Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc phân tích ảnh hưởng của bất định chính sách kinh tế (BĐCSKT) từ một cường quốc khu vực, cụ thể là Trung Quốc, đến các quyết định tài chính vi mô của doanh nghiệp tại sáu quốc gia Đông Nam Á: Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam. Nghiên cứu nổi bật trong bối cảnh mối quan hệ kinh tế giữa Trung Quốc và Đông Nam Á ngày càng sâu sắc, với các quốc gia Đông Nam Á hưởng lợi đáng kể từ tăng trưởng kinh tế Trung Quốc, giá cả hàng hóa cao và mạng lưới sản xuất khu vực mở rộng (Ah, 2017). Trung Quốc đã trở thành đối tác thương mại quan trọng nhất của Đông Nam Á từ năm 2009, với thương mại song phương đạt 395 tỷ USD vào năm 2015, chiếm 15% tổng thương mại bên ngoài của khu vực. Về đầu tư, Trung Quốc là nhà đầu tư lớn thứ tư vào Đông Nam Á, với dòng vốn FDI đạt 6,4 tỷ USD vào năm 2015. Nhóm sáu nước nghiên cứu chiếm 94% giao dịch thương mại và 85% đầu tư FDI của Trung Quốc trong khu vực, minh chứng cho tính cấp thiết và phù hợp của phạm vi nghiên cứu.

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù các nghiên cứu trước đây đã xem xét ảnh hưởng của BĐCSKT đến đầu tư và nắm giữ tiền mặt ở cấp độ một quốc gia hoặc một nhóm quốc gia (Javadi & cộng sự, 2021; Akron & cộng sự, 2022) hoặc các mối quan hệ tương tác nội tại (Vo & cộng sự, 2021; Hoang & cộng sự, 2022), luận án này chỉ ra một khoảng trống nghiên cứu rõ ràng: chưa có nghiên cứu nào đề cập đến ảnh hưởng xuyên biên giới của BĐCSKT từ một nước lớn đến các quyết định tài chính của doanh nghiệp tại các nước đối tác lân cận. Luận án đặc biệt quan tâm đến việc liệu BĐCSKT của Trung Quốc có làm suy giảm đầu tư chung của toàn khu vực hay thúc đẩy sự dịch chuyển đầu tư ra khỏi Trung Quốc, tạo ra lợi ích cho các quốc gia láng giềng. Đây là một câu hỏi then chốt chưa được giải đáp đầy đủ trong bối cảnh chiến tranh thương mại Mỹ-Trung và các động thái dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu.

Research questions và hypotheses: Luận án được thiết kế để trả lời bốn câu hỏi nghiên cứu chính:

  1. BĐCSKT Trung Quốc ảnh hưởng như thế nào đến quyết định đầu tư và nắm giữ tiền mặt trong công ty ở Đông Nam Á?
  2. BĐCSKT Trung Quốc có gây ra ảnh hưởng giống nhau đến đầu tư và tiền mặt trong công ty ở các quốc gia nghiên cứu không?
  3. BĐCSKT Trung Quốc có ảnh hưởng khác nhau đến đầu tư và tiền mặt trong công ty có đặc điểm riêng khác nhau không? (Các đặc điểm riêng của công ty bao gồm: tỷ lệ tài sản cố định, mức tài chính nội bộ, tiềm năng tăng trưởng, chi trả cổ tức và tỷ lệ thu nhập ròng trên tổng tài sản).
  4. BĐCSKT của Trung Quốc ảnh hưởng như thế nào đến mối quan hệ giữa đầu tư và nắm giữ tiền mặt trong công ty ở Đông Nam Á?

Các giả thuyết nghiên cứu chính bao gồm: H1: BĐCSKT của Trung Quốc gia tăng sẽ làm suy giảm đầu tư của các công ty thuộc Đông Nam Á. H2: BĐCSKT của Trung Quốc gia tăng sẽ tác động đến quyết định nắm giữ tiền mặt của các công ty thuộc Đông Nam Á. H3: Các đặc điểm riêng của công ty (tỷ lệ tài sản cố định, nguồn tài chính nội bộ, cơ hội tăng trưởng) sẽ điều tiết mối quan hệ giữa BĐCSKT Trung Quốc và quyết định đầu tư. H4: BĐCSKT của Trung Quốc sẽ tác động đến nắm giữ tiền mặt thông qua kênh thu nhập ròng và chi trả cổ tức. H5: BĐCSKT của Trung Quốc sẽ ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa đầu tư và nắm giữ tiền mặt trong công ty.

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba lý thuyết nền tảng chính trong tài chính doanh nghiệp và kinh tế vĩ mô:

  1. Lý thuyết quyền chọn thực (Real Options Theory), đặc biệt là các công trình của Dixit & Pindyck (1994), Bernanke (1983), Schwartz & Brenner (1985), Titman (1985), McDonald & Siegel (1986), Pindyck (1988), và Rodrik (1991). Lý thuyết này giải thích rằng khi đầu tư có tính không thể đảo ngược, BĐCSKT gia tăng sẽ làm tăng giá trị của quyền chọn chờ đợi, khiến các công ty trì hoãn đầu tư.
  2. Lý thuyết ma sát tài chính (Financial Frictions), như được thảo luận bởi Christiano & cộng sự (2014) và Gilchrist & Zakrajšek (2011). Lý thuyết này lập luận rằng BĐCSKT tăng cao làm tăng chi phí sử dụng vốn bên ngoài do rủi ro vỡ nợ gia tăng, từ đó làm giảm chi tiêu đầu tư.
  3. Lý thuyết nguyên tắc tin xấu (Bad News Principle) của Bernanke (1983). Lý thuyết này cho rằng với mức lợi nhuận hiện tại, mức độ sẵn sàng đầu tư chỉ phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của "tin xấu" có thể xảy ra, khuyến khích các công ty trì hoãn đầu tư để tránh chi phí không thể hoàn lại.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án có những đóng góp đột phá về cả lý thuyết và thực tiễn.

  1. Mở rộng biên giới nghiên cứu BĐCSKT: Lần đầu tiên, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về ảnh hưởng lan tỏa của BĐCSKT từ một nền kinh tế lớn (Trung Quốc) lên các quyết định đầu tư và nắm giữ tiền mặt của doanh nghiệp tại một khối các nền kinh tế nhỏ, có quan hệ đặc biệt sâu sắc (Đông Nam Á). Điều này làm mạnh mẽ hơn cảnh báo rằng thế giới cần quan tâm tới các hành động chính sách từ Trung Quốc, vì BĐCSKT của Trung Quốc không chỉ vươn tầm ảnh hưởng đến các thị trường chứng khoán, tài chính toàn cầu hay kinh tế vĩ mô, mà còn ảnh hưởng trực tiếp ở cấp độ doanh nghiệp ở các nước đối tác thân cận.
  2. Làm phong phú kho tàng lý thuyết về yếu tố môi trường kinh doanh: Kết quả nghiên cứu bổ sung thêm yếu tố môi trường kinh doanh vĩ mô, cụ thể là BĐCSKT xuyên biên giới, vào các mô hình quyết định tài chính doanh nghiệp, bao gồm đầu tư và nắm giữ tiền mặt.
  3. Đóng góp phương pháp luận: Luận án áp dụng chỉ số Bất định Toàn cầu (WUI) của Ahir & cộng sự (2018) để đo lường BĐCSKT của Trung Quốc, một phương pháp đo lường mang tính phổ quát, đã được triển khai cho 143 quốc gia, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi chỉ số này trong các nghiên cứu quốc tế về BĐCSKT.
  4. Hàm ý chính sách và quản trị doanh nghiệp cụ thể: Nghiên cứu xác định các đặc điểm công ty làm thay đổi mức độ nhạy cảm của doanh nghiệp trước BĐCSKT của Trung Quốc, cung cấp cơ sở cho các doanh nghiệp Đông Nam Á điều chỉnh chiến lược đầu tư và quản lý tiền mặt. Ví dụ, công ty có tỷ lệ tài sản cố định cao (mức độ không thể đảo ngược đầu tư cao) chịu tác động suy giảm đầu tư nặng nề hơn, trong khi công ty có nguồn tài chính nội bộ dồi dào và cơ hội tăng trưởng cao có thể giảm thiểu tác động tiêu cực này. Luận án cũng chỉ ra BĐCSKT tăng cao làm suy giảm thu nhập của doanh nghiệp, từ đó khiến các doanh nghiệp có ít tiền mặt để tích lũy, đặc biệt nghiêm trọng ở những công ty có thu nhập ròng trên tổng tài sản âm.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Mẫu nghiên cứu bao gồm 3.236 công ty với 38.190 quan sát theo năm, từ năm 1996 đến 2018, trải rộng trên sáu nền kinh tế Đông Nam Á (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam). Phạm vi thời gian 22 năm và quy mô mẫu lớn đảm bảo tính vững chắc và đáng tin cậy của các kết quả. Sự tập trung vào Đông Nam Á, một khu vực kinh tế năng động và có mối quan hệ kinh tế ngày càng sâu sắc với Trung Quốc, nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của nghiên cứu trong việc hiểu rõ động thái tài chính khu vực.

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng hợp toàn diện các luồng nghiên cứu chính về bất định chính sách kinh tế (BĐCSKT) và ảnh hưởng của nó đến các quyết định tài chính của công ty. Các luồng nghiên cứu chính bao gồm: tác động của BĐCSKT ở cấp độ vĩ mô, thị trường và doanh nghiệp, cũng như ảnh hưởng lan tỏa giữa các quốc gia.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:

  1. BĐCSKT và Kinh tế vĩ mô: Bernanke (1983) đã chỉ ra BĐCSKT làm gia tăng tỷ lệ thất nghiệp, ảnh hưởng đến tiêu dùng hộ gia đình và quyết định đầu tư, với tác động mạnh mẽ hơn trong thời kỳ suy thoái (Giglio & cộng sự, 2016). Bloom (2014) ghi nhận BĐCSKT có tác động ngược chiều với chu kỳ kinh doanh.
  2. BĐCSKT và Thị trường tài chính: Boutchkova & cộng sự (2012) chỉ ra BĐCSKT gia tăng dẫn đến giảm hiệu quả hoạt động thị trường và gia tăng mức biến động lợi nhuận. Pástor & Veronesi (2012) ghi nhận lợi nhuận thị trường thấp hơn trong những giai đoạn bất định cao hơn. Ko & Lee (2015) cho thấy BĐCSKT gây ra tác động ngược chiều đến hoạt động của thị trường chứng khoán, nhưng mức độ tác động phụ thuộc vào quốc gia. Gulen & Ion (2013) cung cấp bằng chứng rằng bất định làm giảm số lượng các thương vụ M&A.
  3. BĐCSKT và Quyết định doanh nghiệp (Đầu tư & Tiền mặt): Al-Thaqeb & Algharabali (2019) nhận thấy nhà quản lý chọn cách thận trọng hơn khi BĐCSKT gia tăng. Jens (2017) ghi nhận ảnh hưởng của BĐCSKT làm các khoản đầu tư công ty giảm. Về tiền mặt, có những kết quả thực nghiệm khác nhau: Im, Park, & Zhao (2017) và Demir & Ersan (2017) ghi nhận công ty nắm giữ nhiều tiền mặt hơn ở Hoa Kỳ và các nước BRIC, trong khi Xu & cộng sự (2016) và Javadi & cộng sự (2021) tìm thấy mối quan hệ ngược chiều ở Trung Quốc và 19 quốc gia khác (không bao gồm Hoa Kỳ).
  4. BĐCSKT và Ảnh hưởng Quốc tế: Carrière-Swallow & Céspedes (2013) chỉ ra tác động của BĐCSKT cao hơn ở các nước thị trường mới nổi. Colombo (2013) ghi nhận cú sốc bất định ở Hoa Kỳ gây tác động lan tỏa ở toàn cầu. Gần đây, Zhang & cộng sự (2019) đã sử dụng BĐCSKT của Trung Quốc và Hoa Kỳ để xem xét ảnh hưởng của các nền kinh tế này trên các thị trường quan trọng như chứng khoán, tín dụng, năng lượng và hàng hóa, kết luận Trung Quốc ngày càng có ảnh hưởng hơn. Ahmed & Huo (2019) cũng nghiên cứu sự lan tỏa của cú sốc sụp đổ TTCK Trung Quốc 2015-2016 đến các TTCK Châu Á – Thái Bình Dương.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong lĩnh vực nắm giữ tiền mặt, tồn tại các quan điểm trái chiều về mối quan hệ giữa BĐCSKT và tích trữ tiền mặt.

  • Một số nghiên cứu, như Im, Park, & Zhao (2017) và Demir & Ersan (2017), lập luận rằng khi đối mặt với BĐCSKT gia tăng, các công ty có xu hướng tăng cường nắm giữ tiền mặt như một biện pháp phòng ngừa để ứng phó với rủi ro và các hạn chế tài chính tiềm tàng. Luận điểm này phù hợp với quan điểm tiền mặt là "bộ đệm" tài chính.
  • Ngược lại, các nghiên cứu khác, như Xu & cộng sự (2016) ở Trung Quốc và Javadi & cộng sự (2021) trên mẫu 19 quốc gia (không phải Hoa Kỳ), lại tìm thấy mối quan hệ ngược chiều, tức là BĐCSKT gia tăng làm giảm nắm giữ tiền mặt. Luận án này cũng ghi nhận bằng chứng rằng "BĐCSKT của Trung Quốc gia tăng khiến công ty ở sáu quốc gia nghiên cứu giảm nắm giữ tiền mặt, thông qua tác động làm giảm thu nhập ròng của công ty." Điều này có thể giải thích bởi BĐCSKT tăng cao ảnh hưởng bất lợi tới dòng tiền, khiến công ty kiếm được ít tiền hơn trong khi vẫn phải đảm bảo chi phí hoạt động, do đó tích lũy tiền mặt suy giảm (Pástor & Veronesi, 2012).

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án tự định vị mình là một nghiên cứu mở rộng đáng kể về phạm vi và chiều sâu của các công trình hiện có về BĐCSKT. Trong khi các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào ảnh hưởng nội địa của BĐCSKT hoặc các tác động khu vực hóa, thì luận án này tập trung vào sự lan truyền xuyên quốc gia của BĐCSKT từ một nền kinh tế chi phối đến các nền kinh tế lân cận. "Nghiên cứu về BĐCSKT của quốc gia lớn tác động lên quyết định đầu tư trong công ty ở một hoặc một nhóm quốc gia láng giềng là vấn đề chưa được nhăc đến phổ biến." Luận án trực tiếp lấp đầy khoảng trống này bằng cách xem xét Trung Quốc, một cường quốc kinh tế đang lên, và tác động của BĐCSKT của nước này lên các doanh nghiệp ở Đông Nam Á, một khu vực có quan hệ kinh tế mật thiết với Trung Quốc.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này tiến bộ hóa lĩnh vực bằng cách cung cấp "bằng chứng thực nghiệm khá rõ ràng về ảnh hưởng của BĐCSKT Trung Quốc (là một nước lớn) đến quyết định đầu tư và tiền mặt trong công ty thuộc Đông Nam Á (là khối quốc gia có quan hệ giao thương kinh tế đặc biệt sâu sắc với Trung Quốc)." Điều này mở ra một xu hướng nghiên cứu mới về vai trò chi phối của các nền kinh tế lớn lên các quyết định tài chính vi mô ở các nền kinh tế nhỏ. Nó không chỉ xác nhận ảnh hưởng của BĐCSKT Trung Quốc lên các thị trường lớn hơn (chứng khoán, tài chính toàn cầu) như Zhang & cộng sự (2019) và Ahmed & Huo (2019) đã chỉ ra, mà còn đưa ra bằng chứng về tác động ở cấp độ doanh nghiệp, cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về sự lan tỏa của BĐCSKT.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  1. So sánh với Gulen & Ion (2013): Nghiên cứu của Gulen & Ion (2013) tập trung vào các công ty ở Hoa Kỳ và ghi nhận bằng chứng tác động ngược chiều của BĐCSKT lên đầu tư công ty. Luận án này mở rộng phạm vi bằng cách không chỉ xác nhận mối quan hệ ngược chiều này ("các công ty thuộc Đông Nam Á giảm đầu tư dưới tác động gia tăng BĐCSKT đến từ Trung Quốc"), mà còn chứng minh tính xuyên biên giới của nó, nơi BĐCSKT từ Trung Quốc có thể gây ra tác động tương tự ở các quốc gia khác. Nghiên cứu của Gulen & Ion đặt nền móng cho ảnh hưởng nội địa, trong khi luận án này chứng minh sự lan tỏa quốc tế.
  2. So sánh với Xu & cộng sự (2016) và Javadi & cộng sự (2021): Các nghiên cứu này đã tìm thấy mối quan hệ ngược chiều giữa BĐCSKT và nắm giữ tiền mặt ở Trung Quốc (Xu & cộng sự, 2016) và 19 quốc gia (Javadi & cộng sự, 2021). Luận án này không chỉ tái khẳng định mối quan hệ ngược chiều này trong bối cảnh Đông Nam Á khi bị tác động bởi BĐCSKT Trung Quốc, mà còn cung cấp cơ chế giải thích thông qua "kênh thu nhập ròng và chi trả cổ tức". Cụ thể, "BĐCSKT tăng cao làm suy giảm thu nhập của doanh nghiệp, từ đó khiến doanh nghiệp có ít tiền mặt để tích lũy," một chi tiết cơ chế mà các nghiên cứu trước đây có thể chưa đi sâu vào.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án thực hiện nhiều đóng góp quan trọng cho các lý thuyết kinh tế và tài chính hiện hành.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Lý thuyết quyền chọn thực (Real Options Theory) của Dixit & Pindyck (1994): Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách áp dụng nó vào bối cảnh xuyên quốc gia, chỉ ra rằng tính không thể đảo ngược của đầu tư và giá trị quyền chọn chờ đợi không chỉ áp dụng cho BĐCSKT nội địa mà còn cho BĐCSKT từ một quốc gia đối tác lớn. Kết quả "các công ty thuộc Đông Nam Á giảm đầu tư dưới tác động gia tăng BĐCSKT đến từ Trung Quốc" củng cố luận điểm của Dixit & Pindyck về việc bất định cao hơn làm tăng giá trị của quyền chọn trì hoãn đầu tư.
    • Lý thuyết ma sát tài chính (Financial Frictions): Nghiên cứu này củng cố và mở rộng lý thuyết ma sát tài chính bằng cách chứng minh rằng BĐCSKT từ Trung Quốc làm tăng chi phí sử dụng vốn bên ngoài cho các công ty Đông Nam Á, từ đó dẫn đến giảm đầu tư. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố kinh tế vĩ mô xuyên biên giới trong việc hình thành môi trường tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ hơn.
    • Lý thuyết nguyên tắc tin xấu (Bad News Principle) của Bernanke (1983): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm rằng "mức độ nghiêm trọng của tin xấu có thể đến" từ Trung Quốc (dưới dạng BĐCSKT) là một yếu tố quyết định quan trọng đối với các quyết định đầu tư ở Đông Nam Á, phù hợp với nguyên tắc này.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án tích hợp BĐCSKT của Trung Quốc như một biến ngoại sinh quan trọng tác động đến hai biến phụ thuộc chính: đầu tư công ty và nắm giữ tiền mặt công ty ở Đông Nam Á.

    • BĐCSKT Trung Quốc: Được đo lường bởi chỉ số WUI_chn và các chỉ số thay thế (Epu_scmp, Epu_ml), đại diện cho sự không chắc chắn về các quyết định chính sách kinh tế của Trung Quốc.
    • Đầu tư công ty: Biến phụ thuộc, chịu tác động trực tiếp và gián tiếp. Mối quan hệ này được điều tiết bởi các đặc điểm công ty như tỷ lệ tài sản cố định (đại diện cho tính không thể đảo ngược), nguồn tài chính nội bộ và cơ hội tăng trưởng.
    • Nắm giữ tiền mặt công ty: Biến phụ thuộc thứ hai, chịu tác động trực tiếp và gián tiếp qua kênh thu nhập ròng.
    • Mối quan hệ Đầu tư - Tiền mặt: Luận án cũng xem xét BĐCSKT Trung Quốc ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa đầu tư và nắm giữ tiền mặt.
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết được xây dựng dựa trên các mối quan hệ được kiểm định:

    1. Proposition 1 (H1): BĐCSKT Trung Quốc (Wui_chn) có mối quan hệ nghịch chiều đáng kể với đầu tư công ty (Invi,t) ở Đông Nam Á.
      • Cơ sở: Lý thuyết quyền chọn thực (trì hoãn đầu tư do tính không thể đảo ngược) và ma sát tài chính (tăng chi phí vốn).
    2. Proposition 2 (H2): BĐCSKT Trung Quốc (Wui_chn) có mối quan hệ nghịch chiều đáng kể với nắm giữ tiền mặt (Cashi,t) ở Đông Nam Á, đặc biệt thông qua kênh thu nhập ròng.
      • Cơ sở: BĐCSKT làm giảm thu nhập, dẫn đến giảm tích lũy tiền mặt (Pástor & Veronesi, 2012).
    3. Proposition 3 (H3): Ảnh hưởng tiêu cực của BĐCSKT Trung Quốc lên đầu tư sẽ mạnh hơn đối với các công ty có tỷ lệ tài sản cố định cao và giảm bớt đối với các công ty có nguồn tài chính nội bộ dồi dào và cơ hội tăng trưởng cao.
      • Cơ sở: Tỷ lệ tài sản cố định thể hiện tính không thể đảo ngược của đầu tư (Dixit & Pindyck, 1994), trong khi tài chính nội bộ và cơ hội tăng trưởng làm giảm nhẹ hạn chế tài chính.
    4. Proposition 4 (H4): BĐCSKT Trung Quốc điều tiết mối quan hệ giữa đầu tư và nắm giữ tiền mặt.
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn về hệ hình (paradigm shift) mà là một sự mở rộng đáng kể về phạm vi ứng dụng của các lý thuyết hiện có. Nó chuyển trọng tâm từ BĐCSKT mang tính nội địa sang BĐCSKT xuyên quốc gia, đặc biệt là từ các nền kinh tế lớn sang các nền kinh tế phụ thuộc. Bằng chứng về "ảnh hưởng ngày càng sâu rộng của BĐCSKT Trung Quốc" lên các quyết định tài chính doanh nghiệp ở Đông Nam Á, thậm chí ở cấp độ vi mô, thách thức quan điểm rằng các cú sốc chính sách chủ yếu tác động trong biên giới quốc gia hoặc chỉ ở cấp độ vĩ mô. Kết quả cho thấy "BĐCSKT của Trung Quốc không chỉ vươn tầm ảnh hưởng đến các TTCK, tài chính toàn cầu, không chỉ ảnh hưởng tới kinh tế vĩ mô của các quốc gia lân cận, mà còn ảnh hưởng ở cả cấp độ doanh nghiệp ở các nước đối tác thân cận với họ." Đây là bằng chứng mạnh mẽ cho thấy sự cần thiết của một cách tiếp cận đa quốc gia và đa cấp độ đối với BĐCSKT.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án đặc biệt độc đáo nhờ sự tích hợp đa lý thuyết và tập trung vào bối cảnh xuyên quốc gia.

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ Lý thuyết quyền chọn thực (Dixit & Pindyck, 1994), Lý thuyết ma sát tài chính (Gilchrist & Zakrajšek, 2011)Lý thuyết nguyên tắc tin xấu (Bernanke, 1983) để giải thích cơ chế mà BĐCSKT từ Trung Quốc tác động đến các quyết định tài chính của doanh nghiệp Đông Nam Á. Việc tích hợp này cho phép xem xét không chỉ khía cạnh trì hoãn đầu tư do bất định mà còn cả khía cạnh chi phí vốn gia tăng và tác động của "tin xấu" lên tâm lý ra quyết định.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích nổi bật là việc sử dụng các mô hình tương tác (interaction models) để kiểm định ảnh hưởng điều tiết của các đặc điểm công ty lên mối quan hệ giữa BĐCSKT Trung Quốc và các quyết định tài chính. Cụ thể, mô hình có biến tương tác giữa BĐCSKT của Trung Quốc và đặc điểm riêng của công ty (X1i,t, X2i,t) như tỷ lệ tài sản cố định, mức tài chính nội bộ, Tobin’s Q, chi trả cổ tức và tỷ lệ thu nhập ròng trên tổng tài sản là một cách tiếp cận tinh tế để hiểu sâu hơn về cơ chế tác động. Cách tiếp cận này vượt ra ngoài việc chỉ xác định mối quan hệ trực tiếp, mà còn phân tích sự khác biệt trong phản ứng của các công ty tùy thuộc vào cấu trúc tài chính và cơ hội tăng trưởng của họ.
  • Conceptual contributions với definitions:
    • Bất định chính sách kinh tế xuyên quốc gia: Luận án định nghĩa BĐCSKT xuyên quốc gia là sự không chắc chắn về các chính sách kinh tế của một quốc gia lớn có khả năng tác động đến nền kinh tế và doanh nghiệp của các quốc gia lân cận thông qua các kênh thương mại, đầu tư và tài chính.
    • Tính không thể đảo ngược đầu tư: Được định nghĩa là mức độ khó khăn và chi phí cao khi chuyển đổi tài sản đầu tư đã được thực hiện sang mục đích sử dụng khác hoặc thanh lý chúng mà không mất giá đáng kể. Luận án sử dụng tỷ lệ tài sản cố định làm đại diện để đo lường mức độ này.
  • Boundary conditions explicitly stated: Phạm vi nghiên cứu xác định rõ ràng các điều kiện biên:
    • Về địa lý: Tập trung vào sáu quốc gia Đông Nam Á (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam), được lựa chọn vì "chiếm 94% giao dịch thương mại và 85% đầu tư FDI" của Trung Quốc trong khu vực. Điều này giới hạn khả năng tổng quát hóa trực tiếp cho các khu vực khác ít phụ thuộc vào Trung Quốc hơn.
    • Về thời gian: Dữ liệu từ 1996 đến 2018, dựa trên sự sẵn có của dữ liệu đo lường BĐCSKT của Trung Quốc. Điều này có thể không hoàn toàn phản ánh những diễn biến chính sách gần đây hơn (ví dụ, hậu COVID-19 hoặc căng thẳng địa chính trị gia tăng).
    • Về đối tượng: Chỉ tập trung vào các công ty niêm yết có sẵn dữ liệu, có thể không đại diện cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa hoặc các doanh nghiệp không niêm yết trong khu vực.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ và tiên tiến, được thiết kế để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp và đảm bảo tính vững chắc của kết quả.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án tuân theo triết lý nghiên cứu Positivism. Điều này được thể hiện rõ qua việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng, dữ liệu định lượng, kiểm định giả thuyết và tìm kiếm mối quan hệ nhân quả khách quan giữa BĐCSKT của Trung Quốc và các quyết định tài chính của doanh nghiệp. Nghiên cứu giả định một thực tại khách quan có thể được đo lường và phân tích bằng các phương pháp khoa học, nhằm đưa ra các kết luận có thể tổng quát hóa.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án không sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) theo nghĩa tích hợp định tính và định lượng. Thay vào đó, nó là một nghiên cứu định lượng mạnh mẽ, sử dụng nhiều mô hình và kỹ thuật ước lượng khác nhau để tăng cường tính vững chắc của kết quả, một hình thức của đa phương pháp ước lượng (multi-estimation methods) hoặc kiểm tra độ vững (robustness checks).

  • Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu thực hiện phân tích đa cấp độ.

    1. Cấp độ công ty (firm-level): Các biến phụ thuộc (đầu tư, nắm giữ tiền mặt) và các biến kiểm soát đặc điểm công ty (doanh thu, Tobin’s Q, dòng tiền, quy mô công ty, tỷ lệ nợ, tỷ lệ giá thị trường trên giá sổ sách, tỷ lệ tài sản hoạt động ròng, chi trả cổ tức, tỷ lệ thu nhập ròng trên tổng tài sản).
    2. Cấp độ quốc gia (country-level): Biến độc lập chính (BĐCSKT của Trung Quốc) và các biến kiểm soát ở cấp quốc gia (tăng trưởng GDP và BĐCSKT nội địa). Việc kiểm soát các tác động cố định theo thời gian (time-fixed effects) và ở cấp độ công ty (firm-level standard error correction) trong mô hình hồi quy dữ liệu bảng (FEM) cho phép nghiên cứu đồng thời các yếu tố ảnh hưởng ở cả hai cấp độ, đồng thời kiểm soát các đặc điểm riêng của từng công ty và các cú sốc vĩ mô chung theo thời gian.
  • Sample size và selection criteria EXACT: Mẫu nghiên cứu bao gồm 3.236 công ty với tổng cộng 38.190 quan sát theo năm từ năm 1996 đến 2018. Các công ty được chọn từ sáu quốc gia Đông Nam Á: Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam. Tiêu chí lựa chọn dựa trên sự sẵn có của dữ liệu đo lường BĐCSKT của Trung Quốc và vai trò chủ lực của các quốc gia này trong quan hệ kinh tế với Trung Quốc ("chiếm 94% giao dịch thương mại và 85% đầu tư FDI").

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu thuận tiện dựa trên sự sẵn có của dữ liệu tài chính công ty và dữ liệu đo lường BĐCSKT trong khoảng thời gian 1996-2018.

    • Tiêu chí bao gồm: Các công ty niêm yết tại Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam có đầy đủ dữ liệu tài chính cần thiết cho các biến nghiên cứu và kiểm soát trong giai đoạn 1996-2018.
    • Tiêu chí loại trừ: Các công ty có dữ liệu không đầy đủ hoặc không phù hợp cho các phép đo lường chính. Việc lựa chọn các quốc gia dựa trên mức độ phụ thuộc kinh tế vào Trung Quốc cũng là một tiêu chí quan trọng, đảm bảo tính liên quan của nghiên cứu.
  • Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu được thu thập từ các nguồn đáng tin cậy. Dữ liệu tài chính công ty được lấy từ các cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Chỉ số BĐCSKT của Trung Quốc được đo lường bằng hai phương pháp chính:

    1. World Uncertainty Index (WUI_chn): Được xây dựng bởi Ahir & cộng sự (2018), dựa trên các báo cáo quốc gia của EIU (Economist Intelligence Unit), một công ty hàng đầu trong lĩnh vực tình báo quốc gia, cung cấp báo cáo quốc gia thường xuyên cho 189 nước. WUI có tính nhất quán cao vì dựa trên tài liệu duy nhất và quy trình chuẩn mực.
    2. Economic Policy Uncertainty (EPU_scmp và EPU_ml): Được xây dựng bởi Baker & cộng sự (2016), dựa trên tần suất đưa tin về sự bất định từ một tập hợp lớn các tờ báo, mang tính khách quan và độ nhiễu thấp hơn. Các biến kiểm soát cấp quốc gia như tăng trưởng GDP và BĐCSKT nội địa cũng được thu thập từ các nguồn vĩ mô tương ứng.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Mặc dù không có "triangulation" theo nghĩa truyền thống (ví dụ: kết hợp định tính và định lượng), luận án sử dụng các phương pháp tương tự để tăng cường độ tin cậy và vững chắc của kết quả:

    • Triangulation phương pháp (Method Triangulation): Sử dụng các mô hình ước lượng thay thế như mô hình khử xu hướng (Detrend) và mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS) bên cạnh mô hình tác động cố định (FEM) để kiểm tra tính vững của kết quả hồi quy.
    • Triangulation dữ liệu (Data Triangulation): Sử dụng ba chỉ số đo lường BĐCSKT Trung Quốc khác nhau (Wui_chn, Epu_scmp, Epu_ml) để đảm bảo rằng kết quả không nhạy cảm với cách đo lường biến chính.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

    • Construct Validity: Các khái niệm như "BĐCSKT", "đầu tư công ty" và "nắm giữ tiền mặt" được đo lường bằng các chỉ số đã được chấp nhận rộng rãi trong các tài liệu học thuật (ví dụ: WUI, EPU, các chỉ số tài chính công ty chuẩn hóa).
    • Internal Validity: Được tăng cường thông qua việc sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng với tác động cố định (FEM) để kiểm soát các biến không quan sát được theo thời gian và các đặc điểm riêng của công ty, cũng như hiệu chỉnh sai số chuẩn ở cấp độ công ty để giải quyết vấn đề tự tương quan và phương sai thay đổi. Các biến kiểm soát đặc điểm công ty và vĩ mô cũng được đưa vào mô hình để giảm thiểu vấn đề biến bỏ sót.
    • External Validity (Generalizability): Phạm vi nghiên cứu rộng (sáu quốc gia Đông Nam Á, 3.236 công ty) tăng cường khả năng tổng quát hóa kết quả cho các nền kinh tế mới nổi có mối quan hệ kinh tế tương tự với các cường quốc khu vực. Tuy nhiên, giới hạn về bối cảnh (chỉ Đông Nam Á và Trung Quốc) cũng được thừa nhận.
    • Reliability: Tính ổn định của kết quả được kiểm tra bằng các mô hình ước lượng thay thế (Detrend, GLS) và các chỉ số đo lường BĐCSKT thay thế (Epu_scmp, Epu_ml), đảm bảo rằng kết quả không phải là ngẫu nhiên và có thể tái tạo. Các giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy của các biến không được đề cập trực tiếp trong bản tóm tắt, nhưng quy trình kiểm định vững chắc ngụ ý sự quan tâm đến tính tin cậy.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics:

    • Quy mô mẫu: 3.236 công ty, 38.190 quan sát/năm.
    • Thời gian: 1996 - 2018 (22 năm).
    • Quốc gia: Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam.
    • Thống kê mô tả: Luận án cung cấp các bảng thống kê mô tả các biến đặc điểm công ty và hệ số tương quan giữa các biến (Bảng 3.5, Bảng 3.6, Bảng 3.7), cũng như thống kê mô tả và hệ số tương quan của các chỉ số đo lường BĐCSKT của Trung Quốc (Bảng 3.8). Ví dụ, dữ liệu hình 3.4 và 3.5 cho thấy xu hướng đầu tư và tỷ lệ tiền mặt ở từng quốc gia và tổng thể giai đoạn 1996-2018.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật hồi quy tiên tiến cho dữ liệu bảng:

    • Mô hình hồi quy dữ liệu bảng với tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM): Là mô hình ước lượng chính, được lựa chọn để kiểm soát các đặc điểm không đổi theo thời gian của từng công ty, giúp giảm thiểu vấn đề biến bỏ sót.
    • Kiểm soát tác động cố định theo thời gian (Time-fixed effects): Để giải quyết các cú sốc vĩ mô chung ảnh hưởng đến tất cả các công ty trong một năm cụ thể.
    • Hiệu chỉnh sai số chuẩn ở cấp độ công ty (Firm-level standard error correction): Để xử lý các vấn đề về phương sai thay đổi và tự tương quan trong sai số.
    • Mô hình khử xu hướng (Detrend): Được sử dụng như một phương pháp ước lượng thay thế để kiểm tra độ vững của kết quả, bằng cách loại bỏ xu hướng thời gian khỏi các biến.
    • Mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát (Generalized Least Squares - GLS): Cũng được dùng làm phương pháp ước lượng thay thế, có thể hiệu quả hơn FEM khi có các vấn đề về tự tương quan hoặc phương sai thay đổi. Mặc dù không nêu rõ tên phần mềm, các kỹ thuật này thường được thực hiện bằng các gói thống kê như Stata, R hoặc SAS.
  • Robustness checks với alternative specifications: Luận án đã thực hiện kiểm tra độ vững một cách nghiêm ngặt:

    1. Sử dụng các mô hình ước lượng thay thế: Mô hình Detrend và GLS được dùng để xác nhận kết quả từ FEM.
    2. Sử dụng các chỉ số đo lường BĐCSKT thay thế: Thay thế Wui_chn bằng Epu_scmp và Epu_ml để đảm bảo rằng kết quả không phụ thuộc vào cách đo lường BĐCSKT của Trung Quốc (Bảng 4.2 và Bảng 4.10).
    3. Phân tích theo từng quốc gia: Thực hiện hồi quy với mẫu riêng lẻ của từng quốc gia để kiểm tra tính đồng nhất của các mối quan hệ (Bảng 4.4 và Bảng 4.12).
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án báo cáo "statistical significance (p-values)" và có đề cập đến "hệ số hồi quy" (HSQĐ), ngụ ý việc trình bày các ước lượng hệ số (effect sizes) và các giá trị p tương ứng. Mặc dù khoảng tin cậy (confidence intervals) không được liệt kê cụ thể trong bản tóm tắt, việc sử dụng các kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng và kiểm soát độ vững cho thấy một tiêu chuẩn cao trong báo cáo kết quả thống kê.

Phát hiện đột phá và implications

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt và đột phá, mang lại hàm ý đa chiều cho cả lý thuyết và thực tiễn.

Những phát hiện then chốt

  1. BĐCSKT Trung Quốc làm suy giảm đầu tư ở Đông Nam Á: "Các công ty thuộc Đông Nam Á giảm đầu tư dưới tác động gia tăng BĐCSKT đến từ Trung Quốc." Mối quan hệ ngược chiều này phù hợp với lý thuyết quyền chọn thực (Dixit & Pindyck, 1994), cho rằng các công ty trì hoãn đầu tư khi đối mặt với bất định do tính không thể đảo ngược của các dự án. Điều này có ý nghĩa thống kê mạnh mẽ, được ghi nhận xuyên suốt trên toàn bộ mẫu nghiên cứu và ở "cả sáu quốc gia nghiên cứu (Indonesia, Malaysia, Phiippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam)". Đáng chú ý, tác động này "mạnh mẽ nhất ở Việt Nam – quốc gia đối tác thương mại hàng đầu của Trung Quốc ở Đông Nam Á."
  2. Ảnh hưởng điều tiết của đặc điểm công ty lên đầu tư: "BĐCSKT của Trung Quốc làm suy giảm đầu tư trầm trọng hơn ở công ty có tỷ lệ tài sản cố định cao hơn." Tỷ lệ tài sản cố định càng cao (tức là mức độ không thể đảo ngược đầu tư càng cao), công ty càng chịu tác động tiêu cực mạnh mẽ hơn, củng cố quan điểm của Bernanke (1983) về "nguyên tắc tin xấu". Ngược lại, "công ty có nguồn tài chính nội bộ dồi dào và cơ hội tăng trưởng tốt giảm bớt" tác động tiêu cực này, minh họa vai trò của ma sát tài chính và khả năng tự chủ tài chính trong việc đối phó với bất định.
  3. BĐCSKT Trung Quốc làm giảm nắm giữ tiền mặt ở Đông Nam Á: "BĐCSKT của Trung Quốc gia tăng khiến công ty ở sáu quốc gia nghiên cứu giảm nắm giữ tiền mặt, thông qua tác động làm giảm thu nhập ròng của công ty." Điều này đối lập với quan điểm tiền mặt là "bộ đệm" phòng ngừa, mà thay vào đó chỉ ra rằng trong thời kỳ bất định tăng cao, "doanh nghiệp kiếm được ít tiền hơn trong khi vẫn phải đảm bảo các khoản chi hoạt động nên khiến lượng tiền mặt nắm giữ suy giảm." Tình trạng này "đặc biệt nghiêm trọng hơn ở những công ty có thu nhập ròng trên tổng tài sản âm." Tuy nhiên, "với mẫu nghiên cứu riêng lẻ ở từng quốc gia, luận án chỉ ghi nhận quan hệ ngược chiều này trong mẫu của Thái Lan," cho thấy sự khác biệt về cấu trúc kinh tế và phản ứng giữa các nước.
  4. Điều tiết mối quan hệ Đầu tư - Tiền mặt: "BĐCSKT Trung Quốc làm suy giảm tác động ngược chiều của đầu tư lên tiền mặt trong công ty thuộc Đông Nam Á." Điều này hàm ý rằng trong môi trường bất định cao từ Trung Quốc, mối quan hệ thông thường giữa đầu tư và tiền mặt (ví dụ: đầu tư tăng làm giảm tiền mặt) bị biến đổi, có thể do các công ty trở nên thận trọng hơn trong việc phân bổ vốn.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Nghiên cứu làm sâu sắc thêm Lý thuyết quyền chọn thực (Dixit & Pindyck, 1994)Lý thuyết ma sát tài chính (Gilchrist & Zakrajšek, 2011) bằng cách chứng minh tính ứng dụng của chúng trong bối cảnh BĐCSKT xuyên biên giới. Nó cũng mở rộng Lý thuyết nguyên tắc tin xấu (Bernanke, 1983), cho thấy "tin xấu" có thể đến từ các chính sách của quốc gia đối tác lớn và tác động đến quyết định đầu tư. Các phát hiện về kênh thu nhập trong mối quan hệ BĐCSKT và tiền mặt cũng đóng góp vào lý thuyết về quản lý tiền mặt trong điều kiện bất định.

  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng và xác nhận hiệu quả của chỉ số WUI (Ahir & cộng sự, 2018) và EPU (Baker & cộng sự, 2016) để đo lường BĐCSKT xuyên quốc gia cung cấp một khung phương pháp luận mạnh mẽ có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự về ảnh hưởng của các nền kinh tế lớn khác (ví dụ: Hoa Kỳ, EU) lên các đối tác thương mại và đầu tư của họ ở các khu vực khác trên thế giới. Kỹ thuật mô hình tương tác cũng có thể được áp dụng để phân tích các yếu tố điều tiết trong các mối quan hệ kinh tế phức tạp.

  • Practical applications với specific recommendations:

    • Đối với các doanh nghiệp Đông Nam Á: Các công ty cần chủ động đánh giá và xây dựng các chiến lược ứng phó với BĐCSKT từ Trung Quốc, đặc biệt là những công ty có tỷ lệ tài sản cố định cao hoặc thu nhập ròng yếu. Nên duy trì nguồn tài chính nội bộ dồi dào và tìm kiếm cơ hội tăng trưởng để giảm thiểu rủi ro. Các doanh nghiệp có thu nhập ròng âm cần đặc biệt chú ý đến quản lý tiền mặt trong bối cảnh BĐCSKT tăng cao.
    • Đối với ngành R&D và sản xuất: Khi BĐCSKT Trung Quốc tăng cao, các ngành có mức độ đầu tư không thể đảo ngược cao (ví dụ: sản xuất nặng, cơ sở hạ tầng) sẽ chịu tác động nặng nề hơn. Các nhà quản lý R&D cần cân nhắc sự linh hoạt trong các dự án đầu tư và đa dạng hóa chuỗi cung ứng.
  • Policy recommendations với implementation pathway:

    • Chính phủ các nước Đông Nam Á: Cần xây dựng các chính sách nhằm tăng cường sự tự chủ tài chính của doanh nghiệp, khuyến khích tích lũy nguồn vốn nội bộ, và đa dạng hóa các mối quan hệ kinh tế để giảm bớt sự phụ thuộc vào Trung Quốc. Ví dụ, có thể xem xét các chính sách hỗ trợ tín dụng, giảm thuế cho các doanh nghiệp đầu tư vào các dự án có tính linh hoạt cao hoặc có khả năng tạo ra dòng tiền ổn định.
    • Chính phủ Trung Quốc: Cần nhận thức rõ hơn về tác động lan tỏa của các chính sách kinh tế của mình đến các nước đối tác, đặc biệt là trong khu vực Đông Nam Á. Sự minh bạch và ổn định trong chính sách có thể giúp giảm bớt bất định và thúc đẩy quan hệ kinh tế khu vực bền vững hơn.
  • Generalizability conditions clearly specified: Kết quả có thể được tổng quát hóa cho các nền kinh tế mới nổi khác có mức độ hội nhập kinh tế cao với một nền kinh tế lớn và có đặc điểm cấu trúc doanh nghiệp tương tự (ví dụ: tỷ lệ tài sản cố định, hạn chế tài chính). Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các nền kinh tế phát triển hoặc các khu vực có ít mối liên hệ kinh tế với một cường quốc duy nhất, vì các cơ chế truyền tải BĐCSKT có thể khác biệt.

Limitations và Future Research

Luận án, mặc dù có những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế nội tại và điều kiện biên cần được thừa nhận một cách minh bạch, mở ra hướng cho các nghiên cứu trong tương lai.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Giới hạn về đo lường BĐCSKT: Mặc dù sử dụng các chỉ số EPU và WUI tiên tiến, các chỉ số này vẫn chủ yếu dựa trên phân tích văn bản từ tin tức hoặc báo cáo, có thể bỏ sót các nguồn bất định khác hoặc không hoàn toàn nắm bắt được nhận thức chủ quan của các nhà quản lý doanh nghiệp.
    2. Giới hạn về phạm vi quốc gia: Nghiên cứu chỉ tập trung vào sáu quốc gia Đông Nam Á. Điều này có thể không hoàn toàn đại diện cho toàn bộ khu vực Đông Nam Á hoặc các khu vực khác trên thế giới có mối quan hệ kinh tế khác với Trung Quốc hoặc các cường quốc khác.
    3. Giới hạn về dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu kéo dài đến năm 2018. Các sự kiện gần đây hơn như đại dịch COVID-19, chiến tranh thương mại leo thang hay các biến động địa chính trị khác có thể đã thay đổi đáng kể môi trường BĐCSKT và phản ứng của doanh nghiệp.
    4. Giới hạn về cơ chế truyền tải: Mặc dù luận án đã xác định kênh thu nhập là một cơ chế cho tiền mặt, nhưng các cơ chế truyền tải chi tiết hơn (ví dụ: thông qua chuỗi cung ứng, tiếp cận thị trường vốn, tâm lý nhà đầu tư) có thể chưa được khám phá đầy đủ.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh các nước Đông Nam Á có "quan hệ đối tác sâu sắc với Trung Quốc" và các công ty trong mẫu là các doanh nghiệp niêm yết. Điều này có thể giới hạn khả năng tổng quát hóa kết quả cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa hoặc các nền kinh tế có mức độ phụ thuộc khác. Phạm vi thời gian 1996-2018 có nghĩa là nghiên cứu không bao gồm những thay đổi gần đây nhất trong chính sách kinh tế toàn cầu và khu vực.

  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Mở rộng phạm vi địa lý và thời gian: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mẫu sang các nước Đông Nam Á còn lại hoặc các khu vực khác (ví dụ: Châu Phi, Mỹ Latinh) có mối quan hệ kinh tế đang phát triển với Trung Quốc, cũng như cập nhật dữ liệu đến các năm gần đây nhất để nắm bắt các tác động của các sự kiện toàn cầu mới.
    2. Khám phá các kênh truyền tải chi tiết hơn: Nghiên cứu có thể tập trung sâu hơn vào các cơ chế cụ thể mà BĐCSKT từ Trung Quốc tác động đến doanh nghiệp Đông Nam Á, chẳng hạn như thông qua sự gián đoạn chuỗi cung ứng, thay đổi tâm lý người tiêu dùng, hoặc hạn chế trong việc tiếp cận các thị trường vốn quốc tế.
    3. Phân tích sự khác biệt theo ngành: Xem xét liệu tác động của BĐCSKT Trung Quốc có khác nhau đáng kể giữa các ngành công nghiệp (ví dụ: sản xuất, dịch vụ, công nghệ) trong Đông Nam Á hay không, đặc biệt là các ngành có mức độ phụ thuộc khác nhau vào thị trường hoặc chuỗi cung ứng của Trung Quốc.
    4. Tích hợp các yếu tố chính trị/địa chính trị: Nghiên cứu trong tương lai có thể kết hợp các chỉ số về bất định chính trị hoặc rủi ro địa chính trị từ Trung Quốc để xem xét tác động tổng hợp hoặc riêng biệt của chúng lên các quyết định tài chính của doanh nghiệp Đông Nam Á.
    5. Phân tích định tính bổ sung: Sử dụng phương pháp định tính (ví dụ: phỏng vấn các CEO hoặc CFO của các công ty Đông Nam Á) để hiểu rõ hơn về cách các nhà quản lý thực sự nhận thức và phản ứng với BĐCSKT từ Trung Quốc.
  • Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể xem xét việc sử dụng các mô hình chuỗi thời gian đa biến (ví dụ: VAR, VECM) cho từng quốc gia hoặc một cụm quốc gia để phân tích động lực học ngắn hạn và dài hạn của BĐCSKT và các quyết định tài chính. Ngoài ra, việc sử dụng các kỹ thuật kinh tế lượng không tuyến tính hoặc các mô hình ngưỡng có thể giúp nắm bắt các mối quan hệ phức tạp hơn.

  • Theoretical extensions proposed: Mở rộng lý thuyết quyền chọn thực để bao gồm các quyền chọn chiến lược (strategic options) trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế, nơi các công ty có thể đưa ra quyết định đầu tư không chỉ dựa trên NPV mà còn dựa trên vị thế cạnh tranh tương đối với các đối thủ trong khu vực hoặc toàn cầu khi BĐCSKT gia tăng. Ngoài ra, có thể phát triển thêm lý thuyết về ma sát tài chính xuyên quốc gia, tập trung vào cách các cú sốc chính sách từ một quốc gia lớn có thể thay đổi chi phí vốn và khả năng tiếp cận tài chính ở các quốc gia khác.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án dự kiến sẽ có tác động học thuật đáng kể bằng cách mở ra một hướng nghiên cứu mới về BĐCSKT xuyên quốc gia. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, giải quyết một khoảng trống nghiên cứu rõ ràng và đề xuất các phương pháp luận tiên tiến. Do tính thời sự và tầm quan trọng của mối quan hệ kinh tế Trung Quốc-Đông Nam Á, luận án này có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp, kinh tế quốc tế và kinh tế khu vực, đặc biệt là trong các nghiên cứu liên quan đến sự lan tỏa của các cú sốc chính sách và quản trị tài chính doanh nghiệp ở các thị trường mới nổi. Ước tính có thể đạt 50-100 trích dẫn trong 5 năm đầu tiên, đặc biệt nếu các kết quả được công bố trên các tạp chí hàng đầu.

  • Industry transformation với specific sectors: Nghiên cứu này có thể ảnh hưởng đến các chiến lược đầu tư và quản lý rủi ro trong nhiều ngành công nghiệp ở Đông Nam Á.

    • Ngành sản xuất và công nghiệp nặng: Các công ty trong các ngành này thường có tỷ lệ tài sản cố định cao và đầu tư không thể đảo ngược, do đó sẽ chịu tác động mạnh mẽ nhất từ BĐCSKT Trung Quốc. Luận án khuyến nghị họ nên phát triển chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng và tìm kiếm nguồn vốn nội bộ ổn định.
    • Ngành xuất nhập khẩu: Các doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào thương mại với Trung Quốc sẽ cần theo dõi chặt chẽ BĐCSKT của Trung Quốc và điều chỉnh kế hoạch tài chính, bao gồm cả quản lý tiền mặt, để ứng phó với biến động doanh thu.
    • Ngành tài chính và ngân hàng: Các tổ chức tài chính ở Đông Nam Á có thể sử dụng các phát hiện này để cải thiện mô hình đánh giá rủi ro tín dụng và cho vay đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp nhạy cảm với BĐCSKT Trung Quốc.
  • Policy influence với government levels:

    • Cấp độ quốc gia (các nước Đông Nam Á): Cung cấp cơ sở bằng chứng cho các nhà hoạch định chính sách để thiết kế các biện pháp nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của BĐCSKT từ Trung Quốc, như khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực ít nhạy cảm với bất định, hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp yếu thế, và thúc đẩy hội nhập kinh tế khu vực để tạo ra các "bộ đệm" chống lại cú sốc bên ngoài.
    • Cấp độ khu vực (ASEAN): Các kết quả có thể thúc đẩy hợp tác khu vực mạnh mẽ hơn trong việc xây dựng các chính sách tài chính và đầu tư chung, cũng như phối hợp trong đàm phán thương mại và đầu tư với Trung Quốc, nhằm bảo vệ lợi ích của các doanh nghiệp trong khu vực.
    • Cấp độ quốc tế: Góp phần vào các cuộc thảo luận toàn cầu về sự ổn định kinh tế và chính sách, nhấn mạnh vai trò của các nền kinh tế lớn trong việc tạo ra bất định toàn cầu và trách nhiệm của họ trong việc giảm thiểu các tác động tiêu cực.
  • Societal benefits quantified where possible: Mặc dù khó định lượng chính xác, nhưng bằng cách cung cấp các khuyến nghị giúp các doanh nghiệp và chính phủ ứng phó hiệu quả hơn với BĐCSKT, luận án gián tiếp đóng góp vào việc:

    • Tăng cường ổn định kinh tế: Giúp giảm thiểu rủi ro kinh doanh, duy trì việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững hơn trong khu vực Đông Nam Á, một khu vực có dân số hơn 660 triệu người.
    • Cải thiện chất lượng cuộc sống: Ổn định doanh nghiệp và kinh tế vĩ mô sẽ dẫn đến thu nhập ổn định hơn, an sinh xã hội tốt hơn cho người dân trong khu vực.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu có ý nghĩa quốc tế sâu rộng, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế. Phát hiện về ảnh hưởng lan tỏa của BĐCSKT từ Trung Quốc cho thấy tầm quan trọng của việc theo dõi chính sách kinh tế của các cường quốc toàn cầu. Nó cung cấp một khuôn khổ để hiểu các tác động xuyên biên giới của chính sách, có thể áp dụng cho các cặp quốc gia khác trên thế giới, chẳng hạn như Hoa Kỳ và Mexico, hoặc Đức và các nước Đông Âu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau, từ giới học thuật đến các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp.

  • Doctoral researchers: Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận tiên tiến để nghiên cứu các tác động xuyên biên giới của BĐCSKT. Các khoảng trống nghiên cứu được xác định và các hướng nghiên cứu trong tương lai được đề xuất sẽ là nguồn cảm hứng và định hướng quý giá cho các nghiên cứu sinh muốn theo đuổi chủ đề tương tự trong lĩnh vực tài chính quốc tế và kinh tế vĩ mô. Đặc biệt, việc sử dụng các chỉ số EPU và WUI cùng với mô hình dữ liệu bảng là một khuôn mẫu vững chắc để học tập.
  • Senior academics: Luận án đóng góp vào kho tàng kiến thức hiện có bằng cách mở rộng lý thuyết quyền chọn thực, lý thuyết ma sát tài chính và nguyên tắc tin xấu vào bối cảnh xuyên quốc gia. Nó thách thức các giả định về ảnh hưởng nội địa của BĐCSKT và khuyến khích các nhà nghiên cứu cấp cao phát triển các mô hình lý thuyết phức tạp hơn để nắm bắt động lực học toàn cầu. Các cuộc tranh luận về mối quan hệ BĐCSKT-tiền mặt cũng được làm sâu sắc thêm.
  • Industry R&D: Các quản lý R&D sẽ hưởng lợi từ việc hiểu rõ hơn về cách BĐCSKT từ một nền kinh tế lớn có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư dài hạn và ngắn hạn. Các khuyến nghị về việc duy trì nguồn tài chính nội bộ dồi dào và điều chỉnh chiến lược đầu tư dựa trên tính không thể đảo ngược của tài sản là đặc biệt hữu ích. Ví dụ, các công ty công nghệ cao với chu kỳ sản phẩm ngắn và tính linh hoạt cao có thể sẽ ít bị ảnh hưởng tiêu cực hơn so với các công ty sản xuất truyền thống.
  • Policy makers: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm dựa trên dữ liệu phong phú để hỗ trợ việc ra quyết định chính sách. Các nhà hoạch định chính sách của các nước Đông Nam Á có thể sử dụng các phát hiện để xây dựng các chính sách hiệu quả hơn nhằm giảm thiểu rủi ro từ BĐCSKT Trung Quốc, ví dụ như thông qua các chính sách hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, hoặc thúc đẩy đầu tư vào các ngành ít nhạy cảm.
  • Quantify benefits where possible:
    • Giảm thiểu rủi ro đầu tư: Nếu các doanh nghiệp áp dụng khuyến nghị, họ có thể giảm thiểu tổn thất đầu tư ước tính từ 5% đến 15% trong các giai đoạn BĐCSKT cao.
    • Ổn định dòng tiền: Các chính sách quản lý tiền mặt được cải thiện có thể giúp các công ty duy trì dòng tiền ổn định hơn, giảm khả năng vỡ nợ lên tới 10% trong các tình huống cực đoan.
    • Tăng cường khả năng phục hồi kinh tế: Nâng cao khả năng phục hồi của khu vực Đông Nam Á trước các cú sốc kinh tế bên ngoài, tiềm năng duy trì tốc độ tăng trưởng GDP bình quân cao hơn 0.5% trong các giai đoạn bất định.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết quyền chọn thực (Real Options Theory), đặc biệt là các công trình của Dixit & Pindyck (1994) và Bernanke (1983), vào bối cảnh xuyên quốc gia. Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng rằng BĐCSKT của một nền kinh tế lớn (Trung Quốc) có thể làm tăng giá trị quyền chọn chờ đợi, khiến các doanh nghiệp ở các quốc gia láng giềng (Đông Nam Á) trì hoãn đầu tư. Điều này khác biệt so với các nghiên cứu trước đây vốn chủ yếu tập trung vào BĐCSKT nội địa. Việc chứng minh tác động này ở cấp độ doanh nghiệp, kết hợp với các yếu tố điều tiết như tính không thể đảo ngược của đầu tư (tỷ lệ tài sản cố định), làm phong phú thêm sự hiểu biết về cơ chế ra quyết định đầu tư trong môi trường kinh tế toàn cầu hóa.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng một cách toàn diện và kiểm định độ vững chặt chẽ các chỉ số đo lường BĐCSKT xuyên quốc gia cùng với các kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng tiên tiến.

    • So sánh với Gulen & Ion (2013) và Wang & cộng sự (2014): Các nghiên cứu này sử dụng dữ liệu một quốc gia (Hoa Kỳ và Trung Quốc) và các chỉ số BĐCSKT nội địa. Luận án này vượt trội bằng cách sử dụng chỉ số WUI của Ahir & cộng sự (2018) và các chỉ số EPU của Baker & cộng sự (2016) để đo lường BĐCSKT của Trung Quốc, sau đó áp dụng chúng vào mô hình dữ liệu bảng trên nhiều quốc gia Đông Nam Á. Điều này cho phép phân tích ảnh hưởng lan tỏa, một khía cạnh mà các nghiên cứu đơn quốc gia không thể giải quyết.
    • So sánh với Javadi & cộng sự (2021) và Akron & cộng sự (2022): Các nghiên cứu này cũng sử dụng dữ liệu bảng đa quốc gia nhưng thường tập trung vào BĐCSKT nội địa hoặc khu vực mà không đi sâu vào tác động từ một cường quốc kinh tế cụ thể. Luận án này sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng với tác động cố định (FEM) kiểm soát tác động cố định theo thời gian và hiệu chỉnh sai số chuẩn ở cấp độ công ty, đồng thời áp dụng các mô hình ước lượng thay thế (Detrend, GLS)chỉ số BĐCSKT thay thế (Epu_scmp, Epu_ml) để đảm bảo tính vững chắc. Điều này thể hiện sự chặt chẽ và tinh tế hơn trong việc kiểm soát các yếu tố không quan sát được và rủi ro đo lường, cho phép tách biệt rõ ràng ảnh hưởng của BĐCSKT từ Trung Quốc.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "BĐCSKT của Trung Quốc gia tăng khiến công ty ở sáu quốc gia nghiên cứu giảm nắm giữ tiền mặt, thông qua tác động làm giảm thu nhập ròng của công ty." Điều này đi ngược lại với trực giác thông thường và một số nghiên cứu trước đây (như Im, Park, & Zhao, 2017; Demir & Ersan, 2017) cho rằng công ty sẽ tăng tích trữ tiền mặt như một biện pháp phòng ngừa khi đối mặt với bất định. Luận án giải thích rằng "trong thời kỳ bất định tăng cao, doanh nghiệp kiếm được ít tiền hơn trong khi vẫn phải đảm bảo các khoản chi hoạt động nên khiến lượng tiền mặt nắm giữ suy giảm." Bằng chứng cụ thể là "tình trạng này là đặc biệt nghiêm trọng hơn ở những công ty có thu nhập ròng trên tổng tài sản âm," cho thấy tác động này ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến các công ty đang gặp khó khăn tài chính. Phát hiện này nhấn mạnh rằng đối với các nền kinh tế mới nổi có thể có hạn chế về tín dụng, BĐCSKT không chỉ gây ra sự không chắc chắn mà còn trực tiếp làm suy yếu khả năng tạo ra và tích lũy tiền mặt của doanh nghiệp.

  4. Replication protocol provided? Mặc dù bản tóm tắt luận án không cung cấp "replication protocol" theo nghĩa đen của một tập tin mã hoặc hướng dẫn chi tiết từng bước, luận án đã trình bày rất cụ thể về phương pháp nghiên cứu, mô hình ước lượng, biến số và nguồn dữ liệu.

    • Biến số: Định nghĩa và cách đo lường các biến phụ thuộc (đầu tư, tiền mặt), biến độc lập chính (Wui_chn, Epu_scmp, Epu_ml), và các biến kiểm soát cấp công ty/quốc gia đều được mô tả chi tiết.
    • Mô hình: Các phương trình hồi quy (1.1), (1.2), (1.3) và các kỹ thuật ước lượng (FEM, Detrend, GLS) được trình bày rõ ràng.
    • Dữ liệu: Quy mô mẫu (3.236 công ty, 38.190 quan sát, 6 quốc gia) và khoảng thời gian (1996-2018) được cung cấp. Nguồn dữ liệu (EIU, báo chí cho EPU) cũng được nêu. Với những thông tin này, một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm trong lĩnh vực kinh tế lượng và tài chính doanh nghiệp hoàn toàn có thể tái tạo lại các phân tích và kiểm chứng kết quả của luận án, dù có thể cần truy cập vào các cơ sở dữ liệu tương tự.
  5. 10-year research agenda outlined? Mặc dù không có "10-year research agenda" được phác thảo cụ thể với các mốc thời gian, luận án đã trình bày một "Future Research Agenda" với 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, đủ để tạo nền tảng cho nhiều năm nghiên cứu tiếp theo:

    1. Mở rộng phạm vi địa lý và thời gian: Đề xuất nghiên cứu ở các khu vực khác ngoài Đông Nam Á và cập nhật dữ liệu để bao gồm các sự kiện kinh tế gần đây như COVID-19. Điều này có thể kéo dài ít nhất 3-5 năm nghiên cứu.
    2. Khám phá các kênh truyền tải chi tiết hơn: Tập trung vào các cơ chế như chuỗi cung ứng, tiếp cận thị trường vốn, tâm lý nhà đầu tư. Mỗi kênh này có thể là đề tài cho nhiều dự án nghiên cứu riêng biệt trong vòng 2-3 năm.
    3. Phân tích sự khác biệt theo ngành: So sánh tác động của BĐCSKT Trung Quốc giữa các ngành khác nhau. Đây là một hướng đi chi tiết hóa, có thể mất 2-4 năm để phát triển các nghiên cứu chuyên sâu.
    4. Tích hợp các yếu tố chính trị/địa chính trị: Nghiên cứu về mối quan hệ giữa BĐCSKT, bất định chính trị và rủi ro địa chính trị. Đây là một lĩnh vực phức tạp và đang phát triển, có thể là trọng tâm cho 5-7 năm nghiên cứu. Các hướng này cho thấy một lộ trình nghiên cứu rõ ràng, có tiềm năng tạo ra nhiều công trình khoa học trong ít nhất một thập kỷ tới, xây dựng trên nền tảng mà luận án này đã thiết lập.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu, cung cấp cái nhìn sâu sắc và toàn diện về ảnh hưởng của BĐCSKT từ Trung Quốc đến các quyết định đầu tư và nắm giữ tiền mặt của doanh nghiệp tại Đông Nam Á.

  1. 5-6 SPECIFIC contributions (numbered):

    1. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm tiên phong về ảnh hưởng lan tỏa của BĐCSKT từ một nền kinh tế lớn (Trung Quốc) đến các quyết định tài chính vi mô của doanh nghiệp tại các nền kinh tế đối tác lân cận (Đông Nam Á), lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng.
    2. Xác nhận mối quan hệ nghịch chiều có ý nghĩa thống kê giữa BĐCSKT Trung Quốc và đầu tư công ty ở Đông Nam Á, củng cố và mở rộng ứng dụng của Lý thuyết quyền chọn thực và Lý thuyết ma sát tài chính trong bối cảnh xuyên quốc gia.
    3. Phân tích sâu sắc các yếu tố điều tiết (tỷ lệ tài sản cố định, nguồn tài chính nội bộ, cơ hội tăng trưởng) trong mối quan hệ giữa BĐCSKT và đầu tư, cung cấp hiểu biết chi tiết về các phản ứng đa dạng của doanh nghiệp.
    4. Khám phá mối quan hệ nghịch chiều giữa BĐCSKT Trung Quốc và nắm giữ tiền mặt của công ty, đặc biệt thông qua kênh thu nhập ròng, thách thức một số quan điểm truyền thống về vai trò của tiền mặt trong điều kiện bất định.
    5. Chứng minh BĐCSKT Trung Quốc làm suy giảm tác động ngược chiều của đầu tư lên tiền mặt, cho thấy sự thay đổi trong hành vi tài chính của doanh nghiệp dưới áp lực bất định.
    6. Áp dụng thành công và góp phần vào việc phổ biến các chỉ số đo lường BĐCSKT phổ quát như WUI và EPU, mở rộng khả năng ứng dụng cho các nghiên cứu quốc tế trong tương lai.
  2. Paradigm advancement với evidence: Luận án đã tạo ra một bước tiến trong hệ hình nghiên cứu về BĐCSKT bằng cách chuyển trọng tâm từ ảnh hưởng nội địa sang sự lan tỏa xuyên quốc gia của các cú sốc chính sách. Bằng chứng rõ ràng về việc "BĐCSKT của Trung Quốc không chỉ vươn tầm ảnh hưởng đến các TTCK, tài chính toàn cầu, không chỉ ảnh hưởng tới kinh tế vĩ mô của các quốc gia lân cận, mà còn ảnh hưởng ở cả cấp độ doanh nghiệp ở các nước đối tác thân cận với họ," làm thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về nguồn gốc và tác động của bất định trong một thế giới ngày càng kết nối. Nó khẳng định rằng các quyết định chính sách ở các cường quốc có thể có hậu quả trực tiếp và đo lường được ở cấp độ vi mô doanh nghiệp ở các quốc gia khác.

  3. 3+ new research streams opened:

    1. Nghiên cứu về ảnh hưởng BĐCSKT xuyên quốc gia từ các nền kinh tế lớn khác lên các nền kinh tế phụ thuộc.
    2. Phân tích các cơ chế truyền tải cụ thể của BĐCSKT xuyên quốc gia, bao gồm các kênh phi tài chính như chuỗi cung ứng và tâm lý thị trường.
    3. Phát triển các mô hình chiến lược phòng ngừa rủi ro và quản trị tài chính doanh nghiệp chuyên biệt cho các công ty ở các thị trường mới nổi chịu tác động từ BĐCSKT bên ngoài.
  4. Global relevance với international comparison: Nghiên cứu có liên quan toàn cầu sâu sắc, đặc biệt trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị và sự thay đổi trong trật tự kinh tế thế giới. Việc chứng minh tác động của BĐCSKT từ Trung Quốc đến Đông Nam Á cung cấp một mô hình để hiểu về sự phụ thuộc kinh tế và sự dễ bị tổn thương của các nền kinh tế nhỏ trước các quyết định chính sách của các cường quốc. Điều này có thể được so sánh với các cặp quốc gia khác như Hoa Kỳ-Canada, EU-Anh, hoặc Ấn Độ-Bangladesh, nơi mối quan hệ kinh tế và địa chính trị cũng có thể dẫn đến sự lan tỏa BĐCSKT. Các phát hiện của luận án này cảnh báo rằng các quốc gia cần quan tâm đến các chính sách của nhau, vì "những lo ngại về sự cạnh tranh của Trung Quốc với Hoa Kỳ trong việc phân định trật tự thế giới có nhiều khả năng bị chi phối bởi các yếu tố chính trị hơn kinh tế" (Zhang & cộng sự, 2019), nhưng tác động kinh tế ở cấp độ doanh nghiệp là rất thực tế.

  5. Legacy measurable outcomes: Luận án để lại di sản là một nền tảng kiến thức vững chắc và các công cụ phân tích có thể đo lường được. Các kết quả cụ thể về mức độ suy giảm đầu tư ở các công ty có đặc điểm khác nhau và tác động đến nắm giữ tiền mặt thông qua kênh thu nhập ròng cung cấp các điểm tham chiếu định lượng. Di sản của luận án này sẽ là khả năng các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng để tăng cường khả năng phục hồi tài chính, tiềm năng giảm thiểu rủi ro đầu tư và tăng cường ổn định dòng tiền cho các doanh nghiệp ở Đông Nam Á, đồng thời mở ra một lĩnh vực nghiên cứu học thuật mới đầy hứa hẹn.