Luận án TS: Phân bố, đa dạng thực vật bậc cao tại các vùng sinh thái An Giang
Tài liệu: Luận án tiến sĩ chuyên ngành môi trường đất và nước nghiên cứu sự phân bố và đa dạng thực vật bậc cao trên các vùng sinh thái khác nhau tại tỉnh an gi
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
294
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao An Giang
- Số trang:
- 294 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cần Thơ
- Chuyên ngành:
- Môi trường đất và nước
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Hải Lý
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao An Giang
Nghiên cứu khảo sát sự phân bố và đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại tỉnh An Giang. Thời gian thực hiện từ năm 2015 đến năm 2017. Tổng số 460 ô tiêu chuẩn (OTC) được bố trí, mỗi ô có diện tích 100 m2. Bản đồ phân vùng sinh thái nông nghiệp và bản đồ đất là cơ sở chọn điểm khảo sát. Ba vùng sinh thái chính được nghiên cứu gồm vùng đồi núi, vùng đồng lụt ven sông và vùng đồng lụt hở. Mục tiêu nghiên cứu xác định mối liên hệ giữa đặc điểm đất và sự phân bố loài thực vật. Kết quả góp phần xây dựng cơ sở dữ liệu về hệ thực vật tỉnh An Giang, phục vụ công tác bảo tồn đa dạng sinh học thực vật An Giang và vùng Mekong.
1.1. Mục tiêu và phạm vi khảo sát thực vật bậc cao
Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào đánh giá sự phân bố loài thực vật bậc cao theo từng vùng sinh thái. Phạm vi khảo sát bao gồm toàn bộ tỉnh An Giang, từ vùng núi Thất Sơn đến vùng đồng bằng ven sông Hậu, sông Tiền. Nghiên cứu xem xét cả thực vật tự nhiên và thực vật được trồng. Số liệu thu thập gồm thành phần loài, số lượng cá thể, đường kính thân (D1,3), giá trị sử dụng và mức độ tác động của người dân địa phương lên thảm thực vật An Giang.
1.2. Phương pháp bố trí ô tiêu chuẩn theo nhóm đất
Ô tiêu chuẩn được bố trí dựa theo từng nhóm đất đặc trưng của mỗi vùng sinh thái. Thực vật thân gỗ được khảo sát trong ô kích thước 10m x 10m. Thực vật thân thảo được khảo sát trong ô kích thước 1m x 1m. Mỗi ô ghi nhận số lượng loài, số lượng cá thể, đường kính thân và chỉ số quan trọng IVI. Mẫu đất được thu tại hai tầng: 0-20 cm và 20-50 cm, phục vụ phân tích thông số hóa lý trong phòng thí nghiệm.
1.3. Phương pháp xử lý số liệu thống kê đa biến
Số liệu được xử lý bằng các phương pháp thống kê đa biến. ANOVA so sánh sự khác biệt giữa các vùng sinh thái. Regression đánh giá mối tương quan giữa đặc điểm đất và chỉ số đa dạng loài. PCA, CCA và RDA phân tích mối liên hệ giữa thành phần loài thực vật và các yếu tố môi trường đất. Phương pháp so sánh hình thái được dùng để xác định tên khoa học của từng loài thực vật bậc cao có mạch.
II. Đặc điểm đất đai ba vùng sinh thái tỉnh An Giang
Ba vùng sinh thái tỉnh An Giang có đặc điểm đất khác biệt rõ rệt. Vùng đồng lụt ven sông có hàm lượng sét và độ xốp cao, độ chua thấp. Giá trị pHKCl đạt 5,62±0,06 ở tầng 0-20 cm và 5,67±0,06 ở tầng 20-50 cm. Hàm lượng chất hữu cơ, nitơ và kali trong đất vùng này cao nhất so với hai vùng còn lại. Vùng đồi núi có hàm lượng cát cao, từ 60,29±1,07% đến 66,78±1,56%. Đất vùng đồi núi có độ chua vừa, pHKCl đạt 5,32±0,05 và 5,30±0,05. Đất nghèo chất hữu cơ, nitơ, kali nhưng giàu phosphor tổng, canxi và magie. Vùng đồng lụt hở có đất nhiều sét, độ chua cao nhất, pHKCl chỉ đạt 4,26±0,08 và 4,16±0,06. EC và chất hữu cơ cao nhưng phosphor tổng và kali tổng thấp.
2.1. Tính chất đất vùng đồng lụt ven sông Hậu
Đất vùng đồng lụt ven sông giàu thịt và có độ xốp cao. Độ chua đất ở mức thấp, thuận lợi cho cây trồng phát triển. Hàm lượng chất hữu cơ, nitơ và kali tổng số đạt mức cao nhất trong ba vùng sinh thái. Đặc điểm này tạo điều kiện cho sự phát triển đa dạng của cả thực vật tự nhiên và cây trồng nông nghiệp, đặc biệt là lúa và cây ăn trái dọc theo các tuyến sông chính của tỉnh An Giang.
2.2. Đặc tính đất cát vùng đồi núi Thất Sơn
Đất vùng đồi núi chứa hàm lượng cát rất cao, dao động từ 60% đến gần 67%. Độ chua đất ở mức trung bình. Đất nghèo chất hữu cơ, nitơ và kali nhưng giàu phosphor tổng, canxi và magie. Đặc tính đất này phù hợp với nhiều loài thực vật bản địa chịu hạn, góp phần tạo nên hệ thực vật bậc cao phong phú nhất trong các vùng sinh thái của tỉnh.
2.3. Đặc điểm đất sét chua vùng đồng lụt hở
Đất vùng đồng lụt hở có hàm lượng sét cao và độ chua lớn nhất trong ba vùng. Độ dẫn điện (EC) và chất hữu cơ ở mức cao. Phosphor tổng và kali tổng trong đất ở mức thấp. Điều kiện đất này ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần loài thực vật, khiến số loài phân bố tại vùng đồng lụt hở thấp hơn hai vùng sinh thái còn lại.
III. Đa dạng thực vật bậc cao vùng đồi núi tỉnh An Giang
Vùng đồi núi ghi nhận số loài phân bố cao nhất trong ba vùng sinh thái. Tổng cộng 444 loài thuộc 329 chi của 115 họ được xác định. Trong đó, 364 loài là thực vật tự nhiên và 79 loài là cây trồng. Các họ Fabaceae, Asteraceae, Zingiberaceae và Euphorbiaceae có số loài phân bố phổ biến nhất. Nghiên cứu xác định 24 loài thân gỗ và 29 loài thân thảo ưu thế, với chỉ số IVI lớn hơn 5%. Kết quả cho thấy vùng đồi núi đóng vai trò quan trọng trong đa dạng sinh học thực vật An Giang.
3.1. Số lượng loài chi họ thực vật vùng đồi núi
Vùng đồi núi tỉnh An Giang sở hữu hệ thực vật bậc cao phong phú nhất. Số liệu khảo sát ghi nhận 444 loài thuộc 329 chi và 115 họ thực vật có mạch. Trong tổng số này, 364 loài thuộc nhóm thực vật tự nhiên, mọc hoang dã trong rừng và trên núi. Còn lại 79 loài là cây trồng do người dân canh tác xen trong khu vực đồi núi, bao gồm cây ăn trái và cây dược liệu.
3.2. Họ thực vật phổ biến Fabaceae và Asteraceae
Bốn họ thực vật có số loài phân bố phổ biến nhất tại vùng đồi núi gồm Fabaceae, Asteraceae, Zingiberaceae và Euphorbiaceae. Họ Fabaceae nổi bật với nhiều loài thân gỗ và cây leo. Họ Asteraceae phân bố rộng ở thực vật thân thảo. Họ Zingiberaceae và Euphorbiaceae cũng góp phần quan trọng vào cấu trúc thảm thực vật vùng núi.
3.3. Loài thân gỗ thân thảo ưu thế vùng núi
Vùng đồi núi có 24 loài thân gỗ và 29 loài thân thảo đạt chỉ số quan trọng IVI trên 5%. Các loài thân gỗ ưu thế gồm xoài Thanh ca (Mangifera mekongensis), Keo lá tràm (Acacia auriculiformis) và Sao (Hopea odorata). Thốt nốt (Borassus flabellifer) cũng là loài đặc trưng. Thực vật thân thảo ưu thế gồm Nghệ (Curcuma domestica), Gừng gió (Zingiber zerumbet), Cẩm địa la (Boesenbergia rotunda) và Cỏ hôi (Ageratum conyzoides).
IV. Phân bố thực vật bậc cao vùng đồng lụt ven sông Hậu
Vùng đồng lụt ven sông có số loài phân bố cao thứ hai trong ba vùng sinh thái. Nghiên cứu ghi nhận 230 loài thuộc 173 chi của 73 họ thực vật. Trong đó, 80 loài là thực vật tự nhiên và 150 loài là cây trồng. Các họ Fabaceae, Poaceae, Asteraceae và Cucurbitaceae có nhiều loài phân bố phổ biến. Số loài ưu thế gồm 15 loài thân gỗ và 13 loài thân thảo, điển hình là Xoài, Bạch đàn, Lúa và Nếp. Cơ cấu thực vật vùng này phản ánh rõ hoạt động canh tác nông nghiệp ven sông.
4.1. Thành phần loài tự nhiên và cây trồng ven sông
Vùng đồng lụt ven sông có cơ cấu thực vật khác biệt so với vùng đồi núi. Số loài cây trồng, 150 loài, vượt xa số loài tự nhiên, chỉ 80 loài. Điều này phản ánh hoạt động canh tác nông nghiệp mạnh tại các bãi bồi ven sông Tiền và sông Hậu. Tổng cộng 230 loài thuộc 173 chi và 73 họ thực vật được ghi nhận tại vùng sinh thái này.
4.2. Họ thực vật phổ biến vùng đồng lụt ven sông
Bốn họ thực vật phổ biến nhất tại vùng đồng lụt ven sông gồm Fabaceae, Poaceae, Asteraceae và Cucurbitaceae. Họ Poaceae chiếm vai trò quan trọng do diện tích trồng lúa lớn. Họ Cucurbitaceae phổ biến trong các vườn rau màu ven sông. Số loài thân gỗ ưu thế gồm 15 loài, số loài thân thảo ưu thế gồm 13 loài.
4.3. Giống cây trồng bản địa cần bảo tồn ven sông
Vùng đồng lụt ven sông sở hữu nhiều giống cây trồng bản địa có giá trị. Nếp Phú Tân và Xoài Thơm Vĩnh Hòa là hai giống đặc sản địa phương cần được bảo tồn. Mặc nưa (Diospyros mollis) là loài thực vật nguy cấp cũng được ghi nhận tại vùng này. Bảo tồn các giống loài này góp phần duy trì đa dạng sinh học thực vật và giá trị kinh tế nông nghiệp của vùng ven sông An Giang.
V. Hệ thực vật vùng đồng lụt hở huyện Tri Tôn Tịnh Biên
Vùng đồng lụt hở có số loài phân bố thấp nhất trong ba vùng sinh thái. Nghiên cứu ghi nhận 142 loài thuộc 120 chi và 58 họ thực vật. Trong đó, 74 loài là thực vật tự nhiên và 68 loài là cây trồng. Các họ có sự đa dạng cao về loài gồm Poaceae, Fabaceae và Cucurbitaceae. Đặc điểm đất chua, nghèo dinh dưỡng ảnh hưởng đến số lượng loài phân bố tại vùng này, làm giảm mức đa dạng sinh học thực vật so với hai vùng còn lại.
5.1. Số lượng loài thực vật bậc cao đồng lụt hở
Vùng đồng lụt hở thuộc các huyện Tri Tôn và Tịnh Biên ghi nhận 142 loài thực vật bậc cao, thuộc 120 chi và 58 họ. Số loài tự nhiên đạt 74 loài, số loài cây trồng đạt 68 loài. Đây là vùng có chỉ số đa dạng loài thấp nhất trong ba vùng sinh thái khảo sát, do điều kiện đất chua và nghèo dinh dưỡng.
5.2. Họ thực vật ưu thế Poaceae và Cucurbitaceae
Ba họ thực vật có sự đa dạng loài cao nhất tại vùng đồng lụt hở gồm Poaceae, Fabaceae và Cucurbitaceae. Họ Poaceae chiếm ưu thế nhờ diện tích canh tác lúa mùa nổi rộng lớn tại Tri Tôn. Họ Fabaceae góp phần cải tạo đất nhờ khả năng cố định đạm. Họ Cucurbitaceae phổ biến trong các vùng canh tác rau màu theo mùa nước.
5.3. Loài thực vật quý hiếm vùng đồng lụt hở
Vùng đồng lụt hở lưu giữ một số loài thực vật quý hiếm cần bảo tồn. Giống Lúa mùa nổi tại huyện Tri Tôn là nguồn gen lúa bản địa quan trọng. Lúa ma (Oryza rufipogon) là loài hoang dã có giá trị di truyền cao. Cà na (Elaeocarpus hygrophilus) cũng được ghi nhận là loài cần bảo vệ. Các loài Tràm (Melaleuca), Mua (Melastoma affine) và Năng (Eleocharis) tạo nên thảm thực vật đặc trưng vùng ngập nước theo mùa.
VI. Loài thực vật quý hiếm cần bảo tồn tại An Giang
Nghiên cứu xác định 12 loài quý hiếm và hai giống bản địa cần được bảo tồn trên toàn tỉnh An Giang. Các loài này phân bố chủ yếu tại vùng đồi núi và rải rác ở hai vùng đồng lụt. Việc bảo tồn các loài quý hiếm góp phần duy trì đa dạng sinh học thực vật bậc cao, đồng thời bảo vệ nguồn gen quý cho công tác nghiên cứu và phát triển bền vững hệ thực vật tỉnh An Giang và vùng Mekong.
6.1. Danh sách loài thực vật bậc cao quý hiếm
Mười hai loài thực vật quý hiếm được ghi nhận gồm Giáng hương trái to (Pterocarpus macrocarpus), Gió bầu (Aquilaria crassna), Sâm cau lá rộng (Curculigo orchioides), Mạc nưa (Diospyros mollis), Từ mỏng (Dioscorea membranacea) và Ngải tượng (Stephania rotunda). Các loài còn lại phân bố tại vùng đồng lụt ven sông và đồng lụt hở, gồm Mặc nưa, Lúa ma (Oryza rufipogon) và Cà na (Elaeocarpus hygrophilus).
6.2. Giống bản địa giá trị xoài Thanh ca và lúa Nàng Nhen
Hai giống bản địa cần bảo tồn gồm xoài Thanh ca (Mangifera mekongensis) và giống lúa Nàng Nhen. Xoài Thanh ca là loài thân gỗ ưu thế tại vùng đồi núi, có giá trị kinh tế và sinh thái cao. Lúa Nàng Nhen là giống lúa đặc sản vùng Bảy Núi, gắn liền với tập quán canh tác lâu đời của cộng đồng người Khmer tại An Giang.
6.3. Ý nghĩa bảo tồn đa dạng sinh học thực vật Mekong
Bảo tồn các loài thực vật quý hiếm và giống bản địa có ý nghĩa quan trọng đối với đa dạng sinh học thực vật vùng Mekong. Dữ liệu về phân bố loài thực vật theo từng vùng sinh thái cung cấp cơ sở khoa học cho quy hoạch bảo tồn. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ xây dựng chính sách quản lý tài nguyên thực vật bậc cao, hướng đến phát triển bền vững hệ thực vật tỉnh An Giang.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (294 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu cấu trúc quần xã thực vật và mối tương tác sinh thái giữa thảm thực vật với các yếu tố thổ nhưỡng là một trong những trụ cột then chốt của sinh thái học cảnh quan hiện đại. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Môi trường Đất và Nước với đề tài "Nghiên cứu sự phân bố và đa dạng thực vật bậc cao trên các vùng sinh thái khác nhau tại tỉnh An Giang" do NCS. Nguyễn Thị Hải Lý thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Hữu Chiếm (Trường Đại học Cần Thơ, 2019) đại diện cho một công trình nghiên cứu hệ thống, quy mô và có tính tiên phong tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). An Giang sở hữu vị trí địa - sinh thái đặc biệt khi là điểm giao thoa giữa hai hoàn cảnh sinh cảnh tương phản sâu sắc: hệ sinh thái đồi núi sót cổ thuộc khối Nam Trường Sơn (vùng Bảy Núi) và vùng đồng bằng châu thổ ngập lũ thượng nguồn châu thổ sông Mekong.
Mặc dù tài nguyên thực vật tại An Giang từng được ghi nhận trong các khảo sát của Võ Văn Chi (1991) và Nguyễn Đức Thắng (2003), các nghiên cứu tiền nhiệm chủ yếu dừng lại ở mức độ kiểm kê danh lục đơn thuần, thiếu vắng các phân tích định lượng đa biến về mối quan hệ giữa đặc tính lý hóa đất với cấu trúc thảm thực vật theo các phân vị sinh thái. Luận án đã giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu này thông qua hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1 & H1: Đặc tính lý hóa của đất biến thiên như thế nào theo độ sâu (0–20 cm và 20–50 cm) giữa ba vùng sinh thái? Giả thuyết cho rằng sự phân hóa sa cấu, độ chua tiềm tàng ($\text{pH}_{\text{KCl}}$) và hàm lượng dinh dưỡng khoáng tạo nên các tiểu môi trường phân hóa rõ rệt.
- RQ2 & H2: Hiện trạng đa dạng loài, chỉ số cấu trúc alpha ($\alpha$) và beta ($\beta$) của thực vật thân gỗ và thân thảo phân bố ra sao trên các loại đất vùng đồi núi? Giả thuyết cho rằng các đặc tính đất xói mòn và đất phát triển trên đá macma acid là yếu tố cốt lõi chi phối độ phong phú loài.
- RQ3 & H3: Môi trường đất phèn nặng và chế độ ngập lũ cực đoan ở vùng đồng lụt hở tạo ra bộ lọc sinh thái như thế nào đối với các loài ưu thế và loài chỉ thị?
- RQ4 & H4: Tương tác giữa tính chất đất phù sa và áp lực nhân vi (canh tác nông nghiệp) định hình cấu trúc thảm thực vật vùng đồng lụt ven sông theo tỷ lệ định lượng nào?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng vững chắc trên nền tảng Thuyết tỷ lệ tài nguyên (Resource Ratio Theory - Tilman, 1982), Thuyết bộ lọc môi trường (Environmental Filtering Hypothesis - Pausas & Austin, 2001), và Mô hình gradient phân bố sinh thái (Austin et al., 1984). Luận án khảo sát trên quy mô toàn diện gồm 460 ô tiêu chuẩn (OTC diện tích 100 m² cho cây thân gỗ và 1 m² cho cây thân thảo) trong giai đoạn 2015–2017 trên tổng diện tích tự nhiên 353.675,89 ha của tỉnh An Giang. Công trình đã mang lại đột phá học thuật khi phát hiện và bổ sung 56 loài thực vật mới thuộc 30 họ cho hệ thực vật tỉnh An Giang, định lượng chính xác tỷ lệ đóng góp của môi trường đất (giải thích 45,6% phương sai đa dạng ở vùng đồi núi), đồng thời lập bản đồ số hóa không gian phân bố cho 12 loài nguy cấp quý hiếm và 2 nguồn gen cây trồng bản địa.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về sinh thái học thực vật chỉ ra hai dòng nghiên cứu chủ lưu định hình sự hiểu biết về cấu trúc thảm thực vật nhiệt đới. Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào quan điểm tất định môi trường vô sinh (Abiotic Determinism), khẳng định tính chất lý - hóa của đất và vi khí hậu đóng vai trò "bộ lọc sinh lý" quyết định sự phân bổ loài theo không gian (Janssens et al., 1998; Tuomisto et al., 2003; Fayolle et al., 2012; Dado & Jiwen, 2014). Ngược lại, dòng nghiên cứu thứ hai đề cao vai trò của xáo trộn nhân sinh (Anthropogenic Disturbance) và thuyết trung tính (Neutral Theory), cho rằng các can thiệp thâm canh nông nghiệp, thay đổi chế độ thủy văn và tập quán sử dụng đất của con người là động lực chính làm suy thoái hoặc tái cấu trúc thảm thực vật bản địa (Magnus & Albert, 2003; Stephanie et al., 2006).
Tranh luận học thuật cốt lõi tồn tại ở câu hỏi: Trong các hệ sinh thái ngập nước nhiệt đới gió mùa có khí hậu đồng nhất, yếu tố nào chi phối mạnh mẽ hơn tới tính đa dạng và sự ưu thế loài – các đặc tính thổ nhưỡng cố hữu hay các hoạt động can thiệp của con người? Luận án của NCS. Nguyễn Thị Hải Lý đã định vị nghiên cứu một cách chính xác vào điểm giao thoa của cuộc tranh luận này. Bằng việc phân tích đa biến kết hợp giữa các biến môi trường đất hai tầng phát sinh (0–20 cm và 20–50 cm) với các chỉ số đa dạng sinh học cấu trúc, tác giả đã chứng minh rằng mức độ chi phối của đất và con người không bất biến mà biến thiên mạnh mẽ tùy thuộc vào tiểu vùng sinh thái đặc trưng.
Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế, phát hiện của luận án phản ánh sự tương đồng sâu sắc nhưng cũng mang tính đặc thù cao. Nghiên cứu của Abbasi-kesbi et al. (2012) tại Khu bảo tồn Lashgardar (Iran) chỉ ra rằng chỉ số Shannon-Wiener ($H'$) và độ giàu loài Margalef ($d$) tương quan âm với hàm lượng cát và tương quan dương với hàm lượng thịt ở tầng đất 0–30 cm. Kết quả tại vùng đồi núi An Giang cũng khẳng định quy luật này khi sa cấu cát cao (từ $60,29\pm 1,07%$ đến $66,78\pm 1,56%$) cùng tính chua vừa ($\text{pH}_{\text{KCl}} = 5,30 - 5,32$) tạo nên áp lực chọn lọc khắc nghiệt, hạn chế độ phong phú nhưng kích hoạt sự biệt hóa sinh thái cho các loài chịu hạn và cây dược liệu chuyên biệt. Đồng thời, so với các phát hiện của Fayolle et al. (2012) tại các khu rừng nhiệt đới Trung Phi về sự phụ thuộc của sinh khối gỗ vào phosphor và base trao đổi, luận án đã làm rõ vai trò của phosphor tổng, $\text{Ca}^{2+}$ và $\text{Mg}^{2+}$ trong việc duy trì cấu trúc ưu thế của các loài họ Đậu (Fabaceae) và Dầu (Dipterocarpaceae) trên đất macma acid vùng Bảy Núi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng Thuyết bộ lọc môi trường (Pausas & Austin, 2001) và Thuyết phân dị ổ sinh thái (Niche Partitioning Theory - Tilman, 1982) trong bối cảnh các hệ sinh thái nhiệt đới chịu ngập lũ theo mùa. Công trình thiết lập 3 luận điểm lý thuyết đột phá:
- Luận điểm P1 (Đồi núi): Bộ lọc môi trường hoạt động thông qua tổ hợp sa cấu cát, phosphor tổng và cation kiềm trao đổi ($\text{Ca}^{2+}, \text{Mg}^{2+}$). Đất giải thích tới 45,6% sự đa dạng loài, hình thành nên các quần xã thực vật bản địa có tính chuyên hóa cao với 444 loài thực vật có mạch, trong đó ưu thế tuyệt đối thuộc về nhóm cây làm thuốc (429 loài).
- Luận điểm P2 (Đồng lụt hở): Môi trường đất phèn hoạt động nông và sâu với độc chất nhôm di động cùng giá trị $\text{pH}_{\text{KCl}}$ cực thấp ($4,16\pm 0,06$ đến $4,26\pm 0,08$) hoạt động như một rào cản sinh lý nghiêm ngặt, triệt tiêu độ giàu loài ($S = 142$ loài) nhưng thúc đẩy sự ưu thế áp đảo của các taxon chịu phèn chuyên biệt (Melaleuca, Eleocharis, Melastoma affine).
- Luận điểm P3 (Đồng lụt ven sông): Tồn tại trạng thái cân bằng động giữa tác động thổ nhưỡng (7,0%) và áp lực nhân sinh (6,1%), trong đó tập quán canh tác của con người tái cấu trúc hệ sinh thái từ quần xã tự nhiên sang quần xã nhân tạo với sự thống trị của 150 loài cây trồng (chiếm 65,2% tổng số loài của vùng).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba trường phái lý thuyết: Thuyết tỷ lệ tài nguyên dinh dưỡng (Tilman, 1982), Thuyết phân cấp gradient sinh thái (Austin et al., 1984), và Hệ thống chỉ số đa dạng đa bậc (Whittaker, 1972). Mô hình phân tích vận hành dựa trên việc liên kết trực tiếp ma trận 14 biến số lý hóa đất (gồm sa cấu: cát - thịt - sét, dung trọng, tỷ trọng, độ xốp, $\text{pH}{\text{KCl}}$, $\text{EC}$, $\text{CHC}$, $\text{N}{\text{tổng}}$, $\text{N}{\text{hữu dụng}}$, $\text{P}{\text{tổng}}$, $\text{P}{\text{hữu dụng}}$, $\text{K}{\text{tổng}}$, $\text{K}_{\text{hữu dụng}}$, $\text{Ca}^{2+}$, $\text{Mg}^{2+}$) và 4 nhóm chỉ số tác động nhân vi với ma trận cấu trúc thảm thực vật (chỉ số $\alpha$: Margalef $d$, Shannon-Wiener $H'$, Pielou $J'$, Simpson $\lambda'$; chỉ số $\beta$: Sorensen $S$; và chỉ số giá trị quan trọng $IVI$).
Điều kiện biên (Boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ ràng: Áp dụng cho các vùng sinh thái nhiệt đới gió mùa chịu tác động kép của lũ thượng nguồn châu thổ sông Mekong và địa hình núi sót granit/macma acid, phân tích riêng biệt cho hai tầng sinh cảnh là tầng cây thân gỗ ($D_{1,3} \ge 6\text{ cm}$) và tầng thảm tươi thân thảo.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên triết lý Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Thực chứng luận (Positivism), sử dụng phương pháp tiếp cận định lượng đa tầng (Multi-level design). Hệ thống mẫu được phân tầng đồng bộ theo 3 cấp độ:
- Cấp vùng cảnh quan: 3 vùng sinh thái (Đồi núi thấp, Đồng lụt hở, Đồng lụt ven sông).
- Cấp thổ nhưỡng: 10 nhóm/loại đất chính theo phân loại FAO/UNESCO (gồm Đất đỏ vàng trên đá macma acid, Đất xói mòn trơ sỏi đá, Đất xám trên đá macma acid; Đất phèn hoạt động nông, Đất phèn hoạt động sâu, Đất than bùn phèn; Đất phù sa bồi, Đất phù sa không bồi, Đất phù sa gley, Đất phù sa có tầng loang lỗ).
- Cấp ô tiêu chuẩn: Bố trí tổng cộng 460 OTC đại diện trên toàn địa bàn nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy mô mẫu được kiểm soát nghiêm ngặt thông qua kỹ thuật Đường cong tích lũy loài (Species Accumulation Curve) theo chuẩn Foggo et al. (2003). Số lượng OTC được xác định là đạt chuẩn khi thỏa mãn đồng thời hai điều kiện toán học: (1) Đường cong tích lũy loài đạt trạng thái bão hòa ổn định với ít nhất hai giá trị quan sát liên tiếp gần bằng nhau ($S_{\text{obs}, k} \approx S_{\text{obs}, k+1}$), và (2) Độ lệch chuẩn ước tính của độ giàu loài tiệm cận 0 ($S_{\text{obs}}(\text{SD}) \approx 0$).
Kích thước OTC được chuẩn hóa khoa học: Ô vuông $10\text{ m} \times 10\text{ m}$ ($100\text{ m}^2$) đối với cây thân gỗ có đường kính ngang ngực $D_{1,3} \ge 6\text{ cm}$ (đo tại vị trí cách mặt đất $1,3\text{ m}$ theo quy chuẩn của Viện Điều tra Quy hoạch Rừng, 2007) và ô $1\text{ m} \times 1\text{ m}$ ($1\text{ m}^2$) đối với cây thân thảo. Tên khoa học của các loài được định danh bằng phương pháp so sánh hình thái học đối chiếu với hệ thống phân loại Takhtajan (1987, 1996) và Võ Văn Chi (2002), tra cứu tình trạng bảo tồn qua Sách Đỏ Việt Nam (2007), Danh lục Đỏ IUCN và Nghị định 32/2006/NĐ-CP.
Hệ thống toán học định lượng đa dạng sinh học bao gồm:
- Chỉ số phong phú Margalef: $$d = \frac{S - 1}{\ln N}$$
- Chỉ số đa dạng Shannon-Wiener: $$H' = -\sum_{i=1}^S p_i \ln p_i$$
- Chỉ số đồng đều Pielou: $$J' = \frac{H'}{\ln S}$$
- Chỉ số ưu thế Simpson: $$\lambda' = \sum_{i=1}^S \frac{n_i(n_i - 1)}{N(N - 1)}$$
- Chỉ số tương đồng thực vật Sorensen: $$S = \frac{2c}{a + b}$$
- Chỉ số giá trị quan trọng: $$IVI = RD% + RF% + RDo%$$
- Chỉ số độ hiếm (Rarity Index theo Guarino & Napolitano, 2006; Viên Ngọc Nam, 2011): $$RI = \left(1 - \frac{n}{N}\right) \times 100%$$ (Phân hạng: $78,08% - 95%$ là loài hiếm R; $95% - 97%$ là rất hiếm MR; $>97%$ là cực kỳ hiếm RR).
Data và phân tích
Mẫu đất được thu thập ở 2 tầng phát sinh ($0-20\text{ cm}$ và $20-50\text{ cm}$) theo TCVN. Các chỉ tiêu lý hóa được phân tích tại Trung tâm Phân tích Hóa học – Trường Đại học Đồng Tháp: Sa cấu đất (phương pháp tỷ trọng kế Bouyoucos), Dung trọng (phương pháp ống đai Kachinski), $\text{pH}_{\text{KCl}}$ (chiết tỷ lệ 1:2,5 đo điện cực), Độ dẫn điện $\text{EC}$ (máy đo độ dẫn), Chất hữu cơ tổng số $\text{CHC}$ (Walkley-Black), Đạm tổng số (Kjeldahl), Lân tổng số và Lân hữu dụng (phương pháp Bray II và Olsen), Kali tổng số và Kali trao đổi (quang kế ngọn lửa), Cation trao đổi $\text{Ca}^{2+}, \text{Mg}^{2+}$ (phép đo phổ hấp thu nguyên tử AAS).
Dữ liệu được xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS, PRIMER và CANOCO. Các thuật toán phân tích đa biến bao gồm Phân tích phương sai một nhân tố (ANOVA), Phân tích thành phần chính (PCA), Phân tích tương quan chính tắc (CCA), Phân tích dự phòng (RDA) và kỹ thuật phân rã phương sai (Variation Partitioning). Bản đồ phân bố không gian các loài ưu thế và quý hiếm được biên tập trên nền phần mềm GIS ArcGIS.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện cốt lõi mang tính bước ngoặt cho ngành sinh thái học thực vật ĐBSCL:
-
Phân hóa thảm thực vật vùng đồi núi thấp và phát hiện 56 loài bổ sung: Vùng đồi núi sở hữu mức độ đa dạng taxon cao nhất toàn tỉnh với 444 loài thuộc 329 chi của 115 họ (gồm 364 loài hoang dại và 79 loài cây trồng). Các họ chiếm ưu thế tuyệt đối là Fabaceae, Asteraceae, Zingiberaceae và Euphorbiaceae. Luận án đã bổ sung 56 loài thuộc 30 họ của 3 ngành Lycopodiophyta, Polypodiophyta và Magnoliophyta vào danh lục thực vật An Giang. Xác định 12 loài nguy cấp quý hiếm cần ưu tiên bảo tồn nghiêm ngặt: Giáng hương trái to (Pterocarpus macrocarpus), Gió bầu (Aquilaria crassna), Sâm cau lá rộng (Curculigo orchioides), Mạc nưa (Diospyros mollis), Từ mỏng (Dioscorea membranacea), Ngải tượng (Stephania rotunda), cùng 2 giống bản địa là Xoài Thanh ca (Mangifera mekongensis) và lúa Nàng Nhen.
-
Cơ chế kiểm soát thổ nhưỡng đối với đa dạng đồi núi: Trích dẫn trực tiếp từ kết quả luận án: "Ở vùng đồi núi, đất giải thích 45,6% sự đa dạng và là yếu tố chính quyết định đến sự phân bố và đa dạng của thực vật". Đất vùng đồi núi có hàm lượng cát áp đảo từ $60,29\pm 1,07%$ (tầng $0-20\text{ cm}$) đến $66,78\pm 1,56%$ (tầng $20-50\text{ cm}$) ($p<0,05$), tính chua vừa với $\text{pH}_{\text{KCl}}$ đạt $5,32\pm 0,05$ ($0-20\text{ cm}$) và $5,30\pm 0,05$ ($20-50\text{ cm}$) ($p<0,05$), nghèo $\text{CHC}$, nitơ và kali nhưng giàu phosphor tổng, $\text{Ca}^{2+}$ và $\text{Mg}^{2+}$. Phân tích CCA chỉ ra: Thịt + phosphor kiểm soát thực vật đất vàng macma; độ xốp + kali chi phối đất xói mòn; cát + nitơ hữu dụng + $\text{Ca}^{2+} + \text{Mg}^{2+}$ quyết định cấu trúc loài trên đất xám macma.
-
Cấu trúc thảm thực vật phù sa và sự cân bằng tương tác tại vùng đồng lụt ven sông: Vùng đồng lụt ven sông ghi nhận 230 loài thuộc 173 chi của 73 họ (80 loài tự nhiên, 150 loài cây trồng). Trích dẫn dữ liệu: "ở vùng đồng lụt ven sông, đất có lượng thịt và độ xốp cao, chua ít với giá trị pHKCl là 5,62±0,06 (tầng 0-20 cm) và 5,67±0,06 (tầng 20- 50 cm) (p<0,05), lượng CHC, nitơ và kali trong đất ở vùng này cao hơn trong đất của hai vùng sinh thái còn lại". Tỷ lệ giải thích của đất ($7,0%$) và con người ($6,1%$) là tương đương nhau. Độ xốp + thịt kiểm soát thực vật đất phù sa bồi/không bồi, trong khi sét chi phối đất phù sa gley và có tầng loang lỗ.
-
Sự khắc nghiệt sinh thái và loài chỉ thị tại vùng đồng lụt hở: Vùng đồng lụt hở ghi nhận số loài thấp nhất (142 loài, 120 chi, 58 họ; gồm 74 loài hoang dại và 68 loài cây trồng). Đất chứa nhiều sét, chua nặng với $\text{pH}_{\text{KCl}}$ đạt $4,26\pm 0,08$ ($0-20\text{ cm}$) và $4,16\pm 0,06$ ($20-50\text{ cm}$) ($p<0,05$), $\text{EC}$ và $\text{CHC}$ cao nhưng nghèo phosphor và kali tổng. Tổ hợp đất và con người giải thích $20,8%$ đa dạng. Các loài Tràm (Melaleuca), Cà na (Elaeocarpus hygrophilus), Mua (Melastoma affine) và Năng (Eleocharis) là các loài ưu thế ($IVI > 5%$) và là chỉ thị sinh thái cho đất nhiễm phèn. Nguồn gen quý hiếm gồm Lúa ma (Oryza rufipogon) và giống Lúa mùa nổi Tri Tôn.
-
Phát hiện nghịch lý nhân sinh đối với dạng sống: Hoạt động quản lý nông nghiệp tạo nên tác động hai chiều rõ rệt: Tập quán canh tác và thị hiếu trồng trọt của nông dân tương quan thuận với đa dạng cây thân gỗ, nhưng kỹ thuật làm đất cơ giới hóa và kiểm soát cỏ dại bằng hóa chất lại tương quan âm sâu sắc, triệt tiêu cấu trúc đa dạng của quần xã thân thảo bản địa.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Cung cấp mô hình định lượng chứng minh tính hợp lệ của thuyết gradient môi trường trong các hệ sinh thái đất ngập nước và núi sót nhiệt đới.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình tích hợp giữa phân tích đường cong tích lũy loài Foggo với kỹ thuật phân tích tương quan chính tắc CCA hai tầng đất phát sinh.
- Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp luận cứ khoa học để quy hoạch vùng canh tác cây ăn trái đặc sản (Xoài Thơm Vĩnh Hòa, Xoài Thanh ca), vùng bảo tồn nguồn gen bản địa (Nếp Phú Tân, Lúa mùa nổi, Lúa Nàng Nhen).
- Về chính sách bảo tồn: Là căn cứ dữ liệu để UBND tỉnh An Giang và Chi cục Kiểm lâm xây dựng Khu bảo tồn loài - sinh cảnh Bảy Núi và quy hoạch bảo tồn vùng ngập nước Trà Sư.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận 4 giới hạn khoa học khách quan:
- Phạm vi đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung ở cấp độ loài và quần xã thực vật bậc cao có mạch (trừ ngành Rêu - Bryophyta), chưa khảo sát mức độ đa dạng di truyền (genetic diversity) bằng chỉ thị phân tử DNA.
- Giới hạn sinh cảnh: Chưa đánh giá hệ sinh thái đô thị và các dải cây xanh nhân tạo cảnh quan công cộng.
- Quy chuẩn thân gỗ: Giới hạn khảo sát cây thân gỗ có $D_{1,3} \ge 6\text{ cm}$ có thể đã bỏ qua một số cá thể cây gỗ tái sinh non dưới tán rừng.
- Động thái thời gian: Thời gian lấy mẫu tập trung vào mùa mưa/nước nổi (tháng 6–12 ở đồi núi và tháng 12–6 ở đồng lụt), chưa phản ánh toàn diện chuỗi biến động đa niên dưới tác động của các hiện tượng cực đoan như El Niño và biến đổi khí hậu toàn cầu.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới cần tập trung vào 4 hướng chiến lược:
- Ứng dụng kỹ thuật Metabarcoding và DNA Environmental (eDNA) để giải mã đa dạng di truyền các loài nguy cấp (Pterocarpus macrocarpus, Aquilaria crassna).
- Mô hình hóa tác động của biến đổi khí hậu và các kịch bản thủy điện thượng nguồn Mekong đến sự dịch chuyển phân bố các loài chỉ thị ngập lũ (Oryza rufipogon, Elaeocarpus hygrophilus).
- Nghiên cứu cơ chế tương tác giữa hệ vi sinh vật vùng rễ (Rhizosphere microbiome) với khả năng cố định lân và giải độc nhôm của thực vật trên đất phèn.
- Lượng giá kinh tế sinh thái (Ecological economic valuation) của 429 loài cây dược liệu vùng Bảy Núi phục vụ thương mại hóa bền vững.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu gốc gồm 460 OTC chuẩn mực cho các nhà nghiên cứu sinh thái học lưu vực hạ lưu sông Mekong, với tiềm năng trích dẫn cao trong các phân tích tổng hợp (meta-analysis) về sinh thái học đất - thảm thực vật nhiệt đới.
- Tác động công nghiệp và dược liệu: Mở ra định hướng phát triển ngành công nghiệp chiết xuất dược liệu dựa trên 429 loài cây thuốc được định danh chính xác phân bố thổ nhưỡng tại vùng Bảy Núi.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở trực tiếp phục vụ triển khai Luật Đa dạng sinh học 2008 và Quy hoạch bảo tồn đa dạng sinh học tỉnh An Giang tầm nhìn 2030.
- Lợi ích xã hội: Hỗ trợ sinh kế bền vững cho đồng bào dân tộc Khmer tại hai huyện Tri Tôn và Tịnh Biên thông qua việc phát triển các mô hình lâm sản ngoài gỗ (dược liệu dưới tán rừng, xoài Thanh ca, lúa Nàng Nhen).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Kế thừa bộ khung phương pháp luận điều tra thực vật học gắn kết phân tích hóa lý đất 2 tầng và ma trận toán học CCA/RDA.
- Các nhà khoa học lâm nghiệp và thổ nhưỡng: Tiếp cận dữ liệu phân tích chi tiết về 10 loại đất và quy luật thích nghi sinh thái của các taxon thực vật.
- Doanh nghiệp R&D Nông nghiệp & Dược phẩm: Khai thác danh lục sàng lọc thành phần loài có ích (429 loài dược liệu, 136 loài cây ăn được) để nghiên cứu hoạt chất sinh học và bảo tồn nguồn gen.
- Nhà hoạch định chính sách cấp tỉnh và quốc gia: Sử dụng bộ 3 bản đồ không gian phân bố loài ưu thế và quý hiếm để khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng Thuyết bộ lọc môi trường (Pausas & Austin, 2001) trong điều kiện sinh thái nhiệt đới gió mùa phân hóa, chứng minh bằng thực nghiệm định lượng rằng môi trường đất chi phối tới 45,6% cấu trúc thảm thực vật ở vùng đồi núi macma cổ, nhưng suy giảm chỉ còn 7,0% ở vùng đồng lụt phù sa do sự can thiệp tái cấu trúc thảm thực vật của con người.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm? Khác với các nghiên cứu mô tả định tính của Võ Văn Chi (1991) hay Abbasi-kesbi et al. (2012), luận án tích hợp phương pháp chọn mẫu theo đường cong tích lũy loài kiểm soát độ lệch chuẩn $S_{\text{obs}}(\text{SD}) \approx 0$ (Foggo et al., 2003) với phân tích hồi quy đa biến và tương quan chính tắc CCA liên kết đồng thời 14 chỉ tiêu hóa lý đất ở 2 tầng phát sinh ($0-20\text{ cm}$ và $20-50\text{ cm}$).
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực nghiệm? Tác động nhân sinh không hoàn toàn tiêu cực đối với đa dạng sinh học: Hoạt động canh tác và thị hiếu của nông dân lại là động lực thúc đẩy sự phong phú của các loài cây thân gỗ vùng đồng bằng ($150/230$ loài là cây trồng), trong khi các biện pháp kỹ thuật làm đất và diệt cỏ lại triệt tiêu nghiêm trọng độ đa dạng của tầng cây thân thảo tự nhiên.
4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp đầy đủ giao thức để lặp lại (Replication Protocol)? Có. Giao thức khảo sát 460 OTC vuông ($100\text{ m}^2$ và $1\text{ m}^2$), quy trình đo $D_{1,3} \ge 6\text{ cm}$, các phương pháp phân tích mẫu đất chuẩn hóa (Kjeldahl, Walkley-Black, Bray II, AAS) và ma trận xử lý thống kê đều được mô tả chi tiết, minh bạch, cho phép tái lập nghiên cứu hoàn toàn trên các lưu vực sinh thái tương đồng.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu tiếp nối trong 10 năm như thế nào? Công trình định hình lộ trình nghiên cứu tích hợp sinh học phân tử (DNA barcoding) để bảo tồn nguồn gen 12 loài nguy cấp, thiết lập mạng lưới quan trắc vi khí hậu - thổ nhưỡng tự động nhằm giám sát biến động thảm thực vật dưới tác động của kịch bản biến đổi khí hậu và hạn mặn tại ĐBSCL.
Kết luận
- Công trình đã hoàn thành xuất sắc việc phân tích toàn diện mối tương tác giữa môi trường đất và thảm thực vật bậc cao có mạch qua 460 OTC đại diện trên 3 vùng sinh thái điển hình của tỉnh An Giang.
- Bổ sung 56 loài thực vật mới thuộc 30 họ cho khu hệ thực vật tỉnh An Giang, làm phong phú thêm kho tàng tài nguyên thực vật Việt Nam.
- Giải mã định lượng vai trò cốt lõi của thổ nhưỡng: Đất giải thích 45,6% sự đa dạng ở vùng đồi núi, 20,8% (kết hợp với con người) ở vùng đồng lụt hở, và xác lập thế cân bằng tương tác giữa đất (7,0%) và con người (6,1%) ở vùng đồng lụt ven sông.
- Nhận diện và thiết lập danh mục bảo tồn nghiêm ngặt cho 12 loài thực vật quý hiếm nguy cấp và 2 nguồn gen cây trồng đặc sản bản địa thích nghi sinh thái cao.
- Số hóa thành công hệ thống bản đồ không gian phân bố các loài thực vật ưu thế và quý hiếm, tạo lập công cụ quản lý tài nguyên trực quan, chính xác cho các nhà hoạch định chính sách lâm nghiệp và môi trường.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành đột phá giữa sinh thái học thực vật, hóa học đất và kinh tế sinh thái, để lại di sản khoa học chuẩn mực cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại vùng hạ lưu sông Mekong.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ÐÀO TẠO TRƯỜNG ÐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ HẢI LÝ NGHIÊN CỨU SỰ PHÂN BỐ VÀ ĐA DẠNG THỰC VẬT BẬC CAO TRÊN CÁC VÙNG SINH THÁI KHÁC NHAU TẠI TỈNH AN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH MÔI TRUỜNG ÐẤT VÀ NUỚC 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ÐÀO TẠO TRƯỜNG ÐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ HẢI LÝ NGHIÊN CỨU SỰ PHÂN BỐ VÀ ĐA DẠNG THỰC VẬT BẬC CAO TRÊN CÁC VÙNG SINH THÁI KHÁC NHAU TẠI TỈNH AN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH MÔI TRUỜNG ÐẤT VÀ NUỚC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS NGUYỄN HỮU CHIẾM 2019 LỜI CẢM ƠN Tác giả xin được chân thành tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn khoa học là Phó Giáo sư – Tiến sĩ Nguyễn Hữu Chiếm, Khoa Môi Trường và Tài nguyên Thiên nhiên, Trường Đại học Cần Thơ đã tận tình hướng dẫn, động viên và góp ý về chuyên môn trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án tiến sĩ. Tác giả cũng xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến tất cả quý thầy cô đã và đang giảng dạy, hỗ trợ và hướng dẫn học thuật cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn tất cả các bạn sinh viên, học viên đã hỗ trợ cho tôi trong quá trình thực hiện các nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn quý thầy cô, bạn bè đồng nghiệp và các em sinh viên Khoa Tài Nguyên và Môi trường, Trung tâm Phân tích Hóa học – Trường Đại học Đồng Tháp đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian khảo sát và phân tích mẫu.
Cảm ơn Ban lãnh đạo và bạn bè ở Sở Tài Nguyên và Môi Trường tỉnh An Giang, Chi cục kiểm lâm Tỉnh An Giang, Hạt kiểm lâm Tri Tôn và Tịnh Biên. Cám ơn gia đình chú Bảy (Núi Cấm) và cộng đồng người dân địa phương đã hỗ trợ tôi trong suốt quá trình khảo sát. Xin chân thành cảm ơn chồng và gia đình cha mẹ hai bên đã hết lòng thương yêu, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Nguyễn Thị Hải Lý i TÓM TẮT Nghiên cứu sự phân bố và đa dạng thực vật bậc cao có mạch trên các vùng sinh thái khác nhau của tỉnh An Giang đã được thực hiện từ năm 2015 đến năm 2017 với 460 OTC (100 m2).
Dựa vào bản đồ phân vùng sinh thái nông nghiệp và bản đồ phân bố đất, nghiên cứu bố trí các OTC khảo sát thực vật thân gỗ (10m x 10m) và thân thảo (1m x 1m) ở từng nhóm đất của vùng đồi núi, vùng đồng lụt ven sông và vùng đồng lụt hở. Tại mỗi OTC thu thập số lượng loài, số lượng cá thể và D1,3, giá trị sử dụng và tác động của người dân, mẫu thực vật và đất. Xác định tên loài bằng phương pháp so sánh hình thái và các thông số hóa lý của đất được phân tích trong phòng thí nghiệm. Số liệu được xử lý bằng các phương pháp thống kê là ANOVA, Regression, PCA, CCA và RDA.
Kết quả nghiên cứu cho thấy ở vùng đồng lụt ven sông, đất có lượng thịt và độ xốp cao, chua ít với giá trị pHKCl là 5,62±0,06 (tầng 0-20 cm) và 5,67±0,06 (tầng 20- 50 cm) (p<0,05), lượng CHC, nitơ và kali trong đất ở vùng này cao hơn trong đất của hai vùng sinh thái còn lại. Đất ở vùng đồi núi có lượng cát cao từ 60,29±1,07 (tầng 0-20 cm) đến 66,78±1,56 (tầng 20-50 cm) (p<0,05), có tính chua vừa với pHKCl là 5,32±0,05 (tầng 0-20 cm) và 5,30±0,05 (tầng 20-50 cm) (p<0,05), nghèo về CHC, nitơ và kali nhưng lại giàu về phosphor tổng, Ca2+ và Mg2+. Ở vùng đồng lụt hở, đất chứa nhiều sét, chua nhiều với pHKCl là 4,26±0,08 (tầng 0-20 cm) và 4,16±0,06 (tầng 20-50 cm) (p<0,05), EC và CHC cao nhưng nghèo phosphor tổng và kali tổng trong đất. Vùng đồi núi có số loài phân bố cao nhất với 444 loài, thuộc 329 chi của 115 họ, trong đó có 364 loài tự nhiên và 79 loài được trồng.
Họ Fabaceae, Asteraceae, Zingiberaceae và Euphorbiaceae có nhiều loài phân bố phổ biến. Nghiên cứu xác định 12 loài quý hiếm và hai giống bản địa cần được bảo tồn là Giáng hương trái to (Pterocarpus macrocarpus), Gió bầu (Aquilaria crassna), Sâm cau lá rộng (Curculigo orchioides), Mạc nưa (Diospyros mollis), Từ mỏng (Dioscorea membranacea), Ngải tượng (Stephania rotunda), xoài Thanh ca (Mangifera mekongensis) và giống lúa Nàng Nhen. Vùng này có 24 loài thân gỗ và 29 loài thân thảo ưu thế, điển hình là xoài Thanh ca (M. mekongensis), Keo lá tràm (Acacia auriculiformis), Sao (Hopea odorata), Thốt nốt (Borassus flabellifer), Nghệ (Curcuma domestica), Gừng gió (Zingiber zerumbert), Cẩm địa la (Boesenbergia rotunda) và Cỏ hôi (Ageratum conyzoides) (IVI>5%).
Vùng đồng lụt ven sông có số loài phân bố cao thứ hai (230 loài, 173 chi, 73 họ) với 80 loài tự nhiên và 150 loài được trồng. Họ Fabaceae, Poaceae, Asteraceae và Cucurbitaceae có nhiều loài phân bố phổ biến. Số loài ưu thế thân gỗ là 15 loài và thân thảo là 13 loài, điển hình là Xoài, Bạch đàn, Lúa và Nếp. Các giống loài cần bảo tồn là Nếp Phú Tân, Xoài Thơm Vĩnh Hòa và loài nguy cấp Mặc nưa (D.
Ở vùng đồng lụt hở, số loài phân bố là thấp nhất (142 loài, thuộc 120 chi và 58 họ), trong đó có 74 loài tự nhiên và 68 loài cây trồng. Các họ có sự đa dạng về loài là Poaceae, Fabaceae và Cucurbitaceae. ii Các loài cần bảo tồn là giống Lúa mùa nổi ở huyện Tri Tôn, Lúa ma (Oryza rufipogon) và Cà na (Elaeocarpus hygrophilus). Các loài Tràm (Melaleuca), Cà na (E.
hygrophilus), Mua (Melastoma affine) và Năng (Eleocharis) là các loài ưu thế và chỉ thị cho khu vực đất bị nhiễm phèn. Về đa dạng, vùng đồi núi đa dạng về taxon, các loài quý hiếm và nhóm giá trị sử dụng, trong đó đa dạng nhất là nhóm cây làm thuốc (429 loài), nhóm cây ăn được (135 loài) và nhóm cây lấy gỗ (23 loài). Vùng đồng lụt ven sông có nhóm cây ăn được với các loài ăn trái, lúa và rau màu đa dạng loài cao (136 loài), trong khi vùng đồng lụt hở kém đa dạng hơn ở các nhóm giá trị này. Đánh giá định lượng qua các chỉ số đa dạng cho thấy cây thân gỗ và thân thảo đa dạng cao ở vùng đồng lụt ven sông, nhưng ưu thế cao ở vùng đồng lụt hở.
Do đặc điểm khí hậu giống nhau nên đất và con người là hai nhân tố ảnh hưởng đến sự khác nhau về phân bố và đa dạng thực vật ở từng vùng sinh thái. Ở vùng đồi núi, đất giải thích 45,6% sự đa dạng và là yếu tố chính quyết định đến sự phân bố và đa dạng của thực vật. Thịt+phosphor, độ xốp+kali, cát+nitơ hữu dụng+Ca2++Mg2+ ảnh hưởng đến sự phân bố và đa dạng của thực vật lần lượt ở đất vàng macma, đất xói mòn và đất xám macma. Ở vùng đồng lụt ven sông, vai trò của đất và tác động của người dân đến sự phân bố và đa dạng của thực vật là như nhau với 7,0% (do đất) và 6,1% (do con người).
Độ xốp+thịt ảnh hưởng đến sự phân bố của thực vật ở đất phù sa bồi và không bồi, trong khi sét ảnh hưởng đến thực vật ở đất phù sa gley và phù sa có tầng loang lỗ. Ở vùng đồng lụt hở, sự kết hợp của tác động con người và yếu tố đất đã giải thích được 20,8% sự đa dạng của thực vật. Sa cấu và pHKCl là yếu tố chính ảnh hưởng đến sự phân bố và đa dạng thực vật ở đất phèn hoạt động nông và đất phèn hoạt động sâu, trong khi ở đất than bùn phèn lại là độ xốp. Tập quán canh tác và sở thích trồng của người dân đã ảnh hưởng tích cực đến sự phân bố và đa dạng cây thân gỗ, trong khi kiểm soát cỏ dại và làm đất ảnh hưởng tiêu cực đến cây thân thảo.
Dựa trên kết quả nghiên cứu, bản đồ phân bố các loài thực vật ưu thế và quý hiếm ở ba vùng sinh thái tại tỉnh An Giang đã được xây dựng. Cần ưu tiên bảo tồn và phát triển bền vững các sinh cảnh đặc trưng cho từng vùng sinh thái, các loài quý, hiếm có trong Sách đỏ và Nghị định 32 của Chính phủ, các loài đặc hữu và loài bản địa cho từng vùng sinh thái. Từ khóa: Sự phân bố, sự đa dạng, thực vật bậc cao có mạch, vùng đồng lụt hở, vùng đồng lụt ven sông, vùng đồi núi, vùng sinh thái tỉnh An Giang. iii ABSTRACT Study of the distribution and diversity of vascular plants in different ecological areas of An Giang province was conducted from 2015 to 2017 with 460 quadrats (100 m2).
Based on the agro-ecological zones map and the soil distribution map, sampling design was taken in types of soil in the mountainous area, fluvial plain area and opened depression of floodplain area by quadrat (100m2) for trees and shrubs, and quadrat (1 m2) for herbs. Within quadrat, the data was recorded including species, individual, useful value and local human impacts. The morphological comparison method was applied to determine the species’s scientific name. The physico-chemical parameters of soil were analyzed in the laboratory.
The data were analyzed by the statistical methods as ANOVA, Regression, PCA, CCA and RDA. The results of the study showed that the soil in three ecological areas was the difference of physico-chemical characteristics. In the fluvial plain, the soil properties were characterized by the main silty component (more than 50% of the mineral fragments), little acidity (ranging pHKCl from 5.06 in layer 0-20 cm to 5.06 in layer 20-50 cm) (p<0.05) and rich nutrients as organic matter (OM), nitrogen and potassium. The soil of mountainous area has been a sandy component that was higher than silt and clay component (more than 60% of the mineral fragments) (p<0.
In addition, the soil were moderate acidity that pHKCl ranged from 5. The soil was poor nutrients (OM, nitrogen and potassium), except for total phosphorus (0.21%P2O5 in layer 0-20 cm). In the opened depression of floodplain, soil characteristics were primarily clay composition, high EC and OM, low total phosphorus and total potassium, and acidic (pHKCl from 4.08 in layer 0-20 cm to 4.06 in layer 20-50 cm) (p<0. The flora of mountainous area was recorded 444 species, belonging to 329 genera of 115 families which distributed in this area.
These species included 364 wild species and 79 planted species. The most diverse families were Fabaceae, followed by Asteraceae, Zingiberaceae and Euphorbiaceae. The endangered and rare species that must be conserved such as Pterocarpus macrocarpus, Aquilaria crassna, Curculigo orchioides, Diospyros mollis, Dioscorea membranacea, Stephania rotunda, Mangifera mekongensis and Nang Nhen rice. Especially, there were 24 tree and 29 herb species which dominated as M.
mekongensis, Acacia auriculiformis, Hopea odorata, Borassus flabellifer, Curcuma domestica, Zingiber zerumbert, Boesenbergia rotunda and Ageratum conyzoides (IVI>5%). The flora of fluvial plain was more abundant than in the opened depression of floodplain. They were identified 230 species, 173 genera of 73 families, of which 80 wild species and 150 planted species.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Hải Lý (2019). Phân bố, đa dạng thực vật bậc cao theo vùng sinh thái An Giang [Luận án tiến sĩ, trường đại học cần thơ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/phan-bo-da-dang-thuc-vat-bac-cao-an-giang-vung-sinh-thai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phân bố, đa dạng thực vật bậc cao theo vùng sinh thái An Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ chuyên ngành môi trường đất và nước nghiên cứu sự phân bố và đa dạng thực vật bậc cao trên các vùng sinh thái khác nhau tại tỉnh an gi
Luận án "Phân bố, đa dạng thực vật bậc cao theo vùng sinh thái An Giang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học cần thơ. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phân bố, đa dạng thực vật bậc cao theo vùng sinh thái An Giang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phân bố, đa dạng thực vật bậc cao theo vùng sinh thái An Giang" thuộc chuyên ngành Môi trường đất và nước. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Phân bố, đa dạng thực vật bậc cao theo vùng sinh thái An Giang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phân bố, đa dạng thực vật bậc cao theo vùng sinh thái An Giang" có 294 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phân bố, đa dạng thực vật bậc cao theo vùng sinh thái An Giang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.