Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (1986-2015) - Phùng Thế Anh, Đại học Huế
Khám phá luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp TP.HCM giai đoạn 1986-2015, phân tích chuyển đổi nông nghiệp trong 30 năm đổi mới.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
229
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan Kinh tế Nông nghiệp TP.HCM: 1986-2015
- Số trang:
- 229 trang
- Trường:
- Đại học Huế - Trường Đại học Khoa học
- Chuyên ngành:
- Lịch sử Việt Nam
- Tác giả:
- Phùng Thế Anh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan Kinh tế Nông nghiệp TP
Luận án đánh giá toàn diện kinh tế nông nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh. Giai đoạn 1986-2015 chứng kiến nhiều chuyển biến quan trọng. Thời kỳ này trùng với quá trình Đổi Mới kinh tế đất nước. Nông nghiệp TP. Hồ Chí Minh đối mặt thách thức, đồng thời nắm bắt cơ hội phát triển. Tác động của chính sách, bối cảnh kinh tế xã hội định hình ngành nông nghiệp. Nghiên cứu phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng. Luận án cung cấp cái nhìn lịch sử về sự phát triển. Kết quả nghiên cứu làm rõ vai trò của Thành phố Hồ Chí Minh. Nông nghiệp đô thị từng bước hình thành và phát triển.
1.1. Bối cảnh Lịch sử và Đổi Mới Kinh tế Nông nghiệp
Thành phố Hồ Chí Minh trải qua giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ. Từ năm 1986, Việt Nam thực hiện chính sách Đổi Mới kinh tế. Chính sách này tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực, bao gồm nông nghiệp. Nông nghiệp chuyển từ kinh tế tập trung sang kinh tế thị trường. Thành phố Hồ Chí Minh, với vị trí đầu tàu kinh tế, đi tiên phong. Các yếu tố địa lý, xã hội cũng ảnh hưởng. Điều kiện tự nhiên và đặc điểm đô thị hóa tạo ra thách thức riêng. Ngành nông nghiệp phải thích nghi, tìm hướng đi mới. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế cũng mở ra cơ hội.
1.2. Mục tiêu Nghiên cứu và Phạm vi Giai đoạn
Luận án tập trung phân tích sự phát triển kinh tế nông nghiệp TP. Hồ Chí Minh. Phạm vi thời gian nghiên cứu là từ 1986 đến 2015. Đây là giai đoạn 30 năm Đổi Mới. Mục tiêu chính là làm rõ các chủ trương, chính sách. Đồng thời, đánh giá kết quả, thành tựu đạt được. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế, vấn đề tồn tại. Phạm vi không gian là toàn bộ khu vực nông nghiệp của Thành phố Hồ Chí Minh. Các LSI keywords như "Kinh tế nông nghiệp TP. Hồ Chí Minh", "Đổi Mới kinh tế" được nhấn mạnh.
II. Kinh tế Nông nghiệp TP
Giai đoạn 1986-2000 đánh dấu những bước đi đầu tiên của Đổi Mới. Kinh tế nông nghiệp TP. Hồ Chí Minh chuyển mình mạnh mẽ. Thành phố thực hiện nhiều chủ trương táo bạo. Mục tiêu là phát huy tiềm năng nông nghiệp. Sản xuất nông nghiệp tăng trưởng, đáp ứng nhu cầu lương thực. Chính sách nông nghiệp linh hoạt tạo động lực. Nông dân có quyền tự chủ hơn trong sản xuất. Cơ cấu kinh tế nông nghiệp bắt đầu chuyển dịch. Sự thay đổi này đặt nền móng cho các giai đoạn sau.
2.1. Chủ trương Đảng và Phát triển Nông nghiệp
Đảng Cộng sản Việt Nam đề ra quan điểm Đổi Mới. Các nghị quyết tập trung vào phát triển nông nghiệp, nông thôn. Thành ủy TP. Hồ Chí Minh cụ thể hóa các chủ trương này. Mục tiêu là phát triển kinh tế nông nghiệp TP. Hồ Chí Minh theo hướng hàng hóa. Chính sách khoán sản phẩm khuyến khích sản xuất. Quyền sử dụng đất được giao cho nông dân. Các chính sách này tạo động lực lớn. Chúng thúc đẩy sản xuất nông nghiệp và tăng thu nhập.
2.2. Xây dựng Vành đai Thực phẩm TP.HCM
Từ 1986-1990, Thành phố Hồ Chí Minh tập trung xây dựng vành đai thực phẩm. Mục tiêu là đảm bảo an ninh lương thực, thực phẩm cho đô thị. Các vùng nông nghiệp ngoại thành được quy hoạch. Trọng tâm là rau, thịt, trứng, sữa. Sản xuất nông nghiệp tập trung vào cây trồng, vật nuôi chủ lực. Chính sách hỗ trợ đầu tư, kỹ thuật được triển khai. Vành đai thực phẩm góp phần ổn định đời sống. Nó cung cấp nguồn cung cấp thiết yếu cho Thành phố Hồ Chí Minh.
2.3. Chuyển dịch Cơ cấu Sản xuất Nông nghiệp
Giai đoạn 1991-2000 chứng kiến chuyển dịch cơ cấu rõ rệt. Nông nghiệp chuyển từ tự cấp tự túc sang sản xuất hàng hóa. Giá trị cao được ưu tiên. Cây lương thực giảm dần, nhường chỗ cho cây công nghiệp, cây ăn trái. Chăn nuôi phát triển theo hướng quy mô lớn, công nghiệp. Nuôi trồng thủy sản cũng được chú trọng. Bước đầu hình thành nền nông nghiệp đô thị. Sự chuyển dịch này nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp. Nó cũng tạo ra sản phẩm đa dạng hơn.
III. Nông nghiệp Đô thị TP
Giai đoạn 2001-2015 là thời kỳ định hình nông nghiệp đô thị. Kinh tế nông nghiệp TP. Hồ Chí Minh tiếp tục chuyển mình mạnh mẽ. Thành phố xác định rõ hướng phát triển. Nông nghiệp công nghệ cao trở thành trọng tâm. Các chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ mới. Mục tiêu là nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm. Phát triển nông nghiệp đô thị gắn liền với bảo vệ môi trường. Các vùng sản xuất chuyên canh được hình thành. Sản xuất nông nghiệp hướng tới giá trị gia tăng.
3.1. Định hướng Phát triển Nông nghiệp Đô thị
Thành phố Hồ Chí Minh ban hành nhiều chủ trương cụ thể. Phát triển nông nghiệp đô thị là hướng đi chiến lược. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm sạch, an toàn, chất lượng cao. Nông nghiệp đô thị không chỉ là sản xuất. Nó còn tích hợp dịch vụ, du lịch sinh thái. Các vùng ven đô được quy hoạch bài bản. Đầu tư vào hạ tầng, khoa học công nghệ được ưu tiên. "Phát triển nông nghiệp đô thị" trở thành mục tiêu xuyên suốt. Nông nghiệp đóng góp vào cảnh quan, môi trường sống.
3.2. Đẩy mạnh Nông nghiệp Công nghệ Cao
Thành phố tập trung phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Công nghệ sinh học, nhà kính, thủy canh được ứng dụng. Các giống cây trồng, vật nuôi năng suất cao được đưa vào sản xuất. Khoa học kỹ thuật là chìa khóa nâng cao năng lực cạnh tranh. Sản xuất nông nghiệp theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP. Việc này nâng cao chất lượng sản phẩm. Nó cũng mở rộng thị trường tiêu thụ. Hiệu quả kinh tế nông nghiệp được cải thiện rõ rệt.
3.3. Tăng trưởng và Hiệu quả Kinh tế Nông nghiệp
Kinh tế nông nghiệp TP. Hồ Chí Minh duy trì tốc độ tăng trưởng. Giá trị sản xuất nông nghiệp tăng đều qua các năm. Hiệu quả kinh tế nông nghiệp được cải thiện. Thu nhập của nông dân được nâng cao. Việc áp dụng công nghệ mới giúp giảm chi phí, tăng lợi nhuận. Cơ cấu kinh tế nông nghiệp chuyển dịch đúng hướng. Nông nghiệp đóng góp vào tăng trưởng kinh tế chung. Nó cũng góp phần ổn định xã hội.
IV. Cơ cấu Kinh tế Nông nghiệp TP
Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp là điểm nổi bật. Thành phố Hồ Chí Minh đã định hướng lại sản xuất. Từ cây lương thực truyền thống sang các sản phẩm giá trị cao. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả kinh tế nông nghiệp. Tỷ trọng ngành nông nghiệp trong GRDP giảm. Tuy nhiên, giá trị gia tăng trên một đơn vị diện tích đất lại tăng. Phát triển nông thôn mới cũng được chú trọng. Việc này góp phần cải thiện đời sống người dân. Thành phố tạo ra một mô hình nông nghiệp đô thị đặc trưng.
4.1. Sự chuyển dịch Cơ cấu Sản xuất Nông nghiệp
Cơ cấu sản xuất nông nghiệp thay đổi mạnh mẽ. Trồng trọt giảm tỷ trọng. Chăn nuôi và thủy sản tăng trưởng nhanh. Các loại cây trồng chủ lực như rau, hoa, cây ăn quả được ưu tiên. Giống vật nuôi có năng suất, chất lượng cao được phát triển. Nuôi trồng thủy sản công nghệ cao mang lại hiệu quả lớn. Sự chuyển dịch này phù hợp với định hướng "Phát triển nông nghiệp đô thị". Nó tối ưu hóa nguồn lực đất đai hạn hẹp.
4.2. Phát triển Nông thôn Mới tại TP.HCM
Thành phố Hồ Chí Minh tích cực triển khai chương trình nông thôn mới. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống nông dân. Hạ tầng nông thôn được đầu tư đồng bộ. Điện, đường, trường, trạm được cải thiện. Môi trường nông thôn được quan tâm bảo vệ. Các mô hình hợp tác xã kiểu mới hình thành. Nông thôn mới góp phần giảm khoảng cách đô thị-nông thôn. Nó cũng củng cố an sinh xã hội.
4.3. Đánh giá Hiệu quả và Tăng trưởng Kinh tế Nông nghiệp
Kinh tế nông nghiệp TP. Hồ Chí Minh đạt được nhiều kết quả tích cực. Tăng trưởng được duy trì ổn định. Hiệu quả sử dụng đất, vốn, lao động được nâng cao. Giá trị sản phẩm trên một hecta đất nông nghiệp tăng đáng kể. Công nghệ hóa, hiện đại hóa sản xuất mang lại lợi ích. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn. Ví dụ như biến đổi khí hậu, cạnh tranh thị trường. Việc đánh giá hiệu quả giúp định hướng chính sách tương lai.
V. Thành tựu Thách thức Nông nghiệp TP
Luận án tổng kết các thành tựu và hạn chế chính. Nông nghiệp TP. Hồ Chí Minh đã đạt được nhiều kết quả ấn tượng. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức đáng kể. Bài học kinh nghiệm quý báu được rút ra. Điều này định hướng cho chiến lược phát triển tương lai. Các chính sách nông nghiệp cần tiếp tục đổi mới. Mục tiêu là duy trì tăng trưởng bền vững. Đồng thời, nâng cao chất lượng cuộc sống cho nông dân. Thành phố Hồ Chí Minh cần tiếp tục phát huy tiềm năng.
5.1. Các Thành tựu nổi bật trong Giai đoạn Đổi Mới
Thành phố Hồ Chí Minh chuyển đổi thành công nền nông nghiệp. Từ tự cấp sang sản xuất hàng hóa, công nghệ cao. Giá trị sản xuất tăng trưởng đều đặn. Chất lượng sản phẩm nông nghiệp được cải thiện. Các mô hình "Phát triển nông nghiệp đô thị" mang lại hiệu quả. Chương trình nông thôn mới đạt nhiều kết quả. Đời sống nông dân được nâng cao. Kinh tế nông nghiệp đóng góp vào sự phát triển chung của thành phố.
5.2. Hạn chế và Vấn đề đặt ra cho Nông nghiệp
Bên cạnh thành tựu, nhiều hạn chế vẫn tồn tại. Diện tích đất nông nghiệp bị thu hẹp do đô thị hóa. Chi phí sản xuất cao ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh. Biến đổi khí hậu gây ra nhiều khó khăn. Vấn đề liên kết sản xuất, tiêu thụ còn yếu. Chất lượng nguồn nhân lực nông nghiệp cần được cải thiện. Ô nhiễm môi trường trong sản xuất nông nghiệp là thách thức. Việc giải quyết các vấn đề này đòi hỏi chính sách đồng bộ.
5.3. Vai trò Chính sách và Giải pháp Tương lai
Chính sách nông nghiệp đóng vai trò then chốt. Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao. Phát triển chuỗi giá trị nông sản bền vững. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Nâng cao năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu. Đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế. Các giải pháp này sẽ giúp "Kinh tế nông nghiệp TP. Hồ Chí Minh" phát triển bền vững. Nông nghiệp sẽ tiếp tục đóng góp vào tăng trưởng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (229 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đô thị hóa tại các siêu đô thị của các quốc gia đang phát triển luôn đặt ra thách thức gay gắt về sự tồn tại, chuyển đổi chức năng và vai trò của khu vực kinh tế nông nghiệp. Luận án tiến sĩ lịch sử với đề tài "Kinh tế nông nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh trong 30 năm đổi mới (1986 - 2015)" của nghiên cứu sinh Phùng Thế Anh (chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Mã số: 9229013, Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế, 2022; người hướng dẫn: PGS. Nguyễn Văn Đăng và TS. Nguyễn Việt Hùng) là công trình nghiên cứu lịch sử kinh tế tiên phong, tái hiện toàn diện bức tranh biến chuyển của nông nghiệp tại trung tâm kinh tế đầu tàu Việt Nam.
Về bối cảnh khoa học, dù chiếm tỷ trọng khiêm tốn (khoảng 1% GDP đô thị), kinh tế nông nghiệp TP.HCM gánh vác sứ mệnh bảo đảm an ninh lương thực - thực phẩm tươi sống cho hơn 8,829 triệu dân nội - ngoại thành, duy trì không gian sinh thái và ổn định xã hội trên địa bàn 5 huyện ngoại thành rộng lớn (Bình Chánh, Cần Giờ, Củ Chi, Hóc Môn, Nhà Bè) với hơn 115.000 ha đất nông nghiệp.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ: Trước công trình này, các nghiên cứu trong và ngoài nước thường chỉ tiếp cận nông nghiệp TP.HCM một cách phân mảnh dưới góc độ địa lý sinh thái, kỹ thuật canh tác đơn lẻ hoặc chính sách nông thôn mới giai đoạn ngắn hạn (Trần Tiến Khai, 2015; Hoàng Thị Hương, 2021). Chưa có một công trình sử học kinh tế nào phục dựng có hệ thống, xuyên suốt 30 năm Đổi mới (1986 - 2015) theo trục thời gian - không gian logic, giải mã bước chuyển từ mô hình "vành đai thực phẩm" tự cấp sang "nông nghiệp đô thị công nghệ cao".
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những nhân tố tự nhiên, lịch sử, kinh tế - xã hội và đường lối của Đảng đã tác động và định hình diện mạo kinh tế nông nghiệp TP.HCM như thế nào qua các chặng đường đổi mới?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quy luật, động thái và bước chuyển dịch cơ cấu nội ngành (trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp, thủy sản) diễn ra ra sao để thích ứng với áp lực thu hẹp quỹ đất và đô thị hóa nhanh chóng?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những thành tựu, hạn chế, đặc điểm đặc thù và vai trò chiến lược của kinh tế nông nghiệp đối với một đô thị đặc biệt là gì?
- Giả thuyết nghiên cứu (H1): Sự thành công của kinh tế nông nghiệp TP.HCM trong 30 năm Đổi mới không dựa vào mở rộng quy mô diện tích mà là kết quả của quá trình đổi mới tư duy kinh tế, tái cấu trúc không gian sản xuất hướng tới giá trị gia tăng cao, ứng dụng công nghệ sinh học và hòa nhập trực tiếp vào hệ thống kinh tế - sinh thái đô thị.
Khung lý thuyết vận dụng kết hợp Lý thuyết chuyển dịch cơ cấu kinh tế (Kuznets, 1975), Lý thuyết sinh thái nông nghiệp (Powers & McSorley, 1998) và Lý thuyết nông nghiệp đô thị (Nugent, 2000; FAO, 2001, 2007). Đóng góp định lượng của nghiên cứu chứng minh tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất nông nghiệp bình quân toàn thời kỳ 1986 - 2015 đạt mức 5,41%/năm, khẳng định sự thích ứng kỳ diệu của một ngành kinh tế cận biên trong cấu trúc siêu đô thị.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước ghi nhận nhiều luồng học thuật quan trọng:
Luồng nghiên cứu quốc tế về chuyển dịch cơ cấu và nông nghiệp đô thị: Simon Kuznets (1975) trong công trình Agriculture and Structural Transformation đã đặt nền móng lý thuyết về mối quan hệ giữa chiến lược chuyển dịch kinh tế và tăng trưởng bền vững tại các quốc gia đang phát triển. Powers và McSorley (1998) với Ecological Principles of Agriculture làm rõ tính tất yếu của việc thay thế phương thức canh tác truyền thống bằng nông nghiệp sinh thái. Rachel Nugent (2000) khi khảo sát 17 thành phố lớn trên thế giới (bao gồm TP.HCM) đã định vị nông nghiệp đô thị là công cụ sinh kế đa năng, tạo thu nhập, cung cấp thực phẩm tươi sống và giảm thiểu rủi ro kinh tế hộ gia đình. Báo cáo của FAO (2001, 2007) và Mark Redwood (2009) khẳng định nông nghiệp đô thị hòa nhập hữu cơ vào hệ sinh thái đô thị, giải quyết an ninh lương thực và sử dụng linh hoạt các nguồn lực đô thị (nước thải xử lý, rác thải hữu cơ, lao động dịch vụ).
Luồng nghiên cứu trong nước về chính sách và thể chế nông nghiệp: Đặng Phong (2008) phân tích tư duy kinh tế Việt Nam giai đoạn 1975 - 1989, chỉ rõ sự chuyển biến từ cơ chế tập trung quan liêu sang thừa nhận kinh tế hộ thông qua "Khoán 10". Đặng Kim Sơn (2008), Vũ Văn Phúc (2008, 2010), Nguyễn Sinh Cúc (2003) và Đoàn Xuân Thủy (2011) đã mổ xẻ những nút thắt thể chế, chính sách hỗ trợ nông dân và lộ trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn trong bối cảnh hội nhập WTO.
Tranh luận học thuật cốt lõi (Academic Debates):
- Tranh luận 1: Phân mảnh đất đai hay Tích tụ ruộng đất. Một nhóm tác giả (Martin Ravallion & Dominique van de Walle, 2008; Lê Du Phong, 2006, 2009) cho rằng việc chia nhỏ đất nông nghiệp sau Đổi mới là động lực thúc đẩy năng suất hộ gia đình, giảm nghèo vượt bậc; ngược lại, Gordon MacAulay & Phạm Văn Hùng (2006) và Trần Thị Minh Châu (2007) lập luận rằng hạn điền và sự manh mún đất đai kìm hãm cơ giới hóa, cản trở việc thu hút dòng vốn đầu tư lớn vào nông nghiệp công nghệ cao.
- Tranh luận 2: Xóa bỏ nông nghiệp hay Giữ gìn nông nghiệp trong lòng đô thị. Một số quan điểm phát triển đô thị coi đất nông nghiệp là "quỹ đất dự trữ" thuần túy để mở rộng công nghiệp - dịch vụ; trong khi các nhà kinh tế sinh thái (Hoàng Thị Ngọc Ánh, 2006; Trần Trọng Phương, 2012) bảo vệ quan điểm nông nghiệp đô thị là thành tố sinh thái không thể thay thế để điều hòa không khí, tạo mảng xanh và bảo tồn văn hóa cảnh quan.
So sánh quốc tế (International Benchmarks):
- Mô hình Trung Quốc (Nguyễn Xuân Cường, 2010): Quá trình chuyển đổi kinh tế nông thôn ven đô từ năm 1978 tại các vùng như Thượng Hải, Quảng Châu chú trọng phát triển Doanh nghiệp hương trấn (TVEs) để chuyển đổi nghề nghiệp tại chỗ cho nông dân. TP.HCM có sự tương đồng về áp lực mất đất nhưng đi theo hướng chuyên canh nông nghiệp sinh thái công nghệ cao và bảo tồn rừng ngập mặn Cần Giờ.
- Mô hình Israel và Thái Lan (Phạm Thị Thanh Bình, 2018; OECD, 2015): Israel tập trung đột phá công nghệ tưới nhỏ giọt, nhà màng trên diện tích đất cằn cỗi; Thái Lan đẩy mạnh chế biến và chuỗi giá trị xuất khẩu. Nông nghiệp TP.HCM đã kế thừa các công nghệ giống sinh học và nhà kính từ Israel, kết hợp tư duy chuỗi cung ứng nông sản tươi sống phục vụ thị trường nội đô cao cấp.
Luận án của Phùng Thế Anh định vị chính xác vị trí học thuật bằng việc lấp đầy khoảng trống lịch sử kinh tế, kết nối đường lối chính trị của Đảng bộ Thành phố với các chỉ số kinh tế lượng cụ thể trong suốt 3 thập kỷ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Simon Kuznets trong bối cảnh kinh tế đô thị đặc thù: sự suy giảm tỷ trọng đóng góp GDP của nông nghiệp không đồng nghĩa với sự suy thoái của ngành, mà là quá trình "tái cấu trúc giá trị" (value-added restructuring). Luận án bổ sung cho Lý thuyết sinh thái nông nghiệp của Powers & McSorley bằng luận điểm: nông nghiệp đô thị tại các nước đang phát triển đóng vai trò như một "hạ tầng xanh" giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu và bê tông hóa đô thị.
Hệ thống mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Tốc độ đô thị hóa tỷ lệ nghịch với diện tích đất nông nghiệp nhưng tỷ lệ thuận với hàm lượng công nghệ và năng suất giá trị trên một đơn vị diện tích.
- Mệnh đề 2 (P2): Sự chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp đô thị thành công phụ thuộc vào mức độ tích hợp của chuỗi giá trị nông sản vào hệ thống thương mại - dịch vụ của trung tâm đô thị.
- Mệnh đề 3 (P3): Tính bền vững của nông nghiệp đô thị đòi hỏi sự cân bằng đa mục tiêu: hiệu quả kinh tế hàng hóa, an sinh xã hội cho cư dân ngoại thành và bảo vệ hệ sinh thái ngập mặn, nguồn nước ngầm.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết thể chế kinh tế nông nghiệp chuyển đổi, (2) Lý thuyết kinh tế nông nghiệp đô thị (Urban Agricultural Economics), và (3) Lý thuyết phát triển nông thôn bền vững.
[Đường lối Đổi mới của Đảng & Thành ủy TP.HCM]
│
▼
┌───────────────────────────────────────┐
│ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐA CHIỀU │
│ • Tự nhiên, thổ nhưỡng (Pleistocen, │
│ Holocen, đất xám, phèn mặn) │
│ • Hậu quả chiến tranh (100.000 ha │
│ đất hoang, 40.000 ha rừng Sác) │
│ • Đô thị hóa & Áp lực dân số │
└───────────────────┬───────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU │
│ • 1986 - 1990: Vành đai thực phẩm │
│ • 1991 - 2000: Nông nghiệp hàng hóa │
│ • 2001 - 2015: Nông nghiệp công nghệ │
│ cao & Xây dựng nông thôn mới │
└───────────────────┬───────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KẾT QUẢ ĐẦU RA & GIẢI PHÁP │
│ • Tăng trưởng bình quân 5,41%/năm │
│ • Chuyển đổi: Lúa năng suất thấp ➔ Hoa kiểng, bò sữa, │
│ thủy sản, rau an toàn, cá cảnh │
│ • Giải quyết bài toán đất đai, vốn, công nghệ và tiêu thụ │
└───────────────────────────────────────────────────────────┘
Khái niệm cốt lõi được định nghĩa chuẩn xác:
- Nông nghiệp đô thị (Urban Agriculture): Ngành sản xuất vật chất nằm xen kẽ trong nội đô, vùng ven và ngoại ô, tích hợp trực tiếp vào hệ sinh thái và kinh tế đô thị, cung ứng nông sản cao cấp, dịch vụ sinh thái và việc làm cho cư dân.
- Nông nghiệp công nghệ cao: Nền nông nghiệp ứng dụng công nghệ sinh học, tự động hóa, công nghệ thông tin, giống chất lượng cao nhằm tối ưu hóa năng suất, xóa bỏ tính mùa vụ và bảo vệ môi trường.
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích áp dụng trực tiếp cho các đô thị loại đặc biệt hoặc đô thị loại I có vùng phụ cận nông nghiệp rộng lớn, tốc độ đô thị hóa nhanh và có tiềm lực khoa học - công nghệ nội tại mạnh mẽ.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu: Dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.
- Thiết kế hỗn hợp (Mixed-methods): Kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định tính lịch sử (phục dựng các mốc chủ trương, nghị quyết, sự kiện kinh tế) và định lượng kinh tế (chuỗi số liệu thống kê liên tục 30 năm về sản lượng, diện tích, giá trị sản xuất, cơ cấu GDP).
- Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design): Cấp độ vĩ mô (chủ trương của Trung ương, ĐCSVN), cấp độ trung mô (Nghị quyết Thành ủy, Quyết định của UBND TP.HCM, quy hoạch của Sở NN&PTNT), và cấp độ vi mô (hoạt động sản xuất của các nông hộ, trang trại, hợp tác xã tại 5 huyện ngoại thành và các quận ven).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Phương pháp phê khảo sử liệu: Thu thập, giám định, phân loại và xác minh các văn kiện gốc của Đảng bộ TP.HCM, báo cáo lưu trữ của UBND Thành phố, số liệu Niên giám thống kê TP.HCM từ năm 1986 đến 2015 do Cục Thống kê TP.HCM ban hành.
- Phương pháp điền dã và phỏng vấn chuyên gia: Khảo sát thực địa tại các địa bàn trọng điểm (Củ Chi, Hóc Môn, Bình Chánh, Cần Giờ, Nhà Bè, Quận 12, Quận 9, Thủ Đức); phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý nông nghiệp, nhân chứng lịch sử, chuyên gia kinh tế nông nghiệp để kiểm chứng chéo với tài liệu thành văn.
- Kỹ thuật Tam giác đạc (Triangulation): Đối chiếu đa nguồn dữ liệu (văn bản lưu trữ Đảng - thống kê nhà nước - khảo sát điền dã thực tế), đảm bảo tính chân xác tuyệt đối của các nhận định lịch sử.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu dữ liệu: Khảo sát toàn bộ không gian địa lý nông nghiệp TP.HCM gồm 5 huyện ngoại thành và các quận có sản xuất nông nghiệp; tập dữ liệu chuỗi thời gian 30 năm (1986 - 2015).
- Phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian, phân tích cơ cấu tỷ trọng (structural percentage decomposition) để nhận diện các bước ngoặt chuyển dịch giữa các phân ngành: Trồng trọt - Chăn nuôi - Lâm nghiệp - Thủy sản.
- Độ tin cậy dữ liệu: Số liệu hành chính, địa lý thổ nhưỡng được đối chiếu chuẩn xác với tài liệu từ Sở Tài nguyên và Môi trường TP.HCM: địa chất trầm tích Pleistocen (đất xám 45.000 ha) và Holocen (đất phù sa biển 15.100 ha, đất phèn 40.800 ha, đất phèn mặn 45.500 ha).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, phục dựng thành công tiến trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp qua 3 giai đoạn lịch sử mang tính quy luật:
- Giai đoạn 1986 - 1990: Tập trung xây dựng "vành đai thực phẩm" ngoại thành nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt lương thực gay gắt thời kỳ đầu Đổi mới, khắc phục hậu quả chiến tranh khi toàn thành phố có hơn 100.000 ha đất bị hoang hóa, ô nhiễm bom mìn và hóa chất độc hại (riêng rừng Sác Cần Giờ bị hủy diệt trên 40.000 ha).
- Giai đoạn 1991 - 2000: Chuyển dịch mạnh mẽ từ sản xuất tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa có giá trị kinh tế cao, từng bước định hình các vùng chuyên canh rau an toàn, hoa cây kiểng, chăn nuôi bò sữa và nuôi tôm nước lợ.
- Giai đoạn 2001 - 2015: Đẩy mạnh phát triển nông nghiệp đô thị, nông nghiệp công nghệ cao gắn liền với Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới, đưa công nghệ sinh học và giống chất lượng cao thành ngành kinh tế mũi nhọn.
Thứ hai, tốc độ tăng trưởng kinh tế nông nghiệp đạt mức ấn tượng 5,41%/năm: Mặc dù diện tích đất nông nghiệp liên tục bị thu hẹp do quá trình đô thị hóa (chuyển đổi sang khu công nghiệp, khu đô thị mới), giá trị sản xuất nông nghiệp của TP.HCM vẫn duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 5,41%/năm trong 30 năm. Đây là bằng chứng thực nghiệm khẳng định hiệu quả vượt trội của mô hình thâm canh công nghệ cao so với nông nghiệp truyền thống.
Thứ ba, sự bứt phá về năng suất giá trị và thay đổi cơ cấu sản phẩm: Luận án chứng minh sự suy giảm diện tích lúa năng suất thấp để nhường chỗ cho các mô hình có giá trị kinh tế gấp 5 - 10 lần:
- Phát triển đàn bò sữa quy mô lớn tại Củ Chi, Hóc Môn;
- Hình thành vùng chuyên canh hoa lan, cây cảnh cao cấp tại Củ Chi, Thủ Đức, Quận 12;
- Chuyển đổi diện tích đất nhiễm phèn mặn kém hiệu quả tại Cần Giờ, Nhà Bè sang nuôi tôm thẻ chân trắng, tôm sú công nghiệp và nghêu sò;
- Phát triển mô hình cá cảnh xuất khẩu mang lại giá trị gia tăng rất cao.
Thứ tư, kỳ tích phục hồi sinh thái rừng ngập mặn Cần Giờ: Từ một vùng đất bị tàn phá trơ trụi bởi hơn 4 triệu gallons chất độc hóa học trong chiến tranh, TP.HCM đã khôi phục thành công trên 34.000 ha rừng phòng hộ Cần Giờ, được UNESCO công nhận là Khu Dự trữ sinh quyển thế giới đầu tiên của Việt Nam năm 2000, tạo bức tường xanh bảo vệ môi trường đô thị.
Thứ năm, nhận diện các mâu thuẫn và hạn chế mang tính cấu trúc: Luận án chỉ ra nghịch lý: Năng suất lao động nông nghiệp còn rất thấp so với khu vực công nghiệp - dịch vụ; cơ sở hạ tầng nông thôn chưa đồng bộ; vốn đầu tư công cho nông nghiệp chưa tương xứng với tiềm năng; thị trường tiêu thụ còn phụ thuộc nhiều vào thương lái trung gian; chính sách đất đai thiếu linh hoạt gây khó khăn cho việc tích tụ ruộng đất để đầu tư công nghệ cao quy mô lớn.
Trích dẫn nguyên văn từ tài liệu nguồn
"Phát triển nông nghiệp toàn diện, hiệu quả, bền vững theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa (…). Phát triển nông nghiệp sản xuất hàng hóa lớn có năng suất, chất lượng, hiệu quả và khả năng cạnh tranh cao, thân thiện với môi trường, gắn sản xuất với chế biến và thị trường, mở rộng xuất khẩu" (Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI, ĐCSVN, 2011).
"Nông nghiệp đô thị khác biệt với nông nghiệp nông thôn ở chỗ đó là sự hòa nhập của nông nghiệp vào hệ thống sinh thái và hệ thống kinh tế đô thị. Các mối liên kết đó bao gồm việc sử dụng các cư dân đô thị như lao động phổ thông, sử dụng các nguồn lực đô thị đặc trưng như rác thải hữu cơ làm phân bón và nước thải đô thị làm tưới tiêu. Các mối liên kết trực tiếp tới sự tiêu dùng đô thị, tác động trực tiếp lên sinh thái đô thị và sự sống còn của hệ thống thực phẩm đô thị" (Trần Trọng Phương, 2012, dẫn theo Luận án tr. 9).
"Nhân dân lao động TPHCM vốn có tinh thần yêu nước nồng nàn, có truyền thống cách mạng kiên cường, đồng thời lại rất năng động và giàu sáng tạo trong sản xuất và kinh doanh" (Văn kiện Đảng bộ TP.HCM, dẫn theo Luận án tr. 39).
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Bổ sung luận cứ lịch sử thực tiễn khẳng định vai trò đa chức năng của nông nghiệp trong siêu đô thị (kinh tế, sinh thái, văn hóa, việc làm), làm phong phú thêm kho tàng lý luận về thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội và kinh tế thị trường định hướng XHCN tại Việt Nam.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Cung cấp mô hình phân tích lịch sử kinh tế kết hợp liên ngành: sử học, kinh tế học nông nghiệp, xã hội học nông thôn và địa lý sinh thái đô thị.
- Ứng dụng thực tiễn và chính sách:
- Hoàn thiện quy hoạch đất đai: Cần cơ chế linh hoạt cho phép chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi trên đất nông nghiệp mà không làm mất quỹ đất; xây dựng chính sách tích tụ đất đai tập trung cho các doanh nghiệp công nghệ cao.
- Chính sách vốn và tín dụng: Mở rộng gói hỗ trợ lãi suất theo Quyết định của UBND Thành phố (tiêu biểu như Quyết định 33/65/QĐ-UBND) để nông dân và hợp tác xã dễ dàng tiếp cận nguồn vốn mua sắm máy móc, công nghệ nhà màng, giống cấy mô.
- Tổ chức sản xuất: Phát triển mô hình chuỗi liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Nhà khoa học - Doanh nghiệp - Nhà nông) và nâng cao hiệu quả các hợp tác xã kiểu mới.
Limitations và Future Research
-
Hạn chế của nghiên cứu:
- Do phạm vi thời gian nghiên cứu kéo dài 30 năm (1986 - 2015), một số nguồn dữ liệu thống kê giai đoạn đầu Đổi mới (1986 - 1990) có sự thay đổi về tiêu chuẩn phân loại ngành của Tổng cục Thống kê, gây khó khăn nhất định cho việc đồng nhất hóa các biến số kinh tế lượng.
- Luận án chủ yếu tiếp cận dưới góc độ Lịch sử kinh tế vĩ mô và trung mô, chưa đi sâu thực hiện các mô hình hồi quy kinh tế lượng vi mô về hàm sản xuất hộ nông dân.
- Phạm vi không gian tập trung chủ yếu vào 5 huyện ngoại thành, các mô hình nông nghiệp vi mô trong khu vực lõi nội đô (nông nghiệp sân thượng, thẳng đứng) chưa được khảo sát sâu.
-
Hướng nghiên cứu tương lai (Future Directions):
- Nghiên cứu kinh tế nông nghiệp TP.HCM giai đoạn 2016 - 2030 dưới tác động của Cách mạng Công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số nông nghiệp.
- Đánh giá kinh tế tuần hoàn nông nghiệp (Circular Agriculture) và tín chỉ carbon từ hệ thống rừng ngập mặn Cần Giờ.
- Tích hợp chuỗi giá trị nông nghiệp công nghệ cao TP.HCM với vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và Đồng bằng sông Cửu Long.
- Mô hình phát triển du lịch sinh thái nông nghiệp gắn với bảo tồn văn hóa nông thôn mới ngoại thành.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các nhà nghiên cứu lịch sử kinh tế Việt Nam, kinh tế phát triển và địa lý đô thị; là giáo trình tham khảo giá trị cho các trường đại học, viện nghiên cứu chuyên ngành.
- Tác động thực tiễn ngành: Định hướng chiến lược cho các doanh nghiệp, trang trại và hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao tại TP.HCM trong việc lựa chọn các đối tượng cây trồng, vật nuôi chủ lực có giá trị kinh tế cao (hoa lan, cá cảnh, bò sữa, nấm ăn, rau thủy canh).
- Tác động chính sách xã hội: Cung cấp cơ sở khoa học lịch sử vững chắc giúp Đảng bộ và Chính quyền TP.HCM ban hành các nghị quyết phát triển nông nghiệp đô thị bền vững đến năm 2030, tầm nhìn 2045, góp phần nâng cao đời sống cho 1,153 triệu cư dân nông thôn Thành phố.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Khai thác khung lý thuyết, nguồn dữ liệu sử liệu phong phú và phương pháp nghiên cứu liên ngành lịch sử - kinh tế.
- Giảng viên và nhà khoa học: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy Lịch sử Đảng bộ TP.HCM, Lịch sử Kinh tế Việt Nam thời kỳ Đổi mới.
- Nhà hoạch định chính sách: Vận dụng các bài học lịch sử về quản lý đất đai, quy hoạch vùng chuyên canh và cơ chế tín dụng hỗ trợ nông dân.
- Doanh nghiệp nông nghiệp & Hợp tác xã: Nhận diện rõ xu hướng thị trường tiêu dùng nội đô để điều chỉnh mô hình kinh doanh và ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đó là việc chứng minh và xác lập bản chất của nông nghiệp đô thị trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN: nông nghiệp tại siêu đô thị không suy thoái theo quy luật chuyển dịch cơ cấu cổ điển của Kuznets mà tái sinh thành một ngành công nghệ cao, đa chức năng (kinh tế - sinh thái - xã hội), hòa nhập trực tiếp vào chu trình chuyển hóa vật chất của đô thị.
-
Phương pháp nghiên cứu có điểm gì cải tiến so với các công trình trước đây? Trả lời: Luận án kết hợp đồng bộ giữa phương pháp lịch sử và phương pháp logic với kỹ thuật phê khảo sử liệu chuyên sâu, xử lý chuỗi số liệu thống kê kinh tế liên tục 30 năm (1986 - 2015) và thẩm định thực tế qua phương pháp điền dã, phỏng vấn nhân chứng tại tất cả các quận huyện ngoại thành, tạo nên một hệ dữ liệu có độ tin cậy và tính hệ thống cao hơn hẳn các nghiên cứu cắt lát ngắn hạn trước đó.
-
Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì? Trả lời: Nông nghiệp TP.HCM chỉ đóng góp khoảng 1% GDP nhưng đạt tốc độ tăng trưởng giá trị sản xuất bình quân 5,41%/năm trong 30 năm Đổi mới, bất chấp việc mất đi hàng chục ngàn hecta đất canh tác do đô thị hóa. Điều này chứng minh sự tăng trưởng vượt bậc về năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) nhờ đột phá giống và công nghệ.
-
Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) không? Trả lời: Có. Toàn bộ nguồn sử liệu văn bản, niên giám thống kê, danh mục nghị quyết của Đảng bộ TP.HCM, bản đồ thổ nhưỡng và địa bàn khảo sát điền dã được lập chỉ mục chi tiết trong luận án và phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng hoặc nhân rộng mô hình phân tích cho các đô thị khác như Hà Nội, Đà Nẵng, Hải Phòng.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào? Trả lời: Tập trung vào 3 trụ cột: Đánh giá hiệu quả kinh tế số trong nông nghiệp đô thị thông minh (Smart Urban Agriculture); Lượng hóa giá trị dịch vụ hệ sinh thái và thị trường tín chỉ carbon của rừng Cần Giờ; và Nghiên cứu thể chế liên kết vùng TP.HCM - Đông Nam Bộ - Tây Nam Bộ trong chuỗi an ninh lương thực.
Kết luận
- Luận án là công trình khoa học đầu tiên phục dựng một cách toàn diện, hệ thống và sâu sắc lịch sử 30 năm phát triển kinh tế nông nghiệp TP.HCM thời kỳ Đổi mới (1986 - 2015).
- Làm sáng tỏ sự chuyển biến biện chứng trong tư duy lãnh đạo của Đảng bộ TP.HCM: từ tư duy "vành đai thực phẩm" giải quyết khủng hoảng lương thực sang tư duy "nông nghiệp hàng hóa giá trị cao" và đỉnh cao là "nông nghiệp đô thị công nghệ cao gắn với xây dựng nông thôn mới".
- Xác lập hệ thống chứng cứ định lượng vững chắc: duy trì tốc độ tăng trưởng 5,41%/năm, chuyển đổi thành công cơ cấu cây trồng vật nuôi bern vững, phục hồi sinh thái 34.000 ha rừng ngập mặn Cần Giờ.
- Đúc kết sâu sắc các bài học lịch sử về giải quyết mâu thuẫn đất đai, tích tụ ruộng đất, huy động vốn đầu tư và ứng dụng công nghệ sinh học trong điều kiện quỹ đất nông nghiệp ngày càng thu hẹp.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới về nông nghiệp tuần hoàn, nông nghiệp số và quản trị hệ sinh thái siêu đô thị thích ứng với biến đổi khí hậu toàn cầu.
- Cung cấp luận cứ khoa học tin cậy phục vụ công tác hoạch định chính sách phát triển bền vững nông nghiệp, nông thôn TP.HCM và cả nước trong giai đoạn phát triển mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC PHÙNG THẾ ANH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRONG 30 NĂM ĐỔI MỚI (1986 - 2015) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ HUẾ - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC PHÙNG THẾ ANH KINH TẾ NÔNG NGHIỆP THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRONG 30 NĂM ĐỔI MỚI (1986 - 2015) Ngành: Lịch sử Việt Nam Mã số: 9229013 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Việt Hùng HUẾ - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành là kết quả nghiên cứu của bản thân và sự hướng dẫn, giúp đỡ, động viên nhiệt tình của quý thầy cô giáo, gia đình, đồng nghiệp và bạn bè. Vì thế, tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến: - Người hướng dẫn khoa học là PGS. Nguyễn Văn Đăng (Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế) và TS.
Nguyễn Việt Hùng (Học viện Cán bộ Thành phố Hồ Chí Minh). Sự hướng dẫn tận tình, tâm huyết của các thầy giáo về mặt khoa học, định hướng nghiên cứu đã giúp cho tôi hoàn thành luận án và trưởng thành hơn rất nhiều trong nghiên cứu khoa học. - Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo Sau Đại học và khoa Lịch sử, trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã tạo điều kiện cho tôi được học tập, nghiên cứu tại trường. - Ban Giám hiệu và tập thể cán bộ viên chức khoa Lý luận chính trị, trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh đã luôn hỗ trợ, động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình công tác và thực hiện luận án.
- Thành ủy và Ủy ban Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh, cùng các sở ban ngành, các quận huyện của Thành phố Hồ Chí Minh, các nhân chứng,… vì sự hỗ trợ tận tình trong thời gian thực hiện luận án. - Quý thầy cô trong các tiểu ban bảo vệ chuyên đề, seminar ở Bộ môn, Hội đồng đánh giá luận án cấp cơ sở, cán bộ phản biện độc lập và Hội đồng đánh giá luận cấp Đại học Huế đã dành nhiều thời gian, công sức nhận xét, góp ý để tôi tiếp thu hoàn thành luận án. - Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, vợ và các con, bạn bè thân hữu đã hết lòng ủng hộ, quan tâm, chia sẻ, động viên và giúp đỡ cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Xin gửi đến tất cả mọi người lời cảm ơn chân thành của tôi.
Xin khắc ghi và biết ơn sâu sắc về tất cả! Tác giả luận án Phùng Thế Anh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi. Những trích dẫn, số liệu sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng; những đánh giá, nhận định, kết luận khoa học do bản thân tôi đúc kết dựa trên những nguồn tài liệu xác thực. Tác giả luận án Phùng Thế Anh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT cb Chủ biên CTQG Chính trị Quốc gia ĐCSVN Đảng Cộng sản Việt Nam Nxb Nhà Xuất bản TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh tr. trang UBND Ủy ban Nhân dân LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU.
LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC ĐÍCH VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU. NGUỒN TÀI LIỆU.
CƠ SỞ LÝ LUẬN, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. KẾT CẤU CỦA LUẬN ÁN. 7 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Các khái niệm liên quan. Vấn đề nghiên cứu. NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Những công trình nghiên cứu chung về kinh tế nông nghiệp của thế giới và Việt Nam. Những công trình nghiên cứu về kinh tế nông nghiệp ở Thành phố Hồ Chí Minh. CÁC KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU. Các kết quả đạt được.
Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. 31 CHƯƠNG 2: KINH TẾ NÔNG NGHIỆP THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIAI ĐOẠN 1986 - 2000. CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN KINH TẾ NÔNG NGHIỆP THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Khái quát điều kiện tự nhiên, đặc điểm kinh tế - xã hội và lịch sử Thành phố Hồ Chí Minh.
Tình hình kinh tế nông nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh trước đổi mới (1975 - 1985). 39 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Quan điểm, chủ trương đổi mới của Đảng Cộng sản Việt Nam về nông nghiệp. SỰ PHÁT TRIỂN CỦA KINH TẾ NÔNG NGHIỆP THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIAI ĐOẠN 1986 - 2000.
Chủ trương của Đảng bộ Thành phố Hồ Chí Minh về phát triển nông nghiệp. Xây dựng ngoại thành thành vành đai thực phẩm (1986 - 1990). Chuyển dịch cơ cấu sản xuất nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa có giá trị cao, từng bước hình thành nền nông nghiệp đô thị (1991 - 2000). 58 CHƯƠNG 3: KINH TẾ NÔNG NGHIỆP THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIAI ĐOẠN 2001 - 2015.
CHỦ TRƯƠNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ NÔNG NGHIỆP CỦA ĐẢNG BỘ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẨY MẠNH CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ NÔNG NGHIỆP, PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP ĐÔ THỊ, NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO. KẾT QUẢ CỦA QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN KINH TẾ NÔNG NGHIỆP THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIAI ĐOẠN 2001 - 2015. Sự tăng trưởng của kinh tế nông nghiệp.
Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Xây dựng nông thôn mới. 100 CHƯƠNG 4: MỘT SỐ NHẬN XÉT VÀ VẤN ĐỀ ĐẶT RA. THÀNH TỰU VÀ HẠN CHẾ.
ĐẶC ĐIỂM VÀ VAI TRÒ. MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Chính sách đất đai và quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp. Tăng cường vốn đầu tư phát triển nông nghiệp.
Phát triển các hình thức tổ chức sản xuất nông nghiệp. 131 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tăng cường ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp. Phát triển sản xuất, chế biến, phân phối và tiêu thụ nông sản.
135 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 140 PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Sản lượng và năng suất các loại cây trồng giai đoạn 1986 - 1990. Số lượng và sản lượng ngành chăn nuôi giai đoạn 1986 - 1990.
Số lượng và tỷ lệ số hộ chia theo ngành hoạt động chính năm 2000. Giá trị sản xuất một số loại cây trồng giai đoạn 1991 - 2000. Diện tích gieo trồng cây hàng năm giai đoạn 2001 - 2015. Số lượng gia súc và gia cầm giai đoạn 2001 - 2015.
Giá trị sản xuất ngành thủy sản giai đoạn 2001 - 2015. Tình hình chăn nuôi động vật hoang dã giai đoạn 2011 - 2015. Số lượng và tỷ lệ xã đạt tiêu chí nông thôn mới năm 2016. 103 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 2.
Biểu đồ về cơ cấu giá trị sản lượng ngành nông nghiệp năm 1990. Biểu đồ về cơ cấu giá trị sản xuất ngành nông nghiệp giai đoạn 1991 - 2000. Biểu đồ về cơ cấu giá trị sản xuất ngành chăn nuôi giai đoạn 1991 - 2000. Biểu đồ về cơ cấu giá trị sản xuất ngành thủy sản giai đoạn 1993 - 2000.
Biểu đồ cơ cấu giá trị sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản. Biểu đồ về cơ cấu giá trị sản xuất ngành nông nghiệp giai đoạn 2001 - 2015. Biểu đồ cơ cấu giá trị sản xuất ngành chăn nuôi giai đoạn 2001 - 2015. Biểu đồ về số lượng đàn bò sữa và sản lượng sữa bò tươi giai đoạn 2011 - 2015.
Biểu đồ cơ cấu giá trị sản xuất thủy sản giai đoạn 2001 - 2015. Biểu đồ về cơ cấu giá trị ngành nông nghiệp và thủy sản giai đoạn 2001 - 2015. Biểu đồ cơ cấu giá trị sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản giai đoạn 2001 - 2015. Biểu đồ năng suất lao động phân theo ngành kinh tế của TPHCM giai đoạn 2010 - 2015.
115 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BẢN ĐỒ HÀNH CHÍNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Nguồn: Sở Tài nguyên và Môi trường TPHCM LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Nông nghiệp luôn tồn tại khách quan, có vị trí, vai trò quan trọng đối với sự phát triển của mỗi quốc gia. Nông nghiệp là lĩnh vực sản xuất vật chất không chỉ đáp ứng những nhu cầu thiết yếu về lương thực, thực phẩm cho con người, mà còn cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp, tạo cơ sở cho công nghiệp và các ngành kinh tế khác phát triển. Do đó, việc khai thác và tận dụng nguồn lực, tiềm năng to lớn để phát triển nông nghiệp, tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn luôn là nhiệm vụ quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là đối với các quốc gia đang phát triển và đi lên từ nền kinh tế nông nghiệp như Việt Nam.
Trước thời kỳ đổi mới, nông nghiệp Việt Nam phổ biến là sản xuất nhỏ, phương thức canh tác lạc hậu, lại phải gánh chịu những hậu quả nặng nề của chiến tranh và sai lầm trong cơ chế quản lý kinh tế đã kìm hãm sự phát triển của nông nghiệp, đẩy đất nước lâm vào khủng hoảng kinh tế - xã hội. Từ khi bắt đầu công cuộc đổi mới, với tư duy xác định nông nghiệp là mặt trận hàng đầu, phát triển sản xuất nông nghiệp là tiền đề để ổn định tình hình kinh tế - xã hội, Đảng Cộng sản Việt Nam (ĐCSVN) đã tiến hành sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn, xem đây là yêu cầu bức thiết và bước đi có ý nghĩa quyết định thực hiện thắng lợi sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI (tháng 1/2011) đã xác định: Phát triển nông nghiệp toàn diện, hiệu quả, bền vững theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa (…). Phát triển nông nghiệp sản xuất hàng hóa lớn có năng suất, chất lượng, hiệu quả và khả năng cạnh tranh cao, thân thiện với môi trường, gắn sản xuất với chế biến và thị trường, mở rộng xuất khẩu [53, tr.
Thành phố Hồ Chí Minh (TPHCM) là đô thị đặc biệt, phát triển năng động và đóng vai trò trung tâm trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và của cả nước.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phùng Thế Anh (2022). Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 1986-2015 [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế - Trường Đại học Khoa học]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/kinh-te-nong-nghiep-7051/luan-an-tien-si-kinh-te-nong-nghiep-thanh-pho-ho-chi-minh-1986-2015
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 1986-2015" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp TP.HCM giai đoạn 1986-2015, phân tích chuyển đổi nông nghiệp trong 30 năm đổi mới.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 1986-2015" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế - Trường Đại học Khoa học. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 1986-2015" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 1986-2015" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 1986-2015" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 1986-2015" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kinh tế nông nghiệp TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 1986-2015" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.