Luận án: Các yếu tố tác động đến dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên Việt Nam - Nguyễn Anh Tuấn
Luận án TS: Khám phá yếu tố tác động đến dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên Việt Nam. Cung cấp kiến thức, định hướng cho tương lai khởi nghiệp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan ý định khởi nghiệp của thanh niên Việt Nam
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Khoa học quản lý
- Tác giả:
- Nguyễn Anh Tuấn
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan ý định khởi nghiệp của thanh niên Việt Nam
Nghiên cứu làm rõ các yếu tố tác động đến dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên Việt Nam. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về động lực và rào cản. Luận án phân tích bối cảnh khởi nghiệp tại Việt Nam. Nó nhấn mạnh vai trò quan trọng của thế hệ trẻ. Dự định khởi nghiệp của thanh niên là chìa khóa cho sự phát triển. Các yếu tố như môi trường kinh doanh Việt Nam và chính sách hỗ trợ tác động mạnh mẽ. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp định hình các giải pháp hiệu quả. Mục tiêu là thúc đẩy một hệ sinh thái khởi nghiệp năng động, sáng tạo.
1.1. Khái niệm khởi sự và dự định kinh doanh.
Khởi sự kinh doanh là quá trình hình thành doanh nghiệp mới. Nó bao gồm nhận diện cơ hội, huy động nguồn lực và tạo ra giá trị. Dự định khởi sự kinh doanh thể hiện ý chí cá nhân. Nó là bước đầu tiên hướng tới hành vi khởi nghiệp thực tế. Thanh niên có tiềm năng lớn trong việc này. Môi trường kinh doanh Việt Nam đang khuyến khích các sáng kiến mới. Luận án làm rõ các định nghĩa cốt lõi. Hiểu biết này là nền tảng cho mọi phân tích tiếp theo.
1.2. Vai trò khởi sự kinh doanh của thanh niên Việt Nam.
Thanh niên là lực lượng nòng cốt cho phát triển kinh tế. Khởi sự kinh doanh từ thanh niên tạo việc làm. Nó thúc đẩy đổi mới, tăng trưởng. Họ mang đến ý tưởng mới, năng lượng dồi dào. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của nhóm đối tượng này. Vai trò của họ không chỉ dừng ở kinh tế. Họ còn góp phần tạo nên một xã hội năng động. Chính phủ Việt Nam có nhiều chương trình hỗ trợ. Môi trường kinh doanh Việt Nam ngày càng cởi mở.
1.3. Tổng quan nghiên cứu về ý định khởi nghiệp.
Nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã tìm hiểu về ý định khởi nghiệp. Các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào mô hình lý thuyết. Các nghiên cứu trong nước điều chỉnh mô hình phù hợp bối cảnh Việt Nam. Luận án này tổng hợp các phát hiện chính. Nó chỉ ra khoảng trống cần nghiên cứu. Việc này giúp xác định các yếu tố đặc thù. Nó cũng cung cấp cái nhìn toàn diện về chủ đề. Mục tiêu là xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc.
II. Các yếu tố lý thuyết và ảnh hưởng đến dự định khởi sự
Các lý thuyết hành vi là nền tảng để hiểu dự định khởi sự. Luận án xem xét cả yếu tố cá nhân và môi trường. Thái độ khởi nghiệp, nhận thức khởi nghiệp là các biến số quan trọng. Năng lực khởi nghiệp và kinh nghiệm khởi nghiệp cũng được phân tích. Môi trường kinh doanh Việt Nam có những đặc thù riêng. Việc này đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu. Các yếu tố này kết hợp lại, định hình quyết định của thanh niên. Hiểu biết này giúp xây dựng mô hình nghiên cứu hiệu quả.
2.1. Các lý thuyết nền tảng về hành vi khởi nghiệp.
Luận án dựa trên nhiều lý thuyết hành vi. Lý thuyết hành động hợp lí (TRA) là một trong số đó. Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) mở rộng TRA. TPB bao gồm thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Các lý thuyết này giải thích ý định con người. Chúng áp dụng tốt cho hành vi khởi sự. Lý thuyết sự kiện khởi sự kinh doanh (SEE) cũng được xem xét. Nó nhấn mạnh bối cảnh và các yếu tố kích hoạt. Việc này giúp xác định các biến số quan trọng.
2.2. Nhóm yếu tố cá nhân ảnh hưởng ý định khởi sự.
Nhiều yếu tố cá nhân tác động đến ý định khởi nghiệp. Thái độ khởi nghiệp tích cực rất quan trọng. Nó thể hiện niềm tin vào lợi ích kinh doanh. Nhận thức khởi nghiệp bao gồm kiến thức và kỹ năng. Kinh nghiệm khởi nghiệp trước đây củng cố sự tự tin. Năng lực khởi nghiệp bao gồm khả năng quản lý, giải quyết vấn đề. Sự chấp nhận rủi ro trong kinh doanh cũng là yếu tố then chốt. Những đặc điểm này hình thành quyết định của thanh niên. Chúng là trọng tâm của nghiên cứu này.
2.3. Nhóm yếu tố môi trường tác động đến dự định.
Môi trường bên ngoài cũng ảnh hưởng mạnh mẽ. Giáo dục khởi nghiệp đóng vai trò quan trọng. Nó cung cấp kiến thức, kỹ năng cần thiết. Chính sách hỗ trợ của chính phủ tạo thuận lợi. Gia đình, bạn bè, cộng đồng cũng tạo chuẩn mực chủ quan. Sự ủng hộ xã hội khuyến khích thanh niên. Nguồn vốn, cơ sở hạ tầng là các yếu tố vật chất. Các yếu tố này cùng định hình dự định khởi sự. Luận án phân tích chi tiết tác động của từng nhóm. Mục tiêu là hiểu rõ hơn bức tranh tổng thể.
III. Thực trạng và phân tích yếu tố tác động đến khởi nghiệp
Nghiên cứu tiến hành khảo sát thực tế thanh niên Việt Nam. Dữ liệu được thu thập và phân tích định lượng. Kết quả cho thấy thực trạng ý định khởi nghiệp. Các yếu tố cá nhân và môi trường đều có ảnh hưởng. Năng lực khởi nghiệp và kinh nghiệm khởi nghiệp được đánh giá. Chính sách hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp cũng là một biến số quan trọng. Phân tích này giúp định vị các yếu tố then chốt. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các khuyến nghị sau này.
3.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu và thực trạng dự định khởi sự.
Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ thanh niên Việt Nam. Mẫu nghiên cứu có sự đa dạng về độ tuổi, trình độ học vấn. Nó đại diện cho nhiều khu vực địa lý. Thực trạng dự định khởi sự kinh doanh được đánh giá. Mức độ quan tâm và mong muốn kinh doanh được ghi nhận. Nhiều thanh niên bày tỏ ý định khởi nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn những rào cản. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó phản ánh môi trường kinh doanh Việt Nam hiện tại.
3.2. Phân tích tác động của các yếu tố đến khởi nghiệp.
Luận án sử dụng phương pháp thống kê phức tạp. Các yếu tố cá nhân được phân tích kỹ lưỡng. Thái độ khởi nghiệp, nhận thức kiểm soát hành vi có tác động. Giáo dục khởi nghiệp cũng có ảnh hưởng đáng kể. Chính sách hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp được đánh giá. Nó có vai trò khuyến khích dự định. Kinh nghiệm khởi nghiệp và năng lực khởi nghiệp là những yếu tố nội tại. Kết quả cho thấy mức độ ảnh hưởng khác nhau. Một số yếu tố có tác động trực tiếp, một số gián tiếp.
3.3. Sự khác biệt trong dự định khởi sự kinh doanh.
Nghiên cứu cũng xem xét sự khác biệt. Thanh niên có đặc điểm khác nhau sẽ có dự định khác nhau. Giới tính, trình độ học vấn tạo ra sự khác biệt. Kinh nghiệm làm việc trước đây cũng đóng vai trò. Vùng miền sống ảnh hưởng đến cơ hội. Chính sách hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp có thể cần điều chỉnh. Việc này giúp các chương trình hỗ trợ hiệu quả hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa tác động của các biện pháp. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho mọi thanh niên.
IV. Giải pháp và chính sách thúc đẩy giáo dục khởi nghiệp
Để khuyến khích thanh niên khởi sự kinh doanh, cần có các giải pháp đồng bộ. Nâng cao nhận thức khởi nghiệp và thái độ tích cực là ưu tiên hàng đầu. Giáo dục khởi nghiệp đóng vai trò xương sống. Nó cần được tích hợp vào mọi cấp độ giáo dục. Các chính sách hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp cần được hoàn thiện. Chúng phải thực tế, dễ tiếp cận và hiệu quả. Việc này giúp tạo môi trường thuận lợi. Nó giảm thiểu rủi ro, tăng cường cơ hội cho thanh niên.
4.1. Nâng cao nhận thức và thái độ tích cực về khởi nghiệp.
Để thúc đẩy dự định khởi sự, cần thay đổi nhận thức. Nâng cao thái độ khởi nghiệp tích cực là điều thiết yếu. Cần cung cấp thông tin chính xác về khởi nghiệp. Phá bỏ các định kiến, nỗi sợ thất bại. Tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo truyền cảm hứng. Giới thiệu các tấm gương thành công. Điều này giúp thanh niên tự tin hơn. Nó tạo nền tảng vững chắc cho ý định khởi nghiệp. Các hoạt động này cần sự phối hợp từ nhiều bên.
4.2. Phát triển giáo dục khởi nghiệp trong hệ thống giáo dục.
Giáo dục khởi nghiệp cần được đầu tư mạnh mẽ. Nó nên tích hợp vào chương trình học từ phổ thông. Các khóa học kỹ năng kinh doanh là cần thiết. Khuyến khích tư duy đổi mới, sáng tạo. Tạo môi trường thực hành cho học sinh, sinh viên. Điều này giúp hình thành năng lực khởi nghiệp sớm. Hỗ trợ khởi nghiệp thông qua các dự án thực tế. Giáo dục là chìa khóa để phát triển bền vững. Nó trang bị kiến thức, kỹ năng cho thanh niên.
4.3. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ khởi nghiệp thanh niên.
Chính sách hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp cần được tối ưu. Cần tạo khung pháp lý minh bạch, dễ tiếp cận. Đơn giản hóa thủ tục hành chính. Cung cấp nguồn vốn ban đầu, vốn vay ưu đãi. Xây dựng các chương trình cố vấn, đào tạo chuyên sâu. Mạng lưới kết nối khởi nghiệp cần được mở rộng. Các chính sách phải linh hoạt, phù hợp nhu cầu. Việc này thúc đẩy môi trường kinh doanh Việt Nam. Nó giúp giảm thiểu rủi ro cho người khởi sự.
V. Đóng góp nghiên cứu và tầm quan trọng khởi nghiệp thanh niên
Luận án mang lại những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực khởi nghiệp. Nó xác định các yếu tố ảnh hưởng cụ thể đến ý định khởi nghiệp của thanh niên Việt Nam. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế cần khắc phục. Từ đó, đề xuất định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Tầm quan trọng của việc hiểu rõ các yếu tố này là không thể phủ nhận. Nó là cơ sở để xây dựng chính sách hiệu quả hơn. Mục tiêu là khơi dậy và phát huy tiềm năng của thế hệ trẻ.
5.1. Đóng góp mới của luận án đối với lĩnh vực khởi nghiệp.
Luận án này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó xác định rõ các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp. Một mô hình toàn diện được đề xuất. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó bổ sung vào kho tàng lý thuyết về khởi sự. Luận án kiểm định các giả thuyết trong bối cảnh Việt Nam. Điều này khẳng định tầm quan trọng của các yếu tố văn hóa, xã hội. Đây là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo.
5.2. Hạn chế nghiên cứu và định hướng phát triển trong tương lai.
Mặc dù có nhiều đóng góp, nghiên cứu vẫn có hạn chế. Phạm vi mẫu có thể chưa bao quát hoàn toàn. Một số biến số chưa được đo lường sâu sắc. Các yếu tố như năng lực khởi nghiệp cần được khai thác thêm. Khả năng chấp nhận rủi ro trong kinh doanh cũng vậy. Nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng phạm vi. Nó cần sử dụng các phương pháp đa dạng hơn. Điều này giúp củng cố kết quả và đưa ra khuyến nghị chính xác hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam bước vào giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ với việc khu vực kinh tế tư nhân khẳng định vị thế nòng cốt khi "đóng góp 43,22% GDP và 39% vốn đầu tư cho toàn bộ nền kinh tế" (Cục Phát triển Doanh nghiệp, 2017). Nhằm hiện thực hóa mục tiêu tại Nghị quyết số 10-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII hướng tới đạt 1 triệu doanh nghiệp hoạt động vào năm 2020, 1,5 triệu vào năm 2025 và 2 triệu vào năm 2030, lực lượng thanh niên trong thời kỳ "cơ cấu dân số vàng" với quy mô "ước tính năm 2018 là 23,3 triệu người, chiếm 24,6% dân số cả nước" (Viện Nghiên cứu Thanh niên, 2018) trở thành động lực chiến lược tiên phong. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Khoa học quản lý (Mã số: 9310110) của tác giả Nguyễn Anh Tuấn, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Mai Văn Bưu tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2019-2020), mang tính tiên phong trong việc giải mã toàn diện cơ chế hình thành dự định khởi sự kinh doanh (DDK) của thanh niên Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam phần lớn chỉ tập trung vào đối tượng sinh viên đại học kỹ thuật hoặc quản trị kinh doanh trong phạm vi hẹp một trường hoặc một thành phố (Phan Anh Tú & Giang Thị Cẩm Tiên, 2015; Đoàn Thị Thu Trang, 2018), đồng thời thiếu vắng các mô hình kiểm định vai trò trung gian của thái độ và sự tác động phân hóa giữa các cấu trúc nhân khẩu học đa tầng. Luận án giải quyết hệ thống 10 câu hỏi nghiên cứu và kiểm định 10 giả thuyết trọng tâm:
- Giả thuyết H1: Thái độ đối với tiền bạc tác động cùng chiều đến dự định KSKD.
- Giả thuyết H2: Thái độ đối với KSKD tác động cùng chiều đến dự định KSKD.
- Giả thuyết H3: Chuẩn mực chủ quan tác động cùng chiều đến dự định KSKD.
- Giả thuyết H4: Nhận thức kiểm soát hành vi tác động cùng chiều đến dự định KSKD.
- Giả thuyết H5: Nhu cầu thành tích tác động cùng chiều đến dự định KSKD.
- Giả thuyết H6: Kinh nghiệm KSKD tác động cùng chiều đến dự định KSKD.
- Giả thuyết H7: Giáo dục KSKD tác động cùng chiều đến dự định KSKD.
- Giả thuyết H8: Chính sách hỗ trợ của Chính phủ tác động cùng chiều đến dự định KSKD.
- Giả thuyết H9: Thái độ đối với KSKD đóng vai trò trung gian giữa Kinh nghiệm KSKD và dự định KSKD.
- Giả thuyết H10: Thái độ đối với KSKD đóng vai trò trung gian giữa Giáo dục KSKD và dự định KSKD.
Khung lý thuyết tích hợp liên ngành kết hợp Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), Lý thuyết Sự kiện Khởi sự Kinh doanh (SEE - Shapero & Sokol, 1982), Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) cùng Lý thuyết Nhu cầu Thành tích (McClelland, 1961). Nghiên cứu được thực hiện trên quy mô mẫu đại diện diện rộng tại 9 tỉnh, thành phố thuộc 3 miền Bắc - Trung - Nam, bao gồm cả khu vực đô thị (Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh) và nông thôn (Hải Dương, Bắc Giang, Nghệ An, Bình Định, Đồng Tháp, Bến Tre), phản ánh chuỗi dữ liệu thực chứng từ năm 2011 đến năm 2018.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự phát triển của hai dòng lý thuyết nhận thức chủ đạo: Lý thuyết Hành động Hợp lý - TRA (Fishbein & Ajzen, 1975, 1980) và Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch - TPB (Ajzen, 1991, 2005). TPB bổ sung biến số Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC) bên cạnh Thái độ (ATT) và Chuẩn mực chủ quan (SN), được kiểm chứng rộng rãi trong bối cảnh hành vi khởi nghiệp bởi Kolvereid (1996) tại Na Uy, Tkachev & Kolvereid (1999) tại Nga, và Autio cùng cộng sự (2001) trên mẫu đa quốc gia (Phần Lan, Thụy Điển, Mỹ, Anh). Song song đó, Lý thuyết Sự kiện Khởi sự Kinh doanh - SEE (Shapero & Sokol, 1982) nhấn mạnh tính khả thi cảm nhận (perceived feasibility), mong muốn cảm nhận (perceived desirability) và khuynh hướng hành động trước các biến cố gián đoạn cuộc sống (Krueger et al., 2000; Veciana et al., 2005).
Về mặt học thuật, y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:
- Luồng quan điểm thứ nhất (Autio et al., 2001; Linan & Chen, 2009) cho rằng chuẩn mực chủ quan có tác động không đáng kể hoặc thậm chí bị loại bỏ khỏi mô hình dự đoán ý định khởi nghiệp do tính độc lập cao của quyết định nghề nghiệp cá nhân.
- Luồng quan điểm thứ hai (Kolvereid & Isaksen, 2006; Yordanova & Tarrazon, 2010) khẳng định chuẩn mực chủ quan và sự kỳ vọng từ gia đình, bạn bè đóng vai trò nền tảng kích hoạt động lực hành vi, đặc biệt tại các nền văn hóa mang tính tập thể (collectivism).
- Tương tự, hiệu quả của giáo dục khởi nghiệp cũng gây tranh cãi: Astebro cùng cộng sự (2012) và Huber cùng cộng sự (2014) chứng minh tác động tích cực của đào tạo khởi nghiệp sớm, trong khi Oosterbeek cùng cộng sự (2008) tại Hà Lan lại phát hiện giáo dục khởi nghiệp có thể làm giảm ý định do người học nhìn nhận thực tế khắt khe hơn về rủi ro thị trường.
Luận án định vị chính xác khoảng trống bằng cách kiểm chứng tương quan giữa các nhóm biến số nội tại (Thái độ đối với tiền bạc theo Lim & Teo, 2003; Nhu cầu thành tích theo McClelland, 1961) và biến số ngoại sinh (Chính sách hỗ trợ theo Stephen et al., 2005) trong một mô hình cấu trúc đồng thời. Đối sánh với các công trình quốc tế, nghiên cứu mở rộng hiểu biết từ các bài học chính sách thành công: Thung lũng Silicon của Mỹ với cơ chế đồng đầu tư công - tư (quỹ Huron River Ventures, Michigan Accelerator Fund) kết hợp chính sách visa khởi nghiệp; mô hình Israel phân bổ 4,5% GDP cho R&D thông qua các quỹ đầu tư mạo hiểm do tư nhân vận hành nhưng nhà nước chia sẻ rủi ro; và Hàn Quốc với hệ thống "Quỹ Mẹ" (Fund of Funds) thuộc KVIC quản lý dòng vốn kết hợp Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc (KDB) cùng Growth Ladder Fund (GLF).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mở rộng và làm sâu sắc thêm Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Ajzen, 1991) và Lý thuyết Sự kiện Khởi sự Kinh doanh (Shapero & Sokol, 1982) khi tích hợp thành công cấu trúc tâm lý cá nhân đặc thù của thanh niên trong một nền kinh tế chuyển đổi. Luận án chỉ ra rằng dự định khởi nghiệp không đơn thuần là một hàm số cơ học giữa nhận thức kiểm soát hành vi và thái độ chung, mà chịu sự chi phối trực tiếp từ nhận thức giá trị của tiền tệ (tiền bạc đại diện cho tự do, quyền lực và thước đo thành công theo Lim & Teo, 2003) và nhu cầu thành tích cá nhân (McClelland, 1961).
Hệ thống giả thuyết được cấu trúc hóa chặt chẽ chứng minh sự chuyển dịch mô hình nhận thức (paradigm shift): Thái độ đối với KSKD đóng vai trò là cơ chế dẫn truyền tâm lý trung gian (mediator) quan trọng, chuyển hóa tri thức tích lũy từ giáo dục khởi nghiệp và trải nghiệm thực tiễn thành ý định hành vi cụ thể. Điều này giải thích thỏa đáng nguyên nhân vì sao việc tiếp cận kiến thức lý thuyết thuần túy nếu không làm gia tăng sự hào hứng và thái độ tích cực đối với việc làm chủ thì sẽ không thể kích hoạt dự định lập nghiệp.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng 4 khối lý thuyết nền tảng:
- Thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB) cung cấp trục phân tích cốt lõi (Thái độ, Chuẩn mực chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi).
- Thuyết Sự kiện Khởi sự Kinh doanh (SEE) bổ sung lăng kính về tính khả thi và mong muốn hành động.
- Thuyết Nhu cầu Thành tích (McClelland) và Thuyết Giá trị Tiền bạc (Lim & Teo) xác lập nhóm biến tâm lý động cơ nội tại.
- Thuyết Vốn Con người (Becker, 1962) cùng Lý thuyết Thể chế hỗ trợ định vị nhóm biến ngoại sinh (Giáo dục, Kinh nghiệm, Chính sách hỗ trợ của Chính phủ).
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác định rõ ràng: Áp dụng cho đối tượng thanh niên Việt Nam trong độ tuổi từ 18 đến 30 tuổi, bao quát sự tương tác giữa bối cảnh kinh tế đang phát triển với mức độ hoàn thiện của hệ sinh thái khởi nghiệp quốc gia.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng lập trường nhận thức luận thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design). Quy trình được triển khai qua hai giai đoạn riêng biệt:
- Giai đoạn định tính sơ bộ: Tổng quan tài liệu, phỏng vấn chuyên gia kinh tế, nhà quản lý chính sách và thanh niên khởi nghiệp nhằm điều chỉnh hệ thống thang đo từ y văn quốc tế phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam, tiến hành khảo sát thử nghiệm (pre-test) để hoàn thiện công cụ đo lường.
- Giai đoạn định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu diện rộng thông qua bảng hỏi cấu trúc đa điểm (Likert 5 mức độ), tiến hành kiểm định độ tin cậy, phân tích nhân tố và mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu kết hợp phân tầng (stratified sampling) và thuận tiện có kiểm soát để đảm bảo tính đại diện cao nhất cho cả 3 miền địa lý và 2 khu vực địa bàn:
- Vùng đô thị: Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh (các trung tâm đổi mới sáng tạo, mật độ doanh nghiệp cao).
- Vùng nông thôn: Hải Dương, Bắc Giang (đồng bằng sông Hồng và trung du phía Bắc), Nghệ An (Bắc Trung Bộ), Bình Định (Duyên hải Nam Trung Bộ), Đồng Tháp, Bến Tre (Đồng bằng sông Tiền và sông Hậu).
Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp tuân thủ các chuẩn mực nghiêm ngặt: Kiểm tra tính hợp lệ của phiếu thu về, làm sạch dữ liệu, kiểm soát sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias). Độ tin cậy thang đo được thẩm định thông qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\alpha > 0.70$ và tương quan biến - tổng Item-Total Correlation $> 0.30$). Tính giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity) được bảo đảm thông qua Độ tin cậy tổng hợp ($CR > 0.70$) và Tổng phương sai trích ($AVE > 0.50$).
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS và AMOS. Kỹ thuật phân tích bao gồm:
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Axis Factoring và phép xoay Promax/Varimax để kiểm định cấu trúc tiềm ẩn của các thang đo.
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm đánh giá mức độ phù hợp của mô hình đo lường với các chỉ số thống kê chuẩn mực: Chi-square/df ($< 3.0$), GFI, TLI, CFI ($> 0.90$), RMSEA ($< 0.08$).
- Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định đồng thời các mối quan hệ tác động trực tiếp, gián tiếp và hiệu ứng trung gian.
- Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group SEM Invariance Analysis) để kiểm tra tính khả biến/bất biến theo các biến phân loại nhân khẩu học (giới tính, tình trạng việc làm, trình độ học vấn, nghề nghiệp phụ huynh).
- Phân tích Post-Hoc Test để so sánh mức độ khác biệt ý định khởi nghiệp giữa các nhóm đối tượng cụ thể.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích mô hình SEM đã đem lại các phát hiện thực chứng có ý nghĩa then chốt:
- Nhận thức kiểm soát hành vi và Thái độ đối với KSKD là hai nhân tố có tác động tích cực mạnh nhất và có ý nghĩa thống kê cao nhất đến dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên Việt Nam ($p < 0.001$).
- Thái độ đối với tiền bạc thể hiện tác động cùng chiều rõ rệt, chứng minh rằng mong muốn độc lập tài chính và khẳng định địa vị xã hội là lực đẩy tâm lý căn bản.
- Giáo dục KSKD và Kinh nghiệm KSKD có tác động trực tiếp và tác động gián tiếp mạnh mẽ đến dự định KSKD thông qua biến trung gian là Thái độ đối với KSKD.
- Phát hiện bất ngờ (counter-intuitive finding): Biến số "Chính sách hỗ trợ của Chính phủ" trong mô hình chưa thể hiện tác động trực tiếp có ý nghĩa thống kê đến dự định KSKD của thanh niên. Kết quả này phản ánh chân thực thực trạng được chỉ ra từ khảo sát thực tế: "Động lực của chính sách (53%) và hiệu quả triển khai chính sách (51,7%). Các nội dung đánh giá hiện nay 'thiếu chính sách' hoặc 'chính sách đưa ra chưa cụ thể' chiếm khoảng 43% ý kiến đồng tình" (Nguyễn Anh Tuấn và cộng sự, 2018). Chính sách hiện hành còn thiếu tính đồng bộ, thủ tục phức tạp và chưa tiếp cận sâu rộng đến từng nhóm thanh niên nông thôn.
- Phân tích đa nhóm chỉ ra sự phân hóa sâu sắc: Dự định KSKD ở nhóm thanh niên nam cao hơn nữ; nhóm sinh viên có sự nhạy cảm cao hơn đối với các tác động của giáo dục và môi trường so với nhóm thanh niên đã đi làm; và thanh niên có bố mẹ làm nghề tự kinh doanh thể hiện ý định khởi nghiệp vượt trội so với các nhóm nghề nghiệp khác.
Implications đa chiều
- Đóng góp học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm giá trị vào hệ thống y văn quốc tế về hành vi khởi nghiệp tại các nền kinh tế đang phát triển (emerging economies), xác nhận tính phổ quát lẫn tính đặc thù của mô hình TPB và SEE khi kiểm soát các biến tâm lý - xã hội.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Thiết lập bộ thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định CFA/SEM phù hợp với đối tượng thanh niên đa dạng (sinh viên, lao động nông thôn, lao động tự do).
- Ứng dụng thực tiễn cho thanh niên và doanh nghiệp: Cung cấp cơ sở định hướng cá nhân xây dựng lộ trình tích lũy vốn kinh nghiệm thực tế, trau dồi kỹ năng quản trị và năng lực nhận diện cơ hội thị trường.
- Khuyến nghị chính sách cho Chính phủ:
- Cải cách căn bản hoạt động giáo dục khởi nghiệp, đưa nội dung đổi mới sáng tạo vào hệ thống giáo dục phổ thông và dạy nghề thay vì chỉ giới hạn ở bậc đại học.
- Hoàn thiện khung khổ pháp lý vườn ươm doanh nghiệp, đơn giản hóa thủ tục tiếp cận nguồn vốn ưu đãi, thành lập các quỹ đầu tư mạo hiểm công - tư mô phỏng mô hình KVIC của Hàn Quốc hoặc Yozma của Israel.
- Thiết kế chính sách hỗ trợ phân tầng, chú trọng các gói kỹ thuật chuyên biệt cho thanh niên nông thôn và khởi nghiệp nông nghiệp công nghệ cao.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu ghi nhận một số giới hạn học thuật cần được mở rộng trong tương lai:
- Dữ liệu khảo sát cắt ngang (cross-sectional data) tại một thời điểm (năm 2018) giúp đo lường chính xác dự định nhưng chưa theo dõi được quá trình chuyển hóa dài hạn từ dự định thành hành vi khởi nghiệp thực tế (actual entrepreneurial behavior).
- Quy mô mẫu tuy phân bổ trên 9 tỉnh đại diện 3 miền nhưng chưa thể bao phủ toàn bộ 63 tỉnh thành, đặc biệt là các vùng sâu vùng xa, biên giới, hải đảo.
- Chương trình nghị sự nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Triển khai các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) kéo dài 3-5 năm để theo dõi tỷ lệ thanh niên hiện thực hóa dự định thành lập doanh nghiệp.
- Đưa thêm các biến điều tiết vĩ mô như văn hóa vùng miền, chuyển đổi số, công nghệ 4.0 và năng lực hấp thụ rủi ro vào mô hình phân tích.
- Áp dụng phương pháp phân tích so sánh định tính tập mờ (fsQCA) nhằm tìm kiếm các cấu hình điều kiện phức hợp dẫn đến ý định khởi nghiệp thành công.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án tạo tiền đề cho các công trình nghiên cứu tiếp theo về hành vi kinh doanh của giới trẻ, dự kiến mang lại chỉ số trích dẫn cao trong các tạp chí khoa học chuyên ngành Quản lý, Kinh tế và Giáo dục.
- Chuyển đổi công nghiệp: Định hướng sự hình thành các doanh nghiệp khởi nghiệp trẻ trong các lĩnh vực giàu tiềm năng như thương mại điện tử, nông nghiệp sạch, dịch vụ giá trị gia tăng và công nghệ thông tin.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng trực tiếp phục vụ việc sơ kết, tổng kết và sửa đổi Luật Thanh niên, các Đề án hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp giai đoạn 2021-2030 của Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh và Chính phủ.
- Lợi ích xã hội: Nâng cao tỷ lệ lập nghiệp thành công, giảm áp lực thất nghiệp, thúc đẩy tinh thần tự cường và đổi mới sáng tạo trong lực lượng lao động trẻ cả nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Thụ hưởng khung lý thuyết tích hợp và hệ thống thang đo SEM hoàn chỉnh làm tài liệu tham khảo chuẩn mực.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu cấp cao: Nắm bắt các bằng chứng thực nghiệm về tác động trung gian của thái độ để phát triển các mô hình mở rộng liên ngành.
- Cơ sở đào tạo và Vườn ươm khởi nghiệp: Ứng dụng để cải tiến giáo trình đào tạo thực chiến, xây dựng môi trường trải nghiệm giả lập kinh doanh cho thanh niên.
- Các nhà hoạch định chính sách (Bộ Kế hoạch & Đầu tư, Bộ Nội vụ, Ủy ban Quốc gia về Thanh niên): Sở hữu dữ liệu khoa học tin cậy để tối ưu hóa việc phân bổ ngân sách hỗ trợ khởi nghiệp quốc gia.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Thuyết Giá trị Tiền bạc (Lim & Teo, 2003) và Thuyết Nhu cầu Thành tích (McClelland, 1961) vào mô hình cấu trúc nền tảng TPB (Ajzen, 1991), đồng thời chứng minh Thái độ đối với KSKD là biến trung gian bắt buộc để chuyển hóa tác động của Giáo dục và Kinh nghiệm thành Dự định KSKD.
-
Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước? So với các nghiên cứu đơn điểm của Phan Anh Tú & Giang Thị Cẩm Tiên (2015) hay Đoàn Thị Thu Trang (2018), luận án sử dụng thiết kế đa tầng trên 9 tỉnh thành đại diện 3 miền Bắc - Trung - Nam, kết hợp phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM) với kiểm định bất biến cấu trúc đa nhóm (Multi-group Invariance Analysis) theo 4 biến nhân khẩu học.
-
Phát hiện thực chứng nào gây bất ngờ nhất? Phát hiện bất ngờ nhất là nhân tố Chính sách hỗ trợ của Chính phủ chưa có tác động trực tiếp mang ý nghĩa thống kê đến dự định KSKD của thanh niên, bộc lộ khoảng cách lớn giữa ban hành văn bản chính sách và hiệu quả tiếp cận nguồn lực thực tế tại cơ sở.
-
Giao thức nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không? Luận án cung cấp tường minh toàn bộ quy trình đo lường, bao gồm danh mục biến quan sát chi tiết của 9 thang đo, quy trình chọn mẫu phân tầng tại 9 tỉnh thành, ma trận xoay EFA, trọng số chuẩn hóa CFA và cú pháp ước lượng mô hình SEM.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Hướng tới việc xây dựng bộ cơ sở dữ liệu bảng (panel data) theo dõi hành vi khởi sự kinh doanh thực tế của thanh niên trong bối cảnh kinh tế số, tích hợp các yếu tố chuyển đổi xanh và các công cụ tài chính vi mô hỗ trợ thanh niên nông thôn lập nghiệp.
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về khởi sự kinh doanh và làm sáng tỏ cơ chế tâm lý - hành vi định hình dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên Việt Nam trong thời kỳ dân số vàng.
- Kiểm định thực chứng mô hình cấu trúc tích hợp TPB, SEE, TRA và Lý thuyết Nhu cầu Thành tích trên mẫu khảo sát quy mô lớn tại 9 tỉnh thành đại diện 3 miền kinh tế.
- Xác lập vai trò trung gian then chốt của Thái độ đối với KSKD trong việc kết nối tri thức đào tạo và kinh nghiệm thực tiễn tới ý định lập nghiệp.
- Bóc tách sự khác biệt mang tính quy luật về dự định khởi nghiệp theo giới tính, tình trạng việc làm, trình độ chuyên môn và bối cảnh nghề nghiệp gia đình thông qua phân tích cấu trúc đa nhóm.
- Cung cấp hệ thống giải pháp và lộ trình thực thi chính sách đồng bộ từ đổi mới giáo dục, phát triển vườn ươm đến hoàn thiện cơ chế tài chính mạo hiểm nhằm hiện thực hóa mục tiêu quốc gia khởi nghiệp thịnh vượng và bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN ANH TUẤN CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN DỰ ĐỊNH KHỞI SỰ KINH DOANH CỦA THANH NIÊN VIỆT NAM Chuyên ngành: Khoa học quản lý Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Mai Văn Bưu HÀ NỘI - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày 12 tháng 01 năm 2020 Tác giả Nguyễn Anh Tuấn ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .v DANH MỤC BẢNG, BIỂU, HÌNH .vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ. viii MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Kết cấu của luận án.5 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ KHỞI SỰ KINH DOANH VÀ CHÍNH SÁCH THÚC ĐẨY KHỞI SỰ KINH DOANH. Tổng quan nghiên cứu về khởi sự kinh doanh và các yếu tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh.
Các nghiên cứu ngoài nước. Các nghiên cứu trong nước. Tổng quan nghiên cứu về chính sách thúc đẩy khởi sự kinh doanh. Hướng nghiên cứu về cơ chế, chính sách thúc đẩy KSKD ở Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về xây dựng chính sách thúc đẩy khởi sự kinh doanh. Khoảng trống nghiên cứu .23 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ DỰ ĐỊNH KHỞI SỰ KINH DOANH VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN DỰ ĐỊNH KHỞI SỰ KINH DOANH .1 Các khái niệm liên quan đến khởi sự kinh doanh của thanh niên .2 Khởi sự kinh doanh và dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên.3 Vai trò khởi sự kinh doanh của thanh niên .2 Các lý thuyết cơ bản liên quan đến dự định và khởi sự kinh doanh. Lý thuyết hành động hợp lí (Theory of Reasoned Action - TRA) .2 Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) .3 Lý thuyết sự kiện khởi sự kinh doanh (The Entrepreneurial Event - SEE) .3 Các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh .1 Nhóm các nhân tố thuộc bản thân thanh niên .2 Nhóm các nhân tố từ môi trường bên ngoài. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết .1 Mô hình nghiên cứu .2 Giả thuyết nghiên cứu .55 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Quy trình nghiên cứu.2 Phát triển thang đo và phiếu điều tra. Thang đo Dự định khởi sự kinh doanh. Thang đo Thái độ đối với tiền bạc. Thang đo Thái độ đối với khởi sự kinh doanh.
Thang đo chuẩn mực chủ quan. Thang đo Nhận thức kiểm soát hành vi. Thang đo Giáo dục khởi sự kinh doanh. Thang đo Kinh nghiệm khởi sự kinh doanh.
Thang đo Chính sách hỗ trợ của Chính phủ đối với khởi sự kinh doanh. Thang đo Nhu cầu thành tích .3 Điều tra sơ bộ .4 Nghiên cứu chính thức. Thiết kế phiếu điều tra. Xác định mẫu điều tra .3 Phân tích dữ liệu .67 CHƯƠNG 4 PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THỰC TRẠNG DỰ ĐỊNH KHỞI SỰ KINH DOANH CỦA THANH NIÊN VIỆT NAM .1 Thực trạng khởi sự kinh doanh của thanh niên Việt Nam .2 Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến khởi sự kinh doanh của thanh niên Việt Nam .1 Đặc điểm của mẫu nghiên cứu .2 Kiểm định thang đo .3 Phân tích thống kê mô tả các thang đo trong mô hình.
Phân tích sự khác biệt về dự định khởi sự kinh doanh theo một số đặc điểm cơ bản của thanh niên Việt Nam .5 Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên Việt Nam .100 CHƯƠNG 5 BÀN LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY THANH NIÊN VIỆT NAM KHỞI SỰ KINH DOANH. Bình luận kết quả nghiên cứu .1 Các giả thuyết chưa được khẳng định .2 Các giả thuyết được ủng hộ. Đề xuất các giải pháp thúc đẩy thanh niên Việt Nam khởi sự kinh doanh 121 5.1 Nâng cao nhận thức, thái độ của thanh niên về KSKD, hình thành thái độ tích cực của TNVN đối với hoạt động KSKD, giúp thanh niên nuôi dưỡng và phát triển ý định KSKD.2 Nâng cao nhận thức kiểm soát hành vi của TNVN .3 Quan tâm, đầu tư vào hoạt động giáo dục KSKD cho thanh niên, phát triển mô hình giáo dục khởi nghiệp từ trong hệ thống giáo dục phổ thông.4 Tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách thúc đẩy KSKD phù hợp với sự phát triển của thị trường và nhu cầu hỗ trợ của các đối tường thanh niên tham gia KSKD.3 Một số đóng góp và hạn chế của nghiên cứu .1 Những đóng góp mới của luận án .2 Những hạn chế của luận án .132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ TỪ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN .135 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .149 v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Ý nghĩa 1 CFA Phân tích nhân tố khám phá 2 DN Doanh nghiệp 3 DNNN Doanh nghiệp nhà nước 4 DNTN Doanh nghiệp tư nhân 5 DNKN Doanh nghiệp khởi nghiệp 6 DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ 7 DDK Dự định khởi sự kinh doanh 8 ĐMST Đổi mới sáng tạo 9 EFA Phân tích nhân tố ảnh hưởng 10 KD Kinh doanh 11 KSKD Khởi sự kinh doanh 12 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 13 GEM Hiệp hội khởi nghiệp toàn cầu 14 OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế 15 R&D Nghiên cứu và phát triển 16 TNVN Thanh niên Việt Nam 17 TNCS Thanh niên Cộng sản 18 UNFPA Quỹ dân số Liên hợp quốc vi DANH MỤC BẢNG, BIỂU, HÌNH Bảng 2.1: Tổng hợp nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến dự định KSKD .2: Các giả thuyết nghiên cứu .1: Giải thích Giá trị Hệ số Alpha của Cronbach .1: Mức độ sẵn sàng khởi nghiệp của Việt Nam. Đặc trưng của mẫu khảo sát.
Kết quả phân tích độ tin cậy của thang đo “Dự định khởi sự kinh doanh – DDK” dựa vào Cronbach’s Alpha. Tổng hợp kết quả phân tích độ tin cậy thang đo các nhân tố trong mô hình. Kiểm định KMO và Bartlett’s Test của biến phụ thuộc DDK. Kiểm định KMO và Bartlett’s Test của các biến độc lập.
Ma trận nhân tố xoay cho tất cả các biến quan sát. Bảng ma trận nhân tố đã xoay. Kết quả tính Độ tin cậy tổng hợp và Tổng phương sai trích. Tổng hợp kết quả thống kê mô tả các biến quan sát của thang đo yếu tố trong mô hình nghiên cứu.
Thống kê mô tả với các biến quan sát của thang đo dự định khởi sự kinh doanh (DDK). Kiểm định sự khác biệt trong dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên theo đặc điểm giới tính. Kiểm định sự khác biệt trong dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên theo trạng thái nghề nghiệp. Kiểm định sự khác biệt trong dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên theo nhóm trình độ chuyên môn.
Kiểm định sự khác biệt trong dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên theo các nhóm kinh nghiệm làm việc .16 Kiểm định sự khác biệt trong dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên theo vùng miền. Kiểm định sự khác biệt trong dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên theo nghề nghiệp của bố, mẹ. Kết quả ước lượng mô hình SEM (mô hình ban đầu). Bảng hệ số hồi quy của mô hình SEM điều chỉnh.
Kết quả kiểm định sự khác biệt giữa hai mô hình bất biến và khả biến. Kết quả kiểm định sự khác biệt giữa hai mô hình theo nhóm tình trạng nghề nghiệp. Kết quả kiểm định sự khác biệt giữa hai mô hình theo nhóm trình độ chuyên môn. Kết quả kiểm định sự khác biệt giữa hai mô hình theo các nhóm nghề nghiệp của bố.
Kết quả kiểm định sự khác biệt giữa hai mô hình theo nhóm nghề nghiệp của mẹ .112 viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ Biểu đồ: Biểu đồ 1.1: Tỉ lệ GDP hàng năm chi cho R&D của một số quốc gia trong OECD. So sánh điểm trung bình biến dự định KSKD theo vùng miền. So sánh đánh giá về giá trung bình biến Dự định KSKD chung của thanh niên theo các nhóm nghề nghiệp của Bố và Mẹ .99 Hình vẽ: Hình 2.1: Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) .2: Thuyết hành vi có kế hoạch (Theeory of Planned Behavior - TPB) .3: Thuyết sự kiện khởi sự kinh doanh (The Entrepreneurial Event - SEE) .4: Mô hình nghiên cứu của Luận án .1: Khái quát hóa quy trình nghiên cứu. Kết quả phân tích mô hình ước lượng chuẩn hóa.
Kết quả phân tích mô hình SEM đã chuẩn hóa (mô hình ban đầu). Kết quả phân tích mô hình SEM (điều chỉnh) đã chuẩn hóa. Kết quả mô hình cấu trúc bất biến - nhóm nam. Kết quả mô hình cấu trúc bất biến - nhóm nữ.
Kết quả mô hình cấu trúc khả biến với nhóm là sinh viên. Kết quả mô hình cấu trúc khả biến - nhóm đã đi làm. Kết quả mô hình cấu trúc bất biến - nhóm trung cấp. Kết quả mô hình cấu trúc bất biến - nhóm cao đẳng.
Kết quả mô hình bất biến - nhóm trình độ Đại học và sau Đại học. Kết quả mô hình cấu trúc bất biến - nhóm có bố tự kinh doanh. Kết quả mô hình cấu trúc bất biến - nhóm có bố làm nhân viên KD trong doanh nghiệp. Kết quả mô hình cấu trúc bất biến- nhóm có bố hoạt động trong lĩnh vực nghề nghiệp khác.
Kết quả mô hình cấu trúc bất biến - nhóm có mẹ tự kinh doanh. Kết quả mô hình cấu trúc bất biến - nhóm có mẹ làm nhân viên hoặc quản lý trong doanh nghiệp. Kết quả mô hình cấu trúc bất biến - nhóm có mẹ hoạt động trong lĩnh vực nghề nghiệp khác .113 ix DANH MỤC PHỤ LỤC Phụ lục 2: Kết quả phân tích độ tin cậy các thang đo bằng hệ số Cronbach’s alpha.153 Phụ lục 3: Kết quả phân tích EFA với tập biến quan sát .158 Phụ lục 4: Kết quả phân tích CFA .165 Phụ lục 5: Phân tích Post Hoc Test giữa các nhóm trình độ chuyên môn.171 Phụ lục 6: Phân tích Post Hoc Test giữa các nhóm vùng/miền .171 Phụ lục 7: Phân tích Post Hoc Test giữa các nhóm nghề nghiệp của Bố .172 Phụ lục 8: Phân tích Post Hoc Test giữa các nhóm nghề nghiệp của Mẹ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Anh Tuấn (2019). Yếu tố tác động đến dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/cac-yeu-to-tac-dong-den-du-dinh-khoi-su-kinh-doanh-thanh-nien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố tác động đến dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Khám phá yếu tố tác động đến dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên Việt Nam. Cung cấp kiến thức, định hướng cho tương lai khởi nghiệp.
Luận án "Yếu tố tác động đến dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Yếu tố tác động đến dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố tác động đến dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên Việt Nam" thuộc chuyên ngành Khoa học quản lý. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Yếu tố tác động đến dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố tác động đến dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên Việt Nam" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố tác động đến dự định khởi sự kinh doanh của thanh niên Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.