Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị doanh nghiệp nhỏ và vừa đối với phát triển côn
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị doanh nghiệp nhỏ và vừa đối với phát triển công nghiệp phụ trợ ở việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Công nghiệp phụ trợ: Nền tảng phát triển kinh tế
- Số trang:
- 211 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Công nghiệp phụ trợ Nền tảng phát triển kinh tế
Công nghiệp phụ trợ (CNPT) sản xuất các chi tiết, bộ phận trung gian. Các bộ phận này được lắp ráp thành một sản phẩm hoàn chỉnh. Tại Nhật Bản, Hàn Quốc, CNPT là ngành sản xuất vật liệu, phụ tùng, linh kiện. Chúng cung cấp cho các doanh nghiệp lắp ráp sản phẩm cuối cùng như ô tô, xe máy, thiết bị điện tử. Chi phí vật liệu, phụ tùng, linh kiện thường chiếm 80-90% giá thành sản phẩm hoàn chỉnh. Vì vậy, phát triển CNPT là điều kiện quan trọng để phát triển các ngành ở hạ nguồn. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển chung của nhiều ngành công nghiệp có liên quan. Ngày nay, sản phẩm công nghiệp hầu hết không còn được sản xuất trọn bộ tại một địa điểm. Thay vào đó, chúng được phân chia thành nhiều công đoạn. Các công đoạn này thực hiện ở các châu lục, quốc gia, địa phương khác nhau. Khái niệm CNPT ra đời như một cách tiếp cận sản xuất mới. Nội dung cơ bản là chuyên môn hóa sâu sắc các công đoạn sản xuất. Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, hội nhập quốc tế. Phát triển CNPT có vai trò chiến lược trong quá trình này.
1.1. Định nghĩa và ý nghĩa chiến lược của CNPT
CNPT tạo ra các cấu phần thiết yếu cho sản phẩm cuối cùng. Từ vật liệu thô đến linh kiện phức tạp, CNPT là xương sống của mọi chuỗi sản xuất hiện đại. Chi phí sản xuất phụ thuộc lớn vào các yếu tố này. Sự phát triển của CNPT quyết định năng lực cạnh tranh của toàn ngành công nghiệp chế tác. Mô hình sản xuất toàn cầu hóa yêu cầu chuyên môn hóa sâu. CNPT là yếu tố then chốt cho sự thành công của mô hình này.
1.2. Vai trò quan trọng của CNPT đối với Việt Nam
Phát triển CNPT giúp Việt Nam tăng tỷ lệ nội địa hóa. Điều này giảm nhập khẩu, giảm giá thành sản phẩm. Nền kinh tế giảm sự phụ thuộc vào bên ngoài, tăng tính chủ động. CNPT thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nó phát huy tối đa các yếu tố nội lực. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng, tăng cường liên kết công nghiệp. Ứng dụng công nghệ cao, tăng giá trị gia tăng sản phẩm. Nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm công nghiệp và nền kinh tế.
II. Thực trạng ngành công nghiệp phụ trợ Việt Nam hiện nay
Ngành công nghiệp phụ trợ Việt Nam còn khá non trẻ. Quy mô nhỏ, tính cạnh tranh thấp. Ngành này chưa đáp ứng được nhu cầu của các ngành công nghiệp chế tạo và lắp ráp. Điều này hạn chế khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp lắp ráp. Bao gồm cả doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Phát triển CNPT là vấn đề mới, phạm vi rộng, nội dung phức tạp. Nó liên quan đến nhiều lĩnh vực sản xuất và dịch vụ công nghiệp. Việt Nam với nguồn lực hạn hẹp, quy mô kinh tế hạn chế. Phát triển các ngành CNPT đòi hỏi nguồn vốn lớn, công nghệ cao, lao động chất lượng. Đây là những khó khăn lớn. Để phát huy lợi thế so sánh, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội. Để hội nhập kinh tế quốc tế, phù hợp với thực trạng nền kinh tế Việt Nam. Lựa chọn phát triển CNPT trở thành một vấn đề mang tính khách quan và thiết thực.
2.1. Hạn chế về năng lực và khả năng cạnh tranh
Ngành CNPT Việt Nam còn thiếu sức cạnh tranh. Các doanh nghiệp thường có quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu. Khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật. Sản phẩm chưa đa dạng, chất lượng chưa đồng đều. Điều này làm giảm khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Khả năng tự chủ sản xuất của các doanh nghiệp lớn bị ảnh hưởng. Nhu cầu về linh kiện vẫn phụ thuộc lớn vào nhập khẩu.
2.2. Sự phụ thuộc vào nhập khẩu và thách thức nguồn lực
Thực tế cho thấy, công nghiệp Việt Nam chủ yếu là gia công, lắp ráp. Nguyên liệu, phụ tùng từ dệt may đến đóng tàu chủ yếu phải nhập khẩu. Điều này tạo áp lực lớn lên cán cân thương mại. Nó cũng làm giảm tính bền vững của nền kinh tế. Nguồn vốn lớn, công nghệ cao và lao động chất lượng là rào cản. Những yếu tố này khó khăn cho các doanh nghiệp CNPT Việt Nam. Đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
III. DNNVV Tiềm năng phát triển công nghiệp phụ trợ Việt Nam
Hiện nay, cả nước có khoảng 600.000 doanh nghiệp đăng ký hoạt động. Trong đó, 97% là doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV). DNNVV đóng góp 47% GDP, 40% ngân sách Nhà nước, tạo ra 60% việc làm. Đây là lực lượng quan trọng thúc đẩy ngành CNPT ở Việt Nam phát triển. Tuy nhiên, về cơ bản, DNNVV chưa được thu hút vào mạng lưới CNPT hiệu quả. Mặc dù khả năng của các DNNVV rất lớn, sự tham gia của các doanh nghiệp này vào phát triển CNPT còn gặp nhiều khó khăn. DNNVV vẫn được xem là chưa phát triển cả về số lượng và chất lượng. Vai trò của DNNVV đối với phát triển CNPT còn rất hạn chế. Việc khai thác tiềm năng của khối DNNVV là chìa khóa. Nó giúp đẩy mạnh sự phát triển của CNPT quốc gia.
3.1. Vai trò kinh tế xã hội và tiềm năng của DNNVV
DNNVV là xương sống của nền kinh tế Việt Nam. Sự đóng góp của họ vào GDP và ngân sách là không thể phủ nhận. DNNVV cũng là động lực chính tạo việc làm. Họ có tính linh hoạt cao, khả năng thích ứng tốt. Đây là những lợi thế quan trọng khi tham gia vào chuỗi giá trị CNPT. DNNVV có tiềm năng lớn để trở thành nhà cung cấp linh kiện. Họ có thể cung cấp phụ tùng cho các ngành công nghiệp chế tạo lớn hơn.
3.2. Tiềm năng chưa được khai thác hiệu quả tại Việt Nam
Mặc dù có vai trò lớn, DNNVV chỉ tiếp cận khoảng 20% nguồn vốn. Điều này hạn chế khả năng đầu tư vào công nghệ mới. Nó cũng cản trở nâng cao chất lượng sản phẩm. Sự hạn chế này khiến vai trò của DNNVV trong CNPT mờ nhạt. Việc không khai thác được tiềm năng này là một lãng phí lớn. Cần có cơ chế, chính sách hỗ trợ để DNNVV phát huy năng lực.
IV. Thách thức DNNVV tham gia công nghiệp phụ trợ Việt Nam
Sự tham gia của DNNVV vào phát triển CNPT còn rất khó khăn. Môi trường thể chế cho phát triển CNPT nói chung, cho DNNVV nói riêng còn hạn chế, bất cập. Bên cạnh đó, mối liên kết giữa các DNNVV lỏng lẻo, rời rạc. Sự liên kết, hợp tác giữa các tập đoàn, tổng công ty, các nhà đầu tư lớn với các DNNVV còn chưa thực sự bình đẳng. Chính vì vậy, vai trò đích thực của DNNVV đối với phát triển CNPT ở Việt Nam còn mờ nhạt. Những thách thức này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Cần cải thiện từ chính sách đến môi trường kinh doanh thực tế. Mục tiêu là để DNNVV có thể phát huy hết vai trò của mình.
4.1. Hạn chế về môi trường thể chế và liên kết
Môi trường chính sách cho CNPT vẫn còn nhiều bất cập. Các quy định chưa đủ rõ ràng, thiếu tính khuyến khích. Điều này làm giảm động lực cho DNNVV đầu tư vào lĩnh vực này. Mối liên kết giữa các DNNVV yếu kém. Họ khó hình thành chuỗi cung ứng vững chắc. Sự hợp tác giữa DNNVV và các doanh nghiệp lớn thiếu bình đẳng. DNNVV thường bị đẩy vào thế yếu trong đàm phán.
4.2. Vấn đề về nguồn lực công nghệ và cạnh tranh
DNNVV đối mặt với hạn chế về nguồn vốn. Khó khăn trong việc tiếp cận các nguồn tín dụng ưu đãi. Điều này cản trở đầu tư vào công nghệ hiện đại. Chất lượng lao động chưa cao cũng là một vấn đề. Các yếu tố này làm giảm năng lực sản xuất và cạnh tranh. DNNVV khó đáp ứng yêu cầu khắt khe của các chuỗi giá trị toàn cầu. Năng lực cạnh tranh thấp làm họ khó tồn tại và phát triển bền vững.
V. Giải pháp thúc đẩy DNNVV phát triển CNPT quốc gia
Để phát huy vai trò của DNNVV đối với phát triển CNPT ở Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ từ phía Nhà nước. Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm là: Nhà nước cần phải làm gì và làm như thế nào để phát huy vai trò của DNNVV đối với phát triển CNPT? Các giải pháp cần tập trung vào việc cải thiện môi trường thể chế, chính sách. Đồng thời, nâng cao năng lực nội tại và khả năng liên kết của DNNVV. Mục tiêu là giúp DNNVV trở thành động lực chính. Họ sẽ thúc đẩy sự tăng trưởng bền vững của ngành CNPT. Điều này góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
5.1. Cải thiện thể chế và chính sách hỗ trợ DNNVV
Cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng, minh bạch. Ban hành các chính sách ưu đãi tài chính, thuế. Hỗ trợ DNNVV tiếp cận vốn vay với lãi suất ưu đãi. Xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu. Giúp DNNVV nâng cao năng lực quản lý, kỹ thuật. Thúc đẩy các chương trình xúc tiến thương mại. Tạo cầu nối cho DNNVV gặp gỡ đối tác lớn. Từ đó, họ có thể tham gia vào chuỗi cung ứng.
5.2. Nâng cao năng lực và khuyến khích liên kết chuỗi
Đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Hỗ trợ DNNVV đổi mới công nghệ, áp dụng quy trình sản xuất tiên tiến. Xây dựng các trung tâm hỗ trợ kỹ thuật. Cung cấp dịch vụ tư vấn, chuyển giao công nghệ. Khuyến khích các tập đoàn lớn hợp tác bình đẳng với DNNVV. Xây dựng các cụm công nghiệp chuyên biệt. Tạo điều kiện cho DNNVV liên kết, chia sẻ nguồn lực. Tăng cường khả năng cạnh tranh tổng thể của DNNVV.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh toàn cầu hóa và tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chains - GVC) đã định hình lại phương thức sản xuất công nghiệp quốc tế: sản phẩm không còn được chế tạo trọn gói tại một quốc gia mà phân tán thành các công đoạn chuyên môn hóa sâu sắc. Trong cơ cấu này, công nghiệp phụ trợ (CNPT - Supporting Industries) giữ vai trò then chốt khi cấu thành 80% đến 90% giá thành của các sản phẩm chế tạo hoàn chỉnh (ô tô, xe máy, thiết bị điện tử). Tại Việt Nam, quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) đang đứng trước rủi ro rơi vào "bẫy gia công lắp ráp" khi nguồn nguyên phụ liệu, linh kiện phụ tùng phần lớn phụ thuộc vào nhập khẩu, khiến giá trị gia tăng nội địa bị xói mòn nghiêm trọng.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi xuất phát từ nghịch lý cấu trúc trong nền kinh tế: Khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) chiếm tới 97% tổng số doanh nghiệp, đóng góp 47% GDP, 40% thu ngân sách và 60% việc làm, nhưng chỉ tiếp cận được 20% nguồn vốn tín dụng và hoàn toàn mờ nhạt trong mạng lưới sản xuất công nghiệp phụ trợ. Mặc dù các công trình trước đây của Michael Porter (1990), Prema-Chandra Athukorala (2002), hay tại Việt Nam như Lê Quang Mạnh (2011) và Hoàng Văn Châu (2010, 2012) đã phân tích DNNVV hoặc chính sách CNPT đơn lẻ, việc giải mã mối quan hệ hữu cơ giữa thể chế tổ chức DNNVV và sự vận động của lực lượng sản xuất CNPT dưới lăng kính Kinh tế chính trị vẫn chưa được khai phá một cách hệ thống.
Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 03 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Vai trò khách quan và bản chất đích thực của DNNVV đối với sự phát triển của công nghiệp phụ trợ trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN là gì?
- H1: DNNVV là hình thức tổ chức quan hệ sản xuất thích ứng tối ưu nhất với tính chất chuyên môn hóa linh hoạt của lực lượng sản xuất trong ngành CNPT.
- RQ2: Những bất cập, rào cản và nguyên nhân cốt lõi nào khiến DNNVV Việt Nam chưa phát huy được vai trò trong phát triển CNPT giai đoạn 2006–2015?
- H2: Sự đứt gãy liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa cùng các khiếm khuyết về thể chế tiếp cận nguồn lực (vốn, công nghệ, mặt bằng) là rào cản ngăn trở DNNVV gia nhập chuỗi cung ứng CNPT.
- RQ3: Nhà nước cần thực thi khung chính sách và giải pháp đột phá nào nhằm phát huy tối đa vai trò của DNNVV phát triển CNPT đến năm 2025?
- H3: Sự can thiệp có trọng tâm của Nhà nước thông qua cơ chế ưu đãi cụm liên kết ngành, bảo lãnh tín dụng và đào tạo kỹ thuật sẽ tạo động lực quyết định để DNNVV nâng cao năng lực cạnh tranh và tỷ lệ nội địa hóa.
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất của Kinh tế chính trị Mác - Lênin, Mô hình Kim cương về lợi thế cạnh tranh quốc gia của Michael Porter (1990) và Lý thuyết mạng lưới sản xuất thầu phụ (Subcontracting Network Theory). Phạm vi nghiên cứu bao quát thực trạng 10 năm (2006–2015) và hoạch định định hướng đến năm 2025 trên 05 phân ngành công nghiệp trọng điểm: Ô tô, Điện tử, Dệt may, Da giày và Cơ khí chế tạo.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước ghi nhận hai dòng chảy học thuật lớn:
Dòng nghiên cứu về DNNVV và vai trò kinh tế: Khởi đầu từ các đánh giá thực nghiệm của Chin Chung (1993) về mô hình DNNVV Đài Loan cho thấy hạn chế cố hữu về vốn đòi hỏi sự can thiệp thể chế mạnh mẽ từ chính phủ; Kushnir, Mirmulstein và Ramalho (2010, World Bank/IFC) qua khảo sát 132 nền kinh tế với 125 triệu DNNVV đã chỉ ra mật độ DNNVV tỷ lệ thuận với mức độ phát triển kinh tế nhưng rào cản tài chính là thách thức lớn nhất tại các thị trường mới nổi. Esuh Lucky phân tích năng lực tạo việc làm vượt trội khi DNNVV chiếm tới 88% quy mô công nghiệp Malaysia và tạo 50% việc làm tại Singapore. Tại Việt Nam, Lê Quang Mạnh (2011), Nguyễn Đình Hương (2008), Phạm Thúy Hồng (2003, 2004), và Phạm Văn Hồng (2007) nhấn mạnh năng lực cạnh tranh thấp, thiếu hụt công nghệ và tính manh mún của khối doanh nghiệp này trong hội nhập.
Dòng nghiên cứu về Công nghiệp phụ trợ và chuỗi cung ứng: Kể từ khi Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản (METI, 1985) phát hành Sách trắng định danh CNPT, vai trò của hệ thống thầu phụ cung ứng linh kiện đã được khẳng định là xương sống của CNH. Michael Porter (1990) trong tác phẩm kinh điển khẳng định các ngành công nghiệp liên quan và hỗ trợ (Related and Supporting Industries) là một trong bốn đỉnh của "viên kim cương" quyết định lợi thế cạnh tranh quốc gia. Các báo cáo của Ngân hàng Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JBIC, 2004) và Tổ chức Năng suất Châu Á (APO, 2002) chỉ rõ mô hình thầu phụ nhiều tầng tại Thái Lan, Malaysia, Đài Loan, Hàn Quốc là điều kiện tiên quyết để thu hút và giữ chân dòng vốn FDI. Tại Việt Nam, Hoàng Văn Châu (2010, 2012), Viện Nghiên cứu Chiến lược và Chính sách Công nghiệp (2010), Trương Thị Chí Bình (2010), và Nguyễn Thị Dung Huệ (2012) tập trung đánh giá chính sách CNPT theo từng ngành hàng đơn lẻ.
Tranh luận học thuật cốt lõi (Scholarly Debates): Tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:
- Trường phái thị trường tự do/Ngoại sinh: Cho rằng phát triển CNPT phải phụ thuộc hoàn toàn vào dòng vốn FDI quy mô lớn từ các tập đoàn đa quốc gia (MNCs/TNCs), xem các công ty đa quốc gia là "diễn viên chính" kéo theo chuỗi cung ứng toàn cầu, trong khi doanh nghiệp nội địa chỉ đóng vai trò thứ cấp (Vũ Chí Lộc, 2010).
- Trường phái cấu trúc thể chế/Nội sinh: Khẳng định nếu không chủ động phát triển hệ sinh thái DNNVV nội địa thông qua chính sách can thiệp của Nhà nước và quy định tỷ lệ nội địa hóa nghiêm ngặt, quốc gia sẽ vĩnh viễn bị mắc kẹt ở đáy chuỗi giá trị (Lê Thành Ý, 2007; Peter Larkin, 2011).
Định vị nghiên cứu (Positioning): Khác với các công trình thuần túy quản trị kinh doanh hay phân tích chính sách vĩ mô đơn lẻ, luận án này định vị một hướng tiếp cận đột phá: Sử dụng phương pháp luận Kinh tế chính trị duy vật biện chứng để luận giải DNNVV không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà chính là "hình thức kinh tế - xã hội tương thích" của lực lượng sản xuất CNPT. So sánh với các nghiên cứu tại Thái Lan (Peter Larkin, 2011) và Malaysia (Goh Ban Lee, 1998), nghiên cứu này giải quyết trực diện bài toán thể chế đặc thù của Việt Nam trong việc chuyển hóa tiềm năng của 600.000 DNNVV thành năng lực công nghiệp hỗ trợ thực tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc vận dụng và phát triển lý luận Kinh tế chính trị vào thực tiễn phân công lao động công nghiệp hiện đại thông qua các đóng góp cụ thể:
- Mở rộng quy luật quan hệ sản xuất thích ứng với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất: Trong nền sản xuất hiện đại, CNPT là hình thái biểu hiện cụ thể của lực lượng sản xuất chuyên môn hóa sâu, đòi hỏi sự linh hoạt, phân tán và đổi mới nhanh chóng. DNNVV chính là hình thức tổ chức quan hệ sản xuất phù hợp nhất để dung chứa và giải phóng sức sản xuất của ngành CNPT.
- Bổ sung lý thuyết chuỗi giá trị và liên kết thầu phụ: Luận án chứng minh vai trò "bộ đệm kinh tế" và "mắt xích liên kết" của DNNVV. DNNVV giải quyết bài toán tối ưu hóa chi phí giao dịch cho các tập đoàn lắp ráp lớn, biến mối quan hệ thầu phụ từ phụ thuộc bất bình đẳng thành quan hệ cộng sinh chuyên môn hóa theo mạng lưới.
- Hệ thống hóa các luận đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Mức độ phát triển của CNPT tỷ lệ thuận với quy mô và chất lượng của mạng lưới DNNVV chuyên ngành vệ tinh.
- Mệnh đề 2 (P2): Khi quan hệ sản xuất (thể chế tài chính, sở hữu trí tuệ, phân bổ nguồn lực) không theo kịp yêu cầu của lực lượng sản xuất công nghệ cao, DNNVV sẽ bị đào thải khỏi chuỗi giá trị CNPT, dẫn đến nguy cơ suy thoái công nghiệp nội địa.
- Mệnh đề 3 (P3): Vai trò kiến tạo của Nhà nước thông qua chính sách công nghiệp chọn lọc là điều kiện đủ để thiết lập cân bằng thị trường giữa MNCs và DNNVV nội địa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa đa tầng giữa 03 trụ cột lý thuyết:
+-----------------------------------------------------------------------------+
| LÝ LUẬN KINH TẾ CHÍNH TRỊ (LỰC LƯỢNG SX - QUAN HỆ SX) |
+--------------------------------------+--------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH KIM CƯƠNG VỀ LỢI THẾ CẠNH TRANH (M. PORTER) |
| (Ngành CN hỗ trợ & liên quan + Nhu cầu nội địa + Cấu trúc DN + Yếu tố SX)|
+--------------------------------------+--------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------+
| LÝ THUYẾT MẠNG LƯỚI SẢN XUẤT THẦU PHỤ & LIÊN KẾT CHUỖI |
| (MNCs/DN Lắp ráp Lớn <---> Hệ thống DNNVV Vệ tinh) |
+--------------------------------------+--------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG & HỆ THỐNG GIẢI PHÁP ĐẾN NĂM 2025 |
| (05 Ngành: Ô tô, Điện tử, Dệt may, Da giày, Cơ khí chế tạo) |
+-----------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích xác lập các điều kiện biên (Boundary conditions): Mô hình được kiểm chứng trong điều kiện kinh tế chuyển đổi, hội nhập quốc tế sâu rộng, áp dụng đối với các ngành công nghiệp chế tác có hàm lượng chi tiết trung gian cao. Khái niệm "Vai trò đích thực của DNNVV" được định nghĩa chuẩn xác gồm: (1) Nhà cung ứng linh kiện chuyên môn hóa, (2) Lực lượng hấp thu và chuyển giao công nghệ, (3) Nền tảng nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, và (4) Động lực tạo việc làm kỹ thuật cao.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường Triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, phân tích hiện tượng kinh tế trong trạng thái vận động, liên hệ qua lại và phát triển không ngừng. Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa phương pháp (Mixed Methods Research Design):
- Phương pháp trừu tượng hóa khoa học: Gạt bỏ các hiện tượng ngẫu nhiên, bề ngoài của thị trường để thấu thị bản chất quy luật chi phối mối quan hệ giữa DNNVV và CNPT.
- Phương pháp logic kết hợp lịch sử: Theo dõi tiến trình vận động của chính sách CNPT và sự phát triển của khu vực DNNVV tại Việt Nam qua các mốc thời gian từ đổi mới đến năm 2015.
- Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (Multi-level Analysis): Phân tích đồng thời ở cấp độ vĩ mô (chính sách, thể chế Nhà nước), cấp độ ngành (cấu trúc 05 ngành công nghiệp trọng điểm) và cấp độ vi mô (năng lực và rào cản của từng doanh nghiệp).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ theo tiêu chuẩn học thuật cao cấp:
[Dữ liệu thứ cấp: Văn bản QPPL, Báo cáo Thống kê, JETRO, JICA, WB]
+
[Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát N=58 DNNVV CNPT với Bảng hỏi 33 chỉ báo]
|
v
[Tam giác đạc dữ liệu & Phương pháp]
|
v
[Phân tích Thống kê Mô tả & Phân tích Tổng hợp]
|
v
[Đánh giá Thực trạng 05 Phân ngành Trọng điểm]
|
v
[Hệ thống Luận cứ & Đề xuất Giải pháp Khả thi đến 2025]
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện khảo sát điều tra thực địa với mẫu gồm $N = 58$ doanh nghiệp nhỏ và vừa hoạt động trực tiếp trong lĩnh vực CNPT tại các trung tâm công nghiệp lớn. Công cụ thu thập là bảng hỏi cấu trúc gồm 33 câu hỏi chuyên sâu, tập trung vào vai trò, năng lực công nghệ, khả năng tiếp cận vốn, và rào cản liên kết chuỗi. Đối tượng trả lời trực tiếp là Giám đốc hoặc Phó Giám đốc doanh nghiệp.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất chuỗi dữ liệu 10 năm (2006–2015) từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam (VINASME), các báo cáo quốc tế từ JICA (2014), JBIC (2004), JETRO (2004, 2014) và World Bank.
- Kiểm soát độ tin cậy và giá trị (Validity & Reliability): Áp dụng kỹ thuật tam giác đạc (Triangulation) giữa dữ liệu sơ cấp, dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn chuyên gia quản lý chính sách để loại bỏ độ lệch nhận thức.
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát và thống kê được xử lý bằng các phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp chỉ số, so sánh định tính và định lượng:
| Phân ngành CNPT | Đặc điểm mẫu khảo sát & Dữ liệu thực tế | Tỷ lệ nội địa hóa ước tính (2015) | Rào cản kỹ thuật - thể chế lớn nhất |
|---|---|---|---|
| Ô tô | Doanh nghiệp sản xuất khung sườn, kính, ắc quy, dây điện | Xe con: <15%; Xe tải/khách: 30-40% | Dung lượng thị trường nhỏ, tiêu chuẩn khắt khe từ MNCs |
| Điện tử | Ép nhựa, bao bì, linh kiện cơ khí chính xác đơn giản | 15% - 20% (chủ yếu linh kiện thô) | Thiếu công nghệ bán dẫn, vi mạch, vốn đầu tư phòng sạch lớn |
| Dệt may | May gia công, phụ liệu chỉ, cúc, khóa kéo, nhãn mác | 30% - 35% (vải, sợi cao cấp nhập siêu >70%) | Ô nhiễm môi trường trong khâu dệt nhuộm, thiếu vùng nguyên liệu |
| Da giày | Đế giày, phụ liệu may, thuộc da thô | 40% - 45% (da thuộc cao cấp nhập khẩu) | Cơ sở thuộc da gây ô nhiễm, công nghệ xử lý bề mặt lạc hậu |
| Cơ khí | Phôi đúc, dập kim loại, gia công áp lực, ốc vít | 25% - 30% | Máy móc cũ, độ chính xác thấp, thiếu trung tâm nhiệt luyện |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, phát hiện "Nghịch lý phân bổ nguồn lực" (Resource Allocation Paradox): Bằng chứng dữ liệu xác nhận một khoảng cách bất đối xứng nghiêm trọng: Khu vực DNNVV chiếm tới 97% tổng số doanh nghiệp đăng ký hoạt động tại Việt Nam, đóng góp 47% GDP, 40% ngân sách Nhà nước và tạo ra 60% việc làm, song chỉ được tiếp cận với 20% nguồn vốn tín dụng chính thức của nền kinh tế. Sự thiếu hụt vốn dài hạn là nguyên nhân trực tiếp triệt tiêu khả năng đầu tư chiều sâu vào đổi mới công nghệ của các doanh nghiệp CNPT.
Thứ hai, thực trạng nền công nghiệp gia công và đứt gãy liên kết chuỗi: Thực tế cho thấy ngành công nghiệp Việt Nam về cơ bản vẫn mang tính chất gia công, lắp ráp thuần túy. "Nguyên liệu, phụ tùng từ ngành dệt may đến đóng tàu, chủ yếu phải nhập khẩu từ bên ngoài". Các sản phẩm hoàn chỉnh phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn cung linh kiện nhập khẩu (chiếm 80% - 90% giá thành), trong khi khoảng 600.000 DNNVV hoạt động trong nền kinh tế về cơ bản chưa được thu hút vào mạng lưới CNPT.
Thứ ba, sự bất bình đẳng trong quan hệ thầu phụ giữa MNCs và DNNVV nội địa: Dữ liệu sơ cấp từ 58 doanh nghiệp chỉ ra rằng mối liên kết giữa các tập đoàn đa quốc gia, doanh nghiệp FDI lớn với các DNNVV trong nước vô cùng lỏng lẻo và thiếu bình đẳng. Các doanh nghiệp lắp ráp FDI có xu hướng sử dụng mạng lưới nhà cung ứng đồng hương (FDI Tier 1, Tier 2) thay vì chuyển giao công nghệ và xây dựng năng lực cho DNNVV Việt Nam.
Thứ tư, khuyết tật thể chế và chính sách hỗ trợ phân tán "mũi nhọn gai mít": Như nhận định sắc bén của Trần Văn Hào (2014), hệ thống chính sách ưu đãi phát triển CNPT của Việt Nam trong thời gian dài mang tính dàn trải kiểu "gai mít", thiếu trọng tâm, nặng tính quản chế hơn là kiến tạo. Các rào cản hành chính, sự thiếu vắng cơ sở dữ liệu chuyên ngành và cơ chế bảo lãnh tín dụng đã vô hiệu hóa nhiều mục tiêu quy hoạch phát triển.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung và hoàn thiện lý luận Kinh tế chính trị về công nghiệp hóa rút ngắn trong điều kiện kinh tế mở; khẳng định DNNVV là thực thể kinh tế không thể thay thế trong việc hoàn chỉnh cấu trúc phân công lao động công nghiệp.
- Về phương pháp luận: Cung cấp khung đánh giá tích hợp giữa chỉ tiêu kinh tế vĩ mô và năng lực vi mô của doanh nghiệp phụ trợ, có thể nhân rộng để đánh giá các ngành công nghiệp chế tạo khác tại các quốc gia đang phát triển.
- Về thực tiễn và chính sách: Luận án cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho việc triển khai Quyết định số 1556/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Đề án "Trợ giúp phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa trong lĩnh vực CN hỗ trợ", định hình lộ trình phát triển đến năm 2025 với 05 chương trình mục tiêu:
- Chương trình phổ biến công nghệ kỹ thuật: Tiếp cận 2.000 doanh nghiệp, đào tạo kỹ thuật chuyên sâu (ngân sách dự kiến 10 tỷ VNĐ).
- Chương trình kết nối nhà cung ứng với MNCs: Hỗ trợ 300 doanh nghiệp, mục tiêu đưa 100 doanh nghiệp trở thành nhà cung cấp chính thức (ngân sách 50 tỷ VNĐ).
- Chương trình áp dụng hệ thống quản lý sản xuất tiên tiến (ISO, Lean, 5S, Kaizen): Đạt chuẩn cho 200 doanh nghiệp (ngân sách 50 tỷ VNĐ).
- Chương trình đào tạo nhân lực kỹ thuật cao: Đào tạo 50.000 công nhân kỹ thuật lành nghề cho các khu công nghiệp hỗ trợ (ngân sách 50 tỷ VNĐ).
- Chương trình cơ sở dữ liệu và website thông tin CNPT quốc gia: Xóa bỏ bất cân xứng thông tin thị trường cung - cầu (ngân sách 20 tỷ VNĐ).
Limitations và Future Research
- Hạn chế về quy mô mẫu sơ cấp: Do giới hạn về nguồn lực và tính khép kín của nhiều doanh nghiệp sản xuất, quy mô mẫu khảo sát thực địa dừng lại ở 58 doanh nghiệp nhỏ và vừa. Mặc dù đối tượng trả lời là lãnh đạo cấp cao (Giám đốc/Phó Giám đốc) đảm bảo độ sâu thông tin, việc mở rộng mẫu quy mô lớn hơn trong tương lai sẽ tăng cường tính đại diện thống kê.
- Giới hạn thời gian chuỗi dữ liệu: Luận án tập trung đánh giá giai đoạn bản lề 2006–2015. Các biến động kinh tế sau giai đoạn này cùng tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đòi hỏi những cập nhật định kỳ.
- Hướng nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa tác động của chuyển giao công nghệ FDI đến hiệu quả tài chính của DNNVV phụ trợ.
- Nghiên cứu chuyển đổi số và công nghiệp 4.0 trong việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng thông minh của các DNNVV.
- Phân tích kinh tế chính trị về chuỗi cung ứng xanh và rào cản tiêu chuẩn phát thải carbon (ESG) đối với doanh nghiệp phụ trợ xuất khẩu.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Định hình một tài liệu tham khảo chuẩn mực trong chuyên ngành Kinh tế chính trị, lấp đầy khoảng trống lý luận về mối quan hệ giữa thể chế doanh nghiệp và chuỗi giá trị công nghiệp hỗ trợ tại Việt Nam.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Hỗ trợ trực tiếp cho các hiệp hội ngành nghề (VAMI, VASI, VITAS, LEFASO) trong việc xây dựng lộ trình nâng cấp năng lực hội viên, đẩy mạnh tỷ lệ nội địa hóa của 05 ngành công nghiệp chế tạo chiến lược lên mức 50% vào năm 2020–2025.
- Định hình chính sách công: Cung cấp luận cứ vững chắc cho Bộ Công Thương, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính trong việc hoàn thiện khung pháp lý về khu công nghiệp hỗ trợ chuyên sâu, cơ chế tín dụng của Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) và các quỹ bảo lãnh tín dụng địa phương.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết và phương pháp luận chặt chẽ kết hợp giữa Kinh tế chính trị Mác - Lênin và các lý thuyết kinh tế học hiện đại.
- Các nhà hoạch định chính sách: Sở hữu hệ thống giải pháp khả thi, có địa chỉ thực hiện rõ ràng, gắn với các chương trình mục tiêu quốc gia có dự toán ngân sách cụ thể.
- Lãnh đạo Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa: Nhận diện rõ tiêu chuẩn gia nhập chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia, định hướng chiến lược đầu tư công nghệ và quản trị tinh gọn.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng quy luật quan hệ sản xuất thích ứng với trình độ của lực lượng sản xuất bằng cách chứng minh DNNVV không chỉ là hình thái sở hữu tư nhân đơn thuần, mà chính là phương thức tổ chức quan hệ sản xuất tối ưu nhất để vận hành lực lượng sản xuất có tính chất phân tán, linh hoạt và chuyên môn hóa cao như công nghiệp phụ trợ.
-
Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây? Khác với các nghiên cứu thuần túy định tính (như Lê Quang Mạnh, 2011) hoặc khảo sát ngành hẹp (như Trương Thị Chí Bình, 2010), luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp tam giác đạc dữ liệu đa cấp độ: chuỗi số liệu thứ cấp 10 năm của 05 ngành công nghiệp trụ cột kết hợp khảo sát sơ cấp trực tiếp từ 58 nhà quản trị doanh nghiệp CNPT.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Đó là "Nghịch lý 97% - 20%": Khối DNNVV đóng góp tới 47% GDP và 60% việc làm nhưng chỉ tiếp cận được 20% nguồn vốn tín dụng chính thức, biến rào cản vốn thành "điểm nghẽn thể chế" lớn nhất triệt tiêu mọi nỗ lực đầu tư công nghệ cao của doanh nghiệp phụ trợ nội địa.
-
Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (Replication Protocol) không? Có. Luận án công khai cấu trúc bảng hỏi 33 tiêu chí, phương pháp chọn mẫu lãnh đạo doanh nghiệp và khung phân tích ma trận 05 ngành công nghiệp, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lặp quy trình đánh giá tại các địa bàn kinh tế khác.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Tập trung nghiên cứu quá trình chuyển đổi số của hệ thống thầu phụ, tác động của làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu (China+1) sang Việt Nam, và mô hình liên kết cụm công nghiệp hỗ trợ sinh thái (Eco-industrial clusters).
Kết luận
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế chính trị với đề tài "Doanh nghiệp nhỏ và vừa đối với phát triển công nghiệp phụ trợ ở Việt Nam" xác lập 05 đóng góp nền tảng:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận Kinh tế chính trị về vai trò khách quan, đích thực của DNNVV đối với sự phát triển của công nghiệp phụ trợ.
- Giải mã bản chất mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất CNPT đòi hỏi công nghệ cao và quan hệ sản xuất DNNVV bị nghẽn vốn, thiếu liên kết tại Việt Nam giai đoạn 2006–2015.
- Đánh giá toàn diện, chân thực thực trạng CNPT trên 05 phân ngành kinh tế trụ cột (ô tô, điện tử, dệt may, da giày, cơ khí) thông qua nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp tin cậy.
- Đề xuất quan điểm và hệ thống giải pháp can thiệp thể chế khả thi, đóng góp trực tiếp vào các quyết sách vĩ mô của Chính phủ (Quyết định 12/2011/QĐ-TTg, Quyết định 1556/QĐ-TTg).
- Xây dựng 05 chương trình hành động cụ thể với dự toán ngân sách và cơ chế phân công liên bộ ngành rõ ràng, tạo bệ phóng đưa DNNVV Việt Nam tham gia sâu vào mạng lưới sản xuất toàn cầu đến năm 2025.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài “Công nghiệp phụ trợ” hay “Công nghiệp hỗ trợ” (supporting industries) là CNSX các chi tiết, bộ phận trung gian để lắp ráp thành một sản phẩm hoàn chỉnh trong CN chế tác. Ở nƣớc ngoài, nhƣ Nhật Bản, Hàn Quốc: CNPT đƣợc hiểu là ngành CNSX vật liệu phụ tùng, linh kiện cung cấp cho các DN lắp ráp sản phẩm hoàn chỉnh (ô tô, xe máy, thiết bị điện tử…). Chi phí về vật liệu phụ tùng, linh kiện thƣờng chiếm từ 80% đến 90% giá thành sản phẩm hoàn chỉnh. Vì vậy, phát triển CNPT là điều kiện quan trọng để phát tri ển các ngành ở “hạ nguồn” và sự phát triển chung của nhiều ngành CN có liên quan.
Ngày nay, các sản phẩm CN hầu hết không còn đƣợc SX trọn bộ tại một không gian hay một địa điểm, mà đƣợc phân chia thành nhiều công đoạn, ở các châu lục, các quốc gia, các địa phƣơng khác nhau. Khái niệm CNPT ra đời nhƣ một cách tiếp cận SXCN mới với nội dung cơ bản là việc chuyên môn hoá sâu sắc các công đoạn của quá trình SX. Việt Nam đang trong tiến trình đẩy ma ̣nh s ự nghiệp CN hoá, hiện đại hoá, phát triển nền kinh tế thị trƣờng định hƣớng xã hội chủ nghĩa và hô ̣i nhâ ̣p quố c tế sâu rô ̣ng, vì vậy phát tri ển CNPT có vai trò quan trọng trong chiến lƣợc phát triển đất nƣớc. Thực tiễn ở một số nƣớc trên thế giới đã chứng minh, sự phát triển đúng hƣớng của ngành CNPT là tiền đề quan trọng đóng góp vào quá trình phát triển nền kinh tế quốc dân.
Đối với Việt Nam , CNPT phát triển góp phần làm tăng tỷ lệ nội địa hoá, giảm nhập khẩu, giảm giá thành sản phẩm, giảm sự phụ thuộc vào bên ngoài, đảm bảo tính chủ động cho nền kinh tế. CNPT phát triển đẩy nhanh sự nghiệp CNH, HĐH đất nƣớc, phát huy cao độ các yếu tố nội lực, phát triển nguồn nhân lực, mối liên kết CN và sử dụng công nghệ cao, tăng giá trị gia tăng của sản phẩm CN. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội nhập quốc tế hiện nay, CNPT đáp ứng một cách linh hoạt, kịp thời trƣớc nhu cầu phải thay đổi tính năng, kiểu dáng, mẫu mã, dây chuyền, công nghệ của nhàCN do thị hiếu tiêu dùng ngày càng cao và cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Ngoài ra, phát triển CN phụ trợ sẽ góp phần cải thiện môi trƣờng đầu tƣ, nâng cao sức hút đầu tƣ vào những lĩnh vực CN mà CNPT đi trƣớc một bƣớc để “mở đƣờng”.
Chính vì vậy, CNPT phát triển sẽ nâng cao sức cạnh tranh của sản phẩm CN nói riêng, của cả nền kinh tế quốc dân nói chung. Hiện nay, ở Việt Nam ngành CNPT còn khá non tr ẻ, quy mô nhỏ, tính cạnh tranh thấp, chƣa đáp ứng đƣợc nhu cầu của các ngành CN chế tạo và lắp ráp. Điều này đã hạn chế khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp lắp ráp, cả DN trong nƣớc và DN có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài. Phát triển CNPT là vấn đề mới, phạm vi rộng và nội dung phức tạp liên quan đến các lĩnh vực SX và dịch vụ CN.
Việt Nam, với nguồn lực hạn hẹp, quy mô các ngành kinh tế hạn chế, phát triển các ngành CNPT đòi hỏi nguồn vốn lớn, công 1 nghệ cao, lao động chất lƣợng, đây là khó khăn lớn. Để phát huy lợi thế so sánh, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội trong quá trin ̀ h hô ̣i nhâ ̣p kinh tế quố c tế , phù hợp với thực trạng nền kinh tế Việt Nam hiện nay thì lựa chọn phát triển CN phụ trợ trở thành một vấn đề mang tính khách quan và thiết thực. Thƣ̣c tế cho thấ y , hiê ̣n nay ngành CN Việt Nam cơ bản là gia công, lắp ráp. Nguyên liệu, phụ tùng từ ngành dệt may đến đóng tàu, chủ yếu phải nhập khẩu từ bên ngoài.
Trong khi đó, có khoảng 600 nghìn DNNVV đang hoạt động trên tất cả các lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, là lực lƣợng quan trọng thúc đẩy ngành CNPT ở Việt Nam phát triển nhƣng về cơ bản chƣa đƣợc thu hút vào mạng lƣới CNPT. Mặc dù khả năng của các DNNVV rất lớn nhƣng sự tham gia của các DN này vào phát triển CNPT rất khó khăn bởimôi trƣờng thể chế cho phát triển CNPT nói chung, cho DNNVV nói riêng còn hạn chế, bất cập, bên cạnh đó mối liên kết giữa các DNNVV lỏng lẻo, rời rạc, sự liên kế t , hợp tác giữa các tập đoàn, tổng công ty, các nhà đầu tƣ lớn với các DNNVV còn chƣa thực sự bình đẳng. Chính vì vậy, vai trò đích thực của DNNVV đối với phát triển CNPT ở Việt Nam còn mờ nhạt. Cùng với quá trình đổi mới của đất nƣớc, hiê ̣n nay , cả nƣớc có khoảng600.000 DN đăng ký hoa ̣ t đô ̣ng , trong đó 97% là DNNVV đóng góp 47% GDP, 40% ngân sách Nhà nƣớc , 60% việc làm song chỉđƣợc tiếp cận với 20% nguồn vốn.
DNNVV vẫn đƣơ ̣c xem là chƣa phát triể n cả về số lƣơ ̣ng , chấ t lƣơ ̣ng,vai trò của DNNVV đối với phát triển CNPT còn rấ t ha ̣n chế [78]. Xuấ t phát tƣ̀ cách đă ̣t vấ n đề nhƣ vâ ̣y , tác giả lựa chọn đề tài : “Doanh nghiệp nhỏ và vừa đối với phát triển công nghiệp phụ trợ ở Việt Nam” để thƣ̣c hiê ̣n luâ ̣n án tiế n si ̃ chuyên ngành Kinh tế chính trị. Câu hỏi nghiên cứu của đề tài là: vai trò đích thực của DNNVV đối với phát triển CNPT là gì? Những hạn chế về thực hiện vai trò của DNNVV đối với phát triển CNPT ở Việt Nam trong thời gian qua và nguyên nhân của hạn chế ấy? Nhà nƣớc cần phải làm gì và làm nhƣ thế nào để phát huy vai trò của DNNVV đối với phát triển CNPT ở Việt Nam trong thời gian tới? 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục đích nghiên cƣ́u Trên cơ sở hệ thống hóa và làm rõ hơn cơ sở lý luận về vai trò của DNNVV đối với phát triển CNPT, phân tích, đánh giá thực trạngvai trò của DNNVV đố i với phát triể n của CNPT ở Viê ̣t Nam , luận án đề xuất quan điểm và giải pháp khả thi nhằmphát huy vai trò của DNNVV đối với phát triển CNPT ở Việt Nam. Nhiêm ̣ vu ̣ nghiên cƣ́u - Hê ̣ thố ng hoá và làm rõ hơn cơ sở lý luận và th ực tiễn về vai trò của DNNVV đối với phát triển CNPT; - Phân tích, đánh giá thực trạng vai trò của DNNVV đối với phát triển CNPT ở Việt Nam hiện nay; 2 - Đề xuấ t quan điể m , hệ thống giải pháp khả thinhằm phát huy vai trò của DNNVV đối với phát triển CNPT ở Việt Nam đến năm 2025. - Đề xuất giải pháp khả thi nhằm phát huy vai trò của DNNVV đối với phát triển CNPT ở Việt Nam đối với 05 ngành: ô tô, điện tử, dệt may. Da giày, cơ khí.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cƣ́u 3. Đối tƣợng nghiên cứu Nghiên cứu vai trò của DNNVV đ ối với phát triển CNPT ở Việt Nam dƣới góc độ khoa học Kinh tế Chính trị. Phạm vi nghiên cứu - Về không gian: Luận án nghiên cứu vai trò của DNNVV đối với phát triển CNPT ở Việt Nam. - Về thời gian: Luận án nghiên cứu thực trạng vai trò của DNNVV đối với phát triển CNPT giai đoạn 2006 đến 2015, các giải pháp nhằm phát huy vai trò của DNNVV đối với phát triển CNPT đƣợc xác định đến năm 2025.
- Về nội dung: Luận án tâ ̣p trung nghiên cƣ́u thƣ̣c tra ̣ng vai trò của DNNVV đố i với phát triể n CNPT ở Viê ̣t Nam trong 5 ngành gồm: ô tô, điện tử, dệt may, da giày, cơ khí. Phƣơng pháp nghiên cƣ́u 4. Phƣơng pháp luâ ̣n Cơ sở phƣơng pháp luâ ̣n của luâ ̣n án là chủ nghiã duy vâ ̣t biê ̣n chƣ́ng. Chủ nghĩa duy vật biện chứng là xem xét s ự vật hay một hiện tƣợng trong trạng thái luôn phát triển và trong mối quan hệ với các sự vật, hiện tƣợng khác.
Khi xem xét các hình thái KTXH quan điểm duy vật biện chứng đã khẳng định tồn tại xã hội quyết đinḥ ý thƣ́c xã hô ̣i, cơ sở ha ̣ tầ ng quyế t đinh ̣ kiế n trúc thƣơ ̣ng tầ ng , quan hê ̣ sản xuấ t phải phù hợp với trình độ của lực lƣợng sản xuất. Mối quan hệ thống nhất giữa lực lƣợng SX và quan hệ SX tuân theo nguyên tắc khách quan: quan hệ SX phải phụ thuộc vào thực trạng phát triển của lực lƣợng SX trong mỗi giai đoạn lịch sử xác định; bởi vì, quan hệ SX chỉ là hình thức kinh tế của quá trình SX còn lực lƣợng SX là nội dung vật chất, kỹ thuật của quá trình đó. Tuy nhiên, quan hệ SX, với tƣ cách là hình thức kinh tế của quá trình SX, nó luôn luôn có khả năng tác động trở lại sự vận động, phát triển của lực lƣợng SX. Sự tác động này có thể diễn ra theo chiề u hƣ ớng tích cực hoặc tiêu cực, điều đó phụ thuộc vào tính phù hợp hay không phù hợp của quan hệ SX với thực trạng và nhu cầu khách quan của sự vận động, phát triển lực lƣợng SX.
Nếu “phù hợp” sẽ có tác dụng tích cực và ngƣợc lại, “không phù hợp” sẽ có tác dụng tiêu cực. Xuất phát từ phƣơng pháp duy vật biện chứng, luận án nghiên cứu vai trò của DNNVV đối với phát triển CNPT theo quan điể m tiế p câ ̣n mố i quan giƣ̃a lƣ̣c lƣơ ̣ng sản xuất và quan hệ sản xuất. Sƣ̣ phát triể n của CNPT đƣơ ̣c xem nhƣ mô ̣t da ̣ng phát triể n của lƣ̣c lƣơ ̣ng sản xuấ t trong mô ̣t liñ h vƣ̣c cu ̣ thể. Vì vậy, trong quá trình phát 3 triể n của C NPT phải có nhƣ̃ng loa ̣i hin ̀ h quan hê ̣ sản xuấ t phù hơ ̣p , đó là loa ̣i hin ̀ h DNNVV.
Vai trò của DNNVV đố i với phát triể n CNPT đƣơ ̣c thể hiê ̣n sƣ̣ phù hơ ̣p , thích ứng của DNNVV đối với những yêu cầu , đă ̣c điể m của phát triể n CNPT. Hay nói cách khác , DNNVV và CNPT có mố i quan hê ̣ , tác động qua lại lẫn nhau , sƣ̣ phát triển của CNPT gắn liền với sự phát triển của DNNVV , ngƣơ ̣c la ̣i loa ̣i hin ̀ h DNNVV phù hơ ̣p sẽ ta ̣o điề u kiê ̣n, thúc đẩy phát triển CNPT. Các phƣơng pháp nghiên cứu 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị doanh nghiệp nhỏ và vừa đố (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-chinh-tri/luan-an-tien-si-kinh-te-chinh-tri-doanh-nghiep-nho-va-vua-doi-voi-phat-trien-cong-nghiep-phu-tro-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị doanh nghiệp nhỏ và vừa đố" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị doanh nghiệp nhỏ và vừa đối với phát triển công nghiệp phụ trợ ở việt nam. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị doanh nghiệp nhỏ và vừa đố" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị doanh nghiệp nhỏ và vừa đố" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Chính Trị.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị doanh nghiệp nhỏ và vừa đố" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị doanh nghiệp nhỏ và vừa đố" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế chính trị doanh nghiệp nhỏ và vừa đố" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.