Báo cáo nghiên cứu của sinh viên Đại học Thương Mại: Dự báo tăng trưởng xuất khẩu cà phê Việt Nam sang EU
Phân tích dữ liệu có tần suất hỗn hợp để dự báo tăng trưởng xuất khẩu cà phê của Việt Nam, đề xuất mô hình hiệu quả cho chính sách phát triển.
Luan An
Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên
Năm xuất bản
Số trang
82
Thời gian đọc
13 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng kim ngạch xuất khẩu cà phê Việt Nam mới
- Số trang:
- 82 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thương mại
- Chuyên ngành:
- Kinh tế và Kinh doanh quốc tế
- Tác giả:
- Ngô Thùy Linh
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng kim ngạch xuất khẩu cà phê Việt Nam mới
Việt Nam giữ vị thế quốc gia xuất khẩu cà phê hàng đầu thế giới. Giai đoạn 2019-2023 ghi nhận nhiều biến động lớn về kinh tế toàn cầu. Dịch bệnh bùng phát. Chuỗi cung ứng đứt gãy. Xung đột địa chính trị gia tăng. Dù vậy, kim ngạch xuất khẩu cà phê Việt Nam vẫn duy trì đà tăng trưởng ấn tượng. Năm 2023, tổng giá trị xuất khẩu đạt mức kỷ lục trên 4 tỷ USD. Ngành cà phê đóng góp tỷ trọng quan trọng vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Cà phê nhân thô vẫn chiếm tỷ trọng chi phối trong cơ cấu mặt hàng xuất khẩu. Nhóm sản phẩm chế biến sâu như cà phê hòa tan và rang xay đang có xu hướng mở rộng. Nhu cầu tiêu thụ từ các thị trường trọng điểm như Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ và Nhật Bản liên tục biến đổi. Các tiêu chuẩn kỹ thuật ngày càng khắt khe. Việc theo dõi sát sao dữ liệu thương mại đóng vai trò sống còn. Hoạt động phân tích thị trường giúp xác định kịp thời cơ hội và thách thức. Nền kinh tế cần những công cụ hiện đại để lượng hóa xu hướng biến động xuất khẩu.
1.1. Diễn biến thị trường và giá cà phê Robusta Arabica
Cơ cấu sản phẩm cà phê Việt Nam tập trung chủ yếu vào Robusta. Diện tích canh tác cà phê Robusta chiếm hơn 90% tổng diện tích cả nước. Giá cà phê Robusta trên sàn quốc tế liên tục lập đỉnh mới trong giai đoạn gần đây. Nguồn cung khan hiếm do thời tiết cực đoan thúc đẩy giá tăng vọt. Ngược lại, giá cà phê Arabica chịu ảnh hưởng lớn từ sản lượng thu hoạch của Brazil và Colombia. Sự chênh lệch biên độ giá giữa hai loại hạt tạo ra nhiều chuyển dịch trong hành vi tiêu dùng toàn cầu. Doanh nghiệp thu mua phải đối mặt với rủi ro biến động giá nguyên liệu hàng ngày. Thị trường xuất khẩu đòi hỏi khả năng phản ứng nhanh nhạy trước các cú sốc cung cầu. Biến động tỷ giá hối đoái và chi phí logistics quốc tế cũng tác động trực tiếp đến lợi nhuận biên. Việc theo dõi giá kỳ hạn và giá giao ngay theo ngày là nhiệm vụ cấp thiết. Phân tích chuỗi giá trị cho thấy nhu cầu cấp bách về các công cụ dự báo giá chính xác.
1.2. Cơ cấu thị trường xuất khẩu và các rào cản quốc tế
Liên minh châu Âu là thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất của Việt Nam. Khối EU chiếm khoảng 40% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng năm. Hiệp định thương mại tự do EVFTA mở ra cơ hội giảm thuế quan đáng kể. Tuy nhiên, rào cản phi thuế quan đang gia tăng nhanh chóng. Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) đặt ra thách thức lớn về truy xuất nguồn gốc vùng trồng. Các yêu cầu về chứng nhận bền vững như GlobalG.A.P, 4C và Rainforest Alliance trở thành điều kiện bắt buộc. Thị trường Hoa Kỳ và Trung Quốc cũng siết chặt quy định an toàn thực phẩm qua FDA và GACC. Doanh nghiệp Việt Nam buộc phải nâng cấp toàn diện quy trình kiểm soát chất lượng. Chuỗi cung ứng cần tính minh bạch cao từ nông hộ đến cảng xuất khẩu. Khả năng thích ứng với các chuẩn mực xanh quyết định vị thế cạnh tranh dài hạn của ngành hàng trên trường quốc tế.
II. Phương pháp dự báo xuất khẩu cà phê bằng mô hình MIDAS
Dự báo xuất khẩu đóng vai trò định hướng cho chiến lược thương mại quốc gia. Các phương pháp truyền thống thường gặp hạn chế khi xử lý dữ liệu khác biệt về tần suất thời gian. Mô hình MIDAS (Mixed Data Sampling) xuất hiện như một giải pháp đột phá trong kinh tế lượng hiện đại. Kỹ thuật này cho phép kết hợp trực tiếp các biến số tần suất cao vào phương trình giải thích biến số tần suất thấp. Dự báo xuất khẩu cà phê đòi hỏi sự cập nhật liên tục từ các chỉ báo tài chính và thị trường hàng ngày. Mô hình MIDAS khắc phục triệt để tình trạng mất mát thông tin do gộp mẫu thô sơ. Cấu trúc hàm trễ đa thức linh hoạt giúp tối ưu hóa số lượng tham số cần ước lượng. Độ chính xác của dự báo được cải thiện rõ rệt so với các mô hình VAR hay ARIMA kinh điển. Phương pháp tiếp cận này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô.
2.1. Khái niệm và nguyên lý Mixed Data Sampling cơ bản
Phương pháp Mixed Data Sampling do các nhà kinh tế lượng Eric Ghysels, Santa-Clara và Valkanov phát triển từ đầu những năm 2000. Nguyên lý cốt lõi của MIDAS là sử dụng hàm trọng số đa thức để nén thông tin từ chuỗi thời gian tần suất cao. Các dạng hàm trọng số phổ biến gồm đa thức Almon, hàm mật độ Beta và hàm số mũ Exponential Almon. Thay vì phải ước lượng hàng chục hệ số trễ riêng lẻ, mô hình chỉ cần ước lượng một vài tham số đặc trưng của hàm trọng số. Điều này giúp giải quyết triệt để vấn đề lời nguyền chiều không gian trong kinh tế lượng chuỗi thời gian. Mô hình duy trì cấu trúc động lực học tự nhiên của chuỗi dữ liệu gốc. Các cú sốc kinh tế ngắn hạn được phản ánh đầy đủ vào xu hướng dài hạn. Tính linh hoạt cao giúp mô hình thích ứng tốt với nhiều cấu trúc dữ liệu kinh tế phức tạp.
2.2. Lợi thế kỹ thuật kinh tế lượng chuỗi thời gian MIDAS
Trong kinh tế lượng chuỗi thời gian, việc đồng bộ hóa dữ liệu là thách thức lớn. Các phương pháp cổ điển buộc phải lấy trung bình tháng hoặc quý để làm đồng nhất tần suất. Quá trình lấy mẫu thô này triệt tiêu các biến động quan trọng xảy ra trong nội kỳ. Mô hình MIDAS tận dụng trọn vẹn từng điểm dữ liệu hàng ngày hoặc hàng tuần mà không cần chuyển đổi nhân tạo. Lợi thế này giúp các nhà phân tích nắm bắt tức thì phản ứng của thị trường trước các tin tức bất ngờ. Cấu trúc mô hình tự động gán trọng số lớn hơn cho các quan sát gần nhất với thời điểm dự báo. Sai số dự báo giảm thiểu đáng kể trong các khung thời gian ngắn hạn và trung hạn. Năng lực tính toán tối ưu hóa giúp quy trình chạy mô hình diễn ra nhanh chóng và ổn định. Kết quả định lượng mang lại độ tin cậy vượt trội cho các quyết định thương mại.
III. Xử lý dữ liệu tần suất hỗn hợp cho nowcasting xuất khẩu
Dữ liệu kinh tế thường được công bố ở nhiều tần suất và chu kỳ khác nhau. Kim ngạch xuất khẩu tổng hợp thường chỉ có sẵn theo quý hoặc theo tháng với độ trễ công bố nhất định. Trong khi đó, các biến số thị trường như giá kỳ hạn, tỷ giá và khối lượng vận chuyển được cập nhật theo ngày. Khái niệm nowcasting xuất khẩu ra đời nhằm ước lượng trạng thái hiện tại hoặc tương lai gần của nền kinh tế ngay trước khi số liệu chính thức được phát hành. Xử lý dữ liệu tần suất hỗn hợp qua mô hình MIDAS tạo điều kiện thực hiện nowcasting liên tục. Nhà phân tích có thể đưa luồng dữ liệu mới vào mô hình ngay khi thị trường đóng cửa mỗi ngày. Khả năng cập nhật theo thời gian thực giúp giảm thiểu rủi ro từ độ trễ dữ liệu thống kê. Hoạt động dự báo trở nên linh hoạt, bám sát từng nhịp đập của thị trường cà phê quốc tế.
3.1. Kết hợp biến tần suất cao và tần suất thấp hiệu quả
Xây dựng mô hình dự báo hiệu quả yêu cầu phân loại chính xác các nhóm biến đầu vào. Biến phụ thuộc là kim ngạch hoặc tốc độ tăng trưởng xuất khẩu theo quý, đại diện cho biến tần suất thấp. Các biến giải thích tần suất cao bao gồm giá cà phê Robusta sàn London, giá cà phê Arabica sàn New York và tỷ giá USD/VND theo ngày. Ngoài ra, chỉ số giá tiêu dùng, khối lượng xuất khẩu hàng tháng cũng được tích hợp hài hòa. Sự kết hợp giữa tần suất cao và tần suất thấp loại bỏ độ trễ thông tin vốn có của các báo cáo quý. Thuật toán tối ưu hóa phi tuyến tính giúp ước lượng chính xác độ trễ phân phối của từng biến số. Tín hiệu sớm từ thị trường tài chính được truyền dẫn nhanh chóng vào ước lượng tăng trưởng xuất khẩu. Nhờ đó, dự báo có khả năng đón đầu các bước ngoặt của chu kỳ kinh doanh.
3.2. Đánh giá sai số dự báo và độ chính xác của mô hình
Kiểm định độ tin cậy của mô hình dự báo là bước bắt buộc trong nghiên cứu định lượng. Các chỉ số sai số phổ biến gồm sai số tuyệt đối trung bình (MAE), căn bậc hai sai số bình phương trung bình (RMSE) và sai số phần trăm tuyệt đối trung bình (MAPE). Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình MIDAS với hàm trọng số Beta đạt giá trị RMSE và MAPE thấp hơn đáng kể so với các mô hình hồi quy OLS hoặc AR chuẩn. Khả năng dự báo ngoài mẫu (out-of-sample) của MIDAS thể hiện sự ổn định vượt trội qua nhiều giai đoạn thị trường biến động mạnh. Đồ thị dự báo tăng trưởng xuất khẩu theo quý bám sát quỹ đạo thực tế của số liệu hải quan. Sai số dự báo nhỏ khẳng định tính ứng dụng cao của phương pháp trong thực tiễn điều hành. Các cơ quan quản lý và doanh nghiệp có thể an tâm dựa vào kết quả ước lượng để lập kế hoạch kinh doanh.
IV. Giải pháp nâng cao kim ngạch xuất khẩu cà phê Việt Nam
Nâng cao giá trị và phát triển bền vững là mục tiêu cốt lõi của ngành cà phê Việt Nam. Dự báo chính xác từ mô hình kinh tế lượng là tiền đề quan trọng để xây dựng các giải pháp ứng phó đồng bộ. Ngành hàng cần chuyển dịch mạnh mẽ từ xuất khẩu số lượng lớn sang nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng. Tác động của biến đổi khí hậu và các rào cản thương mại mới đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Chính phủ, các bộ ngành, doanh nghiệp chế biến và người nông dân phải cùng tham gia vào chuỗi giá trị thống nhất. Việc hiện đại hóa hệ thống thông tin dự báo thị trường giúp giảm thiểu tổn thất và tối ưu hóa thời điểm xuất khẩu. Đầu tư công nghệ chế biến sâu là con đường tất yếu để thoát khỏi bẫy giá thấp của nông sản thô. Tương lai của ngành phụ thuộc vào năng lực đổi mới sáng tạo và quản trị rủi ro khoa học.
4.1. Định hướng chính sách từ Nhà nước và bộ ngành quản lý
Nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách tín dụng hỗ trợ ngành cà phê. Các gói vay ưu đãi giúp nông dân tái canh cây cà phê già cỗi bằng các giống mới năng suất cao, chống chịu sâu bệnh và khô hạn. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cần đẩy nhanh việc xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số về mã số vùng trồng. Dữ liệu số hóa là chìa khóa đáp ứng quy định không phá rừng EUDR của thị trường châu Âu. Bộ Công Thương cần tăng cường công tác xúc tiến thương mại tại các thị trường tiềm năng và thị trường ngách. Hệ thống cảnh báo sớm rào cản kỹ thuật thương mại cần được duy trì và cập nhật liên tục. Nhà nước cũng cần đầu tư cơ sở hạ tầng giao thông, kho bãi và logistics tại các vùng trọng điểm Tây Nguyên. Chính sách phát triển thương hiệu quốc gia cho cà phê chất lượng cao cần được thực thi bài bản và dài hạn.
4.2. Chiến lược chuỗi cung ứng cho doanh nghiệp và nông dân
Doanh nghiệp xuất khẩu cần đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ chế biến sâu và tự động hóa. Tăng tỷ trọng cà phê hòa tan, cà phê rang xay và sản phẩm chiết xuất giúp gia tăng biên lợi nhuận. Doanh nghiệp cần chủ động áp dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro giá trên sàn giao dịch kỳ hạn quốc tế. Việc liên kết chặt chẽ với các hợp tác xã tạo ra vùng nguyên liệu đạt chuẩn bền vững và ổn định. Người nông dân cần thay đổi tập quán canh tác truyền thống sang quy trình nông nghiệp thông minh thích ứng biến đổi khí hậu. Cắt giảm phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật giúp hạt cà phê đạt tiêu chuẩn an toàn dư lượng. Nông dân cần tham gia tích cực vào các hợp tác xã để nâng cao năng lực đàm phán giá bán. Sự liên kết bền chặt giữa bốn nhà đảm bảo sự phát triển hài hòa và thịnh vượng cho toàn ngành cà phê.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (82 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI BÁO CÁO TỔNG KẾT ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA SINH VIÊN ĐỀ TÀI: SỬ DỤNG MÔ HÌNH PHÂN TÍCH DỮ LIỆU CÓ TẦN SUẤT HỖN HỢP DỰ BÁO TĂNG TRƯỞNG XUẤT KHẨU CÀ PHÊ CỦA VIỆT NAM Nhóm sinh viên thực hiện: Ngô Thùy Linh : K57E3 Nguyễn Bảo An : K57E4 Nguyễn Thị Thu Hiền : K57E4 Võ Thị Hiền : K57E1 Nguyễn Ngọc Thùy : K57E1 Giảng viên hướng dẫn: ThS. Nguyễn Vi Lê Hà Nội, 2024 i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình để hoàn thành được bài báo cáo nghiên cứu khoa học này nhóm đã nhận được nhiều sự giúp đỡ tận tâm. Trước hết chúng em xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến các quý thầy cô đang giảng dạy tại Đại học Thương Mại. Đặc biệt nhóm xin cảm ơn sâu sắc đến ThS.
Nguyễn Vi Lê đã tận tình giúp đỡ nhóm để có thể hoàn thành được bài báo cáo này. Vì kiến thức bản thân còn hạn chế nên bài báo cáo sẽ không tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong các quý thầy cô của Đại học Thương Mại nói chung và Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế nói riêng cho chúng em những ý kiến đóng góp để có thể hoàn thiện bài báo cáo của mình. Nhóm nghiên cứu xin chân thành cảm ơn! Trân trọng, Tập thể nhóm nghiên cứu ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN .ii DANH MỤC CÁC BẢNG.
iv DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ. v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU. vi PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước. Tổng quan tình hình nghiên cứu ngoài nước. Mục tiêu nghiên cứu.
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Bố cục đề tài: Gồm 03 chương. 8 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỰ BÁO TĂNG TRƯỞNG XUẤT KHẨU MẶT HÀNG CÀ PHÊ VÀ MÔ HÌNH MIDAS.
Tổng quan hoạt động xuất khẩu. Khái niệm hoạt động xuất khẩu. Các hình thức xuất khẩu hàng hóa. Vai trò hoạt động xuất khẩu trong nền kinh tế.
Tổng quan hoạt động dự báo. Khái niệm hoạt động dự báo. Đặc điểm của hoạt động dự báo. Vai trò của hoạt động dự báo tăng trưởng xuất khẩu trong nền kinh tế.
Tổng quan mặt hàng cà phê. Đặc điểm mặt hàng cà phê xuất khẩu. Phân loại mặt hàng cà phê xuất khẩu. Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động xuất khẩu cà phê.
Cầu và thị trường nhập khẩu. Giá cả và chất lượng. Kênh và dịch vụ phân phối. Môi trường cạnh tranh.
Yếu tố về sản xuất chế biến. Các nhân tố thuộc về quản lý. Mô hình dự báo MIDAS. 25 CHƯƠNG 2: ỨNG DỤNG MÔ HÌNH PHÂN TÍCH DỮ LIỆU CÓ TẦN SUẤT HỖN HỢP DỰ BÁO TĂNG TRƯỞNG XUẤT KHẨU CÀ PHÊ CỦA VIỆT NAM.
Thực trạng tình hình xuất khẩu cà phê Việt Nam. Bối cảnh nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn 2019-2023. Kim ngạch xuất khẩu cà phê Việt Nam. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam.
Cầu và thị trường nhập khẩu. Giá cả và chất lượng. Kênh và dịch vụ phân phối. Môi trường cạnh tranh.
Yếu tố về sản xuất chế biến. Nhân tố thuộc về quản lý. Xây dựng mô hình dự báo tăng trưởng xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang thị trường EU thời gian tới. Dữ liệu nghiên cứu.
Xây dựng mô hình phân tích dữ liệu tần suất hỗn hợp. Kết quả dự báo. 54 CHƯƠNG 3: MỘT SỐ ĐỀ XUẤT, KIẾN NGHỊ NHẰM TĂNG TRƯỞNG XUẤT KHẨU CÀ PHÊ CỦA VIỆT NAM. Định hướng phát triển hoạt động xuất khẩu cà phê Việt Nam.
Kiến nghị, đề xuất nhằm tăng trưởng xuất khẩu cà phê của Việt Nam. Về phía Nhà nước. Về phía các cơ quan bộ ngành. Về phía doanh nghiệp xuất khẩu.
Về phía hộ nông dân, hợp tác xã. 69 MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 71 iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Top 10 doanh nghiệp xuất khẩu cà phê nhân niên vụ 2022-2023 .2: Top 10 doanh nghiệp xuất khẩu cà phê rang xay và hòa tan niên vụ 2022-2023 .3: Các chỉ số kinh tế .4: Đánh giá sai số dự báo của mô hình MIDAS .5: Kết quả ước lượng mô hình MIDAS dự báo tăng trưởng xuất khẩu cà phê. 53 v DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Kim ngạch xuất khẩu cà phê Việt Nam giai đoạn 2019 - 2023 .2: Cơ cấu thị trường xuất khẩu cà phê của Việt Nam năm 2023 (% theo kim ngạch) .3: Diễn biến giá xuất khẩu bình quân cà phê qua các giai đoạn 2019-2023.4: So sánh thị phần xuất khẩu cà phê trên thế giới giai đoạn 2/2012-1/2022 .5: Giá cà phê các thị trường xuất khẩu vào EU năm 2022 .6: Các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê của Việt Nam năm 2022 .7: Kết quả dự báo tăng trưởng xuất khẩu cà phê theo quý của mô hình MIDAS .8: Kết quả dự báo tăng trưởng xuất khẩu cà phê quý I và quý II năm 2024.
54 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU STT Từ viết tắt Giải nghĩa Nghĩa Tiếng Anh đầy đủ Nghĩa Tiếng Việt đầy đủ 1 ACF Autocorrelation Hàm tự tương quan 2 EU European Union Liên minh châu Âu 3 EUDR EU Deforestation-free Quy định không phá rừng của Regulation liên minh châu Âu 4 EVFTA European-Vietnam Free Hiệp định thương mại tự do Trade Agreement Liên minh châu Âu - Việt Nam 5 FDA Food And Drug Cục quản lý Thực phẩm và Administration Dược phẩm Hoa Kỳ 6 GACC General Administration of Tổng cục Hải quan Cộng hòa Customs of the People's Nhân dân Trung Hoa Republic of China 7 GDP Gross domestic product Tổng sản phẩm quốc nội 8 GLOBALG.P Global Good Agricultural Tiêu chuẩn toàn cầu về thực Practice hành sản xuất nông nghiệp tốt 9 GMP Good manufacturing Thực hành sản xuất tốt Practice 10 HACCP Hazard Analysis and Hệ thống phân tích mối nguy Critical Control Point và kiểm soát điểm tới hạn System 11 ICO International Coffee Tổ chức Cà phê quốc tế Organization vii 12 ISO International Organization Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế for Standardization 13 MIDAS Mixed data sampling Mô hình phân tích dữ liệu có tần suất hỗn hợp 14 NLTS Nông lâm thủy sản 15 OLS Ordinary least squares Phương pháp hồi quy tuyến tính bình phương nhỏ nhất 16 TCVN không có Tiêu chuẩn Việt Nam 17 USD United States dollar Đồng đô la Mỹ 18 VICOFA Vietnam Coffee - Cocoa Hiệp hội Cà phê Ca cao Việt Association Nam 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam là nước có nền sản xuất nông nghiệp lâu đời và lực lượng lao động chủ yếu sống bằng nghề nông. Nông sản Việt Nam có nhiều loại mang giá trị xuất khẩu cao đem lại nguồn ngoại tệ đáng kể cho quốc gia. Cà phê là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, là sản phẩm thu nhiều ngoại tệ góp phần cho phát triển kinh tế xã hội của đất nước.
Trong nhiều thập kỷ qua, sản xuất cà phê Việt Nam đã phát triển như một ngành công nghiệp định hướng xuất khẩu. Mặc dù cà phê trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm, sự biến động về sản lượng, kim ngạch và giá cả xuất khẩu nhưng luôn là cây công nghiệp mũi nhọn, chiến lược gắn với cuộc sống của hàng vạn người sản xuất, góp phần nâng cao mức sống dân cư và thu nhập cho hàng ngàn người lao động. Với vị thế là nhà sản xuất và xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới, các sản phẩm cà phê của nước ta đã xuất khẩu đến hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ, đặc biệt là các thị trường như Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc,. Với việc ký kết các Hiệp định thương mại tự do, ngành xuất khẩu cà phê Việt Nam trong những năm gần đây ngày càng cải thiện về chất lượng và sản lượng, nâng cao năng lực cạnh tranh với các quốc gia khác.
Nhận thấy những tiềm năng tăng trưởng xuất khẩu cà phê và việc cần thiết đưa ra những dự báo nhằm đẩy mạnh kim ngạch xuất khẩu cà phê Việt Nam sang các thị trường lớn trong những năm tới, nhóm em xin đưa ra đề tài: “Sử dụng mô hình phân tích dữ liệu có tần suất hỗn hợp dự báo tăng trưởng xuất khẩu cà phê của Việt Nam”. Tổng quan tình hình nghiên cứu 2. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước Nghiên cứu “Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu cà phê tại Việt Nam giai đoạn 2008-2019” của Phan Thị Thanh Thúy. Cà phê Việt Nam là mặt hàng nông sản xuất khẩu hàng đầu của Việt Nam và được biết đến với vai trò đóng góp to lớn vào nền kinh tế của Việt Nam khi đem lại nguồn thu ngoại tệ cũng như tạo ra nguồn thu nhập cho người dân trong nước.
Do vậy, việc đánh giá và xem xét một cách cụ thể và toàn diện hoạt động xuất khẩu cà phê của Việt Nam dựa trên xem xét các yếu tố tác động đến xuất khẩu cà phê và số liệu kinh tế qua các năm là cần thiết, để từ đó tìm kiếm các giải pháp cải thiện sản lượng và giá trị cà phê xuất khẩu. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian và thực hiện phân tích hồi quy OLS nhằm đánh giá và xây dựng mô hình giải thích sự biến động trong xuất khẩu cà phê tại Việt Nam, đạt được mục tiêu nghiên cứu đã nêu. Kiểm định KPSS 2 được sử dụng để kiểm tra tính ổn định của chuỗi dữ liên quan đến xuất khẩu cà phê ở Việt Nam thông qua sản lượng xuất khẩu cà phê và giá cà phê được coi là các biến phụ thuộc trong nghiên cứu này. Biến động của tỷ giá hối đoái (biến độc lập) được chia thành bốn thuộc tính khác nhau bao gồm lạm phát, lãi suất, đầu tư trực tiếp nước ngoài, giá cả.
Kiểm định VIF cho thấy không tồn tại đa cộng tuyến liên quan đến từng biến độc lập trong mô hình. Kết quả phân tích chỉ ra rằng biến động tỷ giá hối đoái, lãi suất, đầu tư trực tiếp nước ngoài và giá cả không có ý nghĩa thống kê đến xuất khẩu cà phê ở Việt Nam (2008-2019). Dữ liệu cũng cho thấy yếu tố lạm phát có ảnh hưởng đồng thời đến sản lượng và giá trị xuất khẩu cà phê ở Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2019. Vì sự biến động của tỷ giá hối đoái không có ảnh hưởng đáng kể đến xuất khẩu cà phê tạo ra tiền đề và hướng nghiên cứu sâu hơn cho trong lĩnh vực liên quan.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thùy Linh, Nguyễn Bảo An, Nguyễn Thị Thu Hiền, Võ Thị Hiền, Nguyễn Ngọc Thùy (2024). Dự báo tăng trưởng xuất khẩu cà phê Việt Nam: Phân tích dữ liệu tần suất hỗn hợp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thương mại]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/du-bao-tang-truong-xuat-khau-ca-phe-viet-nam-phan-tich-du-lieu-tan-suat-hon-hop
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dự báo tăng trưởng xuất khẩu cà phê Việt Nam: Phân tích dữ liệu tần suất hỗn hợp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích dữ liệu có tần suất hỗn hợp để dự báo tăng trưởng xuất khẩu cà phê của Việt Nam, đề xuất mô hình hiệu quả cho chính sách phát triển.
Luận án "Dự báo tăng trưởng xuất khẩu cà phê Việt Nam: Phân tích dữ liệu tần suất hỗn hợp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Dự báo tăng trưởng xuất khẩu cà phê Việt Nam: Phân tích dữ liệu tần suất hỗn hợp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dự báo tăng trưởng xuất khẩu cà phê Việt Nam: Phân tích dữ liệu tần suất hỗn hợp" thuộc chuyên ngành Kinh tế và Kinh doanh quốc tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Dự báo tăng trưởng xuất khẩu cà phê Việt Nam: Phân tích dữ liệu tần suất hỗn hợp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dự báo tăng trưởng xuất khẩu cà phê Việt Nam: Phân tích dữ liệu tần suất hỗn hợp" có 82 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dự báo tăng trưởng xuất khẩu cà phê Việt Nam: Phân tích dữ liệu tần suất hỗn hợp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.