Luận án Tiến sĩ: Vai trò KCN với phát triển nhân lực ngành công nghiệp nghiên cứu ĐBSH - Phạm Minh Lộc, NEU
Tài liệu: Vai trò của khu công nghiệp đối với phát triển nhân lực ngành công nghiệp nghiên cứu tại một số tỉnh vùng ven biển đồng bằng sông hồng. Tải miễn phí
Kinh tế Chính trị
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
185
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Vai trò KCN với Phát triển Nhân lực Ngành Công nghiệp ĐBSH
Nghiên cứu này khám phá vai trò của Khu công nghiệp (KCN) trong việc phát triển nguồn nhân lực cho ngành công nghiệp tại Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH). Tài liệu phân tích tác động của KCN đến cả số lượng và chất lượng nhân lực, đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Mục tiêu chính là làm rõ cơ chế mà KCN thúc đẩy nâng cao năng lực cho người lao động, góp phần vào sự phát triển bền vững của khu vực. Các KCN không chỉ là trung tâm sản xuất mà còn là môi trường đào tạo và bồi dưỡng kỹ năng thực tế. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về thực trạng và tiềm năng của các KCN tại ĐBSH trong việc thu hút, giữ chân và phát triển nhân lực. Sự phát triển KCN liên quan mật thiết đến nhu cầu về nguồn nhân lực có trình độ, đáp ứng yêu cầu của ngành công nghiệp hiện đại.
1.1. Tổng quan nghiên cứu phương pháp luận KCN
Phần này tổng hợp các công trình khoa học đã công bố trong và ngoài nước về phát triển nguồn nhân lực và tác động của khu công nghiệp. Phân tích các nghiên cứu về phát triển nhân lực giúp định hình khung lý thuyết. Đánh giá những nghiên cứu về ảnh hưởng của KCN đến nguồn nhân lực chỉ ra các khoảng trống cần bổ sung. Từ đó, luận án xác định các vấn đề cần nghiên cứu, đặt nền tảng cho phương pháp tiếp cận. Các phương pháp nghiên cứu được áp dụng nhằm thu thập và phân tích dữ liệu một cách khoa học, đảm bảo độ tin cậy và khách quan. Việc tổng quan các nghiên cứu trước giúp xây dựng cơ sở lý luận vững chắc cho đề tài, đồng thời xác định tính mới và đóng góp của công trình.
1.2. Khu công nghiệp Nhân lực Khái niệm đặc điểm
Khu công nghiệp (KCN) đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế xã hội. KCN thu hút đầu tư, tạo việc làm, thúc đẩy tăng trưởng khu vực. Khái niệm phát triển nhân lực trong KCN bao gồm việc nâng cao trình độ, kỹ năng cho người lao động. Đặc điểm nhân lực KCN thường tập trung vào ngành công nghiệp, đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao. Sự phát triển của KCN kéo theo nhu cầu về nguồn nhân lực dồi dào, chất lượng. Việc hiểu rõ khái niệm và đặc điểm này là nền tảng để đánh giá vai trò thực sự của KCN. Đây cũng là tiền đề để xây dựng các chính sách phát triển nguồn nhân lực hiệu quả, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của KCN.
1.3. Thực chất vai trò KCN tiêu chí đánh giá nhân lực
Thực chất vai trò của khu công nghiệp đối với phát triển nhân lực ngành công nghiệp là tạo ra môi trường làm việc, đào tạo và phát triển kỹ năng. KCN cung cấp cơ hội việc làm, thu hút lao động từ các vùng lân cận. Vai trò này bao gồm việc nâng cao chất lượng nhân lực thông qua đào tạo và bồi dưỡng tại chỗ. Tiêu chí đánh giá vai trò KCN đối với nhân lực bao gồm số lượng lao động được đào tạo, mức độ chuyên môn hóa, khả năng thích ứng với công nghệ mới. Các tiêu chí này giúp đo lường hiệu quả của KCN trong việc phát triển nguồn nhân lực. KCN là động lực thúc đẩy cải thiện năng suất lao động, góp phần tăng trưởng kinh tế. Vai trò KCN còn thể hiện ở việc thu hút các doanh nghiệp có công nghệ cao, tạo ra môi trường học hỏi và chuyển giao công nghệ.
II. Lý luận Kinh nghiệm Phát triển Nguồn Nhân lực tại KCN
Phần này đi sâu vào các vấn đề lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về vai trò của khu công nghiệp đối với phát triển nhân lực ngành công nghiệp. Nghiên cứu làm rõ bản chất, nội dung và các yếu tố ảnh hưởng đến vai trò này. Việc tìm hiểu kinh nghiệm từ các KCN trong và ngoài nước cung cấp những bài học quý giá. Những bài học này có thể áp dụng cho các tỉnh ven biển vùng Đồng bằng sông Hồng. KCN không chỉ cung cấp việc làm mà còn tạo điều kiện cho người lao động tiếp cận công nghệ mới, nâng cao kỹ năng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0. Lý luận vững chắc giúp định hướng các giải pháp phát triển nhân lực hiệu quả.
2.1. Vai trò KCN với PTNL ngành công nghiệp Nội dung cốt lõi
Nội dung cốt lõi của vai trò khu công nghiệp đối với phát triển nhân lực ngành công nghiệp bao gồm việc tạo ra môi trường thu hút, đào tạo và bồi dưỡng. KCN thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua các chính sách ưu đãi. KCN cung cấp cơ hội đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng mềm. Vai trò này cũng thể hiện qua việc thúc đẩy chuyển giao công nghệ, đổi mới sáng tạo trong các doanh nghiệp. Tiêu chí đánh giá vai trò bao gồm số lượng lao động được đào tạo, mức độ hài lòng của nhân viên, năng suất lao động. Vai trò KCN không chỉ dừng lại ở việc đáp ứng nhu cầu nhân lực hiện tại mà còn chuẩn bị cho các yêu cầu trong tương lai. KCN còn góp phần nâng cao khả năng cạnh tranh của nguồn nhân lực trên thị trường lao động.
2.2. Các nhân tố ảnh hưởng tới vai trò KCN nhân lực
Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến vai trò của khu công nghiệp trong phát triển nhân lực. Các yếu tố này bao gồm chính sách thu hút đầu tư, chất lượng hạ tầng công nghiệp. Cơ chế liên kết giữa KCN, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp là rất quan trọng. Môi trường pháp lý và các quy định về lao động cũng tác động đáng kể. Khả năng cung ứng dịch vụ hỗ trợ cho người lao động và gia đình cũng ảnh hưởng đến việc thu hút, giữ chân nhân tài. Trình độ khoa học công nghệ của các doanh nghiệp trong KCN quyết định nhu cầu và khả năng phát triển nguồn nhân lực. Sự ổn định chính trị, kinh tế vĩ mô cũng là yếu tố không thể bỏ qua. Việc nhận diện các nhân tố này giúp xây dựng chiến lược phát triển nhân lực toàn diện.
2.3. Bài học thực tiễn phát triển nhân lực từ KCN trong nước quốc tế
Nghiên cứu tổng hợp các bài học kinh nghiệm từ thực tiễn phát triển khu công nghiệp ở một số tỉnh thành trong và ngoài nước. Các KCN thành công đã chú trọng vào đào tạo và bồi dưỡng nhân lực theo nhu cầu thị trường. Họ cũng xây dựng chính sách thu hút nhân tài hiệu quả. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tầm quan trọng của việc liên kết chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và các trường đại học, viện nghiên cứu. Bài học từ các KCN điển hình giúp các tỉnh ven biển vùng Đồng bằng sông Hồng rút ra những phương pháp phù hợp. Việc học hỏi kinh nghiệm này giúp tránh các sai lầm, tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng thúc đẩy việc áp dụng các mô hình hiệu quả để nâng cao chất lượng nhân lực ngành công nghiệp.
III. Thực trạng Chất lượng Nhân lực Ngành Công nghiệp KCN ĐBSH
Phần này đánh giá thực trạng vai trò của khu công nghiệp đối với phát triển nhân lực ngành công nghiệp trên địa bàn một số tỉnh ven biển vùng Đồng bằng sông Hồng. Khái quát tình hình phát triển các KCN tại ĐBSH, cùng với những đóng góp của chúng vào kinh tế xã hội. Phân tích thực trạng biến đổi về số lượng và chất lượng nhân lực của doanh nghiệp trong các KCN. Đồng thời, nghiên cứu chỉ ra những hạn chế chủ yếu và nguyên nhân của những hạn chế này. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện về điểm mạnh, điểm yếu trong phát triển nguồn nhân lực tại KCN ĐBSH. Việc hiểu rõ thực trạng là bước đầu để đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với bối cảnh địa phương.
3.1. Hiện trạng phát triển KCN đóng góp kinh tế xã hội
Các khu công nghiệp trên địa bàn một số tỉnh ven biển vùng Đồng bằng sông Hồng đã có những bước phát triển đáng kể. Số lượng KCN tăng lên, thu hút nhiều dự án đầu tư trong và ngoài nước. KCN đóng góp lớn vào sự phát triển kinh tế - xã hội của các tỉnh. Chúng tạo ra hàng trăm nghìn việc làm, tăng thu ngân sách địa phương. KCN cũng thúc đẩy quá trình đô thị hóa và phát triển hạ tầng. Tuy nhiên, việc phát triển KCN vẫn còn một số thách thức liên quan đến quy hoạch và quản lý. Đánh giá kết quả đóng góp của KCN giúp thấy rõ vai trò động lực của chúng. Đồng thời, nhận diện các vấn đề cần giải quyết để tối ưu hóa hiệu quả của KCN.
3.2. Biến đổi số lượng chất lượng nhân lực doanh nghiệp KCN
Thực trạng cho thấy sự biến đổi đáng kể về số lượng và chất lượng nhân lực trong các doanh nghiệp KCN tại ĐBSH. Số lượng lao động tăng nhanh chóng, đáp ứng nhu cầu sản xuất. Tuy nhiên, chất lượng nhân lực vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là nhân lực có trình độ khoa học công nghệ cao. Các hoạt động đào tạo và bồi dưỡng chưa thực sự hiệu quả, chưa theo kịp yêu cầu của đổi mới sáng tạo. Tỷ lệ lao động có kỹ năng nghề thấp vẫn còn phổ biến. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận và ứng dụng chuyển giao công nghệ mới. Việc nâng cao chất lượng nhân lực là yếu tố then chốt để KCN phát triển bền vững và tăng sức cạnh tranh.
3.3. Hạn chế nguyên nhân vai trò KCN với phát triển nhân lực
Vai trò của khu công nghiệp đối với phát triển nhân lực ngành công nghiệp trên địa bàn các tỉnh ven biển ĐBSH còn nhiều hạn chế. Việc liên kết giữa KCN và các cơ sở đào tạo chưa chặt chẽ. Chương trình đào tạo chưa sát với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Hệ thống hạ tầng công nghiệp và dịch vụ hỗ trợ cho người lao động còn yếu kém. Nguyên nhân hạn chế bao gồm thiếu cơ chế phối hợp hiệu quả. Nguồn lực đầu tư cho phát triển nhân lực còn hạn chế. Nhận thức về tầm quan trọng của nhân lực chất lượng cao chưa đồng đều. Các hạn chế này làm giảm hiệu quả hoạt động của KCN, kìm hãm sự phát triển khoa học công nghệ. Việc xác định rõ nguyên nhân giúp định hướng các giải pháp khắc phục phù hợp.
IV. Giải pháp Nâng cao Vai trò KCN Phát triển Nhân lực ĐBSH
Phần này đề xuất các quan điểm, phương hướng và giải pháp nhằm nâng cao vai trò của khu công nghiệp đối với phát triển nhân lực ngành công nghiệp tại Đồng bằng sông Hồng trong những năm tới. Dựa trên bối cảnh và mục tiêu phát triển, các giải pháp được xây dựng nhằm khắc phục những hạn chế hiện có. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện chính sách, cải thiện chất lượng đào tạo, thu hút nhân tài và phát triển hạ tầng công nghiệp. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế tri thức và đổi mới sáng tạo. Nâng cao vai trò KCN là chìa khóa để ĐBSH phát triển bền vững.
4.1. Quan điểm phương hướng chiến lược phát triển nhân lực
Xác định rõ quan điểm và phương hướng chiến lược là cần thiết để nâng cao vai trò của khu công nghiệp đối với phát triển nhân lực. KCN cần được xem là trung tâm đào tạo, bồi dưỡng nhân lực chất lượng cao. Phương hướng chủ yếu là tập trung vào phát triển nhân lực ngành công nghiệp nghiên cứu và phát triển (R&D). Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào khoa học công nghệ, khuyến khích đổi mới sáng tạo. Quan điểm phát triển phải gắn liền với nhu cầu thị trường, theo sát xu thế công nghệ toàn cầu. Các KCN cần định hướng thu hút các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao, đòi hỏi nhân lực có kỹ năng chuyên sâu. Mục tiêu là xây dựng đội ngũ lao động chuyên nghiệp, thích ứng nhanh với thay đổi.
4.2. Các giải pháp trọng tâm Đào tạo thu hút giữ chân nhân tài
Cần triển khai các giải pháp trọng tâm để nâng cao chất lượng nhân lực KCN. Tăng cường đào tạo và bồi dưỡng liên tục cho người lao động, cập nhật kiến thức khoa học công nghệ mới. Xây dựng các chương trình đào tạo nghề gắn liền với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp trong KCN. Chính sách thu hút nhân tài cần được cải thiện, bao gồm ưu đãi về lương, phúc lợi và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Cần có cơ chế giữ chân nhân tài thông qua môi trường làm việc chuyên nghiệp, cơ hội thăng tiến. Thúc đẩy hợp tác giữa KCN và các trường đại học để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đầu tư vào các hoạt động đổi mới sáng tạo trong KCN sẽ tạo ra sức hút cho lao động có kỹ năng.
4.3. Hoàn thiện chính sách hạ tầng KCN hỗ trợ PTNL
Hoàn thiện hệ thống chính sách là yếu tố then chốt để nâng cao vai trò KCN. Cần ban hành các chính sách ưu đãi đầu tư vào đào tạo nhân lực. Chính sách cần khuyến khích doanh nghiệp hợp tác trong việc phát triển nguồn nhân lực. Nâng cấp hạ tầng công nghiệp của KCN là yêu cầu cấp thiết, bao gồm hạ tầng giao thông, điện, nước và đặc biệt là hạ tầng công nghệ thông tin. Phát triển các dịch vụ hỗ trợ thiết yếu cho người lao động như nhà ở, y tế, giáo dục. Những cải thiện này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút và giữ chân nhân lực chất lượng cao. Đồng thời, thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ và đổi mới sáng tạo trong KCN.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (185 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN PHẠM MINH LỘC VAI TRÒ CỦA KHU CÔNG NGHIỆP ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN TRIỂN NHÂN LỰC NGÀNH CÔNG NGHIỆP - NGHIÊN CỨU TRÊN ĐỊA BÀN MỘT SỐ TỈNH VEN BIỂN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ CHÍNH TRỊ HÀ NỘI, NĂM 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN PHẠM MINH LỘC VAI TRÒ CỦA KHU CÔNG NGHIỆP ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN TRIỂN NHÂN LỰC NGÀNH CÔNG NGHIỆP - NGHIÊN CỨU TRÊN ĐỊA BÀN MỘT SỐ TỈNH VEN BIỂN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG Chuyên ngành: KINH TẾ CHÍNH TRỊ Mã số: 9310102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học PGS. MAI NGỌC ANH HÀ NỘI, NĂM 2024 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng bản luận án cơ sở này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2024 Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh (ký và ghi rõ họ tên) (ký và ghi rõ họ tên) GS.
Mai Ngọc Cường Phạm Minh Lộc ii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.v DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH .vi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VỀ VAI TRÒ CỦA KHU CÔNG NGHIỆP ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC NGÀNH CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH, THÀNH PHỐ. Tổng quan các công trình khoa học đã được công bố trong và ngoài nước liên quan đến chủ đề nghiên cứu của đề tài.
Các công trình nghiên cứu về phát triển nhân lực. Những nghiên cứu về tác động của khu công nghiệp đến phát triển nguồn nhân lực. Nhận xét chung về các công trình đã công bố và những vấn đề đặt ra. Phương pháp nghiên cứu.14 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1.
MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ VAI TRÒ CỦA KHU CÔNG NGHIỆP ĐỐI VỚI PTNL NGÀNH CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH, THÀNH PHỐ. Khu công nghiệp và sự phát triển nhân lực khu công nghiệp .Khu công nghiệp và vai trò của nó đối với sự triển kinh tế xã hội. Khái niệm và đặc điểm phát triển nhân lực khu công nghiệp. Vai trò khu công nghiệp đối với sự phát triển nhân lực ngành công nghiệp: Thực chất, nội dung, tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng.
Thực chất vai trò khu công nghiệp đối với sự phát triển nhân lực ngành công nghiệp. Nội dung vai trò và tiêu chí đánh giá vai trò khu công nghiệp đối với sự phát triển nhân lực ngành công nghiệp. Nhân tố ảnh hưởng đến vai trò của khu công nghiệp đối với phát triển nhân lực ngành công nghiệp trên địa bàn các tỉnh ven biển. Thực tiễn nâng cao vai trò khu công nghiệp đối với phát triển nhân lực ngành công nghiệp ở một số tỉnh thành trong, ngoài nước và bài học đối với một số tỉnh ven biển vùng Đồng Bằng sông Hồng.
Thực tiễn nâng cao vai trò khu công nghiệp đối với phát triển nhân lực ngành công nghiệp của một số tỉnh Thành phố trong và ngoài nước. Một số bài học kinh nghiệm cho các tỉnh ven biển vùng ven biển ĐBSH. 70 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG VAI TRÒ CỦA KHU CÔNG NGHIỆP ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC NGÀNH CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN MỘT SỐ TỈNH VEN BIỂN VÙNG ĐỐNG BẰNG SÔNG HỒNG.
Khái quát sự phát triển các khu công nghiệp trên địa bàn một số tỉnh ven biển vùng Đồng bằng sông Hồng. Tình hình phát triển các khu công nghiệp ở các tỉnh ven biển ĐBSH. Về kết quả đóng góp của các KCN đối với sự phát triển KT- XH các tỉnh ven biển ĐBSH. Phân tích thực trạng vai trò của khu công nghiệp đối với phát triển nhân lực ngành công nghiệp trên địa bàn một số tỉnh ven biển vùng Đồng bằng sông Hồng.
Thực trạng biến đổi về số lượng và chất lượng nhân lực của doanh nghiệp trong các khu công nghiệp. Đánh giá về vai trò của khu công nghiệp đối với sự phát triển nhân lực ngành công nghiệp trên địa bàn một số tỉnh ven biển vùng Đồng bằng sông Hồng. Những hạn chế chủ yếu và nguyên nhân hạn chế vai trò của khu công nghiệp đối với phát triển nhân lực ngành công nghiệp trên địa bàn các tỉnh ven biển ĐBSH. Những hạn chế chủ yếu về vai trò của khu công nghiệp đối với phát triển nhân lực ngành công nghiệp trên địa bàn các tỉnh ven biển ĐBSH.
Nguyên nhân hạn chế về vai trò của KCN đối với phát triển nhân lực ngành công nghiệp trên địa bàn các tỉnh ven biển ĐBSH .100 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3.113 iv CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO VAI TRÒ CỦA KHU CÔNG NGHIỆP ĐỐI VỚI PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC NGÀNH CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN MỘT SỐ TỈNH VEN BIỂN VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Quan điểm, phương hướng nâng cao vai trò của khu công nghiệp đối với phát triển nhân lực ngành công nghiệp trên địa bàn một số tỉnh ven biển vùng Đồng bằng Sông Hồng những năm tới. Bối cảnh, mục tiêu và nhu cầu lao động đối với khu khu công nghiệp của một số tỉnh ven biển vùng ĐBSH những năm tới. Quan điểm nâng cao vai trò của khu công nghiệp đối với phát triển nhân lực ngành công nghiệp trên địa bàn một số tỉnh ven biển vùng ĐBSH những năm tới.
Phương hướng chủ yếu nâng cao vai trò của khu CN đối với PTNL ngành CN trên địa bàn một số tỉnh ven biển vùng ĐBSH những năm tới. Một số giải pháp chủ yếu nâng cao vai trò của khu công nghiệp đối với phát triển ngành công nghiệp trên địa bàn một số tỉnh ven biển vùng ĐBSH những năm tới. Hoàn thiện môi trường luật pháp và cơ chế chính sách của nhà nước. Tăng cường công tác tổ chức quản lý nhà nước đối với phát triển nhân lực khu công nghiệp.
Tăng cường hoạt động phát triển nhân lực của doanh nghiệp trong các Khu công nghiệp. Tăng cường sự tham gia vào quá trình phát triển nhân lực của các tổ chức XH-nghề nghiệp. Nâng cao năng lực của bản thân người LĐ trong khu CN .134 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4.136 CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN .138 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .139 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ASXH: An sinh xã hội BQL: Ban quản lý CNH, HĐH: Công nghiệp hoá, hiện đại hoá ĐBSH: Đồng bằng Sông Hồng ĐKKT: Đặc khu kinh tế FDI: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài GCNĐKĐT: Giấy chứng nhân đăng ký đầu tư GPMB: Giải phóng mặt bằng KCN: Khu công nghiệp KCX: Khu chế xuất KHCN: Khoa học công nghệ KKT: Khu kinh tế KT-XH: Kinh tế - xã hội NNL: Nguồn nhân lực UBND: Uỷ ban nhân dân vi DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH Bảng 1. Thang đánh giá Likert.
Phân biệt LĐ đã qua ĐT và LĐ có trình độ chuyên môn. Cấu trúc của năng lực. Cơ cấu LĐ của các khu CN tỉnh Bình Dương năm 2010 - 2014. Trình độ học vấn của LĐ tại các khu CN tỉnh Bình Dương từ năm 2 010 - 2014.
Khái quát về các khu CN các tỉnh ven biển Đồng bằng Sông Hồng đến năm 2018. Quy mô LĐ và tốc độ tăng quy mô LĐ của cac KCN Hải Phòng năm 2015-2018. Tình hình dãn thải và thu hút LĐ bổ sung của các KKT, KCN Hải Phòng. Cơ cấu LĐ theo trình độ chuyên môn của các KCN Hải Phòng 2015-2018.
Đóng góp của KCN vào đội ngũ lao động chuyên môn – kỹ thuật của thành phố và của ngành công nghiệp thành phố. So sánh đóng góp của LĐ KCN với LĐ TP về giá trị sản xuất CN. So sánh đóng góp của LĐ KCN với LĐ TP về giá trị xuất khẩu. TN của 316 người LĐ thuộc 100 DN năm 2016.
TN, chi tiêu và tiết kiệm của 316 người LĐ thuộc 100 DN năm 2016. TN bình quân của PT và của KCN. Đóng góp của KCN vào tỷ lệ tham gia BHXH trên địa bàn TP. Đánh giá vai trò KCN đối với sự PTNL ngành CN TP Hải Phòng.
Tình hình dãn thải LĐ 2016-2018. Tình hình chuyển chỗ làm việc. Cơ cấu LĐ theo ĐT trong các KCN Hải Phòng. Tỷ lệ LĐ Đại học/Cao đẳng/Trung cấp/Sơ cấp các KCN Hải Phòng 2015-2018.
Cơ cấu LĐ theo giới và theo hợp đồng trong KCN Hải Phòng 2015-2018. Đánh giá về tác phong CN của người LĐ so với yêu cầu DN. Đánh giá tác động của môi trường luật pháp và cơ chế chính sách đến sự phát triển các KCN hiện nay. Đánh giá mức độ tác động của QLNN đến PTNL trong các KCN Hải Phòng.
Tình hình ĐT tại các DN trong các KCN Hải Phòng. Tình hình thuê nhà ở của người LĐ. Đánh giá hoạt động PTNL tại Doanh nghiệp. Độ tưởi và hộ khẩu của người LĐ tại 50 DN điều tra.
Tình trạng hôn nhân của người LĐ. Thâm niên làm việc tại KCN. Trình độ văn hoá của 316 người LĐ tại 102 DN. Đóng góp của một LĐ tại các DN KCN điều tra trên địa bàn TP Hải Phòng những năm 2014-2016.
Nguyện vọng của người LĐ trong KCN. Khung phân tích của luận án. Cấu trúc của năng lực .Lý do lựa chọn đề tài Các tỉnh ven biển vùng ĐBSH (ĐBSH) bao gồm Quảng Ninh, Hải Phòng, Thái Bình, Nam Định và Ninh Bình có vị trí quan trọng trong PT KT-XH không chỉ đối với vùng ĐBSH mà còn đối với cả nước. Trong những năm đổi mới, các tỉnh TP ven biển ĐBSH đã đạt nhiều thành tựu to lớn: KT liên tục TT ở mức cao, nền CN có sự PT mạnh mẽ và đồng đều với chỉ số giá trị SX trong CN có sự thay đổi khá mạnh trong những năm gần đây.
Cơ cấu CN chuyển dịch tích cực. Các ngành CN CNC mới được chú trọng PT. Điểm đáng nổi bật là các tỉnh, TP ven biển ĐBSH ngày càng chú trọng đầu tư PT các Khu chế xuất (KCX), khu CN (KCN), Khu KT (KKT). Việc PT mạnh các KCN, KKT tại tỉnh, TP ven biển ĐBSH tạo cơ hội thu hút được các nguồn vốn lớn, cũng như các tổ chức sử dụng và ứng dụng đầu tư CNC nhằm tăng giá trị SP đầu tư vào khu vực này, từ đó, mở ra cơ hội để thu hút một lực lượng LĐ khá lớn vừa đáp ứng nhu cầu PT của KCN, vừa tạo công ăn việc làm, tạo TN để cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho người LĐ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò KCN với phát triển nhân lực ngành công nghiệp nghiên cứu ĐBSH" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Vai trò của khu công nghiệp đối với phát triển nhân lực ngành công nghiệp nghiên cứu tại một số tỉnh vùng ven biển đồng bằng sông hồng. Tải miễn phí
Luận án "Vai trò KCN với phát triển nhân lực ngành công nghiệp nghiên cứu ĐBSH" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Vai trò KCN với phát triển nhân lực ngành công nghiệp nghiên cứu ĐBSH" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò KCN với phát triển nhân lực ngành công nghiệp nghiên cứu ĐBSH" thuộc chuyên ngành Kinh tế Chính trị. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Vai trò KCN với phát triển nhân lực ngành công nghiệp nghiên cứu ĐBSH" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò KCN với phát triển nhân lực ngành công nghiệp nghiên cứu ĐBSH" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò KCN với phát triển nhân lực ngành công nghiệp nghiên cứu ĐBSH" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.