Luận án: Nghiên cứu tạo kháng thể đặc hiệu ung thư tuyến tiền liệt ứng dụng chẩn đoán
"Nghiên cứu tạo kháng thể đặc hiệu kháng nguyên ung thư tuyến tiền liệt, ứng dụng trong chẩn đoán. Phát hiện kháng nguyên mới, phát triển kháng thể đặc hiệu."
Năm xuất bản
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát triển kháng thể chẩn đoán sớm ung thư tuyến tiền liệt
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Miễn dịch và Dị ứng
- Tác giả:
- Đàm Thị Tú Anh
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát triển kháng thể chẩn đoán sớm ung thư tuyến tiền liệt
Ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL) là một trong những bệnh ung thư phổ biến nhất ở nam giới, đặc biệt là ở các nước phát triển. Tỷ lệ mắc và tử vong do UTTTL đang có xu hướng gia tăng trên toàn cầu. Tại Việt Nam, tình hình cũng không khả quan hơn khi số ca mắc mới và tử vong liên tục tăng. Chẩn đoán sớm UTTTL đóng vai trò sống còn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và tiên lượng sống của bệnh nhân. Phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu cho phép áp dụng các phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn, tăng khả năng chữa khỏi và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, các phương pháp chẩn đoán truyền thống còn tồn tại nhiều hạn chế, đòi hỏi sự phát triển của các công cụ chẩn đoán mới, chính xác và đáng tin cậy hơn. Nhu cầu về kháng thể đặc hiệu, có khả năng nhận diện các dấu ấn sinh học ung thư tuyến tiền liệt một cách chính xác, đang ngày càng trở nên cấp thiết. Đây là nền tảng để phát triển các kit chẩn đoán ung thư sớm, giúp sàng lọc hiệu quả hơn trong cộng đồng và hỗ trợ lâm sàng kịp thời. Việc nghiên cứu và tạo ra các kháng thể chất lượng cao là chìa khóa để đạt được mục tiêu này.
1.1. Tầm quan trọng chẩn đoán sớm ung thư tuyến tiền liệt
Ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL) là mối đe dọa sức khỏe nam giới toàn cầu. Tỷ lệ mắc bệnh tăng cao qua từng năm. Chẩn đoán sớm UTTTL cải thiện đáng kể tiên lượng điều trị. Phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu giúp tăng tỷ lệ sống sót. Can thiệp kịp thời giảm biến chứng nguy hiểm. Dấu ấn sinh học ung thư tuyến tiền liệt đóng vai trò then chốt. Nhu cầu về các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn, độ chính xác cao là rất lớn.
1.2. Nhu cầu kháng thể đặc hiệu cho UTTTL
Kháng thể đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán y tế. Kháng thể đặc hiệu giúp nhận diện chính xác các dấu ấn ung thư. Phát triển kháng thể đơn dòng ung thư tuyến tiền liệt là mục tiêu quan trọng. Các kháng thể này có thể phát hiện các kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt. Nhu cầu tạo kháng thể có độ nhạy và độ đặc hiệu cao là cấp thiết. Chúng hỗ trợ phân biệt UTTTL với các bệnh lý lành tính.
1.3. Tổng quan tình hình UTTTL toàn cầu
UTTTL là loại ung thư phổ biến thứ hai ở nam giới trên thế giới. Tỷ lệ mắc bệnh khác nhau giữa các khu vực địa lý. Ở Việt Nam, UTTTL cũng đang trở thành vấn đề sức khỏe đáng lo ngại. Mức độ nhận thức về bệnh còn hạn chế. Các phương pháp sàng lọc hiện tại có những hạn chế nhất định. Điều này đặt ra yêu cầu cao cho việc phát triển các công cụ chẩn đoán mới.
II.Công nghệ tạo kháng thể tái tổ hợp đặc hiệu UTTTL
Công nghệ tạo kháng thể đã trải qua những bước tiến vượt bậc trong những thập kỷ gần đây, đặc biệt là với sự ra đời của kỹ thuật tái tổ hợp DNA. Kỹ thuật này đã mở ra khả năng sản xuất kháng thể tái tổ hợp với độ tinh khiết cao, độ đặc hiệu vượt trội và khả năng tái sản xuất ổn định, đáp ứng nhu cầu chẩn đoán và điều trị y tế. Trong nghiên cứu về ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL), việc tạo ra kháng thể tái tổ hợp đặc hiệu nhắm vào các kháng nguyên ung thư cụ thể là một hướng đi đầy hứa hẹn. Quy trình này bao gồm việc thiết kế gen mã hóa các epitope (vùng nhỏ trên kháng nguyên gây ra đáp ứng miễn dịch) của kháng nguyên ung thư, sau đó sử dụng các vector biểu hiện để sản xuất protein tái tổ hợp trong các hệ thống sinh học như vi khuẩn E.coli. Protein tái tổ hợp này, sau khi được tinh sạch, sẽ được sử dụng làm kháng nguyên để gây miễn dịch trên động vật, chẳng hạn như thỏ, nhằm tạo ra các kháng thể đặc hiệu. Kháng thể tái tổ hợp thu được có thể được ứng dụng để phát triển các bộ sinh phẩm chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt, mang lại lợi ích đáng kể trong việc cải thiện độ chính xác và hiệu quả của các xét nghiệm.
2.1. Kỹ thuật tái tổ hợp DNA và biểu hiện protein
Công nghệ tạo kháng thể đã có những bước tiến vượt bậc. Kỹ thuật tái tổ hợp DNA là nền tảng quan trọng. Kỹ thuật này cho phép tạo ra các gen mã hóa epitope mục tiêu. Gen tái tổ hợp được đưa vào vector biểu hiện. Sau đó, vector biểu hiện được chuyển vào vi khuẩn E.coli. Vi khuẩn sẽ sản xuất protein tái tổ hợp. Protein này đóng vai trò kháng nguyên gây miễn dịch.
2.2. Quy trình gây miễn dịch tạo kháng thể thỏ
Protein tái tổ hợp sau tinh sạch được dùng làm kháng nguyên. Kháng nguyên này tiêm vào động vật, ví dụ thỏ. Hệ miễn dịch của thỏ sẽ phản ứng. Thỏ sản xuất kháng thể đặc hiệu kháng lại kháng nguyên. Quy trình gây miễn dịch cần tuân thủ nghiêm ngặt. Việc theo dõi nồng độ kháng thể trong huyết thanh là cần thiết. Kháng thể tái tổ hợp được thu hoạch và tinh sạch.
2.3. Ưu điểm kháng thể tái tổ hợp trong chẩn đoán
Kháng thể tái tổ hợp có nhiều ưu điểm. Chúng có độ tinh khiết cao và khả năng tái sản xuất tốt. Quy trình sản xuất kháng thể có thể được tối ưu hóa. Điều này giảm chi phí và thời gian sản xuất. Kháng thể tái tổ hợp là công cụ mạnh mẽ. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong phát triển kit chẩn đoán ung thư. Kháng thể này có thể nhắm mục tiêu chính xác các dấu ấn sinh học ung thư tuyến tiền liệt.
III.Kháng nguyên EPCA 2 Dấu ấn sinh học ung thư tuyến tiền liệt
Việc tìm kiếm các dấu ấn sinh học mới, có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn so với các chỉ số hiện tại, là mục tiêu hàng đầu trong chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL). Kháng nguyên EPCA-2 (Early Prostate Cancer Antigen-2) đã nổi lên như một ứng cử viên đầy tiềm năng. EPCA-2 được biết đến là một kháng nguyên ung thư sớm, có khả năng xuất hiện trong huyết thanh bệnh nhân UTTTL ở những giai đoạn bệnh rất sớm, thậm chí trước khi các dấu hiệu lâm sàng rõ ràng hay các dấu ấn truyền thống như PSA đạt ngưỡng chẩn đoán. Điều này mang lại lợi thế vượt trội trong việc chẩn đoán sớm UTTTL, cho phép can thiệp kịp thời và hiệu quả hơn. So với kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA), vốn có những hạn chế nhất định như tăng cao trong cả các trường hợp viêm nhiễm hay u phì đại lành tính, EPCA-2 hứa hẹn mang lại độ đặc hiệu cao hơn, giảm thiểu các kết quả dương tính giả gây lo lắng và các thủ thuật không cần thiết cho bệnh nhân. Tiềm năng của EPCA-2 trong việc phát triển kit chẩn đoán ung thư mới là rất lớn, góp phần quan trọng vào chiến lược sàng lọc và quản lý bệnh UTTTL.
3.1. Vai trò EPCA 2 như một kháng nguyên ung thư sớm
Kháng nguyên EPCA-2 được xác định là dấu ấn sinh học mới. Kháng nguyên này có tiềm năng trong chẩn đoán sớm ung thư tuyến tiền liệt. EPCA-2 xuất hiện sớm hơn trong quá trình phát triển bệnh. Điều này khác biệt so với một số dấu ấn truyền thống. Việc phát hiện EPCA-2 có thể giúp chẩn đoán UTTTL ở giai đoạn sớm nhất. Đây là một bước tiến quan trọng trong y học.
3.2. So sánh EPCA 2 với kháng nguyên PSA
Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) là dấu ấn quen thuộc. PSA có những hạn chế nhất định. Mức độ PSA tăng không chỉ do ung thư mà còn do u phì đại lành tính. Điều này gây ra kết quả dương tính giả. EPCA-2 được kỳ vọng khắc phục nhược điểm của PSA. Kháng nguyên này có thể cung cấp độ đặc hiệu cao hơn. Kết hợp EPCA-2 và PSA có thể cải thiện độ chính xác chẩn đoán.
3.3. Tiềm năng EPCA 2 trong phát triển kit chẩn đoán
EPCA-2 là mục tiêu lý tưởng cho phát triển kit chẩn đoán ung thư. Việc tạo ra kháng thể đặc hiệu kháng EPCA-2 là rất quan trọng. Kháng thể này giúp định lượng EPCA-2 trong mẫu huyết thanh. Phát triển kit chẩn đoán mới dựa trên EPCA-2 có triển vọng lớn. Kit chẩn đoán có thể được sử dụng rộng rãi trong sàng lọc. Điều này góp phần nâng cao khả năng chẩn đoán sớm UTTTL.
IV.Kỹ thuật ELISA và ứng dụng chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt
Kỹ thuật ELISA (Enzyme-Linked ImmunoSorbent Assay) là một trong những phương pháp chẩn đoán miễn dịch phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực y tế, bao gồm cả chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL). Nguyên lý cơ bản của ELISA dựa trên sự tương tác đặc hiệu giữa kháng nguyên và kháng thể, cho phép định lượng chính xác sự hiện diện của các dấu ấn sinh học trong mẫu huyết thanh hoặc các dịch cơ thể khác. Trong chẩn đoán UTTTL, ELISA có thể được sử dụng để phát hiện và định lượng các kháng nguyên như EPCA-2 hoặc kháng thể đặc hiệu kháng các kháng nguyên này. Sự phát triển của các kháng thể đơn dòng ung thư tuyến tiền liệt có độ tinh khiết và đặc hiệu cao đã làm tăng đáng kể hiệu quả của các bộ sinh phẩm ELISA. Ngoài ELISA, các kỹ thuật miễn dịch khác như miễn dịch huỳnh quang ung thư và hóa mô miễn dịch (IHC) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bổ trợ chẩn đoán UTTTL, cung cấp thông tin chi tiết hơn về sự phân bố và biểu hiện của kháng nguyên trong mô bệnh phẩm, từ đó nâng cao độ chính xác và toàn diện của quá trình chẩn đoán.
4.1. Nguyên lý kỹ thuật ELISA xác định EPCA 2
Kỹ thuật ELISA (Enzyme-Linked ImmunoSorbent Assay) là phương pháp phổ biến. ELISA được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán miễn dịch. Nguyên lý cơ bản dựa trên phản ứng kháng nguyên-kháng thể. Kỹ thuật này phát hiện sự có mặt của kháng nguyên hoặc kháng thể. Đối với EPCA-2, kháng thể đặc hiệu được phủ trên giếng. Mẫu huyết thanh bệnh nhân được thêm vào. Kháng nguyên EPCA-2 trong mẫu sẽ liên kết với kháng thể. Sau đó, một kháng thể thứ cấp gắn enzyme được thêm vào. Phản ứng màu sẽ xuất hiện, định lượng được EPCA-2.
4.2. Kháng thể đơn dòng trong phát triển bộ sinh phẩm ELISA
Kháng thể đơn dòng ung thư tuyến tiền liệt là thành phần cốt lõi. Chúng đảm bảo độ đặc hiệu và nhạy cao cho kit ELISA. Phát triển kit chẩn đoán ung thư yêu cầu kháng thể chất lượng. Kháng thể đơn dòng được tạo ra từ một dòng tế bào duy nhất. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của kháng thể. Chúng giúp giảm sai số trong quá trình chẩn đoán.
4.3. Miễn dịch huỳnh quang và các kỹ thuật khác
Ngoài ELISA, nhiều kỹ thuật khác cũng được ứng dụng. Miễn dịch huỳnh quang ung thư là một phương pháp khác. Kỹ thuật này sử dụng kháng thể gắn chất huỳnh quang. Nó cho phép quan sát trực tiếp vị trí kháng nguyên. Hoá mô miễn dịch (IHC) cũng là công cụ quan trọng. IHC dùng kháng thể để phát hiện kháng nguyên trong mô bệnh phẩm. Các kỹ thuật này bổ trợ cho nhau. Chúng tăng cường khả năng chẩn đoán chính xác UTTTL.
V.So sánh hiệu quả chẩn đoán kháng thể ung thư tuyến tiền liệt
Việc đánh giá và so sánh hiệu quả chẩn đoán của các kháng thể mới là một bước không thể thiếu trong quá trình phát triển kit chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL). Một kháng thể được coi là hiệu quả khi nó sở hữu độ nhạy và độ đặc hiệu cao, tức là khả năng phát hiện chính xác bệnh nhân mắc UTTTL và loại trừ những người không mắc bệnh. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá các chỉ số này của kháng thể thỏ đặc hiệu kháng EPCA-2 được tạo ra, so sánh chúng với các kit chẩn đoán ung thư hiện có trên thị trường, điển hình là các kit sử dụng kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) hoặc các kit thương mại như của CUSABIO. Kết quả so sánh sẽ cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng của kháng thể EPCA-2 trong việc cải thiện độ chính xác chẩn đoán. Mặc dù PSA là dấu ấn sinh học được sử dụng rộng rãi, những hạn chế về độ đặc hiệu của nó đã thúc đẩy việc tìm kiếm các dấu ấn và kháng thể mới có khả năng phân biệt tốt hơn giữa UTTTL với các bệnh lý tuyến tiền liệt lành tính. Mục tiêu cuối cùng là phát triển kit chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt có khả năng ứng dụng thực tiễn cao, góp phần nâng cao hiệu quả sàng lọc và chẩn đoán sớm UTTTL.
5.1. Đánh giá độ nhạy và độ đặc hiệu của kháng thể
Đánh giá hiệu quả chẩn đoán là bước cực kỳ quan trọng. Độ nhạy của kháng thể cho biết khả năng phát hiện bệnh. Độ đặc hiệu cho biết khả năng loại trừ người không mắc bệnh. Kháng thể được tạo ra cần có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Điều này đảm bảo kết quả chẩn đoán chính xác. Các thử nghiệm lâm sàng là cần thiết để xác định các chỉ số này.
5.2. So sánh với các kit chẩn đoán ung thư hiện có
Kháng thể mới cần được so sánh với các kit hiện hành. Các kit chẩn đoán ung thư sử dụng kháng nguyên PSA là phổ biến. So sánh độ nhạy và độ đặc hiệu giữa kháng thể EPCA-2 và PSA rất quan trọng. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của kháng thể thỏ đặc hiệu kháng EPCA-2. Kết quả so sánh với kit CUSABIO cung cấp thông tin giá trị. Mục tiêu là phát triển phương pháp chẩn đoán ưu việt hơn.
5.3. Tiềm năng phát triển kit chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt
Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng lớn. Phát triển kit chẩn đoán ung thư dựa trên kháng thể EPCA-2 có tính khả thi. Kit này có thể cải thiện khả năng chẩn đoán sớm UTTTL. Các bước tiếp theo bao gồm tối ưu hóa quy trình sản xuất. Cần có thêm các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn. Mục tiêu cuối cùng là mang sản phẩm đến tay người dùng. Công trình này góp phần vào công cuộc phòng chống UTTTL.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi là: Đàm Thị Tú Anh, nghiên cứu sinh khóa 30 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên nghành Miễn dịch và Dị ứng xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy: PGS.TS Phạm Thiện Ngọc và PGS.TS Lê Quang Huấn. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà nội, ngày 20 tháng 05 năm 2016 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CGA Chromogranin A (Protein chế tiết 1 của tuyến cận giáp) CT Computed Tomography (Chụp cắt lớp) DRE Digital Rectal Examination (Thăm khám trực tràng) DBB Denaturing Binding Buffer DNA Deoxyribonucleic acid DWB Denaturing Wash Buffer E. coli Escherichia coli ELISA Enzyme-Linked ImmunoSorbent Assay EPCA Early prostate cancer antigen (Kháng nguyên ung thư tuyến tiền liệt sớm) HE Hematoxylin Eosin (Thuốc nhuộm mô bệnh phẩm) HIFU High-Intensity Focused Ultrasound (Siêu âm tập trung cường độ cao) hK2 Hexokinase 2 (Hexokinases phosphorylate glucose) huK2 Human glandular kallikrein (Một protease serine) IL Interleukine KN Kháng nguyên KT Kháng thể NDV Newcastle disease vius (Vi rút bệnh Newcastle) NEB Native Elution Buffer NPB Native Purification Buffer NWB NativeWash Buffer MCS Multiple Cloning Site (Vùng cắt gắn đa vị ) MRI Magnetic resonance imaging (Chụp cộng hưởng từ) OPG Osteoprotegerin (Yếu tố ức chế osteoclastogenesis) PSA Prostate specific antigen (Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt) PET/CT Positron Emission Tomography - Computed Tomography (Chụp cắt lớp phát xạ positron) PSCA Prostate Stem Cell Antigen (Kháng nguyên tế bào gốc tiền thân của tuyến tiền liệt) PBS Phosphate Buffered Saline (Dung dịch đệm phosphate) PIN Prostatic Intraepithelial Neoplasia (Tân sản nội biểu mô tuyến tiền liệt) PCR Polymerase chain reaction (Phản ứng khuếch đại chuỗi) rNDV Recombinant Newcastle disease virus (Vi rút bệnh Newcastle tái tổ hợp) SDS-PAGE Sodium dodecyl sulfate polyacrylamide gel electrophoresis SDS Sodium dodecyl sulfate TTL Tuyến tiền liệt TCA Trichloroacetic acid UT Ung thư UTTTL Ung thư tuyến tiền liệt UPĐLTTTL U phì đại lành tính tuyến tiền liệt ULT Ultrasonic Tomography (Siêu âm cắt lớp) VEGF Vascular Endothelial Growth Factor (Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu) MỤC LỤC Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục Chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1:TỔNG QUAN.
ĐẠI CƯƠNG VỀ UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIÊT. Tình hình ung thư tuyến liền liệt trên thế giới. Tình hình ung thư tuyến tiền liệt tại Việt Nam. Yều cầu trong chẩn đoán và điều trị UTTTL.
CÁC HIỂU BIẾT VỀ CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT 6 1. Các phương pháp truyền thống chẩn đoán UTTTL. Các hiểu biết mới trong chẩn đoán và điều trị UTTTL. KHÁNG THỂ VÀ CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT.
Kháng thể. Kháng thể đơn dòng.CÁC KĨ THUẬT SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. Kĩ thuật tái tổ hợp DNA. Kĩ thuật tạo kháng thể bằng gây miễn dịch trên động vật.
Kĩ thuật phân lập albumine từ huyết thanh. 49 CHƯƠNG 2:ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu của mục tiêu tạo kháng thể đặc hiệu kháng nguyên UTTTL.
Đối tượng nghiên cứu cho mục tiêu tạo bộ sinh phẩm bằng kháng thể và bước đầu ứng dụng trong chẩn đoán UTTTL. HÓA CHẤT, SINH PHẨM NGHIÊN CỨU. TRANG THIẾT BỊ SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ KẾT QUẢ TRONG NGHIÊN CỨU. CÁC BƯỚC TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU. CÁC KĨ THUẬT SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU. Tạo kháng nguyên tái tổ hợp mang các epitope EPCA-2.
Các kĩ thuật sử dụng gây miễn dịch cho thỏ tạo kháng thể đặc hiệu kháng EPCA-2. Kĩ thuật ELISA xác định EPCA-2. ĐỊA ĐIỂM TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU. 84 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
TẠO GEN TÁI TỔ HỢP MANG CÁC EPITOPE EPCA-2 BẰNG PHƯƠNG PHÁP TÁI TỔ HỢP.Tạo vector tái tổ hợp mang gen polEPCA-2. Biểu hiện vector tái tổ hợp trong vi khuẩn E.coli chủng BL21 (DE3) 93 3. KẾT QUẢ GÂY MIỄN DỊCH Ở THỎ BẰNG KHÁNG NGUYÊN TÁI TỔ HỢP PolEPCA-2. Nồng độ kháng thể kháng polEPCA-2 ở huyết thanh thỏ.
KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH EPCA-2 TRONG HUYẾT THANH 3 NHÓM NGHIÊN CỨU. Thông tin chung của nhóm bệnh nhân tuyến tiền liệt. Nồng độ EPCA-2 trong huyết thanh 2 nhóm bệnh nhân tuyến tiền liệt được định lượng bằng kháng thể thỏ kháng EPCA-2 và kít CUSABIO. Nồng độ EPCA- 2 trong huyết thanh nam giới khỏe mạnh.
So sánh độ nhậy, độ đặc hiệu của kháng thể thỏ đặc hiệu kháng EPCA- 2 với kháng thể trong kít xác định EPCA-2 của CUSABIO. 114 CHƯƠNG 4:BÀN LUẬN. VỀ THIẾT KẾ GEN MÃ HÓA POLYEPITOPE CỦA KHÁNG NGUYÊN UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT SỚM. Lựa chọn biểu hiện các epitope của kháng nguyên thay vì biểu hiện toàn bộ phân tử kháng nguyên.
Thiết kế lặp nhiều lần trình tự các epitope. Thiết kế gen polEPCA-2 có trình tự nhận biết của các enzyme cắt giới hạn. Tạo vector tái tổ hợp mang gen polEPCA-2. Biểu hiện protein tái tổ hợp.
VỀ KẾT QUẢ TẠO KHÁNG THỂ THỎ ĐẶC HIỆU KHÁNG PolEPCA-2. KẾT QUẢ XÁC ĐỊNH EPCA-2 TRONG HUYẾT THANH 3 NHÓM NGHIÊN CỨU. Một số thông tin của 2 nhóm bệnh nhân tuyến tiền liệt. Kết quả xác định EPCA-2 trong huyết thanh bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt bằng kháng thể thỏ có đối chứng với kít thương phẩm.
Kết quả xác định EPCA-2 trong huyết thanh bệnh nhân u phì đại lành tính tuyến tiền liệt và nam giới bình thương bằng 2 phương pháp ELISA. So sánh độ nhậy, độ đặc hiệu của 2 phương pháp ELISA sử dụng kháng thể thỏ đặc hiệu kháng EPCA-2.19 và kháng thể trong kít xác định EPCA-2 của CUSABIO. 135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng1.1: Trình tự acid amin ba epitop của EPCA-2 .2: Cấu trúc các globulin. Thành phần hỗn hợp phản ứng cắt bằng enzyme.
Hỗn hợp phản ứng gắn bằng enzyme. Thành phần phản ứng PCR. Chu trình nhiệt của phản ứng PCR. Công thức pha gel tách.
Công thức pha gel cô. Công thức chia nhóm và dung dịch tiêm mẫn cảm. Nồng độ IPTG và thời gian khảo sát sự biểu hiện protein tái tổ hợp .2: Các nồng độ EPCA-2 của đường chuẩn Kít ELISA (CSB-EQ 027679HU. Nồng độ kháng thể kháng polEPCA-2 ở huyết thanh thỏ sau tiêm mũi 3.
Nồng độ kháng thể kháng polEPCA-2 ở huyết thanh thỏ sau tiêm mũi 3 và 4. So sánh nồng độ kháng thể kháng polEPCA-2 ở huyết thanh thỏ ngày thứ 15 và ngày thứ 20 sau tiêm mũi 4. Nồng độ kháng thể kháng polEPCA-2 ở huyết thanh thỏ 20 ngày sau tiêm mũi 4 ở các độ pha loãng khác nhau. Phân bố tuổi ở nhóm bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt.
Phân bố tuổi ở nhóm bệnh nhân u phì đại tuyến tiền liệt. Nồng độ tPSA trung bình trong huyết thanh các nhóm nghiên cứu. Sự phân bố các mức nồng độ tPSA ở 3 nhóm nghiên cứu. Nồng độ EPCA-2 trong huyết thanh bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt ở các mức nồng độ.
Giá trị trung bình nồng độ EPCA-2 trong huyết thanh bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt. Nồng độ EPCA-2 trong huyết thanh bệnh nhân u phì đại lành tính tuyến tiền liệt. So sánh giá trị trung bình của nồng độ EPCA-2 và tPSA trong huyết thanh bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt. Nồng độ EPCA-2 trong huyết thanh người nam bình thường định lượng bằng KT thỏ đặc hiệu kháng EPCA-2 và Kit ELISA.
So sánh độ nhậy của kháng thể thỏ đặc hiệu kháng EPCA-2 với Kit ELISA ở nhóm bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt. So sánh độ đặc hiệu của kháng thể thỏ đặc hiệu kháng polEPCA-2 với kít ELISA ở nhóm bệnh nhân u phì đại lành tính TTL. 114 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Phân độ mô học theo Gleason .2: Mô tả nguyên lý hoạt động của siêu âm cắt lớp.3: Hình ảnh ung thư tuyến tiền liệt chụp PET/CT .4: Sơ đồ cấu trúc một hệ dẫn thuốc trong điều trị trúng đích.5: Các phần V và C của một đơn vị Ig .6: Cấu trúc của TCR .7: Cầu S-S, các domain và các mảnh phân tử Ig .8: Cắt phân tử IgG với papain thu được: 2 mảnh Fab, 1 mảnh Fc.9: Cắt phân tử IgG với pepsin thu được: 1 mảnh F(ab)2 , 1 mảnh Fc’ .10: Sơ đồ tạo kháng thể bằng phương pháp tạo tế bào lai. Hai loại kháng thể đơn dòng.12: Sơ đồ tạo kháng thể đơn dòng ghép .13: Sơ đồ phương pháp sắc kí ái lực .14: Sơ đồ phương pháp ELISA trực tiếp.15: Sơ đồ phương pháp ELISA gián tiếp .16: Sơ đồ phương pháp ELISA sandwich .17: Sơ đồ phương pháp ELISA cạnh tranh ức chế.
Trình tự gen polEPCA-2. Sơ đồ tạo vector biểu hiện tái tổ hợp. Kết quả cắt gen polEPCA-2 và pET-28a(+) bằng 2 enzym Nco I và Not I 87 Hình 3. Kiểm tra sản phẩm tinh sạch gen polEPCA-2 và pET-28a(+)với 2 đầu dính tương ứng.
Đĩa biến nạp vector biểu hiện tái tổ hợp pET28a(+)/polEPCA- 2vào vi khuẩn E. coli chủng DH5α. Kết quả PCR với cặp mồi T7F/R. Một đoạn kết quả giải trình tự gen polEPCA-2.
Trình tự gen polEPCA-2 trong vector pET-28a(+)và trình tự acid amin suy diễn. Đĩa biến nạp vector biểu hiện tái tổ hợp pET-28a(+)/polEPCA-2 vào tế bào E. coli chủng BL21 (DE3). Kiểm tra sự biểu hiện của protein tái tổ hợp trong E.
Kiểm tra sự biểu hiện protein tái tổ hợp ở các nồng độ IPTG theo thời gian. Kiểm tra sự biểu hiện protein tái tổ hợp ở các nhiệt độ khác nhau. Kiểm tra độ hòa tan của protein tái tổ hợp. Kiểm tra độ hòa tan của protein tái tổ hợp ở các nhiệt độ khác nhau 100 Hình 3.
Kiểm tra sản phẩm tinh sạch protein polEPCA-2 .16: Biểu đồ đường chuẩn kit. ELISA xác định nồng độ protein polEPCA-2 trong mẫu phân tích 104 Hình 3.18: Sự phân bố tuổi ở 2 nhóm bệnh nhân tuyến tiền liệt.19: Nồng độ tPSA ở 2 nhóm bệnh nhân tuyến tiền liệt. Cấu trúc acid amin prolin. 119 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL) được mô tả lần đầu tiên năm 1853.
Năm 1890 nhờ thủ thật gây mê ra đời, bệnh lần đầu tiên được điều trị bằng cắt tinh hoàn, nhưng hiệu quả không cao. Rất nhiều các thành tựu khoa học đã được áp dụng vào điều trị UTTTL. Các kết quả nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả điều trị UTTTL rất phụ thuộc vào thời điểm phát hiện bệnh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đàm Thị Tú Anh (2016). Tạo kháng thể ung thư tuyến tiền liệt ứng dụng chẩn đoán [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-y-duoc/luan-an-nghien-cuu-tao-khang-the-dac-hieu-khang-nguyen-ung-thu-tuyen-tien-liet
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tạo kháng thể ung thư tuyến tiền liệt ứng dụng chẩn đoán" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu tạo kháng thể đặc hiệu kháng nguyên ung thư tuyến tiền liệt, ứng dụng trong chẩn đoán. Phát hiện kháng nguyên mới, phát triển kháng thể đặc hiệu."
Luận án "Tạo kháng thể ung thư tuyến tiền liệt ứng dụng chẩn đoán" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Tạo kháng thể ung thư tuyến tiền liệt ứng dụng chẩn đoán" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tạo kháng thể ung thư tuyến tiền liệt ứng dụng chẩn đoán" thuộc chuyên ngành Miễn dịch và Dị ứng. Danh mục: Khoa Học Y - Dược.
Luận án "Tạo kháng thể ung thư tuyến tiền liệt ứng dụng chẩn đoán" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tạo kháng thể ung thư tuyến tiền liệt ứng dụng chẩn đoán" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tạo kháng thể ung thư tuyến tiền liệt ứng dụng chẩn đoán" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.