Luận án Tiến sĩ: Cốt lõi Trải nghiệm Nghề Nhân đạo - Phân tích của Ina Friesen

Phân tích cốt lõi trải nghiệm nghề nhân đạo qua lăng kính 25ina friesen, khám phá những khía cạnh sâu sắc và ý nghĩa thực tiễn.

Trường ĐH

University of Kent

Chuyên ngành

International Conflict Analysis

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

292

Thời gian đọc

44 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiểu cốt lõi trải nghiệm nghề nhân đạo đương đại
Số trang:
292 trang
Trường:
University of Kent
Chuyên ngành:
International Conflict Analysis
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiểu cốt lõi trải nghiệm nghề nhân đạo đương đại

Nghiên cứu của Ina Friesen đào sâu vào bản chất của nghề nhân đạo. Tài liệu phân tích các câu chuyện tự truyện. Mục tiêu là làm sáng tỏ cốt lõi trải nghiệm nhân đạo. Nó khám phá những gì thúc đẩy nhân viên và cách họ đối mặt với các thách thức. Công trình đóng góp vào hiểu biết về tâm lý nhân viên nhân đạo. Phân tích này giúp định hình các chương trình hỗ trợ và đào tạo. Hiểu biết sâu sắc về trải nghiệm này rất cần thiết cho phát triển quốc tế bền vững.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu Làm rõ trải nghiệm nhân đạo

Mục tiêu chính là xác định những trải nghiệm cốt lõi. Chúng định hình nghề nhân đạo hiện đại. Nghiên cứu tìm kiếm các yếu tố chung trong các câu chuyện cá nhân. Nó muốn hiểu động lực sâu xa của những người làm công tác xã hội. Việc này bao gồm cả những cam kết ban đầu. Nó cũng bao gồm những phản ứng trước các tình huống khủng hoảng. Hiểu rõ động lực này giúp hỗ trợ tốt hơn. Nó cũng giúp tăng cường đạo đức nghề nhân đạo trong bối cảnh phức tạp. Nghiên cứu tạo ra cái nhìn toàn diện. Điều này giúp nâng cao hiệu quả hoạt động viện trợ nhân đạo.

1.2. Phương pháp luận Phân tích tự truyện để hiểu bản chất nghề nhân đạo

Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích tự truyện. Các câu chuyện cá nhân của nhân viên nhân đạo được thu thập. Tập trung vào những trải nghiệm đã thay đổi cuộc đời họ. Phương pháp này mang lại cái nhìn sâu sắc. Nó khám phá cảm xúc, động lực và các quyết định đạo đức. Tài liệu phân tích các phản ứng của cá nhân trước áp lực. Nó cũng xem xét các tình huống khó khăn. Phương pháp này rất hiệu quả. Nó làm nổi bật những khía cạnh ít được nói đến. Những khía cạnh này liên quan đến tâm lý nhân viên nhân đạo. Nó cũng liên quan đến kiệt sức nghề nghiệp. Kết quả cung cấp dữ liệu định tính phong phú. Dữ liệu này có giá trị cho lĩnh vực phát triển quốc tế.

1.3. Bối cảnh nhân đạo Tổng quan về công tác xã hội hiện đại

Tài liệu phác thảo bức tranh tổng quan. Bức tranh này về bối cảnh nhân đạo toàn cầu. Nó xem xét các nguyên tắc cốt lõi của viện trợ nhân đạo. Nó cũng xem xét các tác nhân chính. Tài liệu thảo luận về sự phát triển của 'chủ nghĩa nhân đạo mới'. Điều này bao gồm những thay đổi và thách thức. Hiểu bối cảnh là điều cần thiết. Nó giúp đặt các trải nghiệm cá nhân vào khuôn khổ rộng lớn hơn. Điều này giúp nhận diện các thách thức nhân đạo phổ biến. Nó cũng giúp hiểu tác động của chúng lên tâm lý nhân viên. Bối cảnh này cũng bao gồm vấn đề quyền con người. Nó là yếu tố trọng tâm trong mọi hoạt động.

II. Khám phá nguyên tắc thách thức trong viện trợ nhân đạo

Lĩnh vực nhân đạo phát triển không ngừng. Nó đối mặt với các tình huống phức tạp. Nghiên cứu xem xét kỹ lưỡng các nguyên tắc nền tảng. Đồng thời, nó phân tích các thách thức hiện hữu. Điều này giúp hiểu rõ hơn hoạt động viện trợ nhân đạo. Nó định hình cách các tổ chức và cá nhân làm việc. Nắm vững các khía cạnh này là trọng tâm. Nó đảm bảo hiệu quả và đạo đức trong công tác xã hội. Việc này đặc biệt quan trọng trong phát triển quốc tế.

2.1. Các nguyên tắc nhân đạo Nền tảng của viện trợ quốc tế

Các nguyên tắc nhân đạo là kim chỉ nam. Chúng hướng dẫn mọi hoạt động viện trợ. Tính nhân đạo, tính trung lập, tính khách quan, tính độc lập là những trụ cột. Tính nhân đạo đảm bảo sự cứu giúp. Nó không phân biệt đối xử. Tính trung lập tránh can thiệp chính trị. Tính khách quan dựa trên nhu cầu thực tế. Tính độc lập giữ vững quyền tự chủ của tổ chức. Việc duy trì những nguyên tắc này là thách thức lớn. Đặc biệt trong các vùng xung đột. Chúng đảm bảo công tác xã hội nhân đạo giữ được giá trị cốt lõi. Việc tuân thủ góp phần vào hiệu quả viện trợ nhân đạo.

2.2. Các tác nhân chính Ai thực hiện công tác xã hội nhân đạo

Nhiều tác nhân tham gia vào viện trợ nhân đạo. Các tổ chức phi chính phủ (NGO) quốc tế đóng vai trò quan trọng. Liên Hợp Quốc và các cơ quan của nó cũng là chủ thể lớn. Các chính phủ và lực lượng vũ trang đôi khi cũng tham gia. Các tổ chức địa phương thường là tuyến đầu. Họ có hiểu biết sâu sắc về bối cảnh. Mỗi loại tác nhân có vai trò và trách nhiệm riêng. Sự phối hợp giữa họ rất phức tạp. Nó thường gây ra thách thức nhân đạo. Việc này cần được quản lý cẩn thận. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả của công tác xã hội. Nó cần đảm bảo tôn trọng quyền con người.

2.3. Khuôn khổ mới Nhân đạo mới và thách thức

Khái niệm 'chủ nghĩa nhân đạo mới' xuất hiện. Nó phản ánh những thay đổi trong lĩnh vực này. Nó nhấn mạnh sự liên kết giữa viện trợ, phát triển và hòa bình. Điều này mang lại cả cơ hội lẫn thách thức. Mục tiêu là giải quyết nguyên nhân gốc rễ của khủng hoảng. Tuy nhiên, nó có thể làm mờ ranh giới giữa các nguyên tắc truyền thống. Sự can thiệp chính trị có thể gia tăng. Việc này có thể ảnh hưởng đến tính trung lập. Nó cũng ảnh hưởng đến tính độc lập. Các nhân viên phải đối mặt với áp lực mới. Họ cần cân bằng giữa các mục tiêu. Điều này cũng ảnh hưởng đến tâm lý nhân viên nhân đạo. Thách thức lớn là duy trì đạo đức nghề nhân đạo. Đồng thời, cần đạt được hiệu quả lâu dài.

III. Phân tích sâu tâm lý nhân viên nhân đạo đạo đức nghề

Nghiên cứu tập trung vào khía cạnh con người của nghề nhân đạo. Nó khám phá tâm lý nhân viên nhân đạo. Nó phân tích các động lực và áp lực. Đây là yếu tố then chốt cho sự bền vững của công tác xã hội. Việc hiểu sâu về tâm lý giúp cải thiện hỗ trợ. Nó cũng giúp ngăn chặn kiệt sức nghề nghiệp. Đạo đức nghề nhân đạo là trọng tâm. Nó định hình cách các quyết định được đưa ra. Nó cũng ảnh hưởng đến cách các thách thức được đối mặt. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong phát triển quốc tế.

3.1. Nghiên cứu mới Hiểu tâm lý nhân viên nhân đạo

Lĩnh vực nghiên cứu về nhân viên nhân đạo đang mở rộng. Các nhà khoa học bắt đầu tập trung nhiều hơn. Họ tìm hiểu tác động tâm lý của công việc. Áp lực công việc rất lớn. Việc chứng kiến đau khổ là thường xuyên. Môi trường làm việc nguy hiểm. Tất cả đều ảnh hưởng sâu sắc đến cá nhân. Nghiên cứu mới cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về các cơ chế đối phó. Nó cũng về nhu cầu hỗ trợ sức khỏe tâm thần. Hiểu rõ hơn giúp xây dựng chương trình đào tạo tốt hơn. Nó cũng giúp cải thiện chính sách nhân sự. Mục tiêu là giảm thiểu kiệt sức nghề nghiệp. Đồng thời, cần tăng cường sự gắn bó với nghề nhân đạo.

3.2. Động lực làm việc Yếu tố thúc đẩy công tác xã hội

Động lực ban đầu của nhân viên nhân đạo rất đa dạng. Nó thường bao gồm mong muốn giúp đỡ người khác. Nó cũng bao gồm khát vọng tạo ra sự khác biệt. Nhiều người cảm thấy một 'tiếng gọi'. Họ bị thúc đẩy bởi niềm tin vào quyền con người. Họ cũng tin vào công lý. Tuy nhiên, động lực này có thể thay đổi theo thời gian. Đặc biệt khi đối mặt với thực tế khắc nghiệt. Việc duy trì động lực là một thách thức liên tục. Nó đòi hỏi sự kiên cường. Nó cũng đòi hỏi sự hỗ trợ từ tổ chức. Động lực là cốt lõi của trải nghiệm nhân đạo. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả của viện trợ nhân đạo.

3.3. Trải nghiệm đạo đức chung Bài học từ các câu chuyện

Các câu chuyện tự truyện tiết lộ nhiều trải nghiệm đạo đức. Những trải nghiệm này là phổ biến. Nó bao gồm cảm giác bất lực. Nó cũng bao gồm sự thất vọng trước hệ thống. Quyết định khó khăn phải được đưa ra. Nó thường liên quan đến sinh mạng con người. Các ranh giới đạo đức thường bị thử thách. Nhân viên phải đối mặt với những tình huống 'không có giải pháp tốt'. Họ phải tìm cách duy trì đạo đức nghề nhân đạo. Đồng thời, họ phải hành động hiệu quả. Việc học hỏi từ những trải nghiệm này rất quan trọng. Nó giúp chuẩn bị cho nhân viên mới. Nó cũng giúp củng cố tinh thần của những người có kinh nghiệm. Điều này rất cần thiết cho công tác xã hội bền vững.

IV. Kiệt sức nghề nghiệp tầm quan trọng quyền con người

Nghề nhân đạo đòi hỏi sự hy sinh lớn. Nó đặt ra những rủi ro đáng kể cho nhân viên. Kiệt sức nghề nghiệp là mối lo ngại hàng đầu. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và hiệu quả công việc. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết vấn đề này. Đồng thời, nó tái khẳng định vai trò trung tâm của quyền con người. Mọi hoạt động viện trợ nhân đạo phải dựa trên sự tôn trọng. Điều này đảm bảo tính bền vững của công tác xã hội và phát triển quốc tế.

4.1. Thách thức nghề nghiệp Kiệt sức và gánh nặng tâm lý

Nhân viên nhân đạo thường làm việc trong môi trường căng thẳng. Họ đối mặt với bạo lực, thiếu thốn. Họ phải chứng kiến những thảm kịch. Áp lực kéo dài dẫn đến kiệt sức nghề nghiệp. Các triệu chứng bao gồm mệt mỏi thể chất và tinh thần. Nó cũng bao gồm giảm động lực, cảm giác vô vọng. Tổ chức cần nhận diện sớm dấu hiệu này. Họ cần cung cấp hỗ trợ tâm lý phù hợp. Việc này rất quan trọng để duy trì nguồn lực con người. Nó cũng giúp đảm bảo hiệu quả của các dự án phát triển quốc tế. Việc bỏ qua vấn đề này có thể gây hậu quả nghiêm trọng.

4.2. Trách nhiệm vô hạn Đối mặt với đau khổ và quyền con người

Cảm giác trách nhiệm đối với người khác rất lớn. Nó là gánh nặng đạo đức của nhân viên nhân đạo. Họ thường cảm thấy không đủ sức giúp đỡ tất cả. Đặc biệt trong các tình huống khủng hoảng lớn. Việc này gây ra sự đau khổ về mặt đạo đức. Nó thử thách lòng tin vào bản thân và hệ thống. Công tác xã hội đặt quyền con người lên hàng đầu. Điều này mang lại ý nghĩa. Tuy nhiên, việc không thể bảo vệ quyền đó là nỗi day dứt. Nó là nguồn gốc của kiệt sức nghề nghiệp. Nghiên cứu khuyến khích thảo luận. Nó về những giới hạn của trách nhiệm cá nhân. Nó cũng khuyến khích tìm kiếm sự hỗ trợ.

4.3. Tìm kiếm ý nghĩa Vượt qua khó khăn trong phát triển quốc tế

Trong bối cảnh khắc nghiệt, việc tìm kiếm ý nghĩa rất quan trọng. Nó giúp nhân viên nhân đạo duy trì tinh thần. Mặc dù đối mặt với thách thức nhân đạo. Mặc dù có nguy cơ kiệt sức nghề nghiệp. Họ vẫn tìm thấy giá trị trong công việc. Ý nghĩa này thường đến từ những kết nối cá nhân. Nó cũng đến từ những thay đổi nhỏ nhưng tích cực. Việc này củng cố cam kết với đạo đức nghề nhân đạo. Nó giúp họ tiếp tục cống hiến. Các tổ chức cần tạo điều kiện. Họ cần giúp nhân viên tìm thấy và duy trì ý nghĩa. Điều này rất cần thiết cho sự bền vững của các chương trình phát triển quốc tế.

V. Cốt lõi trải nghiệm Đối diện tha tính trong công tác xã hội

Trái tim của nghề nhân đạo nằm ở sự tương tác. Nó là sự gặp gỡ trực diện với 'tha tính'. Nghiên cứu sử dụng khung đạo đức của Buber và Levinas. Nó khám phá sâu sắc khía cạnh này. Điều này làm rõ cách nhân viên nhân đạo hiểu về trách nhiệm của mình. Nó cũng làm rõ cách họ phản ứng trước nỗi đau khổ. Đây là chìa khóa để hiểu cốt lõi trải nghiệm nhân đạo. Nó định hình đạo đức nghề nhân đạo. Nó cũng ảnh hưởng đến hiệu quả của công tác xã hội và viện trợ nhân đạo.

5.1. Đạo đức Martin Buber Sức mạnh của sự giữa chúng ta

Martin Buber đề xuất khái niệm 'I-Thou' (Tôi-Bạn). Đây là mối quan hệ đối thoại sâu sắc. Nó là sự gặp gỡ trực tiếp, không bị vật hóa. Trong nghề nhân đạo, điều này có ý nghĩa lớn. Nó thúc đẩy sự kết nối thực sự. Nó vượt lên trên các vai trò và chức năng. 'Tôi-Bạn' nhấn mạnh giá trị nội tại của mỗi con người. Nó tạo ra một không gian đạo đức. Ở đó, sự thấu cảm và trách nhiệm có thể phát triển. Sự 'giữa-chúng ta' này là nguồn sức mạnh. Nó giúp nhân viên nhân đạo vượt qua sự kiệt sức nghề nghiệp. Nó cũng giúp duy trì cam kết với quyền con người. Đây là nền tảng cho trải nghiệm nhân đạo đích thực.

5.2. Đạo đức Emmanuel Levinas Gặp gỡ tha tính trực diện

Emmanuel Levinas tập trung vào khái niệm 'tha tính' (alterity). Nó là sự khác biệt tuyệt đối của người khác. Sự 'Đối diện' (Face-to-Face) là điểm khởi đầu của đạo đức. Khi gặp gỡ người khác, một yêu cầu đạo đức nảy sinh. Đó là trách nhiệm vô hạn đối với 'tha tính'. Nó vượt qua mọi sự tính toán và logic. Đối với nhân viên nhân đạo, điều này rất sâu sắc. Nó không chỉ là công việc. Nó là phản ứng trước lời kêu gọi của người khác. Trách nhiệm này là vô điều kiện. Nó định hình cốt lõi trải nghiệm nhân đạo. Nó là động lực mạnh mẽ. Nó vượt qua cả thách thức nhân đạo và áp lực.

5.3. Trải nghiệm Đối diện Nền tảng của nghề nhân đạo

Sự gặp gỡ 'Đối diện' với 'tha tính' là trung tâm. Nó là cốt lõi của nghề nhân đạo. Các câu chuyện tự truyện xác nhận điều này. Khi nhân viên nhân đạo nhìn thẳng vào nỗi đau của người khác. Khi họ nhận ra sự yếu đuối của người khác. Trách nhiệm đạo đức nảy sinh một cách tự nhiên. Trải nghiệm này không chỉ là sự đồng cảm. Nó là sự hiểu biết sâu sắc. Nó về sự phụ thuộc lẫn nhau. Nó cũng về nghĩa vụ giúp đỡ. Điều này giúp chống lại sự vật hóa. Nó cũng chống lại sự trừu tượng hóa. Nó duy trì đạo đức nghề nhân đạo. Nó nhắc nhở về tầm quan trọng của quyền con người. Đây là nền tảng cho mọi hoạt động công tác xã hội.

VI. Bài học thực tiễn từ các câu chuyện trải nghiệm nhân đạo

Nghiên cứu của Friesen không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Nó phân tích sâu các câu chuyện cá nhân. Những câu chuyện này đến từ James Orbinski, Damien Brown, James Maskalyk và Jessica Alexander. Mỗi câu chuyện mang đến cái nhìn độc đáo. Nó về động lực, thách thức và những lựa chọn đạo đức. Các bài học này cung cấp hiểu biết quý giá. Nó cho những người đang làm công tác xã hội. Nó cũng cho những người quan tâm đến phát triển quốc tế. Nó giúp củng cố đạo đức nghề nhân đạo và ngăn chặn kiệt sức nghề nghiệp.

6.1. James Orbinski Chống lại sự tính toán trách nhiệm vô điều kiện

Câu chuyện của James Orbinski nổi bật. Ông là một bác sĩ nhân đạo. Ông đối mặt với những tình huống cực kỳ khó khăn. Đặc biệt là tại Baidoa. Ông từ chối sự 'tính toán' lạnh lùng. Ông nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức vô điều kiện. Orbinski đặt sự sống và phẩm giá con người lên trên hết. Ông là hình mẫu cho đạo đức nghề nhân đạo. Trải nghiệm của ông cho thấy sự cần thiết. Đó là phản ứng trực tiếp trước đau khổ. Nó không bị ràng buộc bởi các con số. Nó không bị ràng buộc bởi các quy trình quan liêu. Điều này củng cố cốt lõi trải nghiệm nhân đạo. Nó là cam kết bảo vệ quyền con người.

6.2. Damien Brown James Maskalyk Sức mạnh của người yếu thế câu hỏi về thành công

Damien Brown và James Maskalyk là những nhân viên nhân đạo khác. Câu chuyện của họ tiết lộ những khía cạnh khác. Brown chứng kiến 'sức mạnh của người yếu thế'. Những người bị tổn thương nhất vẫn có khả năng kiên cường. Maskalyk đối mặt với câu hỏi về 'thành công'. Trong một môi trường đầy thách thức nhân đạo. Thành công không phải lúc nào cũng rõ ràng. Nó không phải là một kết quả lớn. Nó có thể là một hành động nhỏ của sự quan tâm. Điều này giúp họ duy trì tinh thần. Nó giúp họ vượt qua nguy cơ kiệt sức nghề nghiệp. Nó cũng làm phong phú thêm trải nghiệm nhân đạo.

6.3. Jessica Alexander Hậu quả của việc quay lưng tìm kiếm ý nghĩa nghề nhân đạo

Jessica Alexander cung cấp một góc nhìn khác. Câu chuyện 'Chasing Chaos' của cô ấy phản ánh sự phức tạp. Cô ấy cảm nhận 'cái giá của việc quay lưng'. Đó là cảm giác tội lỗi khi không thể giúp đỡ. Hoặc khi phải rời đi. Trải nghiệm này sâu sắc. Nó ảnh hưởng đến tâm lý nhân viên nhân đạo. Cô ấy cũng tìm kiếm ý nghĩa trong công việc. Đặc biệt sau những thất bại và giới hạn. Sự tìm kiếm này là một phần quan trọng. Nó định hình cam kết lâu dài của cô ấy. Nó giúp cô ấy đối mặt với thách thức. Nó nhắc nhở về đạo đức nghề nhân đạo. Nó khẳng định tầm quan trọng của quyền con người trong mọi công tác xã hội.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: Bức tranh nhân đạo: Nguyên tắc, chủ thể và khung khổ hiện hành
1.1. Các nguyên tắc nhân đạo
1.2. Các chủ thể nhân đạo
1.3. Khung khổ hiện hành – 'Chủ nghĩa nhân đạo mới'
2. Chương 2: Những nhân viên cứu trợ nhân đạo
2.1. Nghiên cứu mới nổi về nhân viên cứu trợ nhân đạo
2.2. Mục tiêu của nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
3. Chương 3: James Orbinski: An Imperfect Offering
3.1. Xuất thân và động cơ
3.2. Công việc cứu trợ nhân đạo
4. Chương 4: Damien Brown: Band-Aid for a Broken Leg
4.1. Xuất thân và động cơ
4.2. Công việc cứu trợ nhân đạo
4.3. Lời kết
5. Chương 5: James Maskalyk: Six Months in Sudan
5.1. Xuất thân và động cơ
5.2. Công việc cứu trợ nhân đạo
6. Chương 6: Jessica Alexander: Chasing Chaos
6.1. Xuất thân và động cơ
6.2. Công việc cứu trợ nhân đạo
7. Chương 7: Tổng thuật các trải nghiệm đạo đức chung: Nhu cầu phân tích sâu hơn
7.1. Các trải nghiệm quan trọng đối với động cơ của nhân viên cứu trợ
7.2. Các trải nghiệm quan trọng trong quá trình cứu trợ nhân đạo
8. Chương 8: Đạo đức học của Martin Buber và Emmanuel Levinas
8.1. Martin Buber: Tiềm năng của cái 'ở-giữa'
8.2. Emmanuel Levinas: Mặt-đối-mặt với tính khác biệt
8.3. Sự khác biệt giữa các khái niệm của Levinas và Buber
9. Chương 9: James Orbinski: An Imperfect Offering (phân tích)
9.1. Người đàn ông Baidoa – Kháng cự lại tính ưu tiên của sự tính toán
9.2. Cô bé và người mẹ – Trách nhiệm như một sự kháng cự
9.3. Ummera-sha – Tính khác biệt như một mối quan hệ
10. Chương 10: Damien Brown: Band-Aid for a Broken Leg (phân tích)
10.1. Động cơ – Bù đắp cho những cơ hội đã bỏ lỡ
10.2. Cô bé với chai bia – Sức mạnh của kẻ yếu thế
10.3. Người phụ nữ và chồng – Trách nhiệm vô hạn
11. Chương 11: James Maskalyk: Six Months in Sudan (phân tích)
11.1. Động cơ – "Tôi đây!"
11.2. Aweil – Vết thương của Maskalyk
11.3. Cô bé – Câu hỏi về sự thành công
12. Chương 12: Jessica Alexander: Chasing Chaos (phân tích)
12.1. Động cơ – Kiếm tìm ý nghĩa
12.2. Cháu gái của Ahmed – Trở thành vì-người-khác
12.3. Rời Darfur – Cái giá của sự quay lưng
13. Chương 13: Mặt-đối-mặt – Cốt lõi trải nghiệm của thiên hướng nhân đạo
PHỤ LỤC: Ví dụ về các phân tích IPA từng dòng
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
25ina friesen the experiential core of the humanitarian vocation an analysis of

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (292 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Kent Academic Repository Full text document (pdf) Citation for published version Friesen, Ina (2016) The Experiential Core of the Humanitarian Vocation: An Analysis of the Autobiographical Narratives of Contemporary Humanitarians. Doctor of Philosophy (PhD) thesis, University of Kent,. DOI Link to record in KAR https://kar.uk/63928/ Document Version UNSPECIFIED Copyright & reuse Content in the Kent Academic Repository is made available for research purposes. Unless otherwise stated all content is protected by copyright and in the absence of an open licence (eg Creative Commons), permissions for further reuse of content should be sought from the publisher, author or other copyright holder.

Versions of research The version in the Kent Academic Repository may differ from the final published version. Users are advised to check http://kar.uk for the status of the paper. Users should always cite the published version of record. Enquiries For any further enquiries regarding the licence status of this document, please contact: researchsupport@kent.uk If you believe this document infringes copyright then please contact the KAR admin team with the take-down information provided at http://kar.html The Experiential Core of the Humanitarian Vocation: An Analysis of the Autobiographical Narratives of Contemporary Humanitarians Ina Friesen Thesis submitted for the Degree of Doctor of Philosophy in International Conflict Analysis from the School of Politics and International Relations, University of Kent, December 2016 Word count: 100,969 words (excluding footnotes, appendix and bibliography) To my grandfather Acknowledgements I owe a debt of gratitude to my supervisor Stefan Rossbach for his faith in this project, his trust in and his patience with me.

I would not have done it without your calm and encouragement. I would like to thank the University of Kent for the Graduate Teaching Assistantship scholarship which allowed me to pursue the PhD project. Meeting my husband, Andrew Brogan, during my time at Kent was an unexpected and most precious surprise life has given me. You are and you give more than I could have hoped for.

I would like to thank my mother for teaching me how to read. Showing me how to string the different letters together, you have opened the door to countless worlds to me and sparked a lifelong love. I would like to thank my parents-in-law for becoming my family which in practice meant sacrificing their dining table for my chapter surgeries and making me countless cups of tea. Most of all, however, for having raised a kind and compassionate son.

I am well aware that I am the main beneficiary of your efforts, so, thank you. Contents List of Abbreviations i Introduction 1 Part I 9 1. The Humanitarian Landscape: Principles, Actors, and Current Framework 10 1.1 The Humanitarian Principles 11 1.2 The Humanitarian Actors 16 1.3 The Current Framework – ‘New Humanitarianism’ 17 2. The Humanitarian Aid Workers 34 2.1 Emerging Research on Humanitarian Aid Workers 34 2.2 The Objectives of the Study 38 2.3 Methodology 56 Part II 71 3.

James Orbinski: An Imperfect Offering 72 3.1 Background and Motivation 72 3.2 Humanitarian Aid Work 79 3. Damien Brown: Band-Aid for a Broken Leg 98 4.2 Background and Motivation 98 4.3 Humanitarian Aid Work 101 4.4 Epilogue 117 5 James Maskalyk: Six Months in Sudan 118 5.1 Background and Motivation 118 5.2 Humanitarian Aid Work 123 5. Jessica Alexander: Chasing Chaos 139 6.1 Background and Motivation 139 6.2 Humanitarian Aid Work 141 6. Review of the Common Ethical Experiences: The Need for further Analysis 162 7.1 Significant Experiences for Aid Workers’ Motivation 162 7.2 Significant Experiences during Humanitarian Aid Work 165 Part III 168 8.

Martin Buber’s and Emmanuel Levinas’s Ethics 169 8.1 Martin Buber: The Potential of the ‘in-between’ 170 8.2 Emmanuel Levinas: Face-to-Face with Alterity 180 8.3 The Differences between Levinas’s and Buber’s Concepts 191 9. James Orbinski: An Imperfect Offering 196 9.1 The Baidoa Man – Resistance to the Primacy of Calculations 196 9.2 The Girl and her Mother – Responsibility as Resistance 201 9.3 Ummera-sha – Alterity as Relation 204 10. Damien Brown: Band-Aid for a Broken Leg 209 10.1 Motivation – Making Up for Missed Opportunities 209 10.2 The Beer Bottle Girl – The Power of the Powerless 211 10.3 The Woman and her Husband – The Infinite Responsibility 213 11. James Maskalyk: Six Months in Sudan 217 11.1 Motivation – “Here I am!” 217 11.2 Aweil – Maskalyk’s Wound 219 11.3 The Little Girl – The Question of Success 224 12.

Jessica Alexander: Chasing Chaos 227 12.1 Motivation – Search for Meaning 227 12.2 Ahmed’s Niece – Becoming For-the-Other 231 12.3 Leaving Darfur – The Cost of Turning Away 235 13. The Face-to-Face – The Experiential Core of the Humanitarian Vocation 238 Appendix 253 Examples of IPA line-by-line analyses 253 References 261 List of Abbreviations ALNAP Active Learning Network for Accountability and Performance in Humanitarian Action BA Damien Brown. Band-Aid for a Broken Leg: Being a Doctor with no Borders (and other Ways to Stay Single). London: Allen and Unwin.

BMM Martin Buber. Between Man and Man. Translated by Ronald Gregor Smith. London: Kegan Paul, 1947.

BPW Emmanuel Levinas. Basic Philosophical Writings. Edited by Adriaan T. Peperzak, Simon Critchley, and Robert Bernasconi.

Bloomington: Indiana University Press. CC Jessica Alexander. Chasing Chaos: My Decade In and Out of Humanitarian Aid. New York: Broadway Books.

ECHO European Community Humanitarian Office EI Emmanuel Levinas. Ethics and Infinity: Conversations with Philippe Nemo. Translated by Richard A. Pittsburgh: Duquesne University Press.

EN Emmanuel Levinas. Entre Nous: On Thinking-of-the-Other. Translated by Michael Bradley Smith and Barbara Harshav. GDT Emmanuel Levinas.

God, Death, and Time. Translated by Bettina Bergo. Stanford: Stanford University Press. HCP Health Care Practitioner ICRC International Committee of the Red Cross IDP Internally Displaced Person IFRC International Federation of Red Cross and Red Crescent Societies IO James Orbinski.

An Imperfect Offering: Humanitarian Action for the Twenty-First Century. IT Martin Buber. Translated by Walter Kaufman. KM Buber, Martin.

The Knowledge of Man. Edited by Maurice Friedman. Translated by Maurice Friedman and Ronald Gregor Smith. London: George Allen and Unwin, 1965.

LR Emmanuel Levinas. The Levinas Reader. Edited by Sén Hand. MSF Médecins Sans Frontières (Doctors without borders) NGO Non-Governmental Organisation NATO North Atlantic Treaty Organisation i OB Emmanuel Levinas.

Otherwise Than Being or Beyond Essence. Translated by Alphonso Lingis. London: Martinius Nijhoff Publishers. PI Martin Buber.

Edited by Sydney Rome and Beatrice Rome. New York: Holt, Rinehart & Winston. PM Emmanuel Levinas. “The Paradox of Morality: An Interview with Emmanuel Levinas.” Translated by Andrew Benjamin and Tamra Wright.

In The Provocation of Levinas: Rethinking the Other, edited by Robert Bernasconi and David Wood, 168-180. Schilpp and Maurice Friedman, eds. The Philosophy of Martin Buber. La Salle, Ill.

PRT Provincial Reconstruction Team PTSD Post-Traumatic Stress Disorder PW Martin Buber. Pointing the Way: Collected Essays. Translated and edited by Maurice Friedman. London: Routledge and Kegan Paul.

RGF Rwandan Patriotic Front RPF Rwandan Government Forces RTLM Radio Télévision Libre des Mille Collines SAF Sudan Alliance Forces SM James Maskalyk. Six Months in Sudan. A Young Doctor in a War- torn Village. SPLA Sudan People’s Liberation Army TI Emmanuel Levinas.

Totality and Infinity: An Essay on Exteriority. Translated by Alphonso Lingis. Pittsburgh: Duquesne University Press. UN United Nations UNAMIR United Nations Assistance Mission for Rwanda WM Martin Buber.

The Way of Man: According to the Teachings of Hasidism. ii Introduction Set up more than 150 years ago to save lives, alleviate suffering, and protect human dignity during and in the aftermath of crises, the international humanitarian system has undergone an extraordinary transformation over the last two decades. In 2014, the international humanitarian system comprised of 4,480 aid organisations, with combined humanitarian expenditures of over $25 billion and an estimated total of 450,000 humanitarian aid workers worldwide (ALNAP 2015). The remarkable significance that humanitarian issues hold in the 21st century was illustrated in the first-ever World Humanitarian Summit on the 23rd and 24th of May 2016 in Istanbul.

Launched by United Nations (UN) Secretary General Ban Ki-moon, the summit gathered approximately 9,000 participants from 173 states, 700 national and local non-governmental organisations (NGOs), 250 international NGOs, 130 representatives of the United Nation, and many other actors. The different stakeholders came together to commit to Ban Ki-moon’s Agenda for Humanity - a plan that outlines the necessary changes to alleviate the suffering, reduce risk and lessen vulnerability on a global scale. Considering the importance of humanitarian matters in global politics, and the size of the international humanitarian enterprise, we know very little about the 450,000 humanitarian aid workers who make humanitarian ideals a reality. Their absence in academic analyses of the international humanitarian aid system in the field of political science is a reflection of international relations’ focus on theoretical abstractions and its disregard of ordinary people.

Academic investigations of the humanitarian aid system assess humanitarianism as a formal set of ideals and ethical norms which exist independently from the individuals enacting them. The majority of the academic literature on the humanitarian system revolves around the notion of the ‘crisis’ in which the international humanitarian movement has found itself since entering the global stage of international politics, and focuses on the challenges humanitarian agencies face in trying to uphold their principles when providing assistance to those in need. Although almost every account of the foundation of the modern humanitarian movement will include the story of Henri Dunant’s experience of the battle at Solferino which led to the foundation of the International Committee of the Red Cross (ICRC), an 1 investigation of contemporary humanitarian aid workers has only begun to emerge over the last decade. The first study to assess the entirety of the international humanitarian system was published by the Active Learning Network for Accountability and Performance in Humanitarian Action (ALNAP), in a pilot State of Humanitarian System report in 2010.

The study estimated the number of humanitarian aid workers worldwide at 210,800 for 2008, a figure that has since grown to an estimated total of 450,000 in 2014 (ALNAP 2015). We know that the majority of humanitarian aid workers work for international non-governmental organisations (INGOs), and that 95% of those working for INGOs are national staff members (ibid., 2015) – but we know little else about them. Who are these people? What is their gender, age, and profession? What motivates them to pursue humanitarian aid work? How do they understand humanitarian aid work and their humanitarian engagement? What challenges do they encounter working in the field, and how do they cope with these challenges? Do they and if so, how, resist the external pressures to instrumentalize their efforts to assist those in need? My thesis takes steps to answering some of these questions and adds to the emerging research on humanitarian aid workers. Scholars have only recently turned to humanitarian aid professionals as a matter of interest in and of themselves, and so, begun to shed light on the above questions.

This turn is part of a broader scholarship which challenges the current disregard for ordinary people in the study of international relations and development studies, and argues for the inclusion of individuals in both fields (Barkawi and Brighton 2011; Eyben 2011; Fechter 2012a, 2014; Sylvester 2012; Hindman 2014; Verma 2014; Roth 2015). The few existing studies on humanitarian aid workers can be separated into three blocks: studies examining individuals’ motivation for humanitarian aid work; studies exploring the challenges aid workers experience during their engagement; and studies investigating the physical and psychological implications humanitarian aid work has on aid professionals. Contrasting the general absence of humanitarian aid workers’ experiences in academic literature on the international humanitarian system, is the increasing number of published memoirs written by humanitarian aid workers. Fechter argues that humanitarian aid workers publish such memoirs as The Selfish Altruist: Relief Work in Famine and War (2001) by Tony Vaux or Emergency Sex (and Other Desperate Measures): True Stories from a War Zone (2004) by Kenneth Cain, 2 Heidi Postlewait and Andrew Thomson because they are not given any opportunities to present their personal views in the official discourse on aid (2014, 147).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ina Friesen (2016). Cốt lõi Trải nghiệm Nghề Nhân đạo: Phân tích 25ina friesen [Luận án tiến sĩ, University of Kent]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-xa-hoi/cot-loi-trai-nghiem-nghe-nhan-dao-phan-tich-ina-friesen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cốt lõi Trải nghiệm Nghề Nhân đạo: Phân tích 25ina friesen" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích cốt lõi trải nghiệm nghề nhân đạo qua lăng kính 25ina friesen, khám phá những khía cạnh sâu sắc và ý nghĩa thực tiễn.

Luận án "Cốt lõi Trải nghiệm Nghề Nhân đạo: Phân tích 25ina friesen" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Kent. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Cốt lõi Trải nghiệm Nghề Nhân đạo: Phân tích 25ina friesen" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cốt lõi Trải nghiệm Nghề Nhân đạo: Phân tích 25ina friesen" thuộc chuyên ngành International Conflict Analysis. Danh mục: Khoa Học Xã Hội.

Luận án "Cốt lõi Trải nghiệm Nghề Nhân đạo: Phân tích 25ina friesen" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cốt lõi Trải nghiệm Nghề Nhân đạo: Phân tích 25ina friesen" có 292 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cốt lõi Trải nghiệm Nghề Nhân đạo: Phân tích 25ina friesen" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter