Luận án Tiến sĩ Kinh tế: Chống chuyển giá trong quản lý thuế TNDN Việt Nam
Nghiên cứu về chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam, phân tích thách thức và giải pháp thực tiễn.
Năm xuất bản
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Chống chuyển giá Thuế TNDN Việt Nam
Chuyển giá là vấn nạn toàn cầu. Hiện tượng này ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn thu ngân sách nhà nước. Đặc biệt, nguồn thu từ thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) bị xói mòn. Việt Nam, với nền kinh tế mở và thu hút đầu tư nước ngoài mạnh mẽ, đối mặt với nhiều rủi ro. Các doanh nghiệp có quan hệ liên kết thường lợi dụng kẽ hở pháp luật. Họ điều chỉnh giá chuyển nhượng để tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế. Chống chuyển giá trở thành nhiệm vụ cấp bách. Việc này bảo vệ lợi ích quốc gia. Nó đảm bảo công bằng trong môi trường kinh doanh. Tài liệu này đi sâu phân tích vấn đề. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về chống chuyển giá tại Việt Nam. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý thuế TNDN. Giúp ổn định kinh tế, phát triển bền vững. Quản lý thuế chặt chẽ giúp duy trì nguồn thu ổn định. Từ đó, chính phủ có thêm nguồn lực đầu tư cho xã hội. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển của đất nước.
1.1. Khái niệm Chuyển giá và tác động
Chuyển giá là hành vi của các doanh nghiệp có quan hệ liên kết. Họ thao túng giá chuyển nhượng hàng hóa, dịch vụ, tài sản. Mục đích là chuyển lợi nhuận từ nơi có thuế suất cao sang nơi có thuế suất thấp. Hành vi này làm giảm thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp tại Việt Nam. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến nguồn thu thuế TNDN. Tác động của chuyển giá rất đa chiều. Nó gây thất thoát lớn cho ngân sách nhà nước. Nó làm méo mó môi trường cạnh tranh. Các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật gặp bất lợi. Chuyển giá cũng tạo ra sự bất bình đẳng trong phân bổ gánh nặng thuế. Việc này làm suy yếu lòng tin của công chúng vào hệ thống thuế. Nhận diện và đấu tranh chống chuyển giá là cần thiết.
1.2. Mục tiêu Chống chuyển giá trong quản lý thuế
Mục tiêu chính của chống chuyển giá là bảo vệ cơ sở thuế. Ngăn chặn hành vi xói mòn nguồn thu thuế TNDN. Cơ quan quản lý thuế cần đảm bảo các giao dịch liên kết được thực hiện theo nguyên tắc giao dịch độc lập. Điều này có nghĩa là giá chuyển nhượng phải tương đương giá thị trường. Mục tiêu khác là tạo môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch. Tất cả doanh nghiệp phải cạnh tranh trên cơ sở bình đẳng. Chống chuyển giá giúp nâng cao hiệu quả quản lý thuế. Nó tăng cường tính tuân thủ pháp luật của người nộp thuế. Hoạt động chống chuyển giá góp phần ổn định nguồn thu ngân sách. Đây là yếu tố quan trọng cho sự phát triển kinh tế bền vững.
1.3. Vai trò của Thuế TNDN với ngân sách
Thuế TNDN đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó là một trong những nguồn thu lớn nhất của ngân sách nhà nước Việt Nam. Nguồn thu này tài trợ cho các hoạt động chi tiêu công. Các hoạt động này bao gồm giáo dục, y tế, quốc phòng, hạ tầng. Thuế TNDN ổn định giúp chính phủ thực hiện các chính sách kinh tế. Nó duy trì sự ổn định vĩ mô. Khi nguồn thu thuế TNDN bị ảnh hưởng bởi chuyển giá, ngân sách sẽ thâm hụt. Điều này cản trở khả năng đầu tư và phát triển của đất nước. Chống chuyển giá là cách hiệu quả bảo vệ nguồn thu này. Nó duy trì năng lực tài chính của quốc gia.
II.Khung pháp lý Chống chuyển giá cho Giao dịch liên kết
Việt Nam đã xây dựng và liên tục hoàn thiện khung pháp lý về chống chuyển giá. Các quy định này nhằm quản lý chặt chẽ các giao dịch liên kết. Điều này đảm bảo tính minh bạch và công bằng về thuế. Hệ thống văn bản pháp luật hiện hành là cơ sở quan trọng. Nó giúp cơ quan quản lý thuế phát hiện và xử lý hành vi chuyển giá. Các doanh nghiệp có quan hệ liên kết cần nắm rõ những quy định này. Việc tuân thủ pháp luật là bắt buộc. Điều này giúp tránh các rủi ro về thuế và pháp lý. Pháp luật về chống chuyển giá luôn được cập nhật. Nó phù hợp với thông lệ quốc tế và tình hình thực tiễn tại Việt Nam. Mục tiêu là tạo ra sân chơi bình đẳng cho mọi thành phần kinh tế. Nó cũng bảo vệ nguồn thu thuế TNDN quốc gia.
2.1. Nguyên tắc giao dịch độc lập cốt lõi
Nguyên tắc giao dịch độc lập là nền tảng của chống chuyển giá. Nguyên tắc này quy định giá chuyển nhượng trong các giao dịch liên kết. Giá phải được xác định như giữa các bên độc lập. Các bên độc lập không có quan hệ liên kết. Việc này đòi hỏi giá thị trường phải được dùng làm cơ sở. Cơ quan thuế sẽ so sánh giá giao dịch liên kết với giá thị trường. Nếu có sự chênh lệch không hợp lý, điều chỉnh sẽ được thực hiện. Nguyên tắc này giúp ngăn chặn việc thao túng giá. Nó đảm bảo lợi nhuận được phân bổ công bằng. Từ đó, nguồn thu thuế TNDN được bảo toàn. Hiểu rõ nguyên tắc này là cần thiết cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý thuế.
2.2. Các quy định pháp luật hiện hành về Chống chuyển giá
Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản quan trọng. Các quy định này về chống chuyển giá. Nghị định 132/2020/NĐ-CP là văn bản pháp luật chủ chốt. Nghị định này hướng dẫn về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết. Nó quy định cụ thể về việc xác định giá giao dịch liên kết. Nghị định yêu cầu lập hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết. Hồ sơ này bao gồm hồ sơ quốc gia, hồ sơ toàn cầu và báo cáo lợi nhuận liên quốc gia. Việc kê khai và nộp các báo cáo này là bắt buộc. Các quy định này giúp cơ quan thuế có đầy đủ thông tin. Từ đó, họ dễ dàng kiểm tra và phát hiện hành vi chuyển giá. Các văn bản hướng dẫn khác cũng được ban hành liên tục. Chúng nhằm chi tiết hóa các quy định, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực thi.
2.3. Doanh nghiệp có quan hệ liên kết Nghĩa vụ
Doanh nghiệp có quan hệ liên kết là các đơn vị có mối quan hệ sở hữu. Các mối quan hệ này bao gồm kiểm soát hoặc quản lý với nhau. Các giao dịch giữa những doanh nghiệp này gọi là giao dịch liên kết. Các doanh nghiệp này có nghĩa vụ tuân thủ nghiêm ngặt quy định chống chuyển giá. Họ phải lập và lưu trữ hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết. Họ phải kê khai các giao dịch này trong tờ khai quyết toán thuế TNDN. Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia cũng là một yêu cầu. Việc này giúp cơ quan thuế có cái nhìn toàn diện. Họ có thể đánh giá rủi ro chuyển giá. Tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ giúp doanh nghiệp minh bạch. Nó giảm thiểu rủi ro bị thanh tra, ấn định thuế.
III.Thực trạng Thách thức Quản lý thuế Chuyển giá
Thực trạng chống chuyển giá tại Việt Nam đã đạt được những kết quả nhất định. Nhiều vụ chuyển giá lớn đã bị phát hiện và xử lý. Tuy nhiên, công tác quản lý thuế về chuyển giá vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các thủ đoạn chuyển giá ngày càng tinh vi. Doanh nghiệp có quan hệ liên kết liên tục tìm cách lách luật. Điều này đòi hỏi cơ quan quản lý thuế phải không ngừng nâng cao năng lực. Việc thiếu dữ liệu so sánh chuẩn là một khó khăn lớn. Xác định giá thị trường cho các giao dịch phức tạp rất khó khăn. Nguồn lực hạn chế cũng là một trở ngại. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả thanh tra, kiểm tra. Cần có những đánh giá khách quan để đưa ra giải pháp phù hợp. Từ đó, công tác chống chuyển giá mới có thể hiệu quả hơn.
3.1. Những chiêu thức Chuyển giá phổ biến
Các doanh nghiệp thường sử dụng nhiều chiêu thức chuyển giá. Một phương pháp phổ biến là định giá cao các chi phí đầu vào. Các chi phí này như nguyên vật liệu, dịch vụ tư vấn nội bộ. Họ cũng định giá thấp giá bán sản phẩm đầu ra cho bên liên kết. Việc này nhằm giảm doanh thu và lợi nhuận tại Việt Nam. Chuyển giá thông qua lãi suất vay nội bộ cũng là cách thường thấy. Doanh nghiệp vay vốn với lãi suất cao bất thường từ công ty mẹ ở nước ngoài. Chuyển giao tài sản vô hình (thương hiệu, bằng sáng chế) với giá không hợp lý cũng phổ biến. Các giao dịch này làm tăng chi phí và giảm lợi nhuận chịu thuế TNDN tại Việt Nam. Cơ quan thuế cần nhận diện các dấu hiệu này.
3.2. Khó khăn trong xác định Giá thị trường và Giá chuyển nhượng
Xác định giá thị trường cho các giao dịch liên kết là một thách thức lớn. Đặc biệt, đối với các sản phẩm hoặc dịch vụ đặc thù, ít có giao dịch tương tự trên thị trường. Việc thiếu dữ liệu so sánh độc lập gây khó khăn. Dữ liệu này cần thiết để áp dụng nguyên tắc giao dịch độc lập. Các phương pháp xác định giá chuyển nhượng cũng phức tạp. Ví dụ như phương pháp giá vốn cộng lãi hay phương pháp so sánh lợi nhuận. Việc thu thập và phân tích dữ liệu đòi hỏi chuyên môn cao. Nó tốn nhiều thời gian và nguồn lực. Cơ quan thuế cần tiếp cận các cơ sở dữ liệu quốc tế. Họ cần nâng cao khả năng phân tích để giải quyết khó khăn này. Việc này đảm bảo tính chính xác của giá thị trường.
3.3. Thách thức cho cơ quan Quản lý thuế Việt Nam
Cơ quan quản lý thuế Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Năng lực và kinh nghiệm chuyên môn về chống chuyển giá cần được nâng cao. Cán bộ thuế cần được đào tạo sâu rộng hơn về tài chính quốc tế. Họ cần kiến thức về các mô hình kinh doanh phức tạp. Việc thiếu nguồn lực về nhân sự và công nghệ là một trở ngại. Hệ thống thông tin dữ liệu chưa thực sự đồng bộ và hiệu quả. Việc này làm chậm quá trình phân tích và đánh giá rủi ro. Áp lực từ các tập đoàn đa quốc gia rất lớn. Các tập đoàn này có nguồn lực tài chính và pháp lý mạnh mẽ. Tăng cường hợp tác quốc tế là cần thiết. Nó giúp trao đổi thông tin và kinh nghiệm chống chuyển giá.
IV.Giải pháp tối ưu Chống chuyển giá Thuế TNDN
Để nâng cao hiệu quả chống chuyển giá, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này bao gồm hoàn thiện chính sách pháp luật. Nâng cao năng lực thanh tra, kiểm tra là trọng tâm. Ứng dụng công nghệ và tăng cường hợp tác quốc tế cũng rất cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một hệ thống quản lý thuế mạnh mẽ. Hệ thống này có khả năng đối phó với các thủ đoạn chuyển giá tinh vi. Đồng thời, nó khuyến khích các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật. Các giải pháp này phải được thiết kế một cách linh hoạt. Nó cần thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh toàn cầu. Việc này đảm bảo nguồn thu thuế TNDN được bảo vệ bền vững.
4.1. Hoàn thiện chính sách pháp luật về Chống chuyển giá
Việc hoàn thiện chính sách pháp luật là giải pháp hàng đầu. Các quy định cần được rà soát và sửa đổi thường xuyên. Mục đích là bịt kín các lỗ hổng pháp lý. Điều này cần cụ thể hóa hơn các hướng dẫn thực hiện. Nó giúp doanh nghiệp và cơ quan thuế dễ dàng áp dụng. Việc ban hành các quy định rõ ràng hơn về xác định giá thị trường là cần thiết. Các quy định cần minh bạch về phương pháp tính toán. Chính sách phải đồng bộ với các chuẩn mực quốc tế. Ví dụ như khuyến nghị của OECD và sáng kiến BEPS. Việc tham vấn ý kiến từ các chuyên gia quốc tế cũng rất quan trọng. Nó giúp Việt Nam xây dựng một hệ thống pháp luật chặt chẽ và hiệu quả.
4.2. Nâng cao năng lực thanh tra kiểm tra giao dịch liên kết
Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thuế là cấp thiết. Họ cần được đào tạo chuyên sâu về chống chuyển giá. Các khóa học về tài chính quốc tế, phân tích dữ liệu, kinh tế học là cần thiết. Cần trang bị các công cụ phân tích hiện đại. Các phần mềm chuyên dụng giúp phát hiện giao dịch liên kết có rủi ro cao. Tăng cường phối hợp giữa các đơn vị trong ngành thuế cũng quan trọng. Sự phối hợp này giữa Tổng cục Thuế, Cục Thuế địa phương, và các cơ quan khác. Chia sẻ thông tin và kinh nghiệm thanh tra giúp nâng cao hiệu quả. Xây dựng bộ chỉ số rủi ro chuyển giá giúp tập trung nguồn lực thanh tra vào đúng đối tượng.
4.3. Ứng dụng Bảng phân bổ lợi nhuận toàn cầu
Bảng phân bổ lợi nhuận toàn cầu (CbCR) là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp cơ quan thuế đánh giá rủi ro chuyển giá. Các tập đoàn đa quốc gia phải nộp báo cáo này. Báo cáo cung cấp cái nhìn tổng thể về hoạt động kinh doanh. Nó thể hiện doanh thu, lợi nhuận, thuế TNDN đã nộp, số lượng nhân viên. Các thông tin này được trình bày theo từng quốc gia. Việt Nam cần tích cực áp dụng và khai thác dữ liệu từ CbCR. Việc này giúp xác định các khu vực có rủi ro chuyển giá cao. Nó tạo điều kiện cho việc phân bổ nguồn lực thanh tra hiệu quả hơn. Đồng thời, nó tăng cường tính minh bạch của các doanh nghiệp có quan hệ liên kết.
V.Tầm nhìn tương lai Chống chuyển giá Phát triển bền vững
Chống chuyển giá không chỉ là vấn đề quản lý thuế đơn thuần. Nó còn là yếu tố quan trọng cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Trong tương lai, Việt Nam cần tiếp tục hội nhập sâu rộng. Việc này đòi hỏi các nỗ lực chống chuyển giá phải được tăng cường. Cần có tầm nhìn dài hạn và chiến lược toàn diện. Hợp tác quốc tế, ứng dụng công nghệ là những hướng đi then chốt. Việc này sẽ giúp Việt Nam xây dựng một hệ thống thuế vững mạnh. Hệ thống này có khả năng đối phó với mọi thách thức. Nó đảm bảo công bằng và minh bạch cho môi trường đầu tư. Nguồn thu thuế TNDN ổn định sẽ là động lực quan trọng. Nó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao chất lượng cuộc sống.
5.1. Hợp tác quốc tế trong Chống chuyển giá hiệu quả
Hợp tác quốc tế là yếu tố không thể thiếu. Chuyển giá là vấn đề xuyên biên giới. Không quốc gia nào có thể giải quyết độc lập. Việt Nam cần tăng cường tham gia các diễn đàn quốc tế. Ví dụ như OECD, IMF, G20. Cần ký kết và thực thi hiệu quả các hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Việc trao đổi thông tin, kinh nghiệm với các cơ quan thuế nước ngoài rất quan trọng. Nó giúp phát hiện các vụ chuyển giá phức tạp. Các sáng kiến như BEPS (chống xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển lợi nhuận) cần được áp dụng. Điều này giúp hài hòa hóa các quy định quốc tế. Nó tạo ra một mạng lưới chống chuyển giá toàn cầu hiệu quả.
5.2. Công nghệ hóa Quản lý thuế Chống chuyển giá
Ứng dụng công nghệ thông tin là xu hướng tất yếu. Trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn (Big Data) giúp ích rất nhiều. Các công nghệ này có thể xử lý lượng lớn dữ liệu giao dịch liên kết. Chúng giúp phát hiện các mẫu hình bất thường. Các mẫu hình này thường liên quan đến hành vi chuyển giá. Hệ thống quản lý thuế cần được số hóa toàn diện. Việc này giúp tự động hóa quy trình phân tích rủi ro. Nó tăng cường hiệu quả kiểm tra và thanh tra. Đầu tư vào công nghệ giúp cơ quan thuế Việt Nam làm việc thông minh hơn. Nó giảm thiểu sai sót và nâng cao độ chính xác. Từ đó, công tác chống chuyển giá sẽ trở nên hiệu quả hơn.
5.3. Định hướng cho doanh nghiệp Tuân thủ Minh bạch
Doanh nghiệp cần thay đổi tư duy. Họ phải chủ động tuân thủ các quy định chống chuyển giá. Việc này không chỉ là trách nhiệm pháp lý. Nó còn là yếu tố xây dựng uy tín và phát triển bền vững. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược giá chuyển nhượng minh bạch. Các giao dịch liên kết phải phù hợp với nguyên tắc giao dịch độc lập. Lập và lưu trữ hồ sơ đầy đủ, chính xác là bắt buộc. Việc này giúp doanh nghiệp tự bảo vệ mình trong trường hợp bị thanh tra. Minh bạch trong hoạt động kinh doanh giúp thu hút đầu tư. Nó góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế Việt Nam. Tuân thủ tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO B Ộ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ******** TÔ HOÀNG CHỐNG CHUYỂN GIÁ TRONG QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ 2 HÀ NỘI, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO B Ộ TÀI CHÍNH HỌC VIỆN TÀI CHÍNH ******** TÔ HOÀNG CHỐNG CHUYỂN GIÁ TRONG QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Chuyên ngành: Tài chính – ngân hàng Mã số: 9.01 Người hướng dẫn khoa học 1. Vương Thị Thu Hiền 2. Bạch Thị Minh Huyền HÀ NỘI, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tư liệu sử dụng trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Tô Hoàng LỜI CẢM ƠN Luận án này là kết quả nghiên cứu nghiêm túc với sự cố gắng và nỗ lực của tác giả. Trong quá trình thực hiện luận án, tác giả đã nhận được rất nhiều sự động viên, khích lệ từ gia đình, Thầy Cô giáo và các bạn đồng nghiệp, đồng môn. Trước hết, tác giả gửi lời cảm ơn sâu sắc tới những người thân trong gia đình, đặc biệt là người bạn đời yêu quý đã âm thầm hy sinh nhiều thời gian, công sức, niềm vui cá nhân giúp tác giả có được những điều kiện thuận lợi nhất trong sinh hoạt hàng ngày để thực hiện luận án. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới hai Cô giáo hướng dẫn là PGS, TS.Vương Thị Thu Hiền và PGS, TS.
Bạch Thị Minh Huyền đã tận tình hướng dẫn, quan tâm, chia sẻ và động viên tác giả vượt qua những lúc gian khó trong cuộc sống. Tác giả tâm niệm, sự quan tâm này không chỉ là chuyên môn mà còn là tình cảm chân thành của những người Thầy đối với học trò, như người mẹ, người chị đi trước chia sẻ, dìu dắt cho lớp đàn em đi sau. Tác giả cũng xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các Thầy Cô trong Hội đồng bảo vệ luận án cấp cơ sở, các phản biện độc lập đã có những nhận xét xác đáng, khách quan và công tâm giúp tác giả hoàn tiện hơn các nội dung của luận án. Nhân dịp này, cho phép tác gỉa được cảm ơn sự động viên chân thành, chia sẻ kinh nghiệm nghiên cứu của các Thầy Cô giáo Khoa Thuế và Hải quan; cảm ơn Thầy Cô giáo và các cán bộ Khoa Sau Đại học của Học viện Tài chính đã tạo điều kiện thuận lợi cho các nghiên cứu sinh trong quá trình học tập, thực hiện và hoàn thành luận án; cảm ơn các đồng nghiệp, các bạn đồng môn đã nhiệt tình giúp đỡ tác giả những lúc khó khăn, cần thiết.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Tô Hoàng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT APA Thỏa thuận xác định giá trước BEPS Dự án chống chuyển lợi nhuận và xói mòn cơ sở tính thuế BOT Xây dựng – Kinh doanh – Chuyển giao BT Xây dựng chuyền giao BTO Xây dựng – Chuyển giao – Kinh doanh CPTPP Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương CPM Phương pháp giá vốn cộng lãi CUP Phương pháp so sánh giá giao dịch độc lập DN Doanh nghiệp ĐTNN Đầu tư nước ngoài EU Liên minh Châu Âu EVFTA Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Liên minh Châu Âu FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Hiệp định thương mại tự do GAAR Quy tắc chống lạm dụng chung GDP Tổng sản phẩm quốc nội GTAP Mô hình dự án phân tích toàn cầu GTGT Giá trị gia tăng G20 Nhóm các nền kinh tế lớn IMF Quỹ tiền tệ Quốc tế OECD Tổ chức hợp tác và Phát triển kinh tế MNC Công ty đa quốc gia NNT Người nộp thuế NXB Nhà xuất bản RPM Phương pháp giá bán lại PSM Phương pháp tách lợi nhuận SPSS Ứng dụng phân tích điều tra xã hội học TNCN Thu nhập cá nhân TNDN Thu nhập doanh nghiệp TNMM Phương pháp so sánh lợi nhuận XNK Xuất, nhập khẩu DANH MỤC CÁC BẢNG Số Tên Bảng Trang hiệu 3.1 Tình hình lãi, lỗ của các doanh nghiệp 80 3.2 Một số trường hợp khai tăng giá trị tài sản vốn góp 86 3.3 Kết quả thanh tra chống chuyển giá 104 3.4 Tổng hợp ý kiến khảo sát nâng cao hiệu quả chống 113 chuyển giá trong quản lý thuế TNDN 3.5 Tổng hợp kết quả đánh giá độ tin cậy thang đo 114 Cronbach's Alpha 3.6 Nhân tố phân tích tổng hợp 117 3.7 Hệ số hồi quy đa biến 117 3.8 Hệ số kiểm định Anova 118 3.9 Hệ số hồi quy của mô hình được chọn 118 DANH MỤC SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ, HÌNH Số Tên sơ đồ, đồ thị Trang hiệu 2.1 Tác động của doanh thu, chi phí tới thu nhập chịu thuế 50 thu nhập doanh nghiệp 3.1 Vốn sản xuất kinh doanh bình quân của các doanh nghiệp 75 3.2 Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp 77 3.3 Thuế TNDN trong tổng thu NSNN 78 3.4 Tỷ lệ doanh nghiệp kê khai lỗ trong kinh doanh 79 3.5 Kết quả kinh doanh Keangnam Vina 84 3.6 Kết quả kinh doanh Công ty Hualon Corporation 88 3.7 Doanh nghiệp có quan hệ liên kết theo kê khai 101 3.8 Mô hình nghiên cứu sự tác động của các yếu tố tác động 109 đến chống chuyển giá trong quản lý thuế TNDN qua thanh tra thuế 4.1 Các bước triển khai thanh tra chống chuyển giá trong 155 quản lý thuế TNDN 10 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Với chủ trương phát triển nền kinh tế nhiều thành phần, tích cực và chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, quan hệ quốc tế của Việt Nam với các nước trên thế giới ngày càng được mở rộng, nguồn vốn đầu tư từ các thành phần kinh tế trong nước dần dần được khơi thông, đưa vào đầu tư cho hoạt động sản xuất kinh doanh, tạo động lực vững chắc cho nền kinh tế phát triển. Mở cửa hội nhập với nền kinh tế thế giới đã góp phần quan trọng thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, phát triển nhiều ngành dịch vụ chất lượng cao, thúc đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở một số địa phương, thúc đẩy và mở rộng thị trường xuất khẩu, từng bước đưa Việt Nam tham gia vào mạng sản xuất và chuỗi giá trị toàn cầu. Bên cạnh những thành quả do hội nhập kinh tế quốc tế mang lại, những tác động từ mặt trái của nền kinh tế thị trường đã dần dần thâm nhập vào Việt Nam và tiếp tục phát triển phức tạp như: các doanh nghiệp có công nghệ cũ, lạc hậu, hoạt động gây ô nhiễm môi trường đã và vẫn còn phát triển ở Việt Nam khá nhiều; kỳ vọng thu hút phát triển những ngành nghề có công nghệ cao, tạo giá trị gia tăng cao cho nền kinh tế chưa đạt được như mong muốn; hoạt động của các doanh nghiệp ở Việt Nam có giá trị gia tăng thấp, chủ yếu là hoạt động gia công, lắp ráp, sử dụng sức lao động là chính.
Đặc biệt, hiện tượng doanh nghiệp chuyển giá, trốn thuế đã phát triển và ngày càng trở lên tinh vi hơn, phức tạp, gây thất thu cho ngân sách Nhà nước và tạo môi trường không bình đẳng trong kinh doanh. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng, sự phát triển mạnh mẽ của các tập đoàn kinh tế lớn, các công ty đa quốc gia càng ngày càng có xu hướng gia tăng. Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông 11 tin thì phạm vi hoạt động, mức độ phức tạp trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp ngày càng lớn, hiện tượng chuyển giá giữa các doanh nghiệp có giao dịch liên kết cũng ngày càng trở nên phổ biến và khó kiểm soát. Đây là bài toán cần lời giải không chỉ của một quốc gia nào mà là vấn đề được quan tâm của các nước trong bối cảnh hội nhập.
Hoạt động chuyển giá trong các doanh nghiệp ở nước ta diễn ra một cách liên tục, ở mọi nơi, mọi lúc, đã làm thất thu lớn cho ngân sách Nhà nước và để lại nhiều hệ lụy cho nền kinh tế. Mặc dù các cơ quan Nhà nước đã và đang nỗ lực để hoàn thiện thể chế, tổ chức phối hợp trong thanh tra, kiểm tra chống chuyển giá, nhưng kết quả đạt được còn rất thấp. Các hoạt động chuyển giá vẫn chưa được ngăn chặn, đẩy lùi, đang gây nhiều bức xúc trong xã hội đối với việc tiếp tục thực hiện chủ trương đẩy mạnh thu hút đầu tư trong thời gian tới. Trước bối cảnh tình hình nói trên, tác giả quyết định lựa chọn đề tài luận án là: “Chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam”, với mong muốn nghiên cứu đề xuất một số giải pháp có luận cứ khoa học thiết thực và phù hợp với thực tiễn Việt Nam, góp phần tăng cường chống chuyển giá trong quản lý thuế TNDN ở nước ta trong thời gian tới.
Với ý nghĩa đó, việc nghiên cứu đề tài luận án là hết sức cần thiết và có tính thời sự cao. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục tiêu tổng quát của đề tài là nghiên cứu, đề xuất một số giải pháp có luận cứ khoa học và phù hợp với thực tiễn Việt Nam, nhằm tăng cường chống chuyển giá trong công tác quản lý thuế TNDN ở Việt Nam trong thời gian tới. Theo mục tiêu tổng quát nói trên, trong nghiên cứu đề tài, có các nhiệm vụ cụ thể sau: 12 Hệ thống hóa và làm rõ hơn một số vấn đề cơ bản có tính lý luận về hoạt động chuyển giá và chống chuyển giá trong quản lý thuế TNDN, làm luận cứ cho việc phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp tăng cường chống chuyển giá trong quản lý thuế TNDN ở Việt Nam trong giai đoạn tới. Tham khảo kinh nghiệm chống chuyển giá của một số quốc gia trên thế giới để vận dụng vào công tác chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp ở Việt Nam.
Phân tích, đánh giá thực trạng về chuyển giá và chống chuyển giá trong quản lý thuế TNDN ở Việt Nam. Đề xuất một số giải pháp có luận cứ khoa học và phù hợp với tình hình thực tế của Việt Nam, nhằm tăng cường chống chuyển giá trong quản lý thuế TNDN ở nước ta trong thời gian tới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài: Hoạt động chuyển giá và chống chuyển giá trong quản lý thuế TNDN. Phạm vi nghiên cứu: Về nội dung: Chuyển giá và chống chuyển giá có nội dung rất rộng và phức tạp.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chống chuyển giá trong quản lý thuế TNDN tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu về chống chuyển giá trong quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam, phân tích thách thức và giải pháp thực tiễn.
Luận án "Chống chuyển giá trong quản lý thuế TNDN tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Tài chính. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Chống chuyển giá trong quản lý thuế TNDN tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chống chuyển giá trong quản lý thuế TNDN tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Chính Trị.
Luận án "Chống chuyển giá trong quản lý thuế TNDN tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chống chuyển giá trong quản lý thuế TNDN tại Việt Nam" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chống chuyển giá trong quản lý thuế TNDN tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.