Luận án tài chính ngân hàng - Ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam
Luận án phân tích tác động asymetric của nợ công đối với tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam bằng chứng empiricale.
Hochiminh University of Banking
Finance - Banking
Luan An
Doctoral Dissertation
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Giới thiệu ảnh hưởng nợ công đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam
Luận án này khám phá mối quan hệ phức tạp giữa chính sách tài khóa, nợ công và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá tác động của nợ công đến tăng trưởng kinh tế. Phân tích các yếu tố quyết định chính sách tài khóa và ảnh hưởng của chúng đến kết quả kinh tế. Mối quan hệ này rất quan trọng để định hình các chiến lược phát triển bền vững. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cho Việt Nam. Từ đó hỗ trợ xây dựng chính sách quản lý nợ công hiệu quả. Tài liệu nhấn mạnh sự cần thiết của việc hiểu rõ ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công để duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định. Việc này giúp tránh các rủi ro tiềm ẩn liên quan đến tỷ lệ nợ công/GDP cao. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng những phát hiện này để thiết kế các chính sách tài khóa tối ưu. Đảm bảo cân bằng giữa thúc đẩy tăng trưởng và duy trì kỷ luật ngân sách. Nghiên cứu đóng góp vào kho tàng kiến thức về nợ công Việt Nam.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu về nợ công và GDP.
Luận án đặt mục tiêu chính là đánh giá ảnh hưởng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Nghiên cứu phân tích các yếu tố quyết định chính sách tài khóa. Việc này giúp làm rõ cách các yếu tố đó ảnh hưởng đến kết quả kinh tế. Kết quả cung cấp cơ sở cho việc quản lý nợ công hợp lý. Mục tiêu bao gồm việc xác định liệu có mối quan hệ phi tuyến tính giữa nợ công và tăng trưởng GDP hay không. Điều này hỗ trợ việc đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm đạt được tăng trưởng bền vững.
1.2. Bối cảnh chính sách tài khóa ở Việt Nam.
Luận án xem xét các chiến lược chính sách tài khóa của cả các quốc gia phát triển và đang phát triển. Các quốc gia phát triển thường áp dụng chính sách đối chu kỳ. Trong khi đó, các quốc gia đang phát triển như Việt Nam có xu hướng chính sách thuận chu kỳ. Đặc điểm này có ý nghĩa quan trọng đối với sự ổn định kinh tế. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả của các biện pháp tài khóa. Bối cảnh này là chìa khóa để hiểu tại sao nợ công Việt Nam lại có những tác động cụ thể đến tăng trưởng. Chính sách tài khóa thuận chu kỳ có thể làm trầm trọng thêm các chu kỳ kinh tế, gây ra những thách thức lớn.
II. Phân tích chính sách tài khóa và nợ công Việt Nam
Nghiên cứu tiến hành phân tích sâu về mối liên hệ giữa chính sách tài khóa và nợ công ở Việt Nam. Luận án sử dụng dữ liệu hàng quý để kiểm tra tác động của các quyết định tài khóa. Điều này bao gồm chi tiêu chính phủ, doanh thu và vay nợ. Đặc điểm chính sách tài khóa thuận chu kỳ của Việt Nam được nhấn mạnh. Tình trạng này có thể cản trở nỗ lực ổn định kinh tế. Việc hiểu rõ cơ chế này là rất quan trọng để xây dựng các chính sách hiệu quả hơn. Mục tiêu là chuyển đổi từ chính sách thuận chu kỳ sang chính sách đối chu kỳ. Việc này có thể giúp điều hòa biến động kinh tế và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Nợ công Việt Nam cần được quản lý thận trọng để tránh những hệ lụy tiêu cực. Các phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thâm hụt ngân sách và cách nó ảnh hưởng đến GDP.
2.1. Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu nợ công.
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu hàng quý từ năm 2000 đến 2021. Mô hình hồi quy được áp dụng để phân tích. Mục tiêu là kiểm tra tác động của các quyết định chính sách tài khóa. Điều này giúp đánh giá hiệu suất kinh tế của Việt Nam. Dữ liệu bao gồm các biến liên quan đến nợ chính phủ, GDP và các thành phần của chính sách tài khóa. Phương pháp này đảm bảo tính vững chắc của các phát hiện thực nghiệm. Nó cung cấp cơ sở đáng tin cậy cho các khuyến nghị chính sách.
2.2. Đặc điểm chính sách tài khóa của Việt Nam.
Phân tích xác nhận mô hình chính sách tài khóa thuận chu kỳ ở Việt Nam. Chi tiêu chính phủ tăng lên trong các giai đoạn kinh tế tăng trưởng. Ngược lại, chi tiêu giảm khi kinh tế suy thoái. Chu kỳ này tạo ra thách thức đáng kể cho tăng trưởng kinh tế bền vững. Nó làm trầm trọng thêm sự biến động của chu kỳ kinh doanh. Việc này cho thấy chính sách tài khóa chưa thực sự đóng vai trò đối trọng với các cú sốc kinh tế. Cần có sự điều chỉnh để đạt được sự ổn định tốt hơn.
III. Phát hiện chính về nợ công và tăng trưởng kinh tế Việt Nam
Nghiên cứu đưa ra một số phát hiện đáng chú ý về ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Thứ nhất, chính sách tài khóa thuận chu kỳ đã được xác nhận. Thứ hai, mối quan hệ phi tuyến tính giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế là rõ ràng. Thứ ba, các yếu tố quyết định cụ thể của chính sách tài khóa có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả kinh tế. Những phát hiện này có ý nghĩa quan trọng đối với việc quản lý nợ chính phủ và xây dựng chính sách tài khóa. Chúng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ngưỡng nợ mà tại đó nợ công trở nên bất lợi. Việc này giúp định hướng các chiến lược quản lý tỷ lệ nợ công/GDP. Mức thâm hụt ngân sách cũng cần được xem xét cẩn thận để tránh vượt quá khả năng chi trả. Từ đó đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng bền vững cho nền kinh tế.
3.1. Mối quan hệ phi tuyến của nợ công và GDP.
Phân tích tiết lộ một mối quan hệ phi tuyến tính giữa nợ công và tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam. Mức độ nợ vừa phải có thể thúc đẩy tăng trưởng GDP. Tuy nhiên, mức nợ quá cao lại có thể cản trở tăng trưởng và ổn định. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định ngưỡng nợ. Tại ngưỡng này, việc tăng nợ trở nên bất lợi cho hiệu suất kinh tế. Chính phủ cần cân nhắc kỹ lưỡng khi vay nợ. Đảm bảo rằng tỷ lệ nợ công/GDP nằm trong giới hạn an toàn.
3.2. Các yếu tố quyết định chính sách tài khóa.
Nghiên cứu đã khám phá các yếu tố quyết định chính sách tài khóa. Những yếu tố này ảnh hưởng đáng kể đến kết quả kinh tế ở Việt Nam. Doanh thu chính phủ, chi tiêu và vay nợ là những yếu tố chính. Phát hiện này cho thấy các nhà hoạch định chính sách nên tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố này. Mục tiêu là đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững và quản lý nợ thận trọng. Việc cân bằng giữa nợ trong nước và nợ nước ngoài cũng là một yếu tố cần xem xét.
IV. Ý nghĩa chính sách quản lý nợ công cho tăng trưởng GDP
Những phát hiện của nghiên cứu mang lại ý nghĩa chính sách quan trọng cho việc quản lý nợ công Việt Nam. Để đảm bảo tăng trưởng kinh tế bền vững, việc quản lý nợ thận trọng là cần thiết. Chính phủ cần chú ý đến mức độ nợ. Các chính sách tài khóa cần được thiết kế để chống lại các chu kỳ kinh tế thay vì làm trầm trọng thêm chúng. Việc xác định và tuân thủ ngưỡng nợ công an toàn là rất quan trọng. Điều này giúp ngăn chặn những tác động tiêu cực đến GDP. Các nhà hoạch định chính sách cần ưu tiên tối ưu hóa doanh thu, chi tiêu và vay nợ. Điều này đảm bảo rằng nợ chính phủ hỗ trợ tăng trưởng mà không gây ra rủi ro. Các khuyến nghị bao gồm việc xem xét lại các chiến lược chính sách tài khóa hiện tại. Mục tiêu là hướng tới một khung chính sách ổn định hơn và hiệu quả hơn.
4.1. Quản lý nợ công bền vững cho tăng trưởng.
Việt Nam cần tập trung vào quản lý nợ công một cách thận trọng. Điều này giúp đảm bảo các mức nợ vẫn ở ngưỡng an toàn. Nó duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế dài hạn. Việc giám sát chặt chẽ tỷ lệ nợ công/GDP là cần thiết. Chính sách tài khóa phải hướng tới việc giảm thiểu thâm hụt ngân sách. Từ đó tránh tích lũy nợ quá mức. Quản lý nợ hiệu quả góp phần vào sự thịnh vượng của quốc gia.
4.2. Tối ưu hóa chính sách tài khóa của Việt Nam.
Để đạt được tăng trưởng kinh tế bền vững và quản lý nợ hợp lý, Việt Nam cần tối ưu hóa doanh thu, chi tiêu và vay nợ. Chính phủ nên xem xét lại chiến lược tài khóa. Việc chuyển đổi sang chính sách đối chu kỳ có thể giúp giảm biến động kinh tế. Điều này đòi hỏi cải thiện thu ngân sách và kiểm soát chi tiêu hiệu quả hơn. Đồng thời, việc vay nợ cần được cân nhắc kỹ lưỡng, đặc biệt là nợ nước ngoài, để đảm bảo hiệu quả đầu tư.
V. Hướng nghiên cứu tương lai về nợ công Việt Nam
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo về nợ công Việt Nam và tăng trưởng kinh tế. Một lĩnh vực quan trọng là khám phá các khuôn khổ chính sách tài khóa thay thế. Việc này giúp cải thiện hiệu quả của chính sách trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Ngoài ra, việc phân tích sâu hơn về cấu trúc nợ, bao gồm nợ trong nước và nợ nước ngoài, có thể cung cấp thêm những hiểu biết chi tiết. Điều này hỗ trợ việc phát triển các chiến lược quản lý nợ tinh vi hơn. Mục tiêu là đảm bảo rằng nợ công đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế, tránh các rủi ro từ ảnh hưởng bất đối xứng. Những nghiên cứu tương lai sẽ giúp chính phủ đưa ra các quyết định chính sách sáng suốt hơn. Từ đó đạt được mục tiêu tăng trưởng GDP bền vững và ổn định.
5.1. Khám phá khuôn khổ chính sách tài khóa mới.
Một hướng nghiên cứu tiềm năng là khám phá các khuôn khổ chính sách tài khóa thay thế. Việc này giúp tìm ra những chính sách phù hợp hơn với bối cảnh kinh tế Việt Nam. Ví dụ, nghiên cứu có thể xem xét tính khả thi và hiệu quả của việc áp dụng chính sách đối chu kỳ. Điều này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về các công cụ và cơ chế thực hiện. Mục tiêu là tạo ra một môi trường tài khóa ổn định hơn và ít bị ảnh hưởng bởi biến động chu kỳ.
5.2. Tác động của nợ trong nước và nước ngoài.
Nghiên cứu có thể đi sâu hơn vào cấu trúc nợ công. Việc phân tích ảnh hưởng riêng biệt của nợ trong nước và nợ nước ngoài là rất quan trọng. Điều này cung cấp thông tin chi tiết hơn cho việc xây dựng chiến lược quản lý nợ. Các nhà nghiên cứu có thể đánh giá tác động của từng loại nợ đối với tăng trưởng và ổn định kinh tế. Việc này giúp tối ưu hóa thành phần của nợ công. Từ đó giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi ích cho nền kinh tế Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING THE STATE BANK OF VIETNAM HOCHIMINH UNIVERSITY OF BANKING NGUYEN XUAN DUNG ASYMMETRIC IMPACT OF PUBLIC DEBT ON ECONOMIC GROWTH – EMPIRICAL EVIDENCE FROM VIETNAM DOCTORAL DISSERTATION OF FINANCE AND BANKING HO CHI MINH CITY - 2024 1-- 2 - MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING THE STATE BANK OF VIETNAM HOCHIMINH UNIVERSITY OF BANKING NGUYEN XUAN DUNG ASYMMETRIC IMPACT OF PUBLIC DEBT ON ECONOMIC GROWTH - EMPIRICAL EVIDENCE FROM VIETNAM DOCTORAL DISSERTATION OF FINANCE AND BANKING Major: Finance - Banking CODE: 9. Nguyen Duc Trung HO CHI MINH CITY - 2024 i DECLARATION OF ORIGINALITY I am Nguyen Xuan Dung, a PhD student of Course 23, Academic Year 2019–2022, and I hereby declare that the research work is entirely my own original work under the guidance and supervision of Assoc. Nguyen Duc Trung. I affirm that this work has not been previously submitted to any other institution or organization for any academic or professional qualification.
I acknowledge and properly cite all the sources used in this work, ensuring that all information, data, and materials are accurate, reliable, and appropriately referenced. I take full responsibility for the authenticity, originality, and integrity of the content presented in this work. Ho Chi Minh City, day month year Author ii ACKNOWLEDGMENT I would like to express my deepest gratitude to the individuals and institutions who have played a crucial role in the completion of this doctoral thesis. First and foremost, my sincere appreciation goes to my esteemed supervisor, Assoc.
Nguyen Duc Trung, for his unwavering guidance, exceptional mentorship, and valuable insights throughout this research journey. His expertise and dedication have been invaluable in shaping the trajectory and quality of this study. I am immensely grateful to the members of my doctoral committee for their invaluable feedback, constructive criticism, and rigorous evaluation. Their scholarly contributions have significantly enhanced the intellectual rigor and academic merit of this thesis.
I would like to extend my heartfelt thanks to the faculty and staff of Postgraduate Education at Ho Chi Minh University of Banking for providing a conducive academic environment, access to resources, and opportunities for intellectual growth. Their support has been instrumental in the successful completion of this research. Lastly, I wish to acknowledge the contributions of the countless researchers, scholars, and authors whose works have paved the way for this study. Their groundbreaking research and seminal publications have provided the foundation upon which this thesis is built.
Ho Chi Minh City, day month year Author iii SUMMARY OF THESIS The thesis explores the relationship between fiscal policy, public debt, and economic growth in the context of Vietnam. It explores the various fiscal policy strategies used by developed and developing countries, highlighting countercyclical policies in developed nations and procyclical policies in developing nations. The primary aim of the study is to assess the impact of public debt on economic growth in Vietnam, analyzing the determinants of fiscal policy and their influence on economic outcomes. Using quarterly data from 2000 to 2021, the researchers employ regression models to examine the effects of fiscal policy decisions on Vietnam's economic performance.
The study's significance lies in its application of theoretical foundations to the specific context of Vietnam, providing empirical evidence to inform policy development related to public debt management. The study yields several noteworthy results. First, it confirms the prevailing pattern of procyclical fiscal policy in Vietnam, with increased government spending during economic upswings and reduced spending during downturns. This cyclicality can pose challenges to sustainable economic growth, as fiscal policy is not effectively counteracting economic fluctuations.
Second, the analysis reveals a non-linear relationship between public debt and economic growth in Vietnam. While a moderate level of debt can be conducive to economic expansion, excessively high levels of debt can hamper growth and stability. Therefore, it is crucial to identify the threshold at which increasing debt levels become detrimental to economic performance. Third, the study uncovers specific determinants of fiscal policy that significantly influence economic outcomes in Vietnam.
These determinants include government revenue, expenditure, and borrowing. The findings suggest that policymakers should focus on optimizing these factors to achieve sustainable economic growth and prudent debt management. Building on these results, the content proposes new avenues for research. One potential area of investigation is the exploration of alternative fiscal policy frameworks that could better align with Vietnam's economic context.
For example, the study suggests examining the feasibility and effectiveness of adopting a more iv countercyclical fiscal policy approach in Vietnam to mitigate the negative impacts of economic fluctuations and promote stability. Furthermore, the content emphasizes the importance of assessing the quality and composition of public expenditure. It suggests investigating the allocation of government spending in sectors such as infrastructure, education, and healthcare to ensure that public resources are utilized efficiently and effectively. Such research could shed light on the areas where targeted investments can yield the greatest economic returns and long-term development benefits.
In terms of policy recommendations, the study highlights the need for prudent debt management in Vietnam. It emphasizes the importance of implementing fiscal reforms that aim to maintain a sustainable debt- to-GDP ratio. This can be achieved through measures such as enhancing revenue collection, improving expenditure efficiency, and exploring innovative financing mechanisms. Additionally, the study underscores the significance of strengthening fiscal institutions and governance frameworks.
Transparent and accountable public financial management systems can help minimize the risks associated with public debt accumulation, ensure effective utilization of resources, and enhance investor confidence in Vietnam's economy. The study also suggests the establishment of a comprehensive debt monitoring mechanism to regularly assess and manage public debt levels. This mechanism should consider both quantitative and qualitative factors, taking into account the potential risks and implications of debt accumulation for economic stability and growth. In conclusion, the thesis provides detailed insights into the relationship between fiscal policy, public debt, and economic growth in Vietnam.
It highlights the importance of adopting appropriate fiscal policy frameworks, managing public debt prudently, and optimizing government expenditure to achieve sustainable economic growth. The study's results, along with the proposed areas for further research and policy recommendations, offer valuable guidance for policymakers in Vietnam as they navigate the complex dynamics of fiscal policy and debt management. v TABLE OF CONTENT CHAPTER 1: INTRODUCTION OF THE RESEARCH .1 THE RATIONALE OF RESEARCH .3 OBJECTS, SCOPE AND METHODOLOGY OF THE RESEARCH .4 THE SIGNIFICANE AND CONTRIBUTIONS OF THE RESEARCH. 9 CHAPTER 2: THEORIES AND LITERATURE REVIEW .1 THEORIES OF FISCAL POLICY AND BUSINESS CYCLE .1 Concepts relevant to the research problems .2 Theories of Fiscal Policy and Business Cycle.2 THEORETICAL OF PUBLIC DEBT AND ECONOMIC GROWTH .1 Theories of Public debt .2 Classical theories of public debt and economic growth .3 Neoclassical theories of public debt and economic growth .4 Modern monetary policy on the relationship between public debt and economic growth .5 Theories of the linear impact of public debt on economic growth .6 Theories of nonlinear effects of public debt on economic growth .3 RELEVANT EMPIRICAL STUDIES ON THE RELATIONSHIP BETWEEN FISCAL POLICY AND THE BUSINESS CYCLE .1 Literature review of procyclical fiscal policy.2 Literature review of the countercyclical fiscal policy .3 Literature review of representative variables for the economic cycle and fiscal policy .4 LITERATURE REVIEW BETWEEN PUBLIC DEBT AND ECONOMIC GROWTH .1 Literature review of the negative impact of public debt on economic growth .2 Literature review of the positive impact of public debt on economic growth .3 Literature review of the neutral effect of public debt on economic growth .4 Literature review of nonlinear effects of public debt on economic growth .5 THE BASIS OF DESIGNING EMPIRICAL RESEARCH MODEL.
70 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLOGY .2 VARIABLES DESCRIPTIONS OF THE RESEARCH MODEL .1 The variables of the model of the relationship between fiscal policy and the business cycle .2 The variables of the model of public debt on economic growth .1 Research data of the model of the relationship between fiscal policy and the business cycle .2 Research data of the model of public debt on economic growth. 86 CHAPTER 4: RESEARCH RESULTS AND DISCUSSION .1 EXAMINING THE RELATIONSHIP BETWEEN FISCAL POLICY AND THE BUSINESS CYCLE .1 Tests of the research model .2 Results of testing the relationship between fiscal policy and economic growth .2 EXAMINING THE IMPACT OF PUBLIC DEBT ON ECONOMIC GROWTH .1 Tests of the research model. 102 CHAPTER 5: CONCLUSION AND POLICY IMPLICATIONS .3 LIMITATIONS OF THE RESEARCH .I APPENDIX EXAMINING THE RELATIONSHIP BETWEEN FISCAL POLICY AND THE BUSINESS CYCLE. XXII APPENDIX 1: STATIONARY TEST OF DATA SERIES.
XXII APPENDIX 2: COINTERGRATION TEST. XXX APPENDIX 3: CAUSALITY TEST. XXXI APPENDIX 4: LAG ORDER SELECTION CRITERIA. XXXII APPENDIX 5: THE STABILITY TEST OF THE MODEL.
XXXIII APPENDIX 6: THE VECM. XXXV APPENDIX 7: IMPULSE RESPONSE FUNCTION.XXXVI APPENDIX 8:VARIANCE DECOMPOSTION.XXXVII APPENDIX EXAMINING THE IMPACT OF PUBLIC DEBT ON ECONOMIC GROWTH. XXXVIII APPENDIX 1: UNIT ROOT TEST. XXXVIII APPENDIX 2: DATA DESCRIPTION.
XLVIII APPENDIX 3: THE ECR TEST. XLIX APPENDIX 4: THE NARDL MODEL. L APPENDIX 5: THE BREUSCH TEST. LI APPENDIX 6: THE LONG RUN AND BOUNDS TEST.
LII APPENDIX 7: THE RAMSEY TEST. LIII APPENDIX 8: THE WALD TEST. LIV APPENDIX 9: PLOT OF CUMULATIVE SUM OF RESIDUALS CUSUM. LV APPENDIX 10: PLOT OF THE CUMULATIVE SUM OF SQUARES OF RECURSIVE RESIDUALS (CUSUMSQ).
LVI APPENDIX 11: PLOT OF ASYMMETRIC CUMULATIVE DYNAMIC MULTIPLIER .LVII viii LIST OF GRAPHS AND FIGURES FIGURE 2. THE RELATIONSHIP BETWEEN PUBLIC DEBT AND ECONOMIC GROWTH. STABILITY TEST OF THE MODEL. THE IMPULSE RESPONSE FUNCTION OF EXP, TAX, LIA, GDP.
PLOT OF CUMULATIVE SUM (CUSUM) RESIDUALS. PLOT OF ADJUSTED CUMULATIVE SUM (CUSUMSQ) RESIDUALS. ASYMMETRIC CUMULATIVE DYNAMIC MULTIPLIER GRAPH OF PUBLIC DEBT AND ECONOMIC GROWTH. ASYMMETRIC CUMULATIVE DYNAMIC MULTIPLIER OF USDVND EXCHANGE RATE ON ECONOMIC GROWTH.
105 ix LIST OF TABLES TABLE 2. SUMMARY OF EXPERIMENTAL STUDIES ON THE ASYMMETRIC IMPACT OF PUBLIC DEBT ON ECONOMIC GROWTH. SOURCES OF VARIABLES USED IN THE MODEL. DESCRIPTION OF THE MODEL VARIABLES.
DESCRIPTIVE STATISTICS OF THE VARIABLES. DESCRIPTIVE STATISTICS OF VARIABLES. UNIT ROOT TEST OF DATA SERIES (D=0). UNIT ROOT TEST OF DATA SERIES (D=2).
COINTEGRATION TEST OF DATA SERIES. UNIT ROOT TEST OF DATA SERIES (D=0). UNIT ROOT TEST OF DATA SERIES (D=1). THE RAMSEY TEST.
THE BREUSCH/PAGAN TEST. THE NARDL MODE. NONLINEAR CO-INTEGRATION TEST. SHORT-RUN AND LONG-RUN ASYMMETRY TESTING.
WALD TEST IN THE SHORT RUN AND THE LONG RUN. ASYMMETRICAL IMPACT OF PUBLIC DEBT ON ECONOMIC GROWTH IN THE LONG-RUN. 102 x LIST OF ACRONYMS ACRONYMS EXPANSION NARDL Non-linear Auto Regressive Distributed Lag GDP Gross Domestic Product GSO VN General Statistics Office of Vietnam IMF International Monetary Fund USD, VND. International symbols of currencies WB World Bank WTO World Trade Organization 1 CHAPTER 1: INTRODUCTION OF THE RESEARCH 1.1 THE RATIONALE OF RESEARCH A number of economies continue to experience below-average growth several years after the global financial crisis.
Medium-term growth projections have been revised downward since 2011, which indicates the uncertainty surrounding the outlook for medium-term economic growth. Simultaneously, the ratio of public debt to GDP has skyrocketed in numerous developing market economies, reaching historic highs in a number of nations. In this context, the question is how fiscal policy interacts with the economic growth cycle. The government uses monetary policy (money supply, interest rates, exchange rates, etc.) and fiscal policy (government spending, taxes, subsidies, etc.) to intervene in the economy during periods of recession or rapid growth.
Those policies are separated into pro-cyclical and counter-cyclical stages based on the recession or economic growth cycle. A pro-cyclical fiscal policy is defined as one that aims to balance the government budget. For instance, if there is a budget deficit, it is necessary to increase tax revenues and decrease government spending. A fiscal strategy with the purpose of restoring output to its potential level is countercyclical.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích tác động asymetric của nợ công đối với tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam bằng chứng empiricale.
Luận án "Ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Hochiminh University of Banking. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Finance - Banking. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng bất đối xứng của nợ công đến tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.