Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu tính độc của kim loại Pb đối với Moina dubia trong hệ sinh thái nước ngọt hồ Hà Nội
Luận án tiến sĩ đánh giá độc tính Pb lên Moina dubia trong hệ sinh thái hồ freshwater Hà Nội.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan độc học sinh thái và kim loại nặng trong nước
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Môi trường
- Tác giả:
- Phạm Thị Hồng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan độc học sinh thái và kim loại nặng trong nước
Hiện trạng ô nhiễm môi trường nước mặt đô thị tại Hà Nội đang diễn biến phức tạp. Nồng độ kim loại nặng gia tăng do nước thải sinh hoạt và sản xuất công nghiệp chưa xử lý. Trong bối cảnh đó, độc học sinh thái (ecotoxicology) giữ vai trò then chốt trong việc đánh giá mức độ suy thoái môi trường. Nước mặt ô nhiễm gây rủi ro lớn cho chuỗi thức ăn thủy sinh. Các hồ đô thị đối mặt với sự tích tụ kim loại nặng trong nước, đặc biệt là chì. Độc chất chì ảnh hưởng trực tiếp đến hệ vi sinh vật và các loài giáp xác. Việc xác định các rủi ro độc chất giúp xây dựng chính sách quản lý bền vững. Nghiên cứu thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học để kiểm soát chất lượng môi trường nước hồ Hà Nội.
1.1. Hiện trạng kim loại nặng trong nước tại các hồ Hà Nội
Hệ thống hồ tự nhiên tại Hà Nội đóng vai trò điều hòa vi khí hậu và cảnh quan đô thị. Tuy nhiên, các hồ này tiếp nhận lượng lớn nước thải sinh hoạt và công nghiệp. Kim loại nặng trong nước như chì, cadmi và kẽm tích lũy ngày càng nhiều trong cột nước và trầm tích. Nồng độ chì hòa tan tại một số hồ vượt ngưỡng cho phép theo quy chuẩn môi trường. Kim loại nặng tồn tại dưới dạng ion tự do hoặc tạo phức với các hợp chất hữu cơ. Dạng ion tự do có hoạt tính sinh học cao và gây độc mạnh nhất cho sinh vật. Sự phân bố của kim loại phụ thuộc chặt chẽ vào độ pH, hàm lượng oxy hòa tan và độ cứng của nước hồ. Công tác quan trắc môi trường đòi hỏi sự kết hợp giữa phân tích hóa lý và thử nghiệm sinh học.
1.2. Vai trò sinh vật chỉ thị sinh học trong môi trường nước
Sinh vật chỉ thị sinh học (bioindicator) phản ánh trung thực mức độ ô nhiễm của các thủy vực tự nhiên. Động vật nổi là mắt xích quan trọng kết nối sinh vật sản xuất sơ cấp với các bậc dinh dưỡng cao hơn. Các loài thủy sinh nhạy cảm phản ứng nhanh với độc chất hòa tan. Quần thể động vật phù du biến đổi cấu trúc khi môi trường nước suy giảm chất lượng. Việc sử dụng sinh vật chỉ thị sinh học (bioindicator) mang lại kết quả toàn diện hơn so với chỉ đo đạc hóa lý đơn thuần. Phương pháp này giúp phát hiện sớm các tác động sinh thái tiềm ẩn trong nguồn nước. Độc học sinh thái (ecotoxicology) hiện đại luôn ưu tiên ứng dụng các sinh vật bản địa để đánh giá chất lượng môi trường nước chính xác.
II. Độc tính của chì Pb đối với loài rận nước Moina dubia
Độc tính của chì (Pb) gây tổn hại nghiêm trọng đến sinh vật thủy sinh trong môi trường nước ngọt. Chì ức chế hoạt động của nhiều enzyme quan trọng trong tế bào. Quá trình trao đổi chất và hô hấp của sinh vật bị gián đoạn khi tiếp xúc với chì. Rận nước Moina dubia là đối tượng thử nghiệm lý tưởng để đánh giá độc tính của chì (Pb). Sự tương tác giữa ion kim loại và bề mặt sinh học tạo nên phản ứng độc hại. Mức độ độc hại thay đổi tùy thuộc vào tính chất lý hóa của môi trường nước tự nhiên. Nghiên cứu độc tính giúp làm sáng tỏ ngưỡng an toàn của kim loại nặng trong hệ sinh thái hồ đô thị.
2.1. Đặc điểm giáp xác râu ngành và rận nước Moina dubia
Giáp xác râu ngành (Cladocera) là nhóm động vật nổi chiếm ưu thế trong các hồ nước ngọt nhiệt đới. Rận nước Moina dubia thuộc bộ giáp xác râu ngành (Cladocera), phân bố phổ biến tại hệ thống hồ Hà Nội. Loài này có kích thước hiển vi, vòng đời ngắn và khả năng sinh sản vô tính nhanh chóng. Việc nuôi cấy và duy trì quần thể rận nước Moina dubia trong phòng thí nghiệm rất thuận lợi. Loài này thể hiện độ nhạy cảm cao đối với các biến đổi hóa học và kim loại nặng trong nước. Nhờ những đặc tính ưu việt đó, rận nước Moina dubia trở thành đối tượng thử nghiệm tiêu chuẩn trong các nghiên cứu độc học sinh thái tại Việt Nam.
2.2. Cơ chế độc học sinh thái của ion Pb2 lên màng tế bào
Cơ chế gây độc của chì bắt đầu từ sự tương tác giữa ion tự do Pb2+ với bề mặt tế bào sinh vật. Ion Pb2+ cạnh tranh vị trí gắn kết với các cation thiết yếu như canxi và magie trên màng tế bào. Sự cạnh tranh này phá vỡ cân bằng ion nội bào và làm tổn thương màng tế bào. Kênh vận chuyển ion bị phong tỏa, dẫn đến tình trạng rối loạn điều hòa áp suất thẩm thấu. Độc tính của chì (Pb) làm suy giảm khả năng bơi lội, lọc thức ăn và hô hấp của rận nước. Các quá trình sinh hóa bên trong tế bào bị tê liệt hoàn toàn. Độc chất tích lũy theo thời gian phơi nhiễm và trực tiếp gây chết sinh vật thử nghiệm.
III. Ứng dụng mô hình BLM xác định giá trị EC50 của kim loại
Mô hình liên kết phối tử sinh học (BLM) là bước tiến đột phá trong lĩnh vực độc học sinh thái (ecotoxicology). Mô hình này dự báo độc tính của kim loại dựa trên sự tương tác hóa học tại màng sinh học. Thay vì chỉ đo tổng nồng độ kim loại, mô hình BLM tính toán nồng độ ion kim loại liên kết với thụ thể của sinh vật. Ứng dụng mô hình giúp nâng cao độ chính xác khi xác định giá trị EC50 của kim loại. Các yếu tố môi trường như pH, độ kiềm, nồng độ cation kiềm thổ và carbon hữu cơ hòa tan (DOC) ảnh hưởng sâu sắc đến độ độc sinh học.
3.1. Phương pháp xác định giá trị EC50 và giá trị LC50 24h và 48h
Thử nghiệm trong phòng thí nghiệm cho phép xác định chính xác giá trị EC50 và giá trị LC50 24h và 48h của chì đối với rận nước Moina dubia. Giá trị LC50 24h và 48h phản ánh nồng độ chì gây chết 50% số cá thể thử nghiệm sau các khoảng thời gian tương ứng. Giá trị EC50 biểu thị nồng độ gây ức chế khả năng vận động của 50% quần thể giáp xác. Kết quả cho thấy ngưỡng độc giảm rõ rệt khi kéo dài thời gian phơi nhiễm từ 24h lên 48h. Dữ liệu thực nghiệm này là nền tảng quan trọng để hiệu chuẩn các thông số trong mô hình BLM. Mô hình toán học giúp chuyển đổi kết quả thí nghiệm sang điều kiện nước tự nhiên.
3.2. Ảnh hưởng của ion canxi magie và pH tới ngưỡng độc
Sự hiện diện của các ion Ca2+, Mg2+, Na+ và K+ trong nước có tác dụng làm giảm độc tính của chì (Pb). Các ion này cạnh tranh trực tiếp với ion Pb2+ tại các vị trí liên kết trên phối tử sinh học. Khi độ cứng của nước hồ tăng lên, giá trị EC50 của chì đối với rận nước Moina dubia cũng tăng theo. Điều này đồng nghĩa với việc tính độc của chì bị suy giảm trong môi trường nước cứng. Ngược lại, giá trị pH môi trường ảnh hưởng đến dạng tồn tại của chì trong dung dịch. Ở pH thấp, ion Pb2+ tự do chiếm tỷ lệ cao hơn và làm tăng độc tính sinh học. Mô hình BLM tích hợp toàn bộ các yếu tố này để đưa ra đánh giá chính xác.
IV. Độc tính cấp tính và mãn tính của chì Pb tới Moina dubia
Phơi nhiễm kim loại nặng trong nước gây ra hai cấp độ tác động chính: độc tính cấp tính (acute toxicity) và độc tính mãn tính (chronic toxicity). Độc tính cấp tính (acute toxicity) xảy ra trong thời gian ngắn khi sinh vật tiếp xúc với nồng độ chì cao. Ngược lại, độc tính mãn tính (chronic toxicity) diễn ra âm thầm ở nồng độ thấp trong suốt chu kỳ sống. Cả hai dạng tác động này đều đe dọa trực tiếp sự tồn tại và phát triển của quần thể rận nước Moina dubia. Việc phân biệt rõ hai loại độc tính giúp đánh giá đầy đủ nguy cơ ô nhiễm môi trường nước hồ đô thị.
4.1. Đánh giá độc tính cấp tính qua tỷ lệ sống sót
Thử nghiệm độc tính cấp tính (acute toxicity) cung cấp thông tin về phản ứng tức thời của rận nước Moina dubia trước nồng độ chì cao. Các cá thể phơi nhiễm biểu hiện tình trạng giảm vận động, co giật và bất động hoàn toàn. Tỷ lệ sống sót của sinh vật suy giảm mạnh theo hàm mũ khi nồng độ chì trong nước gia tăng. Thử nghiệm cấp tính là công cụ hữu hiệu để phát hiện các xung ô nhiễm kim loại đột ngột trong hồ đô thị. Kết quả thực nghiệm cấp tính là căn cứ khoa học để thiết lập ngưỡng xả thải an toàn tức thời cho các nguồn phát thải công nghiệp vào nguồn nước mặt.
4.2. Tác động của độc tính mãn tính lên sinh sản và phát triển
Nghiên cứu độc tính mãn tính (chronic toxicity) tập trung vào các tác động lâu dài đối với sự sinh trưởng và sinh sản của giáp xác râu ngành (Cladocera). Dưới tác động của nồng độ chì thấp, rận nước Moina dubia bị suy giảm nghiêm trọng sản lượng con non. Thời gian thành thục sinh dục bị trì hoãn và khoảng cách giữa các lứa đẻ kéo dài. Tuổi thọ trung bình của cá thể mẹ bị rút ngắn rõ rệt so với đối chứng. Các tổn thương sinh lý mãn tính làm suy yếu khả năng cạnh tranh và phục hồi của quần thể trong tự nhiên. Điều này dẫn đến nguy cơ suy giảm đa dạng sinh học thủy vực lâu dài.
V. Kiểm soát ô nhiễm kim loại chì Pb tại hệ sinh thái nước
Công tác kiểm soát ô nhiễm kim loại nặng trong nước là nhiệm vụ quan trọng nhằm bảo vệ hệ sinh thái hồ Hà Nội. Sự kết hợp giữa các nghiên cứu độc học sinh thái (ecotoxicology) và mô hình BLM mang lại phương pháp tiếp cận khoa học vững chắc. Độc tính của chì (Pb) cần được giám sát chặt chẽ tại các thủy vực tiếp nhận nước thải đô thị. Việc xây dựng các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường dựa trên đặc tính sinh thái bản địa là xu hướng tất yếu. Các giải pháp đồng bộ giúp giảm thiểu rủi ro sinh thái và bảo vệ nguồn tài nguyên nước bền vững.
5.1. Ứng dụng kết quả độc học trong đánh giá rủi ro môi trường
Kết quả xác định giá trị EC50 và mô hình BLM đóng góp trực tiếp vào quy trình đánh giá rủi ro sinh thái tại các hồ Hà Nội. Dữ liệu từ sinh vật chỉ thị sinh học (bioindicator) giúp xác định chính xác các khu vực hồ có nguy cơ ô nhiễm kim loại cao. Thay vì áp dụng quy chuẩn cố định, mô hình cho phép điều chỉnh tiêu chuẩn chất lượng nước phù hợp với từng hồ cụ thể. Phương pháp đánh giá dựa trên sinh khả dụng của kim loại phản ánh đúng tác động thực tế lên sinh vật thủy sinh. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực trong công tác quản lý và quan trắc môi trường nước mặt.
5.2. Giải pháp kỹ thuật và chính sách kiểm soát nguồn thải chì
Để hạn chế độc tính của chì (Pb) ra môi trường, cần triển khai đồng bộ các biện pháp kỹ thuật và cơ chế chính sách. Nước thải từ các cơ sở công nghiệp và làng nghề phải được xử lý triệt để kim loại nặng trước khi xả thải. Áp dụng các giải pháp công nghệ thân thiện như bãi lọc trồng cây và hồ sinh học để xử lý nước phân tán. Tiến hành nạo vét bùn đáy định kỳ nhằm loại bỏ nguồn phát tán kim loại nặng tích tụ lâu năm. Hoàn thiện hệ thống quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giới hạn kim loại nặng dựa trên độc học sinh thái. Nâng cao ý thức cộng đồng trong việc bảo vệ môi trường nước hồ đô thị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------------*****---------------- PHẠM THỊ HỒNG NGHIÊN CỨU TÍNH ĐỘC CỦA KIM LOẠI Pb ĐỐI VỚI MOINA DUBIA TRONG HỆ SINH THÁI NƯỚC NGỌT HỒ HÀ NỘI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Hà Nội - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------------*****---------------- PHẠM THỊ HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU TÍNH ĐỘC CỦA KIM LOẠI Pb ĐỐI VỚI MOINA DUBIA TRONG HỆ SINH THÁI NƯỚC NGỌT HỒ HÀ NỘI Ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số : 9520320 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. HOÀNG THỊ THU HƯƠNG 2. ĐINH VĂN KHƯƠNG Hà Nội - 2021 2 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Hoàng Thị Thu Hương và TS.
Đinh Văn Khương. Các số liệu và kết quả được nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được cá nhân hay tổ chức nào công bố trên bất kì công trình nào trong nước và ngoài nước. Hà Nội, ngày …….năm 2021 Đại diện tập thể hướng dẫn Tác giả PGS. TS HOÀNG THỊ THU HƯƠNG Phạm Thị Hồng i luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường đã đồng ý tạo điều kiện cho tôi thực hiện luận văn này.
Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. TS Hoàng Thị Thu Hương và TS. Đinh Văn Khương đã tận tình tâm huyết hướng dẫn giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô thuộc viện Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường, Đại học Bách Khoa và Khoa Hóa và Môi trường, Đại học Thủy Lợi đã luôn giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy cô, các nhà khoa học đã có ý kiến góp ý, phản biện và đánh giá để luận văn có thể hoàn thành. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình và bạn bè đã luôn động viên, khuyến khích, tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian qua. Hà Nội, ngày. năm 2021 ii luan an MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT HOA VÀ VIẾT TẮT.
iv DANH MỤC BẢNG BIỂU .v DANH MỤC HÌNH VẼ. vi MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHÊN CỨU .1 Hiện trạng chất lượng nước mặt khu vực Hà Nội .2 Vai trò của động vật nổi trong hệ sinh thái .3 Sinh vật thử nghiệm Moina dubia .1 Sự phù hợp của Moina dubia là sinh vật thử nghiệm .2 Đặc điểm hình thái Moina dubia .4 Nghiên cứu độc học của Pb đến Moina dubia.1 Chì và tác động gây độc của Pb trong môi trường nước.2 Ảnh hưởng của môi trường tới ngưỡng độc cấp tính của chì đối với M.5 Tổng quan về mô hình liên kết phối tử sinh học (BLM) .1 Sự phát triển của mô hình liên kết phối tử sinh học .2 Cấu trúc mô hình BLM .3 Nghiên cứu và ứng dụng BLM .6 Độc mạn tính của chì đối với sinh vật .36 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM.1 Tính chất nước hồ tự nhiên và phân bố Moina dubia .1 Phương pháp thu mẫu nước và phân tích mẫu nước .2 Phương pháp thu mẫu và phân loại động vật nổi .2 Thuần hóa sinh vật thử nghiệm .3 Phương pháp tính toán độc cấp tính của chì và ứng dụng mô hinh BLM .1 Xác định ngưỡng độc cấp tính EC50 của chì trong phòng thí nghiệm .2 Giải thuật toán học của mô hình BLM .3 Xác định ảnh hưởng của nồng độ các ion Ca2+, Mg2+, Na+, K+, H+ tới EC50 của chì đối với M.4 Xác định dung lượng hấp phụ tối đa của kim loại trên bề mặt sinh vật .5 Phương pháp hiệu chỉnh mô hình .4 Nghiên cứu độc mạn tính của kim loại đối với M.5 Xử lý số liệu thống kê .62 ii luan an CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.1 Đặc điểm chất lượng nước và hệ sinh thái hồ tự nhiên tại Hà Nội .1 Tính chất nước cơ bản tại các hồ Hà Nội.2 Thành phần và mật độ động vật nổi trong nước hồ Hà Nội .2 Kết quả nuôi thích nghi loại M. dubia trong phòng thí nghiệm .3 Ngưỡng độc cấp tính của chì và ứng dụng mô hinh BLM .1 Ảnh hưởng của nồng độ các ion Ca2+, Mg2+, Na+, K+, H+ đến giá trị EC50 của chì đối với M.2 Xác định hệ số hấp phụ lớn nhất của chì trên bề mặt M.3 Tính toán các hệ số của mô hình và phương trình của mô hình.4 Hiệu chỉnh mô hình trong điều kiện nước nền tự nhiên .4 Nghiên cứu ảnh hưởng mạn tính của chì lên cơ thể sinh vật .1 Tác động mạn tính của chì tới chỉ số phát triển của cơ thể của của M.2 Khả năng phục hồi các ảnh hưởng sau phơi nhiễm .5 Đề xuất tích hợp kết quả nghiên cứu vào quá trình đánh giá rủi ro ô nhiễm kim loại và đề xuất các biện pháp kiểm soát ô nhiễm kim loại trong môi trường nước .1 Đề xuất tích hợp kết quả của quả nghiên cứu trong đánh giá rủi ro ô nhiễm kim loại trong môi trường nước.2 Đề xuất các biện pháp kiểm soát ô nhiễm kim loại và hạn chế phát thải kim loại chì ra môi trường. 118 KẾT LUẬN- KIẾN NGHỊ.
122 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 125 iii luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT HOA VÀ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên Tiếng Anh Tên Tiếng Việt BLM Biotic Ligand Model Mô hình liên kết phối tử sinh học BOD5 Biochemical Oxygen Nhu cầu oxy sinh hóa sau 5 ngày Demand CEH Center for Ecology and Trung tâm Sinh thái và thủy văn Hydroogy COD Chemical Oxygen Demand Nhu cầu oxy hóa học EC50 Effect Concentration Nồng độ gây ảnh hưởng 50% cá thể thí nghiệm ED50 Effect Dose Liều lượng gây ảnh hưởng 50% cá thể thí nghiệm FIAM Free Ion Activity Model Mô hình hoạt độ ion tự do Hsp70 Heat shock protein 70 Protein shock nhiệt70 Hsp90 Heat shock protein 90 Protein shock nhiệt 90 IARC International Agency for Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc Research on Cancer tế Lethal Concentration Nồng độ gây chết 50% cá thể thí LC50 nghiệm SPM Subcellular Partitioning Mô hình tính toán độc tố mức độ cận Model tế bào TSS Total suspended Solid Tổng chất rắn lơ lửng TSIs Trophic State Index Chỉ số tình trạng dinh dưỡng USEPA United State Environmental Cơ quan Bảo vệ môi trường Mỹ Protection Agency OECD Organization for Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế Economic Cooperation and Development USGS United States Geological Cục khảo sát địa chất Mỹ Survey WHAM Windermere Humic Aqueous Mô hình tính toán dạng hoạt động Model của các chất tham gia WHAM- Windermere Humic Aqueous Mô hình tính toán độc học nội suy FTOX Model-Toxicity Function Minteq Mô hình tính toán dạng hoạt động chất (của USEPA) PHREEQC Mô hình tính toán dạng hoạt động các chất (của USGS) iv luan an DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Các thông số phân tích ở phòng thí nghiệm…………………………………….2 Yêu cầu cơ bản môi trường sống của Moina dubia…………………………….3 Các thông số mô hình BLM…………………………….4 Điều kiện biên của các giá trị áp dụng trong tính toán……………………….1 Tính chất mẫu nước tại các hồ nội và ngoại thành Hà Nội (n=6) …………….2 Thành phần các ion cơ bản trong nước các hồ Hà Nội (n=6) ………………….3 Nồng độ kim loại trong nước các hồ nội thành và ngoại Hà Nội (n=6).4 Mật độ trung bình động vật nổi tại các hồ nội và ngoại thành Hà Nội…………66 Bảng 3.5 Thành phần dung dịch (tổng nồng độ các chất đưa vào dung dịch) của thí nghiệm ảnh hưởng của pH tới EC50 của chì đối với M.6 Thành phần dung dịch của thí nghiệm xác định ảnh hưởng của Ca2+ tới EC50 của chì đối với M.7 Thành phần dung dịch của thí nghiệm xác định ảnh hưởng của Mg2+ tới EC50 của chì đối với M.8 Thành phần dung dịch trong thí nghiệm xác ảnh hưởng của ion Na+…….9 Thành phần dung dịch của thí nghiệm xác định ảnh hưởng của K+……….10 Thí nghiệm xác định khối lượng M.11 Quá trình hấp phụ chì trên bề mặt sinh vật M.dubia, pH = 7 Số cá thể tham gia 10 cá thể (<24 giờ tuổi) tại điều kiện cân bằng…………………….12 Quá trình hấp phụ chì trên bề mặt sinh vật M.dubia , pH = 6,8 Số cá thể tham gia 10 cá thể (<24 giờ tuổi) tại điều kiện cân bằng……………………….13 Quá trình hấp phụ chì trên bề mặt sinh vật M.dubia , pH = 6,5 Số cá thể tham gia 10 cá thể (<24 giờ tuổi) tại điều kiện cân bằng……………………….14 So sánh hệ số mô hình của M.15 So sánh giá trị EC50Pb2+ tính toán từ mô hình và giá tri EC50Pb2+ từ thực nghiệm…………………….16 So sánh giá trị EC50 của chì lên M. dubia trước và sau hiệu chỉnh thực hiện trên nước nền tự nhiên……………………………………………………………………………………….92 v luan an DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Hình thái của Moina dubia trưởng thành (nguồn: Tác giả).2 Hình thái học nhận dạng loài Moina( nguồn:[39]) .3 Các dạng của chì (Pb) trong dung dịch pH khác nhau (nguồn:[72]) .4 Cấu trúc mô hình phân tích dạng hoạt động của ion trong dung dịch (WHAM) .5 Dạng tồn tại của chì trong môi trường nước và cạnh tranh trên bề mặt phối tử sinh học [92] .6 Cấu trúc mô hình BLM .1 Sơ đồ lấy mẫu nước và động vật nổi tại các hồ nội và ngoại thành Hà nội .2 Dụng cụ thu mẫu mẫu động vật nổi .3 Nuôi thích nghi M.dubia trong phòng thí nghiệm .4 Thí nghiệm tìm giá trị độc cấp tính EC50 của chì đối với M.5 Tính toán giá trị EC50 dựa vào đường cong đáp ứng liều lượng .6 Sơ đồ hiệu chỉnh mô hình BLM .7 Duy trì To môi trường trong quá trình nuôi trong nghiên cứu độc tính mạn tính .1 Mối quan hệ giữa COD và mật độ Moina dubia trong nước .2 Mối quan hệ nhiệt độ và thành phần động vật nổi trong hồ Trúc Bạch .3 Hình ảnh động vật nổi trong hồ Hà Nội .4 Bình nuôi Moina Dubia sau khi thay nước .5 Sự khác nhau về tổng số con sinh ra của 1 con cái khi nuôi M.
dubia ở các môi trường khác nhau .6 Chu trình phát triển của Moina dubia .7 Đường cong liều lượng-đáp ứng của M.dubia với Pb tại pH=7.8 Sự tương quan giữa nồng độ H+ và giá tri EC50 .9 Sự tương quan giữa nồng độ Ca2+ và giá tri EC50 .10 Sự tương quan giữa nồng độ Mg2+ và giá tri EC50 .11 Sự tương quan giữa nồng độ Na+ và giá tri EC50.12 Sự tương quan giữa nồng độ K+ và giá tri EC50 .13 Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir ở pH =7 .14 Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir ở pH =6,8 .15 Phương trình hấp phụ đẳng nhiệt Langmuir ở pH =6,5 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Hồng (2021). Nghiên cứu tính độc của kim loại Pb đối với Moina dubia trong hồ Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/nghien-cuu-tinh-doc-cua-kim-loai-pb-doi-voi-moina-dubia-trong-ho-ha-no
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tính độc của kim loại Pb đối với Moina dubia trong hồ Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá độc tính Pb lên Moina dubia trong hệ sinh thái hồ freshwater Hà Nội.
Luận án "Nghiên cứu tính độc của kim loại Pb đối với Moina dubia trong hồ Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu tính độc của kim loại Pb đối với Moina dubia trong hồ Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tính độc của kim loại Pb đối với Moina dubia trong hồ Hà Nội" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Nghiên cứu tính độc của kim loại Pb đối với Moina dubia trong hồ Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tính độc của kim loại Pb đối với Moina dubia trong hồ Hà Nội" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tính độc của kim loại Pb đối với Moina dubia trong hồ Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.