Luận án tiến sĩ: Phương pháp xác định nồng độ bụi PM10 trong không khí khu vực đô thị Việt Nam từ dữ liệu ảnh vệ tinh - Nguyễn Như Hùng, Trường Đại học Mỏ - Địa chất

Luận án đề xuất phương pháp xác định nồng độ bụi PM10 trong không khí đô thị Việt Nam từ ảnh vệ tinh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Xác định nồng độ bụi PM10 từ ảnh vệ tinh tại đô thị
Số trang:
155 trang
Trường:
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Xác định nồng độ bụi PM10 từ ảnh vệ tinh tại đô thị

Bụi mịn và bụi thô gây tác động lớn đến sức khỏe cộng đồng. Khu vực đô thị Việt Nam đang đối mặt với tình trạng bụi lơ lửng tăng cao. Hoạt động giao thông, xây dựng và công nghiệp liên tục phát thải lượng lớn hạt bụi. Phương pháp đo bụi truyền thống không thể bao phủ toàn bộ diện tích không gian đô thị. Công nghệ viễn thám mở ra hướng đi mới trong việc giám sát chất lượng môi trường. Việc xác định nồng độ bụi PM10 từ ảnh vệ tinh giúp cung cấp dữ liệu liên tục trên diện rộng. Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu giải pháp trích xuất dữ liệu bụi từ các kênh phổ vệ tinh quang học. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ thiết thực cho công tác quy hoạch đô thị và bảo vệ sức khỏe nhân dân.

1.1. Thách thức ô nhiễm không khí đô thị tại Việt Nam

Tình trạng ô nhiễm không khí đô thị tại các thành phố lớn như Hà Nội diễn biến phức tạp. Nồng độ bụi PM10 thường xuyên vượt ngưỡng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Các nguồn phát thải chính gồm phương tiện cơ giới, công trường xây dựng và khu sản xuất công nghiệp. Khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo ra sự biến thiên nồng độ bụi rõ rệt theo mùa. Mùa khô thường ghi nhận nồng độ bụi tăng vọt do hiện tượng nghịch nhiệt bức xạ. Bụi tích tụ gần mặt đất làm tăng nguy cơ mắc bệnh đường hô hấp và tim mạch. Ô nhiễm không khí đô thị đòi hỏi các giải pháp quan trắc nhanh, chính xác và đồng bộ trên diện rộng.

1.2. Hạn chế của mạng lưới trạm quan trắc truyền thống

Các trạm quan trắc mặt đất cung cấp số liệu đo bụi với độ chính xác rất cao. Tuy nhiên, số lượng trạm đo cố định tại Việt Nam còn rất hạn chế do chi phí đầu tư và vận hành lớn. Dữ liệu từ trạm mặt đất chỉ mang tính đại diện cho một phạm vi bán kính hẹp xung quanh trạm. Khoảng cách giữa các trạm tạo ra nhiều vùng trống dữ liệu quan trọng trong đô thị. Địa hình và kiến trúc nhà cao tầng làm giảm độ tin cậy khi nội suy không gian. Trạm quan trắc mặt đất khó phản ánh toàn diện sự lan truyền của khói bụi trên quy mô toàn thành phố.

1.3. Lợi thế viễn thám trong quan trắc chất lượng không khí

Công nghệ viễn thám mang lại giải pháp đột phá cho bài toán quan trắc chất lượng không khí. Vệ tinh quan sát trái đất cung cấp ảnh chụp lặp lại với độ phủ không gian rộng lớn. Dữ liệu viễn thám ghi nhận đặc trưng phản xạ bức xạ của bề mặt và khí quyển. Phương pháp quan trắc chất lượng không khí bằng ảnh vệ tinh giúp tiết kiệm kinh phí vận hành. Dữ liệu ảnh số hóa cho phép phân tích không gian đồng bộ trên toàn đô thị. Cơ quan quản lý môi trường có thể theo dõi biến động nồng độ bụi theo từng chu kỳ chụp lặp lại của vệ tinh.

II. Đo độ dày quang học sol khí AOD để tính bụi PM10

Sol khí trong khí quyển quyết định mức độ tán xạ và hấp thụ năng lượng bức xạ mặt trời. Hạt bụi có kích thước nhỏ hơn 10 micromet lơ lửng trong không khí được xếp vào nhóm bụi PM10. Cảm biến vệ tinh thu nhận bức xạ phản xạ tổng hợp từ bề mặt đất và cột khí quyển. Để tính toán nồng độ bụi, việc tách tín hiệu sol khí khỏi phản xạ bề mặt là khâu then chốt. Độ dày quang học sol khí AOD là tham số đo lường mức độ suy giảm ánh sáng khi đi qua cột khí quyển. Giá trị AOD tỷ lệ thuận với lượng hạt bụi lơ lửng trong không gian quan sát. Nghiên cứu xác lập mối quan hệ định lượng giữa AOD và nồng độ PM10 mặt đất.

2.1. Bản chất vật lý của sol khí và tán xạ khí quyển

Sol khí là hệ phân tán các hạt rắn hoặc lỏng lơ lửng trong môi trường khí quyển. Bụi PM10 thuộc nhóm hạt có thời gian lưu chuyển dài trong tầng đối lưu. Trong khí quyển, sol khí tương tác mạnh với bức xạ mặt trời qua tán xạ Rayleigh và tán xạ Mie. Tán xạ Mie xảy ra khi kích thước hạt bụi xấp xỉ bước sóng ánh sáng khả kiến. Quá trình này làm thay đổi hướng truyền và cường độ của chùm tia sáng mặt trời. Sự suy giảm năng lượng bức xạ phản ánh trực tiếp mật độ hạt bụi trong cột không khí. Nắm vững bản chất vật lý giúp xây dựng các thuật toán viễn thám chuẩn xác.

2.2. Trích xuất độ dày quang học sol khí AOD từ phổ phản xạ

Độ dày quang học sol khí AOD là đại lượng không thứ nguyên đo độ mờ đục quang học của khí quyển. Giá trị AOD càng cao chứng tỏ mật độ sol khí và nồng độ bụi trong không khí càng lớn. Quá trình trích xuất độ dày quang học sol khí AOD đòi hỏi loại bỏ ảnh hưởng phản xạ của thảm phủ thực vật và công trình xây dựng. Thuật toán vật thể tối phân tích phổ kênh xanh dương và kênh đỏ để tìm điểm chuẩn phản xạ. Dữ liệu độ dày quang học sol khí AOD sau đó được hiệu chuẩn với mạng lưới đo quang phổ mặt đất để đảm bảo tính chính xác.

2.3. Quy trình tiền xử lý và hiệu chỉnh khí quyển ảnh vệ tinh

Ảnh vệ tinh thô chứa giá trị số nguyên DN cần chuyển đổi sang giá trị bức xạ phổ và độ phản xạ đỉnh khí quyển. Khí quyển đô thị nhiều mây và khói bụi làm biến dạng tín hiệu quang phổ ghi nhận. Các mô hình hiệu chỉnh khí quyển như DOS, FLAASH và 6S được ứng dụng để loại bỏ hiệu ứng tán xạ. Hiệu chỉnh góc chiếu mặt trời và góc nhìn vệ tinh giúp chuẩn hóa phổ phản xạ bề mặt. Quá trình tiền xử lý còn bao gồm tạo mặt nạ loại bỏ mây và bóng mây nhằm thu được tập dữ liệu sạch phục vụ mô hình hóa.

III. Sử dụng ảnh vệ tinh Landsat và MODIS đo bụi PM10

Dữ liệu viễn thám đa dạng về độ phân giải không gian và thời gian quan sát. Ảnh vệ tinh Landsat cung cấp độ phân giải không gian chi tiết 30 mét, rất thích hợp cho phân tích đô thị. Trong khi đó, ảnh vệ tinh MODIS và ảnh vệ tinh Sentinel cung cấp tần suất chụp lặp lại dày đặc. Sự kết hợp giữa các hệ thống vệ tinh giúp theo dõi bụi PM10 cả về chi tiết không gian lẫn biến động thời gian thực. Mỗi loại cảm biến có đặc tính phổ và góc quan sát riêng biệt. Việc tích hợp dữ liệu vệ tinh đa thời gian tạo ra chuỗi giám sát môi trường không khí liên tục và ổn định.

3.1. Đặc trưng dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat độ phân giải cao

Ảnh vệ tinh Landsat mang lại lợi thế vượt trội nhờ độ phân giải không gian 30 mét. Cảm biến OLI trên Landsat 8 ghi nhận các dải phổ xanh dương, xanh lá và đỏ với độ nhạy cao. Các kênh phổ này cho phép ước tính độ tán xạ của hạt bụi với độ chi tiết cao đến từng khu vực đô thị. Độ phân giải của ảnh vệ tinh Landsat phù hợp cho việc phân tích ô nhiễm cấp quận huyện và các trục giao thông chính. Chu kỳ chụp lặp lại 16 ngày cung cấp nguồn tư liệu lịch sử giá trị để đánh giá xu hướng chất lượng không khí qua nhiều năm.

3.2. Kết hợp dữ liệu ảnh vệ tinh MODIS và ảnh vệ tinh Sentinel

Ảnh vệ tinh MODIS trên vệ tinh Terra và Aqua chụp ảnh bề mặt trái đất mỗi ngày một lần. Tần suất này hỗ trợ giám sát ô nhiễm không khí theo chu kỳ ngày rất hiệu quả. Mặc dù độ phân giải của ảnh vệ tinh MODIS từ 250 mét đến 1 kilomet, dữ liệu này vẫn rất giá trị cho phân tích ô nhiễm diện rộng. Song song đó, ảnh vệ tinh Sentinel cung cấp độ phân giải 10 đến 20 mét với chu kỳ 5 ngày. Việc tích hợp ảnh vệ tinh Sentinel và ảnh vệ tinh MODIS bổ khuyết hoàn hảo cho dữ liệu Landsat trong việc theo dõi chất lượng không khí.

3.3. Xử lý ảnh vệ tinh đa thời gian theo chuỗi giám sát

Xử lý chuỗi ảnh đa thời gian giúp phát hiện quy luật biến động nồng độ bụi PM10 theo mùa. Dữ liệu ảnh được nắn chỉnh hình học và chuẩn hóa bức xạ đồng nhất qua các thời kỳ. Kỹ thuật phân tích chuỗi thời gian cho phép so sánh nồng độ bụi giữa mùa khô và mùa mưa. Vào mùa đông, nồng độ bụi tại đô thị miền Bắc thường tăng cao do điều kiện nghịch nhiệt và ít mưa. Ngược lại, lượng mưa mùa hè giúp rửa trôi phần lớn bụi lơ lửng trong không khí. Phân tích đa thời gian cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm phát thải.

IV. Mô hình học máy ước tính PM10 và hồi quy không gian

Mối quan hệ giữa độ phản xạ phổ viễn thám và nồng độ bụi PM10 mang tính phi tuyến phức tạp. Các mô hình hồi quy tuyến tính cổ điển thường bỏ qua tính dị hướng và phụ thuộc không gian. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo mang lại các thuật toán học máy mạnh mẽ. Mô hình học máy ước tính PM10 có khả năng tự động học các quy luật tương tác đa chiều. Việc kết hợp thông số khí tượng như nhiệt độ, độ ẩm và tốc độ gió làm tăng độ chính xác của dự báo. Các phương pháp phân tích tiên tiến giúp giảm thiểu sai số ước tính nồng độ bụi đáng kể.

4.1. Ứng dụng hồi quy trọng số địa lý GWR phân tích cục bộ

Hồi quy trọng số địa lý GWR là phương pháp thống kê không gian tiên tiến. Mô hình gán trọng số cho các điểm quan trắc dựa trên khoảng cách địa lý thực tế. Hồi quy trọng số địa lý GWR giải quyết triệt để hiện tượng không đồng nhất không gian của dữ liệu bụi đô thị. Các hệ số hồi quy thay đổi linh hoạt theo từng tọa độ không gian cụ thể. Điều này phản ánh trung thực tác động từ mật độ giao thông và hoạt động xây dựng cục bộ. Mô hình GWR mang lại hệ số xác định R bình phương vượt trội so với các phương pháp hồi quy toàn cục truyền thống.

4.2. Triển khai mô hình Random Forest và mô hình học máy ước tính PM10

Mô hình Random Forest là thuật toán học máy dựa trên tập hợp nhiều cây quyết định ngẫu nhiên. Thuật toán xử lý xuất sắc các mối quan hệ phi tuyến giữa kênh ảnh và nồng độ bụi. Mô hình Random Forest hạn chế tối đa hiện tượng quá khớp và có khả năng chống nhiễu dữ liệu rất tốt. Khi áp dụng mô hình học máy ước tính PM10, biến đầu vào gồm kênh phổ vệ tinh, chỉ số thực vật NDVI và dữ liệu khí tượng. Mô hình tự động đánh giá mức độ đóng góp của từng biến số, giúp nâng cao độ chính xác khi ước tính nồng độ bụi trên toàn vùng.

4.3. Đánh giá sai số ước tính bụi theo mùa và khu vực

Sai số của mô hình được đánh giá qua các chỉ số thống kê gồm sai số tuyệt đối trung bình MAE và sai số căn bậc hai trung bình RMSE. Độ ẩm không khí cao làm hạt bụi ngậm nước và tăng kích thước, gây ảnh hưởng đến độ phản xạ phổ. Vào những ngày nhiều sương mù quang hóa, mô hình cần được bổ sung hệ số hiệu chỉnh khí tượng thích hợp. Đánh giá sai số chi tiết theo từng mùa giúp nhận diện giới hạn ứng dụng của từng thuật toán. Khu vực có mật độ cây xanh cao thường cho kết quả ước tính ổn định hơn vùng bê tông hóa dày đặc.

V. Ứng dụng trạm quan trắc mặt đất kiểm chứng mô hình

Kiểm chứng mô hình bằng số liệu thực địa là bước bắt buộc để khẳng định giá trị khoa học của nghiên cứu. Số liệu đo từ trạm quan trắc mặt đất đóng vai trò làm dữ liệu chuẩn đối soát. Quá trình đồng bộ hóa không gian và thời gian giữa ảnh vệ tinh và trạm đo đòi hỏi kỹ thuật xử lý chặt chẽ. Luận án tiến sĩ đã tiến hành đo đạc thực nghiệm tại nhiều điểm trên địa bàn Hà Nội. Mối tương quan cao giữa giá trị tính từ vệ tinh và số liệu đo thực tế chứng minh tính đúng đắn của phương pháp đề xuất. Dữ liệu sau kiểm chứng đủ tin cậy để lập bản đồ ô nhiễm diện rộng.

5.1. Đồng bộ dữ liệu trạm quan trắc mặt đất với ảnh vệ tinh

Dữ liệu từ trạm quan trắc mặt đất cần được trích xuất chính xác tại thời điểm vệ tinh bay qua khu vực nghiên cứu. Sai lệch thời gian giữa hai nguồn dữ liệu không được vượt quá một giờ để đảm bảo tính đồng nhất khí tượng. Tọa độ của các trạm quan trắc mặt đất được định vị chuẩn xác trên lưới tọa độ ảnh viễn thám. Các điểm đo bụi di động cầm tay cũng được bổ sung nhằm tăng mật độ mẫu kiểm tra thực địa. Quá trình ghép nối dữ liệu tạo nên tập mẫu chuẩn xác cho việc huấn luyện và đánh giá độ tin cậy của mô hình.

5.2. Kết quả thực nghiệm phân bố bụi tại đô thị lớn

Thực nghiệm tại khu vực đô thị Hà Nội cho thấy sự phân hóa không gian rõ rệt của nồng độ bụi PM10. Các khu vực nội thành với mật độ phương tiện cao ghi nhận nồng độ bụi rất lớn. Những trục đường vành đai và khu vực đang thi công hạ tầng tập trung lượng bụi cao nhất. Ngược lại, các khu vực ven đô có nhiều diện tích mặt nước và cây xanh ghi nhận nồng độ bụi thấp hơn. Kết quả trích xuất từ ảnh vệ tinh phản ánh trung thực hiện trạng phân bố bụi ngoài thực địa, hỗ trợ hiệu quả cho công tác giám sát môi trường.

5.3. Định hướng xây dựng bản đồ ô nhiễm không khí diện rộng

Bản đồ ô nhiễm không khí diện rộng là sản phẩm ứng dụng thực tiễn quan trọng của nghiên cứu. Bản đồ thể hiện trực quan các mức độ cảnh báo nồng độ bụi PM10 theo thang màu chuẩn hóa. Cơ quan quản lý môi trường có thể sử dụng bản đồ để phân vùng ô nhiễm và quy hoạch không gian đô thị. Người dân có thể tiếp cận thông tin để chủ động bảo vệ sức khỏe khi tham gia hoạt động ngoài trời. Phương pháp thành lập bản đồ từ ảnh vệ tinh hoàn toàn có thể chuyển giao và áp dụng rộng rãi cho nhiều đô thị khác tại Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ SƠ ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Các phương pháp quan trắc bằng thiết bị đo
1.2. Các phương pháp mô hình
1.3. Các phương pháp quan trắc bằng viễn thám
1.4. Tổng quan tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước
1.4.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.4.2. Tổng quan về những kết quả nghiên cứu trong nước
1.4.3. Đánh giá kết quả nghiên cứu trong nước và thế giới
1.5. Những vấn đề được phát triển trong luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC XÁC ĐỊNH NỒNG ĐỘ BỤI PM10 TỪ TƯ LIỆU VIỄN THÁM
2.1. Khái niệm về sol khí
2.1.1. Định nghĩa về sol khí (Aerosol)
2.1.2. Phân bố của sol khí trong khí quyển
2.1.3. Kích thước của sol khí
2.2. Cơ sở khoa học xác định bụi trong không khí từ kỹ thuật viễn thám
2.2.1. Tán xạ khí quyển
2.2.2. Sự hấp thụ bức xạ điện từ của khí quyển
2.2.3. Sự truyền tải bức xạ điện từ của khí quyển
2.2.4. Đặc điểm của kỹ thuật viễn thám
2.2.5. Nguyên lý thu nhận và xử lý tư liệu viễn thám
2.3. Phân tích diễn biến nồng độ bụi PM10 tại đô thị của Việt Nam
2.3.1. Chất lượng không khí tại các đô thị của Việt Nam
2.3.2. Phân tích diễn biến nồng độ bụi PM10 theo không gian và thời gian
2.4. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH NỒNG ĐỘ BỤI PM10 TRONG KHÔNG KHÍ TỪ DỮ LIỆU ẢNH VỆ TINH QUANG HỌC
3.1. Công thức xác định nồng độ bụi PM10 từ ảnh vệ tinh quang học
3.2. Quy trình công nghệ xác định nồng độ bụi PM10 trong không khí từ dữ liệu ảnh vệ tinh quang học
3.3. Đề xuất phương pháp xác định nồng độ bụi PM10 từ dữ liệu ảnh vệ tinh quang học
3.3.1. Chuyển đổi giá trị số về giá trị phản xạ phổ
3.3.2. Hiệu chỉnh khí quyển ảnh vệ tinh quang học
3.3.3. Đo bụi mặt đất
3.3.4. Mô hình khảo sát xác định bụi PM10 từ ảnh vệ tinh
3.4. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM MÔ HÌNH XÁC ĐỊNH NỒNG ĐỘ BỤI PM10 TRONG KHÔNG KHÍ TỪ ẢNH VỆ TINH QUANG HỌC LANDSAT 8 OLI
4.1. Khu vực thực nghiệm
4.2. Dữ liệu thử nghiệm
4.2.1. Dữ liệu ảnh vệ tinh quang học LANDSAT 8 OLI
4.2.2. Dữ liệu đo bụi mặt đất
4.3. Thử nghiệm các phương pháp hiệu chỉnh khí quyển
4.4. Kết quả thực nghiệm với từng ảnh vệ tinh độc lập
4.4.1. Kết quả thực nghiệm với ảnh vệ tinh LANDSAT 8 OLI ngày 22/1/2015
4.4.2. Kết quả thực nghiệm ảnh vệ tinh LANDSAT 8 OLI chụp ngày 30/5/2015
4.4.3. Đánh giá kết quả hồi quy tuyến tính với ảnh vệ tinh đơn thời gian
4.5. Kết quả thực nghiệm với ảnh vệ tinh đa thời gian
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đề xuất phương pháp xác định nồng độ bụi pm10 trong không khí khu vực đô thị việt nam từ dữ liệu ảnh vệ tinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN NHƯ HÙNG NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH NỒNG ĐỘ BỤI (PM10) TRONG KHÔNG KHÍ KHU VỰC ĐÔ THỊ VIỆT NAM TỪ DỮ LIỆU ẢNH VỆ TINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN NHƯ HÙNG NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH NỒNG ĐỘ BỤI (PM10) TRONG KHÔNG KHÍ KHU VỰC ĐÔ THỊ VIỆT NAM TỪ DỮ LIỆU ẢNH VỆ TINH Ngành: Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ Mã số: 9520503 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS TRẦN VÂN ANH 2.TS PHẠM QUANG VINH Hà Nội - 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của riêng bản thân tôi. Toàn bộ quá trình nghiên cứu được tiến hành một cách khoa học, các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là chính xác, trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Như Hùng ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Bộ môn Đo ảnh và Viễn thám, Khoa Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai, Trường Đại học Mỏ - Địa chất, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Vân Anh và PGS.TS Phạm Quang Vinh. Trong quá trình thực hiện nghiên cứu, tác giả luôn nhận được sự giúp đỡ tận tình của các thầy, cô giáo và các đồng nghiệp trong Bộ môn Đo ảnh và Viễn thám, Khoa Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai, phòng Đào tạo Sau đại học, Lãnh đạo Nhà trường, Bộ môn Trắc địa Bản đồ - Học viện Kỹ thuật Quân sự, Bộ môn Công trình Quốc phòng - Học viện Kỹ thuật Quân sự, Thủ trưởng Viện Kỹ thuật Công trình đặc biệt… Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến tất cả các thầy, cô giáo, các nhà khoa học, đồng nghiệp, thủ trưởng đơn vị và người thân đã tận tình giúp đỡ, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tác giả hoàn thành luận án này.

Xin chân thành cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ SƠ ĐỒ .xii MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Các phương pháp quan trắc bằng thiết bị đo. Các phương pháp mô hình. Các phương pháp quan trắc bằng viễn thám.

Tổng quan tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước. Tổng quan tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tổng quan về những kết quả nghiên cứu trong nước. Đánh giá kết quả nghiên cứu trong nước và thế giới.

Những vấn đề được phát triển trong luận án. CƠ SỞ KHOA HỌC XÁC ĐỊNH NỒNG ĐỘ BỤI PM10 TỪ TƯ LIỆU VIỄN THÁM. Khái nhiệm về sol khí. Định nghĩa về sol khí (Aerosol).

Phân bố của sol khí trong khí quyển. Kích thước của sol khí. Cơ sở khoa học xác định bụi trong không khí từ kỹ thuật viễn thám. Tán xạ khí quyển .2 Sự hấp thụ bức xạ điện từ của khí quyển.

Sự truyền tải bức xạ điện từ của khí quyển. Đặc điểm của kỹ thuật viễn thám. Nguyên lý thu nhận và xử lý tư liệu viễn thám. Phân tích diễn biến nồng độ bụi PM10 tại đô thị của Việt Nam.

Chất lượng không khí tại các đô thị của Việt Nam. Phân tích diễn biến nồng độ bụi PM10 theo không gian và thời gian. Kết luận chương 2. PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH NỒNG ĐỘ BỤI PM10 TRONG KHÔNG KHÍ TỪ DỮ LIỆU ẢNH VỆ TINH QUANG HỌC.

Công thức xác định nồng độ bụi PM10 từ ảnh vệ tinh quang học. Quy trình công nghệ xác định nồng độ bụi PM10 trong không khí từ dữ liệu ảnh vệ tinh quang học. Đề xuất phương pháp xác định nồng độ bụi PM10 từ dữ liệu ảnh vệ tinh quang học. Chuyển đổi giá trị số về giá trị phản xạ phổ.

Hiệu chỉnh khí quyển ảnh vệ tinh quang học. Đo bụi mặt đất. Mô hình khảo sát xác định bụi PM10 từ ảnh vệ tinh. Kết luận chương 3.

THỰC NGHIỆM MÔ HÌNH XÁC ĐỊNH NỒNG ĐỘ BỤI PM10 TRONG KHÔNG KHÍ TỪ ẢNH VỆ TINH QUANG HỌC LANDSAT 8 OLI. Khu vực thực nghiệm. Dữ liệu thử nghiệm. Dữ liệu ảnh vệ tinh quang học LANDSAT 8 OLI.

Dữ liệu đo bụi mặt đất. Thử nghiệm các phương pháp hiệu chỉnh khí quyển. Kết quả thực nghiệm với từng ảnh vệ tinh độc lập. Kết quả thực nghiệm với ảnh vệ tinh LANDSAT 8 OLI ngày 22/1/2015.

Kết quả thực nghiệm ảnh vệ tinh LANDSAT 8 OLI chụp ngày 30/5/2015. Đánh giá kết quả hồi quy tuyến tính với ảnh vệ tinh đơn thời gian. Kết quả thực nghiệm với ảnh vệ tinh đa thời gian. 83 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

89 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 91 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 101 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Advanced Spaceborne ASTER Thermal Emission and Vệ tinh ASTER Reflection Radiometer Advanced Along-Track AATSR Ảnh vệ tinh AATSR Scanning Radiometer Hệ thống mạng quan trắc AERONET AErosol RObotic NETwork AERONET AOD Aerosol Optical Depth Độ sâu sol khí AOT Aerosol Optical Thickness Độ dày sol khí API Air Pollution Index Chỉ số ô nhiễm không khí AQI Air Quality Index Chỉ số chất lượng không khí BĐKH Biến đổi khí hậu Dark Dense Vegetation Phương pháp hiệu chỉnh khí DDV method quyển DDV DN Digital Number Giá trị số của kênh ảnh Phương pháp hiệu chỉnh khí DOS Dark Object Subtraction quyển DOS EMR Electromagnetic Radiation Bức xạ điện từ EMR Electromagnetic Radiation Bức xạ điện từ EnviSAT Environmental Satellite Vệ tinh EnviSAT The European Space Cơ quan Hàng không vũ trụ ESA Agency Châu Âu Fast Line-of-sight Phương pháp hiệu chỉnh khí FLAASH Atmospheric Analysis of quyển FLAASH Hypercubes Thuật toán truy xuất sol khí từ ImAero Improved Aerosol Retrieval ảnh IRS satellites Indian Remote Sensing Vệ tinh của Ấn Độ KNK Khí nhà kính Vệ tinh quan sát Trái đất của LANDSAT LANDSAT cơ quan hàng không vũ trụ Mỹ The Landsat 8 Operational LANDSAT 8 Ảnh vệ tinh LANDSAT 8 Land Imager/ Thermal OLI/TIRS OLI/TIRS Infrared Sensor vii LANDSAT The Landsat Enhanced Ảnh vệ tinh LANDSAT ETM+ Thematic Mapper Plus ETM+ The Landsat Thematic LANDSAT TM Ảnh vệ tinh LANDSAT TM Mapper LANDSAT 8 Surface Phương pháp hiệu chỉnh khí LaSRC Reflectance Code quyển cho Landsat 8 Light Detection And LiDAR Viễn thám laze Ranging Vệ tinh nghiên cứu môi Medium Resolution MERIS-EnviSAT trường của Cơ quan hàng Imaging Spectrometer không vũ trụ Châu Âu Moderate Resolution MODIS Vệ tinh MODIS Imaging Spectroradiometer MODerate resolution MODTRAN Phần mềm MODTRAN atmospheric TRANsmission Normalized Difference NDVI Chỉ số thực vật Vegetation Index NIR Near Infrared Cận hồng ngoại Bụi có bán kính khí động học PM10 Particulate Matter 10 ≤ 10µm Bụi có bán kính khí động học PM2.5µm RAdio Detection And RADAR Viễn thám RADAR Ranging RMSE Root Mean Square Error Sai số trung phương Pour l'Observation de la Vệ tinh quan sát trái đất SPOT Terre SPOT SSTP Sai số trung phương SWIR Short Wave Infrared Hồng ngoại sóng ngắn Top Of Atmosphere TOA Phản xạ đỉnh khí quyển reflectance TQT Trạm Quan Trắc TSP Total Suspended Particles Tổng số hạt lơ lửng Transformed Vegetation TVI Chỉ số biến đổi thực vật Index UI Urbanization Index Chỉ số đô thị hóa VI Vegetation index Chỉ số thực vật viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Đặc điểm của dải phổ điện từ sử dụng trong kỹ thuật viễn thám.

Các hệ số của phương pháp hiệu chỉnh khí quyển DOS .Các hệ số của phương pháp hiệu chỉnh khí quyển LaSRC. Các hệ số của phương pháp hiệu chỉnh khí quyển FLAASH. Các mô hình khảo sát phân tích tương quan và hồi quy. Các thông số trong phương pháp phân tích ANOVA.

Các kênh ảnh và độ phân giải không gian của ảnh LANDSAT 8 OLI. Đặc điểm dữ liệu thử nghiệm. Các thông số các kênh của ảnh LANDSAT 8 OLI chụp ngày 22/1/2015 67 Bảng 4. Các thông số các kênh của ảnh LANDSAT 8 OLI chụp ngày 30/5/2016 68 Bảng 4.

Các thông số các kênh của ảnh LANDSAT 8 OLI chụp ngày 10/12/2016. Dữ liệu đo bụi tại thực địa bằng máy đo bụi DustTrack II ngày 22/01/2015. Dữ liệu đo bụi tại thực địa bằng máy đo bụi DustTrack II ngày 30/5/2015. Dữ liệu đo bụi tại thực địa bằng máy đo bụi DustTrack II ngày 10/12/2016.

Phân tích hồi quy tuyến tính các phương pháp hiệu chỉnh khí quyển. Kết quả tính hồi quy chu kỳ ngày 22/1/2015, với sử dụng phản xạ khí quyển khi đã hiệu chỉnh phản xạ bề mặt bằng phương pháp LaSRC. Kết quả kiểm tra mô hình chu kỳ ngày 22/1/2015 với chu kỳ đo bụi thực địa ngày 22/1/2015; ngày 30/5/2015 và ngày 10/12/2016. Kết quả tính hồi quy chu kỳ ngày 30/5/2015, với sử dụng phản xạ khí quyển khi đã hiệu chỉnh phản xạ bề mặt bằng phương pháp LaSRC.

Kết quả kiểm tra mô hình chu kỳ ngày 30/5/2015 với chu kỳ đo bụi thực địa ngày 30/5/2015, ngày 22/1/2015 và ngày 10/12/2016. Kết quả tính hồi quy đa chu kỳ (ngày 22/1/2015 và 30/5/2015). Kết quả kiểm tra mô hình kết hợp với chu kỳ đo bụi thực địa ngày 22/1/2015, ngày 30/5/2015 và ngày 10/12/2016 .1: Giá trị phản xạ tại đỉnh khí quyển (TOA) .2: Giá trị phản xạ bề mặt được tính hiệu chỉnh khí quyển theo phương pháp DOS 1 .3: Giá trị phản xạ bề mặt được tính hiệu chỉnh khí quyển theo phương pháp FLAASH .4: Giá trị phản xạ bề mặt được tính hiệu chỉnh khí quyển theo phương pháp LaSRC .1: Kết quả chu kỳ ngày 22/1/2015, sử dụng phản xạ khí quyển khi đã hiệu chỉnh phản xạ bề mặt bằng phương pháp hiệu chỉnh DOS .2: Kết quả kiểm tra với các điểm đo trong cùng chu kỳ ngày 22/1/2015, sử dụng phản xạ khí quyển khi đã hiệu chỉnh phản xạ bề mặt bằng phương pháp hiệu chỉnh DOS .3: Kết quả tính hồi quy chu kỳ ngày 22/1/2015, sử dụng phản xạ khí quyển khi đã hiệu chỉnh phản xạ bề mặt bằng phương pháp FLAASH .4: Kết quả kiểm tra với các điểm đo trong cùng chu kỳ ngày 22/1/2015, sử dụng phản xạ khí quyển khi đã hiệu chỉnh phản xạ bề mặt bằng phương pháp FLAASH .5: Kết quả tính hồi quy chu kỳ ngày 22/1/2015, với sử dụng phản xạ khí quyển khi đã hiệu chỉnh phản xạ bề mặt bằng phương pháp LaSRC (Landsat 8 Surface Reflectance Code) .6: Kết quả kiểm tra với các điểm đo trong cùng chu kỳ ngày 22/1/2015, sử dụng phản xạ khí quyển khi đã hiệu chỉnh phản xạ bề mặt bằng phương pháp LaSRC .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Như Hùng (2019). Luận án tiến sĩ xác định nồng độ bụi PM10 từ ảnh vệ tinh đô thị Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Mỏ - Địa chất]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/pm10-trong-khong-khi-khu-vuc-do-thi-viet-nam-tu-du-lieu-anh-ve-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ xác định nồng độ bụi PM10 từ ảnh vệ tinh đô thị Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đề xuất phương pháp xác định nồng độ bụi PM10 trong không khí đô thị Việt Nam từ ảnh vệ tinh.

Luận án "Luận án tiến sĩ xác định nồng độ bụi PM10 từ ảnh vệ tinh đô thị Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ xác định nồng độ bụi PM10 từ ảnh vệ tinh đô thị Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ xác định nồng độ bụi PM10 từ ảnh vệ tinh đô thị Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Luận án tiến sĩ xác định nồng độ bụi PM10 từ ảnh vệ tinh đô thị Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ xác định nồng độ bụi PM10 từ ảnh vệ tinh đô thị Việt Nam" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ xác định nồng độ bụi PM10 từ ảnh vệ tinh đô thị Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter