Luận án tiến sĩ: Vận tốc âm nước biển Vịnh Bắc Bộ, hoàn thiện quy trình lấy mẫu

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thái phôi và kết quả thụ tinh ống nghiệm ở bệnh nhân hội chứng buồng trứng đa nang được trưởng thành noãn bằng gnrh đồ

Chuyên ngành

Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về vận tốc âm ứng dụng công nghệ thủy âm

Nghiên cứu vận tốc âm trong môi trường nước biển là lĩnh vực khoa học quan trọng. Vận tốc âm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của các thiết bị thủy âm. Các thiết bị này được sử dụng rộng rãi trong khảo sát địa hình đáy biển, tìm kiếm, cứu hộ và các ứng dụng quân sự. Sự biến đổi của vận tốc âm cần được hiểu rõ. Nghiên cứu này tập trung vào khu vực Vịnh Bắc Bộ của Việt Nam. Vịnh Bắc Bộ có đặc điểm thủy văn phức tạp. Điều này đặt ra nhiều thách thức trong việc xác định vận tốc âm chính xác. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu này ngày càng tăng. Nó giúp tối ưu hóa hoạt động của các thiết bị thủy âm. Luận án tổng hợp các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam. Các nghiên cứu này đã chỉ ra sự phụ thuộc của vận tốc âm vào các yếu tố vật lý. Nghiên cứu cũng đánh giá lịch sử phát triển của công nghệ thủy âm. Công nghệ thủy âm đã trải qua nhiều giai đoạn cải tiến. Từ những thiết bị đo sâu đơn giản đến các hệ thống định vị và quét sườn phức tạp. Nắm vững quy luật biến đổi vận tốc âm là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo độ chính xác cho mọi hoạt động dưới nước.

1.1. Lịch sử nghiên cứu vận tốc âm và thủy âm học

Thủy âm học có lịch sử phát triển lâu dài. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào việc hiểu cơ chế truyền sóng âm trong nước. Vận tốc âm được xác định phụ thuộc vào các thông số môi trường. Các nhà khoa học trên thế giới đã phát triển nhiều mô hình và công thức thực nghiệm. Các công trình này đã đặt nền móng cho việc ứng dụng rộng rãi công nghệ thủy âm. Tại Việt Nam, nghiên cứu về vận tốc âm cũng có những bước tiến đáng kể. Các nhà khoa học Việt Nam đã thực hiện nhiều khảo sát. Họ đã thu thập dữ liệu và phân tích đặc điểm vận tốc âm tại các vùng biển. Đặc biệt là khu vực Vịnh Bắc Bộ. Các nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về sự biến đổi của vận tốc âm. Dữ liệu này rất quan trọng cho việc hiệu chỉnh thiết bị thủy âm. Hiểu biết về lịch sử phát triển giúp đặt nghiên cứu vào bối cảnh chung. Nó cũng chỉ ra những khoảng trống cần được lấp đầy.

1.2. Ứng dụng công nghệ thủy âm trong môi trường biển

Công nghệ thủy âm đóng vai trò thiết yếu trong nhiều lĩnh vực biển. Các thiết bị đo sâu hồi âm được sử dụng để lập bản đồ địa hình đáy biển. Máy đo sâu đa tia cung cấp dữ liệu 3D chi tiết. Thủy âm quét sườn (Side Scan Sonar) phát hiện vật thể dưới đáy biển. Nó tạo ra hình ảnh chất lượng cao. Các hệ thống định vị thủy âm giúp xác định vị trí chính xác. Ứng dụng này phục vụ cho khảo sát công trình biển, tìm kiếm nguồn lợi thủy sản, và an ninh quốc phòng. Trong tất cả các ứng dụng này, vận tốc âm là thông số đầu vào cực kỳ quan trọng. Sai số trong vận tốc âm trực tiếp dẫn đến sai số trong các phép đo. Ví dụ, sai số 1m/s trong vận tốc âm có thể gây ra lỗi đáng kể về độ sâu hoặc vị trí. Do đó, việc xác định vận tốc âm chính xác là bắt buộc. Nó đảm bảo hiệu quả và độ tin cậy của mọi hoạt động. Nâng cao độ chính xác vận tốc âm là mục tiêu chính của nhiều dự án.

II. Yếu tố ảnh hưởng phương pháp đo vận tốc âm nước biển

Vận tốc âm trong nước biển không phải là một hằng số. Nó biến đổi liên tục dựa trên các yếu tố vật lý của môi trường. Hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng. Nó giúp xác định vận tốc âm một cách chính xác. Ba yếu tố chính ảnh hưởng lớn nhất là nhiệt độ, độ mặn và độ sâu (áp suất). Sự biến đổi của vận tốc âm theo các yếu tố này có thể rất phức tạp. Đặc biệt ở các vùng biển như Vịnh Bắc Bộ. Vịnh Bắc Bộ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ sông ngòi và điều kiện khí hậu. Các phương pháp xác định vận tốc âm đã được phát triển. Chúng bao gồm việc sử dụng các công thức thực nghiệm. Các công thức này dựa trên các giá trị đo đạc nhiệt độ, độ mặn, độ sâu. Ngoài ra, các thiết bị chuyên dụng cũng được sử dụng. Chúng giúp đo trực tiếp vận tốc âm tại hiện trường. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu độ chính xác. Nó cũng phụ thuộc vào điều kiện khảo sát cụ thể. Mục tiêu là đạt được kết quả đo lường đáng tin cậy.

2.1. Các yếu tố vật lý ảnh hưởng vận tốc âm nước biển

Vận tốc âm trong nước biển phụ thuộc chủ yếu vào nhiệt độ, độ mặn và áp suất (độ sâu). Nhiệt độ nước biển tăng, vận tốc âm cũng tăng. Đây là mối quan hệ tuyến tính đáng kể nhất. Độ mặn của nước biển cũng ảnh hưởng đến vận tốc âm. Nước biển mặn hơn, vận tốc âm truyền đi nhanh hơn. Áp suất tăng theo độ sâu. Áp suất cao hơn cũng làm tăng vận tốc âm. Tuy nhiên, ảnh hưởng của áp suất thường ít đáng kể hơn so với nhiệt độ và độ mặn ở vùng nước nông. Sự biến đổi của ba yếu tố này không đồng nhất. Chúng thay đổi theo không gian và thời gian. Điều này tạo ra một cấu trúc vận tốc âm phức tạp trong cột nước. Nắm vững mối quan hệ giữa các yếu tố này và vận tốc âm là rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các mô hình dự đoán chính xác. Đồng thời hỗ trợ trong việc hiệu chỉnh thiết bị thủy âm.

2.2. Phương pháp xác định vận tốc âm hiệu quả

Có hai nhóm phương pháp chính để xác định vận tốc âm trong nước biển. Phương pháp gián tiếp sử dụng các công thức thực nghiệm. Các công thức này đưa vào dữ liệu nhiệt độ, độ mặn và độ sâu. Ví dụ như công thức Chen-Millero, Del Grosso. Phương pháp này yêu cầu đo đạc chính xác các thông số hải văn. Sai số của các thiết bị đo hải văn sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tính toán vận tốc âm. Phương pháp trực tiếp sử dụng máy đo vận tốc âm chuyên dụng (Sound Velocity Meter - SVM). Thiết bị này đo trực tiếp thời gian truyền sóng âm qua một khoảng cách đã biết. Kết quả cho độ chính xác cao. Ngoài ra, phương pháp Bar Check cũng được áp dụng. Phương pháp này kiểm tra lại giá trị vận tốc âm. Nó giúp hiệu chuẩn máy đo sâu. Mỗi phương pháp đều có ưu nhược điểm riêng. Lựa chọn phương pháp cần cân nhắc. Nó cần phù hợp với yêu cầu độ chính xác và điều kiện khảo sát.

III. Quy luật biến đổi vận tốc âm Vịnh Bắc Bộ tác động

Khu vực Vịnh Bắc Bộ là vùng biển đặc thù của Việt Nam. Vịnh này có địa hình phức tạp, chịu ảnh hưởng lớn từ các con sông lớn như sông Hồng. Điều kiện tự nhiên này tạo nên sự biến đổi rõ rệt của các yếu tố hải văn. Nhiệt độ, độ mặn và độ sâu thay đổi theo mùa và vị trí địa lý. Điều này dẫn đến quy luật biến đổi vận tốc âm phức tạp. Nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ các quy luật này. Nó phân tích dữ liệu vận tốc âm thu thập được. Dữ liệu này đến từ nhiều nguồn khác nhau. Mục tiêu là xây dựng một cái nhìn toàn diện. Nó về cách vận tốc âm thay đổi trong không gian và thời gian. Hiểu rõ quy luật này giúp dự đoán vận tốc âm tốt hơn. Nó cũng giúp tối ưu hóa việc lấy mẫu. Từ đó, nâng cao độ chính xác cho các hoạt động thủy âm. Các kết quả nghiên cứu cũng đóng góp vào việc lập bản đồ vận tốc âm khu vực.

3.1. Đặc điểm địa lý tự nhiên khu vực Vịnh Bắc Bộ

Vịnh Bắc Bộ là một vịnh nông, bán kín. Nó nằm giữa Việt Nam và Trung Quốc. Đặc điểm nổi bật là sự ảnh hưởng mạnh mẽ của các con sông lớn. Sông Hồng mang theo lượng phù sa và nước ngọt khổng lồ. Điều này làm cho độ mặn nước biển biến đổi đáng kể. Đặc biệt là ở các khu vực ven bờ và cửa sông. Nhiệt độ nước biển cũng thay đổi theo mùa rõ rệt. Mùa hè nóng ẩm, mùa đông lạnh hơn. Độ sâu của Vịnh Bắc Bộ tương đối nông. Nó có xu hướng tăng dần ra phía biển Đông. Các yếu tố này tạo ra một môi trường thủy văn động. Chúng tác động mạnh mẽ đến các thông số nhiệt độ, độ mặn, độ sâu. Do đó, vận tốc âm trong Vịnh Bắc Bộ cũng biến đổi liên tục. Sự hiểu biết sâu sắc về các đặc điểm này là cần thiết. Nó giúp giải thích và dự đoán quy luật biến đổi vận tốc âm.

3.2. Quy luật biến đổi vận tốc âm theo không gian và thời gian

Vận tốc âm tại Vịnh Bắc Bộ cho thấy quy luật biến đổi rõ rệt. Biến đổi này theo cả không gian và thời gian. Theo không gian, vận tốc âm có xu hướng giảm ở gần bờ. Nguyên nhân là do ảnh hưởng của nước ngọt từ sông ngòi. Nó làm giảm độ mặn. Vận tốc âm tăng dần ra xa bờ và tăng theo độ sâu. Theo thời gian, vận tốc âm biến đổi theo mùa. Vào mùa hè, nhiệt độ nước biển cao hơn, vận tốc âm tăng. Mùa đông, nhiệt độ thấp hơn, vận tốc âm giảm. Ngoài ra, sự biến đổi theo phương cột nước cũng rất quan trọng. Vận tốc âm thường có xu hướng giảm ở lớp nước mặt. Sau đó tăng dần ở các lớp nước sâu hơn. Đây là do sự kết hợp của nhiệt độ, độ mặn và áp suất. Việc lập bản đồ các quy luật này giúp tối ưu hóa công tác khảo sát. Nó giảm thiểu sai số trong các ứng dụng thủy âm.

IV. Ảnh hưởng vận tốc âm đến thiết bị thủy âm quy trình

Độ chính xác của vận tốc âm là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của các thiết bị thủy âm. Sai số trong việc xác định vận tốc âm có thể dẫn đến sai số nghiêm trọng. Ví dụ như sai số về độ sâu, vị trí và hình dạng vật thể. Các thiết bị như đo sâu đa tia, thủy âm quét sườn và định vị thủy âm đều rất nhạy cảm. Chúng nhạy cảm với sự thay đổi của vận tốc âm. Do đó, việc hiểu rõ ảnh hưởng này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp xây dựng các quy trình lấy mẫu và hiệu chỉnh phù hợp. Các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia đã được thiết lập. Chúng quy định mức độ chính xác cần thiết cho các hoạt động khảo sát thủy âm. Tuân thủ các tiêu chuẩn này là bắt buộc. Nó đảm bảo chất lượng dữ liệu và an toàn hàng hải.

4.1. Ảnh hưởng của sai số vận tốc âm đến thiết bị thủy âm

Sai số trong vận tốc âm gây ra các lỗi hệ thống trong dữ liệu thủy âm. Đối với máy đo sâu đơn tia, sai số vận tốc âm làm thay đổi giá trị độ sâu đo được. Điều này ảnh hưởng đến độ chính xác của bản đồ đáy biển. Trong đo sâu đa tia, vận tốc âm không chính xác làm cong các tia quét. Nó dẫn đến sai lệch về vị trí và hình dạng đáy biển. Dữ liệu 3D không còn chính xác. Thủy âm quét sườn cũng chịu ảnh hưởng tương tự. Sai số vận tốc âm làm biến dạng hình ảnh vật thể. Nó gây khó khăn trong việc nhận dạng. Đối với hệ thống định vị thủy âm, vận tốc âm là thông số cơ bản. Nó dùng để tính toán khoảng cách và vị trí. Sai số ở đây ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác định vị. Các hậu quả này có thể nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến an toàn hàng hải, thiết kế công trình và khai thác tài nguyên.

4.2. Yêu cầu độ chính xác quy trình lấy mẫu vận tốc âm

Các tổ chức quốc tế như Tổ chức Thủy đạc Quốc tế (IHO) ban hành các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn này về độ chính xác cho khảo sát đáy biển. Các tiêu chuẩn này quy định mức sai số cho phép đối với độ sâu và vị trí. Việc đạt được các tiêu chuẩn này yêu cầu vận tốc âm phải được xác định chính xác. Các cơ quan thủy đạc quốc gia cũng có các quy định tương tự. Các quy trình lấy mẫu vận tốc âm cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Đối với đo sâu đơn tia, thường chỉ cần một hồ sơ vận tốc âm tại khu vực khảo sát. Tuy nhiên, đối với đo sâu đa tia và thủy âm quét sườn, cần có hồ sơ vận tốc âm liên tục hoặc định kỳ. Hồ sơ này phải bao phủ toàn bộ cột nước. Quy trình cũng cần tính đến sự biến đổi của vận tốc âm theo thời gian và không gian. Mục tiêu là giảm thiểu ảnh hưởng của sai số vận tốc âm.

V. Xây dựng CSDL và quy trình lấy mẫu vận tốc âm

Việc thiếu một cơ sở dữ liệu vận tốc âm đáng tin cậy là một thách thức. Đặc biệt là đối với khu vực Vịnh Bắc Bộ. Để khắc phục, nghiên cứu này đã tiến hành xây dựng một cơ sở dữ liệu vận tốc âm. Cơ sở dữ liệu này tổng hợp các số liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Nó bao gồm dữ liệu lịch sử và dữ liệu thực địa mới. Mục tiêu là cung cấp một công cụ hữu ích. Công cụ này hỗ trợ cho các hoạt động khảo sát thủy âm. Dữ liệu được chuẩn hóa và đánh giá chất lượng cẩn thận. Cơ sở dữ liệu cho phép khai thác thông tin về quy luật biến đổi vận tốc âm. Nó cũng giúp so sánh với dữ liệu thực tế. Từ đó, các hạn chế của quy trình lấy mẫu hiện hành được nhận diện. Luận án đề xuất một quy trình lấy mẫu vận tốc âm hoàn thiện hơn. Quy trình này dựa trên các kết quả nghiên cứu. Nó nhằm nâng cao hiệu quả và độ chính xác của các thiết bị thủy âm.

5.1. Xây dựng và khai thác cơ sở dữ liệu vận tốc âm

Cơ sở dữ liệu vận tốc âm cho Vịnh Bắc Bộ được xây dựng một cách có hệ thống. Dữ liệu nguồn bao gồm các số liệu hải văn từ các cơ quan nghiên cứu. Nó cũng bao gồm dữ liệu thu thập từ các dự án khảo sát. Các dữ liệu này được kiểm tra, làm sạch và chuẩn hóa. Quá trình chuẩn hóa đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của dữ liệu. Các đặc trưng kỹ thuật của cơ sở dữ liệu được xác định rõ ràng. Điều này giúp dễ dàng truy cập và khai thác thông tin. Cơ sở dữ liệu cho phép người dùng tìm kiếm, lọc và hiển thị các hồ sơ vận tốc âm. Nó cũng cho phép tạo ra các biểu đồ biến đổi. Việc khai thác cơ sở dữ liệu giúp phân tích sâu hơn về quy luật biến đổi. Nó cung cấp nền tảng vững chắc để đưa ra các quyết định thực tế.

5.2. Hoàn thiện quy trình lấy mẫu vận tốc âm thực tế

Các quy trình lấy mẫu vận tốc âm hiện hành thường được áp dụng chung. Nó chưa thực sự tối ưu cho đặc thù của Vịnh Bắc Bộ. Dựa trên cơ sở dữ liệu và quy luật biến đổi đã nghiên cứu, luận án đề xuất hoàn thiện quy trình. Quy trình mới nhấn mạnh việc lấy mẫu theo các điểm có sự biến đổi lớn. Nó cũng xem xét tần suất lấy mẫu phù hợp với từng mùa và khu vực. Quy trình này tích hợp việc sử dụng cả máy đo vận tốc âm trực tiếp và các công thức thực nghiệm. Nó giúp giảm thiểu thời gian và chi phí khảo sát. Đồng thời vẫn đảm bảo độ chính xác cao. Quy trình mới còn bao gồm các hướng dẫn cụ thể về việc xử lý và hiệu chỉnh dữ liệu. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một quy trình thực tế và hiệu quả. Nó phục vụ tốt hơn cho việc khai thác các thiết bị thủy âm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thái phôi và kết quả thụ tinh ống nghiệm ở bệnh nhân hội chứng buồng trứng đa nang được trưởng thành noãn bằng gnrh đồng vận

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN VĂN CƯƠNG NGHIÊN CỨU QUY LUẬT BIẾN ĐỔI VẬN TỐC ÂM VÀ HOÀN THIỆN QUY TRÌNH LẤY MẪU XÁC ĐỊNH VẬN TỐC ÂM TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC BIỂN KHU VỰC VỊNH BẮC BỘ VIỆT NAM PHỤC VỤ KHAI THÁC HIỆU QUẢ CÁC THIẾT BỊ THỦY ÂM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT NGUYỄN VĂN CƯƠNG NGHIÊN CỨU QUY LUẬT BIẾN ĐỔI VẬN TỐC ÂM VÀ HOÀN THIỆN QUY TRÌNH LẤY MẪU XÁC ĐỊNH VẬN TỐC ÂM TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC BIỂN KHU VỰC VỊNH BẮC BỘ VIỆT NAM PHỤC VỤ KHAI THÁC HIỆU QUẢ CÁC THIẾT BỊ THỦY ÂM Ngành: Kỹ thuật trắc địa - bản đồ Mã số: 9520503 Người hướng dẫn khoa học PGS.TS ĐẶNG NAM CHINH Hà Nội - Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án có được trên cơ sở tìm hiểu tài liệu, phân tích một cách trung thực, khách quan và áp dụng trong điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Các kết quả này chưa từng được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Cương ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC HÌNH ẢNH. viii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Đối tượng phạm vi nghiên cứu của đề tài. Nội dung nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Các luận điểm bảo vệ. Điểm mới của luận án. Cấu trúc của luận án.

Cơ sở tài liệu. TỔNG QUAN VỀ VẬN TỐC ÂM VÀ ỨNG DỤNG THIẾT BỊ THỦY ÂM TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC BIỂN. Các công trình nghiên cứu trên thế giới về vận tốc âm và sự biến đổi vận tốc âm trong môi trường nước biển. Lịch sử phát triển ứng dụng công nghệ thủy âm.

Các nghiên cứu ngoài nước về vận tốc âm và sự biến đổi vận tốc âm. Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam về vận tốc âm và sự biến đổi vận tốc âm trong môi trường nước biển. Nghiên cứu ứng dụng thiết bị thủy âm tại Việt Nam. Các nghiên cứu về vận tốc âm tại Việt Nam được công bố trên các tạp chí chuyên ngành.

Các nghiên cứu về biến đổi vận tốc âm tại khu vực Vịnh Bắc Bộ. Kết luận chương 1. NGHIÊN CỨU QUY LUẬT BIẾN ĐỔI VẬN TỐC ÂM, PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH VẬN TỐC ÂM TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC BIỂN. Khái quát về thủy âm học.

Nguồn âm, năng lượng âm và đơn vị đo. Tần số âm và độ rộng băng tần. Lan truyền sóng âm và các hiệu ứng vật lý của sóng âm. Hấp thụ, tán xạ và sự suy yếu sóng âm.

Vận tốc sóng âm và các yếu tố ảnh hưởng tới vận tốc sóng âm trong môi trường nước biển. Vận tốc sóng âm trong môi trường nước biển. Các yếu tố ảnh hưởng tới vận tốc sóng âm trong môi trường nước biển. Các công thức thực nghiệm xác định vận tốc sóng âm trong môi trường nước biển.

Các phương pháp xác định vận tốc âm trong môi trường nước biển. Sử dụng các trị đo hải văn (nhiệt độ, độ mặn, độ sâu) và áp dụng công thức thực nghiệm xác định vận tốc âm, sai số xác định vận tốc âm trong môi trường nước biển. Máy đo vận tốc âm SVM (Sound Velocity Meter).3 Xác đinh vận tốc âm bằng bar check. Quy luật biến đổi vận tốc âm trong môi trường nước biển.

Sự biến đổi của vận tốc âm theo độ mặn .2 Sự biến đổi của vận tốc âm theo nhiệt độ. Sự biến đổi của vận tốc âm theo độ sâu. Kết luận chương 2. ẢNH HƯỞNG CỦA VẬN TỐC ÂM ĐẾN ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA CÁC THIẾT BỊ ĐO THỦY ÂM, QUY LUẬT BIẾN ĐỔI VẬN TỐC ÂM TẠI VỊNH BẮC BỘ.

Ảnh hưởng của vận tốc âm tới các thiết bị thủy âm. Đo sâu đa tia và thủy âm quét sườn (side scan sonar). Định vị thủy âm. Quy trình lấy mẫu vận tốc âm trong khảo sát bằng thiết bị thủy âm.

Quy trình đo sâu đơn tia. Quy trình đo sâu đa tia. Quy trình đo thủy âm quét sườn (Side Scan Sonar - SSS). Quy trình định vị thủy âm.

Các yêu cầu về độ chính xác khảo sát thủy âm. Tiêu chuẩn về độ chính xác của Tổ chức Thủy đạc Quốc tế (IHO) cho công tác khảo sát đáy biển. Tiêu chuẩn về độ chính xác đo sâu của một số cơ quan thủy đạc quốc gia (Canada, New Zealand, Australia). Các quy định kỹ thuật liên quan tới sử dụng máy đo sâu hồi âm tại Việt Nam.4 Quy luật biến đổi vận tốc âm trong khu vực Vịnh Bắc Bộ.

Khái quát chung về đặc điểm địa lý, tự nhiên biển khu vực Vịnh Bắc Bộ 68 3.2 Số liệu vận tốc âm tại khu vực Vịnh Bắc Bộ. Quy luật biển đổi vận tốc âm theo vị trí địa lý. Thay đổi vận tốc âm theo phương cột nước (Water colum) và theo thời gian. Kết luận chương 3.

XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU VẬN TỐC ÂM VÀ HOÀN THIỆN QUY TRÌNH LẤY MẪU VẬN TỐC ÂM KHU VỰC VỊNH BẮC BỘ CHO CÁC THIẾT BỊ THỦY ÂM VÀ THỰC NGHIỆM CSDL. Cơ sở dữ liệu vận tốc âm, đánh giá chất lượng số liệu. Xây dựng cơ sở dữ liệu vận tốc âm tại khu vực Vịnh Bắc Bộ. Dữ liệu nguồn.

Các đặc trưng kỹ thuật và chuẩn hóa cơ sở dữ liệu. Khai thác cơ sở dữ liệu vận tốc âm. So sánh vận tốc âm trên cơ sở dữ liệu và vận tốc âm thực tế. Đánh giá kết quả và đề xuất quy trình lấy mẫu vận tốc âm.

Quy trình lấy mẫu vận tốc âm theo văn bản pháp quy. Đề xuất hoàn thiện quy trình lấy mẫu vận tốc âm .4 Kết luận chương 4. 132 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÔNG BỐ. 133 PHỤ LỤC 1 Bình độ cơ sở dữ liệu vận tốc âm trung bình các tháng tại khu vực Vịnh Bắc Bộ.

138 PHỤ LỤC 2 Một phần số liệu cơ sở dữ liệu vận tốc âm sử dụng trong luận án. 150 PHỤ LỤC 3 Một phần số liệu vận tốc âm thực tế đo được. 153 vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Hệ số của công thức Del Grosso .2 Ảnh hưởng của nhiệt độ, độ mặn, độ sâu tới xác định giá trị vận tốc âm 32 Bảng 2.3 Hệ số sử dụng trong công thức (2.4 Mẫu số liệu vận tốc âm xác định bằng thiết bị SVP 15.5 Nhiệt độ bề mặt trung bình 12 tháng của năm 2006 và 2010 tại Bãi Cháy, Quảng Ninh .1 Sai số xác định độ sâu mD với mt=10-5s.

Sai số xác định độ sâu mD với mt=10-4s .3 Sai số xác định độ sâu mD với mt=10-3s. Các chuẩn cho khảo sát thủy đạc (Theo S-44 của IHO). Các chuẩn cho thủy đạc của Cơ quan Thủy đạc Canada - CHS. Độ chính xác đo sâu bằng hệ thống đo sâu hồi âm đơn tia SBES (Cơ quan Thủy đạc New Zealand).

Khoảng cách giữa các tuyến đo đơn tia (Cơ quan Thủy đạc New Zealand). Tiêu chuẩn của Hiệp hội nhà thầu Hàng hải quốc tế (IMCA). Sai số độ sâu cho phép trong đo sâu phục vụ thành lập bản đồ địa hình đáy biển .10 Sai số trung phương đo sâu của điểm ghi chú độ sâu so với độ cao của điểm chuẩn độ cao (bản đồ địa hình đáy biển tỷ lệ 1:10.11 Sai số trung phương độ sâu đường đẳng sâu so với độ cao của điểm chuẩn độ cao (bản đồ địa hình đáy biển tỷ lệ 1: 10. Số liệu đo nhiệt độ tại vị trí A.

Số liệu đo độ mặn tại vị trí A. Số liệu đo nhiệt độ tại vị trí B. Số liệu đo độ mặn tại vị trí B. 16 Số liệu đo nhiệt độ tại vị trí C.

Số liệu đo độ mặn tại vị trí C. Xác định vận tốc âm V (m/s) theo 12 tháng tại vị trí A .19 Xác định vận tốc âm V (m/s) theo 12 tháng tại vị trí B. Xác định vận tốc âm V (m/s) theo 4 mùa tại vị trí C .1 So sánh số liệu WOD và số liệu GDEMV 3.0 phục vụ việc chuẩn hóa dữ liêu xây dựng cơ sở dữ liệu vận tốc âm. 2 các thành phần dữ liệu tương ứng vào các thực thể.

3 khóa chính cho các giá trị .4 Chênh lệch giữa vận tốc âm thực và vận tốc âm trên cơ sở dữ liệu.5 Chênh lệch giữa độ sâu sử dụng vận tốc âm thực tế và cơ sở dữ liệu. 6 So sánh và đánh giá độ tin cậy của số liệu vận tốc âm trên CSLD và số liệu vận tốc âm thực tế đối với tỷ lệ bản đồ 1:10. Độ chính xác tối thiểu của các thiết bị đo vẽ địa hình đáy biển. 122 viii DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Mặt cắt theo độ sâu tại các lưu vực của nhiệt độ, độ mặn, mật độ và oxy hòa tan tại biển Baltic, biển Địa Trung Hải, biển Đen [26].

Phân bố sự bốc hơi và lượng mưa từ vĩ độ 40o N đến 50o S trên biển, [26]. Độ rộng băng tần của bộ phát biến. Độ phân giải của chiều dài xung. Nguyên lý khúc xạ tia âm thanh.

Hệ số hấp thụ của sóng âm theo nhiệt độ và tần số. 5 Sơ đồ nguyên lý của máy đo vận tốc âm trực tiếp .6 Số liệu vận tốc âm đo được bằng thiết bị xác định vận tốc âm SVP 15.7 Thông số thiết bị xác định vận tốc âm svp - 15. Biểu đồ thay đổi vận tốc âm theo nhiệt độ và độ mặn tại z=0m [18] .9 Biểu đồ biến đổi nhiệt độ trung bình năm 2006 và 2010 tại Bãi Cháy. Sự biến đổi vận tốc âm theo độ sâu.

Mặt cắt nhiệt độ và độ mặn theo độ sâu của nước. Nguyên lý đo sâu hồi âm đơn tia. Ví dụ về hệ thống đo đa tia và ảnh hưởng của vận tốc âm tới tia đo [38]. Hiện tượng khúc xạ của âm thanh khi qua các lớp nước khác nhau.

Sự thay đổi hướng tia khi vận tốc âm không biến đổi theo các lớp nước. Sự thay đổi hướng tia khi vận tốc âm biến đổi theo các lớp nước. Thay đổi góc mở của hệ thống đa tia. Hình trên là dữ liệu đo sâu đa tia khi không hiệu chỉnh, hình dưới là dữ liệu đo sâu đã hiệu chỉnh vận tốc âm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vận tốc âm nước biển Vịnh Bắc Bộ: Quy luật biến đổi, quy trình lấy mẫu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thái phôi và kết quả thụ tinh ống nghiệm ở bệnh nhân hội chứng buồng trứng đa nang được trưởng thành noãn bằng gnrh đồ

Luận án "Vận tốc âm nước biển Vịnh Bắc Bộ: Quy luật biến đổi, quy trình lấy mẫu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học mỏ - địa chất. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Vận tốc âm nước biển Vịnh Bắc Bộ: Quy luật biến đổi, quy trình lấy mẫu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vận tốc âm nước biển Vịnh Bắc Bộ: Quy luật biến đổi, quy trình lấy mẫu" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật trắc địa - bản đồ. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Vận tốc âm nước biển Vịnh Bắc Bộ: Quy luật biến đổi, quy trình lấy mẫu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vận tốc âm nước biển Vịnh Bắc Bộ: Quy luật biến đổi, quy trình lấy mẫu" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vận tốc âm nước biển Vịnh Bắc Bộ: Quy luật biến đổi, quy trình lấy mẫu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter