Ô nhiễm khí thải xe cộ ở Lake Tahoe - Nghiên cứu đất và trầm tích Nevada California
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ô nhiễm khí thải xe cộ trong đất và trầm tích Lake Tahoe. Phân tích PAH, hydrocacbon từ dầu động cơ và tác động môi trường.
University of Nevada Reno
Environmental Science and Health
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Ô nhiễm khí thải xe cộ tại Lake Tahoe
Lake Tahoe đối mặt với vấn đề ô nhiễm nghiêm trọng từ khí thải phương tiện giao thông. Nghiên cứu tiến sĩ của Veronica Edirveerasingam tại Đại học Nevada Reno đã phân tích tác động của khí thải xe cộ lên đất và trầm tích hồ nước. Các chất ô nhiễm chính bao gồm hydrocarbon th芳香đa vòng (PAH), hydrocarbon dầu mỏ (PHC) và phosphorus từ dầu động cơ. Khu vực vùng núi như Lake Tahoe đặc biệt dễ bị tổn thương do địa hình và khí hậu đặc thù. Khí thải từ động cơ 4 kỳ tạo ra các hợp chất độc hại tích tụ trong đất và trầm tích. Nghiên cứu thu thập mẫu từ bến thuyền, khu vực thoát nước đường bộ và các bể chứa. Phân tích cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa hoạt động giao thông và mức độ ô nhiễm. Chất lượng không khí vùng núi bị ảnh hưởng bởi carbon monoxide CO, nitrogen oxide NOx và bụi mịn PM2.5 PM10. Các kim loại nặng trong đất cũng tăng đáng kể tại khu vực giao thông đông đúc.
1.1. Nguồn gốc ô nhiễm từ động cơ xe
Động cơ đốt trong phát thải nhiều chất độc hại. Hydrocarbon không cháy hết thoát ra từ ống xả. Dầu động cơ chứa phosphorus và kim loại phụ gia. Quá trình đốt cháy không hoàn toàn tạo ra PAH. Fluoranthene và pyrene là hai hợp chất đặc trưng được phát hiện ở nồng độ cao. Các chất này bám vào bụi và lắng đọng xuống đất.
1.2. Đặc điểm địa lý Lake Tahoe
Lake Tahoe nằm ở độ cao 1,897 mét. Vùng núi này có lưu lượng giao thông lớn do du lịch. Địa hình chậu khiến không khí ô nhiễm khó khuếch tán. Nhiệt độ thấp làm chậm quá trình phân hủy chất ô nhiễm. Hệ sinh thái hồ nước rất nhạy cảm với các chất dinh dưỡng và độc tố.
1.3. Phương pháp nghiên cứu áp dụng
Nghiên cứu thu thập mẫu đất và trầm tích từ nhiều địa điểm. Bến thuyền marina là điểm lấy mẫu trầm tích quan trọng. Khu vực thoát nước đường bộ cung cấp mẫu đất ô nhiễm giao thông. Các bể chứa được dùng để kiểm tra khí thải động cơ trực tiếp. Phân tích hóa học xác định nồng độ PAH, TPH và phosphorus.
II. Hydrocarbon thơm đa vòng PAH trong trầm tích
PAH là nhóm hợp chất hữu cơ nguy hiểm phát sinh từ đốt cháy không hoàn toàn nhiên liệu. Nghiên cứu phát hiện chữ ký PAH tương đồng giữa trầm tích bến thuyền, đất thoát nước đường bộ và nước sau khi chạy động cơ 4 kỳ. Bằng chứng mạnh mẽ chứng minh khí thải phương tiện giao thông là nguồn chính gây ô nhiễm hydrocarbon tại Lake Tahoe. Fluoranthene và pyrene xuất hiện ở nồng độ cao nhất, trở thành hợp chất đặc trưng trong trầm tích. Mối tương quan dương mạnh giữa PAH và TPH trong đất thoát nước và trầm tích bến thuyền khẳng định nguồn gốc từ xe cộ. Nồng độ TPH đạt 3000-5000 mg/kg tại khu vực chịu ảnh hưởng nặng từ giao thông. Các hydrocarbon không cháy này tích tụ theo thời gian và không dễ phân hủy trong môi trường lạnh.
2.1. Chữ ký PAH đặc trưng
Phân tích cho thấy mẫu PAH giống nhau ở các địa điểm khác nhau. Trầm tích marina có cùng profile với đất đường bộ. Nước từ động cơ thử nghiệm cũng mang chữ ký tương tự. Fluoranthene và pyrene là marker compounds chính. Tỷ lệ giữa các PAH khác nhau giúp xác định nguồn gốc.
2.2. Nồng độ PAH trong môi trường
Khu vực giao thông đông đúc có nồng độ PAH cao nhất. Trầm tích bến thuyền tích tụ nhiều PAH do hoạt động tàu thuyền. Đất ven đường nhận PAH từ khí thải và nước mưa rửa trôi. Tầng trầm tích mới có nồng độ cao hơn tầng sâu. Điều này chứng tỏ ô nhiễm đất giao thông đang gia tăng.
2.3. Tương quan PAH và TPH
Mối liên hệ dương mạnh tồn tại giữa PAH và tổng hydrocarbon dầu mỏ. Hệ số tương quan cao chứng minh cùng nguồn gốc. Nơi có TPH cao thường có PAH cao. Điều này đặc trưng cho ô nhiễm từ động cơ đốt trong. Cả hai chỉ số đều tăng gần đường giao thông chính.
III. Phosphorus từ dầu động cơ và ảnh hưởng
Phosphorus là phụ gia quan trọng trong dầu động cơ 4 kỳ. Phân tích cho thấy dầu động cơ mới và đã qua sử dụng chứa 700-1500 mg/L phosphorus. Nguồn dinh dưỡng này có khả năng ảnh hưởng đến Lake Tahoe, một hồ nước nhạy cảm với phú dưỡng. Tuy nhiên, đóng góp từ dầu động cơ chỉ chiếm phần nhỏ so với phosphorus tự nhiên trong đất. Đất Lake Tahoe có tổng phosphorus 500-1000 mg/kg và phosphorus khả dụng 20-100 mg/kg. Với 1% phosphorus trong dầu và TPH 3000-5000 mg/kg ở khu vực ô nhiễm cao, phosphorus từ dầu động cơ chỉ đóng góp 3-5 mg/kg. Điều đáng chú ý là trầm tích nhiễm hydrocarbon giải phóng nhiều phosphorus hơn trong điều kiện yếm khí. Quá trình yếm khí do hydrocarbon dầu mỏ thúc đẩy cuối cùng sẽ giải phóng phosphorus vào nước.
3.1. Hàm lượng phosphorus trong dầu
Dầu động cơ 4 kỳ chứa phosphorus làm chất chống mài mòn. Nồng độ dao động 700-1500 mg/L trong cả dầu mới và cũ. Phosphorus không bị tiêu hao nhiều trong quá trình vận hành. Khi dầu rò rỉ hoặc cháy không hoàn toàn, phosphorus thoát ra môi trường. Phụ gia này tích tụ trong đất và trầm tích theo thời gian.
3.2. So sánh với phosphorus tự nhiên
Đất Lake Tahoe tự nhiên giàu phosphorus. Tổng phosphorus đạt 500-1000 mg/kg trong mẫu đất nghiên cứu. Phosphorus khả dụng cho thực vật là 20-100 mg/kg. Đóng góp từ dầu động cơ chỉ 3-5 mg/kg. Con số này nhỏ so với nguồn tự nhiên. Tuy nhiên, phosphorus từ dầu có thể ở dạng khả dụng cao hơn.
3.3. Giải phóng phosphorus yếm khí
Trầm tích nhiễm hydrocarbon tạo điều kiện yếm khí. Vi sinh vật phân hủy hydrocarbon tiêu thụ oxy. Môi trường thiếu oxy thay đổi hóa học phosphorus. Phosphorus liên kết với sắt được giải phóng khi sắt bị khử. Quá trình này đặc biệt quan trọng ở bến thuyền marina và bể chứa ngập nước.
IV. Hiệu quả bể chứa lọc chất ô nhiễm
Ba bể chứa thoát nước được khảo sát tại khu vực Kings Beach cho thấy hiệu quả giữ lại chất ô nhiễm. Điểm đầu vào có nồng độ TPH và PAH cao hơn nhiều so với điểm đầu ra. Lõi đất thu thập ở các độ sâu khác nhau cho thấy nồng độ hydrocarbon thấp ở tầng đất nguyên thủy và cao ở lớp trầm tích tích tụ. Kết quả này chứng minh bể chứa đang thực hiện chức năng lọc và giữ chất ô nhiễm. Đánh giá khả năng rửa trôi PAH trong đất bể chứa cho thấy chỉ một phần nhỏ (<0.1%) PAH bị rửa trôi. Tỷ lệ thấp này có ý nghĩa quan trọng vì PAH được giữ lại trong bể thay vì chảy vào hồ. Thiết kế bể chứa phù hợp giúp bảo vệ chất lượng nước Lake Tahoe. Tuy nhiên, bể chứa cần được bảo trì định kỳ để duy trì hiệu quả.
4.1. Phân bố ô nhiễm trong bể
Điểm đầu vào nhận nước từ đường có nồng độ ô nhiễm cao. TPH và PAH tập trung ở khu vực này. Khi nước di chuyển qua bể, chất ô nhiễm lắng đọng. Điểm đầu ra có nồng độ thấp hơn đáng kể. Gradient nồng độ rõ ràng từ đầu vào đến đầu ra.
4.2. Phân tích lõi đất theo chiều sâu
Lõi đất được lấy từ nhiều vị trí trong bể. Tầng đất nguyên thủy sâu có nồng độ hydrocarbon thấp. Lớp trầm tích tích tụ phía trên chứa nhiều chất ô nhiễm. Sự khác biệt này cho thấy ô nhiễm mới từ giao thông. Trầm tích đang giữ lại chất độc hại không cho vào hồ.
4.3. Khả năng rửa trôi PAH
Thí nghiệm đánh giá PAH bị nước rửa trôi. Chỉ dưới 0.1% PAH bị rửa ra khỏi đất. PAH gắn chặt với hạt đất và chất hữu cơ. Tính kỵ nước của PAH làm giảm khả năng hòa tan. Kết quả này đảm bảo bể chứa giữ được ô nhiễm lâu dài.
V. Chất lượng không khí vùng núi Lake Tahoe
Ô nhiễm không khí Lake Tahoe chịu ảnh hưởng từ địa hình và khí hậu đặc biệt. Vùng núi cao có mật độ không khí thấp hơn, ảnh hưởng đến quá trình đốt cháy trong động cơ. Đốt cháy không hoàn toàn tạo ra nhiều carbon monoxide CO và hydrocarbon không cháy. Nitrogen oxide NOx hình thành ở nhiệt độ cao trong động cơ. Bụi mịn PM2.5 và PM10 phát sinh từ khí thải và mài mòn lốp xe, phanh. Địa hình chậu của Lake Tahoe giữ không khí ô nhiễm, đặc biệt vào mùa đông khi có hiện tượng nghịch nhiệt. Giao thông du lịch tăng cao vào cuối tuần và mùa trượt tuyết làm tình trạng xấu đi. Các chất ô nhiễm không khí này cuối cùng lắng đọng xuống đất và nước, góp phần vào ô nhiễm đất giao thông và trầm tích hồ nước.
5.1. Ảnh hưởng độ cao đến đốt cháy
Lake Tahoe ở độ cao gần 1,900 mét. Áp suất không khí thấp giảm hiệu suất động cơ. Tỷ lệ không khí/nhiên liệu không tối ưu tại độ cao. Đốt cháy không hoàn toàn tăng khí thải CO. Hydrocarbon không cháy hết thoát ra nhiều hơn. Động cơ cũ không có hệ thống điều chỉnh độ cao bị ảnh hưởng nặng.
5.2. Các chất ô nhiễm khí chính
Carbon monoxide CO từ đốt cháy thiếu oxy. Nitrogen oxide NOx hình thành ở nhiệt độ cao. Bụi mịn PM2.5 PM10 từ khí thải diesel và xăng. Hydrocarbon không cháy bao gồm nhiều hợp chất độc. Ozone tầng mặt đất tạo ra từ phản ứng quang hóa NOx và VOC.
5.3. Điều kiện khí tượng địa phương
Địa hình chậu giữ không khí ô nhiễm. Nghịch nhiệt mùa đông ngăn không cho không khí khuếch tán. Gió yếu không đủ mạnh để làm sạch không khí. Nhiệt độ thấp làm chậm phản ứng hóa học phân hủy. Tuyết phủ phản chiếu ánh sáng, tăng phản ứng quang hóa.
VI. Kim loại nặng trong đất vùng giao thông
Kim loại nặng trong đất tại khu vực giao thông đông đúc tăng đáng kể so với khu vực tự nhiên. Nguồn kim loại chính từ mài mòn phanh, lốp xe, ăn mòn thân xe và phụ gia nhiên liệu. Chì từ xăng có chì trong quá khứ vẫn tồn tại trong đất ven đường. Kẽm từ lốp xe và dầu động cơ là kim loại phổ biến nhất. Đồng từ má phanh và dây dẫn điện tích tụ theo thời gian. Cadmium và nickel cũng được phát hiện ở nồng độ thấp hơn. Các kim loại này không phân hủy và tích tụ lâu dài trong đất. Chúng có thể di chuyển vào nước ngầm hoặc được thực vật hấp thụ. Ô nhiễm đất giao thông bởi kim loại nặng là vấn đề môi trường lâu dài cần giải pháp quản lý. Trầm tích hồ nước cũng chứa kim loại từ nước mưa rửa trôi đường phố.
6.1. Nguồn gốc kim loại từ xe cộ
Má phanh chứa đồng, kẽm và các kim loại khác. Mài mòn phanh tạo bụi kim loại mịn. Lốp xe có kẽm làm chất xúc tác cao su. Dầu động cơ chứa phụ gia kim loại. Ăn mòn thân xe giải phóng sắt và các hợp kim. Xăng có chì trước đây để lại di sản ô nhiễm chì.
6.2. Phân bố kim loại trong đất
Nồng độ cao nhất ở đất sát mép đường. Kim loại giảm dần theo khoảng cách từ đường. Tầng đất mặt chứa nhiều kim loại hơn tầng sâu. Khu vực giao thông đông đúc có nồng độ cao hơn đường vắng. Điểm dừng đèn đỏ và ngã tư tích tụ nhiều kim loại.
6.3. Tác động môi trường lâu dài
Kim loại nặng không phân hủy sinh học. Chúng tích tụ trong đất hàng thập kỷ. Một số kim loại di chuyển vào nước ngầm. Thực vật hấp thụ kim loại từ đất. Chuỗi thức ăn có thể tích tụ sinh học kim loại độc. Trầm tích hồ nước trở thành kho chứa kim loại lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUniversity of Nevada Reno Implications of vehicle emissions in Lake Tahoe soils and sediments A thesis submitted in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Environmental Science and Health By: Veronica Edirveerasingam Dr. Miller/ Dissertation Advisor August, 2006 UMI Number: 3239872 INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted.
Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion. ® UMI UMI Microform 3239872 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code.
ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P. Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 UNIVERSITY OF NEVADA THE GRADUATE SCHOOL RENO We recommend that the dissertation prepared under our supervision by VERONICA EDIRVEERASINGAM entitled Implications of vehicle emissions in Lake Tahoe soils and sediments be accepted in partial fulfillment of the requirements for the degree of DOCTOR OF PHILOSOPHY. - Committee Member Rebel 5 Qual,Member Robert G. , Committee Nee Mark J.
, Committee Member eoC.(Graduate School Representative ha L2 ee LSS CE Marsha H., Associate Dean, Graduate School ABSTRACT This study examined the presence and distribution of polycyclic aromatic hydrocarbons (PAH), other petroleum hydrocarbons (PHC) and phosphorus, derived from engine oil, in several Lake Tahoe soils and sediments. The PAH profile in marina sediments, road runoff locations and from water collected immediately after running a 4 stroke engine in a tank had similar signatures, and data collected in this study offered strong evidence that engine emissions were the primary source of these hydrocarbon contaminants in Lake Tahoe soils and sediments. Two PAH’s, fluoranthene and pyrene were observed at relatively high concentrations, and were signature compounds in the sediments. In addition, a strong and positive correlation existed for PAH and TPH in road runoff soils and marina sediments indicative of PAH related to vehicle emission.
Phosphorus is an additive to most 4-cycle engine oils and observed at a concentration of 700-1500 mg/L in new and used engine oils. Although this source of phosphorous is potentially significant for nutrient addition to Lake Tahoe, it comprises only a relatively small fraction in the soils and sediments, compared to natural concentrations. The Tahoe soils examined had a total phosphorus content of 500-1000 mg/kg and an available phosphorus content of 20-100 mg/kg.1 % of phosphorus content in the oil and a TPH content of 3000-5000 mg/kg in the highly vehicle affected areas, the phosphorus contribution from engine oil is only 3-S5mg/kg. Alternatively, the hydrocarbon contaminated sediments released more phosphorus into the water under anaerobic conditions and suggests that petroleum hydrocarbons can drive anaerobic processes that eventually will release phosphorus.
This is likely an issue in marina sediments, as well as flooded catchment basin sediments. il The three catchment basins examined in the Kings beach area appeared effective in retaining the contaminants. The inlets had high TPH, and PAH concentrations in comparison to the outlets and soil cores collected at different depths in each basin had hydrocarbon concentrations low in the native depths and high in the layer where sediment had accumulated. PAH leaching was evaluated in basin soils and the results indicated that only a small fraction (<0.1%) of PAH compounds would leach.
iii ACKNOWLEDGEMENTS I thank Dr. Glenn Miller, for giving me the opportunity to work in his lab and complete my degree. Appreciation is extended to all my committee members, Dr. Dale Johnson, Dr.
Jerry Qualls, Dr. John Sagebiel, and Dr. Mark Walker for all their input and for their valuable advice. Special thanks for my colleagues who held my hand and encouraged me to never give up and push forward.
Their words were “no pain no gain”. I thank the agencies that funded this project (Tahoe Regional Planning Agency and Lahontan water Quality Board) and to all those helping hands Janis Hall and Elizabeth Harris. Gratitude is extended to Dr. Sandra Carroll, Kendra Zamzow, Cindy Hoonhout, Jim Woodrow and Victoriya Lepak for help with the lab instruments.
My sincere appreciation to Mary Miller at Desert Research Institute (DRI) for analyzing total phosphorus in soil samples and to Dr. Rick Susfalk who is also at DRI for his valuable input related to phosphorus in Lake Tahoe soils. I thank my parents and brothers for their constant encouragement. At a very young age, they made me believe that education is important fora woman.
Above all, I thank God for the opportunity that was given me. IV TABLE OF CONTENTS CHAPTER 1: Polycyclic aromatic hydrocarbons profile and total petroleum hydrocarbon loading in Lake Tahoe sediments ADSUract. cece cece ee eeeeeeseeveeveuveuveuveueeueeuvaueaueveevnrvnrvnrvnrvnrenens ÍnffOUCfIOHT. cece cece cece eee ee eee eeteeteeteeteeteeteeteeteenees Materials and methodS.
cece eee e eee ng nh snes ss (a) Four stroke engine operation to examine PAH compounds from engine emissions In WAf€T. cà e ene ene (b) Road dust and marina sampling. (c) Sediment characterization and TOC analysIs. 10 (d) Total petroleum hydrocarbon determination.
10 (e) Polycyclic aromatic hydrocarbon determination. lãi Results and discussion 16 (a) The distribution of PAH and PHC in marina sediments and 16 along in the road runoff areaS. TPH 17 TPH vs. TOC 17 PAH vs.
TOC 18 (b) The concentration of PAH in different sieve size fractions in 25 both marinas and road runoff locaflOns. (c) PAH profile observed in engine emission and in marina 30 S320 2. EE EE EEE EEE EEE Ee (d) Road runoff and marina locations PAH profile. 35 Conclusion 39 Literature cited 41 CHAPTER 2: Polycyclic aromatic hydrocarbons and total petroleum 45 hydrocarbons in three Lake Tahoe catchment basins 0u iuynỚaỤẦỤp.
HH nh nha 47 Materials and methods. c2 nh key 49 (a) Sampling ÏOCatIO'S. ch ky 49 (b) Leaching experImert. EEE EEE EE eee 57 (d) Statistical anaÏVSIS.
cece cece ence nh kh 59 Results and đISCUSSIOT.c CS SH nh nena ena ng 60 (1) Sources of PAH and TPH to the Tahoe basin.c {cớ 75 (a) Concentrations of polycyclic aromatic hydrocarbons (PAH), 75 total petroleum hydrocarbon (TPH), and total organic carbon (TOC) content in the baSInS.ccccc sees eases (b) PAH compounds and TPH in different sieve fractions in Coon, 84 Salmon, and Hwy 28 basin. (IIT) Leaching of the PAH compounds in different depths. cece cece eeeceeecesesvesvesvesvesvesvesvesvesvesvesvesvesvesvesvenss 100 Literature CI{€C. eee eee eee eee eee tsetse eee tsetse teens 101 CHAPTER 3: Phosphorus in engine oil and its availability in soils 103 and sediments ADSUract.
cece cece cece ceeeseeveuveueeuveueeuueueeuueueeuvavvanvanvnnvanvanvannass 104 IntrOoductiOn. ccc cece cece cece cee eeeceeeeeceeeeeeeteeteeteeteeeeneentee eee 105 Materials and methodS. ng ng nh khu 110 (a) Available phosphorus and petroleum hydrocarbon in Lake 110 Tahoe soils and sedIimenfs. (b) Phosphorus content in new and used engine oIÌs.
112 (c) water extractable phosphorus in engine oIÏs. 112 (d) Release of available phosphorus in sediments and soils under 113 anaerobic and aerobic cOndItIO'S. Results and đISCUSSIOT. nh nh nha 115 (a) Phosphorus content in new and used engine oiÌs.
115 (b) Water extractable and available phosphorus in 4 stroke and 118 used engine OIÏÌS.‹ ene en nen en nh kh hy (c) Available phosphorus and petroleum hydrocarbon in soils and 122 S€dIIN€TIS. ence eee tees neta ene ene ng nh nh nh nen (d) Release of bioavailable phosphorus under anaerobic and 132 aerobic conditions in soils and sediments. eee e cece cece cece eee e eee ee eee seeeeeeeeeeeeeeeee sees 138 iirarix-0i 0. AI 140 CHAPTER 4: Summary and Conclusions 143 vil LIST OF TABLES CHAPTER 1 Page Table 1.1: Physical properties of the polycyclic aromatic hydrocarbon compounds analyzed in this study (obtained from Syracuse Research Corporation website: hf{p://€SC.
ng Hi nh tư Table 1.2: Location of the road runoff and marina samples.3: The quantification ion, confirmation ions, and retention 15 time for each PAHs.4: PAH concentration (ng/g) dry wt. basis and TPH 19 concentration (mg/kg) dry wt. basis in road runoff and marina locations in Lake Tahoe sediments .5: Percent total organic carbon as a result of total petroleum 20 hydrocarbon in road runoff and marina locations.6: Road runoff and marina TOC (%) and PAH (ng/g) dry 21 wt. basis COTC€HẨTAf{OTIS.c CC co Table 1.7: Particle size distribution and TOC content of selected 28 road runoff and marinaS.8: Mean and standard deviation of PAH compounds in 32 water from engine emission and sediments.9: PAH compounds in engine emission and marina 33 sediments normalized to fluoranthene and the ratio of normalized marina to engine wafer.10: MANOVA showing the differences in PAH compounds 38 in road runoff and marina sediments when they were normalized to fluoranthene.
Vill CHAPTER 2 Table 2.1: Less vehicle affected sampling locations in Kings 50 ; u00. eee ee ener .2: Highly vehicle affected sampling location in Kings 51 Beach. cece cc eceeeeceee ences ee eeeeneeneeeeneeneenenens Table 2.3: Soil types in the Kings Beach.4: Depths used for each basin for statistical analysis.5: Concentrations of total petroleum hydrocarbon (TPH) 62 mg/kg dry wt. basis and polycyclic aromatic hydrocarbons (PAH) ng/g dry wt.
basis for sites less affected by vehicle traŸllc.6: Concentrations of total petroleum hydrocarbon (TPH) 63 mg/kg dry wt. basis and polycyclic aromatic hydrocarbons (PAH) ng/g dry wt. basis for sites affected by vehicle trafflc.7: PAH, TPH, and TOC content of Coon basin.8: PAH, TPH, and TOC content of Salmon basin.9: PAH, TPH, and TOC content of Hwy 28 basin.10: | PAH concentrations (ng/g) dry wt. basis at different 78 depths in Coon basin.11: | PAH concentrations (ng/g) dry wt.
basis at different 78 depths in Salmon basin.12: | PAH concentrations (ng/g) dry wt. basis at different 79 depths in Hwy 28 basin.cc ene ee 1X Table 2.13: Statistical significance of PAH, TPH, and TOC for the 83 three basins at the three selected depths.14 Coon basin percent distribution of sediments in sieve 85 sizes at the different depths.15: Salmon basin percent distribution of sediments in 85 different sieves at the different depths.16: Hwy 28 basin percent distribution of sediments in 86 different sieves at the different depths.17: Leachate results of the Coon basin at 14cm depth.18: Leachate results of the Coon basin at 20cm depth (n=3).19: Leachate results of the Salmon basin at 14cm depth (n=3) 94 Table 2.20: Leachate results of the Salmon basin at 20cm depth (n=3) 95 Table 2.21: Leachate results of the Hwy 28 basin at 12cm depth 97 Table 2.22: Leachate results of the Hwy 28 basin at 20cm depth 98 Cle) re CHAPTER 3 Table 3.1: Annual phosphorus loading budget for Lake Tahoe from 106 Reuter et al. ccc ee ccce ch nhau Table 3.2: Percent total organic carbon (TOC) and total petroleum 115 hydrocarbon (TPH) of soils from three depths in catchment basins and marina sediments Table 3.3 Concentrations of elements (mg/L) found in 2 stroke 117 engine oils, 4 stroke engine oils and used oils (analyzed by Stavely Fluid analysis services, Sparks, NV).4: Extractable total phosphorus and available phosphorus 120 from I ml of new and used oils into wafer.5: Extractable total and available phosphorus in 49 ml of 121 water (mg/L) when Iml of the following new and used Oils Were MIXEd. cece eet e eee eee ene Table 3.6: Total petroleum hydrocarbon and bioavailable 126 phosphorus from areas affected by less vehicle traffic in Kings Beach.
eee ee eee eee nena een es Table 3.7: Total petroleum hydrocarbon and bioavailable 127 phosphorus from highly vehicle traveled areas .8: Total petroleum hydrocarbon, TOC content, and 128 bioavailable phosphorus of the marina sediments in mg/kg dry wt basis and percentage (1%=10,000 ppm) .9: Percent of bioavailable phosphorus as a result of engine 129 oil in less vehicle affected sites, sites highly affected by vehicle activity, and marInaS.10: Eh readings of anaerobic and aerobic sediments and 134 Table 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ô nhiễm khí thải xe cộ ở Lake Tahoe: Đất và trầm tích" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ô nhiễm khí thải xe cộ trong đất và trầm tích Lake Tahoe. Phân tích PAH, hydrocacbon từ dầu động cơ và tác động môi trường.
Luận án "Ô nhiễm khí thải xe cộ ở Lake Tahoe: Đất và trầm tích" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Nevada Reno. Năm bảo vệ: 2006.
Luận án "Ô nhiễm khí thải xe cộ ở Lake Tahoe: Đất và trầm tích" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ô nhiễm khí thải xe cộ ở Lake Tahoe: Đất và trầm tích" thuộc chuyên ngành Environmental Science and Health. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Ô nhiễm khí thải xe cộ ở Lake Tahoe: Đất và trầm tích" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ô nhiễm khí thải xe cộ ở Lake Tahoe: Đất và trầm tích" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ô nhiễm khí thải xe cộ ở Lake Tahoe: Đất và trầm tích" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.