Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả phẫu thuật cắt gan do ung thư tế bào gan
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật cắt gan do ung thư tế bào gan sau nút động mạch gan.
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ung thư biểu mô tế bào gan: Tỷ lệ và ảnh hưởng
- Số trang:
- 151 trang
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ung thư biểu mô tế bào gan Tỷ lệ và ảnh hưởng
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là loại ung thư gan nguyên phát phổ biến. Carcinoma tế bào gan chiếm 90% tổng số ung thư gan. Đây là nguyên nhân tử vong đứng thứ ba do ung thư. Khoảng 1 triệu trường hợp tử vong hàng năm do HCC. Tỷ lệ mắc viêm gan B, C đã tăng trong hai thập kỷ qua. Viêm gan B, C là yếu tố nguy cơ ung thư gan hàng đầu. Tại Mỹ, 3 triệu người mắc viêm gan C và 1,2 triệu người mắc viêm gan B. Khoảng 0,5%-5% trong số này phát triển thành ung thư mỗi năm. Tỷ lệ HCC tại Mỹ thấp hơn nhiều so với các nước Đông Nam Á, Châu Phi và Trung Quốc. Sự khác biệt này cho thấy tầm quan trọng của các yếu tố dịch tễ và lối sống. Hiểu rõ thực trạng ung thư gan giúp định hướng các chiến lược phòng ngừa hiệu quả.
1.1. Tỷ lệ mắc và tử vong do HCC trên thế giới.
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là một mối đe dọa sức khỏe toàn cầu. Đây là dạng ung thư gan nguyên phát phổ biến nhất. Khoảng 90% các trường hợp ung thư gan là carcinoma tế bào gan. HCC gây ra khoảng 1 triệu ca tử vong mỗi năm. Con số này đặt ung thư gan ở vị trí thứ ba về nguyên nhân tử vong do ung thư. Tỷ lệ mắc viêm gan B và C đang gia tăng. Các bệnh này là yếu tố nguy cơ ung thư gan hàng đầu. Các khu vực như Đông Nam Á, Châu Phi và Trung Quốc ghi nhận tỷ lệ mắc HCC cao. Nghiên cứu sâu về biểu hiện lâm sàng ung thư gan rất cần thiết. Điều này nhằm cải thiện chẩn đoán ung thư gan và tiên lượng ung thư gan.
1.2. Yếu tố nguy cơ chính gây ung thư tế bào gan.
Nhiều yếu tố góp phần vào sự phát triển của ung thư biểu mô tế bào gan. Nhiễm virus viêm gan B (HBV) và viêm gan C (HCV) là nguyên nhân hàng đầu. Hai loại virus này gây viêm mạn tính và xơ gan. Xơ gan là nền tảng chính cho sự hình thành carcinoma tế bào gan. Sử dụng rượu bia quá mức cũng là yếu tố nguy cơ ung thư gan quan trọng. Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) đang nổi lên như một nguyên nhân. Các bệnh chuyển hóa như tiểu đường, béo phì cũng tăng nguy cơ. Tiếp xúc với aflatoxin (chất độc từ nấm mốc) cũng là một yếu tố. Các yếu tố này thường tương tác, làm tăng khả năng mắc bệnh. Hiểu rõ các yếu tố này giúp phòng ngừa hiệu quả.
II.Phương pháp điều trị carcinoma tế bào gan hiệu quả
Phẫu thuật cắt gan là phương pháp điều trị cơ bản cho ung thư biểu mô tế bào gan. Tuy nhiên, chỉ khoảng 30% trường hợp HCC đủ điều kiện phẫu thuật. Nhiều trường hợp phải cắt gan lớn, chiếm 76% các ca phẫu thuật. Có nhiều phương pháp điều trị ung thư gan khác. Các phương pháp này bao gồm tiêm cồn, đốt sóng cao tần (RFA), và nút mạch hóa chất (TACE). Việc phối hợp các phương pháp điều trị thường được áp dụng. Chiến lược này tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và đặc điểm khối u. Mục tiêu là tăng tỷ lệ điều trị triệt căn. Điều này giúp tăng thời gian sống và giảm tỷ lệ tái phát. Hầu hết các nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ tái phát cao. 50-60% các trường hợp phẫu thuật tái phát trong 2 năm đầu. Đặc biệt, khối u lớn trên 5cm có nguy cơ tái phát cao. Chúng thường có nhân vệ tinh và xâm lấn mạch máu trong gan.
2.1. Các lựa chọn điều trị ung thư gan phổ biến.
Điều trị ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) đòi hỏi đa phương thức. Phẫu thuật cắt gan là phương pháp tối ưu cho bệnh nhân giai đoạn sớm. Các phương pháp can thiệp tối thiểu gồm đốt sóng cao tần (RFA). Tiêm cồn qua da cũng là một lựa chọn. Nút mạch hóa chất (TACE) là phương pháp thường dùng cho khối u không thể phẫu thuật. Nó cũng được dùng cho những bệnh nhân cần điều trị bổ trợ. Xạ trị cũng có thể được xem xét trong một số trường hợp. Điều trị đích và miễn dịch cũng đang phát triển mạnh mẽ. Việc lựa chọn phương pháp điều trị tùy thuộc vào giai đoạn ung thư gan. Chức năng gan và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng quan trọng. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng.
2.2. Hạn chế phẫu thuật và giải pháp phối hợp.
Phẫu thuật cắt gan mang lại cơ hội chữa khỏi cho nhiều bệnh nhân HCC. Tuy nhiên, phẫu thuật có những hạn chế đáng kể. Chỉ một phần nhỏ bệnh nhân đủ tiêu chuẩn để cắt bỏ khối u. Khối u thường giàu mạch máu và phát triển trên nền gan xơ. Chức năng gan kém là một thách thức lớn. Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật còn cao. Đặc biệt là với các khối u lớn hoặc có xâm lấn mạch máu. Để khắc phục, các phương pháp điều trị phối hợp được áp dụng. Nút động mạch hóa chất (TACE) trước phẫu thuật là một giải pháp. Nó giúp giảm kích thước khối u và hạn chế chảy máu. Điều này có thể tăng tỷ lệ bệnh nhân đủ điều kiện phẫu thuật. Giải pháp phối hợp cải thiện tiên lượng ung thư gan.
III.Vai trò nút động mạch gan trước mổ cắt gan HCC
Nút động mạch gan hóa chất (TACE) trước phẫu thuật là một biện pháp hiệu quả. Nó được áp dụng rộng rãi cho ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Phương pháp này làm tăng tỷ lệ bệnh nhân đủ điều kiện phẫu thuật. Nó đồng thời giảm tỷ lệ tái phát sau mổ. TACE cũng kéo dài thời gian sống sau phẫu thuật. Khối u gan thường giàu mạch máu. Chúng thường phát triển trên nền gan xơ, với chức năng gan kém. Nút động mạch hóa chất giúp kiểm soát nguồn cấp máu cho khối u. Điều này làm teo nhỏ khối u và giảm tính xâm lấn. Trong trường hợp thể tích gan còn lại đủ, TACE được kết hợp với phẫu thuật. Nếu thể tích gan không đủ, TACE có thể được phối hợp với nút tĩnh mạch cửa. Sau đó mới tiến hành phẫu thuật. Lợi ích của can thiệp mạch trước mổ đã được khẳng định. Nó đã trở thành quy trình thường quy tại nhiều trung tâm gan mật.
3.1. Lợi ích nút ĐM hóa chất tiền phẫu ung thư gan.
Nút động mạch hóa chất (TACE) trước mổ mang lại nhiều lợi ích. Phương pháp này giúp giảm kích thước khối ung thư biểu mô tế bào gan. Nó cũng hạn chế sự xâm lấn của khối u vào các mạch máu. Điều này đặc biệt quan trọng với các khối u lớn. TACE cải thiện khả năng cắt bỏ khối u hoàn toàn. Nó tăng tỷ lệ bệnh nhân đủ điều kiện cho phẫu thuật. Nút ĐM hóa chất còn giảm thiểu nguy cơ chảy máu trong quá trình phẫu thuật. Đây là một biến chứng thường gặp khi cắt gan. Ngoài ra, TACE có thể giảm tỷ lệ tái phát ung thư gan sau mổ. Nó góp phần kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Đây là một chiến lược quan trọng trong quản lý HCC.
3.2. Ứng dụng nút ĐM gan trước mổ tại Việt Nam.
Tại Việt Nam, nút động mạch gan (ĐMG) để điều trị ung thư biểu mô tế bào gan không còn chỉ định mổ đã được áp dụng từ lâu. Tuy nhiên, việc áp dụng nút ĐMG hoặc phối hợp nút ĐMG với nút tĩnh mạch cửa (TMC) trước mổ cắt gan là một phương pháp mới hơn. Gần đây, phương pháp này mới được áp dụng tại các bệnh viện lớn. Bệnh viện Việt Đức là một trong những trung tâm tiên phong. Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị sau một thời gian áp dụng là cần thiết. Điều này giúp xác định hiệu quả thực tế của phương pháp. Nó cũng cung cấp dữ liệu cho việc chuẩn hóa quy trình điều trị. Việc này rất quan trọng để cải thiện chẩn đoán ung thư gan và tiên lượng cho bệnh nhân.
IV.Mục tiêu nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư gan
Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Đối tượng là những bệnh nhân được nút động mạch gan trước mổ cắt gan. Mục tiêu chính là mô tả chi tiết các biểu hiện lâm sàng ung thư gan. Nó cũng bao gồm các dấu hiệu cận lâm sàng HCC. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá kết quả của phẫu thuật cắt gan. Đây là những trường hợp đã trải qua nút động mạch gan trước mổ. Việc này nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả điều trị. Dữ liệu từ nghiên cứu giúp cải thiện phác đồ điều trị. Đặc biệt là trong việc phối hợp TACE và phẫu thuật. Điều này có ý nghĩa lớn trong việc nâng cao tiên lượng ung thư gan.
4.1. Mô tả đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng HCC.
Nghiên cứu này sẽ mô tả đặc điểm lâm sàng ung thư gan. Các triệu chứng lâm sàng ung thư gan bao gồm đau bụng, sụt cân, vàng da. Các dấu hiệu cận lâm sàng HCC cũng được phân tích. Điều này bao gồm kết quả xét nghiệm máu như AFP. Các hình ảnh học như siêu âm, CT scan, MRI cũng được xem xét. Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Những bệnh nhân này đã được nút động mạch gan trước phẫu thuật. Việc mô tả chi tiết giúp hiểu rõ hơn về bệnh. Nó cũng hỗ trợ việc chẩn đoán ung thư gan chính xác hơn. Dữ liệu này rất quan trọng cho việc lập kế hoạch điều trị cá thể hóa.
4.2. Đánh giá kết quả phẫu thuật sau nút động mạch.
Nghiên cứu đánh giá kết quả của phẫu thuật cắt gan. Đây là những ca ung thư biểu mô tế bào gan đã được nút động mạch gan trước mổ. Các chỉ số được đánh giá bao gồm tỷ lệ cắt bỏ khối u hoàn toàn. Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật cũng được theo dõi. Thời gian nằm viện và tỷ lệ tái phát sau mổ là các tiêu chí quan trọng. Đặc biệt, nghiên cứu xem xét tỷ lệ sống thêm của bệnh nhân. Việc đánh giá này cung cấp bằng chứng về hiệu quả của chiến lược điều trị phối hợp. Kết quả này giúp xác định vai trò của nút động mạch gan tiền phẫu. Nó cũng góp phần cải thiện tiên lượng ung thư gan.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC-Hepatocellular Carcinoma) là một trong các loại ung thư gan nguyên phát hay gặp nhất. Trong các khối u gan gồm nhiều loại khác nhau: lành tính, ác tính, nguyên phát, thứ phát, trong đó ung thư tế bào gan (UTTBG) chiếm 90% tổng số ung thư gan và là nguyên nhân tử vong đứng hàng thứ 3 trong tổng số nguyên nhân tử vong do ung thư, hàng năm có khoảng 1 triệu trường hợp tử vong do UTTBG [1]. Trong khoảng 2 thập kỷ qua tỷ lệ bệnh nhân mắc viêm gan B, C không ngừng tăng lên. Tại Mỹ có khoảng 3 triệu người mắc viêm gan C và 1,2 triệu người mắc viêm gan B, trong đó có khoảng 0,5%-5% phát triển thành ung thư mỗi năm.
Tuy nhiên tỷ lệ UTTBG tại Mỹ vẫn còn thấp hơn tại các nước Đông Nam Á, Châu Phi và Trung Quốc [1]. Phẫu thuật cắt gan là phương pháp điều trị cơ bản cho UTTBG [2]. Tuy nhiên, tỷ lệ cắt bỏ trong UTTBG chỉ chiếm khoảng 30% [3]. Trong đó cắt gan lớn thường gặp, chiếm tỷ lệ 76% các trường hợp cắt gan do UTTBG [4].
Có nhiều phương pháp khác nhau điều trị UTTBG như: tiêm cồn, đốt sóng cao tần, nút mạch hóa chất hoặc phẫu thuật. Trong điều trị khối u gan các phương pháp này có thể được phối hợp với nhau tùy thuộc giai đoạn bệnh, tính chất, đặc điểm tổn thương của khối u. Việc phối hợp các phương pháp điều trị này nhằm tăng tỉ lệ điều trị triệt căn từ đó làm tăng thời gian sống và giảm tỉ lệ tái phát sau mổ. Hầu hết các nghiên cứu trên thế giới chỉ ra rằng có đến 50-60% các trường hợp UTTBG được phẫu thuật tái phát trong vòng 2 năm đầu sau mổ, đặc biệt ở những trường hợp khối u gan lớn có kích thước trên 5cm do thường có nhân vệ tinh và xâm lấn các mạch máu trong gan [5, 6].
Với đặc điểm khối u giàu mạch và thường phát triển trên nền gan xơ, chức năng gan kém nên việc phối hợp nút động mạch (ĐM) hóa chất trước sau đó phẫu thuật trong trường hợp thể tích gan còn lại đủ hoặc phối hợp nút LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 ĐM hóa chất với nút tĩnh mạch cửa (TMC) trong trường hợp thể tích gan còn lại không đủ, sau đó phẫu thuật là một biện pháp điều trị hiệu quả đối với UTTBG vì vừa làm tăng tỉ lệ bệnh nhân được phẫu thuật, đồng thời làm giảm tỉ lệ tái phát và kéo dài thời gian sống sau mổ. Chính vì lợi ích của các biện pháp can thiệp mạch trước mổ UTTBG mà phương pháp này đã được áp dụng thường quy tại nhiều trung tâm gan mật trên thế giới. Tại Việt Nam nút động mạch gan (ĐMG) để điều trị UTTBG không còn chỉ định mổ đã được áp dụng từ lâu. Tuy nhiên nút ĐMG hoặc nút ĐMG phối hợp nút TMC trước mổ cắt gan thì mới được áp dụng và việc nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị sau một thời gian được áp dụng tại Bệnh viện Việt Đức là đòi hỏi của thực tiễn.
Vì vậy đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật cắt gan do ung thƣ tế bào gan sau nút động mạch gan” được thực hiện nhằm 2 mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhân ung thư tế bào gan được nút động mạch gan trước mổ cắt gan. Đánh giá kết quả cắt gan được nút động mạch gan trước mổ trong điều trị ung thư tế bào gan. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1.
Cơ sở giải phẫu gan và sự phân chia gan 1. Hình thể ngoài Gan là tạng lớn nhất trong cơ thể, chiếm khoảng 2-3% trọng lượng cơ thể, có 2 thùy điển hình được mô tả theo 2 cách: giải phẫu hình thái học và giải phẫu chức năng. Gan nằm khu trú ở ¼ trên mạc treo đại tràng ngang bên phải, dưới cơ hoành, được bảo vệ bởi khung xương sườn và được giữ đúng vị trí bởi hệ thống các dây chằng (dây chằng tròn, dây chằng tam giác phải và dây chằng tam giác trái). Gan có hình giống quả dưa hấu cắt chếch từ trái sang phải theo một bình diện nhìn lên trên, ra trước và sang phải.
Nhìn bề ngoài gan như bị chia bởi dây chằng liềm ở mặt trên và rãnh dọc trái ở mặt dưới [7]. Cơ hoành Dây chằng tam giác phải Dây chằng tam giác trái Dây chằng liềm Dây chằng tròn Hình 1.1: Hình thể ngoài của gan * Nguồn: theo Sherif R. Z [7] LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sự phân chia của gan Theo cổ điển dựa vào hình thể ngoài, gan được chia thành 2 thuỳ phải và trái, ngăn cách bởi dây chằng liềm, ngày nay dựa vào sự phân bố cấu trúc trong gan (đường mật, TMC) người ta đã chia gan thành các đơn vị chức năng có thể cắt bỏ gọi là các phân thuỳ gan.
Có 3 phân loại được sử dụng nhiều trên thế giới đại diện cho 3 trường phái về phân chia gan: hệ Anh Mỹ [8], hệ Pháp [9] và Việt Nam [10],[11]. Được đề xuất bởi giáo sư Tôn Thất Tùng năm 1939 [11], phân loại của Việt Nam đã phối hợp 2 quan điểm Anh- Mỹ và Pháp với kinh nghiệm phẫu tích gan và cắt gan để đưa ra một quan điểm phân chia thuỳ gan dựa theo sự phân bố đường mật trong gan: - Thuỳ: chỉ nên dùng để gọi các thuỳ cổ điển theo hình thể ngoài của gan: thuỳ phải và thuỳ trái ngăn cách nhau bởi khe dây chằng tròn hay khe rốn. Còn lại gan được phân chia theo sự phân bố của đường mật. - Nửa gan: hai nửa gan phải và trái ngăn cách nhau bởi khe chính hay khe dọc giữa, nửa gan phải được chia thành 2 phân thuỳ trước và sau ngăn cách nhau bởi khe phải (khe bên phải); nửa gan trái được chia thành 2 phân thuỳ giữa và bên ngăn cách nhau bởi khe dây chằng tròn (khe rốn hay khe bên trái).
Riêng thuỳ đuôi được gọi là phân thuỳ lưng.2: Phân chia gan * Nguồn: theo Trịnh Hồng Sơn 2006 [12] LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 - Riêng thuỳ đuôi (S1) theo phân loại của Couinaud hay còn gọi là hạ phân thùy 1, thùy đuôi nằm giữa ngã ba đường mật và tĩnh mạch chủ dưới.3: Giải phẫu HPT 1, PV-tĩnh mạch cửa, IVC-tĩnh mạch chủ, S7-HPT 7 * Nguồn: Kogure 2008 [14]. Các phân thuỳ lại được chia nhỏ thành cách hạ phân thuỳ và được đánh số giống các phân thuỳ của Couinaud từ 1 – 8 [15]. Như vậy về nội dung phân chia 2 nửa gan, 8 hạ phân thuỳ là dựa theo Couinaud, còn 4 phân thuỳ thì theo các tác giả Anh-Mỹ. Cách phân chia của Tôn Thất Tùng chủ yếu là về danh pháp hệ thống hoá lại các đơn vị phân chia theo cách sắp xếp riêng của Việt Nam.
Cách gọi tên và hệ thống hoá như vậy rất thuận tiện cho các nhà phẫu thuật khi gọi tên các phẫu thuật tương ứng và được sử dụng nhiều nhất. Phân chia gan của Tôn Thất Tùng được sử dụng trong toàn bộ luận án này. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Giải phẫu ĐMG, các dạng biến đổi và ứng dụng trong nút ĐMG và phẫu thuật cắt gan ĐM gan xuất phát từ ĐM thân tạng cùng với ĐM lách và ĐM vị trái, ĐMG chung đi lên và chia nhánh thành ĐMG riêng và ĐM vị tá tràng.
ĐM vị tá tràng cấp máu cho môn vị, đoạn đầu tá tràng và nhiều nhánh cho tụy. ĐMG riêng sau đó chia thành ĐMG phải và ĐMG trái. Tuy nhiên ĐMG có nhiều dạng biến đổi và phân loại khác nhau trong đó phân loại của Hiatt được các tác giả trên thế giới sử dụng nhiều nhất [16]. và cộng sự biến đổi giải phẫu ĐMG được chia thành 6 nhóm [17]: Nhóm 1: Mạch máu cung cấp cho gan là ĐMG riêng, xuất phát từ ĐMG chung, là một nhánh của ĐM thân tạng.
Nhóm 2: ĐMG trái bắt nguồn từ ĐM vị trái (ĐM vành vị). ĐMG phải đến từ ĐMG riêng bắt nguồn từ ĐM thân tạng. Nhóm 3: ĐMG trái bắt nguồn từ ĐM thân tạng. ĐMG phải đến từ ĐM mạc treo tràng trên.
Nhóm 4: ĐMG trái bắt nguồn từ ĐM vị trái. ĐMG phải đến từ ĐM mạc treo tràng trên. Nhóm 5: Mạch máu cung cấp cho gan là ĐM mạc treo tràng trên. Nhóm 6: ĐMG bắt nguồn trực tiếp từ ĐM chủ.
Theo Trịnh Hồng Sơn và cộng sự [18] năm 1996 nghiên cứu 98 trường hợp được chụp ĐMG, ĐM mạc treo tràng trên tại bệnh viện Hautepiere- Strasbourg về biến đổi giải phẫu nguyên ủy và phân chia ĐMG được xếp nhóm từ 1 đến 6 và thêm vào nhóm 7 là nhóm mà ĐMG phải và ĐMG trái phân chia ngay ở ĐM thân tạng. Việc nắm vững giải phẫu ĐMG và các dạng biến đổi có vai trò rất quan trong trong nút ĐMG trước mổ để xác định và làm tắc nguồn máu nuôi khối u LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 từ đó làm tăng hiệu quả của nút ĐMG nhằm đạt được tỉ lệ hoại tử khối u ở mức cao nhất có thể và tránh các biến chứng trong quá trình nút. Các nghiên cứu giải phẫu bệnh khối u ở những bệnh nhân HCC được nút ĐMG trước mổ cho thấy hiệu quả của nút ĐMG phụ thuộc vào nguồn máu ĐM và tĩnh mạch cung cấp nuôi khối u, điều này ảnh hưởng đến sự phân bố các tác nhân chống ung thư vào khối u và vùng nhu mô gan lành quanh khối u. Với những trường hợp khối u lớn chiến lược điều trị phụ thuộc vào kỹ thuật và kết quả hoại tử u sau nút ĐMG [19].
Ngoải ra việc xác định được các dạng biến đổi giải phẫu ĐMG trước mổ cũng giúp hạn chế các tai biến trong mổ do bất thường giải phẫu gây nên. Giải phẫu tĩnh mạch gan, các dạng biến đổi và ứng dụng trong nút ĐMG và phẫu thuật cắt gan Tĩnh mạch gan có thể chia thành 3 nhóm: tĩnh mạch ở trên, ở giữa và ở dưới, 3 tĩnh mạch ở nhóm phía trên (tĩnh mạch gan phải, gan giữa và gan trái) là 3 tĩnh mạch gan lớn nhất [16]. Tĩnh mạch gan trái: Tĩnh mạch gan trái chỉ nhận máu của hạ phân thùy 2, 3 và có thể nhìn thấy ở mặt sau của hạ phân thùy 2 và khe dây chằng tĩnh mạch. Thường tĩnh mạch gan trái có độ dài khoảng 2 cm trước khi nhận tĩnh mạch gan giữa thành thân chung.
Tĩnh mạch gan trái tại vị trí này có thể di động được ngay cả khi nằm trong nhu mô gan thì cũng ở vị trí rất nông.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư tế bào gan (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-y-duoc/nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-ung-thu-te-bao-gan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư tế bào gan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả phẫu thuật cắt gan do ung thư tế bào gan sau nút động mạch gan.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư tế bào gan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư tế bào gan" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Khoa Học Y - Dược.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư tế bào gan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư tế bào gan" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng ung thư tế bào gan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.