Nghiên cứu ảnh hưởng của đất than bùn và chế độ ngập nước lên sinh khối rừng Tràm ở Vườn Quốc gia U Minh Hạ
Luận án TS: Đất than bùn, ngập nước ảnh hưởng sinh khối rừng tràm Melaleuca cajuputi ở VQG U Minh Hạ, Cà Mau. Nghiên cứu môi trường.
Môi trường và Tài nguyên thiên nhiên
Luan An
luận án
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khảo sát đặc tính lý hóa đất than bùn tại U Minh Hạ
- Số trang:
- 178 trang
- Chuyên ngành:
- Môi trường và Tài nguyên thiên nhiên
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khảo sát đặc tính lý hóa đất than bùn tại U Minh Hạ
Nghiên cứu được thực hiện tại Vườn Quốc gia U Minh Hạ, Cà Mau. Mục tiêu nhằm đánh giá các đặc tính lý hóa đất than bùn trong hệ sinh thái rừng tràm. Đất than bùn tại khu vực này có độ xốp cao, cấu trúc hạt rỗng và dung trọng thấp. Dung trọng đất dao động từ 0,19 g/cm3 đến 0,37 g/cm3. Môi trường đất mang tính phèn chua rõ rệt với độ pH từ 3,41 đến 4,84. Đất sở hữu hàm lượng chất hữu cơ rất cao, chiếm từ 83,71% đến 94,00%. Về dinh dưỡng khoáng, đất than bùn rất giàu đạm với nitơ tổng số đạt 0,58% đến 1,23% N. Tuy nhiên, hàm lượng lân tổng số chỉ ở mức trung bình, dao động từ 0,03% đến 0,12% P2O5. Đây là giá thể sinh trưởng đặc trưng cho loài tràm Melaleuca cajuputi.
1.1. Phân tích thành phần dinh dưỡng và độ chua của đất
Đặc tính lý hóa đất than bùn tại U Minh Hạ thể hiện rõ tính chất đất phèn nhiệt đới. Độ chua của đất duy trì ở mức cao với dải pH từ 3,41 đến 4,84. Đất có tỷ lệ chất hữu cơ vượt trội, đạt từ 83,71% đến 94,00%. Hàm lượng đạm tổng số trong đất đạt mức 0,58% đến 1,23% N. Hàm lượng lân tổng số P2O5 chỉ đạt ngưỡng 0,03% đến 0,12%. Đất giàu đạm nhưng nghèo lân dễ tiêu. Tỷ lệ N-NH4+ và N-NO3- thay đổi theo từng mùa khảo sát. Mùa mưa làm gia tăng quá trình rửa trôi và pha loãng các ion khoáng. Mùa khô thúc đẩy quá trình oxy hóa tầng hữu cơ và làm tăng tính axit cục bộ. Cấu trúc tầng than bùn quyết định khả năng giữ nước và dinh dưỡng cho cây tràm Melaleuca cajuputi.
1.2. Đánh giá sự biến động lý hóa theo tầng dày than bùn
Nghiên cứu thiết lập 18 ô tiêu chuẩn với diện tích 100 m2 mỗi ô để thu thập mẫu đất. Các tầng than bùn được phân chia theo ba mức độ dày chính: 20–40 cm, 40–60 cm và 60–80 cm. Khảo sát thực tế cho thấy chất lượng đất cơ bản không có sự phân hóa cực đoan giữa các độ dày than bùn khác nhau. Tuy nhiên, sự biến động lại xuất hiện rõ rệt theo các đợt khảo sát giữa mùa mưa và mùa khô. Sự kết hợp giữa yếu tố thời gian trong năm và độ dày tầng than bùn tác động đáng kể đến hầu hết các chỉ tiêu hóa học đất. Các chỉ tiêu bị ảnh hưởng gồm độ pH, chất hữu cơ, đạm tổng số, lân tổng số và N-NH4+. Duy chỉ có dung trọng đất và hàm lượng N-NO3- ít biến động theo sự kết hợp này.
II. Ảnh hưởng độ dày than bùn lên sinh khối rừng Tràm
Độ dày tầng than bùn chi phối mạnh mẽ đến sự phát triển sinh khối của quần thể tràm. Sinh khối khô bình quân trên từng cây tràm tăng dần theo độ dày than bùn. Tại tầng than bùn mỏng 20–40 cm, sinh khối bình quân đạt mức thấp nhất là 60,7 kg/cây. Ở tầng than bùn 40–60 cm và 60–80 cm, sinh khối khô từng cây đạt lần lượt 78,9 kg/cây và 77,4 kg/cây. Ngược lại, xét trên quy mô toàn lâm phần, tổng sinh khối rừng tràm lại giảm dần khi độ dày tầng than bùn tăng lên. Tổng sinh khối rừng dao động từ 72,3 đến 95,9 tấn/ha. Mật độ cây cá thể là yếu tố then chốt tạo ra sự khác biệt giữa sinh khối cá thể và sinh khối quần thể. Cây tràm ở tầng than bùn dày phát triển thân to nhưng mật độ thưa hơn.
2.1. Phân hóa sinh khối cá thể và sinh khối trên mặt đất
Sinh khối trên mặt đất rừng tràm phản ánh khả năng thích nghi của loài Melaleuca cajuputi với giá thể hữu cơ. Ở tầng than bùn dày 60–80 cm, tràm đạt kích thước thân gỗ lớn nhất. Tăng trưởng đường kính và chiều cao tràm diễn ra thuận lợi nhờ tầng hữu cơ tơi xốp. Dù vậy, mật độ cây tại đây lại suy giảm tự nhiên do cạnh tranh dinh dưỡng và độ lún của nền đất. Lâm phần ở độ dày 20–40 cm sở hữu sinh khối trên mặt đất cao nhất với 95,9 tấn/ha. Mức sinh khối giảm còn 81,1 tấn/ha ở tầng dày 40–60 cm và đạt mức thấp nhất 72,3 tấn/ha ở tầng 60–80 cm. Sinh khối rễ tràm cũng biến đổi tùy theo độ thông khí và mức độ ngập của tầng đất bên dưới.
2.2. Mối tương quan giữa mật độ lâm phần và tổng sinh khối
Mật độ cây cá thể đóng vai trò quyết định đến tổng trữ lượng sinh khối rừng tràm trên một hecta. Tầng than bùn mỏng 20–40 cm duy trì mật độ cây dày đặc và tỷ lệ sống sót cao. Khả năng nâng đỡ cơ học của tầng đất khoáng bên dưới giúp rễ bám vững chắc hơn. Ngược lại, nền than bùn dày 60–80 cm khiến rễ tràm dễ bị đổ ngã khi ngập sâu kéo dài. Cây tràm cá thể tại đây có đường kính lớn nhưng mật độ thưa thớt. Sự sụt giảm mật độ cá thể khiến tổng sinh khối rừng tràm giảm sút đáng kể. Kết quả chứng minh sinh khối trên đơn vị diện tích không chỉ phụ thuộc vào kích thước cây mà phụ thuộc chặt chẽ vào cấu trúc mật độ lâm phần.
III. Tác động của chế độ ngập nước đến sinh khối rừng Tràm
Chế độ thủy văn đất ngập nước là nhân tố sinh thái quyết định năng suất và cấu trúc rừng tràm. Nghiên cứu phân chia độ sâu mực nước ngập thành ba mức: dưới 30 cm, từ 30 đến 60 cm và trên 60 cm. Độ ngập nước ảnh hưởng trực tiếp đến các chỉ tiêu lý hóa của môi trường nước. Giá trị pH nước dao động trong khoảng 4,21 đến 4,83 và có tính axit cao hơn vào mùa mưa. Lượng oxy hòa tan DO trong nước rất nghèo nàn, chỉ đạt từ 1,33 đến 3,00 mg/l. Nhu cầu oxy sinh hóa BOD5 biến thiên mạnh từ 8,0 đến 53,2 mg/l giữa các ô tiêu chuẩn. Nồng độ N-NH4+ đạt 0,12 đến 3,13 mg/l và N-NO3- đạt 0,02 đến 0,43 mg/l. Hai nhân tố mùa và độ sâu ngập chi phối mạnh nhất đến DO và BOD5.
3.1. Ảnh hưởng của độ sâu mực nước đến năng suất rừng
Độ sâu mực nước ngập quyết định trực tiếp đến tổng sinh khối rừng tràm tại Vườn Quốc gia U Minh Hạ. Mức ngập nông dưới 30 cm tạo điều kiện tối ưu nhất cho cây tràm sinh trưởng. Tổng sinh khối rừng ở độ ngập thấp đạt mức cao nhất với 91 tấn/ha. Khi độ ngập tăng lên mức 30–60 cm, sinh khối rừng tràm giảm xuống còn 85 tấn/ha. Tại các khu vực ngập sâu trên 60 cm, sinh khối rừng chỉ còn đạt 75 tấn/ha. Nước ngập quá sâu làm giảm độ thoáng khí của đất, hạn chế hoạt động của sinh khối rễ tràm. Quá trình hô hấp rễ bị ức chế khiến cây hấp thụ dinh dưỡng kém hơn. Độ ngập duy trì hợp lý giúp tối ưu hóa năng suất sinh học toàn vùng.
3.2. Tác động của thời gian ngập nước và chất lượng nước
Thời gian ngập nước và sinh trưởng tràm có mối quan hệ biện chứng với chất lượng nước mặt. Mùa mưa kéo dài làm mực nước dâng cao, làm giảm pH nước và thúc đẩy phân hủy hữu cơ kỵ khí. Chỉ số BOD5 tăng cao chứng tỏ nồng độ chất hữu cơ lơ lửng rất lớn trong nước ngập. Lượng DO suy giảm xuống mức 1,33 mg/l cản trở quá trình trao đổi chất của hệ sinh thái rừng tràm. Mô hình hồi quy đa biến khẳng định mức độ ngập, BOD5 và N-NO3- trong nước là những biến số có ảnh hưởng mang tính thống kê lên sinh khối rừng. Ngoài ra, dung trọng đất, mùa và hàm lượng chất hữu cơ đất cũng tác động trực tiếp đến tốc độ tích lũy sinh khối của loài tràm.
IV. Khả năng tích lũy và hấp thụ CO2 của rừng Tràm U Minh
Rừng tràm trên đất than bùn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu biến đổi khí hậu toàn cầu. Trữ lượng carbon đất than bùn cùng sinh khối thực vật tạo thành bể chứa carbon khổng lồ. Khả năng hấp thụ CO2 của rừng tràm biến động đồng điệu với tổng sinh khối rừng ở các nghiệm thức. Ở tầng than bùn 20–40 cm, khả năng hấp thụ CO2 đạt mức cao nhất với 147 tấn/ha. Trữ lượng CO2 được cố định giảm xuống còn 124 tấn/ha ở tầng than bùn 40–60 cm. Tại tầng than bùn dày 60–80 cm, lượng hấp thụ CO2 thấp nhất, chỉ đạt 110 tấn/ha. Sự khác biệt giữa các nghiệm thức có ý nghĩa thống kê rõ rệt. Mật độ cây cao tại tầng than bùn mỏng giúp giữ lại lượng khí nhà kính vượt trội.
4.1. Hấp thụ carbon theo độ dày tầng than bùn
Khả năng hấp thụ khí CO2 của rừng tràm phản ánh năng lực cố định carbon qua quá trình quang hợp. Tại tầng than bùn dày 60–80 cm, các cá thể cây có tăng trưởng đường kính và chiều cao tràm rất ấn tượng. Tuy nhiên, mật độ lâm phần thưa khiến tổng lượng carbon giữ lại chỉ đạt 110 tấn/ha. Ngược lại, tầng than bùn 20–40 cm đạt mức 147 tấn/ha nhờ số lượng thân cây trên một đơn vị diện tích cao vượt trội. Tầng than bùn 40–60 cm đạt giá trị trung gian với 124 tấn/ha. Như vậy, trữ lượng carbon đất than bùn kết hợp với sinh khối thực vật đóng góp rất lớn vào chu trình tuần hoàn vật chất. Quản lý rừng bền vững giúp duy trì và nâng cao năng lực hấp thụ khí nhà kính.
4.2. Khả năng cố định CO2 theo các mức độ ngập nước
Mức độ ngập nước cũng tác động sâu sắc đến năng lực hấp thụ CO2 của rừng tràm U Minh Hạ. Ở nghiệm thức ngập thấp dưới 30 cm, rừng tràm hấp thụ lượng CO2 cao nhất, đạt tới 143 tấn/ha. Ở nghiệm thức ngập trung bình 30–60 cm, lượng CO2 lưu giữ giảm xuống mức 123 tấn/ha. Tại nghiệm thức ngập sâu trên 60 cm, lượng CO2 giữ lại đạt 136 tấn/ha. Mức hấp thụ carbon duy trì cao ở vùng ngập sâu do một số cá thể tràm sống sót phát triển thân to. Tuy nhiên, chế độ ngập nông dưới 30 cm vẫn là điều kiện lý tưởng nhất cho toàn bộ hệ sinh thái rừng tràm. Việc điều tiết độ sâu mực nước ngập có ý nghĩa quyết định đối với mục tiêu tín chỉ carbon sinh thái rừng.
V. Giải pháp quản lý đất than bùn và bảo tồn rừng Tràm
Nghiên cứu mang lại cơ sở khoa học quan trọng cho công tác quản lý tài nguyên rừng bền vững tại Cà Mau. Hệ sinh thái rừng tràm trên đất than bùn cần một quy chế quản lý thủy văn và thổ nhưỡng linh hoạt. Cần duy trì độ dày tầng than bùn ổn định và phòng chống cháy rừng trong mùa khô hạn. Việc kiểm soát độ sâu mực nước ngập dưới mức 30 cm vào mùa sinh trưởng giúp tối ưu hóa tích lũy sinh khối. Đồng thời, việc giữ ẩm hợp lý hạn chế sự phân hủy tầng hữu cơ và ngăn ngừa axit hóa đất than bùn. Quản lý cân bằng giữa mật độ cây và tầng than bùn giúp duy trì trữ lượng carbon ổn định. Đây là tiền đề bảo vệ đa dạng sinh học và phát triển kinh tế sinh thái.
5.1. Điều tiết thủy văn và kiểm soát ngập úng rừng tràm
Điều tiết chế độ thủy văn đất ngập nước là giải pháp cốt lõi để duy trì năng suất rừng tràm. Cần xây dựng hệ thống cống đập điều tiết nước hợp lý theo mùa. Trong mùa mưa, hệ thống thoát nước cần hạ thấp mực nước ngập xuống dưới mức 30 cm. Việc này giúp cải thiện độ thoáng khí của đất và tăng cường hoạt động của sinh khối rễ tràm. Vào mùa khô, việc trữ nước phải đảm bảo độ ẩm cần thiết nhằm hạn chế nguy cơ cháy than bùn. Giữ nước hợp lý cũng ngăn ngừa quá trình oxy hóa hình thành đất phèn chua gắt. Thời gian ngập nước và sinh trưởng tràm cần được theo dõi định kỳ để điều chỉnh lưu lượng nước kịp thời, bảo đảm sinh kế và môi trường.
5.2. Bảo tồn tầng than bùn và tối ưu hóa trữ lượng carbon
Bảo tồn tầng đất hữu cơ là yếu tố then chốt để bảo vệ trữ lượng carbon đất than bùn tại Vườn Quốc gia U Minh Hạ. Cần thiết lập chế độ tỉa thưa hợp lý để tối ưu hóa mật độ lâm phần và tăng trưởng đường kính và chiều cao tràm Melaleuca cajuputi. Quản lý lâm nghiệp cần hạn chế tối đa các hoạt động làm xáo trộn tầng than bùn có độ dày 20–40 cm và 40–60 cm. Việc duy trì thảm phủ thực vật giúp bảo vệ sinh khối trên mặt đất rừng tràm và ngăn chặn hiện tượng lún sụt đất. Mô hình quản lý tổng hợp giữa nước, đất và sinh khối sẽ mở ra tiềm năng thương mại hóa tín chỉ carbon rừng tràm. Đây là hướng đi bền vững cho tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CẢM TẠ Xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến quý Thầy, Cô Khoa Môi trưởng và Tài nguyên thiên nhiên đã hướng dẫn, truyền đạt vốn kiến thức quý báu, những kinh nghiệm thực tế trong suốt quá trình học tập tại trường. Xin chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ts. Dương Văn Ni và Ts. Nguyễn Văn Bé, đã tận tình hướng dẫn về chuyên môn và đóng góp những ý kiến quý báu trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các cán bộ Vườn quốc gia U Minh Hạ, tỉnh Cà Mau. Xin cám ơn gia đình anh Nguyễn Minh Truyền đã tận tình giúp đỡ trong suốt quá trình thực hiện luận án tại vùng nghiên cứu. Xin cảm ơn gia đình và đồng nghiệp đã hết lòng động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Trong quá trình thực hiện luận án mặc dù đã cố gắng nhưng không tránh khỏi thiếu sót.
Vì vậy rất mong được sự đóng góp ý kiến cũng như bổ sung của quý Thầy Cô để đề tài được hoàn thiện hơn. i TÓM TẮT “Nghiên cứu ảnh hưởng của đất than bùn và chế độ ngập nước lên sinh khối rừng Tràm tại Vườn Quốc gia U Minh Hạ, tỉnh Cà Mau” được thực hiện từ tháng 01/2014 đến tháng 12/2015. Nghiên cứu nhằm xác định sinh khối và khả năng hấp thụ CO2 của rừng Tràm ở các nghiệm thức khác nhau về độ dày than bùn và độ sâu ngập. Có 18 ô tiêu chuẩn (100 m2) được thiết lập để khảo sát và thu mẫu.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, đất than bùn ở VQG U Minh Hạ là loại đất có độ xốp cao, dung trọng thấp dao động trong khoảng 0,19 - 0,37 g/cm3, là loại đất phèn có pH từ 3,41 - 4,84. Hàm lượng chất hữu cơ cao (83,71 - 94,00%). Về chất dinh dưỡng thì đất than bùn ở đây là loại đất giàu đạm (0,58 - 1,23%N) nhưng lân chỉ đạt ở mức trung bình (0,03 - 0,12 %P2O5). Tuy chất lượng đất không có sự khác biệt rõ ràng ở các độ dày than bùn khác nhau nhưng trong cùng độ dày than bùn có sự khác biệt qua các đợt khảo sát.
Khi kết hợp 2 điều kiện thời gian trong năm (mùa mưa, mùa nắng) và độ dày than bùn thì hầu như các chỉ tiêu hóa học đất (trừ Dung trọng và N-NO3-) đều ảnh hưởng đến sự thay đổi hàm lượng pH, TN, TP, CHC, N-NH4+ trong đất. Ở độ dày than bùn 20 – 40 cm, sinh khối khô cây Tràm có giá trị thấp nhất (60,7 kg/cây) khác biệt ý nghĩa với 2 nghiệm thức còn lại (40 – 60 cm và 60 - 80 cm) có giá trị lần lượt là 78,9 kg/cây và 77,4 kg/cây. Sinh khối có xu hướng giảm dần khi độ dày tầng than bùn cao hơn. Sinh khối rừng Tràm tại các nghiệm thức độ dày than bùn dao động từ 72,3 – 95,9 tấn/ha và sinh khối có xu hướng giảm dần khi độ dày tầng than bùn cao hơn.
Giá trị sinh khối rừng cao nhất ở độ dày than bùn 20 – 40 cm (95,9 tấn/ha), thấp nhất ở độ dày than bùn 60 – 80 cm (72,3 tấn/ha) và ở độ dày than bùn 40 – 60 cm có giá trị 81,1 tấn/ha. Khả năng hấp thụ CO2 của rừng Tràm ở nghiệm thức độ dày than bùn 20 – 40 cm cũng là cao nhất (147 tấn/ha) và khác biệt ý nghĩa với nghiệm thức than bùn 60 – 80 cm. Ở độ dày than bùn 60 – 80 cm mặc dù có đường kính cây lớn hơn nhưng do mật độ cây thấp nên lượng CO2 được giữ lại cũng thấp. Lượng hấp thụ CO2 của rừng Tràm nơi đây là 110 tấn/ha (độ dày than bùn 60 – 80 cm).
Ở vị trí 40 – 60 cm có giá trị là 124 tấn/ha. Đối với nghiệm thức Tràm ở các độ sâu ngập khác nhau, các chỉ tiêu lý hóa hầu như không khác biệt trừ pH (4,21- 4,83). Giá trị pH nước có sự khác biệt: mùa mưa thấp hơn mùa nắng. Lượng oxy hòa tan trong nước rất thấp chỉ dao động trong khoảng 1,33 - 3 mg/l và chỉ tiêu BOD5 có khoảng dao động khá lớn ở các ô tiêu chuẩn (từ 8 – 53,2 mg/l).
Nồng độ N-NH4+ trong nước rừng Tràm từ 0,12 - 3,13 mg/l, hàm lượng N-NO3- trong nước tại các ô tiêu chuẩn dao động 0,02 - 0,43 mg/l. Đối với 2 nhân tố độ sâu ngập và thời điểm mùa trong năm thì chất lượng nước của rừng Tràm bị tác động rõ nhất đến chỉ tiêu DO và BOD5. Sinh khối rừng Tràm ở độ ngập thấp (<30 cm) cho giá trị cao nhất (91 tấn/ha), thấp nhất ở độ ngập >60 cm (75 tấn/ha) và ở độ ngập 30 – 60 cm là 85 tấn/ha. Khả năng hấp thu CO2 cao nhất ở độ ngập < 30 cm (143 tấn/ha) trong khi ở độ ngập 30 – 60 cm lượng CO2 được giữ lại chỉ 123 tấn/ha và ở độ ngập >60 cm là 136 tấn/ha.
Kết quả hồi quy đa biến cho thấy ii các yếu tố mức độ ngập, BOD5 và N-NO3- của nước và dung trọng, mùa và chất hữu cơ của đất có tác động đến sinh khối của rừng Tràm. Từ khóa: Đất than bùn; chất lượng đất; chất lượng nước; độ ngập nước; sinh khối rừng Tràm; hấp thu CO2 iii ABSTRACT “Researching on effects of peat soil, flooding regime, water and soil quality on the Melaleuca forest biomass at U Minh Ha National Park, Ca Mau province" was conducted from 01/2014 to 12/2015. The study was carried out to determine biomass and CO2 absorption of melaleuca forests in different treatments about the thickness of the layer of peat and flooding levels of water. 18 sample plots (100 m2) were established to collect samples.
The study results showed that peat soil in U Minh Ha National Park, Ca Mau province is highly porous soil, soil density fluctuated from 0.37 g/cm3 and is acidic soils, pH from 3. Organics concentrations in soil is high (83. Nitrogen total is high (0.23%N), Phosphorus total fluctuated from 0. Although soil quality in 3 differences thicknesses peat are not statistically significant but there are clear differences about Soil quality in the same peat soil layer through surveys.
When integrated two conditions of season in a year (rain and dry) and the thick of peat, most of soil chemical indexes (except bulk density and N-NO3-) were able to influence to the changing of pH, TN, TP, CHC, N-NH4+. The lowest value of Melaleuca cajuputi dry biomass is 60.7 kg/tree at peat thickness levels 20 – 40 cm and statistically significant with two others. The dry biomass of tree in 40 – 60 cm and 60 - 80 cm peat thickness levels respectively were 78.9 kg/tree and 77. The tree’ biomass tends to decrease when the peat layer thickness higher.
The dry biomass of melaleuca forest ranged from 72.9 tons/ha and the biomass tends to decrease as the peatland thickness increases. At peatland thickness of 20 - 40 cm, biomass of melaleuca forest was 95. In the peatland thickness of 40 - 60 cm and 60 - 80 cm, biomass of melaleuca forest were 81.1 ton/ha and 72.3 ton/ha, respectively. The ability to absorb CO2 at peatland thickness of 20 - 40 cm was highest (147 ± 66 tons/ha) and significant difference with that of peatland thickness of 60 - 80 cm (110 ± 51 tons/ha).
At peatland thickness 40 – 60 cm was 124 ± 56 ton/ha. The study results of the Melaleuca experiments in various inundation situation were shown that there weren’t different among physical and chemical indexes excepting pH (4. The pH value of water were different between dry and rain season, which rain season was lower value than dry season. The amount of dissolved oxygen in water were very low around 1.33 – 3 mg/l and BOD5 index in water at U Minh Ha National Part were pretty high fluctuation at sample sites (from 8 – 53.
N-NH4+ concentration in water of Melaleuca forest was roughly 0.13 mg/l, the amount of N-NO3- in water at sample site were approximately 0. For two factors of the inundation depth and the season time in a year, water quality of Melaleuca forest was impacted the most clearly on DO and BOD5 index. At the experiments within different inundation depth, dry tree biomass were not significantly different among experiments. The biomass of melaleuca forest in the lowest level of submergence (<30 cm) is the highest (91 tấn/ha), the biomass of levels submergence 30 - 60 cm and >60 cm were 85 ton/ha and 75 ton/ha, iv respectively.
For melaleuca forest, the highest CO2 absorption capacity (143 tons/ha) was found at the submergence depth of less than 30 cm, while the amount of CO2 absorped at the submergence depth of 30 - 60 cm was only at 123 tons/ha and >60 cm was 136 ton/ha. The results of testing multivariate regression analysis indicated that levels of submergence, BOD5 and N-NO3- in water and bulk density, and organic matter in soil, and seasonal variation showed influence on the biomass of the melaleuca forest. Key words: Peat soil, soil quality, water quality, water depth, Melaleuca biomass, CO2 accumulation v CAM KẾT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU Tôi xin cam kết luận văn này được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của bản thân. Ngày …… tháng …….… vi MỤC LỤC LỜI CẢM TẠ.
iv CAM KẾT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. vi MỤC LỤC. vii DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT. xi DANH SÁCH HÌNH.
x DANH SÁCH BẢNG. xii CHƯƠNG 1 .1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Mục tiêu của đề tài .1 Mục tiêu tổng quát .2 Mục tiêu cụ thể .3 Giới hạn đề tài .4 Nội dung nghiên cứu.5 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài .1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn của đề tài .6 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .7 Điểm mới của luận án .8 Cơ sở chọn nghiên cứu. 7 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Nguồn gốc cây Tràm.2 Phân bố cây Tràm .3 Giá trị của cây Tràm .4 Các nghiên cứu về sinh khối, Cacbon và CO2 rừng Tràm.5 Các nghiên cứu về đất than bùn và sinh khối rừng Tràm .1 Đất than bùn trên thế giới và ở Việt Nam.2 Các nghiên cứu về đất than bùn và sinh khối rừng Tràm .6 Các nghiên cứu về mức độ ngập và sinh khối rừng Tràm .1 Vai trò của nước đối với rừng Tràm trên đất than bùn .2 Ảnh hưởng của mức ngập và thời gian ngập đến rừng Tràm .7 VQG U Minh Hạ.1 Tình hình tài nguyên rừng .2 Cơ cấu tổ chức bộ máy hoạt động .3 Điều kiện tự nhiên.4 Các đặc điểm sinh thái, phân bố, sinh trưởng và giá trị sử dụng của cây Tràm. 33 NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 PHƯƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU .1 Phạm vi nghiên cứu .2 Đối tượng nghiên cứu .3 Phương tiện nghiên cứu ngoài thực địa .4 Thời gian nghiên cứu .2 NỘI DUNG NGHIÊN CỨU .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu ảnh hưởng của đất than bùn và chế độ ngập nước lên sinh khối rừng Tràm (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/nghien-cuu-an-huong-cua-dat-than-bun-va-che-do-ngap-nuoc-len-sinh-khoi-rung-tram
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của đất than bùn và chế độ ngập nước lên sinh khối rừng Tràm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Đất than bùn, ngập nước ảnh hưởng sinh khối rừng tràm Melaleuca cajuputi ở VQG U Minh Hạ, Cà Mau. Nghiên cứu môi trường.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của đất than bùn và chế độ ngập nước lên sinh khối rừng Tràm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của đất than bùn và chế độ ngập nước lên sinh khối rừng Tràm" thuộc chuyên ngành Môi trường và Tài nguyên thiên nhiên. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của đất than bùn và chế độ ngập nước lên sinh khối rừng Tràm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của đất than bùn và chế độ ngập nước lên sinh khối rừng Tràm" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của đất than bùn và chế độ ngập nước lên sinh khối rừng Tràm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.