Luận án: Chất lượng tín hiệu nhà bán lẻ, tin tưởng và ý định mua lại rau an toàn
Luận án TS: Chất lượng tín hiệu bán lẻ, sự tin tưởng, và ý định mua lặp lại rau an toàn. Nghiên cứu mối quan hệ sâu sắc.
Năm xuất bản
Số trang
284
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý thuyết tín hiệu trong tiêu dùng rau an toàn hiện đại
- Số trang:
- 284 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh doanh thương mại
- Tác giả:
- Đinh Vũ Định
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý thuyết tín hiệu trong tiêu dùng rau an toàn hiện đại
Thị trường nông sản thường đối mặt tình trạng bất cân xứng thông tin. Người mua khó nhận biết chất lượng thật của rau qua mắt thường. Do đó, lý thuyết tín hiệu trong tiêu dùng đóng vai trò nền tảng để giải thích hành vi khách hàng. Nhà bán lẻ đóng vai trò phát tín hiệu thông qua các chỉ dấu hữu hình. Những tín hiệu này giúp người tiêu dùng đánh giá độ an toàn và chất lượng thực phẩm. Khi thông tin được truyền tải rõ ràng, mức độ tin cậy của sản phẩm sẽ tăng cao. Nghiên cứu tập trung làm rõ cách thức tín hiệu từ hệ thống bán lẻ tác động đến quyết định tiêu dùng. Quá trình này tạo tiền đề vững chắc cho việc xây dựng niềm tin dài hạn. Doanh nghiệp cần chủ động cung cấp thông tin chuẩn xác để định hướng nhận thức khách hàng. Tín hiệu minh bạch giúp loại bỏ rào cản e ngại ban đầu của người mua.
1.1. Bất cân xứng thông tin trên thị trường nông sản
Bất cân xứng thông tin xảy ra khi người bán nắm giữ nhiều dữ liệu chất lượng hơn người mua. Trong ngành rau sạch, thuộc tính an toàn là đặc tính dựa trên niềm tin. Khách hàng không thể kiểm tra dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trước khi dùng. Thực trạng này tạo ra sự nghi ngại lớn trong tâm lý thị trường. Người tiêu dùng thường rơi vào tình trạng thiếu căn cứ xác thực để đưa ra quyết định mua sắm. Điều này dẫn đến nguy cơ các sản phẩm kém chất lượng lấn át hàng an toàn. Để khắc phục trở ngại này, việc minh bạch hóa dữ liệu sản phẩm là yêu cầu cấp thiết. Các kênh bán lẻ hiện đại cần trở thành cầu nối bảo chứng chất lượng đáng tin cậy. Nhờ đó, thị trường vận hành hiệu quả hơn và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng.
1.2. Vai trò của tín hiệu chất lượng từ nhà bán lẻ
Tín hiệu chất lượng bao gồm nhiều yếu tố như xuất xứ, chứng chỉ và hình thức trưng bày. Tính rõ ràng, tính nhất quán và độ tin cậy là ba trụ cột của chất lượng tín hiệu. Khi nhà bán lẻ truyền tải thông điệp đồng nhất, khách hàng dễ dàng giải mã và tiếp nhận. Tín hiệu rõ ràng giúp giảm bớt công sức tìm kiếm thông tin của người mua. Đồng thời, tính nhất quán củng cố sự uy tín qua từng điểm chạm thương mại. Người tiêu dùng sử dụng các tín hiệu này để ước lượng phẩm cấp thực phẩm. Tín hiệu mạnh mẽ giúp khẳng định cam kết của kênh phân phối đối với sức khỏe cộng đồng. Sự hiện diện của các chỉ báo chuẩn mực tạo nên lợi thế vượt trội trên quầy kệ.
II. Chất lượng tín hiệu và uy tín thương hiệu rau sạch
Chất lượng tín hiệu phản ánh năng lực và tính chính trực của đơn vị phân phối. Trong môi trường kinh doanh hiện đại, uy tín thương hiệu rau sạch gắn liền với khả năng truyền tải tín hiệu trung thực. Một hệ thống bán lẻ uy tín luôn duy trì tiêu chuẩn kiểm soát nghiêm ngặt. Khi tín hiệu phát ra có độ chính xác cao, hình ảnh thương hiệu sẽ được nâng tầm trong mắt công chúng. Người tiêu dùng sẵn sàng chi trả mức giá phù hợp cho các sản phẩm có bảo chứng rõ ràng. Uy tín thương hiệu rau sạch trở thành tài sản vô hình quý giá của nhà bán lẻ. Việc liên tục củng cố chất lượng tín hiệu giúp doanh nghiệp gia tăng thị phần bền vững.
2.1. Tem nhãn chứng nhận chất lượng và độ minh bạch
Tem nhãn chứng nhận chất lượng là phương tiện giao tiếp trực quan nhất với người mua. Nhãn mác cung cấp thông tin thiết yếu về ngày thu hoạch, hạn dùng và quy trình canh tác. Một chiếc tem chuẩn mực phải có đầy đủ căn cứ pháp lý và cơ quan cấp phép. Độ minh bạch của thông tin giúp người tiêu dùng yên tâm khi lựa chọn sản phẩm. Khi tem nhãn được thiết kế rõ ràng và dễ đọc, trải nghiệm mua sắm được cải thiện đáng kể. Việc giả mạo hoặc thông tin mập mờ sẽ lập tức phá vỡ lòng tin của khách hàng. Do đó, nhà bán lẻ cần kiểm soát chặt chẽ tính xác thực của từng ấn phẩm bao bì. Minh bạch tem nhãn chính là lời cam kết mạnh mẽ nhất về chất lượng nông sản an toàn.
2.2. Truy xuất nguồn gốc thực phẩm và niềm tin cốt lõi
Truy xuất nguồn gốc thực phẩm qua mã QR hay ứng dụng thông minh mang lại giá trị thực tiễn cao. Khách hàng chỉ cần quét mã để theo dõi toàn bộ chuỗi cung ứng từ nông trại đến bàn ăn. Tính năng này loại bỏ sự mù mờ về xuất xứ địa lý và phương pháp gieo trồng. Khả năng truy xuất dữ liệu giúp củng cố niềm tin cốt lõi của người tiêu dùng đối với mặt hàng nông nghiệp. Doanh nghiệp ứng dụng công nghệ truy xuất minh chứng cho sự tự tin về chất lượng hàng hóa. Hệ thống thông tin minh bạch ngăn chặn nguy cơ trộn lẫn hàng hóa không rõ nguồn gốc. Đây là giải pháp hữu hiệu để xây dựng mối quan hệ tin cậy dài lâu giữa bên bán và bên mua.
2.3. Chứng nhận VietGAP rau an toàn tạo lợi thế cạnh tranh
Tiêu chuẩn chứng nhận VietGAP rau an toàn là chuẩn mực canh tác nông nghiệp phổ biến tại Việt Nam. Chứng nhận này bảo đảm quy trình sản xuất tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn sinh học. Việc sở hữu chứng nhận chuẩn mực tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt cho nhà phân phối. Khách hàng xem logo chứng nhận như một bằng chứng khoa học đáng tin cậy. Sản phẩm đạt chuẩn VietGAP giúp khẳng định giá trị vệ sinh an toàn thực phẩm. Nhà bán lẻ khai thác hiệu quả tín hiệu này sẽ dễ dàng thu hút nhóm khách hàng quan tâm đến sức khỏe. Đầu tư vào chuỗi liên kết VietGAP là hướng đi chiến lược cho tương lai bền vững.
III. Niềm tin người tiêu dùng thực phẩm sạch tại nhà bán lẻ
Niềm tin là nhân tố trung tâm định hình mọi quyết định mua sắm thực phẩm. Nghiên cứu chỉ ra rằng niềm tin người tiêu dùng thực phẩm sạch được cấu thành từ hai khía cạnh: niềm tin vào nhà bán lẻ và niềm tin vào sự an toàn của sản phẩm. Khi khách hàng tin tưởng vào uy tín của siêu thị, họ có xu hướng tin tưởng vào hàng hóa bày bán tại đó. Mối liên kết này phản ánh cơ chế chuyển giao tâm lý tích cực. Xây dựng niềm tin đòi hỏi sự kiên trì và cam kết chất lượng không đổi. Một khi niềm tin được thiết lập, khách hàng sẽ hình thành thói quen gắn bó lâu dài.
3.1. Sự chuyển giao lòng tin từ đơn vị phân phối
Lý thuyết chuyển giao sự tin tưởng giải thích cách thái độ của người mua lan tỏa từ thực thể này sang thực thể khác. Khách hàng đặt niềm tin vào năng lực chọn lọc của nhà bán lẻ uy tín. Từ đó, niềm tin này chuyển giao trực tiếp sang chất lượng an toàn của các bó rau trên kệ. Hiện tượng chuyển giao giúp đơn giản hóa quá trình ra quyết định của người tiêu dùng. Người mua không cần tự mình kiểm định từng mặt hàng riêng lẻ. Họ dựa vào uy tín sẵn có của hệ thống phân phối để an tâm tiêu dùng. Do đó, giữ gìn uy tín điểm bán là nhiệm vụ sống còn của mọi nhà quản trị bán lẻ.
3.2. Giá trị cảm nhận của người tiêu dùng hiện đại
Giá trị cảm nhận của người tiêu dùng là sự so sánh giữa lợi ích nhận được và chi phí bỏ ra. Khi mua rau sạch, lợi ích sức khỏe và sự an tâm là hai yếu tố then chốt. Nếu sản phẩm đáp ứng trọn vẹn kỳ vọng an toàn, khách hàng sẽ cảm nhận giá trị vượt trội. Giá cả cao hơn mức trung bình sẽ được chấp nhận nếu giá trị sức khỏe tương xứng. Nhà bán lẻ nâng cao giá trị cảm nhận bằng dịch vụ chu đáo và môi trường mua sắm văn minh. Giá trị cảm nhận cao trực tiếp thúc đẩy sự gắn kết và lòng trung thành của người tiêu dùng.
IV. Giảm rủi ro cảm nhận khi mua rau an toàn tại siêu thị
Rủi ro cảm nhận là rào cản tâm lý lớn nhất khi mua sắm nông sản. Khách hàng luôn e ngại nguy cơ ngộ độc hoặc ảnh hưởng sức khỏe lâu dài từ thực phẩm bẩn. Giảm thiểu rủi ro cảm nhận khi mua rau an toàn tại siêu thị là mục tiêu hàng đầu của kênh bán lẻ hiện đại. Các biện pháp bảo đảm chất lượng, chính sách đổi trả và không gian lưu trữ đạt chuẩn giúp hóa giải sự lo âu này. Khi rủi ro cảm nhận giảm xuống, mức độ hài lòng và an tâm của người mua sẽ tăng lên. Đây là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy quyết định mua hàng nhanh chóng và thuận lợi.
4.1. Nhận diện rủi ro cảm nhận khi mua rau an toàn
Rủi ro cảm nhận bao gồm rủi ro sức khỏe, rủi ro tài chính và rủi ro tâm lý. Trong ngành hàng thực phẩm tươi sống, rủi ro sức khỏe chiếm tỷ trọng chi phối. Người tiêu dùng lo sợ các chất bảo quản hóa học và dư lượng kháng sinh độc hại. Rủi ro tài chính xuất hiện khi người mua trả tiền cao nhưng nhận về sản phẩm kém chất lượng. Rủi ro tâm lý bắt nguồn từ cảm giác bất an khi phục vụ bữa ăn cho gia đình. Nhận thức rõ ràng các loại rủi ro này giúp nhà bán lẻ thiết kế chiến lược truyền thông trúng đích. Việc chủ động loại bỏ nỗi lo sợ của khách hàng là chìa khóa mở rộng doanh số bán hàng.
4.2. Gia tăng sự hài lòng của khách hàng qua trải nghiệm
Sự hài lòng của khách hàng được củng cố khi kỳ vọng về độ tươi ngon và an toàn được đáp ứng trọn vẹn. Trải nghiệm mua sắm tích cực tại siêu thị bao gồm không gian sạch sẽ, bảo quản lạnh đúng quy chuẩn và nhân viên tư vấn am hiểu. Khi khách hàng cảm nhận được sự chuyên nghiệp, tâm lý hài lòng sẽ lập tức nảy sinh. Khách hàng hài lòng có xu hướng chia sẻ trải nghiệm tốt đẹp với cộng đồng xung quanh. Sự thỏa mãn sau mỗi lần sử dụng sản phẩm củng cố niềm tin vào thương hiệu. Duy trì mức độ hài lòng ổn định là giải pháp giữ chân khách hàng hiệu quả nhất.
V. Thúc đẩy hành vi mua lặp lại nông sản chất lượng cao
Mục tiêu cuối cùng của mọi chiến lược bán lẻ là tạo ra hành vi tiêu dùng bền vững. Thúc đẩy hành vi mua lặp lại nông sản chất lượng cao giúp tối ưu hóa doanh thu và củng cố vị thế thị trường. Quyết định mua lặp lại không chỉ dựa trên giá cả mà phụ thuộc mật thiết vào niềm tin và sự hài lòng tích lũy. Khi chất lượng tín hiệu nhất quán và uy tín được khẳng định, khách hàng sẽ hình thành thói quen mua sắm định kỳ. Sự trung thành này tạo ra dòng tiền ổn định và giảm thiểu chi phí tiếp thị cho doanh nghiệp.
5.1. Cơ chế thúc đẩy hành vi mua lặp lại nông sản
Cơ chế hình thành hành vi mua lặp lại nông sản diễn ra theo lộ trình tâm lý chặt chẽ. Tín hiệu chất lượng ban đầu tạo ra nhận thức tích cực và kích thích sự tin tưởng. Niềm tin chuyển hóa thành sự hài lòng trong quá trình sử dụng thực tế. Khi chu kỳ này lặp đi lặp lại với kết quả nhất quán, ý định mua lặp lại trở thành hành vi gắn bó tự nhiên. Sự chuyển giao lòng tin giữa nhà bán lẻ và sản phẩm đóng vai trò xúc tác liên tục cho tiến trình này. Doanh nghiệp cần giám sát chất lượng liên tục để không làm đứt gãy chuỗi trải nghiệm tích cực của người tiêu dùng.
5.2. Giải pháp chiến lược cho doanh nghiệp bán lẻ thực phẩm
Doanh nghiệp bán lẻ cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp quản trị chất lượng và tiếp thị. Thứ nhất, duy trì tính trung thực và minh bạch của mọi tín hiệu truyền thông trên bao bì. Thứ hai, thắt chặt liên kết với các hợp tác xã nông nghiệp đạt chuẩn để bảo đảm nguồn cung ổn định. Thứ ba, tăng cường đào tạo đội ngũ nhân sự về an toàn thực phẩm để hỗ trợ tư vấn khách hàng chuyên nghiệp. Thứ tư, áp dụng chính sách chăm sóc khách hàng linh hoạt nhằm xử lý nhanh chóng mọi phản hồi. Những hành động cụ thể này sẽ củng cố vị thế dẫn đầu và tạo dựng cộng đồng khách hàng trung thành vững mạnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (284 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH Đinh Vũ Định MỐI QUAN HỆ GIỮA CHẤT LƯỢNG TÍN HIỆU TỪ NHÀ BÁN LẺ, SỰ TIN TƯỞNG VÀ Ý ĐỊNH MUA LẶP LẠI SẢN PHẨM RAU AN TOÀN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH Đinh Vũ Định MỐI QUAN HỆ GIỮA CHẤT LƯỢNG TÍN HIỆU TỪ NHÀ BÁN LẺ, SỰ TIN TƯỞNG VÀ Ý ĐỊNH MUA LẶP LẠI SẢN PHẨM RAU AN TOÀN Chuyên ngành: Kinh doanh thương mại Mã số: 9340121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS BÙI THANH TRÁNG Tp.
Hồ Chí Minh – Năm 2022 MỤC LỤ C MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.i DANH MỤC BẢNG BIỂU.ii DANH MỤC HÌNH ẢNH.iv TÓM TẮT LUẬN ÁN.v ABSTRACT OF THE THESIS.vi CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI. VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Bối cảnh thực tế.
Bối cảnh lý thuyết. KHE HỔNG NGHIÊN CỨU. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. Mục tiêu chung.
Mục tiêu cụ thể. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA NGHIÊN CỨU. KẾT CẤU LUẬN ÁN.27 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.
Lý thuyết chuyển giao sự tin tưởng. TỔNG HỢP MỘT SỐ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TRONG LĨNH VỰC THỰC PHẨM. Lược khảo các nghiên cứu ứng dụng lý thuyết tín hiệu trong lĩnh vực thực phẩm. Lược khảo các nghiên cứu ứng dụng lý thuyết chuyển giao sự tin tưởng trong lĩnh vực thực phẩm.
AN TOÀN THỰC PHẨM, RAU AN TOÀN. An toàn thực phẩm. Rau an toàn. CÁC KHÁI NIỆM NGHIÊN CỨU.
Chất lượng tín hiệu từ nhà bán lẻ. Sự tin tưởng vào nhà bán lẻ. Sự tin tưởng vào sự an toàn của rau an toàn. Ý định mua lặp lại.
GIẢ THUYẾT VÀ KỲ VỌNG NGHIÊN CỨU. Quan hệ giữa chất lượng tín hiệu từ nhà bán lẻ và sự tin tưởng vào nhà bán lẻ. Quan hệ giữa chất lượng tín hiệu từ nhà bán lẻ và sự tin tưởng vào sự an toàn của rau an toàn. Quan hệ giữa chất lượng tín hiệu từ nhà bán lẻ và ý định mua lặp lại 67 2.
Quan hệ giữa sự tin tưởng vào nhà bán lẻ và sự tin tưởng vào sự an toàn của rau an toàn. Quan hệ giữa sự tin tưởng vào nhà bán lẻ và ý định mua lặp lại. Quan hệ giữa sự tin tưởng vào sự an toàn của rau an toàn và ý định mua lặp lại. Kỳ vọng ảnh hưởng của các biến điều tiết.
MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.77 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU. NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH. Nghiên cứu khám phá.
Phỏng vấn sâu chuyên gia. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG. Kiểm tra, thống kê mô tả dữ liệu. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha.
Phân tích nhân tố khám phá (EFA). Phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Phân tích đa nhóm.
SỰ HÌNH THÀNH THANG ĐO CÁC KHÁI NIỆM NGHIÊN CỨU. Điều chỉnh các thang đo.92 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. MÔ TẢ MẪU NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ THANG ĐO.
Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha. Kết quả phân tích nhân tố khám phá. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHẲNG ĐỊNH. Phân tích CFA khái niệm đa hướng – Chất lượng tín hiệu từ nhà bán lẻ.
Phân tích CFA mô hình tới hạn. KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH CÁC GIẢ THUYẾT VÀ KỲ VỌNG. Kết quả kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Kiểm định vai trò biến trung gian.
Kiểm định các kỳ vọng về vai trò điều tiết. Kết quả kiểm định Bootstrap. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thảo luận về thang đo các khái niệm.
Thảo luận về kết quả kiểm định các giả thuyết mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp. Thảo luận kết quả kiểm định các kỳ vọng về vai trò điều tiết.132 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ. HÀM Ý QUẢN TRỊ. Hàm ý về chất lượng tín hiệu từ nhà bán lẻ.
Hàm ý về xây dựng sự tin tưởng vào nhà bán lẻ. Hàm ý về xây dựng sự tin tưởng vào sự an toàn của rau an toàn. Hàm ý chính sách riêng cho các nhóm khách hàng khác nhau. ĐÓNG GÓP CỦA NGHIÊN CỨU.
Đóng góp về lý thuyết. Đóng góp về phương pháp luận. Đóng góp về thực tiễn. GIỚI HẠN CỦA LUẬN ÁN VÀ GỢI Ý HƯỚNG NGHIÊN CỨU MỚI 149 5.
Giới hạn của luận án. Gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.150 NHỮNG NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC i DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT TẮT AVE Average Variance Extracted Phương sai trích CFA Confirmatory Factor Phân tích nhân tố khẳng định Analysis CLA Clarity Tính rõ ràng CON Consistency Tính nhất quán CR Composite Reliability Độ tin cậy tổng hợp CRE Credibility Tính tin cậy EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá MSV Maximum Shared Variance Phương sai riêng lớn nhất NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn P P-value Giá trị P RMSEA Root Mean Squared Error Sai số trung bình bình phương gốc Approximation RPI Repurchase intention Ý định mua lặp lại RSQ Retailer’s signal quality Chất lượng tín hiệu từ nhà bán lẻ SEM Structural Equation Mô hình cấu trúc tuyến tính Modeling TSV Trust in the safety of safe Sự tin tưởng vào sự an toàn của rau vegetables an toàn TR Trust in retailers Sự tin tưởng vào nhà bán lẻ ii DANH MỤC BẢNG BIỂU BẢNG TÊN BẢNG TRANG Bảng 1.1 Tổng hợp số lượng cửa hàng các loại hình bán lẻ hiện đại tại 6 thành phố Hồ Chí Minh và cả nước đến tháng 03 năm 2020 Bảng 2.1 Tổng hợp một số nghiên cứu ứng dụng lý thuyết tín hiệu 43 trong lĩnh vực thực phẩm Bảng 2.2 Tổng hợp một số nghiên cứu có hiện tượng chuyển giao sự 46 tin tưởng trong lĩnh vực thực phẩm Bảng 2.3 Tổng hợp các nghiên cứu về tổng thể các thành phần tạo 51 nên chất lượng tín hiệu Bảng 2.4 Tổng hợp đặc điểm của các thành phần tạo nên chất lượng 54 tín hiệu Bảng 2.5 Tổng hợp các giả thuyết và kỳ vọng của nghiên cứu 79 Bảng 3.1 Tổng hợp các thang đo gốc 91 Bảng 3.2 Thang đo Chất lượng tín hiệu từ nhà bán lẻ (RSQ) 94 Bảng 3.3 Thang đo Sự tin tưởng vào nhà bán lẻ (TIR) 96 Bảng 3.4 Thang đo Sự tin tưởng vào sự an toàn của rau an toàn (TSV) 97 Bảng 3.5 Thang đo Ý định mua lặp lại (RPI) 98 Bảng 4.1 Đặc điểm mẫu khảo sát (N= 502) 103 Bảng 4.2 Thống kê về nơi mua (N= 502) 104 Bảng 4.3 Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha (N= 502) 105 Bảng 4.4 Kết quả EFA các khái niệm đơn hướng 107 Bảng 4.5 Kết quả EFA khái niệm chất lượng tín hiệu từ nhà bán lẻ 108 (RSQ) Bảng 4.6 Kết quả EFA khái niệm sự tin tưởng vào nhà bán lẻ (TIR) 109 Bảng 4.7 Hệ số tương quan giữa các thành phần chất lượng tín hiệu từ 110 nhà bán lẻ Bảng 4.8 Kết quả kiểm định độ tin cậy, giá trị phân biệt và hội tụ của 111 chất lượng tín hiệu từ nhà bán lẻ Bảng 4.9 Hệ số tương quan giữa các khái niệm 112 Bảng 4.10 Kết quả kiểm định độ tin cậy, giá trị phân biệt và hội tụ của 113 thang đo các khái niệm nghiên cứu iii BẢNG TÊN BẢNG TRANG Bảng 4.11 Tóm tắt kết quả kiểm định các thang đo 113 Bảng 4.12 Hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa 115 Bảng 4.13 Hệ số hồi quy đã chuẩn hóa 116 Bảng 4.14 Kết quả kiểm định ảnh hưởng gián tiếp cụ thể (chưa chuẩn 118 hóa) Bảng 4.15 Hệ số ước lượng (chuẩn hóa) của mối quan hệ gián tiếp, 118 trực tiếp và tổng giữa các khái niệm Bảng 4.16 Tóm tắt các biến phân nhóm (N= 502) 119 Bảng 4.17 Kết quả kiểm định khác biệt giữa mô hình bất biến từng 120 phần và mô hình khả biến theo khu vực mua Bảng 4.18 Giá trị các mối quan hệ trong phân tích đa nhóm theo khu 120 vực mua Bảng 4.19 Kết quả kiểm định khác biệt giữa mô hình bất biến từng 121 phần và mô hình khả biến theo tuổi Bảng 4.20 Giá trị mối quan hệ trong phân tích đa nhóm theo tuổi 121 Bảng 4.21 Kết quả kiểm định khác biệt giữa mô hình bất biến từng 122 phần và mô hình khả biến theo trình độ học vấn Bảng 4.22 Giá trị các mối quan hệ trong phân tích đa nhóm theo trình 123 độ học vấn Bảng 4.23 Kết quả kiểm định khác biệt giữa mô hình bất biến từng 123 phần và mô hình khả biến theo thu nhập Bảng 4.24 Giá trị các mối quan hệ trong phân tích đa nhóm theo thu 124 nhập Bảng 4.25 Kết quả phân tích Bootstrap (N= 1000) 125 iv DANH MỤC HÌNH ẢNH HÌNH TÊN HÌNH TRANG Hình 2.1 Quy trình truyền tín hiệu 34 Hình 2.2 Cơ chế hình thành sự tin tưởng trực tiếp và gián tiếp 38 Hình 2.3 Mô phỏng lý thuyết chuyển giao sự tin tưởng 40 Hình 2.4 Các tiêu chuẩn về mức độ an toàn của rau tại Việt Nam 49 Hình 2.5 Mô hình lý thuyết với biến điều tiết 78 Hình 3.1 Quy trình tiến hành nghiên cứu 83 Hình 4.1 Kết quả phân tích CFA - Chất lượng tín hiệu từ nhà bán lẻ 110 Hình 4.2 Kết quả CFA mô hình tới hạn (đã chuẩn hóa) 112 Hình 4.3 Kết quả phân tích SEM (đã chuẩn hóa) 115 v TÓM TẮT LUẬN ÁN Luận án này hướng đến mục tiêu phân tích mối quan hệ giữa chất lượng tín hiệu từ nhà bán lẻ, sự tin tưởng của khách hàng (tin tưởng vào nhà bán lẻ, tin tưởng vào sự an toàn của rau an toàn) và ý định mua lặp lại sản phẩm rau an toàn. Để đạt được mục tiêu này, phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng được sử dụng kết hợp. Nghiên cứu định tính được thực hiện với việc phỏng vấn khách hàng đã có trải nghiệm mua rau an toàn tại các kênh bán lẻ hiện đại trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh để xác định sự tồn tại các khái niệm, mối quan hệ giữa chúng và khám phá những điểm mới trên góc độ người tiêu dùng.
Sau đó nghiên cứu tiến hành phỏng vấn sâu những chuyên gia có kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực marketing và bán lẻ nhằm điều chỉnh và xây dựng thang đo các khái niệm phù hợp với bối cảnh nghiên cứu hiện tại. Nghiên cứu định lượng bắt đầu với việc khảo sát 502 khách hàng đã mua rau an toàn tại các kênh bán lẻ hiện đại trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh nhằm thu thập dữ liệu. Phần mềm AMOS 24.0 và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng để kiểm định mô hình và các giả thuyết.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đinh Vũ Định (2022). Chất lượng tín hiệu, tin tưởng, ý định mua lặp lại rau an toàn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/chat-luong-tin-hieu-nha-ban-le-tin-tuong-y-dinh-mua-lai-rau-an-toan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chất lượng tín hiệu, tin tưởng, ý định mua lặp lại rau an toàn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Chất lượng tín hiệu bán lẻ, sự tin tưởng, và ý định mua lặp lại rau an toàn. Nghiên cứu mối quan hệ sâu sắc.
Luận án "Chất lượng tín hiệu, tin tưởng, ý định mua lặp lại rau an toàn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Chất lượng tín hiệu, tin tưởng, ý định mua lặp lại rau an toàn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chất lượng tín hiệu, tin tưởng, ý định mua lặp lại rau an toàn" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Chất lượng tín hiệu, tin tưởng, ý định mua lặp lại rau an toàn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chất lượng tín hiệu, tin tưởng, ý định mua lặp lại rau an toàn" có 284 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chất lượng tín hiệu, tin tưởng, ý định mua lặp lại rau an toàn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.