Công lý đóng góp: Luận án Tiến sĩ Triết học của Kimberly Wen-Chun Chuang tại Đại học Michigan
Luận án Kimberly Wen-Chun Chuang: Khám phá đóng góp quan trọng của cô vào công lý. Tìm hiểu sâu về công trình nghiên cứu đột phá.
Năm xuất bản
Số trang
195
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khám phá bản chất Công lý đóng góp: Nền tảng triết học
- Số trang:
- 195 trang
- Trường:
- University of Michigan
- Chuyên ngành:
- Philosophy
- Tác giả:
- Kimberly Wen-Chun Chuang
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khám phá bản chất Công lý đóng góp Nền tảng triết học
Luận án "Công lý đóng góp" của Kimberly Wen-Chun Chuang đi sâu vào một khía cạnh ít được nghiên cứu trong lĩnh vực triết học chính trị. Nó phân tích cách thức đóng góp cá nhân định hình sự công bằng trong xã hội. Công lý đóng góp không chỉ là việc phân chia tài nguyên. Nó tập trung vào giá trị của sự đóng góp. Luận án đặt nền móng cho một lý thuyết công lý toàn diện hơn. Nghiên cứu này bổ sung vào các cuộc thảo luận về công bằng xã hội. Nó mở rộng phạm vi của các nguyên tắc công lý. Công lý đóng góp nhấn mạnh vai trò của mỗi cá nhân. Mọi người đều có vai trò tạo nên một xã hội công bằng. Đây là một khái niệm quan trọng để hiểu trách nhiệm và nghĩa vụ.
1.1. Định nghĩa Công lý đóng góp
Công lý đóng góp là một hình thức công lý. Nó tập trung vào việc công nhận và khen thưởng những đóng góp của cá nhân cho xã hội. Nó khác với công lý phân phối, vốn chỉ tập trung vào việc phân chia tài nguyên. Công lý đóng góp đánh giá mức độ nỗ lực, tài năng và công việc của mỗi người. Nó tìm cách đảm bảo rằng những người đóng góp có giá trị được đối xử một cách công bằng. Điều này bao gồm việc công nhận những đóng góp phi vật chất. Chăm sóc gia đình, tình nguyện là những ví dụ. Định nghĩa này mở rộng khái niệm về giá trị xã hội. Nó tạo ra một khuôn khổ để đánh giá công lao. Công lý đóng góp liên quan trực tiếp đến cảm giác về sự xứng đáng. Nó cũng liên quan đến ý thức về sự thừa nhận.
1.2. Nguồn gốc triết học và các quan điểm chính
Khái niệm công lý đóng góp có nguồn gốc từ các tư tưởng triết học cổ đại. Aristote đã thảo luận về công lý công bằng. Các nhà tư tưởng hiện đại đã phát triển thêm khái niệm này. John Rawls tập trung vào công lý phân phối. Tuy nhiên, một số nhà triết học đã tranh luận về tầm quan trọng của đóng góp. Họ lập luận rằng một xã hội công bằng cần ghi nhận những đóng góp. Luận án khám phá các quan điểm khác nhau. Nó xem xét các lập luận ủng hộ và phản đối. Nó cũng đặt công lý đóng góp vào bối cảnh rộng lớn hơn của triết học chính trị. Các trường phái tư tưởng khác nhau được phân tích. Từ đó, nó định hình một cách tiếp cận mới. Các ý tưởng về đạo đức học xã hội cũng được tích hợp. Điều này giúp làm rõ vai trò của công lý đóng góp.
1.3. Vai trò Công lý đóng góp trong đạo đức học xã hội
Công lý đóng góp đóng vai trò trung tâm trong đạo đức học xã hội. Nó định hình cách chúng ta nhìn nhận trách nhiệm xã hội. Nó ảnh hưởng đến các tiêu chuẩn đạo đức. Một xã hội công bằng cần khuyến khích sự đóng góp. Nó cần tạo điều kiện cho mọi người phát huy khả năng. Công lý đóng góp thúc đẩy sự gắn kết xã hội. Nó tạo ra cảm giác về mục đích chung. Nó cũng giúp củng cố phúc lợi xã hội. Khi mọi người cảm thấy đóng góp của họ được trân trọng, họ sẽ nỗ lực hơn. Điều này dẫn đến một xã hội thịnh vượng hơn. Luận án làm rõ mối liên hệ này. Nó cung cấp các lập luận mạnh mẽ về sự cần thiết của công lý đóng góp. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của nó đối với một xã hội có đạo đức.
II. Công lý đóng góp và mối liên hệ Công bằng xã hội
Công lý đóng góp có mối quan hệ mật thiết với công bằng xã hội. Luận án phân tích cách thức việc công nhận đóng góp ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội. Một hệ thống công bằng không chỉ phân phối tài nguyên. Nó còn phải đảm bảo rằng những người đóng góp được đánh giá đúng mức. Khi một cá nhân nỗ lực và đóng góp, họ xứng đáng nhận được sự công nhận. Điều này tạo động lực cho sự tham gia tích cực. Nó củng cố niềm tin vào hệ thống. Thiếu công lý đóng góp có thể dẫn đến sự bất mãn. Nó làm suy yếu tinh thần cộng đồng. Do đó, việc hiểu và thực hiện công lý đóng góp là cần thiết. Nó giúp xây dựng một xã hội công bằng và bền vững hơn. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc.
2.1. Đóng góp xã hội và sự công bằng
Đóng góp xã hội là nền tảng của công bằng xã hội. Mọi thành viên trong cộng đồng đều có tiềm năng đóng góp. Từ lao động sản xuất đến các hoạt động tình nguyện. Từ việc nuôi dạy con cái đến việc bảo vệ môi trường. Luận án lập luận rằng sự công bằng đòi hỏi sự công nhận. Nó đòi hỏi sự đánh giá đúng mức đối với mọi hình thức đóng góp. Khi một người cảm thấy đóng góp của mình bị bỏ qua, sự công bằng bị tổn hại. Điều này làm suy yếu động lực và sự gắn kết xã hội. Một xã hội công bằng khuyến khích và khen thưởng. Nó tạo điều kiện cho tất cả mọi người tham gia. Nó thừa nhận giá trị đa dạng của các đóng góp. Điều này củng cố nguyên tắc của lý thuyết công lý.
2.2. Tác động của Công lý đóng góp đến phúc lợi xã hội
Việc thiếu công lý đóng góp có thể gây ra những hậu quả tiêu cực lớn. Nó làm giảm phúc lợi xã hội. Khi cá nhân không thấy sự đóng góp của họ được trân trọng, họ có thể mất đi động lực. Điều này dẫn đến năng suất thấp hơn. Nó cũng có thể gây ra sự cô lập. Ngược lại, một hệ thống công lý đóng góp mạnh mẽ sẽ thúc đẩy tinh thần. Nó khuyến khích sự tham gia tích cực. Nó củng cố mạng lưới xã hội. Nó tăng cường trách nhiệm xã hội của mỗi người. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực. Mọi người đều cảm thấy có giá trị. Từ đó, họ muốn đóng góp nhiều hơn. Điều này dẫn đến sự thịnh vượng chung.
2.3. Giải quyết bất bình đẳng qua Công lý đóng góp
Bất bình đẳng thường xuất phát từ việc đánh giá thấp một số loại đóng góp. Công lý đóng góp cung cấp một khuôn khổ để giải quyết vấn đề này. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc công nhận đa dạng các đóng góp. Ví dụ, lao động chăm sóc không được trả lương. Nó thường bị bỏ qua trong các mô hình công lý phân phối truyền thống. Luận án đề xuất rằng việc đánh giá đúng mức các đóng góp này. Nó có thể giảm thiểu bất bình đẳng. Nó cũng tạo ra một xã hội hòa nhập hơn. Bằng cách tập trung vào giá trị đóng góp, xã hội có thể tạo ra cơ hội. Nó mang lại sự công nhận cho những người thường bị lãng quên. Điều này củng cố công bằng xã hội sâu sắc hơn.
III. Thực tiễn áp dụng Công lý đóng góp trong xã hội hiện đại
Việc áp dụng Công lý đóng góp vào thực tiễn đòi hỏi những thay đổi đáng kể. Luận án khám phá các cách thức để tích hợp khái niệm này vào chính sách công. Nó xem xét các hệ thống xã hội hiện có. Nó phân tích các rào cản trong việc thực hiện. Công lý đóng góp không chỉ là một ý tưởng trừu tượng. Nó có tiềm năng định hình lại các chính sách. Nó có thể tác động đến các chương trình phúc lợi. Nó ảnh hưởng đến hệ thống giáo dục và việc làm. Mục tiêu là tạo ra một xã hội nơi mọi đóng góp đều có giá trị. Điều này thúc đẩy sự tham gia và trách nhiệm xã hội của mọi công dân. Đây là một bước tiến quan trọng cho công bằng xã hội.
3.1. Các mô hình thực hiện Công lý đóng góp
Nhiều mô hình có thể được phát triển để thực hiện Công lý đóng góp. Chúng bao gồm việc thiết kế lại hệ thống khen thưởng và công nhận. Các chương trình hỗ trợ cho những người đóng góp không được trả lương. Ví dụ, các bà mẹ nội trợ, người chăm sóc người già. Luận án đề xuất các chính sách khuyến khích đóng góp xã hội tự nguyện. Nó cũng khuyến khích các hình thức lao động cộng đồng. Các công cụ đánh giá giá trị đóng góp cũng cần được phát triển. Chúng cần phải toàn diện và công bằng. Các mô hình này nhằm tạo ra một hệ sinh thái. Tại đó, công lao và phần thưởng được liên kết chặt chẽ hơn với nhau. Điều này củng cố phúc lợi xã hội.
3.2. Thách thức khi áp dụng Công lý đóng góp
Việc áp dụng Công lý đóng góp đối mặt với nhiều thách thức. Xác định và đo lường giá trị của các đóng góp là một khó khăn lớn. Một số đóng góp không dễ định lượng bằng tiền bạc. Ví dụ, giá trị của việc nuôi dạy con cái. Hay giá trị của công việc tình nguyện. Sự thiên vị và định kiến có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá. Luận án thảo luận về cách vượt qua những thách thức này. Nó đề xuất các phương pháp đánh giá khách quan hơn. Nó cũng xem xét vai trò của các chuẩn mực văn hóa. Đây là những yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức về công bằng xã hội. Vượt qua những rào cản này là cần thiết để đạt được lý thuyết công lý hoàn chỉnh.
3.3. Hướng tới một xã hội Công lý đóng góp hơn
Để xây dựng một xã hội với Công lý đóng góp cao hơn, cần có sự thay đổi tư duy. Xã hội cần nhận thức lại về giá trị của các loại hình đóng góp khác nhau. Giáo dục và truyền thông đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp thay đổi nhận thức cộng đồng. Các chính sách khuyến khích đóng góp xã hội cần được ưu tiên. Ví dụ, các chương trình hỗ trợ người chăm sóc. Các khoản tín dụng cho hoạt động tình nguyện. Luận án cung cấp lộ trình. Nó định hướng cho việc tạo ra một môi trường. Môi trường này thúc đẩy và công nhận mọi đóng góp. Điều này củng cố trách nhiệm xã hội và phúc lợi xã hội chung. Nó góp phần xây dựng một nền triết học chính trị bền vững.
IV. Phân biệt Công lý đóng góp với Công lý phân phối
Luận án của Chuang làm rõ sự khác biệt giữa Công lý đóng góp và Công lý phân phối. Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn. Hoặc chúng được coi là đồng nghĩa. Tuy nhiên, chúng đại diện cho các nguyên tắc công lý riêng biệt. Công lý phân phối tập trung vào việc phân chia tài nguyên và gánh nặng. Nó quan tâm đến việc ai nhận được gì. Công lý đóng góp lại tập trung vào việc ai đã làm gì. Nó đánh giá giá trị của sự đóng góp. Việc hiểu rõ sự khác biệt này rất quan trọng. Nó giúp xây dựng một lý thuyết công lý toàn diện hơn. Nó cũng cung cấp một cái nhìn sâu sắc về công bằng xã hội và cách đạt được nó.
4.1. Khái niệm cốt lõi của Công lý phân phối
Công lý phân phối là một nhánh của lý thuyết công lý. Nó tập trung vào sự phân bổ tài nguyên, của cải và cơ hội. Các nguyên tắc của nó thường liên quan đến bình đẳng, nhu cầu hoặc công trạng. Một ví dụ điển hình là lý thuyết của John Rawls. Ông đề xuất các nguyên tắc công bằng cho việc phân phối. Mục tiêu là đảm bảo rằng mọi người có một khởi đầu công bằng. Hoặc những người kém may mắn nhất được hỗ trợ. Công lý phân phối tìm cách trả lời câu hỏi: Ai nên nhận được bao nhiêu? Nó quan tâm đến cấu trúc kinh tế và xã hội. Nó không trực tiếp xem xét giá trị của hành động cá nhân. Đây là điểm khác biệt chính.
4.2. Điểm khác biệt cơ bản giữa hai loại công lý
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở trọng tâm của mỗi loại. Công lý phân phối nhìn vào kết quả – sự phân bổ của cải. Công lý đóng góp nhìn vào quá trình – hành động và nỗ lực. Một người có thể nhận được một phần lớn tài sản theo nguyên tắc phân phối. Người đó có thể không đóng góp nhiều cho xã hội. Ngược lại, một người có thể đóng góp rất lớn. Nhưng họ lại nhận được rất ít phần thưởng vật chất. Luận án lập luận rằng cả hai đều cần thiết. Tuy nhiên, chúng phục vụ các mục đích khác nhau. Công lý đóng góp đảm bảo sự công nhận cho công lao và phần thưởng. Công lý phân phối đảm bảo một mức sống tối thiểu. Cả hai đều hướng đến công bằng xã hội toàn diện.
4.3. Sự bổ trợ giữa Công lý đóng góp và phân phối
Mặc dù khác biệt, Công lý đóng góp và Công lý phân phối không đối lập. Chúng bổ trợ cho nhau. Một xã hội công bằng cần cả hai. Công lý phân phối tạo ra một lưới an toàn. Nó đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau. Công lý đóng góp khuyến khích sự tham gia tích cực. Nó thúc đẩy đóng góp xã hội và sự xuất sắc. Khi kết hợp, chúng tạo ra một hệ thống mạnh mẽ hơn. Một hệ thống công nhận giá trị của cá nhân. Nó cũng đảm bảo sự ổn định xã hội. Luận án lập luận rằng việc bỏ qua một trong hai sẽ dẫn đến sự mất cân bằng. Điều này làm giảm phúc lợi xã hội chung. Cả hai là trụ cột của triết học chính trị hiện đại.
V. Thúc đẩy Công lý đóng góp Trách nhiệm và Phúc lợi xã hội
Việc thúc đẩy Công lý đóng góp là một mục tiêu quan trọng. Nó đòi hỏi sự phối hợp từ nhiều cấp độ. Từ cá nhân đến nhà nước. Luận án nhấn mạnh vai trò của trách nhiệm xã hội. Mỗi cá nhân có trách nhiệm đóng góp vào cộng đồng. Đồng thời, xã hội có trách nhiệm công nhận những đóng góp đó. Việc này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực. Nó củng cố phúc lợi xã hội và sự phát triển bền vững. Công lý đóng góp không chỉ là vấn đề đạo đức. Nó còn là một chiến lược thực tiễn. Nó xây dựng một xã hội gắn kết và năng động. Đây là yếu tố then chốt cho một lý thuyết công lý hoàn chỉnh.
5.1. Trách nhiệm xã hội trong bối cảnh Công lý đóng góp
Trách nhiệm xã hội là một khái niệm cốt lõi. Nó liên quan đến Công lý đóng góp. Mỗi cá nhân có trách nhiệm đóng góp vào cộng đồng. Họ phải sử dụng tài năng và năng lực của mình. Các doanh nghiệp cũng có trách nhiệm xã hội. Họ phải tạo ra môi trường làm việc công bằng. Họ cần công nhận sự đóng góp của nhân viên. Luận án lập luận rằng trách nhiệm này là hai chiều. Xã hội có trách nhiệm tạo điều kiện. Nó phải cung cấp cơ hội cho mọi người đóng góp. Nó cũng phải đảm bảo rằng các đóng góp được công nhận. Điều này củng cố công bằng xã hội từ gốc rễ.
5.2. Công lao và phần thưởng Nguyên tắc Công lý đóng góp
Nguyên tắc công lao và phần thưởng là trọng tâm của Công lý đóng góp. Luận án khám phá cách thức xã hội nên liên kết công lao với phần thưởng. Phần thưởng không chỉ là vật chất. Nó bao gồm sự công nhận, tôn trọng và cơ hội. Khi một người cống hiến hết mình, họ xứng đáng nhận được sự đền đáp. Điều này không chỉ là về việc phân phối của cải. Nó còn là về việc xây dựng một văn hóa. Một văn hóa đánh giá cao sự nỗ lực và sự xuất sắc. Việc thực hiện nguyên tắc này một cách công bằng. Nó sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho đóng góp xã hội. Nó cũng thúc đẩy phúc lợi xã hội tổng thể.
5.3. Xây dựng chính sách hỗ trợ Công lý đóng góp
Để thúc đẩy Công lý đóng góp, cần có các chính sách cụ thể. Chúng bao gồm các chính sách giáo dục. Chúng khuyến khích sự phát triển tài năng và kỹ năng. Các chính sách việc làm cần công bằng. Chúng cần đánh giá đúng mức các đóng góp khác nhau. Các chương trình hỗ trợ người chăm sóc. Các quỹ công nhận tình nguyện viên. Luận án đề xuất một khuôn khổ chính sách. Nó tích hợp các nguyên tắc của công lý đóng góp. Mục tiêu là tạo ra một môi trường. Tại đó, mọi người cảm thấy giá trị của mình được công nhận. Điều này góp phần vào một lý thuyết công lý toàn diện. Nó cũng củng cố triết học chính trị của một quốc gia.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (195 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộAn Account of Contributive Justice by Kimberly Wen-Chun Chuang A dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy (Philosophy) in the University of Michigan 2018 Doctoral Committee: Professor Elizabeth S. Anderson, Co-chair Professor Peter A. Railton, Co-chair Professor Allan F. Gibbard Professor Daniel E.
Little Associate Professor Ishani Maitra Kimberly W. Chuang kwchuang@umich.edu ORCID iD: 0000-0002-7364-6457 © Kimberly W. Chuang 2018 i For my mother. And in memory of my father (“well you go up we follow you but you go up we follow you but you go up we are following you but you are gone last” - Frank O’Hara, “For David Schubert”).
And for family. ii ACKNOWLEDGEMENTS I've been the fortuitous beneficiary of a lot of luck. And while it was luck that consistently positioned me as a beneficiary, over and over again the benefits in question were entirely deliberate and voluntary expenditures of time, effort, and compassion on the part of others. I've got a lot of people to thank.
I'll try to not do it too effusively. What follows will be characterized by some measure of organization and grouping, though perhaps not very much of it. I owe much to the members of my committee, without whom there wouldn’t be much of a dissertation: to Liz, whose incisive feedback helped to mould me in the image of a more competent philosopher. The feedback in question was always turned around with impossible speed.
To Peter, to whom I owe the initial germ of this very dissertation. If there’s even a sapling’s worth of work here—to needlessly press the plant analogy—I owe it to Peter. Peter’s abundant generosity with ideas helped me through corners into which I’d written myself more times than I could count. To Dan, who has believed firmly in what projects I’ve brought to him—this firm belief has, in turn, buoyed me through those projects—and who is unfailingly generous with his time and encouragement.
Thank you for your incredibly many kindnesses. To Ishani, for consistently perspicuous dissertation feedback. To Allan, for remarkable and kind encouragement over the years. Thanks are owed for departmental support: to Laura Ruetsche, who gently shepherded me through the entirety of my time here.
I’m not sure how I had the good fortune to warrant your guidance from my first year onward—guidance that was unfailingly patient, humorous, and sometimes conveyed from exceptionally remote locales—but it’s no exaggeration to say that it iii got me through the degree. To Jude, who has allowed me to pester her for the better part of a decade now: thank you for warm conversation, supportiveness, and your willingness to navigate steep driveways for sake of my occasional lapses in bipedalism (more on that later). To Molly: thank you emphatically, for everything—for less solitary Thanksgivings, for Californian solidarity, for warmth and support of the familial stripe. Thanks are also owed to Annette Bryson, who is an absolute paragon of strength and fortitude.
And thanks are owed to Johann Hariman for meaningful conversations. And thanks are owed for institutional support: to Ida Faye Webster and Jean McKee, without whom my (literal) degree completion would’ve been impossible. Thank you both for your compassionate intervention. To Charlotte O’Connor, who helped me figure out more effective ways to work: thank you for your warmth and willingness to be troubled on weekends.
To Mika Handelman, for all of her work. I also wouldn’t be anywhere without my earliest mentors at the California State University of Los Angeles, which I attended through the auspices of the Early Entrance Program. David Pitt was the professor with whom I took my very first philosophy course as an undergraduate. He continued to advise and support me through two subsequent undergraduate institutional moves, and I couldn’t have asked for a more affable introduction to philosophy.
His course is the only reason why I have any grasp of Lockean substratum at all. Henry Mendell was the professor who first cued me into the realization, at age fourteen or fifteen, that something had to change dramatically about my writing if it was to be up to (philosophical) snuff (“Kimberly, this [style of writing] is self-indulgent. He was also responsible, in large part, for my eventual move to Tufts—I owe him much for this. And thanks are owed to my professorial mentors at Tufts University.
White for devoting inordinate amounts of time to the facilitation of at least one independent study, the design of an Analytical Marxism course, and an entire graduate school admissions cycle. Thank you for your patient mentoring. I certainly wouldn’t have ended up at Michigan without it. And many thanks are owed to George E.
Smith as well, who contributed considerably to the iv sharpening of my philosophical wits. And to Jody Azzouni, with whom long conversations helped to unravel philosophy of language for me. Thanks are also owed to Paul Gowder, who influenced the decision to re-ally myself with political philosophy, even after I’d spent some time thinking of myself as a potential meta- ethicist. Much gratitude is owed to James Molnar, Anthony DiClaudio, and Kabir Soorya—to friends.
And to Jack Rohman, who I still think about often. Thanks are owed to climbing friends. I suspect that what may have happened here were the inadvertent effects of climbing itself as a selection factor: talented climbers, belayers and spotters—which all of you unequivocally are—have to be people who appreciate the gravity of being positioned to maim or kill one’s climbing partners. One possible consequence of such selection is that you’ve all been, individually and collectively, an extraordinary community.
Thank you, Ken Garber, for always inquiring and extending earnest help and support. Thanks are owed to Hugh Garton for kindly shepherding me to the hospital when I folded my foot into my shin and temporarily found myself peering at the bottom of my own sole. To Billy, Matt, and Emory for warm company and solemn concern that evening as my ankle ballooned and reached the proportions and color of a cantaloupe. To Matthew Schiffert, for contending, patiently and compassionately, with the stir-crazed outcomes of my being unable to walk for nearly two months.
To Carson Schultz, Chari Cortez, and Timothy NeCamp for remarkable friendship and climbing company. And my inordinate gratitude for family. For my mother, who traded in her own prospects entirely for the possibility of advancing mine. I wouldn't really be anything—or be anywhere, for that matter—without her.
For Damian Wassel, who, for years and years was an absolutely indefatigable source of support, and who is, unequivocally and genuinely, family. Whenever I’m working, I’m always—in the back of my mind—trying to hold myself to emulating the sort of clarity that you evince in your own work. v For Jeffrey Yang, Phoebe Lee, Uncle Vigor Yang, Aunt Dorothy Chuang, and (presently, though soon-to-no-longer-be) wee Claire: Jeff, I remember clearly meeting you and your mother over dinner in Boston, very much aware that you were the extent of extended family that I had Stateside. The same uncertainty applies here too: I’m not sure how, exactly, I struck you then as someone in whom to invest time in the form of careful, and sometimes boisterous, mentoring.
The good results of your influence are too many to list, and so I’ll only mention a couple: (a) that earnest, well-motivated ambition isn’t hubris, and (b) that I’m at least a bit more capable than I think myself to be. Phoebe, thank you for compassionately fielding the various kerfuffles into which I’ve gotten myself, and for your indefatigable good cheer. Uncle Vigor and Aunt Dorothy Chuang: thank you, thank you for being so good to me. For Jonathan Bye, who I had the exceptionally good fortune to meet in this past year.
Our shared inventory of rites that we’ve endured individually includes: one, a Californian bar exam (to which I cannot claim to have contributed to in any way), and, two, the possible completion of a doctorate. In my case, I’m not sure that I would’ve gotten through these last few months without your help. The outcomes, in any case, would’ve been questionable. I hope sincerely that you do not perish on a mountainous peak.
Pursuant to that hope, I hope also that my saying that doesn’t constitute some horrifyingly prescient omen. And to anyone I inadvertently omitted: please forgive me, the final submission deadline for this dissertation is nearing. vi TABLE OF CONTENTS DEDICATION ii ACKNOWLEDGEMENTS iii LIST OF TABLES x ABSTRACT xi CHAPTER ONE: MAKING CONCEPTUAL SPACE FOR PRINCIPLES OF CONTRIBUTIVE JUSTICE 1 I. Public goods 3 II.i How do the first and second accounts of public goods interact? How can they be reconciled? 17 III.
Reconstructing the Murphy and Nagel argument 19 III.i Rejecting efficiency as the sole criterion for determining public provision: the procedural objection 22 III.ii Rejecting efficiency as the sole criterion for determining public expenditure: proposing at least three different types of public good, two of which resist determination by efficiency 24 IV. Civic cultural goods 30 IV.i Arguments against efficient determinations of the financing and delivery of civic cultural goods 32 IV.ii Ways that culture itself, as a good, militates in favor of public financing and delivery 35 V. Conclusion 38 CHAPTER TWO: DEFENDING A PRINCIPLE OF ABILITY AS A PRINCIPLE OF CONTRIBUTIVE JUSTICE 39 I. Introduction 39 vii II.
Background on traditional norms of tax fairness, and a rejection of the benefits principle 42 III. Utilitarian versions of ability-to-pay 49 IV. Why do we want a non-utilitarian principle of ability-to-pay? 58 V. Affirming common projects as shared ends 66 VI.
Beginning to construct an account of ability to contribute from capability theory 69 VI.i Opportunity cost as a measure of ability 79 VI.ii The loss of disvalued capabilities 89 VI.iii Tying up loose ends in an account of ability to contribute in terms of opportunity cost 93 VII. Implications of the opportunity cost view for income as tax base and the realization principle 96 VIII. In-kind non-tax exactions 102 IX. Conclusion 102 CHAPTER THREE: TAX CONTRIBUTIONS AND POLITICAL LEGITIMACY 104 I.i What makes something assessable for contributive legitimacy 105 II.
Legitimacy as justification 108 III. Two dimensions of contributive legitimacy 121 III. Substantive component of contributive legitimacy 122 III.ii Determination of individual tax liabilities and contributive justice 123 III.iii Mode of extraction and rule of law 133 III.iv Tax revenue use and the condition of common benefit 151 IV. The criterion of perceived just extraction 157 IV.i Perceived just extraction as perceived reciprocity 162 V.
How contributive legitimacy might relate to more comprehensive theories of political legitimacy 171 viii VI. Conclusion 172 BIBLIOGRAPHY 174 ix LIST OF TABLES TABLE I.1 Taxpayer Contributions Given their Individual Marginal Valuations 23 III.1 Possible Interpretations of the Benefits Principle 126 x ABSTRACT In The Myth of Ownership, Liam Murphy and Thomas Nagel argue that achieving fairness in taxation is principally a matter of distributive justice.1 Distributive justice can be understood as being concerned with what is owed to people as a matter of justice. For Nagel and Murphy, fairness in tax schemes is subsumed to the question of distributive justice: fairly allocated tax liabilities are just those that are compatible with the preferred theory of distributive justice. Subsuming assessments of tax fairness to distributive justice, however, overlooks the following possibility: that the question of how we ought to divvy up tax liabilities, and the burdens associated with running a society more generally, requires different, non-distributive considerations of justice.
These are considerations of justice that aren’t essentially about distributive justice at all. I argue here that the division of burdens in a society is specifically a matter of contributive justice. Contributive justice is concerned with what people owe as a matter of justice, rather than what is owed to them. It makes the division of burdens itself evaluative salient in assessments of fairness.
Even a comprehensive specification of distributive justice leaves indeterminate how the burdens of running a society should be fairly divided up.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Kimberly Wen-Chun Chuang (2018). Công lý đóng góp: Luận án của Kimberly Wen-Chun Chuang [Luận án tiến sĩ, University of Michigan]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-xa-hoi/cong-ly-dong-gop-luan-an-kimberly-wen-chun-chuang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Công lý đóng góp: Luận án của Kimberly Wen-Chun Chuang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Kimberly Wen-Chun Chuang: Khám phá đóng góp quan trọng của cô vào công lý. Tìm hiểu sâu về công trình nghiên cứu đột phá.
Luận án "Công lý đóng góp: Luận án của Kimberly Wen-Chun Chuang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Michigan. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Công lý đóng góp: Luận án của Kimberly Wen-Chun Chuang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Công lý đóng góp: Luận án của Kimberly Wen-Chun Chuang" thuộc chuyên ngành Philosophy. Danh mục: Khoa Học Xã Hội.
Luận án "Công lý đóng góp: Luận án của Kimberly Wen-Chun Chuang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Công lý đóng góp: Luận án của Kimberly Wen-Chun Chuang" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Công lý đóng góp: Luận án của Kimberly Wen-Chun Chuang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.