Luận án tiến sĩ phát triển nông nghiệp hàng hóa ở vùng đồng bằng sông hồng
Luận án tiến sĩ phân tích phát triển nông nghiệp hàng hóa vùng đồng bằng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lý luận về phát triển nông nghiệp hàng hóa vùng đồng bằng
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Phạm Quốc Quân
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lý luận về phát triển nông nghiệp hàng hóa vùng đồng bằng
Nghiên cứu trong luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp làm rõ các quy luật vận động của sản xuất hàng hóa. Quá trình phát triển nông nghiệp hàng hóa phản ánh bước chuyển từ tự cung tự cấp sang sản xuất quy mô lớn. Nông nghiệp vùng đồng bằng sở hữu nhiều lợi thế tự nhiên và vị trí địa lý thuận lợi. Đất phù sa màu mỡ và hệ thống sông ngòi tạo điều kiện thâm canh cây trồng. Nguồn lao động dồi dào là động lực mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, sản xuất hàng hóa đòi hỏi tính cạnh tranh cao. Thị trường nông sản liên tục biến động. Yêu cầu về chất lượng và an toàn thực phẩm ngày càng khắt khe. Do đó, chuyển đổi mô hình tăng trưởng nông nghiệp là yêu cầu tất yếu. Việc nghiên cứu lý luận giúp xây dựng khung phân tích toàn diện. Nền tảng này định hướng chiến lược hiện đại hóa cho toàn vùng.
1.1. Khái niệm và đặc trưng nông nghiệp hàng hóa
Nông nghiệp hàng hóa là hình thức tổ chức sản xuất hướng vào mục tiêu thị trường. Sản phẩm làm ra phục vụ nhu cầu trao đổi và sinh lời. Đặc trưng cơ bản gồm quy mô sản xuất lớn và chuyên môn hóa sâu. Ứng dụng tiến bộ kỹ thuật diễn ra mạnh mẽ trong mọi khâu. Tỷ suất hàng hóa tăng nhanh theo từng chu kỳ canh tác. Năng suất lao động nâng cao rõ rệt. Tư duy kinh tế thay thế phương thức canh tác truyền thống manh mún. Người nông dân chủ động nắm bắt tín hiệu giá cả trên thị trường. Các tiêu chuẩn VietGAP và GlobalGAP được áp dụng rộng rãi. Mối quan hệ giữa cung và cầu quyết định cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Hiệu quả kinh tế trở thành thước đo hàng đầu của sản xuất.
1.2. Vai trò đối với kinh tế nông nghiệp nông thôn
Phát triển sản xuất hàng hóa tạo động lực then chốt cho kinh tế nông nghiệp nông thôn. Thu nhập của cư dân nông thôn tăng trưởng ổn định. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tăng tỷ trọng chế biến và dịch vụ. Lao động nông nghiệp dôi dư được phân công lại vào các ngành nghề mới. Cơ sở hạ tầng thủy lợi, giao thông và kho vận nông thôn được đầu tư đồng bộ. Đời sống vật chất và tinh thần của người dân vùng đồng bằng cải thiện rõ nét. Tỷ lệ hộ nghèo giảm nhanh qua từng năm. Sự hình thành các vùng sản xuất tập trung thúc đẩy đô thị hóa nông thôn. Nền kinh tế nông thôn gắn kết chặt chẽ hơn với thị trường toàn quốc và quốc tế.
II. Thực trạng chuỗi giá trị nông sản tại vùng đồng bằng
Đồng bằng sông Hồng là trung tâm kinh tế trọng điểm phía Bắc. Nơi đây sở hữu năng lực thâm canh lúa nước và rau màu hàng đầu cả nước. Quá trình phát triển nông nghiệp hàng hóa thời gian qua đạt nhiều kết quả quan trọng. Cơ cấu sản xuất chuyển dịch tích cực theo hướng nâng cao giá trị gia tăng. Tỷ trọng chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản tăng trưởng đều đặn. Nhiều mô hình chuỗi giá trị nông sản khép kín đã hình thành. Các sản phẩm chủ lực đáp ứng tốt nhu cầu tiêu thụ nội địa và xuất khẩu. Tăng trưởng giá trị sản xuất nông nghiệp duy trì tốc độ ổn định. Dù vậy, ngành nông nghiệp vùng đồng bằng vẫn đối mặt nhiều khó khăn về thị trường và biến đổi khí hậu.
2.1. Hình thành các vùng chuyên canh nông sản lớn
Nhiều địa phương đã quy hoạch thành công vùng chuyên canh nông sản quy mô lớn. Các cánh đồng mẫu lớn về lúa chất lượng cao, rau an toàn và hoa cây cảnh xuất hiện ngày càng nhiều. Vùng trồng cây ăn quả nhiệt đới mang lại giá trị kinh tế vượt trội. Khu vực chăn nuôi gia súc, gia cầm tập trung xa khu dân cư được mở rộng. Năng lực cung ứng hàng hóa cho các đô thị lớn được nâng cao. Việc hình thành vùng chuyên canh tạo điều kiện cơ giới hóa đồng bộ. Chi phí sản xuất trên một đơn vị diện tích giảm đáng kể. Chất lượng nông sản đồng đều hơn, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các hệ thống phân phối hiện đại.
2.2. Hạn chế trong quy mô và giá trị gia tăng
Quy mô sản xuất nhìn chung vẫn còn nhỏ lẻ và phân tán. Bình quân diện tích đất canh tác trên mỗi hộ gia đình ở mức thấp. Tình trạng manh mún gây trở ngại lớn cho việc ứng dụng máy móc hiện đại. Công nghệ bảo quản sau thu hoạch và chế biến sâu chưa phát triển tương xứng. Tỷ lệ nông sản xuất khẩu dưới dạng thô còn chiếm tỷ trọng cao. Do đó, giá trị gia tăng của sản phẩm chưa tương xứng với tiềm năng. Sự phân chia lợi ích dọc chuỗi giá trị còn bất hợp lý. Người nông dân trực tiếp sản xuất thường chịu nhiều rủi ro về giá cả. Biến động thị trường nông sản quốc tế gây áp lực lớn lên tiêu thụ.
III. Mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản đồng bằng
Xây dựng chuỗi liên kết là giải pháp trọng tâm để ổn định đầu ra cho nông sản. Mối quan hệ liên kết sản xuất và tiêu thụ giữa nông dân và doanh nghiệp được củng cố. Các hợp đồng bao tiêu sản phẩm giúp giảm thiểu rủi ro biến động giá. Việc kết nối giữa vùng nguyên liệu và nhà máy chế biến diễn ra nhịp nhàng hơn. Hệ thống phân phối hiện đại như siêu thị và sàn thương mại điện tử tham gia sâu vào chuỗi cung ứng. Nông sản vùng đồng bằng tiếp cận nhanh chóng đến người tiêu dùng đô thị. Mô hình liên kết đa dạng hóa hình thức hợp tác kinh tế. Hiệu quả kinh tế xã hội từ chuỗi giá trị được khẳng định rõ nét.
3.1. Hợp tác xã và doanh nghiệp trong chuỗi liên kết
Hợp tác xã nông nghiệp đóng vai trò cầu nối trung gian tin cậy. Đơn vị này tổ chức dịch vụ đầu vào và chuyển giao kỹ thuật cho hộ thành viên. Doanh nghiệp nông nghiệp giữ vai trò hạt nhân dẫn dắt chuỗi giá trị. Doanh nghiệp đầu tư vốn, giống và công nghệ chế biến hiện đại. Hợp đồng kinh tế quy định rõ trách nhiệm về tiêu chuẩn chất lượng và giá thu mua. Mô hình cánh đồng liên kết tạo ra khối lượng hàng hóa đồng nhất. Rủi ro thị trường được chia sẻ hợp lý giữa các chủ thể. Hiệu quả kinh doanh của hợp tác xã và doanh nghiệp nâng lên rõ rệt. Đời sống thành viên hợp tác xã được bảo đảm ổn định.
3.2. Hiệu quả phân phối và mở rộng thị trường
Mạng lưới logistics nông sản từng bước được hoàn thiện và nâng cấp. Hệ thống kho lạnh và kho bảo quản nông sản tại chỗ giảm tỷ lệ thất thoát. Nông sản tươi sống giữ được chất lượng tốt khi vận chuyển xa. Thị trường nội địa tại các đô thị lớn được khai thác sâu rộng. Thị trường xuất khẩu sang các nước phát triển từng bước được mở rộng. Thương hiệu nông sản địa phương được đăng ký chỉ dẫn địa lý và bảo hộ nhãn hiệu. Uy tín và giá trị thương mại của nông sản vùng đồng bằng tăng cao. Kênh bán lẻ trực tuyến mở ra cơ hội tiêu thụ mới cho các sản phẩm OCOP đạt chuẩn.
IV. Giải pháp tích tụ đất đai phát triển nông nghiệp hàng hóa
Để bứt phá về năng suất, nông nghiệp cần tổ chức lại không gian sản xuất. Quá trình tích tụ và tập trung đất đai tạo cơ sở hình thành các trang trại lớn. Đất đai tập trung tạo tiền đề đưa máy móc và tự động hóa vào đồng ruộng. Năng suất lao động nông nghiệp tăng gấp nhiều lần so với canh tác thủ công. Đồng thời, nguồn lực tài chính và công nghệ từ doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận sản xuất. Quá trình phát triển nông nghiệp hàng hóa nhờ đó có bước tiến vững chắc. Thúc đẩy thị trường chuyển nhượng và cho thuê đất nông nghiệp là định hướng đột phá. Các chính sách đất đai linh hoạt giúp khai phóng nguồn lực kinh tế nông thôn.
4.1. Cơ chế tích tụ và tập trung đất đai hiệu quả
Cần hoàn thiện khung pháp lý về chuyển nhượng và cho thuê quyền sử dụng đất. Mô hình góp đất cùng hợp tác sản xuất với doanh nghiệp cần được khuyến khích. Thành lập các ngân hàng đất nông nghiệp giúp điều tiết quỹ đất hiệu quả. Quyền lợi hợp pháp của người nông dân chuyển nhượng đất phải được bảo đảm tuyệt đối. Đào tạo nghề và chuyển đổi việc làm cho lao động mất đất cần được thực hiện đồng bộ. Doanh nghiệp tiếp cận mặt bằng sạch dễ dàng hơn để đầu tư dài hạn. Đất đai được sử dụng đúng mục đích và phát huy tối đa hiệu quả kinh tế. Tình trạng bỏ hoang đất nông nghiệp giảm thiểu đáng kể.
4.2. Đẩy mạnh ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao
Ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao là đòn bẩy nâng cao sức cạnh tranh. Công nghệ nhà kính, tưới tiết kiệm tự động và cảm biến IoT được triển khai rộng khắp. Giống cây trồng và vật nuôi biến đổi gen hoặc lai tạo cho năng suất vượt trội. Quy trình canh tác tự động hóa kiểm soát chặt chẽ dịch bệnh và dư lượng hóa chất. Chuyển đổi số trong quản lý chuỗi cung ứng giúp truy xuất nguồn gốc sản phẩm nhanh chóng. Nông sản công nghệ cao đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn an toàn sinh học. Năng suất cây trồng trên một hecta tăng gấp ba đến năm lần. Hiệu quả kinh tế trên diện tích canh tác bứt phá mạnh mẽ.
V. Định hướng nông nghiệp sinh thái bền vững vùng đồng bằng
Phát triển kinh tế phải đi đôi với bảo vệ tài nguyên môi trường tự nhiên. Xu hướng chuyển đổi sang nông nghiệp sinh thái bền vững là yêu cầu tất yếu khách quan. Nông nghiệp vùng đồng bằng cần giảm phụ thuộc vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật. Việc lạm dụng hóa chất trong thời gian dài đã làm suy thoái đất và ô nhiễm nguồn nước. Mô hình nông nghiệp xanh bảo vệ hệ sinh thái đồng ruộng và nguồn lợi thủy sản. Nâng cao nhận thức của cộng đồng nông thôn về sản xuất sạch. Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.
5.1. Chuyển dịch mô hình canh tác thân thiện môi trường
Mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp cần được nhân rộng trên toàn vùng. Phụ phẩm trồng trọt được tái chế làm thức ăn chăn nuôi hoặc phân bón hữu cơ. Chất thải chăn nuôi được xử lý qua hệ thống biogas cung cấp năng lượng sạch. Kỹ thuật canh tác hữu cơ bảo vệ độ phì nhiêu của đất phù sa màu mỡ. Đa dạng sinh học trong hệ sinh thái đồng bằng được phục hồi và duy trì. Sản phẩm nông nghiệp hữu cơ mang lại giá trị kinh tế cao trên thị trường. Sức khỏe của người nông dân và người tiêu dùng được bảo đảm an toàn. Chi phí đầu vào cho phân bón vô cơ giảm rõ rệt.
5.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển dài hạn
Nhà nước cần hoàn thiện cơ chế chính sách tín dụng xanh và ưu đãi thuế cho nông nghiệp. Các nguồn vốn vay lãi suất thấp hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư công nghệ xử lý môi trường. Đẩy mạnh nghiên cứu và chuyển giao các giải pháp canh tác thích ứng biến đổi khí hậu. Tăng cường kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi gây ô nhiễm môi trường nông thôn. Hỗ trợ xây dựng thương hiệu nông sản sinh thái vùng đồng bằng trên thị trường quốc tế. Hoàn thiện hệ thống bảo hiểm nông nghiệp để hỗ trợ nông dân trước thiên tai dịch bệnh. Nông nghiệp hàng hóa phát triển ổn định, hiện đại và bền vững trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Phạm Quốc Quân với đề tài "Phát triển nông nghiệp hàng hóa ở vùng Đồng bằng sông Hồng", chuyên ngành Kinh tế chính trị (mã số 931 01 02), được thực hiện tại Học viện Chính trị - Bộ Quốc phòng dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS,TS Lại Ngọc Hải và PGS,TS Đỗ Huy Hà, đặt trong bối cảnh công cuộc đổi mới, công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH) và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) là trung tâm kinh tế - văn hóa, chính trị trọng điểm và là vựa lúa lớn thứ hai của Việt Nam. Tuy nhiên, trước tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0), tự do hóa thương mại toàn cầu (WTO, các FTA thế hệ mới) và quá trình chuyển dịch nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nền nông nghiệp của vùng đang bộc lộ những mâu thuẫn nội tại gay gắt: quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, phân tán; đất đai manh mún; tỷ suất nông sản hàng hóa chưa tương xứng với tiềm năng; cơ cấu kinh tế nông nghiệp chuyển dịch chậm và thiếu tính bền vững.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án xác định là: Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu nông nghiệp dưới góc độ kỹ thuật nông học hoặc kinh tế ngành cục bộ, nhưng đến nay vẫn thiếu vắng một công trình khoa học nghiên cứu một cách triệt để, hệ thống và toàn diện về phát triển nông nghiệp hàng hóa (NNHH) tại vùng ĐBSH dưới giác độ khoa học Kinh tế chính trị Mác - Lênin. Cụ thể, các nghiên cứu trước chưa giải quyết thấu đáo mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất trong nông nghiệp vùng; chưa làm rõ hệ tiêu chí đánh giá NNHH phù hợp với đặc thù đất chật người đông của 11 tỉnh thành ĐBSH; và chưa đưa ra được hệ thống giải pháp đồng bộ gắn kết "4 nhà" (Nhà nước - Nhà nông - Doanh nghiệp - Nhà khoa học) trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Luận án đặt ra và giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 3 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Bản chất, nội dung và hệ tiêu chí đánh giá phát triển NNHH tại vùng ĐBSH dưới góc độ Kinh tế chính trị là gì?
- H1: Phát triển NNHH là quá trình biến đổi cả về lượng (quy mô, sản lượng) và về chất (năng suất, giá trị gia tăng, hoàn thiện cơ cấu và quan hệ sản xuất), chịu sự chi phối của các quy luật kinh tế thị trường và định hướng XHCN.
- RQ2: Thực trạng phát triển NNHH ở ĐBSH giai đoạn 2010–2017 đã đạt được những thành tựu gì, tồn tại những hạn chế, điểm nghẽn thể chế nào và đặt ra các vấn đề cấp thiết gì?
- H2: Nông nghiệp ĐBSH đã có bước chuyển dịch sang sản xuất hàng hóa nhưng hiệu quả chuỗi giá trị thấp, tích tụ ruộng đất gặp rào cản thể chế và quan hệ liên kết giữa các chủ thể sản xuất còn lỏng lẻo.
- RQ3: Cần xác lập hệ thống quan điểm và giải pháp đột phá nào để thúc đẩy NNHH vùng ĐBSH phát triển nhanh, hiện đại và bền vững trong giai đoạn tiếp theo?
- H3: Việc kết hợp đồng bộ giữa hoàn thiện thể chế đất đai, đổi mới các hình thức tổ chức sản xuất (HTX kiểu mới, doanh nghiệp nông nghiệp), đẩy mạnh ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao và mở rộng thị trường sẽ tạo động lực quyết định cho NNHH của vùng.
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng trên nền tảng: Lý luận về sản xuất hàng hóa của Chủ nghĩa Mác - Lênin; Lý thuyết chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp 3 giai đoạn của Michael P. Todaro (1989) và Park Sung Sang (1977); Lý thuyết chuỗi giá trị nông sản và thương phẩm hóa nông nghiệp của Ngân hàng Thế giới (World Bank - 2005, 2016), FAO (2015) và OECD (2015). Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc hệ thống hóa và lượng hóa toàn diện các tiêu chí phát triển NNHH cấp vùng, tổng kết 5 vấn đề bức thiết của ĐBSH và đề xuất 4 quan điểm cùng 6 nhóm giải pháp chiến lược có giá trị ứng dụng cao. Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian 11 tỉnh, thành phố trực thuộc vùng ĐBSH (Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Hải Dương, Hưng Yên, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Thái Bình, Nam Định, Hà Nam, Ninh Bình) trong khung thời gian dữ liệu từ năm 2010 đến năm 2017, với tầm nhìn định hướng chính sách đến năm 2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu được phân tích sâu sắc qua ba dòng mạch học thuật chính:
Dòng nghiên cứu quốc tế về phát triển nông nghiệp và chuyển đổi mô hình tăng trưởng: Park Sung Sang (1977) trong công trình "Growth and Development: A Physical Output and Employment Strategy" đã mô hình hóa sự phát triển nông nghiệp qua 3 giai đoạn (sơ khai, đang phát triển, phát triển) thông qua hàm sản xuất phụ thuộc vào đất đai, lao động, vốn và khoa học công nghệ (KH&CN). Đồng quan điểm về tính giai đoạn, Michael P. Todaro (1989) trong tác phẩm "Economic Development in the Third World" chia quá trình tiến hóa nông nghiệp thành 3 nấc thang: tự cung tự cấp, đa dạng hóa, và chuyên canh thương mại hóa hiện đại. Bên cạnh đó, các báo cáo của World Bank (2016) với chủ đề "Transforming Vietnamese agriculture: gaining more from less" và OECD (2015) "Agricultural development policy of Vietnam" đã phân tích sâu sắc sự chuyển dịch từ tăng trưởng dựa trên thâm dụng tài nguyên sang tăng trưởng theo chiều sâu, dựa trên hiệu quả đầu vào và chuỗi giá trị toàn cầu. Các công trình của FAO (2015) và Aksoy & Beghin (WB, 2005) cung cấp bức tranh thương mại nông sản quốc tế, tác động của rào cản phi thuế quan và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm đối với các nước đang phát triển.
Dòng nghiên cứu trong nước về kinh tế nông nghiệp và liên kết chuỗi: Các tác giả Trần Xuân Châu (2002), Mai Văn Bảo (1998) đã đặt nền móng lý luận về phát triển NNHH trong thời kỳ đầu đổi mới và CNH, HĐH. Tiếp đó, Đỗ Thị Thanh Loan (2015) đi sâu vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp vùng ĐBSH; Lại Ngọc Thanh (2010) mổ xẻ rào cản do manh mún đất đai kìm hãm cơ giới hóa; Nguyễn Quốc Dũng (2016) phân tích hiệu quả kinh tế - xã hội - môi trường của mô hình "cánh đồng lớn"; Võ Hữu Phước (2014) làm rõ cơ chế liên kết "4 nhà"; Đặng Văn Thắng và Võ Thị Hồng Hạnh (2012) đề xuất chuyển đổi mô hình tăng trưởng nông nghiệp từ chiều rộng sang chiều sâu.
Tranh luận học thuật cốt lõi (debates/contradictions):
- Quan điểm thứ nhất (trường phái tối đa hóa sản lượng) cho rằng trong điều kiện đất hẹp người đông, ưu tiên hàng đầu của ĐBSH là thâm canh tăng vụ, tăng sản lượng tuyệt đối để bảo đảm an ninh lương thực nghiêm ngặt.
- Quan điểm thứ hai (trường phái kinh tế thị trường hiện đại và giá trị gia tăng) phản biện rằng thâm canh thâm dụng hóa chất đã đạt ngưỡng giới hạn sinh thái; ĐBSH bắt buộc phải chuyển mạnh sang nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ, giảm diện tích lúa kém hiệu quả để chuyển sang cây ăn quả, thủy sản và dịch vụ nông nghiệp giá trị cao.
Luận án định vị mình ở giao điểm tiến bộ: Khẳng định tính tất yếu của việc chuyển dịch mô hình tăng trưởng nông nghiệp ĐBSH sang chiều sâu, nhưng giải quyết vấn đề dưới góc độ Kinh tế chính trị – tức không chỉ xem xét các chỉ số kỹ thuật hay lợi nhuận đơn thuần, mà đặt trọng tâm vào việc hoàn thiện quan hệ sản xuất (quan hệ sở hữu ruộng đất, quan hệ tổ chức quản lý HTX/doanh nghiệp, quan hệ phân phối lợi nhuận trong chuỗi giá trị).
So sánh với các nghiên cứu và thực tiễn quốc tế:
- Bài học từ Thái Lan: Kinh nghiệm từ Dự án Phát triển nông dân mới và các mô hình hợp tác xã điển hình như HTX Khao Kitchakood, HTX Thủy sản Phan cho thấy vai trò sống còn của việc HTX làm chủ các khâu dịch vụ tổng hợp trong chuỗi cung ứng (chế biến, phân loại, bảo quản, xây dựng thương hiệu, chia sẻ rủi ro thị trường).
- Bài học từ Trung Quốc: Nghiên cứu chính sách trợ cấp nông nghiệp từ năm 2011 và công trình của Zhen Zhong (2017) về "Recent Development of Agricultural Products Market System in China" chỉ ra bài học về quy hoạch thị trường nông sản quốc gia, phát triển phong trào "mỗi làng một sản phẩm" (OVOP) kết hợp thương mại điện tử nông thôn để kết nối cung - cầu trực tiếp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm phong phú và phát triển lý luận Kinh tế chính trị Mác - Lênin về phát triển kinh tế hàng hóa trong lĩnh vực nông nghiệp thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Công trình kế thừa và mở rộng luận điểm của V.I. Lênin trong tác phẩm kinh điển "Bàn về cái gọi là vấn đề thị trường":
"Sản xuất hàng hoá chính là cách tổ chức của kinh tế xã hội..." [48, tr. 106]
và luận điểm của C. Ăngghen:
"Chúng tôi dùng 'sản xuất hàng hoá' để chỉ giai đoạn phát triển kinh tế trong đó những vật phẩm được sản xuất ra không phải chỉ để thoả mãn những nhu cầu của người sản xuất mà còn để trao đổi, nghĩa là được sản xuất ra với tính cách là những hàng hoá chứ không phải là những giá trị sử dụng" [61, tr. 446].
Tác giả đã đưa ra định nghĩa mang tính chuẩn hóa:
"Phát triển NNHH ở vùng Đồng bằng sông Hồng là quá trình gia tăng về quy mô, số lượng, nâng cao chất lượng và hoàn thiện cơ cấu kinh tế nông nghiệp hàng hóa thông qua hoạt động lãnh đạo, quản lý, sản xuất kinh doanh của các chủ thể trong Vùng tạo ra, huy động, quản lý và sử dụng hiệu quả các nguồn lực cho sự phát triển nhằm bảo đảm an ninh lương thực, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của Vùng và cả nước."
Mô hình lý thuyết của luận án xác lập 4 mệnh đề cấu thành:
- Bản chất: NNHH là bộ phận hữu cơ của nền kinh tế thị trường, đối lập với kinh tế tự nhiên, tự cấp tự túc;
- Lực lượng sản xuất: Đòi hỏi trình độ tích tụ, tập trung tư liệu sản xuất (đặc biệt là ruộng đất), ứng dụng KH&CN sinh học và cơ giới hóa đồng bộ;
- Quan hệ sản xuất: Phát triển đa dạng các chủ thể (kinh tế hộ, trang trại, HTX kiểu mới, doanh nghiệp nông nghiệp) liên kết chặt chẽ qua hợp đồng kinh tế và chuỗi giá trị;
- Mục tiêu phát triển: Gắn kết hữu cơ giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội nông thôn và bảo vệ môi trường sinh thái bền vững.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 trường phái lý thuyết:
- Lý luận Kinh tế chính trị Mác - Lênin (quy luật giá trị, quy luật cạnh tranh, phân công lao động xã hội, tích tụ và tập trung tư bản);
- Lý thuyết hiện đại hóa nông nghiệp và hàm sản xuất (Todaro, Park Sung Sang);
- Khung phân tích chuỗi giá trị nông nghiệp toàn cầu (Global Agricultural Value Chain - WB/FAO).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH THỂ CHẾ & QUY LUẬT KINH TẾ THỊ TRƯỜNG |
| (Định hướng XHCN, Hội nhập WTO/FTAs, CMCN 4.0, Biến đổi khí hậu) |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 3 TRỤ CỘT NỘI DUNG PHÁT TRIỂN NNHH VÙNG ĐBSH |
| |
| 1. Mở rộng quy mô & khối lượng 2. Nâng cao năng suất, 3. Hoàn thiện |
| - Tích tụ, dồn điền đổi thửa chất lượng & giá trị cơ cấu |
| - Mở rộng cánh đồng lớn - Áp dụng VietGAP/GlobalGAP - Chuyển |
| - Phát triển số lượng chủ thể - Nâng cao tỷ suất hàng hóa dịch nội |
| (Kinh tế hộ, HTX, DN) - Giá trị gia tăng/đơn vị ngành |
| - Tăng sản lượng nông sản chủ lực diện tích canh tác - Chuỗi GT |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG CHỦ THỂ & QUAN HỆ SẢN XUẤT (LIÊN KẾT 4 NHÀ) |
| Nhà nước (Quản lý/Hỗ trợ) <---> Doanh nghiệp (Đầu tàu/Chế biến/Bao tiêu) |
| Nhà khoa học (Chuyển giao) <---> Hộ nông dân & Hợp tác xã (Tổ chức SX) |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MỤC TIÊU ĐẦU RA VÀ TÁC ĐỘNG TỔNG HỢP |
| - An ninh lương thực quốc gia - Tăng thu nhập, giảm nghèo bền vững |
| - Tăng kim ngạch xuất khẩu nông sản - Nông thôn mới & Bảo vệ môi trường |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng đặc thù cho vùng kinh tế có mật độ dân số cao nhất cả nước, bình quân đất canh tác trên đầu người thấp, tốc độ đô thị hóa nhanh và chịu tác động mạnh của quá trình công nghiệp hóa vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án quán triệt lập trường nhận thức luận (epistemological stance) duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp luận hỗn hợp định tính và định lượng đa tầng (Multi-level mixed-methods design):
- Cấp độ vĩ mô: Đánh giá thể chế, chính sách quốc gia và quy hoạch ngành nông nghiệp toàn quốc;
- Cấp độ trung mô: Phân tích cơ cấu kinh tế vùng ĐBSH và so sánh liên vùng (với Đồng bằng sông Cửu Long, Tây Nguyên);
- Cấp độ vi mô: Khảo sát thực trạng hoạt động của các chủ thể sản xuất trực tiếp (nông hộ, HTXNN, doanh nghiệp nông nghiệp).
Toàn bộ 11 tỉnh, thành phố trực thuộc vùng ĐBSH đều được đưa vào diện nghiên cứu toàn diện, bảo đảm tính đại diện không gian tuyệt đối cho toàn vùng kinh tế.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ các phương pháp khoa học chuyên sâu:
- Phương pháp trừu tượng hóa khoa học: Gạt bỏ các hiện tượng ngẫu nhiên, tạm thời để đi sâu nắm bắt bản chất của phạm trù NNHH, xác lập 3 nội dung cốt lõi và các tiêu chí đánh giá;
- Phương pháp kết hợp lôgíc và lịch sử: Dựng lại tiến trình vận động của NNHH vùng ĐBSH từ thời kỳ khoán hộ đến giai đoạn hội nhập sâu 2010–2017, bảo đảm tính logic lý luận phản ánh đúng bước đi lịch sử;
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Xử lý tài liệu thứ cấp, tổng thuật các công trình trong và ngoài nước, rút ra các quy luật chuyển dịch;
- Phương pháp thống kê, so sánh: Xử lý số liệu chuỗi thời gian, so sánh chéo giữa 11 địa phương và giữa vùng ĐBSH với cả nước;
- Tam giác giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo dữ liệu từ 3 nguồn độc lập: Niên giám Thống kê quốc gia (Tổng cục Thống kê), Báo cáo chuyên ngành của Bộ NN&PTNT, và số liệu thực tế từ Sở NN&PTNT của 11 tỉnh/thành phố ĐBSH, kết hợp kết quả của 2 kỳ Tổng điều tra Nông thôn, Nông nghiệp (2011 và 2016).
Data và phân tích
Nghiên cứu sử dụng hệ thống dữ liệu kinh tế lượng mô tả và bảng chỉ số phong phú:
- Dữ liệu quy mô cánh đồng lớn phân theo loại cây trồng tại ĐBSH tính đến ngày 01/7/2016 (Bảng 3.1);
- Chuỗi số liệu sản lượng nhóm rau đậu, cây ăn quả, quy mô đàn gia súc - gia cầm giai đoạn 2010–2016 (Bảng 3.2, 3.3, 3.4);
- So sánh sản lượng thịt hơi xuất bán 2010 và 2016 (Bảng 3.5);
- Kim ngạch xuất khẩu ngành trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp và thủy sản (Bảng 3.6, 3.7, 3.8 và Hình 3.2);
- Số liệu chuyển dịch cơ cấu đơn vị sản xuất nông nghiệp qua 2 kỳ Tổng điều tra 2011–2016 (Bảng 3.9);
- Tỷ trọng xuất khẩu nông sản ĐBSH so với cả nước năm 2017 (Bảng 3.10);
- Biến động tỷ lệ hộ nghèo vùng ĐBSH giai đoạn 2010–2016 (Hình 3.5);
- Tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất toàn ngành và cơ cấu nội bộ ngành nông, lâm, thủy sản (Hình 3.1, 3.4, 3.6, 3.7).
Độ tin cậy và tính giá trị (Validity & Reliability) của các kết luận được củng cố vững chắc thông qua việc kiểm tra độ khớp (robustness checks) giữa các báo cáo giám sát của OECD, Ngân hàng Thế giới và số liệu thống kê chính thức của Chính phủ Việt Nam.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, tăng trưởng giá trị sản xuất và chuyển dịch cơ cấu nội ngành đạt bước tiến quan trọng nhưng tốc độ chưa đồng đều. Giá trị sản xuất nông, lâm, thủy sản ĐBSH tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2010–2017. Tỷ trọng ngành trồng trọt giảm dần nhường chỗ cho chăn nuôi, thủy sản và dịch vụ nông nghiệp giá trị cao. Thủy sản vùng duyên hải (Quảng Ninh, Hải Phòng, Nam Định, Ninh Bình) có bước bứt phá mạnh mẽ về kim ngạch xuất khẩu (Hình 3.2, 3.7).
Thứ hai, "nghịch lý manh mún đất đai" là rào cản số một kìm hãm NNHH hiện đại. Mặc dù chủ trương dồn điền đổi thửa và xây dựng cánh đồng lớn đã được triển khai (Bảng 3.1 cho thấy sự hình thành cánh đồng lớn ở các tỉnh như Thái Bình, Hà Nam, Hải Dương), nhưng số thửa ruộng bình quân trên một hộ vẫn còn cao, diện tích mỗi thửa nhỏ. Điều này làm tăng chi phí sản xuất cá biệt, cản trở việc đưa máy móc công suất lớn vào đồng ruộng và gây khó khăn trong việc áp dụng các quy trình chuẩn VietGAP/GlobalGAP đồng nhất.
Thứ ba, sự thiếu hụt các chủ thể kinh tế dẫn dắt (Doanh nghiệp nông nghiệp và HTX kiểu mới). Bảng 3.9 cho thấy cơ cấu đơn vị sản xuất nông nghiệp qua 2 kỳ Tổng điều tra vẫn tuyệt đại đa số là kinh tế hộ nông dân nhỏ lẻ. Số lượng doanh nghiệp nông nghiệp trực tiếp đầu tư vào sản xuất còn quá khiêm tốn. Đa số HTXNN vẫn dừng lại ở các dịch vụ đầu vào truyền thống (thủy nông, bảo vệ thực vật, làm đất), chưa phát triển được năng lực chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và tiêu thụ sản phẩm đầu ra theo chuỗi giá trị (Sơ đồ 4.1).
Thứ tư, chuỗi giá trị nông sản lỏng lẻo, liên kết "4 nhà" mang tính hình thức. Tình trạng "được mùa mất giá", phụ thuộc vào thương lái và thị trường biên mậu không chính thức còn phổ biến. Tỷ lệ nông sản qua chế biến công nghiệp tinh sâu còn rất thấp; phần lớn xuất khẩu dưới dạng thô hoặc sơ chế, làm triệt tiêu giá trị thặng dư tiềm năng của vùng.
Thứ năm, đóng góp tích cực vào an sinh xã hội nhưng nảy sinh mâu thuẫn sinh thái. Phát triển NNHH đã góp phần kéo giảm tỷ lệ hộ nghèo vùng ĐBSH giai đoạn 2010–2016 xuống mức thấp hàng đầu cả nước (Hình 3.5). Tuy nhiên, việc lạm dụng phân bón vô cơ, thuốc bảo vệ thực vật và chất thải chăn nuôi chưa qua xử lý triệt để đã gây ô nhiễm môi trường đất, nước cục bộ, đe dọa trực tiếp đến tính bền vững sinh thái.
Implications đa chiều
Về mặt lý luận: Khẳng định tính đúng đắn của quy luật phân công lao động xã hội của V.I. Lênin:
"Nông nghiệp từ chỗ là một đặc quyền của một đẳng cấp bên trên hay là một thứ khổ dịch của một đẳng cấp bên dưới, bây giờ đã trở thành một nghề công thương nghiệp thông thường; sản phẩm lao động của nông dân đã trở thành đối tượng cho xã hội tính toán ở trên thị trường; nghề nông thuần nhất và thủ cựu đã trở thành một ngành nông nghiệp thương phẩm với nhiều hình thức khác nhau, được cải tiến về mặt kỹ thuật; tính biệt lập địa phương và tính chất phân tán của tiểu nông đương đi đến chỗ bị tiêu diệt" [49, tr. 320].
Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ phân tích NNHH cấp vùng tích hợp giữa lý luận Kinh tế chính trị và các chỉ số kinh tế lượng ứng dụng, có khả năng chuyển giao để nghiên cứu các vùng kinh tế khác tại Việt Nam.
Về mặt chính sách và thực tiễn: Luận án đề xuất hệ thống 4 quan điểm chỉ đạo và 6 nhóm giải pháp chiến lược khả thi:
- Đột phá thể chế tích tụ, tập trung đất đai: Hoàn thiện khung pháp lý cho thuê quyền sử dụng đất, chuyển nhượng đất nông nghiệp linh hoạt, khuyến khích ngân hàng đất đai để tạo mặt bằng cho cánh đồng mẫu lớn và doanh nghiệp đầu tư;
- Đổi mới tổ chức sản xuất, lấy doanh nghiệp và HTX kiểu mới làm nòng cốt: Xây dựng chuỗi liên kết dọc và liên kết ngang, trong đó doanh nghiệp giữ vai trò "hạt nhân" bao tiêu và chế biến, HTX là cầu nối tổ chức nông dân;
- Đẩy mạnh ứng dụng KH&CN cao và chuyển đổi số: Đưa công nghệ sinh học, giống năng suất cao, tưới tự động tiết kiệm nước và truy xuất nguồn gốc QR-code vào chuỗi cung ứng nông sản;
- Phát triển thị trường, xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu nông sản: Chuẩn hóa quy trình theo tiêu chuẩn VietGAP/GlobalGAP, OCOP gắn với mở rộng thị trường nội địa (đặc biệt là phục vụ nhu cầu đô thị lớn như Hà Nội, Hải Phòng) và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu;
- Hoàn thiện chính sách tín dụng và bảo hiểm nông nghiệp: Mở rộng hạn mức cho vay không cần thế chấp tài sản trên đất cho các dự án nông nghiệp công nghệ cao; nhân rộng mô hình bảo hiểm nông nghiệp để phân tán rủi ro thiên tai, dịch bệnh;
- Phát triển kết cấu hạ tầng đồng bộ và đào tạo nguồn nhân lực nông nghiệp chuyên nghiệp: Đầu tư hệ thống logistics bảo quản lạnh, giao thông nội đồng và đào tạo "nông dân mới" có kiến thức thị trường và kỹ năng công nghệ.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn về chuỗi thời gian dữ liệu: Số liệu thống kê chuyên sâu dừng ở mốc năm 2017, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các biến cố kinh tế toàn cầu giai đoạn sau như đại dịch COVID-19 và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA);
- Giới hạn phương pháp định lượng vi mô: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên dữ liệu thứ cấp cấp tỉnh và vùng, chưa tiến hành điều tra bảng chọn mẫu ngẫu nhiên (survey) quy mô lớn ở cấp độ nông hộ để chạy các mô hình hồi quy vi mô (SEM, Probit/Logit);
- Giới hạn điều kiện biên địa lý: Các phát hiện và mô hình giải pháp được thiết kế riêng cho vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng đất chật người đông, do đó khả năng khái quát hóa trực tiếp cho các vùng đặc thù miền núi (Tây Bắc) hoặc đất rộng (Tây Nguyên) cần có sự điều chỉnh phù hợp.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI), IoT trong nông nghiệp chính xác tại ĐBSH;
- Hướng 2: Mô hình phát triển kinh tế nông nghiệp tuần hoàn và thích ứng với biến đổi khí hậu, nước biển dâng, xâm nhập mặn ở các tỉnh ven biển ĐBSH;
- Hướng 3: Đánh giá tác động của việc thực thi EVFTA và CPTPP đến việc chuyển dịch cơ cấu nông sản xuất khẩu vùng ĐBSH;
- Hướng 4: Nghiên cứu mô hình ngân hàng đất đai (land bank) và thị trường cho thuê quyền sử dụng đất nông nghiệp tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Về mặt học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị lý luận và phương pháp luận cao cho công tác giảng dạy, nghiên cứu tại các học viện, viện nghiên cứu, trường đại học thuộc khối ngành Kinh tế, Kinh tế chính trị, Kinh tế nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
Về mặt chuyển đổi ngành nông nghiệp: Cung cấp cơ sở khoa học để các ngành hàng chủ lực của ĐBSH (lúa gạo chất lượng cao, rau quả an toàn, thủy sản nước lợ, chăn nuôi an toàn sinh học) tái cấu trúc chuỗi giá trị, nâng cao tỷ suất hàng hóa và giá trị gia tăng trên một héc-ta đất canh tác.
Về mặt chính sách công: Cung cấp luận cứ thực tiễn trực tiếp cho Ban Kinh tế Trung ương, Bộ NN&PTNT, Tỉnh ủy và UBND 11 tỉnh/thành phố ĐBSH trong việc xây dựng Quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội vùng ĐBSH đến năm 2030, tầm nhìn 2045, cụ thể hóa Nghị quyết số 19-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về nông nghiệp, nông dân, nông thôn.
Về mặt xã hội và quốc tế: Việc thực hiện các giải pháp của luận án góp phần trực tiếp nâng cao thu nhập của hàng triệu nông hộ ĐBSH, thu hẹp khoảng cách giàu nghèo giữa nông thôn và thành thị, bảo đảm an ninh lương thực quốc gia và đóng góp bài học chuyển đổi nông nghiệp cho các quốc gia đang phát triển có mật độ dân số cao tại châu Á.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung lý luận Kinh tế chính trị chuẩn mực, cách xác lập hệ tiêu chí NNHH cấp vùng và phương pháp tổng quan tài liệu học thuật bài bản.
- Các nhà khoa học và giảng viên kinh tế: Sử dụng các luận điểm, số liệu của luận án làm tư liệu giảng dạy các chuyên đề về Kinh tế chính trị Mác - Lênin, Kinh tế nông nghiệp Việt Nam và Phát triển vùng.
- Doanh nghiệp nông nghiệp và Hợp tác xã: Nắm bắt được mô hình liên kết chuỗi giá trị hiệu quả (Sơ đồ 4.1), cơ chế phân chia lợi ích và phương thức tiếp cận các chính sách hỗ trợ của Nhà nước.
- Cơ quan hoạch định chính sách địa phương: Sở NN&PTNT, Sở Kế hoạch và Đầu tư 11 tỉnh ĐBSH có căn cứ cụ thể để ban hành các đề án dồn điền đổi thửa, xây dựng cánh đồng lớn, phát triển nông nghiệp công nghệ cao và OCOP phù hợp với điều kiện đặc thù của từng địa phương.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng và chuẩn hóa lý luận Kinh tế chính trị Mác - Lênin về phát triển NNHH trong điều kiện nền kinh tế thị trường định hướng XHCN tại một vùng kinh tế cụ thể. Luận án đã làm rõ nội hàm 4 dấu hiệu bản chất, xác lập 3 nội dung cốt lõi và xây dựng hệ thống tiêu chí định lượng/định tính toàn diện để đánh giá NNHH cấp vùng, khắc phục tính phiến diện của các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật hoặc thương mại đơn thuần.
-
Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước? So với công trình của Trần Xuân Châu (2002) hay Mai Văn Bảo (1998), luận án của Phạm Quốc Quân đã đổi mới phương pháp luận bằng cách tích hợp tam giác giác hóa dữ liệu (triangulation) từ các cơ quan quản lý nhà nước và 2 kỳ Tổng điều tra Nông thôn, Nông nghiệp (2011, 2016); đồng thời kết hợp phương pháp trừu tượng hóa khoa học của Kinh tế chính trị với khung phân tích chuỗi giá trị hiện đại của Ngân hàng Thế giới (2016) và OECD (2015), mang lại chiều sâu lý luận và tính chính xác thực nghiệm vượt trội.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì? Phát hiện về "nghịch lý cánh đồng lớn": Mặc dù diện tích cánh đồng lớn tăng lên (Bảng 3.1) và tăng trưởng giá trị toàn ngành duy trì dương (Hình 3.1), nhưng tỷ lệ nông dân tham gia vào chuỗi giá trị khép kín có hợp đồng bao tiêu bền vững lại rất thấp; kinh tế hộ vẫn hoạt động mang nặng tính tự phát và đối mặt với rủi ro thị trường cao do thiếu vắng vai trò trung tâm của doanh nghiệp nông nghiệp dẫn dắt.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication protocol) cho các nghiên cứu khác không? Có. Khung phân tích 3 nội dung (Quy mô/khối lượng; Năng suất/chất lượng/giá trị; Hoàn thiện cơ cấu) và hệ thống tiêu chí đánh giá được thiết kế dưới dạng chuẩn hóa, có thể áp dụng trực tiếp để khảo sát, đánh giá thực trạng phát triển NNHH tại các vùng kinh tế sinh thái khác như Vùng Duyên hải miền Trung, Đồng bằng sông Cửu Long hoặc Tây Nguyên.
-
Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Nghiên cứu định hướng tập trung vào 4 trọng tâm: (1) Số hóa và ứng dụng công nghệ thông minh trong quản lý chuỗi cung ứng nông sản; (2) Chuyển dịch sang mô hình kinh tế nông nghiệp tuần hoàn, không phát thải; (3) Hoàn thiện thể chế thị trường quyền sử dụng đất nông nghiệp; (4) Thích ứng sinh thái bền vững trước áp lực đô thị hóa và biến đổi khí hậu tại vùng châu thổ sông Hồng.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và phát triển lý luận Kinh tế chính trị Mác - Lênin về phát triển NNHH, chuẩn hóa khái niệm và xác lập 3 nội dung trụ cột cùng hệ tiêu chí đánh giá phát triển NNHH vùng ĐBSH.
- Tổng kết kinh nghiệm quốc tế sâu sắc từ Thái Lan và Trung Quốc, rút ra các bài học đắt giá về phát triển HTX đa chức năng, trợ cấp nông nghiệp có mục tiêu và xây dựng hệ thống thị trường nông sản hiện đại.
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng phát triển NNHH tại 11 tỉnh ĐBSH giai đoạn 2010–2017 thông qua hệ thống số liệu, bảng biểu thống kê phong phú (Bảng 3.1 - 3.10; Hình 3.1 - 3.7).
- Nhận diện chính xác 5 vấn đề bức thiết và điểm nghẽn nội tại: manh mún ruộng đất, thiếu vắng doanh nghiệp đầu tàu, HTX hoạt động hình thức, chuỗi liên kết "4 nhà" lỏng lẻo và nguy cơ ô nhiễm môi trường sinh thái nông thôn.
- Đề xuất hệ thống 4 quan điểm chỉ đạo và 6 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ, mang tính khả thi cao, gắn liền giữa đổi mới thể chế đất đai, KH&CN, tổ chức sản xuất với phát triển thị trường và chuỗi giá trị toàn cầu.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về nông nghiệp số, kinh tế tuần hoàn và thể chế ngân hàng đất đai, để lại di sản khoa học vững chắc phục vụ sự nghiệp CNH, HĐH nông nghiệp, nông thôn Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ PHẠM QUỐC QUÂN PH¸T TRIÓN N¤NG NGHIÖP HµNG HãA ë vïng ®ång b»ng s«ng hång Chuyên ngành: Kinh tế Chính trị Mã số: 931 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PGS,TS Lại Ngọc Hải 2. PGS,TS Đỗ Huy Hà HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tác giả, không trùng lặp với các công trình khoa học đã công bố. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, trích dẫn đúng quy định và được ghi đầy đủ trong danh mục tài liệu tham khảo.
TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Quốc Quân MỤC LỤC Trang TRANG BÌA PHỤ LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ MỞ ĐẦU 5 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 11 1. Các công trình nghiên cứu nước ngoài liên quan đến đề tài 11 1. Các công trình nghiên cứu trong nước liên quan đến đề tài 15 1. Khái quát kết quả chủ yếu của các công trình có liên quan đến đề tài và những vấn đề đặt ra luận án tiếp tục giải quyết 26 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HÀNG HÓA Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN 32 2.
Những vấn đề chung về nông nghiệp và nông nghiệp hàng hóa 32 2. Quan niệm, nội dung và những nhân tố tác động đến phát triển nông nghiệp hàng hóa ở vùng Đồng bằng sông Hồng 41 2. Kinh nghiệm phát triển nông nghiệp hàng hóa ở một số quốc gia, vùng kinh tế - xã hội của Việt Nam và bài học đối với vùng Đồng bằng sông Hồng 59 Chương 3 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HÀNG HÓA Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG THỜI GIAN QUA 78 3. Thành tựu và hạn chế phát triển nông nghiệp hàng hóa ở vùng Đồng bằng sông Hồng thời gian qua 78 3.
Nguyên nhân thành tựu, hạn chế và những vấn đề đặt ra từ thực trạng phát triển nông nghiệp hàng hóa ở vùng Đồng bằng sông Hồng 113 Chương 4 QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HÀNG HÓA Ở VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG THỜI GIAN TỚI 124 4. Quan điểm phát triển nông nghiệp hàng hóa ở vùng Đồng bằng sông Hồng thời gian tới 124 4. Giải pháp phát triển nông nghiệp hàng hóa ở vùng Đồng bằng sông Hồng thời gian tới 130 KẾT LUẬN 165 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 167 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 168 PHỤ LỤC 182 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1 Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Bộ NN&PTNT 2 Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNH, HĐH 3 Doanh nghiệp nông nghiệp DNNN 4 Hợp tác xã nông nghiệp HTXNN 5 Kinh tế - xã hội KT - XH 6 Khoa học và công nghệ KH&CN 7 Nông nghiệp hàng hóa NNHH 8 Nông nghiệp công nghệ cao NNCNC 9 Phân công lao động xã hội PCLĐXH 10 Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt ở Việt Nam VietGap 11 Thực hành nông nghiệp tốt toàn cầu GlobalGap 12 Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế Liên Hợp Quốc OECD 13 Tổ chức Lương thực và nông nghiệp Liên Hợp Quốc FAO 14 Tổ chức Thương mại Thế giới WTO 15 Xã hội chủ nghĩa XHCN DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang 1 Bảng 3.1 Quy mô cánh đồng lớn phân theo loại cây trồng ở vùng Đồng bằng sông Hồng tính đến 1/7/2016 79 2 Bảng 3. Sản lượng nhóm cây rau, đậu vùng Đồng bằng sông Hồng.
Sản lượng nhóm cây ăn quả vùng Đồng bằng sông Hồng. Quy mô đàn gia súc, gia cầm vùng Đồng bằng sông Hồng. So sánh sản lượng thịt hơi gia súc, gia cầm xuất bán vùng Đồng bằng sông Hồng năm 2010 và năm 2016. Xuất khẩu nhóm hàng ngành trồng trọt vùng Đồng bằng sông Hồng.
Xuất khẩu nhóm hàng ngành chăn nuôi vùng Đồng bằng sông Hồng. Cơ cấu giá trị sản xuất ngành lâm nghiệp của Vùng đồng bằng sông Hồng. Cơ cấu số lượng các đơn vị sản xuất nông nghiệp ở vùng Đồng bằng sông Hồng qua 2 kỳ tổng điều tra. So sánh tỷ trọng xuất khẩu một số mặt hàng nông sản của vùng Đồng bằng sông Hồng so với cả nước năm 2017 105 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ STT Tên hình vẽ Trang 1 Hình 3.Tăng trưởng giá trị sản xuất toàn ngành nông nghiệp vùng Đồng bằng sông Hồng.
Tăng trưởng giá trị xuất khẩu mặt hàng thủy sản và lâm sản vùng Đồng bằng sông Hồng. Số lượng các chuỗi giá trị nông sản của vùng đồng bằng sông Hồng so với cả nước. Tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất toàn ngành và ngành nông, lâm nghiệp và thủy sản vùng Đồng bằng sông Hồng. Tỷ lệ hộ nghèo vùng Đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2010 - 2016 97 6 Hình vẽ 3.
Cơ cấu giá trị sản xuất ngành nông, lâm, ngư nghiệp vùng Đồng bằng sông Hồng. Tỷ trọng giá trị sản xuất ngành thủy sản vùng Đồng bằng sông Hồng 100 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ STT Tên sơ đồ 1 Sơ đồ 4. Mối quan hệ giữa các chủ thể sản xuất theo chuỗi giá trị nông sản hàng hóa vùng Đồng bằng sông Hồng. Lý do lựa chọn đề tài luận án Nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất cơ bản của xã hội, có vai trò hết sức quan trọng đối với sự phát triển ổn định và bền vững kinh tế - xã hội của đất nước.
Phát triển kinh tế nông nghiệp luôn được Đảng ta xác định là một trong những vấn đề có ý nghĩa chiến lược trong quá trình CNH, HĐH và hội nhập kinh tế quốc tế. Đại hội lần thứ X của Đảng đã khẳng định: Hiện nay và trong những năm tới, vấn đề nông nghiệp, nông dân, nông thôn có tầm chiến lược đặc biệt quan trọng. Phải luôn coi trọng CNH, HĐH nông nghiệp, nông thôn, hướng tới xây dựng một nền nông nghiệp hàng hóa lớn, đa dạng, phát triển nhanh và bền vững. Đồng bằng sông Hồng là một vùng sản xuất nông nghiệp lớn của cả nước, có truyền thống, tiềm năng và thế mạnh về sản xuất nông nghiệp.
Sau hơn 30 năm đổi mới (từ 1986 đến nay), phát triển NNHH ở vùng Đồng bằng sông Hồng đã đạt được những thành tựu hết sức quan trọng, có ý nghĩa cách mạng, đóng góp lớn vào phát triển KT - XH của Vùng và cả nước. Tuy nhiên, so với yêu cầu và tiềm năng thế mạnh của Vùng thì sự phát triển này, còn tồn tại không ít hạn chế: Quy mô sản xuất nhỏ, phân tán; tỷ suất, chất lượng, sức cạnh tranh của nông sản hàng hóa còn thấp; cơ cấu kinh tế nông nghiệp còn mang nặng tính truyền thống, chuyển dịch theo hướng hàng hóa chậm, thiếu tính bền vững; đồng thời, đặt ra những vấn đề bức thiết cần phải tập trung khắc phục đó là: Mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh nông sản hàng hóa; nâng cao hơn nữa tỷ suất, chất lượng và sức cạnh tranh nông sản hàng hóa; tổ chức lại sản xuất nông sản hàng hóa theo chuỗi giá trị toàn cầu, hiệu quả, bền vững; tìm kiếm, mở rộng thị trường đầu ra cho nông sản hàng hóa và tạo lập môi trường sản xuất kinh doanh thuận lợi để thúc đẩy NNHH của Vùng phát triển. 6 Trước sự tác động mạnh mẽ của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, xu thế toàn cầu hóa, hội nhập kinh tế quốc tế, tự do hóa thương mại và yêu cầu đẩy nhanh sự nghiệp CNH, HĐH đất nước, phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN làm cho mục tiêu, quan hệ, phương thức phát triển nông nghiệp truyền thống biến đổi, đòi hỏi có sự nghiên cứu cả về mặt lý luận và thực tiễn, từ đó đề xuất quan điểm, giải pháp để phát triển nông nghiệp hàng hóa của Vùng toàn diện, hiện đại, bền vững, tham gia tích cực, chủ động và hiệu quả vào chuỗi giá trị nông sản toàn cầu. Phát triển NNHH ở vùng Đồng bằng sông Hồng có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn, nhưng chưa được nghiên cứu một cách triệt để, hệ thống, dưới góc độ khoa học Kinh tế chính trị.
Đây là vấn đề khoa học phù hợp với chuyên ngành mà nghiên cứu sinh đã được học tập, nghiên cứu và giảng dạy; đồng thời, với kinh nghiệm đã tích lũy được thông qua hoạt động thực tiễn ở một số địa phương trong vùng đồng bằng sông Hồng, cùng với sự hướng dẫn, giúp đỡ của các nhà khoa học cho phép nghiên cứu sinh có thể triển khai thành công luận án. Từ những cơ sở trên, nghiên cứu sinh đã chọn vấn đề “Phát triển nông nghiệp hàng hoá ở vùng Đồng bằng sông Hồng” làm đề tài luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế chính trị. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích: Làm rõ cơ sở lý luận, thực tiễn phát triển NNHH ở vùng Đồng bằng sông Hồng, từ đó đề xuất quan điểm, giải pháp thúc đẩy NNHH ở vùng này phát triển trong thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu: Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án; Xây dựng cơ sở lý luận về phát triển NNHH ở vùng Đồng bằng sông Hồng; tập trung vào xây dựng quan niệm, làm rõ nội dung và các tiêu chí 7 đánh giá sự phát triển NNHH ở vùng đồng bằng sông Hồng.
Khảo sát kinh nghiệm của một số quốc gia, vùng KT - XH trong nước về phát triển NNHH, rút ra bài học đối với vùng Đồng bằng sông Hồng; Khảo sát, đánh giá thực trạng phát triển NNHH ở vùng Đồng bằng sông Hồng thời gian qua, chỉ ra nguyên nhân của thành tựu, hạn chế và rút ra những vấn cấp thiết cần tập trung giải quyết; Đề xuất quan điểm và giải pháp phát triển NNHH ở vùng Đồng bằng sông Hồng những năm tiếp theo. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng: Phát triển nông nghiệp hàng hoá. Phạm vi nghiên cứu: Về nội dung: Luận án nghiên cứu nông nghiệp bao gồm: nông nghiệp, lâm nghiệp và ngư nghiệp; tập trung làm rõ sự gia tăng về quy mô, số lượng; nâng cao chất lượng và hoàn thiện cơ cấu kinh tế nông nghiệp hàng hóa dưới góc độ khoa học Kinh tế chính trị, trong mối quan hệ mật thiết với quá trình cơ cấu lại nông nghiệp của cả nước. Về không gian: Luận án nghiên cứu ở vùng Đồng bằng sông Hồng của Việt Nam, bao gồm 11 tỉnh/thành phố: Hà Nội, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Quảng Ninh, Hải Dương, Hải Phòng, Hưng Yên, Thái Bình, Hà Nam, Nam Định và Ninh Bình.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Quốc Quân (n.d.). Luận án tiến sĩ phát triển nông nghiệp hàng hóa ở vùng đồng [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/kinh-te-nong-nghiep-7051/luan-an-tien-si-phat-trien-nong-nghiep-hang-hoa-o-vung-dong-bang-song-hong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển nông nghiệp hàng hóa ở vùng đồng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích phát triển nông nghiệp hàng hóa vùng đồng bằng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển nông nghiệp hàng hóa ở vùng đồng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển nông nghiệp hàng hóa ở vùng đồng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển nông nghiệp hàng hóa ở vùng đồng" thuộc chuyên ngành Kinh tế Chính trị. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển nông nghiệp hàng hóa ở vùng đồng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ phát triển nông nghiệp hàng hóa ở vùng đồng" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phát triển nông nghiệp hàng hóa ở vùng đồng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.