Luận án TS: Phân bố, đa dạng thực vật bậc cao tại các vùng sinh thái An Giang

Tài liệu: Luận án tiến sĩ chuyên ngành môi trường đất và nước nghiên cứu sự phân bố và đa dạng thực vật bậc cao trên các vùng sinh thái khác nhau tại tỉnh an gi

Chuyên ngành

Môi trường đất và nước

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

294

Thời gian đọc

45 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan nghiên cứu đa dạng thực vật bậc cao An Giang

Nghiên cứu khảo sát sự phân bố và đa dạng thực vật bậc cao có mạch tại tỉnh An Giang. Thời gian thực hiện từ năm 2015 đến năm 2017. Tổng số 460 ô tiêu chuẩn (OTC) được bố trí, mỗi ô có diện tích 100 m2. Bản đồ phân vùng sinh thái nông nghiệp và bản đồ đất là cơ sở chọn điểm khảo sát. Ba vùng sinh thái chính được nghiên cứu gồm vùng đồi núi, vùng đồng lụt ven sông và vùng đồng lụt hở. Mục tiêu nghiên cứu xác định mối liên hệ giữa đặc điểm đất và sự phân bố loài thực vật. Kết quả góp phần xây dựng cơ sở dữ liệu về hệ thực vật tỉnh An Giang, phục vụ công tác bảo tồn đa dạng sinh học thực vật An Giang và vùng Mekong.

1.1. Mục tiêu và phạm vi khảo sát thực vật bậc cao

Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào đánh giá sự phân bố loài thực vật bậc cao theo từng vùng sinh thái. Phạm vi khảo sát bao gồm toàn bộ tỉnh An Giang, từ vùng núi Thất Sơn đến vùng đồng bằng ven sông Hậu, sông Tiền. Nghiên cứu xem xét cả thực vật tự nhiên và thực vật được trồng. Số liệu thu thập gồm thành phần loài, số lượng cá thể, đường kính thân (D1,3), giá trị sử dụng và mức độ tác động của người dân địa phương lên thảm thực vật An Giang.

1.2. Phương pháp bố trí ô tiêu chuẩn theo nhóm đất

Ô tiêu chuẩn được bố trí dựa theo từng nhóm đất đặc trưng của mỗi vùng sinh thái. Thực vật thân gỗ được khảo sát trong ô kích thước 10m x 10m. Thực vật thân thảo được khảo sát trong ô kích thước 1m x 1m. Mỗi ô ghi nhận số lượng loài, số lượng cá thể, đường kính thân và chỉ số quan trọng IVI. Mẫu đất được thu tại hai tầng: 0-20 cm và 20-50 cm, phục vụ phân tích thông số hóa lý trong phòng thí nghiệm.

1.3. Phương pháp xử lý số liệu thống kê đa biến

Số liệu được xử lý bằng các phương pháp thống kê đa biến. ANOVA so sánh sự khác biệt giữa các vùng sinh thái. Regression đánh giá mối tương quan giữa đặc điểm đất và chỉ số đa dạng loài. PCA, CCA và RDA phân tích mối liên hệ giữa thành phần loài thực vật và các yếu tố môi trường đất. Phương pháp so sánh hình thái được dùng để xác định tên khoa học của từng loài thực vật bậc cao có mạch.

II. Đặc điểm đất đai ba vùng sinh thái tỉnh An Giang

Ba vùng sinh thái tỉnh An Giang có đặc điểm đất khác biệt rõ rệt. Vùng đồng lụt ven sông có hàm lượng sét và độ xốp cao, độ chua thấp. Giá trị pHKCl đạt 5,62±0,06 ở tầng 0-20 cm và 5,67±0,06 ở tầng 20-50 cm. Hàm lượng chất hữu cơ, nitơ và kali trong đất vùng này cao nhất so với hai vùng còn lại. Vùng đồi núi có hàm lượng cát cao, từ 60,29±1,07% đến 66,78±1,56%. Đất vùng đồi núi có độ chua vừa, pHKCl đạt 5,32±0,05 và 5,30±0,05. Đất nghèo chất hữu cơ, nitơ, kali nhưng giàu phosphor tổng, canxi và magie. Vùng đồng lụt hở có đất nhiều sét, độ chua cao nhất, pHKCl chỉ đạt 4,26±0,08 và 4,16±0,06. EC và chất hữu cơ cao nhưng phosphor tổng và kali tổng thấp.

2.1. Tính chất đất vùng đồng lụt ven sông Hậu

Đất vùng đồng lụt ven sông giàu thịt và có độ xốp cao. Độ chua đất ở mức thấp, thuận lợi cho cây trồng phát triển. Hàm lượng chất hữu cơ, nitơ và kali tổng số đạt mức cao nhất trong ba vùng sinh thái. Đặc điểm này tạo điều kiện cho sự phát triển đa dạng của cả thực vật tự nhiên và cây trồng nông nghiệp, đặc biệt là lúa và cây ăn trái dọc theo các tuyến sông chính của tỉnh An Giang.

2.2. Đặc tính đất cát vùng đồi núi Thất Sơn

Đất vùng đồi núi chứa hàm lượng cát rất cao, dao động từ 60% đến gần 67%. Độ chua đất ở mức trung bình. Đất nghèo chất hữu cơ, nitơ và kali nhưng giàu phosphor tổng, canxi và magie. Đặc tính đất này phù hợp với nhiều loài thực vật bản địa chịu hạn, góp phần tạo nên hệ thực vật bậc cao phong phú nhất trong các vùng sinh thái của tỉnh.

2.3. Đặc điểm đất sét chua vùng đồng lụt hở

Đất vùng đồng lụt hở có hàm lượng sét cao và độ chua lớn nhất trong ba vùng. Độ dẫn điện (EC) và chất hữu cơ ở mức cao. Phosphor tổng và kali tổng trong đất ở mức thấp. Điều kiện đất này ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần loài thực vật, khiến số loài phân bố tại vùng đồng lụt hở thấp hơn hai vùng sinh thái còn lại.

III. Đa dạng thực vật bậc cao vùng đồi núi tỉnh An Giang

Vùng đồi núi ghi nhận số loài phân bố cao nhất trong ba vùng sinh thái. Tổng cộng 444 loài thuộc 329 chi của 115 họ được xác định. Trong đó, 364 loài là thực vật tự nhiên và 79 loài là cây trồng. Các họ Fabaceae, Asteraceae, Zingiberaceae và Euphorbiaceae có số loài phân bố phổ biến nhất. Nghiên cứu xác định 24 loài thân gỗ và 29 loài thân thảo ưu thế, với chỉ số IVI lớn hơn 5%. Kết quả cho thấy vùng đồi núi đóng vai trò quan trọng trong đa dạng sinh học thực vật An Giang.

3.1. Số lượng loài chi họ thực vật vùng đồi núi

Vùng đồi núi tỉnh An Giang sở hữu hệ thực vật bậc cao phong phú nhất. Số liệu khảo sát ghi nhận 444 loài thuộc 329 chi và 115 họ thực vật có mạch. Trong tổng số này, 364 loài thuộc nhóm thực vật tự nhiên, mọc hoang dã trong rừng và trên núi. Còn lại 79 loài là cây trồng do người dân canh tác xen trong khu vực đồi núi, bao gồm cây ăn trái và cây dược liệu.

3.2. Họ thực vật phổ biến Fabaceae và Asteraceae

Bốn họ thực vật có số loài phân bố phổ biến nhất tại vùng đồi núi gồm Fabaceae, Asteraceae, Zingiberaceae và Euphorbiaceae. Họ Fabaceae nổi bật với nhiều loài thân gỗ và cây leo. Họ Asteraceae phân bố rộng ở thực vật thân thảo. Họ Zingiberaceae và Euphorbiaceae cũng góp phần quan trọng vào cấu trúc thảm thực vật vùng núi.

3.3. Loài thân gỗ thân thảo ưu thế vùng núi

Vùng đồi núi có 24 loài thân gỗ và 29 loài thân thảo đạt chỉ số quan trọng IVI trên 5%. Các loài thân gỗ ưu thế gồm xoài Thanh ca (Mangifera mekongensis), Keo lá tràm (Acacia auriculiformis) và Sao (Hopea odorata). Thốt nốt (Borassus flabellifer) cũng là loài đặc trưng. Thực vật thân thảo ưu thế gồm Nghệ (Curcuma domestica), Gừng gió (Zingiber zerumbet), Cẩm địa la (Boesenbergia rotunda) và Cỏ hôi (Ageratum conyzoides).

IV. Phân bố thực vật bậc cao vùng đồng lụt ven sông Hậu

Vùng đồng lụt ven sông có số loài phân bố cao thứ hai trong ba vùng sinh thái. Nghiên cứu ghi nhận 230 loài thuộc 173 chi của 73 họ thực vật. Trong đó, 80 loài là thực vật tự nhiên và 150 loài là cây trồng. Các họ Fabaceae, Poaceae, Asteraceae và Cucurbitaceae có nhiều loài phân bố phổ biến. Số loài ưu thế gồm 15 loài thân gỗ và 13 loài thân thảo, điển hình là Xoài, Bạch đàn, Lúa và Nếp. Cơ cấu thực vật vùng này phản ánh rõ hoạt động canh tác nông nghiệp ven sông.

4.1. Thành phần loài tự nhiên và cây trồng ven sông

Vùng đồng lụt ven sông có cơ cấu thực vật khác biệt so với vùng đồi núi. Số loài cây trồng, 150 loài, vượt xa số loài tự nhiên, chỉ 80 loài. Điều này phản ánh hoạt động canh tác nông nghiệp mạnh tại các bãi bồi ven sông Tiền và sông Hậu. Tổng cộng 230 loài thuộc 173 chi và 73 họ thực vật được ghi nhận tại vùng sinh thái này.

4.2. Họ thực vật phổ biến vùng đồng lụt ven sông

Bốn họ thực vật phổ biến nhất tại vùng đồng lụt ven sông gồm Fabaceae, Poaceae, Asteraceae và Cucurbitaceae. Họ Poaceae chiếm vai trò quan trọng do diện tích trồng lúa lớn. Họ Cucurbitaceae phổ biến trong các vườn rau màu ven sông. Số loài thân gỗ ưu thế gồm 15 loài, số loài thân thảo ưu thế gồm 13 loài.

4.3. Giống cây trồng bản địa cần bảo tồn ven sông

Vùng đồng lụt ven sông sở hữu nhiều giống cây trồng bản địa có giá trị. Nếp Phú Tân và Xoài Thơm Vĩnh Hòa là hai giống đặc sản địa phương cần được bảo tồn. Mặc nưa (Diospyros mollis) là loài thực vật nguy cấp cũng được ghi nhận tại vùng này. Bảo tồn các giống loài này góp phần duy trì đa dạng sinh học thực vật và giá trị kinh tế nông nghiệp của vùng ven sông An Giang.

V. Hệ thực vật vùng đồng lụt hở huyện Tri Tôn Tịnh Biên

Vùng đồng lụt hở có số loài phân bố thấp nhất trong ba vùng sinh thái. Nghiên cứu ghi nhận 142 loài thuộc 120 chi và 58 họ thực vật. Trong đó, 74 loài là thực vật tự nhiên và 68 loài là cây trồng. Các họ có sự đa dạng cao về loài gồm Poaceae, Fabaceae và Cucurbitaceae. Đặc điểm đất chua, nghèo dinh dưỡng ảnh hưởng đến số lượng loài phân bố tại vùng này, làm giảm mức đa dạng sinh học thực vật so với hai vùng còn lại.

5.1. Số lượng loài thực vật bậc cao đồng lụt hở

Vùng đồng lụt hở thuộc các huyện Tri Tôn và Tịnh Biên ghi nhận 142 loài thực vật bậc cao, thuộc 120 chi và 58 họ. Số loài tự nhiên đạt 74 loài, số loài cây trồng đạt 68 loài. Đây là vùng có chỉ số đa dạng loài thấp nhất trong ba vùng sinh thái khảo sát, do điều kiện đất chua và nghèo dinh dưỡng.

5.2. Họ thực vật ưu thế Poaceae và Cucurbitaceae

Ba họ thực vật có sự đa dạng loài cao nhất tại vùng đồng lụt hở gồm Poaceae, Fabaceae và Cucurbitaceae. Họ Poaceae chiếm ưu thế nhờ diện tích canh tác lúa mùa nổi rộng lớn tại Tri Tôn. Họ Fabaceae góp phần cải tạo đất nhờ khả năng cố định đạm. Họ Cucurbitaceae phổ biến trong các vùng canh tác rau màu theo mùa nước.

5.3. Loài thực vật quý hiếm vùng đồng lụt hở

Vùng đồng lụt hở lưu giữ một số loài thực vật quý hiếm cần bảo tồn. Giống Lúa mùa nổi tại huyện Tri Tôn là nguồn gen lúa bản địa quan trọng. Lúa ma (Oryza rufipogon) là loài hoang dã có giá trị di truyền cao. Cà na (Elaeocarpus hygrophilus) cũng được ghi nhận là loài cần bảo vệ. Các loài Tràm (Melaleuca), Mua (Melastoma affine) và Năng (Eleocharis) tạo nên thảm thực vật đặc trưng vùng ngập nước theo mùa.

VI. Loài thực vật quý hiếm cần bảo tồn tại An Giang

Nghiên cứu xác định 12 loài quý hiếm và hai giống bản địa cần được bảo tồn trên toàn tỉnh An Giang. Các loài này phân bố chủ yếu tại vùng đồi núi và rải rác ở hai vùng đồng lụt. Việc bảo tồn các loài quý hiếm góp phần duy trì đa dạng sinh học thực vật bậc cao, đồng thời bảo vệ nguồn gen quý cho công tác nghiên cứu và phát triển bền vững hệ thực vật tỉnh An Giang và vùng Mekong.

6.1. Danh sách loài thực vật bậc cao quý hiếm

Mười hai loài thực vật quý hiếm được ghi nhận gồm Giáng hương trái to (Pterocarpus macrocarpus), Gió bầu (Aquilaria crassna), Sâm cau lá rộng (Curculigo orchioides), Mạc nưa (Diospyros mollis), Từ mỏng (Dioscorea membranacea) và Ngải tượng (Stephania rotunda). Các loài còn lại phân bố tại vùng đồng lụt ven sông và đồng lụt hở, gồm Mặc nưa, Lúa ma (Oryza rufipogon) và Cà na (Elaeocarpus hygrophilus).

6.2. Giống bản địa giá trị xoài Thanh ca và lúa Nàng Nhen

Hai giống bản địa cần bảo tồn gồm xoài Thanh ca (Mangifera mekongensis) và giống lúa Nàng Nhen. Xoài Thanh ca là loài thân gỗ ưu thế tại vùng đồi núi, có giá trị kinh tế và sinh thái cao. Lúa Nàng Nhen là giống lúa đặc sản vùng Bảy Núi, gắn liền với tập quán canh tác lâu đời của cộng đồng người Khmer tại An Giang.

6.3. Ý nghĩa bảo tồn đa dạng sinh học thực vật Mekong

Bảo tồn các loài thực vật quý hiếm và giống bản địa có ý nghĩa quan trọng đối với đa dạng sinh học thực vật vùng Mekong. Dữ liệu về phân bố loài thực vật theo từng vùng sinh thái cung cấp cơ sở khoa học cho quy hoạch bảo tồn. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ xây dựng chính sách quản lý tài nguyên thực vật bậc cao, hướng đến phát triển bền vững hệ thực vật tỉnh An Giang.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chuyên ngành môi trường đất và nước nghiên cứu sự phân bố và đa dạng thực vật bậc cao trên các vùng sinh thái khác nhau tại tỉnh an giang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (294 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ÐÀO TẠO TRƯỜNG ÐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ HẢI LÝ NGHIÊN CỨU SỰ PHÂN BỐ VÀ ĐA DẠNG THỰC VẬT BẬC CAO TRÊN CÁC VÙNG SINH THÁI KHÁC NHAU TẠI TỈNH AN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH MÔI TRUỜNG ÐẤT VÀ NUỚC 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ÐÀO TẠO TRƯỜNG ÐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ HẢI LÝ NGHIÊN CỨU SỰ PHÂN BỐ VÀ ĐA DẠNG THỰC VẬT BẬC CAO TRÊN CÁC VÙNG SINH THÁI KHÁC NHAU TẠI TỈNH AN GIANG LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH MÔI TRUỜNG ÐẤT VÀ NUỚC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS NGUYỄN HỮU CHIẾM 2019 LỜI CẢM ƠN Tác giả xin được chân thành tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn khoa học là Phó Giáo sư – Tiến sĩ Nguyễn Hữu Chiếm, Khoa Môi Trường và Tài nguyên Thiên nhiên, Trường Đại học Cần Thơ đã tận tình hướng dẫn, động viên và góp ý về chuyên môn trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án tiến sĩ. Tác giả cũng xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn đến tất cả quý thầy cô đã và đang giảng dạy, hỗ trợ và hướng dẫn học thuật cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn tất cả các bạn sinh viên, học viên đã hỗ trợ cho tôi trong quá trình thực hiện các nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn quý thầy cô, bạn bè đồng nghiệp và các em sinh viên Khoa Tài Nguyên và Môi trường, Trung tâm Phân tích Hóa học – Trường Đại học Đồng Tháp đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian khảo sát và phân tích mẫu.

Cảm ơn Ban lãnh đạo và bạn bè ở Sở Tài Nguyên và Môi Trường tỉnh An Giang, Chi cục kiểm lâm Tỉnh An Giang, Hạt kiểm lâm Tri Tôn và Tịnh Biên. Cám ơn gia đình chú Bảy (Núi Cấm) và cộng đồng người dân địa phương đã hỗ trợ tôi trong suốt quá trình khảo sát. Xin chân thành cảm ơn chồng và gia đình cha mẹ hai bên đã hết lòng thương yêu, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Nguyễn Thị Hải Lý i TÓM TẮT Nghiên cứu sự phân bố và đa dạng thực vật bậc cao có mạch trên các vùng sinh thái khác nhau của tỉnh An Giang đã được thực hiện từ năm 2015 đến năm 2017 với 460 OTC (100 m2).

Dựa vào bản đồ phân vùng sinh thái nông nghiệp và bản đồ phân bố đất, nghiên cứu bố trí các OTC khảo sát thực vật thân gỗ (10m x 10m) và thân thảo (1m x 1m) ở từng nhóm đất của vùng đồi núi, vùng đồng lụt ven sông và vùng đồng lụt hở. Tại mỗi OTC thu thập số lượng loài, số lượng cá thể và D1,3, giá trị sử dụng và tác động của người dân, mẫu thực vật và đất. Xác định tên loài bằng phương pháp so sánh hình thái và các thông số hóa lý của đất được phân tích trong phòng thí nghiệm. Số liệu được xử lý bằng các phương pháp thống kê là ANOVA, Regression, PCA, CCA và RDA.

Kết quả nghiên cứu cho thấy ở vùng đồng lụt ven sông, đất có lượng thịt và độ xốp cao, chua ít với giá trị pHKCl là 5,62±0,06 (tầng 0-20 cm) và 5,67±0,06 (tầng 20- 50 cm) (p<0,05), lượng CHC, nitơ và kali trong đất ở vùng này cao hơn trong đất của hai vùng sinh thái còn lại. Đất ở vùng đồi núi có lượng cát cao từ 60,29±1,07 (tầng 0-20 cm) đến 66,78±1,56 (tầng 20-50 cm) (p<0,05), có tính chua vừa với pHKCl là 5,32±0,05 (tầng 0-20 cm) và 5,30±0,05 (tầng 20-50 cm) (p<0,05), nghèo về CHC, nitơ và kali nhưng lại giàu về phosphor tổng, Ca2+ và Mg2+. Ở vùng đồng lụt hở, đất chứa nhiều sét, chua nhiều với pHKCl là 4,26±0,08 (tầng 0-20 cm) và 4,16±0,06 (tầng 20-50 cm) (p<0,05), EC và CHC cao nhưng nghèo phosphor tổng và kali tổng trong đất. Vùng đồi núi có số loài phân bố cao nhất với 444 loài, thuộc 329 chi của 115 họ, trong đó có 364 loài tự nhiên và 79 loài được trồng.

Họ Fabaceae, Asteraceae, Zingiberaceae và Euphorbiaceae có nhiều loài phân bố phổ biến. Nghiên cứu xác định 12 loài quý hiếm và hai giống bản địa cần được bảo tồn là Giáng hương trái to (Pterocarpus macrocarpus), Gió bầu (Aquilaria crassna), Sâm cau lá rộng (Curculigo orchioides), Mạc nưa (Diospyros mollis), Từ mỏng (Dioscorea membranacea), Ngải tượng (Stephania rotunda), xoài Thanh ca (Mangifera mekongensis) và giống lúa Nàng Nhen. Vùng này có 24 loài thân gỗ và 29 loài thân thảo ưu thế, điển hình là xoài Thanh ca (M. mekongensis), Keo lá tràm (Acacia auriculiformis), Sao (Hopea odorata), Thốt nốt (Borassus flabellifer), Nghệ (Curcuma domestica), Gừng gió (Zingiber zerumbert), Cẩm địa la (Boesenbergia rotunda) và Cỏ hôi (Ageratum conyzoides) (IVI>5%).

Vùng đồng lụt ven sông có số loài phân bố cao thứ hai (230 loài, 173 chi, 73 họ) với 80 loài tự nhiên và 150 loài được trồng. Họ Fabaceae, Poaceae, Asteraceae và Cucurbitaceae có nhiều loài phân bố phổ biến. Số loài ưu thế thân gỗ là 15 loài và thân thảo là 13 loài, điển hình là Xoài, Bạch đàn, Lúa và Nếp. Các giống loài cần bảo tồn là Nếp Phú Tân, Xoài Thơm Vĩnh Hòa và loài nguy cấp Mặc nưa (D.

Ở vùng đồng lụt hở, số loài phân bố là thấp nhất (142 loài, thuộc 120 chi và 58 họ), trong đó có 74 loài tự nhiên và 68 loài cây trồng. Các họ có sự đa dạng về loài là Poaceae, Fabaceae và Cucurbitaceae. ii Các loài cần bảo tồn là giống Lúa mùa nổi ở huyện Tri Tôn, Lúa ma (Oryza rufipogon) và Cà na (Elaeocarpus hygrophilus). Các loài Tràm (Melaleuca), Cà na (E.

hygrophilus), Mua (Melastoma affine) và Năng (Eleocharis) là các loài ưu thế và chỉ thị cho khu vực đất bị nhiễm phèn. Về đa dạng, vùng đồi núi đa dạng về taxon, các loài quý hiếm và nhóm giá trị sử dụng, trong đó đa dạng nhất là nhóm cây làm thuốc (429 loài), nhóm cây ăn được (135 loài) và nhóm cây lấy gỗ (23 loài). Vùng đồng lụt ven sông có nhóm cây ăn được với các loài ăn trái, lúa và rau màu đa dạng loài cao (136 loài), trong khi vùng đồng lụt hở kém đa dạng hơn ở các nhóm giá trị này. Đánh giá định lượng qua các chỉ số đa dạng cho thấy cây thân gỗ và thân thảo đa dạng cao ở vùng đồng lụt ven sông, nhưng ưu thế cao ở vùng đồng lụt hở.

Do đặc điểm khí hậu giống nhau nên đất và con người là hai nhân tố ảnh hưởng đến sự khác nhau về phân bố và đa dạng thực vật ở từng vùng sinh thái. Ở vùng đồi núi, đất giải thích 45,6% sự đa dạng và là yếu tố chính quyết định đến sự phân bố và đa dạng của thực vật. Thịt+phosphor, độ xốp+kali, cát+nitơ hữu dụng+Ca2++Mg2+ ảnh hưởng đến sự phân bố và đa dạng của thực vật lần lượt ở đất vàng macma, đất xói mòn và đất xám macma. Ở vùng đồng lụt ven sông, vai trò của đất và tác động của người dân đến sự phân bố và đa dạng của thực vật là như nhau với 7,0% (do đất) và 6,1% (do con người).

Độ xốp+thịt ảnh hưởng đến sự phân bố của thực vật ở đất phù sa bồi và không bồi, trong khi sét ảnh hưởng đến thực vật ở đất phù sa gley và phù sa có tầng loang lỗ. Ở vùng đồng lụt hở, sự kết hợp của tác động con người và yếu tố đất đã giải thích được 20,8% sự đa dạng của thực vật. Sa cấu và pHKCl là yếu tố chính ảnh hưởng đến sự phân bố và đa dạng thực vật ở đất phèn hoạt động nông và đất phèn hoạt động sâu, trong khi ở đất than bùn phèn lại là độ xốp. Tập quán canh tác và sở thích trồng của người dân đã ảnh hưởng tích cực đến sự phân bố và đa dạng cây thân gỗ, trong khi kiểm soát cỏ dại và làm đất ảnh hưởng tiêu cực đến cây thân thảo.

Dựa trên kết quả nghiên cứu, bản đồ phân bố các loài thực vật ưu thế và quý hiếm ở ba vùng sinh thái tại tỉnh An Giang đã được xây dựng. Cần ưu tiên bảo tồn và phát triển bền vững các sinh cảnh đặc trưng cho từng vùng sinh thái, các loài quý, hiếm có trong Sách đỏ và Nghị định 32 của Chính phủ, các loài đặc hữu và loài bản địa cho từng vùng sinh thái. Từ khóa: Sự phân bố, sự đa dạng, thực vật bậc cao có mạch, vùng đồng lụt hở, vùng đồng lụt ven sông, vùng đồi núi, vùng sinh thái tỉnh An Giang. iii ABSTRACT Study of the distribution and diversity of vascular plants in different ecological areas of An Giang province was conducted from 2015 to 2017 with 460 quadrats (100 m2).

Based on the agro-ecological zones map and the soil distribution map, sampling design was taken in types of soil in the mountainous area, fluvial plain area and opened depression of floodplain area by quadrat (100m2) for trees and shrubs, and quadrat (1 m2) for herbs. Within quadrat, the data was recorded including species, individual, useful value and local human impacts. The morphological comparison method was applied to determine the species’s scientific name. The physico-chemical parameters of soil were analyzed in the laboratory.

The data were analyzed by the statistical methods as ANOVA, Regression, PCA, CCA and RDA. The results of the study showed that the soil in three ecological areas was the difference of physico-chemical characteristics. In the fluvial plain, the soil properties were characterized by the main silty component (more than 50% of the mineral fragments), little acidity (ranging pHKCl from 5.06 in layer 0-20 cm to 5.06 in layer 20-50 cm) (p<0.05) and rich nutrients as organic matter (OM), nitrogen and potassium. The soil of mountainous area has been a sandy component that was higher than silt and clay component (more than 60% of the mineral fragments) (p<0.

In addition, the soil were moderate acidity that pHKCl ranged from 5. The soil was poor nutrients (OM, nitrogen and potassium), except for total phosphorus (0.21%P2O5 in layer 0-20 cm). In the opened depression of floodplain, soil characteristics were primarily clay composition, high EC and OM, low total phosphorus and total potassium, and acidic (pHKCl from 4.08 in layer 0-20 cm to 4.06 in layer 20-50 cm) (p<0. The flora of mountainous area was recorded 444 species, belonging to 329 genera of 115 families which distributed in this area.

These species included 364 wild species and 79 planted species. The most diverse families were Fabaceae, followed by Asteraceae, Zingiberaceae and Euphorbiaceae. The endangered and rare species that must be conserved such as Pterocarpus macrocarpus, Aquilaria crassna, Curculigo orchioides, Diospyros mollis, Dioscorea membranacea, Stephania rotunda, Mangifera mekongensis and Nang Nhen rice. Especially, there were 24 tree and 29 herb species which dominated as M.

mekongensis, Acacia auriculiformis, Hopea odorata, Borassus flabellifer, Curcuma domestica, Zingiber zerumbert, Boesenbergia rotunda and Ageratum conyzoides (IVI>5%). The flora of fluvial plain was more abundant than in the opened depression of floodplain. They were identified 230 species, 173 genera of 73 families, of which 80 wild species and 150 planted species.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân bố, đa dạng thực vật bậc cao theo vùng sinh thái An Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ chuyên ngành môi trường đất và nước nghiên cứu sự phân bố và đa dạng thực vật bậc cao trên các vùng sinh thái khác nhau tại tỉnh an gi

Luận án "Phân bố, đa dạng thực vật bậc cao theo vùng sinh thái An Giang" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học cần thơ. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Phân bố, đa dạng thực vật bậc cao theo vùng sinh thái An Giang" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân bố, đa dạng thực vật bậc cao theo vùng sinh thái An Giang" thuộc chuyên ngành Môi trường đất và nước. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Phân bố, đa dạng thực vật bậc cao theo vùng sinh thái An Giang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân bố, đa dạng thực vật bậc cao theo vùng sinh thái An Giang" có 294 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân bố, đa dạng thực vật bậc cao theo vùng sinh thái An Giang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter