Luận án: Hiệu quả cho vay ưu đãi tại các Quỹ Bảo vệ Môi trường ở Việt Nam - Học viện Ngân hàng
Phân tích hiệu quả cho vay ưu đãi tại các quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam. Đề xuất giải pháp tăng cường vai trò của tín dụng xanh.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
264
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò cho vay ưu đãi Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam
- Số trang:
- 264 trang
- Trường:
- Học viện Ngân hàng
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò cho vay ưu đãi Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam
Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam đóng vai trò trụ cột trong chiến lược tài chính xanh quốc gia. Quỹ cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn với chi phí thấp cho các dự án giảm thiểu ô nhiễm. Hoạt động cho vay ưu đãi giúp kích hoạt dòng vốn đầu tư xã hội vào lĩnh vực sinh thái. Nhờ chính sách này, nhiều doanh nghiệp có động lực đổi mới công nghệ sạch. Nguồn vốn tạo nền tảng vững chắc cho sự chuyển dịch sang nền kinh tế tuần hoàn. Cơ chế hoạt động của Quỹ khẳng định sự cam kết mạnh mẽ của nhà nước đối với mục tiêu bảo vệ môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu. Các chương trình tài trợ tập trung tháo gỡ điểm nghẽn tài chính cho những sáng kiến thân thiện với thiên nhiên.
1.1. Thúc đẩy dòng vốn tín dụng xanh và tài chính xanh
Tín dụng xanh là đòn bẩy quan trọng để định hướng dòng tiền vào sản xuất sạch. Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam vận hành như một kênh dẫn vốn nòng cốt trong hệ thống tài chính xanh. Các gói vay ưu đãi giúp giảm áp lực chi phí vốn ban đầu cho chủ đầu tư. Điều này khuyến khích các ngân hàng thương mại cùng tham gia đồng tài trợ các dự án sinh thái. Sự kết hợp giữa nguồn vốn công và tư nhân tạo ra hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Thị trường tài chính xanh mở rộng sẽ tạo lập hệ sinh thái đầu tư lành mạnh. Nhờ đó, các nguồn lực quốc gia được tối ưu hóa cho mục tiêu tăng trưởng bền vững và bảo vệ tài nguyên tự nhiên.
1.2. Hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững môi trường
Doanh nghiệp sản xuất thường đối mặt với rào cản chi phí khi lắp đặt hệ thống kiểm soát ô nhiễm. Nguồn vốn ưu đãi từ Quỹ mang lại giải pháp tài chính thiết thực và kịp thời. Chủ đầu tư có thể tiếp cận nguồn vốn rẻ để nâng cấp dây chuyền công nghệ và xử lý khí thải độc hại. Việc tuân thủ tiêu chuẩn môi trường giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Các sản phẩm xanh dễ dàng đáp ứng các rào cản kỹ thuật khắt khe khi xuất khẩu. Hoạt động cho vay ưu đãi vì vậy không chỉ bảo vệ thiên nhiên mà còn thúc đẩy giá trị gia tăng của doanh nghiệp.
1.3. Giảm thiểu rủi ro sinh thái và ô nhiễm cục bộ
Ô nhiễm môi trường công nghiệp đe dọa trực tiếp đến đời sống cộng đồng và cân bằng sinh thái. Nguồn vốn vay ưu đãi ưu tiên giải quyết các điểm nóng ô nhiễm tại các khu công nghiệp và làng nghề. Các cơ sở sản xuất có điều kiện xử lý triệt để bùn thải, nước thải công nghiệp và bụi mịn. Sự can thiệp tài chính kịp thời giúp ngăn chặn nguy cơ bùng phát sự cố môi trường nghiêm trọng. Nhờ đó, sức khỏe người dân quanh khu vực sản xuất được cải thiện rõ rệt. Đa dạng sinh học và nguồn nước ngầm tại địa phương cũng được bảo vệ an toàn và lâu dài.
II. Điều kiện vay vốn ưu đãi Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam
Việc xác định điều kiện vay vốn ưu đãi VEPF nhằm đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích và hiệu quả. Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam áp dụng các tiêu chí chọn lọc chặt chẽ đối với từng dự án. Các dự án phải chứng minh tính khả thi về mặt kỹ thuật môi trường lẫn phương án tài chính hoàn trả. Doanh nghiệp cần đáp ứng đầy đủ năng lực pháp lý và không có nợ xấu tại các tổ chức tín dụng. Tính minh bạch trong quản lý dòng tiền là yếu tố bắt buộc xuyên suốt quá trình vay vốn. Các quy định này giúp bảo toàn vốn nhà nước và tối đa hóa tác động tích cực đến hệ sinh thái.
2.1. Tiêu chí lựa chọn và điều kiện vay vốn ưu đãi VEPF
Điều kiện vay vốn ưu đãi VEPF đòi hỏi dự án phải thuộc danh mục hoạt động bảo vệ môi trường được pháp luật ưu tiên. Chủ đầu tư phải có tư cách pháp nhân hợp pháp và vốn tự có tham gia tối thiểu theo quy định. Báo cáo đánh giá tác động môi trường phải được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt chính thức. Dự án cần có phương án sản xuất kinh doanh khả thi và khả năng trả nợ rõ ràng. Tài sản bảo đảm tiền vay phải đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp lý hiện hành. Việc thẩm định khắt khe giúp sàng lọc những sáng kiến môi trường có tiềm năng ứng dụng cao nhất.
2.2. Nhóm dự án xử lý chất thải và nước thải sinh hoạt
Dự án xử lý chất thải và nước thải là một trong những lĩnh vực được ưu tiên giải ngân hàng đầu. Các công trình xây dựng nhà máy xử lý rác thải sinh hoạt đô thị nhận được mức tài trợ vốn lớn. Hệ thống xử lý nước thải tập trung tại khu công nghiệp và cụm làng nghề được tạo điều kiện tiếp cận vốn nhanh chóng. Công nghệ tái chế chất thải rắn thành năng lượng tái tạo cũng thuộc nhóm đối tượng được khuyến khích đầu tư. Nguồn vốn vay hỗ trợ doanh nghiệp trang bị máy móc phân loại rác hiện đại và dây chuyền xử lý sinh học. Kết quả đầu tư giúp giảm tải áp lực chôn lấp rác và bảo vệ nguồn nước mặt.
2.3. Hỗ trợ cho vay vốn năng lượng tái tạo và sạch
Chính sách vay vốn năng lượng tái tạo hướng tới việc giảm phát thải khí nhà kính và chuyển đổi năng lượng xanh. Quỹ cấp vốn cho các dự án điện mặt trời áp mái, điện gió và sản xuất năng lượng sinh khối sinh học. Các hệ thống lưu trữ năng lượng và giải pháp tiết kiệm năng lượng công nghiệp cũng nhận được trợ lực lớn. Chi phí đầu tư công nghệ ban đầu cao được bù đắp nhờ nguồn vốn vay dài hạn lãi suất thấp. Dự án năng lượng tái tạo sau khi vận hành giúp giảm phụ thuộc vào nhiệt điện than truyền thống. Đây là đóng góp quan trọng vào cam kết giảm phát thải ròng bằng không của quốc gia.
III. Quy trình thẩm định Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam VEPF
Quy trình xét duyệt tại Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam VEPF được thiết kế đa tầng và chuyên sâu. Mục tiêu chính là đánh giá toàn diện tính khả thi công nghệ và an toàn vốn vay. Hồ sơ thẩm định dự án môi trường trải qua nhiều vòng kiểm tra từ thẩm định pháp lý đến phân tích rủi ro kỹ thuật. Đội ngũ chuyên gia tiến hành khảo sát thực địa để đối chiếu số liệu báo cáo với thực tế hiện trường. Quá trình xét duyệt tuân thủ nguyên tắc khách quan, công khai và minh bạch. Quy trình bài bản giúp hạn chế rủi ro thất thoát vốn và nâng cao hiệu quả can thiệp môi trường.
3.1. Thành phần hồ sơ thẩm định dự án môi trường chuẩn
Hồ sơ thẩm định dự án môi trường đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ phía chủ đầu tư. Thành phần hồ sơ bao gồm giấy đề nghị vay vốn, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp và báo cáo tài chính kiểm toán gần nhất. Tài liệu kỹ thuật dự án phải mô tả chi tiết công nghệ xử lý môi trường dự kiến áp dụng. Báo cáo đánh giá tác động môi trường hoặc giấy phép môi trường là tài liệu bắt buộc phải có. Ngoài ra, hồ sơ tài sản bảo đảm và các hợp đồng đầu ra của dự án cũng cần được cung cấp đầy đủ. Việc hoàn thiện hồ sơ chính xác giúp rút ngắn thời gian xét duyệt và giải ngân vốn.
3.2. Quy trình kiểm tra kỹ thuật và năng lực tài chính
Thẩm định kỹ thuật tập trung đánh giá mức độ giảm thiểu phát thải và tính tiên tiến của công nghệ. Hội đồng chuyên gia kiểm tra tính phù hợp của dây chuyền xử lý đối với loại hình chất thải thực tế. Đồng thời, bộ phận thẩm định tài chính phân tích kỹ lưỡng khả năng sinh lời và dòng tiền dự kiến của dự án. Năng lực quản trị và lịch sử tín dụng của doanh nghiệp vay vốn được rà soát nghiêm ngặt. Sự kết hợp giữa đánh giá môi trường và đánh giá tài chính tạo ra góc nhìn đa chiều. Điều này đảm bảo dự án vừa tạo giá trị sinh thái vừa có khả năng tự trang trải nợ vay.
3.3. Giám sát sử dụng vốn sau khi giải ngân dự án
Công tác kiểm tra sau giải ngân là bước then chốt để duy trì kỷ luật tài chính và hiệu quả môi trường. Cán bộ giám sát định kỳ kiểm tra tiến độ xây lắp công trình và mua sắm thiết bị theo dự toán. Dòng tiền giải ngân được đối chiếu trực tiếp với hóa đơn, chứng từ hợp lệ của nhà cung cấp. Nếu phát hiện vi phạm mục đích sử dụng vốn, Quỹ có quyền thu hồi nợ trước hạn theo quy định. Sau khi dự án đi vào vận hành, các chỉ số phát thải thực tế tiếp tục được quan trắc thường xuyên. Hoạt động kiểm tra liên tục đảm bảo công trình vận hành đúng cam kết ban đầu.
IV. Lãi suất vay ưu đãi Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam VEPF
Chính sách chi phí vốn tại Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam VEPF mang tính hỗ trợ tài chính vượt trội so với thị trường tự do. Lãi suất vay ưu đãi bảo vệ môi trường được duy trì ở mức cố định hoặc biên độ thấp nhằm bảo vệ doanh nghiệp trước biến động thị trường. Nguồn vốn ưu đãi giúp hạ thấp rào cản tài chính đối với các dự án sinh thái có thời gian thu hồi vốn dài. Bên cạnh cho vay trực tiếp, các công cụ tài trợ gián tiếp cũng được vận hành linh hoạt. Cơ chế này tạo sức hút lớn, thu hút doanh nghiệp chủ động đầu tư vào công nghệ thân thiện với môi trường.
4.1. Cơ chế lãi suất vay ưu đãi bảo vệ môi trường VEPF
Lãi suất vay ưu đãi bảo vệ môi trường do cơ quan thẩm quyền ban hành thường thấp hơn nhiều so với lãi suất ngân hàng thương mại. Mức lãi suất này thường được giữ ổn định trong suốt chu kỳ vay trung và dài hạn. Nhờ mức lãi suất thấp, doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí tài chính trong giai đoạn xây dựng ban đầu. Cơ chế ưu đãi lãi suất phản ánh vai trò trợ lực của nhà nước đối với các hoạt động giảm thiểu ô nhiễm. Nguồn lực tiết kiệm được có thể tái đầu tư vào việc mở rộng quy mô hoặc nâng cao chất lượng vận hành hệ thống xử lý môi trường.
4.2. Chính sách hỗ trợ lãi suất sau đầu tư hiệu quả
Hỗ trợ lãi suất sau đầu tư là phương thức khuyến khích tài chính dành cho các dự án đã hoàn thành và đi vào vận hành hiệu quả. Doanh nghiệp tự huy động vốn thương mại để xây dựng công trình môi trường trước. Sau khi dự án nghiệm thu và đạt chuẩn phát thải, Quỹ sẽ thực hiện bù chéo phần chênh lệch lãi suất. Cơ chế này giúp giảm áp lực giải ngân trực tiếp từ ngân sách nhà nước. Đồng thời, chính sách tạo động lực cho chủ đầu tư thi công nhanh chóng và đưa công trình vào sử dụng đúng tiến độ. Hiệu quả xử lý môi trường thực tế trở thành thước đo để nhận hỗ trợ tài chính.
4.3. Thời hạn vay vốn và phương thức thanh toán linh hoạt
Thời hạn cho vay tại Quỹ thường kéo dài từ 5 đến 10 năm, phù hợp với chu kỳ đầu tư hạ tầng môi trường. Doanh nghiệp được hưởng thời gian ân hạn trả nợ gốc trong giai đoạn xây dựng và lắp đặt thiết bị. Phương thức trả nợ được thiết kế linh hoạt theo kỳ hạn quý hoặc bán niên dựa trên dòng tiền thực tế. Lịch trả nợ giãn cách giúp chủ đầu tư cân đối tài chính trong những năm đầu vận hành. Sự linh hoạt này hạn chế tối đa nguy cơ quá hạn nợ và giúp doanh nghiệp yên tâm duy trì hoạt động bảo vệ môi trường lâu dài.
V. Giải pháp vay vốn Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam VEPF
Nâng cao hiệu quả cho vay ưu đãi tại Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam VEPF đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Việc hoàn thiện khuôn khổ thể chế và quy trình nghiệp vụ là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh mới. Các giải pháp cần tập trung tháo gỡ khó khăn về thủ tục thế chấp tài sản và điều kiện tiếp cận vốn. Việc đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số trong thẩm định và giải ngân giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Đồng thời, việc mở rộng quy mô vốn hoạt động của Quỹ sẽ đáp ứng tốt hơn nhu cầu tài chính xanh ngày càng tăng của nền kinh tế.
5.1. Đơn giản hóa thủ tục tiếp cận nguồn tài chính xanh
Thủ tục hành chính rườm rà từng là rào cản lớn đối với nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ khi tiếp cận tài chính xanh. Việc số hóa toàn bộ quy trình nộp và thẩm định hồ sơ giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi đáng kể. Các biểu mẫu hồ sơ cần được chuẩn hóa và hướng dẫn trực tuyến chi tiết, dễ hiểu. Tiêu chí đánh giá rủi ro môi trường cần được lượng hóa cụ thể để doanh nghiệp dễ dàng tự đối chiếu. Quy trình tinh gọn giúp thu hút thêm nhiều dự án đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực kinh tế tuần hoàn. Nguồn vốn ưu đãi vì vậy được phân bổ nhanh chóng và đúng đối tượng thụ hưởng.
5.2. Nâng cao năng lực thẩm định và quản lý rủi ro tín dụng
Nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ thẩm định là yếu tố quyết định chất lượng tín dụng xanh. Cán bộ thẩm định cần thường xuyên cập nhật kiến thức về công nghệ môi trường tiên tiến và tiêu chuẩn sinh thái mới. Việc áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng hiện đại giúp đo lường chính xác rủi ro dự án. Quá trình kiểm tra tài sản bảo đảm và giám sát dòng tiền sau vay phải được thực hiện định kỳ và chặt chẽ. Năng lực quản trị rủi ro vững mạnh giúp duy trì tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp nhất. Nhờ đó, tính an toàn và bền vững của nguồn vốn ưu đãi luôn được bảo đảm.
5.3. Mở rộng kết nối giữa doanh nghiệp và nguồn vốn VEPF
Tăng cường truyền thông và kết nối doanh nghiệp là giải pháp quan trọng để khơi thông dòng vốn VEPF. Quỹ cần chủ động phối hợp với các hiệp hội ngành nghề để phổ biến chính sách cho vay ưu đãi môi trường. Các hội thảo hướng dẫn lập dự án xanh giúp nâng cao tỷ lệ hồ sơ đạt yêu cầu thẩm định. Mối liên kết giữa Quỹ, ngân hàng thương mại và doanh nghiệp cần được thiết lập theo cơ chế đồng tài trợ chặt chẽ. Việc mở rộng mạng lưới tiếp cận giúp các sáng kiến xanh ở địa phương không bị bỏ sót. Dòng vốn ưu đãi nhờ đó phát huy tối đa sức mạnh bảo vệ môi trường sinh thái.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (264 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, 2022 NGÂN HÀNG NHÀ NƯỚC VIỆT NAM BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN NGÂN HÀNG HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9 34 02 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: Hà Nội, 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của 02 thầy hướng dẫn khoa học là PGS TS Kết quả của luận án là hoàn toàn khách quan, trung thực Số liệu và kết quả nghiên cứu trong Luận án này chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác Tác giả luận án ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành Luận án này, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban Giám đốc Học viện Ngân hàng, các Thầy/Cô khoa Sau Đại học, Viện Nghiên cứu Khoa học Ngân hàng, Khoa Ngân hàng đã hỗ trợ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Học viện Ngân hàng; Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến hai giảng viên hướng dẫn là PGS TS , luôn đồng hành, tận tình hướng dẫn, chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án; Nhân dịp này, tôi xin gửi lời cảm ơn trân trọng nhất tới Ban giám đốc và các Anh/Chị/Em đồng nghiệp tại Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam, Quỹ Bảo vệ môi trường địa phương và đại diện các doanh nghiệp vay vốn ưu đãi tại các Quỹ Bảo vệ môi trường Việt Nam; Các chuyên gia, nhà khoa học đang công tác tại các cơ sở giáo dục đã luôn tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong công việc cũng như trong quá trình thu thập dữ liệu nghiên cứu để tôi hoàn thiện Luận án; Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc nhất đến các Thầy/Cô, các nhà khoa học tham dự Hội đồng khoa học các cấp đã góp ý cho nghiên cứu sinh, giúp tôi hoàn thiện về mặt lý luận và thực tiễn đề tài nghiên cứu này; Cuối cùng, để có được kết quả như ngày hôm nay, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Bố, Mẹ, người thân trong gia đình đã luôn đồng hành và ủng hộ tôi trong suốt quá trình hoàn thành Luận án / iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIÊT vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH viii DANH MỤC BẢNG ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH x PHẦN MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TRONG LĨNH VỰC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG 14 1 1 KHÁI QUÁT VỀ CHO VAY ƯU ĐÃI TRONG BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG 14 1 1 1 Khái niệm cho vay ưu đãi 14 1 1 2 Đối tượng được vay ưu đãi 15 1 1 3 Đặc trưng của hoạt động cho vay ưu đãi trong bảo vệ môi trường 17 1 1 4 Vai trò của cho vay ưu đãi các dự án đầu tư bảo vệ môi trường 18 1 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI 19 1 2 1 Khái niệm hiệu quả cho vay ưu đãi 19 1 2 2 Các tiêu chí phản ánh hiệu quả cho vay ưu đãi các dự án đầu tư bảo vệ môi trường 20 1 3 NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI CÁC DỰ ÁN ĐẦU TƯ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG 29 1 3 1 Nhóm nhân tố từ phía cơ quan quản lý 29 1 3 2 Nhóm nhân tố từ phía các tổ chức tài chính 31 1 3 3 Nhóm nhân tố từ phía khách hàng vay vốn và người dân địa phương 33 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 36 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 37 2 1 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU 37 2 2 GIẢ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 39 iv 2 2 1 Tiêu chí đo lường phản ánh hiệu quả cho vay ưu đãi các dự án đầu tư bảo vệ môi trường 39 2 2 2 Mô hình nghiên cứu đề xuất 52 2 2 3 Các thang đo sử dụng trong mô hình nghiên cứu 52 2 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 58 2 3 1 Nghiên cứu định tính 58 2 3 2 Giai đoạn nghiên cứu định lượng 59 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 64 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM 65 3 1 TỔNG QUAN VỀ QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM 65 3 1 1 Giới thiệu chung căn cứ pháp lý và cơ cấu tổ chức của các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam 65 3 1 2 Chức năng, nhiệm vụ của các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam 68 3 1 3 Lĩnh vực hoạt động của các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam 68 3 2 THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA HOẠT ĐỘNG CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM 69 3 2 1 Quy mô nguồn vốn của các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam 69 3 2 2 Tỷ lệ tăng trưởng nguồn vốn huy động (NVHĐ) tại các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam 73 3 2 3 Kết quả thực hiện kế hoạch cho vay ưu đãi giai đoạn 2016 - 2020 75 3 2 4 Cơ cấu lĩnh vực cho vay ưu đãi giai đoạn 2016 - 2020 tại các Quỹ Bảo vệ môi trường ở Việt Nam 76 3 3 THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ XÃ HỘI – MÔI TRƯỜNG CỦA HOẠT ĐỘNG CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM 83 3 3 1 Kết quả phỏng vấn chuyên gia về sự phù hợp của mô hình và các biến trong mô hình nghiên cứu 83 3 3 2 Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha 86 v 3 3 3 Kết quả đánh giá thực trạng hiệu quả cho vay ưu đãi tại các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam xét trên khía cạnh hiệu quả về xã hội, môi trường 89 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 111 CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM 112 4 1 KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ/EFA 112 4 1 1 Phân tích nhân tố khám phá đối với các biến phụ thuộc 112 4 1 2 Phân tích nhân tố khám phá cho biến độc lập 114 4 2 PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHẲNG ĐỊNH/CFA 115 4 2 1 Phân tích nhân tố khẳng định biến phụ thuộc 115 4 2 2 Phân tích nhân tố khẳng định biến độc lập 117 4 3 PHÂN TÍCH KẾT QUẢ HỒI QUY CẤU TRÚC 119 4 3 1 Kết quả hồi quy mô hình 1 và kiểm định giả thuyết nghiên cứu 119 4 3 2 Kết quả phân tích mô hình hồi quy số 2 và kiểm định giả thuyết nghiên cứu 121 4 3 3 Tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu 126 4 4 ĐÁNH GIÁ CHUNG 128 4 4 1 Kết quả đạt được 128 4 1 2 Một số tồn tại 129 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 131 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM 132 5 1 CHIẾN LƯỢC BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG QUỐC GIA VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM 132 5 1 1 Chiến lược bảo vệ môi trường quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 132 5 1 2 Định hướng phát triển các Quỹ Bảo vệ môi trường ở Việt Nam 132 5 2 GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ CHO VAY ƯU ĐÃI TẠI CÁC QUỸ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM 133 5 2 1 Giải pháp hoàn thiện cơ cấu tổ chức tại các Quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam 133 vi 5 2 2 Giải pháp tập trung và thu hút nguồn vốn cho vay ưu đãi các dự án đầu tư bảo vệ môi trường 135 5 2 3 Giải pháp về lập kế hoạch sử dụng hiệu quả vốn cho vay ưu đãi các dự án đầu tư bảo vệ môi trường 138 5 2 4 Giải pháp đào tạo, bồi dưỡng nâng cao chất lượng nhân sự tại các Quỹ bảo vệ môi trường 141 5 2 5 Giải pháp tăng cường sự gắn kết, phối hợp giữa các Quỹ Bảo vệ môi trường nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát khoản vay 142 5 2 6 Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro tín dụng 143 5 2 7 Giải pháp xây dựng và triển khai kế hoạch truyền thông các chương trình cho vay ưu đãi của Quỹ Bảo vệ môi trường đến được chủ đầu tư có nhu cầu 146 5 2 8 Giải pháp tác động nhằm nâng cao năng lực quản lý của chủ đầu tư được vay vốn ưu đãi đầu tư dự án bảo vệ môi trường 149 5 3 MỘT SỐ KIẾN NGHỊ 150 5 3 1 Kiến nghị với Chính phủ 150 5 3 2 Kiến nghị với Bộ Tài nguyên và Môi trường và các cơ quan liên quan 152 TÓM TẮT CHƯƠNG 5 154 KẾT LUẬN 155 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC, BÀI BÁO LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIÊT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BVMT Bảo vệ môi trường BVMTVN Bảo vệ môi trường Việt Nam BVTV Bảo vệ thực vật CTRSH Chất thải rắn sinh hoạt CNH-HĐH Công nghiệp hóa – Hiện đại hóa DNNN Doanh nghiệp nhà nước ĐTB Điểm trung bình ĐLC Độ lệch chuẩn KCN Khu công nghiệp NVBG Nguồn vốn NVHĐ Nguồn vốn huy động NCĐT Nghiên cứu định tính NCĐL Nghiên cứu định lượng TCTD Tổ chức tín dụng TNHH Trách nhiệm hữu hạn SXKD Sản xuất kinh doanh UBND Ủy ban nhân dân tỉnh viii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt ADB Asian Development Bank Ngân hàng Phát triển Châu Á CDM Clean Development Cơ chế phát triển sạch Mechanism CFA Confirmatory Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định DAC Development Assistance Ủy ban Hỗ trợ Phát triển Committee ODA Official Development Hỗ trợ phát triển chính thức Assistance OECD Organisation for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát Co-operation and triển Kinh tế Development PPP Public - Private Partnership Đầu tư theo hình thức hợp tác công - tư IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế United Nations Environment Chương trình Môi trường UNEP Programme Liên hợp quốc ROA Return on total assets Tỷ số lợi nhuận ròng trên tài sản ROE Return on common equyty Tỷ số lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu SEM Structure Equation Modelling Mô hình cấu trúc tuyến tính VEPF Vietnam Environment Quỹ Bảo…
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hiệu quả cho vay ưu đãi Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam (2022) [Luận án tiến sĩ, Học viện Ngân hàng]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/hieu-qua-cho-vay-uu-dai-quy-bao-ve-moi-truong-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả cho vay ưu đãi Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích hiệu quả cho vay ưu đãi tại các quỹ bảo vệ môi trường ở Việt Nam. Đề xuất giải pháp tăng cường vai trò của tín dụng xanh.
Luận án "Hiệu quả cho vay ưu đãi Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Ngân hàng. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Hiệu quả cho vay ưu đãi Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả cho vay ưu đãi Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Hiệu quả cho vay ưu đãi Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả cho vay ưu đãi Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam" có 264 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả cho vay ưu đãi Quỹ Bảo vệ Môi trường Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.