Luận án tiến sĩ kinh tế: Kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam
Luận án tiến sĩ kinh tế: Kế toán tài sản cố định DN than VN. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Kế toán Tài sản Cố định: Nền tảng Doanh nghiệp Khai thác Than
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Đặng Thị Huế
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Kế toán Tài sản Cố định Nền tảng Doanh nghiệp Khai thác Than
Kế toán tài sản cố định đóng vai trò trọng yếu trong các doanh nghiệp khai thác than. Nó cung cấp thông tin cốt lõi cho việc quản lý, ra quyết định đầu tư, và đánh giá hiệu quả hoạt động. Đặc thù ngành than đòi hỏi quy trình kế toán tài sản cố định phải linh hoạt và chính xác, phản ánh đúng giá trị và tình trạng sử dụng của tài sản. Việc này đảm bảo nguồn lực được sử dụng tối ưu, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Hệ thống kế toán hiệu quả còn hỗ trợ tuân thủ các quy định pháp luật, chuẩn mực kế toán, nâng cao tính minh bạch trong báo cáo tài chính. Sự phức tạp của các tài sản chuyên dùng trong khai thác mỏ yêu cầu một phương pháp hạch toán đặc biệt, giúp theo dõi sát sao vòng đời tài sản từ khi mua sắm, sử dụng đến khi thanh lý. Điều này càng làm nổi bật vai trò của kế toán tài sản cố định như một công cụ quản lý chiến lược.
1.1. Khái niệm Phân loại Tài sản Cố định tại doanh nghiệp
Tài sản cố định là những tài sản có giá trị lớn, thời gian sử dụng lâu dài, mang lại lợi ích kinh tế trong nhiều kỳ kế toán. Trong doanh nghiệp khai thác than, tài sản cố định bao gồm máy móc, thiết bị khai thác chuyên dụng, phương tiện vận tải, công trình xây dựng mỏ. Chúng được phân loại thành tài sản cố định hữu hình, vô hình và tài sản thuê tài chính. Tài sản cố định hữu hình là loại phổ biến nhất, bao gồm các thiết bị khoan, băng tải, xe tải mỏ. Tài sản cố định vô hình có thể là giấy phép khai thác, bản quyền công nghệ. Việc phân loại chính xác giúp doanh nghiệp áp dụng đúng chuẩn mực kế toán, quản lý hiệu quả từng nhóm tài sản.
1.2. Vai trò thông tin kế toán Tài sản Cố định trong quản lý
Thông tin kế toán tài sản cố định rất cần thiết cho công tác quản lý. Nó hỗ trợ Ban lãnh đạo đưa ra quyết định đầu tư mới hoặc thay thế tài sản. Thông tin về nguyên giá tài sản cố định, khấu hao tài sản cố định giúp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn. Dữ liệu kế toán còn phục vụ lập kế hoạch sản xuất, dự toán chi phí. Ngoài ra, nó cung cấp cơ sở cho việc kiểm soát chi phí sửa chữa nâng cấp tài sản cố định, đảm bảo tài sản hoạt động hiệu quả. Thông tin minh bạch giúp tăng cường trách nhiệm giải trình, nâng cao uy tín của doanh nghiệp trước các bên liên quan.
1.3. Nguyên tắc Yêu cầu hạch toán Tài sản Cố định hiệu quả
Hạch toán tài sản cố định tuân thủ các nguyên tắc kế toán cơ bản như nguyên tắc giá gốc, phù hợp, thận trọng. Yêu cầu đặt ra là phải ghi nhận tài sản cố định hữu hình một cách kịp thời, chính xác. Mọi nghiệp vụ liên quan đến tài sản cố định cần được phản ánh đầy đủ, đúng bản chất kinh tế. Điều này bao gồm việc xác định nguyên giá tài sản cố định, tính toán khấu hao tài sản cố định, và hạch toán các nghiệp vụ sửa chữa, nâng cấp. Đặc biệt, trong ngành than, yêu cầu về tính chính xác, kịp thời càng cao do giá trị tài sản lớn, chu kỳ sử dụng kéo dài, và môi trường hoạt động khắc nghiệt.
II.Thực trạng Kế toán Tài sản Cố định trong ngành Than TKV
Thực trạng kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) hiện nay có nhiều điểm đặc thù. Các doanh nghiệp đã nỗ lực áp dụng các chuẩn mực kế toán hiện hành. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những thách thức do quy mô lớn, tính phức tạp của hoạt động khai thác mỏ. Việc quản lý tài sản cố định chuyên dùng ngành than đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về công nghệ khai thác. Hệ thống kế toán cần liên tục được cập nhật để phù hợp với sự phát triển của công nghệ và quy định pháp luật. Phân tích thực trạng giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu trong công tác hạch toán, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp, nâng cao hiệu quả quản lý tài sản.
2.1. Đánh giá thực trạng Kế toán Tài chính Tài sản Cố định
Kế toán tài chính tài sản cố định tại TKV hiện nay tuân thủ các quy định của Bộ Tài chính. Việc ghi nhận tài sản cố định hữu hình được thực hiện dựa trên nguyên giá tài sản cố định. Phương pháp hạch toán tài sản cố định chủ yếu là phương pháp đường thẳng cho khấu hao. Tuy nhiên, việc xác định nguyên giá ban đầu cho các tài sản đặc thù, hay việc đánh giá lại tài sản, vẫn còn gặp một số khó khăn. Hệ thống chứng từ, sổ sách cơ bản đáp ứng yêu cầu. Nhưng việc tự động hóa, tích hợp dữ liệu còn hạn chế ở một số đơn vị, ảnh hưởng đến tính kịp thời và chính xác của báo cáo tài chính.
2.2. Phân tích thực trạng Kế toán Quản trị Tài sản Cố định
Kế toán quản trị tài sản cố định tại các doanh nghiệp than TKV đã bước đầu được chú trọng. Thông tin được cung cấp để hỗ trợ ra quyết định đầu tư, theo dõi hiệu suất sử dụng tài sản. Tuy nhiên, mức độ phân tích chuyên sâu còn hạn chế. Việc sử dụng các công cụ phân tích hiện đại, dự báo chi phí sửa chữa nâng cấp tài sản cố định chưa thực sự phổ biến. Thông tin về hao mòn tài sản khai thác mỏ chưa được hệ thống hóa đầy đủ cho mục đích quản trị nội bộ. Điều này làm giảm hiệu quả trong việc tối ưu hóa chi phí và hiệu suất của tài sản cố định.
2.3. Hạn chế nguyên nhân kế toán Tài sản Cố định ngành than
Hạn chế chủ yếu trong kế toán tài sản cố định ngành than bao gồm việc áp dụng phương pháp khấu hao chưa linh hoạt. Việc xác định nguyên giá tài sản cố định cho các dự án lớn, phức tạp còn thiếu cơ sở dữ liệu đồng bộ. Chi phí thăm dò và phát triển mỏ chưa được hạch toán nhất quán. Nguyên nhân là do đặc thù phức tạp của tài sản cố định chuyên dùng ngành than, đòi hỏi chuyên môn sâu. Ngoài ra, hệ thống thông tin chưa đồng bộ, đôi khi thiếu nguồn nhân lực kế toán có kinh nghiệm về ngành. Công tác kiểm kê tài sản cố định tại mỏ than cũng gặp nhiều thách thức do quy mô và môi trường khắc nghiệt.
III.Giải pháp Hoàn thiện Kế toán Tài sản Cố định ngành Than
Việc hoàn thiện kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than là một yêu cầu cấp thiết. Nó nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo tính minh bạch. Các giải pháp cần được xây dựng dựa trên đặc thù ngành, đồng thời phù hợp với xu thế phát triển của công nghệ và chuẩn mực kế toán quốc tế. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống kế toán hiện đại, có khả năng cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, phục vụ đắc lực cho cả kế toán tài chính và kế toán quản trị. Điều này sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của ngành than, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.
3.1. Mục tiêu phát triển ngành Than và yêu cầu kế toán
Ngành than Việt Nam đặt mục tiêu phát triển bền vững, hiện đại hóa công nghệ khai thác. Để đạt được điều này, kế toán tài sản cố định phải đáp ứng các yêu cầu cao hơn. Cần có sự minh bạch, chính xác trong việc ghi nhận tài sản cố định hữu hình, quản lý nguyên giá tài sản cố định. Thông tin kế toán phải hỗ trợ hiệu quả việc ra quyết định đầu tư, đổi mới công nghệ. Đồng thời, nó phải đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về môi trường, an toàn lao động trong khai thác mỏ. Yêu cầu về kế toán quản trị cũng cần được nâng cao để hỗ trợ tối ưu hóa chi phí sản xuất.
3.2. Giải pháp hoàn thiện Kế toán Tài chính Tài sản Cố định
Để hoàn thiện kế toán tài chính, cần chuẩn hóa quy trình xác định nguyên giá tài sản cố định, đặc biệt cho tài sản cố định chuyên dùng ngành than. Cần nghiên cứu, áp dụng linh hoạt các phương pháp tính khấu hao tài sản cố định phù hợp với từng loại tài sản và điều kiện khai thác. Quy trình thanh lý tài sản cố định cần được đơn giản hóa, minh bạch. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý sổ sách, chứng từ. Điều này giúp nâng cao độ chính xác, giảm thiểu sai sót, đảm bảo tính kịp thời của báo cáo tài chính.
3.3. Giải pháp nâng cao Kế toán Quản trị Tài sản Cố định
Kế toán quản trị cần được tăng cường thông qua việc xây dựng hệ thống báo cáo phân tích hiệu quả sử dụng tài sản. Phát triển các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cho tài sản cố định chuyên dùng ngành than. Ứng dụng phần mềm quản lý tài sản để theo dõi lịch sử sửa chữa nâng cấp tài sản cố định, dự báo chi phí bảo trì. Xây dựng các mô hình dự báo chi phí hao mòn tài sản khai thác mỏ. Điều này giúp Ban lãnh đạo có cái nhìn tổng thể, đưa ra quyết định đầu tư, vận hành tài sản một cách tối ưu nhất.
IV.Quản lý Nguyên giá Khấu hao Tài sản Cố định mỏ than
Quản lý nguyên giá và khấu hao là hai khía cạnh cốt lõi của kế toán tài sản cố định. Trong ngành khai thác than, việc này càng trở nên phức tạp do đặc thù về giá trị lớn, tuổi thọ dài và môi trường hoạt động khắc nghiệt của tài sản. Việc xác định nguyên giá chính xác là nền tảng cho mọi nghiệp vụ kế toán tiếp theo. Đồng thời, việc lựa chọn và áp dụng phương pháp khấu hao tài sản cố định phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh, chính sách thuế, và kế hoạch đầu tư tái sản xuất. Quản lý chặt chẽ các khoản chi phí sửa chữa nâng cấp tài sản cố định cũng vô cùng quan trọng để duy trì hiệu quả hoạt động của tài sản.
4.1. Xác định Nguyên giá Tài sản Cố định chính xác
Nguyên giá tài sản cố định bao gồm toàn bộ chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra để có được tài sản đó. Đối với doanh nghiệp khai thác than, chi phí này rất đa dạng. Nó bao gồm giá mua, chi phí vận chuyển, lắp đặt, chạy thử, lãi vay liên quan. Đặc biệt, chi phí thăm dò và phát triển mỏ liên quan đến việc hình thành tài sản cố định cần được ghi nhận đúng. Việc xác định nguyên giá chính xác là cơ sở để tính toán khấu hao, đánh giá giá trị tài sản trên báo cáo tài chính. Sự thiếu chính xác có thể dẫn đến sai lệch trong kết quả kinh doanh và các quyết định tài chính.
4.2. Phương pháp tính Khấu hao Tài sản Cố định hợp lý
Khấu hao tài sản cố định là quá trình phân bổ nguyên giá tài sản vào chi phí sản xuất kinh doanh trong thời gian sử dụng hữu ích. Các phương pháp khấu hao phổ biến bao gồm đường thẳng, số dư giảm dần, và theo sản lượng. Trong ngành than, việc lựa chọn phương pháp phù hợp cần cân nhắc đặc điểm sử dụng của tài sản, cường độ khai thác. Ví dụ, máy móc hoạt động liên tục có thể áp dụng khấu hao theo sản lượng. Lựa chọn phương pháp hợp lý giúp phản ánh đúng hao mòn tài sản khai thác mỏ, đảm bảo tính trung thực của báo cáo tài chính.
4.3. Hạch toán Sửa chữa nâng cấp Tài sản Cố định định kỳ
Các hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng, và nâng cấp tài sản cố định là không thể tránh khỏi. Kế toán cần phân biệt rõ ràng giữa chi phí sửa chữa thông thường (chi phí hoạt động) và chi phí nâng cấp (tăng giá trị tài sản hoặc kéo dài thời gian sử dụng). Hạch toán sửa chữa nâng cấp tài sản cố định đúng đắn là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến nguyên giá tài sản, mức khấu hao và chi phí trong kỳ. Việc quản lý tốt các khoản mục này giúp duy trì hiệu suất hoạt động của tài sản, kéo dài tuổi thọ, và tối ưu hóa chi phí đầu tư.
V.Tài sản Cố định chuyên dùng Ghi nhận Hạch toán ngành Than
Ngành khai thác than sở hữu nhiều tài sản cố định chuyên dùng độc đáo, khác biệt so với các ngành công nghiệp khác. Những tài sản này bao gồm các thiết bị phục vụ công nghệ khai thác hầm lò, khai thác lộ thiên, hệ thống vận tải than và quặng. Việc ghi nhận và hạch toán tài sản cố định chuyên dùng ngành than đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về đặc điểm kỹ thuật, quy trình công nghệ và tuổi thọ khai thác. Các quy định về hao mòn tài sản khai thác mỏ cũng cần được áp dụng một cách đặc thù. Điều này đảm bảo phản ánh chính xác giá trị còn lại, hiệu quả sử dụng và chi phí liên quan đến các tài sản này.
5.1. Ghi nhận Tài sản Cố định hữu hình chuyên dùng mỏ
Việc ghi nhận tài sản cố định hữu hình chuyên dùng trong khai thác mỏ có nhiều điểm đặc thù. Nó bao gồm các thiết bị khoan, máy xúc, băng tải, hệ thống thông gió hầm lò. Nguyên giá tài sản cố định của những tài sản này thường rất lớn, bao gồm cả chi phí lắp đặt phức tạp trong điều kiện địa chất khó khăn. Cần có quy trình rõ ràng để xác định và ghi nhận chính xác các tài sản này từ khi mua sắm đến khi đưa vào sử dụng. Việc này là nền tảng cho công tác quản lý và hạch toán khấu hao sau này.
5.2. Hạch toán Hao mòn Tài sản khai thác mỏ đặc thù
Tài sản khai thác mỏ phải chịu hao mòn đặc thù do môi trường làm việc khắc nghiệt (bụi, độ ẩm, rung lắc). Hao mòn tài sản khai thác mỏ không chỉ do sử dụng mà còn do yếu tố tự nhiên và điều kiện địa chất. Phương pháp khấu hao cần phản ánh được đặc điểm này, có thể dựa trên sản lượng hoặc cường độ sử dụng. Việc hạch toán chính xác hao mòn giúp doanh nghiệp có cái nhìn đúng về chi phí sản xuất và giá trị còn lại của tài sản. Điều này cũng ảnh hưởng đến quyết định về thời điểm sửa chữa lớn hoặc thay thế tài sản.
5.3. Thanh lý Tài sản Cố định không còn hiệu quả hoạt động
Khi tài sản cố định không còn hiệu quả hoặc hết thời gian sử dụng, việc thanh lý tài sản cố định là cần thiết. Quy trình thanh lý phải tuân thủ quy định pháp luật và chuẩn mực kế toán. Nó bao gồm việc đánh giá giá trị còn lại, xác định thu nhập, chi phí từ thanh lý. Đối với tài sản chuyên dùng ngành than, quá trình thanh lý có thể phức tạp hơn. Nó liên quan đến các yếu tố an toàn môi trường, chi phí tháo dỡ và phục hồi mặt bằng. Hạch toán chính xác giúp xác định lãi hoặc lỗ từ thanh lý, ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.
VI.Đánh giá Kiểm kê Tài sản Cố định và Chi phí thăm dò mỏ
Công tác đánh giá và kiểm kê tài sản cố định là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu kế toán. Đặc biệt trong ngành khai thác than, với số lượng tài sản lớn, phân tán và có tính chuyên biệt cao, việc kiểm kê tài sản cố định tại mỏ than đặt ra nhiều thách thức. Bên cạnh đó, chi phí thăm dò và phát triển mỏ là một khoản mục đáng kể. Việc hạch toán đúng đắn các chi phí này ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm và giá trị tài sản trên báo cáo tài chính. Cần có các phương pháp hạch toán tài sản cố định được cải tiến để tối ưu hóa quy trình này.
6.1. Quy trình Kiểm kê Tài sản Cố định tại mỏ than hiệu quả
Kiểm kê tài sản cố định tại mỏ than là việc đối chiếu giữa số liệu sổ sách và thực tế tồn kho. Quy trình này cần được thực hiện định kỳ, có kế hoạch rõ ràng. Doanh nghiệp cần xây dựng đội ngũ kiểm kê chuyên trách, có kiến thức về tài sản ngành than. Ứng dụng công nghệ như mã vạch, RFID có thể giúp tăng tốc độ và độ chính xác của kiểm kê. Việc này giúp phát hiện kịp thời các sai sót, mất mát, hư hỏng tài sản. Nó đảm bảo tính trung thực của báo cáo tài chính và cung cấp cơ sở cho việc lập kế hoạch quản lý tài sản hiệu quả.
6.2. Kế toán Chi phí thăm dò và phát triển mỏ chính xác
Chi phí thăm dò và phát triển mỏ là những khoản chi lớn trong ngành than. Chúng có thể được vốn hóa hoặc tính vào chi phí trong kỳ tùy thuộc vào giai đoạn và kết quả thăm dò. Việc kế toán chi phí thăm dò và phát triển mỏ cần tuân thủ các chuẩn mực kế toán hiện hành. Cần phân biệt rõ ràng giữa chi phí nghiên cứu thăm dò (thường tính vào chi phí) và chi phí phát triển mỏ (thường được vốn hóa vào nguyên giá tài sản). Hạch toán chính xác giúp phản ánh đúng giá trị tài nguyên, tài sản của doanh nghiệp.
6.3. Cải tiến Phương pháp hạch toán Tài sản Cố định toàn diện
Cải tiến phương pháp hạch toán tài sản cố định là một quá trình liên tục. Doanh nghiệp cần rà soát, cập nhật các chính sách kế toán nội bộ cho phù hợp với quy định mới và đặc thù ngành. Ứng dụng phần mềm kế toán chuyên biệt cho ngành khai thác than sẽ giúp tự động hóa nhiều công đoạn. Điều này bao gồm việc tích hợp dữ liệu từ các phòng ban liên quan (kỹ thuật, sản xuất). Đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán cũng rất quan trọng. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống kế toán tài sản cố định hiệu quả, minh bạch và đáp ứng tốt nhu cầu quản lý.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ---------- ĐẶNG THỊ HUẾ KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC THAN THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ---------- ĐẶNG THỊ HUẾ KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC THAN THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM Chuyên ngành : Kế toán Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Thị Thu Thủy 2. Lê Thị Thanh Hải Hà Nội, Năm 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án là công trình nghiên cứu độc lập của tôi. Các số liệu, tài liệu được sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng và trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày. Tác giả luận án Đặng Thị Huế ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể quý Thầy, Cô trong Ban Giám hiệu Trường Đại học Thương mại, Khoa Sau đại học, Khoa Kế toán - Kiểm toán, đặc biệt hai nhà khoa học là PGS,TS. Phạm Thị Thu Thủy và PGS,TS.
Lê Thị Thanh Hải đã trực tiếp hướng dẫn tác giả hoàn thành luận án. Với sự hướng dẫn nhiệt tình và đầy trách nhiệm, những lời động viên quý báu của quý Thầy, Cô đã giúp tác giả vượt qua những khó khăn để thực hiện luận án này. Tác giả xin được trân trọng gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh đạo Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản và cán bộ, nhân viên tại các doanh nghiệp khai thác than trong Tập đoàn, các nhà nghiên cứu, các chuyên gia đã tạo điều kiện giúp đỡ tác giả trong quá trình khảo sát tình hình thực tế. Tác giả xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, chia sẻ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án.
Tác giả xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày. Tác giả luận án Đặng Thị Huế iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục các chữ viết tắt tiếng Việt.
vi Danh mục các chữ viết tắt tiếng Anh. vii Danh mục các bảng. viii Danh mục các hình. ix Danh mục các sơ đồ.
1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÀI SẢN CỐ ĐỊNH VÀ KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TRONG DOANH NGHIỆP. Tài sản cố định và vai trò của thông tin kế toán tài sản cố định đối với công tác quản lý. Khái niệm và phân loại tài sản cố định. Vai trò của thông tin kế toán tài sản cố định đối với công tác quản lý.
Kế toán tài sản cố định trong doanh nghiệp dưới góc độ kế toán tài chính. Nguyên tắc và yêu cầu kế toán tài sản cố định trong doanh nghiệp. Kế toán tài sản cố định theo các quan điểm tính giá. Kế toán tài sản cố định trong doanh nghiệp dưới góc độ kế toán quản trị.
Kế toán quản trị với việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin phục vụ ra quyết định đầu tư tài sản cố định. Kế toán quản trị với việc thu thập, xử lý, phân tích và cung cấp thông tin phục vụ cho quản lý, sử dụng tài sản cố định. Các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán tài sản cố định trong doanh nghiệp. Các nhân tố bên trong.
Các nhân tố bên ngoài. Kế toán tài sản cố định tại một số quốc gia trên thế giới và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam. Kế toán tài sản cố định tại một số quốc gia trên thế giới. Bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam.
67 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 69 Chương 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC THAN THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM. Tổng quan về TKV và các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV. Tổng quan về TKV.
Đặc điểm cơ cấu tổ chức quản lý và hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV. Thực trạng kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV. Thực trạng kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV dưới góc độ kế toán tài chính. Thực trạng kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV dưới góc độ kế toán quản trị.
Kết quả phân tích thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV. Các nhân tố bên trong ảnh hưởng đến kế toán tài sản cố định. Các nhân tố bên ngoài ảnh hưởng đến kế toán tài sản cố định. Đánh giá thực trạng kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV.
Những kết quả đạt được. Những hạn chế và nguyên nhân. 112 v KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 159 Chương 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN TÀI SẢN CỐ ĐỊNH TẠI CÁC DOANH NGHIỆP KHAI THÁC THAN THUỘC TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP THAN - KHOÁNG SẢN VIỆT NAM. Quan điểm, mục tiêu phát triển ngành than, các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV và yêu cầu hoàn thiện kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV.
Quan điểm, mục tiêu phát triển ngành than. Quan điểm, mục tiêu phát triển các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV. Yêu cầu hoàn thiện kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV. Các giải pháp hoàn thiện kế toán tài sản cố định tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV.
Các giải pháp hoàn thiện kế toán tài sản cố định dưới góc độ kế toán tài chính. Các giải pháp hoàn thiện kế toán tài sản cố định dưới góc độ kế toán quản trị. Điều kiện thực hiện các giải pháp. Về phía các cơ quan của Nhà nước.
Về phía Tập đoàn và các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV. 157 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 159 KẾT LUẬN. 159 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BCTC Báo cáo tài chính BCĐKT Bảng cân đối kế toán BĐSĐT Bất động sản đầu tư CMKT Chuẩn mực kế toán CĐKT Chế độ kế toán CPSX Chi phí sản xuất CNTT Công nghệ thông tin CTCP Công ty cổ phần DN Doanh nghiệp GTCL Giá trị còn lại GTGT Giá trị gia tăng GTHL Giá trị hợp lý GTHMLK Giá trị hao mòn lũy kế KTTC Kế toán tài chính KTQT Kế toán quản trị NSNN Ngân sách nhà nước PAĐT Phương án đầu tư SCL Sửa chữa lớn SXKD Sản xuất kinh doanh TNDN Thu nhập doanh nghiệp TNHH MTV Trách nhiệm hữu hạn một thành viên TSCĐ Tài sản cố định TSCĐHH Tài sản cố định hữu hình TSCĐVH Tài sản cố định vô hình TK Tài khoản TKKT Tài khoản kế toán TKV Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam VĐT Vốn đầu tư XDCB Xây dựng cơ bản vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Chữ viết tắt Nghĩa Tiếng Việt Chữ viết đầy đủ Hội đồng Chuẩn mực Kế FASB Financial Accounting Standards Board toán tài chính Mỹ IAS Chuẩn mực kế toán quốc tế Internationnal Accounting Standards Ủy ban Chuẩn mực kế toán Internationnal Accounting Standards IASC quốc tế Committee Hội đồng Chuẩn mực kế toán IASB Internationnal Accounting Standards Board quốc tế IFAC Liên đoàn kế toán quốc tế International Federation of Accountants Chuẩn mực báo cáo tài chính Internationnal Financial reporting IFRS quốc tế Standards Các nguyên tắc kế toán thừa Generally accepted accounting principles US GAAP nhận chung của Hoa Kỳ of America Hội Kế toán và Kiểm toán Vietnam Association Accountants and VAA Việt Nam Auditors VAS Chuẩn mực kế toán Việt Nam Vietnamese acounting standards Hội Kiểm toán viên hành Vietnam Association of Certified Public VACPA nghề Việt Nam Accountants viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1: Kết quả khảo sát về nội dung thông tin TSCĐ cần thu thập tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV .2: Kết quả khảo sát phương tiện kỹ thuật phục vụ xử lý thông tin TSCĐ trong các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV .3: Kết quả khảo sát về chủ thể phân tích thông tin TSCĐ trong các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV .4: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của công nghệ thông tin đến kế toán TSCĐ tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV .1: Mục tiêu sản lượng than thương phẩm đến năm 2020, triển vọng đến năm 2030 .2: Bảng phân tích giá trị hiện tại thuần của dự án đầu tư .3: Bảng phân tích chỉ số sinh lời nội bộ của dự án đầu tư .4: Báo cáo tính kỳ hoàn vốn của dự án .5: Bảng phân tích chỉ số sinh lời.6: Bảng sản lượng đạt được của máy xúc năm thứ nhất .7: Mức trích khấu hao hàng năm của máy xúc đá theo phương pháp khấu hao theo sản lượng.8: Mức trích khấu hao hàng năm của máy xúc lật hông ZCY-60B theo phương pháp khấu hao số dư giảm dần.9: Số liệu các chỉ tiêu đánh giá tình hình trang bị và tình trạng kỹ thuật của TSCĐ tại một số doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV năm 2016, 2017.10: Số liệu các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng TSCĐ của một số doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV năm 2016, 2017. 154 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.1: Các cấp độ xác định giá trị hợp lý .1: Quy trình khai thác và tiêu thụ than.2: Khảo sát mức độ cần thiết thực hiện kế toán suy giảm giá trị của TSCĐ .3: Khảo sát mức độ hiểu biết về kế toán suy giảm giá trị tài sản .4: Mức độ áp dụng các phương pháp phân tích thông tin để lựa chọn phương án đầu tư .5: Quy mô, đặc điểm sản xuất kinh doanh ảnh hưởng đến kế toán TSCĐ tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV .6: Quan điểm, nhận thức của nhà quản trị doanh nghiệp ảnh hưởng đến kế toán TSCĐ .7: Trình độ nhân viên kế toán tại các doanh nghiệp khảo sát .8: Năng lực của kế toán viên tại các doanh nghiệp khảo sát .9: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các quy định pháp lý đến kế toán TSCĐ.
108 x DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ i1: Quy trình nghiên cứu đề tài .1: Giá trị của TSCĐ trên BCĐKT theo quan điểm giá gốc .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Huế (2019). Kế toán tài sản cố định tại doanh nghiệp khai thác than [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/ke-toan-tai-san-co-dinh-tai-doanh-nghiep-khai-thac-than
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kế toán tài sản cố định tại doanh nghiệp khai thác than" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế: Kế toán tài sản cố định DN than VN. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.
Luận án "Kế toán tài sản cố định tại doanh nghiệp khai thác than" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Kế toán tài sản cố định tại doanh nghiệp khai thác than" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kế toán tài sản cố định tại doanh nghiệp khai thác than" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Kế toán tài sản cố định tại doanh nghiệp khai thác than" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kế toán tài sản cố định tại doanh nghiệp khai thác than" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kế toán tài sản cố định tại doanh nghiệp khai thác than" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.