Luận án Tiến sĩ: Hiệu quả chi ngân sách địa phương các tỉnh Đồng bằng Sông Hồng - Hoàng Quốc Tùng
Phân tích hiệu quả chi ngân sách địa phương Đồng bằng Sông Hồng. Đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
240
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan nghiên cứu hiệu quả chi ngân sách
- Số trang:
- 240 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Hoàng Quốc Tùng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan nghiên cứu hiệu quả chi ngân sách
Phần này tổng quan các nghiên cứu liên quan đến hiệu quả chi ngân sách địa phương. Nó xem xét các công trình khoa học từ nước ngoài và trong nước. Các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào đo lường hiệu suất chi ngân sách, phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Chúng sử dụng nhiều phương pháp tiếp cận để đánh giá hiệu quả chi tiêu công. Các nghiên cứu trong nước thường xem xét tài chính công và quản lý ngân sách. Đặc biệt, chúng đi sâu vào hiệu quả chi ngân sách nhà nước ở cấp địa phương. Việc rà soát này giúp xác định những gì đã được nghiên cứu. Nó cũng chỉ ra những hạn chế, tạo cơ sở cho nghiên cứu sâu hơn về Đồng bằng Sông Hồng. Khoảng trống nghiên cứu hiện tại là thiếu một phân tích toàn diện. Cần một phân tích cụ thể cho khu vực Đồng bằng Sông Hồng. Phân tích này nên kết hợp các yếu tố đặc thù của vùng. Điều này giúp đưa ra các đánh giá hiệu quả chi tiêu công chính xác. Mục tiêu là cung cấp giải pháp thiết thực, có tính ứng dụng cao.
1.1. Các nghiên cứu quốc tế về chi ngân sách
Phần này xem xét các nghiên cứu nước ngoài về hiệu quả chi ngân sách. Chúng thường tập trung vào phương pháp đo lường và đánh giá. Các nghiên cứu này phân tích những yếu tố vĩ mô và vi mô ảnh hưởng. Các mô hình kinh tế lượng được sử dụng phổ biến. Nhiều nghiên cứu đề xuất chỉ số hiệu quả chi tiêu cụ thể. Những chỉ số này giúp so sánh giữa các quốc gia hoặc khu vực. Các phân tích này cung cấp cái nhìn đa chiều. Chúng chỉ ra các yếu tố chính thúc đẩy hoặc cản trở hiệu suất chi ngân sách. Kinh nghiệm quốc tế là nguồn tham khảo quan trọng. Nó giúp Việt Nam phát triển khung đánh giá phù hợp.
1.2. Phân tích nghiên cứu trong nước
Các công trình nghiên cứu trong nước cũng được xem xét. Chúng bao gồm các đề tài về tài chính công và quản lý ngân sách nhà nước. Đặc biệt, nhiều nghiên cứu tập trung vào chi ngân sách địa phương. Tuy nhiên, ít nghiên cứu nào đi sâu vào hiệu quả chi tiêu. Hầu hết chỉ dừng lại ở mô tả thực trạng. Những nghiên cứu hiện có cung cấp một số đánh giá. Chúng thường sử dụng các phương pháp định tính. Việc đánh giá hiệu suất chi ngân sách còn hạn chế. Thiếu các mô hình định lượng chuyên sâu cho từng vùng. Các nghiên cứu này là nền tảng ban đầu. Chúng cần được bổ sung bằng phân tích chi tiết hơn.
1.3. Khoảng trống trong nghiên cứu hiện tại
Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng. Thiếu một phân tích toàn diện về hiệu quả chi ngân sách. Đặc biệt là tại các tỉnh thuộc Đồng bằng Sông Hồng. Cần một cách tiếp cận kết hợp định tính và định lượng. Nó phải phản ánh được đặc thù kinh tế Đồng bằng Sông Hồng. Phân tích cần chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng cụ thể. Điều này sẽ giúp xây dựng các giải pháp hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao quản lý ngân sách địa phương. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho khu vực.
II.Cơ sở lý luận chi ngân sách địa phương và hiệu quả
Chương này xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Nó giải thích các khái niệm về chi ngân sách nhà nước và địa phương. Hiệu quả chi ngân sách nhà nước cũng được định nghĩa rõ ràng. Chi ngân sách địa phương có vai trò quan trọng. Nó hỗ trợ phát triển kinh tế xã hội tại từng địa phương. Hiệu quả chi ngân sách địa phương là trọng tâm nghiên cứu. Các mô hình nghiên cứu đánh giá hiệu quả được trình bày. Mô hình này giúp đo lường chính xác hiệu suất chi ngân sách. Nó xem xét các yếu tố đầu vào và đầu ra của quá trình chi tiêu. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý ngân sách cũng được phân tích. Từ đó, rút ra bài học kinh nghiệm quý báu cho Việt Nam. Đặc biệt là trong việc phân bổ ngân sách và giám sát. Việc tăng cường minh bạch ngân sách là yếu tố then chốt. Minh bạch góp phần nâng cao hiệu suất chi ngân sách.
2.1. Khái niệm chi ngân sách nhà nước địa phương
Chi ngân sách nhà nước bao gồm các khoản chi của Chính phủ. Nó phục vụ cho các mục tiêu phát triển kinh tế và xã hội. Chi ngân sách địa phương là một phần của ngân sách nhà nước. Nó được quản lý và sử dụng bởi các cấp chính quyền địa phương. Các khoản chi này bao gồm chi đầu tư phát triển, chi thường xuyên. Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu cụ thể của từng địa phương. Việc phân bổ ngân sách địa phương phải đảm bảo hợp lý. Nó phải phù hợp với quy định pháp luật. Chi tiêu công cần được thực hiện một cách hiệu quả. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực công.
2.2. Các mô hình đánh giá hiệu quả chi tiêu công
Nhiều mô hình được sử dụng để đánh giá hiệu quả chi tiêu công. Các mô hình này bao gồm phân tích hiệu quả hoạt động (DEA). Hoặc phân tích biên ngẫu nhiên (SFA). Chúng giúp đo lường mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra. Mục tiêu là xác định mức độ hiệu quả của việc sử dụng nguồn lực. Mô hình nghiên cứu tại Việt Nam cũng được đề xuất. Nó dựa trên các đặc điểm riêng của hệ thống tài chính công. Các chỉ số hiệu quả chi tiêu được xây dựng. Chúng phản ánh các khía cạnh khác nhau của chi tiêu. Việc lựa chọn mô hình phù hợp rất quan trọng. Nó đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả đánh giá.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý ngân sách
Kinh nghiệm quốc tế cung cấp nhiều bài học quý giá. Nhiều quốc gia đã áp dụng phân cấp ngân sách. Điều này giúp tăng cường tự chủ cho chính quyền địa phương. Một số nước quản lý chi tiêu theo kết quả đầu ra. Việc này tập trung vào hiệu suất và chất lượng dịch vụ. Giám sát bằng pháp luật cũng được tăng cường. Nó đảm bảo minh bạch ngân sách và trách nhiệm giải trình. Các bài học này có ý nghĩa lớn đối với Việt Nam. Áp dụng chúng giúp nâng cao quản lý ngân sách địa phương. Việc này cũng góp phần cải thiện hiệu quả chi ngân sách. Kinh nghiệm quốc tế hỗ trợ phát triển chính sách.
III.Thực trạng chi ngân sách Đồng bằng Sông Hồng
Chương này đi sâu vào thực trạng chi ngân sách địa phương. Nó tập trung vào các tỉnh thuộc Đồng bằng Sông Hồng. Đầu tiên, khảo sát khái quát về các tỉnh trong vùng. Sau đó, phân tích quy mô chi ngân sách địa phương. Sự phân bổ chi ngân sách vào các lĩnh vực cũng được xem xét. Nó bao gồm chi cho giáo dục, y tế, đầu tư hạ tầng. Thực trạng hiệu quả chi ngân sách được đánh giá toàn diện. Cả phân tích định tính và định lượng đều được sử dụng. Phân tích định tính xem xét mối quan hệ giữa chi ngân sách với GDP. Nó cũng xem xét tác động đến xóa đói giảm nghèo và thu hút FDI. Đánh giá định lượng sử dụng các chỉ số cụ thể. Mục tiêu là đo lường hiệu suất chi ngân sách. Các kết quả này cung cấp cái nhìn chân thực. Chúng phản ánh bức tranh về hiệu quả chi tiêu công trong khu vực.
3.1. Quy mô phân bổ chi ngân sách địa phương
Quy mô chi ngân sách địa phương của các tỉnh Đồng bằng Sông Hồng được phân tích. Dữ liệu từ nhiều năm được thu thập. Các số liệu cho thấy xu hướng tăng trưởng về quy mô chi tiêu. Tuy nhiên, cơ cấu phân bổ ngân sách cũng quan trọng. Nó phản ánh ưu tiên của từng địa phương. Chi tiêu được phân bổ vào các lĩnh vực như giáo dục, y tế, an sinh xã hội. Chi đầu tư phát triển cũng chiếm tỷ trọng đáng kể. Việc phân bổ ngân sách hợp lý có tác động lớn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chi tiêu công.
3.2. Đánh giá định tính hiệu quả chi tiêu
Đánh giá định tính xem xét các tác động phi tài chính. Nó khảo sát mối liên hệ giữa chi ngân sách địa phương với GDP. Tác động của chi tiêu đến việc xóa đói giảm nghèo được đánh giá. Khả năng thu hút FDI cũng là một chỉ số quan trọng. Phân tích này dựa trên các báo cáo, khảo sát. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về chất lượng chi tiêu. Những đánh giá này giúp hiểu rõ hơn về hiệu suất. Chúng chỉ ra các thành công và hạn chế trong quản lý ngân sách địa phương. Việc này giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
3.3. Phân tích định lượng hiệu suất chi ngân sách
Phân tích định lượng sử dụng các mô hình kinh tế lượng. Nó đo lường hiệu suất chi ngân sách một cách khách quan. Các chỉ số hiệu quả chi tiêu được tính toán. Những chỉ số này so sánh đầu vào và đầu ra của quá trình chi tiêu. Kết quả định lượng cho thấy mức độ hiệu quả. Nó chỉ ra các tỉnh có hiệu suất cao và thấp. Phân tích này cũng xác định các yếu tố cụ thể. Những yếu tố này ảnh hưởng đến kết quả chi tiêu. Dữ liệu thống kê được sử dụng cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo tính chính xác của phân tích.
IV.Nhân tố ảnh hưởng chi ngân sách địa phương
Phần này tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng. Nó xem xét các yếu tố tác động đến hiệu quả chi ngân sách địa phương. Một mô hình nghiên cứu cụ thể được thiết kế. Mô hình này bao gồm các biến độc lập và phụ thuộc. Các biến độc lập có thể là đặc điểm kinh tế, xã hội của địa phương. Hoặc các yếu tố liên quan đến quản lý ngân sách địa phương. Kết quả nghiên cứu được trình bày chi tiết. Nó phân tích mức độ tác động của từng nhân tố. Bình luận kết quả giúp hiểu rõ hơn. Nó giải thích tại sao một số tỉnh đạt hiệu quả cao hơn. Đồng thời, nó chỉ ra những hạn chế cố hữu. Những nguyên nhân sâu xa của các hạn chế cũng được làm rõ. Việc này là cơ sở quan trọng cho việc đề xuất giải pháp. Mục tiêu là cải thiện hiệu suất chi ngân sách trong tương lai.
4.1. Thiết kế mô hình nghiên cứu các nhân tố
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết và thực tiễn. Nó xác định các nhân tố tiềm năng ảnh hưởng. Các biến kinh tế, xã hội, thể chế được đưa vào mô hình. Ví dụ, quy mô nền kinh tế, cơ cấu chi tiêu. Hoặc mức độ minh bạch ngân sách và năng lực quản lý. Thiết kế này giúp kiểm định các giả thuyết. Nó đánh giá tác động của từng nhân tố. Dữ liệu từ các tỉnh Đồng bằng Sông Hồng được thu thập. Việc này đảm bảo tính khách quan và phù hợp.
4.2. Kết quả phân tích nhân tố ảnh hưởng
Kết quả phân tích cho thấy nhiều nhân tố có ý nghĩa. Một số yếu tố kinh tế có tác động đáng kể. Ví dụ, tăng trưởng kinh tế địa phương. Các yếu tố quản lý cũng đóng vai trò quan trọng. Năng lực của chính quyền địa phương là một ví dụ. Mức độ minh bạch ngân sách cũng ảnh hưởng tích cực. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó xác định rõ ràng các động lực và trở ngại. Những phát hiện này là nền tảng cho việc đưa ra chính sách. Nó giúp nâng cao hiệu suất chi ngân sách.
4.3. Hạn chế và nguyên nhân hiệu quả chi tiêu
Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế về hiệu quả chi ngân sách. Một số nguyên nhân được làm rõ. Chúng bao gồm việc phân bổ ngân sách chưa tối ưu. Năng lực quản lý và giám sát còn yếu kém. Thiếu minh bạch trong quá trình chi tiêu cũng là một vấn đề. Các nguyên nhân này thường phức tạp và đa chiều. Việc hiểu rõ chúng là cần thiết. Nó giúp xây dựng các giải pháp đúng trọng tâm. Mục tiêu là cải thiện quản lý ngân sách địa phương. Từ đó, nâng cao hiệu quả chi tiêu công.
V.Giải pháp nâng cao hiệu quả chi tiêu công
Chương cuối cùng đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả chi ngân sách địa phương. Các giải pháp này dựa trên kết quả phân tích ở các chương trước. Đầu tiên, định hướng và yêu cầu được đặt ra. Định hướng này phù hợp với mục tiêu phát triển kinh tế xã hội. Nó đáp ứng yêu cầu nâng cao hiệu suất chi ngân sách. Sau đó, các giải pháp và gợi ý chính sách được trình bày. Chúng nhằm vào các nhân tố ảnh hưởng đã được xác định. Một số giải pháp khác cũng được bổ sung. Những giải pháp này tập trung vào cải cách quản lý tài chính. Việc tăng cường minh bạch ngân sách là một ưu tiên hàng đầu. Các đề xuất này mang tính khả thi và có ứng dụng cao. Chúng góp phần cải thiện đáng kể hiệu quả chi tiêu công. Đặc biệt là tại các tỉnh thuộc Đồng bằng Sông Hồng.
5.1. Định hướng yêu cầu nâng cao hiệu suất
Định hướng phát triển kinh tế - xã hội các tỉnh Đồng bằng Sông Hồng đến năm 2030 được làm rõ. Nó đặt ra yêu cầu cao về hiệu quả chi ngân sách. Chi tiêu công cần phải được quản lý chặt chẽ. Nó phải đảm bảo đạt được các mục tiêu phát triển. Yêu cầu nâng cao hiệu suất bao gồm việc sử dụng nguồn lực tối ưu. Việc này giúp giảm lãng phí và tăng cường giá trị đầu ra. Các định hướng này là kim chỉ nam. Chúng hướng dẫn việc xây dựng các giải pháp cụ thể.
5.2. Các giải pháp chính sách đề xuất
Nhiều giải pháp chính sách được đề xuất. Chúng xuất phát từ kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng. Các giải pháp bao gồm cải thiện cơ chế phân bổ ngân sách. Việc này cần sự minh bạch và công bằng. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý tài chính là cần thiết. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý ngân sách địa phương. Tăng cường cơ chế giám sát và kiểm tra. Những giải pháp này nhằm giải quyết các hạn chế đã được nhận diện. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất chi ngân sách.
5.3. Gợi ý tăng cường minh bạch ngân sách
Tăng cường minh bạch ngân sách là một giải pháp quan trọng. Nó giúp công khai hóa thông tin về chi tiêu công. Điều này bao gồm công bố kế hoạch ngân sách và báo cáo tài chính. Việc cho phép người dân và cộng đồng giám sát là cần thiết. Minh bạch giúp nâng cao trách nhiệm giải trình. Nó giảm thiểu tham nhũng và lãng phí. Các gợi ý bao gồm việc sử dụng nền tảng số. Việc này giúp dễ dàng tiếp cận thông tin ngân sách. Minh bạch ngân sách tạo niềm tin. Nó thúc đẩy sự tham gia của công chúng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (240 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- HOÀNG QUỐC TÙNG HIỆU QUẢ CHI NGÂN SÁCH ĐỊA PHƯƠNG CÁC TỈNH ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- HOÀNG QUỐC TÙNG HIỆU QUẢ CHI NGÂN SÁCH ĐỊA PHƯƠNG CÁC TỈNH ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG Chuyên ngành: TÀI CHÍNH NGÂN HÀNG Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYỄN THỊ BẤT HÀ NỘI - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Người hướng dẫn khoa học: Người cam đoan PGS. Nguyễn Thị Bất Hoàng Quốc Tùng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
v DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH. vii LỜI MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.
Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu về hiệu quả chi ngân sách địa phương. Các nghiên cứu về những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chi ngân sách địa phương. Các nghiên cứu về cách tiếp cận và phương pháp đo lường hiệu quả chi ngân sách địa phương.
Các nghiên cứu trong nước. Các nghiên cứu về tài chính công. Các nghiên cứu về quản lý ngân sách và chi ngân sách nhà nước. Các nghiên cứu về hiệu quả chi ngân sách nhà nước địa phương.
Khoảng trống nghiên cứu. 22 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. 23 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ CHI NGÂN SÁCH ĐỊA PHƯƠNG. Lý luận chung về chi ngân sách Nhà nước và hiệu quả chi ngân sách Nhà nước.
Chi ngân sách nhà nước. Hiệu quả chi ngân sách nhà nước. Chi ngân sách địa phương và hiệu quả chi ngân sách địa phương. Chi ngân sách địa phương.
Hiệu quả chi ngân sách địa phương. 38 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Mô hình nghiên cứu đánh giá hiệu quả chi ngân sách địa phương. Một số mô hình nghiên cứu đánh giá hiệu quả chi ngân sách địa phương.
Mô hình nghiên cứu đánh giá hiệu quả chi ngân sách địa phương tại Việt Nam. Linh nghiệm quốc tế về hiệu quả chi ngân sách địa phương và bài học đối với Việt Nam. Kinh nghiệm về tăng hiệu quả chi ngân sách địa phương thông qua phân cấp ngân sách. Kinh nghiệm quản lý chi tiêu ngân sách nhà nước theo kết quả đầu ra.
Kinh nghiệm về tăng cường hiệu quả chi ngân sách thông qua giám sát bằng pháp luật. Bài học đối với Việt Nam. 70 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 71 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ CHI NGÂN SÁCH ĐỊA PHƯƠNG CÁC TỈNH ĐÔNG BẰNG SÔNG HỒNG.
Sơ lược về các tỉnh đồng bằng sông Hồng. Khái quát về tình hình chi ngân sách địa phương các tỉnh đồng bằng sông Hồng. Quy mô chi ngân sách địa phương các tỉnh đồng bằng sông Hồng. Phân bổ chi ngân sách địa phương vào các lĩnh vực của tỉnh, thành phố.
Thực trạng hiệu quả chi ngân sách địa phương các tỉnh đồng bằng sông Hồng. Phân tích định tính hiệu quả chi ngân sách địa phương các tỉnh đồng bằng Sông Hồng. Mối quan hệ giữa chi ngân sách địa phương với GDP, xóa đói giảm nghèo, thu hút FDI. Đánh giá chung về hiệu quả chi ngân sách địa phương các tỉnh đồng bằng sông Hồng.
Đánh giá định tính. Đánh giá định lượng. 110 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 112 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iv CHƯƠNG 4 PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ CHI NGÂN SÁCH ĐỊA PHƯƠNG CÁC TỈNH ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG.
Mô hình nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu. Thống kê mẫu nghiên cứu.
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả chi ngân sách địa phương các tỉnh đồng bằng sông Hồng. Bình luận kết quả nghiên cứu. Những hạn chế về hiệu quả chi ngân sách địa phương tại các tỉnh đồng bằng sông Hồng. Nguyên nhân của hạn chế.
145 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. 149 CHƯƠNG 5 GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ CHI NGÂN SÁCH ĐỊA PHƯƠNG CÁC TỈNH ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Định hướng và yêu cầu về nâng cao hiệu quả chi ngân sách địa phương các tỉnh đồng bằng sông Hồng. Mục tiêu, định hướng phát triển kinh tế - xã hội các tỉnh khu vực đồng bằng sông Hồng đến năm 2030.
Yêu cầu nâng cao hiệu quả chi ngân sách địa phương các tỉnh đồng bằng Sông Hồng. Giải pháp nâng cao hiệu quả chi ngân sách địa phương các tỉnh đồng băng sông Hồng. Giải pháp và gợi ý chính sách từ kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả chi ngân sách địa phương các tỉnh đồng bằng sông Hồng. Một số giải pháp khác.
189 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 191 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 191 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viế tắt Cụm từ viết đầy đủ ASEAN Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (Association of Southeast Asian Nations) CQĐP Chính quyền địa phương CQTW Chính quyền trung ương FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài HDI Chỉ số phát triển con người KVĐBSH Khu vực đồng bằng sông Hồng NSĐP Ngân sách địa phương NSNN Ngân sách Nhà nước ODA Hỗ trợ phát triển chính thức UNDP Tổ chức phát triển Liên hiệp quốc WB Ngân hàng thế giới (World Bank) WTO Tổ chức thương mại thế giới (World Trade Organization) LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tổng hợp các nghiên cứu mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và chi NSNN.
Cân đối NSNN. Quy mô chi NSĐP các tỉnh đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2000 - 2016. Chi ngân sách đầu tư phát triển khu vực đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2000 -2016. Chi ngân sách đầu tư xây dựng cơ bản khu vực đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2000 -2016.
Chi thường xuyên NSNN các tỉnh khu vực đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2000 -2016. Chi sự nghiệp giáo dục, đào tạo và dạy nghề giai đoạn 2000 – 2016. Chi sự nghiệp kinh tế giai đoạn 2000 - 2016. Biến động của chi NSĐP của các Tỉnh ĐBSH.
GDP, Tỷ lệ hộ nghèo và các dự án giai đoạn 2000-2016. Đối chiếu dự toán và thực hiện ngân sách tỉnh Hải Dương giai đoạn 2015 - 2017. Chi NSĐP cho các dịch vụ sự nghiệp công. Mô tả tổng quát nguồn và thang đo dữ liệu.
Kết quả ước lượng mô hình hồi quy với tác động cố định. Kết quả ước lượng các mô hình hồi quy .13: Kết quả ước lượng mô hình hồi quy trước và sau khi loại bỏ biến .14: Kết quả ước lượng mô hình hồi quy với điều kiện biến giả DUM .1: Thang đo hiệu quả chi NSĐP .2: Thang đo phân cấp NSĐP .3: Thang đo quy mô chi NSĐP .4: Thang đo thể chế quản lý chi NSĐP .5: Thang đo năng lực và tổ chức bộ máy quản lý chi NSĐP.6: Thang đo về tính công khai, minh bạch trong chi NSĐP .7: Thang đo về trách nhiệm giải trình và tính liêm chính trong chi NSĐP .8: Thang đo về cơ chế kiểm tra, giám sát trong quản lý chi NSĐP. Thống kê mẫu điều tra khảo sát. Tổng hợp kiểm định độ tin cậy của các thang đo.
Hệ số KMO và kiểm định Barlett. Phân tích nhân tố EFA của các yếu tố ảnh hưởng.13: Bảng ma trận tương quan tuyến tính .14: Kết quả hồi quy .15: Kiểm định về sự phù hợp của mô hình hồi quy (ANOVA) .16: Bảng tóm tắt ước lượng mô hình hồi quy. 138 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH Biểu đồ: Biểu đồ 3.1: Tỷ trọng chi NSĐP của các khu vực giai đoạn 1993 -2016 .2: Chi NSĐP các tỉnh đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2000 - 2016 .3: Tỷ trọng chi thường xuyên cơ cấu theo tỉnh khu vực đồng bằng sông Hồng năm 2000- 2016 .4: Tỷ lệ thu ngân sách trên chi ngân sách các tỉnh đồng bằng sông Hồng giai đoạn 1993 -2016 .1: Tỷ trọng chi NSĐP của các khu vực giai đoạn 1993 -2016 .1: Mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa chi NSĐP với GDP .1: Mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến hiệu quả chi NSĐP. 113 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 LỜI MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài luận án Chi ngân sách địa phương có vai trò quan trọng trong một nền kinh tế bởi một mặt, các khoản chi này nhằm thực hiện các chức năng vốn có của Nhà nước trong việc cung cấp hàng hóa công, phục vụ lợi ích kinh tế - xã hội cho cộng đồng. Mặt khác, thông qua chi NSĐP, chính phủ cũng có thể khuyến khích hoặc kìm hãm, nghiêm cấm phát triển hàng hóa và dịch vụ đáp ứng nhu cầu của xã hội. Hiện nay, chi NSĐP tại Việt Nam vẫn tồn tại nhiều điểm yếu, kém hiệu quả. Cụ thể như, việc phân bổ chi NSĐP vẫn chủ yếu dựa trên yếu tố đầu vào và quy mô chi vẫn mang tính dàn trải, thiếu tập trung.
Mặc dù định mức phân bổ chi thường xuyên cho các lĩnh vực đã có sự phân biệt ưu tiên hơn cho miền núi, hải đảo, vùng sâu, vùng xa, nhưng nhìn chung vẫn được tính trên đầu dân số, nên chưa xét đến đặc tính riêng của đối tượng tiếp nhận hoặc thụ hưởng ngân sách. Về mặt đo lường, các chỉ tiêu đánh giá về hiệu quả chi NSNN chưa thông nhất. Các sơ liệu thống kê chủ yếu đã và đang căn cứ theo yếu tố đầu vàohoặc mức hoàn thành so với kế hoạch đặt ra như dân số, diện tích, số đơn vị hành chính cấp huyện, tỷ lệ hộ nghèo… Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả chưa thống nhất và phương pháp tính toán được dựa trên nhiều thông số khác nhau, song chủ yếu vẫn dựa trên yếu tố đầu vào và hoàn thành định mức như dân số, diện tích, số đơn vị hành chính cấp huyện, tỷ lệ hộ nghèo… Các con số báo cáo chưa phản ánh hiệu quả chi NSNN gắn với kết qủa đầu ra.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Quốc Tùng (2019). Hiệu quả chi ngân sách địa phương: Đồng bằng Sông Hồng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/hieu-qua-chi-ngan-sach-dia-phuong-dong-bang-song-hong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả chi ngân sách địa phương: Đồng bằng Sông Hồng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích hiệu quả chi ngân sách địa phương Đồng bằng Sông Hồng. Đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách.
Luận án "Hiệu quả chi ngân sách địa phương: Đồng bằng Sông Hồng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Hiệu quả chi ngân sách địa phương: Đồng bằng Sông Hồng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả chi ngân sách địa phương: Đồng bằng Sông Hồng" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Hiệu quả chi ngân sách địa phương: Đồng bằng Sông Hồng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả chi ngân sách địa phương: Đồng bằng Sông Hồng" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả chi ngân sách địa phương: Đồng bằng Sông Hồng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.