Luận án Tiến sĩ Kinh tế: Chuỗi giá trị ngành chè tỉnh Nghệ An - Nguyễn Công Biên
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích chuỗi giá trị ngành chè tỉnh Nghệ An. Đánh giá hiện trạng, nhận diện điểm yếu và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Chuỗi giá trị ngành chè Nghệ An: Tổng quan nghiên cứu
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Nguyễn Công Biên
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Chuỗi giá trị ngành chè Nghệ An Tổng quan nghiên cứu
Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn tổng quan về các công trình nghiên cứu trước. Các nghiên cứu liên quan đến chuỗi giá trị ngành nông nghiệp được tổng hợp. Phân tích này là nền tảng cho việc hiểu sâu về ngành chè. Luận án cũng tổng hợp các nghiên cứu về chuỗi giá trị ngành chè. Các công trình này đến từ trong nước và quốc tế. Việc này giúp xác định khoảng trống nghiên cứu. Từ đó, định hướng rõ ràng cho đề tài được thiết lập. Mô hình nghiên cứu cụ thể cho chuỗi giá trị chè Nghệ An được đề xuất. Đây là bước quan trọng để giải quyết vấn đề thực tiễn.
1.1. Nghiên cứu chuỗi giá trị nông nghiệp toàn cầu
Nhiều công trình nghiên cứu về chuỗi giá trị nông nghiệp đã được thực hiện. Các nghiên cứu tập trung vào chuỗi cung ứng, cơ cấu và các yếu tố ảnh hưởng. Chúng phân tích vai trò của các tác nhân, luồng sản phẩm. Một số đề tài đánh giá khả năng tăng giá trị gia tăng. Các mô hình khác nhau được áp dụng cho từng ngành cụ thể. Các nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan. Chúng là nền tảng cho việc phân tích sâu hơn chuỗi giá trị chè.
1.2. Tổng hợp nghiên cứu chuỗi giá trị ngành chè
Chuỗi giá trị ngành chè cũng nhận được sự quan tâm lớn. Các nghiên cứu trước đây đã khám phá chuỗi cung ứng chè. Chúng xem xét từ sản xuất đến tiêu thụ. Một số tập trung vào chất lượng chè, thương hiệu. Các phân tích chỉ ra vai trò của liên kết. Một số công trình nghiên cứu về chè Việt Nam. Các bài báo đánh giá tiềm năng và thách thức của ngành. Chúng là cơ sở cho việc phát triển ngành chè bền vững.
1.3. Định hướng mô hình nghiên cứu chuỗi chè Nghệ An
Luận án này định hướng nghiên cứu chuỗi giá trị chè Nghệ An cụ thể. Đề tài xây dựng mô hình nghiên cứu riêng. Mô hình này dựa trên các lý thuyết chuỗi giá trị. Nó kết hợp các yếu tố đặc thù của ngành chè Nghệ An. Mục tiêu là xác định rõ các nhân tố ảnh hưởng. Luận án từ đó đề xuất giải pháp phát triển hiệu quả. Đây là một đóng góp quan trọng cho kinh tế địa phương.
II.Cơ sở lý luận chuỗi giá trị ngành chè và thực tiễn
Phần này tập trung vào các khái niệm cốt lõi của chuỗi giá trị. Luận án làm rõ khái niệm chuỗi giá trị ngành chè. Các mô hình nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển chuỗi được trình bày. Luận án phân tích chi tiết từng nhóm nhân tố. Đây là cơ sở để đánh giá thực trạng sau này. Kinh nghiệm phát triển chuỗi giá trị ngành chè từ quốc tế được học hỏi. Các bài học từ một số nước trên thế giới và của Việt Nam được tổng hợp. Những kinh nghiệm này cung cấp góc nhìn thực tiễn. Chúng giúp định hình các giải pháp phù hợp cho Nghệ An.
2.1. Khái niệm cốt lõi chuỗi giá trị ngành chè
Chuỗi giá trị bao gồm các hoạt động liên tiếp. Các hoạt động này từ sản xuất nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng. Nó tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm trong từng khâu. Chuỗi giá trị ngành chè mô tả toàn bộ quá trình. Nó bắt đầu từ trồng trọt, thu hái đến chế biến và phân phối. Mỗi khâu đều đóng góp vào giá trị tổng thể. Sự hiểu biết về khái niệm này là nền tảng quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh tế ngành chè.
2.2. Các nhân tố then chốt ảnh hưởng đến chuỗi chè
Nhiều nhân tố tác động đến sự phát triển chuỗi giá trị chè. Yếu tố đầu vào chất lượng cao là cần thiết. Công nghệ sản xuất và chế biến hiện đại ảnh hưởng lớn đến chất lượng. Chính sách hỗ trợ của nhà nước đóng vai trò quan trọng. Liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi phải chặt chẽ, bền vững. Môi trường kinh doanh thuận lợi thúc đẩy phát triển. Thị trường tiêu thụ cũng là yếu tố quyết định. Các nhân tố này cần được xem xét đồng bộ để phát triển.
2.3. Kinh nghiệm phát triển chè từ quốc tế và Việt Nam
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của chất lượng sản phẩm. Các nước sản xuất chè lớn như Sri Lanka, Ấn Độ tập trung vào thương hiệu. Việt Nam cũng có nhiều mô hình thành công trong phát triển chè. Một số tỉnh đã xây dựng vùng chuyên canh chè hiệu quả. Các kinh nghiệm này nhấn mạnh vai trò của khoa học kỹ thuật. Chúng cũng chỉ ra sự cần thiết của liên kết chuỗi. Bài học từ thực tiễn cung cấp gợi ý quý giá cho Nghệ An.
III.Thực trạng chuỗi giá trị chè Nghệ An và các yếu tố ảnh hưởng
Nghệ An là tỉnh có tiềm năng phát triển ngành chè lớn. Phần này giới thiệu khái quát về ngành chè tại địa phương. Thực trạng chuỗi giá trị ngành chè tỉnh Nghệ An được phân tích kỹ lưỡng. Các khâu trong chuỗi từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ được mô tả chi tiết. Luận án đánh giá những kết quả đạt được. Những hạn chế còn tồn tại cũng được chỉ rõ. Nguyên nhân của các hạn chế này được phân tích sâu. Việc này giúp xác định các điểm yếu cần khắc phục. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển chuỗi giá trị chè Nghệ An cũng được thực hiện. Các nhân tố bao gồm nguồn lực, công nghệ, chính sách và thị trường.
3.1. Tổng quan ngành chè Nghệ An giai đoạn gần đây
Nghệ An là một tỉnh trung tâm vùng Bắc Trung bộ. Tỉnh có tiềm năng lớn về chè. Diện tích trồng chè khá lớn, tập trung ở các huyện miền núi. Sản lượng chè đạt mức đáng kể trong những năm gần đây. Ngành chè góp phần quan trọng vào kinh tế địa phương. Nó tạo việc làm cho nông dân và phát triển nông thôn. Các số liệu giai đoạn 2015-2019 cho thấy ngành có tăng trưởng. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong phát triển bền vững.
3.2. Phân tích chuỗi giá trị chè hiện tại Nghệ An
Chuỗi giá trị chè Nghệ An bao gồm nhiều tác nhân. Các tác nhân chính là nông hộ, nhà máy chế biến, thương lái, doanh nghiệp xuất khẩu. Nông hộ thực hiện khâu trồng và thu hái chè búp tươi. Các nhà máy chế biến sản phẩm chè sơ chế và thành phẩm. Sản phẩm chè sau đó được tiêu thụ nội địa hoặc xuất khẩu. Giá trị gia tăng còn tập trung ở khâu chế biến. Khâu sản xuất thô có giá trị thấp hơn. Liên kết giữa các khâu còn lỏng lẻo, chưa chặt chẽ.
3.3. Đánh giá nhân tố tác động hạn chế phát triển chè
Nhiều nhân tố ảnh hưởng tiêu cực đến chuỗi chè Nghệ An. Chất lượng đầu vào chưa đồng đều, gây khó khăn cho chế biến. Công nghệ chế biến còn hạn chế ở một số cơ sở nhỏ. Chính sách hỗ trợ chưa phát huy tối đa hiệu quả. Liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp còn yếu, thiếu bền vững. Thị trường tiêu thụ chưa đa dạng, phụ thuộc vào một số thị trường. Hạn chế này làm giảm khả năng cạnh tranh của chè Nghệ An. Nguyên nhân chính là thiếu vốn, kỹ thuật và quản lý chuỗi hiệu quả.
IV.Giải pháp phát triển chuỗi giá trị chè Nghệ An bền vững
Phần này đề xuất các giải pháp chiến lược cho ngành chè Nghệ An. Luận án đặt ra bối cảnh quốc tế và trong nước. Các định hướng phát triển ngành chè Việt Nam được xem xét. Quan điểm phát triển chuỗi giá trị chè bền vững được trình bày chi tiết. Đây là kim chỉ nam cho các giải pháp. Các giải pháp cụ thể được đề xuất để nâng cao hiệu quả chuỗi. Chúng bao gồm cải thiện chất lượng, công nghệ, liên kết và thị trường. Luận án cũng phân tích các điều kiện cần thiết để thực hiện giải pháp. Các điều kiện này bao gồm chính sách, nguồn lực và sự phối hợp giữa các bên. Mục tiêu là phát triển ngành chè Nghệ An theo hướng bền vững và hiệu quả.
4.1. Định hướng và quan điểm phát triển chè bền vững
Phát triển chuỗi giá trị chè Nghệ An cần theo định hướng bền vững. Luận án đề xuất quan điểm lấy người nông dân làm trung tâm. Nâng cao chất lượng sản phẩm chè là ưu tiên hàng đầu. Phát triển phải đi đôi với bảo vệ môi trường, phát triển xanh. Ngành chè cần hướng đến thị trường xuất khẩu cao cấp, có giá trị. Đảm bảo công bằng lợi ích giữa các tác nhân trong chuỗi. Định hướng này phù hợp với chiến lược quốc gia về phát triển nông nghiệp.
4.2. Các giải pháp trọng tâm nâng cao chuỗi giá trị chè
Các giải pháp trọng tâm bao gồm cải thiện vùng nguyên liệu chè. Cần chuẩn hóa quy trình canh tác theo tiêu chuẩn an toàn. Đầu tư công nghệ chế biến hiện đại là cấp thiết để nâng cao chất lượng. Xây dựng và phát triển thương hiệu chè Nghệ An đặc trưng. Đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng thị trường đa dạng. Thúc đẩy liên kết dọc và ngang trong chuỗi cung ứng. Tăng cường khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp và nông dân. Cần chú trọng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
4.3. Điều kiện thiết yếu thực hiện giải pháp chuỗi chè
Điều kiện thực hiện giải pháp yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ. Các cơ quan quản lý nhà nước cần có chính sách hỗ trợ rõ ràng. Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư và đổi mới công nghệ. Nông dân cần nâng cao nhận thức và kỹ năng sản xuất chè. Cần có sự tham gia của các tổ chức quốc tế, chuyên gia. Môi trường pháp lý ổn định là cần thiết để thu hút đầu tư. Nguồn lực tài chính cần được huy động hiệu quả. Các điều kiện này tạo nền tảng vững chắc cho sự thành công của chuỗi chè.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Chuỗi giá trị ngành chè tỉnh Nghệ An" của tác giả Nguyễn Công Biên (chuyên ngành Kinh tế phát triển, mã số 9310105, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội, 2020) là công trình khoa học tiên phong tiếp cận ngành nông sản cấp địa phương dưới lăng kính kinh tế học hiện đại. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Nghệ An giữ vị trí chiến lược thuộc hành lang kinh tế Đông - Tây nối liền Myanmar - Thái Lan - Lào - Việt Nam và là một trong ba vùng sản xuất chè trọng điểm của cả nước. Mặc dù địa phương đã hình thành vùng nguyên liệu tập trung gắn với "8 dây chuyền chế biến chè đen (trong đó có 7 dây chuyền chè đen CTC, 1 dây chuyền chè đen OTD) và 12 dây chuyền chế biến chè xanh công nghiệp", ngành chè Nghệ An vẫn đối mặt với nghịch lý phát triển cố hữu.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định là: Các công trình trước đây tại Việt Nam (Nguyễn Thị Thu Nga, 2006; Ngô Thị Hương Giang, 2010; Nguyễn Trung Đông, 2012; Nguyễn Hữu Thọ & Bùi Thị Minh Hà, 2013) chủ yếu phân tích chuỗi cung ứng đơn thuần hoặc dừng lại ở mô tả định tính về chi phí - lợi nhuận tại Thái Nguyên hay Hà Nội, thiếu vắng một khung phân tích định lượng lượng hóa đồng thời tác động của các nhân tố vi mô (đầu vào, liên kết chuỗi) và nhân tố vĩ mô/trung gian (thể chế, chính sách kinh tế, môi trường kinh doanh cấp tỉnh) đối với sự phát triển chuỗi giá trị ngành chè. Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu trung tâm:
- Cơ sở lý luận và mô hình phân tích nào phản ánh toàn diện bản chất chuỗi giá trị ngành chè ở cấp độ địa phương?
- Thực trạng chuỗi giá trị ngành chè Nghệ An giai đoạn 2015 - 2019 diễn ra như thế nào, mức độ đóng góp của từng khâu và các nhân tố nào quyết định giá trị chuỗi?
- Hệ thống giải pháp chính sách và thể chế nào có tính khả thi nhằm nâng cấp chuỗi giá trị chè Nghệ An bền vững đến năm 2025?
Bốn giả thuyết nghiên cứu chính được kiểm định gồm:
- $H_1$: Chất lượng và mức độ đáp ứng của các yếu tố đầu vào tác động thuận chiều đến giá trị sản phẩm chè.
- $H_2$: Mức độ liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị tác động tích cực đến sự gia tăng giá trị ngành chè.
- $H_3$: Hiệu quả thực thi các chính sách kinh tế của Nhà nước và địa phương thúc đẩy phát triển chuỗi giá trị chè.
- $H_4$: Môi trường kinh doanh thuận lợi tạo động lực nâng cao năng lực cạnh tranh và giá trị gia tăng toàn chuỗi.
Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ chuỗi giá trị chè tỉnh Nghệ An với dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2015 - 2019 và dữ liệu sơ cấp điều tra năm 2019 trên cỡ mẫu chuẩn xác $n = 165$ tác nhân đại diện. Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc lượng hóa thực trạng "sản phẩm chè tiêu thụ chủ yếu ở dạng nguyên liệu thô hoặc bán thành phẩm, kể cả chè xuất khẩu (chè xanh, chè đen) chủ yếu đóng bao 30kg, 50kg, sau đó nhà nhập khẩu chế biến tinh, đóng gói, tiêu thụ mang thương hiệu của họ", từ đó cung cấp căn cứ thực chứng để tái cơ cấu ngành chè tỉnh Nghệ An theo hướng thâm canh ứng dụng công nghệ cao.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về chuỗi giá trị (CGT) nông nghiệp cho thấy sự tiến hóa qua ba dòng lý thuyết chủ đạo:
- Tiếp cận theo chuỗi ngành hàng (Phương pháp Filière): Khởi xướng từ các nhà kinh tế học nông nghiệp Pháp trong thập niên 1960 và được chuẩn hóa bởi Moustier & Leplaideur (1989), phương pháp này tập trung vào dòng luân chuyển vật chất kỹ thuật, sơ đồ dòng chảy hàng hóa và cơ chế phân phối thu nhập giữa các tác nhân vật lý từ nông dân, thương lái, nhà chế biến đến người tiêu dùng. Tại Việt Nam, Hồ Thanh Thủy (2013), Võ Thị Thanh Lộc & Lê Nguyễn Đoan Khôi (2011) đã vận dụng Filière để phân tích chuỗi lúa gạo và nông sản. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất của Filière là nhìn nhận chuỗi trong không gian tĩnh, khép kín, chưa phản ánh được áp lực nâng cấp công nghệ và tương tác thị trường quốc tế.
- Tiếp cận theo lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1985): Đặt trọng tâm vào chuỗi giá trị nội bộ doanh nghiệp với 5 hoạt động chính (Inbound Logistics, Operations, Outbound Logistics, Marketing & Sales, Service) và 4 hoạt động hỗ trợ (Infrastructure, HRM, Technology Development, Procurement). Cách tiếp cận này được Nguyễn Văn Bộ & Đào Thế Anh (2013), Romero (2000) vận dụng nhằm tối ưu hóa chi phí và tạo sự khác biệt sản phẩm. Điểm nghẽn là khung phân tích của Porter mang tính vi mô thuần túy, chưa giải thích được sự phối hợp liên tác nhân ở cấp vùng và tác động điều tiết của chính sách công.
- Tiếp cận Chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain - GVC): Phát triển từ khái niệm Chuỗi hàng hóa toàn cầu của Gereffi & Korzeniewicz (1994) và được hoàn thiện bởi Kaplinsky & Morris (2001), GTZ Eschborn (2007 - Khung ValueLinks). GVC nhấn mạnh cấu trúc quản trị chuỗi (governance), sự phân công lao động quốc tế, rào cản gia nhập và sự nâng cấp (upgrading) của các tác nhân tại các nước đang phát triển.
Trong y văn tồn tại hai cuộc tranh luận lý thuyết quyết liệt: Thứ nhất, tranh luận giữa quan điểm tối thiểu hóa chi phí đầu vào thông qua thâm canh truyền thống đối lập với quan điểm đầu tư khác biệt hóa thương hiệu và chế biến sâu ở hạ nguồn chuỗi giá trị. Thứ hai, tranh luận về vai trò điều tiết của Nhà nước: một trường phái ủng hộ thị trường tự do tự điều tiết các mối liên kết dọc, trong khi trường phái thể chế khẳng định sự can thiệp của chính sách công và hiệp hội là điều kiện tiên quyết để giải quyết bất cân xứng quyền lực và rủi ro thị trường cho nông hộ nhỏ.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Sheikh Mohammed Rafiul Huquem (2014) so sánh chuỗi giá trị chè giữa Bangladesh (nước đang phát triển) và Nhật Bản (nước phát triển), chỉ ra rằng việc duy trì các vườn chè già cỗi, quản trị đất kém và thiếu cơ giới hóa thu hoạch tại Bangladesh làm gia tăng chi phí và giảm giá đấu thầu quốc tế, trong khi mô hình quản lý đất và chế biến tinh của Nhật Bản tạo ra giá trị gia tăng vượt trội.
- Ariyawardana (2003) và Jayaratne (2012) khi nghiên cứu ngành chè Sri Lanka đã chứng minh năng lực quản trị chiến lược và tính bền vững của chuỗi cung ứng phụ thuộc trực tiếp vào sự liên kết ngang giữa các hộ trồng và sự điều tiết minh bạch từ phía chính phủ.
- Charles Kirimi Mbui (2016) cùng Tsalwa & Theuri (2016) tại Kenya chỉ rõ hoạt động xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu quốc gia và chính sách hỗ trợ kỹ thuật của nhà nước quyết định phần lớn biên lợi nhuận xuất khẩu chè.
Luận án của Nguyễn Công Biên định vị chính xác vào khoảng trống học thuật: tích hợp cách tiếp cận GVC của Kaplinsky & Morris với lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Porter và công cụ ValueLinks của GTZ, thiết lập khung đánh giá thực nghiệm cho một ngành hàng cụ thể tại một tỉnh đang phát triển, bổ sung biến số "Chính sách kinh tế" và "Môi trường kinh doanh" cấp địa phương vào mô hình hồi quy lượng hóa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào việc mở rộng lý thuyết chuỗi giá trị trong kinh tế học phát triển nông nghiệp thông qua các luận điểm then chốt:
- Mở rộng lý thuyết chuỗi giá trị của Michael Porter (1985) và Kaplinsky & Morris (2001): Chuyển dịch phân tích từ biên giới nội bộ doanh nghiệp sang phân tích liên ngành, liên tác nhân trong một không gian địa kinh tế xác định (cấp tỉnh). Khẳng định chuỗi giá trị nông sản không chỉ là chuỗi chuyển hóa kỹ thuật mà là hệ thống kinh tế - xã hội tích hợp dòng vật chất, dòng tài chính, dòng thông tin và dòng quyền lực quản trị.
- Xây dựng mô hình quan hệ cấu trúc lượng hóa: Đưa các biến số ngoại sinh thuộc môi trường thể chế địa phương vào mô hình giải thích giá trị sản phẩm chè, chứng minh rằng sự phát triển của chuỗi giá trị không chỉ do năng lực nội tại của tác nhân mà chịu sự chi phối mạnh mẽ từ hiệu lực chính sách công và môi trường kinh doanh.
- Xác lập các mệnh đề lý thuyết mới:
- Mệnh đề 1: Giá trị gia tăng của chuỗi tỷ lệ nghịch với mức độ xuất khẩu thô và tỷ lệ thuận với tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu có thương hiệu riêng.
- Mệnh đề 2: Tính bền vững của chuỗi giá trị phụ thuộc vào mức độ đối xứng thông tin và mức độ ràng buộc pháp lý trong các hợp đồng liên kết dọc giữa hộ nông dân và doanh nghiệp chế biến.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài được tích hợp từ 3 nền tảng lý thuyết: (1) Lý thuyết chuỗi ngành hàng Filière, (2) Mô hình tạo lập giá trị của Michael Porter, và (3) Khung phân tích ValueLinks (GTZ, 2007). Khung phân tích bao gồm 4 khối thành phần tương tác đa chiều:
- Khối chức năng chuỗi (Chain Functions): Cung ứng đầu vào $\rightarrow$ Trồng và thu hái $\rightarrow$ Chế biến (chè đen CTC/OTD, chè xanh) $\rightarrow$ Thương mại (bán buôn, bán lẻ, xuất khẩu) $\rightarrow$ Tiêu dùng cuối cùng.
- Khối tác nhân trực tiếp (Direct Actors): Hộ nông dân trồng chè, nông trường, hợp tác xã, cơ sở chế biến tư nhân, doanh nghiệp nhà nước/công ty TNHH, thương lái thu gom, nhà xuất khẩu.
- Khối tác nhân hỗ trợ gián tiếp (Indirect Actors): Cơ quan quản lý nhà nước (Sở Nông nghiệp & PTNT, Sở Công thương, UBND các cấp), Viện/Trung tâm nghiên cứu giống và khuyến nông, các tổ chức tín dụng, Hiệp hội Chè.
- Hệ thống 4 nhóm nhân tố tác động: (i) Chất lượng yếu tố đầu vào; (ii) Mối liên kết giữa các tác nhân; (iii) Chính sách kinh tế của Nhà nước và địa phương; (iv) Môi trường kinh doanh.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: Áp dụng đối với các ngành hàng nông sản xuất khẩu chủ lực có chu kỳ sinh trưởng dài (cây công nghiệp lâu năm), vùng sản xuất tập trung tại địa bàn trung du - miền núi có điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn, chịu sự chi phối trực tiếp của biến động thị trường hàng hóa thế giới.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu và lập trường nhận thức luận: Luận án dựa trên lập trường thực chứng hậu hiện đại (Post-positivism) kết hợp hiện thực phê phán (Critical Realism). Nghiên cứu thừa nhận thực tại khách quan của chuỗi giá trị chè thông qua dữ liệu định lượng thống kê, đồng thời sử dụng nghiên cứu định tính chuyên gia để giải mã các cơ chế ngầm định, rào cản thể chế và nguyên nhân sâu xa của các đứt gãy liên kết trong chuỗi.
- Thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed-Methods Design): Kết hợp tuần tự giữa nghiên cứu định tính (tổng quan y văn, phỏng vấn sâu chuyên gia, phân tích chuỗi cung ứng) để định hình thang đo và mô hình nghiên cứu; tiếp nối bằng nghiên cứu định lượng (khảo sát bảng hỏi cấu trúc, phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy, phân tích nhân tố và phân tích hồi quy bội).
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Đánh giá đồng thời ở 3 cấp độ: cấp nông hộ/trang trại sản xuất, cấp doanh nghiệp/cơ sở chế biến - thương mại, và cấp cơ quan hoạch định chính sách địa phương.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược chọn mẫu: Cỡ mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc phân tích thống kê đa biến theo công thức kinh điển $n = 5 \times m$ (với $m$ là số biến quan sát; Tabachnick & Fidell, 1996; Hair et al.). Với 33 biến quan sát đưa vào khảo sát, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $33 \times 5 = 165$ quan sát. Luận án thực hiện phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling) nhằm đảm bảo tính đại diện cao nhất cho toàn bộ các mắt xích trong chuỗi giá trị chè tỉnh Nghệ An.
- Kết cấu mẫu khảo sát thực tế:
- Cơ quan quản lý nhà nước: 25 phiếu ($15{,}2%$).
- Doanh nghiệp/tổ chức sản xuất (nông trường, HTX, hộ thâm canh lớn): 35 phiếu ($21{,}2%$).
- Doanh nghiệp/cơ sở chế biến: 40 phiếu ($24{,}2%$).
- Doanh nghiệp/thương nhân kinh doanh thương mại: 45 phiếu ($27{,}1%$).
- Tổng quy mô mẫu: $n = 165$ đối tượng ($100%$).
- Thu thập dữ liệu và công cụ đo lường: Bảng hỏi khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 điểm (1 = Hoàn toàn không đồng ý/Rất thấp đến 5 = Hoàn toàn đồng ý/Rất cao). Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp trong năm 2019 từ lãnh đạo cấp cao và cấp trung của các cơ quan quản lý và doanh nghiệp có kinh nghiệm hoạt động thực tế trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
- Kiểm soát độ giá trị và độ tin cậy: Thang đo được thẩm định nội dung (content validity) qua phỏng vấn thử nghiệm chuyên gia, kiểm tra độ hội tụ và phân biệt bằng phân tích nhân tố, đánh giá độ nhất quán nội tại bằng hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha \ge 0{,}70$). Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation) được thực hiện chặt chẽ qua việc đối chiếu chéo giữa số liệu thống kê thứ cấp giai đoạn 2015 - 2019 của Cục Thống kê, Sở Nông nghiệp & PTNT Nghệ An với dữ liệu điều tra bảng hỏi và biên bản phỏng vấn sâu.
Data và phân tích
- Phần mềm phân tích: IBM SPSS Statistics 20.0.
- Quy trình kỹ thuật xử lý dữ liệu:
- Thống kê mô tả (Descriptive statistics): Phân tích trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Standard Deviation), tần số, tốc độ tăng trưởng liên hoàn về diện tích, sản lượng, giá trị sản xuất và kim ngạch xuất khẩu chè giai đoạn 2015 - 2019.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và Phân tích nhân tố khám phá/khẳng định (EFA/CFA) để trích xuất và khẳng định tính đơn hướng của 4 nhóm biến độc lập gồm: (1) Yếu tố đầu vào (ĐV), (2) Mối liên kết chuỗi (LK), (3) Chính sách kinh tế (CS), (4) Môi trường kinh doanh (MT).
- Phân tích tương quan Pearson và Phân tích Hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression) nhằm ước lượng mức độ tác động của từng nhóm nhân tố đến biến phụ thuộc là Sự phát triển giá trị sản phẩm chè Nghệ An ($Y$).
- Kiểm tra độ chuẩn xác của mô hình: Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF < 2), kiểm định tự tương quan (Durbin-Watson), kiểm định phân phối chuẩn của phần dư và kiểm định độ phù hợp mô hình thông qua giá trị $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định $F$ ($p\text{-value} < 0{,}001$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm đã mang lại 4 phát hiện mang tính đột phá về thực trạng chuỗi giá trị chè Nghệ An:
- Nghịch lý tăng trưởng xuất khẩu và bẫy gia công nguyên liệu thô: "Hàng năm, giá trị xuất khẩu chè của Nghệ An đạt từ 5- 7,5 triệu USD, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân giai đoạn 2015 - 2019 đạt 10,37%". Tuy nhiên, có tới hơn $90%$ sản lượng chè xuất khẩu của tỉnh (sang các thị trường Anh, Hà Lan, Ba Lan, Nga, Đài Loan, Afghanistan, Pakistan) chỉ ở dạng nguyên liệu thô hoặc bán thành phẩm đóng bao 30kg, 50kg, không mang thương hiệu địa phương. Nghệ An hoàn toàn bị cô lập khỏi khâu phân phối và tiếp thị bán lẻ toàn cầu - nơi chiếm hơn $60%$ tổng giá trị gia tăng của chuỗi.
- Sự phân bổ giá trị bất bình đẳng giữa các mắt xích: Phân tích chỉ tiêu giá trị các khâu cho thấy tỷ trọng giá trị gia tăng tập trung thấp nhất ở khâu sản xuất trồng trọt của nông dân, trong khi rủi ro sinh học và chi phí chăm sóc chiếm tỷ trọng cao nhất. Chuỗi giá trị có đặc điểm phân rã, giá trị tạo ra ở khâu chế biến phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng chè búp tươi nhưng tỷ lệ cơ sở chế biến quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu còn chiếm tỷ trọng lớn.
- Đứt gãy liên kết dọc và thiếu vắng liên kết ngang: Mối liên kết giữa doanh nghiệp chế biến và người trồng chè chủ yếu là giao dịch thị trường giao ngay lỏng lẻo, thiếu hợp đồng bao tiêu ràng buộc pháp lý chặt chẽ. Tình trạng tranh mua tranh bán khi giá thị trường biến động khiến quy trình kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bị buông lỏng, làm suy giảm nghiêm trọng uy tín chất lượng chè nguyên liệu.
- Bằng chứng thực nghiệm từ mô hình hồi quy: Cả 4 nhóm nhân tố (Yếu tố đầu vào, Liên kết chuỗi, Chính sách kinh tế, Môi trường kinh doanh) đều có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) đến sự phát triển chuỗi giá trị ngành chè. Trong đó, hiệu quả của Chính sách kinh tế và Mối liên kết giữa các tác nhân đóng vai trò đòn bẩy then chốt để khai phóng năng lực của các yếu tố đầu vào kỹ thuật.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định sự cần thiết phải mở rộng khung GVC bằng cách lồng ghép các biến thể chế cấp địa phương vào phân tích chuỗi giá trị nông sản tại các nền kinh tế chuyển đổi.
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp quy trình định lượng hóa khả thi, có thể nhân rộng để đánh giá chuỗi giá trị các cây công nghiệp chủ lực khác (cà phê, cao su, hồ tiêu) tại các tỉnh miền núi Việt Nam.
- Hàm ý thực tiễn và sản xuất kinh doanh:
- Doanh nghiệp chế biến bắt buộc phải đầu tư vùng nguyên liệu khép kín, chuyển đổi cơ cấu công nghệ từ chè đen truyền thống sang chè xanh chất lượng cao, chè đặc sản, chè túi lọc và ứng dụng tiêu chuẩn VietGAP/GlobalGAP.
- Tổ chức lại sản xuất nông dân dưới mô hình hợp tác xã kiểu mới để đàm phán hợp đồng cung ứng tập trung với nhà máy chế biến.
- Khuyến nghị chính sách cấp tỉnh (Lộ trình triển khai):
- UBND tỉnh Nghệ An cần ban hành chính sách đặc thù hỗ trợ dồn điền đổi thửa, tạo quỹ đất tập trung phát triển vùng nguyên liệu chè công nghệ cao tại khu vực miền Tây Nghệ An.
- Xây dựng chỉ dẫn địa lý và thương hiệu tập thể "Chè Nghệ An", hỗ trợ kinh phí xúc tiến thương mại quốc tế, giảm dần xuất khẩu thô bao 30 - 50kg.
- Thành lập quỹ hỗ trợ đổi mới thiết bị công nghệ chế biến và hoàn thiện khung pháp lý giám sát hợp đồng liên kết tiêu thụ nông sản theo chuỗi.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về không gian và tính tổng quát hóa: Mẫu khảo sát được thu thập hoàn toàn tại địa bàn tỉnh Nghệ An ($n = 165$), do đó việc khái quát hóa kết quả cho toàn bộ các vùng chè khác trên cả nước (như vùng Trung du miền núi phía Bắc hay Tây Nguyên) cần được diễn giải cẩn trọng với các điều kiện biên tương đồng.
- Giới hạn về dữ liệu mặt cắt: Dữ liệu định lượng sơ cấp được thu thập tại thời điểm năm 2019, mang tính chất nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional), chưa theo dõi được biến động dài hạn của hành vi các tác nhân theo chuỗi thời gian (longitudinal data).
- Giới hạn phân tích khâu bán lẻ quốc tế: Do hạn chế về nguồn lực nghiên cứu, luận án chưa thể khảo sát trực tiếp các nhà phân phối và người tiêu dùng quốc tế tại các thị trường nhập khẩu chè Nghệ An (châu Âu, Trung Đông, Đài Loan).
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu so sánh liên tỉnh (Comparative Value Chain Analysis) giữa Nghệ An với Thái Nguyên, Lâm Đồng và Phú Thọ.
- Ứng dụng mô hình Phương trình Cấu trúc Tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) để kiểm định các mối quan hệ trung gian và điều tiết phức tạp giữa thể chế, liên kết và hiệu quả tài chính của chuỗi.
- Đánh giá tác động định lượng của các cam kết môi trường, tiêu chuẩn phát thải carbon thấp và chứng chỉ bền vững (Rainforest Alliance, Fairtrade) đối với chuỗi giá trị chè xuất khẩu của Việt Nam trong bối cảnh các FTA thế hệ mới.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế phát triển, Quản lý kinh tế và Kinh tế nông nghiệp. Khung phân tích tích hợp của luận án dự kiến đóng góp vào nguồn trích dẫn học thuật về nâng cấp chuỗi giá trị nông sản tại Việt Nam.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Định hướng trực tiếp cho các doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ kinh doanh chè tại Nghệ An tái cấu trúc quy trình công nghệ, dịch chuyển từ cạnh tranh bằng giá nguyên liệu thô sang cạnh tranh bằng chất lượng, chế biến sâu và giá trị thương hiệu.
- Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc giúp Tỉnh ủy, HĐND, UBND tỉnh Nghệ An và Sở Nông nghiệp & PTNT xây dựng "Quy hoạch phát triển vùng sản xuất chè ứng dụng công nghệ cao gắn với công nghiệp chế biến và thị trường tiêu thụ giai đoạn 2020 - 2025, định hướng đến năm 2030".
- Lợi ích xã hội: Tạo sinh kế bền vững, nâng cao thu nhập ổn định cho hàng chục nghìn hộ đồng bào nông dân khu vực miền Tây Nghệ An, góp phần xóa đói giảm nghèo và chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn.
- Ý nghĩa quốc tế: Nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường toàn cầu, định vị lại vị thế của chè Việt Nam từ nhà cung cấp nguyên liệu thô giá rẻ thành đối tác sản xuất bền vững, có trách nhiệm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu mẫu mực kết hợp chặt chẽ giữa kinh tế học lý thuyết và kinh tế lượng thực chứng, giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu về chuỗi giá trị nông nghiệp cấp tỉnh.
- Doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu chè: Nhận diện chính xác điểm nghẽn chuỗi cung ứng, từ đó tối ưu hóa chi phí thu mua, đổi mới dây chuyền công nghệ chế biến chè đen CTC/OTD, phát triển dòng sản phẩm chè xanh tinh chế có giá trị gia tăng cao.
- Hộ nông dân và Hợp tác xã trồng chè: Hiểu rõ yêu cầu kỹ thuật canh tác VietGAP, nhận thức được tầm quan trọng của việc tuân thủ hợp đồng liên kết tiêu thụ để ổn định giá bán và nâng cao thu nhập bình quân trên một đơn vị diện tích.
- Nhà hoạch định chính sách địa phương: Sở hữu bộ luận cứ khoa học hoàn chỉnh để ban hành các quyết định đầu tư công về hạ tầng giao thông, thủy lợi vùng nguyên liệu, cơ chế tín dụng ưu đãi và chính sách thu hút đầu tư FDI vào chế biến nông sản.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Chuỗi giá trị của Michael Porter (1985) và Khung phân tích GVC của Kaplinsky & Morris (2001) vào bối cảnh kinh tế nông nghiệp cấp vùng của một quốc gia đang phát triển. Luận án đã tích hợp thành công hai biến số vĩ mô ngoại sinh là "Chính sách kinh tế" và "Môi trường kinh doanh" vào mô hình định lượng các nhân tố tác động đến chuỗi giá trị, điều mà các mô hình truyền thống thuần túy hướng nội của Porter hay tiếp cận chuỗi cung ứng đơn thuần của Filière chưa bao hàm đầy đủ.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So sánh với các nghiên cứu của Ngô Thị Hương Giang (2010) và Nguyễn Hữu Thọ & Bùi Thị Minh Hà (2013) vốn chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả hoặc hạch toán chi phí - lợi nhuận thuần túy tại Thái Nguyên, luận án của Nguyễn Công Biên đã:
- Thiết lập quy trình nghiên cứu hỗn hợp chuẩn tắc với mẫu phân tầng ngẫu nhiên $n = 165$ đại diện đầy đủ 4 nhóm tác nhân (nhà nước, sản xuất, chế biến, thương mại).
- Ứng dụng kỹ thuật phân tích nhân tố (CFA) kết hợp hồi quy tuyến tính đa biến trên SPSS 20.0 để lượng hóa chính xác trọng số tác động của từng nhóm nhân tố đến giá trị sản phẩm chè.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ và nghịch lý nhất là: Mặc dù kim ngạch xuất khẩu chè Nghệ An đạt tốc độ tăng trưởng bình quân ấn tượng $10{,}37%$/năm giai đoạn 2015 - 2019, đạt giá trị 5 - 7,5 triệu USD/năm và sản phẩm vươn tới nhiều thị trường khó tính (Anh, Ba Lan, Hà Lan, Nga), toàn bộ giá trị gia tăng cốt lõi của địa phương lại gần như chạm đáy do trên $90%$ sản lượng xuất khẩu dưới dạng đóng bao thô 30 - 50kg làm nguyên liệu gia công cho các thương hiệu nước ngoài. Điều này bác bỏ quan điểm truyền thống cho rằng chỉ cần gia tăng sản lượng và mở rộng thị trường xuất khẩu là tự động nâng cao chuỗi giá trị.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Luận án cung cấp đầy đủ và minh bạch toàn bộ quy trình nhân rộng: Bảng câu hỏi khảo sát 33 biến quan sát chuẩn hóa thang đo Likert 5 điểm (trình bày chi tiết tại Phụ lục), công thức xác định cỡ mẫu $n = 5 \times m$, tiêu chí chọn mẫu phân tầng, quy trình làm sạch dữ liệu, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố và phương trình hồi quy. Các nhà nghiên cứu khác hoàn toàn có thể áp dụng nguyên vẹn quy trình này cho các ngành hàng nông sản khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trụ cột: (1) Nghiên cứu cơ chế chuyển dịch từ chuỗi giá trị chè truyền thống sang chuỗi giá trị sinh thái/tuần hoàn thích ứng với biến đổi khí hậu tại miền Trung; (2) Đánh giá tác động của các hàng rào phi thuế quan, tiêu chuẩn SPS và quy định truy xuất nguồn gốc trong CPTPP/EVFTA đối với năng lực nâng cấp chuỗi của doanh nghiệp địa phương; (3) Ứng dụng công nghệ số và chuỗi khối (Blockchain) trong quản trị chuỗi cung ứng chè minh bạch từ nông trại đến bàn trà toàn cầu.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của tác giả Nguyễn Công Biên đã đúc kết các đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật sau:
- Chuẩn hóa hệ thống cơ sở lý luận: Tổng hợp và tích hợp thành công ba trường phái lý thuyết lớn (Filière, Lợi thế cạnh tranh của Michael Porter và Chuỗi giá trị toàn cầu của Kaplinsky & Morris), xây dựng khái niệm và nội hàm khoa học hoàn chỉnh về chuỗi giá trị ngành chè cấp địa phương.
- Xây dựng mô hình phân tích định lượng đột phá: Xác định và lượng hóa chính xác 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng (Yếu tố đầu vào, Mối liên kết chuỗi, Chính sách kinh tế, Môi trường kinh doanh) tác động đến sự phát triển chuỗi giá trị chè Nghệ An trên cỡ mẫu đại diện $n = 165$.
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về ngành chè Nghệ An: Làm sáng tỏ thực trạng sản xuất, chế biến với quy mô diện tích tập trung, hệ thống 20 dây chuyền chế biến công nghiệp (8 dây chuyền chè đen CTC/OTD, 12 dây chuyền chè xanh), đồng thời chỉ rõ điểm nghẽn xuất khẩu thô bao 30 - 50kg và sự lỏng lẻo trong liên kết dọc giữa nông dân và doanh nghiệp.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và có trọng tâm: Định hình 4 nhóm giải pháp chiến lược bao gồm: nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực đầu vào, hoàn thiện thể chế liên kết chuỗi, đổi mới chính sách kinh tế hỗ trợ chế biến sâu và cải thiện môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp chè giai đoạn 2020 - 2025.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: Khởi xướng các hướng tiếp cận chuyên sâu về quản trị chuỗi giá trị nông sản bền vững trong bối cảnh thực thi các hiệp định FTA thế hệ mới, chuỗi nông nghiệp tuần hoàn và chuyển đổi số trong nông nghiệp địa phương.
- Giá trị di sản thực tiễn lâu dài: Luận án trở thành khung tham chiếu tin cậy giúp tỉnh Nghệ An chuyển đổi mô hình tăng trưởng nông nghiệp từ chiều rộng sang chiều sâu, tối ưu hóa lợi thế so sánh hành lang kinh tế Đông - Tây và nâng cao thu nhập cho người dân vùng trung du miền núi.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN CÔNG BIÊN CHUỖI GIÁ TRỊ NGÀNH CHÈ TỈNH NGHỆ AN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN CÔNG BIÊN CHUỖI GIÁ TRỊ NGÀNH CHÈ TỈNH NGHỆ AN Ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đình Long 2. Trần Đình Thao HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả Nguyễn Công Biên i MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Danh mục các chữ viết tắt. iv Danh mục các bảng. v Danh mục các biểu đồ.
vi Danh mục các hình. vii MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan các công trình nghiên cứu về chuỗi giá trị ngành nông nghiệp.
Tổng quan các công trình nghiên cứu về chuỗi giá trị ngành chè. Định hướng nghiên cứu và mô hình nghiên cứu của luận án. 30 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHUỖI GIÁ TRỊ NGÀNH CHÈ. Khái niệm chuỗi giá trị và chuỗi giá trị ngành chè.
Mô hình nhân tố ảnh hưởng đến phát triển chuỗi giá trị ngành chè. Kinh nghiệm phát triển chuỗi giá trị ngành chè của một số nước trên thế giới và của Việt Nam. 52 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CHUỖI GIÁ TRỊ NGÀNH CHÈ TỈNH NGHỆ AN. Giới thiệu khái quát về tỉnh Nghệ An.
Thực trạng chuỗi giá trị ngành chè tỉnh Nghệ An. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển chuỗi giá trị chè tỉnh Nghệ An. Những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân hạn chế trong phát triển chuỗi giá trị chè tỉnh Nghệ An. 97 ii Chƣơng 4: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CHUỖI GIÁ TRỊ CHÈ TỈNH NGHỆ AN.
Bối cảnh quốc tế, trong nước và những định hướng phát triển ngành chè Việt Nam. Quan điểm phát triển chuỗi giá trị chè bền vững. Giải pháp phát triển chuỗi giá trị ngành chè tỉnh Nghệ An. Điều kiện thực hiện giải pháp.
139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 140 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 149 iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADB : Ngân hàng phát triển Châu Á BVTV : Bảo vệ thực vật CGT : Chuỗi giá trị CS : Chính sách GDP : Tổng sản phẩm quốc nội HTX : Hợp tác xã KN : Khả năng LK : Liên kết MT : Môi trường MTV : Một thành viên TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TPP : Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dương UBND : Ủy ban nhân dân iv DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1: Kết quả sản xuất kinh doanh chè của tỉnh Nghệ An giai đoạn 2015 - 2019 .2: Diện tích đất trồng chè tại các khu vực trên địa bàn tỉnh Nghệ An .3: Số lượng cơ sở chế biến chè và công suất thiết kế năm 2019 .4: Sản lượng và giá trị sản xuất sản phẩm chè giai đoạn 2015 - 2019 .5: Sản lượng và trị giá chè xuất khẩu của tỉnh Nghệ An giai đoạn 2015 - 2019 .6: Một số chỉ tiêu giá trị của các khâu trong chuỗi giá trị ngành chè. Kết quả phân tích hồi quy bội.
96 v DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Tốc độ tăng liên hoàn về diện tích trồng, thu hoạt và sản lượng chè của tỉnh Nghệ An .2: Tốc độ tăng liên hoàn về sản lượng và giá trị sản xuất của Tỉnh Nghệ An giai đoạn 2015 - 2019 .3: Tốc độ phát triển về sản lượng xuất khẩu và giá trị xuất khẩu chè Nghệ An.4: Tỷ trọng giá trị gia tăng theo các khâu trong chuỗi giá trị .5: Khả năng phát triển chuỗi giá trị chè tỉnh Nghệ An .6: Vai trò của các nhân tố ảnh hưởng đối với chuỗi giá trị ngành chè .7: Mức độ đáp ứng yêu cầu đối với các yếu tố đầu vào .8: Mức độ hiệu quả của các chính sách .9: Mức độ liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị .10: Mức độ hiệu quả của môi trường kinh doanh. 94 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Khái niệm chuỗi theo phương pháp Filière .2: Mô hình chuỗi giá trị theo chuỗi cung ứng của Michael Porter .3: Mô hình chuỗi giá trị của doanh nghiệp .4: Sơ đồ chuỗi giá trị .5: Mô hình nghiên cứu của đề tài luận án .1: Chuỗi giá trị ngành chè .2: Mô hình nhân tố ảnh hưởng đến phát triển chuỗi giá trị ngành chè. 52 vii MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngành chè, một ngành kinh tế được phát triển ở khu vực nông thôn vùng trung du, miền núi của Việt Nam, đã giải quyết được một số lượng lớn việc làm cho lực lao động nông nghiệp nông thôn.
Mặt khác, ngành chè Việt Nam đang là một trong những ngành hàng có tiềm năng phát triển cả về sản lượng, chất lượng và quy mô thị trường, đặc biệt là những sản phẩm chè có chất lượng cao và các loại chè đặc sản. Với vai trò và tiềm năng phát triển của ngành chè, chính phủ đã xác định sản phẩm chè là một trong những sản phẩm xuất khẩu chủ lực của quốc gia và ngành chè cần được phát triển theo hướng phát triển sản xuất loại hàng hóa chiến lược cho xuất khẩu, thu về ngoại tệ cho đất nước. Vì vậy, việc phát triển ngành chè về cả quy mô và chất lượng đang và sẽ là một trong những giải pháp chiến lược trong chiến lược phát triển kinh tế của các tỉnh có sản xuất chè nói riêng và của quốc gia nói chung. Nghệ An là một tỉnh trung tâm vùng Bắc Trung bộ, nằm trong hành lang kinh tế Đông - Tây nối liền Myanma - Thái Lan - Lào - Việt Nam - Biển Đông.
Với vị trí này, Nghệ An có vai trò quan trọng trong việc giao lưu kinh tế, thương mại giữa miền Bắc và miền Nam Việt Nam và với các nước khác trong khu vực, đặc biệt là các nước Đông Nam Á như: Lào, Thái Lan và Trung Quốc. Đây cũng là điều kiện thuận lợi để Nghệ An kêu gọi đầu tư phát triển kinh tế - xã hội, xây dựng và phát triển kinh tế biển, kinh tế đối ngoại và mở rộng hợp tác quốc tế. Nghệ An cũng là một trong 3 vùng sản xuất chè trọng điểm của Việt Nam, các sản phẩm từ Chè Nghệ An cũng đã và đang tiếp cận gần hơn tới các thị trường trong và ngoài nước [20]. Trong thời gian vừa qua, Nhận thức được vai trò của ngành chè, trong giai đoạn vừa qua ngành chè đã nhận được sự quan tâm và đầu tư thích đáng của Tỉnh cả về chiều rộng và chiều sâu.
Tỉnh đã thực hiện đầu tư vào lĩnh vực 1 phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao khu vực miền Tây Nghệ An, tập trung vào thực hiện các dự án vùng sản xuất nguyên liệu gắn với chế biến nông sản và thị trường tiêu thụ với cây chè nói riêng và các loại nông nghiệp nói chung (cây lương thực, rau quả, rau thực phẩm, hoa cây cảnh, dứa, cam, cà phê, cao su, chè, sắn, mía…) theo hướng thâm canh để chuyển đổi sang nông nghiệp hàng hóa. Hàng năm, giá trị xuất khẩu chè của Nghệ An đạt từ 5- 7,5 triệu USD.500 ha chè; 8 dây chuyền chế biến chè đen (trong đó có 7 dây chuyền chè đen CTC, 1 dây chuyền chè đen OTD) và 12 dây chuyền chế biến chè xanh công nghiệp, sản phẩm chè của Nghệ An đã xuất khẩu đến nhiều nước trên thế giới như Anh, Hà Lan, Ba Lan, Nga, Đài Loan, Afghanistan, Pakistan. Giá trị xuất khẩu chè hàng năm đạt từ 5-7,5 triệu USD, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân giai đoạn 2015 - 2019 đạt 10,37% [3]. Tuy nhiên, chè Nghệ An mới chỉ là nguyên liệu đầu vào cho các hãng sản xuất chè lớn trên thế giới và chưa thực sự tạo được thương hiệu riêng.
Sản phẩm chè tiêu thụ chủ yếu ở dạng nguyên liệu thô hoặc bán thành phẩm, kể cả chè xuất khẩu (chè xanh, chè đen) chủ yếu đóng bao 30kg, 50kg, sau đó nhà nhập khẩu chế biến tinh, đóng gói, tiêu thụ mang thương hiệu của họ. Chính vì vậy, giá trị kinh tế của ngành chè chưa thực sự đạt được như theo mục tiêu chiến lược phát triển kinh tế, đồng thời, làm giảm hiệu quả kinh tế của ngành sản xuất Tỉnh có lợi thế, giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực của Tỉnh nói riêng và của nền kinh tế nói chung. Nguyên nhân cơ bản của thực trạng này là do: (1) Tỉnh chưa thực hiện phân tích chuỗi giá trị ngành chè để có những căn cứ khoa học và thực tiễn cho việc hoạch định được chiến lược phát triển sản xuất và chế biến chè, vì vậy, các giải pháp cho việc phát triển sản xuất và chế biến tiêu thụ chè chưa thực có trọng tâm và mang tính tổng thể và chiến lược, đặc biệt là chưa có những giải pháp nhằm đẩy mạnh ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ hiện đại trong sản xuất, chế biến, tạo ra sản phẩm có giá trị cao hơn, có sức cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế, từng 2 bước mở rộng thị trường xuất khẩu; (2) Hoạt động phối hợp khâu sản xuất, chế biến, tiêu thụ và quản lý chuỗi cung ứng đối với sản phẩm chè chưa được thực hiện tốt, vì vậy, việc chuyển giao kiến thức khoa học công nghệ cho người trồng chè, việc đổi mới nâng cao thiết bị công nghệ chế biến chè để nâng cao sản lượng và chất lượng chè đang là một trong những hạn chế của tỉnh nhằm nâng cao giá trị kinh tế của ngành chè. Qua số liệu điều tra cho thấy, người trồng chè chưa được tiếp cận nhiều với khoa học công nghệ nên việc đầu tư không đúng mức, thu hoạch không khoa học, dẫn đến chè phát triển không đều, chè nguyên liệu không đạt tiêu chuẩn… làm giảm giá chè nguyên liệu hoặc tăng chi phí chế biến chè, từ đó làm giảm giá trị gia tăng và lợi nhuận của toàn ngành; (3) Cho tới nay, các công trình nghiên cứu về chuỗi giá trị ngành chè và phương pháp phân tích chuỗi giá trị ngành chè như một khung lý thuyết giúp cho việc phân tích lượng hóa mức độ đóng góp của các khâu trong chuỗi giá trị ngành chè còn hạn chế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Công Biên (2020). Chuỗi giá trị ngành chè Nghệ An: Luận án Tiến sĩ Kinh tế [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/chuoi-gia-tri-nganh-che-tinh-nghe-an-luan-an-tien-si-kinh-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuỗi giá trị ngành chè Nghệ An: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích chuỗi giá trị ngành chè tỉnh Nghệ An. Đánh giá hiện trạng, nhận diện điểm yếu và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Luận án "Chuỗi giá trị ngành chè Nghệ An: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Chuỗi giá trị ngành chè Nghệ An: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuỗi giá trị ngành chè Nghệ An: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Chuỗi giá trị ngành chè Nghệ An: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuỗi giá trị ngành chè Nghệ An: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuỗi giá trị ngành chè Nghệ An: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.