Luận án tiến sĩ: Các nhân tố tác động đến tài chính toàn diện ở Việt Nam - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Luận án TS phân tích các nhân tố tác động đến tài chính toàn diện tại Việt Nam, đề xuất giải pháp thúc đẩy phổ cập tài chính hiệu quả và bền vững.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan và vai trò của tài chính toàn diện Việt Nam
- Số trang:
- 200 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Đoàn Mạnh Tú
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan và vai trò của tài chính toàn diện Việt Nam
Tài chính toàn diện giữ vai trò huyết mạch trong chiến lược phát triển kinh tế xã hội. Khái niệm này hướng tới việc cung ứng dịch vụ tài chính thuận tiện cho mọi tầng lớp nhân dân. Người có thu nhập thấp và nhóm yếu thế được đặt ở vị trí trung tâm. Quá trình phổ cập tài chính giúp người dân tiếp cận dịch vụ tài chính chính thức một cách an toàn, chi phí hợp lý. Các dịch vụ bao gồm thanh toán, chuyển tiền, tiết kiệm, tín dụng và bảo hiểm. Hệ thống tài chính toàn diện vững mạnh giúp giảm thiểu tín dụng đen. Nền tảng này tạo cơ hội bình đẳng cho mọi cá nhân và doanh nghiệp nhỏ. Sự phát triển của các giải pháp kỹ thuật số đang định hình lại phương thức cung cấp dịch vụ. Nâng cao mức độ phổ cập dịch vụ ngân hàng góp phần huy động tối đa nguồn lực nhàn rỗi trong xã hội. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng nền kinh tế số hiện đại và bền vững.
1.1. Khái niệm và các trụ cột cơ bản của phổ cập tài chính
Phổ cập tài chính là việc cung ứng các dịch vụ tài chính cơ bản đến mọi đối tượng trong xã hội. Quá trình này chú trọng nhóm dân cư vùng sâu, vùng xa và người có thu nhập thấp. Ba trụ cột cốt lõi cấu thành nên hệ thống bao gồm: khả năng tiếp cận, mức độ sử dụng và chất lượng dịch vụ. Khả năng tiếp cận thể hiện qua sự sẵn có của mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch và điểm giao dịch điện tử. Mức độ sử dụng đo lường tần suất người dân dùng tài khoản ngân hàng cùng các phương tiện thanh toán. Chất lượng dịch vụ phản ánh sự phù hợp, tiện ích, chi phí và mức độ an toàn đối với khách hàng. Cả ba trụ cột cần phát triển đồng bộ để bảo đảm tính bền vững dài hạn. Sự kết hợp giữa các tổ chức tài chính truyền thống và các công ty công nghệ tạo nên bước đột phá lớn. Hệ thống cung ứng dịch vụ ngày càng đa dạng, linh hoạt và đáp ứng sát thực nhu cầu người tiêu dùng.
1.2. Vai trò thúc đẩy kinh tế và xóa đói giảm nghèo bền vững
Phổ cập tài chính tạo động lực mạnh mẽ cho tăng trưởng kinh tế vĩ mô. Dịch vụ tài chính giúp người nghèo tích lũy tài sản và đầu tư sản xuất kinh doanh. Người dân dễ dàng vay vốn phục vụ nhu cầu chính đáng mà không phụ thuộc vào nguồn tín dụng đen rủi ro cao. Khả năng tích lũy tiền gửi giúp các hộ gia đình chủ động ứng phó trước các cú sốc tài chính bất ngờ. Mở rộng dịch vụ ngân hàng hỗ trợ trực tiếp cho các doanh nghiệp siêu nhỏ, tạo thêm nhiều việc làm mới. Thu nhập của người lao động được cải thiện rõ rệt, góp phần thu hẹp khoảng cách giàu nghèo trong xã hội. Bên cạnh đó, bình đẳng giới được nâng cao khi phụ nữ có quyền tự chủ tài chính thông qua tài khoản riêng. Dòng vốn lưu thông thông suốt thúc đẩy thương mại nội địa phát triển. Nguồn vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế được chuyển dịch hiệu quả sang các hoạt động sản xuất sinh lời cao.
1.3. Khung lý thuyết và mô hình chấp nhận công nghệ tài chính
Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng dựa trên nhiều mô hình lý thuyết kinh điển. Lý thuyết hành động hợp lý (TRA) và hành vi có kế hoạch (TPB) giải thích ý định sử dụng dịch vụ thông qua thái độ cá nhân và chuẩn mực chủ quan. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) chỉ ra tính dễ sử dụng và tính hữu ích là hai yếu tố quyết định việc đón nhận công nghệ mới. Thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) bổ sung thêm các điều kiện thuận lợi và ảnh hưởng xã hội. Trong kỷ nguyên số, người dùng sẵn sàng chuyển đổi từ giao dịch tiền mặt sang nền tảng số nếu nhận thấy sự thuận tiện và an toàn. Công nghệ tài chính tạo ra trải nghiệm liền mạch, thúc đẩy người dân tham gia tích cực vào hệ sinh thái trực tuyến. Nhận thức của khách hàng thay đổi nhanh chóng nhờ giao diện ứng dụng thân thiện và thao tác đơn giản.
II. Thực trạng mức độ phát triển tài chính toàn diện nước ta
Mức độ phổ cập tài chính tại Việt Nam ghi nhận nhiều bước tiến vượt bậc trong thập kỷ qua. Cơ sở hạ tầng thanh toán kỹ thuật số mở rộng nhanh chóng từ thành thị đến nông thôn. Tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản ngân hàng liên tục gia tăng. Các ngân hàng thương mại tích cực chuyển đổi mô hình kinh doanh truyền thống sang không gian số. Phương thức thanh toán không dùng tiền mặt trở thành xu hướng phổ biến trong đời sống hàng ngày. Dù đạt nhiều kết quả tích cực, sự phân bổ dịch vụ vẫn chưa đồng đều giữa các vùng địa lý. Người dân tại khu vực miền núi, hải đảo gặp khó khăn trong việc tiếp cận các điểm giao dịch truyền thống. Khoảng cách số giữa các nhóm dân cư đòi hỏi những giải pháp can thiệp đồng bộ từ cơ quan quản lý và các định chế tài chính.
2.1. Đánh giá chỉ số tài chính toàn diện theo Sarma và PCA
Đánh giá mức độ phát triển tài chính dựa trên các phương pháp định lượng chuẩn mực. Phương pháp chỉ số Sarma đo lường mức độ bao trùm tài chính qua ba chiều: tiếp cận, khả dụng và sử dụng. Phân tích thành phần chính (PCA) giúp lượng hóa tầm quan trọng của từng biến số cấu thành. Kết quả tính toán cho thấy chỉ số tổng hợp của Việt Nam cải thiện đều đặn qua các năm. Số lượng điểm giao dịch, cây ATM và máy POS tăng trưởng ổn định trên toàn quốc. Doanh số thanh toán qua kênh điện tử có bước nhảy vọt ấn tượng. Tuy nhiên, chỉ số sử dụng dịch vụ tín dụng và bảo hiểm vẫn duy trì ở mức trung bình. So với các quốc gia trong khu vực ASEAN, mức độ bao trùm tài chính của Việt Nam thuộc nhóm đang phát triển nhanh nhưng còn nhiều dư địa cải thiện.
2.2. Sự bùng nổ của ngân hàng số và thanh toán không tiền mặt
Chuyển đổi số ngành ngân hàng diễn ra vô cùng mạnh mẽ. Ứng dụng ngân hàng số mang đến tiện ích chuyển tiền tức thời, gửi tiết kiệm trực tuyến và thanh toán hóa đơn 24/7. Thói quen thanh toán không dùng tiền mặt lan tỏa rộng rãi trong cộng đồng. Mã phản hồi nhanh (QR Code) hiện diện từ trung tâm thương mại lớn đến các khu chợ dân sinh truyền thống. Tốc độ xử lý giao dịch nhanh chóng giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí cho toàn xã hội. Doanh số giao dịch qua Internet Banking và Mobile Banking tăng trưởng theo cấp số nhân. Quy trình định danh khách hàng điện tử (eKYC) giúp người dân mở tài khoản từ xa dễ dàng. Mọi rào cản địa lý và thủ tục giấy tờ phức tạp từng bước được xóa bỏ hoàn toàn.
2.3. Những rào cản về hạ tầng và năng lực tiếp cận dịch vụ
Bên cạnh những thành tựu nổi bật, thị trường vẫn tồn tại không ít điểm nghẽn. Hạ tầng viễn thông tại vùng sâu, vùng xa chưa thực sự đồng bộ và ổn định. Chi phí đầu tư mạng lưới chi nhánh vật lý ở vùng nông thôn tương đối tốn kém. Sản phẩm tài chính thiết kế riêng cho người thu nhập thấp còn đơn điệu, thiếu tính linh hoạt. Khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính của hộ nghèo còn gặp nhiều rào cản về thủ tục chứng minh thu nhập và tài sản bảo đảm. Nguy cơ mất an toàn thông tin và tội phạm công nghệ cao có chiều hướng gia tăng phức tạp. Tâm lý e ngại rủi ro gian lận trực tuyến khiến một bộ phận dân cư vẫn duy trì thói quen dùng tiền mặt. Công tác bảo vệ người tiêu dùng dịch vụ tài chính cần được hoàn thiện chặt chẽ hơn.
III. Các nhân tố tác động đến tài chính toàn diện ở Việt Nam
Sự phát triển của hệ thống tài chính chịu sự chi phối từ nhiều yếu tố đa chiều. Các nhân tố phía cầu phản ánh năng lực, hành vi và đặc điểm nhân khẩu học của người tiêu dùng. Các nhân tố phía cung đại diện cho năng lực cung ứng của hệ thống tổ chức tín dụng. Ngoài ra, môi trường công nghệ và khung khổ pháp lý đóng vai trò thúc đẩy hoặc kìm hãm tiến trình này. Sự tương tác giữa cung và cầu định hình quy mô thị trường tài chính quốc gia. Khi thu nhập và trình độ học vấn của người dân tăng lên, nhu cầu sử dụng các sản phẩm tài chính hiện đại cũng mở rộng tương ứng. Các rào cản về khoảng cách địa lý và chi phí dịch vụ đang dần được giải quyết nhờ công nghệ số.
3.1. Nhóm nhân tố phía cầu và mức độ hiểu biết tài chính
Phân tích phía cầu cho thấy các yếu tố nhân khẩu học tác động trực tiếp đến quyết định sử dụng dịch vụ. Nhóm khách hàng trẻ tuổi, có trình độ học vấn cao thích ứng rất nhanh với công nghệ mới. Thu nhập bình quân là yếu tố quyết định khả năng tích lũy tiền gửi và sử dụng đòn bẩy tín dụng. Đặc biệt, hiểu biết tài chính đóng vai trò then chốt trong việc lựa chọn dịch vụ an toàn. Người có kiến thức tài chính tốt thường biết cách lập kế hoạch chi tiêu, quản lý nợ và phòng tránh lừa đảo. Ngược lại, người thiếu kiến thức cơ bản thường e ngại rủi ro và từ chối các dịch vụ chính thống. Độ tin cậy đối với các tổ chức ngân hàng cũng là động lực lớn thúc đẩy khách hàng mở tài khoản và giao dịch thường xuyên.
3.2. Nhóm nhân tố phía cung từ hệ thống tổ chức tín dụng
Phía cung đóng vai trò quyết định cấu trúc và khả năng tiếp cận dịch vụ trên thị trường. Mạng lưới phòng giao dịch, chi nhánh ngân hàng và điểm giao dịch lưu động tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng. Mức phí dịch vụ cạnh tranh giúp thu hút người tiêu dùng có thu nhập trung bình và thấp. Tính minh bạch trong hợp đồng tín dụng và quy trình giải ngân nhanh gọn kích thích nhu cầu vay vốn. Sự đa dạng hóa sản phẩm từ bảo hiểm vi mô đến các gói vay tiêu dùng nhỏ lẻ đáp ứng nhu cầu thực tế của từng phân khúc. Bên cạnh hệ thống ngân hàng thương mại, các quỹ tín dụng nhân dân và tổ chức tài chính vi mô giữ vị trí quan trọng trong việc phục vụ người dân tại địa bàn nông thôn.
3.3. Tác động từ sự trỗi dậy của công nghệ tài chính fintech
Làn sóng công nghệ tài chính mở ra giai đoạn phát triển đột phá cho thị trường. Hệ sinh thái fintech việt nam phát triển nhanh chóng với hàng loạt giải pháp sáng tạo. Các nền tảng ví điện tử phổ biến mang đến phương thức chuyển tiền và thanh toán không tiền mặt tiện lợi. Dịch vụ mobile money cho phép người dân thực hiện giao dịch tài chính cơ bản chỉ bằng thuê bao di động mà không cần tài khoản ngân hàng hay kết nối internet băng thông rộng. Sự hợp tác giữa các công ty fintech và ngân hàng truyền thống tạo nên chuỗi cung ứng dịch vụ toàn diện. Dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) giúp đánh giá điểm tín dụng chính xác, mở rộng cơ hội tiếp cận vốn cho nhóm khách hàng dưới chuẩn ngân hàng.
IV. Giải pháp nâng cao chỉ số tài chính toàn diện quốc gia
Thúc đẩy mục tiêu mở rộng dịch vụ tài chính đòi hỏi chiến lược hành động toàn diện và nhất quán. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý nhà nước, hệ thống ngân hàng và các doanh nghiệp công nghệ. Việc hoàn thiện chính sách phải đi đôi với xây dựng hạ tầng kỹ thuật tiên tiến. Phát triển hệ sinh thái số an toàn là chìa khóa để thu hút mọi tầng lớp nhân dân tham gia. Cần chú trọng nâng cao dân trí tài chính song song với các biện pháp bảo vệ người sử dụng dịch vụ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thị trường tài chính mở, minh bạch và đem lại lợi ích thiết thực cho toàn thể xã hội.
4.1. Hoàn thiện hành lang pháp lý cho fintech và mobile money
Cơ quan quản lý cần khẩn trương hoàn thiện khung khổ pháp lý thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) cho lĩnh vực fintech việt nam. Cơ chế này tạo môi trường an toàn để thử nghiệm các sản phẩm công nghệ tài chính đột phá. Khung pháp lý cho mobile money và các dịch vụ tài sản số cần được ban hành đồng bộ, rõ ràng. Quy định về bảo mật dữ liệu cá nhân và an ninh mạng phải được siết chặt nhằm ngăn ngừa rủi ro lừa đảo. Cần đơn giản hóa thủ tục mở tài khoản, xét duyệt hồ sơ tín dụng vi mô trên nền tảng kỹ thuật số. Chính sách khuyến khích liên kết giữa ngân hàng, công ty fintech và nhà mạng viễn thông sẽ mở rộng tối đa vùng phủ sóng dịch vụ tới người dân vùng sâu, vùng xa.
4.2. Mở rộng mạng lưới phân phối và hệ sinh thái ví điện tử
Hệ thống tổ chức tín dụng cần tăng cường đầu tư nâng cấp hạ tầng số hóa đồng bộ. Mở rộng kết nối liên thông giữa các ứng dụng ngân hàng số, ví điện tử và cổng dịch vụ công quốc gia. Xây dựng điểm chấp nhận thanh toán số tại khắp các xã, bản, làng trên phạm vi toàn quốc. Đa dạng hóa các sản phẩm tài chính vi mô với hạn mức linh hoạt, lãi suất hợp lý và kỳ hạn phù hợp với mùa vụ nông nghiệp. Ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu lớn giúp tối ưu hóa quy trình thẩm định tín dụng tự động. Doanh nghiệp fintech cần tiếp tục nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua giao diện ứng dụng tối giản, thân thiện, dễ thao tác ngay cả với người lớn tuổi.
4.3. Đẩy mạnh giáo dục tài chính và bảo vệ người tiêu dùng
Đẩy mạnh các chương trình truyền thông giáo dục nhằm nâng cao hiểu biết tài chính cho cộng đồng. Nội dung phổ biến kiến thức cần được tích hợp vào chương trình giảng dạy của các trường phổ thông và đại học. Tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn kỹ năng quản lý tài chính cá nhân cho nông dân, phụ nữ và người lao động nghèo. Cung cấp hướng dẫn nhận biết thủ đoạn gian lận công nghệ cao để người dân chủ động tự bảo vệ tài khoản cá nhân. Thành lập các kênh hỗ trợ, giải quyết khiếu nại của người tiêu dùng tài chính một cách nhanh chóng, minh bạch. Nâng cao niềm tin của công chúng vào hệ thống tài chính chính thức là tiền đề vững chắc để phổ cập tài chính thành công.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ĐOÀN MẠNH TÚ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TÀI CHÍNH TOÀN DIỆN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ĐOÀN MẠNH TÚ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TÀI CHÍNH TOÀN DIỆN Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính - Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Thanh Tâm HÀ NỘI – 2023 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Nghiên cứu sinh Đoàn Mạnh Tú ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Viện Ngân hàng – Tài chính, các quý thầy cô trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tận tình giảng dạy, giúp đỡ, hướng dẫn tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành gửi lời biết ơn tới PGS. TS Lê Thanh Tâm người đã hướng dẫn, định hướng và giúp tôi những quy chuẩn về kiến thức, nội dung, phương pháp nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn tới Vụ Hợp tác Quốc tế, các Vụ, Cục và Học viện Ngân hàng thuộc Ngân hàng Nhà nước, các đồng nghiệp ở Ngân hàng Thế giới đã tạo điều kiện cho tôi tham gia nghiên cứu, cung cấp cho tôi các số liệu, tài liệu hữu ích để hoàn thành luận án tiến sỹ này. Cuối cùng, tôi xin trân trọng cảm ơn gia đình, bố mẹ, vợ, con, đồng nghiệp, bạn bè đã tận tình hỗ trợ, động viên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Xin chân thành cảm ơn tất cả mọi người. Nghiên cứu sinh Đoàn Mạnh Tú iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH.ix MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng - phạm vi.
Đóng góp mới của nghiên cứu. Đóng góp mới về mặt lý thuyết. Đóng góp mới về mặt thực tiễn. Cấu trúc của nghiên cứu.8 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.
Tài chính toàn diện. Sự ra đời và phát triển tài chính toàn diện. Khái niệm về tài chính toàn diện. Vai trò của tài chính toàn diện.
Tài chính toàn diện có vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tài chính toàn diện thúc đẩy sự đóng góp của các cá thể tới nền kinh tế, tăng cường ổn định tài chính. Tài chính toàn diện giúp xóa đói, nghèo và giảm bất bình đẳng. Tài chính toàn diện giúp tạo việc làm và thu nhập.
Tài chính toàn diện thúc đẩy đầu tư và tiết kiệm. Tài chính toàn diện thúc đẩy bình đẳng giới. Các trụ cột của tài chính toàn diện. Các chỉ số đánh giá tài chính toàn diện.
Chỉ số đánh giá tài chính toàn diện của Global Findex. Chỉ số đánh giá tài chính toàn diện theo phương pháp thành phần cơ bản (PCA). Chỉ số đánh giá tài chính toàn diện của Sarma (2015). Tổng quan nghiên cứu các nhân tố tác động tới tài chính toàn diện.
Các nhân tố phía cầu. Các nhân tố từ phía cung. Các nhân tố thuộc môi trường-xã hội. Khoảng trống nghiên cứu.
Lý thuyết cơ bản liên quan đến hành vi khách hàng cá nhân. Lý thuyết hành động hợp lý - TRA. Lý thuyết hành vi có kế hoạch - TPB. Lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM).
Lý thuyết chấp nhận sử dụng công nghệ (UTAUT).5 Lý thuyết mô hình hữu dụng ngẫu nhiên - RUM.45 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.47 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng.
Mô hình nghiên cứu. Mô tả biến phụ thuộc trong mô hình. Mô tả biến độc lập trong mô hình. Các giả thuyết nghiên cứu.
Khung nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. Dữ liệu thứ cấp. Dữ liệu sơ cấp.61 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.64 CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ TÀI CHÍNH TOÀN DIỆN.
Đánh giá chỉ số tài chính toàn diện ở Việt Nam. Kết quả đánh giá chỉ số tài chính toàn diện theo Sarma (2015). Kết quả đánh giá chỉ số tài chính toàn diện theo phương pháp PCA. So sánh kết quả nghiên cứu của tác giả với các nghiên cứu trước.
Đánh giá thực trạng tài chính toàn diện ở Việt Nam. Khuôn khổ pháp lý cho tài chính toàn diện. Mạng lưới kênh phân phối sản phẩm dịch vụ tài chính. Các định chế chuyên biệt phục vụ người nghèo, người thu nhập thấp phát huy hiệu quả.
Các dịch vụ tài chính ngân hàng phát triển mạnh. Cơ sở hạ tầng tài chính. Hiểu biết tài chính. Bảo vệ người tiêu dùng tài chính.
Thực trạng các nhân tố tác động phía cầu tài chính toàn diện. Hạn chế về khuôn khổ pháp lý. Hạn chế về cơ sở hạ tầng tài chính. Hạn chế về sản phẩm và dịch vụ tài chính.
Hạn chế về mạng lưới và kênh phân phối dịch vụ. Hạn chế về năng lực tiếp cận và hiểu biết về tài chính của đối tượng tiêu dùng. Bảo vệ người tiêu dùng tài chính chưa được quan tâm đúng mức. Nguyên nhân của các hạn chế.
Nguyên nhân phía các cơ quan Nhà nước. Nguyên nhân từ các tổ chức cung ứng dịch vụ tài chính. Nguyên nhân từ phía người tiêu dùng tài chính.99 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.100 CHƯƠNG 4: KIỂM ĐỊNH NHÂN TỐ PHÍA CẦU TÁC ĐỘNG TỚI TÀI CHÍNH TOÀN DIỆN Ở VIỆT NAM. Thống kê mô tả.
Thống kê mô tả biến phụ thuộc. Thống kê mô tả biến độc lập. Kết quả nghiên cứu. Các đặc điểm cá nhân tác động tới tài chính toàn diện.
Các đặc điểm cá nhân ảnh hưởng tới hành vi sở hữu tài khoản. Các đặc điểm cá nhân ảnh hưởng tới hành vi tiết kiệm. Các đặc điểm cá nhân ảnh hưởng tới hành vi vay tiền. Các đặc điểm cá nhân ảnh hưởng tới hành vi thanh toán không dùng tiền mặt.
Các đặc điểm cá nhân ảnh hưởng tới hành vi sử dụng bảo hiểm. Kết quả kiểm định các giả thuyết. Kiểm định độ tin cậy và độ vững của kết quả.124 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.131 CHƯƠNG 5: MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ. Một số khuyến nghị.
Xây dựng bộ chỉ số để đánh giá tài chính toàn diện ở Việt Nam. Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý có xét đến ưu tiên cho người yếu thế. Tăng cường giáo dục tài chính đặc biệt cho người yếu thế. Tiếp tục hoàn thiện cơ sở dữ liệu cá nhân về tài chính toàn diện.
Tạo việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân, nhất là đối tượng yếu thế. Tiếp tục pháp triển hạ tầng tài chính. Phát triển mạng lưới và đa dạng hóa sản phẩm tài chính. Tiếp tục phát huy vai trò của các định chế đặc biệt.
Tiếp tục đẩy nhanh áp dụng công nghệ thông tin vào các sản phẩm tài chính. Đẩy mạnh công tác bảo vệ người tiêu dùng. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo.142 TÓM TẮT CHƯƠNG 5.144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU.146 TÀI LIỆU THAM KHẢO.187 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1 ATM Máy rút tiền tự động (Automated Teller Machine) 2 Asean Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 3 CFI Trung tâm Tài chính Toàn diện 4 FI Tài chính Toàn diện (Finance Inclusion) 5 IFI Chỉ số tài chính toàn diện (Finance Inclusion Index) 6 GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) 7 GLS Bình phương tối thiểu tổng quát 8 IMF Quỹ Tiền tệ Quốc tế (International Monetary Fund) 9 OLS Phương pháp bình phương nhỏ nhất 10 PCA Phương pháp thành phần cơ bản (Principal Component Analysis) 11 POS Phần mềm bán hàng thông minh (Point of Sale) 12 QTDND Quỹ Tín dụng nhân dân 13 NHCSXH Ngân hàng Chính sách Xã hội 14 NHNN Ngân hàng Nhà nước 15 NHNN&PTNT Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn 16 NHTM Ngân hàng thương mại 17 RUM Lý thuyết mô hình hữu dụng ngẫu nhiên (Random Unility Model) 18 TCTCVM Tổ chức Tài chính vi mô 19 TCTD Tổ chức tín dụng 20 TPB Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior) 21 TRA Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action) 22 UBND Ủy ban Nhân dân 23 WB Ngân hàng Thế giới (the World Bank) viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Cấu phần và chỉ báo tài chính toàn diện.2 Tổng hợp các nhân tố phía cầu tác động tới tài chính toàn diện từ tổng quan nghiên cứu.1 Mô tả các biến trong mô hình.2 Số lượng người được phỏng vấn và tỷ lệ trả lời.1 Xếp hạng IFI của Việt Nam và một số quốc gia 2010-2019.2 Tài chính của Việt Nam giai đoạn 2010 - 2019.3 Xếp hạng IFI của Việt Nam và một số quốc gia năm 2017.4 Một số tiêu chí về tài chính toàn diện của Việt Nam và các quốc gia ASEAN năm 2017.5 Độ tin cậy của chỉ số IFI trong nghiên cứu dựa trên phương pháp so sánh.1 Thống kê mô tả của các biến phụ thuộc.2 Thống kê mô tả của các biến độc lập.3 Kết quả ước lượng mô hình Probit (Mô hình 1).4 Kết quả ước lượng mô hình đo lường tác động của các đặc điểm cá nhân đến hành vi sở hữu tài khoản.5 Kết quả ước lượng mô hình đo lường tác động của các đặc điểm cá nhân đến hành vi tiết kiệm.6 Kết quả ước lượng mô hình đo lường tác động của các đặc điểm cá nhân đến hành vi vay tiền.7 Kết quả ước lượng mô hình đo lường tác động cùa các đặc điểm cá nhân đến hành vi thanh toán không dùng tiền mặt.8 Kết quả ước lượng mô hình đo lường tác động của các đặc điểm cá nhân đến hành vi sử dụng bảo hiểm.9 Kiểm định giả thuyết.10 Kết quả ước lượng mô hình Probit ( Mô hình 2).11 Kết quả ước lượng mô hình Probit thêm biến tài chính (Mô hình 3).12 Kết quả ước lượng mô hình Probit thêm biến khu vực sống (4).13 Kết quả ước lượng mô hình Probit thêm biến hiểu biết tài chính và khu vực sống (5). 127 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Thuyết hành động hợp lý TRA.
Mô hình TPB.3 Mô hình TAM.4 Mô hình UTAUT.1 Số lượng chi nhánh/phòng giao dịch.2 Tỷ lệ người dân có tài khoản giao dịch.3 Tốc độ tăng giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt.4 Tăng trưởng ngành bảo hiểm tại Việt Nam.5 Tỷ lệ phí bảo hiểm đóng góp GDP. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Trong thời gian qua, tài chính toàn diện hay còn gọi là tài chính bao trùm (tiếng Anh là Finance inclusion) là chủ đề nhận được nhiều sự quan tâm của các quốc gia và cộng đồng quốc tế do tầm quan trọng và ý nghĩa lớn mà tài chính toàn diện mang lại.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Mạnh Tú (2023). Các nhân tố tác động đến tài chính toàn diện ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/cac-nhan-to-tac-dong-den-tai-chinh-toan-dien-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố tác động đến tài chính toàn diện ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS phân tích các nhân tố tác động đến tài chính toàn diện tại Việt Nam, đề xuất giải pháp thúc đẩy phổ cập tài chính hiệu quả và bền vững.
Luận án "Các nhân tố tác động đến tài chính toàn diện ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Các nhân tố tác động đến tài chính toàn diện ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố tác động đến tài chính toàn diện ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Các nhân tố tác động đến tài chính toàn diện ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố tác động đến tài chính toàn diện ở Việt Nam" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố tác động đến tài chính toàn diện ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.