Luận án TS Hóa học: Tổng hợp phức chất KLCT thiosemicacbazon PAH - ĐHQG Hà Nội

Nghiên cứu địa tô, cơ sở khoa học cho quản lý giá đất hiệu quả trong nền kinh tế thị trường. Đề xuất giải pháp bền vững, minh bạch cho thị trường.

Chuyên ngành

Hóa Vô cơ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan phức chất kim loại chuyển tiếp thiosemicarbazone PAH

Tài liệu này tập trung vào việc nghiên cứu và tổng hợp các phức chất kim loại chuyển tiếp có chứa phối tử thiosemicarbazone, đặc biệt là những phối tử được gắn với hiđrocacbon đa vòng thơm (PAH). Phức chất thiosemicarbazone thu hút sự quan tâm lớn do cấu trúc hóa học độc đáo và tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các hợp chất PAH cung cấp một khung sườn hữu cơ đa dạng, có khả năng ảnh hưởng đến tính chất quang học và sinh học của phức chất cuối cùng. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm của PAH, phối tử thiosemicarbazone và vai trò của kim loại d-khối trong việc hình thành các hợp chất phối trí mới.

1.1. Giới thiệu hiđrocacbon đa vòng thơm PAH

PAH là một loại hợp chất hữu cơ quan trọng, có chứa nhiều vòng benzen ngưng tụ. Đặc điểm cấu trúc phẳng, hệ electron pi liên hợp mở rộng. Tính chất đặc trưng của PAH bao gồm hấp thụ và phát xạ quang mạnh. Các dẫn xuất của PAH được ứng dụng rộng rãi trong y sinh, quang điện tử. Trong hóa học phối trí, PAH có thể đóng vai trò là phần nền cho các phối tử phức tạp, ảnh hưởng đến tính chất của phức chất cuối cùng. Sự hiện diện của PAH trong cấu trúc phối tử thiosemicarbazone mang lại tiềm năng cho các ứng dụng mới.

1.2. Đặc điểm phối tử thiosemicarbazone và dẫn xuất

Thiosemicarbazone là một hợp chất hữu cơ có khả năng tạo phức mạnh mẽ với các ion kim loại. Cấu trúc đặc trưng chứa nhóm C=N-NH-C(=S)-NH2. Nhóm thiosemicarbazone thường phối trí với kim loại qua nguyên tử nitơ của nhóm azomethine và nguyên tử lưu huỳnh của nhóm thiocarbonyl. Các dẫn xuất thiosemicarbazone thể hiện tính đa dạng cấu trúc, đặc biệt khi kết hợp với các nhóm thế lớn như PAH. Phối tử thiosemicarbazone có hoạt tính sinh học đáng chú ý, bao gồm kháng khuẩn, kháng ung thư.

1.3. Phức chất kim loại chuyển tiếp và tiềm năng ứng dụng

Kim loại chuyển tiếp (kim loại d-khối) tạo thành nhiều hợp chất phối trí với các phối tử hữu cơ. Sự đa dạng về trạng thái oxi hóa, số phối trí, và hình học làm phong phú hóa học phức chất. Phức chất kim loại chuyển tiếp thiosemicarbazone thu hút sự quan tâm do tính chất vật lý, hóa học, và sinh học đặc biệt. Sự kết hợp giữa kim loại chuyển tiếp, thiosemicarbazone và PAH mở ra hướng nghiên cứu mới. Các phức chất này có thể có hoạt tính sinh học cải thiện hoặc tính chất quang học độc đáo. Các nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp và phân tích cấu trúc để hiểu rõ hơn về liên kết phối trí và ảnh hưởng của các thành phần lên tính chất tổng thể của phức chất.

II.Kỹ thuật tổng hợp phức chất kim loại d khối thiosemicarbazone

Quá trình tổng hợp phức chất thiosemicarbazone với kim loại d-khối bao gồm hai giai đoạn chính: tổng hợp phối tử và sau đó là tạo phức với ion kim loại. Các kỹ thuật tổng hợp được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất cao và độ tinh khiết sản phẩm. Việc lựa chọn dung môi, điều kiện phản ứng và phương pháp tinh chế đóng vai trò quan trọng trong việc thu được các hợp chất mong muốn. Đặc biệt, việc tạo ra các tinh thể đơn chất lượng cao là yếu tố then chốt cho việc xác định cấu trúc phức chất kim loại bằng nhiễu xạ tia X.

2.1. Tổng hợp phối tử thiosemicarbazone chứa PAH

Quá trình tổng hợp phối tử thiosemicarbazone chứa PAH thường bắt đầu từ các aldehyd hoặc keton có chứa khung PAH. Các hợp chất này phản ứng với thiosemicarbazit. Phản ứng ngưng tụ được thực hiện trong điều kiện thích hợp, thường sử dụng dung môi hữu cơ và xúc tác axit nhẹ. Việc lựa chọn điều kiện phản ứng ảnh hưởng đến hiệu suất và độ tinh khiết của phối tử. Sản phẩm được kết tinh và tinh chế để đảm bảo chất lượng. Các phối tử thiosemicarbazone có chứa PAH được tổng hợp phải có cấu trúc xác định để đảm bảo khả năng tạo phức hiệu quả với các ion kim loại chuyển tiếp.

2.2. Phương pháp tổng hợp phức chất kim loại chuyển tiếp

Tổng hợp phức chất kim loại chuyển tiếp được thực hiện bằng cách cho ligand thiosemicarbazone phản ứng với muối của kim loại chuyển tiếp. Các kim loại d-khối phổ biến bao gồm Ni(II), Pd(II), Cu(I), Cu(II), Zn(II). Phản ứng thường diễn ra trong dung môi hữu cơ thích hợp, ví dụ như metanol, etanol hoặc hỗn hợp dung môi. Điều kiện nhiệt độ và pH được kiểm soát chặt chẽ. Tỷ lệ mol giữa phối tử và ion kim loại là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến số phối trí và loại phức chất hình thành. Sản phẩm phức chất được thu hồi thông qua kết tinh hoặc kết tủa. Sau đó, phức chất được lọc, rửa và sấy khô.

2.3. Kỹ thuật kết tinh phức chất để phân tích cấu trúc

Để thu được dữ liệu cấu trúc chính xác, đặc biệt là bằng phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể, việc tạo ra tinh thể đơn là rất quan trọng. Các kỹ thuật kết tinh phổ biến bao gồm bay hơi chậm dung môi, khuếch tán hơi dung môi hoặc làm lạnh chậm dung dịch bão hòa. Lựa chọn dung môi và điều kiện kết tinh phù hợp là yếu tố then chốt. Dung môi phải hòa tan phức chất ở nhiệt độ cao nhưng kết tủa khi làm lạnh hoặc bay hơi. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và thử nghiệm nhiều lần để có được tinh thể chất lượng cao, đủ lớn để phân tích.

III.Nghiên cứu cấu trúc phức chất kim loại chuyển tiếp qua phổ

Các phương pháp phổ học đóng vai trò thiết yếu trong việc xác định cấu trúc phức chất kim loại và tính chất của chúng. Phổ hồng ngoại (IR), phổ cộng hưởng từ proton (1H NMR) và phổ khối lượng (ESI-MS) cung cấp thông tin chi tiết về các nhóm chức, môi trường điện tử và phân tử khối của các hợp chất. Những kỹ thuật này giúp khẳng định sự hình thành liên kết phối trí và sự thay đổi cấu trúc sau khi phối tử thiosemicarbazone liên kết với ion kim loại d-khối.

3.1. Phân tích phổ hồng ngoại IR phức chất thiosemicarbazone

Phổ hồng ngoại cung cấp thông tin quý giá về các nhóm chức và liên kết trong phức chất. Các dao động đặc trưng của phối tử và phức chất được ghi nhận. Sự dịch chuyển tần số dao động của các nhóm C=S, C=N, N-H sau khi hình thành phức chất cho thấy sự tham gia của các nguyên tử lưu huỳnh và nitơ vào liên kết phối trí. Đặc biệt, sự thay đổi trong vùng tần số liên quan đến nhóm C=S và C=N thường là chỉ báo rõ ràng về sự phối trí của thiosemicarbazone. Thông qua phổ IR, có thể xác định được sự tồn tại của các liên kết mới hoặc sự biến đổi của các liên kết cũ trong cấu trúc phức chất kim loại chuyển tiếp.

3.2. Nghiên cứu phức chất bằng phổ cộng hưởng từ proton 1H NMR

Phổ 1H NMR là công cụ mạnh mẽ để xác định cấu trúc phân tử của phối tử và phức chất trong dung dịch. Sự dịch chuyển hóa học của các proton gần vị trí phối trí, đặc biệt là proton của nhóm N-H và các proton trên khung PAH, cung cấp thông tin về môi trường điện tử. Đối với các phức chất của kim loại thuận từ (ví dụ: Ni(II) có spin cao), phổ NMR có thể trở nên phức tạp do sự giãn rộng tín hiệu. Tuy nhiên, với kim loại nghịch từ (ví dụ: Pd(II), Zn(II), Cu(I)), phổ rõ ràng hơn. Phân tích phổ 1H NMR giúp xác định sự thay đổi cấu trúc và sự hình thành liên kết phối trí sau khi tạo phức.

3.3. Xác định phân tử khối phức chất bằng phổ khối ESI MS

Phổ khối lượng ion hóa phun điện tử (ESI-MS) là kỹ thuật hiệu quả để xác định phân tử khối của phức chất. ESI-MS cung cấp thông tin về sự hình thành ion phức chất trong pha khí. Sự xuất hiện của các ion có phân tử khối tương ứng với phức chất mono-nuclear hoặc di-nuclear (có hoặc không có dung môi, đối ion) khẳng định sự thành công của quá trình tổng hợp. Các mảnh phổ cũng có thể cung cấp manh mối về sự phân mảnh của phức chất, hỗ trợ việc xác định cấu trúc tổng thể. ESI-MS là một công cụ bổ trợ quan trọng trong việc xác nhận công thức phân tử và độ tinh khiết của phức chất thiosemicarbazone.

IV.Cấu trúc tinh thể phức chất kim loại chuyển tiếp liên kết phối trí

Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể là phương pháp hàng đầu để làm sáng tỏ cấu trúc phức chất kim loại ở cấp độ nguyên tử. Phương pháp này cung cấp dữ liệu chính xác về hình học phối trí, độ dài liên kết và góc liên kết. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định cấu trúc tinh thể của cả phối tử và các phức chất kim loại chuyển tiếp được tổng hợp, bao gồm Ni(II), Pd(II), Cu(I), Cu(II), Zn(II). Kết quả giúp hiểu rõ hơn về liên kết phối trí và ảnh hưởng của ion kim loại đến cấu trúc không gian của hợp chất phối trí.

4.1. Cấu trúc tia X đơn tinh thể của phối tử thiosemicarbazone

Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể là phương pháp chính xác nhất để xác định cấu trúc phức chất kim loại ở trạng thái rắn. Các dữ liệu tia X cho phép xác định vị trí chính xác của từng nguyên tử, độ dài liên kết và góc liên kết trong phân tử phối tử. Cấu trúc tinh thể của thiosemicarbazone có chứa PAH giúp hiểu rõ hình học không gian và các tương tác nội phân tử trước khi hình thành phức chất. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để dự đoán cách phối tử sẽ liên kết với ion kim loại.

4.2. Cấu trúc phức chất Ni II Pd II Cu I Cu II Zn II

Dữ liệu nhiễu xạ tia X của các phức chất kim loại chuyển tiếp với các ion như Ni(II), Pd(II), Cu(I), Cu(II), Zn(II) đã được xác định. Các phức chất này thường có hình học phối trí vuông phẳng (planar square) cho Ni(II), Pd(II) hoặc tứ diện, bát diện cho các kim loại khác. Số phối trí và hình học không gian của kim loại trung tâm được xác định rõ ràng. Nguyên tử nitơ và lưu huỳnh của thiosemicarbazone thường tham gia vào liên kết phối trí. Nghiên cứu cấu trúc phức chất kim loại bằng tia X cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự hình thành liên kết phối trí và cách phối tử liên kết với ion kim loại.

4.3. Ảnh hưởng của ion kim loại đến cấu trúc phức chất

Ion kim loại chuyển tiếp có vai trò quan trọng trong việc định hình cấu trúc phức chất kim loại. Các yếu tố như bán kính ion, cấu hình electron d, và tính chất axit-bazơ Lewis ảnh hưởng đến hình học và tính chất của phức. Ví dụ, phức chất của Ni(II) và Pd(II) thường có cấu trúc vuông phẳng, trong khi Zn(II) thường tạo cấu trúc tứ diện. Ảnh hưởng của ion kim loại còn thể hiện qua độ dài liên kết kim loại-phối tử và các tương tác liên phân tử trong mạng tinh thể. Sự thay đổi ion kim loại có thể dẫn đến sự biến đổi đáng kể trong toàn bộ cấu trúc không gian và tính chất của hợp chất phối trí.

V.Phổ hấp thụ điện tử phát xạ huỳnh quang phức chất PAH

Nghiên cứu về tính chất quang học của các phức chất thiosemicarbazone chứa PAH là một khía cạnh quan trọng. Phổ hấp thụ điện tử (UV-Vis) và phổ phát xạ huỳnh quang cung cấp thông tin về các chuyển dịch điện tử và khả năng phát sáng của các hợp chất. Sự hiện diện của khung PAH mang lại các tính chất huỳnh quang đặc trưng, có thể bị ảnh hưởng bởi sự phối trí với các ion kim loại d-khối. Những tính chất này mở ra tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực như vật liệu quang điện tử và cảm biến.

5.1. Phổ hấp thụ UV Vis của phức chất thiosemicarbazone PAH

Phổ hấp thụ điện tử (UV-Vis) cung cấp thông tin về các chuyển dịch điện tử trong phân tử. Các dải hấp thụ đặc trưng của nhóm PAH và thiosemicarbazone được quan sát. Sự hình thành phức chất với kim loại chuyển tiếp thường làm dịch chuyển các dải hấp thụ. Điều này do sự thay đổi môi trường điện tử của phối tử khi tạo thành liên kết phối trí. Các dải hấp thụ có thể liên quan đến chuyển dịch π-π* trong khung PAH, n-π* của thiosemicarbazone hoặc chuyển dịch chuyển tải điện tích kim loại-phối tử (MLCT/LMCT). Phân tích phổ UV-Vis giúp đánh giá sự tương tác điện tử trong các phức chất thiosemicarbazone có chứa PAH.

5.2. Phổ phát xạ huỳnh quang của phức chất chứa antraxen pyren

Một số phối tử thiosemicarbazone chứa PAH (ví dụ: antraxen, pyren) và phức chất của chúng thể hiện tính chất phát xạ huỳnh quang. Phức chất thiosemicarbazone có chứa PAH thường có các dải phát xạ đặc trưng của khung PAH. Sự phối trí với kim loại có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất và bước sóng phát xạ. Hiện tượng CHEF (chelation-enhanced fluorescence) hoặc quenching (dập tắt huỳnh quang) được quan sát, tùy thuộc vào bản chất của ion kim loại và cấu trúc phức chất kim loại. Nghiên cứu phổ huỳnh quang mở ra tiềm năng ứng dụng trong cảm biến quang học hoặc vật liệu phát quang.

5.3. Tiềm năng ứng dụng dựa trên tính chất quang học

Các phức chất thiosemicarbazone với kim loại chuyển tiếp và chứa PAH có tính chất quang học độc đáo. Điều này mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng. Chúng có thể được sử dụng làm vật liệu phát quang trong OLED, cảm biến hóa học hoặc sinh học dựa trên sự thay đổi phát xạ khi tương tác với các chất khác. Tính chất huỳnh quang nhạy cảm với môi trường và liên kết phối trí làm cho chúng trở thành ứng cử viên cho các hệ thống dò tìm. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất quang học là chìa khóa để thiết kế các hợp chất mới với hiệu suất cao hơn trong lĩnh vực Hóa học vô cơ và khoa học vật liệu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu địa tô phục vụ quản lý giá đất trong nền kinh tế thị trường

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ KHUẤT THỊ THÚY HÀ TỔNG HỢP VÀ NGHIÊN CỨU CẤU TẠO CỦA PHỨC CHẤT KIM LOẠI CHUYỂN TIẾP VỚI MỘT SỐ PHỐI TỬ THIOSEMICACBAZON CHỨA HIĐROCACBON ĐA VÒNG THƠM Chuyên ngành: Hóa Vô cơ Mã số: 9440112.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC : 1. NGUYỄN MINH HẢI 2. TRIỆU THỊ NGUYỆT Hà Nội – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng đƣợc bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày 5 tháng 12 năm 2021 Khuất Thị Thúy Hà LỜI CẢM ƠN Luận án này đƣợc hoàn thành tại bộ môn Hóa Vô cơ, khoa Hóa học, trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Minh Hải đã giao đề tài và tận tình chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập cũng nhƣ nghiên cứu. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới GS.

Triệu Thị Nguyệt đã giúp đỡ tôi để hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo trƣờng Trung học Phổ thông Sơn Tây, bạn bè đồng nghiệp đã động viên và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tập thể các thầy cô giáo và cán bộ trong bộ môn Hóa vô cơ trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ, động viên trong thời gian làm đề tài. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn tới gia đình tôi đã luôn ở bên cạnh, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành đƣợc luận án.

Hà Nội, ngày 5 tháng 12 năm 2021 Khuất Thị Thúy Hà MỤC LỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .iv DANH MỤC HÌNH. v DANH MỤC BẢNG .ix DANH MỤC CÁC PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT .xi MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ PAH.

Đặc điểm chung của PAH. Phức chất của kim loại chuyển tiếp KLCT với phối tử chứa PAH. THIOSEMICACBAZIT VÀ CÁC DẪN XUẤT. Thiosemicacbazit và thiosemicacbazon.

Phức chất của kim loại chuyển tiếp với thiosemicacbazon. CÁC THIOSEMICACBAZON CHỨA PAH VÀ PHỨC CHẤT CỦA CHÚNG. Thiosemicacbazon chứa PAH. Phức chất của KLCT với thiosemicacbazon chứa PAH.

24 CHƢƠNG 2: KĨ THUẬT THỰC NGHIỆM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. KĨ THUẬT THỰC NGHIỆM. Tổng hợp các phối tử thiosemicacbazon. Tổng hợp các phức chất của kim loại chuyển tiếp với phối tử thiosemicacbazon.

Kỹ thuật kết tinh các phức chất. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 44 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. TỔNG HỢP CÁC PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT.

Tổng hợp các phối tử thiosemicacbazon. Tổng hợp các phức chất KLCT của phối tử thiosemicacbazon. NGHIÊN CỨU CÁC PHỨC CHẤT BẰNG PHƢƠNG PHÁP PHỔ KHỐI LƢỢNG. NGHIÊN CỨU CÁC PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT BẰNG PHƢƠNG PHÁP PHỔ HỒNG NGOẠI.

Phổ hồng ngoại của các phối tử. Phổ hồng ngoại của các phức chất. NGHIÊN CỨU CÁC PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT BẰNG PHƢƠNG PHÁP PHỔ CỘNG HƢỞNG TỪ PROTON. Phổ cộng hƣởng từ proton của các phối tử.

Phổ cộng hƣởng từ proton của các phức chất Ni(II). Phổ cộng hƣởng từ proton của các phức chất Pd(II). Phổ cộng hƣởng từ proton của các phức chất Cu(I). Phổ cộng hƣởng từ proton của các phức chất Zn(II).

NGHIÊN CỨU CÁC PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT BẰNG PHƢƠNG PHÁP NHIỄU XẠ TIA X ĐƠN TINH THỂ. Cấu trúc tia X của các phối tử thiosemicacbazon. Cấu trúc tia X của các phức chất Ni(II). Cấu trúc tia X của các phức chất Pd(II).

Cấu trúc tia X của các phức chất Cu(I). Cấu trúc tia X của các phức chất Cu(II). Cấu trúc tia X của các phức chất Zn(II). Ảnh hƣởng của ion kim loại tới cấu trúc của phức chất.

NGHIÊN CỨU CÁC PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT BẰNG PHỔ HẤP THỤ ĐIỆN TỬ VÀ PHỔ PHÁT XẠ HUỲNH QUANG. Phổ hấp thụ điện tử và phổ phát xạ huỳnh quang của các phối tử và phức chất chứa antraxen. Phổ hấp thụ điện tử và phổ phát xạ huỳnh quang của các phối tử và phức chất chứa pyren. 112 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ.

114 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Phổ khối lƣợng ESI-MS của các phức chất. Phổ hồng ngoại của các phối tử và phức chất. Phổ cộng hƣởng từ proton của các phối tử và phức chất.

Dữ kiện tinh thể học của các phối tử và phức chất. - 32 - iii CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT UV-Vis Phổ hấp thụ điện tử IR Phổ hấp thụ hồng ngoại ESI-MS Phổ khối lƣợng - ion hóa phun điện tử NMR Phổ cộng hƣởng từ hạt nhân PL Phổ huỳnh quang DFT Thuyết phiếm hàm mật độ PAH Hiđrocacbon đa vòng thơm CHEF Phát xạ huỳnh quang tăng cƣờng do phối trí DMSO Dimetyl sulfoxit DMF Dimetyl focmamit HOMO Orbital phân tử bị chiếm có năng lƣợng cao nhất LUMO Orbital phân tử không bị chiếm có năng lƣợng thấp nhất a. đơn vị tùy biến iv DANH MỤC HÌNH Hình 1. Một số hợp chất PAH.

Phổ hấp thụ điện tử của antraxen trong dung môi xyclohexan. Phổ phát xạ huỳnh quang của antraxen trong xyclohexan. Phản ứng đime hóa của antraxen. Phản ứng Diels-Alder của antraxen.

Phổ hấp thụ điện tử của pyren trong xyclohexan. Phổ phát xạ huỳnh quang của pyren trong xyclohexan (~10-6 M). Phát xạ monome và excime của pyren ở các nồng độ khác nhau. Phức chất M3L2 dạng khối lăng trụ chứa antraxen.

Phức chất đại phân tử hình chữ nhật chứa antraxen. Phức chất đa nhân, dạng xoắn. Phức chất Au(I), Pt(II) với tetraxen và cấu trúc tổ ong. Phức chất Pt(II) chứa nhân tetraxen, pentaxen.

Phức chất Pt II trên cơ sở pyren. Các phức chất vòng kim loại của Cu(I) và Ag(I) chứa pyren. Cấu trúc tautome của thiosemicacbazit. Phản ứng ngƣng tụ tạo thành thiosemicacbazon.

Phức chất Zn(II) với thiosemicacbazon hai càng. Phức chất Ni(II), Pd(II), Cu(II) với thiosemicacbazon hai càng. Phức chất Ni(II), Cu(II), Cu(I) với thiosemicacbazon ba càng. Phản ứng tạo phức chất giữa Cu(I) với thiosemicacbazon.

Phức chất Ni(II) với axetylferroxenyl thiosemicacbazon. Phức chất Ni(II), Pd(II) với 4,5-diazafloren-9-on thiosemicabazon 18 Hình 1. Phức chất Ni(II) với thiosemicacbazon chứa pyrazol. Phức chất Ni(II) với testosteron thiosemicacbazon.

Phức chất Cu(II) với phối tử lai. Phức chất Ni(II), Pd(II) bất đối xứng dạng 5-6-4. Phức chất Ni(II) bất đối xứng dạng 5-7-4. Phức chất Cu(I) dạng sáu nhân và bốn nhân.

Hạt nano vàng mang H-ATSC. Cấu trúc tia X của phối tử H-EtATSC. Nhận biết huỳnh quang của S2O82- bởi H-ATSC. Nhận biết huỳnh quang của F- bởi H-PhPTSC.

Phức chất Cu(II) với H-ATSC. Phức chất Ru(II) với thiosemicacbazon chứa antraxen. Phức chất Ga(III) với thiosemicacbazon chứa antraxen. Phức chất Rh(III), Ru(II) với thiosemicacbazon chứa pyren.

Phức chất Ru(II) với phối tử chứa pyren. Phản ứng xúc tác của phức chất Pd(II) với H-MePTSC. a) Phổ ESI-MS của Ni-MeATSC; b) cụm pic đồng vị. Phổ hồng ngoại của H-EtATSC.

Phổ hồng ngoại của Ni-EtATSC. Phổ 1H-NMR của phối tử H-EtATSC (vùng 7,4-9,7 ppm). Phổ 1H-NMR của phối tử H-5cATSC (vùng 7,4-9,3 ppm). Phổ 1H-NMR của phối tử H-7cATSC (vùng 7,4-9,2 ppm).

Phổ 1H-NMR của H-MePTSC (vùng 7,6-9,3 ppm). Phổ 1H-NMR của phức chất Ni-EtATSC (vùng 4,4-8,6 ppm). Phổ 1H-NMR của Ni-MePTSC (vùng 4,6-10,6 ppm). Phổ 1H-NMR của phức chất Ni-EtPTSC (vùng 5,0-9,0 ppm).

Phổ 1H-NMR của a) Pd-7cATSC (vùng 7,3-8,7 ppm) và b) Pd- EtATSC (vùng 7,4-9,2 ppm). Phổ 1H-NMR của Pd-MePTSC (vùng 4,7-9,6 ppm). Phổ 1H-NMR của Cu(I)-MeATSC (vùng 7,2-10,4 ppm). Phổ 1H-NMR của Zn-7cATSC.

a) Cấu trúc tia X của H-MeATSC; b Tƣơng tác -π. a) Cấu trúc tia X của H-EtATSC; b Tƣơng tác C-H···π. a) Cấu trúc tia X của H-MePTSC ; b Tƣơng tác π-π. a) Cấu trúc tia X của H-EtPTSC; b) Cấu trúc herringbon.

a) Cấu trúc tia X của H-7cPTSC; b Tƣơng tác C-Hπ. a) Cấu trúc tia X của Ni-EtATSC ; b Tƣơng tác π-π. a) Cấu trúc tia X của Ni-PhATSC ; b Tƣơng tác C-Hπ. a) Cấu trúc tia X của Ni-5cATSC; b Tƣơng tác π-π và C-Hπ.

a) Cấu trúc tia X của Ni-7cATSC ; b Tƣơng tác C-Hπ. a) Cấu trúc tia X của Ni-7cPTSC; b Tƣơng tác C-H···π. a) Cấu trúc tia X của Ni-EtPTSC ; b Tƣơng tác π-π. Cấu trúc tia X của a) Pd-MeATSC và b) Pd-EtATSC.

Cấu trúc tia X của a) Pd-PhATSC; b) Pd-5cATSC; c) Pd-7cATSC 81 Hình 3. Tƣơng tác C-H···S trong Pd-MeATSC và Pd-EtATSC. Cấu dạng kiểu cánh bƣớm của Pd-PhATSC. Tƣơng tác π-π trong Pd-EtATSC.

a) Cấu trúc tia X của Pd-MePTSC; b Tƣơng tác -. a) Cấu trúc tia X của Pd-EtPTSC ; b Tƣơng tác π-π. a) Cấu trúc tia X của Pd-7cPTSC; b Tƣơng tác C-H···π. Cấu trúc tia X của Cu(I)-MeATSC dạng sáu nhân.

Hợp phần lõi dạng sáu nhân Cu6S6 của Cu(I)-MeATSC. Cấu trúc tia X của Cu(I)-MeATSC dạng bốn nhân. Cấu trúc tia X của Cu(I)-EtATSC dạng sáu nhân và bốn nhân. a) Cấu trúc tia X của Cu(II)-5cATSC; b Tƣơng tác C-H.

a) Cấu trúc tia X của Cu(II)-7cATSC; b Tƣơng tác π-π. a) Cấu trúc tia X của Cu(II)-7cPTSC; b Tƣơng tác π-π. a) Cấu trúc tia X của Zn-7cATSC; b Tƣơng tác π-π. a) Cấu trúc tia X của Zn-5cATSC; b Tƣơng tác π-π.

a) Cấu trúc tia X của Zn-PhATSC; b Tƣơng tác π-π. Phổ hấp thụ điện tử của các a) phối tử, b) phức chất Ni(II), c) phức chất Pd(II) chứa antraxen trong CH2Cl2. Phổ phát xạ huỳnh quang của a) phối tử, b) phức chất Ni(II), c) phức chất Pd(II) chứa antraxen trong CH2Cl2. Phổ hấp thụ điện tử của các hợp chất chứa pyren trong CH2Cl2.

Phổ phát xạ huỳnh quang của a) phối tử chứa pyren và b) phức chất Ni(II), Pd(II) chứa pyren trong CH2Cl2. 110 viii DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Pic ion phân tử của các phức chất trên phổ ESI-MS. Một số dao động đặc trƣng của các phối tử và phức chất.

Quy gán một số tín hiệu trong phổ 1H-NMR của H-5cATSC. Quy gán một số tín hiệu trong phổ 1H-NMR của H-7cATSC. Quy gán một số tín hiệu trong phổ 1H-NMR của các phối tử và phức chất Ni(II) chứa antraxen. Quy gán một số tín hiệu trong phổ 1H-NMR của các phối tử và phức chất Ni(II) chứa pyren .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp, cấu tạo phức chất kim loại chuyển tiếp thiosemicacbazon PAH" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu địa tô, cơ sở khoa học cho quản lý giá đất hiệu quả trong nền kinh tế thị trường. Đề xuất giải pháp bền vững, minh bạch cho thị trường.

Luận án "Tổng hợp, cấu tạo phức chất kim loại chuyển tiếp thiosemicacbazon PAH" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Tổng hợp, cấu tạo phức chất kim loại chuyển tiếp thiosemicacbazon PAH" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp, cấu tạo phức chất kim loại chuyển tiếp thiosemicacbazon PAH" thuộc chuyên ngành Hóa Vô cơ. Danh mục: Kinh Tế Chính Trị.

Luận án "Tổng hợp, cấu tạo phức chất kim loại chuyển tiếp thiosemicacbazon PAH" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp, cấu tạo phức chất kim loại chuyển tiếp thiosemicacbazon PAH" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp, cấu tạo phức chất kim loại chuyển tiếp thiosemicacbazon PAH" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter