Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá hành vi ứng phó của các bên liên quan đối với biến đổi khí hậu (BĐKH) trong lĩnh vực du lịch biển tại Thanh Hóa, Việt Nam – một trong những khu vực được dự báo chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất từ hiện tượng này. Trong bối cảnh du lịch biển là một trụ cột kinh tế toàn cầu và Việt Nam sở hữu 3.260 km đường bờ biển với 124 bãi biển đẹp (Trần Đức Thanh, Trần Thị Mai Hoa, 2017), tính bền vững của ngành đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi các tác động của BĐKH. Luận án đặt nghiên cứu của mình trong bối cảnh khoa học toàn cầu đang ngày càng quan tâm đến việc giảm thiểu và thích ứng với BĐKH, với hàng trăm công trình nghiên cứu về mối liên hệ giữa du lịch và BĐKH được công bố bằng tiếng Việt và trung bình 22,8 công trình mỗi năm trên WOS từ 2011-2021.

Research gap cụ thể mà luận án giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu có hệ thống và tích hợp về hành vi ứng phó của đa dạng các bên liên quan (stakeholders) trong phát triển du lịch biển bền vững trước tác động của BĐKH tại một khu vực cụ thể, dễ tổn thương như Thanh Hóa. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào tác động của BĐKH đến du lịch hoặc ngược lại, hoặc hành vi ứng phó chung, mà chưa đi sâu vào việc vận dụng các lý thuyết hành vi (như TRA, TBL, Stakeholder Theory) để làm rõ hiểu biết, nhận thức và hành vi thích ứng/giảm nhẹ của từng nhóm đối tượng cụ thể. Luận án khẳng định rằng "rất ít nghiên cứu có hệ thống được tiến hành về hành vi của các bên liên quan trong việc thay đổi hành vi của họ để thích ứng và giảm nhẹ tác động của BĐKH".

Nghiên cứu được dẫn dắt bởi các câu hỏi cụ thể sau:

  1. BĐKH đã tác động đến hoạt động du lịch biển ở Thanh Hóa như thế nào?
  2. Hành vi của các bên liên quan đến thích ứng và giảm nhẹ BĐKH trong hoạt động phát triển du lịch biển bền vững ở Thanh Hóa như thế nào?
  3. Các bên liên quan sẽ có những hành vi gì để thích ứng và giảm nhẹ tác động của BĐKH trong tương lai nhằm phát triển du lịch biển Thanh Hóa bền vững?
  4. Đâu là những hàm ý thích ứng và giảm nhẹ tác động của BĐKH để phát triển du lịch biển ở Thanh Hóa một cách bền vững?

Khung lý thuyết nền của luận án được xây dựng dựa trên sự điều chỉnh và mở rộng của ba thuyết chính: Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết bộ ba cốt lõi bền vững (TBL - Triple Bottom Line sustainability theory) và Thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory). Sự tích hợp này cho phép phân tích hành vi từ góc độ cá nhân (ý định, thái độ), tổ chức (trách nhiệm kinh tế, xã hội, môi trường) và mối quan hệ tương tác giữa các nhóm khác nhau.

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc phát triển một mô hình nghiên cứu mới, tích hợp các lý thuyết này để dự đoán hành vi ứng phó của các bên liên quan, đặc biệt trong một bối cảnh địa lý và kinh tế xã hội cụ thể của Việt Nam. Impact của nghiên cứu được lượng hóa rõ ràng, ví dụ như việc chỉ ra rằng "khi nước biển dâng 50cm do BĐKH, Thanh Hóa có thể bị ngập mất 0,51% diện tích đất và nếu kịch bản nước biển dâng 100cm thì Thanh Hóa có thể bị ngập 1,43% diện tích đất", cung cấp cơ sở dữ liệu và dự báo quan trọng cho việc hoạch định chính sách.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm các địa điểm du lịch biển chính ở Thanh Hóa như Sầm Sơn, Hải Tiến, Hải Hòa, Hải Thanh, Tiên Trang, Bãi Đông Nghi Sơn. Dữ liệu được thu thập từ năm 1990 đến 2022 để theo dõi xu hướng BĐKH và tác động đến du lịch, với dữ liệu sơ cấp được khảo sát trong năm 2022. Nghiên cứu mang ý nghĩa khoa học sâu sắc trong việc mở rộng khung lý thuyết hành vi và ý nghĩa thực tiễn quan trọng cho việc xây dựng chính sách phát triển du lịch bền vững, không chỉ cho Thanh Hóa mà còn cho các khu vực ven biển tương tự.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện tổng quan tài liệu sâu rộng, tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về du lịch biển và biến đổi khí hậu. Các nghiên cứu đã chỉ ra tác động sâu rộng của BĐKH đến du lịch, từ việc ảnh hưởng đến tính thời vụ, lựa chọn điểm đến, hoạt động du lịch và sự hài lòng của du khách (Morabito et al.; Becken, 2013; Kyriakidis et al.; Elsasser & Bürki, 2002; Gössling et al., 2012) đến khả năng làm giảm tính bền vững và tồn tại lâu dài của du lịch toàn cầu (Rosselló & Waqas, 2015). Các tác động trực tiếp bao gồm sự thay đổi khí hậu, hiện tượng cực đoan (bão, lũ lụt, mực nước biển dâng), trong khi tác động gián tiếp bao gồm suy giảm đa dạng sinh học (tẩy trắng san hô, mất sinh cảnh biển), xói mòn bờ biển, thiệt hại cơ sở hạ tầng, và khan hiếm nước (Ehmer & Heyman, 2008; Marshall et al.; Fitchett et al.; Arabadzhyan et al., 2021b). Nghiên cứu tổng quan chỉ ra 289 trong số 330 nghiên cứu đề cập đến tác động của BĐKH đến du lịch biển, tập trung vào ba nhóm chính: suy giảm chất lượng môi trường tự nhiên, thay đổi cơ sở hạ tầng/vật chất, và thay đổi sự thoải mái của con người.

Một mâu thuẫn/tranh luận quan trọng được nhận diện là mặc dù tác động tiêu cực rõ ràng, một số nghiên cứu (Cheablam & Shrestha, 2015) cho thấy khách du lịch vẫn sẵn sàng quay lại các điểm đến bị ảnh hưởng, làm phức tạp mối quan hệ giữa nhận thức về suy thoái môi trường và hành vi du lịch. Luận án cũng nhấn mạnh sự khác biệt trong năng lực ứng phó giữa các nước phát triển và đang phát triển: "Trong khi các mối đe dọa và cơ hội của biến đổi khí hậu đối với du lịch có thể tương đối cân bằng ở các nước phát triển (Perch-Nielsen et al., 2010), những thách thức cạnh tranh về phát triển kinh tế và nâng cao xã hội ở các nước đang phát triển dẫn đến hành vi ứng phó thấp hơn."

Luận án định vị mình trong tài liệu bằng cách giải quyết một khoảng trống cụ thể: trong khi nhiều nghiên cứu tập trung vào tác động, rất ít nghiên cứu đi sâu vào hành vi ứng phó đa chiều của tất cả các bên liên quan (chính quyền, doanh nghiệp, cộng đồng, khách du lịch, truyền thông) trong bối cảnh BĐKH đối với du lịch biển, đặc biệt là ở một khu vực như Thanh Hóa. Luận án tiến xa hơn bằng cách không chỉ nhận diện các tác động mà còn điều tra các yếu tố thúc đẩy hoặc cản trở hành vi thích ứng và giảm nhẹ.

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách phát triển một khung phân tích tích hợp các lý thuyết hành vi đã được kiểm chứng (TRA, TBL, Stakeholder Theory) vào một mô hình cụ thể để dự đoán và giải thích hành vi ứng phó. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của các lý thuyết này sang một lĩnh vực mới nổi và phức tạp. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, ví dụ, nghiên cứu của Sinclair-Maragh (2015) và UNWTO (2007, 2008) đã nhấn mạnh mối quan hệ qua lại giữa BĐKH, du lịch và xóa đói giảm nghèo ở vùng Caribe và Thái Bình Dương. Luận án này tiếp nối và mở rộng bằng cách áp dụng khung phân tích tương tự cho bối cảnh Việt Nam, cung cấp dữ liệu định lượng và định tính cụ thể theo vùng. Ngoài ra, trong khi Amelung et al. (2007b) dự đoán khách du lịch châu Âu sẽ tìm kiếm các điểm đến ôn hòa hơn ở Bắc Âu trong mùa hè, luận án này xem xét cách các điểm đến nhiệt đới như Thanh Hóa có thể thích ứng để duy trì sức hấp dẫn. Nghiên cứu của Loehr & Becken (2021) về Hệ thống Kiến thức BĐKH Du lịch nhấn mạnh "thiếu dữ liệu mạnh mẽ và cụ thể theo ngữ cảnh," một khoảng trống mà luận án này trực tiếp giải quyết bằng cách cung cấp dữ liệu chi tiết cho Thanh Hóa.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có thông qua việc ứng dụng và tích hợp chúng trong một bối cảnh nghiên cứu mới mẻ. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng:

  • Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975; Ajzen & Fishbein, 1980): Bằng cách áp dụng TRA để khám phá "hiểu biết và hành vi ứng phó với BĐKH của các bên liên quan" trong du lịch biển Thanh Hóa, luận án đã mở rộng phạm vi ứng dụng của thuyết này từ các hành vi cá nhân sang hành vi tập thể của nhiều nhóm đối tượng khác nhau (khách du lịch, doanh nghiệp, cơ quan nhà nước, cộng đồng, truyền thông). Điều này đòi hỏi sự điều chỉnh các cấu trúc đo lường (như thái độ, chuẩn mực chủ quan) để phù hợp với đặc thù của từng nhóm, vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống của TRA về hành vi cá nhân đơn lẻ. Nghiên cứu cũng có thể khám phá các biến trung gian hoặc điều tiết mới có ảnh hưởng đến ý định hành vi trong bối cảnh BĐKH, như nhận thức rủi ro (risk perception) hoặc năng lực bản thân (self-efficacy), những yếu tố đã được đề xuất bởi các nghiên cứu trước đây (O'Connor et al., 1999; Grothmann & Patt, 2005).
  • Thuyết bộ ba cốt lõi bền vững (TBL) của John Elkington (1994, 1998): TBL thường được sử dụng trong kế toán doanh nghiệp. Luận án đã mở rộng TBL bằng cách tích hợp nó vào phân tích hành vi ứng phó với BĐKH của các bên liên quan trong ngành du lịch biển. Điều này có nghĩa là "hiệu suất trong từng lĩnh vực [kinh tế, môi trường, xã hội] phản ánh mức độ cam kết của một tổ chức đối với các bên liên quan, môi trường và thành công tài chính," và được sử dụng để đánh giá các hành vi "thích ứng và giảm nhẹ" của các bên liên quan. Luận án đã kiểm định và vận dụng các thành phần thang đo lường bền vững về kinh tế, văn hóa xã hội và môi trường của Iniesta-Bonillo và cộng sự (2016), điều này cung cấp một cơ sở định lượng để đánh giá hiệu suất bền vững của các hành vi ứng phó.
  • Thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984): Mặc dù thuyết này phổ biến, luận án đã áp dụng nó một cách cụ thể để phân tích "hành vi ứng phó" của các bên liên quan trong bối cảnh BĐKH, thay vì chỉ tập trung vào sự ảnh hưởng hoặc yêu cầu của họ. Nghiên cứu này phân loại và phân tích hành vi của các bên liên quan sơ cấp và thứ cấp (Clarkson, 1995) trong việc giảm nhẹ và thích ứng với BĐKH. Cách tiếp cận này giúp làm rõ vai trò và trách nhiệm cụ thể của từng nhóm trong việc đạt được mục tiêu phát triển du lịch bền vững.

Khung phân tích khái niệm của luận án (Hình 1.10) là một đóng góp lý thuyết độc đáo, minh họa các mối quan hệ giả thuyết giữa các khái niệm chính như Biến đổi Khí hậu, Nhận thức về BĐKH, Thái độ đối với BĐKH, Chuẩn mực chủ quan, Kiểm soát hành vi nhận thức, Ý định hành vi thích ứng/giảm nhẹ, và Hành vi thực tế của các bên liên quan, đồng thời xem xét các yếu tố bền vững của TBL. Mô hình lý thuyết này đưa ra các giả thuyết được đánh số cụ thể, thể hiện mối quan hệ nhân quả được kiểm định bằng phương pháp định lượng.

Mặc dù luận án không trực tiếp tuyên bố một "paradigm shift", việc tích hợp đa lý thuyết và mở rộng chúng để giải quyết một vấn đề phức tạp, đa chiều như BĐKH trong du lịch biển, đặc biệt trong bối cảnh đang phát triển, cho thấy một sự tiến bộ đáng kể trong cách tiếp cận nghiên cứu. Nó khuyến khích một cách tiếp cận toàn diện hơn, vượt ra ngoài các khuôn khổ đơn lẻ để hiểu hành vi phức tạp trong các hệ thống xã hội-sinh thái.

Khung phân tích độc đáo

Luận án đề xuất một khung phân tích độc đáo, tích hợp chặt chẽ ít nhất ba lý thuyết nền đã được kiểm chứng: Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết bộ ba cốt lõi bền vững (TBL) và Thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory). Sự kết hợp này mang lại một cái nhìn đa chiều, từ cấp độ cá nhân (TRA) đến cấp độ tổ chức/hệ thống (TBL, Stakeholder Theory), để giải thích hành vi ứng phó với BĐKH.

Cách tiếp cận phân tích này là mới lạ vì nó không chỉ áp dụng các lý thuyết một cách riêng lẻ mà còn khám phá mối liên hệ tương tác giữa chúng trong một hệ thống phức tạp. Ví dụ, hành vi của khách du lịch (được giải thích bằng TRA) có thể bị ảnh hưởng bởi các chuẩn mực xã hội từ cộng đồng địa phương hoặc các chính sách từ cơ quan nhà nước (khía cạnh của Stakeholder Theory), và tất cả các hành vi này đều được đánh giá dựa trên ba trụ cột của TBL (kinh tế, xã hội, môi trường) để đảm bảo tính bền vững. Sự biện minh cho cách tiếp cận này là nhu cầu một khuôn khổ toàn diện để nắm bắt được tính phức tạp của vấn đề BĐKH, nơi các yếu tố môi trường, kinh tế và xã hội đan xen, và hành vi của một nhóm có thể ảnh hưởng đến các nhóm khác.

Đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa lại các khái niệm như "Hành vi ứng phó với BĐKH của các bên liên quan" không chỉ là hành động đơn lẻ mà là một chuỗi các quyết định và thực hành được thông báo bởi nhận thức, thái độ, và các yếu tố kiểm soát. Luận án cũng phát triển các thang đo lường tùy chỉnh cho bối cảnh Việt Nam, dựa trên các nghiên cứu quốc tế nhưng được điều chỉnh để phản ánh đặc thù văn hóa và xã hội.

Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào du lịch biển tại Thanh Hóa, Việt Nam, trong khoảng thời gian từ 1990 đến 2022. Điều này giới hạn tính khái quát của một số phát hiện về mặt địa lý và thời gian, nhưng đồng thời tăng cường chiều sâu và tính cụ thể của các hàm ý chính sách cho khu vực nghiên cứu và các khu vực có điều kiện tương đồng. Mức độ BĐKH và các kịch bản liên quan cũng được xác định rõ ràng, ví dụ, "khi nước biển dâng 50cm do BĐKH, Thanh Hóa có thể bị ngập mất 0,51% diện tích đất và nếu kịch bản nước biển dâng 100cm thì Thanh Hóa có thể bị ngập 1,43% diện tích đất".

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism), kết hợp một cách tiếp cận đa phương pháp để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp. Điều này cho phép sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng để hiểu rõ hơn về tác động của BĐKH và hành vi ứng phó của các bên liên quan. Về triết lý nghiên cứu, luận án chủ yếu theo hướng hậu thực chứng (Post-positivism) khi kiểm định các giả thuyết và mô hình quan hệ nhân quả bằng dữ liệu số, nhưng cũng tích hợp các yếu tố diễn giải (Interpretivism) thông qua việc thu thập ý kiến chuyên gia và thảo luận nhóm nhằm hiểu sâu sắc hơn về nhận thức và động lực hành vi.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) với sự kết hợp cụ thể giữa khảo sát quy mô lớn (quantitative) và phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm tập trung (qualitative). Cách tiếp cận này cung cấp một bức tranh toàn diện: dữ liệu định lượng cho phép kiểm định các mối quan hệ lý thuyết và khái quát hóa phát hiện, trong khi dữ liệu định tính cung cấp chiều sâu, bối cảnh và lý giải cho các kết quả định lượng. Rationale cho sự kết hợp này là để khắc phục những hạn chế của từng phương pháp riêng lẻ, tăng cường tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của kết quả nghiên cứu.

Thiết kế đa cấp (multi-level design) được áp dụng gián tiếp thông qua việc phân tích hành vi của nhiều cấp độ "bên liên quan" khác nhau: từ cá nhân khách du lịch và cộng đồng địa phương đến các nhà cung cấp dịch vụ du lịch (doanh nghiệp) và cơ quan nhà nước. Mỗi cấp độ này có những động lực và hành vi ứng phó khác nhau, được phân tích trong mối tương quan với nhau.

Kích thước mẫu cho khảo sát chính thức được dự kiến đủ lớn để thực hiện Mô hình phương trình cấu trúc (SEM). Tiêu chí lựa chọn mẫu bao gồm các đối tượng từ các nhóm bên liên quan chính: khách du lịch, nhà cung cấp dịch vụ du lịch, cộng đồng dân cư địa phương, và cán bộ quản lý nhà nước tại các huyện ven biển Thanh Hóa (Hà Trung, Hậu Lộc, Hoằng Hóa, Nga Sơn, Quảng Xương, thành phố Sầm Sơn, thị xã Nghi Sơn).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thực hiện một cách chặt chẽ để đảm bảo tính nghiêm ngặt khoa học. Chiến lược lấy mẫu cho khảo sát chính thức bao gồm việc xác định rõ ràng các tiêu chí bao gồm (inclusion criteria) và loại trừ (exclusion criteria) cho từng nhóm đối tượng, nhằm đảm bảo tính đại diện và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Ví dụ, khách du lịch phải có kinh nghiệm du lịch biển tại Thanh Hóa trong một khoảng thời gian nhất định; các chuyên gia phải có kinh nghiệm chuyên sâu về du lịch hoặc BĐKH.

Giao thức thu thập dữ liệu chi tiết được xây dựng. Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm:

  • Bảng hỏi (Questionnaire): Được phát triển dựa trên thang đo đã được kiểm định trong các nghiên cứu quốc tế (Akompab et al., 2013; Bai et al., 2013a; Yu et al., 2013; Wei et al., 2014; Iniesta-Bonillo et al., 2016) và được điều chỉnh, thử nghiệm sơ bộ (pilot test) với kiểm định Cronbach’s Alpha.
  • Thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussions): Thực hiện với các đại diện cộng đồng, doanh nghiệp du lịch.
  • Phỏng vấn chuyên gia (Expert Interviews): Với các cán bộ Sở VHTTDL, Sở TN&MT Thanh Hóa, và các chuyên gia học thuật trong lĩnh vực du lịch và BĐKH.
  • Nghiên cứu thực địa: Quan sát trực tiếp các địa điểm du lịch biển và ghi nhận các biểu hiện của BĐKH.

Phương pháp tam giác hóa (Triangulation) được áp dụng đa chiều:

  • Data triangulation: Sử dụng cả dữ liệu sơ cấp và thứ cấp, cũng như dữ liệu từ nhiều nhóm đối tượng khác nhau.
  • Methodological triangulation: Kết hợp phương pháp định lượng (khảo sát) và định tính (phỏng vấn, thảo luận nhóm, thực địa).
  • Investigator triangulation: Thông qua sự hướng dẫn và góp ý của các nhà khoa học, đảm bảo nhiều góc nhìn trong phân tích.
  • Theory triangulation: Vận dụng và tích hợp nhiều lý thuyết khác nhau (TRA, TBL, Stakeholder Theory) để giải thích cùng một hiện tượng.

Tính hợp lệ (Validity) được đảm bảo thông qua:

  • Construct validity: Sử dụng EFA và CFA để xác nhận cấu trúc các khái niệm đo lường (ví dụ, "Phân tích nhân tố khẳng định (CFA)", "Các tiêu chí đánh giá mức độ phù hợp của mô hình CFA").
  • Internal validity: Thiết kế nghiên cứu kiểm soát các biến ngoại lai trong mô hình SEM để xác định mối quan hệ nhân quả.
  • External validity: Khả năng khái quát hóa kết quả được thảo luận dựa trên đặc điểm mẫu và bối cảnh nghiên cứu.

Độ tin cậy (Reliability) được kiểm tra bằng các chỉ số thống kê, bao gồm "Cronbach’s Alpha sơ bộ thang đo" và "Bảng Cronbach alpha của các khái niệm nghiên cứu", đảm bảo các thang đo có độ nhất quán nội tại cao.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu khảo sát chính thức được mô tả chi tiết, bao gồm các thống kê nhân khẩu học như giới tính, trình độ học vấn, vùng sinh sống, và tần suất/thời gian lưu trú tại các địa điểm du lịch biển Thanh Hóa (ví dụ, "Thành phần Giới tính," "Trình độ học vấn," "Địa điểm du lịch biển Thanh Hóa," "Số lần du lịch biển Thanh Hóa trong một năm").

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng:

  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để rút gọn biến và xác định cấu trúc nhân tố của các thang đo. Kết quả được báo cáo qua "Kiểm định KMO và Bartlett", "Phương sai trích của các nhân tố", và "Tổng phương sai giải thích".
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Để kiểm tra sự phù hợp của mô hình đo lường với dữ liệu thực tế, sử dụng các chỉ số phù hợp mô hình và "Bảng các trọng số chuẩn hóa của kết quả phân tích CFA".
  • Mô hình phương trình cấu trúc (SEM): Đây là kỹ thuật phân tích chính, được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng (ví dụ, AMOS hoặc SmartPLS, tùy theo lựa chọn của NCS, thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội), để kiểm định các mối quan hệ giả thuyết và tác động gián tiếp giữa các biến tiềm ẩn. "Hình 1.12: Kết quả SEM chuẩn hóa của mô hình lý thuyết" minh họa rõ ràng các mối quan hệ này.
  • Kiểm định độ bền vững (Robustness checks): Thông qua các phân tích thay thế (alternative specifications) hoặc sử dụng kỹ thuật "kiểm định boostrap" để tăng cường độ tin cậy của các phát hiện.
  • Báo cáo hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals): Được sử dụng để lượng hóa mức độ mạnh mẽ của các mối quan hệ và sự đáng tin cậy của ước lượng thống kê ("Kết quả tác động gián tiếp", "Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu" bao gồm p-values). Ví dụ, các giá trị p-value < 0.05 thường được sử dụng để xác định ý nghĩa thống kê.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt, được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Tác động đa chiều của BĐKH đến du lịch biển Thanh Hóa: Nghiên cứu định lượng rõ ràng các tác động của BĐKH, không chỉ dừng lại ở sự thay đổi nhiệt độ và lượng mưa mà còn đến diện tích ngập lụt. Cụ thể, "khi nước biển dâng 50cm do BĐKH, Thanh Hóa có thể bị ngập mất 0,51% diện tích đất và nếu kịch bản nước biển dâng 100cm thì Thanh Hóa có thể bị ngập 1,43% diện tích đất". Những con số này nhấn mạnh tính dễ tổn thương vật lý của khu vực.
  2. Mối quan hệ phức tạp giữa nhận thức và hành vi ứng phó: Phát hiện cho thấy rằng các yếu tố như thái độ, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức (từ TRA) có ý nghĩa thống kê (thể hiện qua các p-values và effect sizes trong "Bảng 2.14: Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu") trong việc dự đoán ý định và hành vi ứng phó với BĐKH của các bên liên quan. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố có thể khác nhau giữa các nhóm đối tượng.
  3. Hành vi ứng phó còn hạn chế ở các nước đang phát triển: Luận án đã chỉ ra rằng, tương tự như các nghiên cứu quốc tế (Rogerson, 2016a), các thách thức cạnh tranh về phát triển kinh tế và nâng cao xã hội ở các nước đang phát triển như Việt Nam có thể "dẫn đến hành vi ứng phó thấp hơn", làm tăng nguy cơ tổn thương của ngành du lịch.
  4. Tầm quan trọng của yếu tố "hành tinh" trong TBL: Các phát hiện cho thấy rằng mặc dù các yếu tố kinh tế vẫn là động lực mạnh mẽ, nhận thức về trách nhiệm môi trường và xã hội (khía cạnh "hành tinh" và "con người" của TBL) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi thích ứng và giảm nhẹ.
  5. Kết quả có tính chất phản trực giác: Một số khách du lịch, dù nhận thức rõ sự suy thoái môi trường (ví dụ, tẩy trắng san hô), vẫn thể hiện sự hài lòng và sẵn lòng quay lại điểm đến (ví dụ như trường hợp nghiên cứu của Cheablam & Shrestha (2015) ở Thái Lan). Điều này gợi ý rằng các yếu tố khác ngoài chất lượng môi trường trực tiếp (như giá trị trải nghiệm tổng thể, chi phí, hoặc sự tiện lợi) có thể tác động đến hành vi của du khách, một điểm cần được khám phá thêm trong bối cảnh Thanh Hóa.

Các phát hiện này được so sánh với các nghiên cứu trước đây (Moreno & Amelung, 2009; Scott & Lemieux, 2010 về ảnh hưởng của khí hậu đến du lịch; Marshall et al., 2011; Scott et al., 2012 về rạn san hô), đồng thời làm nổi bật những đặc thù trong bối cảnh Thanh Hóa.

Implications đa chiều

Những phát hiện của luận án mang lại các hàm ý quan trọng trên nhiều khía cạnh:

  • Theoretical advances: Nghiên cứu đóng góp vào việc mở rộng hai lý thuyết chính: Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết bộ ba cốt lõi bền vững (TBL). Đối với TRA, luận án mở rộng ứng dụng của nó để giải thích hành vi thích ứng và giảm nhẹ BĐKH ở cấp độ đa bên liên quan, làm rõ các biến bổ sung và mối quan hệ phức tạp hơn so với các nghiên cứu trước đây. Đối với TBL, nghiên cứu cung cấp một khung làm việc để đánh giá tính bền vững của các hành vi ứng phó BĐKH, vượt ra ngoài các báo cáo tài chính truyền thống để bao gồm các chỉ số về môi trường và xã hội.
  • Methodological innovations: Phương pháp nghiên cứu hỗn hợp và việc sử dụng SEM cùng các kỹ thuật kiểm định độ tin cậy/hợp lệ tiên tiến (EFA, CFA, bootstrapping) là những đổi mới có thể áp dụng cho các bối cảnh nghiên cứu tương tự về hành vi ứng phó với BĐKH trong các ngành và khu vực khác. Quy trình hiệu chỉnh và vận dụng các thang đo quốc tế cho bối cảnh địa phương cũng là một đóng góp quan trọng.
  • Practical applications: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các nhà cung cấp dịch vụ du lịch, khuyến khích đa dạng hóa sản phẩm du lịch và đầu tư vào cơ sở hạ tầng bền vững để giảm tính nhạy cảm với BĐKH.
  • Policy recommendations: Các phát hiện dẫn đến các đề xuất chính sách có thể thực hiện được cho chính quyền địa phương (Sở VHTTDL, Sở TN&MT) và quốc gia. Ví dụ, việc xây dựng các kế hoạch hành động thích ứng cụ thể cho từng khu vực ven biển, đầu tư vào hệ thống cảnh báo sớm, và các chương trình giáo dục nâng cao nhận thức cho khách du lịch và cộng đồng. "Đề xuất được những hàm ý thích ứng và giảm nhẹ tác động của BĐKH để phát triển du lịch biển ở Thanh Hóa một cách bền vững" là mục tiêu trực tiếp. Các chính sách này có thể được triển khai thông qua các văn bản pháp lý, chương trình hỗ trợ tài chính, và các chiến dịch truyền thông.
  • Generalizability conditions: Các hàm ý này có thể được khái quát hóa cho các khu vực ven biển khác của Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển có "điều kiện tương đồng" về đặc điểm tự nhiên, kinh tế-xã hội và cơ cấu ngành du lịch. Tuy nhiên, cần điều chỉnh phù hợp với đặc thù riêng của từng địa phương.

Limitations và Future Research

Mặc dù đã đạt được những đóng góp đáng kể, luận án vẫn thừa nhận một số hạn chế cụ thể:

  1. Phạm vi không gian giới hạn: Nghiên cứu chỉ tập trung vào Thanh Hóa, do đó khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ vùng duyên hải Việt Nam hoặc các quốc gia khác cần được xem xét cẩn trọng.
  2. Hạn chế về dữ liệu thời gian thực: Mặc dù sử dụng dữ liệu khí hậu từ 1990-2022, việc thu thập dữ liệu sơ cấp chỉ diễn ra trong năm 2022. Điều này có thể không hoàn toàn nắm bắt được sự thay đổi hành vi động học theo thời gian hoặc phản ứng tức thời với các sự kiện BĐKH cực đoan.
  3. Độ sâu của phân tích định tính: Mặc dù đã sử dụng thảo luận nhóm và phỏng vấn chuyên gia, số lượng các cuộc phỏng vấn hoặc nhóm thảo luận có thể chưa đủ sâu để nắm bắt toàn bộ sắc thái và mâu thuẫn trong nhận thức và hành vi của các bên liên quan.
  4. Các yếu tố bỏ qua: Có thể có các yếu tố xã hội, văn hóa hoặc chính trị khác (chưa được đưa vào mô hình) có ảnh hưởng đến hành vi ứng phó của các bên liên quan nhưng chưa được khám phá đầy đủ. Ví dụ, mức độ tin tưởng vào chính phủ hoặc các yếu tố văn hóa địa phương đặc trưng.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh (du lịch biển ở Thanh Hóa), mẫu (các nhóm bên liên quan cụ thể) và thời gian (dữ liệu đến 2022) được thừa nhận rõ ràng.

Để mở rộng nghiên cứu trong tương lai, luận án đề xuất 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý: Thực hiện các nghiên cứu tương tự tại các tỉnh ven biển khác của Việt Nam (ví dụ: Quảng Ninh, Đà Nẵng, Kiên Giang) để so sánh và khái quát hóa kết quả.
  2. Nghiên cứu dọc (Longitudinal study): Thực hiện các khảo sát định kỳ để theo dõi sự thay đổi hành vi ứng phó của các bên liên quan theo thời gian và đánh giá hiệu quả của các chính sách đã ban hành.
  3. Phân tích chi phí-lợi ích (Cost-benefit analysis): Đánh giá kinh tế cụ thể của các biện pháp thích ứng và giảm nhẹ BĐKH để cung cấp cơ sở vững chắc hơn cho các quyết định đầu tư và chính sách.
  4. Tập trung vào các nhóm yếu thế: Nghiên cứu sâu hơn về hành vi và nhu cầu ứng phó của các cộng đồng dân cư ven biển dễ bị tổn thương nhất, đặc biệt là những người có sinh kế phụ thuộc trực tiếp vào biển.
  5. Tích hợp công nghệ mới: Khám phá vai trò của công nghệ (ví dụ: AI, IoT, dữ liệu lớn) trong việc giám sát BĐKH, dự báo tác động và hỗ trợ các quyết định ứng phó trong ngành du lịch biển.

Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các thiết kế thử nghiệm (experimental designs) để kiểm tra hiệu quả của các can thiệp chính sách cụ thể, hoặc kết hợp thêm các phương pháp định tính sâu hơn như nghiên cứu dân tộc học (ethnography) để hiểu rõ văn hóa và tập quán ảnh hưởng đến hành vi. Về mở rộng lý thuyết, có thể tích hợp thêm các thuyết như Thuyết đổi mới khuếch tán (Diffusion of Innovation Theory) để hiểu quá trình chấp nhận các công nghệ hoặc thực hành ứng phó mới, hoặc Thuyết vốn xã hội (Social Capital Theory) để phân tích vai trò của mạng lưới và lòng tin trong việc thúc đẩy hành vi tập thể.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực:

  • Academic impact: Luận án có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong các lĩnh vực du lịch bền vững, biến đổi khí hậu, và nghiên cứu hành vi. Với việc phát triển và kiểm định một mô hình lý thuyết tích hợp mới, nó có thể ước tính nhận được trên 50 lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới từ các nhà nghiên cứu trong nước và quốc tế quan tâm đến mối quan hệ giữa du lịch và BĐKH, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Các thang đo đã được hiệu chỉnh cho bối cảnh Việt Nam cũng là đóng góp quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Industry transformation: Luận án sẽ cung cấp các khuyến nghị cụ thể có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành du lịch biển. Các nhà cung cấp dịch vụ du lịch (khách sạn, khu nghỉ dưỡng, công ty lữ hành) trong các lĩnh vực như du lịch nghỉ dưỡng, du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng tại Thanh Hóa và các khu vực tương tự có thể áp dụng các giải pháp đa dạng hóa sản phẩm, tối ưu hóa hoạt động và xây dựng cơ sở hạ tầng chống chịu khí hậu. Điều này có thể dẫn đến việc giảm thiểu rủi ro kinh doanh, duy trì lượng khách du lịch và tăng cường khả năng cạnh tranh trong bối cảnh BĐKH.
  • Policy influence: Các phát hiện và hàm ý chính sách của luận án có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoạch định chính sách ở cả cấp tỉnh (ví dụ: Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa, Sở Tài nguyên và Môi trường Thanh Hóa) và cấp quốc gia (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Tài nguyên và Môi trường). Các khuyến nghị về việc tăng cường giáo dục nhận thức, hỗ trợ kỹ thuật cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, và phát triển các khu bảo tồn biển có thể được tích hợp vào "Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030" và "Nghị quyết 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045".
  • Societal benefits: Bằng cách thúc đẩy các hành vi thích ứng và giảm nhẹ BĐKH, luận án đóng góp vào việc bảo vệ các tài nguyên biển quý giá, giảm thiểu thiệt hại do các hiện tượng cực đoan gây ra, và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng dân cư địa phương. Điều này có thể được lượng hóa bằng việc giảm thiểu tổn thất kinh tế do thiên tai, cải thiện sinh kế bền vững cho hàng ngàn người dân ven biển, và duy trì vẻ đẹp tự nhiên của các bãi biển cho thế hệ tương lai.
  • International relevance: Nghiên cứu của luận án có ý nghĩa toàn cầu khi Thanh Hóa là một ví dụ điển hình về khu vực ven biển dễ tổn thương ở một quốc gia đang phát triển. Các bài học và khung phân tích có thể được chia sẻ với các khu vực tương tự ở Đông Nam Á (ví dụ: Thái Lan, Philippines) hoặc các quốc đảo nhỏ đang phát triển (SIDS) ở Caribe và Thái Bình Dương, nơi du lịch biển đóng vai trò quan trọng và đang đối mặt với những thách thức tương tự từ BĐKH (như được đề cập bởi UNWTO, 2007; Clayton, 2009 về vùng Caribe). Việc so sánh với kinh nghiệm của Ba Lan về du lịch nghỉ dưỡng và khí hậu (Krzysztof Blazejczyk) hoặc Phần Lan về sự thay đổi dòng khách du lịch do khí hậu (Saarinen et al.) càng làm nổi bật tính ứng dụng quốc tế của nghiên cứu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận tiên tiến để nghiên cứu hành vi ứng phó với BĐKH trong ngành du lịch, đặc biệt là ở các khu vực dễ tổn thương. Luận án đã xác định rõ ràng các khoảng trống nghiên cứu cụ thể, ví dụ như nhu cầu nghiên cứu sâu hơn về "hành vi của các bên liên quan trong việc thay đổi hành vi của họ để thích ứng và giảm nhẹ tác động của BĐKH", mở ra nhiều hướng đi mới cho các đề tài tiến sĩ trong tương lai. Các thang đo lường đã được kiểm định và điều chỉnh cũng là một tài nguyên quý giá.
  • Senior academics: Luận án thúc đẩy sự tiến bộ lý thuyết bằng cách tích hợp và mở rộng các thuyết hành vi (TRA, TBL, Stakeholder Theory) vào một mô hình cụ thể, cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một bối cảnh mới. Điều này kích thích các cuộc tranh luận và phát triển lý thuyết sâu hơn về quản trị và hành vi bền vững trong bối cảnh biến đổi môi trường toàn cầu.
  • Industry R&D: Các doanh nghiệp du lịch và các nhà đầu tư trong ngành sẽ hưởng lợi từ "các hàm ý chính sách và khuyến nghị" cụ thể về việc phát triển sản phẩm du lịch đa dạng hóa, nâng cấp cơ sở hạ tầng chống chịu khí hậu, và xây dựng các chiến lược tiếp thị phù hợp với thực tế BĐKH. Điều này giúp họ giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa hoạt động và đảm bảo tính bền vững kinh tế. Lợi ích có thể được lượng hóa bằng việc giảm thiểu chi phí sửa chữa thiệt hại do thiên tai (giảm thiểu các thiệt hại về cơ sở hạ tầng do các hiện tượng cực đoan gây ra thường cao hơn nhiều so với các thiệt hại từ các quá trình biến đổi khí hậu - Moore, 2010), tăng cường khả năng cạnh tranh và thu hút khách du lịch có ý thức môi trường.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở cấp địa phương (Thanh Hóa) và trung ương sẽ có được "những hàm ý thích ứng và giảm nhẹ tác động của BĐKH" dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc. Điều này hỗ trợ việc xây dựng các "chính sách phù hợp cho phát triển du lịch biển ở Thanh Hóa một cách bền vững" và các kế hoạch hành động quốc gia, đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra có hiệu quả và phù hợp với thực tiễn.
  • Cộng đồng dân cư địa phương: Cộng đồng dân cư ven biển sẽ nhận được lợi ích thông qua các khuyến nghị thúc đẩy sinh kế bền vững và tăng cường năng lực thích ứng với BĐKH, ví dụ như thông qua các chương trình giáo dục về BĐKH và hỗ trợ phát triển các hoạt động du lịch dựa vào cộng đồng thân thiện với môi trường.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và kiểm định một mô hình tích hợp, mở rộng ba lý thuyết nền tảng: Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết bộ ba cốt lõi bền vững (TBL) và Thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory). Luận án mở rộng TRA bằng cách áp dụng nó không chỉ cho hành vi cá nhân mà còn cho hành vi ứng phó của đa dạng các bên liên quan (khách du lịch, doanh nghiệp, chính quyền, cộng đồng) trong một bối cảnh cụ thể của BĐKH trong du lịch biển. Đối với TBL, nghiên cứu mở rộng ứng dụng của nó như một khung đánh giá hiệu suất bền vững cho các hành vi ứng phó, tích hợp cả yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường vào một phân tích hành vi. Sự tích hợp này là độc đáo vì ít nghiên cứu nào kết hợp một cách hệ thống cả ba lý thuyết này để giải thích hành vi thích ứng và giảm nhẹ BĐKH của nhiều đối tượng trong ngành du lịch, đặc biệt trong bối cảnh các nước đang phát triển như Việt Nam.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất của luận án là việc áp dụng và hiệu chỉnh các thang đo lường về nhận thức và hành vi ứng phó với BĐKH từ các nghiên cứu quốc tế (Akompab et al., 2013; Bai et al., 2013a; Yu et al., 2013; Wei et al., 2014) và các thành phần bền vững của TBL (Iniesta-Bonillo et al., 2016) để phù hợp với bối cảnh du lịch biển Việt Nam.

    • So với các nghiên cứu như của Scott và cộng sự (2010) hay Amelung và Viner (2001) thường sử dụng các chỉ số khí hậu du lịch (TCI) để dự đoán tác động và dòng khách, luận án này tiên phong trong việc đi sâu vào hành vi chủ động của các bên liên quan bằng cách sử dụng các thang đo hành vi tâm lý xã hội đã được kiểm định, sau đó được điều chỉnh.
    • Trong khi nhiều nghiên cứu ứng dụng TRA/TPB (ví dụ: Kaiser & Gutscher, 2003) hoặc TBL (Elkington, 1998) tập trung vào một loại hành vi hoặc một loại tổ chức, luận án này sử dụng một thiết kế hỗn hợp với SEM để kiểm định mô hình tích hợp ba lý thuyết, cho phép phân tích mối quan hệ phức tạp và tác động gián tiếp giữa các yếu tố. Phương pháp này vượt trội hơn so với các nghiên cứu chỉ sử dụng hồi quy đa biến truyền thống vì nó xử lý tốt các biến tiềm ẩn và các mối quan hệ đa chiều.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất có thể là sự tồn tại của "những kết quả phản trực giác" trong hành vi của khách du lịch hoặc các bên liên quan. Cụ thể, mặc dù các phát hiện của luận án có thể chỉ ra rằng "khách du lịch hoàn toàn đồng ý rằng san hô đã bị suy thoái nghiêm trọng, nhưng hơn một nửa số người được hỏi sẵn sàng thăm lại công viên và 2/3 số người được hỏi hài lòng với chất lượng tổng thể của trải nghiệm du lịch" (như trong nghiên cứu của Cheablam & Shrestha, 2015 tại Thái Lan). Nếu luận án này cũng tìm thấy bằng chứng tương tự ở Thanh Hóa, điều đó sẽ thách thức giả định rằng nhận thức về suy thoái môi trường luôn dẫn đến sự thay đổi hành vi tiêu cực. Điều này có thể được hỗ trợ bởi các dữ liệu định lượng từ khảo sát (ví dụ, các giá trị p-value không đáng kể cho mối quan hệ giữa nhận thức về suy thoái môi trường và ý định quay lại điểm đến) hoặc các trích dẫn từ phỏng vấn (ví dụ, "Dù bãi biển có xói mòn một chút, tôi vẫn sẽ đến Sầm Sơn vì gần nhà và có nhiều dịch vụ giải trí khác"). Điều này chỉ ra rằng các yếu tố khác như giá cả, tiện ích, thói quen hoặc lòng trung thành với điểm đến có thể quan trọng hơn so với nhận thức về chất lượng môi trường bị ảnh hưởng bởi BĐKH.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không trực tiếp nêu một "replication protocol" riêng biệt, các chi tiết phương pháp luận được cung cấp là đủ chi tiết để cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu bao gồm:

    • Mô tả rõ ràng các thuyết nền và mô hình nghiên cứu (Hình 1.10).
    • Chi tiết về thiết kế nghiên cứu (phương pháp hỗn hợp, đa cấp).
    • Mô tả cụ thể các phương pháp thu thập dữ liệu (bảng hỏi, thảo luận nhóm tập trung, chuyên gia, thực địa).
    • Liệt kê các công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến (EFA, CFA, SEM) và các kiểm định độ tin cậy/hợp lệ (Cronbach’s Alpha, KMO, Bartlett, AVE, MSV, p-values, effect sizes).
    • Các thang đo lường đã được kiểm định và điều chỉnh từ các nghiên cứu quốc tế (Akompab et al., 2013; Iniesta-Bonillo et al., 2016) được công bố rõ ràng. Điều này cung cấp một khuôn khổ vững chắc cho việc tái tạo nghiên cứu trong các bối cảnh khác hoặc với các nhóm đối tượng khác.
  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã vạch ra một chương trình nghiên cứu rõ ràng cho 10 năm tới thông qua phần "Hạn chế và hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai". Chương trình này bao gồm:

    • Mở rộng phạm vi địa lý: Nghiên cứu so sánh ở các tỉnh ven biển khác của Việt Nam và các quốc gia có điều kiện tương đồng để khái quát hóa các mô hình hành vi và chính sách.
    • Nghiên cứu dọc (Longitudinal studies): Theo dõi sự thay đổi hành vi và hiệu quả chính sách qua nhiều năm.
    • Phân tích chi phí-lợi ích: Lượng hóa kinh tế các biện pháp ứng phó.
    • Nghiên cứu sâu về nhóm dễ tổn thương: Tập trung vào các cộng đồng địa phương.
    • Tích hợp công nghệ mới: Khám phá vai trò của công nghệ trong ứng phó BĐKH. Các hướng nghiên cứu này không chỉ giải quyết các hạn chế hiện tại mà còn mở ra những con đường mới để phát triển lý thuyết, phương pháp luận và các giải pháp thực tiễn trong lĩnh vực du lịch và BĐKH, đảm bảo tính liên tục và tầm nhìn dài hạn của nghiên cứu.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc thấu hiểu và ứng phó với thách thức của biến đổi khí hậu đối với du lịch biển, đặc biệt trong bối cảnh của một quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Những đóng góp cụ thể của luận án có thể được tóm tắt như sau:

  1. Phát triển mô hình lý thuyết tích hợp: Nghiên cứu đã xây dựng và kiểm định thành công một mô hình lý thuyết mới, tích hợp Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết bộ ba cốt lõi bền vững (TBL) và Thuyết các bên liên quan, để giải thích hành vi thích ứng và giảm nhẹ BĐKH của các bên liên quan trong du lịch biển Thanh Hóa.
  2. Định lượng tác động của BĐKH ở cấp độ địa phương: Luận án cung cấp dữ liệu cụ thể, ví dụ: "khi nước biển dâng 50cm do BĐKH, Thanh Hóa có thể bị ngập mất 0,51% diện tích đất và nếu kịch bản nước biển dâng 100cm thì Thanh Hóa có thể bị ngập 1,43% diện tích đất," là cơ sở vững chắc cho việc lập kế hoạch và chính sách.
  3. Hiệu chỉnh và xác thực thang đo: Các thành phần đo lường về nhận thức và hành vi ứng phó từ các nghiên cứu quốc tế (Akompab et al., 2013; Iniesta-Bonillo et al., 2016) đã được kiểm định và điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh du lịch biển Việt Nam, cung cấp công cụ nghiên cứu đáng tin cậy.
  4. Hàm ý chính sách đa chiều: Nghiên cứu đề xuất các hàm ý chính sách và khuyến nghị thực tiễn cho các cơ quan nhà nước, nhà cung cấp dịch vụ du lịch, khách du lịch, mạng lưới truyền thông và cộng đồng dân cư địa phương nhằm phát triển du lịch biển bền vững.
  5. Nhận diện các yếu tố thúc đẩy và cản trở hành vi ứng phó: Luận án làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi ứng phó của các bên liên quan, bao gồm thái độ, chuẩn mực chủ quan và kiểm soát hành vi nhận thức, từ đó cung cấp hiểu biết sâu sắc để thiết kế các chiến dịch can thiệp hiệu quả.

Nghiên cứu này không chỉ là một sự tiến bộ trong lý thuyết mà còn là một bước thúc đẩy đáng kể cho thực tiễn quản lý du lịch biển. Nó cung cấp bằng chứng cho một "paradigm advancement" bằng cách chuyển từ các nghiên cứu mô tả tác động sang các nghiên cứu dự đoán và giải thích hành vi ứng phó một cách có hệ thống. Điều này giúp định hình lại cách ngành du lịch và các nhà hoạch định chính sách nhìn nhận trách nhiệm của họ trong bối cảnh BĐKH.

Luận án mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu so sánh đa vùng về hành vi ứng phó BĐKH trong du lịch biển ở các quốc gia đang phát triển.
  2. Nghiên cứu về hiệu quả của các chính sách và chương trình can thiệp cụ thể dựa trên các mô hình hành vi được đề xuất.
  3. Nghiên cứu về vai trò của công nghệ và đổi mới sáng tạo trong việc nâng cao năng lực thích ứng của ngành du lịch biển.

Với việc phân tích cụ thể cho Thanh Hóa và đưa ra các khuyến nghị có thể áp dụng cho các khu vực ven biển tương đồng ở Việt Nam và quốc tế (như các ví dụ về vùng Caribe và Thái Bình Dương), luận án có sự liên quan toàn cầu. Tầm nhìn của nó bao gồm việc tạo ra các kết quả đo lường được, từ giảm thiểu thiệt hại kinh tế do BĐKH đến việc tăng cường bền vững sinh thái và xã hội, định hình một di sản nghiên cứu có giá trị cho tương lai.