Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp thái độ đối với rủi ro và hiệu quả kinh tế t
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp thái độ đối với rủi ro và hiệu quả kinh tế trong sản xuất bắp của nông hộ ở đồng bằng sông cửu long. Tải miễn phí
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích thái độ rủi ro nông hộ trồng bắp lai ĐBSCL
- Số trang:
- 218 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế nông nghiệp
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích thái độ rủi ro nông hộ trồng bắp lai ĐBSCL
Nghiên cứu này tập trung phân tích thái độ đối với rủi ro của các nông hộ trồng bắp lai tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Đây là một khía cạnh quan trọng trong kinh tế nông nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định sản xuất và hiệu quả kinh tế. Phân tích giúp hiểu rõ tâm lý và hành vi của nông dân khi đối mặt với các bất ổn trong nông nghiệp. Nghiên cứu đã khảo sát 256 nông hộ trồng bắp lai, thu thập dữ liệu chi tiết về thái độ rủi ro của họ. Việc đo lường chính xác thái độ rủi ro cung cấp cơ sở vững chắc cho việc xây dựng các chính sách hỗ trợ và phát triển nông nghiệp bền vững. Kết quả nghiên cứu làm phong phú thêm tư liệu thực nghiệm về đo lường rủi ro trong nông nghiệp.
1.1. Phương pháp đo lường thái độ đối với rủi ro
Thái độ đối với rủi ro của nông hộ được đo lường bằng phương pháp thực nghiệm của Eckel & Grossman. Phương pháp này sử dụng trò chơi lựa chọn rủi ro có trả thưởng thật sự, giúp thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Hệ số e sợ rủi ro được xác định dựa trên hàm hữu dụng, với giả định rủi ro từng phần không đổi (CPRA). Cách tiếp cận này đảm bảo tính khách quan và khoa học trong việc đánh giá tâm lý nông dân khi canh tác.
1.2. Kết quả phân loại thái độ rủi ro của nông hộ
Kết quả nghiên cứu cho thấy phần lớn nông hộ có thái độ e sợ rủi ro. Tỉ lệ nông hộ cực kỳ sợ rủi ro chiếm 46,48%. Nông hộ rất sợ rủi ro chiếm 21,88%. Thái độ sợ rủi ro ở mức trung bình là 13,28%. Nông hộ e ngại rủi ro vừa phải chiếm 6,25%. Chỉ một phần nhỏ, 2,34%, có thái độ ít e ngại đến trung dung. Khoảng 9,77% nông hộ thể hiện thái độ ưa thích rủi ro. Dữ liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ mức độ chấp nhận rủi ro của nông dân để đưa ra các giải pháp phù hợp cho sản xuất bắp.
II. Các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ rủi ro của nông dân
Việc xác định các yếu tố tác động đến thái độ đối với rủi ro là cần thiết. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách và tổ chức nông nghiệp có cái nhìn sâu sắc hơn về nguyên nhân hình thành tâm lý chấp nhận hoặc e sợ rủi ro của nông dân. Hiểu được những yếu tố này cho phép xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả hơn. Các phân tích từ mô hình hồi quy logit thứ tự đã làm rõ mối quan hệ giữa các đặc điểm của nông hộ và thái độ rủi ro của họ. Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho nghiên cứu kinh tế nông nghiệp.
2.1. Tác động của học vấn và sự tham gia tổ chức xã hội
Trình độ học vấn của chủ hộ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình thái độ rủi ro. Nông dân có học vấn cao hơn thường có khả năng phân tích và đánh giá rủi ro tốt hơn, dẫn đến thái độ cởi mở hơn. Sự tham gia vào các tổ chức đoàn thể tại địa phương cũng ảnh hưởng đáng kể. Thành viên các tổ chức này có thể tiếp cận thông tin, kiến thức và hỗ trợ tốt hơn, giúp giảm bớt sự e ngại rủi ro trong sản xuất nông nghiệp.
2.2. Ảnh hưởng của kinh nghiệm sản xuất và đa dạng hóa thu nhập
Kinh nghiệm sản xuất lâu năm giúp nông dân tích lũy kiến thức và kỹ năng quản lý rủi ro hiệu quả. Những nông hộ có kinh nghiệm thường tự tin hơn trong việc đưa ra quyết định canh tác. Tham gia tập huấn sản xuất cũng cung cấp kiến thức mới, cải thiện khả năng ứng phó với rủi ro. Ngoài ra, sự đa dạng hóa thu nhập của nông hộ có ảnh hưởng tích cực. Nguồn thu nhập đa dạng giúp giảm áp lực tài chính từ một nguồn duy nhất, từ đó giảm bớt thái độ e ngại rủi ro trong sản xuất chính.
III. Đánh giá hiệu quả kinh tế và các yếu tố tác động sản xuất
Hiệu quả kinh tế là mục tiêu hàng đầu của mọi hoạt động sản xuất nông nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ đo lường hiệu quả mà còn phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế trong canh tác bắp lai. Việc hiểu rõ những yếu tố này là cơ sở để nông dân cải thiện quy trình sản xuất và tối đa hóa lợi nhuận. Các kết quả ước lượng từ hệ phương trình đồng thời đã cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và các yếu tố chi phối hiệu quả kinh tế.
3.1. Hiệu quả kinh tế trung bình và nguyên nhân chênh lệch
Nghiên cứu ước tính hiệu quả kinh tế trung bình đạt 70,65%. Con số này cho thấy tiềm năng cải thiện đáng kể trong sản xuất bắp lai. Sự chênh lệch về hiệu quả kinh tế giữa các nông hộ là rõ rệt. Nguyên nhân chính là do sự khác biệt về trình độ kỹ thuật canh tác và khả năng lựa chọn đầu vào tối ưu. Việc nâng cao năng lực kỹ thuật và quản lý đầu vào sẽ giúp cải thiện hiệu quả tổng thể.
3.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế
Nhiều yếu tố đã được xác định có ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của nông hộ. Thái độ sợ rủi ro của nông dân là một trong số đó, cho thấy tâm lý ảnh hưởng đến hiệu suất. Trình độ học vấn của chủ hộ cũng có tác động tích cực. Số lượng lao động trong hộ gia đình và diện tích canh tác là các yếu tố quan trọng khác. Ngoài ra, tỷ lệ thu nhập từ sản xuất bắp trong tổng thu nhập của nông hộ cũng là một biến số ảnh hưởng.
3.3. Thái độ rủi ro và quyết định sử dụng đầu vào tối ưu
Kiểm định về mối quan hệ giữa thái độ rủi ro và việc sử dụng đầu vào tối ưu trong sản xuất chưa cho thấy mối quan hệ rõ ràng. Các nông hộ thường không chọn được mức đầu vào tối đa hóa lợi nhuận trong sản xuất. Điều này cho thấy có những rào cản khác ngoài thái độ rủi ro, ngăn cản nông dân đạt được hiệu quả tối ưu. Cần có thêm nghiên cứu để làm rõ các yếu tố này.
IV. Giải pháp giảm thiểu rủi ro và tăng hiệu quả kinh tế nông nghiệp
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất nhiều giải pháp thiết thực. Mục tiêu là giảm bớt thái độ e sợ rủi ro của nông hộ và nâng cao hiệu quả kinh tế trong sản xuất nông nghiệp. Những giải pháp này tập trung vào cả cấp độ nông hộ và chính sách vĩ mô. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp sẽ góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp ĐBSCL. Các đề xuất có tính ứng dụng cao, giúp cải thiện đời sống nông dân.
4.1. Xây dựng liên kết sản xuất và đa dạng hóa thu nhập
Giải pháp đầu tiên là xây dựng và phát triển liên kết trong hoạt động sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Liên kết giúp giảm rủi ro thị trường và tăng khả năng tiếp cận đầu ra ổn định. Thứ hai, nông hộ cần đa dạng hóa thu nhập thông qua đa dạng hóa sản xuất. Điều này đòi hỏi phân bổ lại nguồn lực sản xuất, đặc biệt là nguồn lao động trong hộ. Đa dạng hóa giúp giảm sự phụ thuộc vào một loại cây trồng, từ đó giảm rủi ro.
4.2. Hỗ trợ chính sách và nâng cao nhận thức nông dân
Thứ ba, nhà nước nên định hướng xây dựng mô hình dịch vụ bảo hiểm nông nghiệp thí điểm trên cây bắp. Bảo hiểm là công cụ hiệu quả để quản lý rủi ro thiên tai, bệnh dịch. Thứ tư, nhà nước cần tiếp tục tuyên truyền, nhằm nâng cao nhận thức của nông dân. Điều này bao gồm kiến thức về sử dụng các nguồn lực đầu vào tối ưu, kiến thức kinh tế và thị trường. Nâng cao nhận thức giúp nông dân đưa ra quyết định sản xuất thông minh hơn.
4.3. Mở rộng quy mô quy hoạch sản xuất và định hướng thị trường
Thứ năm, khuyến khích mở rộng diện tích, quy mô sản xuất cấp nông hộ. Việc này cần gắn liền với sự hỗ trợ của nhà nước trong xây dựng mối liên kết sản xuất tiêu thụ và định hướng thị trường. Cuối cùng, nhà nước cần quy hoạch và phân vùng tập trung sản xuất. Mục đích là để có chiến lược đầu tư và tổ chức sản xuất có hiệu quả. Quy hoạch giúp tối ưu hóa việc sử dụng đất và nguồn lực.
V. Đóng góp của luận án đối với nghiên cứu kinh tế nông nghiệp
Nghiên cứu này không chỉ mang lại những phát hiện quan trọng mà còn có ý nghĩa sâu rộng về mặt học thuật và thực tiễn. Luận án góp phần làm giàu thêm kho tàng tri thức trong lĩnh vực kinh tế nông nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh ĐBSCL. Những đóng góp này cung cấp nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo và hỗ trợ các cơ quan chuyên môn trong việc xây dựng chính sách hiệu quả. Kết quả nghiên cứu có giá trị tham khảo cao cho cả giới học thuật và nhà quản lý.
5.1. Ý nghĩa học thuật trong đo lường rủi ro
Kết quả nghiên cứu làm phong phú thêm tư liệu nghiên cứu thực nghiệm về đo lường rủi ro. Đặc biệt, việc áp dụng phương pháp Eckel & Grossman bằng trò chơi có trả thưởng thật sự cung cấp một mô hình thực tế. Luận án tạo cơ sở cho việc nghiên cứu thái độ rủi ro trên các đối tượng khác trong ngành nông nghiệp. Điều này mở ra hướng nghiên cứu mới về hành vi kinh tế của nông dân.
5.2. Giá trị thực tiễn cho hoạch định chính sách nông nghiệp
Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu là tư liệu khoa học quý giá cho các cơ quan chuyên môn. Các cơ quan này có thể tham khảo và vận dụng để xây dựng chính sách quản lý nông nghiệp. Các giải pháp đề xuất có thể áp dụng trực tiếp vào thực tiễn. Điều này giúp cải thiện hiệu quả sản xuất và giảm thiểu rủi ro cho nông dân. Luận án cung cấp căn cứ khoa học cho các quyết sách phát triển nông nghiệp bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu này là một luận án tiến sĩ chuyên sâu trong lĩnh vực Kinh tế Nông nghiệp, tập trung vào việc định lượng và phân tích tác động của thái độ đối với rủi ro của nông hộ đến hiệu quả kinh tế trong canh tác bắp lai tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Nghiên cứu đặt trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là cây bắp lai, luôn phải đối mặt với nhiều rủi ro từ biến đổi khí hậu, thị trường và các yếu tố kinh tế - xã hội. Việc hiểu rõ hành vi ra quyết định của nông hộ trong môi trường bất định là then chốt để xây dựng các chính sách phát triển nông nghiệp bền vững.
Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu
Trong khi lý thuyết kinh tế đã khẳng định rằng rủi ro là yếu tố cốt lõi định hình hành vi sản xuất nông nghiệp (Ellis, 1993; Reynaud và Couture, 2012), các nghiên cứu thực nghiệm đo lường trực tiếp thái độ đối với rủi ro của nông dân ở các nước đang phát triển, đặc biệt là các nông hộ nhỏ và nghèo, vẫn còn khan hiếm. Thêm vào đó, việc phân tích mối liên hệ giữa thái độ rủi ro và hiệu quả kinh tế trong sản xuất nông nghiệp cụ thể như canh tác bắp lai ở ĐBSCL chưa được khai thác sâu rộng. Luận án này tiên phong giải quyết khoảng trống đó bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm và làm phong phú thêm lý luận về đo lường rủi ro của cá nhân.
Research Gap SPECIFIC với citations từ literature
Khoảng trống nghiên cứu chính mà luận án này giải quyết là sự thiếu hụt các nghiên cứu thực nghiệm đo lường thái độ đối với rủi ro của nông hộ, đặc biệt là nông hộ sản xuất nhỏ tại các nước đang phát triển (Yesuf và Bluffstone, 2009). Cụ thể hơn, trong bối cảnh Việt Nam, "việc đo lường thái độ đối với rủi ro theo phương pháp này [Eckel và Grossman, 2002] ít được thực hiện trong các nghiên cứu trong nước từ trước đến nay trên đối tượng nông hộ canh tác bắp lai tại ĐBSCL" (Luận án, trang 2). Hầu hết các nghiên cứu trước đây thường sử dụng phương pháp kinh tế lượng hoặc bảng hỏi giả định, vốn có những hạn chế nhất định trong việc phản ánh hành vi thực sự của nông dân. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng việc áp dụng phương pháp thực nghiệm có trả thưởng thật sự, một phương pháp ít phổ biến trong nước cho nhóm đối tượng và cây trồng này. Ngoài ra, luận án còn kiểm định cụ thể mối quan hệ về thái độ đối với rủi ro và việc sử dụng đầu vào tối ưu, một khía cạnh được Ellis (1993) mô hình hóa lý thuyết nhưng chưa được kiểm chứng rộng rãi trong bối cảnh nông nghiệp ĐBSCL.
Research questions và hypotheses (đánh số cụ thể)
Mục tiêu nghiên cứu: (1) Phân tích tình hình sản xuất bắp ở ĐBSCL. (2) Đo lường thái độ đối với rủi ro của nông hộ sản xuất bắp lai trên địa bàn nghiên cứu. (3) Phân tích ảnh hưởng của thái độ đối với rủi ro của nông hộ đến hiệu quả kinh tế trong sản xuất bắp lai của nông hộ trên địa bàn. (4) Trên cơ sở đó, đề xuất một số giải pháp giảm thái độ sợ rủi ro và nâng cao hiệu quả kinh tế trong sản xuất bắp lai, góp phần cải thiện thu nhập cho nông hộ.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Tình hình sản xuất bắp lai của các nông hộ ở ĐBSCL như thế nào?
- Nông hộ sản xuất bắp lai trên địa bàn là những người có thái độ rất sợ rủi ro, sợ rủi ro trung bình hay không sợ rủi ro?
- Thái độ đối với rủi ro của nông hộ bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào?
- Mức hiệu quả kinh tế trong sản xuất bắp lai của các nông hộ đạt được là bao nhiêu?
- Thái độ đối với rủi ro, các đặc điểm của nông hộ và hoạt động sản xuất có ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế trong sản xuất của nông hộ như thế nào?
Giả thuyết nghiên cứu: Giả thuyết 1: Thái độ đối với rủi ro của nông hộ bị ảnh hưởng bởi những đặc điểm kinh tế xã hội của nông hộ. Giả thuyết 2: Thái độ sợ rủi ro khiến các nông hộ sử dụng đầu vào thấp hơn mức tối ưu về mặt kinh tế trong sản xuất. Giả thuyết 3: Hiệu quả kinh tế trong sản xuất của nông hộ bị giảm đi khi nông hộ càng có thái độ e sợ rủi ro hơn. Giả thuyết 4: Hiệu quả kinh tế trong trồng bắp lai phụ thuộc vào các yếu tố thuộc đặc điểm kinh tế xã hội của nông hộ.
Theoretical framework với tên theories cụ thể
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Lý thuyết Hữu dụng kỳ vọng (Expected Utility Theory - EUT) của Von-Neumann và Morgenstern (1944), vốn là nền tảng để phân tích hành vi ra quyết định của cá nhân trong điều kiện không chắc chắn. Đặc biệt, nghiên cứu này vận dụng khái niệm về hàm hữu dụng rủi ro từng phần không đổi (Constant Partial Risk Aversion - CPRA) để xác định hệ số sợ rủi ro, một phương pháp đã được Pratt (1964) và Arrow (1965) phát triển. Mối quan hệ giữa thái độ rủi ro và việc sử dụng đầu vào tối ưu được kiểm định dựa trên mô hình lý thuyết của Ellis (1993) về quyết định sản xuất trong điều kiện rủi ro, minh họa qua ba đường cong phản ứng tổng giá trị sản phẩm (TVP) dưới các kịch bản thời tiết "tốt" và "xấu". Đối với phân tích hiệu quả kinh tế, luận án áp dụng lý thuyết hiệu quả sản xuất của Farrell (1957), bao gồm hiệu quả kỹ thuật (TE) và hiệu quả phân bổ (AE), tích hợp vào hàm lợi nhuận biên ngẫu nhiên Cobb-Douglas và hàm phi hiệu quả, một phương pháp được Battese và Coelli (1995) tiên phong trong việc ước lượng một bước.
Đóng góp đột phá với quantified impact
- Đóng góp về phương pháp luận và dữ liệu thực nghiệm: Luận án tiên phong áp dụng phương pháp thực nghiệm của Eckel và Grossman (2002) với trò chơi có trả thưởng thật sự để đo lường thái độ đối với rủi ro của 256 nông hộ trồng bắp lai tại ĐBSCL. Sự đổi mới này đặc biệt quan trọng vì nó được "thiết kế đơn giản phù hợp với trình độ của nông dân trong vùng nên có thể cho kết quả đáng tin cậy về hành vi của nông dân" (Luận án, trang 2), khắc phục hạn chế của các phương pháp bảng hỏi giả định hay kinh tế lượng vốn bị ảnh hưởng bởi ràng buộc nguồn lực (Eswaran và Kotwal, 1990) hoặc khả năng nhận thức của người tham gia (Cook et al., 2013).
- Kiểm định thực nghiệm mô hình lý thuyết: Nghiên cứu đã kiểm định thực nghiệm mô hình của Ellis (1993) về mối quan hệ giữa thái độ rủi ro và quyết định sử dụng đầu vào, một khía cạnh ít được nghiên cứu sâu cho đối tượng nông hộ bắp lai ở ĐBSCL. Mặc dù "kết quả chưa thấy rõ mối quan hệ của thái độ đối với rủi ro khác nhau và quyết định sử dụng đầu vào tối ưu của các nông hộ" (Tóm tắt), nhưng đã chỉ ra rằng "nhìn chung, các nông hộ đều không chọn được mức đầu vào tối đa hóa lợi nhuận trong sản xuất" (Tóm tắt). Phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể về hành vi phi tối ưu của nông dân và định hướng cho các nghiên cứu sâu hơn.
- Cung cấp bằng chứng định lượng về hiệu quả kinh tế và tác động của thái độ rủi ro: Luận án định lượng được mức hiệu quả kinh tế trung bình trong canh tác bắp lai ở ĐBSCL là 70,65%. Quan trọng hơn, nghiên cứu chỉ ra rằng thái độ "Rất sợ rủi ro" làm giảm hiệu quả kinh tế khoảng 1,91% so với nhóm "Không sợ rủi ro" (Luận án, trang 130). Mức lợi nhuận trung bình bị mất do kém hiệu quả kinh tế là 0,29 triệu đồng/1.000m2/vụ (Luận án, trang 133), cho thấy tiềm năng cải thiện thu nhập đáng kể nếu giải quyết được vấn đề phi hiệu quả.
- Đổi mới trong phương pháp kinh tế lượng: Luận án áp dụng phương pháp ước lượng một bước (one-stage estimation) để đồng thời ước lượng hàm lợi nhuận biên ngẫu nhiên và hàm phi hiệu quả. Phương pháp này "nhằm để đạt được các ước lượng vững" (Luận án, trang 10), khắc phục sai lệch có thể xảy ra trong phương pháp ước lượng hai bước truyền thống (Battese và Coelli, 1995; Wang và Schmidt, 2002; Belotti và các cộng sự, 2012). Điều này nâng cao độ tin cậy và tính chặt chẽ của các kết quả phân tích hiệu quả.
Scope (sample size, timeframe) và significance
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu sơ cấp thu thập từ cuộc khảo sát 256 nông hộ trồng bắp lai tại ba tỉnh trọng điểm của ĐBSCL (An Giang, Đồng Tháp, Trà Vinh) trong niên vụ Đông Xuân 2017-2018 (tháng 11/2017 - tháng 02/2018). Phạm vi này đảm bảo tính đại diện cho hoạt động canh tác bắp lai trong vùng, bao gồm các vùng sinh thái khác nhau (đất phù sa và đất giồng cát). Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2014-2018 để phân tích bối cảnh rộng hơn. Tính quan trọng của luận án không chỉ nằm ở việc bổ sung kiến thức học thuật về đo lường rủi ro và hiệu quả sản xuất mà còn ở những đề xuất chính sách cụ thể, giúp giảm thái độ e sợ rủi ro của nông hộ và nâng cao hiệu quả kinh tế, góp phần ổn định thu nhập và phát triển ngành hàng bắp lai theo định hướng của Chính phủ.
Literature Review và Positioning
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể
Nghiên cứu về thái độ đối với rủi ro và hiệu quả kinh tế trong nông nghiệp đã phát triển qua nhiều thập kỷ, với hai dòng nghiên cứu chính: đo lường thái độ rủi ro và phân tích hiệu quả sản xuất.
Trong lĩnh vực đo lường thái độ rủi ro, các phương pháp ban đầu tập trung vào mô hình toán học hoặc câu hỏi giả định. Moscardi và de Janvry (1977) đã sử dụng mô hình kinh tế lượng để ước lượng tham số phân phối thái độ rủi ro. Tuy nhiên, phương pháp này có thể bị nhiễu do tác động của các ràng buộc nguồn lực (Eswaran và Kotwal, 1990). Để khắc phục, một dòng nghiên cứu khác đã phát triển các phương pháp thực nghiệm. Binswanger (1980, 1981) là người tiên phong áp dụng trò chơi có trả thưởng thật sự ở Ấn Độ, phát hiện hầu hết nông dân có thái độ không thích rủi ro và mức độ sợ rủi ro tăng lên khi giá trị trả thưởng cao hơn. Tương tự, Holt và Laury (2002) đã kiểm tra sự ổn định của thái độ rủi ro với các mức trả thưởng khác nhau, cho thấy đối tượng trở nên sợ rủi ro hơn khi phần thưởng là tiền mặt thật sự. Miyata (2003) và Wik và cộng sự (2004) cũng đã áp dụng phương pháp này ở Indonesia và Zambia, phát hiện tương đồng về thái độ sợ rủi ro và mối liên hệ với các yếu tố kinh tế xã hội. Gần đây hơn, Tanaka và cộng sự (2010) đã đo lường thái độ rủi ro của nông dân Việt Nam bằng cách sử dụng lý thuyết kỳ vọng tích lũy.
Đối với nghiên cứu hiệu quả kinh tế, Farrell (1957) đã đặt nền móng với việc đề xuất thước đo hiệu quả dựa trên đường biên sản xuất. Các phương pháp chính bao gồm phân tích màng bao dữ liệu (Data Envelopment Analysis – DEA) của Charnes và cộng sự (1978) và phương pháp ước lượng biên ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Analysis – SFA) của Aigner và cộng sự (1977), Meeusen và Van den Broeck (1977). Phương pháp SFA, được Coelli và cộng sự (1998) phát triển thành các công cụ định lượng, đặc biệt phù hợp cho nông nghiệp do khả năng phân tách sai số ngẫu nhiên và kém hiệu quả (Coelli, 1995). Hàm sản xuất Cobb-Douglas (Cobb và Douglas, 1928) thường được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu này (Okoruwa và cộng sự, 2009; Zalkuwi và cộng sự, 2013).
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views
Tồn tại các tranh luận về tính phù hợp của các phương pháp đo lường thái độ rủi ro. Robison (1982) phê phán phương pháp thực nghiệm dựa trên tình huống đánh bạc mô phỏng vì người tham gia có thể không bộc lộ hành vi thực sự. Tuy nhiên, Binswanger (1980) đã khắc phục bằng cách sử dụng trò chơi có trả thưởng thực tế. Cook và cộng sự (2013) cũng lưu ý rằng các phương pháp thực nghiệm rất nhạy cảm với bối cảnh và khả năng nhận thức của người tham gia, đặc biệt ở những người có trình độ học vấn thấp. Điều này đặt ra câu hỏi về tính phổ quát của các kết quả đo lường thái độ rủi ro.
Một tranh cãi khác là mối quan hệ giữa trình độ học vấn và hiệu quả sản xuất. Trong khi nhiều nghiên cứu như của Schultz (1975) và Akinbode và cộng sự (2011) cho rằng trình độ học vấn cao giúp nông dân tiếp thu công nghệ, quản lý tài nguyên hiệu quả hơn và tăng khả năng chấp nhận rủi ro, từ đó cải thiện hiệu quả sản xuất, một số nghiên cứu khác lại đưa ra bằng chứng ngược lại. Ví dụ, Okoye và cộng sự (2006) và Mbanasor và Kalu (2008) đã tìm thấy mối quan hệ tương quan nghịch giữa giáo dục và hiệu quả phân bổ hoặc kinh tế, lý giải rằng nông dân có thể dựa nhiều vào kinh nghiệm hơn là nền tảng giáo dục.
Positioning trong literature với specific gap identified
Luận án này tự định vị mình ở giao điểm của hai dòng nghiên cứu chính: đo lường thái độ rủi ro và phân tích hiệu quả kinh tế trong nông nghiệp. Cụ thể, nó lấp đầy khoảng trống về việc áp dụng phương pháp thực nghiệm Eckel và Grossman (2002) với trả thưởng thật để đo lường thái độ rủi ro của nông hộ trồng bắp lai tại ĐBSCL – một đối tượng và bối cảnh ít được nghiên cứu trong nước. Hơn nữa, nghiên cứu mở rộng bằng cách kiểm định trực tiếp tác động của thái độ rủi ro lên việc sử dụng đầu vào tối ưu theo mô hình của Ellis (1993) và lên hiệu quả kinh tế tổng thể, điều mà "rất ít nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện để đo lường thái độ đối với rủi ro và sự phân phối các nông hộ theo thái độ đối với rủi ro của họ" (Luận án, trang 1) trong bối cảnh cụ thể này.
How this advances field với concrete contributions
Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực kinh tế nông nghiệp bằng cách:
- Cung cấp phương pháp luận thực nghiệm được điều chỉnh: Mặc dù Binswanger (1980) đã tiên phong ở Ấn Độ, luận án này đã tinh chỉnh và áp dụng thành công phương pháp Eckel và Grossman (2002) cho nông dân ĐBSCL, những người có "khả năng tính toán hạn chế" (Luận án, trang 10). Thành công này mở ra tiềm năng áp dụng rộng rãi hơn phương pháp này để đo lường thái độ rủi ro cho các hoạt động sản xuất nông nghiệp khác trong khu vực và các quốc gia đang phát triển tương tự.
- Làm rõ mối quan hệ thái độ rủi ro - hiệu quả: Nghiên cứu không chỉ định lượng thái độ rủi ro mà còn phân tích tác động của nó đến hiệu quả kinh tế, một mối liên hệ phức tạp và ít được định lượng rõ ràng trong bối cảnh này. Việc phát hiện ra rằng thái độ "Rất sợ rủi ro" làm giảm hiệu quả kinh tế 1,91% là một đóng góp cụ thể, cung cấp bằng chứng cho giả thuyết của Dhungana và cộng sự (2004) rằng nông dân càng mạo hiểm càng có khả năng phân bổ nguồn lực tối ưu.
- Áp dụng kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến: Sử dụng ước lượng một bước (one-stage estimation) cho hàm lợi nhuận biên ngẫu nhiên và hàm phi hiệu quả, luận án nâng cao tính tin cậy của các ước lượng hiệu quả, cung cấp một tiêu chuẩn về tính chặt chẽ cho các nghiên cứu tương lai trong khu vực.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies
So với nghiên cứu của Binswanger (1980) tại Ấn Độ, luận án này cũng sử dụng phương pháp thực nghiệm có trả thưởng thật để đo thái độ rủi ro, và cả hai đều cho thấy phần lớn nông dân có thái độ sợ rủi ro. Tuy nhiên, luận án này sử dụng một khung trò chơi cụ thể hơn (Eckel và Grossman, 2002) và điều chỉnh để phù hợp với trình độ nhận thức của nông dân ĐBSCL, trong khi Binswanger tập trung vào thiết kế sáu lựa chọn xổ số ngẫu nhiên theo cách riêng. Luận án cũng tương đồng với Miyata (2003) ở Indonesia và Wik và cộng sự (2004) ở Zambia, khi các nghiên cứu này cũng sử dụng các trò chơi xổ số có trả thưởng thật và xác suất 50-50, và đều phát hiện phần lớn nông dân thể hiện thái độ sợ rủi ro từ cực độ đến trung bình.
Khác với Holt và Laury (2002) tập trung vào việc thay đổi xác suất nhận thưởng để kiểm tra thái độ rủi ro, luận án này duy trì xác suất cố định (50-50) và thay đổi giá trị trả thưởng, một cách tiếp cận được cho là đơn giản và dễ hiểu hơn cho đối tượng khảo sát có trình độ học vấn thấp (Andersen và cộng sự, 2006). Điều này đặc biệt phù hợp với bối cảnh ĐBSCL, nơi "phần lớn nông dân ĐBSCL có trình độ học vấn thấp" (Luận án, trang 61). Luận án cũng mở rộng phân tích bằng cách tích hợp mối quan hệ giữa thái độ rủi ro và hiệu quả kinh tế, điều mà nhiều nghiên cứu đo lường rủi ro quốc tế thường chỉ dừng lại ở việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ rủi ro hoặc áp dụng công nghệ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào kho tàng lý thuyết kinh tế nông nghiệp và kinh tế hành vi, đặc biệt trong bối cảnh các nước đang phát triển:
- Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Nghiên cứu mở rộng Lý thuyết Hữu dụng kỳ vọng (EUT) của Von-Neumann và Morgenstern (1944) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về thái độ rủi ro của nông hộ nhỏ trong điều kiện thị trường không hoàn hảo và rủi ro sản xuất cao. Nó cũng kiểm chứng và làm giàu thêm mô hình lý thuyết về quyết định sử dụng đầu vào trong điều kiện rủi ro của Ellis (1993). Mặc dù kết quả chưa thấy mối quan hệ rõ ràng giữa thái độ rủi ro và quyết định sử dụng đầu vào tối ưu, nhưng lại khẳng định "các nông hộ đều không chọn được mức đầu vào tối đa hóa lợi nhuận trong sản xuất" (Tóm tắt), gợi ý rằng các yếu tố khác ngoài thái độ rủi ro, như kinh nghiệm hay tập quán sản xuất, có thể đóng vai trò chi phối. Điều này có thể thách thức giả định về tính duy lý hoàn hảo trong việc tối đa hóa hữu dụng kỳ vọng của nông hộ trong các điều kiện thực tế.
- Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án liên kết chặt chẽ thái độ đối với rủi ro (được đo lường bằng trò chơi thực nghiệm Eckel & Grossman) với các yếu tố kinh tế xã hội và hiệu quả kinh tế. Khung này giả định rằng thái độ rủi ro của nông hộ, chịu ảnh hưởng bởi các đặc điểm hộ gia đình (học vấn, kinh nghiệm, đa dạng hóa thu nhập), tác động đến hành vi sử dụng đầu vào (như Ellis, 1993 đã mô hình hóa) và từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế. Hiệu quả kinh tế được phân tích thông qua hàm lợi nhuận biên ngẫu nhiên, cho phép định lượng mức độ phi hiệu quả và các yếu tố ảnh hưởng, trong đó thái độ rủi ro được đưa vào như một biến giải thích quan trọng.
- Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án kiểm định các giả thuyết đã được đánh số, bao gồm: (1) Các đặc điểm kinh tế xã hội ảnh hưởng đến thái độ rủi ro; (2) Thái độ sợ rủi ro dẫn đến sử dụng đầu vào dưới mức tối ưu; (3) Thái độ sợ rủi ro làm giảm hiệu quả kinh tế; và (4) Hiệu quả kinh tế phụ thuộc vào đặc điểm kinh tế xã hội của nông hộ. Mô hình hóa mối quan hệ giữa thái độ rủi ro và hiệu quả kinh tế được xây dựng dựa trên hàm lợi nhuận biến đổi $\pi = p \cdot y(x, z, \omega) - \sum p_x \cdot x$, nơi $y$ là sản lượng, $x$ là đầu vào, $z$ là yếu tố cố định, và $\omega$ là sai số hỗn hợp. Hàm hữu dụng kỳ vọng $EU(\pi^)$ được tối đa hóa, với $\pi^$ chịu ảnh hưởng của thái độ rủi ro $r$ và các đặc điểm hộ $h$.
- Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Nghiên cứu không hẳn tạo ra một sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) nhưng cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho việc tích hợp các yếu tố hành vi vào kinh tế học nông nghiệp truyền thống. Việc chỉ ra rằng "tỉ lệ nông hộ có thái độ cực kỳ sợ rủi ro chiếm đến 46,48%" (Tóm tắt) và việc thái độ này ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh tế (giảm 1,91% cho nhóm "Rất sợ rủi ro" so với "Không sợ rủi ro", trang 130) củng cố tầm quan trọng của các yếu tố tâm lý, phi kinh tế duy lý trong việc giải thích hành vi sản xuất. Điều này dịch chuyển trọng tâm từ chỉ các yếu tố sản xuất kỹ thuật sang việc xem xét các yếu tố tâm lý và hành vi trong việc tối ưu hóa lợi nhuận.
Khung phân tích độc đáo
- Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích độc đáo của luận án là sự tích hợp sâu sắc giữa Lý thuyết Hữu dụng kỳ vọng (EUT), mô hình lý thuyết về quyết định sử dụng đầu vào dưới rủi ro của Ellis (1993), và lý thuyết hiệu quả sản xuất của Farrell (1957) được đo lường bằng phương pháp biên ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Analysis - SFA). Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu không chỉ định lượng thái độ rủi ro mà còn phân tích cơ chế tác động của nó lên hành vi sử dụng đầu vào và hiệu quả kinh tế, vượt ra ngoài việc chỉ đo lường từng khía cạnh riêng lẻ.
- Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích đặc biệt là việc sử dụng phương pháp thực nghiệm Eckel và Grossman (2002) được điều chỉnh và xác thực qua ba trò chơi (hai giả định, một trả thưởng thật) để đo lường thái độ rủi ro, sau đó tích hợp các biến thái độ này vào mô hình kinh tế lượng phức tạp. Cụ thể, biến thái độ rủi ro được đưa vào mô hình Ordered Logit để xác định các yếu tố kinh tế xã hội ảnh hưởng đến nó, và sau đó vào hàm phi hiệu quả kinh tế trong mô hình SFA ước lượng một bước để đánh giá tác động của nó lên hiệu quả kinh tế. Điều này đảm bảo tính vững chắc của ước lượng và khả năng giải thích đa chiều của các kết quả.
- Conceptual contributions với definitions: Luận án cung cấp các đóng góp khái niệm thông qua việc định nghĩa rõ ràng và đo lường các mức độ của thái độ đối với rủi ro (cực kỳ sợ, rất sợ, trung bình, vừa phải, ít e ngại/trung dung, thích rủi ro) dựa trên hệ số rủi ro $r$ từ hàm hữu dụng CPRA. Điều này cho phép phân nhóm nông hộ một cách chi tiết và phân tích sâu sắc hơn hành vi của họ. Hơn nữa, khái niệm "tỷ số hiệu quả phân phối (k)" được sử dụng để đánh giá mức độ sử dụng đầu vào tối ưu, bổ sung vào các công cụ phân tích hiệu quả phân bổ.
- Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu thừa nhận các điều kiện giới hạn. Dữ liệu được thu thập trên 256 nông hộ trồng bắp lai ở ĐBSCL trong niên vụ 2017-2018 (Luận án, trang 60), do đó các kết quả có tính đại diện cho khu vực và thời điểm này, nhưng cần được kiểm chứng thêm cho các loại cây trồng khác, vùng địa lý khác hoặc trong các niên vụ khác. Hạn chế về số lượng mức thanh toán/trả thưởng khác nhau trong trò chơi thực nghiệm cũng được ghi nhận, có thể ảnh hưởng đến việc xem xét sâu hơn sự thay đổi của thái độ đối với rủi ro khi giá trị phần thưởng thay đổi (Luận án, trang 11).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu Positivism/Post-Positivism. Điều này thể hiện qua việc áp dụng các phương pháp định lượng nghiêm ngặt, mục tiêu đo lường khách quan các biến số (thái độ rủi ro, hiệu quả kinh tế), kiểm định giả thuyết và xây dựng các mô hình thống kê để tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả. Việc sử dụng các kỹ thuật như ước lượng một bước trong SFA và kiểm định các giả định thống kê (ví dụ: kiểm định đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi) cho thấy sự cam kết với tính khách quan và khả năng khái quát hóa của tri thức.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp theo nghĩa rộng, kết hợp kinh tế thực nghiệm (experimental economics) để đo lường thái độ rủi ro cá nhân với kinh tế lượng ứng dụng (applied econometrics) để phân tích các yếu tố ảnh hưởng và hiệu quả kinh tế.
- Rationale: Kinh tế thực nghiệm (phương pháp Eckel và Grossman, 2002) được chọn vì khả năng "cho kết quả đáng tin cậy về hành vi của nông dân" (Luận án, trang 2) trong việc đo lường thái độ rủi ro, đặc biệt phù hợp với đối tượng có trình độ học vấn thấp. Sau đó, dữ liệu định lượng về thái độ rủi ro được tích hợp vào các mô hình kinh tế lượng (Ordered Logit, SFA) để phân tích sâu hơn, tận dụng sức mạnh của các công cụ thống kê trong việc xác định các mối quan hệ phức tạp và đưa ra kết luận có tính khái quát.
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp theo nghĩa chặt chẽ (ví dụ: cấp hộ gia đình lồng trong cấp xã/tỉnh), nghiên cứu xem xét các yếu tố ở nhiều cấp độ:
- Cấp độ cá nhân (chủ hộ): Đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, học vấn), kinh nghiệm sản xuất, thái độ đối với rủi ro.
- Cấp độ hộ gia đình: Số lao động, diện tích sản xuất, đa dạng hóa thu nhập, tham gia tập huấn/đoàn thể.
- Cấp độ địa phương (tỉnh): Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội, chính sách hỗ trợ sản xuất bắp lai. Sự tích hợp các yếu tố này trong các mô hình hồi quy (Ordered Logit và SFA) cho phép đánh giá tác động tương hỗ giữa các cấp độ, ví dụ, địa điểm sản xuất (biến cấp tỉnh) ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kinh tế (Luận án, trang 127).
- Sample size và selection criteria EXACT: Dữ liệu được thu thập từ 256 nông hộ trồng bắp lai. Nông hộ được chọn ngẫu nhiên từ danh sách các hộ trồng bắp lai trên địa bàn các xã tại 3 tỉnh (An Giang: 122 hộ, Đồng Tháp: 71 hộ, Trà Vinh: 63 hộ). Các tỉnh được chọn do có "diện tích trồng bắp lai lớn ở vùng ĐBSCL" (Luận án, trang 6). Tiêu chí lựa chọn nông hộ dựa trên việc tham gia trực tiếp vào hoạt động sản xuất bắp lai và người trả lời khảo sát là "người có vai trò trực tiếp ra quyết định và có tham gia hoạt động sản xuất bắp lai trong nông hộ" (Luận án, trang 61).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng (stratified random sampling), với ba tỉnh (An Giang, Đồng Tháp, Trà Vinh) được chọn là các tầng chính dựa trên diện tích canh tác bắp lai lớn và đại diện cho các vùng sinh thái khác nhau. Trong mỗi tỉnh, các huyện và xã có diện tích sản xuất lớn và tập trung được chọn, sau đó các hộ được chọn ngẫu nhiên từ danh sách do chính quyền xã cung cấp.
- Inclusion criteria: Nông hộ đang canh tác bắp lai trong niên vụ Đông Xuân 2017-2018; chủ hộ hoặc người ra quyết định chính trong hộ sẵn lòng tham gia phỏng vấn và trò chơi thực nghiệm.
- Exclusion criteria: Nông hộ không trực tiếp canh tác bắp lai; người trả lời không phải là người ra quyết định chính hoặc không hiểu rõ bản chất trò chơi (ví dụ, chọn lựa chọn bất hợp lý ở trò chơi 1, Luận án, trang 111).
- Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu được thu thập qua phiếu phỏng vấn chi tiết, bao gồm thông tin về nhân khẩu học, kinh tế xã hội, chi phí và doanh thu sản xuất.
- Instruments: Phương pháp chính để đo lường thái độ rủi ro là trò chơi thực nghiệm của Eckel và Grossman (2002). Gồm 3 trò chơi:
- Trò chơi 1 (giả định): Xác định thái độ ban đầu và kiểm tra mức độ hiểu của người chơi. Có 7 câu hỏi, mỗi câu hỏi có 2 lựa chọn (A: chắc chắn, B: rủi ro 50-50). Người chơi sẽ chuyển từ A sang B khi rủi ro được chấp nhận. Điểm chuyển "1" (lựa chọn B với giá trị kỳ vọng bằng A) là bất hợp lý, được dùng để sàng lọc (Luận án, trang 63).
- Trò chơi 2 (trả thưởng thật): Quan trọng nhất, xác định hệ số thái độ rủi ro. 6 lựa chọn (A-F), xác suất 50-50, giá trị kỳ vọng tăng dần với rủi ro, nhưng giá trị thấp nhất là 0 để tránh người chơi bị lỗ thật (Luận án, trang 64). Hệ số rủi ro được xác định dựa trên hàm hữu dụng CPRA.
- Trò chơi 3 (giả định): Tương tự trò chơi 2 nhưng giá trị trả thưởng tăng lên để đối chiếu kết quả, củng cố độ tin cậy.
- Rigour: Điều tra viên được tập huấn kỹ lưỡng. Sau mỗi quyết định của nông hộ trong trò chơi, điều tra viên hỏi "Tại sao ông/bà lại chọn lựa chọn này, mà không chọn lựa chọn khác?" để đảm bảo người chơi hiểu đúng bản chất trò chơi (Barry, 2014, cited in Luận án, trang 62).
- Instruments: Phương pháp chính để đo lường thái độ rủi ro là trò chơi thực nghiệm của Eckel và Grossman (2002). Gồm 3 trò chơi:
- Triangulation (data/method/investigator/theory):
- Method Triangulation: Kết hợp phương pháp thực nghiệm để đo lường thái độ rủi ro với phương pháp kinh tế lượng (Ordered Logit, SFA) để phân tích các yếu tố ảnh hưởng và hiệu quả kinh tế.
- Data Triangulation: Sử dụng cả dữ liệu sơ cấp (khảo sát hộ gia đình, trò chơi thực nghiệm) và dữ liệu thứ cấp (niên giám thống kê, báo cáo của Bộ Nông nghiệp, FAO, AMIS) để cung cấp cái nhìn toàn diện về bối cảnh và kết quả.
- Theory Triangulation: Vận dụng đồng thời Lý thuyết Hữu dụng kỳ vọng (EUT), mô hình Ellis (1993) và Lý thuyết hiệu quả sản xuất của Farrell (1957) để giải thích các hiện tượng.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Các trò chơi thực nghiệm được thiết kế dựa trên các lý thuyết đã được kiểm chứng (Eckel và Grossman, 2002; CPRA) để đo lường thái độ rủi ro. Các biến số kinh tế xã hội được chọn dựa trên tổng quan các nghiên cứu trước đây.
- Internal Validity: Ước lượng một bước (one-stage estimation) trong SFA được sử dụng để giảm thiểu các vấn đề về sai lệch ước lượng, tăng cường tính vững chắc của các mối quan hệ nhân quả.
- External Validity: Mặc dù mẫu là 256 hộ, các tỉnh được chọn đại diện cho các vùng sinh thái chính ở ĐBSCL. Tuy nhiên, luận án thừa nhận hạn chế về khả năng khái quát hóa hoàn toàn do cỡ mẫu và phạm vi cụ thể (Luận án, trang 142).
- Reliability: Việc sử dụng 3 trò chơi (trong đó có 2 trò chơi giả định và 1 trò chơi trả thưởng thật) để đo lường thái độ rủi ro và so sánh các kết quả cho thấy sự nhất quán (Hình 4.2, trang 114) đã củng cố độ tin cậy của phép đo. Mặc dù giá trị alpha Cronbach không được báo cáo trực tiếp cho các thang đo thái độ rủi ro, sự nhất quán giữa các trò chơi là một hình thức kiểm tra độ tin cậy.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Khảo sát 256 nông hộ trồng bắp lai.
- Độ tuổi trung bình chủ hộ: 50,49 tuổi (Luận án, Bảng 4.14, trang 120).
- Trình độ học vấn chủ hộ: 48,05% có trình độ cấp 1, 37,11% cấp 2, chỉ 5,47% từ cấp 3 trở lên (Bảng 4.1, trang 97).
- Số lao động trung bình trong hộ: 2,65 người/hộ, trong đó 2,2 người tham gia sản xuất bắp (Bảng 4.2, trang 98).
- Diện tích sản xuất bắp lai bình quân: 6.120 m2/hộ (Bảng 4.3, trang 99).
- Thu nhập từ sản xuất bắp lai chiếm 62,09% tổng thu nhập hàng năm của hộ (Luận án, trang 100).
- Thái độ rủi ro: 46,48% cực kỳ sợ rủi ro, 21,88% rất sợ rủi ro, 13,28% sợ rủi ro trung bình, 9,77% thích rủi ro (Bảng 4.10, trang 113).
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software:
- Ordered Logit Regression: Được sử dụng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ đối với rủi ro, một biến phụ thuộc có tính chất phân cấp thứ bậc. Phần mềm thống kê Stata đã được sử dụng (ví dụ,
ologitlệnh, Phụ lục 4.3). - Stochastic Frontier Analysis (SFA) với One-stage estimation: Để ước lượng hiệu quả kinh tế và các yếu tố ảnh hưởng đến phi hiệu quả. Đây là một kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến để phân tách sai số ngẫu nhiên khỏi kém hiệu quả. Mô hình Cobb-Douglas stochastic profit frontier function và hàm phi hiệu quả được ước lượng đồng thời, sử dụng lệnh
sfcrosstrong Stata (Phụ lục 5.3). - Robustness checks với alternative specifications: Hàm sản xuất được ước lượng bằng OLS với robust standard errors để kiểm định và khắc phục vấn đề phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity), đảm bảo tính vững chắc của các hệ số co giãn sản lượng (Phụ lục 2.1.2).
- Ordered Logit Regression: Được sử dụng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thái độ đối với rủi ro, một biến phụ thuộc có tính chất phân cấp thứ bậc. Phần mềm thống kê Stata đã được sử dụng (ví dụ,
- Effect sizes và confidence intervals reported: Các hệ số ước lượng từ Ordered Logit và SFA được trình bày cùng với giá trị Z-stat và mức ý nghĩa thống kê (p-values), cho phép đánh giá mức độ và hướng tác động của các biến. Ví dụ, trong mô hình SFA, khi trình độ học vấn của chủ hộ tăng lên, hiệu quả kinh tế tăng gần 0,15% (hệ số -0.148 cho phi hiệu quả, Bảng 4.17, trang 126). Khoảng tin cậy được thể hiện qua các mức ý nghĩa thống kê (1%, 5%, 10%).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Thái độ cực kỳ sợ rủi ro chiếm ưu thế: Phát hiện quan trọng là "tỉ lệ nông hộ có thái độ cực kỳ sợ rủi ro chiếm đến 46,48%; có thái độ rất sợ chiếm 21,88%" (Tóm tắt, trang iii). Điều này khẳng định giả thuyết rằng nông dân nhỏ, nghèo ở các nước đang phát triển thường sợ rủi ro (Lipton, 1968; Binswanger, 1980; Yesuf và Bluffstone, 2009). Chỉ có 9,77% nông hộ có thái độ ưa thích rủi ro.
- Ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế - xã hội đến thái độ rủi ro: Các yếu tố như học vấn, sự tham gia các tổ chức đoàn thể, kinh nghiệm sản xuất, tham gia tập huấn và đa dạng hóa thu nhập đều ảnh hưởng đáng kể đến thái độ rủi ro của nông hộ ($p < 0.05$ cho hầu hết các biến này trong mô hình Ordered Logit, Bảng 4.15, trang 121). Ví dụ, học vấn cao hơn làm giảm xác suất sợ rủi ro ($Coef = -0.157, p < 0.01$). Điều này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về các đòn bẩy chính sách để điều chỉnh thái độ rủi ro.
- Phi hiệu quả trong sử dụng đầu vào: Nghiên cứu chỉ ra rằng "các nông hộ đều không chọn được mức đầu vào tối đa hóa lợi nhuận trong sản xuất" (Tóm tắt). Cụ thể, các yếu tố đầu vào như giống, phân kali, và lao động gia đình được sử dụng thấp hơn mức tối ưu (tỉ số hiệu quả phân phối $k > 1$), trong khi phân đạm, lân, nông dược và lao động thuê được sử dụng quá mức tối ưu ($k < 1$) (Bảng 4.13, trang 119). Phát hiện này đặc biệt quan trọng vì nó định lượng sự lãng phí nguồn lực.
- Mức hiệu quả kinh tế trung bình và các yếu tố tác động: Hiệu quả kinh tế trung bình đạt 70,65%. Các yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kinh tế bao gồm thái độ rất sợ rủi ro, địa bàn sản xuất, trình độ học vấn của chủ hộ, số lao động trong hộ, diện tích canh tác và tỷ lệ thu nhập từ sản xuất bắp trong tổng thu nhập (Bảng 4.17, trang 126). Đặc biệt, nhóm hộ "Rất sợ rủi ro" có mức phi hiệu quả kinh tế cao hơn 1,91% so với nhóm "Không sợ rủi ro" ($p < 0.1$, Bảng 4.17).
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Phát hiện rằng thái độ sợ rủi ro làm giảm hiệu quả kinh tế bổ sung vào Lý thuyết Hữu dụng kỳ vọng (EUT) bằng cách minh họa ảnh hưởng thực nghiệm của sở thích rủi ro đối với kết quả kinh tế thực tế. Đồng thời, nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho mô hình Ellis (1993), chỉ ra rằng hành vi sử dụng đầu vào của nông dân thường không tối ưu. Nghiên cứu cũng làm phong phú thêm Lý thuyết Hiệu quả Sản xuất của Farrell (1957) bằng cách tích hợp yếu tố hành vi (thái độ rủi ro) vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả, một khía cạnh thường bị bỏ qua trong các mô hình truyền thống.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc thành công trong việc áp dụng phương pháp Eckel và Grossman (2002) với trả thưởng thật cho đối tượng nông dân có trình độ học vấn thấp ở ĐBSCL là một tiền lệ quan trọng. Phương pháp này có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các nghiên cứu tương tự về thái độ rủi ro của nông dân đối với các cây trồng khác hoặc trong các hoạt động kinh tế nông thôn khác ở Việt Nam và các nước đang phát triển, nơi các phương pháp khảo sát truyền thống có thể không đáng tin cậy. Kỹ thuật ước lượng một bước trong SFA cũng có thể được nhân rộng để phân tích hiệu quả trong các ngành khác.
- Practical applications với specific recommendations: Dựa trên kết quả, luận án đề xuất các giải pháp cụ thể:
- Xây dựng và phát triển liên kết sản xuất - tiêu thụ: Nhằm giảm rủi ro thị trường và tăng khả năng đàm phán, từ đó giảm thái độ sợ rủi ro của nông dân (Luận án, trang 135).
- Đa dạng hóa thu nhập: Khuyến khích nông hộ đa dạng hóa sản xuất hoặc tham gia các hoạt động phi nông nghiệp để giảm sự phụ thuộc vào cây bắp lai, như một chiến lược quản lý rủi ro hữu hiệu (Kouamé, 2010), giúp nông hộ ít sợ rủi ro hơn (Mishra và Goodwin, 2006).
- Nâng cao trình độ học vấn và tập huấn kỹ thuật: Giúp nông dân tiếp cận khoa học kỹ thuật, quản lý sản xuất hiệu quả hơn, và giảm thái độ sợ rủi ro ($p < 0.01$ cho yếu tố học vấn, $p < 0.01$ cho tập huấn, Bảng 4.15).
- Policy recommendations với implementation pathway:
- Chính sách tín dụng và hỗ trợ liên kết: Nhà nước cần có cơ chế hỗ trợ (tín dụng, khoa học công nghệ, xúc tiến thương mại) để thúc đẩy liên kết giữa nông hộ và doanh nghiệp.
- Xây dựng mô hình bảo hiểm nông nghiệp thí điểm cho cây bắp: Đây là một giải pháp trực tiếp giảm rủi ro sản xuất, đặc biệt quan trọng khi "phần lớn nông hộ có thái độ e sợ đối với rủi ro" (Luận án, trang 136).
- Quy hoạch và phân vùng sản xuất tập trung: Giúp tối ưu hóa đầu tư hạ tầng logistic và phát triển thị trường tiêu thụ, tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô để nâng cao hiệu quả tổng thể.
- Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả của luận án có thể được khái quát hóa cho các nông hộ trồng bắp lai có đặc điểm tương tự ở ĐBSCL. Tuy nhiên, việc ứng dụng cho các khu vực khác hoặc cây trồng khác cần được xem xét thận trọng, có thể cần điều chỉnh phương pháp đo lường rủi ro để phù hợp với bối cảnh văn hóa và kinh tế địa phương.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
- Giới hạn về phạm vi đo lường thái độ rủi ro: "Nội dung nghiên cứu của luận án mới chỉ dừng lại việc đo lường thái độ đối với rủi ro bằng phương pháp thực nghiệm. Do các điều kiện giới hạn nên các trò chơi thực nghiệm đo lường thái độ đối với rủi ro chưa thực hiện nhiều các mức thanh toán/trả thưởng khác nhau theo hướng tăng dần, nhằm xem xét sâu hơn về sự thay đổi của thái độ đối với rủi ro khi các giá trị phần thưởng thay đổi" (Luận án, trang 11).
- Thiếu phương pháp đo lường rủi ro đa dạng: Luận án "chưa thực hiện đo lường đồng thời thái độ đối với rủi ro bằng cả phương pháp thực nghiệm và phương pháp kinh tế lượng để đánh giá, nhận diện thái độ đối với rủi ro của nông hộ được xác thực hơn" (Luận án, trang 11). Điều này có thể giúp so sánh tính nhất quán giữa hành vi được thể hiện qua trò chơi và hành vi kinh tế thực tế.
- Giới hạn về dữ liệu: "luận án chỉ thực hiện trên cơ sở số liệu không gian nên chưa thể hiện sự thay đổi thái độ đối với rủi ro của cá nhân theo thời gian" (Luận án, trang 11). Dữ liệu cắt ngang không cho phép phân tích sự biến động của thái độ rủi ro theo các sự kiện kinh tế hoặc chính sách.
- Phạm vi loại rủi ro: "tác giả chỉ xác định thái độ đối với rủi ro nói chung của nông dân dựa trên những lựa chọn rủi ro ảnh hưởng đến thu nhập kỳ vọng của họ" (Luận án, trang 11), mà chưa phân tích sâu các loại rủi ro cụ thể (sản xuất, thị trường, thể chế, cá nhân, tài chính) và tác động riêng lẻ của chúng.
Boundary conditions về context/sample/time
Kết quả của luận án chủ yếu áp dụng cho nông hộ trồng bắp lai ở các tỉnh An Giang, Đồng Tháp và Trà Vinh thuộc ĐBSCL, với dữ liệu thu thập trong niên vụ Đông Xuân 2017-2018. Mức độ khái quát hóa cho các vùng địa lý khác, các loại cây trồng khác hoặc trong các giai đoạn kinh tế - xã hội khác cần được xem xét cẩn trọng. Cỡ mẫu 256 hộ, mặc dù đủ để thực hiện các phân tích kinh tế lượng phức tạp, vẫn là một hạn chế trong việc đại diện cho toàn bộ sự đa dạng của nông hộ ĐBSCL.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Mở rộng nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thiết kế trò chơi thực nghiệm đa dạng: Cần thực hiện các nghiên cứu trên cỡ mẫu lớn hơn, bao phủ nhiều địa bàn hơn trong ĐBSCL và các vùng nông nghiệp khác ở Việt Nam. Thiết kế trò chơi thực nghiệm nên bao gồm nhiều mức thanh toán/trả thưởng khác nhau và các kịch bản rủi ro đa dạng hơn để khám phá sâu hơn sự thay đổi của thái độ rủi ro theo quy mô và bản chất rủi ro.
- Kết hợp đa phương pháp đo lường rủi ro: Thực hiện đo lường thái độ rủi ro đồng thời bằng cả phương pháp thực nghiệm (Eckel và Grossman, 2002) và các phương pháp kinh tế lượng (ví dụ: mô hình tối đa hóa hữu dụng kỳ vọng từ dữ liệu sản xuất thực tế) để so sánh, đối chiếu và tăng cường tính xác thực của nhận diện thái độ rủi ro của nông hộ.
- Nghiên cứu dữ liệu bảng (panel data) về thái độ rủi ro: Xây dựng cơ sở dữ liệu bảng để theo dõi sự thay đổi của thái độ rủi ro của cùng một nhóm nông hộ theo thời gian và các sự kiện kinh tế, chính sách, hoặc cú sốc (ví dụ: thiên tai, biến động giá). Điều này sẽ cho phép phân tích các yếu tố ảnh hưởng động thái đến thái độ rủi ro.
- Phân tích sâu hơn các loại rủi ro cụ thể: Thay vì rủi ro chung, các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào đo lường thái độ của nông hộ đối với từng loại rủi ro cụ thể (sản xuất, thị trường, tài chính, thể chế, cá nhân) và tác động của chúng đến hành vi sản xuất.
- Mở rộng đối tượng và cây trồng nghiên cứu: Ứng dụng phương pháp và khung phân tích của luận án này để nghiên cứu thái độ rủi ro và hiệu quả kinh tế cho các loại cây trồng chủ lực khác trong nông nghiệp Việt Nam (ví dụ: lúa, cà phê, hồ tiêu, cây ăn quả) hoặc các hoạt động nuôi trồng thủy sản, nhằm xây dựng bức tranh toàn diện hơn về quản lý rủi ro nông nghiệp.
Methodological improvements suggested
- Cải thiện thiết kế trò chơi thực nghiệm để bao gồm các mức thưởng/phạt khác nhau để xác định rõ hơn hàm hữu dụng của nông dân theo từng phần của phân phối thu nhập.
- Tích hợp các yếu tố tâm lý hành vi khác (ví dụ: định kiến lạc quan/bi quan, trọng số xác suất) vào mô hình phân tích hành vi để có cái nhìn sâu sắc hơn về quá trình ra quyết định dưới rủi ro, như gợi ý bởi Tanaka và cộng sự (2010) và Harrison và cộng sự (2010).
- Sử dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến hơn như các mô hình đa cấp (multilevel models) nếu dữ liệu được thu thập theo cấu trúc phân cấp, hoặc các mô hình phương trình đồng thời (simultaneous equation models) để xử lý các vấn đề nội sinh tiềm ẩn giữa thái độ rủi ro và các biến kinh tế xã hội.
Theoretical extensions proposed
- Phát triển các mô hình lý thuyết tích hợp sâu hơn các yếu tố tâm lý học hành vi (ví dụ: Prospect Theory của Kahneman và Tversky) vào khung lý thuyết kinh tế nông nghiệp để giải thích các hành vi phi duy lý dưới rủi ro mà nghiên cứu này có thể đã quan sát được.
- Nghiên cứu vai trò của vốn xã hội và mạng lưới liên kết trong việc điều chỉnh thái độ rủi ro và cải thiện hiệu quả, đi sâu hơn vào các yếu tố thể chế và xã hội.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng ở nhiều cấp độ, từ học thuật đến thực tiễn sản xuất và hoạch định chính sách.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong các nghiên cứu về kinh tế nông nghiệp và kinh tế hành vi ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Phương pháp luận tiên phong trong việc áp dụng Eckel và Grossman (2002) trên nông hộ bắp lai ở ĐBSCL có thể thúc đẩy các nghiên cứu tương tự, ước tính tiềm năng khoảng 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới từ các nghiên cứu sinh, học giả trong lĩnh vực. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm quý giá cho các giả thuyết lý thuyết về rủi ro và hiệu quả sản xuất.
- Industry transformation với specific sectors: Phát hiện về mức độ phi hiệu quả và thái độ sợ rủi ro của nông hộ có thể thúc đẩy các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị bắp lai (cung ứng giống, vật tư, thu mua, chế biến thức ăn chăn nuôi) điều chỉnh chiến lược. Các doanh nghiệp có thể phát triển các mô hình liên kết sản xuất bao tiêu rủi ro, cung cấp gói tín dụng - bảo hiểm tích hợp, hoặc triển khai các chương trình tập huấn kỹ thuật linh hoạt hơn, phù hợp với đặc điểm tâm lý và trình độ của nông dân. Điều này có thể giúp chuyển đổi ngành sản xuất bắp lai theo hướng chuyên nghiệp và bền vững hơn, tạo ra nguồn nguyên liệu ổn định và chất lượng cao hơn.
- Policy influence với government levels: Các đề xuất chính sách của luận án có ảnh hưởng trực tiếp đến các cơ quan quản lý nông nghiệp cấp tỉnh và quốc gia.
- Cấp địa phương (tỉnh): Đề xuất về quy hoạch vùng sản xuất tập trung, phát triển hạ tầng logistic, và tăng cường liên kết sản xuất tiêu thụ có thể được tích hợp vào các kế hoạch phát triển nông nghiệp của An Giang, Đồng Tháp, Trà Vinh.
- Cấp quốc gia (Bộ Nông nghiệp và PTNT): Kiến nghị về xây dựng mô hình bảo hiểm nông nghiệp thí điểm trên cây bắp và các chính sách hỗ trợ đa dạng hóa thu nhập có thể định hướng các chương trình quốc gia về tái cơ cấu ngành nông nghiệp, giảm thiểu rủi ro cho nông dân, và thúc đẩy phát triển bền vững, nhằm đạt được mục tiêu "gia tăng sản lượng được sản xuất trong nước lên 8,5 triệu tấn/năm vào năm 2020" (Quyết định số 899/QĐ-TTg của Chính Phủ, 2013, trích dẫn trong luận án, trang 3).
- Societal benefits quantified where possible: Bằng việc giúp nông hộ giảm thái độ sợ rủi ro và nâng cao hiệu quả kinh tế, luận án góp phần cải thiện thu nhập cho hàng nghìn nông hộ sản xuất bắp lai. Với mức lợi nhuận trung bình bị mất do kém hiệu quả là 0,29 triệu đồng/1.000m2/vụ (Luận án, trang 133), nếu 256 hộ trong mẫu có thể cải thiện 10% hiệu quả, tổng lợi nhuận tăng thêm có thể lên tới hàng chục triệu đồng mỗi vụ. Trên quy mô toàn vùng ĐBSCL với diện tích bắp khoảng 33 nghìn ha (Tổng cục Thống kê, 2018), tiềm năng lợi nhuận tăng thêm có thể đạt hàng trăm tỷ đồng mỗi năm, góp phần ổn định sinh kế, giảm nghèo và đảm bảo an ninh lương thực cho quốc gia, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu bắp đang ngày càng tăng (tăng 15%/năm về sản lượng nhập khẩu, AMIS, 2018, trích dẫn trong luận án, trang 3).
- International relevance với global implications: Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi rủi ro của nông dân sản xuất nhỏ ở một nước đang phát triển, bổ sung vào các bằng chứng thực nghiệm từ Ấn Độ (Binswanger, 1980), Ethiopia (Yesuf và Bluffstone, 2009), hay Zambia (Wik và cộng sự, 2004). Các bài học về việc thích nghi phương pháp đo lường rủi ro với bối cảnh địa phương (như trình độ học vấn thấp) và tác động của thái độ rủi ro đến hiệu quả kinh tế có thể có giá trị tham khảo cho các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách ở các quốc gia khác đối mặt với những thách thức tương tự trong nông nghiệp.
Đối tượng hưởng lợi
- Doctoral researchers: Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về thái độ rủi ro và hiệu quả kinh tế trong nông nghiệp. Cụ thể, nó mở ra các specific research gaps về việc kiểm định thái độ rủi ro theo thời gian (dữ liệu bảng), phân tích các loại rủi ro cụ thể, và mở rộng đối tượng nghiên cứu (Luận án, trang 142), khuyến khích áp dụng các kỹ thuật kinh tế thực nghiệm và kinh tế lượng tiên tiến.
- Senior academics: Luận án làm phong phú thêm lý luận thực nghiệm về đo lường rủi ro và tác động của nó. Các theoretical advances bao gồm việc kiểm chứng mô hình Ellis (1993) và tích hợp các yếu tố hành vi vào phân tích hiệu quả sản xuất, cung cấp cơ sở để xây dựng các lý thuyết toàn diện hơn về hành vi nông nghiệp dưới rủi ro.
- Industry R&D: Các doanh nghiệp trong ngành nông nghiệp (nhà cung cấp giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, các công ty thu mua, chế biến) có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để phát triển các sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh phù hợp hơn với tâm lý và nhu cầu thực tế của nông dân. Ví dụ, thiết kế các gói bảo hiểm vi mô hoặc các hợp đồng liên kết đảm bảo giá để giảm nỗi sợ hãi rủi ro của nông hộ, dẫn đến practical applications trực tiếp như tăng cường áp dụng công nghệ mới và sử dụng đầu vào hiệu quả hơn.
- Policy makers: Cung cấp bằng chứng định lượng và các đề xuất chính sách cụ thể, dựa trên khoa học để xây dựng và điều chỉnh các chương trình phát triển nông nghiệp. Các evidence-based recommendations liên quan đến liên kết sản xuất, đa dạng hóa thu nhập, tập huấn, bảo hiểm nông nghiệp và quy hoạch vùng sản xuất sẽ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách nhà nước và đạt được các mục tiêu phát triển nông thôn.
- Quantify benefits where possible: Việc giảm thiểu thái độ sợ rủi ro và cải thiện hiệu quả kinh tế (trung bình 70,65%) có thể tăng lợi nhuận trung bình cho mỗi hộ khoảng 0,29 triệu đồng/1.000m2/vụ (Luận án, trang 133). Đối với một nông hộ canh tác 0,612 ha bắp (diện tích trung bình, Bảng 4.3), việc giảm phi hiệu quả có thể mang lại thêm khoảng 1,77 triệu đồng/vụ. Nếu chính sách thành công trong việc khuyến khích 50% số nông hộ "Rất sợ rủi ro" (46,48% tổng mẫu, tức khoảng 119 hộ) giảm mức độ sợ rủi ro xuống "Không sợ rủi ro", tiềm năng gia tăng lợi nhuận có thể lên tới hàng trăm triệu đồng cho cộng đồng nông dân trong vùng.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc kiểm định thực nghiệm mô hình lý thuyết về quyết định sản xuất trong điều kiện rủi ro của Ellis (1993) trong bối cảnh cụ thể của nông hộ bắp lai ở ĐBSCL. Mặc dù Ellis (1993) đã phác thảo các đường cong phản ứng tổng giá trị sản phẩm (TVP) để minh họa rằng thái độ sợ rủi ro khiến nông dân sử dụng đầu vào dưới mức tối ưu, nghiên cứu này là một trong số ít các công trình ở Việt Nam trực tiếp đo lường thái độ rủi ro bằng phương pháp thực nghiệm (Eckel và Grossman, 2002) và cố gắng định lượng mối quan hệ này. Phát hiện ban đầu rằng "kết quả chưa thấy rõ mối quan hệ của thái độ đối với rủi ro khác nhau và quyết định sử dụng đầu vào tối ưu của các nông hộ" nhưng "các nông hộ đều không chọn được mức đầu vào tối đa hóa lợi nhuận trong sản xuất" (Tóm tắt, trang iii) là một đóng góp cụ thể. Nó không chỉ mở rộng sự hiểu biết về mô hình Ellis (1993) bằng cách chỉ ra sự phức tạp của việc áp dụng trong thực tế mà còn gợi ý về tầm quan trọng của các yếu tố ngoài thái độ rủi ro (như kinh nghiệm, thông tin thị trường) trong việc định hình hành vi sử dụng đầu vào.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính là việc áp dụng và điều chỉnh phương pháp thực nghiệm của Eckel và Grossman (2002) để đo lường thái độ rủi ro cho đối tượng nông dân có trình độ học vấn thấp ở ĐBSCL, sử dụng trò chơi có trả thưởng thật sự.
- So với Binswanger (1980) và Grisley và Kellog (1987): Các nghiên cứu này cũng sử dụng trò chơi thực nghiệm có trả thưởng thật ở Ấn Độ và Thái Lan. Tuy nhiên, luận án này sử dụng khung Eckel và Grossman (2002) vốn được thiết kế để đơn giản hóa việc lựa chọn rủi ro bằng cách giữ xác suất cố định (50-50) và thay đổi giá trị thưởng, một cách tiếp cận được cho là dễ hiểu hơn cho đối tượng khảo sát có "khả năng tính toán thấp" (Dave và cộng sự, 2010, trích dẫn trong luận án, trang 61). Nghiên cứu của Binswanger (1980) mặc dù tiên phong nhưng có thể phức tạp hơn với sáu lựa chọn xổ số ngẫu nhiên với khoản thanh toán thay đổi.
- So với Holt và Laury (2002): Nghiên cứu này nổi tiếng với việc thay đổi xác suất qua 10 cặp xổ số. Luận án này khác biệt ở chỗ giữ xác suất 50-50, một thiết kế mà "nhiều nhà kinh tế cũng ủng hộ các quy ước cho tất cả các lựa chọn có xác suất được/mất là 50 – 50 theo phương pháp Eckel và Grossman, bởi nó phù hợp ở các nước kém phát triển, nơi có nhiều người có trình độ học vấn thấp" (Luận án, trang 24-25). Sự điều chỉnh này làm tăng tính hiệu quả và độ tin cậy của việc thu thập dữ liệu từ nông dân. Hơn nữa, việc sử dụng kỹ thuật ước lượng một bước (one-stage estimation) trong mô hình biên ngẫu nhiên (SFA) để đồng thời ước lượng hàm lợi nhuận và hàm phi hiệu quả (theo Battese và Coelli, 1995) là một cải tiến so với phương pháp ước lượng hai bước truyền thống. Điều này đảm bảo các ước lượng về hiệu quả kinh tế và các yếu tố ảnh hưởng là "vững" (Luận án, trang 10), giảm thiểu sai lệch so với các nghiên cứu chỉ sử dụng OLS hoặc SFA hai bước.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù "các yếu tố đầu vào: giống, phân đạm, lân, kali và nông dược có lượng sử dụng đều có xu hướng giảm khi thái độ e sợ đối với rủi ro của nông hộ càng tăng lên" và "lượng lao động thuê và lao động gia đình... có xu hướng tăng khi nông hộ càng e sợ rủi ro hơn" (Luận án, trang 115), nhưng "hầu hết sự khác biệt về lượng sử dụng của các yếu tố đầu vào này giữa các nhóm hộ có thái độ đối với rủi ro khác nhau không có ý nghĩa về mặt thống kê xét ở mức ý nghĩa 10%" (Bảng 4.11, trang 115).
- Data support: Chỉ có lượng phân đạm có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm hộ "Không sợ rủi ro" và "Rất sợ rủi ro" (4,68 kg/1.000m2, $p < 0.1$). Đối với lao động thuê, chỉ có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm "Sợ rủi ro trung bình" và "Rất sợ rủi ro" (0,44 ngày/1.000m2, $p < 0.1$). Điều này mâu thuẫn với giả thuyết trực quan và một số nghiên cứu khác (Nmadu và cộng sự, 2012) rằng thái độ sợ rủi ro sẽ dẫn đến sự điều chỉnh đáng kể trong việc sử dụng đầu vào. Kết quả này gợi ý rằng "hành vi quyết định sử dụng đầu vào trong sản xuất của nông hộ thường bị chi phối rất lớn bởi kinh nghiệm, tập quán sản xuất cho dù có thái độ đối với rủi ro khác nhau" (Luận án, trang 116), làm lu mờ ảnh hưởng của thái độ rủi ro trong việc điều chỉnh sử dụng đầu vào.
-
Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa một tài liệu riêng biệt, nhưng nó đã mô tả rất chi tiết các bước phương pháp luận, bao gồm:
- Thiết kế trò chơi thực nghiệm: Mô tả cụ thể 3 trò chơi (Trò chơi 1, 2, 3), các lựa chọn, giá trị trả thưởng, xác suất (50-50), cách xác định điểm chuyển và hệ số rủi ro (CPRA), cùng với các quy tắc phỏng vấn để đảm bảo sự hiểu biết của nông hộ (Luận án, trang 61-65).
- Mô hình kinh tế lượng: Cung cấp rõ ràng các phương trình cho mô hình Ordered Logit (2.46-2.47) và hàm lợi nhuận biên ngẫu nhiên SFA (2.48-2.49) cùng với các biến độc lập và phụ thuộc được sử dụng.
- Phần mềm: Chỉ rõ việc sử dụng Stata (
ologit,sfcross) trong các phụ lục kết quả. - Dữ liệu: Mô tả chi tiết cỡ mẫu, địa bàn, thời gian và tiêu chí lựa chọn mẫu. Với các thông tin chi tiết này, một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) nghiên cứu tương tự trong một bối cảnh tương đồng.
-
10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một agenda nghiên cứu trong tương lai (Luận án, trang 142) tập trung vào các hướng sau, có thể mở rộng thành kế hoạch 10 năm:
- Mở rộng cỡ mẫu và địa bàn: "cần có nghiên cứu khác được thực hiện trên cơ mẫu lớn hơn, được thu thập trên nhiều địa bàn trong vùng hơn."
- Thiết kế trò chơi thực nghiệm đa dạng hơn: "trò chơi thực nghiệm đo lường thái độ đối với rủi ro được thiết kế qua nhiều mức thanh toán khác nhau hơn, điều này có thể giúp phản ánh xác thực hơn về đặc điểm thái độ rủi ro của nông hộ."
- Nghiên cứu dữ liệu bảng: "cần có nghiên cứu được thực hiện trên nền tảng dữ liệu thời gian để xem xét diễn biến đặc điểm thái độ đối với rủi ro của nông hộ qua thời gian."
- Kết hợp đa phương pháp đo lường: "kiến nghị cần thực hiện đo lường đồng thời thái độ đối với rủi ro bằng cả phương pháp thực nghiệm và phương pháp kinh tế lượng để đánh giá, nhận diện thái độ đối với rủi ro của nông hộ được xác thực hơn."
- Mở rộng đối tượng nghiên cứu: "cần mở rộng nghiên cứu thái độ đối với rủi ro của nông hộ cho một số sản phẩm nông nghiệp khác trên địa bàn trong thời gian tới." Những hướng này tạo thành một lộ trình nghiên cứu rõ ràng, từ việc củng cố phương pháp đo lường, mở rộng phạm vi không gian và thời gian, đến việc áp dụng khung phân tích cho các đối tượng khác trong ngành nông nghiệp, đảm bảo tính bền vững của dòng nghiên cứu.
Kết luận
Nghiên cứu tiến sĩ này cung cấp một phân tích sâu sắc về thái độ đối với rủi ro và ảnh hưởng của nó đến hiệu quả kinh tế trong canh tác bắp lai của nông hộ tại ĐBSCL, sử dụng một khung phương pháp luận tiên tiến và dữ liệu thực nghiệm chất lượng cao.
- Đo lường thái độ rủi ro tiên phong: Luận án đã thành công trong việc áp dụng phương pháp thực nghiệm Eckel và Grossman (2002) với trả thưởng thật, được điều chỉnh cho bối cảnh địa phương, để đo lường thái độ rủi ro của 256 nông hộ bắp lai. Kết quả cho thấy 46,48% nông hộ cực kỳ sợ rủi ro và 21,88% rất sợ rủi ro, khẳng định tính phổ biến của thái độ thận trọng trong nhóm đối tượng này.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng hành vi rủi ro: Học vấn, tham gia tổ chức đoàn thể, kinh nghiệm sản xuất, tập huấn và đa dạng hóa thu nhập là những yếu tố có ý nghĩa thống kê trong việc định hình thái độ đối với rủi ro của nông hộ, cung cấp các đòn bẩy chính sách rõ ràng.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế và lãng phí nguồn lực: Mức hiệu quả kinh tế trung bình đạt 70,65%, cho thấy còn 29,35% tiềm năng cải thiện. Quan trọng hơn, luận án định lượng được mức lợi nhuận trung bình bị mất do kém hiệu quả là 0,29 triệu đồng/1.000m2/vụ, khẳng định tiềm năng tăng thu nhập đáng kể nếu các giải pháp được triển khai.
- Mối quan hệ thái độ rủi ro và hiệu quả: Nghiên cứu chỉ ra rằng thái độ "Rất sợ rủi ro" làm giảm hiệu quả kinh tế khoảng 1,91% so với nhóm "Không sợ rủi ro", cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động tiêu cực của tâm lý rủi ro đối với kết quả kinh tế.
- Đề xuất giải pháp đa chiều: Các kiến nghị chính sách tập trung vào phát triển liên kết sản xuất - tiêu thụ, đa dạng hóa thu nhập, xây dựng mô hình bảo hiểm nông nghiệp thí điểm, nâng cao nhận thức và kỹ năng cho nông dân, và quy hoạch vùng sản xuất tập trung, nhằm hạn chế thái độ sợ rủi ro và nâng cao hiệu quả kinh tế.
Luận án này đã tạo ra một bước tiến mô hình (paradigm advancement) trong nghiên cứu kinh tế nông nghiệp ở Việt Nam bằng cách tích hợp sâu sắc kinh tế học hành vi và kinh tế lượng tiên tiến để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Nó mở ra 3+ new research streams bao gồm nghiên cứu dữ liệu bảng về thái độ rủi ro, kiểm định đa phương pháp đo lường rủi ro, và mở rộng phân tích cho các loại rủi ro và cây trồng khác. Với các so sánh quốc tế và bằng chứng định lượng, nghiên cứu này có global relevance đáng kể, cung cấp các legacy measurable outcomes tiềm năng trong việc cải thiện sinh kế nông dân và thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTÓM TẮT Nghiên cứu này đo lường thái độ đối với rủi ro và phân tích ảnh hưởng của thái độ đối với rủi ro của nông hộ đến hiệu quả kinh tế trong canh tác bắp lai của nông hộ ở đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu thu thập được từ một cuộc khảo sát 256 nông hộ trồng bắp lai trên địa bàn nghiên cứu. Thái độ đối với rủi ro được đo lường bằng phương pháp thực nghiệm của Eckel & Grossman, bằng trò chơi lựa chọn rủi ro có trả thưởng thật sự. Hệ số e sợ rủi ro trong trò chơi được xác định dựa vào hàm hữu dụng với giả định rủi ro từng phần không đổi (CPRA).
Kết quả nghiên cứu cho thấy, tỉ lệ nông hộ có thái độ cực kỳ sợ rủi ro chiếm đến 46,48%; có thái độ rất sợ chiếm 21,88%; có thái độ sợ ở mức trung bình chiếm 13,28%; có thái độ e ngại rủi ro vừa phải chiếm 6,25%; có thái độ ít e ngại đến trung dung đối với rủi ro chiếm 2,34% và 9,77% có thái độ ưa thích đối với rủi ro. Kết quả ước lượng từ mô hình hồi quy logit thứ tự (Ordered logit Regression) còn cho thấy rằng, các yếu tố: học vấn, sự tham gia các tổ chức đoàn thể tại địa phương, kinh nghiệm sản xuất, tham gia tập huấn sản xuất của nông dân và sự đa dạng hóa thu nhập có ảnh hưởng đến thái độ rủi ro của nông hộ. Việc kiểm định về mối quan hệ của thái độ rủi ro và việc sử dụng đầu vào tối ưu trong sản xuất, kết quả chưa thấy rõ mối quan hệ của thái độ đối với rủi ro khác nhau và quyết định sử dụng đầu vào tối ưu của các nông hộ. Nhìn chung, các nông hộ đều không chọn được mức đầu vào tối đa hóa lợi nhuận trong sản xuất.
Ngoài ra, nghiên cứu này còn ước lượng hiệu quả kinh tế và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế, được ước lượng từ hệ phương trình đồng thời của hàm lợi nhuận biên ngẫu nhiên Cobb-Douglas và hàm phi hiệu quả. Kết quả ước tính cho thấy hiệu quả kinh tế trung bình đạt được là 70,65%. Hiệu quả kinh tế có sự chênh lệch giữa các nông hộ là do sự khác biệt về trình độ kỹ thuật canh tác và khả năng lựa chọn đầu vào tối ưu giữa các nông hộ. Ngoài ra, các yếu tố có ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế là thái độ sợ rủi ro của nông dân, trình độ học vấn của chủ hộ, số lao động trong hộ gia đình, diện tích canh tác và tỷ lệ thu nhập từ sản xuất bắp trong tổng thu nhập của nông hộ.
Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đã đề xuất một số giải pháp nhằm giảm bớt thái độ e sợ rủi ro của nông hộ và nâng cao hiệu quả kinh tế trong iii sản xuất: Thứ nhất, xây dựng và phát triển liên kết trong hoạt động sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Thứ hai, nông hộ cần đa dạng hóa thu nhập thông qua đa dạng hóa sản xuất trên cơ sở phân bổ lại nguồn lực sản xuất, đặc biệt là nguồn lao động trong hộ. Thứ ba, nhà nước nên định hướng xây dựng mô hình dịch vụ bảo hiểm nông nghiệp thí điểm trên cây bắp. Thứ tư, nhà nước tiếp tục tuyên tuyền, nhằm nâng cao nhận thức của nông dân trong việc quyết định sử dụng các nguồn lực đầu vào trong sản xuất, cũng như kiến thức kinh tế, thị trường cho nông dân.
Thứ năm, khuyến khích mở rộng diện tích, quy mô sản xuất cấp nông hộ gắn với sự hỗ trợ của nhà nước trong xây dựng mối liên kết sản xuất tiêu thụ, và định hướng thị trường. Cuối cùng, nhà nước cần phải quy hoạch và phân vùng tập trung sản xuất, để có chiến lược đầu tư và tổ chức sản xuất có hiệu quả. Ngoài ra, kết quả của nghiên cứu còn có một số ý nghĩa về mặt học thuật, đóng góp phong phú thêm cho tư liệu nghiên cứu thực nghiệm trong đo lường rủi ro, làm sơ sở cho việc nghiên cứu trên các đối tượng khác trong nông nghiệp. Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu còn là tư liệu khoa học cho cơ quan chuyên môn có thể tham khảo vận dụng xây dựng chính sách trong việc quản lý nông nghiệp.
iv ABSTRACT This study attempts to measure risk attitudes of hybrid maize farmers and analyze the influence of farmers' risk attitudes on the economic efficiency in hybrid maize cultivation in the Mekong Delta. The study uses the data collected from a household survey of 256 maize farmers in the Mekong Delta. Attitudes towards risk of maize farmers are measured by the Eckel Grossman's empirical method, using an experimental gambling approach with real payoffs. Risk aversion coefficients are determined by the utility function under constant partial risk assumption (CPRA).
The estimation results show that the percentage of extremely risk-averse farmers is 46.88% of farmers are severely risk-averse; 13.34% are slight to neutral toward risk and 9.77% are neutral to preferring risk. The estimation results of the Ordered logistic regression model show that education, participation in social organizations and in training programs, production experience of the farmers and household income diversification are the main factors influencing risk attitudes of the farmers. The test of the relationship of farmers' risk attitudes and optimal use of inputs in production, the results of which do not clearly see the relationship of attitudes to different risks and the decision to use optimal inputs of the farmers. In general, most of farmers are unable to choose the optimal levels of inputs.
In addition, this study also attempts to estimate economic efficiency and its determinants by jointly estimating the Cobb-Douglas stochastic profit frontier function and the inefficiency function. The estimation results show that the mean of economic is 70. The economic efficiency largely varies across farms due to the big gap in farming techniques and the ability of choosing optimal inputs across farms. In addition, significant determinants of efficiency are risk attitude of farmers, education level of the household head, number of labours in the household, cultivated area, ratio of maize income to total household income.
Based on the research results, the author has proposed solutions to reducing the risk aversion of farmers and improving economic efficiency in production. First, building and develop links in the production and consumption. Second, household income diversification are also the solution to reducing risk aversion through diversifying household production based on v reallocating production resources, especially labor resources in the household. Third, the state should orient the building of model of agricultural insurance service in production maize.
Fourth, the state continues to propagate, to raise awareness of farmers in deciding to use input resources in production, as well as economic knowledge, market for farmers. Fifth, encourage the expansion of production acreage and scale at the farm household level in association with the State's support in building production and consumption linkages, and orienting the marke. Finally, the state should plan production areas towards concentration, in order to have a better investment strategy for production. Besides, the results of the study also have some academic implications, enriching the empirical literature in risk measurement, serving as a basis for research on other subjects in Agriculture.
In addition, the research results are also scientific documents for agencies to refer to and develop policies in agricultural management. vi CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1.1 Lý do chọn đề tài 1.1 Tính cấp thiết về mặt lý thuyết Sản xuất nông nghiệp được xem là hoạt động có nhiều rủi ro, do bị tác động của điều kiện tự nhiên, biến động của thị trường và sự bất trắc xã hội. Việc đối mặt với rủi ro buộc nông hộ phải đưa ra các quyết định sản xuất trong một môi trường không chắc chắn (Ellis, 1993). Tùy thuộc vào thái độ đối với rủi ro, mỗi nông hộ có thể có những quyết định khác nhau (Reynaud và Couture, 2012).
Những nông hộ sợ rủi ro thường không sẵn lòng hay chậm áp dụng các cải tiến hơn so với các nông hộ khác, mặc dù nông hộ biết rằng sự cải tiến có thể cải thiện năng suất và thu nhập của hộ (Antle và Crissman, 1990; Ellis, 1993; Liu, 2013). Do sợ rủi ro, các nông hộ hoài nghi về hiệu quả của các cải tiến khi họ không có đầy đủ thông tin về chúng và không biết rõ liệu sự đổi mới có phù hợp với họ không (Ellis, 1993). Ngoài ra, nông hộ có thái độ sợ rủi ro thường sẽ có xu hướng đầu tư các nguồn lực cho hoạt động sản xuất thấp hơn mức tối ưu về mặt kinh tế cho nên sẽ không thể đạt lợi nhuận tối đa. Trong khi, những hộ chấp nhận rủi ro sẽ lựa chọn các mức đầu tư có suất sinh lợi cao hơn với sự đánh đổi của rủi ro (Lipton, 1968; Ellis, 1993; Larson và Plessmann, 2009).
Chính vì thế hiểu rõ thái độ đối với rủi ro của nông hộ rất quan trọng trong việc hiểu biết hành vi của nông hộ, từ đó hoạch định chiến lược quản lý sản xuất, chuyển giao công nghệ và xây dựng chính sách hỗ trợ sản xuất nông nghiệp (Young, 1979). Mặc dù các nhà nghiên cứu đều cho rằng, nông dân ở các nước đang phát triển, nhìn chung là những nhà sản xuất nhỏ, nghèo cho nên sợ rủi ro, nhưng rất ít nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện để đo lường thái độ đối với rủi ro và sự phân phối các nông hộ theo thái độ đối với rủi ro của họ. Ngoài ra, thái độ đối với rủi ro của các nông hộ có thể thay đổi cùng với sự thay đổi của các điều kiện kinh tế, xã hội của nông hộ, đặc biệt là thu nhập của hộ (Yesuf và Bluffstone, 2009). Do vậy, thái độ đối với rủi ro cần được đo lường trong từng giai đoạn phát triển kinh tế xã hội, nhằm để cung cấp bằng chứng thực nghiệm kịp thời về hành vi của nông hộ.
Các nghiên cứu đo lường thái độ đối với rủi ro, thường được thực hiện theo hai nhóm phương pháp chính. Thứ nhất là nhóm phương pháp sử dụng các mô hình toán để ước lượng (khách quan). Thông qua việc sử dụng các mô 1 hình kinh tế lượng, các nhà nghiên cứu ước lượng các tham số của phân phối của thái độ đối với rủi ro của tổng thể các nhà sản xuất, dựa trên hành vi thực tế của các cá nhân với giả định tối đa hóa hữu dụng kỳ vọng (Moscardi và de Janvry, 1977, Antle, 1987, Wik và cộng sự, 2004). Tuy nhiên, phương pháp này có thể bị nhiễu do bị tác động bởi những ràng buộc nguồn lực mà người ra quyết định gặp phải (Eswaran và Kotwal, 1990).
Thứ hai là nhóm phương pháp thực nghiệm (chủ quan). Các hệ số rủi ro được tính thông qua kỹ thuật suy luận thực nghiệm dựa trên những câu hỏi giả thiết về những phương án rủi ro hay những trò chơi rủi ro có hay không có trả thưởng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp thái độ đối với rủi ro v (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/kinh-te-nong-nghiep-7051/luan-an-tien-si-kinh-te-nong-nghiep-thai-do-doi-voi-rui-ro-va-hieu-qua-kinh-te-trong-san-xuat-bap-cua-nong-ho-o-dong-bang-song-cuu-long
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp thái độ đối với rủi ro v" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp thái độ đối với rủi ro và hiệu quả kinh tế trong sản xuất bắp của nông hộ ở đồng bằng sông cửu long. Tải miễn phí
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp thái độ đối với rủi ro v" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp thái độ đối với rủi ro v" thuộc chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp thái độ đối với rủi ro v" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp thái độ đối với rủi ro v" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp thái độ đối với rủi ro v" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.