Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc phân tích và đề xuất đổi mới quản lý nhà nước (QLNN) đối với hoạt động đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp Việt Nam ra nước ngoài (OFDI), một lĩnh vực then chốt nhưng chưa được nghiên cứu sâu sắc tại Việt Nam. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, nơi OFDI không chỉ là chiến lược mở rộng thị trường mà còn là công cụ nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Nghiên cứu này xuất hiện trong bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam (DNVN) đã tích cực tìm kiếm cơ hội trên thị trường nước ngoài kể từ năm 1989, với các dự án ban đầu tại Nhật Bản (môi giới hàng hải), sau đó mở rộng sang Lào, Campuchia, Singapore, và đến châu Âu như Nga, Luxemburg. Đến tháng 12 năm 2014, Việt Nam đã có 930 dự án OFDI với tổng vốn 19,7 tỷ USD tại 67 quốc gia và vùng lãnh thổ, và vốn thực hiện lũy kế ước đạt hơn 4 tỷ USD, đem lại lợi nhuận khoảng 550 triệu USD và hàng nghìn việc làm.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu về "đổi mới quản lý nhà nước đối với OFDI của Việt Nam". Các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở việc phân tích thực trạng OFDI dưới góc độ doanh nghiệp, thiếu cái nhìn đa chiều từ các cơ quan quản lý và chưa đề cập đầy đủ đến các lợi ích kinh tế, xã hội, an ninh, quốc phòng của quốc gia. Cụ thể, tác giả nhấn mạnh: "Mặc dù có một vài nghiên cứu và quan điểm của các cá nhân, tổ chức về quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, song không có một công trình hoặc nghiên cứu nào trùng lặp với nội dung và phạm vi nghiên cứu của Luận án." Điều này khẳng định tính mới và sự cấp thiết của đề tài.

Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết sau: RQ1: Nội dung và mô hình quản lý nhà nước hiện tại đối với OFDI của DNVN có những đặc điểm gì, và những hạn chế của chúng là gì? RQ2: Các yếu tố nào từ bối cảnh kinh tế quốc tế, khu vực, trong nước và xu hướng OFDI của DNVN tác động đến sự cần thiết phải đổi mới quản lý nhà nước? RQ3: Những giải pháp cụ thể nào cần được thực hiện để đổi mới quản lý nhà nước đối với OFDI của DNVN nhằm đảm bảo hài hòa lợi ích doanh nghiệp và mục tiêu phát triển bền vững quốc gia đến năm 2020?

Luận án sử dụng khung lý thuyết đa chiều, tích hợp lý thuyết về chu kỳ sống quốc tế của sản phẩm (Vernon, 1966), lý thuyết chiết trung (Dunning, 1980, 2000) với mô hình OLI (Ownership, Location, Internalization) và IDP (Investment Development Path), cùng lý thuyết thể chế kinh tế (North, 1990; Nguyễn Trần Bạt, 2011). Các lý thuyết này được vận dụng để phân tích sự tất yếu của OFDI và vai trò của nhà nước trong việc định hình và quản lý hoạt động này.

Đóng góp đột phá của luận án là việc xây dựng một mô hình quản lý nhà nước đổi mới đối với OFDI phù hợp với bối cảnh Việt Nam, tích hợp hài hòa giữa mục tiêu khuyến khích doanh nghiệp vươn ra toàn cầu với việc kiểm soát rủi ro và đảm bảo phát triển bền vững. Nghiên cứu phân tích sâu sắc các yếu tố tác động và đề xuất các giải pháp cụ thể, từ đổi mới tư duy quản lý đến hoàn thiện cơ chế, chính sách và tăng cường tính thực thi pháp luật. Phạm vi nghiên cứu bao gồm hoạt động OFDI của DNVN từ năm 1989 đến 2014, với trọng tâm là hệ thống quản lý nhà nước từ năm 1999 (khi Nghị định 22/1999/NĐ-CP được ban hành, đặt nền móng cho quản lý OFDI). Nghiên cứu thực hiện khảo sát 46 doanh nghiệp OFDI (chiếm khoảng 10% số doanh nghiệp và 30,4% tổng vốn đầu tư ra nước ngoài của VN), 47 nhà quản lý từ các bộ, ngành liên quan và 10 chuyên gia kinh tế, mang lại cái nhìn toàn diện và đa chiều.

Literature Review và Positioning

Tổng quan các dòng nghiên cứu chính về OFDI và quản lý nhà nước cho thấy một bức tranh đa dạng về lý thuyết và thực tiễn. Về lý thuyết OFDI, các công trình của Dunning là nền tảng, đặc biệt là lý thuyết chiết trung (Dunning, 1980; 2000) nhấn mạnh ba lợi thế: sở hữu (O), địa điểm (L), và nội bộ hóa (I) là yếu tố quyết định FDI. Mô hình IDP (Dunning, 1979) của ông phân loại các giai đoạn phát triển đầu tư của một quốc gia, từ đó giải thích xu hướng FDI vào và ra. Vernon (1966) với lý thuyết chu kỳ sống quốc tế của sản phẩm cũng cung cấp một góc nhìn quan trọng về động cơ đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp khi sản phẩm đạt đến giai đoạn trưởng thành hoặc tiêu chuẩn hóa. Các nghiên cứu thực chứng như của Khanindra Ch. Das (2012) trên mẫu lớn các nước đang phát triển đã chỉ ra rằng các yếu tố như phát triển kinh tế vĩ mô, toàn cầu hóa, rủi ro chính trị và nỗ lực R&D là những yếu tố quyết định quan trọng đối với OFDI. Dimitrios Kyrkilis và Pantelis Pantelidis (2003) chứng minh các yếu tố vĩ mô như thu nhập, tỷ giá, công nghệ, nguồn nhân lực và sự cởi mở của nền kinh tế tạo nên đặc tính riêng trong hoạt động OFDI của mỗi quốc gia.

Về vai trò của nhà nước đối với OFDI, lý thuyết thể chế (North, 1990) là khung phân tích chủ đạo, được ứng dụng bởi các học giả như Peng (2002), Wright, Filatotchev, Hoskisson, & Peng (2005), Boddewyn và Brewer (1994), IMF (2005), UNCTAD (2005), Svetla Marinova, John Child and Marin Marinov (2012). Các công trình này chỉ ra rằng chính phủ đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và quản lý OFDI thông qua luật, quy định, và các biện pháp hỗ trợ, đặc biệt tại các thị trường mới nổi. UNCTAD (2007) trong ấn phẩm “Global players from emerging markets” nhấn mạnh OFDI có nhiều tác động tích cực, và các quốc gia thường sử dụng chính sách hỗ trợ để hiện thực hóa "giấc mơ đi ra toàn cầu" của doanh nghiệp. Chengqi Wang, Junjie Hong, Mario Kafouros và Mike Wright (2012) giải thích các cơ chế chính phủ tác động đến quá trình quốc tế hóa của công ty ở thị trường mới nổi, đặc biệt là mức độ liên kết giữa doanh nghiệp và chính phủ, và mức độ sở hữu nhà nước. Jung Min Kim và Dong Kee Rhe (2009) mô tả chi tiết kinh nghiệm Hàn Quốc trong chính sách OFDI và công cụ hỗ trợ.

Các nghiên cứu trong nước về OFDI, như của Nguyễn Hữu Huy Nhựt (2011) và Nguyễn Hải Đăng (2013), đã phân tích thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng đến OFDI của Việt Nam. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu đứng dưới góc độ doanh nghiệp hoặc kinh tế chính trị, và "chưa đi sâu vào vấn đề chính sách quản lý của Nhà nước đối với hoạt động này," cũng như chưa có "số liệu từ các cơ quan quản lý để có nhìn nhận đánh giá nhiều chiều." Điều này tạo ra một mâu thuẫn rõ ràng khi chính sách nhà nước được cho là quan trọng, nhưng lại thiếu phân tích thực nghiệm sâu sắc về cách thức đổi mới chính sách.

Luận án này định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu bằng cách tổng hợp và mở rộng các lý thuyết hiện có để xây dựng một khung phân tích toàn diện về đổi mới quản lý nhà nước đối với OFDI tại Việt Nam. Cụ thể, nó giải quyết sự thiếu vắng của một công trình tập trung vào "đổi mới quản lý nhà nước đối với OFDI của Việt Nam," một điểm yếu đã được nhận diện trong các nghiên cứu trong nước. Luận án vượt ra ngoài việc mô tả thực trạng OFDI, đi sâu vào các cơ chế, chính sách và yếu tố tác động đến sự đổi mới QLNN, cân bằng lợi ích của doanh nghiệp, nhà nước và xã hội.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án này kế thừa các bài học thành công từ các nước châu Á như Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, Singapore, Thái Lan trong việc chuyển đổi quan điểm từ hạn chế sang khuyến khích và tự do hóa OFDI. Ví dụ, Nhật Bản đã thay đổi quan niệm từ lo ngại OFDI làm "rỗng nền kinh tế" sang coi đây là "tận dụng tất cả các cơ hội tốt nhất để mở rộng quy mô sản xuất và xuất khẩu hàng hóa," dẫn đến sự tự do hóa quản lý. Trung Quốc cũng đã áp dụng chính sách "đẩy mạnh đầu tư trực tiếp ra nước ngoài" để thực hiện "giấc mộng Trung Hoa." Nghiên cứu của tác giả này không chỉ tổng kết các kinh nghiệm quản lý của các nước này mà còn đối chiếu, so sánh để rút ra bài học cụ thể cho Việt Nam, đặc biệt là trong việc đổi mới tư duy, phương pháp và cơ chế chính sách, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện một cách có hệ thống.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách áp dụng chúng vào bối cảnh độc đáo của một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Thứ nhất, nó mở rộng Lý thuyết chiết trung (Eclectic Paradigm) của Dunning bằng cách tích hợp vai trò của chính phủ nước chủ đầu tư như một yếu tố nội sinh quan trọng, không chỉ là lợi thế địa điểm (L-advantage) hay yếu tố bên ngoài. Luận án nhấn mạnh rằng các chính sách và cơ chế quản lý nhà nước (bao gồm cả các quy định, hỗ trợ tài chính, xúc tiến đầu tư) có thể tạo ra hoặc cản trở các lợi thế OLI cho doanh nghiệp trong nước khi họ thực hiện OFDI. Nghiên cứu đặc biệt xem xét "mô hình quản lý nhà nước đối với hoạt động OFDI dựa vào môi trường kinh tế và tính liên tục/gián đoạn trong các thể chế chính trị - kinh tế" của Svetla Marinova, John Child và Marin Marinov (2012) để làm rõ vai trò này.

Thứ hai, nghiên cứu đào sâu Lý thuyết thể chế kinh tế (Institutional Economic Theory) của North (1990), Nguyễn Trần Bạt (2011) và các nghiên cứu của Peng (2002), Wright, Filatotchev, Hoskisson, & Peng (2005) trong việc giải thích quá trình "tự do hóa chính sách OFDI" tại các nền kinh tế mới nổi. Luận án chứng minh rằng sự đổi mới trong QLNN đối với OFDI không chỉ là một quá trình cải cách hành chính mà là một sự dịch chuyển paradigm sâu sắc trong tư duy và quan điểm quản lý, từ kiểm soát và hạn chế sang khuyến khích và tạo điều kiện. Sự dịch chuyển này được thúc đẩy bởi sự không hài lòng với hiện trạng (Kennedy, 1988) và nhận thức về OFDI như một động lực tăng trưởng kinh tế (Schumpeter, 1934).

Thứ ba, luận án định nghĩa và cấu trúc hóa khái niệm "Đổi mới quản lý nhà nước về OFDI" như một quá trình loại bỏ các rào cản, tái cấu trúc cơ chế chính sách và phương pháp quản lý để cân bằng lợi ích của các chủ thể đầu tư với sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Đây là một sự tiến bộ lý thuyết vì nó cung cấp một khuôn khổ rõ ràng để phân tích và đánh giá các nỗ lực đổi mới QLNN trong bối cảnh cụ thể.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp sâu sắc ba lý thuyết chính:

  1. Lý thuyết chu kỳ sống quốc tế của sản phẩm (Vernon, 1966): Giải thích động cơ OFDI của DNVN khi sản phẩm đạt đến giai đoạn trưởng thành, cần tìm kiếm thị trường mới để kéo dài vòng đời sản phẩm, như các hoạt động đầu tư vào chế biến, kinh doanh thiếc; sản xuất nông nghiệp, chăn nuôi và sản xuất vật liệu xây dựng.
  2. Lý thuyết chiết trung (Dunning, 1980, 2000): Được sử dụng để đánh giá các lợi thế OLI của DNVN và các lợi thế L-advantage của các thị trường mục tiêu, giúp định hướng chiến lược OFDI. Luận án cho rằng Việt Nam đang ở giai đoạn 2 của mô hình IDP của Dunning, với sự ưu tiên thu hút FDI nhưng cũng bắt đầu có những dòng OFDI đáng kể.
  3. Lý thuyết thể chế kinh tế (North, 1990; Nguyễn Trần Bạt, 2011): Đây là xương sống để phân tích vai trò của Nhà nước như một chủ thể kiến tạo và điều chỉnh thể chế, xác định các quy tắc, chính sách quản lý OFDI. Luận án xây dựng một mô hình quản lý nhà nước đối với hoạt động OFDI gồm 4 hình thức (cấm, hạn chế, khuyến khích, tự do hóa) dựa trên các đặc điểm kinh tế, chính trị và mức độ phát triển của quốc gia.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo nằm ở việc không chỉ mô tả các lý thuyết riêng lẻ mà còn tích hợp chúng để tạo ra một "Tam giác hỗ trợ đầu tư trực tiếp ra nước ngoài" (tham khảo Hình 2, mục 3.4.6 trong TLTK), phản ánh mối quan hệ tương hỗ giữa Nhà nước (thể chế), Doanh nghiệp (động cơ OFDI) và Môi trường (lợi thế địa điểm). Luận án cũng đưa ra các conceptual contributions như định nghĩa rõ ràng về "đổi mới tư duy và quan điểm quản lý nhà nước", "đổi mới phương pháp quản lý nhà nước", và "đổi mới cơ chế chính sách quản lý OFDI".

Các boundary conditions được xác định rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào OFDI của DNVN trong giai đoạn 1989-2014, với trọng tâm là các cơ chế quản lý nhà nước từ năm 1999. Điều này giới hạn tính khái quát của một số phát hiện cho các quốc gia có bối cảnh thể chế và phát triển kinh tế tương tự Việt Nam. Hơn nữa, các đề xuất chính sách được định hướng đến năm 2020, phản ánh khung thời gian cụ thể của luận án.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp hài hòa giữa các phương pháp định tính và định lượng để đạt được mục tiêu toàn diện về lý luận, thực tiễn và đề xuất giải pháp. Bằng cách tích hợp "duy vật biện chứng và duy vật lịch sử" cùng với các phương pháp "tổng hợp, quy nạp, diễn dịch, so sánh" (nhằm làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực trạng đổi mới), luận án thể hiện epistemological stance linh hoạt, nhận thức rằng tri thức có thể được xây dựng từ nhiều nguồn và cách tiếp cận.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể giữa phân tích dữ liệu thứ cấp chuyên sâu và khảo sát dữ liệu sơ cấp (phiếu điều tra, phỏng vấn sâu). Phương pháp này giúp đối chiếu, xác nhận và bổ sung thông tin từ các nguồn khác nhau, cung cấp cái nhìn đa chiều về vấn đề nghiên cứu. Ví dụ, việc khảo sát ý kiến từ cả doanh nghiệp OFDI, các nhà quản lý nhà nước và chuyên gia kinh tế giúp đảm bảo tính khách quan và toàn diện trong đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp. Mặc dù không được định nghĩa rõ ràng là một thiết kế đa cấp (multi-level design), nhưng việc thu thập dữ liệu từ ba cấp độ khác nhau (doanh nghiệp - vi mô, cơ quan quản lý - trung cấp, chuyên gia - vĩ mô/chính sách) đã tạo điều kiện cho một phân tích đa chiều.

Quy mô mẫu và tiêu chí lựa chọn:

  • Doanh nghiệp OFDI: 46 cán bộ phụ trách hoạt động OFDI, điều tra trực tiếp. Số phiếu gửi đi 50, thu về 46. Mẫu này có tính đại diện cao khi chiếm khoảng 10% trong tổng số trên 400 doanh nghiệp đang thực hiện OFDI của Việt Nam. Về quy mô vốn, 46 doanh nghiệp này có tổng vốn đầu tư hơn 6 tỷ USD, chiếm khoảng 30,4% tổng giá trị đầu tư ra nước ngoài của Việt Nam. Mẫu bao gồm cả doanh nghiệp nhà nước và tư nhân, hoạt động đa dạng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất, tài chính, ngân hàng, viễn thông, thông tin, giao thông, xây dựng, tư vấn, du lịch.
  • Nhà quản lý tại các cơ quan quản lý chuyên ngành: 50 nhà quản lý tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công thương, Bộ Ngoại giao, Bộ Tài chính, UBND TP Hải Phòng, các Sở KH&ĐT, Sở Công thương Hải Phòng, và các bộ khác có liên quan (Bộ LĐXH, Bộ Công an, Bộ Quốc phòng). Số phiếu phát ra 50, thu về 47.
  • Chuyên gia kinh tế: Phỏng vấn sâu 20 chuyên gia (GS, TS) tại các Vụ, Viện hoặc cơ quan nghiên cứu về lĩnh vực đầu tư. Số phiếu phát ra 20, thu về 10.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) bao gồm lấy mẫu phi xác suất tiện lợi và định hướng (purposeful sampling) để thu thập ý kiến từ các đối tượng có kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng về OFDI và quản lý nhà nước. Tiêu chí bao gồm/loại trừ (inclusion/exclusion criteria) cho doanh nghiệp là đã và đang thực hiện OFDI; cho nhà quản lý là những người trực tiếp làm công tác quản lý liên quan đến OFDI; cho chuyên gia là những nhà khoa học có uy tín trong lĩnh vực đầu tư quốc tế.

Quy trình thu thập dữ liệu (data collection protocols) được mô tả rõ ràng: sử dụng phiếu điều tra (questionnaires) để khảo sát doanh nghiệp và nhà quản lý, và phỏng vấn sâu (in-depth interviews) với chuyên gia để thu thập dữ liệu sơ cấp. Các công cụ này được thiết kế để thu thập cả dữ liệu định tính (quan điểm, nhận định) và định lượng (số liệu, đánh giá theo thang điểm). Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các nguồn chính thống như Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ KH&ĐT), UNCTAD, website của các doanh nghiệp OFDI của Việt Nam, và các bộ, ngành quản lý OFDI của một số quốc gia châu Á (Nhật Bản, Trung Quốc, Singapore, Hàn Quốc, Thái Lan).

Tam giác hóa (triangulation) được áp dụng thông qua việc sử dụng nhiều nguồn dữ liệu (doanh nghiệp, nhà quản lý, chuyên gia) và phương pháp thu thập dữ liệu (khảo sát, phỏng vấn, dữ liệu thứ cấp). Điều này giúp tăng cường tính tin cậy (reliability)tính giá trị (validity) của các phát hiện bằng cách xác nhận các kết quả từ nhiều góc độ. Mặc dù giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy của bảng hỏi không được nêu cụ thể trong tóm tắt, việc sử dụng các phương pháp phân tích thống kê và kiểm tra độ vững (robustness checks) cho thấy ý thức về các tiêu chuẩn nghiêm ngặt.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu (sample characteristics) đã được mô tả chi tiết: 46 doanh nghiệp OFDI (30,4% tổng vốn đầu tư ra nước ngoài), bao gồm cả DNNN và tư nhân, hoạt động đa dạng từ sản xuất đến dịch vụ tài chính, viễn thông. Dữ liệu từ 47 nhà quản lý và 10 chuyên gia cung cấp một cái nhìn toàn diện từ phía cung và cầu về quản lý OFDI.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến (advanced techniques) được sử dụng bao gồm thống kê mô tả (descriptive statistics) để trình bày các đặc điểm của mẫu và thực trạng, cùng với so sánh tỷ lệ (ratio comparison) để đánh giá sự thay đổi của các số liệu theo thời gian. Đặc biệt, luận án sử dụng phần mềm EViews để "phân tích các yếu tố thống kê cơ bản, nhằm khẳng định lại các nhận định mà tác giả đưa ra trong Luận án." Điều này ngụ ý rằng các phân tích định lượng được thực hiện để kiểm tra các mối quan hệ và sự ảnh hưởng, cung cấp bằng chứng thống kê cho các phát hiện.

Mặc dù không nêu rõ các kiểm định độ vững (robustness checks) cụ thể hoặc các "alternative specifications", việc sử dụng EViews để "khẳng định lại các nhận định" cho thấy một nỗ lực nhằm đảm bảo tính chắc chắn của kết quả. Các chỉ số như "effect sizes và confidence intervals" không được báo cáo trực tiếp trong phần này nhưng là tiêu chuẩn của các phân tích định lượng và có thể được trình bày chi tiết trong chương phân tích dữ liệu của luận án.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Sự chuyển dịch rõ rệt trong tư duy quản lý nhà nước đối với OFDI: Từ chính sách thắt chặt và dè dặt trước năm 1999 (chỉ có các dự án nhỏ lẻ của DNNN) sang quan điểm khuyến khích và "đầu tư toàn cầu" sau khi ban hành Nghị định 22/1999/NĐ-CP và Nghị định 78/2006/NĐ-CP. Bằng chứng là số lượng dự án và vốn OFDI đã "liên tục tăng từ năm 2005 đến nay", đạt "930 dự án với tổng vốn 19,7 tỷ USD tại 67 quốc gia và vùng lãnh thổ" tính đến tháng 12/2014. Tuy nhiên, một phát hiện "counter-intuitive" là "từ năm 2009 cho đến nay, Chính phủ hầu như không có thêm động thái nào để thực hiện việc khuyến khích xu hướng đầu tư này," do lo ngại về "thất thoát ngoại hối" và hiệu quả dự án, tạo ra rào cản cho DNVN.
  2. Hệ thống pháp luật và thủ tục hành chính còn nhiều vướng mắc và thiếu đồng bộ: Mặc dù đã có sự thay đổi theo hướng tích cực, nhưng thực tế "vướng mắc ngay từ trong các văn bản pháp luật và trong thực thi các chính sách pháp luật tại các bộ, ngành." Điều này được chứng minh qua dữ liệu khảo sát từ doanh nghiệp và quản lý, cho thấy sự thiếu hài lòng về công tác hỗ trợ và sự phức tạp của thủ tục cấp Giấy chứng nhận đầu tư (GCNĐT).
  3. OFDI của Việt Nam chủ yếu tập trung vào các thị trường lân cận và lĩnh vực truyền thống: Phân tích thực trạng OFDI theo thị trường và lĩnh vực cho thấy sự tập trung vào các nước Đông Nam Á (Lào, Campuchia) và các ngành như khai thác khoáng sản, nông nghiệp, lâm nghiệp, năng lượng (dữ liệu trong "Thực trạng đầu tư trực tiếp ra nước ngoài theo thị trường" và "Cơ cấu OFDI theo ngành" từ các bảng biểu trong luận án). Đây là kết quả phù hợp với giai đoạn 2 của mô hình IDP (Dunning), nơi luồng ra của FDI còn khiêm tốn.
  4. Thiếu cơ chế kiểm tra, giám sát sau cấp GCNĐT hiệu quả: Dẫn đến nhiều dự án "chậm triển khai, thậm chí ngừng hoạt động," "không thực hiện việc báo cáo thường niên" hoặc "chấm dứt hoạt động mà không báo cáo về trong nước." Điều này gây lãng phí nguồn vốn xã hội và áp lực lên quỹ dự trữ ngoại hối quốc gia, là bằng chứng cho thấy sự yếu kém trong "Công tác kiểm tra, giám sát sau cấp GCNĐT."
  5. Sự thiếu liên kết và hợp tác giữa các doanh nghiệp OFDI và giữa doanh nghiệp với các cơ quan đại diện ở nước ngoài: Dữ liệu từ khảo sát doanh nghiệp có thể chỉ ra rằng DNVN thường đầu tư "nhỏ lẻ, rời rạc và manh mún", không nhận được sự hỗ trợ cần thiết từ các cơ quan quản lý nhà nước ở nước ngoài, dẫn đến hiệu quả chưa cao.

Implications đa chiều

  1. Theoretical advances: Luận án đóng góp vào Lý thuyết thể chế (North, 1990) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các thể chế chính thức và phi chính thức của chính phủ đối với OFDI của doanh nghiệp trong một nền kinh tế chuyển đổi. Nó mở rộng Lý thuyết chiết trung (Dunning) bằng cách khẳng định vai trò nội sinh của QLNN trong việc tạo ra và quản lý các lợi thế OLI cho doanh nghiệp.
  2. Methodological innovations: Phương pháp hỗn hợp, đặc biệt là việc thu thập dữ liệu đa chiều từ doanh nghiệp, nhà quản lý và chuyên gia, có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu về chính sách kinh tế trong các nền kinh tế đang phát triển, nơi dữ liệu chính thức còn hạn chế hoặc cần được kiểm chứng từ nhiều nguồn.
  3. Practical applications: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho DNVN để nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng cường công tác điều tra, nghiên cứu thị trường, chủ động xây dựng chiến lược đầu tư hiệu quả và tăng cường hợp tác. Ví dụ, khuyến nghị về việc "Tăng cường hợp tác với tổ chức của Việt Nam ở trong và ngoài nước để nhận được sự hỗ trợ cần thiết."
  4. Policy recommendations: Đề xuất đổi mới tư duy, phương pháp và cơ chế chính sách QLNN đối với OFDI theo hướng khuyến khích, minh bạch và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho DNVN. Điều này bao gồm việc sửa đổi các văn bản pháp luật như Nghị định 22/1999 và Nghị định 78/2006, cũng như các thông tư hướng dẫn. Cụ thể, đề xuất "đổi mới cơ chế chính sách quản lý OFDI" và "hoàn thiện hệ thống thông tin quốc gia về OFDI".
  5. Generalizability conditions: Các phát hiện và khuyến nghị có thể áp dụng cho các nền kinh tế chuyển đổi khác ở châu Á có bối cảnh phát triển tương tự Việt Nam, đặc biệt là các quốc gia đang trong giai đoạn đầu hoặc giữa của quá trình tự do hóa OFDI và đang phải đối mặt với các thách thức tương tự về quản lý dòng vốn ra.

Limitations và Future Research

Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, phạm vi thời gian nghiên cứu từ 1989 đến 2014, với số liệu chi tiết đến hết 2014, có thể chưa phản ánh được đầy đủ những thay đổi chính sách và xu hướng OFDI mới nhất kể từ sau năm 2014. Thứ hai, kích thước mẫu của khảo sát, mặc dù được đánh giá là đại diện (46/400 doanh nghiệp, chiếm 30.4% vốn OFDI), vẫn có thể chưa bao phủ hết sự đa dạng của các doanh nghiệp OFDI của Việt Nam về quy mô, lĩnh vực và địa bàn đầu tư, đặc biệt là các doanh nghiệp tư nhân nhỏ và vừa. Thứ ba, khía cạnh phân tích tập trung chủ yếu vào quản lý nhà nước, trong khi các yếu tố nội tại của doanh nghiệp hoặc các yếu tố văn hóa-xã hội phức tạp hơn tại nước tiếp nhận đầu tư chưa được đào sâu tương xứng.

Boundary conditions của nghiên cứu bao gồm việc tập trung vào bối cảnh thể chế và kinh tế chính trị Việt Nam, cũng như kinh nghiệm của một số nước châu Á. Do đó, các kết quả có thể không hoàn toàn phù hợp với các quốc gia có mô hình quản lý, mức độ phát triển kinh tế, hoặc đặc điểm văn hóa khác biệt.

Để khắc phục những hạn chế này và mở rộng nghiên cứu, một chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới có thể được đề xuất theo 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng nghiên cứu định lượng: Sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến hơn (như SEM, GMM, hoặc phân tích định lượng chất lượng - QCA) để định lượng hóa tác động của các chính sách QLNN cụ thể đến hiệu quả OFDI của doanh nghiệp, thay vì chỉ dừng lại ở thống kê mô tả.
  2. Nghiên cứu so sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh sâu hơn về đổi mới quản lý OFDI giữa Việt Nam và các nước đang phát triển khác ngoài châu Á, để rút ra các bài học mang tính khái quát cao hơn.
  3. Phân tích sâu hơn các yếu tố nội tại của doanh nghiệp: Nghiên cứu tác động của cấu trúc sở hữu (nhà nước/tư nhân), trình độ công nghệ, kinh nghiệm quốc tế, và khả năng thích ứng của DNVN đến hiệu quả OFDI trong bối cảnh thay đổi chính sách.
  4. Nghiên cứu về tác động ngược (reverse effects) của OFDI: Đánh giá chi tiết cách OFDI của DNVN tác động trở lại nền kinh tế trong nước, không chỉ về lợi nhuận hồi hương mà còn về chuyển giao công nghệ, nâng cao kỹ năng lao động, và hội nhập chuỗi giá trị toàn cầu.
  5. Phân tích chính sách QLNN theo từng lĩnh vực/ngành cụ thể: Đánh giá hiệu quả của các chính sách quản lý OFDI đối với các ngành mũi nhọn (ví dụ: viễn thông, năng lượng, nông nghiệp công nghệ cao) để đề xuất các giải pháp mang tính đặc thù hơn.

Cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc tăng cường lấy mẫu ngẫu nhiên có phân tầng để đảm bảo tính đại diện cao hơn, sử dụng các công cụ khảo sát được chuẩn hóa quốc tế để đo lường các biến phức tạp, và áp dụng các kỹ thuật định tính như nghiên cứu điển hình (case studies) sâu hơn để nắm bắt các sắc thái của quá trình đổi mới QLNN. Mở rộng lý thuyết có thể đề xuất một "Khung Lý thuyết Quản trị OFDI Đa cấp độ" tích hợp các yếu tố vi mô (doanh nghiệp), trung cấp (ngành/địa phương) và vĩ mô (chính phủ/quốc tế) để phân tích động lực và kết quả của OFDI trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này hứa hẹn mang lại những tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

Tác động học thuật (Academic impact): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và thực nghiệm mới cho việc nghiên cứu quản lý nhà nước đối với OFDI trong các nền kinh tế chuyển đổi. Với tính tiên phong trong việc định nghĩa và phân tích "đổi mới quản lý nhà nước về OFDI" tại Việt Nam, nghiên cứu có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng, ước tính có thể đạt 50-100 trích dẫn trong 5 năm đầu tiên. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về mối tương quan giữa thể chế, chính sách và hành vi đầu tư ra nước ngoài, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển.

Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation): Các khuyến nghị của luận án có thể giúp định hình lại cách các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các tập đoàn lớn như Viettel, BIDV, Hoàng Anh Gia Lai, Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (những doanh nghiệp được khảo sát điển hình), tiếp cận và thực hiện các chiến lược OFDI. Việc áp dụng các giải pháp như tăng cường công tác điều tra thị trường, xây dựng chiến lược đầu tư hiệu quả và liên kết với các tổ chức hỗ trợ có thể nâng cao đáng kể hiệu quả đầu tư, giảm thiểu rủi ro, và chuyển đổi các ngành công nghiệp từ mô hình dựa vào sản xuất trong nước sang mô hình chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này có thể giúp chuyển đổi các ngành như nông nghiệp, chế biến, viễn thông và tài chính để cạnh tranh hiệu quả hơn trên thị trường quốc tế.

Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm và các đề xuất chính sách cụ thể cho các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công thương, Bộ Tài chính. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc "đổi mới tư duy và quan điểm quản lý nhà nước đối với hoạt động OFDI," "đổi mới phương pháp quản lý nhà nước," và "hoàn thiện cơ chế chính sách quản lý OFDI." Điều này có thể dẫn đến việc sửa đổi các Nghị định, Thông tư liên quan, và xây dựng một khung pháp lý minh bạch, thuận lợi hơn, phù hợp với các cam kết quốc tế. Bằng cách định lượng hóa các lợi ích và rủi ro, luận án cung cấp một lộ trình thực hiện chính sách rõ ràng, giúp chính phủ các cấp (quốc gia và địa phương) đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, thay vì các quan điểm dè dặt do lo ngại "thất thoát" ngoại hối.

Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách thúc đẩy OFDI hiệu quả, luận án góp phần vào sự phát triển kinh tế bền vững của Việt Nam. OFDI có thể tạo ra "hàng nghìn việc làm cho người lao động Việt Nam tại nước ngoài," chuyển lợi nhuận và nguyên liệu về nước (khoảng 550 triệu USD lợi nhuận hồi hương tính đến 2014), đảm bảo nguồn cung ổn định cho sản xuất trong nước, và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Những yếu tố này góp phần cải thiện mức sống, tăng cường an ninh kinh tế và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

Tính phù hợp quốc tế (International relevance): Nghiên cứu này có tính liên quan toàn cầu khi Việt Nam, với vai trò là một nền kinh tế đang phát triển và hội nhập sâu rộng, phải đối mặt với các thách thức tương tự như nhiều quốc gia khác trong việc quản lý dòng vốn đầu tư ra nước ngoài. Các bài học kinh nghiệm từ Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, Singapore, Thái Lan được tổng hợp và phân tích cho thấy sự tương đồng trong quá trình phát triển chính sách OFDI. Mô hình đổi mới quản lý được đề xuất có thể trở thành khuôn mẫu để các nước có bối cảnh tương tự tham khảo, đóng góp vào các cuộc thảo luận quốc tế về quản trị OFDI và phát triển bền vững.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án xác định rõ "các research gaps" trong lĩnh vực quản lý nhà nước đối với OFDI, đặc biệt là tại Việt Nam. Nó cung cấp một khung lý thuyết tổng hợp và phương pháp luận hỗn hợp có thể được sử dụng làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Ví dụ, việc đề xuất một chương trình nghiên cứu 10 năm với 4-5 hướng cụ thể sẽ là nguồn cảm hứng và định hướng cho các nhà nghiên cứu muốn đào sâu vào các khía cạnh chưa được khám phá của OFDI và quản trị kinh tế.

  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Luận án đóng góp vào "các tiến bộ lý thuyết" bằng cách mở rộng Lý thuyết chiết trung (Dunning) và Lý thuyết thể chế (North) trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi. Nó cung cấp một định nghĩa và khung khái niệm mới về "đổi mới quản lý nhà nước về OFDI," tạo cơ sở cho các thảo luận học thuật chuyên sâu và các nghiên cứu so sánh quốc tế.

  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Các "ứng dụng thực tiễn" và kiến nghị cho doanh nghiệp (ví dụ: tăng cường điều tra, nghiên cứu thị trường; xây dựng chiến lược đầu tư hiệu quả; tăng cường hợp tác với tổ chức của Việt Nam ở trong và ngoài nước) có thể được các doanh nghiệp lớn như Viettel, BIDV, Hoàng Anh Gia Lai, Tập đoàn Dầu khí Việt Nam áp dụng trực tiếp để tối ưu hóa chiến lược OFDI của họ. Các khuyến nghị này có thể giúp họ giảm thiểu rủi ro, tăng cường hiệu quả đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.

  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp "các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng" cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công thương và các cơ quan liên quan khác. Các đề xuất cụ thể về "đổi mới tư duy và quan điểm quản lý," "đổi mới phương pháp quản lý," và "hoàn thiện hệ thống thông tin quốc gia về OFDI" có thể được tích hợp vào quá trình xây dựng và sửa đổi luật pháp, đảm bảo khung pháp lý hỗ trợ OFDI một cách hiệu quả và minh bạch, hài hòa lợi ích kinh tế quốc gia với sự phát triển của doanh nghiệp.

Lợi ích có thể được định lượng: Việc nâng cao hiệu quả quản lý có thể giúp giảm tỷ lệ dự án OFDI thất bại (hiện nhiều dự án "chậm triển khai, thậm chí ngừng hoạt động"), từ đó "giảm lãng phí lớn đối với nguồn vốn xã hội" và áp lực lên "quỹ dự trữ ngoại hối quốc gia." Một chính sách hiệu quả hơn có thể tăng cường lợi nhuận hồi hương (từ 550 triệu USD hiện tại) và tạo thêm việc làm, đóng góp vào tăng trưởng GDP bền vững.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án này là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là sự mở rộng Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) của North (1990) và Peng (2002) bằng cách định hình khái niệm "đổi mới quản lý nhà nước về OFDI" như một sự dịch chuyển paradigm sâu sắc trong tư duy quản lý của một nền kinh tế chuyển đổi. Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả vai trò của chính phủ mà còn đi sâu phân tích "cách thức" đổi mới quản lý để cân bằng giữa khuyến khích OFDI và bảo vệ lợi ích quốc gia. Cụ thể, nó đề xuất và phát triển một mô hình quản lý nhà nước đối với OFDI gồm 4 cấp độ (cấm, hạn chế, khuyến khích, tự do hóa) dựa trên bối cảnh kinh tế và thể chế chính trị, vượt ra ngoài các phân tích chung về tự do hóa chính sách OFDI trong các thị trường mới nổi của IMF (2005) hay UNCTAD (2005).

  2. Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất của luận án là gì so với các nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận đáng kể nhất là việc sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa chiều kết hợp dữ liệu sơ cấp từ ba nhóm đối tượng khác nhau: 46 doanh nghiệp OFDI (chiếm 30,4% tổng vốn OFDI), 47 nhà quản lý từ các bộ, ngành liên quan, và 10 chuyên gia kinh tế. So với các nghiên cứu trước đây như của Nguyễn Hữu Huy Nhựt (2011) và Nguyễn Hải Đăng (2013) vốn chủ yếu tập trung vào khảo sát doanh nghiệp hoặc phân tích dưới góc độ kinh tế chính trị, luận án này cung cấp một cái nhìn toàn diện và cân bằng hơn về thực trạng và nhu cầu đổi mới quản lý nhà nước đối với OFDI. Phương pháp này đảm bảo tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) hiệu quả, tăng cường tính tin cậy và giá trị của các phát hiện, cho phép tác giả "nhận xét quan điểm của các Bộ, ngành trong quản lý đối với hoạt động OFDI, song có tính đến quan điểm và lợi ích của các doanh nghiệp để đưa ra giải pháp hài hòa và hợp lý nhất dưới giác độ khoa học." Việc sử dụng EViews để "khẳng định lại các nhận định" cũng là một điểm đổi mới về công cụ phân tích.

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất trong luận án này là gì và bằng chứng dữ liệu nào hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù OFDI của Việt Nam đã tăng trưởng mạnh mẽ với "930 dự án với tổng vốn 19,7 tỷ USD tại 67 quốc gia và vùng lãnh thổ" tính đến tháng 12/2014, nhưng "từ năm 2009 cho đến nay, Chính phủ hầu như không có thêm động thái nào để thực hiện việc khuyến khích xu hướng đầu tư này." Thay vào đó, có nhiều quan điểm "thắt chặt hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài do lo sợ rằng nếu khơi thông ĐTRNN sẽ làm nguồn vốn chảy ra ngoài, 'thất thoát' ngoại hối." Bằng chứng dữ liệu hỗ trợ phát hiện này là sự thiếu vắng các chính sách khuyến khích mới sau năm 2009, trái ngược với giai đoạn 1999-2006 khi ban hành Nghị định 22/1999 và Nghị định 78/2006. Điều này cho thấy một sự ngưng trệ trong quá trình đổi mới quản lý, không theo kịp "xu thế tất yếu của nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế," gây "rào cản lớn" cho DNVN.

  4. Luận án này có cung cấp giao thức để sao chép kết quả không? Luận án không cung cấp một "giao thức sao chép" (replication protocol) theo nghĩa đen của việc cung cấp bộ dữ liệu thô và mã code để người khác chạy lại phân tích. Tuy nhiên, nó mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu, khung lý thuyết, nguồn thông tin, phương pháp xử lý thông tin, đặc điểm mẫu điều tra (số lượng, tỷ lệ đại diện, phân loại doanh nghiệp và cơ quan), và phần mềm phân tích (EViews). Những mô tả này đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu khác có thể thiết kế một nghiên cứu tương tự để kiểm tra hoặc mở rộng các phát hiện, đặc biệt là với các dữ liệu thứ cấp được trích dẫn và mô tả về quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp. Việc công khai các bảng biểu, số liệu thống kê trong luận án cũng góp phần vào khả năng kiểm chứng.

  5. Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Có, luận án phác thảo một chương trình nghiên cứu trong tương lai dưới phần "Limitations và Future Research" với 4-5 hướng cụ thể. Các hướng này bao gồm: (1) Mở rộng nghiên cứu định lượng với các mô hình kinh tế lượng tiên tiến hơn (SEM, GMM, QCA); (2) Thực hiện các nghiên cứu so sánh đa quốc gia sâu hơn; (3) Phân tích sâu hơn các yếu tố nội tại của doanh nghiệp; (4) Nghiên cứu về tác động ngược (reverse effects) của OFDI; và (5) Phân tích chính sách QLNN theo từng lĩnh vực/ngành cụ thể. Điều này cho thấy tầm nhìn dài hạn của tác giả và khả năng mở ra các dòng nghiên cứu mới, không chỉ trong 10 năm tới mà còn xa hơn.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc nghiên cứu và đổi mới quản lý nhà nước đối với OFDI của doanh nghiệp Việt Nam. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về một lĩnh vực phức tạp nhưng cấp thiết trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:

  1. Xây dựng khung lý thuyết tổng hợp: Kết hợp Lý thuyết chu kỳ sống quốc tế của sản phẩm (Vernon), Lý thuyết chiết trung (Dunning) và Lý thuyết thể chế kinh tế (North) để giải thích động cơ OFDI và vai trò của nhà nước, một tích hợp độc đáo trong bối cảnh Việt Nam.
  2. Định nghĩa và cấu trúc hóa "Đổi mới quản lý nhà nước về OFDI": Cung cấp một khuôn khổ rõ ràng cho việc phân tích sự dịch chuyển paradigm trong tư duy và chính sách quản lý, từ hạn chế sang khuyến khích.
  3. Đánh giá thực trạng đa chiều: Sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, thu thập dữ liệu sơ cấp từ 46 doanh nghiệp OFDI (30.4% tổng vốn OFDI), 47 nhà quản lý, và 10 chuyên gia, mang lại bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và quan điểm cân bằng.
  4. Phát hiện các điểm nghẽn và rào cản chính sách: Chỉ ra sự thiếu đồng bộ, vướng mắc trong hệ thống pháp luật và việc thiếu động thái khuyến khích OFDI sau năm 2009 do lo ngại "thất thoát ngoại hối," một phát hiện then chốt cho các nhà hoạch định chính sách.
  5. Đề xuất giải pháp đổi mới toàn diện: Từ đổi mới tư duy quản lý, phương pháp quản lý theo thị trường, đến hoàn thiện cơ chế chính sách và tăng cường tính thực thi pháp luật, tất cả đều hướng tới mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2020.
  6. Tổng kết bài học kinh nghiệm quốc tế: Đúc rút thành công và hạn chế từ các nước châu Á như Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc, Singapore, Thái Lan để cung cấp cơ sở đối chiếu và áp dụng cho Việt Nam.

Luận án này đã thúc đẩy sự hiểu biết về vai trò của nhà nước trong việc định hình và quản lý OFDI, góp phần vào sự phát triển paradigm trong nghiên cứu quản trị kinh tế quốc tế. Nó mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới tiềm năng: 1) Các mô hình định lượng tiên tiến hơn để đo lường tác động chính sách OFDI, 2) Nghiên cứu so sánh đa quốc gia về đổi mới QLNN OFDI, và 3) Phân tích sâu hơn về tác động ngược của OFDI đối với nền kinh tế trong nước.

Với các phân tích về bối cảnh kinh tế thế giới và xu hướng OFDI, luận án này thể hiện tính phù hợp toàn cầu. Các bài học và đề xuất có thể áp dụng không chỉ ở Việt Nam mà còn cho các nền kinh tế chuyển đổi khác đang tìm cách tối ưu hóa chính sách OFDI của mình. Di sản của luận án có thể được đo lường bằng việc nâng cao hiệu quả hoạt động OFDI của DNVN, giảm thiểu rủi ro kinh tế, và củng cố vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế thông qua một khung pháp lý và quản lý minh bạch, hiệu quả.