Luận án Tiến sĩ: Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và kết quả bổ sung vi chất sắt, kẽm ở trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng tại các tỉnh phía Bắc (2017-2020)

Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và kết quả bổ sung vi chất sắt kẽm ở trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi tại một số tỉnh phía Bắc từ 2017-2020.

Chuyên ngành

Dinh dưỡng cộng đồng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan tình trạng dinh dưỡng trẻ em thấp còi
Số trang:
171 trang
Trường:
Viện Dinh dưỡng
Chuyên ngành:
Dinh dưỡng cộng đồng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan tình trạng dinh dưỡng trẻ em thấp còi

Suy dinh dưỡng thấp còi vẫn là vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng tại Việt Nam. Đặc biệt, tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng như sắt và kẽm ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của trẻ. Nghiên cứu này tập trung vào trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về gánh nặng bệnh tật này. Việc bổ sung vi chất sắt và kẽm được kỳ vọng cải thiện sức khỏe trẻ. Hiệu quả của việc bổ sung cần được đánh giá một cách khoa học. Các thông tin này cung cấp cơ sở cho các chính sách dinh dưỡng quốc gia. Tình trạng thiếu vi chất còn gây ra các vấn đề về nhận thức và học tập. Điều này có tác động lâu dài đến tương lai của trẻ. Cần có các giải pháp can thiệp dinh dưỡng kịp thời.

1.1. Khái niệm suy dinh dưỡng thấp còi và vi chất

1.1. Suy dinh dưỡng thấp còi là tình trạng chiều cao theo tuổi thấp hơn mức chuẩn quốc tế. Tình trạng này phản ánh dinh dưỡng kém kéo dài. Vi chất dinh dưỡng bao gồm vitamin và khoáng chất. Sắt và kẽm là hai vi chất thiết yếu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng, phát triển miễn dịch, và chức năng nhận thức của trẻ. Thiếu hụt gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe trẻ em. Việc nhận diện sớm rất quan trọng.

1.2. Thực trạng thiếu sắt thiếu kẽm ở trẻ

1.2. Nhiều trẻ em Việt Nam, đặc biệt ở các vùng khó khăn, thiếu sắt và kẽm. Tình trạng thiếu máu do thiếu sắt phổ biến. Thiếu kẽm làm suy yếu hệ miễn dịch, tăng nguy cơ mắc bệnh nhiễm trùng. Suy dinh dưỡng thấp còi thường đi kèm với thiếu các vi chất này. Thực trạng này đòi hỏi các chương trình can thiệp dinh dưỡng hiệu quả. Các biện pháp phòng ngừa và điều trị cần được ưu tiên trong dinh dưỡng trẻ em.

1.3. Tương tác sắt kẽm và nghiên cứu bổ sung

1.3. Sắt và kẽm có thể tương tác với nhau trong cơ thể. Điều này ảnh hưởng đến khả năng hấp thu và sử dụng. Nhiều nghiên cứu quốc tế đã đánh giá hiệu quả bổ sung sắt, kẽm. Một số cho thấy lợi ích khi bổ sung phối hợp. Một số khác nhấn mạnh cần xem xét liều lượng và dạng bổ sung. Nghiên cứu này góp phần làm rõ hiệu quả bổ sung tại Việt Nam. Nó cung cấp bằng chứng cho việc bổ sung vi chất đúng cách.

II.Mục tiêu nghiên cứu bổ sung vi chất sắt kẽm

Nghiên cứu đặt ra các mục tiêu rõ ràng nhằm đánh giá toàn diện tình trạng dinh dưỡng. Nó cũng xem xét tác động của can thiệp bổ sung vi chất. Việc xác định tình trạng ban đầu của trẻ suy dinh dưỡng thấp còi rất quan trọng. Điều này tạo cơ sở so sánh cho hiệu quả can thiệp. Mục tiêu chính là cung cấp bằng chứng khoa học. Bằng chứng này hỗ trợ các chiến lược dinh dưỡng cộng đồng. Nó giúp cải thiện sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Nghiên cứu tìm kiếm giải pháp tối ưu cho việc phòng chống thiếu vi chất ở trẻ em. Việc này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ.

2.1. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng ban đầu

2.1. Mục tiêu đầu tiên là đánh giá tình trạng nhẹ cân, gầy còm. Nó cũng bao gồm tình trạng thiếu máu, thiếu sắt, thiếu kẽm. Đối tượng là trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi tại các tỉnh phía Bắc. Dữ liệu này cung cấp bức tranh tổng thể về gánh nặng dinh dưỡng. Nó là cơ sở để thiết kế các can thiệp phù hợp. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp xác định chính xác nhu cầu vi chất.

2.2. Hiệu quả bổ sung sắt kẽm lên sức khỏe trẻ

2.2. Nghiên cứu nhằm xác định hiệu quả của việc bổ sung sắt, kẽm. Nó tập trung vào sự cải thiện tình trạng thấp còi, nhẹ cân, gầy còm. Đồng thời, đánh giá mức độ giảm thiếu máu, thiếu sắt, thiếu kẽm. Mục tiêu là ở trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi. Kết quả này định hướng cho các chương trình can thiệp vi chất. Việc này giúp cải thiện sức khỏe trẻ em và phát triển thể chất.

2.3. Đánh giá tác động phối hợp hoặc đơn lẻ

2.3. Mục tiêu cụ thể là so sánh hiệu quả giữa nhóm bổ sung sắt-kẽm phối hợp. Nó cũng so sánh với nhóm chỉ bổ sung kẽm riêng rẽ. Điều này làm rõ liệu việc phối hợp có mang lại lợi ích vượt trội. Hoặc liệu việc bổ sung kẽm đơn độc đã đủ hiệu quả trong một số trường hợp. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa phác đồ bổ sung vi chất dinh dưỡng.

III.Phương pháp đánh giá hiệu quả bổ sung vi chất

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khoa học để đảm bảo tính chính xác. Đối tượng được lựa chọn cẩn thận. Quy trình thu thập số liệu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức. Các biến số nghiên cứu được định nghĩa rõ ràng. Tiêu chuẩn đánh giá khoa học được áp dụng. Phương pháp này giúp xác định khách quan hiệu quả can thiệp. Nó đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Điều này là cơ sở vững chắc cho các khuyến nghị. Nghiên cứu được thực hiện theo thiết kế chuẩn. Nó có khả năng so sánh kết quả giữa các nhóm. Việc này tăng cường giá trị khoa học của công trình.

3.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu

3.1. Đối tượng nghiên cứu là trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi. Trẻ sống tại một số tỉnh phía Bắc Việt Nam. Thời gian nghiên cứu kéo dài từ 2017 đến 2020. Thiết kế nghiên cứu là can thiệp có kiểm soát. Các trẻ được chia thành các nhóm can thiệp khác nhau. Điều này cho phép so sánh hiệu quả giữa các phác đồ bổ sung. Các địa điểm cụ thể bao gồm Hà Nam, Vĩnh Phúc, Phú Thọ. Cỡ mẫu được tính toán kỹ lưỡng.

3.2. Quy trình thu thập số liệu chi tiết

3.2. Số liệu được thu thập thông qua phỏng vấn, khám lâm sàng. Nó cũng bao gồm xét nghiệm máu và đo lường nhân trắc. Các chỉ số như chiều cao, cân nặng, nồng độ hemoglobin, ferritin, kẽm huyết thanh được ghi nhận. Việc thu thập số liệu diễn ra ở thời điểm ban đầu và sau 6 tháng can thiệp. Quy trình này đảm bảo độ tin cậy và đầy đủ của dữ liệu. Các nhà nghiên cứu được đào tạo kỹ lưỡng. Sai số được kiểm soát chặt chẽ.

3.3. Các chỉ số đánh giá dinh dưỡng chính

3.3. Các chỉ số nhân trắc học gồm chiều cao theo tuổi (HAZ), cân nặng theo tuổi (WAZ). Nó cũng có cân nặng theo chiều cao (WHZ) được sử dụng để đánh giá suy dinh dưỡng. Tình trạng thiếu máu được đánh giá qua nồng độ hemoglobin. Tình trạng thiếu sắt qua ferritin. Thiếu kẽm qua kẽm huyết thanh. Các chỉ số này cung cấp bức tranh toàn diện. Nó về tình trạng dinh dưỡng và vi chất của trẻ. Việc này giúp theo dõi sự phát triển.

IV.Kết quả đánh giá dinh dưỡng và can thiệp sắt kẽm

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích dữ liệu toàn diện. Nó từ các nhóm trẻ suy dinh dưỡng thấp còi. Kết quả cho thấy tình trạng thiếu hụt vi chất dinh dưỡng phổ biến. Đặc biệt ở trẻ 1-3 tuổi tại các tỉnh phía Bắc. Sau 6 tháng can thiệp, các chỉ số dinh dưỡng có sự thay đổi rõ rệt. Hiệu quả của việc bổ sung sắt-kẽm và kẽm đơn thuần được ghi nhận. Dữ liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của can thiệp. Nó là cơ sở cho các quyết định chính sách y tế. Phát hiện này giúp định hướng các chiến lược phòng chống suy dinh dưỡng. Các số liệu được trình bày rõ ràng.

4.1. Tình trạng ban đầu của trẻ suy dinh dưỡng

4.1. Trước khi can thiệp, phần lớn trẻ suy dinh dưỡng thấp còi có tình trạng nhẹ cân. Chúng cũng có gầy còm, thiếu máu, thiếu sắt và thiếu kẽm. Tỷ lệ thiếu máu và thiếu kẽm khá cao. Điều này cho thấy nhu cầu cấp thiết về bổ sung vi chất. Dữ liệu này khẳng định gánh nặng suy dinh dưỡng. Nó cũng cho thấy thiếu vi chất ở nhóm trẻ dễ bị tổn thương. Đặc điểm này nhấn mạnh tầm quan trọng của can thiệp.

4.2. Hiệu quả bổ sung sắt kẽm phối hợp

4.2. Nhóm trẻ được bổ sung sắt-kẽm phối hợp có cải thiện đáng kể. Cải thiện về chiều cao, cân nặng, và các chỉ số vi chất. Tình trạng thiếu máu, thiếu sắt, thiếu kẽm giảm rõ rệt. Việc bổ sung phối hợp cho thấy hiệu quả tích cực. Nó góp phần cải thiện tình trạng dinh dưỡng tổng thể của trẻ. Đây là một kết quả quan trọng của nghiên cứu. Nó hỗ trợ phát triển thể chất.

4.3. Kết quả khi chỉ bổ sung kẽm riêng rẽ

4.3. Nhóm trẻ chỉ bổ sung kẽm riêng rẽ cũng cho thấy một số cải thiện. Đặc biệt là về tình trạng thiếu kẽm. Tuy nhiên, hiệu quả có thể không toàn diện như nhóm phối hợp. Nó trong việc giải quyết đồng thời thiếu sắt và thiếu máu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét tổng thể các vi chất. Kết quả này giúp đánh giá vai trò cụ thể của từng vi chất. Cần có thêm phân tích chuyên sâu.

V.Bàn luận về tác động của bổ sung sắt kẽm

Các kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng quan trọng. Nó về hiệu quả của bổ sung sắt và kẽm. Đặc biệt ở trẻ suy dinh dưỡng thấp còi. Việc so sánh giữa các nhóm can thiệp giúp làm rõ chiến lược tối ưu. Tác động tích cực của việc bổ sung vi chất được khẳng định. Điều này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế. Tuy nhiên, bối cảnh cụ thể của Việt Nam cũng có những đặc điểm riêng. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa các chương trình can thiệp dinh dưỡng trong tương lai. Các phát hiện có ý nghĩa lớn đối với dinh dưỡng trẻ em.

5.1. So sánh tình trạng dinh dưỡng trước và sau

5.1. Tình trạng nhẹ cân, gầy còm, thiếu máu, thiếu sắt, thiếu kẽm đã cải thiện. Cải thiện rõ rệt sau 6 tháng can thiệp. Điều này cho thấy tính khả thi của các chương trình bổ sung vi chất. Nó trong việc giải quyết vấn đề suy dinh dưỡng. Sự thay đổi tích cực này có ý nghĩa lớn. Nó trong việc nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống của trẻ. Các chỉ số phát triển thể chất đã có tiến bộ.

5.2. Phân tích hiệu quả các nhóm can thiệp

5.2. Nhóm bổ sung sắt-kẽm phối hợp cho thấy hiệu quả vượt trội. Nó so với nhóm chỉ bổ sung kẽm riêng rẽ. Đặc biệt trong cải thiện tình trạng thiếu máu và thiếu sắt. Điều này gợi ý rằng việc bổ sung đồng thời hai vi chất này là cần thiết. Nó đặc biệt ở trẻ có đa thiếu hụt vi chất. Phân tích này hỗ trợ việc đưa ra quyết định về phác đồ bổ sung. Nó giúp tối ưu hóa can thiệp dinh dưỡng.

5.3. Ý nghĩa của nghiên cứu trong thực tiễn

5.3. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó cho việc khuyến nghị bổ sung sắt và kẽm định kỳ. Đặc biệt cho trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi. Kết quả có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng chương trình dinh dưỡng hiệu quả hơn. Nó cũng giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của vi chất. Các tỉnh phía Bắc có thể áp dụng ngay.

VI.Kết luận và khuyến nghị về bổ sung vi chất

Nghiên cứu đã hoàn thành mục tiêu đề ra. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về tình trạng dinh dưỡng trẻ em. Nó cũng đánh giá hiệu quả của can thiệp bổ sung vi chất. Kết quả khẳng định tầm quan trọng của sắt và kẽm. Đặc biệt đối với sự phát triển của trẻ suy dinh dưỡng thấp còi. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng. Nó để đưa ra các khuyến nghị thiết thực. Nó giúp cải thiện dinh dưỡng và sức khỏe cộng đồng. Các khuyến nghị này hướng đến việc tối ưu hóa các chương trình dinh dưỡng quốc gia. Việc này là cần thiết cho sự phát triển bền vững.

6.1. Tóm tắt tình trạng dinh dưỡng ban đầu

6.1. Tình trạng nhẹ cân, gầy còm, thiếu máu, thiếu sắt, thiếu kẽm phổ biến. Nó đặc biệt ở trẻ suy dinh dưỡng thấp còi 1-3 tuổi. Điều này nhấn mạnh nhu cầu can thiệp sớm và hiệu quả. Vấn đề này cần được ưu tiên trong các chính sách y tế công cộng. Việc nhận diện sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng. Nó giúp phòng ngừa các biến chứng lâu dài. Các số liệu đã phản ánh rõ điều này.

6.2. Hiệu quả của các phương pháp bổ sung

6.2. Bổ sung sắt-kẽm phối hợp mang lại hiệu quả vượt trội. Nó so với chỉ bổ sung kẽm đơn thuần. Đặc biệt trong việc cải thiện tình trạng thiếu máu, thiếu sắt và tăng trưởng chiều cao. Điều này khuyến nghị ưu tiên phác đồ bổ sung đa vi chất. Nó cho trẻ suy dinh dưỡng có nguy cơ thiếu nhiều vi chất. Các chương trình cần xem xét kỹ lưỡng yếu tố này.

6.3. Đề xuất giải pháp và hướng nghiên cứu

6.3. Cần tiếp tục triển khai các chương trình bổ sung vi chất định kỳ. Nó cần tập trung vào trẻ suy dinh dưỡng thấp còi. Cần nâng cao nhận thức cộng đồng về dinh dưỡng trẻ em. Nghiên cứu trong tương lai nên mở rộng đối tượng. Nó cần đánh giá tác động dài hạn của việc bổ sung vi chất. Việc này giúp tối ưu hóa các chiến lược can thiệp. Các nhà khoa học cần tiếp tục tìm kiếm giải pháp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Khái niệm về suy dinh dưỡng thấp còi và vi chất dinh dưỡng
1.2. Vi chất dinh dưỡng sắt. Vi chất dinh dưỡng kẽm
1.3. Thực trạng thiếu sắt và thiếu kẽm ở trẻ em
1.4. Tương tác giữa sắt và kẽm và nghiên cứu về hiệu quả của bổ sung vi chất sắt, kẽm
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.1.1. Địa điểm nghiên cứu
2.1.2. Thời gian nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Công thức tính mẫu và cỡ mẫu
2.2.3. Tóm tắt các biến số nghiên cứu
2.2.4. Các khái niệm, tiêu chuẩn đánh giá
2.2.5. Phương pháp thu thập số liệu
2.2.6. Triển khai nghiên cứu
2.3. Sản xuất sản phẩm bổ sung
2.4. Phân tích số liệu
2.5. Sai số hệ thống và biện pháp khắc phục
2.6. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ
3.1. Tình trạng nhẹ cân, gầy còm, thiếu máu, thiếu sắt, thiếu kẽm ở trẻ suy dinh dưỡng thấp còi 1-3 tuổi
3.2. Kết quả của sử dụng sắt - kẽm phối hợp, sử dụng kẽm riêng rẽ lên tình trạng thấp còi, nhẹ cân, gầy còm, thiếu máu, thiếu sắt và thiếu kẽm ở trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng thể thấp còi sau 6 tháng can thiệp
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Tình trạng nhẹ cân, gầy còm, thiếu máu, thiếu sắt, thiếu kẽm ở trẻ suy dinh dưỡng thấp còi 1-3 tuổi
4.2. Kết quả của sử dụng sắt - kẽm phối hợp, sử dụng kẽm riêng rẽ lên tình trạng thấp còi, nhẹ cân, gầy còm, thiếu máu, thiếu sắt và thiếu kẽm ở trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng thể thấp còi sau 6 tháng can thiệp
KẾT LUẬN
KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và kết quả bổ sung vi chất sắt kẽm ở trẻ em 1 3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi tại một số tỉnh phía bắc 2017 2020

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG ĐÁNH GIÁ TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG VÀ KẾT QUẢ BỔ SUNG VI CHẤT SẮT, KẼM Ở TRẺ 1 – 3 TUỔI SUY DINH DƯỠNG THẤP CÒI TẠI MỘT SỐ TỈNH PHÍA BẮC (2017 – 2020) LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: DINH DƯỠNG HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DINH DƯỠNG ĐÁNH GIÁ TÌNH TRẠNG DINH DƯỠNG VÀ KẾT QUẢ BỔ SUNG VI CHẤT SẮT, KẼM Ở TRẺ 1 – 3 TUỔI SUY DINH DƯỠNG THẤP CÒI TẠI MỘT SỐ TỈNH PHÍA BẮC (2017 – 2020) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DINH DƯỠNG CHUYÊN NGÀNH: DINH DƯỠNG CỘNG ĐỒNG MÃ SỐ: 9720401 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: HÀ NỘI – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi là , nghiên cứu sinh khóa 11, Viện Dinh dưỡng Quốc gia, chuyên ngành dinh dưỡng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi tham gia triển khai can thiệp, thu thập số liệu, trực tiếp phân tích kết quả và viết báo cáo dưới sự hướng dẫn của PGS. – Phó Trưởng Bộ môn Dinh dưỡng và An toàn vệ sinh thực phẩm, Viện Đào tạo Y học dự phòng và Y tế công cộng, Đại học Y Hà Nội và PGS. – Khoa Vi chất dinh dưỡng, Viện Dinh dưỡng Quốc gia.

Số liệu và kết quả nêu trong luận án hoàn toàn chính xác, trung thực và một phần đã được tác giả luận án công bố trên tạp chí khoa học chuyên ngành. Hà Nội, ngày …. tháng năm 2023 Tác giả luận án LỜI CẢM ƠN Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới Ban Lãnh đạo Viện Dinh dưỡng, Trung tâm Đào tạo Dinh dưỡng và Thực phẩm, các Thầy Cô giáo và các Khoa -Phòng liên quan của Viện dinh dưỡng đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới Phó Giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ, Cô và Thầy đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, dành nhiều thời gian trao đổi và giúp đỡ cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn Ban Lãnh đạo Trung Tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình và đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên, hỗ trợ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và gửi lời cảm ơn chân thành các anh chị, các bạn tham gia điều tra, nghiên cứu, xét nghiệm. Trung tâm kiểm soát bệnh tật các tỉnh: Hà Nam, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, 3 Trung tâm Y tế huyện và 12 Trạm Y tế xã của 3 tỉnh trên đã tạo điều kiện để tôi hoàn thành nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin gửi tấm lòng chân thành tới Gia đình tôi, những người đã luôn dang rộng vòng tay, tiếp năng lượng, tạo niềm tin và động lực cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.

MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN………………………………………………………. i DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ………………………………………… v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT…………………………………………. viii ĐẶT VẤN ĐỀ……………………………………………………………. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU…………………………………………….

3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN……………………………………………. Khái niệm về suy dinh dưỡng thấp còi và vi chất dinh dưỡng ……… 4 1. Vi chất dinh dưỡng sắt. Vi chất dinh dưỡng kẽm …………………………………………….

Thực trạng thiếu sắt và thiếu kẽm ở trẻ em…………………………. Tương tác giữa sắt và kẽm và nghiên cứu về hiệu quả của bổ sung vi chất sắt, kẽm……………………………………………………………… 22 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU…… 37 2. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu………………………. Địa điểm nghiên cứu……………………………………………… 37 2.

Thời gian nghiên cứu:……………………………………………… 38 2. Phương pháp nghiên cứu……………………………………………. Thiết kế nghiên cứu………………………………………………… 38 2. Công thức tính mẫu và cỡ mẫu…………………………………….Tóm tắt các biến số nghiên cứu…………………………………….

Các khái niệm, tiêu chuẩn đánh giá………………………………. Phương pháp thu thập số liệu………………………………………. Triển khai nghiên cứu……………………………………………… 49 2. Sản xuất sản phẩm bổ sung………………………………………… 54 2.

Phân tích số liệu…………………………………………………. Sai số hệ thống và biện pháp khắc phục…………………………. Đạo đức nghiên cứu………………………………………………. 58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ………………………………………………… 60 3.

Tình trạng nhẹ cân, gầy còm, thiếu máu, thiếu sắt, thiếu kẽm ở trẻ 60 suy dinh dưỡng thấp còi 1-3 tuổi…………………………………………. Kết quả của sử dụng sắt - kẽm phối hợp, sử dụng kẽm riêng rẽ lên tình trạng thấp còi, nhẹ cân, gầy còm, thiếu máu, thiếu sắt và thiếu kẽm ở 70 trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng thể thấp còi sau 6 tháng can thiệp………… CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN………………………………………………. Tình trạng nhẹ cân, gầy còm, thiếu máu, thiếu sắt, thiếu kẽm ở trẻ suy dinh dưỡng thấp còi 1-3 tuổi………………………………………… 91 4. Kết quả của sử dụng sắt - kẽm phối hợp, sử dụng kẽm riêng rẽ lên tình trạng thấp còi, nhẹ cân, gầy còm, thiếu máu, thiếu sắt và thiếu kẽm ở 97 trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng thể thấp còi sau 6 tháng can thiệp………… KẾT LUẬN……………………………………………………………… 120 1.

Tình trạng nhẹ cân, gầy còm, thiếu máu, thiếu sắt, thiếu kẽm ở trẻ suy dinh dưỡng thể thấp còi 1-3 tuổi…………………………………………. Kết quả của sử dụng sắt - kẽm phối hợp với sử dụng kẽm riêng rẽ ở của trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng thể thấp còi sau 6 tháng can thiệp………. 120 KHUYẾN NGHỊ………………………………………………………… 123 DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ………………………………………………………………. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO……………………………………………….

125 PHỤ LỤC………………………………………………………………… 141 DANH MỤC BẢNG VÀ HÌNH 1. Danh mục bảng Trang Bảng 1. Nhu cầu khuyến nghị kẽm ở trẻ em dưới 10 tuổi (mg/ngày). Thứ tự sinh trong gia đình của đối tượng nghiên cứu 61 Bảng 3.

Trình độ học vấn, nghề nghiệp của mẹ đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ suy dinh dưỡng thể nhẹ cân của đối tượng nghiên cứu theo giới và tuổi. Tỷ lệ suy dinh dưỡng thể gầy còm của đối tượng nghiên cứu theo giới và tuổi. Tỷ lệ thiếu máu của đối tượng nghiên cứu ở các mức độ.

Tỷ lệ thiếu máu của đối tượng nghiên cứu theo giới và tuổi. Tỷ lệ thiếu sắt của đối tượng nghiên cứu theo địa bàn nghiên cứu67 Bảng 3. Tình trạng thiếu sắt của đối tượng nghiên cứu theo giới và tuổi. Tỷ lệ thiếu kẽm của đối tượng nghiên cứu theo giới và tuổi.

Đặc điểm nhân trắc của đối tượng nghiên cứu thời điểm trước can thiệp. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tỉnh và nhóm nghiên cứu tại71 Bảng 3. Kết quả thay đổi chỉ số Z-score chiều cao/tuổi của đối tượng nghiên cứu sau 6 tháng can thiệp. Kết quả can thiệp thay đổi tỷ lệ suy dinh dưỡng thể thấp còi.

Chỉ số hiệu quả đối với tình trạng SDD thấp còi sau can thiệp. Kết quả thay đổi chỉ số Z-score cân nặng/tuổi của đối tượng nghiên cứu sau 6 tháng can thiệp. Thay đổi tỷ lệ suy dinh dưỡng thể nhẹ cân sau can thiệp. Chỉ số hiệu quả can thiệp đối với tình trạng suy dinh dưỡng thể nhẹ cân sau can thiệp.

Kết quả thay đổi chỉ số Z-score cân nặng/ chiều cao của đối tượng nghiên cứu sau 6 tháng can thiệp. Thay đổi tỷ lệ suy dinh dưỡng thể gầy còm sau can thiệp. Chỉ số hiệu quả đối với tình trạng suy dinh dưỡng gầy còm sau can thiệp. Thay đổi nồng độ Hb của đối tượng nghiên cứu sau 6 tháng can thiệp.

Kết quả thay đổi tỷ lệ thiếu máu của đối tượng nghiên cứu trước và sau can thiệp. Chỉ số hiệu quả can thiệp đối với tình thiếu máu sau can thiệp. Thay đổi nồng độ Ferritin huyết thanh của đối tượng nghiên cứu sau 6 tháng can thiệp. Thay đổi tỷ lệ thiếu sắt của đối tượng nghiên cứu sau 6 tháng can thiệp.

Chỉ số hiệu quả can thiệp đối với tình trạng thiếu sắt sau can thiệp. Thay đổi nồng độ kẽm huyết thanh của đối tượng nghiên cứu. Giảm tỷ lệ thiếu kẽm của đối tượng nghiên cứu sau 6 tháng can thiệp. Chỉ số hiệu quả đối với tình trạng thiếu kẽm sau can thiệp.

Danh mục hình Trang Hình 1. Diễn biến SDD thấp còi ở trẻ em dưới 5 tuổi theo 6 vùng sinh thái từ năm 2015 – 2020. Phân bố đối tượng theo giới tính. Tỷ lệ trẻ có cân nặng sơ sinh ngưỡng 2500g.

Tỷ lệ đối tượng theo trình độ học vấn. Tỷ lệ Suy dinh dưỡng thể nhẹ cân của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ Suy dinh dưỡng thể gầy còm của đối tượng nghiên cứu. Tỷ lệ thiếu kẽm của đối tượng nghiên cứu.68 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Atomic Absorption Spectrophotometric (Phương pháp phổ AAS hấp thu nguyên tử).

ARR Absolute risk reduction (giảm nguy cơ tuyệt đối) BMI Body mass index (chỉ số khối cơ thể) DNA Deoxyribonucleic acid (Vật chất di truyền) Etheylene diaminete Traacetic acid (axit EDTA aminopolycarboxylic) HAZ Height for age z-score (Chỉ số z-score chiều cao theo tuổi) Hb Hemoglobin Number needed to treat (số bệnh nhân cần được điều trị để NNT giảm một ca bệnh) SDD Suy dinh dưỡng TTDD Tình trạng dinh dưỡng United Nations International Children's Emergency Fund UNICEF (Quỹ Nhi đồng lLiên hợp quốc) YNTK Ý nghĩa thống kê WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) WAZ Weight-for-Age Z-score (Chỉ số z-score cân nặng theo tuổi) Weight-for-Height Z-score (Chỉ số z-score Cân nặng theo WHZ chiều cao) 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Suy dinh dưỡng (SDD), thiếu vi chất dinh dưỡng là tình trạng bệnh lý mang tính cộng đồng phổ biến ở các nước đang phát triển. Tình trạng tăng trưởng kém ở trẻ em, trong đó suy dinh dưỡng thể thấp còi là một trong những thách thức y tế công cộng toàn cầu [152]. Trên phạm vi toàn thế giới, có 165 triệu trẻ bị SDD thấp còi, 52 triệu trẻ bị SDD gầy còm. Suy dinh dưỡng trong những năm đầu đời có mối liên quan tới nguy cơ mắc bệnh, tử vong, thành tích học tập kém, giảm năng suất lao động, thu nhập kém khi ở tuổi trưởng thành [19], [26], [42].

Thiếu vi chất dinh dưỡng là nguyên nhân trực tiếp hoặc gián tiếp của hơn 50% tổng số ca tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi trên toàn cầu. Khoảng 12% trường hợp tử vong ở trẻ em dưới 5 tuổi là do thiếu 4 vi chất dinh dưỡng phổ biến bao gồm sắt, iốt, vitamin A và kẽm [1]. Thiếu sắt và kẽm trên toàn cầu là một trong những thiếu hụt vi chất dinh dưỡng phổ biến, phụ nữ và trẻ em là đối tượng nguy cơ thiếu vi chất dinh dưỡng đặc biệt trẻ em dưới 5 tuổi [9]. Ước tính toàn cầu, cứ 5 người thì có 1 người (17%) có nguy cơ bị thiếu kẽm trong đó châu Á và châu Phi là 2 khu vực có tỷ lệ thiếu kẽm cao nhất [1], [19], [56], hơn 1,2 tỷ người thiếu máu do thiếu sắt [156].

Tại Việt Nam, theo kết quả điều tra vi chất dinh dưỡng 2019 - 2020 trên toàn quốc cho thấy tỷ lệ thiếu sắt, thiếu kẽm còn cao. Tỷ lệ thiếu sắt của trẻ 6 đến 59 tháng tuổi toàn quốc chiếm 53,2%. tỷ lệ thiếu kẽm ở trẻ 6-59 tháng tuổi chiếm tỷ lệ 58,0%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và hiệu quả bổ sung vi chất sắt, kẽm ở trẻ suy dinh dưỡng (2023) [Luận án tiến sĩ, Viện Dinh dưỡng]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-y-duoc/danh-gia-tinh-trang-dinh-duong-va-ket-qua-bo-sung-vi-chat-sat-kem-o-tre-em-1-3

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và hiệu quả bổ sung vi chất sắt, kẽm ở trẻ suy dinh dưỡng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và kết quả bổ sung vi chất sắt kẽm ở trẻ 1-3 tuổi suy dinh dưỡng thấp còi tại một số tỉnh phía Bắc từ 2017-2020.

Luận án "Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và hiệu quả bổ sung vi chất sắt, kẽm ở trẻ suy dinh dưỡng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Dinh dưỡng. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và hiệu quả bổ sung vi chất sắt, kẽm ở trẻ suy dinh dưỡng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và hiệu quả bổ sung vi chất sắt, kẽm ở trẻ suy dinh dưỡng" thuộc chuyên ngành Dinh dưỡng cộng đồng. Danh mục: Khoa Học Y - Dược.

Luận án "Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và hiệu quả bổ sung vi chất sắt, kẽm ở trẻ suy dinh dưỡng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và hiệu quả bổ sung vi chất sắt, kẽm ở trẻ suy dinh dưỡng" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và hiệu quả bổ sung vi chất sắt, kẽm ở trẻ suy dinh dưỡng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter