Luận án tiến sĩ quản lý kinh tế: Kiểm soát ATTP thủy sản sản xuất tại Việt Nam - Nghiên cứu sinh Nguyễn Quang Huy

Luận án tiến sĩ phân tích quản lý kinh tế kiểm soát an toàn thực phẩm thủy sản Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

207

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm
Số trang:
207 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Khoa học quản lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm

Quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm là nhiệm vụ trọng tâm trong phát triển nông nghiệp hiện đại. Hoạt động này điều chỉnh toàn bộ chuỗi sản xuất từ con giống, nuôi trồng, thu hoạch đến bàn ăn. Quản lý kinh tế an toàn thực phẩm đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa luật pháp và công cụ kinh tế. Nhà nước thiết lập các tiêu chuẩn bắt buộc nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, cơ quan quản lý tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển bền vững. Kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm thủy sản bảo đảm ngăn ngừa các mối nguy sinh học, hóa học và vật lý. Cơ chế này nâng cao uy tín sản phẩm thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Việc kiểm soát dựa trên cơ sở phân tích nguy cơ là nguyên tắc khoa học cốt lõi. Mô hình này giúp tối ưu hóa nguồn lực thanh tra và giảm thiểu rủi ro cho người tiêu dùng.

1.1. Khái niệm và nguyên tắc kiểm soát an toàn thực phẩm

Kiểm soát an toàn thực phẩm là quá trình can thiệp có hệ thống của cơ quan quản lý. Quy trình này bao gồm thẩm định điều kiện cơ sở, cấp chứng nhận và thanh tra định kỳ. Hoạt động kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm thủy sản vận hành theo nguyên tắc phòng ngừa chủ động. Nhà nước áp dụng phương pháp đánh giá rủi ro để xác định các điểm kiểm soát trọng yếu. Nguyên tắc quản lý từ trang trại đến bàn ăn yêu cầu giám sát toàn diện mọi khâu. Quản lý kinh tế an toàn thực phẩm phải bảo đảm tính minh bạch và công bằng xã hội. Các cơ sở nuôi trồng và chế biến chịu trách nhiệm chính về chất lượng sản phẩm. Cơ quan nhà nước đóng vai trò giám sát, hướng dẫn và xử phạt vi phạm. Cách tiếp cận này tạo động lực cho các đơn vị tự giác tuân thủ quy chuẩn an toàn.

1.2. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý chất lượng thủy sản

Thái Lan và Hàn Quốc cung cấp nhiều bài học giá trị về quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm. Thái Lan tập trung phát triển hệ thống phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn quốc tế. Nước này hỗ trợ người nuôi áp dụng quy trình kiểm soát nghiêm ngặt ngay tại ao nuôi. Cơ quan thẩm quyền Thái Lan đẩy mạnh cấp chứng nhận vùng nuôi an toàn theo tiêu chuẩn xuất khẩu. Trong khi đó, Hàn Quốc xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu dịch tễ học và giám sát nguy cơ tập trung. Chính phủ Hàn Quốc áp dụng công nghệ số để quản lý rủi ro thực phẩm theo thời gian thực. Cả hai quốc gia đều coi trọng việc đào tạo kỹ năng chuyên sâu cho cán bộ thanh tra. Việc liên kết chặt chẽ giữa nhà nước và doanh nghiệp giúp chuỗi cung ứng thích ứng nhanh với biến động thị trường.

II. Thực trạng kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm thủy sản

Ngành thủy sản Việt Nam đóng vai trò chủ lực trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Tốc độ tăng trưởng sản lượng nuôi trồng và xuất khẩu duy trì ở mức cao qua các năm. Tuy nhiên, hoạt động kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm thủy sản vẫn đối mặt nhiều khó khăn. Vùng nuôi trồng nhỏ lẻ chiếm tỷ lệ lớn, gây khó khăn cho việc quản lý tập trung. Tình trạng sử dụng kháng sinh, hóa chất cấm chưa được loại bỏ triệt để tại một số địa phương. Chất lượng nguồn nước và môi trường nuôi trồng có dấu hiệu suy thoái. Mối liên kết giữa nông dân và nhà máy chế biến chưa thực sự bền vững. Quản lý kinh tế an toàn thực phẩm đòi hỏi các giải pháp giám sát đồng bộ từ khâu cung ứng vật tư đến khâu thành phẩm.

2.1. Thực trạng kiểm soát tại cơ sở nuôi trồng và chế biến

Công tác kiểm soát tại vùng nuôi đã có nhiều chuyển biến tích cực. Việc nhân rộng chứng nhận VietGAP thủy sản giúp nông dân chuẩn hóa quy trình chăm sóc và cho ăn. Tuy nhiên, tỷ lệ diện tích áp dụng tiêu chuẩn GlobalGAP nuôi trồng thủy sản vẫn còn khiêm tốn. Các cơ sở chế biến quy mô lớn đầu tư bài bản vào công nghệ và nhà xưởng. Doanh nghiệp áp dụng nghiêm ngặt tiêu chuẩn HACCP chế biến thủy sản nhằm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Ngược lại, các cơ sở sơ chế nhỏ lẻ phục vụ thị trường nội địa còn thiếu thốn trang thiết bị. Hoạt động kiểm tra định kỳ của cơ quan chức năng giúp phân loại và chấn chỉnh cơ sở vi phạm. Việc duy trì điều kiện vệ sinh nhà xưởng là yếu tố quyết định chất lượng thành phẩm.

2.2. Giám sát tồn dư hóa chất và cảnh báo lô hàng xuất khẩu

Chương trình giám sát quốc gia lấy mẫu định kỳ tại các vùng nuôi và nhà máy chế biến. Kết quả phân tích cho thấy tỷ lệ mẫu vi phạm tồn dư kháng sinh có xu hướng giảm dần. Tuy vậy, một số thị trường nhập khẩu vẫn ghi nhận cảnh báo đối với hàng thủy sản Việt Nam. Các nguyên nhân chính bao gồm dư lượng hóa chất, nhiễm vi sinh vật hoặc lỗi ghi nhãn. Tình trạng này làm giảm khả năng cạnh tranh của chuỗi giá trị thủy sản xuất khẩu. Doanh nghiệp phải chịu chi phí lưu kho, tái kiểm tra và nguy cơ bị đình chỉ mã số xuất khẩu. Cơ quan quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm đang tăng cường truy tìm căn nguyên các lô hàng bị cảnh báo để xử lý triệt để.

III. Rào cản kỹ thuật SPS và TBT thủy sản trong xuất khẩu

Thị trường quốc tế ngày càng gia tăng các tiêu chuẩn nhập khẩu khắt khe. Các quốc gia phát triển liên tục cập nhật rào cản kỹ thuật SPS và TBT thủy sản nhằm bảo vệ người tiêu dùng. Biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS) tập trung vào vi sinh vật, kim loại nặng và hóa chất tồn dư. Rào cản kỹ thuật đối với thương mại (TBT) hướng đến quy định ghi nhãn, bao bì và trách nhiệm xã hội. Các yêu cầu này buộc doanh nghiệp xuất khẩu phải thay đổi toàn diện phương thức quản trị. Để vượt qua các rào cản, chuỗi giá trị thủy sản xuất khẩu phải chuẩn hóa mọi công đoạn sản xuất. Kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm thủy sản chính là chìa khóa mở rộng thị phần toàn cầu.

3.1. Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và quy định thị trường nhập khẩu

Các thị trường lớn như EU, Hoa Kỳ và Nhật Bản đặt ra ngưỡng tồn dư hóa chất rất thấp. Doanh nghiệp bắt buộc phải xây dựng hệ thống quản trị chất lượng hiện đại. Việc áp dụng tiêu chuẩn HACCP chế biến thủy sản là điều kiện tiên quyết để được cấp mã xuất khẩu. Doanh nghiệp cần phối hợp với các vùng nguyên liệu đạt tiêu chuẩn GlobalGAP nuôi trồng thủy sản. Sự kết nối này giúp bảo đảm nguồn cung nguyên liệu sạch, đồng đều và ổn định. Ngoài ra, các nhà máy phải thực hiện kiểm nghiệm độc lập trước khi xuất xưởng. Việc đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn quốc tế giúp giảm thiểu rủi ro bị từ chối thông quan tại cảng đích.

3.2. Ứng dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc trong chuỗi cung ứng

Minh bạch thông tin là yêu cầu bắt buộc của các đối tác thương mại quốc tế. Việc thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản cho phép theo dõi dòng chảy sản phẩm từ con giống đến thành phẩm. Dữ liệu về nhật ký ao nuôi, thức ăn và thuốc thú y được số hóa rõ ràng. Khi xảy ra sự cố an toàn thực phẩm, cơ quan chức năng dễ dàng định vị lô hàng lỗi và thu hồi kịp thời. Giải pháp này giúp xây dựng chuỗi cung ứng thủy sản bền vững và củng cố lòng tin của khách hàng. Công nghệ mã QR và cơ sở dữ liệu điện tử đang được ứng dụng rộng rãi trong quản lý chuỗi cung ứng.

IV. Đánh giá quản lý kinh tế an toàn thực phẩm chuỗi giá trị

Nghiên cứu khảo sát thực tế cung cấp góc nhìn đa chiều về hiệu quả quản lý hiện hành. Quản lý kinh tế an toàn thực phẩm mang lại nhiều chuyển biến tích cực trong nhận thức của người sản xuất. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật ngày càng được bổ sung và hoàn thiện. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm từng bước được tinh gọn. Tuy nhiên, sự phân công, phân cấp tại cấp địa phương đôi khi còn chồng chéo hoặc thiếu thống nhất. Năng lực tài chính công và cơ sở vật chất kỹ thuật chưa theo kịp tốc độ phát triển của ngành. Đánh giá toàn diện giúp phát hiện điểm nghẽn để tối ưu hóa nguồn lực nhà nước.

4.1. Năng lực bộ máy thanh tra và đội ngũ cán bộ kiểm soát

Lực lượng cán bộ thanh tra, kiểm tra chuyên ngành đóng vai trò then chốt trong việc duy trì kỷ cương pháp luật. Đội ngũ cán bộ cơ bản có trình độ chuyên môn tốt và tinh thần trách nhiệm cao. Dù vậy, số lượng biên chế kiểm soát còn mỏng so với quy mô cơ sở sản xuất trên toàn quốc. Chế độ đãi ngộ và kinh phí dành cho công tác thanh tra hiện trường còn hạn chế. Hoạt động đào tạo, bồi dưỡng kiến thức mới về kiểm soát an toàn vệ sinh thực phẩm thủy sản cần thực hiện thường xuyên. Việc nâng cao đạo đức công vụ và kỹ năng phân tích rủi ro là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu lực quản lý.

4.2. Cơ sở vật chất kiểm nghiệm và cơ chế tài chính công

Mạng lưới phòng kiểm nghiệm an toàn thực phẩm đã được đầu tư nhiều trang thiết bị tiên tiến. Các phương pháp thử nghiệm mới giúp rút ngắn thời gian phân tích mẫu và phát hiện dư lượng ở mức vết. Tuy nhiên, sự phân bổ trang thiết bị giữa các vùng kinh tế trọng điểm chưa thực sự đồng đều. Một số phòng kiểm nghiệm tuyến tỉnh còn thiếu kinh phí bảo trì máy móc và mua hóa chất chuẩn. Cơ chế xã hội hóa dịch vụ kiểm nghiệm cần được thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa. Việc huy động vốn tư nhân giúp giảm tải gánh nặng cho ngân sách và tăng cường hiệu quả quản lý kinh tế an toàn thực phẩm.

V. Giải pháp xây dựng chuỗi cung ứng thủy sản bền vững

Nâng cao chất lượng và độ an toàn là điều kiện sống còn của thủy sản Việt Nam. Hoạt động quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm cần chuyển đổi từ xử lý bị động sang phòng ngừa tích cực. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thể chế, thúc đẩy đầu tư hạ tầng và hỗ trợ khoa học công nghệ. Doanh nghiệp và người dân là chủ thể trực tiếp thực thi các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn. Mục tiêu dài hạn là hình thành chuỗi cung ứng thủy sản bền vững có khả năng chống chịu rủi ro cao. Sự đồng thuận giữa các bên liên quan bảo đảm giá trị kinh tế và bảo vệ môi trường sinh thái.

5.1. Hoàn thiện thể chế và đẩy mạnh chứng nhận chất lượng

Chính phủ cần tiếp tục rà soát, đồng bộ hóa các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính giúp doanh nghiệp giảm chi phí tuân thủ pháp luật. Ngành nông nghiệp cần có chính sách khuyến khích mở rộng diện tích đạt chứng nhận VietGAP thủy sản. Các cơ sở nuôi trồng quy mô lớn được hỗ trợ tiếp cận chứng nhận GlobalGAP nuôi trồng thủy sản để phục vụ xuất khẩu. Cơ quan quản lý cần tăng mức xử phạt đối với hành vi sử dụng chất cấm trong chăn nuôi thủy sản. Chế tài nghiêm minh là biện pháp răn đe hiệu quả nhằm bảo vệ môi trường kinh doanh minh bạch.

5.2. Liên kết chuỗi giá trị và chuyển đổi số trong quản lý

Mô hình liên kết giữa hợp tác xã nuôi trồng và nhà máy chế biến cần được nhân rộng trên toàn quốc. Sự gắn kết này giúp kiểm soát chặt chẽ vật tư đầu vào và ổn định giá thu mua nguyên liệu. Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản dựa trên công nghệ điện toán đám mây. Số hóa quy trình quản lý an toàn giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của chuỗi giá trị thủy sản xuất khẩu. Nhà nước cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về dịch tễ học và rủi ro an toàn thực phẩm. Nền tảng số liên thông hỗ trợ cảnh báo sớm dịch bệnh và nguy cơ ô nhiễm môi trường nuôi.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, HÌNH, HỘP
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Nhóm các nghiên cứu về ngành thủy sản
1.2. Các nghiên cứu về ATTP và QLNN về ATTP thủy sản
1.2.1. Các nghiên cứu về ATTP
1.2.2. Các nghiên cứu QLNN về ATTP thủy sản
1.3. Khoảng trống nghiên cứu
1.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN KIỂM SOÁT CỦA NHÀ NƯỚC VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM THỦY SẢN
2.1. Các khái niệm cơ bản
2.1.1. Các thuật ngữ chuyên môn về thủy sản và ATTP
2.1.1.1. An toàn thực phẩm thủy sản
2.1.1.2. Mối nguy ATTP thủy sản
2.1.2. Kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản
2.1.2.1. Khái niệm QLNN về ATTP thủy sản
2.1.2.2. Khái niệm kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản
2.1.3. Các bộ phận cấu thành của hệ thống kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản
2.2. Nguyên tắc kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản
2.3. Phương pháp kiểm soát ATTP thủy sản
2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản
2.5. Tiêu chí đánh giá kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản
2.6. Khung nghiên cứu của luận án
2.7. Kinh nghiệm của nước ngoài trong kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản
2.7.1. Kinh nghiệm của Thái Lan
2.7.2. Kinh nghiệm của Hàn Quốc
2.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Mục tiêu nghiên cứu
3.2. Câu hỏi nghiên cứu
3.3. Đối tượng nghiên cứu
3.4. Phạm vi nghiên cứu
3.4.1. Về nội dung
3.4.2. Về không gian
3.4.3. Về thời gian
3.5. Quy trình nghiên cứu
3.6. Phương pháp nghiên cứu
3.6.1. Phỏng vấn sâu đối với cán bộ quản lý
3.6.2. Thực hiện khảo sát đối với doanh nghiệp SX thủy sản
3.6.3. Xử lý kết quả khảo sát đối với doanh nghiệp SX thủy sản
3.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT CỦA NHÀ NƯỚC VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM THỦY SẢN SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM
4.1. Thực trạng ngành thủy sản Việt Nam
4.1.1. Hoạt động SX thủy sản
4.1.2. Hoạt động CBTS của Việt Nam
4.1.3. XK thủy sản
4.1.4. Thủy sản tiêu thụ nội địa
4.1.5. NK nguyên liệu
4.2. Thực trạng ATTP thủy sản Việt Nam
4.2.1. Thực trạng ATTP thủy sản thông qua kết quả các chương trình lấy mẫu giám sát sản phẩm thủy sản
4.2.2. Thực trạng ATTP thủy sản thông qua kết quả kiểm tra, thanh tra tại cơ sở sản xuất kinh doanh thủy sản
4.2.3. Thực trạng ATTP thủy sản thông qua số lượng các lô hàng XK bị cảnh báo bởi cơ quan thẩm quyền nước sở tại
4.3. Thực trạng Luật ATTP và các quy định về ATTP thủy sản
4.4. Thực trạng tổ chức bộ máy các cơ quan kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản
4.4.1. Phân công và phối hợp trong kiểm soát của Nhà nước về ATTP
4.4.2. Phân công, phân cấp trong hoạt động kiểm soát ATTP thủy sản thuộc phạm vi quản lý của Bộ NN và PTNT
4.5. Thực trạng cán bộ kiểm soát của nhà nước về ATTP thủy sản
4.5.1. Thực trạng quy định của Nhà nước về cán bộ kiểm soát ATTP thủy sản
4.5.2. Thực trạng cán bộ kiểm soát về ATTP thủy sản
4.5.3. Công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ
4.6. Thực trạng CSVC cho kiểm nghiệm và nguồn lực tài chính cho kiểm soát ATTP thủy sản
4.6.1. CSVC cho hoạt động kiểm nghiệm
4.6.2. Nguồn lực tài chính
4.7. Thực trạng tuyên truyền, phổ biến chính sách và pháp luật về ATTP thủy sản
4.8. Thực trạng kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản thông qua kết quả điều tra DN SX thủy sản
4.8.1. Luật ATTP và các quy định
4.8.2. Tổ chức bộ máy kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản
4.8.3. Hoạt động thanh tra và cán bộ thanh tra về ATTP thủy sản
4.8.4. CSVC cho hoạt động kiểm nghiệm ATTP thủy sản
4.8.5. Thông tin, truyền thông và giáo dục về ATTP thủy sản
4.9. Đánh giá về hoạt động kiểm soát của nhà nước về ATTP thủy sản
4.9.1. Đánh giá về hệ thống Luật và các quy định
4.9.2. Đánh giá về hệ thống tổ chức quản lý về ATTP thủy sản
4.9.3. Đánh giá về cán bộ kiểm soát ATTP thủy sản
4.9.4. Đánh giá về CSVC cho kiểm nghiệm và cơ chế tài chính cho kiểm soát ATTP thủy sản
4.9.5. Đánh giá về hoạt động tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về ATTP
4.10. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG AN TOÀN THỰC PHẨM THỦY SẢN
5.1. Mục tiêu tăng cường kiểm soát ATTP thủy sản
5.2. Các giải pháp tăng cường kiểm soát của nhà nước về ATTP thủy sản
5.2.1. Luật Thực phẩm và các quy định
5.2.2. Tổ chức bộ máy quản lý, kiểm soát thực phẩm
5.2.3. Hoạt động thanh tra và cán bộ thanh tra
5.2.4. Dịch vụ kiểm nghiệm, Giám sát thực phẩm và Cơ sở dữ liệu về dịch tễ học
5.2.5. Thông tin, Giáo dục, Truyền thông và Đào tạo
5.2.6. Các giải pháp hỗ trợ khác
5.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 5
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý kinh tế kiểm soát của nhà nước về attp thủy sản sản xuất tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (207 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN  NGUYỄN QUANG HUY KIỂM SOÁT CỦA NHÀ NƯỚC VỀ ATTP THỦY SẢN SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN  NGUYỄN QUANG HUY KIỂM SOÁT CỦA NHÀ NƯỚC VỀ ATTP THỦY SẢN SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Khoa học quản lý Mã số: 9310110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. Bùi Đức Thọ 2. Phạm Thị Thu Hà HÀ NỘI, NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này, này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Quang Huy ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG, HÌNH, HỘP.vii MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Nhóm các nghiên cứu về ngành thủy sản. Các nghiên cứu về ATTP và QLNN về ATTP thủy sản. Các nghiên cứu về ATTP.

Các nghiên cứu QLNN về ATTP thủy sản. Khoảng trống nghiên cứu.15 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 17 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN KIỂM SOÁT CỦA NHÀ NƯỚC VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM THỦY SẢN. Các khái niệm cơ bản.

Các thuật ngữ chuyên môn về thủy sản và ATTP. An toàn thực phẩm thủy sản. Mối nguy ATTP thủy sản. Kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản.

Khái niệm QLNN về ATTP thủy sản. Khái niệm kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản. Các bộ phận cấu thành của hệ thống kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản 26 2. Nguyên tắc kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản.

Phương pháp kiểm soát ATTP thủy sản. Các nhân tố ảnh hưởng đến kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản. Tiêu chí đánh giá kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản. Khung nghiên cứu của luận án.

Kinh nghiệm của nước ngoài trong kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản 40 2. Kinh nghiệm của Thái Lan. Kinh nghiệm của Hàn Quốc. 44 iii TÓM TẮT CHƯƠNG 2.

48 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Về nội dung. Về không gian. Về thời gian.

Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phỏng vấn sâu đối với cán bộ quản lý. Thực hiện khảo sát đối với doanh nghiệp SX thủy sản.

Xử lý kết quả khảo sát đối với doanh nghiệp SX thủy sản.56 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 57 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG KIỂM SOÁT CỦA NHÀ NƯỚC VỀ AN TOÀN THỰC PHẨM THỦY SẢN SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM. Thực trạng ngành thủy sản Việt Nam. Hoạt động SX thủy sản.

Hoạt động CBTS của Việt Nam. XK thủy sản. Thủy sản tiêu thụ nội địa. NK nguyên liệu.

Thực trạng ATTP thủy sản Việt Nam. Thực trạng ATTP thủy sản thông qua kết quả các chương trình lấy mẫu giám sát sản phẩm thủy sản. Thực trạng ATTP thủy sản thông qua kết quả kiểm tra, thanh tra tại cơ sở sản xuất kinh doanh thủy sản. Thực trạng ATTP thủy sản thông qua số lượng các lô hàng XK bị cảnh báo bởi cơ quan thẩm quyền nước sở tại.

Thực trạng Luật ATTP và các quy định về ATTP thủy sản. Thực trạng tổ chức bộ máy các cơ quan kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản. Phân công và phối hợp trong kiểm soát của Nhà nước về ATTP. Phân công, phân cấp trong hoạt động kiểm soát ATTP thủy sản thuộc phạm iv vi quản lý của Bộ NN và PTNT.

Thực trạng cán bộ kiểm soát của nhà nước về ATTP thủy sản. Thực trạng quy định của Nhà nước về cán bộ kiểm soát ATTP thủy sản. Thực trạng cán bộ kiểm soát về ATTP thủy sản. Công tác đào tạo, bồi dưỡng cán bộ.

Thực trạng CSVC cho kiểm nghiệm và nguồn lực tài chính cho kiểm soát ATTP thủy sản. CSVC cho hoạt động kiểm nghiệm. Nguồn lực tài chính. Thực trạng tuyên truyền, phổ biến chính sách và pháp luật về ATTP thủy sản 96 4.

Thực trạng kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản thông qua kết quả điều tra DN SX thủy sản. Luật ATTP và các quy định. Tổ chức bộ máy kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản. Hoạt động thanh tra và cán bộ thanh tra về ATTP thủy sản.

CSVC cho hoạt động kiểm nghiệm ATTP thủy sản. Thông tin, truyền thông và giáo dục về ATTP thủy sản. Đánh giá về hoạt động kiểm soát của nhà nước về ATTP thủy sản. Đánh giá về hệ thống Luật và các quy định.

Đánh giá về hệ thống tổ chức quản lý về ATTP thủy sản. Đánh giá về cán bộ kiểm soát ATTP thủy sản. Đánh giá về CSVC cho kiểm nghiệm và cơ chế tài chính cho kiểm soát ATTP thủy sản. Đánh giá về hoạt động tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật về ATTP 111 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.

112 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG AN TOÀN THỰC PHẨM THỦY SẢN. Mục tiêu tăng cường kiểm soát ATTP thủy sản. Các giải pháp tăng cường kiểm soát của nhà nước về ATTP thủy sản. Luật Thực phẩm và các quy định.

Tổ chức bộ máy quản lý, kiểm soát thực phẩm. Hoạt động thanh tra và cán bộ thanh tra. Dịch vụ kiểm nghiệm, Giám sát thực phẩm và Cơ sở dữ liệu về dịch tễ học. Thông tin, Giáo dục, Truyền thông và Đào tạo.

Các giải pháp hỗ trợ khác.124 TÓM TẮT CHƯƠNG 5.127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Viết tắt Viết đầy đủ 1 ATTP An toàn thực phẩm 2 Bộ NN và PNNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 3 CBTS Chế biến thủy sản 4 CCKT Cơ cấu kinh tế 5 CLTS ATTP thủy sản 6 Cơ sở CB Cơ sở chế biến 7 Cơ sở SX Cơ sở sản xuất 8 Cục QLCL NLTS Cục Quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản 9 DN Doanh nghiệp 10 EU Liên minh châu Âu 11 GAP Thực hành nông nghiệp tốt 12 HACCP Phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn 13 KT - XH Kinh tế - Xã hội 14 NK Nhập khẩu 15 NNL Nguồn nhân lực 16 NTTS Nuôi trồng thủy sản 17 QCKT quốc gia Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia 18 QLCL Quản lý chất lượng 19 QLNN Quản lý nhà nước 20 QPPL Quy phạm pháp luật 21 SP thủy sản Sản phẩm thủy sản 22 SXKD Sản xuất kinh doanh 23 UBND Ủy ban nhân dân 24 XK Xuất khẩu vi DANH MỤC BẢNG, HÌNH, HỘP Bảng 4. Diện tích và sản lượng nuôi trồng thủy sản. Các loại hình và phân bố các cơ sở CBXK thủy sản năm 2020.3: Cơ sở CBTS tiêu thụ nội địa theo loài hình DN và loại sản phẩm chế biến năm 2020. Kết quả lấy mẫu giám sát ATTP thủy sản.

Tỷ lệ mẫu thủy sản không đạt trong riêng 2 chương trình giám sát quốc gia. Kết quả thanh tra, kiểm tra ATTP thủy sản. Kết quả kiểm tra ATTP cơ sở sản xuất, kinh doanh thủy sản theo Thông tư 45/2014/TT-BNNPTNT. Số lượng lô thủy sản bị nước ngoài cảnh báo, trả về năm 2019 và 2020.9: Phân công, phân cấp trong kiểm soát chuỗi thủy sản.10: Phân công, phân cấp trong kiểm soát sản phẩm hỗn hợp, phối chế (thực vật, động vật, thủy sản) của Bộ NN và PTNT.

Nguồn nhân lực cấp Trung ương. Nguồn nhân lực cấp tỉnh.13: Nguồn nhân sự của Chi cục QLCL NLTS tại một số tỉnh trọng điểm thủy sản năm 2020. Thông tin, giáo dục truyền thông về ATTP thủy sản năm 2020. Sản lượng thủy sản Việt Nam từ năm 1995- 2020.

XK thủy sản Việt Nam giai đoạn 1997 – 2020. Tỷ trọng các thị trường xuất khẩu hải sản của Việt Nam. Cơ cấu các sản phẩm xuất khẩu chủ lực của Việt Nam năm 2020. Giá trị tiêu thụ thủy sản tiêu thụ nội địa.

Các cấp ban hành văn bản quy định về ATTP ở Việt Nam. Phối hợp giữa 3 Bộ trong kiểm soát ATTP.1: Đánh giá về hệ thống Luật và các quy định.2: Nhận thức của các cơ sở sản xuất thủy sản về các quy định của Nhà nước. Phân công và phối hợp giữa các Bộ trong QLNN về ATTP thủy sản thông qua các cuộc phỏng vấn sâu. Phân cấp trong Bộ NN&PTNT về kiểm soát ATTP thủy sản.

Năng lực cán bộ kiểm soát của Nhà nước về ATTP thủy sản. Hoạt động tuyên truyền, phổ biến về chính sách, pháp luật của Nhà nước thông qua các cuộc phỏng vấn sâu.99 1 MỞ ĐẦU Trong những năm qua Ngành Thủy sản Việt Nam đã tăng trưởng không ngừng. Đến năm 2020, sản lượng thủy sản cả năm ước đạt hơn 8,4 triệu tấn, tăng 1,9% so với năm 2019; trong đó, sản lượng khai thác ước đạt hơn 3,84 triệu tấn, tăng 2,5%; sản lượng nuôi trồng đạt khoảng 4,56 triệu tấn, tăng 1,4%. Mức độ tăng sản lượng trong các năm từ 2010 - 2020 trung bình từ 10%/năm.

Thủy sản nuôi trồng đã đóng góp chính vào sự tăng trưởng của ngành. Đến năm 2020, thủy sản Việt Nam đã đạt con số 8,6 tỷ kim ngạch XK, tăng gần gấp 2 lần năm 2010 và có mặt tại 160 nước trên thế giới. Tuy nhiên, sự phát triển NTTS, đặc biệt là các mô hình nuôi thủy sản bán thâm canh và thâm canh đã đặt nghề nuôi thủy sản trước các nguy cơ: - Nguy cơ bùng phát dịch bệnh: do qui hoạch vùng nuôi chưa đồng bộ, nuôi nhiều vụ với mật độ cao, chưa chủ động được khâu sản xuất giống, chưa kiểm soát được dịch bệnh trong sản xuất và lưu thông giống… Đến năm 2020, sau rất nhiều nỗ lực và chi phí của ngành nông nghiệp, con số này vẫn là 66.000 ha nuôi tôm. - Nguy cơ suy thoái môi trường: việc tăng nhanh diện tích NTTS không theo qui hoạch, phá rừng ngập mặn để nuôi thủy sản gây mất cân bằng sinh thái; ô nhiễm môi trường đã xuất hiện trên nhiều vùng đầm phá nuôi thâm canh vì người nuôi ngày càng sử dụng nhiều thuốc và hóa chất để trị bệnh thủy sản nuôi; các chất thải tồn đọng không được xử lý thải thẳng ra môi trường, ô nhiễm nước đã dẫn đến việc suy giảm nguồn nước ngầm ở các vùng nuôi tôm trên cát.

Đã xuất hiện nguy cơ suy thoái đất ở các tỉnh Trung bộ như Ninh Thuận, Bình Thuận, Phú Yên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Quang Huy (2021). Luận án tiến sĩ quản lý kinh tế kiểm soát ATTP thủy sản Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/quan-ly-dat-dai/luan-an-tien-si-kiem-soat-attp-thuy-san-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý kinh tế kiểm soát ATTP thủy sản Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích quản lý kinh tế kiểm soát an toàn thực phẩm thủy sản Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý kinh tế kiểm soát ATTP thủy sản Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý kinh tế kiểm soát ATTP thủy sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý kinh tế kiểm soát ATTP thủy sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành Khoa học quản lý. Danh mục: Quản Lý Đất Đai.

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý kinh tế kiểm soát ATTP thủy sản Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ quản lý kinh tế kiểm soát ATTP thủy sản Việt Nam" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quản lý kinh tế kiểm soát ATTP thủy sản Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter