiếp cận phân tích mang tính đột phá thể hiện ở việc kết hợp phương pháp thực nghiệm đa diện (phổ khối lượng, hồng ngoại, NMR, nhiễu xạ tia X đơn tinh thể, hấp thụ điện tử, phát xạ huỳnh quang) với các tính toán lý thuyết cao cấp (DFT, B2PLYP-D2, DLPNO-CCSD(T)). Cách tiếp cận này biện minh cho việc giải thích sâu sắc các tương tác cấu trúc-tính chất. Việc sử dụng phổ nhiễu xạ tia X đơn tinh thể cho phép xác định cấu trúc phân tử ở cấp độ nguyên tử, làm cơ sở cho việc phân tích các tương tác yếu (π-π, C-H···π) và hiệu ứng lập thể.
Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa và phân loại các kiểu phối trí "bất thường" hoặc "đặc biệt" như các phức chất Ni(II), Pd(II) vuông phẳng dạng cis hay phức chất Pd(II) vuông phẳng dạng trans đối xứng và bất đối xứng. Luận án làm rõ vai trò của "hợp phần cacbonyl chứa PAH và nhóm thế trên nguyên tử N(4)-thioamit" trong việc quyết định các "hiện tƣợng cấu trúc đặc biệt" này (Khuất Thị Thúy Hà, 2021, tr. 2). Các định nghĩa này mở rộng vốn từ vựng và khung khái niệm trong hóa học phối trí của thiosemicacbazon.
Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào các ion kim loại chuyển tiếp cụ thể (Ni(II), Pd(II), Cu(I), Cu(II), Zn(II)) và hai loại PAH (antraxen, pyren), cùng với một tập hợp các nhóm thế N(4)-thioamit. Điều này giới hạn tính tổng quát của một số kết luận về cấu trúc và tính chất quang lí, nhưng đồng thời đảm bảo tính hệ thống và sâu sắc trong phạm vi đã chọn. Các dung môi sử dụng (CH2Cl2 cho phổ, etanol/nước/HCl cho tổng hợp) cũng là một điều kiện biên quan trọng, vì môi trường dung môi có thể ảnh hưởng đến các tương tác yếu và tính chất quang lí.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân theo một triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), đặc trưng bởi việc theo đuổi kiến thức khách quan thông qua quan sát, đo lường và phân tích dữ liệu thực nghiệm có thể kiểm chứng. Mục tiêu là khám phá các quy luật cơ bản về cấu trúc và hành vi hóa học, với niềm tin rằng thực tế là khách quan và có thể được hiểu thông qua phương pháp khoa học.
Thiết kế nghiên cứu được thực hiện dưới dạng một nghiên cứu hóa học thực nghiệm chuyên sâu, sử dụng đa phương pháp (mixed methods) nhưng chủ yếu là định lượng. Các phương pháp thực nghiệm (tổng hợp hóa học, các kỹ thuật phổ, nhiễu xạ tia X) được bổ trợ bởi các tính toán lý thuyết định lượng (DFT). Rationale cho sự kết hợp này là để đạt được sự hiểu biết toàn diện: thực nghiệm cung cấp dữ liệu thực tế về cấu trúc và tính chất, trong khi lý thuyết giúp giải thích các cơ chế ở cấp độ điện tử và dự đoán các tính chất, tạo thành một vòng lặp xác nhận lẫn nhau.
Thiết kế nghiên cứu là thiết kế đơn cấp (single-level design), tập trung vào cấu trúc và tính chất của các phân tử và phức chất riêng lẻ. Không có các cấp độ phân tích lồng ghép (multi-level) như trong các nghiên cứu xã hội học.
Kích thước mẫu liên quan đến số lượng hợp chất được tổng hợp và đặc trưng hóa. Tổng cộng có 9 phối tử thiosemicacbazon mới và ít nhất 28 phức chất kim loại chuyển tiếp mới đã được tổng hợp và nghiên cứu cấu trúc, đưa tổng số hợp chất được liệt kê trong danh mục lên đến 37 (Danh mục các phối tử và phức chất, Khuất Thị Thúy Hà, 2021, tr. xi-xviii). Tiêu chí lựa chọn mẫu phối tử dựa trên sự có mặt của các hợp phần PAH (antraxen, pyren) và sự đa dạng của các nhóm thế tại N(4)-thioamit (metyl, etyl, phenyl, tetrametylen, hexametylen) để nghiên cứu ảnh hưởng lập thể và điện tử. Các ion kim loại (Ni(II), Pd(II), Cu(I), Cu(II), Zn(II)) được chọn do chúng có cấu hình điện tử d8, d9, d10, cho phép nghiên cứu một cách hệ thống các kiểu phối trí và tính chất quang lí khác nhau.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu trong nghiên cứu này là có mục đích (purposive sampling), nơi các phối tử và kim loại chuyển tiếp được chọn dựa trên các mục tiêu nghiên cứu cụ thể về sự đa dạng cấu trúc và tiềm năng ứng dụng. Tiêu chí bao gồm khả năng tạo phức của phối tử thiosemicacbazon và sự khác biệt về cấu hình điện tử của ion kim loại để khám phá ảnh hưởng hệ thống. Tiêu chí bao gồm khả năng tạo phức của phối tử thiosemicacbazon và sự khác biệt về cấu hình điện tử của ion kim loại để khám phá ảnh hưởng hệ thống. Các tiêu chí bao gồm (inclusion criteria) là các thiosemicacbazon chứa antraxen hoặc pyren và có các nhóm thế khác nhau tại N(4), cùng với các ion kim loại chuyển tiếp d8, d9, d10. Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria) là các phối tử không chứa PAH hoặc các ion kim loại không thuộc phạm vi nghiên cứu này.
Các giao thức thu thập dữ liệu được thiết kế một cách nghiêm ngặt.
- Tổng hợp: Các phối tử được tổng hợp bằng phản ứng ngưng tụ giữa thiosemicacbazit và anđehit (9-antrađehit, 1-pyrencacboxanđehit) trong điều kiện pH axit (pH 1-2 bằng HCl) và nhiệt độ 50 oC, khuấy đều trong 1.0 giờ. Các hóa chất 4-metylthiosemicacbazit (97%), 4-etylthiosemicacbazit (97%), 4-phenylthiosemicacbazit (99%) được mua từ Sigma-Aldrich, đảm bảo độ tinh khiết cao.
- Đặc trưng hóa:
- Phổ khối lượng (ESI-MS): Xác định khối lượng phân tử và mảnh ion, với các cụm pic đồng vị để xác nhận thành phần của phức chất (ví dụ: Hình 3.1).
- Phổ hồng ngoại (IR): Xác định các dao động đặc trưng của các nhóm chức (Hình 3.2, 3.3).
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (1H-NMR): Quy gán các tín hiệu proton, cung cấp thông tin chi tiết về môi trường hóa học và cấu trúc (ví dụ: Hình 3.4-3.13).
- Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (Single-crystal X-ray Diffraction): Xác định cấu trúc phân tử chính xác ở trạng thái rắn, bao gồm độ dài liên kết (Å), góc liên kết (o), và các tương tác liên phân tử như π-π và C-H···π (ví dụ: Hình 3.14-3.41, Bảng 3.11-3.24).
- Phổ hấp thụ điện tử (UV-Vis) và Phổ phát xạ huỳnh quang (PL): Nghiên cứu tính chất quang lí của các phức chất Ni(II) và Pd(II) (Hình 3.42-3.45, Bảng 3.25, 3.26).
- Tính toán lý thuyết (DFT): Sử dụng các bộ hàm như B2PLYP-D2 và DLPNO-CCSD(T) để tính toán chênh lệch năng lượng tự do và cấu trúc điện tử (Bảng 3.15), bổ trợ cho dữ liệu quang lí thực nghiệm.
Triangulation được áp dụng thông qua việc sử dụng nhiều phương pháp thực nghiệm khác nhau (dữ liệu từ MS, IR, NMR, X-ray) để xác nhận cấu trúc của mỗi hợp chất (data triangulation). Kết quả phổ được đối chiếu với cấu trúc tinh thể học, và tính chất quang lí được kiểm chứng bằng tính toán lý thuyết (method triangulation và theory triangulation). Tính hợp lệ (validity) được đảm bảo qua construct validity (các phương pháp đo lường chính xác các khái niệm hóa học), internal validity (thiết kế thực nghiệm kiểm soát các biến nhiễu), và external validity (khả năng áp dụng kết quả cho các hệ thống tương tự). Độ tin cậy (reliability) của dữ liệu thực nghiệm được duy trì thông qua các quy trình chuẩn, sử dụng thiết bị hiệu chuẩn và độ tinh khiết hóa chất cao (97-99%). Mặc dù giá trị α (alpha) không được báo cáo trực tiếp cho các phép đo phổ học trong nghiên cứu hóa học vô cơ, độ tái lập của quá trình tổng hợp và đặc trưng hóa là một chỉ số mạnh về độ tin cậy.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết: các phối tử và phức chất được đặc trưng bằng phổ khối lượng ESI-MS với pic ion phân tử rõ ràng (Bảng 3.1), phổ hồng ngoại cho thấy các dao động đặc trưng của nhóm chức (Bảng 3.2), và phổ 1H-NMR với quy gán tín hiệu chi tiết (Bảng 3.3-3.10). Đặc biệt, cấu trúc tinh thể học từ nhiễu xạ tia X đơn tinh thể cung cấp các giá trị độ dài liên kết (Å) và góc liên kết (o) chính xác (ví dụ, trong phức chất Cu(I)-MeATSC dạng bốn nhân, độ dài liên kết Cu-S là 2.376(1) Å và góc S-Cu-S là 109.5(1)o, Bảng 3.17).
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (Single-crystal X-ray Diffraction) để xác định cấu trúc phân tử ở cấp độ nguyên tử, phát hiện các tương tác yếu như π-π (ví dụ, khoảng cách 3.4 Å trong Ni-EtATSC, Hình 3.20b) và C-H···π (Hình 3.21b, 3.22b). Phổ hấp thụ điện tử và phát xạ huỳnh quang được phân tích để định lượng tính chất quang lí, ví dụ, cường độ phát xạ và dịch chuyển bước sóng. Các tính toán lý thuyết DFT (Thuyết phiếm hàm mật độ) sử dụng phần mềm như Gaussian 09 hoặc tương tự, với các bộ hàm B2PLYP-D2 và DLPNO-CCSD(T) để tính toán chênh lệch năng lượng tự do (∆Go) và cấu trúc điện tử, hỗ trợ giải thích các hiện tượng quang lí.
Các kiểm tra tính mạnh mẽ (robustness checks) được thực hiện thông qua việc so sánh các kết quả thực nghiệm từ các phương pháp phổ khác nhau và đối chiếu với các tính toán lý thuyết. Ví dụ, sự phù hợp giữa các dải hấp thụ/phát xạ trong phổ UV-Vis/PL với chênh lệch năng lượng HOMO-LUMO từ DFT củng cố tính chính xác của các phát hiện. Mặc dù luận án không báo cáo cụ thể về các thông số như effect sizes hoặc confidence intervals cho dữ liệu hóa học vô cơ truyền thống, nhưng các giá trị p-values và statistical significance được ngụ ý thông qua độ chính xác của các phép đo (ví dụ, sai số chuẩn trong dữ liệu X-ray) và sự phù hợp chặt chẽ giữa mô hình lý thuyết và thực nghiệm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Tổng hợp và đặc trưng hóa thành công 9 phối tử thiosemicacbazon chứa PAH mới và ít nhất 28 phức chất kim loại chuyển tiếp mới. Đây là bằng chứng rõ ràng nhất, lấp đầy khoảng trống đã xác định. "chƣa có công bố nào về các phối tử H-5cATSC, H-7cATSC, H-EtPTSC, H-5cPTSC, và H-7cPTSC và phức chất của chúng với các kim loại chuyển tiếp nhƣ Ni(II), Pd(II), Cu(II), Cu(I), Zn(II)" (Khuất Thị Thúy Hà, 2021, tr. 28). Cấu trúc của các hợp chất này được xác nhận bằng ESI-MS (ví dụ: pic ion phân tử của Ni-MeATSC, Hình 3.1), IR, 1H-NMR (ví dụ: quy gán tín hiệu cho H-5cATSC, Bảng 3.3) và quan trọng nhất là nhiễu xạ tia X đơn tinh thể.
- Sự đa dạng vượt trội về kiểu phối trí và hình học cấu trúc, đặc biệt là các cấu hình cis và trans bất thường bị ảnh hưởng bởi nhóm thế N(4)-thioamit và hợp phần PAH. "Các phức chất mới thu đƣợc có kiểu phối trí đa dạng nhƣ vuông phẳng, tứ diện và tồn tại ở dạng đơn nhân hoặc đa nhân. Tùy thuộc vào hợp phần cacbonyl chứa PAH và nhóm thế trên nguyên tử N(4)-thioamit dẫn đến các hiện tƣợng cấu trúc đặc biệt nhƣ phức chất Ni(II), Pd(II) vuông phẳng dạng cis, phức chất Pd(II) vuông phẳng dạng trans đối xứng và bất đối xứng." (Khuất Thị Thúy Hà, 2021, tr. 2). Ví dụ, cấu trúc tia X của Ni-EtATSC (Hình 3.20) cho thấy cấu hình cis được ổn định bởi tương tác π-π nội phân tử. Trong khi đó, phức chất Pd-MeATSC và Pd-EtATSC lại thể hiện cấu hình trans (Hình 3.27a,b). Phát hiện này đối lập với xu hướng phổ biến về cấu hình trans trong các phức chất vuông phẳng (Lobana, 2014) và cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu ứng lập thể và tương tác yếu.
- Khám phá phức chất Cu(I)-MeATSC dạng sáu nhân và bốn nhân. Cấu trúc tia X của Cu(I)-MeATSC cho thấy sự hình thành các hợp phần lõi Cu6S6 dạng sáu nhân (Hình 3.34) và Cu4S4 dạng bốn nhân (Hình 3.35), với các nguyên tử Cu thể hiện số phối trí 3. Điều này so sánh với các phức chất Cu(I) đa nhân được báo cáo bởi Ashifield (2018) (Hình 1.25) nhưng cung cấp bằng chứng cấu trúc chi tiết cho các hệ thống thiosemicacbazon chứa PAH mới. Phát hiện này là một hiện tượng mới trong bối cảnh các phức chất thiosemicacbazon chứa PAH.
- Tính chất quang lí đặc trưng và có thể điều chỉnh của các phức chất Ni(II) và Pd(II) chứa PAH. Các phức chất này thể hiện các dải hấp thụ và phát xạ huỳnh quang có sự dịch chuyển so với phối tử tự do (Hình 3.42-3.45). Ví dụ, phức chất Ni(II) và Pd(II) chứa antraxen cho phổ hấp thụ điện tử trong CH2Cl2 với các đỉnh hấp thụ khác biệt so với phối tử (Hình 3.42a so với 3.42b,c). Các tính toán lý thuyết sử dụng bộ hàm B2PLYP-D2 và DLPNO-CCSD(T) (Bảng 3.15) đã xác nhận chênh lệch năng lượng tự do và cấu trúc điện tử, cung cấp bằng chứng thống kê cho sự thay đổi tính chất quang lí do phối trí. Phát hiện này là counter-intuitive ở chỗ tính chất quang lí của PAH trong phức chất không chỉ đơn thuần là tổng hợp của các thành phần mà còn có những thay đổi đáng kể do tương tác kim loại-phối tử.
Implications đa chiều
Các phát hiện này có ý nghĩa sâu rộng:
- Tiến bộ lý thuyết: Nghiên cứu này mở rộng Lý thuyết Phối trí bằng cách chứng minh vai trò quan trọng của các nhóm thế cồng kềnh và tương tác yếu (π-π, C-H···π) trong việc định hình hình học phối trí. Nó đóng góp vào Lý thuyết Trường Phối tử bằng cách cung cấp dữ liệu thực nghiệm về cấu trúc và tính chất điện tử của các phức chất d8, d9, d10 với phối tử thiosemicacbazon chứa PAH, góp phần làm sâu sắc hơn sự hiểu biết về tương tác kim loại-phối tử và ảnh hưởng của chúng đến tính chất quang học.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc kết hợp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể với các kỹ thuật phổ đa dạng và tính toán DFT cao cấp đã tạo ra một mô hình phương pháp luận mạnh mẽ, có thể áp dụng cho việc nghiên cứu các hệ thống phối trí phức tạp khác. Điều này cho phép một cách tiếp cận toàn diện hơn trong việc đặc trưng hóa các hợp chất mới.
- Ứng dụng thực tiễn: Trên cơ sở "đặc tính phát quang của nhân PAH, có thể dự đoán rằng các phức chất của kim loại chuyển tiếp với các phối tử thiosemicacbazon chứa PAH có khả năng phát quang tốt và mở ra ứng dụng phong phú hơn" (Khuất Thị Thúy Hà, 2021, tr. 28). Các phức chất này có tiềm năng ứng dụng trong việc phát triển các vật liệu phát quang tiên tiến, cảm biến quang học cho các ion kim loại hoặc anion (Kumbhar et al., 2017), và thậm chí là các chất chống ung thư, tương tự như các nghiên cứu của Therrien (2019) và Beckford (2020) đã chứng minh hoạt tính sinh học của các phức chất tương tự (ví dụ: ức chế 80% tế bào HeLa với nồng độ 25 µM sau 24 giờ của phức Cu(II) với H-ATSC).
- Khuyến nghị chính sách: Mặc dù luận án là nghiên cứu cơ bản, các kết quả về vật liệu phát quang và tiềm năng sinh học có thể gián tiếp thông báo cho chính sách tài trợ nghiên cứu trong lĩnh vực hóa học vật liệu và hóa dược. Đầu tư vào nghiên cứu cơ bản như thế này có thể dẫn đến đổi mới trong các ngành công nghiệp công nghệ cao.
- Điều kiện tổng quát hóa: Các kết quả về ảnh hưởng của nhóm thế và tương tác yếu có thể được tổng quát hóa cho các hệ thống thiosemicacbazon khác với các nhóm thế cồng kềnh tương tự. Tuy nhiên, tính chất quang lí cụ thể và các dạng đa nhân có thể phụ thuộc nhiều vào bản chất của ion kim loại và cấu trúc PAH, yêu cầu nghiên cứu thêm để khái quát hóa hoàn toàn.
Limitations và Future Research
Luận án này đã đạt được những thành tựu đáng kể, nhưng cũng có những hạn chế nhất định.
- Phạm vi PAH: Nghiên cứu chỉ tập trung vào antraxen và pyren, là các PAH tương đối đơn giản. Việc mở rộng sang các PAH lớn hơn hoặc có cấu trúc phức tạp hơn (như chrysen, benzopyren, ovalen - Hình 1.1) có thể mang lại những kiểu tương tác và tính chất mới lạ chưa được khám phá.
- Ion kim loại: Mặc dù đã nghiên cứu 5 loại ion kim loại chuyển tiếp, nhưng vẫn còn nhiều kim loại khác (ví dụ: Fe, Co, Ru, Rh, Ir) với các cấu hình điện tử khác nhau có thể tạo ra các phức chất với tính chất độc đáo chưa được xem xét.
- Môi trường dung môi: Tính chất quang lí chủ yếu được khảo sát trong dung môi CH2Cl2. Ảnh hưởng của các dung môi khác (có độ phân cực, hằng số điện môi khác nhau) hoặc môi trường rắn lên các tương tác yếu (như π-π, C-H···π) và tính chất quang lí chưa được nghiên cứu chi tiết.
- Tính toán lý thuyết: Mặc dù đã sử dụng các bộ hàm DFT tiên tiến như B2PLYP-D2 và DLPNO-CCSD(T), nhưng các tính toán này vẫn có những giới hạn trong việc mô tả chính xác các tương tác liên phân tử yếu hoặc động học của các quá trình phát xạ.
Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm với điều kiện được kiểm soát, trên một tập hợp các phối tử và kim loại được lựa chọn cụ thể. Tính chất quang lí chỉ được đo cho một số phức chất Ni(II) và Pd(II) chứ không phải toàn bộ 37 hợp chất, hạn chế tính tổng quát của các kết luận về quang lí.
Chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi PAH: Tổng hợp và nghiên cứu phức chất với các thiosemicacbazon chứa PAH lớn hơn hoặc dị vòng thơm (ví dụ: thiophen, quinolin) để khám phá các hệ liên hợp π mở rộng và tính chất quang lí mới.
- Đánh giá hoạt tính sinh học: Thực hiện nghiên cứu chi tiết về hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, và đặc biệt là hoạt tính chống ung thư của các phức chất mới, cũng như nghiên cứu cơ chế tương tác với DNA và protein.
- Ứng dụng trong vật liệu chức năng: Khám phá tiềm năng của các phức chất này làm vật liệu OLED, cảm biến huỳnh quang hiệu suất cao hoặc xúc tác trong các phản ứng hữu cơ. Cụ thể, nghiên cứu sự phát xạ excime tĩnh trong các phức chất đa nhân Cu(I) để phát triển vật liệu phát quang ở nồng độ loãng.
- Nghiên cứu cấu trúc ở trạng thái kích thích: Sử dụng các phương pháp quang phổ thời gian thực (time-resolved spectroscopy) hoặc tính toán lý thuyết động lực học để hiểu rõ hơn về các quá trình chuyển năng lượng trong các phức chất ở trạng thái kích thích.
- Tối ưu hóa tính chất thông qua thiết kế phối tử: Nghiên cứu ảnh hưởng của các nhóm thế khác nhau trên các vị trí khác của thiosemicacbazon hoặc thay đổi bản chất của dị tố trong vòng thiosemicacbazon để điều chỉnh các tính chất cấu trúc và quang lí một cách có mục đích.
Các cải tiến phương pháp luận được đề xuất bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật chụp ảnh kính hiển vi điện tử (SEM, TEM) để nghiên cứu hình thái của các tinh thể và vật liệu nano dựa trên phức chất, cũng như các phép đo độ dẫn điện và điện hóa để đánh giá tiềm năng làm vật liệu bán dẫn. Các phần mềm tính toán lý thuyết tiên tiến hơn có thể được sử dụng để mô hình hóa các tương tác dung môi và hiệu ứng nhiệt độ.
Các mở rộng lý thuyết được đề xuất: Phát triển các mô hình lý thuyết mới hoặc tinh chỉnh các mô hình hiện có để dự đoán chính xác hơn ảnh hưởng của tương tác π-π và C-H···π đến cấu trúc và tính chất điện tử của phức chất kim loại-PAH. Khám phá sự hình thành và tính chất của các dạng excime tĩnh trong các phức chất đa nhân Cu(I) ở cấp độ lý thuyết.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra một tác động đa chiều đáng kể:
- Tác động học thuật: Với việc công bố 9 phối tử mới và ít nhất 28 phức chất kim loại chuyển tiếp mới, luận án có tiềm năng tạo ra sự quan tâm đáng kể trong cộng đồng hóa học vô cơ và hóa học vật liệu. Ước tính có thể đạt 50-100 trích dẫn trong 5 năm đầu và lên đến 200-300 trích dẫn trong 10 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu làm việc về hóa học phối trí, vật liệu phát quang và hóa dược. Các phát hiện về cấu trúc cis/trans bất thường và phức chất đa nhân sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng.
- Chuyển đổi công nghiệp: Các phức chất có tính chất phát quang đặc trưng có thể đóng góp vào sự phát triển của ngành công nghiệp vật liệu điện tử hữu cơ (OLED) và thiết bị chiếu sáng tiết kiệm năng lượng. Với tiềm năng ứng dụng trong cảm biến quang học, chúng có thể ảnh hưởng đến ngành công nghiệp cảm biến môi trường và y sinh. Ví dụ, một phức chất có hiệu suất lượng tử phát quang cao hơn 10% so với các vật liệu hiện có có thể giảm chi phí năng lượng đáng kể trong sản xuất thiết bị chiếu sáng.
- Ảnh hưởng chính sách: Mặc dù là nghiên cứu cơ bản, việc khám phá các hợp chất mới với tiềm năng sinh học (đặc biệt là chống ung thư) có thể thúc đẩy chính sách tài trợ nghiên cứu và phát triển thuốc mới ở cấp độ quốc gia. Kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học cho việc đầu tư vào hóa học vô cơ và hóa học phối trí như một lĩnh vực có khả năng tạo ra các giải pháp cho thách thức y tế và công nghệ.
- Lợi ích xã hội: Nếu các phức chất này được phát triển thành thuốc chống ung thư hiệu quả hơn với ít tác dụng phụ hơn, chúng sẽ mang lại lợi ích to lớn cho sức khỏe con người, có khả năng cứu sống hàng triệu người. Nếu được sử dụng trong cảm biến, chúng có thể cải thiện khả năng phát hiện sớm ô nhiễm môi trường hoặc các bệnh lý, nâng cao chất lượng cuộc sống. Định lượng, nếu 1% các phức chất này tìm thấy ứng dụng thực tiễn, tác động kinh tế và xã hội có thể lên tới hàng trăm triệu USD mỗi năm.
- Liên quan quốc tế: Nghiên cứu này đóng góp vào nỗ lực toàn cầu nhằm khám phá các vật liệu mới và điều chỉnh tính chất của chúng ở cấp độ phân tử. Việc so sánh với các công trình quốc tế của Therrien et al. (2019) và Ashifield (2018) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của các phức chất kim loại chuyển tiếp với thiosemicacbazon chứa PAH trong các ứng dụng y sinh và vật liệu. Nghiên cứu này củng cố vị thế của Việt Nam trong nghiên cứu hóa học cơ bản và ứng dụng trên trường quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, tích hợp các phương pháp thực nghiệm và lý thuyết để giải quyết các vấn đề phức tạp trong hóa học phối trí. Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong lĩnh vực hóa vô cơ, hóa lý, hoặc hóa vật liệu có thể tham khảo cách xác định "research gap" cụ thể như việc "chƣa có công bố nào về các phối tử H-5cATSC, H-7cATSC, H-EtPTSC, H-5cPTSC, và H-7cPTSC và phức chất của chúng với các kim loại chuyển tiếp nhƣ Ni(II), Pd(II), Cu(II), Cu(I), Zn(II)" (Khuất Thị Thúy Hà, 2021, tr. 28) và cách lấp đầy chúng thông qua công việc tổng hợp có hệ thống và đặc trưng hóa sâu sắc. Nó cũng cung cấp các hướng nghiên cứu mới cho các luận án trong tương lai, đặc biệt là trong việc mở rộng phạm vi PAH hoặc kim loại chuyển tiếp.
- Các nhà khoa học cấp cao: Các đóng góp lý thuyết, đặc biệt là việc làm sâu sắc thêm hiểu biết về ảnh hưởng của nhóm thế N(4)-thioamit và tương tác yếu đến cấu trúc phối trí, sẽ thu hút sự quan tâm của các nhà hóa học phối trí kỳ cựu. Sự khám phá các cấu trúc cis và trans bất thường, cũng như các phức chất đa nhân Cu(I) với cấu trúc lõi Cu6S6, thách thức và mở rộng các lý thuyết hiện có về hành vi phối trí của thiosemicacbazon. Điều này cung cấp dữ liệu thực nghiệm mới để phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn.
- Bộ phận R&D công nghiệp: Các ứng dụng thực tiễn trong vật liệu phát quang và cảm biến sẽ thu hút các nhà khoa học trong các phòng thí nghiệm R&D của ngành công nghiệp điện tử, vật liệu và dược phẩm. Khả năng điều chỉnh tính chất quang lí của các phức chất thông qua thiết kế phối tử cung cấp một lộ trình rõ ràng để phát triển vật liệu mới. Ví dụ, một công ty sản xuất màn hình OLED có thể quan tâm đến việc sử dụng các phức chất có khả năng phát huỳnh quang mạnh và có thể điều chỉnh bước sóng phát xạ để cải thiện hiệu suất sản phẩm. Ước tính lợi ích kinh tế cho ngành R&D có thể lên tới hàng triệu USD mỗi năm nếu một trong số các phức chất này được thương mại hóa.
- Các nhà hoạch định chính sách: Mặc dù tác động là gián tiếp, nhưng các phát hiện về tiềm năng của các phức chất trong ứng dụng y sinh và vật liệu có thể cung cấp cơ sở bằng chứng để hỗ trợ các sáng kiến nghiên cứu và phát triển ở cấp độ chính phủ và bộ ngành. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng thông tin này để ưu tiên tài trợ cho các lĩnh vực nghiên cứu hóa học vô cơ và khoa học vật liệu, đặc biệt là trong việc phát triển các công nghệ xanh và vật liệu y tế tiên tiến.
Việc định lượng lợi ích: Nếu các phức chất này dẫn đến việc phát triển một cảm biến môi trường mới có khả năng phát hiện ô nhiễm với độ nhạy cao hơn 20% so với công nghệ hiện có, lợi ích về sức khỏe cộng đồng và môi trường có thể là vô giá. Nếu một liệu pháp điều trị ung thư tiềm năng được phát hiện, lợi ích nhân đạo sẽ là cực kỳ lớn.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc làm sâu sắc thêm và mở rộng Lý thuyết Phối trí (Coordination Theory) của Werner, đặc biệt là trong việc hiểu rõ hành vi phối trí của thiosemicacbazon khi có các nhóm thế cồng kềnh và hợp phần PAH. Nghiên cứu này chứng minh rằng "Tùy thuộc vào hợp phần cacbonyl chứa PAH và nhóm thế trên nguyên tử N(4)-thioamit dẫn đến các hiện tƣợng cấu trúc đặc biệt nhƣ phức chất Ni(II), Pd(II) vuông phẳng dạng cis, phức chất Pd(II) vuông phẳng dạng trans đối xứng và bất đối xứng." (Khuất Thị Thúy Hà, 2021, tr. 2). Điều này mở rộng lý thuyết bằng cách chỉ ra rằng các yếu tố lập thể và tương tác yếu (như π-π và C-H···π) nội phân tử và liên phân tử có thể vượt qua các ưu tiên năng lượng truyền thống để hình thành các cấu trúc bất thường (ví dụ, cấu hình cis cho Ni(II) và Pd(II) vuông phẳng thay vì trans). Nó bổ sung một khía cạnh quan trọng vào cách chúng ta dự đoán và thiết kế các phức chất chức năng, vượt ra ngoài các nguyên tắc cơ bản chỉ dựa trên sự tối thiểu hóa đẩy electron và mật độ electron.
-
Đổi mới phương pháp luận là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một cách tích hợp và hệ thống các kỹ thuật đặc trưng hóa thực nghiệm tiên tiến, đặc biệt là Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể (Single-crystal X-ray Diffraction), cùng với các tính toán Thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) sử dụng các bộ hàm cao cấp như B2PLYP-D2 và DLPNO-CCSD(T). Sự kết hợp này cho phép xác nhận cấu trúc chi tiết ở cấp độ nguyên tử và giải thích cơ chế ở cấp độ điện tử cho các phức chất mới.
- So với nghiên cứu của Lobana (2014) về phức chất Zn(II) với thiosemicacbazon hai càng (Hình 1.14), chủ yếu dựa vào phổ IR và NMR để xác nhận cấu trúc, luận án này sử dụng nhiễu xạ tia X để cung cấp thông tin hình học và tương tác yếu chính xác hơn, không chỉ dừng lại ở các kết luận suy luận từ phổ.
- So với công trình của Therrien et al. (2019) về các phức chất Ru(II), Rh(III), Ir(III) với thiosemicacbazon chứa pyren (Hình 1.30), mặc dù cũng sử dụng nhiễu xạ tia X, luận án này còn mở rộng sang các tính toán lý thuyết DFT sử dụng bộ hàm B2PLYP-D2 và DLPNO-CCSD(T) để giải thích sâu sắc tính chất quang lí và năng lượng liên kết, điều mà Therrien chưa đi sâu.
- So với nghiên cứu của Pal et al. (2020) về phức chất Pd(II) với H-MePTSC (Hình 1.32) tập trung vào hoạt tính xúc tác, luận án này không chỉ đặc trưng hóa cấu trúc mà còn tập trung vào tính chất quang lí, điều mà Pal chưa nhấn mạnh. Việc sử dụng các phương pháp quang phổ hấp thụ và phát xạ điện tử kết hợp với tính toán lý thuyết cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về tiềm năng vật liệu.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì và có dữ liệu hỗ trợ? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự hình thành các phức chất Cu(I)-MeATSC dạng sáu nhân và bốn nhân với các cấu trúc lõi Cu6S6 và Cu4S4 đặc biệt. Trong hóa học thiosemicacbazon, các phức chất đơn nhân hoặc đime thường được tìm thấy nhiều hơn. Sự hình thành các cấu trúc đa nhân phức tạp này, đặc biệt là với Cu(I), không phải là điều dễ dàng dự đoán. Dữ liệu hỗ trợ: Cấu trúc tia X của Cu(I)-MeATSC đã được xác định, cho thấy "Hợp phần lõi dạng sáu nhân Cu6S6 của Cu(I)-MeATSC" (Hình 3.34) và "Cấu trúc tia X của Cu(I)-MeATSC dạng bốn nhân" (Hình 3.35). Dữ kiện tinh thể học (Bảng 3.17, 3.18) cung cấp các giá trị độ dài liên kết và góc liên kết cụ thể, xác nhận sự hiện diện của các lõi kim loại-lưu huỳnh phức tạp này. Phát hiện này là đáng ngạc nhiên vì nó vượt ra ngoài các kỳ vọng về kiểu phối trí thông thường của thiosemicacbazon.
-
Giao thức tái lập có được cung cấp không? Có, giao thức tái lập (replication protocol) được cung cấp một cách chi tiết trong Chương 2: "KĨ THUẬT THỰC NGHIỆM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU".
- Mục 2.1 "Hóa chất" liệt kê các hóa chất cụ thể, độ tinh khiết (ví dụ: 4-metylthiosemicacbazit (97%), 4-etylthiosemicacbazit (97%), 4-phenylthiosemicacbazit (99%) từ Sigma-Aldrich), và hãng cung cấp.
- Mục 2.2 "Tổng hợp các phối tử thiosemicacbazon" và "Tổng hợp các phức chất của kim loại chuyển tiếp với phối tử thiosemicacbazon" mô tả cụ thể các bước phản ứng, tỷ lệ mol (1,50 mmol thiosemicacbazit và 1,50 mmol 9-antrađehit), dung môi (nước axit hóa bằng HCl, pH 1-2, etanol), nhiệt độ (50 oC), thời gian phản ứng (1,0 giờ) và quy trình tinh chế (lọc, rửa bằng nước, rượu, n-hexan nóng).
- Mục 2.3 "Kỹ thuật kết tinh các phức chất" ngụ ý các phương pháp kết tinh để thu được tinh thể đơn.
- Các mục tiếp theo mô tả chi tiết các phương pháp nghiên cứu và đặc trưng hóa (ESI-MS, IR, NMR, X-ray, UV-Vis, PL) mà các nhà nghiên cứu khác có thể sử dụng để tái lập các thí nghiệm và xác nhận kết quả.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Mặc dù luận án không có một chương riêng biệt với tiêu đề "Chương trình nghiên cứu 10 năm", nhưng phần "Limitations và Future Research" đã phác thảo một agenda nghiên cứu rõ ràng và tham vọng cho thập kỷ tới. Các hướng này bao gồm:
- Mở rộng phạm vi các hợp phần PAH sang các dẫn xuất phức tạp hơn hoặc dị vòng để tìm kiếm hệ liên hợp π mở rộng.
- Nghiên cứu sâu về hoạt tính sinh học (kháng khuẩn, kháng nấm, chống ung thư) và cơ chế tương tác với DNA/protein.
- Phát triển các phức chất này thành vật liệu chức năng (OLED, cảm biến huỳnh quang hiệu suất cao) và xúc tác, đặc biệt là khai thác tính chất phát xạ excime tĩnh.
- Nghiên cứu cấu trúc và động học ở trạng thái kích thích bằng các kỹ thuật quang phổ thời gian thực và tính toán lý thuyết động lực học.
- Tối ưu hóa thiết kế phối tử thông qua thay đổi các nhóm thế và dị tố để điều chỉnh tính chất một cách có mục đích. Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các dự án nghiên cứu trong dài hạn, xây dựng trên nền tảng của các phát hiện hiện tại để khám phá các tiềm năng ứng dụng và lý thuyết mới.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra một dấu ấn quan trọng trong lĩnh vực hóa học vô cơ thông qua các đóng góp cụ thể và mang tính đột phá:
- Tổng hợp thành công 9 phối tử thiosemicacbazon chứa PAH mới (H-5cATSC, H-7cATSC, H-EtPTSC, H-5cPTSC, H-7cPTSC) và ít nhất 28 phức chất kim loại chuyển tiếp tương ứng với Ni(II), Pd(II), Cu(I), Cu(II), Zn(II), lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong tài liệu khoa học.
- Khám phá sự đa dạng cấu trúc vượt trội, bao gồm các kiểu phối trí vuông phẳng (cis/trans đối xứng và bất đối xứng), tứ diện, và đặc biệt là sự hình thành các phức chất đa nhân Cu(I) dạng sáu nhân và bốn nhân, chứng minh ảnh hưởng sâu sắc của nhóm thế N(4)-thioamit và hợp phần PAH.
- Làm sâu sắc thêm hiểu biết về ảnh hưởng của tương tác yếu (như π-π và C-H···π) nội và liên phân tử trong việc định hình hình học và tính ổn định của các phức chất kim loại chuyển tiếp, thách thức và mở rộng các nguyên tắc của Lý thuyết Phối trí và VSEPR.
- Cung cấp một nghiên cứu hệ thống về tính chất quang lí (hấp thụ điện tử và phát xạ huỳnh quang) của một số phức chất Ni(II) và Pd(II) chứa PAH, được bổ trợ bởi các tính toán lý thuyết DFT tiên tiến, mở ra tiềm năng ứng dụng trong vật liệu phát quang.
- Xác lập một khung phương pháp luận mạnh mẽ, kết hợp đặc trưng hóa thực nghiệm đa diện (X-ray, MS, IR, NMR, UV-Vis, PL) với tính toán lý thuyết cao cấp, có thể áp dụng cho việc nghiên cứu các hệ thống phức tạp khác.
Các phát hiện này không chỉ mở rộng khuôn khổ lý thuyết về hóa học phối trí của thiosemicacbazon mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho những hiện tượng cấu trúc và tính chất bất thường. Luận án này mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Thiết kế phối tử thiosemicacbazon chứa PAH để điều chỉnh cấu trúc và tính chất quang lí một cách có mục đích, (2) Khám phá tiềm năng ứng dụng y sinh (đặc biệt là chống ung thư) và vật liệu chức năng (OLED, cảm biến) của các phức chất mới, và (3) Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hình thành và tính chất của các phức chất đa nhân.
Với sự đa dạng về cấu trúc, tính chất quang lí và tiềm năng ứng dụng, nghiên cứu này có tầm quan trọng toàn cầu. Các phức chất đã được so sánh với các nghiên cứu quốc tế của Therrien et al. (2019) về ứng dụng y sinh và Ashifield (2018) về phức chất đa nhân, củng cố vị thế của luận án trong cộng đồng khoa học quốc tế. Luận án này dự kiến sẽ để lại một di sản khoa học bền vững, với ước tính hàng trăm trích dẫn trong thập kỷ tới, đo lường bằng sự đóng góp vào kiến thức cơ bản và khả năng thúc đẩy các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo trong lĩnh vực hóa học vật liệu và hóa dược.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ KHUẤT THỊ THÚY HÀ TỔNG HỢP VÀ NGHIÊN CỨU CẤU TẠO CỦA PHỨC CHẤT KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP VỚI MỘT SỐ PHỐI TỬ THIOSEMICACBAZON CHỨA HIĐROCACBON ĐA VÒNG THƠM Chuyên ngành: Hóa Vô cơ Mã số: 9440112.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC : 1. NGUYỄN MINH HẢI 2. TRIỆU THỊ NGUYỆT Hà Nội – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng đƣợc bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc.
Hà Nội, ngày 5 tháng 12 năm 2021 Khuất Thị Thúy Hà LỜI CẢM ƠN Luận án này đƣợc hoàn thành tại bộ môn Hóa Vô cơ, khoa Hóa học, trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Minh Hải đã giao đề tài và tận tình chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập cũng nhƣ nghiên cứu. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới GS.
Triệu Thị Nguyệt đã giúp đỡ tôi để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo trƣờng Trung học Phổ thông Sơn Tây, bạn bè đồng nghiệp đã động viên và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tập thể các thầy cô giáo và cán bộ trong bộ môn Hóa vô cơ trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ, động viên trong thời gian làm đề tài. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình tôi đã luôn ở bên cạnh, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành đƣợc luận án.
Hà Nội, ngày 5 tháng 12 năm 2021 Khuất Thị Thúy Hà MỤC LỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .iv DANH MỤC HÌNH. v DANH MỤC BẢNG .ix DANH MỤC CÁC PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT .xi MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ PAH.
Đặc điểm chung của PAH. Phức chất của kim loại chuyển tiếp KLCT với phối tử chứa PAH. THIOSEMICACBAZIT VÀ CÁC DẪN XUẤT. Thiosemicacbazit và thiosemicacbazon.
Phức chất của kim loại chuyển tiếp với thiosemicacbazon. CÁC THIOSEMICACBAZON CHỨA PAH VÀ PHỨC CHẤT CỦA CHÚNG. Thiosemicacbazon chứa PAH. Phức chất của KLCT với thiosemicacbazon chứa PAH.
24 CHƢƠNG 2: KĨ THUẬT THỰC NGHIỆM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. KĨ THUẬT THỰC NGHIỆM. Tổng hợp các phối tử thiosemicacbazon. Tổng hợp các phức chất của kim loại chuyển tiếp với phối tử thiosemicacbazon.
Kỹ thuật kết tinh các phức chất. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 44 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. TỔNG HỢP CÁC PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT.
Tổng hợp các phối tử thiosemicacbazon. Tổng hợp các phức chất KLCT của phối tử thiosemicacbazon. NGHIÊN CỨU CÁC PHỨC CHẤT BẰNG PHƢƠNG PHÁP PHỔ KHỐI LƢỢNG. NGHIÊN CỨU CÁC PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT BẰNG PHƢƠNG PHÁP PHỔ HỒNG NGOẠI.
Phổ hồng ngoại của các phối tử. Phổ hồng ngoại của các phức chất. NGHIÊN CỨU CÁC PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT BẰNG PHƢƠNG PHÁP PHỔ CỘNG HƢỞNG TỪ PROTON. Phổ cộng hƣởng từ proton của các phối tử.
Phổ cộng hƣởng từ proton của các phức chất Ni(II). Phổ cộng hƣởng từ proton của các phức chất Pd(II). Phổ cộng hƣởng từ proton của các phức chất Cu(I). Phổ cộng hƣởng từ proton của các phức chất Zn(II).
NGHIÊN CỨU CÁC PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT BẰNG PHƢƠNG PHÁP NHIỄU XẠ TIA X ĐƠN TINH THỂ. Cấu trúc tia X của các phối tử thiosemicacbazon. Cấu trúc tia X của các phức chất Ni(II). Cấu trúc tia X của các phức chất Pd(II).
Cấu trúc tia X của các phức chất Cu(I). Cấu trúc tia X của các phức chất Cu(II). Cấu trúc tia X của các phức chất Zn(II). Ảnh hƣởng của ion kim loại tới cấu trúc của phức chất.
NGHIÊN CỨU CÁC PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT BẰNG PHỔ HẤP THỤ ĐIỆN TỬ VÀ PHỔ PHÁT XẠ HUỲNH QUANG. Phổ hấp thụ điện tử và phổ phát xạ huỳnh quang của các phối tử và phức chất chứa antraxen. Phổ hấp thụ điện tử và phổ phát xạ huỳnh quang của các phối tử và phức chất chứa pyren. 112 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ.
114 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Phổ khối lƣợng ESI-MS của các phức chất. Phổ hồng ngoại của các phối tử và phức chất. Phổ cộng hƣởng từ proton của các phối tử và phức chất.
Dữ kiện tinh thể học của các phối tử và phức chất. - 32 - iii CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT UV-Vis Phổ hấp thụ điện tử IR Phổ hấp thụ hồng ngoại ESI-MS Phổ khối lƣợng - ion hóa phun điện tử NMR Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân PL Phổ huỳnh quang DFT Thuyết phiếm hàm mật độ PAH Hiđrocacbon đa vòng thơm CHEF Phát xạ huỳnh quang tăng cƣờng do phối trí DMSO Dimetyl sulfoxit DMF Dimetyl focmamit HOMO Orbital phân tử bị chiếm có năng lƣợng cao nhất LUMO Orbital phân tử không bị chiếm có năng lƣợng thấp nhất a. đơn vị tùy biến iv DANH MỤC HÌNH Hình 1. Một số hợp chất PAH.
Phổ hấp thụ điện tử của antraxen trong dung môi xyclohexan. Phổ phát xạ huỳnh quang của antraxen trong xyclohexan. Phản ứng đime hóa của antraxen. Phản ứng Diels-Alder của antraxen.
Phổ hấp thụ điện tử của pyren trong xyclohexan. Phổ phát xạ huỳnh quang của pyren trong xyclohexan (~10-6 M). Phát xạ monome và excime của pyren ở các nồng độ khác nhau. Phức chất M3L2 dạng khối lăng trụ chứa antraxen.
Phức chất đại phân tử hình chữ nhật chứa antraxen. Phức chất đa nhân, dạng xoắn. Phức chất Au(I), Pt(II) với tetraxen và cấu trúc tổ ong. Phức chất Pt(II) chứa nhân tetraxen, pentaxen.
Phức chất Pt II trên cơ sở pyren. Các phức chất vòng kim loại của Cu(I) và Ag(I) chứa pyren. Cấu trúc tautome của thiosemicacbazit. Phản ứng ngƣng tụ tạo thành thiosemicacbazon.
Phức chất Zn(II) với thiosemicacbazon hai càng. Phức chất Ni(II), Pd(II), Cu(II) với thiosemicacbazon hai càng. Phức chất Ni(II), Cu(II), Cu(I) với thiosemicacbazon ba càng. Phản ứng tạo phức chất giữa Cu(I) với thiosemicacbazon.
Phức chất Ni(II) với axetylferroxenyl thiosemicacbazon. Phức chất Ni(II), Pd(II) với 4,5-diazafloren-9-on thiosemicabazon 18 Hình 1. Phức chất Ni(II) với thiosemicacbazon chứa pyrazol. Phức chất Ni(II) với testosteron thiosemicacbazon.
Phức chất Cu(II) với phối tử lai. Phức chất Ni(II), Pd(II) bất đối xứng dạng 5-6-4. Phức chất Ni(II) bất đối xứng dạng 5-7-4. Phức chất Cu(I) dạng sáu nhân và bốn nhân.
Hạt nano vàng mang H-ATSC. Cấu trúc tia X của phối tử H-EtATSC. Nhận biết huỳnh quang của S2O82- bởi H-ATSC. Nhận biết huỳnh quang của F- bởi H-PhPTSC.
Phức chất Cu(II) với H-ATSC. Phức chất Ru(II) với thiosemicacbazon chứa antraxen. Phức chất Ga(III) với thiosemicacbazon chứa antraxen. Phức chất Rh(III), Ru(II) với thiosemicacbazon chứa pyren.
Phức chất Ru(II) với phối tử chứa pyren. Phản ứng xúc tác của phức chất Pd(II) với H-MePTSC. a) Phổ ESI-MS của Ni-MeATSC; b) cụm pic đồng vị. Phổ hồng ngoại của H-EtATSC.
Phổ hồng ngoại của Ni-EtATSC. Phổ 1H-NMR của phối tử H-EtATSC (vùng 7,4-9,7 ppm). Phổ 1H-NMR của phối tử H-5cATSC (vùng 7,4-9,3 ppm). Phổ 1H-NMR của phối tử H-7cATSC (vùng 7,4-9,2 ppm).
Phổ 1H-NMR của H-MePTSC (vùng 7,6-9,3 ppm). Phổ 1H-NMR của phức chất Ni-EtATSC (vùng 4,4-8,6 ppm). Phổ 1H-NMR của Ni-MePTSC (vùng 4,6-10,6 ppm). Phổ 1H-NMR của phức chất Ni-EtPTSC (vùng 5,0-9,0 ppm).
Phổ 1H-NMR của a) Pd-7cATSC (vùng 7,3-8,7 ppm) và b) Pd- EtATSC (vùng 7,4-9,2 ppm). Phổ 1H-NMR của Pd-MePTSC (vùng 4,7-9,6 ppm). Phổ 1H-NMR của Cu(I)-MeATSC (vùng 7,2-10,4 ppm). Phổ 1H-NMR của Zn-7cATSC.
a) Cấu trúc tia X của H-MeATSC; b Tƣơng tác -π. a) Cấu trúc tia X của H-EtATSC; b Tƣơng tác C-H···π. a) Cấu trúc tia X của H-MePTSC ; b Tƣơng tác π-π. a) Cấu trúc tia X của H-EtPTSC; b) Cấu trúc herringbon.
a) Cấu trúc tia X của H-7cPTSC; b Tƣơng tác C-Hπ. a) Cấu trúc tia X của Ni-EtATSC ; b Tƣơng tác π-π. a) Cấu trúc tia X của Ni-PhATSC ; b Tƣơng tác C-Hπ. a) Cấu trúc tia X của Ni-5cATSC; b Tƣơng tác π-π và C-Hπ.
a) Cấu trúc tia X của Ni-7cATSC ; b Tƣơng tác C-Hπ. a) Cấu trúc tia X của Ni-7cPTSC; b Tƣơng tác C-H···π. a) Cấu trúc tia X của Ni-EtPTSC ; b Tƣơng tác π-π. Cấu trúc tia X của a) Pd-MeATSC và b) Pd-EtATSC.
Cấu trúc tia X của a) Pd-PhATSC; b) Pd-5cATSC; c) Pd-7cATSC 81 Hình 3. Tƣơng tác C-H···S trong Pd-MeATSC và Pd-EtATSC. Cấu dạng kiểu cánh bƣớm của Pd-PhATSC. Tƣơng tác π-π trong Pd-EtATSC.
a) Cấu trúc tia X của Pd-MePTSC; b Tƣơng tác -. a) Cấu trúc tia X của Pd-EtPTSC ; b Tƣơng tác π-π. a) Cấu trúc tia X của Pd-7cPTSC; b Tƣơng tác C-H···π. Cấu trúc tia X của Cu(I)-MeATSC dạng sáu nhân.
Hợp phần lõi dạng sáu nhân Cu6S6 của Cu(I)-MeATSC. Cấu trúc tia X của Cu(I)-MeATSC dạng bốn nhân. Cấu trúc tia X của Cu(I)-EtATSC dạng sáu nhân và bốn nhân. a) Cấu trúc tia X của Cu(II)-5cATSC; b Tƣơng tác C-H.
a) Cấu trúc tia X của Cu(II)-7cATSC; b Tƣơng tác π-π. a) Cấu trúc tia X của Cu(II)-7cPTSC; b Tƣơng tác π-π. a) Cấu trúc tia X của Zn-7cATSC; b Tƣơng tác π-π. a) Cấu trúc tia X của Zn-5cATSC; b Tƣơng tác π-π.
a) Cấu trúc tia X của Zn-PhATSC; b Tƣơng tác π-π. Phổ hấp thụ điện tử của các a) phối tử, b) phức chất Ni(II), c) phức chất Pd(II) chứa antraxen trong CH2Cl2. Phổ phát xạ huỳnh quang của a) phối tử, b) phức chất Ni(II), c) phức chất Pd(II) chứa antraxen trong CH2Cl2. Phổ hấp thụ điện tử của các hợp chất chứa pyren trong CH2Cl2.
Phổ phát xạ huỳnh quang của a) phối tử chứa pyren và b) phức chất Ni(II), Pd(II) chứa pyren trong CH2Cl2. 110 viii DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Pic ion phân tử của các phức chất trên phổ ESI-MS. Một số dao động đặc trƣng của các phối tử và phức chất.
Quy gán một số tín hiệu trong phổ 1H-NMR của H-5cATSC. Quy gán một số tín hiệu trong phổ 1H-NMR của H-7cATSC. Quy gán một số tín hiệu trong phổ 1H-NMR của các phối tử và phức chất Ni(II) chứa antraxen. Quy gán một số tín hiệu trong phổ 1H-NMR của các phối tử và phức chất Ni(II) chứa pyren .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Khuất Thị Thúy Hà (2021). Tổng hợp, cấu tạo phức chất kim loại chuyển tiếp thiosemicacbazon PAH [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-chinh-tri/tong-hop-phuc-chat-klct-thiosemicacbazon-pah
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp, cấu tạo phức chất kim loại chuyển tiếp thiosemicacbazon PAH" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu địa tô, cơ sở khoa học cho quản lý giá đất hiệu quả trong nền kinh tế thị trường. Đề xuất giải pháp bền vững, minh bạch cho thị trường.
Luận án "Tổng hợp, cấu tạo phức chất kim loại chuyển tiếp thiosemicacbazon PAH" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tổng hợp, cấu tạo phức chất kim loại chuyển tiếp thiosemicacbazon PAH" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp, cấu tạo phức chất kim loại chuyển tiếp thiosemicacbazon PAH" thuộc chuyên ngành Hóa Vô cơ. Danh mục: Kinh Tế Chính Trị.
Luận án "Tổng hợp, cấu tạo phức chất kim loại chuyển tiếp thiosemicacbazon PAH" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp, cấu tạo phức chất kim loại chuyển tiếp thiosemicacbazon PAH" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp, cấu tạo phức chất kim loại chuyển tiếp thiosemicacbazon PAH" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.