Luận án tiến sĩ dược học: Bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng - Nguyễn Cao Thắng, Trường Đại học Dược Hà Nội (2022)

Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng, tối ưu hiệu quả điều trị viêm loét đại tràng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

293

Thời gian đọc

44 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Bào chế Pellet Mesalamin: Giải phóng đích tại Đại tràng
Số trang:
293 trang
Trường:
Trường Đại học Dược Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Bào chế Pellet Mesalamin Giải phóng đích tại Đại tràng

Luận án tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển pellet Mesalamin, một dạng bào chế hệ đa tiểu phân được thiết kế đặc biệt. Mục tiêu chính là đạt được sự giải phóng dược chất có kiểm soát, chính xác tại đại tràng. Mesalamin là hoạt chất quan trọng trong điều trị bệnh viêm ruột (IBD). Tuy nhiên, Mesalamin dễ bị hấp thu sớm ở các phần trên của đường tiêu hóa, làm giảm hiệu quả điều trị tại chỗ. Do đó, việc tạo ra một hệ thống dẫn thuốc đích hiệu quả là cần thiết. Pellet được lựa chọn là nền tảng bào chế nhờ khả năng phân tán đều, giảm kích ứng, và dễ dàng bao phim để kiểm soát giải phóng. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc tối ưu hóa hiệu quả điều trị, đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân của Mesalamin, mang lại lợi ích thiết thực cho bệnh nhân.

1.1. Mesalamin và nhu cầu giải phóng tại đại tràng

Mesalamin, hay 5-aminosalicylic acid (5-ASA), là một dược chất thiết yếu trong điều trị các bệnh viêm ruột (IBD) như viêm loét đại tràng. Cơ chế tác dụng chính của Mesalamin là tại chỗ, thông qua việc ức chế các phản ứng viêm trong niêm mạc đại tràng. Tuy nhiên, Mesalamin dễ bị hấp thu ở phần trên của đường tiêu hóa. Điều này làm giảm nồng độ thuốc tại vị trí cần tác dụng, gây giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ tác dụng phụ toàn thân. Do đó, việc bào chế một hệ thống dẫn thuốc đích giúp Mesalamin giải phóng trực tiếp và duy trì nồng độ cao tại đại tràng là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các dạng bào chế mới để khắc phục hạn chế này, đảm bảo thuốc đến được đúng vị trí bệnh lý. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả điều trị, đồng thời giảm thiểu liều lượng và tần suất dùng thuốc. Các phương pháp truyền thống thường gặp khó khăn trong việc đưa thuốc đến đại tràng một cách nguyên vẹn và ổn định. Điều này thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm các giải pháp bào chế tiên tiến, điển hình là hệ thống pellet.

1.2. Pellet Hệ thống dẫn thuốc đích hiệu quả

Pellet là một hệ đa tiểu phân dạng viên nhỏ hình cầu hoặc gần cầu, có kích thước đồng nhất. Hệ thống pellet mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với dạng bào chế đơn liều truyền thống. Pellet giúp phân tán đều thuốc trên diện rộng niêm mạc đại tràng, tăng khả năng tiếp xúc giữa dược chất và vị trí viêm nhiễm. Ngoài ra, kích thước nhỏ và hình dạng đồng đều của pellet tạo điều kiện thuận lợi cho việc bao phim, kiểm soát tốc độ và vị trí giải phóng dược chất. Hệ thống pellet cũng giảm nguy cơ kích ứng cục bộ tại đường tiêu hóa. Pellet có thể được đóng vào viên nang hoặc nén thành viên, mang lại sự linh hoạt trong bào chế. Khả năng giải phóng có kiểm soát của pellet cho phép điều chỉnh dược động học của thuốc, giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong thời gian dài. Đây là yếu tố quan trọng trong điều trị các bệnh mãn tính như viêm ruột. Hệ thống dẫn thuốc đích sử dụng pellet được coi là một chiến lược hiệu quả để cải thiện sinh khả dụng tại chỗ của Mesalamin ở đại tràng.

1.3. Lợi ích của giải phóng thuốc có kiểm soát

Giải phóng có kiểm soát mang lại nhiều lợi ích đáng kể trong điều trị các bệnh viêm ruột. Thứ nhất, nó đảm bảo nồng độ Mesalamin ổn định và duy trì ở mức điều trị tại đại tràng trong suốt thời gian dài. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả chống viêm. Thứ hai, giải phóng thuốc có kiểm soát giảm tần suất dùng thuốc, cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Bệnh nhân sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi không phải uống thuốc quá nhiều lần trong ngày. Thứ ba, bằng cách tập trung giải phóng dược chất tại đại tràng, hệ thống này giảm thiểu sự hấp thu toàn thân của Mesalamin. Điều này làm giảm nguy cơ tác dụng phụ không mong muốn liên quan đến nồng độ thuốc cao trong máu. Cuối cùng, việc giải phóng đích giúp tiết kiệm dược chất, vì thuốc được sử dụng hiệu quả hơn tại nơi cần thiết. Mục tiêu của bào chế viên nén bao hoặc pellet bao là tạo ra một hàng rào bảo vệ dược chất khỏi môi trường khắc nghiệt của dạ dày và ruột non, chỉ tan rã và giải phóng khi đến đại tràng.

II.Kỹ thuật Đùn Cầu hóa Nền tảng Hệ Đa tiểu phân

Luận án đã ứng dụng kỹ thuật đùn-cầu hóa (extrusion-spheronization) để bào chế pellet Mesalamin. Đây là một phương pháp tiên tiến, cho phép tạo ra các tiểu phân dược chất có hình dạng và kích thước đồng đều. Sự đồng nhất này rất quan trọng cho các bước bao phim tiếp theo, đảm bảo lớp màng bao phim có độ dày và tính toàn vẹn mong muốn. Kỹ thuật đùn-cầu hóa cũng mang lại tính linh hoạt trong việc kết hợp tá dược, tối ưu hóa đặc tính cơ học và vật lý của pellet nhân. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố quy trình trong kỹ thuật đùn-cầu hóa là chìa khóa để đạt được chất lượng pellet cao, từ đó tạo tiền đề cho việc bào chế thành công hệ thống dẫn thuốc đích giải phóng tại đại tràng. Nghiên cứu tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình này.

2.1. Nguyên lý và ưu điểm của Đùn Cầu hóa

Kỹ thuật đùn-cầu hóa (extrusion-spheronization) là một phương pháp bào chế pellet phổ biến và hiệu quả. Quá trình này bao gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu là đùn, hỗn hợp bột ẩm chứa dược chất và tá dược được đưa qua một khuôn có lỗ nhỏ để tạo thành các sợi trụ dài. Giai đoạn thứ hai là cầu hóa, các sợi trụ này được cắt ngắn và biến đổi thành các hạt hình cầu nhờ tác động của lực ly tâm và ma sát trong thiết bị cầu hóa. Kỹ thuật này tạo ra các pellet có độ đồng đều cao về kích thước, hình dạng và độ bền cơ học. Các pellet thu được thường có bề mặt nhẵn, ít bụi, lý tưởng cho quá trình bao phim tiếp theo. Ưu điểm nổi bật của đùn-cầu hóa là khả năng kết hợp nhiều loại tá dược khác nhau để kiểm soát các đặc tính của pellet. Nó cũng cho phép tải lượng dược chất cao, phù hợp với các dược chất cần liều lượng lớn như Mesalamin. Đây là kỹ thuật trọng tâm để tạo ra hệ đa tiểu phân chất lượng, phục vụ cho việc kiểm soát giải phóng thuốc.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng pellet

Chất lượng của pellet bào chế bằng kỹ thuật đùn-cầu hóa bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố quan trọng. Thứ nhất, thành phần công thức đóng vai trò quyết định, bao gồm loại và tỷ lệ dược chất, tá dược độn, tá dược dính, và tá dược tạo cầu. Ví dụ, tá dược dính như PVP hay HPMC ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và độ xốp của pellet. Thứ hai, các thông số quy trình đùn cũng rất quan trọng, bao gồm kích thước lỗ khuôn đùn, tốc độ đùn, và áp lực đùn. Các thông số này quyết định đường kính và độ dài của các sợi đùn. Thứ ba, điều kiện cầu hóa ảnh hưởng lớn đến hình dạng và độ tròn của pellet. Tốc độ quay của đĩa cầu hóa, thời gian cầu hóa, và lượng nước thêm vào là các yếu tố cần được kiểm soát chặt chẽ. Độ ẩm của khối bột ban đầu cũng là yếu tố then chốt, cần được tối ưu hóa để đảm bảo khả năng đùn và cầu hóa hiệu quả. Kiểm soát các yếu tố này là nền tảng để tạo ra pellet đạt yêu cầu cho việc bao phim giải phóng tại đại tràng.

2.3. Ứng dụng trong bào chế pellet giải phóng đích

Kỹ thuật đùn-cầu hóa là lựa chọn tối ưu để bào chế pellet Mesalamin giải phóng đích tại đại tràng. Các pellet nhân chứa Mesalamin được tạo ra với đặc tính mong muốn về kích thước, độ tròn và độ bền. Sau đó, các pellet này được bao một lớp màng bao phim polymer. Lớp màng bao này có khả năng chịu được môi trường acid của dạ dày và môi trường trung tính của ruột non, nhưng tan rã hoặc biến đổi cấu trúc khi đến môi trường kiềm nhẹ hơn của đại tràng. Điều này đảm bảo Mesalamin được giải phóng chính xác tại vị trí cần tác dụng. Kỹ thuật bao phim là một phần không thể thiếu của quá trình này, sử dụng các polymer tan trong pH đại tràng. Các pellet bao phim này tạo thành một hệ đa tiểu phân giải phóng có kiểm soát, mang lại hiệu quả điều trị tối ưu cho các bệnh viêm ruột. Nghiên cứu tập trung vào việc lựa chọn tá dược và tối ưu hóa quy trình để đạt được đặc tính giải phóng mong muốn.

III.Đánh giá In vitro In vivo Hiệu quả Viên bao Mesalamin

Việc đánh giá toàn diện, cả in vitro và in vivo, là rất quan trọng để xác nhận hiệu quả của hệ thống pellet Mesalamin giải phóng tại đại tràng. Các thử nghiệm in vitro mô phỏng điều kiện đường tiêu hóa, kiểm tra khả năng bảo vệ Mesalamin ở dạ dày và ruột non, đồng thời đánh giá sự giải phóng tại đại tràng. Sau đó, nghiên cứu in vivo trên động vật thí nghiệm cung cấp bằng chứng thực tế về sự di chuyển của pellet và mức độ hấp thu dược chất trong cơ thể sống. Kết quả từ cả hai loại thử nghiệm này cung cấp cái nhìn đầy đủ và đáng tin cậy về hiệu suất của viên nén bao hoặc pellet bao, khẳng định khả năng đạt được mục tiêu dẫn thuốc đích. Các phương pháp định lượng Mesalamin cũng được thẩm định kỹ lưỡng để đảm bảo độ chính xác của dữ liệu.

3.1. Phương pháp đánh giá giải phóng in vitro

Đánh giá giải phóng in vitro là bước quan trọng để kiểm tra khả năng giải phóng dược chất của pellet bao phim trong các điều kiện mô phỏng đường tiêu hóa. Quy trình này thường sử dụng thiết bị thử độ hòa tan với nhiều môi trường đệm có pH khác nhau, mô phỏng pH thay đổi từ dạ dày đến đại tràng. Cụ thể, pellet được thử trong môi trường pH acid (pH 1.2) trong 2 giờ, sau đó chuyển sang môi trường pH trung tính (pH 6.8) trong 3-4 giờ, và cuối cùng là môi trường pH kiềm nhẹ (pH 7.4) hoặc pH 7.2 (đại tràng) để theo dõi sự giải phóng Mesalamin. Lượng Mesalamin giải phóng được định lượng bằng phương pháp quang phổ UV-VIS hoặc sắc ký lỏng hiệu năng cao. Kết quả thử nghiệm in vitro cung cấp thông tin ban đầu về hiệu quả của lớp màng bao phim và khả năng giải phóng đích tại đại tràng. Đây là cơ sở để sàng lọc và tối ưu hóa công thức, giảm thiểu các thử nghiệm in vivo tốn kém. Dược chất phải được bảo vệ hoàn toàn trong môi trường dạ dày và ruột non, chỉ giải phóng đáng kể khi đến đại tràng.

3.2. Đánh giá in vivo sự di chuyển và hấp thu thuốc

Đánh giá in vivo được thực hiện để xác nhận hiệu quả giải phóng đích và mức độ hấp thu của Mesalamin trên cơ thể sống. Các nghiên cứu này thường được tiến hành trên động vật thí nghiệm, ví dụ như chó. Phương pháp hình ảnh X-quang được sử dụng để theo dõi sự di chuyển của pellet bao trong đường tiêu hóa. Các pellet được đánh dấu bằng chất cản quang để dễ dàng quan sát trên phim X-quang, xác định vị trí giải phóng thuốc. Đồng thời, nồng độ Mesalamin trong huyết tương chó được định lượng bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) để đánh giá mức độ hấp thu toàn thân. Sự hấp thu Mesalamin thấp trong huyết tương cùng với việc pellet di chuyển thành công đến đại tràng và giải phóng thuốc tại đó sẽ chứng minh hiệu quả của hệ thống dẫn thuốc đích. Kết quả in vivo cung cấp bằng chứng thực tế về khả năng của viên nén bao hoặc pellet bao trong việc đưa Mesalamin đến đại tràng, giảm thiểu hấp thu toàn thân không mong muốn.

3.3. Thẩm định phương pháp định lượng Mesalamin

Độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu phụ thuộc lớn vào sự chính xác của các phương pháp định lượng Mesalamin. Do đó, việc thẩm định các phương pháp này là bắt buộc. Các phương pháp định lượng bao gồm quang phổ tử ngoại UV-VIS cho thử nghiệm hòa tan in vitro, sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cho định lượng trong các môi trường khác, và sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) cho định lượng Mesalamin trong huyết tương động vật. Quá trình thẩm định bao gồm đánh giá các tiêu chí như độ đặc hiệu, tuyến tính, độ đúng, độ chính xác, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ) và độ ổn định. Việc đảm bảo các phương pháp định lượng đạt chuẩn giúp các nhà nghiên cứu tin tưởng vào dữ liệu thu được, từ đó đưa ra kết luận chính xác về hiệu quả bào chế và giải phóng của hệ thống pellet Mesalamin. Kết quả thẩm định khẳng định tính khoa học và độ tin cậy của toàn bộ luận án.

IV.Tối ưu hóa Giải phóng có Kiểm soát Mesalamin

Quá trình tối ưu hóa là trọng tâm của nghiên cứu này nhằm đạt được mục tiêu giải phóng Mesalamin có kiểm soát tại đại tràng. Luận án đã tiến hành nghiên cứu tiền công thức kỹ lưỡng, bao gồm đánh giá tính chất Mesalamin và tương tác với các tá dược. Việc lựa chọn tá dược phù hợp và tối ưu hóa quy trình bao phim là các yếu tố then chốt. Kỹ thuật bao phim sử dụng các polymer đặc biệt giúp tạo ra lớp màng bảo vệ dược chất khỏi môi trường khắc nghiệt ở dạ dày và ruột non, chỉ tan rã khi đến đại tràng. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định của Mesalamin trong sản phẩm. Mục đích là đảm bảo hoạt chất duy trì hiệu quả trong suốt thời gian bảo quản và phát huy tác dụng tại vị trí đích. Các chiến lược tối ưu hóa được áp dụng nhằm cải thiện hiệu suất của viên nén bao.

4.1. Nghiên cứu tiền công thức và tương tác tá dược

Trước khi tiến hành bào chế chính thức, nghiên cứu tiền công thức là bước không thể thiếu. Bước này bao gồm việc đánh giá tính chất vật lý và hóa học của dược chất Mesalamin. Cụ thể, độ ổn định của Mesalamin trong các điều kiện khác nhau (ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm) và trong môi trường có các tác nhân oxy hóa-khử được khảo sát kỹ lưỡng. Một phần quan trọng khác là nghiên cứu tương tác dược chất - tá dược. Mục đích là xác định xem Mesalamin có tương tác hóa học hoặc vật lý với các tá dược dự kiến sử dụng trong công thức pellet hay màng bao phim hay không. Các tương tác này có thể ảnh hưởng đến độ ổn định, hiệu quả và khả năng giải phóng của dược chất. Việc lựa chọn tá dược phù hợp, không gây tương kỵ, là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và độ ổn định của sản phẩm cuối cùng. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc xây dựng một công thức bào chế pellet Mesalamin tối ưu.

4.2. Tối ưu hóa màng bao phim giải phóng đại tràng

Màng bao phim đóng vai trò quyết định trong việc kiểm soát vị trí và tốc độ giải phóng Mesalamin. Quá trình tối ưu hóa màng bao tập trung vào việc lựa chọn loại polymer phù hợp và xác định độ dày lớp bao tối ưu. Các polymer tan trong pH đại tràng, như Eudragit S100 hoặc L100, thường được sử dụng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp thiết kế thí nghiệm để khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố công thức và quy trình bao phim lên đặc tính giải phóng của pellet. Các thông số bao phim như tốc độ phun dung dịch bao, nhiệt độ khí vào, tốc độ quay của thiết bị bao, và tải lượng polymer được điều chỉnh. Mục tiêu là tạo ra một lớp màng bao mỏng, đồng đều, có khả năng bảo vệ dược chất trong dạ dày và ruột non, đồng thời giải phóng hoàn toàn tại đại tràng. Việc tối ưu hóa kỹ thuật bao phim đảm bảo hiệu quả dẫn thuốc đích, giảm thiểu sự giải phóng sớm không mong muốn.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ ổn định của Mesalamin

Độ ổn định của Mesalamin trong sản phẩm bào chế là một yếu tố sống còn. Nghiên cứu này xem xét các yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của dược chất. Mesalamin dễ bị oxy hóa, đặc biệt trong môi trường có ánh sáng hoặc một số tác nhân oxy hóa. Do đó, việc bổ sung các chất chống oxy hóa như dinatri edetat, natri metabisulfit hoặc vitamin C vào công thức có thể giúp bảo vệ dược chất. Bao phim cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ Mesalamin khỏi các yếu tố môi trường bên ngoài. Lựa chọn tá dược phù hợp và bao bì đóng gói thích hợp cũng góp phần duy trì độ ổn định của sản phẩm trong suốt thời hạn sử dụng. Nghiên cứu về độ ổn định đảm bảo rằng Mesalamin giữ được hoạt tính dược lý của nó cho đến khi được giải phóng tại đại tràng, đảm bảo hiệu quả điều trị cho bệnh nhân viêm ruột.

V.Tiềm năng Pellet Mesalamin Điều trị Bệnh viêm ruột

Pellet Mesalamin giải phóng tại đại tràng đã chứng minh tiềm năng lớn trong việc cải thiện hiệu quả điều trị bệnh viêm ruột (IBD). Nghiên cứu đã thành công trong việc bào chế hệ thống dẫn thuốc đích này, với khả năng giải phóng dược chất chính xác tại vị trí cần thiết. Các ưu điểm nổi bật của pellet Mesalamin bao gồm khả năng giảm hấp thu toàn thân, tối ưu hóa nồng độ thuốc tại chỗ, và cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Những kết quả này mở ra hướng phát triển mới cho các sản phẩm Mesalamin trên thị trường, hứa hẹn mang lại lợi ích đáng kể cho bệnh nhân IBD. Việc ứng dụng mô hình hóa dự đoán cũng góp phần nâng cao tính khoa học và hiệu quả của quá trình nghiên cứu, rút ngắn thời gian phát triển thuốc mới.

5.1. Ưu điểm nổi bật của pellet Mesalamin đã bào chế

Các pellet Mesalamin được bào chế thành công trong nghiên cứu này đã chứng minh nhiều ưu điểm vượt trội. Hệ đa tiểu phân này có khả năng giải phóng Mesalamin một cách chính xác tại đại tràng, nơi cần tác dụng điều trị cho bệnh viêm ruột (IBD). Kỹ thuật đùn-cầu hóa cho phép tạo ra các tiểu phân có kích thước đồng đều và bề mặt nhẵn, tối ưu cho quá trình bao phim. Lớp màng bao phim được tối ưu hóa đã bảo vệ dược chất khỏi môi trường khắc nghiệt của đường tiêu hóa trên, đồng thời giải phóng hiệu quả khi đến đại tràng. Kết quả đánh giá in vitro và in vivo xác nhận khả năng giải phóng đích, giảm thiểu hấp thu toàn thân và tối ưu hóa nồng độ thuốc tại chỗ. Điều này hứa hẹn cải thiện đáng kể hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ so với các dạng bào chế Mesalamin truyền thống. Các viên nén bao chứa pellet này sẽ mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân.

5.2. Hướng phát triển và ứng dụng lâm sàng

Kết quả từ luận án mở ra hướng phát triển đầy hứa hẹn cho các dạng bào chế Mesalamin thế hệ mới. Pellet Mesalamin giải phóng tại đại tràng có tiềm năng lớn trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân viêm ruột. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá lâm sàng trên người, so sánh hiệu quả và độ an toàn với các sản phẩm Mesalamin hiện có trên thị trường. Việc chuẩn hóa quy trình sản xuất quy mô lớn cũng là một bước quan trọng để đưa sản phẩm này đến tay bệnh nhân. Bên cạnh đó, các biến thể của hệ thống dẫn thuốc đích này có thể được phát triển cho các dược chất khác cần giải phóng tại đại tràng. Tiềm năng ứng dụng không chỉ giới hạn ở Mesalamin mà còn có thể mở rộng cho các thuốc khác điều trị bệnh lý tại đại tràng, tạo ra một danh mục sản phẩm đa dạng cho bệnh viện.

5.3. Vai trò mô hình hóa dự đoán trong nghiên cứu

Nghiên cứu cũng ứng dụng các công cụ mô hình hóa dự đoán, cụ thể là phần mềm GastroPlusTM, để đánh giá hấp thu Mesalamin trong đường tiêu hóa chó từ viên nang chứa pellet bao. Mô hình hóa giúp dự đoán hành vi của thuốc trong cơ thể một cách hiệu quả, giảm thiểu số lượng thử nghiệm in vivo tốn kém và rút ngắn thời gian nghiên cứu. Bằng cách tích hợp dữ liệu in vitro và các thông số sinh lý, GastroPlusTM có thể mô phỏng quá trình giải phóng, hấp thu, và phân bố của Mesalamin, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất của công thức. Công cụ này hỗ trợ đắc lực trong việc ra quyết định, xác định các thông số công thức và quy trình tối ưu. Việc kết hợp thử nghiệm thực nghiệm và mô hình hóa dự đoán là một phương pháp tiếp cận hiện đại, giúp nâng cao hiệu quả và tính khoa học của quá trình bào chế thuốc giải phóng có kiểm soát. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ dược phẩm.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MESALAMIN VÀ THUỐC GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG
1.1. Công thức hóa học
1.2. Các phương pháp định lượng mesalamin
1.3. Dược lý và cơ chế tác dụng
1.4. Chống chỉ định
1.5. Tác dụng không mong muốn
1.6. Dạng thuốc và hàm lượng
1.7. THUỐC GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG
1.7.1. Mục đích của dạng thuốc giải phóng tại đại tràng
1.7.2. Đặc điểm sinh lý của đường tiêu hóa liên quan tới giải phóng và hấp thu của thuốc
1.7.3. Đặc điểm sinh lý của đại tràng
1.7.4. Đặc điểm sinh lý của đại tràng ảnh hưởng tới sự giải phóng dược chất
1.7.5. Sự hấp thu thuốc ở đại tràng
1.7.6. Các phương pháp sử dụng trong bào chế thuốc giải phóng tại đại tràng
1.7.6.1. Hệ bào chế phụ thuộc pH đường tiêu hóa
1.7.6.2. Hệ phụ thuộc thời gian
1.7.6.3. Hệ giải phóng nhờ vi sinh vật đại tràng
1.8. ĐÁNH GIÁ IN VITRO VÀ IN VIVO CỦA THUỐC GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG
1.8.1. Đánh giá giải phóng in vitro
1.8.2. Đánh giá in vivo
1.8.2.1. Đánh giá in vivo thuốc trong đường tiêu hóa bằng phương pháp hình ảnh
1.8.2.2. Đánh giá sự hấp thu dược chất in vivo
1.9. Thành phần pellet
1.10. Phương pháp bào chế pellet
1.11. Thiết bị bào chế pellet bằng kỹ thuật đùn – tạo cầu
1.12. Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc tính của pellet bằng kỹ thuật đùn – tạo cầu
1.13. Kỹ thuật bào chế pellet giải phóng tại đại tràng
1.14. Một số nghiên cứu pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng
2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Thiết bị và dụng cụ
2.1.1.1. Thiết bị bào chế
2.1.1.2. Thiết bị và dụng cụ đánh giá
2.1.2. Động vật thí nghiệm
2.1.3. Địa điểm nghiên cứu
2.1.4. Nội dung nghiên cứu
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Phương pháp nghiên cứu tiền công thức
2.2.1.1. Nghiên cứu tính chất dược chất
2.2.1.2. Nghiên cứu tương tác dược chất - tá dược
2.2.2. Phương pháp bào chế
2.2.2.1. Bào chế pellet nhân mesalamin
2.2.2.2. Bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng
2.2.3. Phương pháp thiết kế thí nghiệm và tối ưu hóa công thức màng bao pellet giải phóng tại đại tràng
2.2.4. Phương pháp đánh giá
2.2.4.1. Thẩm định các phương pháp định lượng mesalamin
2.2.4.2. Đánh giá nghiên cứu tiền công thức
2.2.4.3. Đánh giá pellet nhân
2.2.4.4. Đánh giá pellet bao
2.2.4.5. Đánh giá viên nang cứng chứa pellet bao
2.2.5. Phương pháp đánh giá in vivo trên chó
2.2.5.1. Đánh giá sự dịch chuyển pellet in vivo trên chó bằng phương pháp hình ảnh X-quang
2.2.5.2. Đánh giá hấp thu in vivo trên chó
2.2.6. Xử lý số liệu
2.2.7. Dự đoán hấp thu mesalamin trong đường tiêu hóa chó từ viên nang chứa pellet mesalamin bao bằng phần mềm GastroPlusTM
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. KẾT QUẢ THẨM ĐỊNH CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG MESALAMIN
3.1.1. Kết quả thẩm định phương pháp quang phổ tử ngoại UV-VIS
3.1.2. Kết quả thẩm định phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao
3.1.2.1. Tính phù hợp của hệ thống
3.1.2.2. Tính tuyến tính
3.1.3. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng mesalamin trong huyết tương chó bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ
3.1.3.1. Độ đặc hiệu – chọn lọc
3.1.3.2. Đường chuẩn và khoảng tuyến tính
3.1.3.3. Giới hạn định lượng dưới (LLOQ)
3.1.3.4. Độ đúng và độ chính xác của phương pháp
3.1.3.5. Độ đúng và độ chính xác của phương pháp khi pha loãng
3.1.3.6. Tỷ lệ thu hồi của phương pháp
3.1.3.7. Nghiên cứu độ ổn định của mẫu phân tích
3.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TIỀN CÔNG THỨC
3.2.1. Nghiên cứu tính chất dược chất
3.2.1.1. Kết quả nghiên cứu ổn định của mesalamin trong các điều kiện khác nhau
3.2.1.2. Kết quả nghiên cứu ổn định của mesalamin trong môi trường có tác nhân oxi và tác nhân chống oxi hóa như dinatri edetat, natri metabisulfit, vitamin C
3.2.2. Kết quả nghiên cứu tương tác dược chất - tá dược
3.3. NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CÔNG THỨC PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG
3.3.1. Xây dựng công thức pellet nhân bằng phương pháp đùn - tạo cầu
3.3.2. Xây dựng công thức pellet mesalamin bao giải phóng tại đại tràng
3.3.2.1. Nghiên cứu màng bao chỉ chứa zein trong pellet bao giải phóng tại đại tràng
3.3.2.2. Nghiên cứu phối hợp zein với các tá dược kiểm soát giải phóng khác trong thành phần lớp bao
3.3.2.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện thử hòa tan đến khả năng kiểm soát giải phóng
3.3.2.4. Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ bao film
3.3.2.5. Nghiên cứu cải thiện khả năng kiểm soát giải phóng ở điều kiện 2 của pellet mesalamin bao giải phóng tại đại tràng
3.4. TỐI ƯU HÓA CÔNG THỨC MÀNG BAO PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG
3.4.1. Thiết kế thử nghiệm tối ưu hóa
3.4.2. Xác định công thức màng bao pellet tối ưu
3.5. NGHIÊN CỨU NÂNG CẤP QUY TRÌNH BÀO CHẾ PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG Ở QUY MÔ 2 KG PELLET NHÂN / MẺ BAO
3.5.1. Mô tả quy trình bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng
3.5.2. Tóm tắt quy trình bào chế
3.5.3. Kiểm soát quy trình bào chế viên mesalamin giải phóng tại đại tràng
3.5.3.1. Đánh giá nguy cơ gây mất ổn định trong quy trình bào chế
3.5.3.2. Lựa chọn các thông số kiểm soát
3.5.3.3. Quá trình lấy mẫu
3.5.3.4. Kết quả thẩm định
3.5.4. Kiểm soát tính lặp lại của quy trình sản xuất dựa trên kết quả kiểm nghiệm thành phẩm
3.5.5. Đánh giá kết quả
3.6. XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH VIÊN NANG CHỨA PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG
3.6.1. Nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn cơ sở
3.6.2. Đánh giá độ ổn định
3.6.2.1. Theo dõi tính chất
3.6.2.2. Theo dõi hàm lượng
3.6.2.3. Tuổi thọ dự đoán bằng phương pháp ngoại suy theo phần mềm Minitab 17
3.7. SỰ DỊCH CHUYỂN PELLET IN VIVO TRONG ĐƯỜNG TIÊU HÓA CHÓ BẰNG CHỤP X-QUANG
3.8. NGHIÊN CỨU SỰ HẤP THU DƯỢC CHẤT TRÊN CHÓ THÍ NGHIỆM
4. NGHIÊN CỨU CÔNG THỨC PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG
4.1. Nghiên cứu tiền công thức
4.2. Nghiên cứu bào chế pellet nhân mesalamin
4.2.1. Phương pháp bào chế pellet nhân
4.2.2. Biện pháp tăng tốc độ hòa tan của mesalamin sau thời gian Tlag
4.3. Nghiên cứu bào chế pellet mesalamin bao giải phóng tại đại tràng
4.3.1. Phương pháp bao pellet mesalamin
4.3.2. Công thức màng bao
4.3.3. Nghiên cứu tối ưu hóa màng bao
4.4. NÂNG CẤP QUY MÔ
4.5. TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐỘ ỔN ĐỊNH
4.5.1. Tiêu chuẩn cơ sở viên mesalamin giải phóng tại đại tràng
4.5.2. Độ ổn định pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng
4.6. ĐÁNH GIÁ IN VITRO VÀ IN VIVO
4.6.1. Đánh giá độ hòa tan in vitro
4.6.2. Đánh giá sự dịch chuyển thuốc in vivo trong đường tiêu hóa chó
4.6.3. Đánh giá sự hấp thu thuốc in vivo trên chó
NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC PHỤ LỤC
PHỤ LỤC 1. MỘT SỐ DỮ LIỆU THẨM ĐỊNH CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG MESALAMIN
PHỤ LỤC 2. MỘT SỐ DỮ LIỆU XÂY DỰNG VÀ TỐI ƯU CÔNG THỨC
PHỤ LỤC 3. MỘT SỐ DỮ LIỆU VỀ NÂNG CẤP QUY MÔ BÀO CHẾ VÀ DỰ ĐOÁN TUỔI THỌ
PHỤ LỤC 4. DỰ THẢO TIÊU CHUẨN CƠ SỞ PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG
PHỤ LỤC 5. MỘT SỐ DỮ LIỆU ĐÁNH GIÁ IN VIVO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (293 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN CAO THẮNG NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN CAO THẮNG NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM VÀ BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 62720402 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Đăng Hòa PGS. Trịnh Văn Lẩu HÀ NỘI, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.

Tác giả Nguyễn Cao Thắng LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Đăng Hòa và PGS. Trịnh Văn Lẩu là những người Thầy nhiệt tình hướng dẫn và hết lòng giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin cảm ơn sự quan tâm đặc biệt, sự hướng dẫn và những góp ý quý báu của GS.

Phạm Thị Minh Huệ, TS. Nguyễn Trần Linh, PGS. Nguyễn Thạch Tùng và ThS. Nguyễn Cảnh Hưng giành cho tôi trong quá trình nghiên cứu.

Tôi xin cảm ơn ban giám đốc Công ty cổ phần dược Bình Định (Bidiphar) đã giúp đỡ tôi trong quá trình công tác, học tập và thực hiện luận án. Tôi cũng xin cảm ơn Ban Giám Hiệu, Phòng sau đại học - Trường Đại học Dược Hà Nội đã quan tâm, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường. Cảm ơn các em sinh viên đã cùng tôi thực hiện một số nội dung của luận án. Cuối cùng, xin cảm ơn Gia đình, vợ, các con và đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt những năm qua.

Nguyễn Cao Thắng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ ………………………………………………………. Công thức hóa học. Các phương pháp định lượng mesalamin. Dược lý và cơ chế tác dụng.

Chống chỉ định. Tác dụng không mong muốn. Dạng thuốc và hàm lượng. THUỐC GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG.

Mục đích của dạng thuốc giải phóng tại đại tràng. Đặc điểm sinh lý của đường tiêu hóa liên quan tới giải phóng và hấp thu của thuốc. Đặc điểm sinh lý của đại tràng. Đặc điểm sinh lý của đại tràng ảnh hưởng tới sự giải phóng dược chất.

Sự hấp thu thuốc ở đại tràng. Các phương pháp sử dụng trong bào chế thuốc giải phóng tại đại tràng. Hệ bào chế phụ thuộc pH đường tiêu hóa. Hệ phụ thuộc thời gian.

Hệ giải phóng nhờ vi sinh vật đại tràng. ĐÁNH GIÁ IN VITRO VÀ IN VIVO CỦA THUỐC GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG. Đánh giá giải phóng in vitro. Đánh giá in vivo.

Đánh giá in vivo thuốc trong đường tiêu hóa bằng phương pháp hình ảnh. Đánh giá sự hấp thu dược chất in vivo. Thành phần pellet. Phương pháp bào chế pellet.

Thiết bị bào chế pellet bằng kỹ thuật đùn – tạo cầu. Các yếu tố ảnh hưởng đến đặc tính của pellet bằng kỹ thuật đùn – tạo cầu. Kỹ thuật bào chế pellet giải phóng tại đại tràng. Một số nghiên cứu pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng.

CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Thiết bị và dụng cụ. Thiết bị bào chế.

Thiết bị và dụng cụ đánh giá. Động vật thí nghiệm. Địa điểm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu tiền công thức. Nghiên cứu tính chất dược chất. Nghiên cứu tương tác dược chất - tá dược.

Phương pháp bào chế. Bào chế pellet nhân mesalamin. Bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng. Phương pháp thiết kế thí nghiệm và tối ưu hóa công thức màng bao pellet giải phóng tại đại tràng.

Phương pháp đánh giá. Thẩm định các phương pháp định lượng mesalamin. Đánh giá nghiên cứu tiền công thức. Đánh giá pellet nhân.

Đánh giá pellet bao. Đánh giá viên nang cứng chứa pellet bao. Phương pháp đánh giá in vivo trên chó. Đánh giá sự dịch chuyển pellet in vivo trên chó bằng phương pháp hình ảnh X-quang.

Đánh giá hấp thu in vivo trên chó. Xử lý số liệu. Dự đoán hấp thu mesalamin trong đường tiêu hóa chó từ viên nang chứa pellet mesalamin bao bằng phần mềm GastroPlusTM. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

KẾT QUẢ THẨM ĐỊNH CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG MESALAMIN. Kết quả thẩm định phương pháp quang phổ tử ngoại UV-VIS. Kết quả thẩm định phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. Tính phù hợp của hệ thống.

Tính tuyến tính. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng mesalamin trong huyết tương chó bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ. Độ đặc hiệu – chọn lọc. Đường chuẩn và khoảng tuyến tính.

Giới hạn định lượng dưới (LLOQ). Độ đúng và độ chính xác của phương pháp. Độ đúng và độ chính xác của phương pháp khi pha loãng. Tỷ lệ thu hồi của phương pháp.

Nghiên cứu độ ổn định của mẫu phân tích. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TIỀN CÔNG THỨC. Nghiên cứu tính chất dược chất. Kết quả nghiên cứu ổn định của mesalamin trong các điều kiện khác nhau.

Kết quả nghiên cứu ổn định của mesalamin trong môi trường có tác nhân oxi và tác nhân chống oxi hóa như dinatri edetat, natri metabisulfit, vitamin C. Kết quả nghiên cứu tương tác dược chất - tá dược. NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CÔNG THỨC PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG. Xây dựng công thức pellet nhân bằng phương pháp đùn - tạo cầu.

Xây dựng công thức pellet mesalamin bao giải phóng tại đại tràng. Nghiên cứu màng bao chỉ chứa zein trong pellet bao giải phóng tại đại tràng. Nghiên cứu phối hợp zein với các tá dược kiểm soát giải phóng khác trong thành phần lớp bao. Nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện thử hòa tan đến khả năng kiểm soát giải phóng.

Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ bao film. Nghiên cứu cải thiện khả năng kiểm soát giải phóng ở điều kiện 2 của pellet mesalamin bao giải phóng tại đại tràng. TỐI ƯU HÓA CÔNG THỨC MÀNG BAO PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG. Thiết kế thử nghiệm tối ưu hóa.

Xác định công thức màng bao pellet tối ưu. NGHIÊN CỨU NÂNG CẤP QUY TRÌNH BÀO CHẾ PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG Ở QUY MÔ 2 KG PELLET NHÂN / MẺ BAO. Mô tả quy trình bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng. Tóm tắt quy trình bào chế.

Kiểm soát quy trình bào chế viên mesalamin giải phóng tại đại tràng. Đánh giá nguy cơ gây mất ổn định trong quy trình bào chế. Lựa chọn các thông số kiểm soát. Quá trình lấy mẫu.

Kết quả thẩm định. Kiểm soát tính lặp lại của quy trình sản xuất dựa trên kết quả kiểm nghiệm thành phẩm. Đánh giá kết quả:. XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN ĐỊNH VIÊN NANG CHỨA PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG.

Nghiên cứu xây dựng tiêu chuẩn cơ sở. Đánh giá độ ổn định. Theo dõi tính chất. Theo dõi hàm lượng.

Tuổi thọ dự đoán bằng phương pháp ngoại suy theo phần mềm Minitab 17. SỰ DỊCH CHUYỂN PELLET IN VIVO TRONG ĐƯỜNG TIÊU HÓA CHÓ BẰNG CHỤP X-QUANG. NGHIÊN CỨU SỰ HẤP THU DƯỢC CHẤT TRÊN CHÓ THÍ NGHIỆM. NGHIÊN CỨU CÔNG THỨC PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG.

Nghiên cứu tiền công thức. Nghiên cứu bào chế pellet nhân mesalamin. Phương pháp bào chế pellet nhân. Biện pháp tăng tốc độ hòa tan của mesalamin sau thời gian Tlag.

Nghiên cứu bào chế pellet mesalamin bao giải phóng tại đại tràng. Phương pháp bao pellet mesalamin. Công thức màng bao. Nghiên cứu tối ưu hóa màng bao.

NÂNG CẤP QUY MÔ. TIÊU CHUẨN CƠ SỞ VÀ ĐỘ ỔN ĐỊNH. Tiêu chuẩn cơ sở viên mesalamin giải phóng tại đại tràng. Độ ổn định pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng.

ĐÁNH GIÁ IN VITRO VÀ IN VIVO. Đánh giá độ hòa tan in vitro. Đánh giá sự dịch chuyển thuốc in vivo trong đường tiêu hóa chó. Đánh giá sự hấp thu thuốc in vivo trên chó .145 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN ……………………………….

150 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT ………………………………………………….… 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC PHỤ LỤC PHỤ LỤC 1. MỘT SỐ DỮ LIỆU THẨM ĐỊNH CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG MESALAMIN PHỤ LỤC 2. MỘT SỐ DỮ LIỆU XÂY DỰNG VÀ TỐI ƯU CÔNG THỨC PHỤ LỤC 3. MỘT SỐ DỮ LIỆU VỀ NÂNG CẤP QUY MÔ BÀO CHẾ VÀ DỰ ĐOÁN TUỔI THỌ PHỤ LỤC 4.

DỰ THẢO TIÊU CHUẨN CƠ SỞ PELLET MESALAMIN GIẢI PHÓNG TẠI ĐẠI TRÀNG PHỤ LỤC 5. MỘT SỐ DỮ LIỆU ĐÁNH GIÁ IN VIVO DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AUC Diện tích dưới đường cong (Area under the curve) BCS Hệ thống phân loại sinh học bào chế (Biopharmaceutics classification system) DĐVN Dược điển Việt Nam DST Natri starch glycolat EC Ethyl celulose EP Dược điển châu âu (European Pharmacopoeia) FDA Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm (Food Drug Administration) GPKD Giải phóng kéo dài HL Hàm lượng HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High performance liquid chromatography) HQC Mẫu kiểm chứng khoảng nồng độ cao (High quality control) HSHQ Hệ số hồi quy IS Chuẩn nội diazepam KL Khối lượng kl/tt Khối lượng/thể tích KSGP Kiểm soát giải phóng LC-MS Sắc ký lỏng ghép nối khối phổ (Liquid chromatography – mass spectrometry) LLOQ Giới hạn định lượng dưới (Lower limit of quantification) LQC Mẫu kiểm chứng khoảng nồng độ thấp (Low quality control) MES Mesalamin MS Khối phổ (Mass spectrometry) PVP K30 Povidon K30 RSD Độ lệch chuẩn tương đối (Relative Standard Deviation) SD Độ lệch chuẩn SEM Kính hiển vi điện tử quét (Scanning electron microscope) STT Số thứ tự TB Trung bình TCNSX Tiêu chuẩn nhà sản xuất TEC Triethyl citrate TLVB Tỷ lệ viên bao Tmax Thời gian đạt nồng độ tối đa USP Dược điển Mỹ (United States Pharmacopoeia) Vđ Vừa đủ DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Một số chế phẩm của mesalamin trên thị trường. Một số mô hình thử hòa tan áp dụng cho hệ giải phóng tại đại tràng.

Một số phương pháp định lượng mesalamin trong huyết tương. Các nguyên liệu và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu. Các thiết bị bào chế. Các thiết bị và dụng cụ đánh giá.

Thành phần pellet nhân tính cho lượng pellet chứa 500 mg mesalamin. Thành phần dịch bao film pellet .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Cao Thắng (2022). Bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-y-duoc/luan-an-tien-si-bao-che-pellet-mesalamin-giai-phong-tai-dai-trang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng, tối ưu hiệu quả điều trị viêm loét đại tràng.

Luận án "Bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc. Danh mục: Khoa Học Y - Dược.

Luận án "Bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng - Luận án tiến sĩ" có 293 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bào chế pellet mesalamin giải phóng tại đại tràng - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter