Luận án Tiến sĩ: Kế toán các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp Việt Nam
Luận án TS: Kế toán giao dịch ngoại tệ trong XNK DN Việt Nam. Phân tích sâu nghiệp vụ, đề xuất giải pháp tối ưu hóa kế toán.
Năm xuất bản
Số trang
249
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận kế toán giao dịch ngoại tệ xuất nhập khẩu
- Số trang:
- 249 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Minh Giang
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận kế toán giao dịch ngoại tệ xuất nhập khẩu
Giao dịch ngoại tệ là nghiệp vụ cốt lõi trong kinh doanh xuất nhập khẩu. Hoạt động này đặt ra nhiều thách thức cho công tác kế toán doanh nghiệp Việt Nam. Kế toán cần đảm bảo ghi nhận chính xác, kịp thời các nghiệp vụ liên quan đến tiền tệ nước ngoài. Điều này bao gồm việc hiểu rõ các khái niệm cơ bản, đặc điểm giao dịch, cũng như các trường hợp phát sinh. Một hệ thống kế toán giao dịch ngoại tệ hiệu quả giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro tỷ giá. Đồng thời, nó cung cấp thông tin đáng tin cậy cho việc ra quyết định kinh doanh. Nắm vững lý luận là nền tảng quan trọng để triển khai thực tiễn công tác hạch toán ngoại tệ.
1.1. Khái niệm đặc điểm giao dịch ngoại tệ
Giao dịch ngoại tệ là các nghiệp vụ kinh tế phát sinh bằng tiền tệ khác đồng Việt Nam. Hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu là môi trường chính tạo ra các giao dịch này. Đặc điểm của hoạt động này là sự biến động tỷ giá hối đoái liên tục. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị tài sản, công nợ của doanh nghiệp. Kế toán cần nhận diện đúng bản chất từng giao dịch. Các đặc điểm bao gồm rủi ro tỷ giá, yêu cầu về quy đổi ngoại tệ và sự phức tạp trong hạch toán. Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định về quản lý ngoại hối hiện hành.
1.2. Các trường hợp phát sinh giao dịch ngoại tệ
Nghiệp vụ kế toán xuất nhập khẩu phát sinh đa dạng các giao dịch ngoại tệ. Các trường hợp phổ biến bao gồm mua hàng hóa, dịch vụ từ nước ngoài bằng ngoại tệ. Bán hàng hóa, dịch vụ cho đối tác nước ngoài cũng tạo ra doanh thu ngoại tệ. Các khoản vay, trả nợ quốc tế bằng ngoại tệ cũng là giao dịch quan trọng. Hoạt động đầu tư trực tiếp hoặc gián tiếp ra nước ngoài cũng thuộc phạm vi này. Mọi giao dịch đều cần được ghi nhận tại thời điểm phát sinh. Sử dụng tỷ giá thực tế giao dịch là nguyên tắc bắt buộc.
1.3. Yêu cầu quản lý nguyên tắc kế toán ngoại tệ
Yêu cầu quản lý đối với kế toán giao dịch ngoại tệ rất chặt chẽ. Thông tin phải minh bạch, đầy đủ và kịp thời. Điều này giúp doanh nghiệp đánh giá đúng hiệu quả kinh doanh xuất nhập khẩu. Nguyên tắc kế toán các giao dịch ngoại tệ dựa trên chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và quốc tế (IAS). Mọi nghiệp vụ phải được ghi nhận theo nguyên tắc giá gốc. Các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ cần được đánh giá lại tại thời điểm lập báo cáo. Nguyên tắc thận trọng cũng được áp dụng để dự phòng rủi ro tỷ giá.
II. Nguyên tắc hạch toán ngoại tệ yêu cầu quản lý
Kế toán giao dịch ngoại tệ đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc. Điều này đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của thông tin tài chính. Nguyên tắc hạch toán ngoại tệ không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận ban đầu. Nó còn liên quan đến việc xử lý chênh lệch tỷ giá hối đoái. Đồng thời, kế toán cần đáp ứng yêu cầu quản lý nội bộ và bên ngoài. Việc áp dụng đúng tỷ giá thực tế giao dịch là yếu tố then chốt. Công tác quy đổi ngoại tệ cần thực hiện theo đúng quy định. Một hệ thống nguyên tắc rõ ràng giúp doanh nghiệp tránh sai sót, giảm thiểu rủi ro pháp lý.
2.1. Yêu cầu quản lý nghiệp vụ kế toán xuất nhập khẩu
Quản lý nghiệp vụ kế toán xuất nhập khẩu yêu cầu thông tin chi tiết. Kế toán cần cung cấp dữ liệu về công nợ phải thu, phải trả bằng ngoại tệ. Dòng tiền ngoại tệ vào và ra cũng cần được theo dõi sát sao. Mục tiêu là kiểm soát hiệu quả các giao dịch quốc tế. Đồng thời, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận. Yêu cầu này cũng bao gồm việc tuân thủ các quy định về báo cáo tài chính. Doanh nghiệp cần công bố thông tin minh bạch về các khoản mục ngoại tệ.
2.2. Nguyên tắc kế toán ghi nhận doanh thu ngoại tệ
Việc ghi nhận doanh thu ngoại tệ tuân theo nguyên tắc nhất định. Doanh thu phát sinh từ hoạt động xuất khẩu được ghi nhận tại thời điểm chuyển giao rủi ro. Tỷ giá thực tế giao dịch tại ngày phát sinh nghiệp vụ là cơ sở để quy đổi. Tỷ giá này thường là tỷ giá bán của ngân hàng thương mại. Kế toán cần đảm bảo tính chính xác của tỷ giá áp dụng. Mọi khoản doanh thu cần được phản ánh đầy đủ trên sổ sách kế toán. Điều này giúp xác định kết quả kinh doanh một cách trung thực.
2.3. Quy định về quy đổi ngoại tệ tỷ giá thực tế giao dịch
Quy đổi ngoại tệ là bước quan trọng trong hạch toán. Doanh nghiệp phải sử dụng tỷ giá thực tế giao dịch để quy đổi. Đối với doanh thu, chi phí, tỷ giá này thường là tỷ giá mua/bán của ngân hàng. Riêng đối với các khoản vay, trả nợ, có thể áp dụng tỷ giá ghi sổ kế toán. Nguyên tắc quy đổi cần được áp dụng nhất quán. Các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ phải được quy đổi ra Đồng Việt Nam. Việc này nhằm lập báo cáo tài chính theo quy định.
III. Thực trạng kế toán giao dịch ngoại tệ Việt Nam
Thực trạng kế toán giao dịch ngoại tệ tại doanh nghiệp Việt Nam có nhiều điểm đáng chú ý. Khung pháp lý đã được hoàn thiện qua các thời kỳ, nhưng vẫn còn những thách thức. Doanh nghiệp đang nỗ lực áp dụng các chuẩn mực kế toán vào thực tiễn. Tuy nhiên, việc ghi nhận chi phí ngoại tệ và đánh giá cuối kỳ đôi khi còn gặp vướng mắc. Việc hiểu và áp dụng chính xác các quy định về tỷ giá vẫn là một vấn đề. Các doanh nghiệp cần không ngừng cải thiện quy trình. Mục tiêu là nâng cao chất lượng thông tin kế toán, đặc biệt là các nghiệp vụ có gốc ngoại tệ.
3.1. Khung pháp lý kế toán ngoại tệ qua các thời kỳ
Khung pháp lý kế toán giao dịch ngoại tệ đã trải qua nhiều thay đổi. Giai đoạn từ năm 1995 đến 2001, các quy định còn hạn chế. Từ năm 2001 đến nay, Việt Nam đã ban hành các Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS). Các VAS này có nhiều điểm tương đồng với chuẩn mực quốc tế (IAS/IFRS). Quy định về hạch toán ngoại tệ được cụ thể hóa. Tuy nhiên, vẫn có những khoảng trống cần được lấp đầy. Việc này nhằm phù hợp hơn với thực tiễn kinh doanh xuất nhập khẩu.
3.2. Ghi nhận chi phí ngoại tệ và đánh giá cuối kỳ
Ghi nhận chi phí ngoại tệ cũng theo nguyên tắc tỷ giá thực tế giao dịch. Chi phí mua hàng nhập khẩu, cước vận chuyển, phí ngân hàng... đều được hạch toán bằng ngoại tệ. Sau đó, quy đổi ra VND. Tại cuối kỳ kế toán ngoại tệ, các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ cần được đánh giá lại. Ví dụ như tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, các khoản phải thu, phải trả. Việc đánh giá lại này tạo ra chênh lệch tỷ giá hối đoái. Chênh lệch này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của doanh nghiệp.
3.3. Đánh giá kết quả những tồn tại thực tiễn
Công tác kế toán giao dịch ngoại tệ đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Doanh nghiệp đã dần tiếp cận với chuẩn mực kế toán quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Ví dụ như việc áp dụng chưa nhất quán các quy định về tỷ giá ghi sổ kế toán. Một số doanh nghiệp chưa chủ động trong việc quản lý rủi ro tỷ giá. Việc trình bày và công bố thông tin về ngoại tệ trên báo cáo tài chính còn chưa đầy đủ. Những tồn tại này cần được khắc phục để nâng cao hiệu quả quản lý.
IV. Hoàn thiện kế toán ngoại tệ xuất nhập khẩu doanh nghiệp
Để nâng cao hiệu quả kế toán giao dịch ngoại tệ, việc hoàn thiện là cần thiết. Các giải pháp phải dựa trên định hướng phát triển của hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu. Mục tiêu là đảm bảo tính chính xác, minh bạch và phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Việc hoàn thiện bao gồm cả nội dung ghi nhận và trình bày thông tin. Các cơ quan quản lý nhà nước cũng cần có vai trò hỗ trợ. Việc này tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp áp dụng các giải pháp mới. Một hệ thống kế toán hoàn thiện giúp doanh nghiệp cạnh tranh hiệu quả hơn trên thị trường quốc tế.
4.1. Định hướng phát triển nghiệp vụ kế toán ngoại tệ
Định hướng phát triển nghiệp vụ kế toán ngoại tệ đến năm 2030 tập trung vào hội nhập. Mục tiêu là áp dụng chuẩn mực kế toán quốc tế một cách sâu rộng hơn. Đồng thời, cải thiện khung pháp lý để linh hoạt hơn. Doanh nghiệp cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin vào hạch toán. Phát triển đội ngũ kế toán có năng lực chuyên môn cao về ngoại tệ. Điều này giúp nâng cao chất lượng thông tin tài chính. Nó cũng hỗ trợ quản lý hiệu quả rủi ro liên quan đến tỷ giá hối đoái.
4.2. Giải pháp ghi nhận doanh thu chi phí ngoại tệ
Cần có giải pháp cụ thể để hoàn thiện ghi nhận doanh thu, chi phí ngoại tệ. Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình hạch toán chuẩn hóa. Quy trình này cần rõ ràng về thời điểm ghi nhận và tỷ giá áp dụng. Việc sử dụng phần mềm kế toán chuyên biệt cũng là một giải pháp. Điều này giúp tự động hóa quá trình quy đổi ngoại tệ. Đồng thời, hỗ trợ quản lý chênh lệch tỷ giá hối đoái phát sinh. Đào tạo nâng cao năng lực cho kế toán viên là yếu tố then chốt.
4.3. Biện pháp thực hiện từ cơ quan quản lý
Bộ Tài chính và các cơ quan nhà nước có liên quan đóng vai trò quan trọng. Cần tiếp tục nghiên cứu, sửa đổi các văn bản pháp luật. Việc này nhằm tạo môi trường pháp lý thuận lợi hơn. Cần ban hành các hướng dẫn cụ thể về xử lý nghiệp vụ phức tạp. Đặc biệt là các vấn đề liên quan đến chênh lệch tỷ giá hối đoái. Cơ quan quản lý cũng nên tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra. Điều này nhằm đảm bảo việc tuân thủ các quy định kế toán.
V. Kế toán ghi nhận chênh lệch tỷ giá hối đoái
Chênh lệch tỷ giá hối đoái là một khía cạnh phức tạp trong kế toán ngoại tệ. Nó phát sinh từ sự biến động giữa tỷ giá thực tế giao dịch và tỷ giá ghi sổ kế toán. Kế toán cần có quy trình rõ ràng để ghi nhận và xử lý chênh lệch này. Việc đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ cuối kỳ là bắt buộc. Chênh lệch tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến báo cáo kết quả kinh doanh. Đồng thời, nó cũng tác động đến giá trị tài sản và nguồn vốn. Việc trình bày thông tin về chênh lệch tỷ giá trên BCTC cần minh bạch và đầy đủ. Điều này giúp nhà đầu tư và các bên liên quan đánh giá đúng tình hình tài chính của doanh nghiệp.
5.1. Cơ sở hạch toán chênh lệch tỷ giá thực tế giao dịch
Chênh lệch tỷ giá phát sinh khi thanh toán các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ. Ví dụ, khi thu tiền từ khách hàng hoặc trả nợ nhà cung cấp. Tỷ giá tại thời điểm thanh toán khác với tỷ giá ghi sổ kế toán ban đầu. Kế toán cần ghi nhận chênh lệch này vào thu nhập hoặc chi phí tài chính. Việc hạch toán cần tuân thủ theo chuẩn mực kế toán hiện hành. Doanh nghiệp cần lựa chọn phương pháp hạch toán phù hợp. Điều này đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính.
5.2. Nguyên tắc đánh giá lại ngoại tệ cuối kỳ kế toán
Tại cuối kỳ kế toán ngoại tệ, các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ phải được đánh giá lại. Các khoản này bao gồm tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, các khoản phải thu, phải trả. Tỷ giá dùng để đánh giá lại thường là tỷ giá chuyển khoản bình quân liên ngân hàng. Hoặc là tỷ giá mua/bán của ngân hàng thương mại được phép. Chênh lệch giữa giá trị sau khi đánh giá lại và giá trị ghi sổ tạo thành chênh lệch tỷ giá. Chênh lệch này có thể là lãi hoặc lỗ tỷ giá. Nó sẽ được kết chuyển vào thu nhập hoặc chi phí tài chính.
5.3. Trình bày thông tin chênh lệch tỷ giá trên BCTC
Thông tin về chênh lệch tỷ giá cần được trình bày rõ ràng trên Báo cáo tài chính. Chênh lệch tỷ giá phát sinh trong kỳ được ghi nhận vào Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Phần chênh lệch đánh giá lại cuối kỳ cũng được trình bày tại đây. Các thông tin chi tiết hơn có thể được thuyết minh trong Thuyết minh Báo cáo tài chính. Điều này bao gồm phương pháp xác định chênh lệch. Đồng thời, trình bày tác động của chênh lệch tỷ giá đến các chỉ tiêu tài chính. Việc công bố minh bạch giúp người đọc hiểu rõ hơn về tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (249 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ---------- NGUYỄN THỊ MINH GIANG KẾ TOÁN CÁC GIAO DỊCH NGOẠI TỆ TRONG KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ---------- NGUYỄN THỊ MINH GIANG KẾ TOÁN CÁC GIAO DỊCH NGOẠI TỆ TRONG KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Tuấn Duy PGS. Trương Thị Thủy HÀ NỘI - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.
vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ. viii PHẦN MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ KẾ TOÁN CÁC GIAO DỊCH NGOẠI TỆ TRONG KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TẠI DOANH NGHIỆP. Những vấn đề lý luận chung về các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu. Một số khái niệm cơ bản.
Đặc điểm của hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu ảnh hưởng đến các giao dịch ngoại tệ. Các trường hợp phát sinh giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu. Yêu cầu quản lý và nguyên tắc kế toán các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu. Yêu cầu quản lý của kế toán các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu.
Nguyên tắc kế toán các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu 30 1. Các quan điểm về kế toán các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu. Kế toán các giao dịch ngoại tệ theo quan điểm của các nhà khoa học. Kế toán các giao dịch ngoại tệ theo quan điểm của một số loại hình kế toán.
Kế toán các giao dịch ngoại tệ theo quan điểm của chuẩn mực quốc tế về kế toán. Nội dung kế toán các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu. Kế toán ghi nhận các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu. Trình bày và công bố thông tin về các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu.
Kế toán các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu tại một số nước và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Kế toán các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu tại một số nước. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam .66 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.68 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN CÁC GIAO DỊCH NGOẠI TỆ TRONG KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TẠI CÁC DOANH NGHIỆP 69 2. Khung pháp lý về kế toán các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu qua các thời kỳ.
Giai đoạn từ năm 1995- 2001. Giai đoạn từ 2001 - nay. Tổng quan tình hình và các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu. Tổng quan về các Doanh nghiệp hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu.
Các nhân tố ảnh hưởng đến kế toán các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu. Thực trạng kế toán các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu tại các DN Việt Nam hiện nay. Ghi nhận giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu. Trình bày và công bố thông tin về các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu.
Đánh giá thực trạng kế toán các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu tại các DN. Những kết quả đạt được. Những phát hiện qua nghiên cứu .106 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.111 CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KẾ TOÁN CÁC GIAO DỊCH NGOẠI TỆ TRONG KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TẠI CÁC DOANH NGHIỆP. Định hướng phát triển các hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu tại các Doanh nghiệp đến năm 2030.
Những yêu cầu và nguyên tắc hoàn thiện kế toán các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu tại các DN. Yêu cầu hoàn thiện. Nguyên tắc hoàn thiện. Nội dung hoàn thiện kế toán các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu tại các DN.
Nội dung hoàn thiện kế toán ghi nhận các giao dịch ngoại tệ. Nội dung hoàn thiện vấn đề trình bày và công bố thông tin trên BCTC. Những điều kiện và biện pháp để thực hiện các giải pháp hoàn thiện kế toán các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu tại các DN. Về phía Bộ Tài chính.
Về phía các cơ quan Nhà nước có liên quan. Về phía các cơ quan khác .148 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AASB Ủy ban chuẩn mực kế toán Australia BCĐKT Bảng cân đối kế toán BCTC Báo cáo tài chính CCTC Công cụ tài chính DN Doanh nghiệp EUR Đồng euro GBP Đồng bảng Anh IAS Chuẩn mực kế toán quốc tế KDXNK Kinh doanh xuất nhập khẩu NHTM Ngân hàng thương mại SFAS Báo cáo chuẩn mực kế toán tài chính TGGS Tỷ giá ghi sổ TGTT Tỷ giá thực tế TK Tài khoản USA Đồng đô la Mỹ VAS Chuẩn mực kế toán Việt Nam VN Việt Nam VND Đồng Việt Nam vi DANH MỤC SƠ ĐỒ STT Tên sơ đồ Trang 1 Sơ đồ 1: Sơ đồ trình tự nghiên cứu của luận án 14 2 Sơ đồ 2.1: Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý tại Tổng công ty dung 86 dịch khoan và hóa phẩm dầu khí 3 Sơ đồ 2.2: Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý tại Công ty cổ phần vật 87 tư nông sản 4 Sơ đồ 2.3: Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý tại Công ty TNHH Đại 88 La Thành 5 Sơ đồ 2.4: Sơ đồ tổ chức bộ máy kế toán tại Tổng công ty may 10 88 6 Sơ đồ 2.5: Sơ đồ tổ chức bộ máy kế toán tại Tổng công ty may 89 Đức Giang vii DANH MỤC BẢNG BIỂU STT Tên bảng Trang 1 Bảng 1.1: Bảng so sánh sự khác biệt giữa các phương pháp quy 63 đổi ngoại tệ 2 Bảng 3.1: Sổ chi tiết theo dõi công nợ phải thu khách hàng ngoại 135 tệ/ Phải trả người bán ngoại tệ 3 Bảng 3.2: Sổ chi tiết doanh thu xuất khẩu 135 4 Bảng 3.3: Sổ chi tiết TGNH ngoại tệ 136 5 Bảng 3.4: Báo cáo doanh thu xuất khẩu 138 6 Bảng 3.5: Báo cáo theo dõi hiệu quả hoạt động xuất khẩu 138 7 Bảng 3.6: Báo cáo tiền gửi ngân hàng ngoại tệ 139 8 Bảng 3.7: Báo cáo tình hình công nợ phải thu khách hàng 139 (ngoại tệ) 9 Bảng 3.8: Báo cáo chênh lệch tỷ giá khi đánh giá lại các khoản 140 mục tiền tệ ngoại tệ cuối kỳ viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ STT Tên biểu đồ Trang 1 Biểu 2.1: Biểu đồ phân tích loại DN theo cơ cấu vốn 83 2 Biểu 2.2: Biểu đồ phân tích các DN khảo sát theo loại hình 84 3 Biểu 2.3: Biểu đồ phân tích các DN khảo sát theo loại giao dịch 85 ngoại tệ 4 Biểu 2.4: Biểu đồ phân tích chế độ kế toán các DN áp dụng 90 5 Biểu 2.5: Biểu đồ phân tích đồng tiền các DN khảo sát sử dụng 90 để ghi sổ kế toán 6 Biểu 2.6: Kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa từ năm 2006 - 2016 94 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu kế toán các giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu Các giao dịch ngoại tệ nói chung và giao dịch ngoại tệ trong kinh doanh xuất nhập khẩu (KDXNK) nói riêng là các giao dịch phức tạp, bao gồm nhiều nội dung và liên quan đến nhiều đối tượng kế toán khác nhau. Kế toán là công cụ trong quản lý kinh tế sẽ phải ghi chép, phản ánh các nghiệp vụ kinh tế phát sinh có liên quan đến loại giao dịch này.
Để phản ánh kế toán các giao dịch ngoại tệ trong KDXNK, đã có một số bài viết, nghiên cứu trong và ngoài nước đề cập đến. Các bài viết tập trung vào các nội dung phản ánh kế toán ghi nhận các giao dịch ngoại tệ và vấn đề trình bày, công bố các thông tin của các giao dịch bằng ngoại tệ. Tình hình nghiên cứu trong nước Qua từng giai đoạn phát triển của nền kinh tế cũng như kế toán, tại mỗi giai đoạn lại có những quy định khác nhau chi phối kế toán các nghiệp vụ kinh tế nói chung và kế toán các giao dịch ngoại tệ trong KDXNK nói riêng. Theo thời gian, tùy thuộc vào nội dung, đã có những bài viết, công trình nghiên cứu đề cập đến các nội dung có liên quan đến các giao dịch ngoại tệ về mặt lý thuyết cũng như thực tế, cụ thể: Đối với vấn đề ghi nhận giao dịch: Các nghiên cứu về khung lý thuyết liên quan đến kế toán ghi nhận các giao dịch ngoại tệ: Kế toán ghi nhận giao dịch ngoại tệ chịu sự chi phối của các quy định Nhà nước như: chuẩn mực kế toán, chế độ kế toán và trong từng giai đoạn lại chịu sự quy định của các thông tư hướng dẫn.
Liên quan đến nội dung này, các nghiên cứu về khung lý thuyết chủ yếu tập trung so sánh sự khác nhau giữa các quy định (chuẩn mực, chế độ, thông tư) trong ghi nhận các giao dịch ngoại tệ. Các nghiên cứu này thường không tập trung theo từng giao dịch ngoại tệ cụ thể, riêng biệt mà chủ yếu xét dưới góc độ lý luận chung về các giao dịch ngoại tệ theo nội dung, bao gồm: - Đối với việc ghi nhận thu nhập, chi phí và công nợ trong giao dịch nhập khẩu, xuất khẩu trực tiếp: + Về vấn đề tài khoản sử dụng: Bài viết “Một số ý kiến về kế toán chênh lệch tỷ giá hối đoái theo VAS 10” của tác giả Nguyễn Đức Tín (2007) đề cập đến vấn đề bất cập khi hạch toán các giao dịch thanh toán bằng ngoại tệ giữa DN và khách hàng, nhà cung cấp theo hướng dẫn của chuẩn mực kế toán số 10 (VAS 10) liên 2 quan đến vấn đề từ ngữ sử dụng, diễn đạt trong chuẩn mực liên quan đến nội dung ứng trước và trả trước trên các tài khoản công nợ phải thu khách hàng và tài khoản công nợ phải trả người bán.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Minh Giang (2018). Kế toán giao dịch ngoại tệ xuất nhập khẩu doanh nghiệp Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/ke-toan-giao-dich-ngoai-te-xuat-nhap-khau-doanh-nghiep-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kế toán giao dịch ngoại tệ xuất nhập khẩu doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Kế toán giao dịch ngoại tệ trong XNK DN Việt Nam. Phân tích sâu nghiệp vụ, đề xuất giải pháp tối ưu hóa kế toán.
Luận án "Kế toán giao dịch ngoại tệ xuất nhập khẩu doanh nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Kế toán giao dịch ngoại tệ xuất nhập khẩu doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kế toán giao dịch ngoại tệ xuất nhập khẩu doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Kế toán giao dịch ngoại tệ xuất nhập khẩu doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kế toán giao dịch ngoại tệ xuất nhập khẩu doanh nghiệp Việt Nam" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kế toán giao dịch ngoại tệ xuất nhập khẩu doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.