Luận án: Nguồn nước và giải pháp sử dụng đất nhiễm mặn Cần Giuộc

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nguồn nước và giải pháp sử dụng đất nhiễm mặn vùng ven biển Đồng bằng sông Cửu Long tại huyện Cần Giuộc, Long An.

Trường ĐH

Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam - Viện Khoa học Thủy lợi Miền Nam

Chuyên ngành

Kỹ thuật Tài nguyên nước

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

219

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đặc điểm đất nhiễm mặn vùng ven biển ĐBSCL

Đất nhiễm mặn đang trở thành vấn đề nghiêm trọng tại Đồng bằng sông Cửu Long. Hiện tượng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Biến đổi khí hậu tác động mạnh đến chất lượng đất canh tác. Xâm nhập mặn từ nguồn nước mặt và nước ngầm làm tăng độ mặn đất. Hoạt động nuôi trồng thủy sản góp phần làm đất bị nhiễm mặn. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng ở khu vực cửa sông ảnh hưởng đến môi trường đất. Diện tích đất nhiễm mặn ngày càng gia tăng. Sản xuất nông nghiệp chịu tác động tiêu cực từ hiện tượng này. Huyện Cần Giuộc, Long An là điển hình cho vùng đất ven biển bị nhiễm mặn. Độ dẫn điện EC trong đất tăng cao vào mùa khô. Độ pH đất biến động theo mùa vụ canh tác. Cần có giải pháp khoa học để sử dụng đất hợp lý.

1.1. Nguyên nhân gây nhiễm mặn do nguồn nước

Nguồn nước mặt bị xâm nhập mặn từ biển trong mùa khô. Thủy triều đẩy nước biển vào sâu trong đất liền. Hệ thống sông rạch khu vực cửa sông chịu ảnh hưởng trực tiếp. Nguồn nước ngầm cũng có dấu hiệu nhiễm mặn. Nước tưới tiêu chứa hàm lượng muối cao. Chất lượng nước giảm sút nghiêm trọng vào tháng 3-4 hàng năm. Độ mặn nước có thể đạt ngưỡng 4-8‰ tại khu vực ven sông. Hoạt động nuôi tôm làm tăng độ mặn đất xung quanh. Nước thải từ ao nuôi thấm vào đất canh tác. Hệ thống tưới tiêu chưa đồng bộ gây khó khăn trong kiểm soát mặn.

1.2. Đặc điểm đất phèn và đất mặn vùng nghiên cứu

Đất phèn phân bố rải rác tại các vùng trũng. Đất mặn tập trung chủ yếu ở khu vực ven sông. Độ pH đất dao động từ 4.5 đến 8.5 tùy vị trí. Đất mặn có độ dẫn điện EC cao hơn 4 dS/m. Hàm lượng muối trong đất tăng mạnh mùa khô. Tầng đất mặt chịu ảnh hưởng nhiễm mặn nặng nhất. Cấu trúc đất bị thay đổi do tích tụ muối. Khả năng giữ nước của đất giảm đáng kể. Đất nhiễm mặn làm cây trồng sinh trưởng kém. Năng suất cây trồng giảm 30-50% trên đất nhiễm mặn.

1.3. Diễn biến độ mặn đất theo mùa vụ

Độ mặn đất biến động theo chu kỳ mùa rõ rệt. Mùa khô (tháng 12-5) độ mặn tăng cao nhất. Mùa mưa (tháng 6-11) độ mặn giảm dần. Xâm nhập mặn diễn ra mạnh nhất tháng 3-4. Nước mưa rửa trôi muối giúp cải thiện đất. Tầng đất canh tác có độ mặn dao động 2-6 dS/m. Đất ở gần sông có độ mặn cao hơn vùng nội đồng. Quá trình tích tụ muối diễn ra liên tục. Cần theo dõi thường xuyên để có biện pháp kịp thời.

II. Đánh giá chất lượng nguồn nước khu vực nghiên cứu

Chất lượng nước là yếu tố quyết định đến tình trạng nhiễm mặn đất. Huyện Cần Giuộc có hệ thống sông rạch chằng chịt. Nguồn nước mặt chịu tác động mạnh từ thủy triều. Nước sông Vàm Cỏ Đông là nguồn cung cấp chính. Độ mặn nước biến động theo mùa và thủy triều. Mùa khô nước biển xâm nhập sâu vào đất liền. Nguồn nước ngầm được khai thác cho sinh hoạt và sản xuất. Chất lượng nước ngầm tương đối ổn định hơn nước mặt. Hệ thống tưới tiêu phụ thuộc chủ yếu vào nguồn nước mặt. Nhu cầu nước ngọt tăng cao trong mùa khô. Cần quản lý nguồn nước hợp lý để giảm nhiễm mặn.

2.1. Đặc điểm nguồn nước mặt vùng cửa sông

Nguồn nước mặt chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chế độ thủy triều. Biên độ thủy triều dao động 3-4m tại khu vực cửa sông. Nước biển xâm nhập sâu 40-60km vào nội đồng mùa khô. Độ mặn nước mặt đạt đỉnh vào tháng 3-4 hàng năm. Hàm lượng muối có thể lên đến 8-12‰ tại vị trí gần biển. Chất lượng nước suy giảm nghiêm trọng khi triều cường. Lưu lượng nước ngọt từ thượng nguồn giảm mạnh mùa khô. Hệ thống kênh rạch dẫn nước mặn vào sâu trong đồng. Nước mặt không đảm bảo cho tưới tiêu vào mùa khô hạn.

2.2. Hiện trạng khai thác nguồn nước ngầm

Nguồn nước ngầm được khai thác từ các tầng chứa nước khác nhau. Tầng nước ngầm Pleistocen là nguồn chính được sử dụng. Độ sâu khai thác dao động từ 80-150m. Chất lượng nước ngầm tương đối tốt hơn nước mặt. Hàm lượng muối trong nước ngầm thấp hơn ngưỡng cho phép. Một số khu vực có dấu hiệu nhiễm mặn nhẹ. Khai thác quá mức gây suy giảm mực nước ngầm. Cần quản lý chặt chẽ việc đào giếng khai thác. Nguồn nước ngầm là giải pháp thay thế quan trọng.

2.3. Hệ thống tưới tiêu và quản lý nước

Hệ thống tưới tiêu hiện tại chưa đồng bộ và hiệu quả. Kênh mương chủ yếu phục vụ thoát nước mùa mưa. Thiếu công trình ngăn mặn kiểm soát chất lượng nước. Cống đầu mối chưa đáp ứng nhu cầu điều tiết. Nông dân chủ động bơm nước vào đồng ruộng. Khó kiểm soát chất lượng nước tưới. Cần xây dựng hệ thống cống ngăn mặn hiệu quả. Đầu tư hồ chứa nước ngọt mùa mưa. Áp dụng công nghệ tưới tiêu tiết kiệm nước.

III. Ứng dụng mô hình Hydrus 1D mô phỏng độ mặn

Mô hình Hydrus 1D là công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu đất nhiễm mặn. Mô hình mô phỏng chuyển động nước và muối trong đất. Kết quả mô phỏng giúp dự báo diễn biến độ mặn đất. Nghiên cứu đã hiệu chỉnh mô hình phù hợp điều kiện vùng nghiên cứu. Các thông số đầu vào được thu thập từ thực địa. Độ chính xác mô hình đạt mức chấp nhận được. Kết quả mô phỏng phản ánh đúng thực tế diễn biến mặn. Mô hình hỗ trợ đánh giá các kịch bản sử dụng đất. Công cụ GIS tích hợp dữ liệu không gian hiệu quả. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho quy hoạch đất đai.

3.1. Cơ sở khoa học của mô hình Hydrus 1D

Hydrus 1D mô phỏng dòng chảy một chiều trong đất không bão hòa. Mô hình sử dụng phương trình Richards mô tả chuyển động nước. Phương trình đối lưu-khuếch tán mô tả vận chuyển muối. Các thông số thủy lực đất được xác định theo phương pháp Van Genuchten. Điều kiện biên trên phụ thuộc vào lượng mưa và tưới. Điều kiện biên dưới liên quan đến mực nước ngầm. Mô hình tính toán cân bằng nước trong hệ thống đất-cây-khí quyển. Kết quả cho thấy sự phân bố độ ẩm và độ mặn theo độ sâu. Mô hình được kiểm định với số liệu thực đo.

3.2. Thu thập và xử lý dữ liệu đầu vào

Dữ liệu đất được lấy mẫu tại các điểm đại diện. Phân tích các chỉ tiêu: thành phần cơ giới, độ pH đất, độ dẫn điện EC. Xác định đường cong đặc trưng nước đất trong phòng thí nghiệm. Số liệu khí tượng thu thập từ trạm quan trắc. Lượng mưa, bốc hơi, nhiệt độ được cập nhật hàng ngày. Chế độ tưới tiêu ghi nhận từ điều tra nông hộ. Độ mặn nước tưới đo đạc định kỳ. Mực nước ngầm quan trắc qua giếng khoan. Dữ liệu được kiểm tra và làm sạch trước khi nhập mô hình.

3.3. Kết quả mô phỏng và kiểm định mô hình

Mô hình được hiệu chỉnh với số liệu năm 2022. Kiểm định mô hình với số liệu độc lập năm 2023. Hệ số tương quan R² đạt 0.82-0.89 cho độ ẩm đất. Sai số trung bình RMSE dưới 15% cho độ mặn đất. Mô hình mô phỏng tốt diễn biến mặn theo mùa vụ. Kết quả cho thấy độ mặn tăng mạnh từ tháng 2-4. Tầng đất 0-30cm chịu ảnh hưởng nhiễm mặn nặng nhất. Mùa mưa giúp rửa muối xuống tầng sâu hơn. Mô hình dự báo chính xác ngưỡng mặn nguy hại.

IV. Giải pháp sử dụng đất nhiễm mặn bền vững

Giải pháp sử dụng đất nhiễm mặn cần dựa trên cơ sở khoa học. Đánh giá thích nghi đất đai theo tiêu chí FAO là nền tảng quan trọng. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng phù hợp với điều kiện mặn. Lựa chọn giống cây trồng chịu mặn, chịu hạn. Áp dụng các biện pháp cải tạo đất nhiễm mặn. Quản lý nước tưới hợp lý giảm tích tụ muối. Xây dựng mô hình canh tác thích ứng biến đổi khí hậu. Kết hợp sản xuất nông nghiệp với nuôi trồng thủy sản. Đầu tư hạ tầng thủy lợi phục vụ ngăn mặn. Tăng cường năng lực cho nông dân trong quản lý đất mặn. Giải pháp tổng hợp giúp sử dụng đất bền vững và hiệu quả.

4.1. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng thích hợp

Lúa một vụ kết hợp màu hoặc thủy sản mùa khô. Chọn giống lúa chịu mặn như OM 6976, OM 9577. Trồng màu vụ đông xuân trên đất nhiễm mặn nhẹ. Cây ăn trái chịu mặn: dừa, chanh, ổi. Rau màu chịu mặn: rau muống, bắp cải. Cỏ chăn nuôi chịu mặn như cỏ sậy, cỏ lông. Luân canh cây trồng giúp cải thiện đất. Thời vụ gieo trồng phù hợp với chế độ mặn. Mật độ gieo trồng điều chỉnh theo độ mặn đất.

4.2. Biện pháp cải tạo đất nhiễm mặn

Rửa muối bằng nước ngọt vào đầu mùa mưa. Bón phân hữu cơ cải thiện cấu trúc đất. Sử dụng thạch cao rửa trôi natri trao đổi. Trồng cây họ đậu cố định đạm và cải tạo đất. Làm đất kỹ giúp thoát muối ra khỏi tầng canh tác. Tưới rửa định kỳ khi có nguồn nước ngọt. Bón vôi điều chỉnh độ pH đất phèn. Che phủ đất giảm bốc hơi và tích tụ muối. Kết hợp nhiều biện pháp tăng hiệu quả cải tạo.

4.3. Quản lý nước tưới tiêu khoa học

Tưới tiêu theo nhu cầu cây trồng và độ mặn đất. Sử dụng nước tưới có chất lượng đảm bảo. Tưới nhỏ giọt tiết kiệm nước trên đất mặn. Thoát nước tốt tránh ngập úng gây tích muối. Xây dựng hồ chứa nước ngọt mùa mưa. Lắp đặt cống ngăn mặn tại đầu mối kênh. Theo dõi độ mặn nước tưới thường xuyên. Lên lịch tưới phù hợp với chế độ thủy triều. Áp dụng công nghệ tưới tự động tiết kiệm.

V. Mô hình canh tác thích ứng vùng nhiễm mặn

Mô hình canh tác thích ứng cần phù hợp với điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội. Vùng nhiễm mặn nhẹ áp dụng mô hình lúa-màu. Vùng nhiễm mặn trung bình kết hợp lúa-tôm. Vùng nhiễm mặn nặng chuyển sang nuôi thủy sản. Mô hình lúa một vụ kết hợp màu đông xuân hiệu quả. Nuôi tôm quảng canh cải tiến trên đất mặn. Trồng cây ăn trái chịu mặn cho thu nhập ổn định. Chăn nuôi kết hợp trồng trọt tăng hiệu quả kinh tế. Mô hình VAC cải tiến phù hợp hộ nhỏ. Liên kết chuỗi giá trị nâng cao giá trị sản phẩm. Nhân rộng mô hình thành công trong cộng đồng.

5.1. Mô hình lúa màu trên đất nhiễm mặn nhẹ

Lúa vụ mùa (tháng 6-10) tận dụng nước mưa rửa mặn. Màu vụ đông xuân (tháng 11-3) trên đất đã cải thiện. Giống lúa OM 6976 chịu mặn 4-6 dS/m. Màu: đậu xanh, đậu phộng, ngô chịu hạn. Bón phân hữu cơ 3-5 tấn/ha cải tạo đất. Tưới bổ sung khi cần thiết. Năng suất lúa đạt 4.5-5.5 tấn/ha. Màu cho thu nhập 15-20 triệu/ha. Mô hình phù hợp vùng có nguồn nước tương đối tốt.

5.2. Mô hình lúa tôm luân canh bền vững

Lúa một vụ mùa (tháng 7-11) rửa mặn cho đất. Nuôi tôm vụ đông xuân (tháng 12-5) tận dụng độ mặn tự nhiên. Giống lúa chịu mặn ST25, OM 9577. Tôm sú, tôm thẻ chân trắng nuôi quảng canh. Mật độ thả 5-8 con/m² giảm rủi ro. Không sử dụng hóa chất độc hại. Năng suất lúa 4-5 tấn/ha. Tôm thu hoạch 300-500 kg/ha. Thu nhập 80-120 triệu/ha/năm. Mô hình thích hợp vùng chịu ảnh hưởng triều.

5.3. Mô hình cây ăn trái chịu mặn dài hạn

Dừa xiêm xanh chịu mặn đến 8 dS/m. Chanh không hạt thích nghi tốt đất mặn nhẹ. Ổi, chùm ruột chịu hạn và mặn vừa. Trồng trên đống cao thoát nước tốt. Bón phân hữu cơ thường xuyên cải tạo đất. Tưới nhỏ giọt tiết kiệm nước. Dừa cho thu hoạch sau 4-5 năm. Năng suất dừa 12,000-15,000 trái/ha/năm. Thu nhập ổn định 100-150 triệu/ha/năm. Mô hình phù hợp đầu tư dài hạn.

VI. Quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp thích ứng

Quy hoạch sử dụng đất cần dựa trên đánh giá thích nghi đất đai. Phân vùng theo mức độ nhiễm mặn và nguồn nước. Vùng nhiễm mặn nhẹ ưu tiên sản xuất lúa-màu. Vùng nhiễm mặn trung bình phát triển lúa-tôm. Vùng nhiễm mặn nặng chuyển sang nuôi thủy sản. Xây dựng hạ tầng thủy lợi phục vụ từng vùng. Đầu tư công trình ngăn mặn, trữ nước ngọt. Hỗ trợ nông dân chuyển đổi mô hình sản xuất. Đào tạo kỹ thuật canh tác thích ứng. Chính sách tín dụng ưu đãi cho vùng khó khăn. Giám sát đánh giá hiệu quả sử dụng đất định kỳ.

6.1. Phân vùng đất đai theo độ mặn và nguồn nước

Vùng 1: Đất nhiễm mặn nhẹ (EC < 4 dS/m), nguồn nước tốt. Diện tích khoảng 35% tổng diện tích canh tác. Phù hợp trồng lúa 2-3 vụ hoặc lúa-màu. Vùng 2: Đất nhiễm mặn trung bình (EC 4-8 dS/m). Chiếm 40% diện tích, nguồn nước mùa vụ. Thích hợp mô hình lúa-tôm luân canh. Vùng 3: Đất nhiễm mặn nặng (EC > 8 dS/m). Khoảng 25% diện tích ven sông biển. Chuyển sang nuôi thủy sản hoặc cây chịu mặn. Sử dụng GIS lập bản đồ phân vùng chi tiết.

6.2. Đầu tư hạ tầng thủy lợi phục vụ ngăn mặn

Xây dựng hệ thống cống ngăn mặn đầu mối kênh chính. Đầu tư hồ chứa nước ngọt công suất 50,000-100,000 m³. Nạo vét kênh mương đảm bảo thoát nước mùa mưa. Lắp đặt trạm bơm cấp nước cho vùng khó. Xây dựng đê bao ngăn triều cho vùng trọng điểm. Tu bổ, nâng cấp công trình hiện có. Đầu tư thiết bị quan trắc tự động độ mặn nước. Tổng kinh phí ước tính 200-300 tỷ đồng. Ưu tiên nguồn vốn ngân sách và ODA.

6.3. Chính sách hỗ trợ nông dân chuyển đổi

Hỗ trợ 50-70% chi phí đầu tư chuyển đổi mô hình. Cung cấp giống cây trồng, con giống chất lượng cao. Đào tạo miễn phí kỹ thuật canh tác thích ứng. Tín dụng ưu đãi lãi suất 0-3%/năm. Bảo hiểm nông nghiệp cho cây trồng vật nuôi. Hỗ trợ tiêu thụ sản phẩm qua liên kết chuỗi. Ưu đãi thuế đất cho hộ chuyển đổi. Khen thưởng mô hình điển hình thành công. Giám sát đánh giá hiệu quả chính sách hàng năm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ Kĩ thuật tài nguyên nước: Nghiên cứu các đặc điểm nguồn nước và đề xuất các giải pháp sử dụng đất bị nhiễm mặn do nguồn nước vùng ven biển đồng bằng sông Cửu Long (trường hợp nghiên cứu điển hình cho huyện Cần Giuộc, Long An)

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (219 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP & PTNT VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM VIEN KHOA HỌC THUY LỢI MIEN NAM NGUYEN NGOC THY NGHIEN CUU CAC DAC DIEM NGUON NUOC VA DE XUAT CAC GIẢI PHÁP SỬ DUNG DAT BI NHIEM MAN DO NGUON NƯỚC VUNG VEN BIEN DONG BANG SONG CUU LONG (TRƯỜNG HOP NGHIÊN CỨU DIEN HÌNH CHO HUYỆN CÀN GIUỘC, LONG AN) LUẬN ÁN TIEN SĨ KỸ THUẬT BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI VIỆT NAM VIEN KHOA HỌC THUY LỢI MIEN NAM NGUYEN NGOC THY NGHIEN CUU CAC DAC DIEM NGUON NUOC VA DE XUAT CAC GIAI PHAP SU DUNG DAT BI NHIEM MAN DO NGUON NUOC VUNG VEN BIEN DONG BANG SONG CUU LONG (TRUONG HỢP NGHIÊN CUU BIEN HÌNH CHO HUYỆN CAN GIUOC, LONG AN) NGÀNH: KỸ THUAT TAI NGUYEN NƯỚC MA NGANH: 9 58 02 12 LUẬN ÁN TIEN SĨ KỸ THUAT CÁN BỘ HUONG DAN KHOA HỌC 1.TS VÕ KHAC TRÍ 2. HOÀNG QUANG HUY Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2024 LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành nhờ sự giúp đỡ tận tình của các Thầy hướng dẫn, các Thầy giảng viên Bộ môn Kỹ thuật Tài nguyên nước, Viện Khoa học Thủy lợi miền nam, các cán bộ quan lý thuộc ngành TNMT và nông nghiệp tinh Long An, chính quyền địa phương huyện Cần Giuộc, các Thầy, Cô trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM và gia đình. Tác giả xin trân trọng cảm ơn đến tat cả các cá nhân và tập thé đã giúp đỡ trong thời gian vừa qua: e PGS. Võ Khắc Trí và TS.

Hoàng Quang Huy đã hết lòng, tận tình hướng dẫn, bổ sung cập nhật những kiến thức, kinh nghiệm và động viên nghiên cứu trong suốt quá trình thực hiện Luận án. e Các Giảng viên tại Bộ môn Kỹ thuật Tài Nguyên nước thuộc Viện Khoa học Thủy lợi Miền Nam đã hướng dẫn tận tình, cung cấp tài liệu và đóng góp ý kiến cho việc hoàn thành Luận án. e Lãnh dao và Các cán bộ Viện Khoa học Thủy Lợi Miền Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cũng như hỗ trợ. e BCN khoa Quản lý đất & bất động sản, BGH Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM đã hỗ trợ mọi điều kiện nghiên cứu tốt nhất, giúp tôi hoàn thành Luận án nay.

Trong quá trình thực hiện, do nhiều nguyên nhân khách quan khác nhau, Luận án không tránh khỏi những thiết sót. Tác giả mong muốn nhận được nhiều ý kiến đóng góp giúp cho Luận án được hoàn thiện hơn. ll LOI CAM DOAN Tac gia xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của ban thân tác gia. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực và không sao chép từ bat kỳ một nguồn nào và dưới bat kỳ hình thức nào.

Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Thy 1H TÓM TAT LUẬN AN Trong thời gian gần đây, sản xuất nông nghiệp ở nhiều địa phương thuộc khu vực Đồng bằng sông Cửu Long đang chịu tác động mạnh do biến đôi khí hậu (nhiễm mặn, hạn hán.) và chịu áp lực sử dụng đất do các nhu cầu phát triển kinh tế xã hội. Bên cạnh tình trạng xâm nhập mặn do tác động tự nhiên, thực tế cũng cho thấy tác động quan trọng của con người trong quá trình chuyên đổi cơ cấu sản xuất nông nghiệp, đô thị hóa mạnh phổ biến ở khu vực ven cửa sông như huyện Cần Giuộc thuộc tỉnh Long An. Tác nhân đất bị nhiễm mặn là do nguồn nước bị xâm nhập mặn, do nuôi trồng thủy sản, do ảnh hưởng của nước trong môi trường đất trong quá trình canh tác.

Diện tích đất nhiễm mặn ngày càng gia tăng làm ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp. Vì vậy, việc nghiên cứu tìm ra giải pháp sử dụng hợp lý diện tích đất bị nhiễm mặn này trở thành một thách thức lớn và là yêu cầu hàng đầu cho các địa phương ở đồng bằng sông Cửu Long. Đề tài đã nghiên cứu cơ sở khoa học về đất bị nhiễm mặn do nguồn nước từ đó đề xuất các giải pháp sử dụng đất nông nghiệp phù hợp nhằm thích ứng và tối ưu hiệu quả trong điều kiện của vùng nghiên cứu. Đối tượng tiếp cận của đề tài là nguồn nước và đất canh tác nông nghiệp vùng ven biển có nhiều nguy cơ bị nhiễm mặn vùng cửa sông chịu ảnh hưởng thủy triều trong mùa khô hạn.

Bằng việc sử dụng các phương pháp điều tra (RRA, phỏng vấn.), thống kê, thực nghiệm kết hợp với các tính năng ưu việt của công cụ mô hình toán mô phỏng và GIS trong phân tích và tích hợp các dữ liệu, các yêu tố phục vụ đánh giá thích nghi đất đai theo tiêu chí của FAO. Nghiên cứu đã đánh giá được diễn biến độ mặn của đất và nước ở các hệ thống canh tác nông nghiệp điển hình trên vùng đất cửa sông ven biển vùng ĐBSCL làm căn cứ dé đề xuất giải pháp chuyền đổi phù hợp trong điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của vùng nghiên cứu. Mô hình Hydrus 1D được ứng dụng dé mô phỏng diễn biến mặn của đất khu vực nghiên cứu điển hình làm cơ sở khoa học trong lựa chọn giải pháp sử dụng hợp lý và hiệu quả đất nông nghiệp đã và đang bị nhiễm mặn góp phần quan trọng trong quy hoạch sử dụng đất đai. Giải pháp đề xuất cũng chính là mô hình tái cơ cầu sử dụng đất nông nghiệp bền vững góp phần hỗ trợ ra quyết định cho chính quyền địa phương trong phân bố sử dung đất nông nghiệp hiệu quả, tiết kiệm khoa học hơn trong bối cảnh diện tích đất nông nghiệp chịu nhiều áp lực như hiện nay.

IV ABSTRACT In recent time, agricultural production in localities of the Mekong delta is being affected strictly by climate change (salinity, drought.) and stressed by land use demands for socio-economic development. In addition to saline intrusion due to natural impacts, the reality also shows an important human impact in the process of changing structure of agricultural production in estuarial and strongly urbanized areas as Can Giuoe district, Long An province. The cause of soil salinization is due to saline intrusion or failure of aquaculture. These impacted areas are more and more increasing to make strongly a pressure on agricultural land areas.

So, researching and finding a solution to rationally use the saline-affected land area becomes a big challenge and a key requirement for localities in the Mekong Delta. The topic has studied the scientific basis of saline soil by water resource to propose appropriate solutions of agricultural land use aiming to adapt and optimize efficiency in a current context of the study area. The approached objects are agricultural land areas where are affected salinity intrusion in the coastal areas by using water resource from rivers which are belonged to tides in the dry season. Using investigative (RRA, interview.), statistic, experimental methods combined with the preeminent ability of simulation mathematical modeling tools and features of GIS in analyzing and integrating data, factors to serve for land suitability assessment according to FAO criteria.

The study has evaluated the salinity evolution of soil and water in typical agricultural farming systems of coastal estuarine areas in the Mekong Delta as a basis to propose appropriate conversion solutions under natural, social economic conditions of the study area. The 1D Hydrus model was applied to simulate the salinity evolution of soil in the typical study area as a scientific basis for selecting solutions for using rationally and effectively agricultural land areas where has been and is being salinized, making an important contribution in land use planning. The proposed solution is also a model of restructuring sustainable agricultural land use which will support to decision-making for local authorities in allocating agricultural land use more scientificly, effectively and economically under a lot of pressures in the current context. 1 nner i Tết TƯ gc ic i a cca ii TOM TAT LUẬN ÁN.

Hi TT HQ annsnnnrttrrrronrrriEinoidonniitDiG50NDIDIDGHIDNNGSIH-NGHiNGGEUINHG0iNESRSgilitstttyfin iv MỤGLUỤE mmmen=enmmeesmeerremmsmsrnnmmnrnsrthmnneơeentsevtstiporntne6e/100991000000n05 v DANH MỤC HINH ẢNH. xii AS CO ET eereerc ce emrniemmanmmeeaoanmnnaes xiii 0 ngueaeeaeurdteidtriNBoElilottaNOBHOSENGDHGIDOOSDSOHUSGSSOOSOUONENOODGGSSGESSNGAMGDNG 1 1. TINH CAP THIET CUA VAN DE NGHIÊN CỨU. MỤC TIỂU NGHIÊN CỬ cancaconenancnenmmmamannnanmnmionsunmmnmnnans 2 3.

BỞI TƯỢNG VA PHAM VI NGHIÊN CU wsssssccasnssnsernsuncassusransanannansonssssveresmazenearenens 3 4. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ Ý NGHĨA THỰC TIỂN. TÍNH MỚI TRONG DE TÀI NGHIÊN CỨU.-- 2< «<sess+cssezxezxsecss 4 CHƯƠNG 1; NGHIÊN CỨU TONG QUAN,. con n1 thọnHgggŸ nghành dong H06 062,c52 5 1.1 TONG QUAN VE NGUON NƯỚC VÀ XÂM NHAP MAN O ĐBSCTIL.1 Đồng bằng sông Cửu Long và các nguy cơ đang đối mặt .2 Dic điểm nguồn nước ĐBSCL và tỉnh Long An.3 Xam nhập mặn ĐBSCL và tỉnh Long Án.2 NGHIÊN CUU TONG QUAN VE DAT NHIEM MAN ở ĐBSC(LL,.1 Các nghiên cứu về quá trình xâm nhập mặn ở ĐBSCL.2 Đất nhiễm mặn ở ĐBSCL.--s--°s+©ss+E++et++eereeerxeerxeerxeerrserrserree 21 1.

MOT SO NGHIÊN CỨU VE NHIEM MẠẶN.1 Cac kết quả nghiên cứu thực nghiệm trên đất mặn. Một số kết quả nghiên cứu về mô hình truyền mặn trong đất. Đánh giá khả năng thích nghỉ đất đai .4 TONG QUAN VUNG NGHIÊN CỨU DIEN HINH. 5< << 5< «S4 S2 €SE€525E22545855656 36 145, Tiểu ibe hrnĂÏÊsoseeeeseaeeeetrroRddtrooshatatiioigioGSGARGRHHSGGDNEIHASESSIMAGUB 36 1.2 Đặc điểm tài nguyên.----s-<°s°©ss++xetreErxerxerkerrserretrerksrrserrserserrserre 38 1:44 Mien Kiệu kinhi KỆ ữ NỘ uaasazsasasansienatiionadndiidiiiEiiidirtDiluiuilidiDDidiidiOuiAinila4dEDiEL 41 1.5 HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG DAT NÔNG NGHIỆP.1 Biến động về sản xuất nông nghiệp .--s-ss°++s+se+rsee+xeerxsezvsee 44 1.2 Ảnh hưởng của XNM đến sản xuất nông nghiệp trên dia bàn nghiên cứu.

45 CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU .2 CƠ SỞ KHOA HỌC CUA CÁC VAN ĐÈ NGHIÊN CỨU .1 Các yếu tố ảnh hưởng đến xâm nhập mặn .2 Cơ sở lý thuyết mô hình HYDRUS 1D. Đặc điểm vùng sản xuất nông nghiệp khu vực nghiên cứu 2. Các biện pháp cải tạo, sử dung đất nhiễm mặn. ĐÁNH GIÁ THÍCH NGHI - SỬ DỤNG DAT NÔNG NGHIỆP THEO QUAN DIEM BEN VUNG68 2.1 Đánh giá khả năng thích nghỉ đất nông nghiệp.

Xác định kha năng thích nghỉ.3 Ứng dụng hệ thống thông tin dia lý trong đánh giá thích nghi. 74 2A PHƯƠNG PHAP NGHIEN CỮU ssccssccesssnessssssasevesseseessonssvesceesnessscnssstsssceanesssensnenonssnsascneer 78 $41 Quan trắc chất legis MINE saencnnnmancnanncimmmanenamamnmmannann 79 ee OR OC LE hữu || es 79 2.4 Ứng dung GIS trong tích hợp dữ liệu không gian và phân tích diễn biến mặn87 2.5 Ứng dụng mô hình mô phỏng diễn biến mặn trong đất .5 QUI TRINH NGHIÊN CỨU KẾT LUẬN CHUONG 2.12 xe CHƯƠNG 3: KET QUA NGHIÊN CUU VÀ THẢO LUẬN.1 ĐẶC DIEM NGUÒN NƯỚC SÔNG VÀ DANH GIÁ XÂM NHẬP MAN TREN SONG CUA VUNG NGHIÊN ỮU ce6itti81666131016051gt468383505338IEETSGIESSSSELSSSLSSASESENEEESESESEXESSXSSISEESEQESSE11SGGSISG4XEXEGEGE4188088E38 90 311L Dae điểm thấy HÌÖNooeeeaeaeneseoeodieesbnteninielgogatsestiAir000600009040140.2 Diễn biến độ mặn trên các sông rach khu vực nghiên cứu. Xâm nhập mặn vùng nghiÊn CỨU.2 TÁC ĐỌNG CUA SỬ DỤNG NƯỚC NHIEM MAN TRONG MÔ HÌNH SAN XUAT NONG NGHIEP DIEN HINH .1 Két qua điều tra ảnh hưởng của mặn đến canh tác vùng nghiên cứu .2 Diễn biến mặn của đất khu thực nghiệm.-- 2 «°«<ss+see+xsesee 103 3. NGHIÊN CỨU DANH GIÁ THÍCH NGHI DAT NÔNG NGHIỆP VUNG NGHIÊN CỨU.1 Đánh giá thích nghi đất nông nghiỆp .2 Lựa chọn các loại hình sử dụng đất (LUTS) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm nguồn nước và giải pháp đất nhiễm mặn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm nguồn nước và giải pháp sử dụng đất nhiễm mặn vùng ven biển Đồng bằng sông Cửu Long tại huyện Cần Giuộc, Long An.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm nguồn nước và giải pháp đất nhiễm mặn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam - Viện Khoa học Thủy lợi Miền Nam. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm nguồn nước và giải pháp đất nhiễm mặn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm nguồn nước và giải pháp đất nhiễm mặn" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Tài nguyên nước. Danh mục: Quản Lý Đất Đai.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm nguồn nước và giải pháp đất nhiễm mặn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm nguồn nước và giải pháp đất nhiễm mặn" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm nguồn nước và giải pháp đất nhiễm mặn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter