Đánh giá kinh tế sinh thái hệ thống sử dụng đất nông nghiệp huyện Phù Mỹ, Bình Định

Luận án tiến sĩ quản lý tài nguyên môi trường. Đánh giá kinh tế sinh thái hệ thống sử dụng đất đai cho phát triển nông nghiệp Phù Mỹ, Bình Định.

Chuyên ngành

Quản lý tài nguyên và môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

109

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đánh giá kinh tế sinh thái sử dụng đất Phù Mỹ

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá kinh tế sinh thái hệ thống sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện về mối quan hệ giữa hoạt động nông nghiệp và môi trường tự nhiên. Đánh giá này xem xét cả giá trị kinh tế trực tiếp và gián tiếp của tài nguyên đất nông nghiệp. Phân tích này giúp nhận diện các thách thức hiện tại. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Kết quả đánh giá là nền tảng quan trọng cho quy hoạch sử dụng đất bền vững. Phù Mỹ đối mặt với nhiều áp lực từ phát triển kinh tế và biến đổi khí hậu. Do đó, việc hiểu rõ kinh tế sinh thái đất nông nghiệp là cấp thiết. Nó góp phần vào phát triển bền vững nông nghiệp của khu vực.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu kinh tế sinh thái đất

Công trình đặt ra mục tiêu định lượng giá trị kinh tế sinh thái của các hệ thống sử dụng đất nông nghiệp. Xác định các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng do đất nông nghiệp cung cấp. Phân tích thực trạng sử dụng đất nông nghiệp hiện hành tại Phù Mỹ. Đánh giá tác động của các hình thức sử dụng đất khác nhau lên môi trường và xã hội. Nghiên cứu cũng hướng tới xây dựng khung đánh giá phù hợp với điều kiện địa phương. Thông qua đó, các kết quả nghiên cứu hỗ trợ việc ra quyết định quản lý tài nguyên hiệu quả. Nó thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững.

1.2. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất

Đánh giá sử dụng các phương pháp tích hợp từ kinh tế học và sinh thái học. Phương pháp này bao gồm phân tích chi phí-lợi ích. Áp dụng kỹ thuật định giá phi thị trường cho các dịch vụ hệ sinh thái. Sử dụng dữ liệu thực địa, khảo sát và phân tích không gian địa lý. Các chỉ số hiệu quả sử dụng đất được tính toán. Bao gồm năng suất nông nghiệp, hiệu quả kinh tế và mức độ bền vững môi trường. Quy trình đánh giá đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất thực tế của các hệ thống canh tác.

1.3. Tổng quan về hệ thống đất nông nghiệp Phù Mỹ

Huyện Phù Mỹ có hệ thống đất nông nghiệp đa dạng. Bao gồm đất lúa, đất trồng cây màu và đất nuôi trồng thủy sản. Các yếu tố tự nhiên như địa hình, khí hậu, và nguồn nước ảnh hưởng sâu sắc đến canh tác. Hoạt động nông nghiệp là sinh kế chính của nhiều hộ gia đình. Tuy nhiên, việc sử dụng đất chưa thực sự hiệu quả. Tình trạng suy thoái đất và ô nhiễm môi trường vẫn diễn ra. Các chính sách quản lý đất đai cần được cải thiện. Tổng quan này cung cấp bối cảnh cần thiết cho đánh giá kinh tế sinh thái. Nó giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng và hạn chế của tài nguyên đất nông nghiệp khu vực.

II. Tối ưu hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp Phù Mỹ

Việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Phù Mỹ là yếu tố then chốt để đạt được phát triển bền vững. Đất đai là tài nguyên hữu hạn. Do đó, quản lý thông minh và canh tác hiệu quả là cần thiết. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và lợi nhuận từ đất nông nghiệp. Đồng thời, đánh giá tác động của các phương pháp canh tác hiện tại. Mục tiêu là chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp xanh. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nâng cao thu nhập cho nông dân. Các giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm khai thác tối đa tiềm năng của từng loại đất.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng hiệu quả sử dụng đất

Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố tự nhiên bao gồm chất lượng đất, khí hậu, nguồn nước và địa hình. Các yếu tố kinh tế – xã hội như quy mô sản xuất, trình độ kỹ thuật canh tác, thị trường tiêu thụ và chính sách hỗ trợ cũng quan trọng. Phân tích chuyên sâu giúp nhận diện các nút thắt. Ví dụ, tình trạng manh mún đất đai hoặc thiếu vốn đầu tư. Đánh giá này làm rõ mối liên hệ giữa các yếu tố. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp can thiệp đúng trọng tâm.

2.2. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả canh tác

Nâng cao hiệu quả canh tác đòi hỏi áp dụng các giải pháp tổng thể. Khuyến khích sử dụng giống cây trồng năng suất cao, kháng bệnh tốt. Áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến. Ví dụ, nông nghiệp thông minh, tưới tiết kiệm nước. Đẩy mạnh liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Điều này giúp giảm chi phí đầu vào và tăng giá trị sản phẩm. Tăng cường đào tạo, chuyển giao công nghệ cho nông dân. Các giải pháp này hướng tới tối ưu hóa sản lượng và giảm thiểu lãng phí. Từ đó, nâng cao thu nhập cho người dân Phù Mỹ.

2.3. Vai trò của quy hoạch trong tối ưu tài nguyên đất

Quy hoạch sử dụng đất đóng vai trò chiến lược trong việc tối ưu hóa tài nguyên đất nông nghiệp. Quy hoạch giúp phân bổ hợp lý các loại đất cho từng mục đích sử dụng. Ngăn chặn tình trạng chuyển đổi đất nông nghiệp tràn lan. Bảo vệ các vùng sản xuất lương thực trọng điểm. Quy hoạch phải lồng ghép yếu tố kinh tế sinh thái. Đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Một quy hoạch hiệu quả cần có sự tham gia của cộng đồng. Nó phải linh hoạt để thích ứng với thay đổi. Quy hoạch bền vững góp phần quan trọng vào hiệu quả sử dụng đất.

III. Phát triển bền vững nông nghiệp Phù Mỹ Bình Định

Phát triển bền vững nông nghiệp là định hướng chiến lược cho huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định. Mục tiêu là đảm bảo an ninh lương thực, nâng cao chất lượng cuộc sống cho nông dân. Đồng thời, bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên. Mô hình phát triển bền vững cần tích hợp ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Nghiên cứu chỉ ra các thách thức trong quá trình này. Ví dụ, biến đổi khí hậu, suy thoái đất, và áp lực đô thị hóa. Các giải pháp đề xuất nhằm xây dựng một nền nông nghiệp resilient. Nền nông nghiệp đó cần hiệu quả và có trách nhiệm với môi trường.

3.1. Định hướng phát triển nông nghiệp sinh thái

Nông nghiệp sinh thái là giải pháp quan trọng cho phát triển bền vững. Định hướng này tập trung vào việc giảm sử dụng hóa chất nông nghiệp. Thay vào đó, khuyến khích các biện pháp canh tác tự nhiên. Ví dụ, luân canh, xen canh, quản lý dịch hại tổng hợp. Phát triển các mô hình nông lâm kết hợp. Điều này giúp tăng cường đa dạng sinh học và cải thiện chất lượng đất. Nông nghiệp sinh thái không chỉ mang lại sản phẩm an toàn. Nó còn bảo vệ môi trường và tăng cường khả năng phục hồi của hệ sinh thái nông nghiệp.

3.2. Bảo tồn dịch vụ hệ sinh thái đất nông nghiệp

Đất nông nghiệp không chỉ cung cấp lương thực. Nó còn mang lại nhiều dịch vụ hệ sinh thái quan trọng. Các dịch vụ này bao gồm điều hòa khí hậu, lọc nước, bảo vệ đa dạng sinh học. Bảo tồn các dịch vụ này là yếu tố cốt lõi của phát triển bền vững. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc định giá và chi trả cho dịch vụ môi trường rừng (PES). Chính sách cần khuyến khích nông dân thực hiện các hoạt động bảo tồn. Điều này đảm bảo duy trì các chức năng sinh thái của đất nông nghiệp.

3.3. Chính sách hỗ trợ phát triển bền vững địa phương

Các chính sách hỗ trợ đóng vai trò then chốt trong thúc đẩy phát triển bền vững. Chính quyền địa phương cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng. Đồng thời, triển khai các chương trình hỗ trợ tài chính cho nông dân. Khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh và nông nghiệp hữu cơ. Tăng cường hợp tác giữa nhà nước, nhà khoa học và doanh nghiệp. Tạo điều kiện cho thị trường sản phẩm nông nghiệp bền vững phát triển. Chính sách hiệu quả sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho cộng đồng. Giúp cộng đồng chuyển đổi sang các thực hành nông nghiệp có trách nhiệm hơn.

IV. Dịch vụ hệ sinh thái đất nông nghiệp Phù Mỹ

Đất nông nghiệp tại Phù Mỹ cung cấp nhiều dịch vụ hệ sinh thái thiết yếu. Ngoài việc sản xuất lương thực, thực phẩm, đất nông nghiệp còn thực hiện các chức năng quan trọng khác. Các chức năng này bao gồm điều hòa nước, duy trì đa dạng sinh học, lưu giữ carbon và cung cấp không gian cảnh quan. Nhận thức về giá trị của các dịch vụ này thường bị đánh giá thấp. Điều này dẫn đến việc quản lý tài nguyên chưa tối ưu. Nghiên cứu phân tích các loại hình dịch vụ hệ sinh thái. Đồng thời, đánh giá mức độ suy giảm do các hoạt động canh tác thiếu bền vững.

4.1. Nhận diện giá trị dịch vụ hệ sinh thái

Việc nhận diện và định giá các dịch vụ hệ sinh thái là bước đầu tiên. Các dịch vụ cung cấp bao gồm nước sạch, không khí trong lành, kiểm soát xói mòn đất. Các dịch vụ điều tiết như điều hòa khí hậu cục bộ, thụ phấn cho cây trồng. Các dịch vụ hỗ trợ như hình thành đất và chu trình dinh dưỡng. Các dịch vụ văn hóa như giá trị giải trí và thẩm mỹ cảnh quan. Công trình này định lượng giá trị kinh tế của từng loại dịch vụ. Nó giúp cộng đồng và nhà quản lý thấy rõ hơn tầm quan trọng của đất nông nghiệp.

4.2. Tầm quan trọng của đa dạng sinh học nông nghiệp

Đa dạng sinh học trong hệ thống nông nghiệp Phù Mỹ đóng vai trò nền tảng. Nó đảm bảo sự ổn định và năng suất của các hệ sinh thái nông nghiệp. Đa dạng loài cây trồng, vật nuôi, vi sinh vật đất đều quan trọng. Chúng giúp duy trì khả năng chống chịu sâu bệnh, cải thiện độ phì nhiêu đất. Bảo tồn đa dạng sinh học cũng góp phần vào an ninh lương thực. Đồng thời, duy trì nguồn gen quý hiếm. Mất mát đa dạng sinh học dẫn đến giảm khả năng phục hồi của hệ thống. Nó gây ra nhiều rủi ro cho sản xuất nông nghiệp.

4.3. Tác động biến đổi khí hậu đến dịch vụ sinh thái

Biến đổi khí hậu gây ra những tác động nghiêm trọng đến dịch vụ hệ sinh thái đất nông nghiệp Phù Mỹ. Tăng nhiệt độ, thay đổi lượng mưa, hạn hán và lũ lụt là những biểu hiện rõ rệt. Các hiện tượng này làm suy giảm khả năng cung cấp nước, giảm độ phì nhiêu của đất. Chúng ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học. Nghiên cứu đánh giá mức độ tổn thương của các dịch vụ sinh thái. Từ đó, đề xuất các giải pháp thích ứng. Ví dụ, lựa chọn cây trồng chịu hạn, xây dựng hệ thống tưới tiêu hiệu quả. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro từ biến đổi khí hậu.

V. Giá trị kinh tế sinh thái tài nguyên đất nông nghiệp

Đất nông nghiệp không chỉ là yếu tố sản xuất mà còn là tài sản sinh thái vô giá. Việc đánh giá giá trị kinh tế sinh thái của tài nguyên đất nông nghiệp tại Phù Mỹ là cần thiết. Điều này giúp các nhà quản lý và cộng đồng nhận thức đầy đủ hơn. Giá trị này bao gồm cả giá trị sử dụng trực tiếp và giá trị phi sử dụng. Ví dụ, giá trị tồn tại hoặc giá trị lựa chọn. Nghiên cứu áp dụng các phương pháp định giá môi trường để ước tính. Từ đó, cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc cho các quyết định đầu tư và chính sách. Nó thúc đẩy bảo vệ và sử dụng bền vững nguồn tài nguyên này.

5.1. Các chỉ số đánh giá giá trị sinh thái đất

Đánh giá giá trị sinh thái đất dựa trên nhiều chỉ số. Các chỉ số này bao gồm năng suất sinh học, khả năng hấp thụ carbon. Độ phì nhiêu đất, khả năng duy trì chu trình nước. Chỉ số đa dạng sinh học và chất lượng môi trường cũng được xem xét. Mỗi chỉ số phản ánh một khía cạnh của giá trị sinh thái. Kết hợp các chỉ số này tạo ra bức tranh tổng thể. Nó giúp so sánh hiệu suất sinh thái giữa các hệ thống sử dụng đất khác nhau. Các chỉ số này là công cụ quan trọng trong việc theo dõi và đánh giá sự thay đổi.

5.2. Khai thác bền vững tài nguyên đất nông nghiệp

Khai thác bền vững tài nguyên đất nông nghiệp là trọng tâm của nghiên cứu. Điều này có nghĩa là sử dụng đất theo cách không làm suy thoái nguồn tài nguyên. Đảm bảo khả năng sản xuất của đất trong dài hạn. Khuyến khích các biện pháp canh tác thân thiện môi trường. Ví dụ, nông nghiệp hữu cơ, bảo tồn đất và nước. Giảm thiểu sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu. Nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực địa phương. Khai thác bền vững mang lại lợi ích kép. Vừa đảm bảo sinh kế, vừa bảo vệ môi trường cho thế hệ mai sau.

5.3. Hạch toán giá trị môi trường trong nông nghiệp

Hạch toán giá trị môi trường là một công cụ để tích hợp giá trị sinh thái vào các quyết định kinh tế. Phương pháp này bao gồm việc định giá các chi phí và lợi ích môi trường. Các chi phí này thường bị bỏ qua trong hạch toán truyền thống. Ví dụ, chi phí ô nhiễm nước, mất đa dạng sinh học. Bằng cách định lượng các giá trị này, nghiên cứu cung cấp thông tin đầy đủ hơn. Nó giúp nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định sáng suốt. Việc hạch toán này giúp phản ánh đúng giá trị thực của tài nguyên đất nông nghiệp.

VI. Quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp bền vững Phù Mỹ

Quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp bền vững là giải pháp chiến lược cho Phù Mỹ. Điều này nhằm tối đa hóa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Quy hoạch hiện hành thường chưa tích hợp đầy đủ các yếu tố sinh thái. Điều này dẫn đến những hạn chế trong quản lý tài nguyên. Nghiên cứu đề xuất khung quy hoạch mới. Khung này dựa trên nguyên tắc kinh tế sinh thái. Nó cân bằng giữa nhu cầu phát triển và khả năng chịu tải của hệ sinh thái. Mục tiêu là tạo ra một bản đồ sử dụng đất tối ưu. Bản đồ đó hỗ trợ phát triển nông nghiệp hiệu quả và bền vững.

6.1. Cơ sở khoa học cho quy hoạch đất đai

Quy hoạch đất đai cần dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Điều này bao gồm việc thu thập và phân tích dữ liệu toàn diện. Ví dụ, dữ liệu về thổ nhưỡng, khí hậu, tài nguyên nước và hiện trạng sử dụng đất. Áp dụng các công nghệ GIS và viễn thám để lập bản đồ chính xác. Phân tích các mô hình sinh thái và kinh tế. Hiểu rõ tiềm năng và hạn chế của từng loại đất. Cơ sở khoa học giúp đảm bảo tính hợp lý và hiệu quả của quy hoạch. Nó giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng thích ứng.

6.2. Lồng ghép yếu tố sinh thái vào quy hoạch

Lồng ghép yếu tố sinh thái là điểm mấu chốt của quy hoạch bền vững. Quy hoạch cần nhận diện và bảo vệ các khu vực có giá trị sinh thái cao. Ví dụ, vùng đất ngập nước, rừng phòng hộ. Đảm bảo hành lang đa dạng sinh học. Xác định các khu vực nhạy cảm với biến đổi khí hậu. Đề xuất các giải pháp sử dụng đất thân thiện với môi trường. Điều này bao gồm cả việc khuyến khích nông nghiệp hữu cơ và quản lý dịch hại sinh học. Lồng ghép yếu tố sinh thái giúp duy trì cân bằng tự nhiên.

6.3. Quản lý tổng hợp tài nguyên đất nông nghiệp

Quản lý tổng hợp tài nguyên đất nông nghiệp là một cách tiếp cận đa ngành. Nó xem xét đất đai cùng với các tài nguyên liên quan. Ví dụ, nước, rừng và đa dạng sinh học. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả và bền vững. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa các cấp chính quyền. Cần có sự tham gia của các bên liên quan. Các công cụ quản lý bao gồm pháp luật, chính sách, và các biện pháp kỹ thuật. Quản lý tổng hợp giúp giải quyết các xung đột sử dụng đất. Đồng thời, thúc đẩy phát triển hài hòa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý tài nguyên và môi trường đánh giá kinh tế sinh thái hệ thống sử dụng đất đai cho phát triển nông nghiệp huyện phù mỹ tỉnh bình định

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (109 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYÊN TRỌNG ĐỢI ĐÁNH GIÁ KINH TẺ SINH THÁI HỆ THÓNG SỬ DỤNG DAT DAI CHO PHAT TRIEN NÔNG NGHIỆP HUYỆN PHU MỸ, TiNH BÌNH ĐỊNH LUẬN ÁN TIEN SĨ QUAN LY TÀI NGUYEN VÀ MOI TRUONG Hà Nội, 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYEN TRỌNG DOI ĐÁNH GIA KINH TE SINH THAI HE THONG SU DUNG DAT DAI CHO PHAT TRIEN NONG NGHIEP HUYỆN PHU MY, TỈNH BÌNH ĐỊNH Chuyên ngành: Quản lý tài nguyên và môi trường Mã số: 9850101.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ QUAN LÝ TÀI NGUYEN VÀ MOI TRƯỜNG CHỦ TỊCH HỘI ĐÔNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Cao Huan 2. Tran Văn Tuấn GS. Trương Quang Hải Hà Nội, 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và đã được công bồ theo đúng quy định.

Kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được công bé trong bat kỳ một nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày tháng 4 năm 2023 Tác giả Nguyễn Trọng Đợi LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tai Khoa Dia lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Cao Huan và PGS. Tran Van Tuan.

Tác giả xin bày tỏ long biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới hai thầy hướng dẫn đã định hướng, truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm nghiên cứu, thường xuyên động viên, góp ý, sửa chữa đề tác giả hoàn thiện luận án này. Xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Quy Nhơn, Ban Lãnh dao Khoa Dia lí - Dia chính, Ban Lãnh đạo Khoa Khoa học Tự nhiên, Bộ môn Dia lý - Quản lý Tài nguyên Môi trường đã tạo điều kiện hỗ trợ nhiều mặt cho NCS trong quá trình học tập và thực hiện hoàn thành luận án. NCS xin gửi lời cảm ơn đến Ban Lãnh đạo Khoa Dia lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Bộ môn Dia mao va Dia lý - Môi trường biển, Bộ môn Sinh thái cảnh quan và Môi trường, Bộ môn Quản lý đất đai đã tạo điều kiện học tập, hoàn thành các học phan trong chương trình đào tạo tiễn sĩ, hỗ trợ cơ sở vật chat và môi trường nghiên cứu thực hiện luận án. NCS chân thành cảm ơn Quy thay cô, các nhà khoa học và đồng nghiệp tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Trường Đại học Quy Nhơn, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Hội Khoa học đất Việt Nam, Tổng cục Quản lý đất đai, Viện Hàn Lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đã chia sẻ kinh nghiệm và đóng góp ý kiến quý báu cho luận án.

NCS xin cảm ơn các cơ quan, tổ chức, các viện nghiên cứu đã giúp đỡ và cung cấp các dữ liệu bản đồ, tài liệu và số liệu trong quá trình thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn đề tài “Nghiên cứu cảnh quan biển, đảo nhiệt đới ẩm, gió mùa ở Việt Nam phục vụ phát triển kinh tế biển xanh bên vững” do TS. Trần Văn Trường chủ trì đã hỗ trợ tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Xin gửi lời cảm ơn chân tình tới những người thân yêu nhất trong gia đình, anh chị em, bạn bẻ luôn động viên, chia sẻ và hỗ trợ NCS đề đạt được kết quả tốt nhất.

Hà Nội, ngày tháng 4 năm 2023 Tác giả Nguyễn Trọng Đợi il MỤC LỤC LỜI CAM DOAN.211 1111111111111 1e i LOL CAM ONoie cescsssessssssesssesssesssessssssesssessssssessscsusssesssecsuessusssecssesssessesesecssecseeesecsses ii MỤC LUC eeccsssssesssesssesssessssssecssessssssesssecssessusssssssecsuessusssesssesssessesssesssesssesseseseesses iii DANH MỤC CÁC TU VIET TAT. vii DANH MỤC HINH. Mục tiêu nghiÊn CỨU.- G2 E1 HH nh Hit 2 3. Nội dung nghiÊn CỨU.

Những điểm mới của luận án.---2- 2 2 £+E+SE#EE#EE2EE£EEEEEEEEEEEEEEkerkrrkrreee 4 6. Luận điểm bảo VỆ. - 2-2: 2252522 2EE2EE2EEE2E12212717171121121121 7121. Ý nghĩa của luận án.--- -- ¿+ ©E+SESE+EE+EEEEEEEEEEEEEEEEE112112112111 1111111.

Cơ sở tài liệu thực hiện luận án.--- 2-2 + £+£+EE+EE+EEt2EE2EEEEEerEerEerrkrrkrred 5 9, Cau tric Wan An nẽ ẽ. CƠ SỞ LÝ LUẬN VA PHƯƠNG PHAP NGHIÊN CỨU. Tổng quan các nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Nghiên cứu về đơn vi đất đai và hệ thong sử dụng đất đai.

Tổng quan về đánh giá kinh tế sinh thái hệ thống sử dung dat cho phát trién nông nghiệp bền vững. -- -2- 2 2+S£2E£+E£EE£EE£EEEEEEEEEEE2E2EEEEEEerkrrree 11 1. Các công trình có liên quan đến đánh giá hệ thống sử dung dat cho phát triển nông nghiệp huyện Phù Mỹ, tỉnh Bình Định. Nhận xét từ tổng quan các công trình nghiên cứu về hệ thống sử dụng 1.

Cơ sở lý luận đánh giá kinh tế sinh thái hệ thống sử dụng đất nông nghiệp. Đơn vị đất dai và hệ thống sử dụng đất nông nghiệp. Đánh giá kinh tế sinh thái hệ thống sử dụng đất huyện ven biên phục vụ phát triển nông nghiệp bền vững.---- 2-22 +¿22++2+++EE+2Exzx+erxesrxrzrxeee 3l 1. Khung đánh giá kinh tế sinh thái hệ thống sử dụng đất nông nghiệp huyện ven biỂn.

Quan điểm, phương pháp và các bước nghiên cứu. Quan điểm nghiên cứu .----¿- 2 2 £+eEk£EEEEE+EE2EEEEEEEEEEEEEEEEErkerkrree 35 1. Phương pháp nghiên CỨU.- --- --- 5 + 2% 11191 ng nh ng rưy 37 IESn©.vu và0u nan š§ẼŨŨŨD. 48 TIỂU KET CHUONG l.- 2-22 5£ E2E££EE£SEE£2EEEEEEEEEESEEEEEEeEEEerkrerkrrrrres 49 CHƯƠNG 2.

DAC DIEM VÀ SỰ PHAN HÓA CÁC HỆ THONG SỬ DỤNG DAT NÔNG NGHIỆP HUYỆN PHU MỸ, TINH BÌNH ĐỊNH. Các nhân tô ảnh hưởng đến sự hình thành các hệ thống sử dụng dat đai. Các nhân tố tự nhiên. Các nhân tố nhân tac.

Đặc điểm các hệ thống sử dụng đất nông nghiệp. Các đơn vị đất đai. Các loại sử dung đất nông nghiệp. Các hệ thống sử dụng đất nông nghiệp.

Phân vùng hệ thống sử dung đất nông nghiệp .----- 2-5522 90 TIỂU KET CHƯNG 2.- 2-2 +©E£+EE+EE+EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrrkerkeee 93 CHƯƠNG 3. ĐÁNH GIÁ KINH TE SINH THÁI CÁC HE THONG SỬ DỤNG DAT NÔNG NGHIỆP HUYỆN PHU MỸ, TINH BÌNH ĐỊNH VÀ ĐỊNH HƯỚNG KHÔNG GIAN SỬ DỤNG DAT BEN VỮNG. Đánh giá kinh tế sinh thái các hệ thống sử dụng đất nông nghiệp. Đánh giá thích nghi sinh thái các hệ thống sử dụng đất nông nghiệp.

Đánh giá hiệu quả kinh tế các hệ thống sử dụng đất nông nghiệp. Đánh giá hiệu quả xã hội các hệ thống sử dung đất nông nghiệp. Đánh giá hiệu quả môi trưỜng. Phân tích tác động của tai biến thiên nhiên và biến đổi khí hậu tác động đến sử dụng đất nông nghiệp.

Đánh giá tông hợp kinh tế sinh thái các hệ thống sử dụng đất. Phân tích các nhân tố tương quan. Phân tích cụm thứ bậc.--- 2-2 + +s++£+E£EE+EEtEE2EEEEEeEErrkrrrrrrkees 127 3. Định hướng sử dụng đất bền vững huyện Phù Mỹ, tinh Bình Định.

Mục tiêu, quan điểm định hướng sử dụng đất bền vững. Định hướng các không gian ưu tiên phát triển nông nghiệp theo tiêu vùng hệ thông sử dụng đât.-- -- 5c 32c S312 S9 rệt 131 TIỂU KET CHUONG 3.-- + 2£ + ©S£2E£+EE£EEEEE2EEEEEEEEEEEEEEEEEkerkrrrrerrrred 138 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHHỊ. -- 2 2£ S2S£2E+2EE£EEEEEEEESEEerxerkrrrrerrrred 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HOC CUA TÁC GIẢ. 142 LIÊN QUAN DEN LUẬN ÁN.

142 TÀI LIEU THAM KHẢO.--- 2-2 5£2S£+SE£EEEE2EEEEEEEEEEEEEEEEEErrkrrrrrrrrred 143 PHU LUC .ioeeceeccsscssssssessesssessessessesssessessessussuessecsessussusssessessessuessessessnssvesseesessesaseess 151 DANH MUC CAC TU VIET TAT AHP Phân tích thứ bac (Analytic Hierarchical Process) BĐKH Biến đồi khí hậu BVTV Bảo vệ thực vật CBA Phân tích chi phí lợi ích (Cost Benefit Analysis) CQNS Cảnh quan nhân sinh ĐKĐĐ Đăng ký đất đai DVDD Đơn vị đất đai FAO Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (The Food and Agriculture Organization of the United Nations) HCA Phân tích cụm có thứ bac (Hierarchical Clustering Analysis) KH&CN Khoa học và Công nghệ HOKT Hiệu quả kinh tế HQXH Hiệu quả xã hội HTSDD Hệ thống sử dụng đất GIS Hệ thống thông tin địa lý (Geographic Information System) GTSX Giá trị sản xuất KTST Kinh tế sinh thái KT-XH Kinh tế - xã hội MCA Phân tích nhân t6 tương quan (Multiple Correspondence Analysis) NBD Nước biển dâng NPV Giá trị thu nhập ròng QHSDD Quy hoạch sử dụng đất PTBV Phát triển bền vững PTNN Phát trién nông nghiệp SDD Sử dụng đất SXNN Sản xuất nông nghiệp TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TNST Thich nghi sinh thai UBND Ủy ban nhân dân VI DANH MỤC BANG Bảng 1. Phân cấp đơn vị đất đai va chi tiêu xác định. Một số đặc trưng khí hậu huyện Phù Mỹ. Kết quả phân tích mẫu đất Fs tai thôn Phú Nhiêu, xã Mỹ Phong.

Kết quả phân tích mẫu dat mặn tại thôn An Mỹ xã Mỹ Cát. Kết quả phân tích mẫu đất mặn tai thôn Mỹ Phú Bắc, xã Mỹ Loi. Kết quả phân tích mẫu đất xám - thôn Trung Thành 1, xã Mỹ Quang. Kết quả phân tích mẫu đất phù sa tại thôn Trà Quang, TT.

Kết quả phân tích mẫu đất xói mòn trơ sỏi đá thôn Hoà Tân, Mỹ Đức. Kết quả phân tích mẫu đất dốc tụ tại thôn Bình Tân Tây, Mỹ Hiệp. Dân số huyện Phù Mỹ và tỉnh Bình Dinh năm 2020. Cơ cau GDP năm 2005, 2010, 2015 và 2020 (%).

Cơ cấu giá trị sản xuất các ngành nông - lâm - ngư nghiệp:. Diện tích, cơ cau nhóm đất nông nghiệp năm 2019. Diện tích, cơ cau nhóm đất phi nông nghiệp năm 2019. Diện tích, co cấu nhóm đất phi nông nghiệp năm 2019.

Phân cấp các chỉ tiêu đơn vị dat đai huyện Phù Mỹ.16: Chú giải bản đồ đơn vi đất đai cấp 3 huyện Phù Mỹ. Các loại sử dung đất nông nghiệp huyện Phù Mỹ năm 2020. Diện tích, sản lượng và năng suất lúa huyện Phù Mỹ qua các năm. Bang cơ sở phân cấp mức độ TNST các loại SDD NN huyện Phù Mỹ.

Tổng hợp so sánh và trọng số các chỉ tiêu cho loại SDD chuyên lúa. Tổng hợp so sánh và trọng số các chỉ tiêu cho loại SDD lúa - mau. Tổng hợp so sánh và trọng số các chỉ tiêu cho loại SDD hoa màu. Tổng hợp so sánh và trọng số các chỉ tiêu cho loại SDD thuộc phụ kiêu SDD cây lâu năm (cây xoài, cây cam và điều) .- ¿2 s s+c++c++ezxercees 100 VI Bảng 3.

Tổng hợp so sánh và trọng số các chỉ tiêu cho loại SDĐ rừng sản xuất (CAY <0. Tổng hợp diện tích đánh giá TNST các HTSDĐ nông nghiệp. Bảng cơ sở phân cấp chỉ tiêu đánh giá HQKT của các HTSDĐ. Tổng hợp kết quả đánh giá hiệu quả kinh tế các HTSDĐ nông nghiệp 111 Bang 3.

Thang điểm cơ sở đánh giá các chỉ tiêu HQXH các HTSDĐ. Tổng hợp kết quả đánh giá hiệu quả xã hội các hệ thống sử dụng đất nông nghiỆP.-- - <6 1 1E 119011901 ng Tp 114 Bảng 3. Tổng hợp đánh giá hiệu quả môi trường các HTSDĐ nông nghiệp. Tổng hợp mức độ ngập các HTSDĐ nông nghiệp vào mùa mưa.

Tổng hợp đánh giá tác động của biến đổi khí hậu. Đặc điểm phân cụm thứ bậc các HTSDD từ phân tích MCA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kinh tế sinh thái sử dụng đất nông nghiệp Phù Mỹ, Bình Định" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ quản lý tài nguyên môi trường. Đánh giá kinh tế sinh thái hệ thống sử dụng đất đai cho phát triển nông nghiệp Phù Mỹ, Bình Định.

Luận án "Kinh tế sinh thái sử dụng đất nông nghiệp Phù Mỹ, Bình Định" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Kinh tế sinh thái sử dụng đất nông nghiệp Phù Mỹ, Bình Định" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kinh tế sinh thái sử dụng đất nông nghiệp Phù Mỹ, Bình Định" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên và môi trường. Danh mục: Quản Lý Đất Đai.

Luận án "Kinh tế sinh thái sử dụng đất nông nghiệp Phù Mỹ, Bình Định" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kinh tế sinh thái sử dụng đất nông nghiệp Phù Mỹ, Bình Định" có 109 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kinh tế sinh thái sử dụng đất nông nghiệp Phù Mỹ, Bình Định" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter