Luận án tiến sĩ: Quản lý nhà nước về đất ngập nước vùng Đồng Tháp Mười

Quản lý nhà nước về đất ngập nước vùng Đồng Tháp Mười: chính sách, quản lý tài nguyên và bảo tồn sinh thái hiệu quả.

Chuyên ngành
Quản lý công
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở quản lý nhà nước về đất ngập nước Đồng Tháp Mười
Số trang:
205 trang
Trường:
Học viện Hành chính Quốc gia
Chuyên ngành:
Quản lý công
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở quản lý nhà nước về đất ngập nước Đồng Tháp Mười

Quản lý nhà nước về đất ngập nước đóng vai trò quyết định đối với an ninh sinh thái vùng Nam Bộ. Đất ngập nước giữ nước ngọt, điều hòa khí hậu và lưu trữ carbon. Khu vực Đồng Tháp Mười sở hữu vùng trũng ngập nước rộng lớn. Nơi đây cung cấp nguồn lợi thủy sản dồi dào và bảo vệ đất liền khỏi lũ lụt. Tuy nhiên, hoạt động phát triển kinh tế nhanh tạo ra sức ép lớn lên hệ thống tự nhiên. Nhà nước cần thiết lập khung khổ quản lý chặt chẽ. Hệ sinh thái đất ngập nước Đồng Tháp Mười đòi hỏi sự can thiệp có hệ thống từ các cơ quan công quyền. Chính sách quản lý đất ngập nước phải kết hợp hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn tự nhiên và mục tiêu phát triển kinh tế xã hội. Việc quản lý đúng đắn giúp duy trì chức năng thủy văn và bảo vệ sinh kế của hàng triệu cư dân.

1.1. Khái niệm và vị trí chiến lược của đất ngập nước

Đất ngập nước là vùng đầm lầy, đất than bùn hoặc vùng nước tự nhiên lẫn nhân tạo. Nước tại đây có thể là nước tù hoặc nước chảy, nước ngọt, nước lợ hoặc nước mặn. Vùng Đồng Tháp Mười đại diện cho kiểu đất ngập nước nội địa độc đáo tại hạ lưu sông Mekong. Vùng đất này tiếp nhận lũ tràn hàng năm, giúp lắng đọng phù sa màu mỡ. Đất ngập nước thanh lọc chất ô nhiễm tự nhiên và bổ cập nước ngầm. Quy hoạch sử dụng đất ngập nước nội địa cần bảo đảm tính toàn vẹn sinh học của từng tiểu vùng cảnh quan. Các chức năng môi trường này trực tiếp nuôi dưỡng hệ động thực vật hoang dã. Sự suy giảm diện tích đất tự nhiên sẽ gây mất cân bằng sinh thái trên diện rộng. Quản lý công phải coi đất ngập nước là một loại tài nguyên đặc thù, có giá trị sinh thái vô giá.

1.2. Khung pháp lý và các công ước bảo tồn quốc tế

Hệ thống pháp luật bảo vệ đất ngập nước tại Việt Nam đang từng bước hoàn thiện. Luật Bảo vệ Môi trường và Luật Đa dạng Sinh học tạo nền tảng tư pháp cơ bản. Việt Nam đã sớm tham gia Công ước Ramsar từ năm 1989. Việc thực thi Công ước Ramsar tại Việt Nam khẳng định cam kết quốc tế về bảo tồn và sử dụng khôn khéo tài nguyên đất ngập nước. Nhà nước ban hành nhiều nghị định nhằm cụ thể hóa trách nhiệm quản lý. Các quy định pháp luật điều chỉnh trực tiếp các hành vi khai thác, chuyển đổi mục đích sử dụng và xả thải. Tuy nhiên, nhiều quy phạm vẫn nằm rải rác ở các đạo luật chuyên ngành khác nhau. Sự phân tán này gây ra chồng chéo thẩm quyền giữa các bộ ngành liên quan. Pháp luật cần sự nhất quán cao hơn để xử lý nghiêm minh các vi phạm môi trường.

1.3. Bài học kinh nghiệm quốc tế về quản lý đất ngập nước

Nhiều quốc gia phát triển đã xây dựng mô hình quản lý đất ngập nước hiệu quả. Hà Lan áp dụng chiến lược 'Dành không gian cho dòng sông' để quản trị rủi ro lũ lụt. Quốc gia này chuyển từ kiểm soát cứng sang điều hòa sinh thái thuận tự nhiên. Bài học quốc tế chỉ ra rằng quản trị nguồn nước cần sự phối hợp đa ngành chặt chẽ. Sự tham gia của cộng đồng bản địa quyết định thành công của các dự án bảo tồn. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ giám sát không gian giúp theo dõi biến động tài nguyên kịp thời. Việt Nam có thể vận dụng linh hoạt các bài học này vào thực tiễn Đồng Tháp Mười. Cần phân định rõ quyền lợi và trách nhiệm giữa người dân, doanh nghiệp và chính quyền địa phương.

II. Thực trạng quản lý đất ngập nước tại vùng Đồng Tháp Mười

Công tác quản lý nhà nước về đất ngập nước tại Đồng Tháp Mười đã ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực trong thập kỷ qua. Chính quyền ba tỉnh Long An, Tiền Giang và Đồng Tháp đã xây dựng các kế hoạch hành động cụ thể. Nhiều văn bản chỉ đạo bảo tồn được ban hành kịp thời. Các ban quản lý khu bảo tồn được củng cố về nhân sự và trang thiết bị. Hoạt động tuần tra rừng và kiểm soát môi trường được duy trì thường xuyên. Dù vậy, hiệu lực quản lý thực tế vẫn đối mặt với nhiều bất cập lớn. Ranh giới đất ngập nước tự nhiên liên tục bị thu hẹp do mở rộng đất nông nghiệp. Tình trạng chuyển đổi đất thiếu kiểm soát gây xáo trộn chế độ thủy văn tự nhiên. Nguồn ngân sách công đầu tư cho công tác bảo tồn vẫn chưa đáp ứng đủ yêu cầu kỹ thuật thực tế.

2.1. Bảo tồn đa dạng sinh học tại Tràm Chim và Láng Sen

Vùng lõi Đồng Tháp Mười lưu giữ hai điểm bảo tồn trọng điểm có giá trị quốc tế. Hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học Tràm Chim tập trung bảo vệ đàn Sếu đầu đỏ quý hiếm và thảm thực vật bản địa. Trong khi đó, khu bảo tồn đất ngập nước Láng Sen duy trì cảnh quan đầm lầy nguyên sinh tiêu biểu của châu thổ. Cả hai khu bảo tồn này đều được công nhận là khu Ramsar thế giới. Ban quản lý các khu bảo tồn đã chủ động điều tiết mực nước nội đồng để phòng chống cháy rừng. Tuy nhiên, việc giữ nước cao quanh năm trong đê bao khép kín làm thay đổi sinh cảnh tự nhiên. Cỏ năng bị chết rụi khiến nguồn thức ăn của chim di cư cạn kiệt. Công tác bảo tồn đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật sinh thái chuẩn xác hơn.

2.2. Phân công phân cấp và sự phối hợp giữa các địa phương

Tổ chức bộ máy quản lý đất ngập nước hiện nay còn phân tán ở nhiều cơ quan. Ngành Tài nguyên và Môi trường phụ trách quản lý đất đai và đa dạng sinh học. Ngành Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn quản lý rừng đặc dụng và thủy lợi. Sự chia cắt này dẫn đến khoảng trống quyền lực trong điều phối tài nguyên nước. Cơ chế hợp tác giữa ba tỉnh thuộc vùng Đồng Tháp Mười chưa có tính ràng buộc pháp lý cao. Mỗi địa phương vẫn ưu tiên phát triển kinh tế cục bộ của tỉnh mình. Việc chia sẻ dữ liệu quan trắc môi trường và thông tin thủy văn diễn ra chậm chạp. Thiếu một cơ quan điều phối cấp vùng đủ thẩm quyền để thống nhất quản lý toàn bộ lưu vực trũng ngập nước.

2.3. Thanh tra kiểm tra và cưỡng chế thực thi pháp luật

Công tác thanh tra và kiểm tra môi trường được tổ chức định kỳ hàng năm. Lực lượng kiểm lâm và cảnh sát môi trường đã phát hiện nhiều vụ săn bắt chim trời và khai thác thủy sản trái phép. Dù vậy, tỷ lệ xử phạt hành chính có tính răn đe còn thấp. Các chế tài xử lý vi phạm chuyển đổi mục đích sử dụng đất chưa đủ mạnh. Hoạt động kiểm tra liên ngành thường mang tính thời điểm, thiếu tính liên tục. Lực lượng kiểm lâm mỏng, thiếu phương tiện cơ động thủy chuyên dụng. Việc xâm lấn đất rừng diễn ra âm thầm ở các vùng đệm hẻo lánh. Nhận thức pháp luật của một bộ phận dân cư ven rừng vẫn còn hạn chế. Công tác cưỡng chế thi hành quyết định xử phạt gặp nhiều trở ngại xã hội.

III. Các thách thức quản lý hệ sinh thái đất ngập nước nội địa

Hệ sinh thái Đồng Tháp Mười đang đứng trước những hiểm họa sinh thái nghiêm trọng và chưa từng có. Quá trình công nghiệp hóa và thâm canh nông nghiệp làm biến dạng cảnh quan nguyên sơ. Tình trạng suy thoái tài nguyên đất ngập nước diễn ra với tốc độ đáng báo động. Việc đắp đê bao triệt để làm biến mất không gian trữ lũ tự nhiên. Chất lượng nguồn nước suy giảm do dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và phân bón vô cơ. Thêm vào đó, áp lực sinh kế của người dân nghèo thúc đẩy khai thác kiệt quệ tài nguyên hoang dã. Sự xuất hiện của các loài sinh vật ngoại lai xâm hại như ốc bươu vàng và mai dương càng làm cạn kiệt thảm thực vật bản địa. Quản lý nhà nước cần phản ứng nhanh trước các rủi ro kép này.

3.1. Thâm canh lúa ba vụ và nguy cơ suy thoái tài nguyên đất

Chính sách đẩy mạnh sản xuất lúa ba vụ trong quá khứ đã làm thay đổi hoàn toàn diện mạo tự nhiên của vùng. Hệ thống đê bao khép kín ngăn chặn dòng lũ đem phù sa bồi đắp đồng ruộng. Đất đai dần bạc màu và tích tụ độc chất phèn, dẫn đến suy thoái tài nguyên đất ngập nước nghiêm trọng. Độc canh cây lúa làm giảm tính đa dạng sinh học nông nghiệp. Nhu cầu nước tưới tiêu gia tăng đột biến trong mùa khô cạn. Các loài thủy sản nước ngọt mất bãi đẻ tự nhiên và giảm sút số lượng nghiêm trọng. Việc sử dụng hóa chất nông nghiệp quá mức làm ô nhiễm dòng chảy mặt. Môi trường sống của nhiều loài chim nước và lưỡng cư bị thu hẹp nặng nề. Vấn đề này đặt ra yêu cầu phải chuyển đổi mô hình sản xuất nông nghiệp bền vững.

3.2. Biến đổi khí hậu và tác động nguồn nước từ sông Mekong

Vùng Đồng Tháp Mười chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các hoạt động xây đập thủy điện ở thượng nguồn. Quản lý nguồn nước lưu vực sông Mekong thiếu tính liên kết quốc tế chặt chẽ làm thay đổi quy luật dòng chảy tự nhiên. Lượng nước lũ đổ về hạ lưu giảm mạnh, mang theo ít phù sa hơn. Mùa khô kéo dài khiến hiện tượng hạn hán và xâm nhập mặn tiến sâu vào nội đồng. Thích ứng biến đổi khí hậu vùng Đồng Tháp Mười trở thành nhiệm vụ cấp bách của toàn bộ hệ thống chính trị. Nguy cơ cháy rừng tràm tăng cao trong những tháng nắng nóng gay gắt. Các hiện tượng thời tiết cực đoan làm gia tăng tính tổn thương của cộng đồng dân cư địa phương. Nhà nước cần xây dựng kịch bản ứng phó chủ động và linh hoạt.

IV. Giải pháp quản lý đất ngập nước tại vùng Đồng Tháp Mười

Để khắc phục những hạn chế hiện nay, quản lý nhà nước cần đổi mới toàn diện tư duy và phương thức hành động. Các giải pháp phải được triển khai đồng bộ từ cấp trung ương đến cơ sở. Cần tập trung hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực thực thi của đội ngũ cán bộ công chức. Chính sách quản lý đất ngập nước phải dựa trên cơ sở tiếp cận sinh thái cảnh quan tổng hợp. Nguồn tài chính công cần được phân bổ thỏa đáng cho các chương trình phục hồi môi trường. Việc huy động khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội tham gia bảo tồn là hướng đi chiến lược. Sự kết hợp giữa chế tài hành chính nghiêm minh và khuyến khích kinh tế sẽ tạo động lực bảo vệ bền vững. Đổi mới quản lý sẽ mở đường cho sự phát triển thịnh vượng của vùng.

4.1. Hoàn thiện chính sách pháp luật và quy hoạch không gian

Nhà nước cần xây dựng Luật Đất ngập nước riêng biệt hoặc tích hợp đầy đủ quy phạm vào luật chuyên ngành. Các tiêu chí phân loại và phân vùng bảo vệ cần được chuẩn hóa quốc tế. Quy hoạch sử dụng đất ngập nước nội địa phải xác định rõ ranh giới vùng lõi, vùng phục hồi sinh thái và vùng đệm phát triển. Cần chấm dứt việc quy hoạch phân tán theo địa giới hành chính từng tỉnh. Quy hoạch sử dụng đất phải tôn trọng quy luật dòng chảy và không gian thoát lũ tự nhiên. Các dự án chuyển đổi đất ngập nước sang mục đích công nghiệp phải chịu đánh giá tác động môi trường nghiêm ngặt. Hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật về chất lượng nước và độ che phủ rừng cần được ban hành đồng bộ.

4.2. Kiện toàn tổ chức bộ máy và cơ chế điều phối liên tỉnh

Cần thành lập Hội đồng điều phối quản lý đất ngập nước vùng Đồng Tháp Mười. Cơ quan này có quyền hạn điều phối nguồn nước và phê duyệt các dự án liên tỉnh. Phân định rõ trách nhiệm quản lý nhà nước giữa ngành môi trường và ngành nông nghiệp. Nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ quản lý khu bảo tồn thông qua các khóa tập huấn chuyên sâu. Ứng dụng công nghệ thông tin địa lý GIS và ảnh viễn thám vào giám sát biến động tài nguyên rừng và đất. Xây dựng cơ sở dữ liệu số dùng chung về đa dạng sinh học và thủy văn cho toàn vùng. Chế độ đãi ngộ đối với lực lượng kiểm lâm và bảo vệ rừng cần được cải thiện tương xứng với tính chất công việc.

4.3. Phục hồi hệ sinh thái rừng tràm và sinh cảnh ngập nước

Các chương trình lâm sinh cần tập trung vào việc phục hồi hệ sinh thái rừng tràm trên đất phèn ngập nước. Cần áp dụng quy trình điều tiết nước linh hoạt mô phỏng chu kỳ thủy văn tự nhiên. Không giữ nước ngập úng quanh năm để tạo điều kiện cho tràm tái sinh tự nhiên. Phục hồi thảm cỏ năng kim, sen, súng và lúa ma làm bãi ăn cho các loài chim nước. Triển khai các dự án trồng rừng bản địa kết hợp bảo vệ nguồn lợi thủy sản mùa lũ. Loại bỏ triệt để các loài thực vật ngoại lai xâm hại như cây mai dương trong các vùng lõi bảo tồn. Nghiên cứu nhân giống và tái thả các loài động vật bản địa có nguy cơ tuyệt chủng vào tự nhiên.

V. Định hướng quản lý đất ngập nước Đồng Tháp Mười bền vững

Quản lý đất ngập nước trong kỷ nguyên mới hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và bao trùm. Bảo tồn thiên nhiên không đồng nghĩa với việc đóng cửa tuyệt đối tài nguyên. Nhà nước chủ trương chuyển đổi từ tư duy bảo vệ thụ động sang quản trị thích ứng và chia sẻ lợi ích. Người dân địa phương được đặt vào trung tâm của các chính sách phát triển sinh kế xanh. Sự thịnh vượng kinh tế phải dựa trên nền tảng một hệ sinh thái khỏe mạnh và có khả năng chống chịu cao. Sự phối hợp đa phương giữa nhà nước, cộng đồng khoa học và các tổ chức quốc tế là chìa khóa then chốt. Định hướng này bảo đảm vùng Đồng Tháp Mười vừa giữ gìn bản sắc sinh thái, vừa phát triển giàu mạnh.

5.1. Phát triển sinh kế thích ứng và mô hình đồng quản lý

Chính quyền cần hỗ trợ người dân chuyển đổi mô hình kinh tế từ độc canh lúa sang mô hình sinh thái thích ứng mùa lũ. Nhân rộng các mô hình canh tác lúa mùa nổi kết hợp nuôi cá đồng, trồng sen và nuôi ong dưới tán rừng tràm. Phát triển du lịch sinh thái có trách nhiệm để tạo nguồn thu trực tiếp cho cư dân địa phương. Thiết lập cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng và dịch vụ đất ngập nước. Triển khai mô hình đồng quản lý, trao quyền cho cộng đồng tham gia bảo vệ và khai thác hợp lý tài nguyên thiên nhiên. Người dân được hưởng lợi kinh tế sẽ trở thành lực lượng bảo vệ môi trường tích cực nhất. Cần tạo điều kiện tiếp cận nguồn vốn ưu đãi cho các sáng kiến sinh kế bền vững.

5.2. Thúc đẩy hợp tác quốc tế và nâng cao năng lực quản trị

Mở rộng hợp tác quốc tế nhằm thu hút các nguồn lực tài chính và chuyển giao công nghệ bảo tồn tiên tiến. Tăng cường phối hợp với Ủy hội sông Mê Kông quốc tế trong việc giám sát chất lượng và lưu lượng nước qua biên giới. Tranh thủ sự hỗ trợ kỹ thuật từ Ban Thư ký Công ước Ramsar và các tổ chức bảo tồn toàn cầu như IUCN và WWF. Đẩy mạnh công tác truyền thông môi trường học đường để nâng cao nhận thức thế hệ trẻ. Xây dựng các mạng lưới liên kết nghiên cứu khoa học giữa các viện, trường đại học và cơ quan quản lý. Tích hợp sâu rộng các giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu vào tất cả các chương trình mục tiêu quốc gia.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục chữ viết tắt
Danh mục hình ảnh, bảng biểu
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài nghiên cứu
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học
Những đóng góp của luận án
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án
Cấu trúc của luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU NƯỚC NGOÀI LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.2. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.3. NHỮNG VẤN ĐỀ LUẬN ÁN CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU
1.4. Kết luận Chương 1
2. Chương 2: CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC
2.1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN
2.1.1. Khái niệm đất ngập nước
2.1.2. Khái niệm quản lý đất ngập nước
2.1.3. Khái niệm bảo tồn các vùng đất ngập nước
2.1.4. Khái niệm phát triển bền vững các vùng đất ngập nước
2.1.5. Khái niệm quản lý nhà nước về đất ngập nước
2.1.6. Khái niệm đa dạng sinh học
2.1.7. Khái niệm bảo tồn đa dạng sinh học
2.1.8. Khái niệm biến đổi khí hậu
2.2. QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC
2.2.1. Sự cần thiết quản lý nhà nước về đất ngập nước
2.2.2. Nội dung chủ yếu quản lý nhà nước về đất ngập nước
2.3. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC
2.3.1. Đặc điểm kinh tế - xã hội
2.3.2. Thể chế chính trị
2.3.3. Chính sách, pháp luật
2.3.4. Yếu tố khoa học và công nghệ
2.3.5. Yếu tố hợp tác quốc tế
2.4. KINH NGHIỆM QUẢN LÝ VÀ BÀI HỌC CHO VÙNG ĐẤT NGẬP NƯỚC ĐỒNG THÁP MƯỜI
2.4.1. Kinh nghiệm quản lý của Hà Lan và một số vùng đất ngập nước trong nước
2.4.2. Bài học rút ra cho vùng đất ngập nước Đồng Tháp Mười
2.5. Kết luận chương 2
3. Chương 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC VÙNG ĐỒNG THÁP MƯỜI
3.1. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA VÙNG ĐẤT NGẬP NƯỚC ĐỒNG THÁP MƯỜI CÓ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC
3.1.1. Đặc điểm tự nhiên
3.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội
3.2. PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC VÙNG ĐỒNG THÁP MƯỜI
3.2.1. Xây dựng và tổ chức thực hiện chiến lược, kế hoạch, quy hoạch, khai thác sử dụng đất ngập nước
3.2.2. Ban hành và tổ chức thực hiện hệ thống pháp luật quản lý nhà nước về đất ngập nước
3.2.3. Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về đất ngập nước
3.2.4. Tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức về đất ngập nước
3.2.5. Đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực quản lý đất ngập nước
3.2.6. Quản lý các hoạt động khai thác, sử dụng nguồn lợi và tiềm năng đất ngập nước, nhất là vấn đề khai thác, sử dụng và bảo vệ tài nguyên nước
3.2.7. Kiểm tra, thanh tra và xử lý vi phạm pháp luật trong quản lý nhà nước về đất ngập nước
3.2.8. Hợp tác quốc tế trong quản lý, khai thác, sử dụng và phát triển bền vững đất ngập nước
3.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC VÙNG ĐỒNG THÁP MƯỜI
3.3.1. Kết quả đạt được và nguyên nhân
3.3.2. Hạn chế và nguyên nhân
3.4. Kết luận chương 3
4. Chương 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC VÙNG ĐỒNG THÁP MƯỜI
4.1. ĐỊNH HƯỚNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC
4.2. MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC VÙNG ĐỒNG THÁP MƯỜI
4.2.1. Tiếp tục sửa đổi, bổ sung, hoàn thiện chính sách, pháp luật về đất ngập nước
4.2.2. Tiếp tục xây dựng kế hoạch, quy hoạch, khoanh vùng bảo vệ đất ngập nước có tầm quan trọng quốc gia, quốc tế
4.2.3. Kiện toàn hệ thống tổ chức bộ máy, phân công, phân cấp quản lý đất ngập nước
4.2.4. Đẩy mạnh đầu tư nguồn lực cho việc bảo tồn và sử dụng bền vững đất ngập nước
4.2.5. Tiến hành các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học, sử dụng “khôn khéo” đất ngập nước dựa vào cộng đồng
4.2.6. Thường xuyên tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức về đất ngập nước
4.2.7. Tăng cường thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm pháp luật về bảo tồn và phát triển bền vững đất ngập nước
4.2.8. Củng cố, tăng cường hợp tác quốc tế trong quản lý nhà nước về đất ngập nước
KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý công quản lý nhà nước về đất ngập nước vùng đồng tháp mười

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA NGUYỄN THỊ HÀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC VÙNG ĐỒNG THÁP MƯỜI LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC VÙNG ĐỒNG THÁP MƯỜI Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Hoàng Sỹ Kim 2. Lương Quang Huy HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi dưới sự hướng dẫn trực tiếp của các thầy giáo hướng dẫn. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng.

Tác giả luận án MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục hình ảnh, bảng biểu PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu 5. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học 6. Những đóng góp của luận án 7. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án 8.

Cấu trúc của luận án: Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU NƯỚC NGOÀI LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. NHỮNG VẤN ĐỀ LUẬN ÁN CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU.21 Kết luận Chương 1 Chương 2: CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC 2.

MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN 2. Khái niệm đất ngập nước. Khái niệm quản lý đất ngập nước. Khái niệm bảo tồn các vùng đất ngập nước.

Khái niệm phát triển bền vững các vùng đất ngập nước. Khái niệm quản lý nhà nước về đất ngập nước. Khái niệm đa dạng sinh học. Khái niệm bảo tồn đa dạng sinh học.

Khái niệm biến đổi khí hậu. QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC 2. Sự cần thiết quản lý nhà nước về đất ngập nước. Nội dung chủ yếu quản lý nhà nước về đất ngập nước.

CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC 2. Đặc điểm kinh tế - xã hội. Thể chế chính trị. Chính sách, pháp luật.

Yếu tố khoa học và công nghệ. Yếu tố hợp tác quốc tế. KINH NGHIỆM QUẢN LÝ VÀ BÀI HỌC CHO VÙNG ĐẤT NGẬP NƯỚC ĐỒNG THÁP MƯỜI 2. Kinh nghiệm quản lý của Hà Lan và một số vùng đất ngập nước trong nước.

Bài học rút ra cho vùng đất ngập nước Đồng Tháp Mười.62 Kết luận chương 2 Chương 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC VÙNG ĐỒNG THÁP MƯỜI 3. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA VÙNG ĐẤT NGẬP NƯỚC ĐỒNG THÁP MƯỜI CÓ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC 3. Đặc điểm tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội.

PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC VÙNG ĐỒNG THÁP MƯỜI 3. Xây dựng và tổ chức thực hiện chiến lược, kế hoạch, quy hoạch, khai thác sử dụng đất ngập nước. Ban hành và tổ chức thực hiện hệ thống pháp luật quản lý nhà nước về đất ngập nước. Tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về đất ngập nước.

Tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức về đất ngập nước. Đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực quản lý đất ngập nước. Quản lý các hoạt động khai thác, sử dụng nguồn lợi và tiềm năng đất ngập nước, nhất là vấn đề khai thác, sử dụng và bảo vệ tài nguyên nước. Kiểm tra, thanh tra và xử lý vi phạm pháp luật trong quản lý nhà nước về đất ngập nước.

Hợp tác quốc tế trong quản lý, khai thác, sử dụng và phát triển bền vững đất ngập nước. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC VÙNG ĐỒNG THÁP MƯỜI 3. Kết quả đạt được và nguyên nhân. Hạn chế và nguyên nhân.100 Kết luận chương 3 Chương 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC VÙNG ĐỒNG THÁP MƯỜI 4.

ĐỊNH HƯỚNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC 4. MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ ĐẤT NGẬP NƯỚC VÙNG ĐỒNG THÁP MƯỜI 4. Tiếp tục sửa đổi, bổ sung, hoàn thiện chính sách, pháp luật về đất ngập nước. Tiếp tục xây dựng kế hoạch, quy hoạch, khoanh vùng bảo vệ đất ngập nước có tầm quan trọng quốc gia, quốc tế.

Kiện toàn hệ thống tổ chức bộ máy, phân công, phân cấp quản lý đất ngập nước. Đẩy mạnh đầu tư nguồn lực cho việc bảo tồn và sử dụng bền vững đất ngập nước. Tiến hành các hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học, sử dụng “khôn khéo” đất ngập nước dựa vào cộng đồng. Thường xuyên tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức về đất ngập nước.

Tăng cường thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm pháp luật về bảo tồn và phát triển bền vững đất ngập nước. Củng cố, tăng cường hợp tác quốc tế trong quản lý nhà nước về đất ngập nước.136 KIẾN NGHỊ DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BĐKH : Biến đổi khí hậu BTTN : Bảo tồn thiên nhiên BVMT : Bảo vệ môi trường CBD : Công ước về đa dạng sinh học CITES : Công ước về buôn bán các động, thực vật hoang dã nguy cấp CNH : Công nghiệp hóa CTMTQG : Chương trình mục tiêu quốc gia ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long ĐDSH : Đa dạng sinh học ĐNN : Đất ngập nước GTVT : Giao thông vận tải HDI : chỉ số phát triển con người HĐH : Hiện đại hóa HĐND : Hội đồng nhân dân HST : Hệ sinh thái IPCC : Ban liên Chính phủ về biến đổi khí hậu IUCN : Liên minh Bảo tồn thiên nhiên Quốc tế FAO : Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên Hiệp Quốc KBT : Khu Bảo tồn KH&ĐT : Kế hoạch và Đầu tư MDG : Mục tiêu thiên niên kỷ NBD : Nước biển dâng NN&PTNT : Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NTTS : Nuôi trồng thủy sản RAMSAR : Công ước về bảo tồn và sử dụng khôn khéo đất ngập nước RNM : Rừng ngập mặn TN&MT : Tài nguyên và Môi trường TP : Thành phố VQG : Vườn quốc gia UBND : Ủy ban nhân dân WB : Ngân hàng thế giới DANH MỤC HÌNH ẢNH TT Nội dung Trang Hình 2.1 Một số hình ảnh đất ngập nước 34-35 Hình 3.1 Vị trí tỉnh Long An 66 Hình 3.2 Bản đồ hành chính tỉnh Long An 66 Hình 3.3 Vị trí tỉnh Đồng Tháp trên bản đồ Việt Nam 68 Hình 3.4 Bản đồ hành chính tỉnh Đồng Tháp 68 Hình 3.5 Vị trí tỉnh Tiền Giang trên bản đồ Việt Nam 69 Hình 3.6 Bản đồ hành chính tỉnh Tiền Giang 69 Hình 3.7 Bản đồ hành chính các tỉnh vùng Đồng Tháp Mười 70 Hình 3.8 Sếu đang hạ cánh ở Vườn quốc gia Tràm Chim 77 Hình 3.9 Đồng cỏ ngập nước theo mùa ở Láng Sen 80 DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ TT Nội dung Trang Bảng 2.1 Các vùng ĐNN là các khu rừng đặc dụng ở Việt 42 Bảng 3.1 Nam Số liệu về đất đai và dân số 6 huyện vùng ĐNN tỉnh Long An 67 Bảng 3.2 Số liệu về đất đai và dân số 7 đơn vị hành chính vùng ĐNN tỉnh Đồng Tháp năm 2018 68 Bảng 3.3 Số liệu về đất đai và dân số 3 huyện vùng ĐNN tỉnh Tiền Giang năm 2018 69 Bảng 3.4 Lượng mưa các tháng mùa lũ ở Đồng Tháp Mười 72 Bảng 3.5 Quỹ đất vùng Đồng Tháp Mười 73-74 Bảng 3.6 Các kiểu ĐNN khu vực Đồng Tháp Mười 76 Bảng 4.1 Kết quả nguyện vọng của người dân địa phương được tham gia vào hoạt động du lịch 118 Biểu đồ 3.1 Diễn biến số lượng chim Sếu hàng năm ở Vườn quốc gia Tràm Chim 78 Biểu đồ 4.1 Sơ đồ đề xuất khu vực DdNN vùng Đồng Tháp 124 Mười MỞ ĐẦU 1. Lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu Hệ sinh thái đất ngập nước là một phần của cảnh quan thiên nhiên. Các công trình đã nghiên cứu cho thấy hệ sinh thái đất ngập nước có những giá trị kinh tế cũng như chức năng lớn như: Kiểm soát lũ lụt, bổ sung nước ngầm, giữ lại các chất bồi lắng và chất dinh dưỡng, giảm thiểu sự biến đổi khí hậu, làm sạch nước, là nguồn cung cấp đa dạng sinh học, cung cấp các sản phẩm của đất ngập nước, giải trí, du lịch, giá trị văn hoá.

Việt Nam là một trong những quốc gia rất giàu tiềm năng về đất ngập nước; là nơi có những vùng đất ngập mặn nội địa lớn như Đồng Tháp Mười, U Minh và hệ thống suối. chứa nhiều loài động vật, thực vật đặc hữu; nơi có khu dự trữ sinh quyển đa dạng sinh học được đánh giá ở mức cao trên thế giới (đa dạng sinh học là cơ sở sinh tồn cho mọi sinh vật, cung cấp cho con người nguồn lương thực và thực phẩm, các nguồn dược liệu quan trọng, nguồn nguyên liệu cho công nghiệp, xây dựng, duy trì bảo vệ sức khỏe cho con người, văn hóa và thẩm mỹ) [8]. Tuy nhiên, nhiều vùng đất ngập nước đang bị giảm diện tích và suy thoái ở mức độ nghiêm trọng do các yếu tố như: Tốc độ công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh; hiện tượng chặt phá rừng ngập mặn ven biển; các chất thải công nghiệp; ô nhiễm dầu, hóa chất bảo vệ thực vật. 2 Vùng đất ngập nước Đồng Tháp Mười (sau đây viết tắt là Đồng Tháp Mười) là nơi cuối cùng còn tồn tại hệ sinh thái điển hình rừng lau, sậy ngập nước, là một trong số hệ sinh thái có diện tích ngập nước lớn ở Việt Nam.

Cũng như các vùng đất ngập nước khác, việc khai thác Đồng Tháp Mười đem lại hiệu quả về kinh tế đã làm cho vùng phải đối mặt với nhiều thách thức lớn như: ô nhiễm môi trường, bảo vệ sự đa dạng sinh thái đặc biệt là biến đổi khí hậu, rừng phòng hộ bị tàn phá, nguy cơ thiếu nước ngọt trầm trọng vào mùa khô và nước mặn xâm nhập sâu; thêm vào đó, hệ động - thực vật của vùng trước kia rất phong phú nhưng hiện đã thay đổi, nhiều loài hoang dại thích nghi lâu đời ở vùng đang bị thu hẹp và có nguy cơ biến mất như trăn, rắn, rùa, tràm gió, sen, súng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hà (2021). Quản lý nhà nước về đất ngập nước vùng Đồng Tháp Mười [Luận án tiến sĩ, Học viện Hành chính Quốc gia]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/quan-ly-dat-dai/quan-ly-nha-nuoc-ve-dat-ngap-nuoc-vung-dong-thap-muoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý nhà nước về đất ngập nước vùng Đồng Tháp Mười" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quản lý nhà nước về đất ngập nước vùng Đồng Tháp Mười: chính sách, quản lý tài nguyên và bảo tồn sinh thái hiệu quả.

Luận án "Quản lý nhà nước về đất ngập nước vùng Đồng Tháp Mười" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Quản lý nhà nước về đất ngập nước vùng Đồng Tháp Mười" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý nhà nước về đất ngập nước vùng Đồng Tháp Mười" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Quản Lý Đất Đai.

Luận án "Quản lý nhà nước về đất ngập nước vùng Đồng Tháp Mười" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý nhà nước về đất ngập nước vùng Đồng Tháp Mười" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý nhà nước về đất ngập nước vùng Đồng Tháp Mười" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter